Bạn có thể giải câu đố về cuộc đấu tay đôi của các pháp sư không? - Dan Finkel: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
821 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Một câu đố xác suất đặt ba pháp sư có phép thuật với độ chính xác khác nhau vào trận đấu theo lượt. Bằng cách dự đoán các đối thủ sẽ lựa chọn hợp lý để tối đa hóa cơ hội của riêng mình, video giải thích vì sao chọn cây đũa yếu nhất rồi cố tình đánh trượt lượt đầu lại tạo ra xác suất thắng trên 50%, trước khi đưa ra một bài toán liên quan về táo độc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the rules stipulate that — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết stipulate là động từ trang trọng dùng cho điều kiện được quy định rõ trong luật lệ, hợp đồng hoặc thể chế. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt một yêu cầu mang tính chính thức với say trung tính hơn và hiểu vì sao từ này phù hợp với điều khoản chống hòa của trận đấu. 2. they'll make the choices that maximize their own chances of success. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận biết và dùng make choices that maximize... để nêu giả định về người hành động lý trí trong phân tích chiến lược. Cấu trúc này giúp giải thích rằng mỗi người chọn hành động mang lại xác suất tốt nhất cho chính mình, tiền đề cần thiết để theo dõi các suy luận tiếp theo. 3. Who would have thought — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu câu hỏi này là lời cảm thán thể hiện sự bất ngờ chứ không thực sự yêu cầu câu trả lời. Bạn có thể dùng nó để nhấn mạnh một kết luận trái dự đoán, như khi nước đi tối ưu hóa ra là chủ động bỏ phí lượt tấn công đầu tiên.

Nội dung bài học

You've been chosen as a champion to represent your wizarding house in a deadly duel against two rival magic schools. Ghi chú

0:06

Bạn đã được chọn làm nhà vô địch đại diện cho nhà phép thuật của mình trong một cuộc đấu tay đôi chết chóc chống lại hai trường phép thuật đối thủ.

Cách dùng từ

You've been chosen as a champion: được chọn thi đấu đại diện cho một nhóm

You've been chosen ở thì hiện tại hoàn thành, thể bị động: một người nào đó đã chọn bạn và kết quả ấy vẫn quan trọng ở hiện tại. As a champion cho biết vai trò mà bạn được chọn đảm nhiệm. Trong câu này, champion chỉ người được chỉ định thi đấu đại diện cho một nhóm. Từ này không có nghĩa là người đó đã thắng; phần chỉ mục đích theo sau, to represent your wizarding house, làm rõ nghĩa này.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp với You've been chosen as a champion trong câu này?

  1. Bạn sẽ chọn người chiến thắng cho nhà của mình.
  2. Bạn đã được chọn thi đấu đại diện cho nhà của mình.
  3. Bạn đã đánh bại tất cả những người dự thi khác.
Xem đáp án

Bạn đã được chọn thi đấu đại diện cho nhà của mình.

Cụm từ

to represent your wizarding house: represent + nhóm

Cụm động từ nguyên mẫu to represent your wizarding house giải thích mục đích người đó được chọn. Represent nhận trực tiếp nhóm được đại diện: nói represent your house, không nói represent for your house. Ở đây, represent có nghĩa là tham gia thay mặt cho nhóm. Có thể dùng cùng cấu trúc với trường học, đội, công ty hoặc quốc gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “hành động thay mặt cho một nhóm”: Elena was chosen to ____ her school at the regional debate tournament.

Xem đáp án

represent

Your opponents are fearsome.

0:15

Đối thủ của bạn rất đáng sợ.

From the Newt-Nits school, a powerful sorcerer wields a wand that can turn people into fish, Ghi chú

0:16

Từ trường Newt-Nits, một pháp sư mạnh mẽ cầm một cây đũa phép có thể biến con người thành cá,

Cách dùng từ

wields a wand: chủ động sử dụng một công cụ mạnh mẽ

Trong wields a wand, wield có nghĩa là cầm và sử dụng cây đũa phép như một vật có thể tạo ra sức mạnh. Từ này gợi ý sự kiểm soát và sử dụng thực sự, chứ không chỉ nói rằng cây đũa đang nằm trong tay phù thủy. Ý nghĩa này cũng áp dụng cho vũ khí và các dạng sức mạnh trừu tượng. Có thể nói wield a sword, wield authority hoặc wield influence khi một người chủ động sử dụng chúng để tạo ra tác động.

Luyện tập

Câu nào dùng wield một cách tự nhiên để thể hiện việc chủ động sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng?

  1. The general wielded considerable influence over the committee.
  2. The reader wielded a quiet novel on the sofa.
  3. The passenger wielded a ticket while waiting for the train.
Xem đáp án

The general wielded considerable influence over the committee.

Ngữ pháp

that can turn people into fish: mệnh đề quan hệ diễn tả khả năng

That can turn people into fish là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho a wand. That đại diện cho cây đũa và làm chủ ngữ của can turn, vì vậy mệnh đề này xác định cây đũa bằng cách mô tả điều nó có thể làm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là danh từ + that can + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này gắn trực tiếp chức năng hoặc khả năng với một vật, như trong a device that can detect smoke. Trong mệnh đề, turn A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc danh từ + that can + động từ nguyên mẫu để mô tả một chức năng?

  1. We need a camera that work can underwater.
  2. We need a camera that can work underwater.
  3. We need a camera what can work underwater.
Xem đáp án

We need a camera that can work underwater.

but his spell only works 70% of the time. Cụm từ

0:23

nhưng câu thần chú của anh ta chỉ hiệu quả 70%.

Cụm từ

only works 70% of the time: diễn đạt tỷ lệ thành công bằng phần trăm

Ở đây, works có nghĩa là “thành công” hoặc “tạo ra tác dụng mong muốn”. 70% of the time có nghĩa là khoảng 70% số lần thử thành công; nó không có nghĩa là phép thuật hoạt động liên tục trong 70% của một khoảng thời gian. Mẫu có thể áp dụng lại là tỷ lệ phần trăm + of the time, dùng để nêu tần suất hoặc tỷ lệ thành công của một sự việc. Only giới hạn kết quả ở mức 70% và nhấn mạnh rằng phép thuật không phải lúc nào cũng hiệu nghiệm.

Luyện tập

Dùng mẫu tỷ lệ phần trăm + of the time để hoàn thành câu: This backup code works 95% ____.

Xem đáp án

of the time

And from the Leib-ton school, an even more powerful enchantress wields a wand that turns people to statues, Ngữ pháp

0:27

Và từ trường Leib-ton, một nữ phù thủy còn mạnh mẽ hơn cầm một cây đũa phép biến con người thành tượng,

Ngữ pháp

an even more powerful enchantress: even + dạng so sánh hơn

More powerful là dạng so sánh hơn của powerful. Cụm từ này cho thấy nữ phù thủy mạnh hơn một đối tượng so sánh vốn đã mạnh. Even nhấn mạnh sự so sánh đó, vì vậy even more powerful có nghĩa là “còn mạnh hơn nữa” hoặc “mạnh hơn thêm một mức”, chứ không chỉ là “rất mạnh”. Mẫu có thể áp dụng lại là even + dạng so sánh hơn: even faster, even better và even more reliable. Khi đứng trước danh từ đếm được số ít, toàn bộ cụm tính từ nằm sau mạo từ, như trong an even more powerful enchantress.

Luyện tập

Dùng even + dạng so sánh hơn của reliable để thể hiện độ tin cậy cao hơn: The updated battery is ____ reliable than the old one.

Xem đáp án

even more

and it works 90% of the time.

0:34

và nó hiệu quả 90%.

Lots are drawn, Văn hóa

0:37

Việc bốc thăm được diễn ra,

Văn hóa

Lots are drawn: quyết định bằng cách bốc thăm

“Lots are drawn” có nghĩa là một cuộc bốc thăm ngẫu nhiên được tiến hành để quyết định thứ tự, vai trò hoặc người được chọn. Ở đây, a lot là lá thăm hay vật đánh dấu được chọn ngẫu nhiên; lots không có nghĩa là “nhiều”. Dạng bị động are drawn tập trung vào thủ tục thay vì người thực hiện. Trong các quy tắc và nghi thức, cách diễn đạt này cho biết kết quả được quyết định ngẫu nhiên và vì thế nhằm bảo đảm sự công bằng.

Luyện tập

Câu nào dùng lots với nghĩa là những lá thăm được chọn ngẫu nhiên?

  1. Before the debate, a lot of time was spent checking the schedule.
  2. Before the debate, lots were drawn to decide the speaking order.
  3. Before the debate, lots of names were written on the board.
Xem đáp án

Before the debate, lots were drawn to decide the speaking order.

and you're chosen to cast the first spell in the duel.

0:39

và bạn được chọn là người thi triển câu thần chú đầu tiên trong cuộc đấu.

The Newt-niz magician will go second,

0:42

Pháp sư từ Newt-Nits sẽ thi triển thứ hai,

and the Leib-ton enchantress third.

0:44

và nữ phù thủy từ Leib-ton sẽ thi triển thứ ba.

After which, Mạch ý

0:47

Sau đó,

you'll repeat casting in that order

0:47

các bạn sẽ lặp lại việc thi triển theo thứ tự đó

until only one of you is left. Ngữ pháp

0:50

cho đến khi chỉ còn một người.

Mạch ý

After which: nối sự kiện trước với bước tiếp theo

After which chỉ lại toàn bộ sự kiện hoặc bước vừa được đề cập và lấy đó làm mốc thời gian cho nội dung tiếp theo. Trong câu này, nó có nghĩa là “sau bước đó” và giới thiệu quy tắc tiếp theo trong trình tự. Cụm này thường xuất hiện trong mẫu “[sự kiện trước], after which + mệnh đề”. Cấu trúc quan hệ này liên kết hai bước chặt chẽ và trang trọng hơn so với việc bắt đầu một câu mới bằng After that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trang trọng gồm hai từ, có which và mang nghĩa “sau sự kiện đó”: The technician will run a final test, ____ the device can be shipped.

Xem đáp án

after which

Ngữ pháp

until only one of you is left: đặt ra điều kiện kết thúc

Until đưa ra điều kiện đánh dấu điểm kết thúc của hành động lặp lại. Việc niệm phép tiếp tục và dừng lại khi đạt đến trạng thái “chỉ còn một người trong số các bạn”. Mẫu có thể áp dụng là hành động + until + trạng thái kết thúc. Ở đây, is left có nghĩa là “còn lại”, không phải “đã rời đi”.

Luyện tập

Câu nào dùng until để đặt ra điều kiện kết thúc một hoạt động đang diễn ra?

  1. Because one player is left, everyone must keep taking turns.
  2. Only one player was left before the game began.
  3. Keep taking turns until only one player is left.
Xem đáp án

Keep taking turns until only one player is left.

The rules of magic duels are strict,

0:53

Luật lệ của các cuộc đấu phép thuật rất nghiêm ngặt,

and anyone who casts out of order Cụm từ

0:55

và bất kỳ ai thi triển sai lượt

immediately forfeits the duel. Cách dùng từ

0:57

sẽ ngay lập tức bị xử thua cuộc.

Cụm từ

anyone who casts out of order: hành động sai lượt

Anyone who casts out of order chỉ bất kỳ người nào niệm phép sai thời điểm trong trình tự bắt buộc. Mệnh đề quan hệ who casts out of order xác định những người chịu sự điều chỉnh của quy tắc này. Ở đây, out of order mô tả việc vi phạm trình tự, chứ không phải thiết bị bị hỏng. Khi đi với động từ chỉ hành động như cast, cụm này có nghĩa là hành động xảy ra trước hoặc sau lượt đã được ấn định.

Luyện tập

Câu nào dùng out of order để diễn đạt rằng một hành động không tuân theo trình tự bắt buộc?

  1. The elevator is out of order.
  2. She answered the questions out of order.
  3. The printer has been out of order all morning.
Xem đáp án

She answered the questions out of order.

Cách dùng từ

immediately forfeits the duel: lập tức bị xử thua theo quy tắc

Trong quy tắc này, forfeit the duel có nghĩa là tự động thua cuộc đấu vì đã vi phạm quy tắc. Cụm từ này diễn tả hình phạt theo luật, không phải thất bại sau một cuộc thi đấu bình thường. Immediately cho biết hình phạt có hiệu lực ngay khi hành động niệm phép sai thứ tự xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng forfeit để diễn tả việc bị xử thua theo quy tắc thay vì thất bại thông thường?

  1. The team lost the match after the other side scored in overtime.
  2. The team watched the match from the front row.
  3. Because the team used an ineligible player, it forfeited the match.
Xem đáp án

Because the team used an ineligible player, it forfeited the match.

Also, to prevent draws, Mạch ý

1:00

Ngoài ra, để ngăn chặn kết quả hòa,

the rules stipulate that Cách dùng từ

1:01

luật cũng quy định rằng

if everyone's still standing at the end of the first round, Ngữ pháp

1:03

nếu tất cả vẫn còn đứng vững vào cuối vòng đầu tiên,

you'll all be turned into cats.

1:06

tất cả các bạn sẽ bị biến thành mèo.

Mạch ý

Also, to prevent draws: bổ sung quy tắc và nêu mục đích

Also cho biết người nói đang bổ sung một quy tắc khác vào thông tin đã nêu. To prevent draws là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó nêu kết quả không mong muốn mà quy tắc mới được thiết kế để ngăn chặn. Đặt cả hai phần trước mệnh đề chính giúp người nghe thấy trước sơ đồ thông tin: đây là một biện pháp bổ sung và mục đích của nó là ngăn kết quả hòa. Ở đây, draws là những cuộc thi kết thúc mà không có người thắng.

Luyện tập

Đọc câu: "Also, to prevent delays, each speaker has a two-minute limit." Phần mở đầu tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Phần này thông báo rằng sự chậm trễ đã xảy ra và nêu kết quả của nó.
  2. Phần này thay các quy tắc trước đó bằng một chủ đề không liên quan.
  3. Phần này bổ sung một biện pháp khác và nêu vấn đề mà biện pháp đó nhằm ngăn chặn.
Xem đáp án

Phần này bổ sung một biện pháp khác và nêu vấn đề mà biện pháp đó nhằm ngăn chặn.

Cách dùng từ

the rules stipulate that: một quy định chính thức

Ở đây, the rules stipulate that có nghĩa là các quy tắc nêu điều khoản tiếp theo một cách chính thức và rõ ràng. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết nội dung của quy tắc, bao gồm điều kiện và hệ quả. Stipulate có sắc thái mạnh và trang trọng hơn việc chỉ dùng say. Từ này trình bày thông tin như một điều khoản đã được thiết lập trong quy tắc, hợp đồng, thỏa thuận hoặc văn bản pháp lý.

Luyện tập

Câu nào dùng stipulate một cách tự nhiên để đưa ra một yêu cầu chính thức?

  1. The contract stipulates that payment is due within thirty days.
  2. My friend stipulates that the movie was funny.
  3. The weather stipulates that it may rain tomorrow.
Xem đáp án

The contract stipulates that payment is due within thirty days.

Ngữ pháp

if everyone's still standing at the end...: đặt ra điều kiện

Mệnh đề if đặt ra điều kiện kích hoạt hệ quả trong mệnh đề chính. Cấu trúc là if + chủ ngữ + still + trạng thái + at the end of + khoảng thời gian: nếu trạng thái đó tiếp tục đến thời điểm kết thúc được nêu, kết quả sẽ xảy ra. Ở đây, everyone's still standing có nghĩa là chưa có ai bị loại vào cuối vòng đầu tiên. Trong một cuộc thi, still standing thường có nghĩa là vẫn còn trong cuộc, chứ không chỉ là đang đứng theo nghĩa thể chất.

Luyện tập

Quy tắc nào dùng đúng cấu trúc if + still + trạng thái + at the end of... để đặt ra một điều kiện?

  1. If both teams still tied at the end of regulation time, they played overtime.
  2. Both teams are if still tied at the end of regulation time, they will play overtime.
  3. If both teams are still tied at the end of regulation time, they will play overtime.
Xem đáp án

If both teams are still tied at the end of regulation time, they will play overtime.

Now, you must choose a wand.

1:09

Bây giờ, bạn phải chọn một cây đũa phép.

Your wizarding house presents you with three options: Cụm từ

1:11

Nhà phép thuật của bạn đưa ra cho bạn ba lựa chọn:

Cụm từ

presents you with: cấu trúc present someone with something

Present someone with something có nghĩa là cung cấp, trình bày hoặc trao một thứ gì đó cho ai theo cách trang trọng. Ở đây, presents you with three options có nghĩa là nhà phù thủy đưa ra ba lựa chọn để bạn cân nhắc. Cấu trúc là present + người + with + vật. Trong câu này, you là người nhận, còn three options là nội dung được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: At the planning meeting, the chair presented us ____ two possible schedules.

Xem đáp án

with

the Bannekar,

1:14

cây Bannekar,

which binds one target with vines Ngữ pháp

1:15

có thể trói một mục tiêu bằng dây leo

and casts effectively 60% of the time, Cụm từ

1:18

và thi triển hiệu quả 60%,

Ngữ pháp

which binds one target with vines: bổ sung một đặc điểm không thiết yếu

Trong the Bannekar, which binds one target with vines, mệnh đề bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về Bannekar đã được nêu tên. Dấu phẩy cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định: nó mô tả lựa chọn này chứ không dùng để xác định Bannekar nào đang được nói đến. Which là chủ ngữ của binds nên không cần thêm chủ ngữ khác. Mệnh đề này cũng dùng cấu trúc bind A with B: one target là A, còn vines là phương tiện dùng để trói mục tiêu. Mẫu name, which + verb có thể giải thích ngắn gọn chức năng của một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu name, which + verb để bổ sung một tính năng?

  1. The SafeBox, which it stores files securely, is easy to use.
  2. The SafeBox, which stores files securely, is easy to use.
  3. The SafeBox, stores which files securely, is easy to use.
Xem đáp án

The SafeBox, which stores files securely, is easy to use.

Cụm từ

casts effectively 60% of the time: tỷ lệ thành công 60%

Ở đây, effectively cho biết phép thuật có tạo ra hiệu ứng như dự định hay không. Khi đi với 60% of the time, cụm này có nghĩa là khoảng sáu trong mười lần thi triển đạt kết quả như dự định. Nó không có nghĩa là người thi triển sử dụng thời gian hoặc năng lượng một cách tiết kiệm. Trong câu nói về độ tin cậy hoặc tỷ lệ thành công, effectively ở đây gần nghĩa với successfully hoặc works.

Luyện tập

Trong câu này, casts effectively 60% of the time có nghĩa là gì?

  1. Phép thuật tạo ra hiệu ứng dự định trong 60% số lần thi triển.
  2. Phép thuật dùng ít hơn 60% năng lượng mỗi lần được thi triển.
  3. Phép thuật được thi triển nhanh hơn các phép khác 60%.
Xem đáp án

Phép thuật tạo ra hiệu ứng dự định trong 60% số lần thi triển.

the Gaussian,

1:21

cây Gaussian,

which turns one target into a tree

1:22

có thể biến một mục tiêu thành cây

and works 80% of the time,

1:25

và hiệu quả 80%,

and the incredibly rare Noether 9000, Cách dùng từ

1:27

và cây Noether 9000 cực kỳ hiếm có,

which banishes one target to a distant mountaintop Cách dùng từ

1:30

có thể đày một mục tiêu đến một đỉnh núi xa xôi

and casts perfectly 100% of the time.

1:34

và thi triển hoàn hảo 100%.

Cách dùng từ

the incredibly rare Noether 9000: nhấn mạnh mạnh bằng incredibly

Trong incredibly rare, incredibly là trạng từ chỉ mức độ dùng để tăng cường nghĩa của rare. Cụm này có nghĩa là cực kỳ hiếm hoặc hiếm ở mức đáng chú ý; thông thường, nó không khẳng định theo nghĩa đen rằng mức độ hiếm đó là điều không thể tin được. Khi đứng trước tính từ trong cụm danh từ the incredibly rare Noether 9000, incredibly tạo sự nhấn mạnh mạnh và đem lại sắc thái kịch tính theo kiểu quảng bá. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là incredibly + adjective, như incredibly useful hoặc incredibly difficult.

Luyện tập

Câu nào dùng incredibly một cách tự nhiên như từ nhấn mạnh đứng trước tính từ?

  1. The manuscript incredibly is rare; only two copies are known to exist.
  2. The manuscript is rare incredibly; only two copies are known to exist.
  3. The manuscript is incredibly rare; only two copies are known to exist.
Xem đáp án

The manuscript is incredibly rare; only two copies are known to exist.

Cách dùng từ

banishes one target to...: cưỡng ép đày đến một nơi

Ở đây, banishes có nghĩa là cưỡng ép đưa mục tiêu ra khỏi vị trí hiện tại và chuyển mục tiêu đến đỉnh núi xa xôi. Từ này gợi ý sự trừng phạt, loại bỏ hoặc dịch chuyển bằng phép thuật, chứ không phải một chuyến đi thông thường. Cấu trúc có thể áp dụng là banish + người hoặc mục tiêu + to + địa điểm. Phần sau to nêu điểm đến của hành động cưỡng ép di chuyển.

Luyện tập

Câu nào dùng banish để thể hiện việc cưỡng ép đưa đi như một hình phạt?

  1. The ruler banished the rebel to a remote island.
  2. The guide banished the tourists to the museum.
  3. The coach banished the players to the field for practice.
Xem đáp án

The ruler banished the rebel to a remote island.

Your opponents are masters of strategy, Cụm từ

1:37

Đối thủ của bạn không chỉ là bậc thầy về chiến lược,

as well as sorcery,

1:40

mà còn là bậc thầy về phép thuật,

Cụm từ

masters of strategy: kỹ năng bậc thầy trong một lĩnh vực

Masters of strategy nghĩa là những người đặc biệt giỏi lập kế hoạch và lựa chọn hành động hiệu quả. Master là danh từ trong câu này, và dạng số nhiều masters phù hợp với opponents. Cấu trúc có thể áp dụng là be + a master/master(s) of + lĩnh vực, kỹ năng hoặc dạng -ing. Cấu trúc này xác định ai đó là bậc thầy trong lĩnh vực thay vì chỉ nói rằng người ấy làm tốt một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là những người sở hữu kỹ năng xuất sắc: After years of award-winning work, these chefs are ____ turning simple ingredients into memorable meals.

Xem đáp án

masters of

and you know they'll make the choices Mạch ý

1:41

và bạn biết họ sẽ đưa ra những lựa chọn

that maximize their own chances of success.

1:43

giúp tối đa hóa cơ hội chiến thắng của chính họ.

Mạch ý

make choices that maximize their own chances of success: đưa ra lựa chọn tối đa hóa cơ hội thành công của chính mình

Mệnh đề này nêu quy tắc ra quyết định được dùng trong lập luận: mỗi người được cho là sẽ chọn phương án mang lại cho mình cơ hội thành công cao nhất có thể. Đây là một giả định về hành vi hợp lý, hướng đến mục tiêu, chứ không khẳng định rằng thành công được bảo đảm. Trong make the choices that maximize..., that maximize... là mệnh đề quan hệ mô tả họ đưa ra những lựa chọn nào. Their own nhấn mạnh rằng mỗi người đang tối ưu hóa kết quả của chính mình. Quy tắc này giúp dự đoán quyết định bằng cách xác định phương án hiện có nào mang lại cho người đó cơ hội thành công cao nhất.

Luyện tập

Nhận định nào diễn đạt đúng nhất quy tắc ra quyết định trong mệnh đề được làm nổi bật?

  1. Mỗi người chọn phương án mang lại kết quả giống nhau cho tất cả mọi người.
  2. Mỗi người lựa chọn ngẫu nhiên mà không cân nhắc kết quả.
  3. Mỗi người chọn phương án mang lại cho mình cơ hội thành công cao nhất.
Xem đáp án

Mỗi người chọn phương án mang lại cho mình cơ hội thành công cao nhất.

Which wand should you choose,

1:46

Bạn nên chọn cây đũa phép nào,

and what strategy should you employ Cách dùng từ

1:48

và bạn nên áp dụng chiến lược nào

to have the greatest chance of winning the duel?

1:50

để có cơ hội chiến thắng cuộc đấu cao nhất?

Cách dùng từ

employ a strategy: áp dụng một chiến lược

Ở đây, employ có nghĩa là “sử dụng” hoặc “đưa vào áp dụng”. Tân ngữ của nó là strategy, vì vậy what strategy should you employ hỏi nên sử dụng chiến lược nào. Trong câu này, employ không có nghĩa là “thuê người”. Cụm từ nghi vấn what strategy là tân ngữ của employ và được chuyển lên đầu câu hỏi. Cụm to have the greatest chance... cho biết mục tiêu của việc chọn chiến lược đó.

Luyện tập

Trong câu nào employ có nghĩa là “sử dụng hoặc đưa vào áp dụng”?

  1. The restaurant employed a new chef last month.
  2. The studio employed three editors last year.
  3. The researchers employed a new method to check the results.
Xem đáp án

The researchers employed a new method to check the results.

You reach for the Noether 9000 first.

2:00

Bạn định lấy cây Noether 9000 trước tiên.

After all, Mạch ý

2:03

Suy cho cùng,

it makes sense to enter the duel with the most powerful wand. Cụm từ

2:04

việc bước vào cuộc đấu với cây đũa phép mạnh nhất là điều hợp lý.

Mạch ý

After all, it makes sense: bổ sung lý do hỗ trợ

Ở đầu câu, After all liên kết ngược với nhận định trước đó và đưa ra một lý do để củng cố nhận định ấy. Ở đây, it makes sense cho thấy lựa chọn này hợp lý, nên phần mở đầu có ý nghĩa gần như: “Nhận định trước đó có cơ sở vì lựa chọn này hợp lý.” Đây là cách tổ chức thông tin thường gặp: trước tiên nêu kết luận hoặc đề xuất, sau đó thêm After all, + lý do hỗ trợ. Người nói trình bày lý do ấy như một điều mà người nghe có thể dễ dàng chấp nhận.

Luyện tập

After all có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó bổ sung một lý do hỗ trợ ý kiến trước đó.
  2. Nó đánh dấu sự việc cuối cùng trong một chuỗi.
  3. Nó mở ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó bổ sung một lý do hỗ trợ ý kiến trước đó.

Cụm từ

It makes sense to + động từ nguyên mẫu: đánh giá một hành động là hợp lý

Cấu trúc It makes sense to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hợp logic hoặc hợp lý trong tình huống đó. Trong ví dụ, hành động được đánh giá là to enter the duel with the most powerful wand. It là chủ ngữ giả; động từ nguyên mẫu có to nêu hành động thực sự đang được đánh giá. Cấu trúc này chỉ nói rằng lựa chọn có vẻ hợp lý dựa trên thông tin hiện có, chứ không đảm bảo rằng nó chắc chắn thành công hay đúng về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng it makes sense to + động từ nguyên mẫu: The forecast says heavy snow, so ____ to leave early.

Xem đáp án

it makes sense

But before you pick it up, Mạch ý

2:08

Nhưng trước khi bạn cầm nó lên,

you consider what would happen.

2:09

bạn cân nhắc xem điều gì sẽ xảy ra.

Mạch ý

But before you pick it up, you consider what would happen: dừng lại để cân nhắc hậu quả

But báo hiệu câu chuyện chuyển hướng khỏi hành động có vẻ sắp xảy ra. Before you pick it up đặt việc suy nghĩ trước hành động, vì vậy lúc này đồ vật vẫn chưa được nhặt lên. Câu này đưa mạch kể từ một lựa chọn tức thời sang việc xem xét những hậu quả có thể xảy ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là But before + hành động dự kiến, ...; nó tạm dừng hành động đó và chuyển sự chú ý sang điều cần cân nhắc trước.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong mạch kể?

  1. Câu này tạm dừng hành động dự kiến và chuyển sự chú ý sang những hậu quả có thể xảy ra.
  2. Câu này xác nhận đồ vật đã được nhặt lên.
  3. Câu này cho thấy việc nhặt đồ vật và cân nhắc hậu quả xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Câu này tạm dừng hành động dự kiến và chuyển sự chú ý sang những hậu quả có thể xảy ra.

As the most dangerous wizard, Ngữ pháp

2:11

Là phù thủy nguy hiểm nhất,

you'd also be the target of the other two magicians,

2:13

bạn cũng sẽ là mục tiêu của hai pháp sư kia,

and you'd need to take care Cụm từ

2:16

và bạn sẽ cần phải giải quyết

of the most dangerous of them first.

2:18

kẻ nguy hiểm nhất trong số họ trước.

Ngữ pháp

As the most dangerous wizard: As + cụm danh từ chỉ thân phận

Trong As the most dangerous wizard, as có nghĩa là với vai trò hoặc vị trí là. Cụm as ở đầu câu mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính là you: trong tình huống giả định này, bạn mang thân phận phù thủy nguy hiểm nhất. Thân phận đó làm cơ sở cho hệ quả theo sau: bạn sẽ trở thành mục tiêu. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là As + cụm danh từ chỉ vai trò hoặc thân phận, mệnh đề chính; mẫu này trình bày một thông tin dựa trên vai trò, vị trí hoặc địa vị của một người.

Luyện tập

Câu nào dùng As + cụm danh từ để nêu vai trò của Leo?

  1. As the team captain, Leo spoke for the players.
  2. Leo spoke as clearly as the team captain did.
  3. Like the team captain, Leo spoke for the players.
Xem đáp án

As the team captain, Leo spoke for the players.

Cụm từ

take care of the most dangerous of them first: xử lý mối đe dọa lớn nhất trước

Ở đây, take care of có nghĩa là xử lý hoặc vô hiệu hóa, không phải chăm sóc. Vì tân ngữ là đối thủ nguy hiểm nhất trong một tình huống chiến lược, cụm từ này ngụ ý phải khiến đối thủ đó không còn là mối đe dọa. the most dangerous of them có nghĩa là người nguy hiểm nhất trong nhóm đó. first cho biết đối thủ này là mục tiêu được ưu tiên hàng đầu.

Luyện tập

Trong câu nói về chiến lược này, take care of the most dangerous of them first có nghĩa là gì?

  1. Xử lý đối thủ nguy hiểm nhất trước những người khác.
  2. Chăm sóc và bảo vệ đối thủ nguy hiểm nhất.
  3. Yêu cầu đối thủ nguy hiểm nhất chọn kế hoạch.
Xem đáp án

Xử lý đối thủ nguy hiểm nhất trước những người khác.

But afterward,

2:20

Nhưng sau đó,

there's a 70% chance Cụm từ

2:21

có 70% khả năng

you'd be struck down by the remaining wizard. Cụm động từ

2:23

bạn sẽ bị pháp sư còn lại hạ gục.

Cụm từ

there's a 70% chance + mệnh đề: diễn đạt xác suất

there's a 70% chance + mệnh đề cho biết xác suất xảy ra của sự kiện được nêu trong mệnh đề. Trong câu này, sự kiện có thể xảy ra là you'd be struck down by the remaining wizard. Cấu trúc có thể áp dụng lại là there's a + phần trăm + chance + mệnh đề. There's là dạng rút gọn của there is. Có thể thêm that trước mệnh đề, nhưng từ này thường được lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc there's a + phần trăm + chance + mệnh đề?

  1. There's 70% a chance the package will arrive today.
  2. There's a 70% chance for the package will arrive today.
  3. There's a 70% chance the package will arrive today.
Xem đáp án

There's a 70% chance the package will arrive today.

Cụm động từ

you'd be struck down: thể bị động của strike down

Trong mệnh đề này, you'd là dạng rút gọn của you would. Nó trình bày một kết quả có thể xảy ra: pháp sư còn lại sẽ hạ gục bạn. Be struck down là thể bị động. Strike down có nghĩa là làm ai đó ngã xuống, không thể tiếp tục chiến đấu hoặc bị đánh bại; down bổ sung cho strike một kết quả rõ ràng. Cụm từ bắt đầu bằng by cho biết người gây ra kết quả đó. Trong bối cảnh chiến đấu này, bản thân câu nói không khẳng định người đó sẽ chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của strike down: In the fantasy duel, the knight was ____ by the final spell.

Xem đáp án

struck down

That's trouble.

2:25

Đó là một rắc rối.

Maybe it's better to take the Gaussian.

2:27

Có lẽ tốt hơn là nên lấy cây Gaussian.

It works 80% of the time,

2:29

Nó hiệu quả 80%,

which means you wouldn't be a target Ngữ pháp

2:31

điều này có nghĩa là bạn sẽ không trở thành mục tiêu

until the enchantress was incapacitated.

2:33

cho đến khi nữ phù thủy bị mất khả năng chiến đấu.

Ngữ pháp

which means ... wouldn't ... until: kết luận và ranh giới thời gian

Which means chỉ trở lại toàn bộ sự việc đứng trước, It works 80% of the time, rồi giới thiệu một kết luận được rút ra từ sự việc đó. Ở đây, nó có nghĩa là từ kết quả này ta có thể đi đến một kết luận, chứ không chỉ bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước. You wouldn't be a target until X đặt ra một ranh giới thời gian. Trước khi nữ pháp sư bị vô hiệu hóa, bạn sẽ không phải là mục tiêu; sau ranh giới đó, tình hình có thể thay đổi. Until không khẳng định rằng sau đó bạn chắc chắn sẽ trở thành mục tiêu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng which means và until để suy ra một ranh giới thời gian từ sự việc đầu tiên?

  1. The building must stay closed through Thursday, which means we reopened last Monday.
  2. The building must stay closed through Thursday, which means we won't be able to reopen until Friday.
  3. The building must stay closed through Thursday, which means we will never reopen.
Xem đáp án

The building must stay closed through Thursday, which means we won't be able to reopen until Friday.

But if you succeeded in transforming her, Ngữ pháp

2:36

Nhưng nếu bạn biến hình cô ấy thành công,

you'd probably be turned into a fish immediately after.

2:39

bạn có lẽ sẽ bị biến thành cá ngay sau đó.

Ngữ pháp

succeed in transforming: cấu trúc succeed in + -ing

Succeed in doing something có nghĩa là làm xong hoặc đạt được điều gì đó một cách thành công. Ở đây, succeeded in transforming her cho biết việc biến đổi cô ấy đã được thực hiện thành công. Trong cấu trúc này, in là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: succeed in + động từ-ing. Dùng succeeded in transforming, không dùng succeeded to transform.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của succeed in + -ing và động từ fix: After several attempts last night, Maya finally ____ the broken lock.

Xem đáp án

succeeded in fixing

If you transformed the sorcerer,

2:42

Nếu bạn biến hình pháp sư kia,

the enchantress would almost certainly turn you to stone. Cụm từ

2:44

nữ phù thủy gần như chắc chắn sẽ biến bạn thành đá.

Cụm từ

would almost certainly turn: một dự đoán gần như chắc chắn

Almost certainly cho biết người nói xem một kết quả là cực kỳ có khả năng xảy ra, nhưng vẫn thừa nhận một khả năng rất nhỏ rằng nó sẽ không xảy ra. Ở đây, phản ứng của nữ phù thủy được trình bày như một kết quả gần như chắc chắn của điều kiện đó. Khi đi với động từ tình thái, trạng từ chỉ xác suất này thường đứng sau động từ tình thái và trước động từ chính: would almost certainly turn. Vị trí này làm cho almost certainly bổ nghĩa cho hành động được dự đoán.

Luyện tập

Một dự báo có khả năng đúng cực kỳ cao nhưng vẫn còn một khả năng nhỏ là nó có thể sai. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?

  1. The launch would probably happen on Friday.
  2. The launch would certainly happen on Friday.
  3. The launch would almost certainly happen on Friday.
Xem đáp án

The launch would almost certainly happen on Friday.

It would really be better if you missed. Ngữ pháp

2:49

Sẽ thực sự tốt hơn nếu bạn đánh trượt.

Ngữ pháp

It would really be better if...: một lời khuyên giả định

It would really be better if you missed dùng cấu trúc It would be better if + chủ ngữ + quá khứ đơn. Ở đây, missed thể hiện việc không bắn trúng như một lựa chọn hoặc kết quả được giả định, chứ không phải một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ. Cấu trúc này đánh giá một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai là lựa chọn tốt hơn. really nhấn mạnh nhận định: người nói cho rằng việc bắn trượt rõ ràng sẽ tạo ra kết quả tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc mục tiêu: The road is icy. ____ we waited until daylight before driving.

Xem đáp án

It would be better if

And that's when you have an idea. Mạch ý

2:51

Và đó là lúc bạn nảy ra một ý tưởng.

Mạch ý

That's when...: nối một thời điểm với ý tưởng mới

That's when... chỉ lại tình huống hoặc thời điểm vừa được nhắc đến, rồi cho biết điều gì xảy ra tại thời điểm đó. Trong And that's when you have an idea, cấu trúc này nối mạch suy nghĩ trước đó với sự xuất hiện của một ý tưởng mới. Khi tổ chức lời kể, cấu trúc này đánh dấu một bước ngoặt: trước tiên là phần dẫn dắt, sau đó là sự nhận ra hoặc sự kiện quan trọng. have an idea ở đây có nghĩa là “nảy ra một ý tưởng”, không chỉ đơn thuần là “có một quan điểm”.

Luyện tập

Câu nào dùng that's when để nối một sự việc xảy ra trước với sự nhận ra xuất hiện sau đó?

  1. I understood the pattern, and that's why I checked the final clue.
  2. I checked the final clue, and that's when I understood the pattern.
  3. That's the final clue that helped me understand the pattern.
Xem đáp án

I checked the final clue, and that's when I understood the pattern.

What if you took the Gaussian, Ngữ pháp

2:53

Chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn chọn cây Gaussian,

then missed on purpose? Cụm từ

2:55

rồi cố tình đánh trượt?

Ngữ pháp

What if you took...?: đề xuất một phương án giả định

What if + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ có thể dùng để đưa ra một phương án giả định và mời người nghe cân nhắc kết quả. Ở đây, What if you took the Gaussian không hỏi người đó có lấy nó trong quá khứ hay không; câu này đề xuất chọn nó làm bước tiếp theo có thể thực hiện. Dạng quá khứ took tạo ra khoảng cách giả định. Trong cấu trúc này, đề xuất vẫn có thể nói về hiện tại hoặc tương lai dù động từ mang dạng quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng What if...? một cách tự nhiên để đề xuất một phương án thay vì hỏi về một sự việc trong quá khứ?

  1. What time did we take the earlier train yesterday?
  2. What if we took the earlier train instead?
  3. Who took the earlier train last week?
Xem đáp án

What if we took the earlier train instead?

Cụm từ

missed on purpose: cố tình bắn trượt

Trong missed on purpose, miss có nghĩa là không đánh trúng mục tiêu dự định, còn on purpose có nghĩa là «cố ý». Cụm này cho biết việc bắn trượt đã được lên kế hoạch, chứ không phải tai nạn hay do thiếu kỹ năng. on purpose là một cụm trạng từ có thể đứng sau nhiều hành động. Nó bổ sung ý rằng người thực hiện có chủ ý làm như vậy, qua đó thay đổi cách hành động được hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on purpose: During the drill, Mia missed the target ____ to test the sensor.

Xem đáp án

on purpose

Then you would wait for the sorcerer Mạch ý

2:57

Sau đó bạn sẽ chờ pháp sư kia

to attack the enchantress,

2:58

tấn công nữ phù thủy,

and you'd have an 80% chance

3:00

và bạn sẽ có 80% cơ hội

of winning against the sorcerer.

3:02

giành chiến thắng trước pháp sư đó.

Mạch ý

Then you would wait...: chuyển sang bước giả định tiếp theo

Then đánh dấu bước tiếp theo trong một kế hoạch đang được trình bày theo thứ tự. Ở đây, nó có nghĩa là “tiếp theo” hoặc “sau đó” và liên kết hành động này với một bước trước đó. Would wait thể hiện hành động như một phần của chiến lược được giả định, chứ không phải một sự việc đang thực sự diễn ra. Mẫu Then + chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu giúp đưa một kế hoạch giả định tiến thêm một bước.

Luyện tập

Câu nào sử dụng Then + would một cách tự nhiên để giới thiệu bước tiếp theo trong một kế hoạch giả định?

  1. First, you would check the map. Then you would choose the safest route.
  2. Then choose the safest route right now.
  3. Then you chose the safest route yesterday.
Xem đáp án

First, you would check the map. Then you would choose the safest route.

It's a good idea, Mạch ý

3:05

Đó là một ý tưởng hay,

but there's a problem.

3:06

nhưng có một vấn đề.

Mạch ý

It's a good idea, but...: thừa nhận ý tưởng trước khi nêu vấn đề

It's a good idea thừa nhận điểm mạnh của đề xuất. Sau đó, but chuyển hướng lời nói, còn there's a problem báo trước một hạn chế mà người nói sắp giải thích. Toàn bộ câu sử dụng cách tổ chức “thừa nhận trước, rồi đưa ra điều kiện giới hạn”. Câu này không hoàn toàn bác bỏ ý tưởng mà chuẩn bị cho người nghe cân nhắc một trở ngại hoặc điều kiện có thể ảnh hưởng đến việc ý tưởng đó có hiệu quả hay không.

Luyện tập

Câu trả lời nào trước tiên chấp nhận một đề xuất rồi mới đưa ra một hạn chế?

  1. It's a bad idea, and I won't discuss it.
  2. It's a good idea, but there's a problem: we don't have enough time.
  3. It's a good idea, so there is nothing else to consider.
Xem đáp án

It's a good idea, but there's a problem: we don't have enough time.

The sorcerer could also pass his turn, Cụm từ

3:07

Pháp sư kia cũng có thể bỏ qua lượt của mình,

Cụm từ

could also pass his turn: thêm một lựa chọn không hành động

Pass his turn có nghĩa là khi đến lúc hành động, anh ta chọn không làm gì và để lượt chơi tiếp tục. Ở đây, turn là cơ hội hành động được dành cho một người chơi, tức là “lượt”, chứ không phải động tác xoay người. Could also cho biết đây là một lựa chọn bổ sung bên cạnh những lựa chọn đã được nhắc đến. Mẫu có thể áp dụng là pass + từ sở hữu + turn: pass my turn, pass your turn hoặc pass her turn.

Luyện tập

Dùng pass và dạng sở hữu đúng để hoàn thành câu: I cannot make a useful move, so I will ____.

Xem đáp án

pass my turn

and the enchantress,

3:10

và nữ phù thủy,

knowing that she couldn't pass without becoming a cat, Ngữ pháp

3:11

biết rằng cô ấy không thể bỏ qua lượt mà không bị biến thành mèo,

would cast her spell on one of you.

3:14

sẽ thi triển câu thần chú của mình lên một trong hai người các bạn.

Ngữ pháp

knowing that ... couldn't pass without becoming ...: nêu lý do cho hành động

Mệnh đề -ing được chèn vào knowing that ... bổ sung thông tin đã có trong suy nghĩ của nữ phù thủy khi cô ấy hành động. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này là the enchantress, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, và điều cô ấy biết giải thích lý do cô ấy sẽ niệm phép. Ở đây, pass có nghĩa là bỏ lượt của cô ấy. She couldn't pass without becoming a cat có nghĩa là việc bỏ lượt chắc chắn sẽ khiến cô ấy biến thành mèo. Sau without, becoming ở dạng -ing; mẫu cannot do X without doing Y diễn tả rằng X không thể xảy ra trong khi tránh Y.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Knowing that... để nêu lý do của chủ ngữ mệnh đề chính và dùng dạng -ing sau without?

  1. Knowing that he couldn't finish without asking for help, Omar called his coach.
  2. Knowing that he couldn't finish without ask for help, Omar called his coach.
  3. Knowing that he couldn't finish without asking for help, a call was made to his coach.
Xem đáp án

Knowing that he couldn't finish without asking for help, Omar called his coach.

And since you're the most dangerous Ngữ pháp

3:17

Và vì bạn là người nguy hiểm nhất

between you and the sorcerer,

3:19

giữa bạn và pháp sư kia,

you'd be the target.

3:21

bạn sẽ trở thành mục tiêu.

Ngữ pháp

since you're...: dùng since để đưa ra lý do

Trong mệnh đề được tô nổi bật, since đưa ra lý do cho kết luận you'd be the target. Ở đây, từ này có nghĩa gần với because hoặc given that, tức là “vì/do”, chứ không phải “từ một thời điểm trong quá khứ cho đến nay”. Since chỉ nguyên nhân được theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ và thường trình bày lý do như một sự thật đã biết hoặc dễ chấp nhận. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận, kết quả hoặc quyết định dựa trên lý do ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng since để đưa ra lý do giống như trong ví dụ?

  1. Since the library is closing soon, let's choose our books now.
  2. She has been here since lunchtime.
  3. We've used this library since 2022.
Xem đáp án

Since the library is closing soon, let's choose our books now.

And that's when you see what you really need to do. Mạch ý

3:22

Và đó là lúc bạn nhận ra những gì mình thực sự cần phải làm.

Mạch ý

that's when you see...: nối quá trình suy luận với một nhận thức mới

That's when quay lại tình huống hoặc quá trình suy luận vừa được trình bày và đánh dấu thời điểm một nhận thức quan trọng trở nên rõ ràng. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách nối bước trước đó với điều được nhận ra sau đó. Ở đây, see có nghĩa là “hiểu” hoặc “nhận ra”, chứ không phải nhìn bằng mắt theo nghĩa đen. Mẫu that's when you see... nhấn mạnh rằng câu trả lời trở nên rõ ràng sau quá trình suy luận trước đó, thay vì chỉ nói rằng ai đó nảy ra một ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng that's when để nối một bước trước đó với một nhận thức mới?

  1. Review the timeline; that's when you see where the delay began.
  2. Review the timeline; that's why the delay lasted a week.
  3. Review the timeline; that's where you record the delay.
Xem đáp án

Review the timeline; that's when you see where the delay began.

Take the weakest wand, Mạch ý

3:25

Lấy cây đũa phép yếu nhất,

the Bannekar,

3:26

cây Bannekar,

and miss on purpose. Cụm từ

3:27

và cố tình đánh trượt.

Mạch ý

Take the weakest wand: dùng câu mệnh lệnh để nêu trực tiếp một bước

Take the weakest wand là một câu mệnh lệnh. Chủ ngữ you được ngầm hiểu thay vì nêu ra, còn động từ nguyên mẫu Take mở đầu lời chỉ dẫn. Vì vậy, hành động được trình bày như một bước rõ ràng, chứ không phải một khả năng hay lời mô tả. Việc đặt lựa chọn bất ngờ the weakest wand vào một mệnh lệnh trực tiếp làm nổi bật chiến lược trái với dự đoán: kế hoạch bắt đầu bằng công cụ có vẻ tệ nhất.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp đưa ra một bước bằng câu mệnh lệnh?

  1. Take the smallest box and place it by the door.
  2. The smallest box is by the door.
  3. You could take the smallest box and place it by the door.
Xem đáp án

Take the smallest box and place it by the door.

Cụm từ

miss on purpose: biến việc cố tình đánh trượt thành chỉ dẫn cuối cùng

miss on purpose có nghĩa là cố ý không đánh trúng mục tiêu. Miss nêu kết quả không thành công, còn on purpose cho biết kết quả đó đã được chủ ý sắp đặt chứ không phải ngẫu nhiên. Ở đây, and nối song song miss với Take, nên miss là hành động thứ hai trong cùng một câu mệnh lệnh. Trong chỉ dẫn cuối cùng này, việc cố tình đánh trượt trở thành chiến lược cần thực hiện, chứ không chỉ là một kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Nina cố ý không đánh trúng mục tiêu?

  1. Nina almost missed the target.
  2. Nina missed the target by accident.
  3. Nina missed the target on purpose.
Xem đáp án

Nina missed the target on purpose.

Now,

3:29

Lúc này,

the sorcerer knows

3:29

pháp sư kia biết

that he'll be targeted by the enchantress, Ngữ pháp

3:30

rằng anh ta sẽ bị nữ phù thủy nhắm tới,

and he'll have to try to turn her into a fish Ngữ pháp

3:33

và anh ta sẽ phải cố gắng biến cô ấy thành cá

to avoid being turned into stone. Ngữ pháp

3:35

để tránh việc bị biến thành đá.

Ngữ pháp

that he'll be targeted by the enchantress: mệnh đề nội dung ở thể bị động tương lai

Mệnh đề that he'll be targeted by the enchantress là nội dung của knows: nó cho biết pháp sư biết điều gì. Ở đây, that dùng để mở đầu một mệnh đề nội dung, chứ không chỉ một người hay vật. He'll be targeted có nghĩa là he will be targeted. Mẫu will + be + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động tương lai. he là người nhận tác động, còn by the enchantress nêu người thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng know that với thể bị động tương lai để nói rằng Maya biết mình sẽ được phỏng vấn?

  1. Maya knows that she'll interview tomorrow.
  2. Maya knows that she'll be interviewed tomorrow.
  3. Maya knows to be interviewed tomorrow.
Xem đáp án

Maya knows that she'll be interviewed tomorrow.

Ngữ pháp

he'll have to try to turn...: buộc phải thử làm

He'll have to try to turn her into a fish kết hợp nhiều cấu trúc động từ. He'll có nghĩa là he will; have to khiến một lần thử trong tương lai trở thành điều cần thiết; try to chỉ một nỗ lực mà kết quả chưa chắc chắn. Turn her into a fish theo mẫu turn + tân ngữ + into + hình dạng mới và nêu kết quả mong muốn. Điểm chính là sự bắt buộc áp dụng cho việc cố gắng. Câu này không khẳng định rằng anh ta chắc chắn sẽ biến đổi cô ấy thành công.

Luyện tập

Hoàn cảnh khiến việc thử trở thành bắt buộc, nhưng thành công không được bảo đảm. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. We'll have to try to unlock the door.
  2. We'll have to unlock the door.
  3. We'll try to unlock the door if we have time.
Xem đáp án

We'll have to try to unlock the door.

Ngữ pháp

avoid being turned into stone: avoid + danh động từ bị động

Trong to avoid being turned into stone, to avoid... nêu mục đích của hành động trước đó: hành động ấy được thực hiện để một kết quả xấu không xảy ra. Avoid đi với danh từ hoặc danh động từ, vì vậy cấu trúc này dùng being chứ không dùng thêm một động từ nguyên mẫu có to. Being turned là danh động từ bị động: người đó là bên nhận hành động. Dùng avoid being + quá khứ phân từ khi rủi ro là ai đó hoặc vật gì đó sẽ bị tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của trap: The hikers left early to avoid ____ in a sudden storm.

Xem đáp án

being trapped

70% of the time, Mạch ý

3:37

70% khả năng

he'd succeed,

3:39

anh ta sẽ thành công,

and you'd have a 60% chance of winning the duel Cụm từ

3:40

và bạn sẽ có 60% cơ hội chiến thắng cuộc đấu

at the beginning of the next round.

3:43

vào đầu vòng tiếp theo.

Mạch ý

70% of the time, he'd succeed: nêu xác suất trước

70% of the time thiết lập một khung tần suất hoặc xác suất trước kết quả he'd succeed. Ở đây, cụm này có nghĩa là anh ấy sẽ thành công trong khoảng 70% trường hợp hoặc lần thử có thể xảy ra; nó không nói rằng anh ấy dành 70% thời gian để “thành công”. Đặt cụm phần trăm ở đầu câu giúp người nghe theo dõi một nhánh trong dự đoán: xác suất trước, kết quả sau. Mẫu có thể tái sử dụng là phần trăm + of the time, tiếp theo là dấu phẩy và kết quả.

Luyện tập

Câu nào thiết lập khung xác suất trước rồi mới nêu kết quả?

  1. The backup system works during eighty percent of each test.
  2. Eighty percent of the time, the backup system works.
  3. The backup system works eighty percent of the time.
Xem đáp án

Eighty percent of the time, the backup system works.

Cụm từ

have a 60% chance of winning: định lượng một kết quả có thể xảy ra

Ở đây, you'd là dạng rút gọn của you would: trong dự đoán có điều kiện này, bạn sẽ có 60% cơ hội thắng trận đấu tay đôi. Cụm từ này cho biết khả năng xảy ra kết quả chiến thắng được ước tính là 60%. Để định lượng một kết quả có thể xảy ra, hãy dùng cấu trúc have a + tỷ lệ phần trăm + chance of + dạng -ing. Với một ước tính chung, có thể thay tỷ lệ phần trăm bằng tính từ, như trong have a good chance of succeeding. Phần bắt đầu bằng of nêu kết quả có thể xảy ra, vì vậy sau of dùng danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chance of + -ing và từ recover: With a backup, we have a 90% chance ____ the data.

Xem đáp án

of recovering

If he fails,

3:45

Nếu anh ta thất bại,

chances are he'll be turned to stone, Cụm từ

3:46

nhiều khả năng anh ta sẽ bị biến thành đá,

and you'd still have a 60% chance

3:48

và bạn vẫn sẽ có 60% cơ hội

of winning the duel against the enchantress.

3:51

chiến thắng cuộc đấu trước nữ phù thủy.

Cụm từ

chances are + mệnh đề: dự đoán một kết quả có khả năng cao

Chances are + mệnh đề là một cấu trúc dự đoán cố định, cho biết kết quả theo sau có khả năng cao sẽ xảy ra. Trong câu này, dự đoán là nếu anh ấy thất bại, có lẽ anh ấy sẽ bị biến thành đá. Cấu trúc này đưa ra nhận định chung chứ không phải một tỷ lệ phần trăm đã được tính toán. Chances luôn ở dạng số nhiều và theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh; that có thể được lược bỏ, nên Chances are he'll... và Chances are that he'll... đều tự nhiên.

Luyện tập

Bạn dự đoán một gói hàng sẽ đến hôm nay nhưng không có tỷ lệ chính xác. Câu nào cho thấy việc gói hàng đến hôm nay có khả năng cao?

  1. There is a chance that the package will arrive today.
  2. The package has a 10% chance of arriving today.
  3. Chances are the package will arrive today.
Xem đáp án

Chances are the package will arrive today.

There's a slim 3% chance Cụm từ

3:53

Có 3% khả năng mong manh

you'll all be turned into cats,

3:56

tất cả các bạn sẽ bị biến thành mèo,

Cụm từ

There's a slim 3% chance: khả năng rất thấp

Cấu trúc There's a ... chance (that) + mệnh đề cho biết khả năng một sự việc xảy ra là bao nhiêu. Trong phụ đề, that được lược bỏ trước you'll; cách lược bỏ này rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Slim bổ nghĩa cho chance và có nghĩa là khả năng rất nhỏ. A slim 3% chance nhấn mạnh rằng sự việc khó có thể xảy ra nhưng vẫn có thể xảy ra. Sự việc đó có thể là điều mong muốn hoặc không mong muốn, vì vậy slim chance có thể chỉ cả hy vọng mong manh lẫn rủi ro nhỏ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng đội đó khó có thể vượt qua vòng loại nhưng không phải là hoàn toàn không thể?

  1. The team has a strong chance of qualifying.
  2. The team has a slim chance of qualifying.
  3. The team has no chance of qualifying.
Xem đáp án

The team has a slim chance of qualifying.

but when everything's accounted for, Cụm động từ

3:57

nhưng khi tính toán mọi thứ,

you have better than even odds Cụm từ

3:59

bạn có hơn một nửa tỷ lệ chiến thắng

of winning with this strategy,

4:01

với chiến lược này,

Cụm động từ

when everything's accounted for: tính đến mọi yếu tố liên quan

When everything's accounted for có nghĩa là “sau khi tất cả các yếu tố liên quan đã được đưa vào phép tính hoặc sự đánh giá”. Everything's là dạng rút gọn của everything is, còn accounted for ở thể bị động; dạng chủ động tương đương với someone has accounted for everything. Là một mệnh đề when đứng đầu câu, cụm này đặt ra cơ sở cho kết luận chính. Nhận định về tỷ lệ thắng là kết quả tổng thể sau khi cân nhắc mọi yếu tố, chứ không phải kết quả chỉ dựa trên một phần.

Luyện tập

Trong một buổi rà soát ngân sách, câu nào có nghĩa là mọi chi phí đều đã được đưa vào phép tính?

  1. Every cost has been accounted for.
  2. Every cost has been paid in cash.
  3. Every cost has been written off.
Xem đáp án

Every cost has been accounted for.

Cụm từ

you have better than even odds: khả năng cao hơn 50%

Even odds nghĩa là hai kết quả có khả năng xảy ra như nhau, tức mỗi kết quả có khoảng 50% cơ hội. Vì vậy, better than even odds nghĩa là kết quả có lợi dễ xảy ra hơn kết quả bất lợi—trên 50% khi so sánh hai kết quả. Trong you have better than even odds of winning, cấu trúc have ... odds of doing something nêu khả năng một sự việc sẽ xảy ra. Ở đây, even có nghĩa là “ngang nhau”, không phải trạng từ nhấn mạnh như trong câu Even John knew.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đội có khả năng vào chung kết cao hơn khả năng không vào, nhưng điều đó không được bảo đảm?

  1. The team is certain to reach the final.
  2. The team has better than even odds of reaching the final.
  3. The team has even odds of reaching the final.
Xem đáp án

The team has better than even odds of reaching the final.

and that's the best you can do. Mạch ý

4:03

và đó là cách tốt nhất bạn có thể làm.

Mạch ý

and that's the best you can do: kết lại bằng kết quả tối ưu

Trong câu này, that chỉ lại chiến lược hoặc kết quả vừa được xác lập. The best you can do nghĩa là trong các giới hạn đã nêu, không có lựa chọn sẵn có nào tạo ra kết quả tốt hơn; câu này không có nghĩa là kết quả đó hoàn hảo. Việc bắt đầu bằng and trình bày nhận định này như hệ quả cuối cùng của phần lập luận trước đó. Nó khép lại lập luận thay vì giới thiệu thêm một bước mới.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, and that's the best you can do thường báo hiệu điều gì?

  1. Nó giới thiệu một phương pháp mới chưa được thảo luận.
  2. Nó khép lại lập luận bằng cách nêu kết quả tốt nhất có thể đạt được trong các giới hạn.
  3. Nó bảo đảm rằng kết quả hoàn hảo về mọi mặt.
Xem đáp án

Nó khép lại lập luận bằng cách nêu kết quả tốt nhất có thể đạt được trong các giới hạn.

Here's what the probability of winning Mạch ý

4:05

Dưới đây là xác suất chiến thắng

for the different strategies looks like.

4:07

đối với các chiến lược khác nhau.

Mạch ý

Dùng Here's what ... looks like để giới thiệu kết quả

Here's là dạng rút gọn của Here is và hướng sự chú ý của người nghe đến biểu đồ, hình ảnh hoặc kết quả đang được trình bày. Trong câu này, cấu trúc đó chuyển phần giải thích sang phần so sánh trực quan về xác suất chiến thắng của các chiến lược. What X looks like là một mệnh đề lồng ghép có chức năng giống một cụm danh từ. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật, không đảo như câu hỏi. Looks hòa hợp với danh từ trung tâm số ít probability, dù strategies ở số nhiều.

Luyện tập

Bạn sắp trình bày một biểu đồ kết quả khảo sát. Câu nào giới thiệu hình ảnh đó tự nhiên nhất?

  1. Here's how the survey results look like.
  2. Here's what do the survey results look like?
  3. Here's what the survey results look like.
Xem đáp án

Here's what the survey results look like.

Who would have thought Ý định

4:11

Ai mà ngờ được

that the best way to take your shot would be to throw away your shot? Thành ngữ

4:12

rằng cách tốt nhất để nắm lấy cơ hội của bạn lại là từ bỏ cơ hội đó chứ?

Ý định

Dùng Who would have thought ...? để thể hiện sự ngạc nhiên

Who would have thought (that) ...? thường là một câu hỏi tu từ. Câu trả lời ngầm hiểu về cơ bản là không ai cả: người nói nhấn mạnh rằng kết quả rất bất ngờ hoặc trái với trực giác, chứ không hỏi tên một người. Would have thought nhìn lại một kỳ vọng trước đó từ góc nhìn của kết quả hiện đã được biết. That có thể được lược bỏ và dùng để dẫn vào ý tưởng hoặc kết quả đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Người nói chủ yếu muốn diễn đạt điều gì trong câu này: Who would have thought the smallest team would win?

  1. Người nói tin rằng đội nhỏ nhất vốn được dự đoán sẽ thắng.
  2. Kết quả thật đáng ngạc nhiên.
  3. Người nói muốn biết tên của người đã dự đoán điều đó.
Xem đáp án

Kết quả thật đáng ngạc nhiên.

Thành ngữ

take your shot ... throw away your shot: nghĩa kép của shot

Trong take your shot, shot có thể chỉ một đòn tấn công hoặc một lần thử, đồng thời cũng gợi ý việc tận dụng cơ hội. Trong throw away your shot, từ này có thể chỉ việc cố ý lãng phí đòn tấn công hoặc cơ hội đó. Khi đặt hai cụm từ cạnh nhau, câu nói tạo ra lối chơi chữ: một cách nghịch lý, cách tốt nhất để tận dụng cơ hội lại là từ bỏ lần thử trước mắt. Việc lặp lại shot kết nối hành động cụ thể trong cuộc đấu với ý niệm rộng hơn về cơ hội.

Luyện tập

Điều gì tạo nên lối chơi chữ trong câu này?

  1. Throw away your shot có nghĩa là ngắm cẩn thận hơn.
  2. Shot vừa chỉ việc thực hiện một đòn tấn công, vừa chỉ việc tận dụng một cơ hội.
  3. Shot chỉ có nghĩa là chụp một bức ảnh.
Xem đáp án

Shot vừa chỉ việc thực hiện một đòn tấn công, vừa chỉ việc tận dụng một cơ hội.

Hungry for more deadly duels? Ý định

4:16

Muốn xem thêm những cuộc đấu chết chóc?

Ý định

Hungry for more...?: sự khao khát mang nghĩa bóng và câu hỏi quảng bá

Ở đây, hungry for có nghĩa là rất muốn một điều gì đó, chứ không phải cần thức ăn. Hungry for more deadly duels? là dạng tỉnh lược của Are you hungry for more deadly duels? Bằng cách trực tiếp hỏi khán giả một câu ngắn, người nói tạo cảm giác hào hứng và hướng họ đến nội dung tiếp theo. Cấu trúc này thường gặp trong đoạn giới thiệu, video, tiêu đề và quảng cáo.

Luyện tập

Câu nào dùng hungry for theo cùng cách mang nghĩa bóng và quảng bá như câu gốc?

  1. Hungry for more mystery stories? Open the next book.
  2. I am hungry because I skipped breakfast.
  3. The dog is hungry for its dinner.
Xem đáp án

Hungry for more mystery stories? Open the next book.

Try this one out. Cụm động từ

4:18

Hãy thử cái này.

Cụm động từ

Try this one out: trực tiếp thử một điều gì đó

Try this one out là lời mời ai đó trực tiếp thử hoặc kiểm tra một thứ cụ thể đang được chỉ đến để xem kết quả ra sao. Trong câu này, this one chỉ bài toán đang được đưa ra, còn out bổ sung sắc thái thực sự bắt tay vào thử. Try out là cụm động từ có thể tách, và this one là tân ngữ được đặt giữa try và out. Có thể dùng lại cấu trúc này khi mời ai đó thử một sản phẩm, phương pháp, hoạt động hoặc bài toán.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng try out và đại từ it: This app may be useful. ____ before you subscribe.

Xem đáp án

Try it out

You and your opponent have to choose between Cụm từ

4:20

Bạn và đối thủ của mình phải chọn giữa

two bowls of five apples each.

4:22

hai bát táo, mỗi bát có năm quả.

Cụm từ

have to choose between: bắt buộc chọn giữa các phương án cụ thể

Have to choose between có nghĩa là bắt buộc phải chọn giữa những phương án cụ thể và được phân biệt rõ ràng. Have to thể hiện sự cần thiết, thường do quy tắc hoặc tình huống tạo ra, còn choose between dẫn vào các phương án cần cân nhắc. Trong câu này, between two bowls trình bày hai chiếc bát là các lựa chọn hiện có. Khi từng phương án được nêu rõ, có thể dùng khung have to choose between A and B.

Luyện tập

Chỉ có hai gói cụ thể để lựa chọn. Câu nào diễn đạt sự lựa chọn bắt buộc đó tự nhiên nhất?

  1. We have to choose between the basic plan and the premium plan.
  2. We have to choose from the basic plan and the premium plan.
  3. We have to choose between the full catalog.
Xem đáp án

We have to choose between the basic plan and the premium plan.

In the green bowl,

4:25

Trong chiếc bát xanh,

two of the apples are poisonous,

4:26

có hai quả táo có độc,

and in the red bowl,

4:28

và trong chiếc bát đỏ,

three are.

4:29

có ba quả có độc.

But if you choose the green bowl, Ngữ pháp

4:30

Nhưng nếu bạn chọn bát xanh,

you'll have to eat three of the apples at random. Cụm từ

4:32

bạn sẽ phải ăn ngẫu nhiên ba quả táo.

Ngữ pháp

But if you choose the green bowl: thêm một điều kiện mang tính tương phản

But cho biết quy tắc tiếp theo khác với điều vừa được nói hoặc đặt thêm giới hạn cho thông tin đó. If you choose the green bowl nêu điều kiện khiến quy tắc ấy có hiệu lực. Dùng cấu trúc But if + điều kiện, kết quả khi thêm một trường hợp tương phản với thông tin trước đó. Mệnh đề if đưa ra điều kiện, còn mệnh đề chính đưa ra hệ quả.

Luyện tập

Đọc ngữ cảnh sau: The standard plan includes email support. Câu nào có thể theo sau để dùng But if một cách tự nhiên và thêm một điều kiện mang tính tương phản?

  1. If but you want phone support, you'll need to upgrade.
  2. But if you want phone support, you'll need to upgrade.
  3. If you want phone support, but you'll need to upgrade.
Xem đáp án

But if you want phone support, you'll need to upgrade.

Cụm từ

You'll have to ... at random: bắt buộc lựa chọn ngẫu nhiên

You'll have to là dạng rút gọn của you will have to và diễn tả một yêu cầu trong tương lai do quy tắc hoặc tình huống tạo ra. Three of the apples nghĩa là ba quả được chọn từ nhóm táo đã được xác định. At random cho biết cách chọn ba quả đó: không quả táo cụ thể nào được chọn trước và không tuân theo một thứ tự đã định. Vì vậy, câu này yêu cầu cả số lượng là ba và cách chọn phải ngẫu nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have to để diễn tả yêu cầu và at random để diễn tả cách lựa chọn: According to the game rules, you'll ____ draw two cards ____.

Xem đáp án

have to · at random

And if you choose the red bowl,

4:35

Và nếu bạn chọn bát đỏ,

you'll have to eat two at random.

4:37

bạn sẽ phải ăn ngẫu nhiên hai quả.

Here's the catch: Mạch ý

4:39

Cạm bẫy ở đây là:

eat one poisonous apple, Ngữ pháp

4:40

ăn một quả táo có độc,

and you'll be fine,

4:42

và bạn sẽ không sao,

but two will kill you.

4:43

nhưng ăn hai quả sẽ giết chết bạn.

Mạch ý

Here's the catch: giới thiệu một bất lợi bị che giấu

Here's the catch báo hiệu rằng một vấn đề, giới hạn hoặc điều kiện quan trọng sắp được tiết lộ. Cụm này chuyển sự chú ý của người nghe từ điều có vẻ đơn giản hoặc hấp dẫn sang chi tiết làm thay đổi cách nhìn về tình huống. Ở đây, catch là danh từ chỉ một bất lợi hoặc rắc rối bị che giấu, không phải hành động bắt lấy thứ gì đó. Dấu hai chấm giới thiệu vấn đề cụ thể đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng để giới thiệu một bất lợi bị che giấu: The trial is free. Here's the ____: you must enter your card details.

Xem đáp án

catch

Ngữ pháp

Eat..., and you'll... như một cấu trúc điều kiện và kết quả

Trong eat one poisonous apple, and you'll be fine, mệnh đề đầu có hình thức của câu mệnh lệnh, nhưng nó nêu một điều kiện giả định chứ không phải lời chỉ dẫn thực sự. Có thể diễn đạt lại thành if you eat one poisonous apple. Cấu trúc Do X, and Y will happen liên kết một hành động hoặc điều kiện với kết quả của nó. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn thay cho mệnh đề if, thường gặp trong hướng dẫn, cảnh báo và câu nêu hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mệnh lệnh + and + kết quả: Turn the key, ____ the engine will start.

Xem đáp án

and

Which bowl should you choose?

4:45

Bạn nên chọn chiếc bát nào?

Or does it not even matter? Ý định

4:46

Hay việc đó hoàn toàn không quan trọng?

Ý định

Or does it not even matter? — đặt lại câu hỏi liệu điều đó có ảnh hưởng không

Or đưa ra một khả năng khác: có lẽ vấn đề vừa được nhắc đến hoàn toàn không ảnh hưởng đến kết quả. Ở đây, matter là động từ mang nghĩa “quan trọng” hoặc “ảnh hưởng đến kết quả”; not even nhấn mạnh ý phủ định thành “hoàn toàn không có tầm quan trọng hay tác động nào”. Dạng câu hỏi tạo sự hồi hộp thay vì khẳng định thẳng một kết luận. Nó khiến người nghe xem xét lại một giả định và gợi ý rằng câu trả lời có thể gây bất ngờ.

Luyện tập

Người nói chủ yếu làm gì khi hỏi “Or does it not even matter?”?

  1. Hỏi xem sự việc đã xảy ra hay chưa.
  2. Nêu khả năng rằng vấn đề đó hoàn toàn không có tác động.
  3. Xác nhận rằng vấn đề đó cực kỳ quan trọng.
Xem đáp án

Nêu khả năng rằng vấn đề đó hoàn toàn không có tác động.

Our sponsor,

4:49

Nhà tài trợ của chúng tôi,

brilliant.org,

4:49

brilliant.org,

will help you develop the skills to survive

4:51

sẽ giúp bạn phát triển các kỹ năng để sống sót

any battle of wits life throws at you. Thành ngữ

4:53

qua bất kỳ cuộc đấu trí nào mà cuộc đời ném vào bạn.

Thành ngữ

any battle of wits life throws at you — thử thách trí tuệ mà cuộc sống bất ngờ đặt ra

a battle of wits là một cuộc tranh tài trong đó người ta dùng trí thông minh, chiến lược hoặc khả năng suy nghĩ nhanh. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải một trận đánh thể chất hay quân sự. life throws at you nhân hóa cuộc sống như thể nó có thể đem đến những vấn đề bất ngờ. Mệnh đề life throws at you bổ nghĩa cho battle of wits và lược bỏ đại từ quan hệ that: any battle of wits that life throws at you. Cả cụm có nghĩa là bất kỳ thử thách trí tuệ hoặc chiến lược nào mà cuộc sống bất ngờ mang đến.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt đúng nhất ý của “any battle of wits life throws at you”?

  1. Cuộc sống có thể thực sự ném đồ vật vào bạn trong một trận đánh.
  2. Bạn nên biến mọi thời điểm khó khăn thành một cuộc tranh cãi.
  3. Cuộc sống có thể bất ngờ đặt ra cho bạn những thử thách về trí tuệ hoặc chiến lược.
Xem đáp án

Cuộc sống có thể bất ngờ đặt ra cho bạn những thử thách về trí tuệ hoặc chiến lược.

They'll guide you on how to break down a problem Cụm động từ

4:56

Họ sẽ hướng dẫn bạn cách chia nhỏ một vấn đề

Cụm động từ

guide someone on how to break down a problem: hướng dẫn ai đó cách chia nhỏ vấn đề

Guide someone on how to do something có nghĩa là chỉ cho một người phương pháp hoặc các bước để làm một việc. Ở đây, they'll guide you on how to... hứa sẽ hướng dẫn bạn chứ không làm công việc đó thay bạn. Break down a problem có nghĩa là chia một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để từng phần dễ hiểu hoặc dễ giải quyết hơn. Đây là cách dùng break down trong phân tích, không phải ý làm hỏng một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cụm động từ trong bài học: This problem looks complex, so let's ____ it ____ into smaller steps.

Xem đáp án

break · down

into its component pieces,

4:58

thành các phần cấu thành,

think clearly through each part,

5:00

suy nghĩ rõ ràng qua từng phần,

and build it back up to a conclusion. Cụm động từ

5:02

và tổng hợp chúng lại để đưa ra kết luận.

Cụm động từ

build it back up to a conclusion: tái cấu trúc lập luận để đi đến kết luận

Build it back up là cách nói ẩn dụ về việc ghép lại các phần đã được phân tích của một vấn đề hoặc lập luận. Back thể hiện sự trở lại từ các phần tách rời thành một tổng thể mạch lạc, còn it chỉ vấn đề đang được phân tích. To a conclusion cho biết đích đến của quá trình xây dựng lại: các phần được sắp xếp thành lập luận hỗ trợ một kết luận. Người nói đang mô tả việc tái cấu trúc tư duy, không phải xây dựng một vật thể.

Luyện tập

Trong quá trình giải quyết vấn đề này, build it back up to a conclusion có nghĩa là gì?

  1. Ghép các phần đã phân tích thành lập luận hỗ trợ một kết luận
  2. Chọn kết luận trước rồi bỏ qua việc phân tích
  3. Liệt kê các phần riêng biệt mà không kết nối chúng
Xem đáp án

Ghép các phần đã phân tích thành lập luận hỗ trợ một kết luận

Hone your instincts at brilliant.org/teded, Cụm từ

5:04

Trau dồi bản năng của bạn tại brilliant.org/ted-ed,

Cụm từ

Hone your instincts: rèn giũa khả năng phán đoán theo trực giác

Ở đây, hone có nghĩa là làm cho một khả năng sẵn có trở nên sắc bén hơn thông qua việc luyện tập có mục tiêu. Hone your instincts nghĩa là cải thiện khả năng phán đoán nhanh để nó trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn. Hone thường đi với danh từ chỉ khả năng, chẳng hạn như skills, technique hoặc instincts. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc mài sắc một lưỡi dao, nhưng ở đây từ được dùng theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “rèn giũa thông qua luyện tập”: Daily logic puzzles can help you ____ your instincts.

Xem đáp án

hone

and use that link Mạch ý

5:08

và sử dụng liên kết đó

so they know we sent you.

5:08

để họ biết chúng tôi đã giới thiệu bạn.

Mạch ý

use that link so they know we sent you: dùng đường liên kết để cho biết bên giới thiệu

Chỉ dẫn này sắp xếp thông tin theo cấu trúc hành động + mục đích: use that link là hành động, còn so they know we sent you giải thích kết quả mong muốn. Ở đây, so có nghĩa tương đương với so that hoặc in order that, chứ không phải therefore. Sau một lời chỉ dẫn, cấu trúc so + chủ ngữ + động từ thường giải thích vì sao người nghe nên thực hiện hành động đó. Trong ngữ cảnh giới thiệu nguồn truy cập này, we sent you có nghĩa là “chúng tôi đã giới thiệu hoặc hướng bạn đến đây”. Cụm này không có nghĩa là ai đó thực sự đưa bạn tới về mặt thể chất.

Luyện tập

Câu nào dùng so để giải thích mục đích của một hành động?

  1. Keep the confirmation email, but you found the booking number later.
  2. Keep the confirmation email because you found the booking number later.
  3. Keep the confirmation email so you can find the booking number later.
Xem đáp án

Keep the confirmation email so you can find the booking number later.

Better yet, Mạch ý

5:10

Tuyệt vời hơn nữa,

the first 833 of you

5:11

833 người đầu tiên

who sign up for a premium subscription Cụm động từ

5:13

đăng ký gói đăng ký cao cấp

Cụm động từ

who sign up for a premium subscription: những người đăng ký gói cao cấp

Sign up for + danh từ có nghĩa là đăng ký tham gia hoặc sử dụng một dịch vụ, khóa học, sự kiện hay gói dịch vụ. Ở đây, for giới thiệu nội dung mà mọi người đăng ký: một gói cao cấp. Who sign up for a premium subscription là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the first 833 of you trong câu đầy đủ. Nó xác định những người đáp ứng điều kiện: những người đăng ký gói đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “đăng ký tham gia”: I decided to ____ the weekend workshop.

Xem đáp án

sign up for

will get 20% off the annual fee. Cụm từ

5:15

sẽ được giảm giá 20% phí hàng năm.

Mạch ý

Better yet: thêm một lợi ích nổi bật hơn

Better yet là cụm từ chuyển ý dùng để giới thiệu thông tin tiếp theo như một điều tốt hơn hoặc hấp dẫn hơn điều đã nói trước đó. Trong câu này, cụm từ giới thiệu khoản giảm giá bổ sung như một lợi ích nổi bật hơn. Cụm từ sắp xếp thông tin theo hướng tăng tiến: trước tiên là một điểm tốt, sau đó là một điểm còn tốt hơn. Nó mạnh hơn việc chỉ thêm thông tin bằng also.

Luyện tập

Câu nào dùng Better yet một cách tự nhiên để thêm một lợi ích hấp dẫn hơn?

  1. The hotel is close to the station. Better yet, breakfast is included.
  2. The hotel is close to the station. Better yet, the rooms are now more expensive.
  3. The hotel is close to the station. Better yet, the hotel opened in 1998.
Xem đáp án

The hotel is close to the station. Better yet, breakfast is included.

Cụm từ

get 20% off the annual fee: được giảm 20% phí hằng năm

Trong get 20% off the annual fee, 20% off có nghĩa là 20% được trừ khỏi khoản phí hằng năm thông thường. Vì vậy, người đó trả 80% mức phí hằng năm ban đầu. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là get + mức giảm + off + giá hoặc phí. Ở đây, get có nghĩa là nhận được quyền lợi, còn annual fee là khoản phí được thu mỗi năm.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt mức giảm giá: Members get 15% ____ the regular price.

Xem đáp án

off

And if you sign up for Brilliant

5:18

Và nếu bạn đăng ký Brilliant

using the link in the description below,

5:19

bằng cách sử dụng liên kết trong phần mô tả bên dưới,

Brilliant will email you the solution to their apple riddle.

5:22

Brilliant sẽ gửi email cho bạn lời giải cho câu đố về quả táo của họ.