Điều Này Có Thôi Miên Bạn Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
646 từ 182 từ/phút

Giới thiệu video: Video kiểm tra thôi miên qua việc tưởng tượng quả chanh, hiệu ứng Stroop, quét não và nghiên cứu về đau, tách cách hiểu khoa học khỏi huyền thoại kiểm soát tâm trí. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “presented in the media as” (cụm từ cố định và kết hợp từ): hiểu rằng cấu trúc này định hình hình ảnh công chúng, không phải sự thật đã chứng minh, dùng để đối chiếu hình ảnh với bằng chứng. 2. “trips us up” (cụm động từ): hiểu nghĩa bóng “làm ta chần chừ hoặc mắc lỗi” trong bài gọi tên màu và áp dụng cho trở ngại khác. 3. “as if hypnotized” (ngữ pháp và mẫu câu): đọc as if với dạng bị động rút gọn như trạng thái có vẻ đúng chứ chưa được chứng minh, để so sánh sự giả vờ với thực tế.

Nội dung bài học

For centuries, hypnotism has been explored as a therapeutic or entertaining tool, Ngữ pháp

0:00

Trong nhiều thế kỷ, thuật thôi miên đã được nghiên cứu như một công cụ trị liệu hoặc giải trí,

Ngữ pháp

For centuries ... has been explored: hiện tại hoàn thành ở thể bị động

Ở đây, For centuries chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ hàng trăm năm trước đến hiện tại. Nó nối quá khứ và hiện tại trong cùng một khung thời gian dài. has been explored là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: has + been + quá khứ phân từ. Hypnotism là đối tượng nhận hành động, vì vậy câu này cho biết người ta đã nghiên cứu nó trong suốt khoảng thời gian dài đó. Đây không phải thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn; dạng ấy sẽ dùng been exploring và cần một chủ ngữ chủ động thực hiện việc khám phá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc For centuries + has been + quá khứ phân từ: ____, this plant ____ as medicine. (centuries; use)

Xem đáp án

For centuries · has been used

but it has a reputation of being fake and shrouded in mysticism. Thành ngữ

0:04

nhưng nó lại mang tiếng là giả dối và nhuốm màu thần bí.

Thành ngữ

shrouded in mysticism: bị bao quanh bởi những niềm tin thần bí

Shrouded in mysticism được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Shrouded có nghĩa là được che phủ hoặc giấu đi như thể có một tấm vải phủ lên, còn mysticism chỉ những niềm tin tâm linh bí ẩn. Cả cụm cho biết thuật thôi miên bị bao quanh bởi những niềm tin ấy và vì vậy có vẻ khó được hiểu rõ. Cấu trúc có thể áp dụng là be shrouded in + danh từ. Nó miêu tả một chủ đề như bị che giấu hoặc làm mờ bởi điều trừu tượng, chẳng hạn mystery, secrecy hoặc controversy; trong câu này không có tấm vải thật nào cả.

Luyện tập

Trong câu “The practice is shrouded in mysticism,” shrouded in mysticism gợi ra điều gì?

  1. Nó đã được khoa học chứng minh mà không còn chút nghi ngờ nào.
  2. Nó bị bao quanh bởi những niềm tin tâm linh bí ẩn và khó được hiểu rõ.
  3. Nó thực sự được bọc trong một mảnh vải.
Xem đáp án

Nó bị bao quanh bởi những niềm tin tâm linh bí ẩn và khó được hiểu rõ.

So, what does science say? Mạch ý

0:08

Vậy khoa học nói gì?

Mạch ý

Dùng what does science say? để chuyển sang bằng chứng khoa học

Trong câu hỏi định hướng này, what does science say? chuyển sự chú ý của người nghe từ tin đồn, giả định hoặc ý kiến cá nhân sang những phát hiện từ nghiên cứu khoa học. Science ở đây đại diện cho toàn bộ các nghiên cứu và bằng chứng, chứ không phải một người đang nói. Với chức năng tổ chức diễn ngôn, câu hỏi này báo trước vấn đề mà phần tiếp theo sẽ trả lời. Người nói hoặc người viết có thể đặt nó sau khi giới thiệu một nhận định gây tranh luận để báo hiệu rằng phần thảo luận dựa trên bằng chứng sắp bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để chuyển từ một niềm tin phổ biến sang phần xem xét bằng chứng nghiên cứu?

  1. Science has already proved every part of the claim.
  2. Many people believe the claim, so what does science say?
  3. Which scientist said those exact words?
Xem đáp án

Many people believe the claim, so what does science say?

Is hypnosis a real thing?

0:10

Thôi miên có thật không?

Take a second to close your eyes and imagine a lemon. Cụm từ

0:12

Hãy nhắm mắt lại một chút và tưởng tượng ra một quả chanh vàng.

Cụm từ

Dùng Take a second to để yêu cầu tạm dừng trong chốc lát

Take a second to + động từ nguyên mẫu là một lời chỉ dẫn nhẹ nhàng, yêu cầu ai đó dừng lại trong chốc lát rồi thực hiện một hành động đơn giản. Ở đây, second có nghĩa là một khoảng thời gian ngắn, không phải đúng một giây được đo chính xác. Cụm từ này khiến người nghe chậm lại và chuẩn bị tập trung vào hành động tiếp theo. Nó hữu ích trong phần minh họa, hoạt động có hướng dẫn, bài học và lời khuyên hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật, có dùng second: Before you submit the form, ____ check your name.

Xem đáp án

take a second to

Imagine the smells of that lemon,

0:15

Hãy tưởng tượng mùi hương của quả chanh ấy,

its color, its shape.

0:17

màu sắc và hình dáng của nó.

Picture the texture and feel of the lemon on your skin.

0:20

Hãy hình dung kết cấu và cảm giác khi quả chanh chạm vào da bạn.

Now, take a knife and slowly cut into it,

0:23

Bây giờ, hãy lấy dao và từ từ cắt vào quả chanh,

releasing all the juices. Ngữ pháp

0:26

để toàn bộ nước chanh chảy ra.

Ngữ pháp

releasing all the juices: cụm -ing thể hiện kết quả

Trong câu này, releasing all the juices cho biết kết quả của việc cắt vào quả chanh. Nó có nghĩa là nước chảy ra trong lúc cắt. Cụm -ing sau dấu phẩy không phải là một mệnh lệnh mới. Nó bổ sung kết quả trực tiếp cho hành động chính, giúp một câu thể hiện cả hành động và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của spill để thể hiện kết quả trực tiếp: Leo knocked over the glass, ____ water onto the table.

Xem đáp án

spilling

Take the slice you just cut and squeeze the lemon into your mouth. Ngữ pháp

0:28

Cầm lát chanh bạn vừa cắt lên và vắt nước chanh vào miệng.

Ngữ pháp

slice you just cut: đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ

Trong slice you just cut, các từ you just cut xác định đó là lát nào. Dạng đầy đủ là slice that you just cut hoặc slice which you just cut. Có thể lược bỏ that hoặc which vì từ này là tân ngữ của cut: you cut the slice. Cách lược bỏ này tạo nên mẫu danh từ + chủ ngữ + động từ thường gặp trong lời nói.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ?

  1. The girl won the race is my cousin.
  2. The dog barked all night needs a walk.
  3. The book I borrowed is on the desk.
Xem đáp án

The book I borrowed is on the desk.

Now, open your eyes.

0:32

Giờ hãy mở mắt ra.

Is your mouth watering at all? Cụm từ

0:34

Bạn có thấy mình chảy nước miếng không?

Cụm từ

at all?: hỏi liệu có ở bất kỳ mức độ nào không

At all ở cuối câu hỏi có-không mở rộng thang mức độ xuống tận số không: người nói hỏi liệu điều gì đó có xảy ra ở bất kỳ mức độ nào hay không, dù chỉ rất nhỏ. Trong câu này, người nói đang kiểm tra xem có phản ứng thể chất dù là nhỏ nhất hay không. Cụm từ này hữu ích khi điều quan trọng là phân biệt giữa hoàn toàn không có và có một chút, chứ không phải giữa lượng ít và lượng nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi liệu có dù chỉ tác dụng nhỏ nhất hay không: Did the medicine help ____?

Xem đáp án

at all

You see, despite being presented in the media as a form of mind control, Ghi chú

0:36

Bạn thấy đấy, dù truyền thông mô tả thôi miên như một hình thức kiểm soát tâm trí,

Ngữ pháp

despite being presented: giới từ + dạng -ing bị động

Despite ở đây là một giới từ, vì vậy phần bổ ngữ của nó là mệnh đề -ing being presented chứ không phải mệnh đề hữu hạn có chủ ngữ và động từ. Being presented ở thể bị động: chủ đề được hiểu từ ngữ cảnh là hypnotism nhận hành động được khắc họa hoặc mô tả trước công chúng. Toàn bộ cụm từ tạo ra quan hệ nhượng bộ. Nó đưa cách truyền thông mô tả sự việc xuống làm thông tin nền và báo hiệu sự tương phản với lời giải thích tiếp theo: dù thôi miên được mô tả như kiểm soát tâm trí, các nhà nghiên cứu lại giải thích nó theo cách khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng despite cộng với dạng -ing bị động của present: The device sold well ____ as outdated by several reviewers.

Xem đáp án

despite being presented

Cụm từ

be presented in the media as: được truyền thông mô tả là

Trong cấu trúc bị động này, X is presented in the media as Y có nghĩa là báo chí, truyền hình, trang web hoặc các phương tiện truyền thông khác mô tả X như thể có đặc điểm hoặc bản chất Y. Ở đây, thuật thôi miên được mô tả như một hình thức kiểm soát tâm trí. Động từ này nói về cách chủ thể được định hình trước công chúng, chứ không chứng minh rằng cách mô tả đó là đúng. Cách diễn đạt này cho phép người nói tách biệt hình ảnh trước công chúng với phần giải thích hoặc bằng chứng theo sau.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu này?

  1. Truyền thông đã chứng minh rằng thuật thôi miên kiểm soát tâm trí con người.
  2. Truyền thông mô tả thuật thôi miên là kiểm soát tâm trí, nhưng cách mô tả đó không tự động trở thành sự thật.
  3. Thuật thôi miên đang được tặng làm quà cho các tổ chức truyền thông.
Xem đáp án

Truyền thông mô tả thuật thôi miên là kiểm soát tâm trí, nhưng cách mô tả đó không tự động trở thành sự thật.

scientific researchers describe hypnotism differently.

0:40

các nhà nghiên cứu khoa học lại mô tả nó theo cách khác.

Hypnotism is a state of consciousness involving highly focused attention, Ghi chú

0:43

Thuật thôi miên là một trạng thái ý thức bao gồm sự tập trung cao độ,

Cách dùng từ

state of consciousness: trạng thái ý thức

State of consciousness là một cụm danh từ chuyên môn chỉ một cách tổ chức cụ thể của sự nhận biết, chú ý và khả năng phản ứng. Trong định nghĩa này, thuật thôi miên được phân loại là một trạng thái tinh thần như vậy. Consciousness ở đây liên quan đến sự nhận biết và trải nghiệm tinh thần. Nó không có nghĩa là conscience, tức cảm nhận bên trong về điều đúng và điều sai hay lương tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chuyên môn được nhấn mạnh: A neurologist may describe deep sleep as a different ____ from alert wakefulness.

Xem đáp án

state of consciousness

minimizing competing thoughts,

0:47

giảm thiểu những suy nghĩ cạnh tranh,

and allowing an enhanced ability to respond to suggestions. Cách dùng từ

0:48

và tăng cường khả năng phản ứng với ám thị.

Ngữ pháp

Các thành phần bổ nghĩa -ing song song: involving ..., minimizing ... và allowing ...

Ba cụm -ing involving highly focused attention, minimizing competing thoughts và allowing an enhanced ability là các thành phần bổ nghĩa song song cho a state of consciousness. Mỗi cụm bổ sung một đặc điểm vào định nghĩa của trạng thái đó, và cả ba có cùng cấp độ ngữ pháp. Chúng không thể hiện một chuỗi sự việc xảy ra nối tiếp. Minimizing và allowing không phải là các động từ chính độc lập đứng sau Hypnotism is; động từ hữu hạn duy nhất trong mệnh đề chính là is. Mẫu “danh từ + nhiều thành phần bổ nghĩa -ing song song” rất hữu ích để tạo định nghĩa cô đọng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng ba cụm -ing song song để định nghĩa một quá trình?

  1. Effective coaching is a process encouraging reflection, built trust, and helps people make decisions.
  2. Effective coaching is a process encouraging reflection, building trust, and helping people make decisions.
  3. Effective coaching is a process encourages reflection, builds trust, and helping people make decisions.
Xem đáp án

Effective coaching is a process encouraging reflection, building trust, and helping people make decisions.

Cách dùng từ

respond to suggestions trong bối cảnh thôi miên

Trong bối cảnh thôi miên, suggestions là những lời gợi ý hoặc phát biểu nhằm định hướng trải nghiệm hay phản ứng của một người, chẳng hạn như một chuyển động, cảm giác, ký ức hoặc nhận thức. Vì vậy, respond to suggestions có nghĩa là thể hiện phản ứng trước những ám thị đó; suggestion được dùng theo nghĩa chuyên môn, không chỉ là lời khuyên thông thường. Respond to không đảm bảo sự tuân theo hoàn toàn. Cụm từ này chỉ nói rằng phản ứng có khả năng xảy ra cao hơn hoặc dễ nhận thấy hơn, chứ không có nghĩa người đó phải tuân lệnh hoặc đã mất quyền kiểm soát.

Luyện tập

Trong một nghiên cứu về thôi miên, nhà nghiên cứu nói rằng cánh tay của người tham gia có thể cảm thấy nhẹ hơn, và người đó bắt đầu nâng tay lên. Mô tả nào phù hợp nhất với nghĩa chuyên môn được dạy ở đây?

  1. The participant obeyed a command.
  2. The participant took some advice.
  3. The participant responded to a suggestion.
Xem đáp án

The participant responded to a suggestion.

Hypnosis from a scientific perspective, then, Cụm từ

0:51

Vậy nên, dưới góc nhìn khoa học, thôi miên

is similar to the kind of focus your brain feels when reading a book

0:54

giống với trạng thái tập trung của não khi bạn đọc sách

or watching a television show

0:58

hoặc xem một chương trình truyền hình,

where the rest of the world seems to slip away. Cụm động từ

0:59

khi phần còn lại của thế giới dường như dần biến mất.

Cụm từ

from a scientific perspective: nêu rõ khuôn khổ của một nhận định

From a scientific perspective đặt nhận định theo sau vào khuôn khổ của một lời giải thích dựa trên cách nghiên cứu thôi miên bằng khoa học. Ở đây, perspective là cách hiểu hoặc đánh giá một chủ đề, không phải phối cảnh thị giác. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn from a/an + adjective + perspective nêu rõ khuôn khổ đứng sau một nhận định. Nó giới hạn nhận định trong góc nhìn đó thay vì trình bày nhận định như một điều đúng từ mọi góc nhìn có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng from và đánh dấu góc nhìn khoa học: ____, a single result is not enough to establish a pattern.

Xem đáp án

From a scientific perspective

Cụm động từ

slip away: dần biến mất khỏi sự chú ý

Trong câu này, slip away có nghĩa là thế giới bên ngoài dần biến mất khỏi nhận thức của một người khi sự chú ý của họ bị cuốn vào nơi khác. Không có vật gì thực sự trượt hoặc di chuyển ra xa. Nói rộng hơn, một thứ có thể slip away khi nó bị mất, trôi qua hoặc không còn nắm bắt được một cách lặng lẽ và gần như không được nhận ra, chẳng hạn như thời gian, cơ hội, ký ức hoặc sự chú ý.

Luyện tập

Chọn cụm động từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: While I was drawing, the whole afternoon seemed to _____ unnoticed.

  1. slip into
  2. slip away
  3. slip up
Xem đáp án

slip away

And research has shown that it's actually capable of shutting down our automatic responses, Ghi chú

1:02

Nghiên cứu cho thấy thôi miên thực sự có thể vô hiệu hóa các phản ứng tự động của chúng ta,

Cụm từ

research has shown that: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu tích lũy

“Research has shown that” giới thiệu một nhận định như một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân của người nói. Ở đây, “research” là danh từ khối không đếm được, chỉ hoạt động hoặc bằng chứng nghiên cứu nói chung. Thì hiện tại hoàn thành trong “has shown” trình bày phát hiện như bằng chứng đã được tích lũy trong quá khứ và vẫn còn liên quan ở hiện tại. Cụm từ này giúp người nói hoặc người viết chuyển từ một chủ đề sang một nhận định dựa trên nghiên cứu; sau đó, nhận định ấy cần được hỗ trợ bằng nghiên cứu hoặc bằng chứng thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng thì hiện tại hoàn thành của show để dẫn chứng: ____ regular exercise can improve sleep.

Xem đáp án

Research has shown that

Ngữ pháp

capable of shutting down: mẫu capable of + -ing

“Capable of shutting down” có nghĩa là có khả năng hoặc tiềm năng dừng hay ức chế mạnh một điều gì đó. Ở đây, “shutting down” không nói theo nghĩa đen là tắt một cỗ máy; nó có nghĩa là ức chế các phản ứng tự động. Mẫu có thể tái sử dụng là capable of + danh từ hoặc dạng -ing, như trong capable of change và capable of learning. Giới từ “of” là một phần của mẫu này khi đứng trước một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tạo với capable: The backup battery is ____ powering the lights for six hours.

Xem đáp án

capable of

Cụm động từ

Shutting down để ức chế một phản ứng

Trong câu này, shutting down có nghĩa là ức chế hoặc ngăn một phản ứng tự động cụ thể hoạt động. Cụm này không có nghĩa là tắt một cỗ máy theo nghĩa vật lý và cũng không khẳng định rằng mọi quá trình tinh thần đều dừng lại. Cụm động từ shut down có thể miêu tả một hệ thống, quá trình, tổ chức hoặc phản ứng cơ thể trở nên không hoạt động hay bị làm cho ngừng hoạt động. Ở đây, capable of shutting down cho thấy automatic responses chính là đối tượng cụ thể bị ức chế.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The filter can shut down the harmful chemical reaction,' shut down có nghĩa là gì?

  1. Làm cho phản ứng xảy ra nhanh hơn
  2. Chuyển phản ứng sang một nơi khác
  3. Ức chế hoặc ngăn phản ứng hoạt động
Xem đáp án

Ức chế hoặc ngăn phản ứng hoạt động

like reading words right in front of us.

1:06

chẳng hạn như đọc những từ ngay trước mắt.

In this test, try to say the name of the color,

1:09

Trong bài kiểm tra này, hãy thử nói tên của màu sắc,

not what's written on the screen.

1:12

chứ không phải từ được viết trên màn hình.

So, in this case, you'd say blue as fast as possible. Ngữ pháp

1:13

Vì vậy, trong trường hợp này, bạn phải nói “xanh dương” nhanh nhất có thể.

Ngữ pháp

Nhanh nhất có thể: as fast as possible

Cấu trúc as + trạng từ + as possible có nghĩa là đạt đến mức cao nhất mà hoàn cảnh cho phép. Trong as fast as possible, fast miêu tả cách thực hiện hành động, vì vậy lời hướng dẫn yêu cầu trả lời với tốc độ cao nhất mà bạn có thể đạt được. Đây không phải là phép so sánh giữa hai người hoặc hai vật. Phần as possible thứ hai đặt ra một giới hạn thực tế, và trạng từ có thể thay đổi, như trong as clearly as possible hoặc as often as possible.

Luyện tập

Hoàn thành câu mệnh lệnh bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có fast: Run ____.

Xem đáp án

as fast as possible

Try it on your own. Cụm từ

1:17

Hãy tự thử xem.

Cụm từ

on your own: tự làm mà không cần giúp đỡ

Trong câu này, on your own có nghĩa là “không có sự giúp đỡ của người khác”. Người nói yêu cầu người nghe tự thử làm nhiệm vụ sau khi đã xem phần hướng dẫn. Mẫu có thể áp dụng lại là do something on your own. Từ sở hữu thay đổi theo người: on my own, on her own, on our own, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ có nghĩa là “không có trợ giúp”: The teacher has shown you the steps. Now try it ____.

Xem đáp án

on your own

It's kind of tricky, right? Ý định

1:25

Hơi khó, đúng không?

Ý định

kind of ... right?: làm nhẹ nhận xét và tìm sự đồng tình

Ở đây, kind of có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Nó làm nhẹ tricky, khiến nhận xét nghe bớt tuyệt đối và bớt thẳng thừng. Right? ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận một phản ứng mà người nói cho rằng cả hai cùng có. Khi kết hợp, kind of tricky, right? trình bày sự khó khăn như một cảm nhận chung thân thiện thay vì một lời khẳng định cứng nhắc.

Luyện tập

Hãy làm nhẹ nhận xét và mời người nghe đồng ý bằng hai cụm từ trong bài học: This room is ____ noisy, ____?

Xem đáp án

kind of · right

This is known as the Stroop effect. Văn hóa

1:26

Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng Stroop.

Văn hóa

hiệu ứng Stroop: xung đột giữa đọc từ và gọi tên màu

Hiệu ứng Stroop là sự can nhiễu xuất hiện khi nghĩa của một từ xung đột với màu mực mà người tham gia phải gọi tên. Việc đọc từ diễn ra quá tự động nên cạnh tranh với phản ứng gọi tên màu, khiến người ta trả lời chậm hơn hoặc dễ mắc lỗi hơn. Effect chỉ sự xung đột và chậm lại được quan sát thấy, không phải bản thân hoạt động. Hoạt động hoặc quy trình này thường được gọi là Stroop test.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với the Stroop effect?

  1. Vùng não lưu trữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc.
  2. Tập hợp hướng dẫn dùng để tiến hành bất kỳ hoạt động gọi tên màu nào.
  3. Sự can nhiễu xảy ra khi phản ứng tự động đọc một từ cạnh tranh với việc gọi tên màu mực.
Xem đáp án

Sự can nhiễu xảy ra khi phản ứng tự động đọc một từ cạnh tranh với việc gọi tên màu mực.

It's difficult because our automatic process of wanting to read the word

1:29

Bài kiểm tra này khó vì quá trình tự động khiến chúng ta muốn đọc từ đó

trips us up in our ability to name the color quickly. Cụm động từ

1:32

cản trở khả năng gọi tên màu thật nhanh.

Cụm động từ

trips us up: gây bối rối hoặc khiến chúng ta mắc lỗi

Ở đây, trips us up có nghĩa là khiến chúng ta do dự, bối rối hoặc mắc lỗi. Quá trình đọc tự động cản trở việc gọi tên màu; câu này không nói đến việc vấp ngã theo nghĩa thể chất. Trip someone up là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ được đặt giữa trip và up: trip us up.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ có nghĩa là khiến chúng ta bối rối hoặc mắc lỗi: The extra exception always ____ when we do the calculation too quickly.

Xem đáp án

trips us up

However, if the words were in another language like Dutch,

1:35

Tuy nhiên, nếu các từ được viết bằng một ngôn ngữ khác như tiếng Hà Lan,

then you would have no problem naming the colors Cụm từ

1:38

bạn sẽ không gặp khó khăn khi gọi tên các màu,

Cụm từ

have no problem naming: cấu trúc have no problem + -ing

Trong câu này, have no problem naming có nghĩa là thấy việc gọi tên rất dễ hoặc có thể gọi tên mà không gặp khó khăn. Dạng giả định would have no problem mô tả kết quả được dự đoán trong tình huống tưởng tượng. Cấu trúc là have no problem + động từ dạng -ing: have no problem naming, finding hoặc remembering. Ở đây, problem được theo ngay sau bởi naming; have no problem to name không phải là cấu trúc chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của remember: I have no problem ____ faces, but names are harder.

Xem đáp án

remembering

as the words don't have meaning to you, Mạch ý

1:40

vì những từ đó không có ý nghĩa với bạn,

unless you speak Dutch. Ngữ pháp

1:43

trừ khi bạn biết tiếng Hà Lan.

Mạch ý

As chỉ nguyên nhân: giới thiệu lý do

Ở đầu câu này, as giới thiệu lý do các từ sẽ không gây cản trở: chúng không có ý nghĩa đối với người nghe. Nó nối lý do bổ trợ đó với kết quả vừa được nêu trước đó. Đây là as chỉ nguyên nhân, có nghĩa là because hoặc since. Nguyên nhân được trình bày như thông tin nền, chứ không phải quan hệ thời gian như while hoặc when hay sự so sánh cách thức mang nghĩa in the way that.

Luyện tập

as có chức năng gì trong câu này?: As the museum is closed today, we'll visit the park.

  1. Nó so sánh bảo tàng với công viên.
  2. Nó giới thiệu lý do đi thăm công viên.
  3. Nó cho biết bảo tàng đóng cửa trong khi họ đi thăm công viên.
Xem đáp án

Nó giới thiệu lý do đi thăm công viên.

Ngữ pháp

unless you speak Dutch: điều kiện ngoại lệ mang nghĩa “trừ khi”

Unless đưa ra điều kiện ngoại lệ có thể làm thay đổi kết quả. Ở đây, các từ đó không có nghĩa với người nghe, ngoại trừ trường hợp người nghe nói được tiếng Hà Lan. Bạn thường có thể hiểu unless là if ... not: unless you speak Dutch có nghĩa tương đương với if you do not speak Dutch. Vì unless đã chứa điều kiện phủ định này, mệnh đề sau nó thường dùng dạng khẳng định: you speak, không phải you don't speak.

Luyện tập

Điền một từ có nghĩa là “trừ khi” để hoàn thành câu: The words will have no meaning to you ____ you speak Dutch.

Xem đáp án

unless

In one study, hypnotized participants were given the Stroop test Ngữ pháp

1:44

Trong một nghiên cứu, những người tham gia bị thôi miên được làm bài kiểm tra Stroop

after being told that they would see words as gibberish and meaningless. Ngữ pháp

1:48

sau khi được cho biết rằng họ sẽ thấy các từ đó như những dòng chữ lộn xộn và vô nghĩa.

Ngữ pháp

were given ... after being told: hai hành động bị động liên kết với nhau

Were given là cấu trúc bị động ở quá khứ: những người tham gia nhận bài kiểm tra. Câu tập trung vào điều xảy ra với họ, vì vậy không cần nêu tên người đã đưa bài kiểm tra. After being told là một mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Chủ ngữ không được nói ra của nó giống với chủ ngữ mệnh đề chính, tức là những người tham gia: after the participants were told.... After cho biết thứ tự: những người tham gia được báo trước về điều họ sẽ thấy, rồi sau đó mới nhận bài kiểm tra.

Luyện tập

Trong câu "After being told the rules, the participants were given the test," ai là người được thông báo về các quy tắc?

  1. Bài kiểm tra
  2. Các nhà nghiên cứu
  3. Những người tham gia
Xem đáp án

Những người tham gia

Ngữ pháp

See A as B trong “see words as gibberish and meaningless”

Trong câu này, see không chỉ có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt. See words as gibberish and meaningless có nghĩa là cảm nhận hoặc hiểu các từ như thứ không thể hiểu được, nên không thể sử dụng ý nghĩa của chúng. Lời ám thị làm thay đổi cách người tham gia trải nghiệm các từ chứ không làm thay đổi bản thân các từ. Cấu trúc là see + A + as + B: A là người hoặc vật được nhìn nhận, còn B là nhãn, vai trò hoặc đặc điểm được gán cho A. Ở đây, as mở đầu phần mô tả words; nó không có nghĩa là “khi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B: Many children ____ the library ____ a safe place to study.

Xem đáp án

see · as

As a result, the Stroop effect was temporarily eliminated, Mạch ý

1:51

Kết quả là hiệu ứng Stroop tạm thời bị loại bỏ,

and the participants could name the color without error or delay. Cụm từ

1:54

và những người tham gia có thể gọi tên màu mà không mắc lỗi hay chậm trễ.

Mạch ý

“As a result,” dùng để đánh dấu hệ quả

Ở đầu câu này, As a result liên hệ ngược lại với lời ám thị đã được nhắc đến trước đó và cho người đọc biết rằng hiệu ứng Stroop biến mất cùng với sự cải thiện trong phần thể hiện của người tham gia là do lời ám thị ấy. As a result là từ nối diễn ngôn: nó sắp xếp thông tin theo trình tự từ nguyên nhân đến kết quả và báo cho người đọc rằng một hệ quả sắp được nêu ra. Nó không chỉ thêm một sự thật khác và cũng không tóm tắt toàn bộ phần thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ kết quả trong bài học: The pipe burst overnight. ____, the office was closed this morning.

Xem đáp án

As a result

Cụm từ

without error or delay: không có cả lỗi lẫn chậm trễ

Trong câu này, without error or delay có nghĩa là những người tham gia gọi tên màu sắc vừa chính xác vừa ngay lập tức: không có câu trả lời sai và cũng không có sự do dự. Without chi phối cả hai danh từ. Trong cấu trúc phủ định này, or nối hai vấn đề đều bị loại trừ, vì vậy cụm này có nghĩa là 'không có cả error lẫn delay', chứ không phải lựa chọn một trong hai.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ mục tiêu: The automated check finished ____.

Xem đáp án

without error or delay

When this test was run in an fMRI,

1:58

Khi bài kiểm tra này được thực hiện trong máy chụp fMRI,

participants showed lower activation in the anterior cingulate cortex,

2:00

những người tham gia cho thấy mức độ hoạt hóa thấp hơn ở vỏ não đai trước,

an area in the brain involved in resolving conflict and competing demands, Ngữ pháp

2:04

một vùng não tham gia giải quyết xung đột và những yêu cầu cạnh tranh,

Ngữ pháp

involved in resolving ... dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Ở đây, involved in resolving conflict and competing demands là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau an area. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: an area involved in ... tương đương với an area that is involved in .... Involved in có nghĩa là có vai trò trong một hoạt động. Giới từ in được theo sau bởi resolving ở dạng -ing, và resolving có hai tân ngữ đẳng lập là conflict và competing demands.

Luyện tập

Thay mệnh đề quan hệ bằng một cụm từ ngắn gọn: The students who are involved in organizing the fair will meet today. The students ____ will meet today.

Xem đáp án

involved in organizing the fair

as well as a reduction in the visual cortex, which is crucial for recognizing words. Cụm từ

2:08

đồng thời hoạt động ở vỏ não thị giác, vùng thiết yếu để nhận diện từ ngữ, cũng giảm xuống.

Cụm từ

Dùng as well as để bổ sung ý thứ hai

Trong câu này, as well as bổ sung phát hiện thứ hai—sự suy giảm ở vỏ não thị giác—sau thay đổi đã được nhắc đến trước đó. Cụm này có chức năng gần giống “ngoài ra còn” và khiến mục mới mang vai trò hơi thiên về thông tin hỗ trợ hoặc bổ sung. Mẫu câu là A, as well as B. Khác với cấu trúc so sánh riêng as + tính từ/trạng từ + as, cụm nối ba từ này không có nghĩa là “giỏi ngang nhau”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối mục tiêu dùng để bổ sung kết quả thứ hai: “The garden project brought neighbors together, ____ making the street look brighter.”

Xem đáp án

as well as

Cụm từ

crucial for recognizing và mẫu crucial for + -ing

Crucial for recognizing liên kết một điều thiết yếu với một hoạt động. Ở đây, which chỉ visual cortex, và cụm từ này cho biết vùng não đó cực kỳ quan trọng đối với quá trình nhận diện từ ngữ. Mẫu có thể áp dụng lại là be crucial for + danh từ hoặc dạng -ing. Vì for là giới từ, recognizing là dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: “Regular feedback is ____ improving your writing.”

Xem đáp án

crucial for

The Harvard Group Scale of Hypnotic Susceptibility shows that hypnotizability follows a normal bell curve distribution. Cách dùng từ

2:12

Thang đo độ nhạy với thôi miên theo nhóm của Harvard cho thấy khả năng bị thôi miên tuân theo phân bố hình chuông chuẩn.

Cách dùng từ

phân phối chuẩn hình chuông

Phân phối chuẩn hình chuông là một mô hình thống kê trong đó phần lớn các quan sát tập trung quanh giá trị trung bình hoặc vùng giữa, còn số lượng quan sát giảm dần về phía hai đầu thấp và cao. Trong câu này, điểm số về khả năng bị thôi miên của một nhóm nhìn chung có hình dạng đó. Đường cong mô tả sự khác biệt giữa nhiều người; nó không có nghĩa là trải nghiệm thôi miên của một người di chuyển dọc theo đường cong.

Luyện tập

normal bell curve distribution có nghĩa gì trong câu này?

  1. Điểm thấp, điểm trung bình và điểm cao xuất hiện với tần suất bằng nhau.
  2. Chỉ có thể đo những người ở đầu cao nhất.
  3. Phần lớn mọi người có điểm gần mức giữa, còn số người có điểm rất thấp hoặc rất cao tương đối ít.
  4. Điểm của mỗi người thay đổi theo thời gian dọc theo một đường cong trơn.
Xem đáp án

Phần lớn mọi người có điểm gần mức giữa, còn số người có điểm rất thấp hoặc rất cao tương đối ít.

Very few people experience no sensation during hypnotism.

2:19

Rất ít người không có bất kỳ cảm giác nào trong khi bị thôi miên.

Many people respond to ideomotor ideosensory direct suggestions,

2:22

Nhiều người phản ứng với những ám thị trực tiếp về vận động và cảm giác do ý nghĩ tạo ra,

such as lifting your arm involuntarily,

2:26

chẳng hạn như vô thức nâng cánh tay lên,

and a small group of people respond to cognitive suggestions,

2:29

còn một nhóm nhỏ phản ứng với các ám thị nhận thức,

which impact memory and perception,

2:32

những ám thị này tác động đến trí nhớ và nhận thức,

and can create hallucinations and selective amnesia.

2:34

đồng thời có thể tạo ra ảo giác và chứng mất trí nhớ chọn lọc.

It can even be used to modulate pain. Ghi chú

2:37

Thôi miên thậm chí còn có thể được dùng để điều chỉnh cơn đau.

Ngữ pháp

be used to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt mục đích

Be used to + động từ nguyên mẫu diễn đạt mục đích ở thể bị động: một thứ được sử dụng để thực hiện một hành động. Ở đây, cấu trúc này cho biết thôi miên có thể đóng vai trò là một phương pháp điều chỉnh cơn đau. to thuộc về cấu trúc nguyên mẫu, vì vậy modulate ở dạng nguyên mẫu. Mẫu có thể áp dụng lại là X + be + used to + động từ nguyên mẫu; một động từ khuyết thiếu có thể đứng trước be, như trong can be used to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động chỉ mục đích trong bài học: This filter can ____ remove dust from the air.

Xem đáp án

be used to

Cách dùng từ

modulate pain trong ngôn ngữ nghiên cứu

Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, modulate pain có nghĩa là thay đổi hoặc điều chỉnh cường độ đau, độ nhạy với cơn đau hoặc cách cơn đau được xử lý. Bản thân cách diễn đạt này không nói rằng cơn đau sẽ biến mất. Động từ này cố ý thể hiện sự thận trọng: sự điều chỉnh có thể làm cơn đau yếu đi, mạnh lên hoặc thay đổi phản ứng theo cách khác. Cần dựa vào các bằng chứng xung quanh để xác định hướng thay đổi.

Luyện tập

Trong câu “The treatment may modulate pain,” modulate có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Thay đổi hoặc điều chỉnh trải nghiệm đau
  2. Chứng minh rằng cơn đau chỉ là tưởng tượng
  3. Loại bỏ hoàn toàn mọi cơn đau
Xem đáp án

Thay đổi hoặc điều chỉnh trải nghiệm đau

In one study, while hypnotized, Ngữ pháp

2:40

Trong một nghiên cứu, khi đang bị thôi miên,

participants were given a painful heat stimulus on their right hand

2:41

những người tham gia nhận một kích thích nhiệt gây đau ở bàn tay phải

Ngữ pháp

while hypnotized dưới dạng mệnh đề thời gian rút gọn

While hypnotized là một mệnh đề thời gian rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm là participants, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, và dạng đầy đủ là while they were hypnotized. Ở đây, hypnotized là phân từ quá khứ mô tả trạng thái của những người tham gia khi kích thích được đưa ra. Cấu trúc while + phân từ quá khứ hoặc tính từ giúp lối tường thuật trang trọng diễn đạt ngắn gọn một trạng thái diễn ra đồng thời.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề thời gian “While she was blindfolded” trong câu này: ____, she identified the objects by touch.

Xem đáp án

While blindfolded

and rated their level of pain. Cụm từ

2:45

và đánh giá mức độ đau của mình.

Cụm từ

rated their level of pain: cho điểm mức độ đau

Ở đây, rated là động từ có nghĩa là “đánh giá bằng cách cho điểm hoặc xếp mức”. Những người tham gia tự xác định cảm giác đau của mình mạnh đến đâu; rate ở đây không có nghĩa là tốc độ, tỷ lệ hay giá cả. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là rate + từ hạn định sở hữu + level of + danh từ, như trong rate your level of stress. Thang điểm có thể được nêu rõ hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cho điểm mức độ đau”: After the test, the children ____ on a scale from zero to ten.

Xem đáp án

rated their level of pain

They were told that they would be given the same heat stimulus Ngữ pháp

2:47

Họ được cho biết rằng mình sẽ nhận cùng một kích thích nhiệt,

when it was actually a non-painful temperature,

2:49

trong khi nhiệt độ thực tế không hề gây đau,

and they rated their level of pain the same.

2:52

nhưng họ vẫn đánh giá mức độ đau là như nhau.

Ngữ pháp

would be given: thể bị động của tương lai nhìn từ quá khứ

Were told thiết lập góc nhìn ở quá khứ. Từ thời điểm trong quá khứ đó, kích thích nhiệt vẫn còn ở tương lai, nên would biểu thị “tương lai nhìn từ quá khứ”. Be given biến mệnh đề thành thể bị động: they là bên nhận kích thích, còn người đưa kích thích không được nêu ra. Khi kết hợp, would be given có nghĩa là có người đã nói với họ rằng sau đó họ sẽ nhận kích thích ấy; would ở đây không biểu thị sự tự nguyện.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của give biểu thị tương lai nhìn từ quá khứ để hoàn thành câu: The patients were told that they ____ the results the next day.

Xem đáp án

would be given

In fact, their brain showed the same level of activation in the anterior cingulate cortex.

2:54

Thực tế, não của họ cho thấy cùng mức độ hoạt hóa ở vỏ não đai trước.

Scientists have also scanned the brains of people faking leg paralysis as if hypnotized Ngữ pháp

2:59

Các nhà khoa học cũng quét não của những người giả vờ bị liệt chân như thể đang bị thôi miên,

Ngữ pháp

as if hypnotized: vẻ ngoài, không phải sự thật

Ở đây, as if hypnotized có nghĩa đầy đủ là as if they were hypnotized. Chủ ngữ they và động từ were được lược bỏ, chỉ còn as if + quá khứ phân từ. Chủ ngữ được hiểu ngầm là những người đang được quét não. As if đưa ra sự so sánh dựa trên vẻ ngoài hoặc hành vi. Câu này nói rằng họ hành động như thể đang bị thôi miên; nó không nói rằng họ thực sự bị thôi miên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt rút gọn với as if, mang nghĩa “như thể anh ấy đã bị thôi miên”: Leo closed his eyes and sat very still, ____, although nobody had hypnotized him.

Xem đáp án

as if hypnotized

and then done it again later when they were actually hypnotized

3:04

rồi sau đó quét lại khi họ thực sự bị thôi miên,

and saw increased brain activation in the right orbitofrontal cortex,

3:07

và nhận thấy hoạt động não tăng lên ở vỏ não ổ mắt-trán bên phải,

right cerebellum, left thalamus, and putamen.

3:11

tiểu não phải, đồi thị trái và nhân bèo sẫm.

Meanwhile, when faking it,

3:13

Trong khi đó, lúc giả vờ,

they showed no such changes, Ngữ pháp

3:15

họ không cho thấy những thay đổi như vậy,

Ngữ pháp

no such changes: chỉ ngược lại loại đã nêu trước đó

Trong no such changes, such chỉ ngược lại loại thay đổi trong não đã được nhắc đến trước đó. Cụm này có nghĩa là “không có những thay đổi thuộc loại đã được mô tả trước đó”, chứ không phải “một số thay đổi”. Cấu trúc no such + danh từ số nhiều phủ định một loại đã biết mà không cần lặp lại toàn bộ phần mô tả. Nó không nhất thiết nói rằng hoàn toàn không có gì thay đổi; nó nói rằng những thay đổi thuộc loại đó đã không xảy ra.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành có nghĩa là “không có gì thuộc loại đã được mô tả trước đó”, nhưng vẫn cho phép có các loại thay đổi khác: The first scan showed increased activity in two areas. The second scan showed ____.

  1. no such changes
  2. no similar changes
  3. no changes
Xem đáp án

no such changes

which suggests hypnosis has a different neural basis than those imitating it. Ghi chú

3:17

điều này cho thấy thôi miên có nền tảng thần kinh khác với trạng thái của người chỉ giả vờ.

Mạch ý

which suggests: chuyển từ bằng chứng đến kết luận thận trọng

Mệnh đề quan hệ which suggests quy chiếu về toàn bộ phát hiện đứng trước, chứ không chỉ một danh từ ở gần. Nó trình bày phát hiện đó như bằng chứng rồi đưa ra kết luận được suy ra từ bằng chứng ấy. Suggests cho biết kết luận có cơ sở và hợp lý, nhưng chưa được chứng minh tuyệt đối. Đây là cách thường dùng để chuyển từ quan sát sang một nhận định có giới hạn trong văn bản khoa học hoặc phân tích.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất vai trò của which suggests trong câu?

  1. Thuật lại lời khuyên dành cho một người khác.
  2. Biến phát hiện trước đó thành một kết luận thận trọng.
  3. Khẳng định phát hiện trước đó là bằng chứng tuyệt đối.
Xem đáp án

Biến phát hiện trước đó thành một kết luận thận trọng.

Cách dùng từ

neural basis: cơ chế não bộ làm nền tảng cho một hiện tượng

Neural basis là một cụm từ khoa học trang trọng chỉ các quá trình của hệ thần kinh làm nền tảng cho một hành vi, trải nghiệm hoặc tình trạng. Neural giới hạn nghĩa ở hoạt động của não hoặc hệ thần kinh, còn basis có nghĩa là cơ chế hay nền tảng bên dưới. Trong câu này, cụm từ cho biết thôi miên và việc bắt chước thôi miên phụ thuộc vào những mô hình hoặc cơ chế khác nhau trong não. Bản thân cụm từ không xác định một vùng não cụ thể hay chứng minh rằng cơ chế đã được hiểu đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học gồm hai từ có nghĩa là “cơ chế não bộ nền tảng”: Scientists are investigating the ____ of conscious awareness.

Xem đáp án

neural basis

Ngữ pháp

those imitating it: those + thành phần bổ nghĩa -ing

Trong those imitating it, those là đại từ số nhiều mang nghĩa “những người đó”. Nó giúp tránh lặp lại một danh từ đã được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, those chỉ những người giả vờ bị thôi miên, còn đại từ tân ngữ it chỉ hypnosis. Cụm -ing imitating it đứng sau those để xác định những người nào đang được nói đến. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: those who are imitating it → those imitating it. Cấu trúc so sánh trong câu đã được lược gọn; về mặt logic, cơ sở thần kinh của trạng thái thôi miên thật được so sánh với kiểu hoạt động thấy ở những người bắt chước, chứ không phải với bản thân những người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng those + cụm -ing để diễn đạt “những người đang chờ bên ngoài”: The seats are reserved for ____.

Xem đáp án

those waiting outside

So, while many hypnotists or subjects could seemingly fake hypnosis, Ghi chú

3:21

Vì vậy, dù nhiều nhà thôi miên hoặc đối tượng có vẻ có thể giả mạo trạng thái thôi miên,

Cách dùng từ

Seemingly: vẻ bề ngoài, không phải sự thật đã xác nhận

Ở đây, seemingly bổ nghĩa cho nhận định could fake hypnosis. Từ những gì người quan sát có thể nhìn thấy, những người này có vẻ có thể giả vờ thôi miên, nhưng người nói không xác nhận rằng vẻ bề ngoài đó phù hợp với điều thực sự đang xảy ra. Từ này tách bằng chứng bề mặt khỏi sự thật đã được xác lập và chừa chỗ cho những bằng chứng sau đó có thể bác bỏ ấn tượng ban đầu.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu và cho thấy kiện hàng chỉ có vẻ còn nguyên vẹn: The package was ... intact, but the contents were broken.

  1. simply
  2. certainly
  3. seemingly
Xem đáp án

seemingly

and I'm sure it happens, Ý định

3:25

và tôi chắc chắn chuyện đó có xảy ra,

Ý định

I'm sure it happens như một lời nhượng bộ

Cụm I'm sure it happens là một lời nhượng bộ ngắn. it quay lại khả năng một số người đôi khi giả vờ thôi miên và tự tin thừa nhận rằng những trường hợp như vậy thực sự có xảy ra. Bằng cách thừa nhận ngoại lệ hợp lý này trước khi nói tiếp, người nói tránh đưa ra một khẳng định tuyệt đối. Lời nhượng bộ không bác bỏ lập luận rộng hơn; nó chừa chỗ cho ngoại lệ và cho phép người nói tiếp tục với một kết luận chính xác hơn.

Luyện tập

Trong câu này, I'm sure it happens có chức năng gì? Some applicants may exaggerate their experience, and I'm sure it happens, but one doubtful detail is not proof of dishonesty.

  1. Cụm này nói rằng mọi ứng viên đều phóng đại.
  2. Cụm này thừa nhận có một số trường hợp phóng đại trước khi người nói giới hạn phạm vi nhận định.
  3. Cụm này rút lại toàn bộ lập luận của người nói.
Xem đáp án

Cụm này thừa nhận có một số trường hợp phóng đại trước khi người nói giới hạn phạm vi nhận định.

under a brain scan, it becomes clear who's lying and who is actually hypnotized. Ngữ pháp

3:26

ảnh quét não sẽ cho thấy rõ ai đang nói dối và ai thực sự bị thôi miên.

Ngữ pháp

while với vai trò từ nối nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi về mặt thời gian”. Mệnh đề do while dẫn vào trước hết thừa nhận rằng nhiều nhà thôi miên hoặc đối tượng có thể trông như thể họ giả vờ bị thôi miên được; sau đó mệnh đề chính đưa ra kết luận giới hạn nhận định ấy: ảnh quét não cho thấy ai đang nói dối. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là While + nhận định được thừa nhận, kết luận chính. Mệnh đề mở đầu tạo ra một kỳ vọng, còn mệnh đề chính đối lập với hoặc giới hạn kỳ vọng đó. Các thành phần chen dài có thể khiến mệnh đề chính xuất hiện muộn, vì vậy hãy theo dõi sự đối lập về logic thay vì tự động xem while là dấu hiệu thời gian.

Luyện tập

while thể hiện quan hệ gì trong câu này? “While the plan looks simple, it will take weeks to finish.”

  1. Quan hệ nguyên nhân và kết quả.
  2. Hai sự kiện xảy ra cùng lúc.
  3. Quan hệ nhượng bộ: mệnh đề thứ hai giới hạn kỳ vọng do mệnh đề thứ nhất tạo ra.
Xem đáp án

Quan hệ nhượng bộ: mệnh đề thứ hai giới hạn kỳ vọng do mệnh đề thứ nhất tạo ra.

Ngữ pháp

It becomes clear + các mệnh đề who lồng ghép song song

Trong câu này, it là chủ ngữ giả. Hai mệnh đề wh lồng ghép song song sau clear—who's lying và who is actually hypnotized—cho biết điều gì trở nên rõ ràng. Mẫu it becomes clear + mệnh đề wh có nghĩa là bằng chứng giúp người ta xác định được câu trả lời. Who's là dạng rút gọn của who is. Vì các mệnh đề wh này nằm trong một câu trần thuật, chúng không được sắp xếp như hai câu hỏi trực tiếp riêng biệt mà giữ trật tự thông thường của mệnh đề. Trong ví dụ này, who chính là chủ ngữ của cả hai mệnh đề, nên who is lying và who is ... hypnotized đã có đúng trật tự cần thiết.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng các mệnh đề wh lồng ghép sau it becomes clear?

  1. After the review, it becomes clear who the manager blamed and why the alarm sounded.
  2. After the review, it becomes clear who did the manager blame and why did the alarm sound.
Xem đáp án

After the review, it becomes clear who the manager blamed and why the alarm sounded.

If you want to see us get hypnotized by a professional

3:31

Nếu bạn muốn xem chúng tôi được một chuyên gia thôi miên

for the first time ever in our lives,

3:33

lần đầu tiên trong đời,

check out our video on AsapTHOUGHT where we do exactly that. Cụm động từ

3:35

hãy xem video của chúng tôi trên AsapTHOUGHT, nơi chúng tôi đã làm đúng như vậy.

Cụm động từ

Check out + nội dung như một lời giới thiệu thân thiện

Ở đây, check out có nghĩa là đi xem hoặc xem thử. Tân ngữ our video giúp xác định nghĩa này: người nói đang hướng người xem đến một nội dung khác. Mẫu có thể áp dụng lại là check out + sự vật, địa điểm hoặc nội dung. Nó thường được dùng như một lời giới thiệu thân thiện hoặc lời kêu gọi hành động, chứ không phải chỉ dẫn theo nghĩa đen là kiểm tra từng chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu thân thiện bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là 'xem thử': If you enjoy space stories, ____ this new podcast.

Xem đáp án

check out

It was an interesting experience.

3:39

Đó là một trải nghiệm thú vị.

Click on the screen or use the link in the description

3:41

Hãy nhấp vào màn hình hoặc dùng liên kết trong phần mô tả

to see that video and subscribe for more weekly science videos.

3:43

để xem video đó và đăng ký theo dõi thêm nhiều video khoa học hằng tuần.