Người lạc quan vs người bi quan - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
958 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Tập này tìm hiểu sự lạc quan và bi quan, đồng thời xem nơi sinh và tuổi tác định hình kỳ vọng của con người như thế nào. Nội dung đối chiếu sự thận trọng của người Đức với tinh thần tích cực của người Mỹ, giải thích thiên kiến lạc quan và cho thấy mức độ lạc quan thường giảm đến tuổi trung niên rồi tăng trở lại khi về già. Các điểm tiếng Anh chính: 1. whether you're a sunny optimist or a gloomy pessimist may be determined more by your birthplace and your age than your attitude, — Ngữ pháp và mẫu câu. Học cách dùng whether để nêu hai khả năng và more by A than B để so sánh mức ảnh hưởng của các nguyên nhân. Nhờ đó, bạn có thể giải thích rõ rằng một kết quả có thể chịu tác động của một số yếu tố nhiều hơn nguyên nhân mà mọi người thường mặc nhiên cho là đúng. 2. called the optimism — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Hiểu optimism bias là xu hướng tâm lý khiến con người kỳ vọng điều tốt và đánh giá thấp khả năng xảy ra điều xấu. Bạn cũng có thể nhận biết cách called giới thiệu tên gọi đã được xác lập của một khái niệm trong phần giải thích khoa học phổ thông, thay vì chỉ mô tả thái độ lạc quan thông thường. 3. hits rock bottom — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận ra cụm này có nghĩa là chạm mức thấp nhất có thể, chứ không phải va vào một bề mặt theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng nó khi tâm trạng, giá cả, thành tích, sự tự tin hoặc, như trong tập này, mức độ lạc quan giảm xuống đáy trước khi có khả năng phục hồi.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBClearningEnglish.com.

0:01

Six Minute English từ BBClearningEnglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC learning English.

0:08

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:12

Và tôi là Sam.

We often hear phrases such as dream big or reach for the stars, Thành ngữ

0:13

Chúng ta thường nghe những cụm từ như mơ lớn hay vươn tới những vì sao,

which reflect an optimistic view of life.

0:18

những câu nói phản ánh một cái nhìn lạc quan về cuộc sống.

Thành ngữ

dream big ... reach for the stars: đặt ra những mục tiêu lớn

Trong câu này, dream big có nghĩa là hình dung những mục tiêu lớn cho bản thân. reach for the stars dùng hình ảnh vươn tay tới một thứ ở rất cao để diễn tả việc cố gắng đạt được một mục tiêu đặc biệt hoặc khó khăn. Ở đây, cả hai cách diễn đạt đều không mang nghĩa đen. Chúng biến ý tưởng về giấc mơ và độ cao thành một thông điệp tích cực: đừng giới hạn hy vọng của mình trước khi bắt đầu.

Luyện tập

Trong câu này, dream big và reach for the stars có chung ý nghĩa nào?

  1. Hướng tới những mục tiêu lớn.
  2. Chỉ chọn những mục tiêu dễ dàng.
  3. Đi ngủ và ngắm bầu trời đêm.
Xem đáp án

Hướng tới những mục tiêu lớn.

Are you an optimist, Sam?

0:21

Bạn có phải là một người lạc quan không, Sam?

I hope so.

0:22

Tôi hi vọng vậy.

I try to see the positive side of life, Cụm từ

0:23

Tôi cố gắng nhìn vào mặt tích cực của cuộc sống,

even when something bad happens.

0:26

ngay cả khi có chuyện tồi tệ xảy ra.

Cụm từ

see the positive side of life: tập trung vào điều tốt đẹp

Trong câu này, see the positive side of life có nghĩa là nhận ra những phần tốt đẹp hoặc mang lại hy vọng trong cuộc sống, ngay cả khi có chuyện không hay xảy ra. side có nghĩa là một khía cạnh hoặc cách nhìn một việc, không phải một cạnh vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là see the positive side of something, như trong see the positive side of a change hoặc see the positive side of a difficult situation. Mẫu này mô tả sự tập trung lạc quan mà không khẳng định rằng vấn đề không tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhận ra phần tốt đẹp của cuộc sống”: After a hard week, Leo still tried to ____.

Xem đáp án

see the positive side of life

It sounds like you're a glass half full person, Thành ngữ

0:28

Nghe có vẻ bạn là kiểu người nhìn cốc nước đầy một nửa,

someone who always thinks that good things will happen.

0:31

một người luôn nghĩ rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Thành ngữ

a glass-half-full person: người lạc quan

a glass-half-full person là người nhìn thấy mặt tích cực hoặc đầy hy vọng của một tình huống và mong đợi kết quả tốt. Hình ảnh này xuất phát từ việc nhìn cùng một chiếc cốc là còn đầy một nửa thay vì đã vơi mất một nửa. Trong câu này, someone who always thinks that good things will happen sau dấu phẩy trực tiếp giải thích phép ẩn dụ. Cụm từ này mô tả cách suy nghĩ, không phải một người đang cầm chiếc cốc chỉ được rót đầy một phần.

Luyện tập

Câu nào dùng a glass-half-full person để mô tả thái độ lạc quan?

  1. Maya is a glass-half-empty person who expects the worst.
  2. Maya has a glass that is half full of water.
  3. Maya is a glass-half-full person who looks for hope in difficult situations.
Xem đáp án

Maya is a glass-half-full person who looks for hope in difficult situations.

How about you, Neil?

0:34

Còn bạn thì sao, Neil?

Are you optimistic?

0:36

Bạn có lạc quan không?

Look,

0:37

Nghe này,

things go wrong all the time. Cụm động từ

0:37

mọi thứ luôn có thể đi sai hướng.

Cụm động từ

go wrong: gặp vấn đề

Khi một việc go wrong, việc đó gặp vấn đề, thất bại hoặc không diễn ra theo kế hoạch. Ở đây, go mang nghĩa chuyển sang một trạng thái, còn wrong mô tả kết quả không tốt. Chủ ngữ thường là một sự việc, kế hoạch, tình huống hoặc máy móc. Cách dùng này không có nghĩa là chủ ngữ sai trái về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go wrong: If anything ____ during the trip, call this number.

Xem đáp án

goes wrong

That's a fact of life. Cụm từ

0:39

Đó là sự thật của cuộc sống.

Cụm từ

a fact of life: một thực tế không thể tránh khỏi trong cuộc sống

Trong cụm đầy đủ a fact of life, cụm từ này chỉ một tình huống mà mọi người thường không thể tránh và phải chấp nhận. Nó không có nghĩa là một thông tin về cuộc đời của ai đó. That's a fact of life thường nói đến một điều không mong muốn và xem đó là phần bình thường của thực tế. Thông điệp không chỉ là “điều đó đúng” mà còn là “cuộc sống vốn là như vậy”.

Luyện tập

That's a fact of life có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là lời hứa rằng vấn đề sẽ sớm biến mất.
  2. Đó là một chi tiết riêng tư trong tiểu sử của một người.
  3. Đó là một phần không thể tránh khỏi của thực tế.
Xem đáp án

Đó là một phần không thể tránh khỏi của thực tế.

Call me a pessimist if you like, Ý định

0:40

Bạn có thể gọi tôi là người bi quan nếu bạn muốn,

Ý định

Call me a pessimist if you like: chấp nhận một nhãn nhưng không lùi bước

Call me a pessimist if you like không phải là lời đề nghị ai đó đặt tên cho người nói. Câu này có nghĩa là: “Nếu muốn, bạn có thể cho rằng tôi là người bi quan.” Cấu trúc Call me + nhãn hoặc lời mô tả + if you like chấp nhận một nhận xét có thể xảy ra mà không từ bỏ quan điểm của người nói. Cấu trúc này thường dẫn đến sự tương phản với but: người nói chấp nhận cách gọi đó rồi vẫn nêu lập trường của mình.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói Call me a pessimist if you like?

  1. Yêu cầu ai đó gọi điện cho một người bi quan.
  2. Yêu cầu được đặt một tên riêng mới.
  3. Chấp nhận một nhãn có thể được gán cho mình trong khi vẫn giữ nguyên lập trường.
Xem đáp án

Chấp nhận một nhãn có thể được gán cho mình trong khi vẫn giữ nguyên lập trường.

but I'm just being realistic.

0:42

nhưng tôi chỉ đang thực tế thôi.

Hmm,

0:44

Hmm,

it sounds like Neil is more of a glass half empty person, Thành ngữ

0:44

nghe có vẻ Neil giống kiểu người nhìn cốc nước vơi một nửa hơn,

Thành ngữ

a glass-half-empty person: người thường nghĩ sẽ có vấn đề

Hình ảnh ẩn dụ này xuất phát từ việc nhìn một chiếc cốc đầy một nửa nhưng lại gọi nó là vơi một nửa. A glass-half-empty person chú ý đến phần còn thiếu và nghĩ đến vấn đề trước, nên cụm từ này chỉ người có góc nhìn bi quan. Nó không nói về một chiếc cốc thật. Trong more of a ... person, more of làm cho cách đánh giá nhẹ hơn: Neil có vẻ gần với kiểu người này hơn là kiểu đối lập.

Luyện tập

Câu nào dùng a glass-half-empty person theo nghĩa ẩn dụ?

  1. He is a glass-half-empty person who expects every plan to go perfectly.
  2. He is a glass-half-empty person because his cup has no water in it.
  3. He is a glass-half-empty person who expects trouble before it happens.
Xem đáp án

He is a glass-half-empty person who expects trouble before it happens.

but the truth is that the age-old debate between optimism and pessimism is more complex than we think. Cách dùng từ

0:47

nhưng sự thật là cuộc tranh luận lâu đời giữa lạc quan và bi quan phức tạp hơn chúng ta nghĩ.

Cách dùng từ

the age-old debate: cuộc tranh luận có lịch sử lâu đời

Trong the age-old debate, age-old có nghĩa là cuộc tranh luận đã tồn tại và xuất hiện lặp đi lặp lại trong một thời gian rất dài. Nó không nói rằng cuộc tranh luận có tuổi giống như một con người. Age-old là tính từ ghép được đặt trước debate. Nó cũng thường bổ nghĩa cho question, problem, tradition hoặc rivalry để nhấn mạnh một lịch sử lâu dài.

Luyện tập

Câu nào dùng age-old một cách tự nhiên?

  1. Today we invented an age-old rule that has never existed before.
  2. The article revisits the age-old question of what makes a good life.
  3. I bought an age-old sandwich at lunchtime.
Xem đáp án

The article revisits the age-old question of what makes a good life.

Yes,

0:54

Đúng vậy,

whether you're a sunny optimist or a gloomy pessimist Ngữ pháp

0:55

cho dù bạn là một người lạc quan tươi sáng hay một người bi quan u ám

may be determined more by your birthplace and your age than your attitude,

0:58

có thể được quyết định nhiều hơn bởi nơi sinh và tuổi tác hơn là thái độ của bạn,

Ngữ pháp

whether A or B ... may be determined more by X than Y: so sánh các khả năng và yếu tố ảnh hưởng

Whether A or B gộp hai khả năng thành một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ: ở đây, điều có thể được quyết định là một người lạc quan hay bi quan. Cấu trúc này không tạo thành câu hỏi có hoặc không trực tiếp. May be determined more by X than (by) Y có nghĩa là X có thể ảnh hưởng mạnh hơn Y. Có thể lược bỏ by thứ hai, và phép so sánh này không có nghĩa là Y hoàn toàn không có ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng whether... may be determined more by... than... để so sánh hai yếu tố ảnh hưởng?

  1. Whether the picnic happens may be determined more by the weather than by our plans.
  2. The picnic whether happens may be determined more from the weather than our plans.
  3. Whether may the picnic happen be determined more by the weather than by our plans?
Xem đáp án

Whether the picnic happens may be determined more by the weather than by our plans.

as we'll be finding out in this program. Cụm động từ

1:02

như chúng ta sẽ tìm hiểu trong chương trình này.

Cụm động từ

be finding out: báo trước quá trình khám phá thông tin

Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá thông tin, thường sau khi hỏi, kiểm tra hoặc theo dõi điều xảy ra. Ở đây, cụm từ này chỉ việc biết được câu trả lời trong chương trình, chứ không phải tìm thấy một đồ vật cụ thể. We'll be finding out ở thì tương lai tiếp diễn. Cấu trúc này trình bày việc khám phá như một quá trình sẽ diễn ra trong chương trình, nên có tác dụng báo trước nội dung sắp tới.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu chương trình bằng dạng tương lai tiếp diễn của find out: In the next episode, we'll ____ why the river changes colour.

Xem đáp án

be finding out

Great.

1:04

Tuyệt vời.

I've got a good feeling about this,

1:05

Tôi có linh cảm tốt về điều này,

Neil.

1:06

Neil.

But first,

1:06

Nhưng trước tiên,

as usual,

1:07

như thường lệ,

I have a question for you, Sam.

1:08

tôi có một câu hỏi cho bạn, Sam.

Psychologists define optimism as an attitude which overestimates the chances of good things happening to you, Ghi chú

1:10

Các nhà tâm lý học định nghĩa sự lạc quan là thái độ đánh giá quá cao cơ hội xảy ra những điều tốt đẹp với bạn,

while underestimating the chances of bad things occurring.

1:17

trong khi đánh giá thấp cơ hội xảy ra những điều tồi tệ.

Cụm từ

define optimism as: định nghĩa X bằng define X as Y

Define X as Y có nghĩa là “nói chính xác X có nghĩa là gì bằng cách đưa ra Y”. Trong câu này, Psychologists là chủ ngữ, optimism là X, còn phần mô tả bắt đầu bằng an attitude là Y. Từ as nối thuật ngữ với định nghĩa của nó. Khi nhận ra mẫu này, bạn có thể nhanh chóng tách thuật ngữ được định nghĩa khỏi phần giải thích theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng mẫu define X as Y: Scientists ____ evaporation ____ the change from liquid water to water vapor.

Xem đáp án

define · as

Mạch ý

overestimates ... while underestimating ...: tổ chức ý tương phản

Trước hết, câu này nói rằng thái độ đó đánh giá quá cao khả năng những điều tốt đẹp xảy ra. Sau đó, ý này được đặt đối lập với việc đánh giá quá thấp khả năng những điều xấu xảy ra. Việc lặp lại mẫu “động từ + the chances of...” làm hai phần cân đối và hoàn chỉnh lời giải thích về optimism. Ở đây, while có nghĩa là “còn” hoặc “trong khi đó” để thể hiện sự đối lập, chứ không mang nghĩa thời gian “trong lúc”. Underestimating dùng dạng -ing và giữ cùng chủ ngữ ngầm hiểu là an attitude, nên câu không cần lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối lập hai đánh giá song song về cùng một kế hoạch?

  1. The plan was revised while the team met on Monday.
  2. The plan overestimates future sales while underestimating possible costs.
  3. The team took notes while the plan was being discussed.
Xem đáp án

The plan overestimates future sales while underestimating possible costs.

So,

1:20

Vậy,

what proportion of the British population do you think describe themselves as optimistic?

1:21

bạn nghĩ tỷ lệ bao nhiêu người dân Anh tự miêu tả mình là người lạc quan?

Is it A,

1:26

Là A,

20%,

1:27

20%,

B,

1:28

B,

50%,

1:28

50%,

or C,

1:29

hay C,

80%?

1:30

80%?

I'll choose the largest,

1:31

Tôi sẽ chọn số lớn nhất,

80%.

1:32

80%.

Okay,

1:33

Được rồi,

Sam.

1:34

Sam.

We'll find out if your optimistic answer is the correct one later in the program. Cụm động từ

1:34

Chúng ta sẽ xem liệu câu trả lời lạc quan của bạn có đúng không ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out if ... để biết một kết quả chưa rõ

Các từ được tô nổi nằm trong cấu trúc find out if + mệnh đề. Find out có nghĩa là “biết hoặc tìm ra thông tin”, còn if mở đầu một câu hỏi có/không mà câu trả lời vẫn chưa được biết. Ở đây, điều chưa rõ là câu trả lời đầy lạc quan đó có đúng hay không. We'll find out if ... cũng có thể báo trước rằng kết quả sẽ được tiết lộ sau. Cụm này không có nghĩa là đi tìm một câu trả lời như tìm đồ vật; trọng tâm là biết chắc sự thật.

Luyện tập

Câu nào dùng find out if đúng với nghĩa “tìm hiểu xem điều gì đó có đúng hay không”?

  1. We'll find the library out if it is open when we arrive.
  2. We'll find out if the library is open when we arrive.
  3. We'll look for if the library is open when we arrive.
Xem đáp án

We'll find out if the library is open when we arrive.

Someone who probably wouldn't agree with you,

1:39

Tuy nhiên, có một người có lẽ sẽ không đồng ý với bạn,

though,

1:41

đó là,

is BBC World Service listener Hannah.

1:41

thính giả của BBC World Service, Hannah.

Hannah grew up in Germany before moving to the United States. Cụm từ

1:44

Hannah lớn lên ở Đức trước khi chuyển đến Hoa Kỳ.

Cụm từ

grew up ... before moving ... để sắp xếp nơi lớn lên và lần chuyển chỗ ở

Cấu trúc grew up in + địa điểm cho biết một người đã trải qua thời thơ ấu ở đâu. Before moving to + địa điểm sau đó cho biết nơi người ấy chuyển đến sống, vì vậy câu trình bày hai giai đoạn cuộc đời theo thứ tự thời gian. Người lớn lên cũng chính là người chuyển đi. Vì thế, tiếng Anh có thể rút gọn before she moved to ... thành before moving to .... Trong dạng rút gọn này, dùng moving sau before và dùng to trước địa điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai dạng động từ trong grew up ... before moving ...: Maya ____ in Cardiff before ____ to Glasgow.

Xem đáp án

grew up · moving

She thinks Americans tend to be more optimistic than people back home in Germany, Cụm từ

1:48

Cô ấy nghĩ người Mỹ có xu hướng lạc quan hơn những người ở quê nhà Đức,

Cụm từ

tend to ... back home: xu hướng chung và nơi xuất thân

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra hoặc một xu hướng chung, nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Trong tend to be more optimistic, người nói nêu một xu hướng của nhóm chứ không khẳng định rằng mọi người Mỹ đều lạc quan hơn. Back home chỉ nơi một người xem là quê nhà khi đang ở xa, thường là quê hương hoặc quốc gia xuất thân. Ở đây, in Germany cho biết nơi đó là Đức chứ không phải chỗ ở hiện tại của người ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tend to để diễn tả xu hướng thông thường và back home để chỉ nơi xuất thân của người nói: People here ____ eat later than people ____.

Xem đáp án

tend to · back home

as she told BBC World Service program Crowd Science.

1:53

như cô đã chia sẻ trên chương trình Crowd Science của BBC World Service.

Well,

1:57

Chà,

I think the stereotypical perceptions of Germans is that we're quite pessimistic, Cách dùng từ

1:57

tôi nghĩ những nhận thức rập khuôn về người Đức là chúng tôi khá bi quan,

and that kind of tends to come across as being a bit of a Debbie Downer, Ghi chú

2:01

và điều đó thường khiến người ta có cảm giác giống như một Debbie Downer (người làm mất hứng),

Cách dùng từ

I think ... stereotypical perceptions: trình bày định kiến về một nhóm như một cách diễn giải

Stereotypical perceptions là những ý tưởng cố định và bị đơn giản hóa quá mức về một nhóm người. Ở đây, of Germans có nghĩa là nhận thức về người Đức, không phải nhận thức của người Đức. Từ stereotypical cho thấy các ý tưởng này có thể bỏ qua sự khác biệt giữa từng cá nhân; nó không trình bày chúng như những sự thật đã được chứng minh. Trong I think the stereotypical perceptions..., I think đóng khung phần mô tả như cách người nói diễn giải một quan điểm phổ biến. Cách nói này thận trọng hơn, nhưng không biến định kiến thành sự thật.

Luyện tập

Cách diễn đạt I think the stereotypical perceptions... cho thấy điều gì?

  1. Người nói đang nói về những thứ người Đức có thể nhìn thấy bằng mắt.
  2. Người nói đang nêu một quy tắc đã được chứng minh là đúng với mọi người Đức.
  3. Người nói đang mô tả một quan điểm phổ biến đã bị đơn giản hóa và trình bày nó như cách diễn giải của mình, không phải sự thật đúng với tất cả.
Xem đáp án

Người nói đang mô tả một quan điểm phổ biến đã bị đơn giản hóa và trình bày nó như cách diễn giải của mình, không phải sự thật đúng với tất cả.

Cụm động từ

to come across as: tạo một ấn tượng nhất định

Các từ được tô nổi bật nằm trong cấu trúc đầy đủ tends to come across as being.... Ở đây, come across as có nghĩa là “tạo cho người khác một ấn tượng nhất định” hoặc “có vẻ như”. Cụm này diễn tả cách một thái độ được nhìn nhận, chứ không nhất thiết nói lên tính cách thật hoặc ý định của người đó. Cấu trúc là come across as + tính từ hoặc phần mô tả bằng danh từ. Cũng có thể dùng as being + phần mô tả như trong câu này. Tend to thêm ý rằng ấn tượng đó thường xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của come across as: His brief message ____ impatient, although he was only busy.

Xem đáp án

came across as

Thành ngữ

a Debbie Downer: người làm không khí chùng xuống

Các từ được tô nổi bật thuộc về cụm đầy đủ a bit of a Debbie Downer. A Debbie Downer là cách gọi không trang trọng trong tiếng Anh Mỹ dành cho người liên tục chú ý đến tin xấu, vấn đề hoặc những khả năng tiêu cực và khiến bầu không khí kém vui. Debbie ở đây không phải một người cụ thể mà là một phần của cụm từ cố định. A bit of a làm lời đánh giá nhẹ đi. Trong câu này, người nói muốn nói rằng thái độ bi quan hoặc thận trọng có thể khiến ai đó trông hơi làm người khác nản lòng, chứ không phải nhãn này nói lên toàn bộ con người họ.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Mỹ không trang trọng, a Debbie Downer là người như thế nào?

  1. Bất kỳ người nào tên Debbie và đang cảm thấy mệt.
  2. Người làm cả nhóm vui hơn bằng cách chia sẻ tin tốt.
  3. Người liên tục tập trung vào những điều tiêu cực và làm không khí chùng xuống.
Xem đáp án

Người liên tục tập trung vào những điều tiêu cực và làm không khí chùng xuống.

when in actuality,

2:06

trong khi thực tế,

Germans just tend to be avid planners for all eventual negative eventualities as well. Cụm từ

2:08

người Đức chỉ có xu hướng là những người luôn lập kế hoạch nhiệt tình cho mọi tình huống tiêu cực có thể xảy ra.

Cụm từ

avid planners ... negative eventualities as well: lên kế hoạch cho những tình huống xấu có thể xảy ra

avid planners mô tả những người rất thích và nhiệt tình với việc lập kế hoạch. Ở đây, avid thể hiện sự hào hứng mạnh mẽ hoặc một thói quen thường xuyên; nó không chỉ có nghĩa là họ lập kế hoạch giỏi. Eventuality là điều có thể xảy ra, đặc biệt là một tình huống đáng để chuẩn bị trước. Vì vậy, plan for negative eventualities có nghĩa là lập kế hoạch cho những tình huống xấu có thể xảy ra, chứ không phải cho “kết quả cuối cùng”. Trong câu này, as kết hợp với well thành as well; cụm danh từ chính kết thúc ở eventualities.

Luyện tập

Câu nào dùng avid planner và eventualities một cách tự nhiên?

  1. An avid planner, Maya prepares for unexpected eventualities.
  2. An avid plan, Maya eventually prepares a final result.
  3. An eventual planner, Maya prepares for avid results.
Xem đáp án

An avid planner, Maya prepares for unexpected eventualities.

Mhm.

2:12

Mhm.

So that's kind of us being pessimistic,

2:13

Vậy nên đó là do chúng tôi có vẻ bi quan,

but actually being cautious,

2:16

nhưng thực chất là cẩn trọng,

as opposed to, Cụm từ

2:18

trái ngược với,

for example,

2:18

ví dụ,

what I've noticed in America that a lot of people tend to be hyper optimistic. Cách dùng từ

2:19

những gì tôi nhận thấy ở Mỹ là rất nhiều người có xu hướng cực kỳ lạc quan.

Cụm từ

as opposed to: đối chiếu hai tình huống

as opposed to tạo ra sự tương phản rõ ràng giữa hai lựa chọn, đặc điểm hoặc tình huống. Ở đây, cụm từ này nối phần mô tả trước đó về việc lập kế hoạch thận trọng với một xu hướng khác mà người nói cho biết họ đã nhận thấy ở Mỹ. Cấu trúc thường gặp là A as opposed to B. B thường là danh từ hoặc dạng -ing, nhưng trong hội thoại cũng có thể là một ý dài hơn. Cụm từ này có nghĩa là trái với hoặc thay vì; tự nó không có nghĩa là ai đó đang chủ động phản đối.

Luyện tập

Câu nào dùng as opposed to để so sánh hai lựa chọn, thay vì nói rằng ai đó phản đối?

  1. We opposed the new rule at the meeting.
  2. We were opposed to the new rule.
  3. We took the train, as opposed to flying.
Xem đáp án

We took the train, as opposed to flying.

Cách dùng từ

hyper optimistic: hyper có nghĩa là “quá mức”

Trong hyper optimistic, hyper thay đổi cả mức độ lẫn sắc thái đánh giá của optimistic. Cụm này có nghĩa là “lạc quan quá mức”: lạc quan đến mức người đó có thể bỏ qua những giới hạn hoặc rủi ro thực tế, chứ không chỉ đơn giản là vui vẻ hay tràn đầy năng lượng. Mẫu hyper- tương tự cũng giúp bạn hiểu những từ đã được dùng phổ biến như hypersensitive và hypercritical. Nó thường cho biết một đặc điểm đã vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý.

Luyện tập

hyper optimistic trong “She is hyper optimistic about the deadline” có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ nói rằng cô ấy đang có tâm trạng rất vui vẻ.
  2. Nó cho thấy sự lạc quan của cô ấy vượt quá mức hợp lý.
  3. Nó có nghĩa là cô ấy có rất nhiều năng lượng thể chất.
Xem đáp án

Nó cho thấy sự lạc quan của cô ấy vượt quá mức hợp lý.

I've always admired how Americans tend to be able to sugar coat everything. Thành ngữ

2:24

Tôi luôn ngưỡng mộ cách người Mỹ có xu hướng có thể tô hồng (sugar coat) mọi thứ.

Thành ngữ

to sugar coat: khiến điều khó chịu nghe có vẻ tốt hơn

Phần được đánh dấu là phần đầu của động từ sugar coat. Hình ảnh theo nghĩa đen là phủ đường lên một thứ gì đó; theo nghĩa bóng, to sugar-coat a problem, criticism hoặc bad news là trình bày vấn đề, lời phê bình hoặc tin xấu theo cách nhẹ nhàng hay tích cực hơn để người nghe dễ chấp nhận. Sugar-coating không đương nhiên có nghĩa là bịa ra lời nói dối. Những sự thật cơ bản vẫn có thể đúng, nhưng các phần khó chịu hoặc nghiêm trọng được nói giảm hoặc làm cho có vẻ ít quan trọng hơn.

Luyện tập

“He tends to sugar-coat bad news” có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy thêm đường vào thức ăn trong khi nói về tin xấu.
  2. Anh ấy hoàn toàn từ chối nói về tin xấu.
  3. Anh ấy làm cho tin xấu nghe có vẻ ít khó chịu hơn thực tế.
Xem đáp án

Anh ấy làm cho tin xấu nghe có vẻ ít khó chịu hơn thực tế.

As a stereotypical pessimist,

2:28

Là một người bi quan điển hình,

Hannah sometimes feels like a Debbie Downer.

2:30

Hannah đôi khi cảm thấy mình như một Debbie Downer.

This expression is American slang for someone who makes others feel bad

2:33

Biểu thức này là tiếng lóng Mỹ chỉ một người làm người khác cảm thấy tồi tệ

by focusing on the depressing aspects of things.

2:38

bằng cách tập trung vào những khía cạnh đáng buồn của sự việc.

Americans,

2:41

Người Mỹ,

on the other hand, Mạch ý

2:42

mặt khác,

are typically seen as optimists who tend to sugar coat things,

2:42

thường được xem là những người lạc quan có xu hướng tô hồng sự việc,

make things seem better than they really are.

2:47

làm cho mọi thứ có vẻ tốt hơn thực tế.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu phía tương phản

Những từ được tô nổi bật là phần đầu của cụm từ nối đầy đủ on the other hand. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý từ hình ảnh của một nhóm sang hình ảnh tương phản của nhóm khác. Hand không mang nghĩa đen là một bộ phận cơ thể; cả cụm có nghĩa là nhìn vào phía đối lập. Khi nghe hoặc đọc on the other hand, hãy chờ đợi một phía khác trong phép so sánh, chứ không chỉ là một chi tiết khác cùng hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ sự tương phản trong bài học: The hotel is expensive. ____, it is very close to the beach.

Xem đáp án

On the other hand

According to Hannah,

2:49

Theo Hannah,

many Americans are hyper optimistic.

2:50

nhiều người Mỹ cực kỳ lạc quan (hyper optimistic).

She uses the prefix hyper to say that there is too much of a certain quality. Cách dùng từ

2:53

Cô ấy sử dụng tiền tố hyper để nói rằng có quá nhiều một đặc điểm nào đó.

Hypersensitive people are too sensitive.

2:59

Những người cực kỳ nhạy cảm (Hypersensitive) là quá nhạy cảm.

A hyper optimist is too optimistic.

3:02

Một người cực kỳ lạc quan (hyper optimist) là quá lạc quan.

Cách dùng từ

tiền tố hyper-: thêm nghĩa “quá mức”

Trong ví dụ, the prefix có nghĩa là “một phần của từ được đặt trước một phần khác” và ở đây chỉ cụ thể hyper-. Dấu gạch nối trong hyper- cho thấy thành phần này thường có một phần khác đứng sau. Ở đây, hyper- thêm ý nghĩa “quá nhiều” hoặc “hơn mức bình thường”. Hyper- + sensitive tạo thành hypersensitive, nghĩa là “quá nhạy cảm”.

Luyện tập

Dùng từ có hyper- trong bài học để hoàn thành câu: A person who is too sensitive can be called ____.

Xem đáp án

hypersensitive

Besides your country of birth,

3:04

Bên cạnh quốc gia nơi bạn sinh ra,

age is another consideration in the optimism debate.

3:06

tuổi tác là một khía cạnh khác trong cuộc tranh luận về sự lạc quan.

When we're young,

3:09

Khi chúng ta còn trẻ,

we have our whole life ahead of us, Thành ngữ

3:10

chúng ta có cả cuộc đời phía trước,

and it's easier to optimistically believe that everything's going to be all right.

3:12

và dễ dàng để tin tưởng một cách lạc quan rằng mọi thứ sẽ ổn.

Thành ngữ

have our whole life ahead of us: vẫn còn một tương lai dài phía trước

Cấu trúc have + từ sở hữu + whole life ahead of + đại từ tân ngữ có nghĩa là phần lớn cuộc đời của một người vẫn còn ở tương lai. Trong câu này, we have our whole life ahead of us cho biết những người nói còn trẻ và vẫn còn nhiều năm cùng nhiều khả năng phía trước. Ahead dùng hình ảnh không gian để nói về thời gian: tương lai được hình dung như một con đường ở phía trước chúng ta. Cụm từ này không mô tả vị trí thật của người hay vật.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định để nói rằng Maya vẫn còn phần lớn cuộc đời ở phía trước: After one bad day, Maya remembers that she has ____.

Xem đáp án

her whole life ahead of her

The belief that everything's going to be fine is called the optimism bias. Văn hóa

3:16

Niềm tin rằng mọi thứ sẽ ổn được gọi là thiên kiến lạc quan (optimism bias).

Văn hóa

called the optimism bias: tên gọi cho kỳ vọng quá tích cực

Trong cấu trúc bị động dùng để gọi tên X is called Y, Y là tên được đặt cho X. Ở đây, niềm tin rằng mọi chuyện sẽ ổn được gọi là the optimism bias. Optimism bias là một xu hướng suy nghĩ: con người mong đợi kết quả tốt và đánh giá thấp khả năng xảy ra kết quả xấu, đặc biệt là với chính mình. Bias ở đây có nghĩa là sự phán đoán liên tục nghiêng về một hướng; nó không có nghĩa là thành kiến hay phân biệt đối xử với một nhóm người.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về optimism bias?

  1. Một người đối xử bất công với một nhóm người vì định kiến rập khuôn.
  2. Một người không có bằng chứng nhưng vẫn cho rằng mình ít có khả năng gặp tai nạn hơn người khác.
  3. Một người cảm thấy hy vọng sau khi lập kế hoạch cẩn thận và kiểm tra các rủi ro.
Xem đáp án

Một người không có bằng chứng nhưng vẫn cho rằng mình ít có khả năng gặp tai nạn hơn người khác.

It isn't fixed, Mạch ý

3:21

Nó không cố định,

but changes as we age,

3:22

mà thay đổi khi chúng ta già đi,

Mạch ý

It isn't fixed, but changes as we age: sửa cách nhìn tĩnh

Câu này sắp xếp thông tin theo hai bước. Isn't fixed bác bỏ ý nghĩ rằng một điều luôn giữ nguyên, còn but đưa ra phần đính chính: điều đó thay đổi. Ở đây, fixed có nghĩa là “không thay đổi”, không phải “đã được sửa chữa”. Trong as we age, as có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc quá trình tiếp diễn”. Cụm này cho thấy sự thay đổi và quá trình già đi diễn ra song song, chứ không nói rằng sự thay đổi chỉ xảy ra sau đó.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được nhấn mạnh để hoàn thành câu: Our schedule ____, but ____ new information arrives.

Xem đáp án

isn't fixed · changes as

something neuroscientist Professor Tali Sharot explained to BBC World Service program Crowd Science.

3:24

điều mà nhà thần kinh học, Giáo sư Tali Sharot đã giải thích trong chương trình Crowd Science của BBC World Service.

So it's quite high in kids and teenagers.

3:30

Vì vậy, nó khá cao ở trẻ em và thanh thiếu niên.

They think,

3:33

Họ nghĩ,

oh,

3:34

ồ,

everything's going to be fine,

3:34

mọi thứ sẽ ổn thôi,

you know.

3:35

bạn biết đấy.

And then it goes down,

3:35

Và sau đó nó giảm xuống,

down,

3:36

giảm xuống,

down,

3:36

giảm xuống,

and it hits rock bottom in your midlife, Thành ngữ

3:37

và chạm đáy (hits rock bottom) vào khoảng tuổi trung niên,

at which point the optimism bias is relatively small, Mạch ý

3:40

tại thời điểm đó thiên kiến lạc quan tương đối nhỏ,

Thành ngữ

hits rock bottom: chạm điểm thấp nhất

Hits rock bottom là dạng hiện tại của thành ngữ hit rock bottom. Thành ngữ này có nghĩa là “chạm điểm thấp nhất” hoặc “trở nên tệ nhất từ trước đến lúc đó”. Trong câu này, nó cho biết thiên kiến lạc quan ở mức thấp nhất vào tuổi trung niên; không hề có tảng đá hay cú va chạm thật nào. Rock bottom tạo cảm giác rõ ràng về một giới hạn: mức đó gần như không thể giảm thêm. Thành ngữ này có thể mô tả các mức như doanh số hoặc tinh thần, cũng như những hoàn cảnh cá nhân khó khăn.

Luyện tập

Dùng thành ngữ ba từ trong phần giải thích để hoàn thành câu: After months of falling, ticket sales finally ____ before starting to recover.

Xem đáp án

hit rock bottom

Mạch ý

at which point: nối một giai đoạn với tình huống vào lúc đó

At which point có nghĩa là “vào lúc đó” hoặc “ở giai đoạn đó”. Which quay lại chỉ giai đoạn vừa được nhắc tới, in your midlife, và mệnh đề sau cho biết điều gì đúng vào lúc ấy. Cụm này nối một thời điểm trong quá trình với kết quả hoặc trạng thái tại đó mà không lặp lại cách nói về thời gian. Ở đây, point nghĩa là thời điểm hoặc giai đoạn, không phải “quan điểm”.

Luyện tập

Trong The train reached the final station, at which point all the passengers got off, at which point chỉ điều gì?

  1. Lý do tàu đến ga cuối.
  2. Thời điểm tàu đến ga cuối.
  3. Nơi hành khách mua vé.
Xem đáp án

Thời điểm tàu đến ga cuối.

and then it starts climbing up again, Cụm động từ

3:43

rồi sau đó nó bắt đầu tăng lên lại,

and it's quite high in the elderly population,

3:45

và khá cao ở những người cao tuổi,

Cụm động từ

starts climbing up: một giá trị bắt đầu tăng

Trong phần mô tả xu hướng, starts climbing up có nghĩa là một mức độ hoặc giá trị bắt đầu tăng. Climbing tạo ra hình ảnh một đường biểu đồ đi lên; ở đây nó không nói về hành động leo trèo thật. Động từ start được theo sau bởi dạng -ing climbing. Trong câu đầy đủ, again cho biết mức đó tăng trở lại sau một điểm thấp trước đó.

Luyện tập

The number starts climbing up có nghĩa là gì trong một báo cáo về biểu đồ?

  1. Con số giữ nguyên ở cùng một mức.
  2. Một người bắt đầu trèo lên thứ gì đó.
  3. Con số bắt đầu tăng.
Xem đáp án

Con số bắt đầu tăng.

and that goes absolutely against our view of the grumpy old man or woman. Ghi chú

3:48

và điều đó hoàn toàn đi ngược lại với cái nhìn của chúng ta về một ông già hoặc bà già cộc cằn.

Cụm từ

goes absolutely against our view of...: hoàn toàn trái với quan điểm của chúng ta về...

Trong cấu trúc X goes absolutely against our view of Y, X là một sự thật hoặc kết quả không phù hợp với điều mọi người vốn tin về Y. Against thể hiện sự xung đột giữa thông tin và một quan điểm; nó không có nghĩa là đánh nhau với ai đó. Absolutely làm cho sự tương phản mạnh hơn: thông tin mới khác rất rõ ràng với quan điểm quen thuộc, chứ không chỉ hơi khác. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là X goes against someone's view of Y.

Luyện tập

“The evidence goes absolutely against our view” có nghĩa là gì?

  1. Nó xung đột mạnh với điều chúng ta tin.
  2. Nó hoàn toàn ủng hộ điều chúng ta tin.
  3. Nó mô tả việc đi theo hướng ngược lại.
Xem đáp án

Nó xung đột mạnh với điều chúng ta tin.

Văn hóa

grumpy old man or woman: một khuôn mẫu về người lớn tuổi

Phần được làm nổi bật còn tiếp tục để tạo thành cụm đầy đủ the grumpy old man or woman. Ở đây, cụm này không chỉ một người cụ thể đã được biết đến. Nó gợi lên khuôn mẫu quen thuộc về một người lớn tuổi khó tính, dễ bực mình và thường xuyên phàn nàn. Người nói chỉ dùng khuôn mẫu đó để tạo sự tương phản với kết quả mới. Đây là một hình ảnh văn hóa, không phải sự thật về toàn bộ người lớn tuổi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “the grumpy old man or woman” đại diện cho điều gì?

  1. Một cách gọi chung đầy kính trọng dành cho bất kỳ người lớn tuổi nào.
  2. Một người cụ thể đã được nhắc tên trong cuộc trò chuyện.
  3. Khuôn mẫu về một người lớn tuổi khó tính và thường xuyên phàn nàn.
Xem đáp án

Khuôn mẫu về một người lớn tuổi khó tính và thường xuyên phàn nàn.

After starting out high in children,

3:53

Sau khi bắt đầu ở mức cao ở trẻ em,

the optimism bias hits rock bottom,

3:55

thiên kiến lạc quan chạm đáy,

the lowest possible level in middle age,

3:58

mức thấp nhất có thể ở tuổi trung niên,

often because of work pressures,

4:00

thường do áp lực công việc,

family responsibilities,

4:02

trách nhiệm gia đình,

or caring for elderly parents.

4:04

hoặc việc chăm sóc cha mẹ già.

But optimism seems to increase again as we get older.

4:06

Nhưng sự lạc quan dường như lại tăng lên khi chúng ta già đi.

This is surprising as it goes against the image we have of the grumpy old man,

4:09

Điều này thật đáng ngạc nhiên vì nó đi ngược lại với hình ảnh chúng ta có về ông già cộc cằn (grumpy old man),

a phrase to describe someone who complains a lot,

4:15

một cụm từ dùng để miêu tả một người hay phàn nàn,

is moody,

4:18

hay ủ rũ,

and gets easily annoyed.

4:19

và dễ nổi cáu.

Optimistic women,

4:20

Trong khi đó,

meanwhile,

4:22

những phụ nữ lạc quan,

can look forward to longer, Cụm động từ

4:23

có thể mong đợi sống lâu hơn,

healthier lives.

4:24

khỏe mạnh hơn.

Cụm động từ

look forward to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, can look forward to có nghĩa là mọi người có thể cảm thấy hy vọng hoặc vui mừng về một kết quả trong tương lai. Kết quả được mong đợi là longer, healthier lives. Trong look forward to, to là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu. Theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc động từ dạng -ing: look forward to the holiday hoặc look forward to seeing you. Không nói look forward to see you.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của see để hoàn thành câu: I'm looking forward to ____ my cousins this weekend.

Xem đáp án

seeing

Good news for you,

4:26

Tin tốt cho bạn,

then,

4:26

đây,

Sam.

4:27

Sam.

But I'm sticking with my pessimism. Cụm động từ

4:27

Nhưng tôi vẫn giữ quan điểm bi quan của mình.

If I anticipate things going wrong, Cụm từ

4:29

Nếu tôi lường trước mọi thứ đi sai hướng,

then I don't get disappointed when they do.

4:32

thì tôi sẽ không thất vọng khi chúng thực sự như vậy.

Cụm động từ

I'm sticking with ...: tiếp tục giữ nguyên lựa chọn

Ở đây, I'm sticking with my pessimism có nghĩa là “tôi vẫn giữ cách nhìn bi quan và không thay đổi lập trường”. Người nói diễn đạt điều này với giọng nhẹ nhàng và hài hước vì việc dự đoán trước vấn đề giúp ông ấy tránh thất vọng. Dạng tiếp diễn I'm sticking with thể hiện đây là quyết định hiện tại của người nói. Stick with someone or something có thể mang nghĩa tiếp tục chọn, sử dụng, ủng hộ hoặc đi theo người hay sự vật đó dù có lựa chọn khác hoặc áp lực. Ở đây cụm từ được dùng theo nghĩa thành ngữ, không phải nghĩa vật lý của stick là dính hoặc gắn.

Luyện tập

“She's sticking with the original plan.” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy vẫn đang so sánh kế hoạch ban đầu với các kế hoạch khác.
  2. Cô ấy đã quyết định không thay đổi kế hoạch ban đầu.
  3. Cô ấy đã thay kế hoạch ban đầu bằng một kế hoạch mới.
Xem đáp án

Cô ấy đã quyết định không thay đổi kế hoạch ban đầu.

Cụm từ

I anticipate things going ...: anticipate + danh từ + dạng -ing

Trong cụm đầy đủ I anticipate things going wrong, anticipate có nghĩa là dự đoán hoặc lường trước. Ở đây từ này mang nghĩa trung lập: người nói dự đoán sẽ có vấn đề chứ không mong vấn đề xảy ra. Cấu trúc là anticipate + danh từ + dạng -ing. Danh từ là người hoặc vật thực hiện hay trải qua hành động ở dạng -ing; ở đây, things có thể go wrong. Cấu trúc này dùng để dự đoán một sự việc hoặc thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rise sau anticipate: We anticipate prices ____ next month.

Xem đáp án

rising

That's actually a fairly positive way of looking at things, Cụm từ

4:34

Đó thực chất là một cách nhìn nhận vấn đề khá tích cực,

Cụm từ

way of looking at: diễn tả một góc nhìn

Trong a way of looking at things, looking at được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là suy nghĩ và diễn giải một tình huống, chứ không phải thực sự dùng mắt để nhìn. Cấu trúc a way of + dạng -ing diễn tả một phương pháp hoặc góc nhìn. Vì vậy, a positive way of looking at things là một thái độ hoặc cách diễn giải lạc quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look at sau way of: She has a practical way of ____ problems.

Xem đáp án

looking at

Neil,

4:37

Neil,

but I'm not sure if most people would agree with you,

4:37

nhưng tôi không chắc liệu hầu hết mọi người có đồng ý với bạn không,

or maybe they would.

4:41

hoặc có thể họ sẽ đồng ý.

It depends on the answer to your question. Cụm từ

4:42

Điều đó phụ thuộc vào câu trả lời cho câu hỏi của bạn.

Cụm từ

It depends và depends on + yếu tố quyết định

It depends có nghĩa là chưa có một câu trả lời duy nhất vì kết quả thay đổi theo tình huống. Để nêu yếu tố quyết định, dùng depend on + danh từ hoặc mệnh đề. Trong câu này, on the answer to your question cho biết kết quả dựa vào điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn này bằng dạng đúng của depend và giới từ cần thiết: The trip ____ the weather.

Xem đáp án

depends on

Right.

4:44

Đúng vậy.

I asked Sam,

4:45

Tôi đã hỏi Sam,

what proportion of British people describe themselves as optimistic?

4:46

tỷ lệ người Anh tự miêu tả mình là lạc quan là bao nhiêu?

And optimistically,

4:50

Và một cách lạc quan,

I said it was C,

4:51

tôi đã nói đó là C,

80%.

4:53

80%.

Which was the correct answer.

4:54

Và đó là câu trả lời chính xác.

Of course it was.

4:56

Tất nhiên là vậy rồi.

Whether you expect good or bad things to happen to you, Ngữ pháp

4:58

Dù bạn mong đợi những điều tốt hay xấu xảy ra với mình,

you're probably right.

5:01

có lẽ bạn đều đúng.

Ngữ pháp

Whether A or B, C: một kết luận cho cả hai trường hợp

Trong cấu trúc Whether A or B, C, mệnh đề whether đưa ra hai trường hợp có thể xảy ra, và C đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, hai điều được mong đợi là good things và bad things, nhưng you're probably right áp dụng cho cả hai. Mệnh đề whether ở đầu câu không phải là câu hỏi. Nó có nghĩa là «dù A hay B» và cho thấy việc chọn giữa hai khả năng không làm thay đổi kết luận chính.

Luyện tập

Câu nào nói rằng trận đấu sẽ tiếp tục cả khi trời mưa lẫn khi trời nắng?

  1. If it rains, the game will continue.
  2. Whether it rains or stays sunny, the game will continue.
  3. Because it is sunny, the game will continue.
Xem đáp án

Whether it rains or stays sunny, the game will continue.

So why not focus on the sunny side of life, Thành ngữ

5:02

Vậy tại sao không tập trung vào khía cạnh tươi sáng của cuộc sống,

Neil?

5:05

Neil?

That way you've got nothing to lose. Cụm từ

5:06

Như vậy bạn sẽ không mất gì cả.

Thành ngữ

On the sunny side of life: tập trung vào mặt tích cực

Trong cụm the sunny side of life, sunny là hình ảnh ẩn dụ cho những điều tích cực, vui vẻ hoặc đầy hy vọng. Từ này không nói về thời tiết thực tế. Focus on the sunny side of life là lời khuyên ai đó chú ý nhiều hơn đến những điều tốt đẹp và các khả năng trong cuộc sống. Cụm này thể hiện việc chọn góc nhìn tích cực, chứ không khẳng định rằng vấn đề không tồn tại.

Luyện tập

Trong câu này, focus on the sunny side of life có nghĩa là gì?

  1. Chú ý đến những phần tích cực và đầy hy vọng của cuộc sống.
  2. Chỉ lên kế hoạch hoạt động vào những ngày thời tiết đẹp.
  3. Giả vờ rằng mọi vấn đề đều đã biến mất.
Xem đáp án

Chú ý đến những phần tích cực và đầy hy vọng của cuộc sống.

Cụm từ

You've got nothing to lose: lý do ít rủi ro để thử

Trong you've got nothing to lose, have got có nghĩa giống have. Cả cụm cho biết việc thử làm có ít khả năng khiến bạn mất điều gì quan trọng, vì vậy rất đáng để thử. Cụm này thường không có nghĩa là người đó không sở hữu gì cả. Nothing to lose mô tả mức bất lợi hoặc rủi ro thấp của lựa chọn cụ thể này.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là thử làm hầu như không có bất lợi: The audition is free, so go for it—you've got nothing to ____.

Xem đáp án

lose

Okay,

5:08

Được rồi,

let's recap the vocabulary from this program,

5:08

hãy cùng điểm lại từ vựng từ chương trình này,

Sam.

5:10

Sam.

You're certainly a glass half full person,

5:11

Bạn chắc chắn là một người nhìn cốc nước đầy một nửa,

someone with an optimistic attitude to life.

5:13

một người có thái độ lạc quan đối với cuộc sống.

And you're something of a Debbie Downer,

5:16

Và bạn có chút gì đó giống một Debbie Downer,

American slang for someone who brings everyone down Cụm động từ

5:19

tiếng lóng của Mỹ chỉ một người làm mọi người mất hứng

by talking about the negative side of things.

5:22

bằng cách nói về những mặt tiêu cực của mọi việc.

Cụm động từ

who brings everyone ... down: làm mọi người mất vui

Trong who brings everyone down, who mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả someone. Cụm đầy đủ là bring everyone down, nghĩa là làm mọi người buồn, nản lòng hoặc kém vui hơn, chứ không phải đưa họ xuống một nơi thấp hơn theo nghĩa đen. Bring down có thể tách ra khi mang nghĩa này. Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ có thể đứng giữa bring và down, như trong bring everyone down và bring them down.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong phần giải thích này để hoàn thành câu: His constant complaining may ____.

Xem đáp án

bring everyone down

If you sugar coat something,

5:25

Nếu bạn tô hồng (sugar coat) điều gì đó,

you make it appear more positive than it really is.

5:27

bạn làm cho nó có vẻ tích cực hơn thực tế.

The prefix hyper is used before an adjective to show having too much of that quality.

5:30

Tiền tố hyper được sử dụng trước một tính từ để thể hiện việc có quá nhiều một đặc tính nào đó.

For example,

5:36

Ví dụ,

hypercritical means being too critical.

5:37

hypercritical có nghĩa là quá mức chỉ trích.

If something hits rock bottom,

5:41

Nếu điều gì đó chạm đáy (hits rock bottom),

it reaches its lowest possible level.

5:42

nó đạt đến mức thấp nhất có thể.

And finally,

5:45

Và cuối cùng,

the phrase grumpy old man can be used to describe someone who always complains,

5:46

cụm từ ông già cộc cằn (grumpy old man) có thể được dùng để miêu tả một người luôn luôn phàn nàn,

is intolerant,

5:51

không khoan dung,

and gets annoyed easily,

5:52

và dễ dàng bực bội,

a bit like Neil.

5:54

hơi giống Neil.

Huh.

5:55

Hả.

Thank you very much.

5:56

Cảm ơn rất nhiều.

Unfortunately,

5:57

Thật không may,

our six minutes are up,

5:58

sáu phút của chúng ta đã hết,

but join us again soon for more trending topics and useful vocabulary here at Six Minute English. Cụm từ

5:59

nhưng hãy sớm tham gia lại cùng chúng tôi để tìm hiểu thêm những chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích tại đây trên Six Minute English.

Cụm từ

for more + danh từ: mời người khác khám phá thêm nội dung

Trong join us again soon for more trending topics and useful vocabulary, for more giới thiệu nội dung bổ sung mà mọi người có thể nhận được khi quay lại. Nó trả lời câu hỏi thực tế: “Nếu quay lại, tôi sẽ nhận được gì?” Mẫu có thể áp dụng là một hành động hoặc lời mời + for more + danh từ: come back for more updates, follow us for more videos hoặc visit the page for more information. More có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi bằng for more: Visit our website ____ information about the course.

Xem đáp án

for more

Goodbye for now.

6:05

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:06

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:08

Six Minute English từ BBC.