Bạn biết cách sử dụng câu hỏi đuôi... đúng không? Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
377 từ 217 từ/phút

Tổng quan video: Bài học giải thích cách câu hỏi đuôi trong tiếng Anh biến một lời khẳng định thành yêu cầu đồng tình hoặc xác nhận, đồng thời trình bày quy tắc đối lập khẳng định–phủ định, lựa chọn thân mật right? và vai trò của ngữ điệu trong việc thể hiện mức độ chắc chắn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. when a statement is positive, the tag will be negative. / when a statement is negative, the tag will be positive. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nắm quy tắc trọng tâm về tính khẳng định–phủ định của câu hỏi đuôi chuẩn. Bạn sẽ xác định được mệnh đề chính là khẳng định hay phủ định, rồi chọn dạng ngược lại cho phần đuôi thay vì chỉ đoán dựa trên động từ cuối câu. 2. right? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết đây là cách thân mật, phổ biến để kiểm tra thông tin hoặc mời người nghe đồng tình mà không cần ghép đúng trợ động từ với đại từ. Bạn có thể dùng nó tự nhiên như một đuôi xác nhận đơn giản hơn, đặc biệt sau câu khẳng định. 3. a rising intonation, / a lower level of certainty / need more clarification. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng ngữ điệu đi lên thể hiện mức chắc chắn thấp hơn và yêu cầu một câu trả lời thực sự hoặc lời giải thích thêm. Bạn sẽ phân biệt được nó với ngữ điệu đi xuống chủ yếu dùng để tìm kiếm sự xác nhận, từ đó chọn ngữ điệu phù hợp với thái độ muốn truyền đạt.

Nội dung bài học

You know what a question tag is,

0:00

Bạn biết câu hỏi đuôi (question tag) là gì,

don't you? Ngữ pháp

0:01

phải không?

Ngữ pháp

don't you? sau một mệnh đề khẳng định

don't you? là câu hỏi đuôi phủ định gắn sau mệnh đề khẳng định You know.... Vì know ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ you, phần đuôi dùng don't + you. Mệnh đề và câu hỏi đuôi kết hợp với nhau để yêu cầu xác nhận. Người nói cho rằng You know... có khả năng đúng và mời người nghe xác nhận điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi phủ định dạng rút gọn thường dùng cho mệnh đề khẳng định có chủ ngữ you: You enjoy drawing, ____?

Xem đáp án

don't you

There are a lot of ways to ask questions in English,

0:02

Có rất nhiều cách để đặt câu hỏi trong tiếng Anh,

but how often do you use question tags?

0:04

nhưng bạn có thường xuyên sử dụng câu hỏi đuôi không?

Question tags are just short phrases

0:10

Câu hỏi đuôi chỉ là những cụm từ

or clauses that we add to the end of a statement Ngữ pháp

0:12

hoặc mệnh đề ngắn mà chúng ta thêm vào cuối một câu trần thuật

to make it into a question. Cụm từ

0:14

để biến nó thành một câu hỏi.

Ngữ pháp

to the end of a statement: vị trí của câu hỏi đuôi

Cụm từ to the end of a statement cho biết vị trí của câu hỏi đuôi. Một câu trần thuật hoàn chỉnh đứng trước, rồi phần đuôi ngắn được thêm vào phía sau. Mẫu câu là câu trần thuật + câu hỏi đuôi. Khi viết, dấu phẩy thường ngăn cách phần đuôi với câu trần thuật, nhưng cả hai phần vẫn thuộc cùng một câu.

Luyện tập

Mô tả nào cho biết đúng vị trí của isn't she? trong Maya is ready, isn't she??

  1. Ở đầu câu, trước câu trần thuật.
  2. Ở cuối câu trần thuật hoàn chỉnh.
  3. Ở bên trong câu trần thuật, giữa Maya và is ready.
Xem đáp án

Ở cuối câu trần thuật hoàn chỉnh.

Cụm từ

make A into B: biến nó thành câu hỏi

Make A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. Cấu trúc là make + A + into + B, trong đó A là thứ được thay đổi và B là kết quả. Ở đây, it thay cho a statement, còn a question là kết quả. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng to make... nêu mục đích của việc thêm câu hỏi đuôi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make A into B: We can ____ this cardboard box ____ a toy car.

Xem đáp án

make · into

And they're very useful if you want to invite agreement Ý định

0:16

Và chúng rất hữu ích nếu bạn muốn mời gọi sự đồng tình

or check information.

0:18

hoặc kiểm tra thông tin.

Ý định

Mời người nghe đồng tình và kiểm tra thông tin bằng câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi thường thực hiện một trong hai chức năng trong hội thoại. To invite agreement có nghĩa là người nói đã có ý kiến và khuyến khích người nghe đồng tình. To check information có nghĩa là người nói nghĩ một điều có thể đúng nhưng muốn được xác nhận. Vì vậy, câu hỏi đuôi không phải lúc nào cũng yêu cầu thông tin hoàn toàn mới. Chức năng của nó phụ thuộc vào điều người nói đã tin và kiểu phản hồi mà họ muốn nhận.

Luyện tập

Chọn mô tả đúng nhất về câu hỏi đuôi trong hai câu sau: “This cake is delicious, isn't it?” và “The bus leaves at six, doesn't it?”

  1. Câu thứ nhất mời người nghe đồng tình; câu thứ hai kiểm tra thông tin.
  2. Câu thứ nhất ra lệnh; câu thứ hai đổi chủ đề.
  3. Cả hai đều hỏi thông tin hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Câu thứ nhất mời người nghe đồng tình; câu thứ hai kiểm tra thông tin.

We just take the auxiliary verb Ngữ pháp

0:19

Chúng ta chỉ cần lấy trợ động từ

and the pronoun and invert them both.

0:20

và đại từ rồi đảo ngược cả hai.

Ngữ pháp

Trật tự trợ động từ + đại từ chủ ngữ trong câu hỏi đuôi

Trong câu hỏi đuôi, hãy chọn trợ động từ phù hợp với mệnh đề chính và dùng đại từ để thay cho chủ ngữ. Trợ động từ có thể là một dạng của be, do, have hoặc một động từ khuyết thiếu như can. “Invert them both” nghĩa là đổi trật tự thông thường chủ ngữ + trợ động từ trong câu trần thuật thành trợ động từ + đại từ ở câu hỏi đuôi: she is thành is she, còn Maya can thành can she. Với câu hỏi đuôi phủ định, not đi cùng trợ động từ, như trong isn't she hoặc can't she. Không lặp lại cả cụm danh từ làm chủ ngữ hoặc toàn bộ động từ chính.

Luyện tập

Lựa chọn nào cho biết trật tự từ đúng trong câu hỏi đuôi như isn't she?

  1. trợ động từ + đại từ chủ ngữ
  2. đại từ chủ ngữ + trợ động từ
  3. động từ chính + chủ ngữ danh từ đầy đủ
Xem đáp án

trợ động từ + đại từ chủ ngữ

That's easy, isn't it?

0:23

Thật dễ dàng, phải không nào?

Isn't it?

0:24

Đúng không?

So let's look at how we do this.

0:25

Vậy hãy xem cách chúng ta làm điều này.

So when a statement is positive, Ngữ pháp

0:28

Vậy khi một câu trần thuật ở thể khẳng định,

the tag will be negative.

0:29

phần đuôi sẽ ở thể phủ định.

And when a statement is negative,

0:31

Và khi một câu trần thuật ở thể phủ định,

the tag will be positive.

0:32

phần đuôi sẽ ở thể khẳng định.

Ngữ pháp

Mệnh đề khẳng định + đuôi phủ định; mệnh đề phủ định + đuôi khẳng định

Câu hỏi đuôi chuẩn thường dùng dạng khẳng định và phủ định ngược với mệnh đề chính: mệnh đề khẳng định đi với đuôi phủ định, còn mệnh đề phủ định đi với đuôi khẳng định. Trước tiên, hãy kiểm tra xem mệnh đề chính có not hoặc n't hay không. Emma is here là khẳng định nên thành Emma is here, isn't she? Emma isn't here là phủ định nên thành Emma isn't here, is she?

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu câu hỏi đuôi chuẩn với hai phần có cực tính đối lập?

  1. They didn't call, didn't they?
  2. They didn't call, did they?
  3. They called, did they?
Xem đáp án

They didn't call, did they?

Et voilà. Cách dùng từ

0:33

Vậy là xong. (Et voilà.)

Cách dùng từ

Et voilà: cách nói nhẹ nhàng mang nghĩa “đây rồi, xong rồi”

“Et voilà” là một cách nói tiếng Pháp được mượn vào tiếng Anh. Trong câu này, nó xuất hiện sau khi các quy tắc đã được giải thích và có nghĩa gần như “đây rồi”, “xong rồi” hoặc “chỉ vậy thôi”. Người nói tiếng Anh thường dùng cả cụm như một câu cảm thán cố định. Nó nhẹ nhàng khép lại lời giải thích hoặc hướng sự chú ý đến một kết quả đã hoàn thành, vì vậy không nên hiểu bằng cách dịch từng từ.

Luyện tập

Sau khi hoàn thành một phần minh họa đơn giản, người nói nói “Et voilà!”. Họ muốn nói gì?

  1. Người nói không tìm thấy vật liệu.
  2. Kết quả đã sẵn sàng hoặc vừa được đưa ra xem.
  3. Người nói muốn mọi người rời đi ngay lập tức.
Xem đáp án

Kết quả đã sẵn sàng hoặc vừa được đưa ra xem.

For example,

0:34

Ví dụ nhé,

your dog doesn't bite,

0:35

con chó của bạn không cắn đâu,

does he? Ngữ pháp

0:37

phải không?

Ngữ pháp

does he? sau mệnh đề phủ định ở thì hiện tại đơn

Mệnh đề chính your dog doesn't bite ở thì hiện tại đơn dạng phủ định. Vì mệnh đề chính là phủ định nên câu hỏi đuôi dùng dạng khẳng định: does he? Với động từ thường ở thì hiện tại đơn như bite, câu hỏi đuôi được tạo bằng do hoặc does; không lặp lại bite. He thay cho your dog vì con chó này được nhắc đến như một con đực.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: Your brother doesn't drive, ____?

Xem đáp án

does he

You're going to help me make lasagna later,

0:38

Lát nữa bạn sẽ giúp tôi làm món lasagna,

aren't you? Ngữ pháp

0:39

đúng không?

Ngữ pháp

aren't you? sau be going to khẳng định

You're going to... là dạng rút gọn của You are going to..., vì vậy trợ động từ trong mệnh đề chính là are. Cấu trúc này diễn tả một kế hoạch hoặc hành động được dự kiến trong tương lai; ở đây người nói đang xác nhận rằng bạn sẽ giúp vào lúc sau. Vì mệnh đề chính là câu khẳng định, phần hỏi đuôi dùng dạng phủ định: aren't you? Nó lặp lại are và dùng đại từ chủ ngữ you. Hãy chọn phần hỏi đuôi dựa trên cấu trúc trợ động từ của mệnh đề, không dựa vào động từ chính help.

Luyện tập

Hoàn thành phần hỏi đuôi: They are going to visit Grandma tomorrow, ____?

Xem đáp án

aren't they

You didn't eat the whole pizza,

0:40

Bạn chưa ăn hết nguyên cái bánh pizza,

did you? Ngữ pháp

0:41

phải không?

Ngữ pháp

did you? sau didn't + động từ nguyên mẫu

You didn't eat... dùng cấu trúc phủ định ở thì quá khứ đơn did not hoặc didn't + động từ nguyên mẫu. Did mang dấu hiệu quá khứ và làm trợ động từ, còn eat giữ nguyên ở dạng nguyên mẫu. Vì mệnh đề chính là phủ định, phần hỏi đuôi dùng dạng khẳng định: did you? Hãy giữ did trong phần hỏi đuôi, không lặp lại eat và không đổi nó thành ate. Phần hỏi đuôi kiểm tra xem người nghe có ăn hết chiếc pizza hay không.

Luyện tập

Hoàn thành phần hỏi đuôi: You didn't finish your homework, ____?

Xem đáp án

did you

That shark isn't coming towards us,

0:42

Con cá mập đó không bơi về phía chúng ta đâu,

is it?

0:44

đúng không?

If you don't want to think too much about which verb to use,

0:45

Nếu bạn không muốn nghĩ quá nhiều về việc nên dùng động từ nào,

you can cheat and use the word right.

0:48

bạn có thể ăn gian và dùng từ "right".

For example,

0:50

Ví dụ,

you're the one who ate all the cookies,

0:51

bạn là người đã ăn hết chỗ bánh quy,

right? Ý định

0:52

đúng chứ?

Ý định

Dùng right? để xác nhận một cách thân mật

Khi đứng cuối một câu trần thuật, right? yêu cầu người nghe xác nhận toàn bộ ý vừa nói. Nó có nghĩa là người nói đang hỏi xem điều đó có đúng không. Ở đây, người nói đang kiểm tra xem người nghe có phải là người đã ăn hết bánh quy hay không. Khác với câu hỏi đuôi chuẩn, right? luôn giữ nguyên hình thức. Nó không thay đổi theo chủ ngữ, thì hay trợ động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách xác nhận thân mật có hình thức cố định: The bus leaves at six, ____?

Xem đáp án

right

You're not really going to shave your head,

0:53

Bạn không thực sự định cạo trọc đầu đâu,

right?

0:55

phải không?

It's usually better to use right Ý định

0:55

Thường thì tốt hơn là dùng "right"

when the statement is positive,

0:57

khi câu trần thuật ở thể khẳng định,

but we can sometimes get away with it Cụm động từ

0:58

nhưng đôi khi chúng ta vẫn có thể linh động dùng nó

even when the statement is negative.

1:00

ngay cả khi câu trần thuật ở thể phủ định.

Ý định

Dùng right? sau câu khẳng định và câu phủ định

Khi dùng để xác nhận, right? thường dễ hiểu và tự nhiên nhất sau một câu khẳng định: You brought your ticket, right? Nó cũng có thể đứng sau một câu phủ định: You didn't lose it, right? Cách dùng này có thể xuất hiện trong lời nói thân mật, nhưng ngữ cảnh và ngữ điệu phải làm rõ ý phủ định đang được xác nhận. Sự linh hoạt này không giống quy tắc đảo khẳng định-phủ định của câu hỏi đuôi chuẩn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong hội thoại thân mật, right? thường tự nhiên hơn sau một câu khẳng định, nhưng đôi khi có thể đứng sau câu phủ định nếu ngữ cảnh rõ ràng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Cụm động từ

get away with it: tránh hậu quả nghiêm trọng

Ở đây, get away with it có nghĩa là “dùng lựa chọn chưa thật lý tưởng này mà không gây ra vấn đề nghiêm trọng”. Đại từ it chỉ việc dùng right sau một lời khẳng định phủ định. Cấu trúc get away with something thường có nghĩa là làm điều đáng ngờ hoặc chưa đúng hẳn nhưng không bị phạt hay chịu hậu quả xấu. Trong lời khuyên về cách dùng ngôn ngữ, cấu trúc này có thể mang nghĩa nhẹ hơn là “cách này có lẽ vẫn chấp nhận được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tránh được vấn đề nghiêm trọng dù vi phạm quy tắc thông thường”: This shortcut breaks the usual rule, but we may ____ just this once.

Xem đáp án

get away with it

And with question tags,

1:01

Và với câu hỏi đuôi,

we can even use our intonation Ý định

1:02

chúng ta thậm chí có thể sử dụng ngữ điệu

to show how certain we are

1:04

để thể hiện mức độ chắc chắn của mình

about what we said.

1:05

về những gì chúng ta đã nói.

Ý định

Dùng ngữ điệu để thể hiện mức độ chắc chắn

Ở đây, can even use our intonation to show how certain we are có nghĩa là sự thay đổi cao độ của giọng nói bổ sung thông tin về mức độ tự tin của người nói. Trong câu hỏi đuôi, giọng có thể lên hoặc xuống ở cuối dù phần chữ viết vẫn giống nhau. Vì vậy, cùng một cách diễn đạt có thể mời người nghe xác nhận hoặc thực sự hỏi thông tin. Để hiểu mức độ chắc chắn của người nói, hãy nghe hướng cao độ ở câu hỏi đuôi thay vì chỉ dựa vào phụ đề.

Luyện tập

Một người nói: 'You finished the project, didn't you?' Người đó thực sự không chắc chắn và muốn có câu trả lời. Câu hỏi đuôi thường dùng ngữ điệu nào?

  1. Không thay đổi cao độ ở bất kỳ chỗ nào trong câu.
  2. Ngữ điệu xuống ở didn't you?
  3. Ngữ điệu lên ở didn't you?
Xem đáp án

Ngữ điệu lên ở didn't you?

Listen to the difference between these two intonations.

1:06

Hãy nghe sự khác biệt giữa hai ngữ điệu này nhé.

There's no one here.

1:09

Không có ai ở đây cả.

You told everyone about the party,

1:10

Bạn đã nói với mọi người về bữa tiệc,

didn't you?

1:12

phải không?

Or

1:13

Hoặc

there's no one here.

1:13

Không có ai ở đây cả.

You told everyone about the party,

1:14

Bạn đã nói với mọi người về bữa tiệc,

didn't you?

1:16

phải không?

Which one sounded certain

1:17

Ngữ điệu nào nghe có vẻ chắc chắn

and which one sounded a bit unsure? Cụm từ

1:19

và ngữ điệu nào nghe có vẻ hơi không chắc chắn?

Cụm từ

a bit unsure: diễn tả sự không chắc chắn nhẹ

Trong a bit unsure, a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Nó đứng trước tính từ unsure, vì vậy cụm này diễn tả mức độ không chắc chắn thấp, chứ không phải hoàn toàn không chắc chắn. Ở đây, a bit làm cho lời mô tả nhẹ đi. Nó khiến sự so sánh nghe ôn hòa và bớt tuyệt đối hơn so với khi chỉ dùng unsure.

Luyện tập

Dùng a bit + unsure để hoàn thành câu: I'm ____ about my answer.

Xem đáp án

a bit unsure

Did you catch it? Cụm từ

1:20

Bạn có nhận ra không?

Cụm từ

Did you catch it?: hỏi xem ai đó có nghe hoặc nhận ra không

Trong Did you catch it?, catch có nghĩa là nghe được, nhận ra hoặc hiểu một điều gì đó. Nó không có nghĩa là dùng tay bắt hoặc nắm một vật. Đại từ it chỉ thông tin hoặc sự khác biệt vừa được đưa ra. Câu hỏi kiểm tra xem người nghe có nhận ra điểm đó hay không; trong câu này, it chỉ sự khác biệt về ngữ điệu.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nhanh chóng giải thích một quy tắc rồi hỏi: “Did you catch it?” Câu hỏi này có nghĩa là gì?

  1. Bạn có viết quy tắc đó xuống không?
  2. Bạn có đồng ý rằng quy tắc đó công bằng không?
  3. Bạn có nghe hoặc hiểu quy tắc đó không?
Xem đáp án

Bạn có nghe hoặc hiểu quy tắc đó không?

Let's do one more example.

1:21

Hãy làm thêm một ví dụ nữa nhé.

Santa Claus doesn't really exist,

1:23

Ông già Noel không thực sự tồn tại,

does he?

1:25

có phải không?

Or

1:26

Hoặc

Santa Claus doesn't really exist,

1:26

Ông già Noel không thực sự tồn tại,

does he?

1:28

có phải không?

Did you catch it that time?

1:29

Lần này bạn có nhận ra không?

Check out the scale. Cụm động từ

1:30

Hãy nhìn vào thang đo này.

Cụm động từ

Check out: hướng sự chú ý

Ở đây, Check out có nghĩa là “hãy xem” hoặc “hãy chú ý”. Cụm này hướng sự chú ý của người nghe vào thang đo, là thứ người nói muốn họ quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb thân mật có nghĩa là “xem với sự thích thú”: ____ this photo of Saturn.

Xem đáp án

Check out

So when we use a falling intonation, Ý định

1:31

Vậy khi chúng ta sử dụng ngữ điệu đi xuống,

we show a high level of certainty

1:33

chúng ta thể hiện mức độ chắc chắn cao

and we're just inviting confirmation

1:35

và chúng ta chỉ đang chờ đợi sự xác nhận

or agreement.

1:36

hoặc sự đồng tình.

Ý định

Falling intonation: mức độ chắc chắn cao và sự xác nhận

Trong câu hỏi đuôi, ngữ điệu xuống có nghĩa là giọng hạ thấp ở cuối câu. Cách nói này thường cho thấy người nói đã tin vào lời khẳng định và cảm thấy rất chắc chắn. Câu hỏi đuôi chủ yếu mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý. Nó không phải là câu hỏi mở nhằm hỏi thông tin mà người nói chưa biết.

Luyện tập

Một người nói "This is the right platform, isn't it?" với ngữ điệu xuống. Người đó có khả năng muốn diễn đạt điều gì nhất?

  1. Người nói đang ra lệnh đổi sân ga.
  2. Người nói hoàn toàn không biết và đang đặt câu hỏi mở.
  3. Người nói khá chắc chắn và muốn được xác nhận.
Xem đáp án

Người nói khá chắc chắn và muốn được xác nhận.

You told everyone about the party,

1:37

Bạn đã nói với mọi người về bữa tiệc,

didn't you?

1:39

phải không?

But when we use a rising intonation, Ý định

1:39

Nhưng khi chúng ta sử dụng ngữ điệu đi lên,

we show a lower level of certainty

1:42

chúng ta thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn

and we need more clarification.

1:44

và chúng ta cần được làm rõ thêm.

Ý định

a rising intonation ... a lower level of certainty ... need more clarification: mức độ chắc chắn thấp hơn và cần giải thích thêm

Trong câu hỏi đuôi, ngữ điệu lên thường cho thấy người nói không chắc chắn lắm về điều vừa nói. Người nói đang yêu cầu người nghe xác nhận thông tin, chứ không chỉ mời người nghe đồng ý. Trong câu này, giọng đi lên cũng cho thấy người nói cần được giải thích thêm. Với cùng những từ trong câu hỏi đuôi, câu nói sẽ giống một câu hỏi thực sự hơn khi giọng đi lên, vì vậy không thể chỉ dựa vào từ ngữ để biết người nói chắc chắn đến mức nào.

Luyện tập

Trong câu này, ngữ điệu lên thường truyền đạt điều gì?

  1. Người nói không yêu cầu câu trả lời
  2. Người nói kém chắc chắn hơn và muốn được xác nhận hoặc giải thích thêm
  3. Người nói hoàn toàn chắc chắn và chỉ mong người kia đồng ý
Xem đáp án

Người nói kém chắc chắn hơn và muốn được xác nhận hoặc giải thích thêm

Santa doesn't really exist,

1:45

Ông già Noel không thực sự tồn tại,

does he?

1:46

có phải không?

Okay,

1:48

Được rồi,

so now that you know how question tags work, Ngữ pháp

1:48

bây giờ bạn đã biết câu hỏi đuôi hoạt động như thế nào,

Ngữ pháp

now that + mệnh đề đầy đủ: giới thiệu tiền đề đã được xác lập

Từ nối now that giới thiệu một tình huống đã đúng ở thời điểm hiện tại, thường là tình huống vừa mới trở thành sự thật. Nó gần với nghĩa “vì bây giờ tình hình đã như vậy” và nối tình huống đó với hành động hoặc kết quả tiếp theo. Trong now that you know how question tags work, kiến thức mới của người nghe được xem là lý do để chuyển sang bước tiếp theo. Now that là một từ nối đi trước một mệnh đề đầy đủ: now that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Mưa đã tạnh và bước tiếp theo là ra ngoài chơi. Hãy chọn từ nối nhấn mạnh sự thật mới này: ___ the rain has stopped, we can play outside.

  1. Until
  2. If
  3. Now that
Xem đáp án

Now that

you're going to use them all the time, Cụm từ

1:50

bạn sẽ sử dụng chúng mọi lúc,

right?

1:51

phải không?

Cụm từ

them all the time: dùng chúng rất thường xuyên

Ở đây, them chỉ nhiều đồ vật đã được nhắc đến và đứng sau use để làm tân ngữ. All the time là một cụm từ chỉ tần suất cố định, có nghĩa là “rất thường xuyên” hoặc “lặp đi lặp lại”; vì vậy, use them all the time có nghĩa là những đồ vật đó sẽ được sử dụng rất thường xuyên. All the time thường là cách nói khái quát có tính nhấn mạnh. Cụm này thường không có nghĩa đen là từng giây một mà không ngừng nghỉ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất gồm ba từ tiếng Anh trong bài học này, có nghĩa là “rất thường xuyên”: I use this pencil ____.

Xem đáp án

all the time

Right?

1:52

Đúng chứ?

Right?

1:53

Phải không nào?