English Rewind - 6 Minute English: Dịch thuật tức thì: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
900 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Tập BBC Learning English năm 2012 này tìm hiểu một ứng dụng Nhật Bản dịch các cuộc trò chuyện điện thoại qua máy chủ với độ trễ ngắn. Sau khi giải thích cách vận hành và thử bản dịch có thể hiểu được nhưng chưa hoàn hảo, hai người dẫn đề cập các hệ thống cạnh tranh và kết luận rằng công nghệ hữu ích nhưng không thể thay thế việc học ngôn ngữ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. translated in real time. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng thuật ngữ công nghệ này nói đến việc thông tin được xử lý và trả về gần như đồng thời với lúc giao tiếp đang diễn ra, chứ không phải được dịch sau đó; từ đó dùng chính xác khi nói về cuộc gọi, phụ đề, dữ liệu hoặc nội dung phát trực tiếp. 2. hot on the heels — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra nghĩa bóng chỉ đối thủ hoặc diễn biến tiếp theo đang bám rất sát, và dùng để mô tả một công ty nhanh chóng đuổi kịp đơn vị dẫn đầu thị trường mà không khiến người nghe hiểu thành một cuộc truy đuổi thể chất theo nghĩa đen. 3. I know I'm biased, but — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Dùng lời mở đầu này để thừa nhận rằng kinh nghiệm, lợi ích hoặc nghề nghiệp của mình có thể ảnh hưởng đến nhận định trước khi nêu ý kiến. Cách nói ấy giúp thể hiện bất đồng chân thành và chừng mực hơn mà vẫn giữ rõ lập trường cá nhân.

Nội dung bài học

Hello.

0:00

Xin chào.

Catherine here from BBC Learning English.

0:01

Tôi là Catherine từ BBC Learning English.

Just so you know, Ý định

0:04

Chỉ để bạn biết,

Ý định

Just so you know: nhẹ nhàng báo trước

Just so you know mở đầu một thông tin mà người nghe có thể cần biết trước khi người nói tiếp tục. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng thông tin bối cảnh sắp được đưa ra, nhờ đó lời thông báo bớt đột ngột. Cụm này có chức năng báo trước trong hội thoại, chứ không diễn đạt theo nghĩa đen về mục đích của việc biết điều gì đó. Phần sau có thể là lời nhắc, một giới hạn hoặc thông tin bối cảnh hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu hội thoại gồm bốn từ, dùng để nhẹ nhàng báo trước: "____, the last bus leaves at nine."

Xem đáp án

Just so you know

this program is from the BBC Learning English archive.

0:06

chương trình này từ kho lưu trữ của BBC Learning English.

It was originally broadcast in October 2012 on our website. Cách dùng từ

0:10

Nó ban đầu được phát sóng vào tháng 10 năm 2012 trên trang web của chúng tôi.

Cách dùng từ

was originally broadcast: diễn tả lần phát sóng đầu tiên

Trong was originally broadcast, was + broadcast tạo thành thể bị động: chương trình là đối tượng nhận hành động truyền tới khán giả hoặc thính giả. Broadcast là quá khứ phân từ ở đây và không thêm -ed. Originally chỉ lần phát sóng đầu tiên hoặc lần phát hành trước đó của chương trình. Cách dùng này thường xuất hiện trong phần mô tả tư liệu lưu trữ để phân biệt với lần phát lại sau này hoặc tình trạng có thể truy cập hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả tư liệu bằng cụm bị động ba từ có nghĩa là “được phát sóng lần đầu”: "The radio interview ____ in 2018 and is now available online."

Xem đáp án

was originally broadcast

We hope you enjoy it.

0:15

Chúng tôi hy vọng bạn thích nó.

This is 6 Minute English from BBC Learning English .com.

0:19

Đây là 6 Minute English từ BBC Learning English .com.

Hello and welcome to 6 Minute English from BBC Learning English,

0:23

Xin chào và chào mừng đến với 6 Minute English từ BBC Learning English,

the program in which we talk about a story in the news Ngữ pháp

0:28

chương trình mà chúng ta nói về một câu chuyện trên tin tức

Ngữ pháp

in which: cụm nối mệnh đề quan hệ trang trọng

“In which” mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the program”. Ở đây, “which” chỉ lại chương trình đó, còn “in” cho thấy mối quan hệ: chúng ta nói về một câu chuyện thời sự trong chương trình. Hãy hiểu “in which” là một cụm liên kết mang nghĩa “trong chương trình đó”, không phải hai ý riêng biệt. Cấu trúc “giới từ + which” là cách ngắn gọn và tương đối trang trọng để bổ sung thông tin về một vật, địa điểm, thời gian hoặc tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm liên kết trang trọng gồm hai từ mang nghĩa “trong căn phòng này”: This is the room ____ we hold our meetings.

Xem đáp án

in which

and learn some vocabulary while we're doing it. Ngữ pháp

0:31

và học một số từ vựng trong lúc đó.

Ngữ pháp

while we're doing it: hành động đồng thời và phép chỉ lại

“While we're doing it” có nghĩa là “trong lúc chúng ta thực hiện hoạt động vừa được nhắc đến”. “While” cho thấy việc học từ vựng và nói về tin tức diễn ra cùng lúc. “It” chỉ lại hoạt động trước đó; nó không gọi tên một đồ vật mới. Cấu trúc main action + while we're doing it cho phép thêm một hành động thứ hai diễn ra trong lúc thực hiện nhiệm vụ đã được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “trong lúc thực hiện chính hoạt động đó”: Let's check the answers. We can correct any mistakes ____.

Xem đáp án

while we're doing it

I'm Neil and joining me today is Jen. Ngữ pháp

0:34

Tôi là Neil và tham gia cùng tôi hôm nay là Jen.

Ngữ pháp

joining me today is Jen: lời giới thiệu theo phong cách người dẫn

Joining me today is Jen dùng trật tự mang tính giới thiệu: hoạt động hoặc vai trò joining me today được đặt trước, còn người được giới thiệu là Jen xuất hiện sau is. Cách sắp xếp này giúp người dẫn hướng sự chú ý đến tên mới ở cuối câu. Jen is joining me today truyền đạt gần như cùng một thông tin cơ bản, nhưng trật tự ban đầu nghe giống lời giới thiệu trong chương trình hoặc sự kiện hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là Joining me/us + thời gian hoặc dịp + is/are + người.

Luyện tập

Người dẫn đang giới thiệu khách mời hôm nay ở đầu chương trình. Câu nào dùng cấu trúc giới thiệu kiểu người dẫn?

  1. Joining us today is Dr Patel.
  2. Dr Patel joined us yesterday.
  3. Today belongs to Dr Patel.
Xem đáp án

Joining us today is Dr Patel.

Hi there, Jen.

0:37

Xin chào, Jen.

Hi, Neil.

0:37

Xin chào, Neil.

Now,

0:38

Bây giờ,

this sounds like every struggling language student's dream. Cụm từ

0:39

điều này nghe có vẻ như là giấc mơ của mọi sinh viên ngoại ngữ đang gặp khó khăn.

Cụm từ

sounds like every ... student's dream: nghe như một điều lý tưởng

Sounds like + cụm danh từ diễn tả ấn tượng dựa trên điều đã nghe hoặc được mô tả. Ở đây, every struggling language student's dream có nghĩa là một điều lý tưởng mà những người gặp khó khăn khi học ngôn ngữ rất muốn có; dream không phải là giấc mơ khi ngủ. Dạng sở hữu student's liên kết điều lý tưởng đó với từng học viên. Sau every, danh từ đếm được vẫn ở dạng số ít, vì vậy every ... student's dream là dạng phù hợp.

Luyện tập

Một ứng dụng lập kế hoạch bữa ăn miễn phí sẽ giúp các phụ huynh bận rộn tiết kiệm nhiều giờ mỗi tuần. Câu nào nói rằng ứng dụng đó có vẻ lý tưởng đối với họ?

  1. It sounds like every busy parent's routine.
  2. It sounds like every busy parent's dream.
  3. It sounds like every busy parent's complaint.
Xem đáp án

It sounds like every busy parent's dream.

A piece of technology which could put an end to hours and hours of study. Cụm từ

0:44

Một công nghệ có thể chấm dứt hàng giờ đồng hồ học tập.

Cụm từ

could put an end to: khả năng làm cho một việc chấm dứt

Put an end to có nghĩa là “làm cho một việc dừng lại hoàn toàn”. Ở đây, put là một phần của cụm từ cố định, không mang nghĩa “đặt”. Could diễn tả một kết quả có thể xảy ra, vì vậy công nghệ này có thể chấm dứt thời gian học kéo dài, nhưng điều đó không chắc chắn. Dùng cấu trúc put an end to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cấu trúc này, to là giới từ: put an end to the conflict; put an end to arguing. Cách diễn đạt này thường mạnh hơn và hơi trang trọng hơn so với chỉ dùng end.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “làm cho một việc dừng lại hoàn toàn”: The agreement could ____ the long conflict.

Xem đáp án

put an end to

Cụm từ

hours and hours of study: phép lặp để nhấn mạnh

Hours and hours of study lặp lại từ hours để nhấn mạnh rằng việc học kéo dài rất lâu. Cụm này không chỉ một số giờ chính xác mà thể hiện cảm giác của người nói rằng lượng thời gian đó rất lớn. Mẫu có thể dùng trong tình huống khác là danh từ số nhiều + and + chính danh từ số nhiều đó: days and days, miles and miles, pages and pages. Thêm of + danh từ hoặc dạng -ing để nói lượng đó liên quan đến việc gì: hours and hours of practice.

Luyện tập

Câu nào dùng phép lặp để nhấn mạnh rằng thời gian chờ kéo dài rất lâu?

  1. We waited for exactly two hours.
  2. We waited for a short while.
  3. We waited for hours and hours.
Xem đáp án

We waited for hours and hours.

It sounds like something from science fiction. Văn hóa

0:49

Nghe giống như thứ gì đó từ khoa học viễn tưởng.

Văn hóa

like something from science fiction: phép so sánh mang màu sắc tương lai

Like something from science fiction so sánh một thứ có thật với những phát minh hoặc sự kiện phi thường thường được tưởng tượng trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng. Trong câu này, cụm từ cho thấy công nghệ ấy nghe tiên tiến và mang màu sắc tương lai đến mức đáng kinh ngạc. From ở đây không chỉ một nguồn gốc có thật. Người nói không bảo rằng thứ đó thực sự đến từ một cuốn sách hay bộ phim; đây chỉ là một phép so sánh giàu tưởng tượng.

Luyện tập

'Like something from science fiction' gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Nó nghe tiên tiến và mang màu sắc tương lai đến mức đáng kinh ngạc.
  2. Đó là một câu chuyện do nhà khoa học viết.
  3. Nó được sao chép từ một cuốn tiểu thuyết cụ thể.
Xem đáp án

Nó nghe tiên tiến và mang màu sắc tương lai đến mức đáng kinh ngạc.

A machine which allows you to speak any language in the world instantly.

0:52

Một cỗ máy cho phép bạn nói bất kỳ ngôn ngữ nào trên thế giới ngay lập tức.

Okay, well, not quite, Ý định

0:58

Được rồi, ồ, không hẳn vậy,

Ý định

not quite: cách đính chính một phần nhẹ nhàng

Not quite là cách đính chính một phần với giọng nhẹ nhàng. Ở đây, cụm từ cho biết lời mô tả trước đó gần đúng nhưng chưa hoàn toàn chính xác. Có thể hiểu là “không hẳn” hoặc “chưa hoàn toàn đúng”. Vì vẫn để ngỏ khả năng một phần ý trước đó là đúng, Not quite nghe nhẹ nhàng hơn lời No trực tiếp. Cụm từ có thể đứng một mình hoặc đi trước thông tin được sửa lại.

Luyện tập

Một người nói: 'The shop closes at seven.' Thực tế cửa hàng đóng lúc sáu giờ. Câu trả lời nào đính chính một cách nhẹ nhàng?

  1. No. That is completely wrong.
  2. Not quite. The shop closes at six, not seven.
  3. Not very. The shop closes at six, not seven.
Xem đáp án

Not quite. The shop closes at six, not seven.

but we are talking about an app,

0:59

nhưng chúng ta đang nói về một ứng dụng,

a piece of software common on smartphones, Cách dùng từ

1:02

một phần mềm phổ biến trên điện thoại thông minh,

Cách dùng từ

a piece of software common on smartphones: một phần mềm phổ biến trên điện thoại thông minh

Trong định nghĩa này, a piece of software có nghĩa là một chương trình hoặc sản phẩm phần mềm riêng lẻ. Trong tiếng Anh, software thường là danh từ không đếm được, vì vậy piece được dùng để biểu thị một đơn vị; nó không có nghĩa là một mảnh vật chất. Common on smartphones đứng sau software để mô tả đó là phần mềm phổ biến trên điện thoại thông minh. Cả cụm giúp giải thích app là gì.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một công cụ phần mềm riêng lẻ mà vẫn giữ từ software?

  1. I installed a useful software.
  2. I installed a useful piece software.
  3. I installed a useful piece of software.
Xem đáp án

I installed a useful piece of software.

developed in Japan.

1:04

được phát triển ở Nhật Bản.

This app allows you to have conversations with another person Ngữ pháp

1:06

Ứng dụng này cho phép bạn trò chuyện với một người khác

speaking in a different language

1:10

đang nói bằng một ngôn ngữ khác

Ngữ pháp

allow someone to do something: cho phép ai đó làm một việc

Cấu trúc allow + someone + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó cho phép một người hoặc làm cho một hành động trở nên khả thi. Ở đây, app không phải là người đưa ra sự cho phép; chức năng của ứng dụng khiến việc trò chuyện trở nên khả thi. Trong allows you to have conversations, you chỉ người có được khả năng đó, còn to have là động từ nguyên mẫu có to. Phải giữ to sau allow: nói allows you to have, không nói allows you have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của share: This feature allows users ____ files securely.

Xem đáp án

to share

translated in real time. Cách dùng từ

1:12

được dịch trong thời gian thực.

Cách dùng từ

translated in real time: dịch khi lời nói đang diễn ra

Ở đây, translated in real time có nghĩa là nội dung được nói ra được dịch ngay khi cuộc trò chuyện đang diễn ra, gần như không có độ trễ đáng kể. Translated mang nghĩa bị động: nội dung nhận tác động của hành động dịch. In real time là cụm từ thường dùng trong công nghệ và truyền thông để chỉ việc xử lý hoặc phản hồi theo kịp một sự kiện. Nó không có nghĩa là “trong thời gian có thật” và khác với việc dịch được thực hiện sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “khi sự việc đang diễn ra”: During the live event, the captions are translated ____.

Xem đáp án

in real time

In other words, instantly. Mạch ý

1:15

Nói cách khác, ngay lập tức.

Mạch ý

In other words: đánh dấu cách diễn đạt lại rõ ràng hơn

In other words là cụm từ tổ chức diễn ngôn, báo cho người nghe biết rằng cách diễn đạt tiếp theo sẽ nói lại cùng một ý rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Nó sắp xếp thông tin theo trình tự: phát biểu ban đầu rồi đến cách diễn đạt lại rõ hơn, chứ không đưa ra một ý mới. Ở đây, instantly diễn đạt lại in real time và nhấn mạnh rằng không có sự chậm trễ.

Luyện tập

Chọn từ nối cho biết câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất: The box is empty. ___, there is nothing inside.

  1. However
  2. For example
  3. In other words
Xem đáp án

In other words

This could put us out of a job, Neil. Thành ngữ

1:17

Điều này có thể khiến chúng ta mất việc đó, Neil.

Thành ngữ

put us out of a job: khiến chúng ta mất việc

Put someone out of a job có nghĩa là “khiến ai đó mất việc”. Cụm này diễn tả một kết quả, không phải hành động đẩy ai đó ra khỏi nơi làm việc. Trong cấu trúc put + người + out of a job, us cho biết những người bị ảnh hưởng là “chúng ta”. Ở đây, could cho thấy kết quả này chỉ là một khả năng. Người nói đang đùa rằng công nghệ có thể thay thế công việc của họ, nhưng cụm từ này cũng có thể dùng để nói về nguy cơ thất nghiệp nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc put + người + out of a job. Người nói cũng thuộc nhóm này: If the new system replaces our whole team, it could ____.

Xem đáp án

put us out of a job

Now, come on, it must be time for a language-related quiz. Ghi chú

1:19

Nào, thôi nào, hẳn là đến lúc cho một câu đố liên quan đến ngôn ngữ rồi.

Ý định

come on: lời thúc đẩy nhẹ để tiếp tục

Ở đây, come on là một lời nhắc trong văn nói nhằm nhẹ nhàng thúc đẩy cuộc trò chuyện hoặc hoạt động tiếp tục. Khi đi cùng Now, nó có nghĩa gần như “được rồi, tiếp tục nào” và giúp người nói chuyển sang phần tiếp theo; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó đi về phía người nói. Trong các ngữ cảnh khác, come on có thể dùng để động viên, giục ai đó, phản bác lời họ nói hoặc thể hiện sự không tin. Tình huống và giọng điệu cho biết chức năng nào được sử dụng.

Luyện tập

come on có chức năng gì trong câu này: "Come on, let's start the next round."?

  1. Nó bảo ai đó đi về phía người nói.
  2. Nó yêu cầu mọi người kết thúc hoạt động.
  3. Nó nhẹ nhàng thúc đẩy việc bắt đầu hoặc tiếp tục.
Xem đáp án

Nó nhẹ nhàng thúc đẩy việc bắt đầu hoặc tiếp tục.

Cụm từ

must be time for + danh từ

Trong câu này, must be time for + danh từ có nghĩa là các dấu hiệu khiến người nói khá chắc rằng đã đến lúc thực hiện hoạt động đó. Người nói dựa vào thứ tự của chương trình để chuyển sang phần đố vui. Ở đây, must diễn tả một kết luận chắc chắn chứ không phải mệnh lệnh. Sau time for là một danh từ hoặc cụm danh từ: time for lunch, time for a break, time for a quiz.

Luyện tập

Câu nào dùng must để đưa ra kết luận chắc chắn rằng hoạt động theo lịch nên bắt đầu ngay bây giờ?

  1. You must eat lunch now.
  2. It might be lunchtime later.
  3. It must be time for lunch.
Xem đáp án

It must be time for lunch.

Yes, that's exactly what we will do now.

1:23

Vâng, đó chính xác là những gì chúng ta sẽ làm bây giờ.

I want to know

1:26

Tôi muốn biết

how many languages there are in the world.

1:28

có bao nhiêu ngôn ngữ trên thế giới.

Is it A, about a hundred,

1:32

Là A, khoảng một trăm,

B, about a thousand,

1:35

B, khoảng một ngàn,

or C, about 6,000?

1:37

hay C, khoảng 6.000?

Well, I think there are a lot,

1:40

Chà, tôi nghĩ là có rất nhiều,

but maybe not 6,000,

1:42

nhưng có lẽ không đến 6.000,

so I'll go for B, about 1,000. Cụm động từ

1:43

nên tôi sẽ chọn B, khoảng 1.000.

Cụm động từ

go for B: chọn một phương án

Go for B có nghĩa là “chọn phương án B”. Trong cách dùng này, go for hoạt động như một cụm thống nhất; nó không diễn tả việc di chuyển về phía B. Đặt phương án được chọn ngay sau for. Có thể dùng cấu trúc này khi chọn câu trả lời, món ăn, màu sắc, chỗ ngồi hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Ở quán cà phê, câu nào có nghĩa tự nhiên là “Tôi sẽ chọn món súp”?

  1. I'll go for the soup.
  2. I'll go the soup.
  3. I'll go toward the soup.
Xem đáp án

I'll go for the soup.

Okay, well, we will find out as ever Ghi chú

1:46

Được rồi, ồ, chúng ta sẽ tìm ra như mọi khi

Cụm động từ

find out: biết được thông tin sau đó

Find out là cụm động từ có nghĩa là biết được hoặc tìm ra thông tin sau khi kiểm tra, hỏi, chờ đợi hoặc nghe thông báo. Ở đây, will find out cho biết hiện giờ câu trả lời vẫn chưa được biết, nhưng sẽ được tiết lộ sau. Sau find out có thể là một cụm danh từ, như find out the answer, hoặc một mệnh đề nghi vấn, như find out who won hay find out whether it worked.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là 'biết câu trả lời sau đó': We don't know who won yet, but we'll ____ after lunch.

Xem đáp án

find out

Cụm từ

as ever: chỉ một thông lệ quen thuộc

As ever có nghĩa là như mọi khi hoặc giống như điều đã thường xuyên xảy ra trước đây. Trong câu này, cụm từ cho biết việc biết câu trả lời sau đó là một phần trong trình tự quen thuộc của chương trình. Cụm từ này nhận xét về tính lặp lại của toàn bộ hành động. Ever ở đây thuộc về một cụm từ cố định; nó không có nghĩa là từng hoặc bất cứ lúc nào.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm từ có nghĩa là ‘như mọi khi’?

  1. The club will meet in the library forever.
  2. As ever, the club meets in the library on Fridays.
  3. Ever since May, the club has met in the library on Fridays.
Xem đáp án

As ever, the club meets in the library on Fridays.

at the end of the program.

1:48

vào cuối chương trình.

Back now to our app. Mạch ý

1:50

Bây giờ quay lại với ứng dụng của chúng ta.

Mạch ý

Back now to our app: quay lại chủ đề chính

Ở đây, Back now to our app không diễn tả sự di chuyển về mặt không gian. Câu này báo cho người nghe biết một chủ đề phụ ngắn đã kết thúc và sự chú ý đang quay lại ứng dụng. Back now to + chủ đề là cách chuyển ý ngắn gọn theo phong cách người dẫn chương trình. Back báo hiệu quay lại chủ đề trước đó, now đánh dấu sự chuyển đổi ngay lập tức, còn to giới thiệu chủ đề được tiếp tục. Cụm từ này vẫn tự nhiên dù không nêu rõ chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Người dẫn chương trình làm gì khi nói Back now to our app?

  1. Kết thúc chủ đề phụ và tiếp tục thảo luận về ứng dụng
  2. Nói rằng ứng dụng đã bắt đầu hoạt động trở lại
  3. Yêu cầu người nghe mở lại ứng dụng trên thiết bị
Xem đáp án

Kết thúc chủ đề phụ và tiếp tục thảo luận về ứng dụng

Now, this, of course,

1:52

Bây giờ, tất nhiên, điều này,

isn't the only instant translation technology in the world.

1:53

không phải là công nghệ dịch tức thời duy nhất trên thế giới.

No, Google have something similar, Ngữ pháp

1:57

Không, Google có một thứ tương tự,

Ngữ pháp

Google have: hòa hợp số nhiều với tên công ty trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, tên công ty có thể đi với động từ số nhiều khi người nói xem công ty là một nhóm người. Vì vậy, Google have thể hiện Google theo nghĩa tập thể, tức những người hoặc đội ngũ đứng sau công ty, và cho biết tổ chức đó có một thứ tương tự. Cách hòa hợp này được chấp nhận trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh. Google has xem công ty là một thực thể duy nhất. Tiếng Anh Anh cho phép cả hai góc nhìn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ưu tiên động từ số ít với tên công ty.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích chính xác nhất Google have trong câu này?

  1. Đây luôn là lỗi hòa hợp và phải đổi thành Google has.
  2. Cách này chỉ nói đến từng nhân viên Google, không bao giờ nói đến công ty.
  3. Đây là cách hòa hợp được chấp nhận trong tiếng Anh Anh, xem công ty là một nhóm.
Xem đáp án

Đây là cách hòa hợp được chấp nhận trong tiếng Anh Anh, xem công ty là một nhóm.

though it's less advanced than this Japanese app. Ngữ pháp

1:59

mặc dù nó kém tiên tiến hơn ứng dụng Nhật Bản này.

Ngữ pháp

though ... less advanced than: sự tương phản và mức độ thấp hơn

Though thừa nhận một sự thật tương phản với ý chính; đây gọi là quan hệ nhượng bộ. Ở đây, người nói thừa nhận một hạn chế: công nghệ này không tiên tiến bằng ứng dụng Nhật Bản, nhưng vẫn xem hai công nghệ là những thứ có thể so sánh. Less + tính từ + than dùng để so sánh mức độ. Less advanced than nghĩa là một thứ không tiên tiến bằng thứ khác. Hai mẫu này có thể đi cùng nhau để thừa nhận một điểm bất lợi và đưa ra so sánh rõ ràng.

Luyện tập

Dùng though và less ... than để hoàn thành câu: ____ this tablet is cheaper, it's ____ powerful ____ the laptop.

Xem đáp án

Though · less · than

Listen to the first part of a report

2:02

Hãy nghe phần đầu của một bản báo cáo

from the BBC's correspondent Richard Taylor. Cách dùng từ

2:04

từ phóng viên của BBC Richard Taylor.

Cách dùng từ

the BBC's correspondent Richard: xác định một nhà báo trong bản tin

Trong tin tức, correspondent là nhà báo đưa tin cho một tổ chức truyền thông, thường về một địa điểm hoặc một chủ đề. The BBC's correspondent có nghĩa là nhà báo đưa tin cho BBC, chứ không chỉ là người trao đổi tin nhắn với BBC. Richard Taylor là tên của phóng viên đó. Phần giới thiệu trong bản tin thường đặt tên tổ chức và chức danh trước tên người để người nghe nhanh chóng biết người đó làm việc cho ai và giữ vai trò gì.

Luyện tập

Trong một bản tin, the BBC's correspondent có khả năng cao nhất là chỉ ai?

  1. một người trao đổi thư riêng với BBC
  2. một khách hàng nhờ BBC giúp đỡ
  3. một nhà báo đưa tin cho BBC
Xem đáp án

một nhà báo đưa tin cho BBC

How does the Google technology work?

2:07

Công nghệ của Google hoạt động như thế nào?

You simply talk into your smartphone. Cụm từ

2:11

Bạn chỉ cần nói vào điện thoại thông minh của mình.

Cụm từ

talk into your smartphone: hướng giọng nói vào thiết bị

Talk into your smartphone có nghĩa là nói về phía micrô của điện thoại để thiết bị thu được giọng nói của bạn. Into chỉ hướng âm thanh đi vào thiết bị; không có nghĩa là một người thật sự đi vào bên trong điện thoại. Cấu trúc này cũng dùng với các thiết bị thu hoặc ghi âm: talk or speak into a microphone, recorder, or phone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong cấu trúc speak into a device: To record your answer, speak ____ the microphone.

Xem đáp án

into

That's then sent to the server Cách dùng từ

2:13

Sau đó nó được gửi đến máy chủ

Cách dùng từ

sent to the server: truyền dữ liệu ở dạng bị động

Sent to the server có nghĩa là một thứ được truyền qua mạng đến hệ thống máy tính nhận hoặc xử lý dữ liệu. Ở đây, server có nghĩa là hệ thống máy tính, không phải người phục vụ thức ăn. Trong That's then sent..., 's có nghĩa là is. Is sent là dạng bị động của send, vì vậy trọng tâm nằm ở điều xảy ra với dữ liệu chứ không phải người gửi dữ liệu. Then cho biết bước này xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc một tệp được truyền đến máy chủ?

  1. The file is served to the server for processing.
  2. The file is sent to the server for processing.
  3. The file sends to the server for processing.
Xem đáp án

The file is sent to the server for processing.

from Google,

2:15

từ Google,

which does real-time voice recognition Cách dùng từ

2:16

nơi thực hiện nhận dạng giọng nói theo thời gian thực

Cách dùng từ

real-time voice recognition: nhận dạng ngay nội dung lời nói

Real-time voice recognition có nghĩa là hệ thống nhận dạng nội dung lời nói ngay khi âm thanh được tiếp nhận, với độ trễ rất thấp. Ở đây, real-time là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho voice recognition. Trong câu này, recognition là bước xác định các từ được nói để hệ thống có thể xử lý. Nó không có nghĩa là xác định người đang nói là ai và cũng khác với việc dịch nội dung sang ngôn ngữ khác.

Luyện tập

real-time voice recognition làm gì trong câu này?

  1. Hệ thống dịch lời nói sang ngôn ngữ khác mà không nhận dạng trước.
  2. Hệ thống xác định danh tính người nói từ giọng nói.
  3. Hệ thống nhận dạng nội dung lời nói ngay khi âm thanh được tiếp nhận.
Xem đáp án

Hệ thống nhận dạng nội dung lời nói ngay khi âm thanh được tiếp nhận.

and then machine translation on it, Cách dùng từ

2:19

và sau đó dịch máy trên nó,

Cách dùng từ

machine translation: dịch tự động bằng phần mềm

Machine translation là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn chỉ việc phần mềm tự động dịch nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Machine mô tả phương thức tự động, chứ không chỉ một cỗ máy vật lý cụ thể. Ở đây, đây là bước diễn ra sau voice recognition: hệ thống trước tiên lấy được nội dung lời nói, rồi mới dịch nội dung đó.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ kỹ thuật: Automatic translation performed by software is called ____.

Xem đáp án

machine translation

and then that data is sent back to your phone

2:21

và sau đó dữ liệu đó được gửi trở lại điện thoại của bạn

either as a script Ngữ pháp

2:24

dưới dạng văn bản

or if you pay a little bit extra Cụm từ

2:25

hoặc nếu bạn trả thêm một chút

Cụm từ

pay a little bit extra: trả thêm một chút

Pay a little bit extra có nghĩa là trả thêm một khoản nhỏ so với giá cơ bản hoặc mức phí thông thường. Khi đi với pay, extra chỉ một khoản tiền thêm; ở đây nó không có nghĩa là 'đặc biệt'. Cụm này thường dùng để giới thiệu một lựa chọn nâng cấp hoặc dịch vụ bổ sung. A little bit làm cho khoản tiền nghe có vẻ nhỏ trong giao tiếp thân mật, nhưng không cho biết giá thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'trả cao hơn giá cơ bản một chút': You can add breakfast if you ____.

Xem đáp án

pay a little bit extra

in terms of data charges Cụm từ

2:26

về phí dữ liệu

Cụm từ

in terms of data charges: nêu khía cạnh đang xét

In terms of data charges có nghĩa là “khi xét đến phí dữ liệu”. Cấu trúc in terms of + cụm danh từ nêu rõ một khía cạnh mà bạn muốn bàn luận hoặc so sánh. Ở đây, nội dung về chi phí được giới hạn ở khoản phí do sử dụng dữ liệu. Cụm này không nói rằng phí dữ liệu là nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng in terms of để giới hạn phép so sánh ở một khía cạnh?

  1. Because of its battery life, the tablet was returned.
  2. The tablet comes with a battery-life guarantee.
  3. In terms of battery life, this tablet is the better choice.
Xem đáp án

In terms of battery life, this tablet is the better choice.

as a voice file.

2:28

dưới dạng tệp giọng nói.

Ngữ pháp

either as a script ... as a voice file: hai định dạng có thể lựa chọn

Either...or... nối hai lựa chọn. Trong câu này, hai phần song song là as a script và as a voice file, vì vậy người nói đang nêu hai định dạng có thể dùng. Mệnh đề if nằm giữa or và as a voice file chỉ thêm điều kiện cho lựa chọn thứ hai. Khi gặp một câu dài, hãy tìm either và or trước, rồi ghép hai cụm song song có cấu trúc as + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either...or để thể hiện hai định dạng có thể lựa chọn: The guide is available ____ as a PDF ____ as an audio file.

Xem đáp án

either · or

He says when you talk into your smartphone,

2:30

Ông ấy nói khi bạn nói vào điện thoại thông minh của mình,

it's sent to the server,

2:33

nó được gửi đến máy chủ,

a central computer which other computers get their information from.

2:35

một máy tính trung tâm nơi các máy tính khác lấy thông tin từ đó.

The server does real-time translation

2:39

Máy chủ thực hiện dịch thuật theo thời gian thực

and then sends back a text or voice file. Cụm động từ

2:42

và sau đó gửi lại một tệp văn bản hoặc giọng nói.

Cụm động từ

then sends back: gửi kết quả trở lại ở bước tiếp theo

Send back có nghĩa là gửi hoặc trả một thứ về cho người, nơi hoặc thiết bị mà nó xuất phát từ đó. Ở đây, máy chủ trả tệp đã hoàn thành cho bên yêu cầu; back không có nghĩa là “phía sau”. Then đánh dấu bước tiếp theo trong quy trình: máy chủ dịch trước, rồi gửi kết quả trở lại. Send back là cụm động từ có thể tách, vì vậy đại từ phải đứng ở giữa: dùng send it back, không dùng send back it.

Luyện tập

Dùng then và send back, đồng thời đặt đại từ vào đúng vị trí: The editor checks the article and ____ to the writer.

Xem đáp án

then sends it back

So you read the translation

2:45

Vì vậy bạn đọc bản dịch

or if you pay a little bit more,

2:47

hoặc nếu bạn trả thêm một chút,

listen to a translation sent as an audio recording.

2:49

nghe bản dịch được gửi dưới dạng bản ghi âm.

Amazing stuff.

2:53

Những thứ tuyệt vời.

Indeed.

2:54

Thật vậy.

But this new app in Japan,

2:55

Nhưng ứng dụng mới này ở Nhật Bản,

developed by the company NTT Docomo,

2:57

được phát triển bởi công ty NTT Docomo,

goes even further. Thành ngữ

3:00

còn tiến xa hơn nữa.

Thành ngữ

goes even further: tiến xa hơn mức độ trước đó

Go even further có nghĩa là tiến xa hơn một mức độ, tính năng hoặc hành động đã được nhắc đến. Ở đây, goes diễn tả sự tiến bộ trong khả năng của ứng dụng, chứ không phải sự di chuyển theo khoảng cách vật lý. Even làm phép so sánh mạnh hơn: ứng dụng làm được nhiều hơn công nghệ trước đó. Cụm từ này thường cần một điểm xuất phát rõ ràng hoặc có thể hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào nói rằng kế hoạch thứ hai bổ sung một bước hữu ích ngoài kế hoạch thứ nhất?

  1. The first plan saves water, but the second goes farther down the road.
  2. The first plan saves water, but the second goes even further and reuses rainwater.
  3. The first plan saves water, but the second goes too far and wastes rainwater.
Xem đáp án

The first plan saves water, but the second goes even further and reuses rainwater.

That's right.

3:02

Đúng vậy.

With this technology,

3:02

Với công nghệ này,

you can have an actual conversation with someone Cụm từ

3:04

bạn có thể có một cuộc trò chuyện thực sự với ai đó

Cụm từ

have an actual conversation with someone: tương tác hai chiều thực sự

Have a conversation with someone là cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên để nói về việc tham gia một cuộc trò chuyện hai chiều; with giới thiệu người còn lại. Actual nhấn mạnh rằng cuộc trao đổi là thật và có tương tác, chứ không chỉ là bản dịch một chiều, phần trình diễn hoặc cuộc trao đổi mô phỏng. Từ này thường đối chiếu một trải nghiệm thật với một hình thức hạn chế hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have an actual conversation with: After weeks of short messages, I finally ____ my new teammate.

Xem đáp án

had an actual conversation with

on the other side of the world, Thành ngữ

3:07

ở phía bên kia thế giới,

Thành ngữ

on the other side of the world: ở rất xa

Trong câu này, on the other side of the world có nghĩa là ở rất xa, tại một nơi xa xôi trên thế giới. Cụm từ tạo ra cảm giác sống động về khoảng cách. Đây thường là cách nói phóng đại, không phải lời khẳng định chính xác rằng hai nơi nằm ở hai điểm đối diện nhau trên Trái Đất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là ở một nơi rất xa trên thế giới: Although Nia lives ____, we talk every Saturday.

Xem đáp án

on the other side of the world

speaking a different language Cách dùng từ

3:08

nói một ngôn ngữ khác

to the one which is coming out of your mouth.

3:10

với ngôn ngữ đang phát ra từ miệng bạn.

Cách dùng từ

different ... to the one ... trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, different to có thể mang nghĩa giống different from. Ở đây, a different language to the one ... có nghĩa là một ngôn ngữ không giống với ngôn ngữ đó; to là cách dùng tự nhiên trong tiếng Anh Anh, không phải lỗi. The one thay cho danh từ language để tránh lặp lại. Sau đó, which mở đầu một mệnh đề quan hệ cho biết ngôn ngữ nào đang được nói đến: the one which is coming out of your mouth.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả chính xác nhất cách lựa chọn giữa different to và different from?

  1. Different to luôn diễn tả mức độ khác biệt lớn hơn different from.
  2. Different to phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn different from phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
  3. Different from chỉ được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Xem đáp án

Different to phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn different from phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Incredible.

3:12

Không thể tin được.

Now, listen to the second part of the report

3:14

Bây giờ, hãy nghe phần thứ hai của bản báo cáo

from the BBC's Richard Taylor.

3:16

từ Richard Taylor của BBC.

But they've actually taken the concept Cụm từ

3:19

Nhưng thực ra họ đã lấy khái niệm này

and applied it to normal voice calls.

3:21

và áp dụng nó vào các cuộc gọi thoại thông thường.

Cụm từ

take the concept and apply it to something: tiếp nhận một khái niệm và áp dụng vào việc khác

Trong take a concept and apply it to something, take có nghĩa là “tiếp nhận hoặc sử dụng một ý tưởng”, không phải cầm một vật lên. Apply the concept to a new area có nghĩa là dùng khái niệm đó trong một lĩnh vực mới. Trong ví dụ, they've đứng trước cả hai quá khứ phân từ taken và applied. It chỉ lại the concept, vì vậy cụm này nối hai bước: tiếp nhận một ý tưởng rồi dùng nó cho các cuộc gọi thoại thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take the concept và apply it to: The teachers ____ from board games and ____ maths lessons.

Xem đáp án

took the concept · applied it to

So, you're making a phone call to somebody Cụm từ

3:22

Vì vậy, bạn đang gọi điện cho ai đó

Cụm từ

make a phone call to somebody: gọi điện cho ai đó

Make a phone call to somebody là cách nói tự nhiên để diễn đạt việc bạn gọi điện cho người đó. Ở đây, make tạo thành cụm chỉ hoạt động make a phone call; nó không có nghĩa là chế tạo một chiếc điện thoại. Người hoặc tổ chức nhận cuộc gọi đứng sau to. Cấu trúc ngắn hơn call somebody không dùng to: I called the hotel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đầy đủ make a phone call to: Before we leave, I need to ____ the hotel.

Xem đáp án

make a phone call to

from Japan in Japanese,

3:24

từ Nhật Bản bằng tiếng Nhật,

the other side of the world, for example,

3:26

ở phía bên kia thế giới, ví dụ,

in Britain,

3:27

ở Anh,

it will take that Japanese voice, Cách dùng từ

3:28

nó sẽ lấy giọng nói tiếng Nhật đó,

Cách dùng từ

take that Japanese voice: tiếp nhận lời nói làm dữ liệu đầu vào

Trong quy trình kỹ thuật này, take có nghĩa là “tiếp nhận một thứ làm dữ liệu đầu vào để xử lý”. Chủ ngữ it chỉ hệ thống, còn that Japanese voice là âm thanh lời nói tiếng Nhật mà hệ thống tiếp nhận. Vì vậy, cụm này cho biết hệ thống đưa lời nói đó vào bước xử lý tiếp theo. Nó không có nghĩa là mang giọng nói đi hoặc loại bỏ giọng nói theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

take có nghĩa gì trong câu kỹ thuật này?

  1. Hệ thống tiếp nhận lời nói tiếng Nhật làm dữ liệu đầu vào để xử lý.
  2. Hệ thống mang giọng nói của người nói đi theo nghĩa vật lý.
  3. Hệ thống yêu cầu người nói dùng giọng Nhật.
Xem đáp án

Hệ thống tiếp nhận lời nói tiếng Nhật làm dữ liệu đầu vào để xử lý.

do the real-time machine translation on the server,

3:30

thực hiện dịch máy theo thời gian thực trên máy chủ,

couple of seconds later, Cụm từ

3:33

vài giây sau,

Cụm từ

couple of seconds later: một lúc rất ngắn sau đó

Cụm này cho biết sự việc tiếp theo xảy ra sau một khoảng chờ rất ngắn. A couple of theo nghĩa đen chỉ hai, nhưng khi nói thời gian một cách thân mật, nó cũng có thể mang nghĩa khoảng hai hoặc chỉ vài giây. Phụ đề dùng dạng thân mật không có mạo từ a: couple of seconds later. Trong văn viết trung tính hoặc khi nói cẩn thận, hãy dùng a couple of seconds later.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đầy đủ, trung tính có dùng couple: After I tapped the button, the page loaded ____.

Xem đáp án

a couple of seconds later

it will bring it back down to you in English, Cụm động từ

3:34

nó sẽ mang nó trở lại với bạn bằng tiếng Anh,

Cụm động từ

will bring it back down to you: trả thông tin đã xử lý về cho người dùng

Trong ngữ cảnh công nghệ này, will bring it back down to you có nghĩa là hệ thống sẽ trả kết quả đã xử lý về cho người dùng. Cấu trúc bring something back to someone trình bày thông tin như một thứ được chuyển trở lại cho người nhận. Ở đây, down gợi tả thông tin đi từ một dịch vụ hoặc máy chủ từ xa về phía người dùng. Nó không có nghĩa là một vật thể di chuyển xuống vị trí thấp hơn.

Luyện tập

Trong phần mô tả một dịch vụ trực tuyến, câu tiếng Anh “The system will bring the result back down to your phone” có nghĩa là gì?

  1. Dịch vụ trả kết quả đã xử lý về điện thoại.
  2. Dịch vụ làm người dùng cảm thấy buồn.
  3. Dịch vụ mang điện thoại xuống tầng dưới.
Xem đáp án

Dịch vụ trả kết quả đã xử lý về điện thoại.

or at least that's the idea. Ý định

3:37

hoặc ít nhất đó là ý tưởng.

Ý định

or at least that's the idea: chừa chỗ cho sự nghi ngờ

Or at least that's the idea thêm một sự điều chỉnh thận trọng vào lời khẳng định vừa được đưa ra. Or báo hiệu sự điều chỉnh, at least giới hạn lời khẳng định, còn that's the idea có nghĩa là “đó là kế hoạch hoặc kết quả được dự định”. Khi kết hợp lại, cụm từ làm người nói có vẻ ít chắc chắn hơn: kế hoạch được cho là sẽ hoạt động như vậy, nhưng kết quả thực tế có thể chưa hoàn hảo hoặc chưa được chứng minh. Nó không nói rằng kế hoạch chắc chắn đã thành công.

Luyện tập

Một người nói: “This update should make the battery last longer, or at least that's the idea.” Cụm từ cuối cho thấy điều gì?

  1. Bản cập nhật đã được chứng minh là hoạt động hoàn hảo.
  2. Người nói vừa đưa ra một kế hoạch hoàn toàn khác.
  3. Làm pin dùng được lâu hơn là kế hoạch, nhưng kết quả chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Làm pin dùng được lâu hơn là kế hoạch, nhưng kết quả chưa chắc chắn.

So, the difference is that this app allows people Mạch ý

3:39

Vì vậy, sự khác biệt là ứng dụng này cho phép mọi người

Mạch ý

the difference is that: Nêu điểm khác biệt chính

Cụm the difference is that báo hiệu ý chính của một phép so sánh: “đây là điểm khác biệt quan trọng”. Cụm này giúp người nghe biết rằng sự khác biệt chính sẽ xuất hiện sau that. Dùng cấu trúc the difference is that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong ví dụ này, this app allows people mở đầu mệnh đề nêu ra điểm khác biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc so sánh trong bài học này: Both plans cost the same, but ____ one takes less time.

Xem đáp án

the difference is that

to speak to foreigners in real-time

3:43

nói chuyện với người nước ngoài theo thời gian thực

with a slight pause Cụm từ

3:46

với một khoảng dừng nhẹ

Cụm từ

with a slight pause: Mô tả sự chậm trễ ngắn

with a slight pause có nghĩa là một hành động có kèm theo một khoảng dừng ngắn và nhỏ trong nhịp của nó. with giới thiệu đặc điểm đi kèm hành động, còn slight cho biết khoảng dừng chỉ rất nhẹ. Cụm này có thể mô tả sự do dự hoặc chậm trễ ngắn khi nói, trong cuộc gọi hoặc khi hệ thống phản hồi. Nó không gợi ý một sự gián đoạn kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này, bắt đầu bằng with, để mô tả một sự chậm trễ nhỏ: The voice assistant replied ____.

Xem đáp án

with a slight pause

while the real-time translation takes place. Cụm từ

3:47

trong khi quá trình dịch theo thời gian thực diễn ra.

Cụm từ

real-time translation takes place: diễn tả một quá trình diễn ra

Ở đây, takes place có nghĩa là “xảy ra” hoặc “được tiến hành”. Chủ ngữ real-time translation là một quá trình, vì vậy mệnh đề này cho biết việc dịch đang được thực hiện trong khoảng thời gian đó. Take place là một cụm cố định không có tân ngữ trực tiếp: place không phải là một địa điểm đang bị “lấy đi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm hai từ take place: The safety inspection ____ every Monday.

Xem đáp án

takes place

So, which languages does it convert?

3:50

Vậy, nó chuyển đổi những ngôn ngữ nào?

At the moment, Japanese to English, Cụm từ

3:52

Hiện tại, từ tiếng Nhật sang tiếng Anh,

Cụm từ

At the moment: giai đoạn hiện tại và có thể chỉ là tạm thời

At the moment có nghĩa là “bây giờ” hoặc “ở thời điểm hiện tại”. Cụm này thường đặt một trạng thái vào giai đoạn hiện tại, khi trạng thái đó đang đúng nhưng có thể thay đổi sau này, chứ không chỉ một khoảnh khắc chính xác. Khi đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, cụm này đặt khung thời gian cho toàn bộ thông tin tiếp theo. Ở đây, nó giới hạn thông tin về các ngôn ngữ được hỗ trợ trong giai đoạn hiện tại của sản phẩm.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “hiện tại” trong câu sau: The café is closed ___, but it will reopen next week.

  1. at the moment
  2. for a moment
  3. in a moment
Xem đáp án

at the moment

Mandarin, and Korean,

3:54

tiếng Quan Thoại và tiếng Hàn,

but more are to follow. Cụm từ

3:56

nhưng sẽ có nhiều ngôn ngữ hơn nữa.

Cụm từ

but more are to follow: sau đó sẽ còn thêm

More thay cho những mục khác cùng loại với các mục đang được nói đến. Are to follow cho biết những mục bổ sung đã được lên kế hoạch hoặc được dự kiến sẽ xuất hiện sau, vì vậy danh sách hiện tại chưa đầy đủ. Ở đây, follow có nghĩa là “xuất hiện sau”, không phải “đi theo sau một người”. But đối lập số lượng còn hạn chế ở hiện tại với dự kiến rằng sau này sẽ có thêm.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cụm từ mục tiêu cho biết dự kiến sẽ có thêm bài học sau đó: Two lessons are available now, but ____.

Xem đáp án

more are to follow

I suppose the big question is, Mạch ý

3:57

Tôi cho rằng câu hỏi lớn là,

how accurate is the translation?

3:59

bản dịch chính xác đến mức nào?

Mạch ý

I suppose the big question is: nêu ra vấn đề chính

Khung I suppose the big question is giúp tổ chức cuộc trò chuyện: nó báo cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ thông tin nền sang vấn đề quan trọng nhất. Câu hỏi trực tiếp sau dấu phẩy nêu rõ vấn đề đó. I suppose làm cho sự chuyển hướng nhẹ nhàng hơn. Ở đây, nó có nghĩa gần như “tôi nghĩ”, khiến người nói có vẻ đang cân nhắc thay vì khẳng định quá mạnh. Big có nghĩa là “chính hoặc quan trọng nhất”, không phải lớn về kích thước.

Luyện tập

I suppose the big question is có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó khẳng định rằng bản dịch chắc chắn sai.
  2. Nó nói rằng một câu hỏi có kích thước lớn.
  3. Nó nhẹ nhàng chuyển sự chú ý sang vấn đề chính.
Xem đáp án

Nó nhẹ nhàng chuyển sự chú ý sang vấn đề chính.

Yes, that is the big question.

4:01

Vâng, đó là một câu hỏi lớn.

The BBC's Richard Taylor tried it out Cụm động từ

4:03

Richard Taylor của BBC đã dùng thử nó

Cụm động từ

tried it out: thử một thứ bằng cách sử dụng thực tế

Ở đây, tried it out là dạng quá khứ của try something out. Cụm này có nghĩa là Richard đã thực sự sử dụng hoặc thử nó để xem nó hoạt động tốt đến đâu; out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Try out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa try và out: try it out, không phải try out it.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của try out và đặt đại từ vào đúng vị trí: Nina borrowed the camera and ____ before the trip.

Xem đáp án

tried it out

with the help of a Japanese translator. Cụm từ

4:06

với sự giúp đỡ của một biên dịch viên tiếng Nhật.

Cụm từ

with the help of: nêu người hoặc vật hỗ trợ

With the help of có nghĩa là “với sự giúp đỡ của”. Cụm này bổ sung người, công cụ hoặc nguồn lực giúp một hành động trở nên dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện được. Help là danh từ trong cụm này, còn of giới thiệu nguồn trợ giúp: with the help of a translator, a map hoặc software. Toàn bộ cụm có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “với sự giúp đỡ của”: We found the campsite ____ a map.

Xem đáp án

with the help of

What did he ask

4:08

Anh ấy đã hỏi gì

and how good does the translator think the app is?

4:09

và người biên dịch nghĩ ứng dụng này tốt đến mức nào?

Hello. How are you?

4:14

Xin chào. Bạn khỏe không?

Are there any good restaurants around here? Cụm từ

4:16

Có nhà hàng nào ngon quanh đây không?

Cụm từ

Are there any ... around here?: hỏi về những địa điểm ở gần

Are there any + danh từ số nhiều dùng để hỏi liệu có một hay nhiều sự vật thuộc loại đó hay không. Ở đây, any được dùng trong câu hỏi có hoặc không, còn around here có nghĩa là “quanh đây” hoặc “gần nơi này”. Khi thêm good, người nói cũng hỏi về chất lượng. Vì vậy, câu này thường có tác dụng xin gợi ý, chứ không chỉ hỏi xem có nhà hàng hay không. Có thể thay good restaurants bằng một địa điểm hoặc dịch vụ số nhiều khác để dùng lại cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng phần mở đầu chính xác dùng trước danh từ số nhiều: ____ good cafés around here?

Xem đáp án

Are there any

How well did that do as a translation first of all? Ghi chú

4:27

Trước hết điều đó thực hiện tốt như thế nào với tư cách là một bản dịch?

Ngữ pháp

How well did ... do as ...?: đánh giá hiệu quả trong một vai trò

How well hỏi về mức độ thành công. Trong câu này, do có nghĩa là “thể hiện” hoặc “hoạt động”, còn as a translation nêu vai trò hay tiêu chí đang được đánh giá. Người nói đang hỏi kết quả đó thành công đến mức nào khi được xem là một bản dịch. Cấu trúc quá khứ có thể dùng lại là How well did + chủ ngữ + do as + cụm danh từ? Vì did đã đánh dấu thì quá khứ nên do giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi ở thì quá khứ bằng các dạng đúng của do: After yesterday's test, how well ____ the tablet ____ as a drawing tool?

Xem đáp án

did · do

Mạch ý

first of all? đánh dấu ý đầu tiên

Trong câu hỏi này, first of all đánh dấu ý đầu tiên trong một cuộc thảo luận có trật tự. Nó có nghĩa là bắt đầu với điểm này hoặc trước hết, chứ không chỉ sự việc xảy ra sớm nhất theo thời gian. Dù được đặt ở cuối câu hỏi, cụm từ này vẫn sắp xếp trình tự cuộc trò chuyện: người nói hỏi về bản dịch trước, rồi mới có thể hỏi thêm hoặc đánh giá các điểm khác.

Luyện tập

Câu nào dùng first of all để đánh dấu bước đầu tiên trong một chuỗi?

  1. First of all, let's check the cable.
  2. For the first time, we checked the cable yesterday.
  3. At first, the cable looked fine.
Xem đáp án

First of all, let's check the cable.

Well, it's understandable, Mạch ý

4:31

Chà, nó có thể hiểu được,

but it's not perfect.

4:33

nhưng nó không hoàn hảo.

Mạch ý

it's understandable, but it's not perfect. đánh giá cân bằng

Câu này đưa ra một đánh giá cân bằng. Understandable là một lời khẳng định tích cực nhưng có giới hạn: người nghe hoặc người đọc vẫn hiểu được ý nghĩa. But đưa ra một điểm hạn chế, vì vậy not perfect cho biết bản dịch vẫn có vấn đề về độ chính xác, tự nhiên hoặc đầy đủ. Người nói không có ý rằng bản dịch vô dụng, cũng không nói rằng bản dịch hoàn toàn đúng. Mẫu câu It's understandable, but... thừa nhận thành công cơ bản trước khi nêu rõ điểm còn hạn chế.

Luyện tập

Câu nào đưa ra đánh giá cân bằng bằng cách nói rằng có thể hiểu được nhưng vẫn còn một điểm yếu?

  1. It's understandable, but it still sounds unnatural.
  2. It's impossible to understand, but it is completely clear.
  3. It's perfect, so nobody can understand it.
Xem đáp án

It's understandable, but it still sounds unnatural.

The reporter asked if there is a good restaurant nearby. Ngữ pháp

4:36

Phóng viên hỏi liệu có nhà hàng nào ngon gần đó không.

Ngữ pháp

asked if there is ...: thuật lại câu hỏi yes/no

Asked if dùng để thuật lại gián tiếp một câu hỏi có thể trả lời bằng yes hoặc no. Ở đây, if có nghĩa là “liệu... hay không”, không phải “nếu” dùng để nêu điều kiện. Sau if, dùng trật tự của câu trần thuật: there is a good restaurant, không dùng is there a good restaurant. Dù asked ở thì quá khứ, có thể giữ is khi tình huống vẫn còn liên quan đến hiện tại; was cũng thường được dùng khi toàn bộ lời thuật lại được nhìn từ thời điểm quá khứ.

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng một câu hỏi có thể trả lời bằng yes hoặc no?

  1. She asked if was there a pharmacy nearby.
  2. She asked was there a pharmacy nearby.
  3. She asked if there was a pharmacy nearby.
Xem đáp án

She asked if there was a pharmacy nearby.

And the Japanese translator says the app was understandable,

4:40

Và người biên dịch tiếng Nhật nói rằng ứng dụng có thể hiểu được,

but not perfect.

4:44

nhưng không hoàn hảo.

Is this technology going to sweep the world, Thành ngữ

4:46

Liệu công nghệ này có càn quét thế giới,

I wonder? Ý định

4:48

tôi tự hỏi?

Thành ngữ

going to sweep the world: lan rộng rất nhanh trên toàn thế giới

Going to sweep the world có nghĩa là một thứ sẽ lan truyền, trở nên phổ biến hoặc tạo ảnh hưởng mạnh trên toàn thế giới với tốc độ rất nhanh. Động từ sweep gợi hình ảnh một thứ di chuyển mạnh mẽ qua một khu vực rộng lớn. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: công nghệ này không thực sự “quét dọn thế giới”. Người nói đang tự hỏi liệu nó có lan rộng toàn cầu và tạo ra ảnh hưởng lớn hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng sweep the world với nghĩa “trở nên nổi tiếng rất nhanh trên toàn thế giới”?

  1. The new card game swept the world within a few months.
  2. The card game was played by three people in one village.
  3. The caretaker swept the hallway before lunch.
Xem đáp án

The new card game swept the world within a few months.

Ý định

I wonder ở cuối: câu hỏi để ngỏ và nhẹ nhàng hơn

Khi đứng cuối câu hỏi, I wonder có nghĩa là “tôi tò mò” hoặc “tôi chưa biết”. Cách nói này cho thấy người nói đang suy nghĩ về câu trả lời thay vì đưa ra một dự đoán chắc chắn. Phần kết này làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn và hơi giống như đang nghĩ thành lời. Ở đây, wonder có nghĩa là “muốn biết”, không phải “cảm thấy kinh ngạc”.

Luyện tập

I wonder ở cuối câu có tác dụng gì trong “Will the plan work, I wonder?”

  1. Cho thấy người nói đã biết câu trả lời.
  2. Làm câu hỏi giống như một suy nghĩ còn để ngỏ.
  3. Biến câu hỏi thành mệnh lệnh.
Xem đáp án

Làm câu hỏi giống như một suy nghĩ còn để ngỏ.

Well, there are some other companies hot on the heels Thành ngữ

4:49

Chà, có một số công ty khác đang bám sát gót

of the Japanese company NTT Docomo.

4:52

của công ty Nhật Bản NTT Docomo.

Thành ngữ

hot on the heels of: bám sát ngay phía sau

Hot on the heels of someone or something có nghĩa là theo sát ngay phía sau một người hoặc sự vật, nhất là trong một cuộc đuổi bắt hay cạnh tranh. Cụm từ này gợi ý rằng bên theo sau đang bắt kịp hoặc gây áp lực lên bên dẫn đầu. Trong câu này, các công ty khác đang bám sát NTT Docomo về kinh doanh hoặc công nghệ. Dùng hot on the heels of + người, công ty hoặc sự kiện. Với dạng sở hữu, dùng hot on our heels hoặc hot on the company's heels.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ trong bài học này: The new runner is ____ the champion.

Xem đáp án

hot on the heels of

For example, France's Alcatel-Lucent is developing a rival product Cách dùng từ

4:55

Ví dụ, Alcatel-Lucent của Pháp đang phát triển một sản phẩm đối thủ

Cách dùng từ

rival product: sản phẩm cạnh tranh trong cùng một thị trường

Trong rival product, rival bổ nghĩa cho product và có nghĩa là “cạnh tranh”. Cụm từ này chỉ một sản phẩm được tạo ra để cạnh tranh với sản phẩm khác nhằm thu hút nhóm người dùng tương tự hoặc giành cùng một thị trường. Ở đây, rival không có nghĩa là kẻ thù cá nhân. Trong tin tức kinh doanh và công nghệ, đây là cách nói trung tính về sự cạnh tranh trên thị trường.

Luyện tập

Câu nào dùng rival product để chỉ một sản phẩm cạnh tranh nhằm thu hút cùng một nhóm khách hàng?

  1. The company repaired an old product that it no longer sells.
  2. The company gave a product to a friendly person.
  3. The company released a rival product for the same group of customers.
Xem đáp án

The company released a rival product for the same group of customers.

which will operate on landlines. Cách dùng từ

4:59

sẽ hoạt động trên điện thoại cố định.

Cách dùng từ

will operate on landlines: hoạt động qua đường dây điện thoại cố định

Will biểu thị thời gian trong tương lai. Operate on cho biết sản phẩm sẽ dùng hệ thống nào để hoạt động, còn landlines có nghĩa là đường dây điện thoại cố định hoặc mạng điện thoại cố định. Vì vậy, sản phẩm sẽ hoạt động qua hệ thống điện thoại cố định, chứ không phải theo nghĩa đen là hoạt động trên những đường kẻ nằm trên mặt đất. Dạng số nhiều landlines không có mạo từ chỉ các đường dây điện thoại cố định nói chung.

Luyện tập

“It will operate on landlines” có nghĩa là gì?

  1. Sản phẩm sẽ di chuyển dọc theo những đường kẻ trên mặt đất.
  2. Sản phẩm sẽ chỉ hoạt động qua mạng di động.
  3. Sản phẩm sẽ hoạt động qua đường dây điện thoại cố định.
Xem đáp án

Sản phẩm sẽ hoạt động qua đường dây điện thoại cố định.

And Microsoft is working on something Cụm động từ

5:01

Và Microsoft đang làm việc trên một cái gì đó

Cụm động từ

is working on: phát triển hoặc xử lý một việc

Trong is working on, work on có nghĩa là dành thời gian để phát triển, cải thiện hoặc xử lý một việc gì đó. Ở đây, Microsoft có một dự án đang được tiến hành; on là một phần của cụm từ chứ không chỉ vị trí vật lý. Cấu trúc là be + working on + dự án, sản phẩm, nhiệm vụ hoặc vấn đề. Thì hiện tại tiếp diễn cho biết hoạt động vẫn đang diễn ra, dù có thể không được thực hiện đúng vào lúc nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là đang phát triển: The engineers are ____ a safer school bus.

Xem đáp án

working on

it's calling the translating telephone. Ngữ pháp

5:04

mà nó gọi là điện thoại phiên dịch.

Ngữ pháp

it's calling the translating telephone: call + tân ngữ + tên

Phần này cần được đọc nối với something trong mệnh đề trước: something (that) it's calling the translating telephone. Đại từ quan hệ that được lược bỏ vốn là tân ngữ của calling, vì vậy something là thứ được đặt tên. Trong ngữ cảnh này, it chỉ Microsoft và it's có nghĩa là it is. Ở đây, call có nghĩa là đặt tên cho một thứ. Cấu trúc là call + tân ngữ + tên: it is calling [something] [the translating telephone]. Nó không có nghĩa là gọi điện thoại trong trường hợp này.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói đặt tên Miko cho rô-bốt mới?

  1. We're calling the new robot Miko.
  2. We're calling the robot shop about Miko.
  3. We're calling Miko about the new robot.
Xem đáp án

We're calling the new robot Miko.

Now, the question I want to ask you, Jen, Mạch ý

5:07

Bây giờ, câu hỏi mà tôi muốn hỏi bạn, Jen,

Mạch ý

the question I want to ask you: giới thiệu câu hỏi tiếp theo

Cụm the question I want to ask you cho người nghe biết chủ đề nào sắp được nói đến. Nó hướng sự chú ý vào phần tiếp theo trước khi người nói đưa ra câu hỏi thật sự; bản thân cụm này chưa phải là câu hỏi. I want to ask you cho biết người nói đang nhắc đến câu hỏi nào. Dạng đầy đủ có thể là the question that I want to ask you; trong trường hợp này, tiếng Anh thường lược bỏ that.

Luyện tập

Khung được làm nổi bật có chức năng gì trong cuộc trò chuyện?

  1. Nó giới thiệu câu hỏi cụ thể sẽ xuất hiện tiếp theo.
  2. Nó yêu cầu người nghe viết lại mọi câu hỏi.
  3. Nó cho biết người nói đã trả lời câu hỏi.
Xem đáp án

Nó giới thiệu câu hỏi cụ thể sẽ xuất hiện tiếp theo.

is do you think this will put an end

5:09

là bạn có nghĩ điều này sẽ chấm dứt

to language learning forever?

5:11

việc học ngôn ngữ mãi mãi không?

Well, I hope not.

5:13

Chà, tôi hy vọng là không.

I think these types of technologies are always helpful,

5:14

Tôi nghĩ những loại công nghệ này luôn hữu ích,

but nothing will ever replace learning a language. Ngữ pháp

5:18

nhưng sẽ không có gì thay thế được việc học một ngôn ngữ.

Ngữ pháp

nothing will ever replace: lời phủ định tuyệt đối

Nothing will ever replace ... có nghĩa là không có thứ gì có thể thay thế điều đứng sau nó, cả bây giờ lẫn bất kỳ lúc nào trong tương lai. Nothing đã làm cho mệnh đề mang nghĩa phủ định; ever tăng mức độ nhấn mạnh vì trong phạm vi phủ định này, nó có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào”. Replace nhận trực tiếp đối tượng bị thay thế ở phía sau. Trong câu này, learning a language là hoạt động mà người nói cho rằng không thể bị thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp nothing, will, ever và replace theo đúng thứ tự: ____ time with family.

Xem đáp án

Nothing will ever replace

Now, I know I'm biased, Ý định

5:21

Bây giờ, tôi biết tôi có thành kiến,

but speaking a foreign language is one of life's great pleasures. Cụm từ

5:22

nhưng nói một ngoại ngữ là một trong những niềm vui lớn của cuộc sống.

Ý định

I know I'm biased, but ...: thừa nhận thiên kiến có thể có

“I know I'm biased” thừa nhận rằng mối liên hệ cá nhân, sự quan tâm hoặc sở thích có thể khiến nhận định của người nói không hoàn toàn trung lập. Trong câu này, việc làm cho một chương trình về ngôn ngữ khiến người nói có lý do thiên về việc học ngôn ngữ. “But” báo hiệu rằng dù vậy, người nói vẫn sẽ nêu ý kiến. Cách mở đầu này nghe thẳng thắn và làm lời khẳng định bớt tuyệt đối, nhưng không chứng minh rằng ý kiến đó đúng.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận một cách tự nhiên rằng mối liên hệ cá nhân có thể ảnh hưởng đến nhận định trước khi nêu ý kiến?

  1. I'm interested in food, but I haven't chosen a restaurant.
  2. I know I'm biased, but I think my hometown has the best food.
  3. I know my hometown well, so I can find the station.
Xem đáp án

I know I'm biased, but I think my hometown has the best food.

Cụm từ

is one of life's great pleasures: ca ngợi một trải nghiệm một cách ấm áp

“X is one of life's great pleasures” ca ngợi X một cách ấm áp như một trong những trải nghiệm thú vị nhất của cuộc sống. “One of” cho biết đó là một niềm vui trong số nhiều niềm vui, không phải niềm vui duy nhất; cách nói này giàu cảm xúc hơn việc chỉ nói “X is fun.” Cấu trúc là X + is one of + life's + danh từ đếm được số nhiều. Vì vậy, “pleasures” ở dạng số nhiều. Ở đây, “life's” có nghĩa là “của cuộc sống” hoặc “trong cuộc sống”, không phải thứ thuộc về một người cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt lời khen trong bài học này: Sitting by the fire on a cold night ____.

Xem đáp án

is one of life's great pleasures

And I agree with you, but of course,

5:25

Và tôi đồng ý với bạn, nhưng tất nhiên,

I would because it's my job. Ý định

5:27

tôi sẽ làm vậy vì đó là công việc của tôi.

Ý định

I would: lược bỏ hành động bị lặp lại

Các từ sau would được lược bỏ vì phần hội thoại trước đã làm rõ ý còn thiếu. Ở đây, I would có nghĩa gần như “I would agree” hoặc “I would say that”. Would cho thấy phản ứng này là điều tự nhiên hoặc có thể đoán trước đối với người nói. Mệnh đề because it's my job giải thích lý do. Nó không chỉ đơn thuần nói rằng một việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên bảo tàng đang nói về điều mình sẽ làm trong một tình huống tưởng tượng. Câu nào dùng would để tránh lặp lại lead the tour?

  1. If the museum asked me to lead the tour, I would, because I know every room.
  2. If the museum asked me to lead the tour, I do, because I know every room.
  3. If the museum asked me to lead the tour, I will, because I know every room.
Xem đáp án

If the museum asked me to lead the tour, I would, because I know every room.

Before we go, Neil, Mạch ý

5:30

Trước khi chúng ta đi, Neil,

Mạch ý

Before we go: mở đầu cho một việc cuối cùng

Before we go có nghĩa là “trước khi chúng ta kết thúc hoặc rời đi”. Trong một chương trình, cuộc họp, lớp học hoặc cuộc trò chuyện, go có thể chỉ việc kết thúc hoạt động chứ không nhất thiết là bước đi khỏi nơi đó. Cụm từ này sắp xếp phần thông tin tiếp theo: nó báo hiệu rằng phần chính sắp kết thúc và mở đầu cho lời nhắc, câu hỏi, lời cảm ơn hoặc thông báo cuối cùng.

Luyện tập

Một buổi học sắp kết thúc và giáo viên có một lời nhắc cuối cùng. Câu nào tạo ra sự chuyển tiếp đến phần kết?

  1. To begin today's class, please open your books to page ten.
  2. Before we go, please remember to bring your permission slip tomorrow.
  3. Halfway through the class, let's take a short break.
Xem đáp án

Before we go, please remember to bring your permission slip tomorrow.

aren't you going to give the answer to the quiz? Ý định

5:31

bạn không định đưa ra câu trả lời cho câu đố sao?

Ý định

Aren't you going to give the answer...?: dùng để nhắc nhở

Aren't you going to + động từ...? là một câu hỏi phủ định. Ở đây, người nói đã mong đợi người kia đưa ra đáp án cho bài đố, nên câu hỏi có tác dụng nhắc người đó thực hiện việc này. Mục đích chính không phải là chờ câu trả lời “no”. Giọng nhẹ nhàng có thể khiến câu này trở thành lời nhắc thân thiện; giọng mạnh hơn có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mất kiên nhẫn.

Luyện tập

Sam nói rằng anh ấy sẽ cho mọi người xem kết quả, nhưng cuộc họp sắp kết thúc. Câu nào phù hợp nhất để nhắc anh ấy dựa trên kỳ vọng đó?

  1. Are the results ready for tomorrow?
  2. Aren't you going to show us the results, Sam?
  3. Could the results change after the meeting?
Xem đáp án

Aren't you going to show us the results, Sam?

Okay, yes.

5:33

Được rồi, vâng.

I wanted to know

5:34

Tôi muốn biết

how many languages there are in the world.

5:35

có bao nhiêu ngôn ngữ trên thế giới.

Is it A, about a hundred,

5:38

Là A, khoảng một trăm,

B, about a thousand,

5:41

B, khoảng một ngàn,

or C, about 6,000?

5:43

hay C, khoảng 6.000?

And I said B, about a thousand.

5:45

Và tôi đã nói B, khoảng một ngàn.

And you are wrong.

5:48

Và bạn đã sai.

I know you speak about a thousand languages, Jen,

5:49

Tôi biết bạn nói khoảng một ngàn ngôn ngữ, Jen,

but the answer is about 6,000.

5:52

nhưng câu trả lời là khoảng 6.000.

Wow.

5:55

Chà.

Now, time for a recap of some of the words Mạch ý

5:56

Bây giờ, đã đến lúc tóm tắt lại một số từ

Mạch ý

Time for a recap of... dùng làm câu chuyển ý

Time for a recap of + danh từ có nghĩa là “bây giờ chúng ta sẽ ôn lại ngắn gọn...”. Ở đây, recap là danh từ và of giới thiệu chủ đề sẽ được ôn lại. Đây là dạng rút gọn của cấu trúc đầy đủ It's time for + danh từ. Người nói dùng nó làm câu chuyển ý rõ ràng: một phần đang kết thúc và phần ôn lại ngắn sắp bắt đầu.

Luyện tập

Dùng chính xác câu chuyển ý trong bài học này để hoàn thành câu: Now, ____ today's main points.

Xem đáp án

time for a recap of

we heard in today's program.

5:59

chúng ta đã nghe trong chương trình hôm nay.

They are app,

6:01

Chúng là app (ứng dụng),

smartphone,

6:04

smartphone (điện thoại thông minh),

in real-time,

6:06

in real-time (trong thời gian thực),

server,

6:09

server (máy chủ),

hot on the heels.

6:11

hot on the heels (bám sát gót).

Join us again soon for more 6 Minute English from BBC Learning English .com.

6:13

Hãy sớm tham gia cùng chúng tôi để có thêm 6 Minute English từ BBC Learning English .com.

And don't forget to find us on Facebook and Twitter.

6:18

Và đừng quên tìm chúng tôi trên Facebook và Twitter.

Bye for now.

6:21

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:22

Tạm biệt.

That was 6 Minute English from BBC Learning English .com.

6:22

Đó là 6 Minute English từ BBC Learning English .com.