Tầng trên, tầng dưới: Cuộc sống của một hầu gái người Anh - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Tại nước Anh năm 1906, Alice, một cô hầu cấp thấp 16 tuổi, phải chịu đựng hệ thống thứ bậc nghiêm ngặt và công việc kiệt sức trong một dinh thự lớn trước khi bí mật tham gia cuộc phản đối đòi quyền bầu cử cho phụ nữ. Câu chuyện dẫn đến những thay đổi do chiến tranh gây ra đối với việc làm của phụ nữ, sự mở rộng quyền bỏ phiếu và sự suy tàn của chế độ điền trang dựa trên bất bình đẳng cùng lao động vô hình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. just before dawn — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ học cách dùng cụm chỉ thời gian tự nhiên này để đặt một sự việc vào ngay trước lúc mặt trời mọc, đồng thời tạo phần mở đầu chính xác và căng thẳng. Trong kể chuyện, cụm này giàu hình ảnh và tự nhiên hơn cách nói chung chung mang nghĩa “trước buổi sáng”. 2. on women's suffrage. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận biết “women’s suffrage” là thuật ngữ lịch sử và chính trị chỉ quyền bỏ phiếu của phụ nữ. Nhờ đó, bạn có thể hiểu vì sao việc một nhân vật không nêu quan điểm về vấn đề này lại đáng chú ý và xung đột ấy thúc đẩy hành động phản đối ra sao. 3. whose grandeur depended on deep inequalities — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu cách whose mở đầu một mệnh đề quan hệ, liên kết vẻ huy hoàng của một thiết chế với những bất bình đẳng sâu sắc đã duy trì nó. Mẫu này giúp bạn đưa ra nhận định lịch sử trang trọng, súc tích thay vì chỉ miêu tả vẻ ngoài xa hoa.
Nội dung bài học
It's just before dawn on a Saturday in summer 1906 and 16-year-old Alice Sutton's mind is already spinning. Ghi chú
0:07Đó là ngay trước lúc bình minh của một ngày thứ Bảy mùa hè năm 1906 và tâm trí của cô bé 16 tuổi Alice Sutton đã rối bời.
just before dawn: rất gần lúc có ánh sáng đầu tiên
Just before dawn có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn trước khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện. Ở đây, just thu hẹp thời điểm thành “rất gần với”, chứ không có nghĩa là “chỉ”. Trong lời kể, cụm từ này đặt cảnh vào lúc chuyển từ bóng tối sang ánh sáng. Mốc thời gian chính xác đó có thể tạo ra phần mở đầu yên tĩnh, căng thẳng hoặc đầy mong đợi.
Luyện tập
Câu nào cho biết những người đi bộ đường dài bắt đầu đi chỉ một lúc ngắn trước khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện?
- The hikers began walking before dawn.
- The hikers began walking at dawn.
- The hikers began walking just before dawn.
Xem đáp án
The hikers began walking just before dawn.
mind is already spinning: suy nghĩ chuyển động quá nhanh
Her mind is already spinning là một phép ẩn dụ: nhiều suy nghĩ xuất hiện hoặc thay đổi nhanh đến mức cô cảm thấy đầu óc bận rộn, bối rối, hào hứng hoặc không thể bình tĩnh lại. Cụm này không tả tâm trí đang quay theo nghĩa vật lý. Already cho thấy việc suy nghĩ căng thẳng này đã bắt đầu ngay từ thời điểm rất sớm đó. Mẫu có thể áp dụng là sở hữu cách + mind + be + spinning, thường dùng sau một tin bất ngờ hoặc khi có quá nhiều điều cần cân nhắc.
Luyện tập
“his mind was spinning” ở đây có khả năng mang nghĩa gì nhất? After receiving three conflicting explanations, his mind was spinning.
- Anh ấy cảm thấy cơ thể mình đang xoay thành vòng tròn.
- Anh ấy đã hoàn toàn ngừng suy nghĩ.
- Anh ấy có nhiều suy nghĩ nhanh và rối rắm.
Xem đáp án
Anh ấy có nhiều suy nghĩ nhanh và rối rắm.
could cost her her job: cost + người + sở hữu + job
Trong cost someone their job, cost có nghĩa là “khiến ai đó mất việc”, không phải “cần trả tiền”. Cấu trúc là cost + người bị ảnh hưởng + từ hạn định sở hữu + job. Ở đây, her thứ nhất là tân ngữ chỉ người bị ảnh hưởng, còn her thứ hai là từ hạn định sở hữu bổ nghĩa cho job. Could cho biết đây là hậu quả có thể xảy ra chứ không chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cost + her + her job: Maya knew that one more serious safety violation could ____.
Xem đáp án
cost her her job
thinking about how her life has changed. Ngữ pháp
0:23nghĩ về việc cuộc sống của mình đã thay đổi như thế nào.
thinking about how her life has changed: trật tự câu hỏi gián tiếp
Mệnh đề how her life has changed cho biết nội dung của suy nghĩ: cô ấy đang xem xét cuộc sống hiện tại khác trước theo những cách nào. How mở đầu một câu hỏi gián tiếp sau giới từ about; đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + trợ động từ + quá khứ phân từ. Vì vậy, trong how her life has changed, her life đứng trước has.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự câu hỏi gián tiếp đúng sau think about.
- I often think about how the neighborhood has changed.
- I often think about how has the neighborhood changed.
- I often think about how did the neighborhood change.
Xem đáp án
I often think about how the neighborhood has changed.
she was the lone servant in a modest home.
0:27cô còn là người hầu duy nhất trong một ngôi nhà khiêm tốn.
Only a week ago: trở lại quá khứ gần trong chốc lát
Only a week ago đưa mốc thời gian từ thời điểm hiện tại của câu chuyện trở lại một tuần trước. Ở đây, only nhấn mạnh khoảng cách thời gian ngắn, chứ không giới hạn số tuần. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ chỉ thời gian này trình bày tình trạng trước đây rồi lời kể mới quay lại hiện tại bằng Now. Cách sắp xếp thông tin quá khứ và hiện tại như vậy làm nổi bật tốc độ thay đổi.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu Only a week ago chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm từ này giới thiệu một việc sẽ xảy ra vào tuần tới.
- Cụm từ này nói rằng tình trạng đó kéo dài đúng một tuần.
- Cụm từ này đưa mốc thời gian lùi lại trong chốc lát và nhấn mạnh rằng tình trạng trước đó mới xảy ra gần đây.
Xem đáp án
Cụm từ này đưa mốc thời gian lùi lại trong chốc lát và nhấn mạnh rằng tình trạng trước đó mới xảy ra gần đây.
an under-housemaid: cấp bậc thấp trong một gia đình lớn ở Anh thời trước
under-housemaid là nữ hầu làm việc trong nhà ở cấp bậc thấp trong hệ thống nhân viên của một gia đình lớn tại Anh thời trước. Cô thường làm các công việc vệ sinh hằng ngày và làm việc dưới quyền những người hầu có cấp bậc cao hơn. Trong tên chức vụ này, under- biểu thị cấp bậc thấp hơn hoặc địa vị phụ thuộc; nó không có nghĩa là cô làm việc bên dưới ngôi nhà. Vì vậy, thuật ngữ này cho thấy địa vị và quyền hạn hạn chế của cô trong gia đình đó.
Luyện tập
Trong một dinh thự lớn của Anh thời trước, under-housemaid là ai?
- Một nữ hầu làm việc trong nhà ở cấp bậc thấp, dưới quyền những người hầu có cấp bậc cao hơn.
- Một người hầu cấp cao chịu trách nhiệm quản lý đội ngũ người hầu trong nhà.
- Một người lao động làm việc ở bên dưới tòa nhà.
Xem đáp án
Một nữ hầu làm việc trong nhà ở cấp bậc thấp, dưới quyền những người hầu có cấp bậc cao hơn.
The grand estate of Sir John and Lady Ann Ashby-Blythe. Văn hóa
0:34Điền trang tráng lệ của Ngài John và Phu nhân Ann Ashby-Blythe.
grand estate: điền trang rộng lớn và bề thế
Trong bối cảnh lịch sử này, grand estate chỉ một điền trang rộng lớn và bề thế thuộc sở hữu của một gia đình giàu có hoặc có tước vị. Nơi này thường có một dinh thự lớn làm trung tâm và bao gồm cả đất đai xung quanh, vì vậy không chỉ là một ngôi nhà thông thường. Ở đây, estate gọi tên địa điểm và tài sản gắn với địa vị xã hội của gia đình. Từ này không mang nghĩa pháp lý là tiền bạc và tài sản do một người để lại sau khi qua đời.
Luyện tập
Trong câu này, grand estate có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Một điền trang rộng lớn và bề thế với dinh thự lớn cùng đất đai xung quanh
- Một căn phòng nhỏ thuê trong thị trấn
- Tiền bạc và tài sản do một người để lại sau khi qua đời
Xem đáp án
Một điền trang rộng lớn và bề thế với dinh thự lớn cùng đất đai xung quanh
As one of the lower-ranking indoor servants: nêu cấp bậc và vai trò
Ở đây, As one of ... có nghĩa là với tư cách một thành viên của nhóm này. Cụm từ đưa ra thông tin về địa vị để giải thích mệnh đề chính: vì cô thuộc nhóm người hầu làm việc trong nhà có cấp bậc thấp hơn, cô phải báo cáo với những người hầu ở cấp trên. Trong một dinh thự lớn thời trước, indoor servants là nhân viên chủ yếu được phân công làm việc bên trong ngôi nhà. Lower-ranking cho biết chức vụ của cô tương đối thấp trong hệ thống cấp bậc người hầu; nó không chỉ một người tình cờ ở trong nhà.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với lower-ranking indoor servant trong câu này?
- Một vị khách tình cờ đang đứng bên trong ngôi nhà
- Một thành viên có cấp bậc tương đối thấp trong nhóm nhân viên làm việc bên trong nhà
- Chủ nhà giám sát mọi người hầu trong gia đình
Xem đáp án
Một thành viên có cấp bậc tương đối thấp trong nhóm nhân viên làm việc bên trong nhà
reports to ... ultimately ...: lần theo hệ thống chỉ huy
Trong một tổ chức, report to someone có nghĩa là người đó là quản lý của bạn hoặc đứng trên bạn trong hệ thống chỉ huy. Ở đây, cô ấy chịu sự quản lý của các nữ hầu và người đứng cao nhất trong hệ thống đó là quản gia trưởng. Ultimately chỉ người phụ trách cuối cùng khi lần theo tuyến quản lý lên trên. Cụm từ này mô tả một mối quan hệ công việc lâu dài, chứ không chỉ là việc đưa một bản báo cáo cho ai đó.
Luyện tập
Câu nào dùng report to để cho biết giám đốc khu vực là người quản lý các thực tập sinh?
- The regional director manages all interns.
- All interns send reports about the regional director.
- All interns report to the regional director.
Xem đáp án
All interns report to the regional director.
Her responsibilities include ...: liệt kê nhiệm vụ một cách trang trọng
Her responsibilities include ... là cách trang trọng để mở đầu danh sách nhiệm vụ gắn với một công việc hoặc vai trò. Responsibilities là chủ ngữ số nhiều, còn include là động từ. Sau include có thể dùng danh từ hoặc dạng -ing. Khi liệt kê nhiều nhiệm vụ, hãy giữ các dạng song song với nhau, như scrubbing, sweeping và other cleaning tasks.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả công việc bằng cụm từ trang trọng được tô nổi bật: In this role, my ____ reviewing contracts and preparing summaries.
Xem đáp án
responsibilities include
domestic service: công việc gia đình có trả lương tại nhà riêng
Trong bối cảnh lịch sử này, domestic service có nghĩa là công việc được thuê làm tại một gia đình tư nhân, thường gồm dọn dẹp, nấu ăn hoặc chăm sóc người khác. Cụm từ này chỉ một nghề hoặc lĩnh vực việc làm, chứ không chỉ một việc nhà riêng lẻ. Ở đây, domestic có nghĩa là “liên quan đến gia đình”. Cụm từ này xếp những phụ nữ đó vào một nhóm lao động gia đình lớn, vì vậy họ có thể được tính là một phần của lực lượng lao động nữ.
Luyện tập
domestic service có nghĩa là gì trong câu lịch sử này?
- Dịch vụ của chính phủ được cung cấp trong phạm vi một quốc gia
- Công việc gia đình có trả lương được làm cho chủ nhà tại các gia đình tư nhân
- Việc nhà không được trả lương mà mọi người làm trong chính nhà mình
Xem đáp án
Công việc gia đình có trả lương được làm cho chủ nhà tại các gia đình tư nhân
making up almost 30%: diễn đạt tỷ lệ
Ở đây, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “tạo thành một phần của tổng thể”. Nhóm phụ nữ làm công việc giúp việc gia đình chiếm gần 30% toàn bộ lực lượng lao động nữ. Making up là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó thêm tỷ lệ phần trăm làm thông tin phụ về nhóm hơn một triệu phụ nữ đã được nhắc đến, chứ không phải về một phụ nữ riêng lẻ. Mẫu có thể áp dụng là X makes up P% of Y.
Luyện tập
Dùng make up theo nghĩa thống kê để hoàn thành câu: In this school, international students ____ 15% of the student body.
Xem đáp án
make up
while estates like Wroxton employ dozens.
1:05trong khi các điền trang như Wroxton thuê đến hàng chục người.
All but the poorest households: tất cả trừ nhóm đó
Trong cấu trúc all but + cụm danh từ, cụm danh từ đó nêu ra ngoại lệ. Vì vậy, All but the poorest households có nghĩa là tất cả các hộ gia đình trừ những hộ nghèo nhất. Ở đây, but mang nghĩa giống except, không phải liên từ biểu thị sự tương phản. Cấu trúc này đưa ra một nhận định có phạm vi rộng đồng thời chỉ rõ nhóm không được tính vào đó.
Luyện tập
Câu "All but the two newest computers were replaced" có nghĩa là gì?
- Mọi máy tính trừ hai chiếc mới nhất đều đã được thay thế.
- Chỉ hai chiếc máy tính mới nhất được thay thế.
- Hầu như không có máy tính nào được thay thế.
Xem đáp án
Mọi máy tính trừ hai chiếc mới nhất đều đã được thay thế.
When all's clear: hành động khi tình hình đã an toàn
All's là dạng rút gọn của all is. Trong When all's clear, clear có nghĩa là không có người, nguy hiểm hoặc chướng ngại nào cản trở hành động tiếp theo; nó không miêu tả thời tiết nắng đẹp. Mệnh đề với when đặt ra điều kiện và thời điểm cho hành động theo sau: hành động chỉ diễn ra sau khi tình hình đã được kiểm tra và xác nhận là an toàn hoặc không bị cản trở.
Luyện tập
Câu nào dùng all's clear với nghĩa có thể hành động một cách an toàn và không bị cản trở?
- When all's clear, we'll take the boxes out through the side door.
- After the rain, the sky is clear and blue.
- Her explanation is clear to everyone.
Xem đáp án
When all's clear, we'll take the boxes out through the side door.
A buzz of excitement fills the kitchen: khiến bầu không khí chung trở nên như có thể nghe thấy
A buzz of excitement biến âm thanh nhỏ và liên tục của nhiều người đang trò chuyện thành hình ảnh về sự phấn khích và mong đợi chung. Ở đây, buzz được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ tiếng côn trùng hay máy móc. Fills the kitchen diễn tả âm thanh và cảm xúc ấy như thể chúng lan khắp căn phòng. Trong văn kể chuyện, âm thanh hoặc tâm trạng có thể “lấp đầy” một nơi để khiến bầu không khí chung trở nên sống động và gần như có thể cảm nhận được.
Luyện tập
Câu nào dùng a buzz of excitement một cách tự nhiên để tạo ra bầu không khí chung?
- The old refrigerator had a buzz of excitement that needed repairing.
- She put a buzz of excitement in a box and mailed it.
- A buzz of excitement spread through the crowd as the team walked onto the field.
Xem đáp án
A buzz of excitement spread through the crowd as the team walked onto the field.
Tonight is Alice's chance to prove herself to her new employers. Cụm từ
1:24Tối nay là cơ hội để Alice chứng tỏ bản thân với những người chủ mới.
Tonight is Alice's chance to prove herself: cơ hội thể hiện năng lực
Tonight is Alice's chance to prove herself trình bày tối nay như một cơ hội hoặc một thử thách. Cấu trúc là someone's chance to + động từ nguyên mẫu, như trong Alice's chance to prove. Prove herself có nghĩa là thông qua hành động để cho thấy cô ấy có năng lực, đáng tin cậy hoặc xứng đáng được tin tưởng. Cụm này không có nghĩa là chứng minh mình tồn tại. Đại từ phản thân chỉ lại người đang được đánh giá nên phải phù hợp với người đó: his chance to prove himself hoặc their chance to prove themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cho thấy cô ấy có năng lực”: The final presentation is Maya's chance to ____.
Xem đáp án
prove herself
Alice watches as a kitchen maid carefully stirs eggs,
1:31Alice nhìn một phụ bếp cẩn thận khuấy trứng,
ensuring the yolks stay perfectly centered. Ngữ pháp
1:34đảm bảo lòng đỏ nằm ở vị trí trung tâm hoàn hảo.
ensuring the yolks stay perfectly centered: mệnh đề -ing bổ sung
Ensuring the yolks stay perfectly centered là một mệnh đề -ing bổ sung gắn với carefully stirs eggs. Mệnh đề này nêu kết quả mà cô hầu chủ động kiểm soát: cô khuấy theo cách bảo đảm lòng đỏ vẫn ở giữa. Ensuring không phải là động từ chính đã chia thứ hai. Sau ensure, the yolks stay perfectly centered là một mệnh đề nội dung hoàn chỉnh; có thể thêm that thành ensuring that the yolks stay perfectly centered. Cấu trúc gọn này liên kết một hành động với kết quả mà hành động đó nhằm bảo đảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của ensure để mệnh đề cuối nêu kết quả được kiểm soát: She checked every measurement twice, ____ the frame stayed level.
Xem đáp án
ensuring
requires painstaking precision: độ chính xác cực kỳ tỉ mỉ
Requires painstaking precision có nghĩa là một công việc cần độ chính xác cực kỳ cẩn thận và tốn công sức. Painstaking mô tả thời gian và sự chăm chút được bỏ ra để tránh những lỗi nhỏ, còn precision chỉ mức độ chính xác đạt được. Cụm này mạnh và cụ thể hơn needs care. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng một việc tưởng như bình thường lại có rất ít khoảng trống cho sai sót.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ, mang nghĩa “độ chính xác cực kỳ cẩn thận”: Repairing the tiny clockwork requires ____.
Xem đáp án
painstaking precision
only someone who has never had to do it could dream up. Ghi chú
1:46mà chỉ có những người chưa từng phải làm nó mới có thể nghĩ ra.
the sort of pointless demand: phân loại và đánh giá tiêu cực
Trong the sort of pointless demand, sort là danh từ có nghĩa là “loại” hoặc “kiểu”. Cấu trúc the sort of + cụm danh từ xếp yêu cầu đó vào một nhóm: đây là một ví dụ của loại yêu cầu vô nghĩa. Tính từ pointless bổ sung đánh giá tiêu cực. Cấu trúc này giúp người nói vừa phân loại một điều gì đó, vừa thể hiện thái độ đối với toàn bộ loại đó.
Luyện tập
Câu nào dùng the sort of + cụm danh từ để phân loại một điều gì đó với đánh giá tiêu cực?
- Please sort the demands by urgency.
- The rule is sort of pointless, but it is still in effect.
- It is the sort of pointless demand that wastes everyone's time.
Xem đáp án
It is the sort of pointless demand that wastes everyone's time.
has never had to do it: chưa từng có nghĩa vụ cho đến nay
Has never had to do it là dạng hiện tại hoàn thành của have to dùng với never: has + never + had to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có nghĩa là cho đến nay, người đó chưa từng bị yêu cầu hoặc buộc phải làm việc ấy do hoàn cảnh. Trọng tâm là việc chưa từng trải qua sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, chứ không chỉ là hành động có từng xảy ra hay không. Trong câu này, sự thiếu kinh nghiệm đó khiến người đưa ra yêu cầu được nhìn nhận như một người không hiểu công việc thực tế.
Luyện tập
Dùng never và dạng hiện tại hoàn thành của have to để hoàn thành câu: Maya ____ lead a night shift.
Xem đáp án
has never had to
could dream up: tưởng tượng ra một ý tưởng khác thường
Dream up là một cụm động từ có nghĩa là “tưởng tượng hoặc nghĩ ra một ý tưởng, kế hoạch, lời giải thích hay yêu cầu”. Trong câu này, tân ngữ xuất hiện ở phía trước: the sort of pointless demand chính là điều mà someone could dream up. Cụm từ này thường gợi ý rằng ý tưởng đó khác thường hoặc chủ yếu được tạo ra bằng trí tưởng tượng. Ở đây, pointless demand tạo giọng điệu phê phán: Alice cho rằng yêu cầu này thiếu thực tế và chỉ có thể do một người không có kinh nghiệm thực tế nghĩ ra.
Luyện tập
Cụm từ nào thể hiện rõ nhất ý rằng quy tắc này được tưởng tượng ra mà không dựa trên hiểu biết thực tế? Hoàn thành câu: Who could possibly ___ such an impractical rule?
- dream up
- come up with
- carry out
Xem đáp án
dream up
head to Sir John and Lady Ann's rooms to perform their morning chores, Cụm từ
1:53đi đến phòng của Ngài John và Phu nhân Ann để thực hiện các công việc buổi sáng,
perform their morning chores: thực hiện trang trọng các công việc thường lệ buổi sáng
Perform their morning chores có nghĩa là “thực hiện những công việc thường lệ được giao cho buổi sáng”. Ở đây, perform có nghĩa là “thực hiện” hoặc “hoàn thành”, chứ không phải “biểu diễn trước khán giả”. Chores là những việc nhỏ, đều đặn và cần phải làm. Perform tạo cho công việc sắc thái trang trọng và nhấn mạnh bổn phận. Cách dùng này phù hợp với lời kể về những người hầu hoàn thành công việc được giao trong phòng của chủ.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: trong cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè về việc nhà, I need to perform my chores before dinner thường là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
chamber pots: vật dụng vệ sinh di động trước thời có hệ thống ống nước trong nhà
Chamber pot là một vật chứa có thể di chuyển, được đặt trong phòng ngủ để đi tiểu hoặc đại tiện, đặc biệt trước khi nhà ở có hệ thống ống nước trong nhà. Trong câu này, chamber pots là vật chứa dùng để đi vệ sinh, không phải nồi nấu ăn hay chậu hoa. Carrying them out có nghĩa là mang những vật chứa đã dùng ra khỏi phòng để đổ đi và cọ rửa. Điều này giải thích vì sao đây là một phần công việc nhà buổi sáng của người hầu.
Luyện tập
Trong đoạn miêu tả một ngôi nhà thời xưa, carrying out the chamber pots có nghĩa là gì?
- Mang nồi nấu ăn từ bếp sang phòng ăn
- Chuyển chậu hoa ra ngoài để cây nhận được ánh nắng
- Mang các vật chứa vệ sinh di động ra khỏi phòng ngủ để đổ và cọ rửa
Xem đáp án
Mang các vật chứa vệ sinh di động ra khỏi phòng ngủ để đổ và cọ rửa
at a gathering of the Women's Social and Political Union. Văn hóa
2:07tại một cuộc tụ họp của Liên hiệp Xã hội và Chính trị của Phụ nữ.
had become fast friends: họ đã trở thành bạn thân
Fast friends là một thành ngữ chỉ những người bạn rất thân thiết và trung thành với nhau. Ở đây, fast mang nghĩa cổ là “gắn chặt”, giống như trong hold fast. Nó không mô tả bạn bè di chuyển nhanh thế nào và bản thân cụm từ cũng không cho biết tình bạn hình thành nhanh đến mức nào. Dạng had become ở thì quá khứ hoàn thành. Nó cho thấy rằng vào một thời điểm muộn hơn trong quá khứ, hai người đã là bạn thân. After meeting months ago xác định sự kiện xảy ra trước và bắt đầu mối quan hệ; fast friends mô tả kết quả thân thiết.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất "They had become fast friends"?
- They had become friends who moved very quickly.
- They had become friends in only a few minutes.
- They had become close friends.
Xem đáp án
They had become close friends.
Women's Social and Political Union: tổ chức đòi quyền bầu cử cho phụ nữ ở Anh
Women's Social and Political Union (WSPU) là một tổ chức của Anh vận động cho quyền bầu cử của phụ nữ trong các cuộc bầu cử nghị viện vào đầu thế kỷ XX. Tổ chức này nổi tiếng với những hành động trực tiếp quyết liệt cũng như các cuộc biểu tình công khai. Ở đây, a gathering of the WSPU là một cuộc họp hoặc sự kiện gắn với phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ, chứ không phải buổi gặp mặt của một câu lạc bộ giao lưu thông thường. Bối cảnh này cho thấy hai cô gái gặp nhau nhờ cùng tham gia một mục tiêu chính trị.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử này, hai cô gái đã tham dự loại cuộc tụ họp nào?
- Một sự kiện do tổ chức đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ tổ chức
- Một buổi tiệc thân mật chỉ nhằm mục đích giao lưu và giải trí
- Một cuộc họp của cơ quan chính phủ quản lý bầu cử địa phương
Xem đáp án
Một sự kiện do tổ chức đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ tổ chức
British women who owned property had been allowed to vote in local elections, Văn hóa
2:13phụ nữ Anh sở hữu tài sản đã được phép bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương,
Since 1869 ... had been allowed: sự cho phép kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ
Since 1869 nêu mốc bắt đầu của một trạng thái kéo dài đến một thời điểm muộn hơn trong quá khứ. Cụm này không có nghĩa là sự cho phép chỉ tồn tại trong năm 1869. Had been allowed là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ. Khi đi với since, cấu trúc này cho thấy sự cho phép đã có hiệu lực trong suốt khoảng thời gian dẫn đến mốc quá khứ muộn hơn trong câu chuyện. Dạng bị động tập trung vào những phụ nữ được nhận quyền, thay vì cơ quan đã cấp quyền đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của allow: When the law changed again in 1920, local residents ____ vote in town elections since 1890.
Xem đáp án
had been allowed to
who owned property: giới hạn nhóm phụ nữ được nói đến
who owned property là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho British women. Mệnh đề này thu hẹp nhóm được nói đến thành những phụ nữ sở hữu tài sản, chứ không chỉ toàn bộ phụ nữ Anh. Trong bối cảnh lịch sử này, việc sở hữu tài sản là một điều kiện để có quyền bỏ phiếu địa phương được nhắc đến. Vì vậy, câu này không nói rằng mọi phụ nữ Anh đều có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.
Luyện tập
who owned property cho biết điều gì về phạm vi của nhận định?
- Nhận định này chỉ áp dụng cho những phụ nữ Anh sở hữu tài sản.
- Nhận định này áp dụng cho mọi phụ nữ Anh.
- Nhận định này chỉ áp dụng cho những phụ nữ trông coi tài sản của người khác.
Xem đáp án
Nhận định này chỉ áp dụng cho những phụ nữ Anh sở hữu tài sản.
local elections, but not parliamentary ones: đối chiếu hai quyền bỏ phiếu
Cụm này đối chiếu hai loại bầu cử. Những phụ nữ được nhắc đến có quyền bỏ phiếu trong bầu cử địa phương nhưng không có quyền đó trong bầu cử Quốc hội; có quyền này không đồng nghĩa với có quyền kia. Trong parliamentary ones, ones thay cho danh từ số nhiều elections để tránh lặp lại. Parliamentary cung cấp thông tin phân biệt, vì vậy parliamentary ones có nghĩa là parliamentary elections.
Luyện tập
Trong cụm parliamentary ones, ones thay cho từ nào?
- parliamentary elections
- local governments
- voting rights
Xem đáp án
parliamentary elections
the Liberal Party, back in power since December: Đảng Tự do, trở lại nắm quyền từ tháng Mười Hai
Trong ngôn ngữ chính trị, back in power có nghĩa là trở lại cầm quyền sau một thời gian không nắm quyền. Ở đây, power chỉ quyền kiểm soát chính phủ, không phải sức mạnh thể chất hay điện năng. Các dấu phẩy biến back in power since December thành thông tin bổ sung về Đảng Tự do. Bối cảnh này giải thích tại sao mọi người mong đảng hành động: đảng đã trở lại cầm quyền từ tháng Mười Hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng back và có nghĩa là 'lại cầm quyền': After four years in opposition, the party is ____.
Xem đáp án
back in power
would expand voting rights for all women: sẽ mở rộng quyền bầu cử cho tất cả phụ nữ
Expand voting rights có nghĩa là mở rộng phạm vi những người được pháp luật cho phép bỏ phiếu hoặc mở rộng quyền bầu cử dành cho họ. For all women xác định nhóm mà cuộc cải cách được kỳ vọng sẽ bao gồm; expand mô tả phạm vi của một quyền pháp lý, không phải kích thước vật lý. Vì cụm này theo sau hoped trong một câu chuyện ở quá khứ, would trình bày cuộc cải cách như một hành động về sau được kỳ vọng từ góc nhìn quá khứ đó. Nó không khẳng định cuộc cải cách thực sự đã diễn ra.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một cuộc cải cách sẽ mở rộng điều kiện bầu cử để bao gồm một nhóm người lớn hơn?
- The reform would expand voting rights to citizens aged sixteen and seventeen.
- The reform would protect voting rights for people who can already vote.
- The reform would delay the election for two years.
Xem đáp án
The reform would expand voting rights to citizens aged sixteen and seventeen.
kept deferring the issue: liên tục trì hoãn vấn đề
Kept + dạng -ing cho biết một hành động tiếp diễn hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Defer có nghĩa là “trì hoãn”, vì vậy kept deferring the issue có nghĩa là họ liên tục hoãn việc thảo luận, quyết định hoặc hành động về vấn đề đó thay vì giải quyết nó. Ở đây, issue là vấn đề đang được xem xét; trong câu này, đó là quyền bầu cử. But tạo sự tương phản giữa hy vọng của công chúng và việc trì hoãn kéo dài của đảng.
Luyện tập
Dùng cấu trúc kept + -ing với defer the decision để hoàn thành câu: After three meetings without a vote, the board ____.
Xem đáp án
kept deferring the decision
had yet to voice an opinion on women's suffrage. Ghi chú
2:34vẫn chưa lên tiếng về quyền bầu cử của phụ nữ.
while a critic of ...: mệnh đề nhượng bộ rút gọn
Ở đây, while có nghĩa là although, tức “mặc dù”, chứ không phải “trong lúc”. While a critic of ... là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn từ while he was a critic of .... Chủ ngữ và dạng be bị lược bỏ được hiểu là Sir John. Cụm này bổ sung một sự thật tương phản với thông tin chính về Ngài John: mặc dù có lập trường chỉ trích đối với một vấn đề chính trị, ông vẫn chưa nêu lập trường về quyền bầu cử của phụ nữ. Cấu trúc này giúp văn viết trang trọng chèn sự tương phản một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc nhượng bộ rút gọn để diễn đạt 'Although Maya strongly supports the plan, she questions its cost'?
- While a strong supporter of the plan, its cost worries Maya.
- While Maya was presenting the plan, the team calculated its cost.
- While a strong supporter of the plan, Maya questions its cost.
Xem đáp án
While a strong supporter of the plan, Maya questions its cost.
had yet to voice an opinion: đến lúc đó vẫn chưa công khai nêu ý kiến
Had yet to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động chưa xảy ra tính đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là dạng quá khứ của have yet to và thường gợi ý rằng hành động đó vẫn có thể xảy ra hoặc vẫn được mong đợi, nhưng không bảo đảm nó đã xảy ra sau đó. To voice an opinion có nghĩa là nói ra hoặc công khai bày tỏ quan điểm. Ở đây, cụm từ cho biết Sir John vẫn chưa công khai nêu lập trường của mình tính đến lúc đó; nó không có nghĩa là ông không có ý kiến riêng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng had yet to và voice an opinion: By the end of the meeting, the chair ____.
Xem đáp án
had yet to voice an opinion
women's suffrage: quyền bầu cử của phụ nữ
Suffrage là một thuật ngữ lịch sử và chính trị trang trọng, chỉ quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử công khai. Women's suffrage có nghĩa là quyền bầu cử của phụ nữ và trong văn bản lịch sử, cụm này cũng thường gọi tên phong trào hoặc vấn đề giành lấy quyền đó. Trong câu này, on women's suffrage có nghĩa là về vấn đề phụ nữ có quyền bầu cử. Suffrage không liên quan đến suffering, từ có nghĩa là sự đau đớn hoặc khổ sở.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Chú ý xem từ khóa kết thúc bằng /dʒ/ hay /ɪŋ/.
- The documentary examines women's suffering.
- The documentary examines women's suffrage.
Xem đáp án
The documentary examines women's suffrage.
women of all classes: phụ nữ thuộc mọi tầng lớp xã hội
Ở đây, class có nghĩa là một tầng lớp trong xã hội gắn với tài sản, nghề nghiệp hoặc địa vị. Vì vậy, women of all classes có nghĩa là phụ nữ thuộc nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, không phải phụ nữ học mọi môn hoặc thuộc các lớp học khác nhau. Cụm từ này cho thấy yêu cầu đó vượt qua ranh giới giai cấp. Nó thể hiện sự tham gia rộng rãi của nhiều nhóm xã hội, nhưng không khẳng định rằng mọi phụ nữ đều tham gia.
Luyện tập
Trong một bài viết lịch sử, people of all classes có nghĩa là gì?
- những người thuộc nhiều tầng lớp xã hội khác nhau
- những người đăng ký mọi môn học ở trường
- những người được xếp vào các phòng học khác nhau
Xem đáp án
những người thuộc nhiều tầng lớp xã hội khác nhau
demand deeds, not words: yêu cầu hành động, không phải lời hứa
Ở đây, were demanding mô tả một yêu cầu mạnh mẽ vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm đó trong câu chuyện. Deeds có nghĩa là hành động hoặc kết quả cụ thể, còn words là những lời nói hoặc lời hứa không đi kèm hành động. Trong ngữ cảnh này, deeds không phải thuật ngữ pháp lý chỉ chứng thư về quyền sở hữu tài sản. Cấu trúc demand X, not Y nêu điều được yêu cầu rồi bác bỏ một phương án thay thế không thỏa đáng. Sự đối lập song song này khiến yêu cầu ngắn gọn, nhấn mạnh và giống một khẩu hiệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sự đối lập giữa hành động và lời nói đã được nhấn mạnh: After months of promises, the committee asked for ____, not ____.
Xem đáp án
deeds · words
Chaining themselves ... smashing windows ... defacing churches như một hình thức biểu tình cấp tiến
Ba cụm -ing song song nêu ra những hành động mang tính đối đầu: người biểu tình dùng xích cố định cơ thể mình vào lan can, đập vỡ cửa sổ và cố ý làm hư hại diện mạo của các nhà thờ. Defacing có nghĩa là làm hỏng hoặc để lại dấu vết trên một bề mặt, chứ không chỉ đơn thuần là chỉ trích. Trong bối cảnh lịch sử này, danh sách đề cập đến các chiến thuật cấp tiến được sử dụng trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ ở Anh. Đây không phải là một danh sách tội phạm ngẫu nhiên; nó cho thấy một số nhà hoạt động đã chuyển từ kiến nghị và diễn thuyết sang hành động trực tiếp mang tính gây rối hoặc phá hoại.
Luyện tập
Trong đoạn này, danh sách hành động mô tả điều gì?
- Ba tai nạn không liên quan đến nhau
- Các chiến thuật cấp tiến được một số nhà hoạt động trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ ở Anh sử dụng
- Công việc bảo trì thường lệ tại các tòa nhà công cộng
Xem đáp án
Các chiến thuật cấp tiến được một số nhà hoạt động trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ ở Anh sử dụng
hadn't gone that far, not yet: để ngỏ khả năng leo thang về sau
Go that far được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó có nghĩa là đạt đến mức hành vi cực đoan đó, chứ không phải di chuyển một khoảng cách vật lý. That far nhắc lại những hành động biểu tình cấp tiến hơn vừa được đề cập, còn hadn't gone cho biết Alice và Louisa chưa đạt đến mức đó tính đến thời điểm tham chiếu trong quá khứ. Cụm not yet được thêm vào cuối câu đặc biệt nhấn mạnh rằng giới hạn này chỉ là tạm thời. Nó tạo sự hồi hộp bằng cách để ngỏ khả năng họ sẽ đi xa hơn về sau; nó gợi ra khả năng đó nhưng không khẳng định rằng sự leo thang chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định về “Other members had resigned, but Nina hadn't gone that far, not yet.” Câu này có nghĩa là Nina chắc chắn sẽ từ chức sau đó.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Alice's afternoon is spent in the downstairs entryway,
2:52Buổi chiều của Alice dành trọn ở lối vào tầng dưới,
washing each tile in the grand mosaic with milk,
2:55rửa từng viên gạch trong bức khảm lớn bằng sữa,
so it would gleam in the candlelight as the guests arrived. Ngữ pháp
2:58để nó lấp lánh dưới ánh nến khi các vị khách đến.
so it would gleam ... as the guests arrived: kết quả dự định và thời gian đồng thời
Ở đây, so dẫn vào kết quả mà Alice muốn đạt được khi lau bức khảm: cô muốn nó lấp lánh. Would hướng đến một hiệu ứng được dự kiến sẽ xuất hiện sau đó từ góc nhìn quá khứ của câu chuyện; nó không diễn tả “ý muốn” của bức khảm. Mệnh đề với as đặt hiệu ứng được mong đợi ấy vào một khung thời gian đồng thời: sàn nhà được làm cho lấp lánh khi khách đến. Cấu trúc này có thể nối một hành động trong quá khứ với kết quả dự định, rồi cho biết khi nào kết quả đó cần phát huy tác dụng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Leo hâm nóng súp với mục đích để súp sẵn sàng đúng lúc khách ngồi xuống?
- Leo heated the soup, but it cooled before the guests sat down.
- Leo heated the soup so it would be ready as the guests sat down.
- Leo heated the soup because it was ready when the guests sat down.
Xem đáp án
Leo heated the soup so it would be ready as the guests sat down.
she guides footmen carrying intricately carved butter sculptures to the dining room Văn hóa
3:03cô hướng dẫn những người hầu nam mang các tác phẩm điêu khắc bơ được chạm khắc tinh xảo đến phòng ăn
As the dinner hour nears: đẩy thời gian trần thuật tiến lên
Khi được đặt ở đầu câu, As the dinner hour nears thiết lập một khung thời gian đang thay đổi trước hành động chính. Nó đẩy mạch kể tiến về giờ ăn tối và khiến hành động tiếp theo giống như giai đoạn kế tiếp của cảnh, thay vì một chi tiết không liên quan. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi sự thay đổi này đang diễn ra”, còn nears là động từ ở hiện tại mang nghĩa “đến gần”. Chủ ngữ số ít the dinner hour đi với nears. Thì hiện tại trần thuật khiến sự việc có cảm giác như đang diễn ra ngay lúc này.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu có chức năng gì trong câu này: As the deadline nears, the team checks every detail?
- Nó đẩy mạch kể tiến về hạn chót và đặt hành động của nhóm trong khung thời gian đang thay đổi đó.
- Nó giải thích rằng hạn chót đã khiến nhóm này tồn tại.
- Nó xác định địa điểm ở gần nhóm nhất về mặt không gian.
Xem đáp án
Nó đẩy mạch kể tiến về hạn chót và đặt hành động của nhóm trong khung thời gian đang thay đổi đó.
intricately carved butter sculptures như một biểu tượng của sự xa hoa
“Intricately carved” có nghĩa là được tạo hình với nhiều chi tiết nhỏ, tinh tế và phức tạp; cụm này bổ nghĩa cho “butter sculptures”, tức những hình trang trí làm bằng bơ. Trong bối cảnh một bữa tiệc lớn, việc chúng được mang vào phòng ăn cho thấy chúng không chỉ là thức ăn thông thường. Tay nghề tinh xảo và sự xa hoa vượt quá nhu cầu thực tế giúp thể hiện sự giàu có, địa vị và tính nghi lễ.
Luyện tập
Trong cảnh phòng ăn này, cụm từ chủ yếu gợi lên điều gì?
- Những phần bơ thông thường đã sẵn sàng để phục vụ
- Những tác phẩm bằng bơ có nhiều chi tiết, được dùng trong một màn bài trí cầu kỳ
- Những bức tượng đá phủ bơ
Xem đáp án
Những tác phẩm bằng bơ có nhiều chi tiết, được dùng trong một màn bài trí cầu kỳ
trying to listen in on their conversation, Cụm động từ
3:12cố gắng nghe lén cuộc trò chuyện của họ,
pulling Louisa aside: đưa ai đó sang một bên để nói chuyện riêng
Pull someone aside có nghĩa là đưa một người ra xa những người khác một chút, thường là để nói chuyện riêng. Ở đây, Roberta tách Louisa khỏi nhóm, vì vậy Alice mới cố nghe lén. Cấu trúc là pull + người + aside. Pull không nhất thiết có nghĩa là nắm lấy hoặc dùng sức kéo; nó cũng có thể diễn tả việc ra hiệu kín đáo hoặc đề nghị người đó đi riêng ra một chỗ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pull someone aside: After the meeting, my manager ____ to discuss a private concern.
Xem đáp án
pulled me aside
but Mrs. Fletcher admonishes her for dawdling. Cách dùng từ
3:14nhưng bà Fletcher đã khiển trách cô vì tội lề mề.
trying to listen in on their conversation: cố nghe lén một cuộc trò chuyện khi không được mời
Ở đây, listen in on có nghĩa là nghe một cuộc trò chuyện mà mình không tham gia, thường là nghe lén hoặc nghe khi không được mời. Trong cụm đầy đủ, on dẫn vào nội dung bị nghe lén: their conversation. Trying to cho thấy Alice cố làm việc đó; cụm này không cho biết cô có thành công hay không. Hãy hiểu listen in on như một đơn vị, thay vì diễn giải nó như listen to thông thường.
Luyện tập
Câu nào cho thấy một người đang bí mật nghe một cuộc thảo luận riêng tư?
- She joined the meeting and listened to the presentation.
- She asked them to summarize the discussion for her.
- She lingered outside the office to listen in on their private discussion.
Xem đáp án
She lingered outside the office to listen in on their private discussion.
admonishes her for dawdling: nghiêm khắc khiển trách vì lãng phí thời gian
Admonish someone for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là nói chuyện nghiêm khắc với ai đó vì không tán thành một hành động. Ở đây, her là người bị khiển trách, còn for dawdling nêu lý do. Dawdling có nghĩa là lãng phí thời gian vì di chuyển hoặc hành động chậm một cách không cần thiết. Từ này mang ý phê phán, nên bà Fletcher đang làm nhiều hơn việc chỉ yêu cầu Alice nhanh lên.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc admonish someone for doing something và thể hiện sự không tán thành nghiêm khắc?
- The supervisor warned Leo that the floor was wet.
- The supervisor admonished Leo for repeatedly ignoring the safety rules.
- The supervisor asked Leo to explain the safety rules.
Xem đáp án
The supervisor admonished Leo for repeatedly ignoring the safety rules.
By the time ... finally arrives: mốc thời gian cuối và kết quả có trước
By the time + mệnh đề đặt sự việc trong mệnh đề đó làm mốc thời gian cuối. Trong câu này, lúc chiếc ô tô tới là mốc mà trước đó Alice đã tích lũy hơn mười hai tiếng làm việc trong tư thế đứng. Finally cho thấy chiếc xe chỉ tới sau một thời gian chờ đợi dài. Cấu trúc này thường kết hợp by the time với dạng hoàn thành trong mệnh đề chính để cho biết điều gì đã hoàn tất hoặc đã đúng tại mốc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ biến thời điểm khách đến thành mốc cuối: ____ the guests arrive, we will have set every table.
Xem đáp án
By the time
has spent over 12 hours on her feet: đứng hoặc đi lại trong thời gian dài
Spend + một khoảng thời gian + on one's feet có nghĩa là đứng hoặc liên tục đi lại trong khoảng thời gian đó, thường là do công việc. Ở đây, on her feet mô tả trạng thái cơ thể của Alice; câu này không có nghĩa rằng bàn chân là đối tượng mà cô dành thời gian cho. Thì hiện tại hoàn thành has spent nối khoảng thời gian tích lũy với thời điểm hiện tại trong câu chuyện. Vì vậy, câu này cũng gợi ý rằng cô đã mệt sau hơn mười hai tiếng hầu như không có cơ hội ngồi.
Luyện tập
Ở đây, 'Alice has spent over 12 hours on her feet' có nghĩa là gì?
- Cô ấy đã nhìn kỹ bàn chân của mình hơn mười hai tiếng.
- Cô ấy đã đứng hoặc đi lại hơn mười hai tiếng.
- Cô ấy đã ngồi nghỉ hơn mười hai tiếng.
Xem đáp án
Cô ấy đã đứng hoặc đi lại hơn mười hai tiếng.
As the dinner bell rings out: dùng âm thanh làm điểm kích hoạt câu chuyện
Mệnh đề thời gian mở đầu bằng As được đặt trước để nêu sự kiện chuông báo bữa tối vang lên trước thông tin chính về điều cô ấy nhận ra. Hai sự kiện diễn ra gần như cùng lúc; cách sắp xếp này trước tiên dựng nên khung cảnh, rồi biến tiếng chuông thành tín hiệu tức thời dẫn đến sự nhận ra của cô ấy. Ở đây, rings out có nghĩa là âm thanh bắt đầu vang lên rõ ràng và lan ra không gian xung quanh; cụm này không chỉ dùng cho tiếng chuông điện thoại. Âm thanh vang xa đánh dấu thời điểm câu chuyện chuyển sang hành động.
Luyện tập
As the dinner bell rings out có chức năng gì trong câu này?
- Nó trình bày tiếng chuông như một sự kiện diễn ra đồng thời và dẫn đến sự nhận ra của cô ấy.
- Nó nói rằng cô ấy nhận ra điều gì đó từ rất lâu trước khi chuông vang lên.
- Nó giải thích ai đã làm ra chiếc chuông báo bữa tối.
Xem đáp án
Nó trình bày tiếng chuông như một sự kiện diễn ra đồng thời và dẫn đến sự nhận ra của cô ấy.
It's now or never: cơ hội cuối cùng để hành động
It's now or never là một thành ngữ cố định, có nghĩa đây là cơ hội thực tế cuối cùng để hành động: phải hành động ngay, nếu không cơ hội có thể biến mất. Thành ngữ này thể hiện sự cấp bách và quyết tâm, chứ không so sánh hiện tại với sự vĩnh viễn theo nghĩa đen. Trong câu này, cô ấy nhận ra rằng trì hoãn không còn là một lựa chọn thực tế.
Luyện tập
Dùng chính xác thành ngữ trong bài để hoàn thành câu: The launch window closes in ten seconds. It's ____.
Xem đáp án
now or never
She and Louisa slip out and run to the nearby church. Cụm động từ
3:28Cô và Louisa lẻn ra ngoài và chạy đến nhà thờ gần đó.
slip out: lặng lẽ rời đi mà không bị chú ý
Ở đây, slip out có nghĩa là rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ mà không thu hút sự chú ý. Cô ấy và Louisa không hề trượt chân hay mất thăng bằng. Là một cụm động từ, slip out có thể đứng riêng sau chủ ngữ hoặc đi với of rồi đến một địa điểm: slip out of the room. Cụm này nhấn mạnh cách một người rời đi mà không bị chú ý.
Luyện tập
Câu nào dùng slip out với nghĩa rời đi mà không thu hút sự chú ý?
- Maya slipped on the wet floor outside the meeting room.
- Maya slipped out of the meeting before anyone noticed.
- The note slipped out of Maya's bag during the meeting.
Xem đáp án
Maya slipped out of the meeting before anyone noticed.
"Votes for women": khẩu hiệu của phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ
"Votes for women" là một khẩu hiệu nổi tiếng của chiến dịch đòi quyền bầu cử cho phụ nữ ở Anh. Khẩu hiệu này yêu cầu phụ nữ được trao quyền hợp pháp để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị. Ở đây, votes là danh từ số nhiều đại diện cho quyền bầu cử, không phải những lá phiếu đã được bỏ hay những lá phiếu dành cho ứng viên nữ. Khi được viết lên tường cùng với việc rải truyền đơn, khẩu hiệu này trở thành một hành động phản đối chính trị công khai.
Luyện tập
Khẩu hiệu lịch sử "Votes for women" yêu cầu điều gì?
- Chỉ những lá phiếu do phụ nữ bỏ mới được tính.
- Mọi người nên bỏ phiếu cho các ứng viên nữ.
- Phụ nữ phải có quyền hợp pháp để bỏ phiếu.
Xem đáp án
Phụ nữ phải có quyền hợp pháp để bỏ phiếu.
strews pamphlets about: about mang nghĩa “ở nhiều nơi”
Cấu trúc strew + tân ngữ + about có nghĩa là rải nhiều vật ra một khu vực để chúng nằm ở những vị trí khác nhau. Ở đây, about là trạng từ mang nghĩa “ở nhiều nơi”; nó không dùng để giới thiệu chủ đề của các tờ truyền đơn. Cách diễn đạt này nhấn mạnh kết quả phân tán: các tờ truyền đơn nằm rải rác quanh hiện trường.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các tờ truyền đơn được rải ở nhiều nơi thay vì được trao lần lượt cho từng người?
- After the meeting, the volunteers handed a pamphlet to each visitor.
- After the meeting, the volunteers strewed pamphlets about.
- After the meeting, the volunteers discussed what the pamphlets were about.
Xem đáp án
After the meeting, the volunteers strewed pamphlets about.
emerges from the shadows: xuất hiện từ bóng tối đầy hồi hộp
Ở đây, emerges from the shadows có nghĩa là Roberta bước ra khỏi một nơi tối và khuất để trở nên nhìn thấy được. The shadows chỉ chung một vùng tối, không nhất thiết là nhiều chiếc bóng riêng biệt. Trong văn kể chuyện, cụm từ này trì hoãn thời điểm người đọc nhìn thấy nhân vật, khiến sự xuất hiện có vẻ đột ngột và tạo cảm giác hồi hộp.
Luyện tập
Hoàn thành lời miêu tả kịch tính bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trở nên nhìn thấy được từ một nơi tối”: A tall figure ____ and walks toward the fire.
Xem đáp án
emerges from the shadows
Roberta hurls a rock at one of the windows.
3:43Roberta đã ném một hòn đá vào một trong những ô cửa sổ.
Before Alice can stammer an excuse: bị cắt ngang trước khi có cơ hội
Cấu trúc before + chủ ngữ + can/could + động từ nguyên mẫu có thể cho biết sự việc trong mệnh đề chính xảy ra trước khi chủ ngữ có cơ hội hành động. Ở đây, Alice không có cơ hội ấp úng đưa ra lời bào chữa vì Roberta hành động trước. Trong lối kể chuyện ở thì hiện tại, can phù hợp với hurls. Mệnh đề before đặt ở đầu câu tạo cảm giác hồi hộp và khiến hành động của Roberta có vẻ diễn ra tức thì, cắt ngang điều Alice sắp làm. Can ở đây nói về cơ hội, không phải khả năng nghĩ ra lời bào chữa của Alice.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng before + I + could + answer để cho biết cuộc gọi kết thúc trước khi tôi có cơ hội trả lời: ____, the caller hung up.
Xem đáp án
Before I could answer
With the prince there: thiết lập một hoàn cảnh nền
Cấu trúc with + cụm danh từ + thành phần bổ sung chỉ địa điểm hoặc trạng thái có thể đặt ra một hoàn cảnh nền cho mệnh đề chính. Trong With the prince there, there hoàn tất phần mô tả tình trạng của hoàng tử: anh ấy có mặt tại nơi đó. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là ai đó đi cùng hoàng tử. Nó trình bày sự có mặt của hoàng tử như một bối cảnh liên quan, khiến hành động đó có khả năng được báo chí đưa tin cao hơn. Quan hệ chính xác được suy ra từ mệnh đề chính; ở đây, nó thực chất là một lý do.
Luyện tập
Dùng with + the manager + away để trình bày sự vắng mặt của người quản lý như lý do gây chậm trễ: ____, final decisions are often delayed.
Xem đáp án
With the manager away
make the newspapers: được báo chí đưa tin
Trong make the newspapers, make có nghĩa là “đến được” hoặc “xuất hiện trên” một phương tiện truyền thông, nên hành động đó có thể trở thành nội dung được báo chí đưa tin. The newspapers chỉ việc được báo chí đưa tin, không phải những tờ báo được sản xuất ra. Trong câu này, might thể hiện khả năng, còn even nhấn mạnh rằng việc xuất hiện trên báo là một kết quả đặc biệt lớn hoặc bất ngờ.
Luyện tập
Câu “The unusual rescue made the newspapers the next morning” có nghĩa là gì?
- Đội cứu hộ đã in báo vào sáng hôm sau.
- Đội cứu hộ đã giao báo vào sáng hôm sau.
- Vụ cứu hộ khác thường đó được đưa tin trên báo vào sáng hôm sau.
Xem đáp án
Vụ cứu hộ khác thường đó được đưa tin trên báo vào sáng hôm sau.
arriving just in time to help clean up after dinner. Ghi chú
4:00đến vừa kịp lúc để giúp dọn dẹp sau bữa tối.
arriving just in time: đến kịp vào phút cuối
Arriving just in time có nghĩa là đến nơi khi chỉ còn rất ít thời gian trước lúc hành động tiếp theo không thể thực hiện được nữa. Ở đây, just có nghĩa là “vừa đúng” hoặc “suýt soát”, không phải “chỉ”. Mệnh đề -ing bổ sung điều xảy ra sau khi họ vội quay lại, còn to help clean up cho biết họ vẫn kịp làm việc gì.
Luyện tập
Câu nào thể hiện một người đến khi gần như không còn thời gian nhưng cuối cùng vẫn thành công?
- We reached the gate too late to board the plane.
- We reached the gate on time, thirty minutes before boarding began.
- We reached the gate just in time to board the plane.
Xem đáp án
We reached the gate just in time to board the plane.
help clean up after: giúp dọn dẹp sau một sự kiện
Cấu trúc là help + động từ nguyên mẫu, vì vậy trong câu này help đi với clean chứ không phải cleaning. Clean up có nghĩa là làm những việc cần thiết để một nơi trở nên gọn gàng, chẳng hạn như cất đồ và dọn những thứ bừa bộn. After dinner xác định sự việc mà sau khi kết thúc thì việc dọn dẹp diễn ra. Cả cụm help clean up after dinner có nghĩa là giúp dọn dẹp sau khi bữa tối kết thúc, chứ không chỉ là làm sạch một đồ vật.
Luyện tập
Dùng help, clean up và after theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: We stayed to ____ the school play.
Xem đáp án
help clean up after
unaware of how much would change in the years to come. Ngữ pháp
4:06không hề hay biết mọi thứ sẽ thay đổi nhiều như thế nào trong những năm tới.
unaware of how much would change: tương lai nhìn từ quá khứ
Unaware of có nghĩa là không biết hoặc không nhận ra một điều gì đó. Ở đây, of đi với mệnh đề nghi vấn gián tiếp how much would change; how much hỏi về mức độ của sự thay đổi sắp xảy ra, chứ không hỏi một con số. Would change trình bày sự thay đổi như một việc trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm quá khứ trong câu chuyện. In the years to come có nghĩa là những năm sau thời điểm quá khứ đó. Người kể biết chuyện gì xảy ra về sau, còn những người ở thời điểm ấy thì không, từ đó tạo ra hiệu ứng nhìn lại bằng hiểu biết có sau này.
Luyện tập
would change trong ví dụ báo hiệu điều gì?
- Câu này lấy góc nhìn quá khứ và nói đến những thay đổi mà lúc đó vẫn còn ở tương lai.
- Câu này khiến những thay đổi phụ thuộc vào một điều kiện không được nói ra.
- Câu này thuật lại một dự đoán được đưa ra từ hiện tại.
Xem đáp án
Câu này lấy góc nhìn quá khứ và nói đến những thay đổi mà lúc đó vẫn còn ở tương lai.
the First World War fundamentally altered the rhythms of domestic life. Cụm từ
4:11Thế chiến thứ Nhất đã thay đổi căn bản nhịp độ của cuộc sống gia đình.
fundamentally altered the rhythms of domestic life: thay đổi căn bản nhịp sống gia đình
Fundamentally altered có nghĩa là thay đổi ở mức độ sâu sắc và căn bản, chứ không chỉ điều chỉnh vài chi tiết bề mặt. Alter tương đối trang trọng, còn fundamentally nhấn mạnh rằng mô hình nền tảng đã bị tác động. Trong the rhythms of domestic life, rhythms được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những thói quen và mô hình lặp lại trong đời sống gia đình, như lịch sinh hoạt, việc nhà và vai trò của mỗi người. Toàn bộ cụm từ mô tả một sự kiện lớn đã định hình lại cách đời sống thường ngày trong gia đình vận hành.
Luyện tập
Câu nào chuyển cách diễn đạt trang trọng này sang một ngữ cảnh mới một cách tự nhiên?
- Remote work briefly changed one line in the office handbook.
- Remote work added new rhythms to the office playlist.
- Remote work fundamentally altered the rhythms of office life.
Xem đáp án
Remote work fundamentally altered the rhythms of office life.
Working-class women: phụ nữ thuộc tầng lớp lao động
Working-class women có nghĩa là những phụ nữ thuộc tầng lớp lao động, một tầng lớp xã hội và kinh tế theo truyền thống gắn với công việc làm công ăn lương. Cụm này không chỉ đơn giản nói về những phụ nữ có việc làm hoặc đang làm việc tại thời điểm đó. Working-class là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho women. Ở đây, class có nghĩa là tầng lớp xã hội, không phải lớp học ở trường.
Luyện tập
Cụm nào xác định cụ thể tầng lớp xã hội của phụ nữ thay vì chỉ nói đến việc làm hoặc hoạt động?
- women working
- working-class women
- working women
Xem đáp án
working-class women
took on roles in: đảm nhận trách nhiệm mới
Ở đây, took on roles in có nghĩa là “bắt đầu nhận và thực hiện công việc hoặc trách nhiệm tại” những nơi được nêu. Took là dạng quá khứ của take, còn on kết hợp với take để tạo thành cụm động từ take on; danh từ roles là tân ngữ, trong khi in giới thiệu nơi làm việc hoặc lĩnh vực. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi về trách nhiệm hoặc vị trí xã hội, chứ không phải hành động cầm một vật lên. Có thể dùng nó để diễn tả việc một người bắt đầu đảm nhận nhiệm vụ, chức năng hoặc vị trí mới.
Luyện tập
Câu nào dùng took on a role với nghĩa là “đã nhận những trách nhiệm mới”?
- Rina took on a mentoring role in the volunteer program.
- Rina took her coat off before the volunteer meeting.
- Rina took over the volunteer program after the director left.
Xem đáp án
Rina took on a mentoring role in the volunteer program.
Many never returned to domestic work.
4:22Nhiều người không bao giờ quay lại làm công việc giúp việc nhà nữa.
some women over 30 were finally allowed to vote in parliamentary elections, Văn hóa
4:26một số phụ nữ trên 30 tuổi cuối cùng đã được phép bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử quốc hội,
some women over 30 were finally allowed to vote: cuộc cải cách hạn chế năm 1918
Trong câu này, some và over 30 đặt ra những giới hạn rõ ràng về nhóm phụ nữ đã giành được quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử quốc hội Anh năm 1918. Câu không nói rằng mọi phụ nữ đều có thể bỏ phiếu: cuộc cải cách chỉ áp dụng cho một số phụ nữ vượt ngưỡng tuổi và đáp ứng các điều kiện tư cách khác, bao gồm những điều kiện liên quan đến tài sản. Finally thể hiện sự thay đổi này là một thành tựu được chờ đợi từ lâu, nhưng không xóa bỏ các giới hạn đó. Were allowed to vote là cấu trúc bị động, tập trung vào việc phụ nữ nhận được quyền pháp lý thay vì những nhà lập pháp đã trao quyền. Phải đến năm 1928, phụ nữ ở Anh mới có điều kiện bỏ phiếu bình đẳng với nam giới.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau dựa trên câu gốc: In 1918, every adult woman gained equal voting rights in British parliamentary elections.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
before all women could vote on equal terms with men. Cụm từ
4:33trước khi tất cả phụ nữ có thể bỏ phiếu bình đẳng với nam giới.
another decade would pass before: sự trì hoãn mười năm trong lời kể quá khứ
Another decade would pass before + mệnh đề có nghĩa là thêm mười năm nữa trôi qua, rồi sự việc trong mệnh đề bắt đầu bằng before mới xảy ra. Khi dịch tự nhiên, before ở đây thường tạo quan hệ “mãi đến... mới...”, chứ không chỉ cho biết sự việc nào xảy ra trước. Would ở đây diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: người kể nhìn từ một thời điểm quá khứ sớm hơn tới một diễn biến xảy ra sau đó. Nó không diễn tả điều kiện giả định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kể chuyện lịch sử được tô đậm: The first trial succeeded in 2010, but ____ the treatment became widely available.
Xem đáp án
another decade would pass before
on equal terms with men: có điều kiện và quyền bình đẳng với nam giới
on equal terms with someone có nghĩa là chịu các điều kiện và quy tắc ngang bằng, đồng thời có quyền hoặc địa vị tương đương với người hay nhóm đó. Ở đây, cụm từ cho biết cuối cùng phụ nữ cũng có các quy định về tư cách bỏ phiếu giống nam giới, bao gồm yêu cầu về độ tuổi, và có quyền bỏ phiếu ngang nhau. Trong cụm từ này, terms có nghĩa là “điều kiện” hoặc “thỏa thuận”, không phải học kỳ. Cụm từ tập trung vào sự đối xử bình đẳng, chứ không chỉ đơn giản là cùng thực hiện một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm để thể hiện rằng hai bên cạnh tranh trong các điều kiện công bằng ngang nhau: The new policy lets local suppliers compete ____ large corporations.
Xem đáp án
on equal terms with
and a shrinking workforce led many grand estates to be sold off. Ngữ pháp
4:41và lực lượng lao động bị thu hẹp đã dẫn đến việc nhiều điền trang lớn bị bán đi.
rising taxes, falling agricultural income, and a shrinking workforce: các xu hướng song song
Cách diễn đạt này phối hợp ba cụm danh từ: rising taxes, falling agricultural income và a shrinking workforce. Trong mỗi cụm, dạng -ing bổ nghĩa cho danh từ riêng của nó và thể hiện một xu hướng đang phát triển. Đây là ba xu hướng riêng biệt, không phải ba hành động xảy ra lần lượt. Việc dùng cùng mẫu “từ bổ nghĩa + danh từ” tạo nên một danh sách song song. Nhờ đó, văn bản giải thích có thể cô đọng nhiều yếu tố thành một danh sách nguyên nhân rõ ràng và cân đối.
Luyện tập
Chọn câu trình bày ba áp lực đồng thời dưới dạng một danh sách các cụm danh từ song song.
- Rising costs, falling demand, and a shrinking market hurt the business.
- As costs rose, demand fell, and the market shrank, the business suffered.
- Rising costs caused demand to fall and the market to shrink.
Xem đáp án
Rising costs, falling demand, and a shrinking market hurt the business.
led many grand estates to be sold: nguyên nhân dẫn đến kết quả bị động
Mẫu lead + tân ngữ + to + động từ cho biết một tình huống khiến người hoặc vật thực hiện hay trải qua một hành động hoặc sự thay đổi. Ở đây, led ở thì quá khứ, many grand estates là tân ngữ và to be sold là động từ nguyên mẫu bị động: các điền trang là đối tượng chịu hành động bán. Trong câu đầy đủ, off hoàn chỉnh cụm động từ sell off. Cụm này thường gợi ý việc bán tài sản để không còn nắm giữ chúng, đôi khi do áp lực tài chính. Vì vậy, sold off cụ thể hơn so với chỉ dùng sold.
Luyện tập
Chọn câu diễn đạt đúng rằng chi phí bảo trì cao đã khiến một số khách sạn lịch sử bị bán đi.
- High maintenance costs led several historic hotels be sold off.
- High maintenance costs led several historic hotels to be sold off.
- High maintenance costs led to several historic hotels to be sold off.
Xem đáp án
High maintenance costs led several historic hotels to be sold off.
and the invisibility of the laborers who sustained it. Cách dùng từ
4:50và sự vô hình của những người lao động đã duy trì nó.
Relics of a system: cụm danh từ dùng để tóm lược
Relics of a system là một cụm danh từ không có động từ hữu hạn. Ở đây, nó chỉ lại những điền trang lớn đã được nhắc đến trước đó và gọi chúng là tàn tích của một hệ thống xã hội cũ; có thể viết đầy đủ thành They were relics of a system. Khi đặt nhãn gọi này sau phần mô tả trước đó, người kể biến nó thành một nhận định kết luận cô đọng. Cụm từ chuyển trọng tâm từ điều đã xảy ra với các điền trang sang ý nghĩa mà chúng đại diện. Vì vậy, hình thức không trọn câu là có chủ ý chứ không phải một lỗi ngữ pháp tình cờ.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Trong lời thuyết minh này, Relics of a system chắc chắn là lỗi chép lời vì không có động từ hữu hạn.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
whose grandeur depended on deep inequalities: whose với tiền ngữ không phải người
whose grandeur depended on deep inequalities là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho system. Whose biểu thị quan hệ sở hữu: grandeur là của system đó. Whose có thể chỉ người, tổ chức, đồ vật hoặc một hệ thống trừu tượng, nên việc dùng nó với tiền ngữ không phải người là hoàn toàn tự nhiên. Depended on có nghĩa là vẻ huy hoàng ấy được tạo nên nhờ những bất bình đẳng sâu sắc, chứ không chỉ nói rằng hai điều cùng tồn tại. Mệnh đề quan hệ này đưa một đánh giá lịch sử mang tính phê phán vào ngay trong phần mô tả hệ thống.
Luyện tập
Điền một từ quan hệ để cho biết lợi nhuận thuộc về công ty: They criticized a company ____ profits depended on unpaid labor.
Xem đáp án
whose
the invisibility of the laborers who sustained it: những người duy trì hệ thống nhưng không được công nhận
Ở đây, sự vô hình của những người lao động mang ý nghĩa xã hội và lịch sử, không phải thể chất. Công việc của họ không được công chúng chú ý và không xuất hiện trong những câu chuyện tôn vinh vẻ huy hoàng của hệ thống. Vì vậy, dù hệ thống phụ thuộc vào họ, họ vẫn ít được công nhận. Who sustained it là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the laborers. Sustained có nghĩa là duy trì hoạt động của hệ thống trong một thời gian dài, còn it chỉ the system. Cả cụm từ phê phán một hệ thống dựa vào người lao động nhưng lại khiến đóng góp của họ dường như không tồn tại.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất phần được nhấn mạnh trong câu này?
- Không ai nhìn thấy những người lao động vì họ làm việc trong bóng tối hoàn toàn.
- Những người lao động duy trì hoạt động của hệ thống, nhưng đóng góp của họ ít được công nhận.
- Những người lao động rời khỏi hệ thống nên hệ thống không thể tiếp tục vận hành.
Xem đáp án
Những người lao động duy trì hoạt động của hệ thống, nhưng đóng góp của họ ít được công nhận.
can help us face the challenges of today.
5:02có thể giúp chúng ta đối mặt với những thách thức của ngày hôm nay.
because the lessons of yesterday ... the challenges of today: nối quá khứ với hiện tại để đưa ra lý do
Mệnh đề because đưa ra lý do cho ý tưởng đứng trước. Nó khép lại lập luận bằng cách nối hai khoảng thời gian: những bài học của quá khứ được trình bày là hữu ích khi đối mặt với những thách thức của hiện tại. Yesterday và today là cách gọi khái quát cho quá khứ và hiện tại, không phải hai ngày cụ thể. Lessons có nghĩa là kinh nghiệm, hiểu biết hoặc lời cảnh báo rút ra từ lịch sử, chứ không phải tiết học. Sự song song giữa quá khứ và hiện tại này chuyển cuộc thảo luận lịch sử sang ý nghĩa của nó đối với ngày nay.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của mệnh đề because là gì?
- Nó hỗ trợ ý tưởng đứng trước bằng cách kết nối hiểu biết lịch sử với các vấn đề hiện tại.
- Nó khẳng định rằng lịch sử tự động giải quyết mọi vấn đề hiện tại.
- Nó đưa ra thời khóa biểu cho các tiết học diễn ra hôm qua và những thử thách được lên lịch hôm nay.
Xem đáp án
Nó hỗ trợ ý tưởng đứng trước bằng cách kết nối hiểu biết lịch sử với các vấn đề hiện tại.