Cửa hàng cá và khoai tây chiên đã mở cửa! | Calypso | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Giới thiệu video: Trong trò chơi nhập vai của trẻ nhỏ, cửa hàng fish and chips trở nên đông khách trong khi các bạn xây nhà và pháo đài. Indy cần tìm nơi ở, được mời thuê căn phòng trên lầu và tính làm phục vụ bàn vì không có tiền giả để trả tiền thuê, rồi câu chuyện dẫn đến lời nhờ trông Polly. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. You busy, Bluey? — Ngữ pháp và mẫu câu. Hiểu rằng trong hội thoại thân mật, người nói có thể lược bỏ Are ở đầu câu Are you busy? Người học có thể dùng câu hỏi rút gọn này một cách tự nhiên để hỏi bạn bè có đang bận không, đồng thời biết dạng đầy đủ phù hợp hơn trong văn viết và tình huống trang trọng. 2. pop over. — Cụm động từ. Nhận biết đây là cách nói không trang trọng để đề nghị ghé nhanh một nơi gần đó hoặc sang thăm ai trong thời gian ngắn. Người học có thể dùng cụm này cho một chuyến đi ngắn, thoải mái và ít sắp đặt, thay vì một cuộc viếng thăm chính thức hay hành trình dài. 3. mind Polly? — Nghĩa và sắc thái từ vựng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc hằng ngày, mind có thể mang nghĩa trông nom hoặc để mắt đến một đứa trẻ, chứ không chỉ là phiền hay phản đối. Hiểu nghĩa này giúp tránh diễn giải sai lời nhờ và giúp người học nhận ra cách thân mật để yêu cầu ai đó chăm sóc một người trong thời gian ngắn.
Nội dung bài học
You busy, Bluey?: câu hỏi thân mật lược bỏ are
Ở đây, You busy? là dạng rút gọn thân mật trong lời nói của Are you busy? Chủ ngữ you vẫn được giữ lại, nhưng are bị lược bỏ. Ngữ điệu hỏi khi nói hoặc dấu hỏi khi viết cho biết đây là câu hỏi chứ không phải câu trần thuật. Cách nói này dùng để hỏi nhanh xem ai đó hiện đang bận hay có thời gian rảnh. Bluey là tên dùng để gọi người nghe và không thuộc cấu trúc rút gọn của câu hỏi.
Luyện tập
Câu nào là dạng đầy đủ và chuẩn của You busy right now?
- Are you busy right now?
- Do you busy right now?
- You are busy right now.
Xem đáp án
Are you busy right now?
not yet: cho đến lúc này vẫn chưa
Not yet có nghĩa là cho đến lúc này, một việc chưa xảy ra, một nhiệm vụ chưa hoàn thành hoặc một trạng thái chưa trở thành sự thật. Trong No, not yet, no đưa ra câu trả lời phủ định ngay, còn not yet bổ sung ý nghĩa về thời gian. Yet để ngỏ khả năng thay đổi về sau, vì vậy not yet thường cho thấy tình hình vẫn có thể thay đổi. Nó không có nghĩa là never.
Luyện tập
Hoàn thành B bằng cụm từ cố định có nghĩa là “việc đó chưa xảy ra cho đến lúc này, nhưng có thể xảy ra sau này”: A: Have you finished packing? B: No, ____.
Xem đáp án
not yet
fish and chip shop: cửa hàng cá chiên và khoai tây chiên
“Fish and chip shop” là tên gọi phổ biến ở Anh và Úc dành cho cửa hàng chủ yếu bán cá chiên với khoai tây chiên nóng, thường có bán mang đi. Bản thân món ăn được gọi là “fish and chips”; trong tên cửa hàng, “fish” và “chip” đứng cùng nhau trước “shop” để cho biết loại cửa hàng. Trong tên gọi này, “chips” có nghĩa là khoai tây chiên nóng. Nó không có nghĩa là món khoai tây lát mỏng đóng gói thường được gọi là “potato chips” trong tiếng Anh Mỹ.
Luyện tập
“Fish and chip shop” là loại cửa hàng nào?
- Cửa hàng chủ yếu bán cá chiên với khoai tây chiên nóng.
- Cửa hàng bán cá sống với khoai tây lát đóng gói.
- Cửa hàng bán dụng cụ câu cá và đồ dùng nhà bếp.
Xem đáp án
Cửa hàng chủ yếu bán cá chiên với khoai tây chiên nóng.
run out of fish: không còn cá
“Run out of + danh từ” có nghĩa là đạt đến tình trạng không còn chút nào của thứ đó. Trong “we’ve run out of fish”, cửa hàng hiện không còn cá. “We’ve” là dạng rút gọn của “we have”, vì vậy “we’ve run out” ở thì hiện tại hoàn thành và nhấn mạnh kết quả ở hiện tại. Hãy hiểu “run out of” là một cụm hoàn chỉnh; cụm này không mô tả việc ai đó thực sự chạy ra khỏi một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: We’ve ____ milk, so we need to buy more.
Xem đáp án
run out of
be patient: yêu cầu ai đó bình tĩnh chờ đợi
Be patient là câu mệnh lệnh được tạo bằng be + tính từ. Ở đây, patient có nghĩa là «có thể chờ đợi một cách bình tĩnh», nên người nói đang bảo người kia đừng vội trong khi chờ. Chủ ngữ you được hiểu ngầm chứ không nói ra. Patient ở đây là tính từ; danh từ mang nghĩa «người đang được chăm sóc y tế» thường cần từ hạn định, như trong a patient.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu một người chờ đợi bình tĩnh một cách tự nhiên trong lúc bạn kiểm tra xong một việc?
- Please have patient while I check your order.
- Please be patient while I check your order.
- Please be a patient while I check your order.
Xem đáp án
Please be patient while I check your order.
had no sleep all night: không ngủ chút nào suốt đêm
Had no sleep có nghĩa là lượng giấc ngủ có được bằng không. Ở đây, sleep là danh từ không đếm được, còn had là dạng quá khứ dùng để nói người nói đã ngủ được bao nhiêu. All night kéo dài ý nghĩa đó trong suốt cả đêm, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là người nói không ngủ vào bất kỳ lúc nào trong đêm.
Luyện tập
Lena thức suốt cả đêm. Câu nào khớp chính xác với tình huống đó?
- Lena slept badly.
- Lena had no sleep all night.
- Lena had little sleep.
Xem đáp án
Lena had no sleep all night.
It certainly is: lời xác nhận mạnh
Trong it certainly is, certainly nhấn mạnh mạnh mẽ dạng khẳng định is. Trong câu đầy đủ, người nói xem việc nơi này đông đúc là điều rõ ràng và chắc chắn: nơi này thực sự rất đông. Cấu trúc It certainly is cũng có thể đứng riêng để đáp lại một mệnh đề trước đó dùng be. Nó xác nhận cùng một chủ ngữ và đặc điểm mà không cần lặp lại tính từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu đáp ngắn bằng đúng hai từ. Dùng certainly và không lặp lại crowded: A: "The hall is crowded." B: "It ____."
Xem đáp án
certainly is
It sure is: lời đồng tình mạnh và thân mật
“It sure is.” là một câu đáp ngắn, thân mật, dùng để thể hiện sự đồng tình mạnh với một mệnh đề trước đó có be. Ở đây, sure là trạng từ mang nghĩa “certainly” hoặc “really”, không phải tính từ mang nghĩa “chắc chắn”. Động từ is thay cho phần miêu tả trước đó để tránh lặp lại: “It’s crowded.” “It sure is.” Nhờ vậy, lời đồng tình vừa ngắn gọn vừa nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu đáp thân mật bằng đúng hai từ. Dùng sure và không lặp lại noisy: A: "The street is noisy." B: "It ____."
Xem đáp án
sure is
might have to + động từ: sự cần thiết chưa chắc chắn
Dùng might have to + động từ nguyên mẫu khi một hành động có thể trở nên cần thiết nhưng sự cần thiết đó chưa chắc chắn. Might thể hiện tính không chắc chắn, còn have to thể hiện áp lực hoặc sự bắt buộc do tình huống gây ra. Trong câu này, việc chuyển đi chỉ có khả năng trở thành điều cần làm, chứ chưa phải là một quyết định đã được xác định. Cấu trúc này giúp diễn tả những kế hoạch phụ thuộc vào diễn biến tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tạo từ might và have to: If the boiler cannot be fixed, we ____ replace it.
Xem đáp án
might have to
move out: rời khỏi nơi ở hiện tại
Move out là một cụm động từ có nghĩa là ngừng sống tại nơi ở hiện tại và rời khỏi đó. Out thể hiện hướng đi ra xa nơi ở ấy, vì vậy cụm này không chỉ mang nghĩa thông thường của động từ move là “di chuyển”. Khi nơi ở hiện tại đã rõ trong ngữ cảnh, có thể dùng riêng move out. Để nêu cụ thể nơi rời đi, dùng move out of + địa điểm, như trong move out of the flat.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Nora sẽ rời khỏi căn hộ nơi cô ấy đang sống vào thứ Sáu?
- Nora is moving into a new flat on Friday.
- Nora is moving her furniture on Friday.
- Nora is moving out of her old flat on Friday.
Xem đáp án
Nora is moving out of her old flat on Friday.
Did you know that a fish and chip shop just opened next door? Ghi chú
0:26Cậu có biết một cửa hàng cá và khoai tây chiên vừa mở ở ngay nhà bên không?
Did you know that... để giới thiệu tin mới
Did you know that... có hình thức của một câu hỏi ở thì quá khứ, nhưng ở đây chủ yếu dùng để giới thiệu thông tin mà người nói muốn chia sẻ. Cách nói này thu hút sự chú ý và đánh dấu sự việc tiếp theo là một tin có thể còn mới, vì vậy nó cũng giúp chuyển sang chủ đề khác. Sau that, dùng một mệnh đề trần thuật hoàn chỉnh theo trật tự câu kể: Did you know that + chủ ngữ + động từ. Người nói thường xem nội dung đó là đúng; câu hỏi thường nhằm hỏi người nghe đã biết tin chưa, chứ không phải kiểm tra kiến thức.
Luyện tập
Bạn đã xác nhận rằng bảo tàng miễn phí vào thứ Sáu và muốn chia sẻ tin này. Câu nào giới thiệu thông tin đó phù hợp nhất?
- Do you know whether the museum is free on Fridays?
- Did you know that the museum is free on Fridays?
- Did you know is the museum free on Fridays?
Xem đáp án
Did you know that the museum is free on Fridays?
opened next door: một doanh nghiệp bắt đầu hoạt động ngay bên cạnh
Khi chủ ngữ là một cửa hàng, nhà hàng hoặc tổ chức khác, opened có thể là nội động từ và mang nghĩa bắt đầu hoạt động hoặc phục vụ công chúng. Trong cách dùng này, không có người nào mở một đồ vật. Next door là cụm từ chỉ nơi chốn có chức năng trạng từ, nghĩa là ở địa điểm liền kề. Just cho biết sự việc mới xảy ra, nên just opened next door có nghĩa là doanh nghiệp đó mới bắt đầu hoạt động ở ngay bên cạnh cách đây không lâu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tiệm bánh mới bắt đầu hoạt động trong tòa nhà liền kề?
- Someone opened the bakery's next door.
- A new bakery just opened next door.
- The bakery opened the door next.
Xem đáp án
A new bakery just opened next door.
pop over: ghé thăm ngắn và thân mật
Trong câu này, pop over có nghĩa là đến một nơi gần đó để thăm trong thời gian ngắn. Cụm từ này khiến chuyến đi nghe nhanh chóng, thuận tiện và thân mật; ở đây pop không có nghĩa là “nổ”. Bạn có thể dùng riêng pop over khi điểm đến đã rõ, như trong ví dụ. Bạn cũng có thể nêu điểm đến bằng cấu trúc pop over to + địa điểm: We can pop over to the shop.
Luyện tập
Bạn và hàng xóm đang nói về một chuyến thăm. Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng bạn sẽ ghé thăm trong thời gian ngắn và thân mật?
- I'll move into your place after lunch.
- I'll pop over to your place after lunch.
- I'll arrange a formal appointment at your place after lunch.
Xem đáp án
I'll pop over to your place after lunch.
It's going to have a bottom room and a top room.
0:39Nó sẽ có một phòng bên dưới và một phòng bên trên.
looking for somewhere to live: tìm một nơi để ở
Looking for có nghĩa là đang cố tìm một thứ gì đó, vì vậy nó diễn tả quá trình tìm kiếm vẫn đang tiếp diễn chứ không phải kết quả đã tìm thấy. Somewhere to live có nghĩa là một nơi mà ai đó có thể sinh sống. Trong cấu trúc somewhere to + động từ nguyên mẫu, động từ nguyên mẫu cho biết mục đích sử dụng của nơi đó, chẳng hạn somewhere to eat và somewhere to park. Somewhere đã mang nghĩa “một nơi nào đó”, vì vậy không thêm there sau động từ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đang cố tìm một nơi mà cô ấy có thể sinh sống?
- Maya is looking for somewhere to live there.
- Maya is looking for somewhere to live.
- Maya is looking somewhere for live.
Xem đáp án
Maya is looking for somewhere to live.
made another fort: dựng thêm một pháo đài để chơi
Made another fort có nghĩa là “đã dựng thêm một pháo đài nữa”. Ở đây, make có nghĩa là làm hoặc dựng một thứ gì đó, còn another cho biết có thêm một cái ngoài cái đã có. Trong trò chơi của trẻ em, fort thường là một pháo đài giả làm từ chăn, đệm, hộp hoặc đồ chơi, không phải công trình quân sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ba từ: dạng quá khứ của make + another + fort. The children ____ with the spare cushions.
Xem đáp án
made another fort
We're Romans.: danh tính trong trò nhập vai
Trong cảnh này, We're Romans. là lời xác nhận danh tính trong trò nhập vai: bọn trẻ muốn nói rằng mình đang giả làm người La Mã. Trong tiếng Anh, người ta thường dùng trực tiếp be + vai khi đã rõ là đang chơi, biểu diễn hoặc ở trong một tình huống tưởng tượng. Nếu không có bối cảnh giả vờ đó, những từ này thường diễn tả danh tính thật hoặc tư cách thuộc một nhóm. Chính ngữ cảnh, chứ không chỉ ngữ pháp, cho biết danh tính này là giả định.
Luyện tập
Trong một trò chơi rõ ràng là giả vờ, khi nói We're Romans., một đứa trẻ rất có thể muốn nói gì?
- Các em đang giả làm người La Mã.
- Các em đang nói về danh tính thật của mình.
- Các em đang nói rằng mình biết nói tiếng Latinh.
Xem đáp án
Các em đang giả làm người La Mã.
be here to + động từ: nêu mục đích có mặt
Cấu trúc be here to + động từ nguyên mẫu giải thích tại sao một người có mặt hoặc đến một nơi. Trong câu hỏi này, are here to protect dùng để xác nhận xem bảo vệ vương quốc có phải là vai trò hoặc mục đích của người đó hay không. Here không chỉ cho biết địa điểm; khi đi cùng động từ nguyên mẫu có to, nó trình bày hành động phía sau như lý do có mặt. Dùng cấu trúc này để nêu nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc lý do của một chuyến thăm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be here to + check: I ____ the fire alarm.
Xem đáp án
am here to check
need protecting: nghĩa bị động sau need
Need + dạng -ing có thể mang nghĩa bị động. Do you need protecting? hỏi liệu bạn có cần được bảo vệ hay không: chủ ngữ nhận sự bảo vệ chứ không thực hiện việc bảo vệ. Đây là một cấu trúc chuẩn, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh, dù cũng xuất hiện ở các biến thể tiếng Anh khác. Cấu trúc này thường diễn tả một người hoặc vật cần được chăm sóc hay xử lý và có thể viết lại thành need + to be + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Dùng need + repair ở dạng -ing để tạo nghĩa bị động: The old gate ____ before winter.
Xem đáp án
needs repairing
Dùng Not right now, thanks. để lịch sự từ chối tạm thời
Not right now, thanks. dùng để lịch sự từ chối một lời đề nghị ở thời điểm hiện tại. Not right now có nghĩa là “không phải lúc này”, nên vẫn để ngỏ khả năng đồng ý sau đó. Thanks thể hiện rằng bạn trân trọng lời đề nghị của người kia và làm lời từ chối nhẹ nhàng hơn. Cả cụm có thể tự nhiên đứng một mình như một câu trả lời hoàn chỉnh mà không cần thêm câu dài hơn.
Luyện tập
Có người đề nghị giúp bạn ngay bây giờ. Hiện tại bạn chưa cần, nhưng sau đó có thể sẽ cần. Câu trả lời nào lịch sự và tự nhiên?
- Not right now, thanks.
- I don't right now.
- Never ask me again.
Xem đáp án
Not right now, thanks.
Dùng Can I please have...? để lịch sự xin một món đồ
Can I please have + noun? là mẫu câu thông dụng để lịch sự nhờ ai đó đưa cho bạn một thứ. Ở đây, can I dùng để đưa ra lời đề nghị chứ không hỏi về khả năng, còn have có nghĩa là nhận hoặc có được. Please được đặt tự nhiên sau I và trước have. Now cho biết người nói muốn nhận món đồ ngay lúc này; nếu từ này được nhấn mạnh hoặc lời đề nghị được lặp lại, giọng điệu có thể nghe thiếu kiên nhẫn.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị lịch sự này bằng Can I please have + noun: ____ a glass of water?
Xem đáp án
Can I please have
Let's have a look: lời mời thân thiện cùng xem thử
Let's have a look là lời mời phổ biến trong giao tiếp, cho biết người nói và người nghe sẽ xem hoặc kiểm tra một thứ gì đó trong chốc lát. Hãy hiểu have a look là một cụm hoàn chỉnh mang nghĩa xem; have ở đây không có nghĩa là sở hữu. Let's đưa người nói và người nghe cùng tham gia hoạt động. Cụm này thường được dùng để bắt đầu việc xem xét, kiểm tra hoặc quan sát kỹ hơn với giọng thân thiện.
Luyện tập
Hoàn thành bằng đúng cụm Let's have a look: The package is here. ____ inside.
Xem đáp án
Let's have a look
a place for her to sleep: danh từ + for + người + động từ nguyên mẫu có to
Cụm này dùng cấu trúc danh từ + for + người + động từ nguyên mẫu có to. Trong a place for her to sleep, her là chủ ngữ được hiểu ngầm của sleep, vì vậy cả cụm có nghĩa là một nơi cô ấy có thể ngủ. Cụm bắt đầu bằng for không chỉ cho biết nơi đó dành cho ai mà còn liên kết người đó với hành động. Cấu trúc tương tự có thể đứng sau các danh từ như time, chance, room hoặc something.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc danh từ + for + người + động từ nguyên mẫu có to để cho biết ai sẽ thực hiện hành động?
- We found a quiet room that belonged to Maya.
- We found Maya studying in a quiet room.
- We found a quiet room for Maya to study in.
Xem đáp án
We found a quiet room for Maya to study in.
but she'll also need a forest for her morning walk. Cụm từ
1:20nhưng cô ấy cũng sẽ cần một khu rừng cho buổi đi dạo buổi sáng.
need X for Y: nêu điều một hoạt động cần có
need a forest for her morning walk theo cấu trúc need + X + for + Y. X là đồ vật hoặc môi trường cần có, còn for + Y nêu hoạt động hay mục đích mà X phục vụ. Ở đây, khu rừng là bối cảnh được tưởng tượng cho buổi đi dạo. Nhu cầu này thuộc trò chơi tưởng tượng, không phải lời khẳng định rằng đi dạo buổi sáng ngoài đời luôn cần có rừng. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả nhu cầu thực tế, như thiết bị cho một nhiệm vụ, địa điểm cho một sự kiện hoặc thời gian cho một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng need + a lamp + for + reading: We ____.
Xem đáp án
need a lamp for reading
cheeky: tinh nghịch đầy vui đùa, không phải lúc nào cũng thô lỗ
Trong You cheeky baby, cheeky có nghĩa là nghịch ngợm hoặc táo bạo theo cách vui đùa. Người nói đang âu yếm trêu em bé chứ không nghiêm túc trách móc. Trong tiếng Anh-Anh thân mật, cheeky có thể nghe ấm áp và vui vẻ khi nói với trẻ em hoặc người quen. Với giọng gay gắt hơn hoặc khi nói với người không thân, từ này có thể mang nghĩa xấc xược hay hơi thiếu tôn trọng. Vì vậy, giọng điệu và mối quan hệ làm thay đổi mức độ của từ.
Luyện tập
Một phụ huynh mỉm cười khi thấy đứa trẻ lén lấy một chiếc bánh quy rồi nói: “You cheeky little thing!” Dùng cheeky trong tình huống này có tự nhiên không?
- Có; ở đây từ này mang sắc thái vui đùa và trìu mến.
- Không; câu này nghe như một lời xúc phạm nặng nề.
Xem đáp án
Có; ở đây từ này mang sắc thái vui đùa và trìu mến.
so many customers: so many + danh từ đếm được số nhiều
“So many customers” có nghĩa là một số lượng khách hàng lớn đáng kể. So nhấn mạnh many và cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên trước số người đông như vậy. Cấu trúc là so many + danh từ đếm được số nhiều. Customer có thể được đếm từng người, vì vậy dạng số nhiều customers được dùng sau many.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng so many hoặc so much: The library has ____ books that I cannot choose just one.
Xem đáp án
so many
What's going on with you?: hỏi về tình trạng của ai đó
“What's going on with you?” là cách nói mang tính thành ngữ để hỏi điều gì đang gây ra tâm trạng, tình trạng hoặc hành vi khác thường của một người. Ở đây, câu này gần nghĩa với “Bạn bị sao vậy?” hoặc “Tại sao bạn trông khác thường?”; on không diễn tả sự tiếp xúc vật lý. With you hướng câu hỏi vào người nghe thay vì một sự việc chung. Trong ngữ cảnh này, người nói đang thể hiện sự quan tâm và mời người nghe giải thích.
Luyện tập
Bạn bỗng trở nên rất im lặng. Một người bạn nhẹ nhàng hỏi: “What's going on with you?” Họ có khả năng muốn nói gì nhất?
- Bạn đang đi đến sự kiện nào?
- Có vật gì đang ở trên người bạn?
- Tại sao bạn trông khác thường—đã xảy ra chuyện gì sao?
Xem đáp án
Tại sao bạn trông khác thường—đã xảy ra chuyện gì sao?
Where to?: câu hỏi ngắn về điểm đến
Where to? là câu hỏi rút gọn dùng để hỏi điểm đến. Vì việc chuyển nhà đã được nhắc đến, ở đây câu này có nghĩa là Where are you moving to? Trong hội thoại tiếng Anh, người nói thường bỏ những từ đã rõ. Trong câu hỏi ngắn này, to vẫn được giữ lại vì nó chỉ về phía điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp của B bằng câu hỏi rút gọn về điểm đến có từ cuối là to: A: I'm moving next month. B: ____?
Xem đáp án
Where to
move into my house: cấu trúc move into + địa điểm
Move into my house có nghĩa là bắt đầu sống trong nhà tôi. Cấu trúc move into + địa điểm nêu nơi ở mới, còn into thể hiện chuyển động vào bên trong nơi ở đó. Nếu my house đứng ngay sau move mà không có giới từ, move my house thường có nghĩa là di chuyển vị trí vật lý của căn nhà, chứ không phải đổi nơi ở.
Luyện tập
Dùng cấu trúc move into + địa điểm để hoàn thành câu: Next month, we're going to ____ a flat near the station.
Xem đáp án
move into
You can rent the upstairs room for 10 dollarbucks. Ghi chú
1:45Cậu có thể thuê căn phòng trên lầu với giá 10 đô la.
rent the upstairs room for 10 dollarbucks: dùng rent X for để nêu giá thuê
Trong rent the upstairs room for 10 dollarbucks, rent là động từ có nghĩa là trả tiền để sử dụng một căn phòng trong thời gian có hạn. Cấu trúc là rent + đồ vật hoặc địa điểm + for + giá; ở đây, for giới thiệu giá thuê chứ không chỉ mục đích. Nếu cần nêu thời hạn tính phí, hãy đặt nó sau số tiền, như trong for ten pounds a day. Nếu không nêu thời hạn, phải dựa vào ngữ cảnh để biết số tiền đó được tính theo ngày, theo tuần hay cho toàn bộ thời gian thuê.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là phí thuê tủ đồ là năm bảng mỗi ngày?
- You can rent this locker for five pounds a day.
- You can rent this locker from five pounds a day.
- You can rent this locker to five pounds a day.
Xem đáp án
You can rent this locker for five pounds a day.
10 dollarbucks: tiền hư cấu trong trò chơi đóng vai
Trong 10 dollarbucks, dollarbucks là tên gọi vui nhộn và được sáng tạo cho tiền trong thế giới Bluey và trong trò chơi đóng vai của trẻ em. Ở đây, nó báo hiệu một giao dịch tưởng tượng chứ không phải một loại tiền tệ chính thức. Để nói về số tiền thật bằng tiền Mỹ, hãy dùng ten dollars. Dollarbucks không phải tên chuẩn của đô la, bảng Anh hay bất kỳ loại tiền thật nào khác.
Luyện tập
Nhận định nào nêu cách dùng đúng trong đời thực?
- Coi dollarbucks là tên chính thức của tiền tệ Anh.
- Dùng ten dollarbucks cho một giao dịch thông thường bằng tiền Mỹ.
- Dùng ten dollars cho một giao dịch thông thường bằng tiền Mỹ.
Xem đáp án
Dùng ten dollars cho một giao dịch thông thường bằng tiền Mỹ.
don't have any + danh từ: số lượng bằng không
Trong cấu trúc don't have any + danh từ, don't biến câu thành câu phủ định, còn any cho biết số lượng bằng không. Ở đây, người nói không có một dollarbuck nào. Cấu trúc này dùng được với danh từ đếm được số nhiều, như any coins, hoặc danh từ không đếm được, như any money. Để diễn đạt ý cơ bản rằng số lượng bằng không, any, chứ không phải some, là lựa chọn thông thường sau don't have. Với chủ ngữ he, she hoặc it, dùng doesn't have any.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng don't have any để thể hiện số lượng bằng không: I want to pay, but I ____ cash with me.
Xem đáp án
don't have any
Maybe you need...: làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn
Maybe ở đầu Maybe you need a job trình bày ý tưởng này như một giải pháp có thể phù hợp. Người nói đang gợi ý về một công việc thay vì đưa ra mệnh lệnh cứng rắn hoặc khẳng định chắc chắn. Nếu bỏ maybe, You need a job nghe trực tiếp hơn và có thể giống một lời phán xét mạnh. Maybe làm giảm mức độ áp đặt, nhưng nội dung phía sau vẫn là lời khuyên.
Luyện tập
Câu nào trình bày ý tưởng như một lời gợi ý dè dặt thay vì một mệnh lệnh hoặc lời phán xét mạnh?
- Maybe you need a warmer coat.
- Put on a warmer coat now.
- You definitely need a warmer coat.
Xem đáp án
Maybe you need a warmer coat.
could be a waitress: đề xuất một vai trò có thể đảm nhận
Trong could be a waitress, could cho thấy việc làm phục vụ bàn là một lựa chọn có thể cân nhắc hoặc một ý tưởng tạm thời. Ở đây, could không diễn tả khả năng trong quá khứ. Cấu trúc là could be + vai trò. Vì could là động từ khuyết thiếu nên be giữ nguyên dạng cơ bản; không dùng could to be hoặc could being.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng could + dạng cơ bản của be để đề xuất một vai trò có thể đảm nhận: At the school fair, I ____ the ticket seller.
Xem đáp án
could be
mind Polly?: mind mang nghĩa trông nom
Trong Can you mind Polly?, mind có nghĩa là trông nom hoặc để mắt đến Polly trong một thời gian ngắn. Người nói đang nhờ giúp chăm nom, chứ không hỏi liệu Polly có làm người nghe khó chịu hay không. Cách dùng này theo cấu trúc Can you mind + người, động vật hoặc đồ vật? Tân ngữ sau mind là đối tượng mà người nghe được nhờ trông nom.
Luyện tập
Trong tiếng Anh Anh thân mật, Can you mind the dog for five minutes? có nghĩa là gì?
- Bạn có thể trông con chó trong năm phút không?
- Bạn có thể gọi con chó quay lại sau năm phút không?
- Bạn có phản đối việc con chó ở đây không?
Xem đáp án
Bạn có thể trông con chó trong năm phút không?
Do you want to learn how to build a fence, Polly? Ngữ pháp
1:59Em có muốn học cách làm hàng rào không, Polly?
learn how to build a fence: learn how to + động từ nguyên mẫu
Trong learn how to build a fence, phần sau learn cho biết kỹ năng nào đang được học. Mẫu learn how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là học phương pháp hoặc các bước để làm một việc. Sau how to, dùng dạng nguyên mẫu build chứ không dùng building. Bạn có thể thay cụm động từ cuối để nói về một kỹ năng khác, như trong learn how to cook hoặc learn how to drive.
Luyện tập
Dùng learn how to và động từ cook để hoàn thành câu: Maya wants to ____ pasta for her family.
Xem đáp án
learn how to cook