Vụ sát hại học giả vĩ đại nhất của thành Alexandria cổ đại - Soraya Field Fiorio: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
659 từ 146 từ/phút

Tổng quan video: Video thuật lại hành trình Hypatia trở thành học giả hàng đầu Alexandria, giải thích môi trường giảng dạy Tân Platon cởi mở mà bà xây dựng, đồng thời cho thấy xung đột tôn giáo và chính trị đã dẫn đến vụ sát hại bà và sự suy tàn trí tuệ của thành phố ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have been the subject of much dispute — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học mẫu diễn đạt trang trọng dùng để nói rằng cuộc đời một người, một sự kiện hoặc một nhận định đã gây tranh cãi dai dẳng, đặc biệt trong bài viết lịch sử, học thuật và thảo luận công khai. 2. not studied merely for the sake of curiosity or practical utility, but because they authenticated the belief that numbers were the sacred language of the universe. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách not merely…, but because… bác bỏ một lý do hạn hẹp trước khi đưa ra nguyên nhân sâu xa hơn, rồi vận dụng cấu trúc này để tổ chức lập luận tương phản một cách rõ ràng. 3. the spirit of inquisition, openness, and fairness she fostered died with her. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu cách nhân hóa các giá trị trừu tượng giúp liên kết cái chết của Hypatia với sự suy tàn văn hóa của Alexandria, đồng thời dùng hình ảnh tương tự để tạo sức nặng chủ đề cho phần kết của một câu chuyện tiểu sử hoặc lịch sử.

Nội dung bài học

In the city of Alexandria in 415 CE, Văn hóa

0:07

Tại thành phố Alexandria vào năm 415 CN,

Văn hóa

415 CE: mốc năm Công nguyên

CE là viết tắt của Common Era, tức Công nguyên. Ký hiệu này được đặt sau năm và dùng cùng cách đánh số năm với AD, vì vậy 415 CE có nghĩa là năm 415 Công nguyên. Ở đây, CE là ký hiệu niên đại trong bối cảnh lịch sử, không phải tên của một địa điểm, tổ chức hay nhân vật.

Luyện tập

415 CE có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một địa điểm tên là CE
  2. Năm 415 trước Công nguyên
  3. Thế kỷ 415
  4. Năm 415 Công nguyên
Xem đáp án

Năm 415 Công nguyên

the bishop and the governor were in a fight. Cụm từ

0:11

vị giám mục và thống đốc đã xảy ra xung đột.

Cụm từ

were in a fight: đang trong một cuộc xung đột nghiêm trọng

Trong câu này, were in a fight có nghĩa là vị giám mục và viên thống đốc đang vướng vào một cuộc xung đột hoặc đấu tranh nghiêm trọng. Cụm này không nhất thiết nói đến đánh nhau bằng vũ lực. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be in a fight with someone over hoặc about something. Ngữ cảnh cho biết fight là bạo lực, tranh cãi hay một cuộc xung đột chính trị, nơi làm việc hoặc cá nhân kéo dài hơn.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: The two club leaders are in a fight over how to spend the money. are in a fight có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ đã đạt được thỏa thuận.
  2. Họ đang xem một trận quyền Anh.
  3. Họ đang cùng nhau luyện tập một môn thể thao.
  4. Họ đang vướng vào một bất đồng nghiêm trọng.
Xem đáp án

Họ đang vướng vào một bất đồng nghiêm trọng.

It started with a disagreement over the behavior of a militia of monks Ghi chú

0:13

Sự việc bắt đầu từ một bất đồng về hành vi của một đội dân quân tu sĩ

Văn hóa

militia of monks: nhóm vũ trang gồm các tu sĩ

Trong militia of monks, militia là danh từ trung tâm, chỉ một nhóm có tổ chức, được vũ trang hoặc bán vũ trang. Of monks cho biết nhóm đó gồm những ai. Vì vậy, cụm từ này mô tả một lực lượng dân quân gồm các tu sĩ, chứ không phải một cộng đồng tu viện thông thường. Trong bối cảnh này, các tu sĩ đã tham gia vào xung đột chính trị và bạo lực ở đô thị. Việc kết hợp militia với monks làm nổi bật sự tương phản giữa bản sắc tôn giáo và vai trò vũ trang công khai của họ.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, militia of monks có nghĩa là gì?

  1. Một cộng đồng tu viện ôn hòa không có vai trò vũ trang
  2. Một cơ quan chính phủ phụ trách các tu viện
  3. Một nhóm có vũ trang hoặc bán vũ trang gồm các tu sĩ
Xem đáp án

Một nhóm có vũ trang hoặc bán vũ trang gồm các tu sĩ

and ended with an accusation of witchcraft Cách dùng từ

0:18

và kết thúc bằng một lời buộc tội dùng ma thuật

Mạch ý

started with ... and ended with ...: trình bày sự leo thang của một sự việc

Khung đôi started with ... and ended with ... đặt điểm bắt đầu và kết quả cuối cùng của một sự việc vào cùng một câu. Ở đây, disagreement và accusation cho thấy một bất đồng đã phát triển thành lời cáo buộc nghiêm trọng hơn. Khung này giúp rút gọn một chuỗi sự việc dài và làm cho hướng phát triển trở nên dễ theo dõi. Bản thân khung chỉ đánh dấu phần đầu và phần cuối; nội dung sau with cho biết tình hình đã tốt lên, xấu đi hay chỉ đơn giản là thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung đôi trong bài học: The discussion ____ a question about parking ____ a vote on a new policy.

Xem đáp án

started with · and ended with

leveled against one of the most powerful figures in the city. Ngữ pháp

0:21

nhắm vào một trong những nhân vật quyền lực nhất thành phố.

Cách dùng từ

an accusation ... leveled against: chính thức đưa ra lời buộc tội nhằm vào ai đó

Trong an accusation of witchcraft leveled against someone, leveled against someone là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho accusation. Cụm này cho biết lời buộc tội được chính thức hướng vào người đó. Cấu trúc chủ động đầy đủ là level an accusation of X against Y. Of witchcraft nêu nội dung của lời buộc tội, còn against giới thiệu người bị buộc tội. Ở đây, level không có nghĩa là san phẳng hay nhắm bắn, mà là chính thức hướng vào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng level an accusation against someone?

  1. The committee leveled the treasurer of an accusation of fraud.
  2. The committee accused an accusation of fraud against the treasurer.
  3. The committee leveled an accusation of fraud to the treasurer.
  4. The committee leveled an accusation of fraud against the treasurer.
Xem đáp án

The committee leveled an accusation of fraud against the treasurer.

Ngữ pháp

one of the most powerful figures: một thành viên của nhóm đứng đầu

Cấu trúc one of + the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều xác định một thành viên của nhóm ở mức cao nhất. Trong one of the most powerful figures, figures phải ở số nhiều vì một người đang được chọn ra từ một nhóm. Cụm này không khẳng định người đó là người duy nhất quyền lực nhất. Ở đây, figure có nghĩa là một nhân vật quan trọng hoặc có ảnh hưởng, không phải con số hay hình dạng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cô ấy thuộc nhóm các bác sĩ có ảnh hưởng lớn, chứ không phải là bác sĩ duy nhất có ảnh hưởng lớn nhất?

  1. She is one of the most influential doctors in the region.
  2. She is the most influential doctor in the region.
  3. She is one of the most influential doctor in the region.
Xem đáp án

She is one of the most influential doctors in the region.

Hypatia of Alexandria was a prominent mathematician, Cách dùng từ

0:25

Hypatia của Alexandria là một nhà toán học,

Cách dùng từ

prominent mathematician: nhà toán học quan trọng và nổi tiếng

Trong prominent mathematician, prominent có nghĩa là quan trọng và nổi tiếng trong lĩnh vực đó. Cụm từ giới thiệu Hypatia là người có vị thế hoặc ảnh hưởng được công nhận, chứ không phải một người nhô ra về mặt vật lý. Tính từ này giúp một bài tiểu sử nhanh chóng cho biết vì sao nhân vật đó quan trọng. Nó nói đến vị thế trong công chúng hoặc nghề nghiệp; riêng từ này không khẳng định rằng bà là nhà toán học có kỹ năng giỏi nhất.

Luyện tập

Một bài tiểu sử gọi ai đó là “a prominent mathematician”. Điều này trực tiếp nhất cho biết điều gì?

  1. Người đó vừa mới bắt đầu học toán.
  2. Người đó đang đứng ở một nơi cao hơn về mặt vật lý.
  3. Người đó quan trọng hoặc nổi tiếng trong lĩnh vực toán học.
  4. Người đó đã chứng minh mọi nhà toán học khác đều sai.
Xem đáp án

Người đó quan trọng hoặc nổi tiếng trong lĩnh vực toán học.

philosopher, and adviser to the city's leaders. Cụm từ

0:29

triết gia lỗi lạc và là cố vấn cho các nhà lãnh đạo thành phố.

Cụm từ

adviser to the city's leaders: cố vấn cho các nhà lãnh đạo thành phố

Trong adviser to the city's leaders, adviser chỉ người đưa ra lời khuyên, còn to giới thiệu những người nhận lời khuyên đó. Cụm từ cho biết các nhà lãnh đạo thành phố đã nhận lời khuyên từ người này. Cấu trúc có thể dùng trong những tình huống khác là adviser to + người hoặc tổ chức: an adviser to the president, an adviser to the board. Ở đây, to đánh dấu một mối quan hệ nghề nghiệp, không chỉ sự di chuyển tới một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc adviser to + recipient: Lena gives professional guidance to the mayor. She is an adviser ____ the mayor.

Xem đáp án

to

In the centuries since she lived, Ngữ pháp

0:32

Trong nhiều thế kỷ kể từ khi bà sống,

the details of her life have been the subject of much dispute Cụm từ

0:34

những chi tiết về cuộc đời bà đã trở thành chủ đề gây nhiều tranh cãi

Ngữ pháp

In the centuries since she lived: khung thời gian từ quá khứ đến hiện tại

In the centuries since she lived thiết lập một khung thời gian bao gồm những thế kỷ sau giai đoạn bà còn sống và kéo dài đến thời điểm về sau đang được nói tới, ở đây là hiện tại. Mẫu có thể áp dụng lại là in the years/decades/centuries since + mệnh đề ở thì quá khứ. Mẫu này đặt một thay đổi, ảnh hưởng hoặc cuộc tranh luận trong khoảng thời gian dài sau một sự kiện quá khứ. Mệnh đề chính thường dùng thì hiện tại hoàn thành khi tình huống kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Câu nào mô tả một sự thay đổi diễn ra trong khoảng thời gian dài sau khi thư viện mở cửa và tiếp tục đến hiện tại?

  1. During the decade when the library opened, the neighborhood changed greatly.
  2. In the decades before the library opened, the neighborhood changed greatly.
  3. In the decades since the library opened, the neighborhood has changed greatly.
Xem đáp án

In the decades since the library opened, the neighborhood has changed greatly.

Cụm từ

have been the subject of much dispute: là trọng tâm của nhiều tranh cãi

have been the subject of much dispute có nghĩa là những chi tiết đó đã nhiều lần được đem ra tranh luận trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Ở đây, subject là vấn đề mọi người bàn luận hoặc tranh cãi, không phải một môn học. Cấu trúc là be + the subject of + dispute/debate. Thì hiện tại hoàn thành have been nối bất đồng trong quá khứ với hiện tại, còn dispute trong much dispute được dùng như một khái niệm không đếm được, nghĩa là có rất nhiều bất đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài có nghĩa là “trọng tâm của rất nhiều bất đồng”: For years, the cause of the blackout has been ____.

Xem đáp án

the subject of much dispute

and have taken on an almost mythical status. Cụm động từ

0:38

và mang một vị thế gần như là huyền thoại.

Cụm động từ

have taken on an almost mythical status: có được một vị thế mới

Trong câu này, take on có nghĩa là “có được hoặc dần mang”, với cụm danh từ trừu tượng an almost mythical status làm tân ngữ. Chủ thể đã dần được nhìn nhận là gần như huyền thoại; không có hành động cầm hay lấy vật gì theo nghĩa đen. Thì hiện tại hoàn thành have taken on trình bày sự thay đổi như điều đã xảy ra theo thời gian và kết quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Cách dùng này thường xuất hiện trong cấu trúc take on + một tính chất, ý nghĩa, diện mạo hoặc vị thế mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take on mang nghĩa “có được hoặc dần mang”: Over time, the monument has ____ a symbolic status.

Xem đáp án

taken on

But while none of Hypatia's own writings survive, Ngữ pháp

0:42

Nhưng mặc dù không có bất kỳ bài viết nào của chính Hypatia còn tồn tại,

Ngữ pháp

But while ...: mở đầu bối cảnh nhượng bộ

Ở đây, while mang nghĩa although (“mặc dù”), không phải during the time that (“trong lúc”). Mệnh đề phụ thừa nhận một hạn chế—không tác phẩm nào của chính Hypatia còn tồn tại—rồi mệnh đề chính theo sau sẽ đưa ra điểm tương phản quan trọng hơn. But ở đầu câu liên kết toàn bộ câu với ý trước đó; while tạo quan hệ bên trong theo kiểu “mặc dù A, B”. Mẫu But while A, B trước hết thừa nhận A rồi đặt B làm ý chính.

Luyện tập

Câu nào dùng while theo nghĩa nhượng bộ giống như trong ví dụ?

  1. The map was damaged while the fire spread.
  2. While the original map is lost, several copies still exist.
  3. While the guide was speaking, I took notes.
Xem đáp án

While the original map is lost, several copies still exist.

her contemporaries and students' accounts of her work and life Cách dùng từ

0:44

những ghi chép của những người cùng thời và học trò về công việc cũng như cuộc sống của bà

paint a picture of the qualities that made her renowned as a scholar, Ghi chú

0:48

đã vẽ nên một bức tranh về những phẩm chất khiến bà nổi danh là một học giả,

Cách dùng từ

accounts of her work and life: những lời kể và ghi chép

Trong câu này, accounts có nghĩa là những lời mô tả hoặc ghi chép do những người biết về bà cung cấp. Accounts of her work and life là những điều mà những người cùng thời và các học trò đã nói hoặc viết về công việc và cuộc đời bà. Dạng số nhiều accounts cho thấy có nhiều nguồn hoặc lời kể. Cấu trúc an account of + chủ đề có nghĩa là lời mô tả hoặc bản tường thuật về chủ đề đó; ở đây account không có nghĩa là tài khoản ngân hàng hay tài khoản trực tuyến.

Luyện tập

Trong câu “Several witnesses left detailed accounts of the event,”, accounts có nghĩa là gì?

  1. Những lời mô tả hoặc tường thuật về điều đã xảy ra
  2. Hồ sơ trực tuyến
  3. Các phép tính tiền
  4. Hồ sơ ngân hàng
Xem đáp án

Những lời mô tả hoặc tường thuật về điều đã xảy ra

Thành ngữ

paint a picture: tạo nên một ấn tượng tổng thể

Ở đây, paint a picture là một ẩn dụ hình ảnh. Những lời kể không thực sự tạo ra một bức tranh; khi kết hợp lại, chúng đem đến cho người đọc một ấn tượng tổng thể về những phẩm chất đã làm nên danh tiếng của bà. Cấu trúc thường gặp paint a picture of + người, tình huống hoặc xu hướng có nghĩa là làm cho chủ đề đó trở nên dễ hiểu thông qua lời mô tả, sự thật hoặc bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài này mang nghĩa “thể hiện một ấn tượng tổng thể thông qua bằng chứng”: The interviews ____ of daily life in the village.

Xem đáp án

paint a picture

Cụm từ

made her renowned as a scholar: khiến bà nổi tiếng với tư cách là một học giả

Made her renowned dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: những phẩm chất ấy khiến bà trở nên nổi tiếng rộng rãi và được kính trọng. Renowned mô tả trạng thái kết quả của tân ngữ her. As a scholar xác định vai trò hoặc tư cách mà bà trở nên nổi tiếng. Mẫu có thể áp dụng là make someone renowned as + vai trò; as ở đây không chỉ địa điểm hay cách thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng made + tân ngữ + renowned + as: Her discoveries ____ a scientist.

Xem đáp án

made her renowned as

beloved as a teacher,

0:52

được kính yêu với tư cách là một giáo viên,

and ultimately led to her downfall. Cụm từ

0:54

và cuối cùng cũng là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của bà.

Cụm từ

ultimately led to her downfall: cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của bà

Led to her downfall có nghĩa là gây ra sự sụp đổ cuối cùng hoặc khiến bà mất đi đáng kể địa vị, quyền lực hay thành công. Downfall ở đây mang nghĩa bóng; nó không có nghĩa là bà bị ngã theo nghĩa thể chất. Ultimately cho biết đây là kết quả cuối cùng sau một chuỗi sự kiện, tạo cho câu một khung nguyên nhân-kết quả đậm tính tiểu sử hoặc bi kịch.

Luyện tập

Một nữ chính trị gia mất chức sau nhiều năm tham nhũng. Cách diễn tả này có tự nhiên không: "The scandals ultimately led to her downfall."?

  1. Có, câu này diễn tả tự nhiên sự mất mát nghiêm trọng về quyền lực hoặc địa vị.
  2. Không, vì downfall chỉ có thể có nghĩa là một cú ngã theo nghĩa thể chất.
Xem đáp án

Có, câu này diễn tả tự nhiên sự mất mát nghiêm trọng về quyền lực hoặc địa vị.

Hypatia was born around 355 in Alexandria,

0:57

Hypatia sinh khoảng năm 355 tại Alexandria,

then part of the Egyptian province of the Eastern Roman Empire, Ngữ pháp

1:01

khi đó là một phần của tỉnh Ai Cập thuộc Đế quốc Đông La Mã,

Ngữ pháp

then part of ...: then có nghĩa là “vào thời điểm đó”

Trong cụm từ bổ sung thông tin nền này, then có nghĩa là “vào thời điểm đó”. Nó cho biết địa điểm được nhắc đến thuộc tỉnh Ai Cập trong giai đoạn lịch sử đang được mô tả. then part of ... là dạng rút gọn của which was then part of .... Cụm này bổ sung một trạng thái hoặc quan hệ trực thuộc đã tồn tại, chứ không chuyển câu chuyện sang một sự kiện xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng then để mô tả một trạng thái đã tồn tại trong giai đoạn đang được nói đến?

  1. The island, then part of a larger kingdom, had no independent government.
  2. The island then became part of a larger kingdom after the treaty.
  3. First visit the island, and then return home.
Xem đáp án

The island, then part of a larger kingdom, had no independent government.

and an intellectual center. Cụm từ

1:06

và là một trung tâm trí thức.

Cụm từ

an intellectual center: trung tâm của tư tưởng và học thuật

An intellectual center là nơi mà các ý tưởng, hoạt động học thuật, giảng dạy, tranh luận hoặc hoạt động văn hóa đặc biệt sôi nổi và có ảnh hưởng. Ở đây, center có nghĩa là đầu mối hoạt động, không phải điểm chính giữa chính xác trên bản đồ. Cụm từ này thường mô tả một thành phố, trường đại học hoặc tổ chức thu hút các nhà tư tưởng và thúc đẩy việc trao đổi kiến thức.

Luyện tập

An intellectual center thường có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nơi mà hoạt động học thuật và các ý tưởng rất sôi nổi
  2. Điểm chính giữa chính xác về mặt địa lý của một khu vực
  3. Tòa nhà chỉ được sử dụng cho thể thao
Xem đáp án

Nơi mà hoạt động học thuật và các ý tưởng rất sôi nổi

Her father Theon was an accomplished Greek mathematician and astronomer. Cách dùng từ

1:08

Cha bà, Theon, là một nhà toán học và thiên văn học người Hy Lạp tài ba.

Cách dùng từ

an accomplished mathematician and astronomer: chuyên gia tài giỏi và thành đạt

Trong an accomplished Greek mathematician and astronomer, accomplished mô tả Theon là người có kỹ năng cao và thành công trong các lĩnh vực chuyên môn. Từ này không đơn thuần có nghĩa là bản thân ông hoặc công việc của ông đã hoàn tất. Tính từ này thể hiện sự công nhận tích cực và khá trang trọng đối với năng lực được phát triển qua kinh nghiệm và thành tựu. Nó cụ thể và có mức khen ngợi cao hơn việc chỉ nói một người là good trong nghề.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với an accomplished architect?

  1. Một kiến trúc sư có sự nghiệp đã kết thúc.
  2. Một kiến trúc sư đã hoàn thành một nhiệm vụ.
  3. Một kiến trúc sư có kỹ năng cao và thành công trong lĩnh vực của mình.
Xem đáp án

Một kiến trúc sư có kỹ năng cao và thành công trong lĩnh vực của mình.

Her mother is unknown.

1:13

Mẹ bà thì không ai rõ là ai.

Hypatia was likely an only child,

1:15

Hypatia có khả năng là con một,

and Theon educated her himself. Ngữ pháp

1:17

và Theon đã tự mình giáo dục bà.

Ngữ pháp

educated her himself: himself nhấn mạnh nghĩa chính người đó trực tiếp làm

Trong Theon educated her himself, her là tân ngữ của educated: Hypatia là người nhận hành động. Himself chỉ ngược lại chủ ngữ Theon và nhấn mạnh rằng chính ông đã trực tiếp dạy cô, thay vì giao việc đó cho người khác. Theon educated her tự nó đã là một câu hoàn chỉnh. Vì vậy, himself ở cuối câu là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh, không phải tân ngữ phản thân. Nó cũng có thể đứng cạnh chủ ngữ: Theon himself educated her.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ nhấn mạnh rằng chính Maya đã trực tiếp làm công việc đó: Maya designed the entire website ____.

Xem đáp án

herself

By adulthood, Cụm từ

1:20

Đến tuổi trưởng thành,

she had surpassed her father in both mathematics and philosophy, Ngữ pháp

1:21

bà đã vượt qua cha mình cả về toán học và triết học,

Cụm từ

By adulthood: đặt tuổi trưởng thành làm thời hạn trong dòng thời gian cuộc đời

By adulthood có nghĩa là “đến khi cô ấy trở thành người trưởng thành”. Ở đây, by đặt tuổi trưởng thành làm mốc thời hạn chứ không chỉ địa điểm: sự thay đổi xảy ra trước hoặc muộn nhất là tại mốc đó. Khi đi cùng had surpassed, cụm này cho biết thành tựu đã hoàn tất khi cô bước vào tuổi trưởng thành. Cấu trúc by + thời điểm hoặc giai đoạn cuộc đời cho biết điều gì đã đúng hoặc đã hoàn tất trước một mốc cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng tuổi trưởng thành làm thời hạn: ____, Maya had already mastered three languages.

Xem đáp án

By adulthood

Ngữ pháp

had surpassed: thành tích hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ

Had surpassed là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Dạng này đặt việc vượt qua trước một mốc khác muộn hơn trong quá khứ; trong ngữ cảnh này, mốc đó là lúc bước vào tuổi trưởng thành. Dạng này sắp xếp dòng thời gian trong một bài tiểu sử: trước tiên cô vượt qua cha mình, sau đó lời kể mới đến mốc tham chiếu trong quá khứ. Dùng quá khứ hoàn thành khi quan hệ “xảy ra sớm hơn trong quá khứ” này quan trọng.

Luyện tập

Chọn dạng từ thể hiện rõ thành tích xảy ra trước khi mùa giải kết thúc: By the time the season ended, Lina ___ the previous record.

  1. had surpassed
  2. surpassed
  3. has surpassed
Xem đáp án

had surpassed

Ngữ pháp

in both mathematics and philosophy: mẫu in both X and Y

Trong câu này, in both mathematics and philosophy nêu hai lĩnh vực mà cô ấy đã vượt qua cha mình. Both cho thấy phép so sánh áp dụng cho cả toán học lẫn triết học, chứ không chỉ một trong hai lĩnh vực. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là in both X and Y. Ở đây, X và Y phải có cùng dạng ngữ pháp, nên hai danh từ mathematics và philosophy được nối song song sau in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu in both X and Y: Lina has made progress ____ reading and writing.

Xem đáp án

in both

becoming the city's foremost scholar Ngữ pháp

1:25

trở thành học giả hàng đầu của thành phố

Ngữ pháp

becoming the city's foremost scholar như một cụm chỉ kết quả

Becoming the city's foremost scholar là một cụm phân từ -ing trình bày kết quả của hành động trước đó: nhờ những thành tựu đã đạt được, cô ấy trở thành học giả hàng đầu của thành phố. Becoming không phải là một động từ hữu hạn mới có thì riêng. Nó phụ thuộc vào mệnh đề đứng trước, và chủ ngữ được hiểu ngầm là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề đó.

Luyện tập

Dùng dạng của become biểu thị kết quả để hoàn thành câu: The club gained thousands of members, ____ the city's largest youth organization.

Xem đáp án

becoming

and taking over his position at the head of the Platonic School, Ghi chú

1:27

và tiếp quản vị trí của ông đứng đầu Trường phái Platon,

Cụm động từ

taking over: tiếp quản trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát

Take over là cụm động từ có nghĩa là nhận trách nhiệm đối với một công việc, chức vụ, tổ chức hoặc hoạt động từ người khác rồi bắt đầu quản lý hoặc kiểm soát nó. Trong câu này, taking over his position có nghĩa là kế nhiệm ông ấy trong vị trí lãnh đạo đó; over không chỉ một hướng trong không gian. Khi tân ngữ là danh từ, trật tự thường dùng là take over the position, mặc dù take the position over cũng có thể dùng. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: take it over. Take over from someone cho biết người hoặc nhóm chịu trách nhiệm trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa “tiếp quản sau khi một người rời đi”: When the manager retires, Ava will ____ the department.

Xem đáp án

take over

Cụm từ

at the head of the Platonic School: giữ vị trí lãnh đạo

At the head of + một tổ chức hoặc nhóm có nghĩa là ở vị trí lãnh đạo cao nhất trong tổ chức hay nhóm đó. Ở đây, his position at the head of the Platonic School là chức vụ lãnh đạo trường phái triết học ấy. Head được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó đại diện cho người hoặc vị trí điều hành nhóm, chứ không phải một bộ phận cơ thể hay đơn thuần là vị trí ở phía trước về mặt không gian. Cấu trúc này cũng có thể mô tả vị trí lãnh đạo trong công ty, đội nhóm, ủy ban và tổ chức.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Elena lãnh đạo viện nghiên cứu?

  1. Elena is at the head of the research institute.
  2. Elena is at the front of the research institute.
  3. Elena is near the research institute.
Xem đáp án

Elena is at the head of the research institute.

similar to a modern university. Mạch ý

1:31

tương tự như một trường đại học hiện đại.

Mạch ý

similar to a modern university: giải thích bằng phép so sánh tương đồng

Ở đây, similar to a modern university liên hệ một học viện cổ xa lạ với một cơ sở hiện đại quen thuộc. Phép so sánh này giúp người nghe nhanh chóng hình dung vai trò khái quát của học viện mà không cần dừng lại để nghe một phần giải thích dài. Similar to cho biết hai cơ sở có chung những đặc điểm liên quan; nó không có nghĩa là chúng hoàn toàn giống nhau. Trong lời thuyết minh, kiểu so sánh tương đồng này sắp xếp thông tin mới bằng cách liên hệ nó với điều khán giả đã biết.

Luyện tập

Ở đây, similar to a modern university truyền đạt ý gì?

  1. Cơ sở đó hoàn toàn giống một trường đại học hiện đại về mọi mặt.
  2. Cơ sở đó là một ví dụ về loại trường đại học đang tồn tại ngày nay.
  3. Cơ sở đó có một số đặc điểm quan trọng giống một trường đại học hiện đại, nhưng không hoàn toàn đồng nhất với trường đại học ấy.
Xem đáp án

Cơ sở đó có một số đặc điểm quan trọng giống một trường đại học hiện đại, nhưng không hoàn toàn đồng nhất với trường đại học ấy.

She refined scientific instruments, Cách dùng từ

1:34

Bà đã tinh chỉnh các công cụ khoa học,

Cách dùng từ

She refined scientific instruments: refine có nghĩa là cải tiến

Trong She refined scientific instruments, refined là động từ ở thì quá khứ, còn cụm danh từ scientific instruments là tân ngữ của động từ này. Câu này có nghĩa là cô ấy đã cẩn thận cải tiến những dụng cụ có sẵn để chúng hoạt động chính xác hoặc hiệu quả hơn. Nghĩa kỹ thuật này tập trung vào việc điều chỉnh và hoàn thiện một thứ đã tồn tại. Nó không có nghĩa là cô ấy tạo ra các dụng cụ từ đầu, chỉ sửa những dụng cụ bị hỏng hoặc bản thân cô ấy có phong thái thanh lịch.

Luyện tập

Câu nào dùng refine với cùng nghĩa kỹ thuật như trong phụ đề?

  1. The technician repaired the broken microscope after it stopped working.
  2. The team refined the existing microscope to produce sharper images.
  3. The team invented a new microscope and built the first prototype.
Xem đáp án

The team refined the existing microscope to produce sharper images.

wrote math textbooks,

1:36

viết sách giáo khoa toán,

and developed a more efficient method of long division. Cụm từ

1:38

và phát triển một phương pháp chia dài hiệu quả hơn.

Cụm từ

developed a more efficient method of...: tạo ra một quy trình được cải tiến

Developed a more efficient method of long division có nghĩa là đã thiết kế hoặc tìm ra một quy trình tốt hơn để thực hiện phép chia dài. Develop a method là cách kết hợp từ thường gặp trong bối cảnh học thuật, kỹ thuật và công việc. More efficient cho biết quy trình mới dùng ít thời gian, công sức hoặc tài nguyên hơn. Cụm từ có of sau method nêu tên quá trình mà phương pháp đó phục vụ; ở đây là phép chia dài.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các kỹ sư đã tạo ra một quy trình được cải tiến?

  1. The engineers grew a more efficient method of testing the batteries.
  2. The engineers developed more efficiently a method of testing the batteries.
  3. The engineers developed a more efficient method of testing the batteries.
Xem đáp án

The engineers developed a more efficient method of testing the batteries.

But perhaps her most significant contributions to intellectual life in Alexandria Ghi chú

1:41

Nhưng có lẽ những đóng góp quan trọng nhất của bà cho đời sống trí thức ở Alexandria

Cụm từ

contributions to intellectual life in Alexandria: những đóng góp cho đời sống tư tưởng và học thuật ở Alexandria

Trong câu này, phần được nhấn mạnh nói đến những ảnh hưởng tích cực đối với thế giới chung gồm tư tưởng, học tập, giảng dạy và thảo luận ở Alexandria. Intellectual life chỉ hoạt động tư tưởng và văn hóa của một cộng đồng, không phải cuộc đời hay tuổi thọ của một cá nhân. Cấu trúc contribution(s) to + lĩnh vực, cộng đồng hoặc hoạt động cho biết đối tượng nào được hưởng lợi từ sự đóng góp. Most significant đánh giá những ảnh hưởng này là đặc biệt quan trọng.

Luyện tập

Intellectual life trong câu này chỉ điều gì?

  1. Chỉ số tiền được quyên góp cho Alexandria
  2. Thế giới chung gồm tư tưởng, học tập và thảo luận ở Alexandria
  3. Tuổi thọ của một học giả
Xem đáp án

Thế giới chung gồm tư tưởng, học tập và thảo luận ở Alexandria

came through her teaching. Cụm từ

1:45

lại đến từ công việc giảng dạy của bà.

Mạch ý

But perhaps... came through her teaching: chuyển hướng trọng tâm

But perhaps ở đây không chỉ đánh dấu một sự tương phản đơn giản. Cụm này chuyển sự chú ý của người nghe từ những thành tựu đã được nói đến sang một điểm mà người nói muốn cân nhắc là có thể quan trọng hơn. Chủ ngữ her most significant contributions to intellectual life in Alexandria được hoàn chỉnh bằng came through her teaching. Came through cho biết việc giảng dạy là con đường tạo nên những đóng góp đó, còn perhaps làm giảm tính tuyệt đối của nhận định rằng chúng là những đóng góp quan trọng nhất.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có chức năng gì trong đoạn văn?

  1. Câu này giới thiệu việc giảng dạy như một sự thật không liên quan và được khẳng định hoàn toàn chắc chắn.
  2. Câu này bác bỏ tất cả những thành tựu đã được nhắc đến trước đó.
  3. Câu này chuyển trọng tâm và cho thấy việc giảng dạy có thể là đóng góp lớn nhất của bà.
Xem đáp án

Câu này chuyển trọng tâm và cho thấy việc giảng dạy có thể là đóng góp lớn nhất của bà.

Cụm từ

came through her teaching: được thực hiện thông qua việc giảng dạy

Ở đây, came through her teaching có nghĩa là việc giảng dạy của bà là phương thức hoặc kênh giúp tạo nên những đóng góp đó. Through giới thiệu hoạt động làm cho kết quả có thể xảy ra; nó không diễn tả chuyển động đi xuyên qua một nơi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là kết quả hoặc ảnh hưởng + come/came through + phương thức, hoạt động hoặc kênh. Chủ ngữ nêu kết quả, còn phần sau through giải thích kết quả đó xảy ra bằng cách nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “được thực hiện thông qua một phương thức”: Her greatest impact ____ mentoring young researchers.

Xem đáp án

came through

The philosophy Hypatia taught drew from the legacy of Plato and Aristotle, Cụm từ

1:47

Triết học mà Hypatia truyền đạt đã đúc kết từ di sản của Plato và Aristotle,

Cụm từ

drew from the legacy of: dùng một truyền thống được kế thừa làm nguồn

Trong câu này, drew from the legacy of có nghĩa là nền triết học đó tiếp nhận ý tưởng và ảnh hưởng từ truyền thống trí tuệ do Plato và Aristotle để lại. Drew là dạng quá khứ của draw, còn draw from ở đây có nghĩa là “dùng làm nguồn”, không phải “vẽ”. Legacy ở đây chỉ những tư tưởng, tác phẩm và ảnh hưởng vẫn tiếp tục tồn tại sau các nhà tư tưởng đi trước. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là X draws hoặc drew from the legacy of Y, dùng để xác định một nguồn tư tưởng hoặc văn hóa được kế thừa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của draw from the legacy of: The architect's style ____ early modernism.

Xem đáp án

draws from the legacy of

as well as the mystical philosopher Plotinus, Cụm từ

1:53

cũng như nhà triết học thần bí Plotinus,

Cụm từ

as well as: bổ sung thêm một mục

Ở đây, as well as giới thiệu Plotinus như một nguồn tư tưởng bổ sung sau Plato và Aristotle. Cụm này có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “và cũng”; nó không so sánh một người làm việc gì đó giỏi đến mức nào. Cụm từ này thường tổ chức thông tin bằng cách trình bày mục đầu tiên như điều đã được xác lập, rồi đưa mục tiếp theo vào như thông tin bổ sung. Vì vậy, nó hữu ích khi mở rộng một danh sách, nhất là trong lời giải thích trung tính hoặc trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as để bổ sung một loại khác?

  1. The museum explains the exhibit so well that everyone understands it.
  2. The museum displays photographs as well as paintings.
  3. The museum is as quiet as the library.
Xem đáp án

The museum displays photographs as well as paintings.

and the mathematician Pythagoras.

1:56

và nhà toán học Pythagoras.

The Convergence of these influences merged to form a school called Neoplatonism. Ghi chú

1:58

Sự hội tụ của những ảnh hưởng này đã hợp nhất để hình thành một trường phái gọi là Tân Platon.

Cụm từ

influences merged to form: nhiều ảnh hưởng kết hợp để tạo thành điều mới

Ở đây, influences chỉ những tư tưởng, truyền thống hoặc yếu tố khác cùng tác động đến kết quả. Influences merged to form cho biết những yếu tố đó kết hợp lại và tạo ra một điều mới; cách dùng này không chỉ nói về việc sáp nhập pháp lý giữa các công ty. Cấu trúc là chủ ngữ số nhiều + merged + to form + kết quả. Bạn có thể dùng cấu trúc này để mô tả các truyền thống, phong cách hoặc tư tưởng kết hợp để tạo thành một hình thức mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Several musical traditions ____ a new style.

Xem đáp án

merged to form

Văn hóa

school called Neoplatonism: trường phái tư tưởng

Ở đây, school có nghĩa là một truyền thống trí tuệ hoặc một trường phái tư tưởng, không phải tòa nhà nơi học sinh đến học. Cụm called Neoplatonism cho biết tên của truyền thống đó. Trong triết học, nghệ thuật, văn học và những lĩnh vực tương tự, school có thể chỉ một nhóm nhà tư tưởng hoặc người sáng tạo gắn kết bởi những tư tưởng hay phương pháp chung. Trong câu này, các ảnh hưởng đã hình thành một truyền thống có tên gọi riêng.

Luyện tập

Trong câu này, school called Neoplatonism có nghĩa là gì?

  1. một nhóm học sinh của một trường trung học
  2. một truyền thống trí tuệ mang tên Tân Platon giáo
  3. một tòa nhà nơi học sinh đến học
Xem đáp án

một truyền thống trí tuệ mang tên Tân Platon giáo

For the Neoplatonists, Mạch ý

2:04

Đối với những người theo chủ nghĩa Tân Platon,

mathematics had a spiritual aspect, Cách dùng từ

2:06

toán học có một khía cạnh tâm linh,

Mạch ý

For the Neoplatonists, như một khung chỉ quan điểm

Ở đây, For the Neoplatonists có nghĩa là “theo quan điểm của những người theo chủ nghĩa Tân Platon”. Cụm từ đầu câu quy lời khẳng định phía sau cho nhóm này; for ở đây không có nghĩa là “vì lợi ích của”. Cấu trúc For + người hoặc nhóm, ... sắp xếp thông tin bằng cách báo trước rằng nhận định tiếp theo thể hiện niềm tin, tiêu chuẩn hoặc trải nghiệm của ai. Nó không trình bày nhận định đó như một sự thật phổ quát.

Luyện tập

Câu nào dùng For + nhóm để đánh dấu quan điểm của nhóm đó?

  1. For the research team, accuracy matters more than speed.
  2. We bought new equipment for the research team.
  3. The research team left for the laboratory.
Xem đáp án

For the research team, accuracy matters more than speed.

Cách dùng từ

a spiritual aspect: một phương diện phi vật chất hoặc tôn giáo

Trong câu này, aspect là một mặt hoặc một phương diện của chủ đề lớn hơn. A spiritual aspect có nghĩa là toán học được hiểu là có ý nghĩa phi vật chất, thiêng liêng hoặc tôn giáo; aspect ở đây không có nghĩa là ngoại hình. Mạo từ a trình bày tính tinh thần như một khía cạnh của toán học, chứ không nhất thiết là bản chất hoặc mục đích duy nhất của toán học.

Luyện tập

a spiritual aspect có nghĩa là gì trong câu này?

  1. hình dạng nhìn thấy được của toán học
  2. một phương diện phi vật chất, thiêng liêng hoặc tôn giáo
  3. một phương pháp tính toán nhanh hơn
Xem đáp án

một phương diện phi vật chất, thiêng liêng hoặc tôn giáo

divided among the four branches of arithmetic, geometry, astronomy, and music. Văn hóa

2:08

được chia thành bốn nhánh là số học, hình học, thiên văn học và âm nhạc.

Văn hóa

Bốn nhánh: số học, hình học, thiên văn học và âm nhạc

Danh sách này phản ánh cách phân loại trong truyền thống giáo dục cổ điển, về sau được gọi là quadrivium, chứ không phải hệ thống môn học của trường học hiện đại. Âm nhạc được xếp cùng số học, hình học và thiên văn học vì nó được nghiên cứu thông qua các mối quan hệ số học, chẳng hạn như tỉ lệ trong quãng âm và hòa âm. Ở đây, âm nhạc là một ngành mang tính toán học, không phải môn được thêm vào chỉ để giải trí.

Luyện tập

Tại sao âm nhạc được xếp cùng số học, hình học và thiên văn học trong cách phân loại cổ điển này?

  1. Âm nhạc thay thế số học trong hầu hết các trường học cổ đại.
  2. Âm nhạc được nghiên cứu thông qua các tỉ lệ số học trong quãng âm và hòa âm.
  3. Âm nhạc được thêm vào chủ yếu để giúp người học giải trí.
Xem đáp án

Âm nhạc được nghiên cứu thông qua các tỉ lệ số học trong quãng âm và hòa âm.

These subjects were not studied merely for the sake of curiosity or practical utility, Ghi chú

2:14

Những môn học này không chỉ được nghiên cứu vì sự tò mò hay tiện ích thực tế,

Cụm từ

for the sake of + danh từ: nêu mục đích hoặc điều được cân nhắc

For the sake of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “nhằm mục đích” hoặc “vì lợi ích của”. Ở đây, curiosity và practical utility là hai động cơ có thể có để nghiên cứu những lĩnh vực này. Sake là một phần của cụm từ cố định, còn merely ở đây có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn thuần”. Câu này nói rằng chỉ riêng những động cơ đó không phải là lý do của việc nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích đã học: The coach shortened practice ____ the exhausted players' health.

Xem đáp án

for the sake of

but because they authenticated the belief that numbers were the sacred language of the universe. Ghi chú

2:20

mà vì chúng chứng minh cho niềm tin rằng các con số là ngôn ngữ thiêng liêng của vũ trụ.

Ngữ pháp

not merely for X, but because Y: nhấn mạnh lý do sâu xa hơn

Cấu trúc not merely for X, but because Y trước tiên trình bày X như một lý do có giới hạn hoặc chưa đầy đủ, rồi dùng but because để đưa ra lý do mà người nói muốn nhấn mạnh. Merely có nghĩa là “chỉ”, vì vậy câu này không nhất thiết phủ nhận rằng sự tò mò hoặc tính hữu dụng thực tế cũng có vai trò. Ở đây, lý do được nhấn mạnh là người ta cho rằng những môn học này củng cố một niềm tin về các con số. Toàn bộ câu giải thích tại sao chúng được nghiên cứu; câu không nói rằng chúng hoàn toàn không được nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not merely for X, but because Y: The museum keeps these records ____ research, ____ they tell the town's story.

Xem đáp án

not merely for · but because

Cách dùng từ

authenticated the belief that: chính thức xác nhận một niềm tin

Trong câu này, authenticated có nghĩa là “đưa ra sự xác nhận hoặc tạo độ tin cậy cho”. Những lĩnh vực nghiên cứu này được coi trọng vì dường như chúng ủng hộ niềm tin được mô tả trong mệnh đề that theo sau; điều đó không nhất thiết có nghĩa là niềm tin đã được chứng minh hoàn toàn không còn nghi ngờ. Cấu trúc là authenticate + điều được xác nhận. Ở đây, tân ngữ là the belief, còn that numbers were the sacred language of the universe nêu nội dung của niềm tin đó. Authenticate không chỉ giới hạn ở việc xác minh danh tính người dùng.

Luyện tập

Trong ví dụ, authenticated the belief that có nghĩa là gì?

  1. Chúng khiến niềm tin đó có vẻ được hỗ trợ và đáng tin cậy.
  2. Chúng cho thấy niềm tin đó chắc chắn là sai.
  3. Chúng kiểm tra xem người dùng có niềm tin đó có được phép đăng nhập hay không.
Xem đáp án

Chúng khiến niềm tin đó có vẻ được hỗ trợ và đáng tin cậy.

Thành ngữ

numbers were the sacred language of the universe: một phép ẩn dụ

"Numbers were the sacred language of the universe" là một phép ẩn dụ. Các con số không thực sự nói; câu này trình bày toán học như một hệ thống có thể cho thấy vũ trụ được sắp xếp như thế nào. Theo quan điểm Tân Platon này, các mối quan hệ toán học được xem là dấu hiệu của một trật tự thiêng liêng và duy lý. Hiểu rộng hơn, language có thể chỉ một hệ thống có tổ chức giúp người ta hiểu điều gì đó, chứ không chỉ là lời nói hoặc chữ viết.

Luyện tập

Phép ẩn dụ trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Người ta tin rằng vũ trụ thực sự nói bằng cách đọc to các con số.
  2. Người ta tin rằng các mối quan hệ toán học hé lộ trật tự thiêng liêng của vũ trụ.
  3. Chỉ có thể dùng một ngôn ngữ nói để nghiên cứu toán học.
Xem đáp án

Người ta tin rằng các mối quan hệ toán học hé lộ trật tự thiêng liêng của vũ trụ.

In the repeated patterns of algebraic formulas and geometric shapes, Cụm từ

2:25

Trong các kiểu lặp lại của công thức đại số và hình học,

Cụm từ

repeated patterns of algebraic formulas and geometric shapes: các quy luật lặp lại

"Repeated patterns of ..." có nghĩa là những cấu trúc hoặc quy luật lặp lại, có thể nhận ra trong một nhóm sự vật. Ở đây, patterns chỉ những mối quan hệ có thể được quan sát nhiều lần trong các công thức đại số và hình dạng hình học, chứ không phải các họa tiết trang trí. Cấu trúc patterns of + danh từ xác định dữ liệu, hành vi hoặc hình thức mà quy luật xuất hiện trong đó. Cách dùng này phổ biến trong các mô tả khoa học và phân tích.

Luyện tập

patterns có nghĩa tự nhiên nhất là gì trong ngữ cảnh này?

  1. các cấu trúc hoặc quy luật lặp lại
  2. các bước để giải một phương trình cụ thể
  3. chỉ các họa tiết trang trí
Xem đáp án

các cấu trúc hoặc quy luật lặp lại

the orbits of the planets,

2:30

quỹ đạo của các hành tinh,

and the harmonious intervals of musical tones, Cụm từ

2:31

và khoảng âm thanh hài hòa của các nốt nhạc,

Cụm từ

the harmonious intervals of musical tones: những quan hệ cao độ dễ nghe

Trong cách diễn đạt trang trọng kết hợp giữa âm nhạc và toán học này, intervals chỉ mối quan hệ hoặc khoảng cách về cao độ giữa các âm thanh âm nhạc. Harmonious cho biết những mối quan hệ đó kết hợp với nhau một cách dễ nghe và cân bằng. Cụm từ này mô tả mối quan hệ có tổ chức giữa các âm thanh, không phải mối quan hệ hòa thuận giữa con người. Nó cũng giúp diễn đạt ý tưởng rằng vẻ đẹp âm nhạc có thể được bàn luận qua các mô hình và tỷ lệ.

Luyện tập

the harmonious intervals of musical tones mô tả điều gì?

  1. Những mối quan hệ dễ nghe giữa các cao độ âm nhạc.
  2. Những khoảng lặng được đặt giữa các bài hát hoàn chỉnh.
  3. Những cuộc trò chuyện thân thiện giữa vài nhạc sĩ.
Xem đáp án

Những mối quan hệ dễ nghe giữa các cao độ âm nhạc.

the Neoplatonists saw a rational cosmic force at work. Ghi chú

2:35

những người Tân Platon đã nhìn thấy một thế lực vũ trụ có lý trí đang hoạt động.

Thành ngữ

saw a rational cosmic force at work: nhận ra một lực đang hoạt động

Ở đây saw không có nghĩa là nhìn thấy một cách literal bằng mắt, mà là nhận ra hoặc suy luận ra. Những người theo thuyết Tân Platon xem các quy luật trong thế giới là bằng chứng cho thấy có một lực vũ trụ mang tính lý tính. Cấu trúc saw something at work trình bày một nguyên nhân trừu tượng như một quá trình đang hoạt động. At work có nghĩa là đang vận hành hoặc tạo ra tác động, vì vậy câu này nói rằng họ hiểu lực đó đang hoạt động.

Luyện tập

Trong câu này, saw a rational cosmic force at work có nghĩa là gì?

  1. Họ suy luận rằng một lực vũ trụ có lý tính đang hoạt động.
  2. Họ tận mắt nhìn thấy một lực hữu hình di chuyển trong không gian.
  3. Họ không còn tin rằng lý trí có thể định hình vũ trụ.
Xem đáp án

Họ suy luận rằng một lực vũ trụ có lý tính đang hoạt động.

Cách dùng từ

at work: một lực đang thực sự tác động

Ở đây, at work có nghĩa là “đang hoạt động hoặc chủ động ảnh hưởng đến điều đang xảy ra”. Cụm này mô tả lực vũ trụ duy lý như một nguyên nhân vô hình có thể được nhận ra qua tác động của nó; nó không nói về nơi làm việc. Một mẫu câu thường gặp là see hoặc observe a force, process, or principle at work. Hãy dùng mẫu này khi bằng chứng giúp ta nhận ra một cơ chế đang hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “đang chủ động ảnh hưởng đến kết quả”: Several hidden forces are ____ in this decision.

Xem đáp án

at work

Students delved into this ordered mathematical world Cụm động từ

2:39

Các sinh viên đã đi sâu vào thế giới toán học có trật tự này

Cụm động từ

delved into: tìm hiểu sâu một chủ đề

Delved into có nghĩa là “nghiên cứu hoặc khám phá điều gì đó một cách sâu sắc và cẩn thận”. Trong câu này, thế giới toán học được trình bày như một chủ đề mà các sinh viên đã xem xét vượt ra ngoài mức độ bề mặt. Cấu trúc là delve into + chủ đề, câu hỏi, hồ sơ hoặc tài liệu khác. Delved là dạng quá khứ đơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: The research team ____ the causes of the sudden decline.

Xem đáp án

delved into

to achieve higher unity with this force, Cụm từ

2:42

để đạt được sự hợp nhất cao hơn với thế lực này,

Cụm từ

to achieve higher unity with this force: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Ở đây, cụm động từ nguyên mẫu to achieve higher unity with this force diễn đạt mục đích: nó cho biết mục tiêu của hành động được nhắc đến trước đó. To không chỉ sự di chuyển hướng đến một địa điểm. Achieve unity with có nghĩa là đạt đến trạng thái hợp nhất hoặc kết nối sâu sắc với điều gì đó. Higher mô tả một cấp độ tinh thần hoặc triết học cao hơn, không phải độ cao vật lý lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng to achieve a deeper unity with nature để nêu mục đích của một hành động trước đó?

  1. To achieve a deeper unity with nature was their main goal.
  2. They studied the tradition to achieve a deeper unity with nature.
  3. Their goal was to achieve a deeper unity with nature.
Xem đáp án

They studied the tradition to achieve a deeper unity with nature.

known as the One. Cụm từ

2:45

được gọi là Đấng Hợp Nhất (the One).

Cụm từ

known as the One: giới thiệu tên của một nguyên lý triết học

Known as + tên gọi hoặc danh hiệu có nghĩa là được gọi bằng tên đó. Ở đây, known as the One là một cụm bị động rút gọn bổ nghĩa cho force đã được nhắc đến trước đó và cho biết tên của sức mạnh này. The One, với chữ O viết hoa và mạo từ the, là tên của nguyên lý tối cao trong chủ nghĩa Tân Platon. Trong ngữ cảnh này, One không phải là số một thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng known và giới từ đúng để giới thiệu tên: This weather pattern is ____ El Niño.

Xem đáp án

known as

While Hypatia was considered pagan, Ngữ pháp

2:47

Mặc dù Hypatia được coi là người ngoại giáo,

Ngữ pháp

While Hypatia was considered pagan: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: lời kể trước hết thừa nhận rằng Hypatia bị xem là người ngoại giáo, rồi chuẩn bị đưa ra thông tin trái với điều mà nhãn gọi đó có thể gợi lên. Was considered pagan là cấu trúc bị động. Cấu trúc này cho biết người khác xếp Hypatia vào nhóm nào; tự nó không cho biết bà mô tả niềm tin của mình ra sao.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa “mặc dù” thay vì “trong khoảng thời gian mà”?

  1. While I was cooking, the phone rang.
  2. She hummed while she worked.
  3. While the apartment is small, it gets plenty of sunlight.
Xem đáp án

While the apartment is small, it gets plenty of sunlight.

a term for traditional Roman belief before Christianity, Mạch ý

2:49

một thuật ngữ chỉ tín ngưỡng truyền thống của La Mã trước Cơ Đốc giáo,

Mạch ý

a term for ... dùng làm định nghĩa chèn giữa câu

Trong câu đầy đủ, a term for traditional Roman belief before Christianity là phần định nghĩa đồng vị cho pagan. Cụm này tạm ngắt ý chính để giải thích một từ có thể còn xa lạ, rồi cho phép câu tiếp tục. Trong cấu trúc a term for + khái niệm, term có nghĩa là “thuật ngữ” hoặc “tên gọi”, còn phần sau for cho biết tên gọi đó chỉ điều gì. Ở đây, term không có nghĩa là “học kỳ” hay một khoảng thời gian cố định.

Luyện tập

a term for ... có chức năng tổ chức thông tin như thế nào ở đây?

  1. Cho người đọc biết một học kỳ kéo dài bao lâu.
  2. Giới thiệu một sự kiện riêng biệt đã xảy ra trước đó.
  3. Định nghĩa ngắn gọn từ đứng trước rồi mới tiếp tục câu chính.
Xem đáp án

Định nghĩa ngắn gọn từ đứng trước rồi mới tiếp tục câu chính.

she worshiped no particular deity or deities, Cách dùng từ

2:53

bà không tôn thờ bất kỳ một hay nhiều vị thần cụ thể nào,

Cách dùng từ

no particular deity or deities: không có đối tượng thờ phụng nào được chọn cụ thể

No particular + danh từ số ít hoặc số nhiều có nghĩa là không có một người, sự vật hay nhóm cụ thể nào được xác định hoặc lựa chọn. Ở đây, câu nói cho biết cô ấy không hướng việc thờ phụng đến một vị thần cụ thể hay một nhóm thần cụ thể nào. Deity là danh từ khái quát, trang trọng chỉ một vị thần hoặc thực thể thần thánh; đó không phải tên người. Cách nói này tự nó không có nghĩa là cô ấy cho rằng không có vị thần nào tồn tại. Nó chỉ diễn tả việc không có một đối tượng thờ phụng cụ thể.

Luyện tập

no particular deity or deities có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy thờ một vị thần tên là Particular.
  2. Cô ấy không thờ bất kỳ vị thần hay nhóm thần nào được xác định cụ thể.
  3. Cô ấy nói rằng không có vị thần nào tồn tại.
Xem đáp án

Cô ấy không thờ bất kỳ vị thần hay nhóm thần nào được xác định cụ thể.

and her ideas could be applied alongside multiple religious viewpoints. Cụm từ

2:56

và những ý tưởng của bà có thể được áp dụng song song với nhiều quan điểm tôn giáo.

Cụm từ

could be applied alongside ...: áp dụng ý tưởng cùng với các quan điểm khác

Could be applied kết hợp động từ khuyết thiếu could với dạng bị động be applied. Cấu trúc này cho biết các ý tưởng của cô ấy có thể được đưa vào thực tế. Alongside multiple religious viewpoints có nghĩa là cùng với hoặc song song với những quan điểm đó; alongside ở đây mô tả một mối quan hệ trừu tượng, không phải vị trí vật lý. Câu này thể hiện tính tương thích hoặc khả năng cùng tồn tại. Người ta có thể sử dụng những ý tưởng đó mà không cần từ bỏ các quan điểm tôn giáo khác trước, nhưng điều này không có nghĩa là các quan điểm giống hệt nhau hoặc đã hoàn toàn hòa làm một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trong bài có nghĩa là “đưa vào sử dụng cùng với một hệ thống khác”: The new checklist can be ____ the existing safety procedures.

Xem đáp án

applied alongside

Jewish and Christian, as well as pagan students, Ngữ pháp

3:00

Sinh viên Do Thái và Cơ Đốc giáo, cũng như sinh viên ngoại giáo,

Ngữ pháp

Jewish and Christian, as well as pagan students: ba nhóm trong một danh sách

Cụm này nêu ba nhóm học viên: học viên Do Thái giáo, học viên Cơ Đốc giáo và học viên ngoại giáo. Danh từ students được hiểu ngầm sau Jewish và Christian, rồi được nêu rõ trong pagan students. Cấu trúc A and B, as well as C sắp xếp danh sách bằng cách nêu A và B trước, sau đó thêm C. C có thể nghe như một thành phần bổ sung, nhưng vẫn nằm trong toàn bộ phạm vi.

Luyện tập

Cách hiểu nào bao gồm đúng tất cả những người được nêu trong Jewish and Christian, as well as pagan students?

  1. Chỉ học viên Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo
  2. Học viên Do Thái giáo, học viên Cơ Đốc giáo và học viên ngoại giáo
  3. Chỉ học viên ngoại giáo
Xem đáp án

Học viên Do Thái giáo, học viên Cơ Đốc giáo và học viên ngoại giáo

traveled from the farthest reaches of the empire to study with her. Thành ngữ

3:03

đã đi từ những nơi xa xôi nhất của đế chế đến học với bà.

Thành ngữ

from the farthest reaches of the empire: từ những vùng xa xôi nhất của đế chế

Trong cụm này, the farthest reaches of the empire có nghĩa là “những vùng xa xôi hoặc hẻo lánh nhất của đế chế”. Reaches là danh từ số nhiều chỉ những phần ngoài cùng mà một khu vực kéo dài tới, không phải hành động vươn tới. Hình ảnh sống động về khoảng cách nhấn mạnh rằng mọi người đã đi từ những nơi xa xôi, rải rác trên một vùng rộng lớn. Trong câu này, cụm từ cho thấy người dạy đã thu hút người học từ một phạm vi rất rộng.

Luyện tập

from the farthest reaches of the empire có nghĩa là gì trong câu này?

  1. từ những nơi mà hoàng đế có thể chạm tay tới
  2. từ những vùng xa xôi nhất của đế chế
  3. từ những khu phố gần thủ đô
Xem đáp án

từ những vùng xa xôi nhất của đế chế

The non-partisan environment Hypatia fostered, Cách dùng từ

3:07

Môi trường không bè phái mà Hypatia vun đắp,

Cách dùng từ

non-partisan environment: môi trường không thiên vị phe nào

Ở đây, non-partisan environment là một môi trường không ưu ái hay loại trừ người khác vì họ thuộc một phe chính trị, tôn giáo hoặc phe phái nào đó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ mô tả một không gian giảng dạy rộng mở cho học sinh thuộc nhiều nhóm khác nhau. Tiền tố non- có nghĩa là “không”, còn partisan ở đây có nghĩa là đứng hẳn về một đảng hoặc một bên. Vì vậy, non-partisan diễn tả sự trung lập giữa các phe có tổ chức; nó không có nghĩa là không ai có quan điểm hay giá trị riêng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với một diễn đàn bầu cử non-partisan?

  1. Diễn đàn ủng hộ cả hai đảng lớn nhất.
  2. Diễn đàn tạo cơ hội công bằng cho mọi đảng và không ủng hộ đảng nào.
  3. Diễn đàn tránh mọi chủ đề chính trị.
Xem đáp án

Diễn đàn tạo cơ hội công bằng cho mọi đảng và không ủng hộ đảng nào.

where all students could feel comfortable,

3:10

nơi tất cả học sinh đều có thể cảm thấy thoải mái,

Cách dùng từ

Hypatia fostered: giúp một môi trường phát triển

Trong the environment Hypatia fostered, fostered có nghĩa là “đã giúp phát triển và củng cố theo thời gian”. Từ này gợi ra những hành động liên tục định hình bầu không khí, chứ không phải một lần tạo ra một địa điểm vật chất. Cụm Hypatia fostered bổ nghĩa cho environment. Tiếng Anh lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which ở đây; cấu trúc đầy đủ là the environment that Hypatia fostered. Environment được hiểu là tân ngữ của fostered.

Luyện tập

Câu nào dùng foster với nghĩa “giúp một phẩm chất trừu tượng hoặc môi trường phát triển theo thời gian”?

  1. The coach fostered a culture of mutual respect.
  2. The family fostered a child for six months.
  3. They bought a foster dog a new bed.
Xem đáp án

The coach fostered a culture of mutual respect.

was especially remarkable given the religious and political Cụm từ

3:13

đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh

turmoil that was fracturing the city of Alexandria at the time. Thành ngữ

3:16

sự hỗn loạn về tôn giáo và chính trị đang chia rẽ thành phố Alexandria vào thời điểm đó.

Cụm từ

especially remarkable given ...: đánh giá một điều dựa trên bối cảnh

Especially làm tăng mức độ của remarkable: thành tựu hoặc sự việc được nói đến nổi bật hơn bình thường. Ở đây, given giới thiệu hoàn cảnh dùng để đánh giá nhận định đó và có nghĩa là “nếu xét đến” hoặc “khi cân nhắc”. Theo sau nó là cụm danh từ the religious and political turmoil. Mẫu có thể áp dụng lại là đánh giá + given + bối cảnh liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng given với nghĩa “nếu xét đến” và nêu một bối cảnh khó khăn khiến điều gì đó trở nên đặc biệt đáng chú ý?

  1. Her calm response was especially remarkable given the pressure she was under.
  2. The judge gave a remarkable response after the hearing.
  3. She was given a remarkable award for her calm response.
Xem đáp án

Her calm response was especially remarkable given the pressure she was under.

Thành ngữ

turmoil that was fracturing ...: xung đột làm một thành phố chia rẽ

Turmoil có nghĩa là tình trạng rối loạn hoặc xung đột nghiêm trọng. Mệnh đề quan hệ that was fracturing the city mô tả tác động của tình trạng hỗn loạn đó. Fracturing the city là một ẩn dụ xã hội: xung đột đang chia rẽ các cộng đồng, thể chế và mối quan hệ trong thành phố, chứ không làm các tòa nhà nứt vỡ theo nghĩa vật lý. Was fracturing thể hiện sự chia rẽ gây tổn hại đó như một quá trình vẫn đang diễn ra vào thời điểm ấy.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất turmoil that was fracturing the city trong ngữ cảnh này?

  1. The unrest was dividing the city's communities and institutions.
  2. The unrest was making every building in the city physically crack.
  3. The unrest was repairing the city's political relationships.
Xem đáp án

The unrest was dividing the city's communities and institutions.

Christianity had recently become the empire's state religion. Văn hóa

3:21

Cơ Đốc giáo gần đây đã trở thành quốc giáo của đế chế.

Văn hóa

the empire's state religion: quốc giáo của đế quốc

Trong câu này, state religion chỉ một tôn giáo được chính phủ chính thức thiết lập hoặc ủng hộ, thường có địa vị pháp lý đặc biệt. Ở đây, state nghĩa là quốc gia hoặc chính quyền cai trị, không phải một đơn vị địa phương như tiểu bang của Hoa Kỳ. Dạng sở hữu the empire's cho thấy địa vị chính thức này tồn tại ở cấp đế quốc. Bối cảnh đó giúp giải thích vì sao các tổ chức và lãnh đạo tôn giáo cũng có thể có ảnh hưởng trong đời sống công cộng và chính trị.

Luyện tập

Trong tình huống nào state religion được dùng chính xác?

  1. Một tôn giáo có nhiều tín đồ nhất nhưng không có địa vị chính thức.
  2. Một tôn giáo được chính phủ của một quốc gia chính thức thiết lập hoặc ủng hộ.
  3. Một tôn giáo phổ biến tại một tỉnh nhưng không được chính phủ trung ương công nhận.
Xem đáp án

Một tôn giáo được chính phủ của một quốc gia chính thức thiết lập hoặc ủng hộ.

The local archbishop, Cyril, had steadily gained political power, Cụm từ

3:25

Vị tổng giám mục địa phương, Cyril, đã dần dần giành được quyền lực chính trị,

Cụm từ

had steadily gained political power: đã dần có được quyền lực chính trị

Had steadily gained political power có nghĩa là Cyril đã dần tích lũy khả năng tác động đến các quyết định của chính phủ và công việc công. Ở đây, power chỉ quyền lực hoặc ảnh hưởng chính trị, không phải điện năng hay sức mạnh thể chất. Had gained ở thì quá khứ hoàn thành: quá trình tích lũy đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ của câu chuyện. Steadily cho thấy một quá trình liên tục và ổn định, chứ không phải sự gia tăng đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Dùng thì quá khứ hoàn thành và một trạng từ thể hiện sự tăng trưởng dần dần, liên tục: By the time the peace talks began, the regional coalition ____.

Xem đáp án

had steadily gained political power

commanding zealous militias of Christian monks Ngữ pháp

3:29

chỉ huy các đội dân quân tu sĩ Cơ Đốc giáo cuồng tín

Ngữ pháp

commanding zealous militias ...: cụm phân từ -ing bổ sung thông tin

commanding zealous militias of Christian monks là cụm phân từ -ing bổ sung thông tin về cách người đã được nhắc đến trước đó thực thi quyền lực. Chủ ngữ được hiểu ngầm từ câu xung quanh. Cụm từ này không có động từ hữu hạn riêng, vì vậy nó không mở đầu một câu hoàn chỉnh mới và cũng không đưa ra mệnh lệnh. Cấu trúc này giúp người viết cô đọng một hành động đi kèm, trạng thái hoặc thông tin nền vào một câu dài hơn.

Luyện tập

Đọc câu mới này: The governor tightened his control, commanding a large private militia. Cụm -ing có chức năng gì?

  1. Trực tiếp ra lệnh cho lực lượng dân quân làm việc gì đó.
  2. Mở đầu một câu hoàn chỉnh mới với chủ ngữ bị lược bỏ.
  3. Bổ sung thông tin về cách thống đốc thực thi quyền kiểm soát.
Xem đáp án

Bổ sung thông tin về cách thống đốc thực thi quyền kiểm soát.

to destroy pagan temples and harass the Jewish population. Cách dùng từ

3:32

đi phá hủy các ngôi đền ngoại giáo và quấy rối cộng đồng người Do Thái.

Cách dùng từ

destroy ... and harass ...: các hành động song song và sắc thái mạnh của harass

destroy pagan temples and harass the Jewish population có hai cụm động từ song song được nối bằng and. Cả hai đều phụ thuộc vào to đứng trước: to destroy ... and (to) harass .... destroy diễn tả việc phá hủy các đền thờ về mặt vật chất. Trong bối cảnh lịch sử này, harass mạnh hơn nhiều so với việc làm phiền thông thường: nó có nghĩa là liên tục khiến một nhóm phải chịu sự đối xử thù địch, đe dọa hoặc ngược đãi. Jewish bổ nghĩa cho population.

Luyện tập

Đọc câu mới này: The workers said the supervisor had harassed them for months. harassed gần nghĩa nhất với điều gì?

  1. Lịch sự đến thăm một cộng đồng.
  2. Khiến một nhóm liên tục phải chịu sự đối xử thù địch hoặc đe dọa.
  3. Chỉ ngắt lời ai đó một lần trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Khiến một nhóm liên tục phải chịu sự đối xử thù địch hoặc đe dọa.

In doing so, Mạch ý

3:36

Khi làm như vậy,

Mạch ý

In doing so: chỉ lại hành động trước và đưa ra hệ quả

Trong In doing so, so thay cho toàn bộ hành động hoặc các hành động vừa được nhắc đến, nhờ đó người viết không phải lặp lại. Tùy vào mối liên hệ giữa hành động và kết quả, cụm này gần nghĩa với “trong khi làm như vậy” hoặc “bằng cách làm như vậy”. Là một cụm liên kết, nó sắp xếp thông tin theo trình tự hành động trước đó → hệ quả. Doing so không chỉ một hành động mới; mệnh đề phía sau cho biết điều gì xảy ra do hành động trước đó.

Luyện tập

Hãy đọc: The team skipped the safety check. In doing so, it increased the risk of errors. so chỉ điều gì?

  1. nguy cơ xảy ra lỗi
  2. việc bỏ qua bước kiểm tra an toàn
  3. việc thành lập nhóm
Xem đáp án

việc bỏ qua bước kiểm tra an toàn

he encroached on the secular authority of the Roman governor, Cách dùng từ

3:37

ông đã xâm phạm quyền lực thế tục của thống đốc La Mã,

Cách dùng từ

encroached on the secular authority: xâm phạm ranh giới quyền lực

Encroached on có nghĩa là vượt qua ranh giới để đi vào hoặc can thiệp vào phạm vi quyền lực vốn thuộc về người khác. Cụm này hàm ý một sự xâm phạm không chính đáng, thường diễn ra dần dần, chứ không chỉ đơn giản là tiến đến gần. Ở đây, secular authority là quyền cai trị về mặt dân sự hoặc chính trị, trái với thẩm quyền tôn giáo. Vì vậy, cụm này nói rằng hành động của ông ta đã xâm phạm quyền lực do vị tổng đốc La Mã nắm giữ.

Luyện tập

encroached on the secular authority có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Di chuyển đến gần vị tổng đốc về mặt vật lý
  2. Dần dần xâm phạm quyền lực dân sự của vị tổng đốc
  3. Công khai ca ngợi khả năng lãnh đạo của vị tổng đốc
Xem đáp án

Dần dần xâm phạm quyền lực dân sự của vị tổng đốc

Orestes,

3:41

Orestes,

himself a moderate Christian, Ngữ pháp

3:42

bản thân ông cũng là một tín đồ Cơ Đốc giáo ôn hòa,

Ngữ pháp

himself a moderate Christian: cụm bổ sung danh tính rút gọn

Trong đoạn này, himself a moderate Christian bổ sung thông tin về người đàn ông đã được nhắc đến trước đó: bản thân ông là một Kitô hữu ôn hòa. Đây là một cụm bổ sung được rút gọn, gần tương đương với who was himself a moderate Christian. Bản thân đoạn này không có động từ hữu hạn. Himself nhấn mạnh chính người đó, còn a moderate Christian xác định danh tính của ông; mệnh đề chính cung cấp động từ cho toàn câu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm bổ sung rút gọn này?

  1. Marcus, himself a moderate Christian, called for calm.
  2. Marcus himself became a moderate Christian and called for calm.
  3. Marcus, who was a moderate Christian, himself called for calm.
Xem đáp án

Marcus, himself a moderate Christian, called for calm.

leading to a bitter public feud between the two men. Ngữ pháp

3:43

dẫn đến một mối hận thù công khai cay đắng giữa hai người.

Ngữ pháp

leading to ...: bổ sung một kết quả

Leading to ... là một mệnh đề dùng hiện tại phân từ để bổ sung kết quả của tình huống vừa được mô tả. Ở đây, cụm này có nghĩa là tình huống trước đó đã gây ra một cuộc xung đột công khai gay gắt giữa hai người đàn ông; leading không có nghĩa là trực tiếp dẫn đường cho ai đó. Mẫu cấu trúc là leading to + cụm danh từ. Vì đây là mệnh đề không hữu hạn, nó phụ thuộc vào mệnh đề trước và diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng leading to đúng để bổ sung một kết quả?

  1. The guide was leading the visitors to the control room.
  2. The power failure led to a two-hour shutdown.
  3. The power failed, leading to a two-hour shutdown.
Xem đáp án

The power failed, leading to a two-hour shutdown.

Because she was seen as a wise and impartial figure, Ngữ pháp

3:47

Vì bà được xem là một nhân vật thông thái và công tư phân minh,

Ngữ pháp

Because she was seen as a wise and impartial figure: nêu lý do dựa trên cách người khác nhìn nhận

Because đưa ra lý do cho hành động xuất hiện sau đó. Đây là một mệnh đề phụ, vì vậy nó kết hợp với mệnh đề chính để giải thích tại sao hành động tiếp theo xảy ra. Was seen as có nghĩa là “được xem là” hoặc “được coi là”. Cấu trúc bị động tập trung vào danh tiếng thông thái và công tâm của bà, thay vì những người đưa ra đánh giá; seen ở đây không có nghĩa là được nhìn thấy bằng mắt.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Because Maya was seen as a fair leader, the team trusted her.

  1. Mọi người cho rằng Maya công bằng, và đó là lý do cả nhóm tin tưởng cô ấy.
  2. Maya tin tưởng cả nhóm vì cô ấy muốn tỏ ra công bằng.
  3. Mọi người tận mắt nhìn thấy Maya sau khi cả nhóm tin tưởng cô ấy.
Xem đáp án

Mọi người cho rằng Maya công bằng, và đó là lý do cả nhóm tin tưởng cô ấy.

governor Orestes consulted Hypatia, Cách dùng từ

3:50

thống đốc Orestes đã tham khảo ý kiến của Hypatia,

Cách dùng từ

consulted Hypatia: xin lời khuyên của một người

Trong consulted Hypatia, Hypatia là tân ngữ trực tiếp: Orestes đã hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên của bà. Cụm này không có nghĩa là ông tìm kiếm thông tin về Hypatia. Consult trang trọng hơn ask for advice và thường cho thấy người được hỏi có kiến thức, kinh nghiệm hoặc thẩm quyền liên quan.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Elena đã xin lời khuyên chuyên môn của luật sư trước khi ký hợp đồng?

  1. Elena spoke about a lawyer before signing the contract.
  2. Elena consulted a lawyer before signing the contract.
  3. Elena hired a lawyer before signing the contract.
Xem đáp án

Elena consulted a lawyer before signing the contract.

who advised him to act with fairness and restraint. Cụm từ

3:53

bà đã khuyên ông hành động với sự công bằng và kiềm chế.

Cụm từ

advised him to act with fairness and restraint: khuyên ai đó hành động công bằng và kiềm chế

Advise someone to do something có nghĩa là khuyên một người cụ thể thực hiện một hành động. Ở đây, him là người nhận lời khuyên, và trong mẫu này, sau tân ngữ là động từ nguyên mẫu có to: to act. Act with + danh từ trừu tượng mô tả phẩm chất hoặc thái độ được thể hiện khi hành động. Fairness là đối xử công bằng với người khác, còn restraint là kiểm soát sự thôi thúc và tránh phản ứng quá mức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu advise someone to do something?

  1. The mediator advised both sides responding with patience and restraint.
  2. The mediator advised both sides to respond with patience and restraint.
  3. The mediator suggested both sides to respond with patience and restraint.
Xem đáp án

The mediator advised both sides to respond with patience and restraint.

But when a group of Cyril's monks incited a riot, Ghi chú

3:56

Nhưng khi một nhóm các tu sĩ của Cyril kích động một cuộc bạo loạn,

Ngữ pháp

But when...: giới thiệu sự kiện tạo bước ngoặt

But báo hiệu rằng hướng kể chuyện đang thay đổi so với phần trước. When giới thiệu sự kiện tạo tiền đề cho diễn biến tiếp theo, vì vậy But when có nghĩa gần như “tuy nhiên, khi...”. Mệnh đề có when là mệnh đề phụ và kết thúc bằng dấu phẩy nên chưa diễn đạt trọn ý. Người đọc cần chờ mệnh đề chính cho biết điều gì đã xảy ra vào lúc đó hoặc do cuộc bạo loạn gây ra.

Luyện tập

Phần mở đầu But when a group of Cyril's monks incited a riot, có chức năng gì trong lời kể?

  1. Nó đưa ra kết quả cuối cùng và khép lại câu chuyện.
  2. Nó trình bày một câu hoàn chỉnh về một sự kiện không liên quan đến phần sau.
  3. Nó báo hiệu một bước ngoặt và thiết lập một sự kiện trước khi mệnh đề chính đưa ra diễn biến tiếp theo.
Xem đáp án

Nó báo hiệu một bước ngoặt và thiết lập một sự kiện trước khi mệnh đề chính đưa ra diễn biến tiếp theo.

Cách dùng từ

incited a riot: cố ý kích động bạo loạn bạo lực

Ở đây, incited a riot có nghĩa là cố ý xúi giục hoặc kích động người khác gây ra tình trạng rối loạn công cộng mang tính bạo lực. Các tu sĩ không chỉ đơn thuần có mặt hoặc vô tình gây rắc rối, mà được mô tả là đã chủ động thúc đẩy người khác hành động. Incite thường nhận một hành động hoặc cảm xúc có hại làm tân ngữ, như trong incite violence hoặc incite hatred. Từ này mạnh hơn encourage rất nhiều và mang ý trách cứ.

Luyện tập

Một người diễn thuyết cố ý xúi giục đám đông hành động bạo lực, rồi một cuộc bạo loạn xảy ra. Cụm nào mô tả chính xác nhất hành động của người đó?

  1. incited a riot
  2. caused a riot
  3. started a riot
Xem đáp án

incited a riot

badly injuring Orestes in the process, Ngữ pháp

3:59

làm Orestes bị thương nặng trong quá trình đó,

Ngữ pháp

badly injuring ... in the process: bổ sung hậu quả phát sinh

Mệnh đề -ing badly injuring Orestes in the process bổ sung một hậu quả của hành động trước đó: trong khi các tu sĩ kích động cuộc bạo loạn, hành động của họ cũng khiến Orestes bị thương nặng. Badly bổ nghĩa cho injuring và ở đây có nghĩa là nghiêm trọng, chứ không phải theo cách vụng về. In the process có nghĩa là trong khi thực hiện hành động đó hoặc khi sự việc đó đang diễn ra, và thường giới thiệu một kết quả bổ sung hoặc ngoài ý muốn. Ở đây, cụm này không chỉ một quy trình chính thức. Trong cấu trúc này, nguyên nhân hoặc chủ thể được ngầm hiểu của mệnh đề -ing phải có liên hệ hợp lý với mệnh đề đứng trước.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên mệnh đề -ing cùng với in the process để bổ sung một hậu quả nghiêm trọng của sự việc đầu tiên?

  1. The van hit a barrier during a carefully planned inspection process.
  2. The van hit a barrier, badly injuring two passengers in the process.
  3. Two passengers were in the process of checking the van before it hit a barrier.
Xem đáp án

The van hit a barrier, badly injuring two passengers in the process.

he had their leader tortured to death. Ngữ pháp

4:02

ông đã bắt người đứng đầu của họ và tra tấn đến chết.

Ngữ pháp

had their leader tortured to death: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Had their leader tortured dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Their leader là người chịu tác động; trong ngữ cảnh này, he sắp xếp, ra lệnh hoặc khiến người khác thực hiện hành động. Câu không nói rằng chính ông ta trực tiếp tra tấn người thủ lĩnh. To death là cụm từ chỉ kết quả: việc tra tấn khiến người thủ lĩnh chết. Cái chết là kết quả được nêu rõ, chứ không chỉ là đau đớn hoặc thương tích.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của repair để cho biết người khác đã làm công việc này: The mayor had the roof ____ before winter.

Xem đáp án

repaired

Cyril and his followers blamed Hypatia,

4:05

Cyril và những người theo ông ta đổ lỗi cho Hypatia,

accusing her of witchcraft to turn Orestes against Christianity. Ghi chú

4:07

buộc tội bà dùng ma thuật để xúi giục Orestes chống lại Cơ Đốc giáo.

Cụm từ

accusing her of witchcraft: accuse + người + of

Accuse đi theo cấu trúc accuse + người + of + danh từ hoặc dạng -ing. Her xác định người bị buộc tội, còn witchcraft nêu hành vi sai trái bị cáo buộc; of dùng để dẫn ra nội dung cáo buộc, không chỉ quan hệ sở hữu. Accuse chỉ cho biết một cáo buộc đã được đưa ra. Bản thân từ này không có nghĩa là cáo buộc đó đã được chứng minh là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định bằng giới từ đúng: The editor accused the reporter ____ copying another article.

Xem đáp án

of

Cụm động từ

to turn Orestes against Christianity: khiến Orestes chống lại Cơ Đốc giáo

Trong turn someone against a person, group, or idea, turn mang nghĩa gây khiến: một tác động bên ngoài khiến ai đó bắt đầu phản đối, không tin tưởng hoặc có thái độ thù địch với một đối tượng. Ở đây, người bị thay đổi thái độ là Orestes và đối tượng là Christianity. Cụm này không nói đến việc xoay người theo nghĩa vật lý. Động từ nguyên mẫu to turn nêu mục đích của lời buộc tội: lời buộc tội nhằm tạo ra sự thay đổi đó trong thái độ của Orestes.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu: The misleading memo was written to turn the staff ____ the new policy.

Xem đáp án

against

In March 415,

4:12

Vào tháng 3 năm 415,

as Hypatia was traveling through the city, Ngữ pháp

4:14

khi Hypatia đang đi qua thành phố,

Ngữ pháp

as Hypatia was traveling: hành động đang diễn ra làm bối cảnh thời gian

Ở đây, as có nghĩa là 'trong khi' hoặc 'vào lúc'. Mệnh đề as Hypatia was traveling through the city trình bày một hành động đã đang diễn ra khi sự kiện chính xảy ra. Was traveling ở thì quá khứ tiếp diễn. Khi kết hợp as với dạng tiếp diễn này, câu tạo ra một bối cảnh có chuyển động cho một sự kiện khác trong quá khứ; trong ngữ cảnh này, as không có nghĩa là 'bởi vì' hoặc 'với tư cách là'.

Luyện tập

Trong câu 'As Leo was putting away the dishes, the lights went out,' mệnh đề as ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó mô tả vai trò hoặc công việc của Leo.
  2. Nó đưa ra một hành động nền đang diễn ra, trong lúc đó đèn tắt.
  3. Nó nói rằng việc cất bát đĩa khiến đèn tắt.
Xem đáp án

Nó đưa ra một hành động nền đang diễn ra, trong lúc đó đèn tắt.

the bishop's militia of monks dragged her from her carriage Cụm từ

4:16

đội dân quân tu sĩ của giám mục đã kéo bà ra khỏi xe ngựa

Cụm từ

dragged her from her carriage: cấu trúc drag someone from somewhere

Trong cấu trúc drag someone from somewhere, drag diễn tả sự di chuyển bằng sức mạnh, someone là người bị di chuyển, còn from somewhere đánh dấu điểm xuất phát. Trong câu này, her chỉ người bị cưỡng ép kéo ra khỏi xe ngựa. Drag thường gợi ý việc dùng sức, sự chống cự hoặc khó khăn, vì vậy mạnh hơn cách nói đơn thuần take someone from a place. Cụm từ với from rất quan trọng vì nó cho biết hành động cưỡng ép bắt đầu từ đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drag và giới từ đánh dấu điểm xuất phát: The guards ____ the prisoner ____ the van.

Xem đáp án

dragged · from

and brutally murdered and dismembered her. Cách dùng từ

4:19

rồi sát hại và phân xác bà một cách tàn bạo.

Cách dùng từ

brutally murdered and dismembered: hai động từ bạo lực được nối song song

Brutally bổ nghĩa cho hai động từ được nối song song là murdered và dismembered. Cả hai đều ở dạng quá khứ và dùng chung tân ngữ her: murdered nghĩa là cố ý giết người trái pháp luật, còn dismembered nghĩa là cắt cơ thể thành nhiều phần hoặc cắt rời các chi. Brutally không đơn giản chỉ có nghĩa là “rất”. Từ này thể hiện các hành vi là tàn ác và man rợ, khiến lời kể lịch sử mang sắc thái lên án mạnh mẽ và gợi hình ảnh bạo lực rõ rệt.

Luyện tập

Hãy phán đoán: brutally murdered and dismembered có phù hợp để mô tả một thương tích nhẹ theo cách vui đùa không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Hypatia's death was a turning point in the politics of Alexandria. Thành ngữ

4:23

Cái chết của Hypatia là một bước ngoặt trong nền chính trị của Alexandria.

Thành ngữ

a turning point in...: sự thay đổi hướng đi mang tính quyết định

A turning point là một sự kiện hoặc thời điểm khiến tình huống hay quá trình phát triển theo một hướng khác biệt đáng kể. Ở đây, cái chết của Hypatia được xem là sự kiện làm thay đổi tiến trình chính trị của Alexandria, chứ không phải một khúc cua trên đường theo nghĩa đen. Dùng a turning point in + lĩnh vực, lịch sử hoặc quá trình để nêu rõ phần nào đã thay đổi hướng phát triển. Bước ngoặt đó có thể dẫn đến kết quả tốt hơn hoặc xấu hơn; cần dựa vào ngữ cảnh để xác định.

Luyện tập

Điền cụm từ bốn từ trong bài này có nghĩa là “một thay đổi mang tính quyết định trong một lĩnh vực”: The invention was ____ the history of aviation.

Xem đáp án

a turning point in

In the wake of her murder, Cụm từ

4:27

Sau vụ sát hại bà,

Cụm từ

In the wake of...: sau một sự kiện và giữa những tác động của nó

In the wake of + danh từ có nghĩa là sau một sự kiện và thường là do sự kiện đó, với trọng tâm đặt vào những tác động xảy ra sau đó. Ở đây, cụm từ này đặt nội dung tiếp theo trong những hệ quả từ vụ sát hại bà, chứ không chỉ coi đó là một việc xảy ra muộn hơn. Hình ảnh này bắt nguồn từ vệt nước hoặc sóng mà một con thuyền đang di chuyển để lại. Trong thành ngữ này, wake có nghĩa là hệ quả còn lại sau một sự kiện, không có nghĩa là tỉnh giấc.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài này có nghĩa là “sau một sự kiện và nằm trong những hệ quả của sự kiện đó”: ____ the data breach, the company introduced stricter security rules.

Xem đáp án

In the wake of

other philosophers in the Greek and Roman tradition fled, Văn hóa

4:28

các triết gia khác theo truyền thống Hy Lạp và La Mã đã bỏ trốn,

Văn hóa

in the Greek and Roman tradition: truyền thống tư tưởng Hy Lạp và La Mã

in the Greek and Roman tradition đặt những triết gia này trong một dòng truyền thống trí tuệ và văn hóa lâu dài gắn với Hy Lạp và La Mã cổ đại. Ở đây, tradition chỉ những tư tưởng và cách tư duy được truyền lại qua nhiều thế hệ, không phải một phong tục riêng trong gia đình. Cụm từ này có thể cho biết một nhà tư tưởng, tác phẩm hoặc trường phái thuộc về truyền thống rộng lớn đó hoặc chịu ảnh hưởng từ truyền thống ấy. Nó giúp người đọc hiểu di sản trí tuệ mà những triết gia này đại diện.

Luyện tập

Trong câu này, in the Greek and Roman tradition có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ một liên minh chính trị giữa tất cả các thành phố Hy Lạp và La Mã.
  2. Nó chỉ một truyền thống trí tuệ và văn hóa lâu đời gắn với Hy Lạp và La Mã cổ đại.
  3. Nó chỉ một phong tục riêng chỉ được truyền lại trong gia đình của từng triết gia.
Xem đáp án

Nó chỉ một truyền thống trí tuệ và văn hóa lâu đời gắn với Hy Lạp và La Mã cổ đại.

and the city's role as a center of learning declined. Cụm từ

4:32

và vai trò trung tâm học thuật của thành phố đã suy thoái.

Cụm từ

the city's role as a center of learning declined: vai trò của thành phố với tư cách là trung tâm học thuật suy giảm

the city's role as a center of learning mô tả chức năng hoặc vị thế của thành phố với tư cách là nơi học tập, giảng dạy và trao đổi tri thức. Cấu trúc role as + danh từ cho biết một người, địa điểm hoặc tổ chức hoạt động với tư cách gì hoặc được biết đến với tư cách gì. declined có nghĩa là trở nên kém quan trọng, kém sôi động hoặc kém ảnh hưởng hơn theo thời gian. Câu này nói rằng vị thế của thành phố với tư cách là trung tâm học thuật đã suy yếu; bản thân câu không nói rằng mọi hoạt động học tập ở đó đều chấm dứt.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng role as đúng để nói rằng vị thế của một thị trấn với tư cách là chợ khu vực đã trở nên yếu hơn.

  1. The town's role in a regional market declined after the new highway opened.
  2. The town's role a regional market declined after the new highway opened.
  3. The town's role as a regional market declined after the new highway opened.
Xem đáp án

The town's role as a regional market declined after the new highway opened.

In a very real way, Cụm từ

4:36

Theo một ý nghĩa rất chân thực,

Cụm từ

In a very real way: nhấn mạnh một sự thật hoặc tác động cụ thể

In a very real way mở đầu một nhận định có thể nghe trừu tượng, mang tính hình tượng hoặc hơi cường điệu, đồng thời nhấn mạnh rằng nhận định đó có cơ sở cụ thể hoặc tác động trong thực tế. Ở đây, cụm từ này báo cho người nghe rằng lời nói tiếp theo đúng theo một nghĩa thực tiễn quan trọng, chứ không chỉ là cách nói tu từ. Way ở đây có nghĩa là “phương diện”, “ý nghĩa” hoặc “góc độ”, không phải con đường hay tuyến đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ một tác động cụ thể trong thực tế: ____, closing the only clinic changed life for the whole town.

Xem đáp án

In a very real way

the spirit of inquisition, openness, and fairness Thành ngữ

4:37

tinh thần tìm tòi, cởi mở và công bằng

she fostered died with her.

4:40

mà bà nuôi dưỡng cũng đã chết theo bà.

Thành ngữ

the spirit of ... died with her: nhân cách hóa những giá trị mất đi cùng một con người

The spirit of inquisition, openness, and fairness gọi tên một nền văn hóa chung được tạo nên từ những giá trị đó. She fostered là mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: the spirit ... that she fostered. Died with her nhân cách hóa những giá trị trừu tượng ấy. Cụm này có nghĩa là sau khi bà qua đời, nền văn hóa bà đã vun đắp cũng không còn tồn tại. Cách diễn đạt được cố ý làm mạnh và không miêu tả cái chết sinh học. Inquisition ở đây mang nghĩa cũ là “sự tìm tòi” hoặc “sự điều tra”. Trong câu này, từ đó không chỉ Tòa án Dị giáo trong lịch sử.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại câu chính xác nhất?

  1. Bà cho rằng sự cởi mở và công bằng đã gây ra cái chết của mình.
  2. Nền văn hóa tìm tòi, cởi mở và công bằng mà bà vun đắp đã kết thúc khi bà qua đời.
  3. Bà qua đời khi đang thực hiện một cuộc điều tra tôn giáo khắc nghiệt.
Xem đáp án

Nền văn hóa tìm tòi, cởi mở và công bằng mà bà vun đắp đã kết thúc khi bà qua đời.

For another harrowing tale of the demise of a powerful woman, Cách dùng từ

4:45

Để nghe một câu chuyện đau lòng khác về sự sụp đổ của một người phụ nữ quyền lực,

Cách dùng từ

harrowing tale of the demise of...: câu chuyện đau lòng về cái chết hoặc sự kết thúc của...

Trong câu này, a harrowing tale là một câu chuyện gây đau đớn hoặc ám ảnh sâu sắc, còn the demise of a powerful woman là cách nói trang trọng về cái chết hoặc kết cục bi thảm của một người phụ nữ quyền lực. Cả cụm từ dùng để giới thiệu một câu chuyện bi kịch khác với giọng điệu nghiêm túc và cảm xúc mạnh. Khi demise nói về một người, từ này thường có nghĩa là cái chết chứ không phải một sự ra đi thông thường. Cấu trúc a tale of the demise of X cũng có thể miêu tả sự kết thúc hoặc sụp đổ của một triều đại, tổ chức hay hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học dùng để báo hiệu một câu chuyện đau lòng về sự kết thúc: The history book tells ____ a once-powerful dynasty.

Xem đáp án

a harrowing tale of the demise of

watch our video on the ancient Roman Vestal Virgins Văn hóa

4:49

hãy xem video của chúng tôi về các Trinh nữ Vestal của La Mã cổ đại

Văn hóa

ancient Roman Vestal Virgins: các Trinh nữ Vesta của La Mã cổ đại

Vestal Virgins là tên gọi lịch sử cố định của một nhóm nữ tư tế phụng sự nữ thần Vesta ở La Mã cổ đại. Họ trông coi ngọn lửa thiêng của Vesta và đảm nhiệm một chức vụ tôn giáo chính thức với những quy định nghiêm ngặt, trong đó có yêu cầu giữ trinh tiết trong thời gian phụng sự. Ở đây, Virgins không chỉ là một cách miêu tả thông thường về những phụ nữ chưa kết hôn mà là một phần trong danh xưng mang tính thể chế của nhóm. Nhận ra tên gọi này giúp giải thích vì sao việc vi phạm quy định của họ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về tôn giáo và pháp luật.

Luyện tập

Nhận định nào xác định chính xác nhất ancient Roman Vestal Virgins là ai?

  1. Họ là các nữ tư tế của Vesta, chăm sóc ngọn lửa thiêng của La Mã và sống theo những quy định tôn giáo nghiêm ngặt.
  2. Họ chỉ đơn giản là mọi phụ nữ chưa kết hôn sống trong Đế chế La Mã.
  3. Họ là những người lính bảo vệ biên giới của Đế chế La Mã.
Xem đáp án

Họ là các nữ tư tế của Vesta, chăm sóc ngọn lửa thiêng của La Mã và sống theo những quy định tôn giáo nghiêm ngặt.

and the rule they were forbidden to break at any cost. Cụm từ

4:52

và quy tắc mà họ không được phép phá vỡ bằng bất cứ giá nào.

Cụm từ

were forbidden to break ... at any cost: lệnh cấm nghiêm ngặt bất kể hậu quả

Be forbidden to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một quy tắc hoặc người có thẩm quyền không cho phép ai đó làm một việc. Ở đây, were forbidden to break cho biết họ bị nghiêm cấm vi phạm quy tắc; break a rule nghĩa là “vi phạm quy tắc”, không phải làm hỏng nó về mặt vật lý. At any cost nhấn mạnh lệnh cấm: họ không được vi phạm quy tắc dù phải đối mặt với khó khăn, mất mát hay hậu quả nào. Ở đây, cost mang nghĩa bóng, không phải giá mua hàng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của be forbidden to và động từ break: The rescue team had one safety rule they ____ at any cost.

Xem đáp án

were forbidden to break