English Rewind - 6 Minute English: Cuộc sống sinh viên có hoàn toàn màu hồng?: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Cuộc thảo luận của BBC xem xét sức khỏe tinh thần của sinh viên trong giai đoạn chuyển tiếp lên đại học. Nội dung liên hệ căng thẳng và nỗi nhớ nhà với khó khăn khi cân bằng đời sống xã hội, học tập và cuộc sống tự lập; đồng thời đề cập việc sử dụng dịch vụ tư vấn ngày càng tăng và giải thích sự chuẩn bị thực tế có thể giúp thích nghi dễ dàng hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Let's move on, shall we? — Ngữ dụng hội thoại & thái độ: Học cách chuyển sang chủ đề mới một cách lịch sự và đồng thời hỏi ý kiến đồng thuận của người nghe, thay vì khiến phần chuyển ý nghe đột ngột hoặc mang tính ra lệnh. Cách nói này hữu ích trong thảo luận, phỏng vấn, thuyết trình và họp. 2. have put in place — Cụm động từ: Hiểu rằng put in place có nghĩa là chuẩn bị, sắp xếp hoặc thiết lập điều gì đó từ trước. Bạn có thể dùng cụm này khi nói về kế hoạch, biện pháp chuẩn bị, hệ thống hỗ trợ hoặc kỹ năng thực tế cần sẵn sàng trước một thay đổi quan trọng. 3. survey completed by over a thousand students — Ngữ pháp & mẫu câu: Nhận biết cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ để xác định hoặc bổ sung thông tin cho danh từ đó. Cấu trúc cô đọng này giúp bạn đọc và viết số liệu thống kê, báo cáo cùng câu văn kiểu tin tức mà không cần lặp lại một mệnh đề quan hệ đầy đủ.
Nội dung bài học
was first broadcast in December 2015 on the BBC Learning English website. Ngữ pháp
0:02được phát sóng lần đầu vào tháng 12 năm 2015 trên trang web BBC Learning English.
you're about to listen to: be about to + động từ nguyên mẫu
Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc sẽ xảy ra rất sớm. Trong câu này, you're about to listen to báo cho người nghe biết rằng việc nghe chương trình sắp bắt đầu. Trong toàn bộ cụm danh từ, the program được hiểu là tân ngữ của listen to: the program (that) you're about to listen to. To thứ nhất thuộc cấu trúc be about to, còn to cuối thuộc listen to. About ở đây không có nghĩa là “về”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be about to: The lights are dimming, and the film ____ start.
Xem đáp án
is about to
was first broadcast: dạng bị động quá khứ đơn của broadcast
Was first broadcast là dạng bị động của thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ. Cấu trúc này tập trung vào chương trình và thời điểm chương trình được phát sóng lần đầu; không cần nêu người hoặc đơn vị phát sóng. Với động từ broadcast, dạng quá khứ và quá khứ phân từ chuẩn thường vẫn là broadcast, giống dạng nguyên mẫu. First được đặt tự nhiên giữa trợ động từ was và quá khứ phân từ: was first broadcast. Broadcasted có thể xuất hiện trong một số cách dùng, nhưng broadcast là lựa chọn thông dụng cho phát thanh và truyền hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng first và dạng bị động quá khứ đơn chuẩn của broadcast: The documentary ____ in 1998.
Xem đáp án
was first broadcast
For more English language learning programs and podcasts,
0:08Để xem thêm các chương trình học tiếng Anh và podcast,
Hello and welcome to Six Minute English. Cụm từ
0:20Xin chào và chào mừng đến với Six Minute English.
Hello and welcome to ...: mở đầu một chương trình hoặc sự kiện
Hello and welcome to ... là lời mở đầu quen thuộc của người dẫn chương trình. Hello dùng để chào khán giả, còn welcome to giới thiệu chương trình, sự kiện, lớp học hoặc địa điểm mà khán giả sắp tham gia. Sau to là một danh từ hoặc tên riêng, như trong welcome to our show. Toàn bộ cụm từ thực hiện hai việc cùng lúc: thu hút sự chú ý và chào đón mọi người vào hoạt động chung.
Luyện tập
Hoàn thành lời mở đầu của người dẫn bằng cụm từ cố định: Hello and ____ our annual science fair.
Xem đáp án
welcome to
didn't you?: câu hỏi đuôi ở thì quá khứ
didn't you? là câu hỏi đuôi. Nó đứng sau mệnh đề khẳng định ở thì quá khứ đơn You went to university: didn't thể hiện thì quá khứ tương ứng ở dạng phủ định, còn you lặp lại chủ ngữ dưới dạng đại từ. Người nói có lẽ cho rằng mệnh đề phía trước là đúng và yêu cầu người nghe xác nhận. Câu hỏi đuôi này không phủ nhận việc người nghe đã học đại học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi chuẩn phù hợp với mệnh đề khẳng định ở thì quá khứ đơn: Maya called you yesterday, ____?
Xem đáp án
didn't she
University, the best days of my life. Cụm từ
0:28Đại học, những tháng ngày tuyệt vời nhất trong đời tôi.
the best days of my life: lời ca ngợi cao nhất dành cho một giai đoạn đã qua
the best days of my life có nghĩa là “khoảng thời gian hạnh phúc hoặc thú vị nhất mà tôi từng trải qua”. Ở đây, days chỉ chung một giai đoạn trong cuộc đời, chứ không chỉ vài ngày cụ thể trên lịch. Dạng so sánh nhất best khiến cụm này trở thành một lời đánh giá tích cực rất mạnh. Trong mảnh câu này, nó miêu tả những năm đại học của người nói bằng sắc thái ấm áp và hoài niệm.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định chỉ khoảng thời gian hạnh phúc nhất trong đời một người: “Those were ____.”
Xem đáp án
the best days of my life
I made fantastic friends, went to great parties, Cụm từ
0:31Tôi đã kết giao được những người bạn tuyệt vời, tham gia những bữa tiệc hoành tráng,
made fantastic friends: cách kết hợp từ make friends
make friends là cách kết hợp từ thông dụng để diễn tả việc hình thành tình bạn; make ở đây không có nghĩa là tạo ra một vật theo nghĩa đen. Made là dạng quá khứ, vì vậy made fantastic friends có nghĩa là người nói đã kết bạn với những người mà họ cho là tuyệt vời. Để nêu rõ kết bạn với ai, dùng make friends with someone: I made friends with my new neighbors. Có thể đặt một tính từ tích cực trước friends, như trong made fantastic friends.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm make friends: “During the exchange program, I ____ with two local students.”
Xem đáp án
made friends
Mm, well, the subject of today's show is student mental health. Mạch ý
0:39Ừm, vậy thì, chủ đề của chương trình hôm nay là sức khỏe tinh thần của sinh viên.
the subject of today's show is: Giới thiệu chủ đề chính
Cấu trúc the subject of today's show is ... thông báo rõ chủ đề chính. Phần đầu nêu loại thông tin—chủ đề của chương trình—rồi đặt chủ đề cụ thể sau is. Cấu trúc này cũng báo hiệu sự chuyển tiếp từ phần mở đầu sang nội dung thảo luận chính. Có thể dùng lại cho một tiết học, bài nói hoặc cuộc họp bằng cách thay show bằng tên hoạt động phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu của người dẫn chương trình bằng đúng khung giới thiệu chủ đề bắt đầu với The subject: ____ how sleep affects memory.
Xem đáp án
The subject of today's show is
So Neil, do you think you're looking back at your university days through rose-tinted spectacles Ghi chú
0:43Vậy Neil, anh có nghĩ rằng anh đang nhìn lại những ngày học đại học của mình qua lăng kính màu hồng
you're looking back at: Nhìn lại một trải nghiệm quá khứ từ hiện tại
look back at + một khoảng thời gian, sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ có nghĩa là nghĩ lại về điều đó từ hiện tại. Ở đây, you're looking back at đưa những năm đại học của Neil vào câu như khoảng thời gian anh ấy đang nhớ lại. Bản thân cụm từ không cho biết ký ức đó vui vẻ, mang tính phê phán hay chính xác; phần còn lại của câu thể hiện thái độ ấy. Khi tân ngữ là một trải nghiệm trong quá khứ, back nói về thời gian chứ không phải hành động quay đầu lại theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài này có nghĩa là nhìn lại một trải nghiệm trong quá khứ: When I ____ my first year at work, I can see how much I learned.
Xem đáp án
look back at
and that means looking at a situation as being better than it really was?
0:49và điều đó có nghĩa là nhìn nhận một tình huống tốt hơn so với thực tế không?
through rose-tinted spectacles: lý tưởng hóa quá khứ
Through rose-tinted spectacles là một phép ẩn dụ, có nghĩa là nhìn điều gì đó theo góc độ tích cực hoặc lý tưởng hóa đến mức không thực tế. Trong câu này, người nói ngụ ý rằng Neil có thể đang nhớ về thời đại học như thể nó tốt đẹp hơn thực tế. Cụm từ này mô tả một nhận thức thiên lệch, không phải một cặp kính thật. Nó thường ngụ ý rằng những sự thật không vui đã bị quên hoặc bỏ qua.
Luyện tập
Câu nào dùng through rose-tinted spectacles với nghĩa nhớ về điều gì đó theo cách quá tích cực?
- She remembers the old job through rose-tinted spectacles and forgets the long hours.
- She buys rose-tinted spectacles to reduce the glare.
- She examines the old contract carefully before signing it.
Xem đáp án
She remembers the old job through rose-tinted spectacles and forgets the long hours.
I did feel out of my comfort zone when I arrived, yes. Ghi chú
0:53Tôi đã cảm thấy bước ra khỏi vùng an toàn của mình khi mới đến, đúng vậy.
I did feel: did nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong I did feel, did là trợ động từ nhấn mạnh trong một câu khẳng định ở quá khứ. Nó bổ sung nghĩa “tôi thực sự đã cảm thấy như vậy”, chứ không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Cấu trúc là chủ ngữ + did + động từ nguyên mẫu. Vì did đã đánh dấu thời quá khứ nên dùng feel, không dùng felt. Cách nhấn mạnh này có thể xác nhận một sự thật, sửa một ấn tượng trái ngược hoặc làm cho lời thừa nhận mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ quá khứ dùng để nhấn mạnh: I ____ enjoy the course, even though it was difficult.
Xem đáp án
did
out of my comfort zone:mô tả một thử thách xa lạ
Trong I did feel out of my comfort zone, cụm từ này có nghĩa là người nói cảm thấy không thoải mái vì tình huống đó xa lạ hoặc đầy thử thách. Comfort zone là cách nói ẩn dụ về những người, nơi chốn và hoạt động khiến ta cảm thấy an toàn, quen thuộc; đó không phải là một khu vực theo nghĩa đen. Feel out of one's comfort zone là một cấu trúc linh hoạt: tính từ sở hữu thay đổi theo người, như trong out of your comfort zone. Cụm từ này mô tả trải nghiệm của người nói, không khẳng định tình huống đó thực sự nguy hiểm.
Luyện tập
Câu nào dùng out of my comfort zone để mô tả một trải nghiệm xa lạ hoặc đầy thử thách?
- Speaking to a large audience for the first time put me under my comfort zone.
- Speaking to a large audience for the first time put me out of my comfort zone.
- Speaking to a large audience for the first time put me in my comfort zone.
Xem đáp án
Speaking to a large audience for the first time put me out of my comfort zone.
Everyone seemed to know everyone, knew where to go.
0:57Dường như ai cũng quen biết ai, biết phải đi đâu.
aren't familiar with:cấu trúc be familiar with + tân ngữ
Trong cụm being in a situation that you aren't familiar with, aren't familiar with có nghĩa là bạn không biết rõ tình huống đó hoặc có ít kinh nghiệm về nó. Cấu trúc cơ bản là be familiar with + người, vật, địa điểm hoặc hoạt động. Ở đây, that chỉ situation và là tân ngữ của with: you aren't familiar with the situation. Mệnh đề quan hệ đưa tân ngữ đó lên trước mệnh đề, nhưng with vẫn nằm ở cuối.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng cấu trúc be familiar with + sự vật, trong đó người làm chủ ngữ.
- This system is familiar to me.
- I am familiar with this system.
- I am familiar to this system.
Xem đáp án
I am familiar with this system.
Did you talk to anyone about your feelings, Neil?
1:07Anh có nói với ai về cảm xúc của mình không, Neil?
And that means professional help with personal or psychological problems?
1:12Và điều đó có nghĩa là tìm sự trợ giúp chuyên môn cho các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý?
get any counseling: nhận sự trợ giúp chuyên môn
Trong get any counseling, get có nghĩa là “nhận”, còn counseling chỉ sự trợ giúp chuyên môn cho các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý. Câu hỏi muốn biết người đó có từng nhận sự trợ giúp như vậy hay không, chứ không hỏi họ có từng khuyên người khác hay không. Ở đây, counseling là tên của một dịch vụ và thường là danh từ không đếm được. Any được dùng tự nhiên trong câu hỏi, còn cụm từ có thể áp dụng trong những tình huống khác là get counseling.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đã nhận sự trợ giúp chuyên môn cho chứng lo âu?
- Maya got a counseling for her anxiety.
- Maya got counseling for her anxiety.
- Maya made counseling for her anxiety.
Xem đáp án
Maya got counseling for her anxiety.
I'm one of those men who isn't good at talking about their feelings, Alice. Ngữ pháp
1:19Tôi là một trong những người đàn ông không giỏi nói về cảm xúc của mình, Alice.
isn't good at talking about their feelings: không giỏi nói về cảm xúc của mình
Be good at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có kỹ năng làm một việc gì đó. Dạng phủ định isn't good at cho biết một hoạt động khó đối với ai đó hoặc không phải là điểm mạnh của họ. Trong câu này, talking about their feelings là hoạt động mà người đàn ông nói rằng mình không giỏi. At là giới từ, vì vậy một hoạt động đứng sau nó phải dùng dạng -ing: good at talking, không phải good at talk hay good at to talk. Mẫu câu này có thể dùng để mô tả nhiều kỹ năng và hoạt động thường xuyên.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của explain: Nora is good at ____ difficult ideas clearly.
Xem đáp án
explaining
a bit homesick: cảm giác nhớ nhà ở mức nhẹ
Trong câu này, homesick là tính từ diễn tả cảm giác buồn hoặc không thoải mái vì đang xa nhà và nhớ những người, nơi chốn hoặc nếp sinh hoạt ở đó. Felt homesick có nghĩa là “cảm thấy nhớ nhà”. A bit đứng trước tính từ và làm giảm mức độ: người nói thừa nhận cảm giác đó nhưng trình bày nó như một cảm giác nhẹ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là feel/be/get + a bit + tính từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một tính từ có nghĩa là “buồn vì đang xa nhà”: During her first month at boarding school, Lina felt a bit ____.
Xem đáp án
homesick
that's all: làm nhẹ lời giải thích và khép lại chủ đề
Ở đây, that's all có nghĩa là “đó là lý do duy nhất; không còn gì cần giải thích thêm”. Cụm này nhắc lại cảm giác hơi nhớ nhà vừa được nói đến, chứ không phải liệt kê mọi thứ theo nghĩa đen. Khi đặt sau một lời giải thích ngắn, cụm này có thể làm cho tình huống nghe bớt nghiêm trọng và cho thấy người nói không muốn nói thêm. Khi đi cùng just và a bit, nó tạo ra giọng điệu giảm nhẹ rõ rệt; giọng điệu đó thể hiện thái độ của người nói, không nhất thiết phản ánh mức độ thật của cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào dùng that's all để làm nhẹ lời giải thích và cho thấy không có lý do nào nghiêm trọng hơn?
- That's all, everyone; the meeting is over.
- That's all the paint we have.
- I was just worried about the test, that's all.
Xem đáp án
I was just worried about the test, that's all.
Let's move on, shall we? để chuyển ý lịch sự
Let's move on có nghĩa là “hãy kết thúc phần này và chuyển sang chủ đề hoặc hoạt động tiếp theo”. Ở đây, move on không nói về sự di chuyển cơ thể. shall we? là câu hỏi đuôi thường dùng sau Let's.... Nó mời người nghe đồng ý và làm cho sự chuyển tiếp nhẹ nhàng hơn, dù người nói vẫn đang dẫn dắt những gì sẽ diễn ra tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi tiêu chuẩn sau Let's: We have finished this topic. Let's move on, ____?
Xem đáp án
shall we
Why don't you ask me today's quiz question? Ý định
1:30Sao cô không hỏi tôi câu hỏi đố vui ngày hôm nay?
Why don't you ask me ... dùng để gợi ý
Why don't you + động từ nguyên mẫu thường được dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc khuyến khích ai đó làm việc gì. Ở đây, Why don't you ask me... có nghĩa là “Bạn có thể hỏi tôi...” hoặc “Bạn hỏi tôi thì sao...?”, chứ không phải yêu cầu giải thích lý do theo nghĩa đen. Động từ sau don't giữ nguyên dạng cơ bản: ask, take, call. Ngữ cảnh và ngữ điệu quyết định đây là lời gợi ý thân thiện hay một câu hỏi thật, có thể mang tính chỉ trích, về lý do ai đó không làm việc gì.
Luyện tập
Bạn của bạn trông có vẻ mệt và bạn muốn đưa ra một lời gợi ý thân thiện. Bạn nên nói câu nào?
- Why didn't you take a short break?
- Why do you take a short break?
- Why don't you take a short break?
Xem đáp án
Why don't you take a short break?
here it is: đưa ra điều đang được chờ đợi
Here it is dùng để đưa ra một đồ vật hoặc một nội dung đã được nhắc đến, hứa sẽ cho xem hoặc đang được chờ đợi. Cụm này lập tức hướng sự chú ý của người nghe vào điều đó: đây chính là thứ đang được chờ. Trong câu này, it chỉ câu hỏi sắp xuất hiện, không nhất thiết là một vật thể. Cụm từ giúp tổ chức lời nói bằng cách chuyển từ phần chuẩn bị sang phần trình bày nội dung thực tế.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình đã hứa đưa ra một câu hỏi đố và giờ hiển thị câu hỏi đó trên màn hình. Câu nào trình bày câu hỏi một cách tự nhiên?
- Here they are.
- Where is it?
- Here it is.
Xem đáp án
Here it is.
In a survey of students at Imperial College London,
1:34Trong một cuộc khảo sát với sinh viên tại trường Imperial College London,
or a mental health condition during their time at college? Cách dùng từ
1:41hoặc có vấn đề về sức khỏe tinh thần trong thời gian học đại học?
suffered from high levels of stress: báo cáo áp lực nghiêm trọng
Suffer from + một tình trạng hoặc vấn đề có nghĩa là chịu tác động tiêu cực từ điều đó. Suffered là dạng quá khứ, nên các sinh viên đang báo cáo trải nghiệm xảy ra trong một giai đoạn trước đây. High levels of stress là cách trang trọng để mô tả mức độ căng thẳng rất cao. Stress là danh từ không đếm được trong cách dùng này, và toàn bộ cụm có sắc thái mạnh, giống ngôn ngữ báo cáo hơn so với chỉ nói felt stressed.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của suffer from để hoàn thành câu báo cáo: Last year, many interns ____ high levels of stress.
Xem đáp án
suffered from
mental health condition: condition với nghĩa là vấn đề sức khỏe
Trong câu này, mental health condition chỉ một căn bệnh, rối loạn hoặc vấn đề sức khỏe khác ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hay hành vi của một người. Trong ngữ cảnh sức khỏe, condition có nghĩa là tình trạng y khoa hoặc tâm lý, không phải một điều kiện cần đáp ứng. Cụm từ này có nghĩa rộng: nó xác định một loại vấn đề sức khỏe tâm thần mà không nêu chẩn đoán cụ thể. Ở đây, nó được đặt cùng high levels of stress như một khó khăn khác mà sinh viên báo cáo; cách diễn đạt này không có nghĩa mọi loại căng thẳng đều tự động được xem là mental health condition.
Luyện tập
mental health condition có nghĩa gì trong câu hỏi khảo sát này?
- Một điều kiện để duy trì sức khỏe tâm thần
- Một cảm giác căng thẳng tạm thời trong mọi trường hợp
- Một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe liên quan đến sức khỏe tâm thần
Xem đáp án
Một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe liên quan đến sức khỏe tâm thần
one out of four: một thành viên trong nhóm bốn người
One out of four có nghĩa là một người hoặc một vật trong tổng số bốn người hoặc vật: 1/4, tức 25%. Trong các lựa chọn trả lời, cụm này diễn tả tỷ lệ sinh viên, không phải chuyển động đi ra khỏi một nơi nào đó. Mẫu có thể áp dụng lại là số lượng + out of + tổng số: three out of ten nghĩa là ba thành viên trong một nhóm mười người. Danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm tỷ lệ, như trong one out of four students.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm out of gồm bốn từ, mang nghĩa “một người trong nhóm bốn người”: In the survey, ____ students said they cycled to college.
Xem đáp án
one out of four
going to go for C: dự định chọn một đáp án
Ở đây, go for C có nghĩa là “chọn đáp án C”. Người nói không di chuyển về phía C. Trong I'm going to go for C, be going to diễn tả một kế hoạch, còn go for nêu lựa chọn. Hai từ go có chức năng khác nhau, vì vậy chuỗi going to go là tự nhiên.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng người nói dự định chọn phương án màu xanh?
- I'm going to go for the blue option.
- I'm going to go the blue option.
- I'm going to go to the blue option.
Xem đáp án
I'm going to go for the blue option.
because I do think that university life can be more stressful than people realize. Ngữ pháp
1:56bởi vì tôi thực sự nghĩ rằng cuộc sống đại học có thể áp lực hơn những gì mọi người nghĩ.
I do think that: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong câu khẳng định này, do nhấn mạnh think: I do think that có nghĩa là “tôi thực sự nghĩ như vậy” hoặc “tôi chắc chắn nghĩ như vậy”. Cách nói này thể hiện quan điểm vững chắc và chân thành, thường để đính chính một sự nghi ngờ hoặc kỳ vọng khác. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì vậy phải nói do think, không phải do thinks.
Luyện tập
Thêm trợ động từ nhấn mạnh để cho thấy người nói thực sự hiểu: I ____ understand why you're worried.
Xem đáp án
do
more stressful than people realize: căng thẳng hơn mọi người nghĩ
Cấu trúc more + tính từ + than people realize so sánh mức độ thực tế của một đặc điểm với mức độ mà mọi người nhận thức được. Trong câu này, mức độ căng thẳng thực tế có thể cao hơn mức mọi người hiểu. Dùng X is more + tính từ + than people realize để nói rằng mọi người đánh giá thấp mức độ của đặc điểm đó. Mệnh đề với than đưa ra mức độ được dự đoán hoặc nhận thức, thay vì nêu một đối tượng thứ hai.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng độ khó thực tế của nhiệm vụ cao hơn mức mọi người hiểu?
- The task is more difficult than people realize.
- The task is as difficult than people realize.
- The task is most difficult than people realize.
Xem đáp án
The task is more difficult than people realize.
Yes, and stress means pressure or worry caused by a difficult situation.
2:01Đúng vậy, và căng thẳng (stress) có nghĩa là áp lực hoặc lo lắng do một tình huống khó khăn gây ra.
Okay, we'll find out if you're right or wrong later on. Cụm động từ
2:06Được rồi, chúng ta sẽ xem anh đúng hay sai sau nhé.
find out if: tìm hiểu xem liệu
Find out có nghĩa là thu thập thông tin và chuyển từ trạng thái không biết sang biết. Từ if mở đầu một câu hỏi có hoặc không, vì vậy find out if you're right or wrong có nghĩa là sau đó sẽ biết khả năng nào là đúng. Dùng find out if + mệnh đề khi việc kiểm tra, điều tra hoặc chờ kết quả sẽ xác định một điều có đúng hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng find out và từ nối mở đầu câu hỏi có hoặc không: We'll check the results to ____ I passed.
Xem đáp án
find out if
Now, in the UK, there has been a rise in students using counseling services. Ghi chú
2:10Hiện nay, ở Anh, số lượng sinh viên sử dụng dịch vụ tư vấn đang gia tăng.
there has been a rise in: nêu sự gia tăng có liên quan đến hiện tại
There has been a rise in có nghĩa là một lượng hoặc một con số đã tăng lên. Has been ở thì hiện tại hoàn thành, nên người nói trình bày sự gia tăng như một diễn biến xảy ra trước đó nhưng vẫn liên quan đến tình hình hiện tại. Bản thân cấu trúc này không khẳng định rằng mức tăng vẫn đang tiếp diễn ngay lúc này. Cấu trúc là there has been a rise in + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, phần tăng lên là students using counseling services, tức số học sinh sử dụng dịch vụ tư vấn tâm lý. Cách dùng danh từ rise để mô tả xu hướng một cách khách quan thường gặp trong tin tức, báo cáo và bản tóm tắt dữ liệu.
Luyện tập
Câu nào nêu một cách tự nhiên sự gia tăng đã hình thành trước hiện tại và vẫn có liên quan đến hiện tại?
- There was a rise in online applications last year.
- There will be a rise in online applications.
- There has been a rise in online applications.
Xem đáp án
There has been a rise in online applications.
using counseling services: tiếp cận hỗ trợ chuyên môn có tổ chức
Using counseling services có nghĩa là nhận sự hỗ trợ tư vấn chuyên môn do trường học, phòng khám, nơi làm việc hoặc một tổ chức khác cung cấp. Trong câu này, using counseling services bổ nghĩa cho students và xác định nhóm học sinh đang được tính. Dạng số nhiều services trình bày hoạt động tư vấn như một dịch vụ có tổ chức mà mọi người có thể tiếp cận. Nó không có nghĩa là dịch vụ khách hàng thông thường và cũng không cho biết mỗi học sinh đã tham gia bao nhiêu buổi tư vấn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng học sinh có thể tiếp cận sự hỗ trợ chuyên môn do một tổ chức cung cấp?
- Students can use counseling services when they need support.
- Students can do a counseling service when they need support.
- Students can make counseling services when they need support.
Xem đáp án
Students can use counseling services when they need support.
Well, let's listen to Kirsty, a student at Exeter University,
2:16Vâng, hãy cùng nghe Kirsty, một sinh viên tại Đại học Exeter,
Did she enjoy her first days in college?
2:25Cô ấy có tận hưởng những ngày đầu tiên ở trường đại học không?
while you listen: thiết lập nhiệm vụ nghe
While you listen là một mệnh đề chỉ thời gian, có nghĩa là “trong lúc bạn đang nghe”. Ở đây, nó kết nối câu hỏi được đưa ra với nội dung sắp nghe. Chức năng chính của cụm này là tổ chức nhiệm vụ. Người nói đưa ra câu hỏi trước để người nghe tập trung tìm câu trả lời trong lúc nghe, thay vì nghe mà không có mục tiêu rõ ràng.
Luyện tập
Trong một bài học hoặc podcast, while you listen ở đây chủ yếu yêu cầu người nghe làm gì?
- Yêu cầu người nghe ngừng nghe và trả lời ngay lập tức.
- Yêu cầu người nghe đọc to câu hỏi trong lúc âm thanh đang phát.
- Đưa ra một câu hỏi để người nghe tìm câu trả lời khi nghe phần tiếp theo.
Xem đáp án
Đưa ra một câu hỏi để người nghe tìm câu trả lời khi nghe phần tiếp theo.
No, the thing is you're is a a real balancing act. Thành ngữ
2:30Không, vấn đề là đó là một hành động thực sự cần phải giữ cân bằng.
a real balancing act: cân bằng nhiều yêu cầu cạnh tranh nhau
Theo nghĩa đen, a balancing act là một hành động hoặc màn biểu diễn đòi hỏi phải giữ thăng bằng. Ở đây, cụm này là phép ẩn dụ cho việc cùng lúc xử lý từ hai yêu cầu cạnh tranh nhau trở lên mà không bỏ bê yêu cầu nào. Real dùng để nhấn mạnh rằng tình huống thực sự khó xoay xở. Cụm từ này nói đến việc liên tục điều chỉnh và đánh đổi, chứ không chỉ đơn giản là một nhiệm vụ khó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng a real balancing act theo nghĩa ẩn dụ?
- The museum display explains how circus balancing acts changed over time.
- Managing a part-time job, classes, and family duties is a real balancing act.
- The acrobat's routine was a real balancing act on a high wire.
Xem đáp án
Managing a part-time job, classes, and family duties is a real balancing act.
When I first got to university, I don't think I really realized that Cách dùng từ
2:33Khi tôi mới vào đại học, tôi không nghĩ mình thực sự nhận ra rằng
got to university: đến và bắt đầu đời sống đại học
Trong cấu trúc get to + địa điểm, get có nghĩa là đến nơi, còn got là dạng quá khứ. Vì vậy, got to university đặt lời kể vào thời điểm người nói đến trường đại học. Kết hợp với first và cách dùng university không có mạo từ trong tiếng Anh Anh, cụm này cũng có thể đánh dấu lúc bắt đầu đời sống đại học. Nó không có nghĩa là người nói được nhận vào đại học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get to với nghĩa là đến nơi. After a four-hour bus ride, we finally ____ the hotel.
Xem đáp án
got to
I'd forgotten how to make friends: thì quá khứ hoàn thành và cấu trúc how to
Trong I'd forgotten, 'd có nghĩa là had vì forgotten là quá khứ phân từ. Had forgotten là thì quá khứ hoàn thành: nó cho thấy trạng thái quên đã có trước một thời điểm khác trong quá khứ, ở đây là lúc người nói đến trường đại học. How to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc biết cách hoặc có kỹ năng làm điều gì đó. Forgotten how to make friends không nhất thiết là mất trí nhớ theo nghĩa đen; nó có thể thể hiện cảm giác không còn quen hoặc không còn tự tin trong việc xây dựng tình bạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành rút gọn của forget và cấu trúc how to. By the time orientation began, ____ introduce myself.
Xem đáp án
I'd forgotten how to
you know, I'd been with the same school friends for seven years. Ngữ pháp
2:38bạn biết đấy, tôi đã học cùng những người bạn ở trường trong suốt bảy năm.
I'd been ... for seven years: khoảng thời gian tính đến một mốc quá khứ
Ở đây, I'd có nghĩa là I had, không phải I would, vì been là quá khứ phân từ. Had been là dạng quá khứ hoàn thành của be: người nói nhìn lại từ một thời điểm khác trong quá khứ và trình bày việc ở cùng nhóm bạn học đó như một trạng thái đã kéo dài được một thời gian. For seven years cho biết trạng thái ấy đã kéo dài bao lâu tính đến mốc quá khứ. Mẫu had + quá khứ phân từ + for + khoảng thời gian hữu ích để nêu trạng thái hoặc trải nghiệm làm bối cảnh; bản thân mẫu này không cho biết trạng thái có tiếp tục sau đó hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của be: Before Maya changed schools, she ____ at the same school for three years.
Xem đáp án
had been
you know, social success with academic success
2:44bạn biết đấy, thành công trong xã hội với thành công trong học tập
whilst learning how to look after myself at quite a young age. Ghi chú
2:48trong khi phải học cách tự chăm sóc bản thân ở độ tuổi khá trẻ.
balance social success with academic success: cân bằng thành công xã hội và học tập
Balance A with B có nghĩa là quản lý hoặc kết hợp hai yêu cầu để cả hai đều nhận được sự chú ý phù hợp, thay vì để một bên lấn át hoàn toàn. Ở đây, một bên là social success và bên kia là academic success. Was trying to trình bày việc này như một nỗ lực đang diễn ra trong quá khứ, chứ không chứng minh rằng người nói đã đạt được sự cân bằng. You know là một dấu hiệu hội thoại được chèn vào; nếu bỏ đi, khung câu vẫn là I was trying to balance A with B.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc balance A with B: Lena tries to balance basketball practice ____ her homework.
Xem đáp án
with
whilst learning: hành động nền diễn ra đồng thời
Ở đây, whilst có nghĩa là “trong khi” và dẫn vào một hành động xảy ra cùng lúc với hành động trong mệnh đề chính của ngữ cảnh. Cụm whilst learning... cung cấp mốc thời gian làm nền, không thể hiện sự tương phản. Trong whilst learning, mệnh đề -ing được rút gọn: chủ ngữ bị lược bỏ vì được hiểu là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính. Có thể dùng lại mẫu whilst + -ing khi một người thực hiện đồng thời cả hai hành động.
Luyện tập
whilst learning có chức năng gì trong câu này?
- Nó biến việc học thành ý tương phản với hành động kia.
- Nó cho thấy việc học chỉ diễn ra sau khi hành động kia đã kết thúc.
- Nó cho thấy việc học diễn ra cùng lúc với một hành động khác.
Xem đáp án
Nó cho thấy việc học diễn ra cùng lúc với một hành động khác.
look after myself: tự chăm sóc bản thân
Look after là một cụm động từ có nghĩa là “chăm sóc”. Trong look after myself, người nói muốn nói đến việc chịu trách nhiệm về các nhu cầu hằng ngày, sự an toàn hoặc tình trạng khỏe mạnh của chính mình. Myself là đại từ phản thân chỉ ngược lại người nói, I. Đại từ phải thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ: he looks after himself; they look after themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “tự chăm sóc bản thân”: When I live alone, I need to ____.
Xem đáp án
look after myself
And I think that's the experience of a lot of young people. Mạch ý
2:51Và tôi nghĩ đó là trải nghiệm của rất nhiều người trẻ.
That's the experience of a lot of young people: khái quát từ trải nghiệm của một người
Ở đây, that chỉ lại trải nghiệm hoặc tình huống vừa được mô tả. Cụm này cho biết đó không chỉ là câu chuyện của một người: nhiều người trẻ khác cũng trải qua điều tương tự. Trong một phần trình bày dài hơn, câu này chuyển trọng tâm từ một ví dụ cá nhân sang một hiện tượng rộng hơn. A lot of có nghĩa là nhiều chứ không phải tất cả, vì vậy đây là một sự khái quát rộng nhưng không tuyệt đối.
Luyện tập
That's the experience of a lot of young people. có chức năng gì trong phần trình bày này?
- Câu này khẳng định rằng mọi người trẻ đều có trải nghiệm hoàn toàn giống nhau.
- Câu này giới thiệu một người trẻ cụ thể sẽ được nhắc đến tiếp theo.
- Câu này mở rộng trải nghiệm của một người thành một hiện tượng mà nhiều người trẻ cùng trải qua.
Xem đáp án
Câu này mở rộng trải nghiệm của một người thành một hiện tượng mà nhiều người trẻ cùng trải qua.
Struggle with it: gặp khó khăn với một việc nào đó
Struggle with something có nghĩa là cảm thấy khó đối phó, quản lý hoặc thực hiện một việc nào đó. Ở đây, it chỉ lại tình huống vừa được bàn đến, vì vậy câu này cho biết mọi người thực sự thấy tình huống đó khó xử lý. Really nhấn mạnh struggle, khiến mức độ khó khăn nghe mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc struggle with để diễn đạt rằng nói trước đám đông là việc khó: Many people struggle ____ public speaking.
Xem đáp án
with
It's where you try to give your attention to two or more things at the same time. Cụm từ
2:59Đó là khi bạn cố gắng dành sự chú ý cho hai hay nhiều thứ cùng một lúc.
give your attention to: chủ động hướng sự chú ý vào...
Give your attention to something có nghĩa là chủ động hướng sự chú ý vào một điều gì đó. Cấu trúc là give + từ chỉ sở hữu + attention + to + người, sự vật hoặc hoạt động nhận được sự chú ý. Trong câu này, cụm từ mô tả việc chia sự chú ý cho hai hoặc nhiều việc cùng lúc. Give ở đây không có nghĩa là trao một vật hữu hình; nó diễn tả attention như thứ có thể được hướng vào hoặc dành cho một đối tượng.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng đúng cụm give your attention to: During the briefing, please ____ the safety demonstration.
Xem đáp án
give your attention to
So here, Kirsty is trying to balance making new friends with doing her academic work
3:04Vì vậy, ở đây, Kirsty đang cố gắng cân bằng giữa việc kết bạn mới, việc học tập
What does Kirsty mean when she says she's learning to look after herself?
3:12Kirsty có ý gì khi cô ấy nói rằng cô ấy đang học cách tự chăm sóc bản thân?
Well, to look after someone means to protect or take care of someone.
3:16À, chăm sóc (look after) ai đó có nghĩa là bảo vệ hoặc lo lắng cho ai đó.
And in this case, Kirsty's learning to take care of herself. Mạch ý
3:20Và trong trường hợp này, Kirsty đang học cách tự lo cho chính mình.
in this case: giới hạn một phát biểu chung vào ví dụ hiện tại
In this case có nghĩa là trong tình huống cụ thể đang được bàn đến. Ở đây, cụm này đánh dấu sự chuyển đổi từ một lời giải thích chung sang cách lời giải thích đó thể hiện cụ thể trong trường hợp của Kirsty. Khi làm dấu hiệu diễn ngôn ở đầu câu, cụm này thu hẹp phạm vi của phát biểu tiếp theo: phát biểu đó áp dụng cho ví dụ hiện tại chứ không tự động áp dụng cho mọi trường hợp. Khi đứng đầu câu, cụm này thường có dấu phẩy theo sau.
Luyện tập
Người nói đưa ra một quy tắc chung rồi áp dụng nó vào ví dụ đang được bàn đến. Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi này?
- In any case
- In this case
- In that case
Xem đáp án
In this case
Okay, let's listen to Dr. Reed Caleb of the counseling service at Brunel University in London,
3:27Được rồi, hãy nghe Tiến sĩ Reed Caleb thuộc dịch vụ tư vấn của Đại học Brunel ở London,
talking about what practical stuff students could learn before leaving for university Cách dùng từ
3:33nói về những kỹ năng thực tế nào mà sinh viên có thể học trước khi vào đại học
that might make life easier for them. Cụm từ
3:38điều mà có thể khiến cuộc sống của họ dễ dàng hơn.
practical stuff: cách nói thân mật về những điều hữu ích trong đời sống thực tế
Practical stuff có nghĩa là những điều, kỹ năng hoặc kiến thức hữu ích giúp xử lý các công việc trong đời sống thực tế. Trong câu này, cụm từ đó chỉ chung những điều học sinh có thể học trước khi lên đại học để xoay xở với cuộc sống hằng ngày dễ dàng hơn. Ở đây, stuff là một danh từ không đếm được, mang nghĩa rộng và có sắc thái thân mật. Từ này gộp nhiều chủ đề thiết thực lại mà không nêu tên từng chủ đề.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên trong một cuộc trò chuyện thân mật về những chủ đề hữu ích trong đời sống hằng ngày?
- The workshop covers some practical stuffs, like budgeting and basic cooking.
- The workshop covers some practical stuff, like budgeting and basic cooking.
- The workshop covers a practical stuff, like budgeting and basic cooking.
Xem đáp án
The workshop covers some practical stuff, like budgeting and basic cooking.
make life easier for them: cấu trúc make + tân ngữ + tính từ
Make life easier for them có nghĩa là khiến cuộc sống hằng ngày của họ bớt khó khăn hơn. For them cho biết những người được hưởng lợi. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: life là tân ngữ, còn easier là tính từ mô tả trạng thái được tạo ra. Cách dùng make này diễn tả một kết quả; nó khác với make someone do something, trong đó động từ nguyên mẫu đứng sau tân ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả một kết quả?
- A clear checklist can make the process easier.
- A clear checklist can make the process more easily.
- A clear checklist can make easier the process.
Xem đáp án
A clear checklist can make the process easier.
Certain things that I think it would be very, very helpful
3:42Một số điều nhất định mà tôi nghĩ sẽ rất, rất hữu ích
have put ... in place: hoàn tất việc chuẩn bị từ trước
Put something in place có nghĩa là thiết lập hoặc sắp xếp một thứ để nó sẵn sàng hoạt động. Cụm này thường dùng với kế hoạch, hệ thống, biện pháp và công tác chuẩn bị, chứ thường không nói đến việc di chuyển một đồ vật đến một vị trí. Trong cấu trúc mệnh đề quan hệ, certain things là tân ngữ được hiểu ngầm của put: học sinh đã chuẩn bị những điều đó. To have put là động từ nguyên mẫu hoàn thành, vì vậy việc chuẩn bị được hình dung là đã hoàn tất trước tình huống sau đó khi nó phát huy tác dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng put ... in place và các từ a backup plan: By Monday, we need to have ____.
Xem đáp án
put a backup plan in place
an ability to do the practical things of life,
3:48khả năng làm những việc thiết thực trong cuộc sống,
and so on: kết thúc danh sách các mục cùng loại
And so on kết thúc một danh sách và cho biết còn có thể thêm những mục khác cùng loại, nhưng người nói sẽ không kể hết. Ở đây, việc giặt giũ và dọn dẹp gợi đến những công việc nhà khác. Cụm này chỉ rõ nghĩa khi các ví dụ giúp người nghe dễ dàng suy ra nhóm của những mục bị lược bỏ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng and so on rõ ràng và tự nhiên?
- The workshop covers budgeting, saving, investing, and so on.
- The workshop starts at ten, and so on.
- The workshop covers budgeting, saving, etc. and so on.
Xem đáp án
The workshop covers budgeting, saving, investing, and so on.
being able to cook như một khả năng trong danh sách
Being able to cook là cụm danh động từ gọi tên khả năng nấu ăn. Khi đổi be thành being, cả cụm có thể hoạt động như một danh từ. Ở đây, cụm này là một mục được nêu trong danh sách khi nói, chứ không phải một câu hoàn chỉnh. Trong câu đầy đủ, cùng cụm đó có thể làm chủ ngữ: Being able to cook saves money.
Luyện tập
Dùng being able to + động từ để chuyển I can cook thành một cụm chỉ khả năng trong danh sách: ____.
Xem đáp án
being able to cook
Um, budgeting is extremely important to university uh, life. Cách dùng từ
3:56Ừm, lập ngân sách là cực kỳ quan trọng đối với cuộc sống đại học.
budgeting: hoạt động liên tục để quản lý tiền
Ở đây, budgeting chỉ hoạt động liên tục gồm lập kế hoạch về số tiền hiện có, quyết định tiền sẽ được dùng vào đâu và kiểm soát chi tiêu. Nghĩa này rộng hơn việc chỉ ghi lại một con số hoặc có một giới hạn chi tiêu cố định. Dạng -ing gọi tên hoạt động này và làm chủ ngữ của is trong budgeting is ... Extremely nhấn mạnh important, nên người nói cho rằng việc quản lý tiền bạc rất quan trọng trong đời sống đại học.
Luyện tập
Trong câu “Budgeting helps me avoid overspending,” budgeting có nghĩa là gì?
- vay tiền bất cứ khi nào sắp cạn tiền
- chỉ ghi lại số tiền đã chi
- lập kế hoạch và kiểm soát cách sử dụng tiền
Xem đáp án
lập kế hoạch và kiểm soát cách sử dụng tiền
And also, spending time on your own comfortably. Cụm từ
4:01Và ngoài ra, việc dành thời gian ở một mình một cách thoải mái.
spending time on your own comfortably: thoải mái dành thời gian một mình
Trong câu này, spending time on your own comfortably có nghĩa là có thể ở một mình mà vẫn thấy thư giãn thay vì bất an. On your own cho biết không có ai ở bên, còn comfortably mô tả cảm giác của người đó trong tình huống này. Toàn bộ cụm -ing gọi tên một hoạt động được xem là khả năng hữu ích cho cuộc sống tự lập. Điểm chính là cảm thấy thoải mái khi ở một mình, chứ không chỉ là trạng thái không có người khác ở bên.
Luyện tập
spending time on your own comfortably ở đây có nghĩa là gì?
- Cảm thấy thoải mái khi dành thời gian một mình.
- Từ chối dành bất kỳ thời gian nào với người khác.
- Cảm thấy cô đơn bất cứ khi nào không có ai ở gần.
Xem đáp án
Cảm thấy thoải mái khi dành thời gian một mình.
I couldn't boil an egg when I arrived at uni. Thành ngữ
4:08Tôi thậm chí còn không biết luộc trứng khi mới vào đại học.
couldn't boil an egg: nói quá hài hước rằng mình gần như không biết nấu ăn
Couldn't boil an egg theo nghĩa đen nói rằng người nói không biết làm một việc nấu nướng rất cơ bản. Vì luộc trứng được xem là một tiêu chuẩn đơn giản, cách nói này phóng đại việc người nói gần như không có kỹ năng nấu ăn khi mới vào đại học. Giọng điệu là tự trêu mình một cách nhẹ nhàng. Thông thường, câu này không có nghĩa trứng là món ăn cụ thể duy nhất mà người nói không biết nấu.
Luyện tập
couldn't boil an egg trong câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Ở trường đại học không có trứng.
- Trứng là món duy nhất mà người nói không biết nấu.
- Người nói đang hài hước cho biết lúc đó mình gần như không biết nấu ăn.
Xem đáp án
Người nói đang hài hước cho biết lúc đó mình gần như không biết nấu ăn.
just about: lời xác nhận yếu và có giới hạn
Trong câu trả lời ngắn này, just about có nghĩa là 'có, nhưng chỉ vừa đủ'. Đây là một lời xác nhận có giới hạn: người nói làm được điều được hỏi, nhưng chỉ làm được một cách khó khăn hoặc vừa chạm mức tối thiểu có thể chấp nhận. Phần còn lại của câu trả lời được lược bỏ vì có thể hiểu từ câu hỏi trước đó. Trong câu đầy đủ, ý này thường xuất hiện theo cấu trúc can just about + động từ dạng cơ bản, như trong I can just about manage it.
Luyện tập
Khi trả lời một câu hỏi về khả năng, just about có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Có, nhưng chỉ vừa đủ thôi.
- Có, rất dễ dàng.
- Không, hoàn toàn không.
Xem đáp án
Có, nhưng chỉ vừa đủ thôi.
And what about budgeting?: chuyển sang một chủ đề liên quan
What about budgeting? không hỏi định nghĩa của budgeting. Câu này đưa việc lập ngân sách vào cuộc thảo luận hiện tại và mời người kia nhận xét về khía cạnh đó. Cấu trúc what about + danh từ hoặc dạng -ing có chức năng như danh từ dùng để đưa ra một mục liên quan khác. And ở đầu câu nối câu hỏi mới một cách tự nhiên với nội dung vừa được thảo luận.
Luyện tập
Sau khi thảo luận về tiền thuê nhà, câu hỏi nào chuyển cuộc trò chuyện sang một chi phí liên quan khác một cách tự nhiên?
- What does the word transport mean?
- And what about transport costs?
- Have we finished discussing rent?
Xem đáp án
And what about transport costs?
Well, this means planning how much money you have
4:16À, điều này có nghĩa là lên kế hoạch xem bạn có bao nhiêu tiền
pretty bad at that: trạng từ chỉ mức độ pretty + bad at
pretty bad at that có nghĩa là “khá kém ở việc vừa được nhắc tới”. Cấu trúc bad at + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing xác định kỹ năng hay hoạt động mà một người làm không tốt; that chỉ lại hoạt động đã được nói đến. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ thường dùng trong hội thoại và làm tăng mức độ của bad. Nó không mang nghĩa tính từ là “xinh đẹp”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pretty bad at: Even after three lessons, I'm still ____ parallel parking.
Xem đáp án
pretty bad at
However, I am very good at spending time on my own comfortably.
4:23Tuy nhiên, tôi lại rất giỏi trong việc dành thời gian ở một mình một cách thoải mái.
I can believe that: sự đồng tình mang tính trêu đùa
I can believe that theo nghĩa đen cho biết người nói thấy phát biểu trước đó hợp lý hoặc đáng tin. Ở đây, câu này đáp lại lời tự phê bình của người kia nên có chức năng đồng tình mang tính trêu đùa, gần với “Đúng là rất giống bạn” hoặc “Tôi chẳng ngạc nhiên chút nào”. Sắc thái trêu đùa đến từ ngữ cảnh và giọng điệu, chứ không chỉ từ ngữ pháp. Trong tình huống khác, cùng câu nói này có thể chân thành và trung tính; nó cũng không có nghĩa là người nói đã kiểm tra hoặc chứng minh phát biểu đó.
Luyện tập
Một người bạn thân nói: “I'm terrible at keeping plants alive.” Bạn nhẹ nhàng đáp: “I can believe that.” Câu trả lời của bạn có chức năng gì nhiều khả năng nhất?
- Câu trả lời đồng tình một cách trêu đùa rằng điều người kia thừa nhận nghe có vẻ đáng tin.
- Câu trả lời chính thức xác nhận rằng điều người kia thừa nhận đã được chứng minh.
- Câu trả lời nói rằng người nói không thể hiểu điều người kia thừa nhận.
Xem đáp án
Câu trả lời đồng tình một cách trêu đùa rằng điều người kia thừa nhận nghe có vẻ đáng tin.
Feet up: mảnh câu tỉnh lược gợi cảnh thư giãn
Trong cảnh này, Feet up có nghĩa là ngồi hoặc nằm với hai chân được kê cao ở tư thế thoải mái. Hình ảnh cơ thể này gợi trạng thái thư giãn và không làm gì nhiều, chứ không chỉ đơn thuần là đưa chân lên cao. Đây là một mảnh câu tỉnh lược dùng để dựng cảnh, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Khi đi cùng watching TV, nó nhanh chóng liệt kê các chi tiết của khoảnh khắc thư thái. Trong câu hoàn chỉnh, put your feet up thường chỉ hành động bắt đầu nghỉ ngơi, còn sit with your feet up miêu tả tư thế đang nghỉ với chân kê cao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có từ feet và mang nghĩa “bắt đầu thư giãn”: After a tiring day, Maya sat on the sofa and ____.
Xem đáp án
put her feet up
Takeaway, of course a takeaway, because I can't cook anything.
4:30Đồ ăn mang về, tất nhiên là đồ ăn mang về rồi, vì tôi không biết nấu gì cả.
takeaway: từ tiếng Anh Anh chỉ đồ ăn mua mang về
Ở đây, a takeaway là đồ ăn do nhà hàng chuẩn bị để dùng ở một nơi khác, dù khách tự đến lấy hay được giao tới. Ngữ cảnh về đồ ăn và nấu nướng làm rõ nghĩa này; nó không có nghĩa là bài học chính hay ý quan trọng rút ra từ một bài nói. Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ thường dùng cho loại đồ ăn này là takeout: tiếng Anh Anh thường nói order a takeaway, còn tiếng Anh Mỹ thường nói order takeout.
Luyện tập
Câu nào dùng takeaway theo nghĩa đồ ăn trong tiếng Anh Anh?
- Let's get a takeaway and eat it at home.
- The main takeaway from the meeting was to plan ahead.
- Please take these empty boxes away.
Xem đáp án
Let's get a takeaway and eat it at home.
Not even an egg: nhấn mạnh rằng ngay cả trường hợp tối thiểu cũng không đạt được
“Not even an egg.” là một mảnh câu rút gọn: hành động hoặc cụm động từ được hiểu từ câu hỏi trước đó. Câu này có nghĩa là: “Không, và điều phủ định ấy đúng ngay cả với một quả trứng.” Ở đây, even đưa quả trứng ra như một trường hợp rất cơ bản hoặc dễ. Cấu trúc not even + danh từ, con số hoặc cụm từ mở rộng ý phủ định xuống tận trường hợp tối thiểu được mong đợi, làm lời phủ định mạnh hơn và thường tạo sắc thái hài hước hoặc tự trào.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng not even + từ tiếng Anh chỉ số 1 để nhấn mạnh rằng không có ai gọi: “Did anyone call?” “No, ____.”
Xem đáp án
not even one
You know me so well: lời xác nhận ấm áp hoặc sự mỉa mai vui vẻ
You know me so well có nghĩa là người kia hiểu rất chính xác thói quen, sở thích hoặc phản ứng có thể có của bạn. Từ so tăng mức độ cho well, nhấn mạnh người kia hiểu bạn rõ đến mức nào. Trong một mối quan hệ thân thiết, câu này thường được dùng để đáp lại một dự đoán đúng hoặc một sở thích mà người kia đã nhớ. Nó có thể chân thành, ấm áp hoặc mang ý trêu đùa nhẹ nhàng. Nếu người kia rõ ràng đã đoán sai, chính câu nói đó có thể mang ý mỉa mai, vì vậy thái độ phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong tình huống nào You know me so well nghe chân thành một cách tự nhiên nhất, thay vì mỉa mai?
- Một đồng nghiệp liên tục đoán sai sở thích của bạn.
- Một người bạn thân nhớ món bạn thường gọi vào bữa trưa.
- Một người lạ hỏi tên bạn lần đầu tiên.
Xem đáp án
Một người bạn thân nhớ món bạn thường gọi vào bữa trưa.
So, how about the answer to today's quiz question, Alice? Mạch ý
4:35Vậy, đáp án cho câu hỏi đố vui hôm nay là gì, Alice?
Dùng So, how about the answer ...? để chuyển ý
Ở đây, So báo hiệu rằng cuộc trò chuyện đang chuyển sang giai đoạn tiếp theo. How about + cụm danh từ the answer to today's quiz question đưa ra nội dung cần được chú ý lúc này. Người nói đang đưa chương trình trở lại phần đố vui và mời Alice đưa ra đáp án. Câu này không có nghĩa là “Bạn nghĩ gì về đáp án đó?”.
Luyện tập
Một cuộc họp vừa thảo luận xong vấn đề ngoài lề. Câu nào đưa mọi người trở lại mục tiếp theo trong kế hoạch một cách tự nhiên?
- The next item on the agenda was printed yesterday.
- How surprising the side issue was!
- So, how about the next item on the agenda?
Xem đáp án
So, how about the next item on the agenda?
I asked, in a survey of students at Imperial College London,
4:40Tôi đã hỏi, trong một cuộc khảo sát sinh viên tại Imperial College London,
how many said they suffered from high levels of stress
4:44có bao nhiêu người nói rằng họ đã phải chịu mức độ căng thẳng cao
or a mental health condition during their time at college?
4:47hoặc có vấn đề về sức khỏe tinh thần trong thời gian học đại học?
Dùng Well done để khen một thành tích
Well done trực tiếp khen ai đó vì trả lời đúng, thể hiện tốt hoặc hoàn thành nhiệm vụ thành công. Trong câu này, người nói đang khen Neil vì đã làm tốt phần đố vui. Khác với việc chỉ nói rằng điều gì đó là đúng, Well done còn thể hiện sự động viên dành cho người nghe.
Luyện tập
Một đồng nghiệp hoàn thành dự án quan trọng trước thời hạn. Câu trả lời nào là lời khen tự nhiên?
- Correct—the project was due on Friday.
- Well done on finishing the project early.
- Good luck with finishing the project early.
Xem đáp án
Well done on finishing the project early.
that suffer from stress do so at least once a week. Ngữ pháp
5:14bị căng thẳng gặp phải tình trạng đó ít nhất một lần mỗi tuần.
survey completed by over a thousand students: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong survey completed by over a thousand students, completed by over a thousand students là cụm phân từ quá khứ đứng sau survey. Cụm này xác định cuộc khảo sát được nhắc tới và có thể được viết đầy đủ thành the survey that was completed by over a thousand students. Cụm từ mang nghĩa bị động: học sinh thực hiện hành động, còn survey nhận hành động đó. completed không phải động từ chính; found mới là động từ chính. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này giúp nén thông tin và thường xuất hiện trong báo cáo hoặc tin tức.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ để bổ nghĩa cho danh từ?
- The report that published by the university is available online.
- The report publishing by the university is available online.
- The report published by the university is available online.
Xem đáp án
The report published by the university is available online.
almost 70% of those that suffer from stress: tỷ lệ phần trăm + nhóm được xác định
almost 70% có nghĩa là một giá trị gần nhưng thấp hơn 70%. of those that suffer from stress nêu rõ nhóm được dùng để tính tỷ lệ phần trăm đó. those có nghĩa là “những người”, còn that suffer from stress là mệnh đề quan hệ xác định giới hạn phạm vi của nhóm. Mẫu có thể chuyển sang ngữ cảnh khác là tỷ lệ phần trăm + of + those who/that ..., giúp xác định rõ mẫu số. Ở đây, tỷ lệ được tính trong nhóm người bị căng thẳng, không nhất thiết là trong toàn bộ học sinh tham gia khảo sát.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một tỷ lệ thấp hơn nhưng gần 80% số người trả lời đã ủng hộ kế hoạch?
- Almost 80% those who responded supported the plan.
- About 80% of those who responded supported the plan.
- Almost 80% of those who responded supported the plan.
Xem đáp án
Almost 80% of those who responded supported the plan.
do so dùng thay cho cụm động từ đã nêu trước đó
Trong câu này, do so thay cho cụm động từ suffer from stress đã xuất hiện trước đó. Cụm này cho biết những người ấy bị căng thẳng ít nhất một lần mỗi tuần mà không cần lặp lại cùng một nhóm từ. do thay đổi hình thức khi chủ ngữ hoặc thì yêu cầu, còn so chỉ lại hành động, quá trình hoặc tình trạng đã được nhắc đến. Để hiểu do so, hãy nhìn lại phần trước và tìm nội dung động từ mà nó thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hình thức đúng của cấu trúc thay thế do + so: Everyone must submit the form by Friday, and those who ____ early will receive confirmation.
Xem đáp án
do so
And 9% of students feel stressed constantly. Cách dùng từ
5:18Và 9% sinh viên cảm thấy bị căng thẳng liên tục.
students feel stressed constantly: miêu tả một trạng thái kéo dài
Feel là động từ nối trong câu này, còn stressed là tính từ miêu tả trạng thái của học sinh. Cấu trúc là người + feel + tính từ: students feel stressed. Constantly bổ nghĩa cho toàn bộ trạng thái feel stressed. Từ này cho biết cảm giác đó hiện diện gần như mọi lúc hoặc lặp lại rất thường xuyên, chứ không chỉ thỉnh thoảng mới xảy ra. Stress có thể là danh từ hoặc động từ; trong cấu trúc này, stressed là tính từ miêu tả con người.
Luyện tập
Câu nào dùng tính từ sau feel một cách tự nhiên để miêu tả trạng thái của học sinh?
- The students feel stressful constantly.
- The students feel stress constantly.
- The students feel stressed constantly.
Xem đáp án
The students feel stressed constantly.
anxious and worried: giải thích stressed
Anxious và worried là hai tính từ được nối bằng and. Ở đây, chúng giải thích stressed qua hai cảm xúc có liên quan: sự bất an trong lòng và nỗi lo rằng điều gì đó có thể diễn biến xấu. Nghĩa của các từ này có phần chồng lấn nhưng không giống hệt nhau trong mọi ngữ cảnh. Stressed tập trung vào trạng thái chung do yêu cầu, vấn đề hoặc áp lực gây ra; anxious nhấn mạnh sự bất an, còn worried nhấn mạnh nỗi lo về một người, tình huống hoặc kết quả.
Luyện tập
anxious and worried truyền đạt điều gì trong câu này?
- Nó có nghĩa là người đó đã giải quyết xong nguồn gây áp lực.
- Nó có nghĩa là người đó chỉ mệt về thể chất chứ không lo lắng.
- Nó kết hợp sự bất an bên trong với nỗi lo rằng điều gì đó có thể diễn biến xấu.
Xem đáp án
Nó kết hợp sự bất an bên trong với nỗi lo rằng điều gì đó có thể diễn biến xấu.
Well, I feel anxious just thinking about all that stress. Cụm từ
5:24Chà, tôi cảm thấy lo lắng chỉ khi nghĩ đến tất cả những căng thẳng đó.
just thinking about: ý nghĩ là tác nhân gây phản ứng
Trong just thinking about all that stress, just có nghĩa là «chỉ» hoặc «chỉ cần». Người nói không cần thực sự đối mặt với áp lực; chỉ ý nghĩ về nó thôi cũng đủ gây ra cảm giác lo âu. Thinking mở đầu một mệnh đề -ing nêu hoàn cảnh hoặc nguyên nhân của phản ứng chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm thường là chủ ngữ của mệnh đề chính: ở đây, I vừa là người nghĩ về áp lực, vừa là người cảm thấy lo âu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài, mang nghĩa rằng chỉ riêng ý nghĩ đó đã gây ra phản ứng: I feel nervous ____ tomorrow's interview.
Xem đáp án
just thinking about
“We certainly can.” như một lời đồng ý tự tin và tích cực
Trong câu trả lời ngắn này, can thay cho một hành động đã được nhắc đến trong câu hỏi hoặc lời đề nghị: We certainly can có nghĩa là “We can do that”. Certainly nhấn mạnh lời đồng ý và thể hiện sự chắc chắn. Câu trả lời này thường không chỉ nói về khả năng. Nó còn thể hiện thái độ tích cực và sẵn lòng hợp tác, vì vậy nghe nhiệt tình và dứt khoát hơn một câu Yes hoặc We can đơn giản.
Luyện tập
Một đồng nghiệp hỏi: “Can we check the figures again?” Câu trả lời nào thể hiện lời đồng ý tự tin và tích cực?
- We certainly can.
- We certainly cannot.
- We might be able to.
Xem đáp án
We certainly can.
They are through rose-tinted spectacles,
5:30Đó là through rose-tinted spectacles (nhìn qua lăng kính màu hồng),
Well, that brings us to the end of today's Six Minute English. Mạch ý
5:58Vâng, điều đó đưa chúng ta đến phần kết của chương trình Six Minute English hôm nay.
“Well, that brings us to the end” như một tín hiệu kết thúc
Well báo hiệu sự chuyển đoạn, còn that quay lại chỉ nội dung hoặc hoạt động cuối cùng vừa hoàn tất. Khi kết hợp, Well, that brings us to the end cho người nghe biết rằng nội dung chính đã kết thúc và người nói đang chuyển sang phần khép lại. Cấu trúc that brings us to the end of + một chương trình, sự kiện hoặc khoảng thời gian là khung tổ chức lời nói, không diễn tả chuyển động thực tế. Nó giúp khán giả theo dõi bố cục của chương trình, bài thuyết trình, bài học hoặc cuộc họp.
Luyện tập
Hoạt động cuối cùng trong một buổi hội thảo vừa kết thúc. Câu nào chuyển rõ ràng sang phần khép lại?
- Well, that brings us to the end of today's workshop.
- Well, that brings us to the middle of today's workshop.
- Well, let's move on to the next activity.
Xem đáp án
Well, that brings us to the end of today's workshop.
We hope you've had a stress-free time. Cách dùng từ
6:02Chúng tôi hy vọng các bạn đã có một khoảng thời gian không căng thẳng.
stress-free: cấu trúc tính từ danh từ + -free
Stress-free có nghĩa là “không căng thẳng” hoặc “không gây căng thẳng”. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho time, nên người nói hy vọng trải nghiệm đó diễn ra nhẹ nhàng và thoải mái. Cấu trúc danh từ + -free tạo thành tính từ mang nghĩa “không có thứ đó” hoặc “không bị thứ đó ảnh hưởng”, như sugar-free và smoke-free. Khi đứng trước danh từ, các từ ghép này thường giữ dấu gạch nối: a stress-free time.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng tính từ chuẩn theo cấu trúc danh từ + -free có nghĩa là “không chứa đường”: This yogurt is ____.
Xem đáp án
sugar-free
Please do join us again soon: do nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh khẳng định
Trong câu mệnh lệnh khẳng định này, do đứng trước động từ nguyên mẫu join để tạo sự nhấn mạnh. Ở đây, do là trợ động từ, không phải động từ chính mang nghĩa “làm” và cũng không phải dấu hiệu cho thấy đây là câu hỏi. Please làm cho lời mời trở nên lịch sự, còn do được nhấn mạnh thể hiện mong muốn chân thành. Please join us again soon là lời mời lịch sự, trung tính; Please do join us again soon nghe ấm áp hoặc tha thiết hơn, gần với nghĩa “chúng tôi thật sự mong bạn sẽ quay lại”. Cấu trúc có thể áp dụng là please + do + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Thêm trợ động từ nhấn mạnh để làm cho lời mời đặc biệt chân thành: Please ____ visit us again soon.
Xem đáp án
do
Go to bbclearningenglish.com, where you'll find grammar points,
6:09Hãy truy cập bbclearningenglish.com, nơi bạn sẽ tìm thấy các điểm ngữ pháp,
vocabulary, and more editions of Six Minute English.
6:13từ vựng và nhiều số phát sóng khác của Six Minute English.