Nhân quyền phổ quát là gì? - Benedetta Berti: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
652 từ 160 từ/phút

Mô tả video: Video trình bày hành trình của quyền con người phổ quát hiện đại, từ tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc sau chiến tranh đến các tranh luận về thực thi, thiên kiến văn hóa và những quyền kỹ thuật số mới nổi. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. no matter who we are or where we are born, — Ngữ pháp & Mẫu câu: Tìm hiểu cách cấu trúc nhượng bộ này khẳng định rằng danh tính và nơi sinh không thể là ngoại lệ đối với một nguyên tắc chung. Bạn có thể vận dụng cấu trúc để nói rằng một quy tắc, quyền lợi hoặc trách nhiệm được áp dụng bình đẳng, bất kể một người là ai hay đến từ đâu. 2. takes no sides as to which rights are more important, — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận biết cách một lập luận trang trọng thể hiện sự trung lập thay vì xếp hạng các quyền cạnh tranh theo mức độ quan trọng. Cách diễn đạt này giúp bạn giải thích rằng một văn bản hoặc người nói không chọn một bên giữa các phương án, đồng thời vẫn duy trì một lập trường được xác định rõ ràng. 3. must comply with. — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Hiểu comply with là một kết hợp từ trang trọng trong ngôn ngữ pháp lý và chính sách, chỉ việc tuân thủ phán quyết có tính ràng buộc, quy tắc hoặc yêu cầu. Bạn có thể dùng chính xác khi mô tả những điều mà quốc gia, tổ chức, công ty hoặc cá nhân có nghĩa vụ chính thức phải tuân theo.

Nội dung bài học

The idea of human rights is that each one of us,

0:06

Ý tưởng về nhân quyền là mỗi người trong chúng ta,

no matter who we are or where we are born, Ngữ pháp

0:09

bất kể chúng ta là ai hay sinh ra ở đâu,

is entitled to the same basic rights and freedoms. Cách dùng từ

0:12

đều được hưởng các quyền và tự do cơ bản như nhau.

Ngữ pháp

no matter who... or where...: những điều kiện không làm thay đổi kết quả

no matter who we are or where we are born đưa ra hai điểm khác biệt có thể có—danh tính và nơi sinh—nhưng chúng không làm thay đổi khẳng định chính. Cả cụm có nghĩa là “bất kể chúng ta là ai hay sinh ra ở đâu”, chứ không phải là sự kết hợp theo nghĩa đen của no + matter. Mẫu có thể áp dụng là no matter + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Ở đây, who we are và where we are born dùng trật tự câu trần thuật bên trong mệnh đề, còn or nối hai điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter where: ____ you live, you can take this course online.

Xem đáp án

No matter where

Cách dùng từ

is entitled to: có một quyền được công nhận

is entitled to có nghĩa là “có một quyền được công nhận” hoặc “chính thức có quyền nhận”. Trong câu này, các quyền và tự do cơ bản được trình bày là điều mà mọi người đều có thể đòi hỏi một cách chính đáng, chứ không chỉ là thứ họ tình cờ có. Dùng be entitled to + danh từ để nêu quyền đối với một thứ, như is entitled to paid leave, hoặc be entitled to + động từ nguyên mẫu để nêu hành động được phép thực hiện, như is entitled to receive compensation. Ở đây, entitled nói về quyền hoặc tư cách, không phải tiêu đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be entitled to: Under the policy, every full-time employee ____ paid leave.

Xem đáp án

is entitled to

Human rights are not privileges

0:16

Nhân quyền không phải là đặc quyền

and they cannot be granted or revoked. Cách dùng từ

0:18

và chúng không thể được ban tặng hay bị tước đoạt.

Cách dùng từ

cannot be granted or revoked: sự trao và thu hồi chính thức

Cannot be granted or revoked là một cấu trúc bị động. Grant có nghĩa là chính thức trao một quyền, sự cho phép hoặc thẩm quyền; revoke có nghĩa là chính thức hủy bỏ điều đã được trao trước đó. Việc ghép hai động từ này bao quát cả hành động trao và thu hồi. Câu này khẳng định rằng nhân quyền không phụ thuộc vào việc chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác chọn trao hay rút lại chúng. Granted ở đây không liên quan đến take something for granted.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của grant và revoke: The permit was ____ after review and later ____ after repeated violations.

Xem đáp án

granted · revoked

They are inalienable and universal. Cách dùng từ

0:20

Chúng là bất khả xâm phạm và mang tính phổ quát.

Cách dùng từ

inalienable and universal: những quyền không thể bị tước bỏ và áp dụng cho mọi người

Inalienable có nghĩa là một quyền cơ bản không thể bị tước bỏ một cách chính đáng hoặc chuyển giao cho người khác. Universal có nghĩa là quyền đó áp dụng cho mọi người, không chỉ cho một quốc tịch, nhóm hoặc địa vị cụ thể. Hai tính từ này mô tả hai đặc điểm khác nhau: về nguyên tắc, quyền đó được bảo vệ khỏi việc bị tước bỏ và phạm vi của nó bao gồm tất cả mọi người. Phần alien trong cách viết inalienable không mang nghĩa “người ngoài hành tinh”.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất các quyền được mô tả là inalienable and universal?

  1. Chúng là những lợi ích tạm thời chỉ dành cho một số nhóm được chọn.
  2. Chúng áp dụng cho mọi người và không thể bị tước bỏ một cách chính đáng.
  3. Chúng là những bộ luật giống hệt nhau được thực thi ở mọi quốc gia.
Xem đáp án

Chúng áp dụng cho mọi người và không thể bị tước bỏ một cách chính đáng.

That may sound straightforward enough,

0:24

Điều đó nghe có vẻ khá đơn giản,

but it gets incredibly complicated as soon as anyone tries to put the idea into practice. Ghi chú

0:26

nhưng nó trở nên vô cùng phức tạp ngay khi ai đó cố gắng đưa ý tưởng này vào thực tế.

Ngữ pháp

as soon as: mốc thời gian kích hoạt tức thì

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian nêu sự việc kích hoạt sự việc trong mệnh đề chính. Ở đây, anyone tries to put the idea into practice là sự việc kích hoạt, còn it gets incredibly complicated là kết quả xảy ra ngay sau đó. Cấu trúc có thể áp dụng là mệnh đề chính + as soon as + chủ ngữ + động từ, hoặc As soon as + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay khi sự việc khác diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as soon as: ____ the bell rings, the students may leave.

Xem đáp án

As soon as

Cụm từ

put the idea into practice: biến ý tưởng thành hành động

Put + một điều gì đó + into practice là cấu trúc cố định có nghĩa là biến một ý tưởng, kế hoạch, nguyên tắc hoặc phương pháp thành hành động thực tế. Ở đây, cụm này nói đến việc cố gắng biến ý tưởng về quyền con người đang được thảo luận thành các quy tắc, thể chế và cơ chế thực thi cụ thể. Trong cụm này, practice có nghĩa là sự áp dụng vào thực tế. Nó không có nghĩa là luyện tập lặp đi lặp lại để cải thiện một kỹ năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put ... into practice: The committee has approved the plan; now it is time to ____.

Xem đáp án

put the plan into practice

What exactly are the basic human rights?

0:32

Các nhân quyền cơ bản chính xác là gì?

Who gets to pick them? Cách dùng từ

0:35

Ai là người được chọn chúng?

Cách dùng từ

get to pick: có thẩm quyền hoặc cơ hội lựa chọn

Get to + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là một người có cơ hội, được phép hoặc có quyền làm điều gì đó. Ở đây, gets to pick có nghĩa là “được phép hoặc có quyền lựa chọn”; pick mang nghĩa “chọn”, không phải “nhặt hay cầm một vật lên”. Câu hỏi này muốn biết ai nắm quyền quyết định. Tùy vào ngữ cảnh, Who gets to pick? có thể là một câu hỏi thông tin trung lập hoặc một cách chất vấn việc quyền lực đó được phân chia như thế nào.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chỉ ủy ban mới có thẩm quyền hoặc được phép chọn người chiến thắng?

  1. Only the committee has to choose the winner.
  2. Only the committee gets to choose the winner.
  3. Only the committee is chosen by the winner.
Xem đáp án

Only the committee gets to choose the winner.

Who enforces them and how?

0:36

Ai thực thi chúng và bằng cách nào?

The history behind the concept of human rights is a long one.

0:39

Lịch sử đằng sau khái niệm nhân quyền là một quá trình dài.

Throughout the centuries and across societies, religions, and cultures, Cụm từ

0:43

Xuyên suốt nhiều thế kỷ và qua nhiều xã hội, tôn giáo và văn hóa,

we have struggled with defining notions of rightfulness, justice, and rights. Cụm từ

0:47

chúng ta đã phải đấu tranh với việc định nghĩa các khái niệm về sự đúng đắn, công lý và quyền.

Cụm từ

Throughout the centuries and across societies...: thiết lập phạm vi rộng

Throughout the centuries thiết lập một phạm vi thời gian dài: vấn đề này đã kéo dài qua nhiều thế kỷ. Across societies, religions, and cultures bổ sung phạm vi gồm nhiều nhóm người và truyền thống khác nhau; across ở đây có nghĩa là “trong hoặc giữa nhiều đối tượng khác nhau”, chứ không chỉ sự di chuyển vật lý. Đặt cả hai cụm từ ở đầu câu giúp tạo khung cho toàn bộ phát biểu trước khi đến mệnh đề chính. Phạm vi thời gian kết hợp với phạm vi xã hội và văn hóa nhấn mạnh rằng khó khăn này tồn tại rộng rãi, không chỉ giới hạn ở một thời kỳ hay cộng đồng.

Luyện tập

Dùng throughout cho toàn bộ khoảng thời gian và across cho phạm vi địa điểm: The program ran ____ the school year and ____ three campuses.

Xem đáp án

throughout · across

Cụm từ

have struggled with defining: khó khăn kéo dài với một nhiệm vụ

Struggle with + danh từ hoặc V-ing có nghĩa là gặp khó khăn khi xử lý một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Ở đây, defining là danh động từ đứng sau giới từ with, nên nhiệm vụ khó khăn chính là định nghĩa những khái niệm đó. Thì hiện tại hoàn thành have struggled cho thấy khó khăn bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. Struggle ở đây mang nghĩa bóng, không chỉ một cuộc ẩu đả hay đấu tranh thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của struggle with defining: For decades, researchers ____ consciousness.

Xem đáp án

have struggled with defining

But one of the most modern affirmations of universal human rights

0:52

Nhưng một trong những lời khẳng định hiện đại nhất về nhân quyền phổ quát

emerged from the ruins of World War II Văn hóa

0:55

đã nổi lên từ đống đổ nát của Chiến tranh Thế giới thứ hai

with the creation of the United Nations. Văn hóa

0:57

với sự thành lập của Liên Hợp Quốc.

Văn hóa

emerged from the ruins of World War II: một kết quả lịch sử thời hậu chiến

Cụm từ này trình bày sự khẳng định về quyền con người phổ quát như một kết quả lịch sử từ sự tàn phá của Thế chiến thứ hai. Ở đây, ruins bao gồm những nơi bị phá hủy, đồng thời khái quát cả tổn thất rộng lớn về con người, chính trị và đạo đức do chiến tranh để lại. Bối cảnh tối thiểu cần biết là nỗ lực tái thiết trật tự quốc tế sau chiến tranh đã dẫn đến sự ra đời của Liên Hợp Quốc và góp phần định hình các khuôn khổ nhân quyền quốc tế hiện đại. Vì vậy, emerged from có nghĩa là “phát triển từ hoàn cảnh hậu chiến đó và phản ứng đối với nó”, chứ không phải “được tìm thấy theo nghĩa đen trong đống đổ nát”.

Luyện tập

emerged from the ruins of World War II có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sự khẳng định đó phát triển từ sự tàn phá trong chiến tranh, quá trình suy ngẫm hậu chiến và công cuộc tái thiết.
  2. Sự khẳng định đó chỉ liên quan đến việc sửa chữa các thành phố bị chiến tranh tàn phá.
  3. Sự khẳng định đó được tìm thấy theo nghĩa đen bên dưới một tòa nhà bị phá hủy.
Xem đáp án

Sự khẳng định đó phát triển từ sự tàn phá trong chiến tranh, quá trình suy ngẫm hậu chiến và công cuộc tái thiết.

Văn hóa

creation of the United Nations: sự thành lập Liên Hợp Quốc

Trong câu này, creation of the United Nations có nghĩa là sự thành lập tổ chức quốc tế thường được gọi là UN, tức Liên Hợp Quốc. United Nations ở đây là tên riêng, không phải một cụm từ chung có nghĩa là “những quốc gia đoàn kết với nhau.” Cụm with the creation of the United Nations đặt sự kiện thành lập đó vào bối cảnh hậu Thế chiến II, khi bước phát triển về quyền con người được nhắc đến trong câu xuất hiện. Bối cảnh tối thiểu cần biết là Liên Hợp Quốc được thành lập vào cuối Thế chiến II với tư cách một tổ chức mới phục vụ hợp tác quốc tế.

Luyện tập

creation of the United Nations có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sự thành lập tổ chức quốc tế được gọi là UN.
  2. Việc UN thành lập một số quốc gia mới.
  3. Việc các quốc gia nói chung trở nên đoàn kết hơn sau một bất đồng.
Xem đáp án

Sự thành lập tổ chức quốc tế được gọi là UN.

The treaty that established the UN gives as one of its purposes Ngữ pháp

1:00

Hiệp ước thành lập LHQ đưa ra một trong những mục đích của nó là

to reaffirm faith in fundamental human rights.

1:03

tái khẳng định niềm tin vào các quyền cơ bản của con người.

Ngữ pháp

gives as one of its purposes to reaffirm: cấu trúc trang trọng kéo dài để diễn đạt mục đích

Quan hệ cơ bản là gives [to reaffirm faith in fundamental human rights] as one of its purposes, mặc dù câu gốc đặt as one of its purposes trước động từ nguyên mẫu có to. Cụm to reaffirm faith in fundamental human rights nêu nội dung mục đích thực tế; as one of its purposes xếp hành động đó vào một trong các mục tiêu của hiệp ước. Its chỉ the treaty. Cách diễn đạt lại hiện đại và rõ ràng hơn là One of the treaty's purposes is to reaffirm faith in fundamental human rights. Khi đọc văn phong trang trọng, hãy nối gives với động từ nguyên mẫu có to xuất hiện phía sau, thay vì coi purposes là điểm kết thúc của ý.

Luyện tập

Cách hiểu nào kết nối đúng các phần của gives as one of its purposes to reaffirm?

  1. Câu này nói rằng hiệp ước đã hoàn thành tất cả các mục đích của mình.
  2. Câu này nói rằng Liên Hợp Quốc, chứ không phải hiệp ước, có mục đích tái khẳng định quyền con người.
  3. Câu này nói rằng tái khẳng định niềm tin vào các quyền con người cơ bản là một mục đích của hiệp ước.
Xem đáp án

Câu này nói rằng tái khẳng định niềm tin vào các quyền con người cơ bản là một mục đích của hiệp ước.

And with the same spirit,

1:08

Và với cùng một tinh thần,

in 1948 the UN General Assembly adopted the Universal Declaration of Human Rights. Văn hóa

1:09

vào năm 1948, Đại hội đồng LHQ đã thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

Văn hóa

adopted the Universal Declaration of Human Rights: sự thông qua chính thức

Ở đây, adopted có nghĩa là một tổ chức chính thức chấp nhận và phê chuẩn một văn bản thông qua quy trình ra quyết định. Câu này cho biết Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã chính thức thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền vào năm 1948. Khi tân ngữ của adopt là một văn bản mang tính thể chế, tân ngữ đó cho biết nội dung nào đã được chính thức chấp nhận. adopt a resolution và adopt a policy cũng theo cấu trúc này.

Luyện tập

Câu nào dùng adopted với nghĩa “được chính thức chấp nhận thông qua một quyết định chính thức”?

  1. The research team adopted a more cautious approach.
  2. The family adopted a child last year.
  3. The city council adopted the new safety code after the final vote.
Xem đáp án

The city council adopted the new safety code after the final vote.

This document,

1:15

Tài liệu này,

written by an international committee chaired by Eleanor Roosevelt, Ngữ pháp

1:16

được viết bởi một ủy ban quốc tế do Eleanor Roosevelt chủ trì,

Ngữ pháp

written by ... chaired by ...: các cụm phân từ quá khứ lồng ghép

written by an international committee là một cụm phân từ quá khứ bổ sung thông tin bị động về văn bản: một ủy ban quốc tế đã soạn văn bản đó. chaired by Eleanor Roosevelt là một cụm phân từ quá khứ khác; vì đứng ngay sau committee nên nó bổ nghĩa cho ủy ban: Eleanor Roosevelt làm chủ tịch ủy ban đó. Ở đây, chair là động từ có nghĩa là “làm chủ tịch” hoặc “chủ trì”. Có thể diễn giải các mối quan hệ như sau: một ủy ban quốc tế đã soạn văn bản, và Eleanor Roosevelt làm chủ tịch ủy ban đó. Cấu trúc lồng ghép ban đầu giúp văn viết trang trọng thêm hai lớp thông tin nền mà không cần diễn đạt cả hai mối quan hệ bằng các mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Trong ví dụ này, mỗi cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho đối tượng nào?

  1. written by an international committee bổ nghĩa cho văn bản; chaired by Eleanor Roosevelt bổ nghĩa cho ủy ban.
  2. written by an international committee bổ nghĩa cho Eleanor Roosevelt; chaired by Eleanor Roosevelt bổ nghĩa cho văn bản.
  3. Cả hai cụm đều bổ nghĩa cho Eleanor Roosevelt.
Xem đáp án

written by an international committee bổ nghĩa cho văn bản; chaired by Eleanor Roosevelt bổ nghĩa cho ủy ban.

lays the basis for modern international human rights law. Cụm từ

1:20

đặt nền tảng cho luật nhân quyền quốc tế hiện đại.

Cụm từ

lay the basis for: đặt nền tảng cho sự phát triển về sau

Cấu trúc lay the basis for + danh từ có nghĩa là tạo ra những ý tưởng, điều kiện hoặc khuôn khổ cơ bản giúp một sự phát triển về sau trở thành hiện thực. Ở đây, lays cho thấy Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền cung cấp nền tảng để luật nhân quyền quốc tế hiện đại phát triển. Hãy dùng dạng của lay phù hợp với chủ ngữ và thời gian: lay, lays hoặc laid. Danh từ sau for chỉ hệ thống, kết quả hoặc sự phát triển về sau được nền tảng đó hỗ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của lay the basis for: Her early experiments ____ the later invention.

Xem đáp án

laid the basis for

The declaration is based on the principle that Cụm từ

1:24

Tuyên ngôn dựa trên nguyên tắc rằng

all human beings are born free and equal Văn hóa

1:26

tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng

in dignity and rights.

1:29

về nhân phẩm và quyền lợi.

Cụm từ

is based on the principle that: nêu tư tưởng chỉ đạo

Cấu trúc be based on the principle that + mệnh đề cho biết một quy tắc, hệ thống, quyết định hoặc lập luận dựa trên một tư tưởng chỉ đạo. Mệnh đề sau that nêu đầy đủ nội dung của nguyên tắc. Ở đây, nguyên tắc đó là tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền. Trong is based, based là một phần của cấu trúc bị động đi với on. Cách diễn đạt này chỉ một nền tảng trừu tượng, không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng is based on the principle that: Our review process ____ every applicant deserves equal consideration.

Xem đáp án

is based on the principle that

Văn hóa

are born free and equal: tự do và bình đẳng vốn có

Trong are born free and equal, born có nghĩa là “từ khi sinh ra”, còn free và equal mô tả một địa vị vốn có. Câu này nói rằng mỗi người có tự do và địa vị bình đẳng chỉ vì họ là con người, chứ không phải vì một cơ quan có thẩm quyền ban cho họ sau này. Cụm in dignity and rights theo sau xác định khía cạnh bình đẳng đang được nói đến. Câu này không khẳng định rằng mọi người có năng lực, trải nghiệm hoặc kết quả cuộc sống giống hệt nhau.

Luyện tập

are born free and equal có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mọi ca sinh nở đều được thực hiện mà không mất chi phí.
  2. Tất cả mọi người đều sinh ra với năng lực và kết quả cuộc sống giống hệt nhau.
  3. Mỗi người đều có tự do và địa vị bình đẳng về phẩm giá và quyền ngay từ khi sinh ra.
Xem đáp án

Mỗi người đều có tự do và địa vị bình đẳng về phẩm giá và quyền ngay từ khi sinh ra.

It lists 30 articles recognizing,

1:32

Nó liệt kê 30 điều khoản công nhận,

among other things, Cụm từ

1:34

trong số những điều khác,

the principle of non-discrimination and the right to life and liberty. Cách dùng từ

1:35

nguyên tắc không phân biệt đối xử và quyền được sống và tự do.

Cụm từ

among other things: báo hiệu một danh sách chưa đầy đủ

Among other things là một cụm từ xen vào để báo hiệu một danh sách chưa đầy đủ. Cụm này cho người nghe hoặc người đọc biết rằng những mục được nêu chỉ là ví dụ trong một tập hợp lớn hơn và vẫn còn những mục khác chưa được nhắc đến. Ở đây, cụm này cho thấy nguyên tắc không phân biệt đối xử cùng quyền sống và quyền tự do chỉ là một phần những gì được 30 điều khoản công nhận. Things có thể chỉ chung các chủ đề, nguyên tắc, hành động hoặc vấn đề khác, chứ không chỉ đồ vật hữu hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ xen vào gồm ba từ, cho biết danh sách chưa đầy đủ: The handbook explains, ____, how to report a problem and request a review.

Xem đáp án

among other things

Cách dùng từ

principle of non-discrimination: nguyên tắc không phân biệt đối xử

Trong cách diễn đạt pháp lý và chính sách này, principle of non-discrimination là nguyên tắc không ai được bị đối xử bất công vì những đặc điểm được bảo vệ như chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc địa vị khác. Tiền tố non- thể hiện sự phủ định hoặc sự không tồn tại. Khi kết hợp với discrimination, nó tạo thành tên của một tiêu chuẩn chính thức dành cho luật pháp, chính sách và quyết định của tổ chức, chứ không chỉ là lựa chọn cá nhân về việc đối xử tử tế với người khác.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất principle of non-discrimination trong luật hoặc chính sách?

  1. Nguyên tắc này cấm đối xử bất công dựa trên những đặc điểm được bảo vệ.
  2. Nguyên tắc này yêu cầu mọi người phải được đối xử giống hệt nhau trong mọi tình huống.
  3. Nguyên tắc này có nghĩa là mỗi cá nhân không nên có bất kỳ sở thích riêng nào.
Xem đáp án

Nguyên tắc này cấm đối xử bất công dựa trên những đặc điểm được bảo vệ.

Cách dùng từ

the right to life and liberty: quyền sống và quyền tự do

Trong cách diễn đạt trang trọng dùng để liệt kê các quyền này, the right to life and liberty nêu tên hai quyền được bảo vệ. Giới từ to dẫn vào nội dung mà quyền đó đề cập và áp dụng cho cả hai danh từ được nối song song là life và liberty. Liberty là từ trang trọng trong lĩnh vực pháp lý và chính trị, chỉ quyền tự do cá nhân được bảo vệ, đặc biệt là tự do khỏi sự hạn chế tùy tiện. Từ này không có nghĩa là được phép phớt lờ mọi luật lệ hoặc quyền của người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ đã học trong ghi chú này để gọi tên một quyền: The charter protects everyone's ____ life and liberty.

Xem đáp án

right to

It refers to negative freedoms, Cách dùng từ

1:39

Nó đề cập đến các quyền tự do tiêu cực,

like the freedom from torture or slavery, Cách dùng từ

1:41

giống như quyền không bị tra tấn hoặc nô dịch,

as well as positive freedoms,

1:44

cũng như các quyền tự do tích cực,

such as the freedom of movement and residence.

1:45

chẳng hạn như quyền tự do đi lại và cư trú.

Cách dùng từ

negative freedoms và positive freedoms

Trong triết học chính trị, negative freedoms là các quyền tự do khỏi sự can thiệp, cưỡng ép hoặc tổn hại. Positive freedoms liên quan đến việc có năng lực, cơ hội hoặc điều kiện để hành động và đưa ra lựa chọn. Ở đây, negative và positive là các nhãn phân loại, không phải đánh giá mang nghĩa “xấu” và “tốt”, cũng không phải trạng thái bi quan và lạc quan. Khi đọc, có thể tự hỏi: quyền này bảo vệ một người khỏi sự can thiệp hay giúp người đó có thể hành động?

Luyện tập

Phát biểu nào sử dụng đúng các thuật ngữ triết học chính trị này?

  1. Negative freedoms liên quan đến việc được bảo vệ khỏi sự can thiệp hoặc tổn hại, còn positive freedoms liên quan đến năng lực hoặc cơ hội để hành động.
  2. Negative freedoms mô tả người bi quan, còn positive freedoms mô tả người lạc quan.
  3. Negative freedoms là những quyền có hại, còn positive freedoms là những quyền có lợi.
Xem đáp án

Negative freedoms liên quan đến việc được bảo vệ khỏi sự can thiệp hoặc tổn hại, còn positive freedoms liên quan đến năng lực hoặc cơ hội để hành động.

Cách dùng từ

freedom from ... và freedom of ...

Freedom from + danh từ nêu một điều mà một người không nên phải chịu đựng hoặc bị nó kiểm soát. Trong câu này, freedom from torture or slavery có nghĩa là được bảo vệ khỏi những tổn hại đó. Trong ngôn ngữ về quyền, freedom of + danh từ thường nêu một hoạt động, lựa chọn hoặc lĩnh vực mà một người có thể tự do thực hiện. Freedom of movement and residence là quyền đi lại và chọn nơi sinh sống. Giới từ thể hiện mối quan hệ giữa danh từ và freedom, vì vậy from và of không thể thay thế cho nhau trong trường hợp này.

Luyện tập

Dùng from để nói về sự bảo vệ khỏi một điều gì đó và of để nói về một lĩnh vực hành động. Hoàn thành câu: People deserve freedom ____ fear and freedom ____ expression.

Xem đáp án

from · of

It encompasses basic civil and political rights, Cách dùng từ

1:48

Nó bao gồm các quyền dân sự và chính trị cơ bản,

such as freedom of expression, religion, or peaceful assembly, Cách dùng từ

1:52

chẳng hạn như tự do ngôn luận, tôn giáo, hoặc hội họp hòa bình,

Cách dùng từ

encompasses basic civil and political rights: xác định phạm vi

Trong câu này, encompasses có nghĩa là “bao gồm trong phạm vi của nó”. Tổng thể lớn hơn mà It nhắc đến bao gồm nhóm basic civil and political rights; động từ này không mô tả một ranh giới vật lý. Cấu trúc A encompasses B trình bày A như một tổng thể rộng và B như nội dung hoặc các nhóm nằm trong phạm vi đó. Cấu trúc này hữu ích khi xác định một đạo luật, kế hoạch, nghiên cứu hoặc khái niệm bao quát những gì.

Luyện tập

Chọn động từ phù hợp nhất cho một phát biểu trang trọng có nghĩa là cuộc rà soát bao gồm tất cả các lĩnh vực này: The review ___ cost, safety, and environmental impact.

  1. encompasses
  2. surrounds
  3. performs
Xem đáp án

encompasses

Cách dùng từ

freedom of expression, religion, or peaceful assembly: cấu trúc song song dùng chung freedom of

Cụm từ này nêu ba quyền: freedom of expression, freedom of religion và freedom of peaceful assembly. Ở đây, expression có nghĩa là truyền đạt ý tưởng và thông tin; freedom of religion liên quan đến việc lựa chọn, thay đổi hoặc thực hành một tôn giáo hay tín ngưỡng; còn peaceful assembly có nghĩa là tụ họp ôn hòa với những người khác. Trong danh sách rút gọn, freedom of chỉ được viết một lần nhưng được hiểu là cũng đứng trước religion và peaceful assembly. Cấu trúc dùng chung này tránh lặp lại mà vẫn đặt cả ba mục dưới cùng một ý niệm về tự do.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng freedom of expression, religion, or peaceful assembly?

  1. Quyền thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt, sở hữu một tòa nhà tôn giáo và tham gia bất kỳ đám đông nào.
  2. Quyền truyền đạt ý tưởng, lựa chọn hoặc thực hành một tôn giáo và tụ họp ôn hòa.
  3. Một quyền duy nhất chỉ áp dụng trong các cuộc họp tôn giáo.
Xem đáp án

Quyền truyền đạt ý tưởng, lựa chọn hoặc thực hành một tôn giáo và tụ họp ôn hòa.

as well as social, economic, and cultural rights, Cách dùng từ

1:56

cũng như các quyền xã hội, kinh tế và văn hóa,

Cách dùng từ

Các quyền xã hội, kinh tế và văn hóa

Cụm từ social, economic, and cultural rights gọi tên một nhóm quyền chính thức trong luật và chính sách nhân quyền. Nhóm này thường được thảo luận cùng với, đồng thời được phân biệt với, các quyền dân sự và chính trị. Cả ba tính từ được nối song song đều bổ nghĩa cho rights. Nhóm quyền này bao gồm các lĩnh vực như giáo dục, việc làm, an sinh xã hội, sức khỏe và sự tham gia vào đời sống văn hóa. Quyền văn hóa có phạm vi rộng hơn nghệ thuật hoặc giải trí; chúng có thể bao gồm việc tham gia đời sống văn hóa và duy trì bản sắc văn hóa.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với các quyền xã hội, kinh tế và văn hóa?

  1. Các quyền chỉ giới hạn ở việc tham quan bảo tàng và xem biểu diễn.
  2. Các quyền liên quan đến những lĩnh vực như giáo dục, việc làm, an sinh xã hội, sức khỏe và sự tham gia vào đời sống văn hóa.
  3. Các quyền chỉ giới hạn ở việc bỏ phiếu, bầu cử và xét xử hình sự.
Xem đáp án

Các quyền liên quan đến những lĩnh vực như giáo dục, việc làm, an sinh xã hội, sức khỏe và sự tham gia vào đời sống văn hóa.

such as the right to education Cách dùng từ

1:59

chẳng hạn như quyền được giáo dục

and the right to freely choose one's occupation and be paid and treated fairly.

2:00

và quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, được trả lương và đối xử công bằng.

Cách dùng từ

quyền được giáo dục... chọn nghề nghiệp... được trả công và đối xử công bằng

Câu này phối hợp hai cách dùng của right to. Trong the right to education, to đứng trước danh từ education. Trong the right to freely choose one's occupation ..., to mở đầu một cụm động từ nguyên mẫu. Trong quyền thứ hai, freely bổ nghĩa cho choose. Hai cụm động từ freely choose one's occupation và be paid and treated fairly được phối hợp trong phạm vi của cùng một right. Trong be paid and treated fairly, be được dùng chung cho hai dạng bị động paid và treated; fairly có nghĩa là “một cách công bằng”, không phải “ở một mức độ nào đó”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu right to + các cụm động từ phối hợp, trong đó có một dạng bị động?

  1. People have the right for choose their occupation freely and be paying and treating fairly.
  2. People have the right to choosing their occupation freely and paid and treated fairly.
  3. People have the right to choose their occupation freely and be paid and treated fairly.
Xem đáp án

People have the right to choose their occupation freely and be paid and treated fairly.

The declaration takes no sides as to which rights are more important, Mạch ý

2:06

Tuyên ngôn không đứng về phía nào về việc quyền nào quan trọng hơn,

insisting on their universality, indivisibility, and interdependence. Cách dùng từ

2:10

mà nhấn mạnh vào tính phổ quát, tính không thể chia cắt và sự phụ thuộc lẫn nhau của chúng.

Mạch ý

takes no sides as to...: không xếp hạng các lựa chọn

takes no sides có nghĩa là tuyên ngôn không ủng hộ lập trường này hơn lập trường khác. Cấu trúc as to + mệnh đề nghi vấn nêu ra vấn đề cụ thể mà tuyên ngôn giữ thái độ trung lập: quyền nào xứng đáng được xếp cao hơn. Ở đây, cụm từ này trước hết loại bỏ việc xếp hạng các quyền. Cụm phân từ theo sau, insisting on..., sau đó đưa ra nguyên tắc làm cơ sở cho lập trường đó. Vì vậy, câu chuyển từ việc bác bỏ một hệ thống thứ bậc sang việc nêu một cách nhìn khác về các quyền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ trong bài học này có nghĩa là “giữ thái độ trung lập về”: The review ____ which plan is better.

Xem đáp án

takes no sides as to

Cách dùng từ

universality, indivisibility, and interdependence như ba nguyên tắc về quyền

Ba danh từ trừu tượng này gọi tên những nguyên tắc khác nhau. universality có nghĩa là các quyền áp dụng cho mọi người; indivisibility có nghĩa là các quyền tạo thành một tổng thể và không nên bị tách rời đến mức một số quyền có thể dễ dàng bị bỏ qua; interdependence có nghĩa là việc được hưởng hoặc mất đi một quyền có thể ảnh hưởng đến những quyền khác. Khi đứng cùng nhau, danh sách này giải thích vì sao các quyền không được xếp hạng. Their bổ nghĩa cho cả ba danh từ được nối song song, còn toàn bộ cụm danh từ hoàn thiện insisting on, gói gọn các nguyên tắc trong một hình thức súc tích và trang trọng.

Luyện tập

Phát biểu nào tương ứng chính xác với universality, indivisibility và interdependence theo thứ tự đó?

  1. Các quyền áp dụng cho mọi người; không nên bị chia thành những phần có thể loại bỏ; chúng ảnh hưởng lẫn nhau.
  2. Mọi quyền đều giống hệt nhau; có thể bị đình chỉ tùy ý; chỉ phụ thuộc vào chính phủ.
  3. Các quyền phải được xếp hạng; chỉ thuộc về công dân; không bao giờ ảnh hưởng lẫn nhau.
Xem đáp án

Các quyền áp dụng cho mọi người; không nên bị chia thành những phần có thể loại bỏ; chúng ảnh hưởng lẫn nhau.

And in the past decades,

2:15

Và trong những thập kỷ qua,

international human rights law has grown, Ngữ pháp

2:16

luật nhân quyền quốc tế đã phát triển,

deepening and expanding our understanding of what human rights are

2:18

làm sâu sắc và mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về nhân quyền là gì

and how to better protect them.

2:22

và làm thế nào để bảo vệ chúng tốt hơn.

Ngữ pháp

has grown, deepening and expanding: sự phát triển và kết quả

Has grown là động từ hữu hạn chính. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy sự phát triển diễn ra trong một khoảng thời gian trước hiện tại và vẫn có liên quan đến hiện tại. Deepening and expanding tạo thành một mệnh đề -ing được ngăn cách bằng dấu phẩy và mô tả kết quả của sự phát triển đó. Hai phân từ cùng nhận our understanding làm tân ngữ; chúng không phải là hai động từ hữu hạn bổ sung.

Luyện tập

Phân tích nào giải thích đúng nhất cấu trúc has grown, deepening and expanding trong câu?

  1. Deepening and expanding trực tiếp bổ nghĩa cho law như các tính từ thông thường.
  2. Has grown là động từ hữu hạn chính, còn hai dạng -ing mô tả kết quả của sự phát triển.
  3. Cả ba dạng đều là những động từ hữu hạn riêng biệt, mỗi dạng có thì riêng.
Xem đáp án

Has grown là động từ hữu hạn chính, còn hai dạng -ing mô tả kết quả của sự phát triển.

So if these principles are so well developed, Mạch ý

2:24

Vậy nếu những nguyên tắc này đã phát triển tốt như vậy,

then why are human rights abused and ignored time and time again all over the world? Thành ngữ

2:27

thì tại sao nhân quyền lại bị lạm dụng và phớt lờ hết lần này đến lần khác trên khắp thế giới?

Mạch ý

So if ... then why ...?: thiết lập một mâu thuẫn

So if ... then why ...? tạm chấp nhận một tiền đề để phục vụ lập luận, rồi lập tức hỏi về một sự thật có vẻ không nhất quán với tiền đề đó. Mệnh đề if ở đây không chủ yếu thể hiện sự không chắc chắn; nó đặt ra nhận định rằng các nguyên tắc đã được phát triển đầy đủ để đối chiếu với thực tế. So liên kết câu hỏi với phần thảo luận trước, còn then why hướng sự chú ý vào mâu thuẫn hiện cần được giải thích. Khung này giúp người nói chuyển từ thông tin nền sang vấn đề tiếp theo trong lập luận.

Luyện tập

Câu nào dùng So if ... then why ... để nêu ra một mâu thuẫn?

  1. So if the safety checks are effective, then why do the same failures keep occurring?
  2. So the safety checks are effective, but the same failures keep occurring.
  3. If the safety checks are effective, the system will block the attack.
Xem đáp án

So if the safety checks are effective, then why do the same failures keep occurring?

Thành ngữ

time and time again: sự việc xảy ra lặp đi lặp lại

Time and time again là một thành ngữ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “hết lần này đến lần khác”. Nó trình bày một việc như một phần của khuôn mẫu tái diễn, chứ không chỉ một sự việc gắn với vài “thời điểm” theo nghĩa đen. Ở đây, thành ngữ này nhấn mạnh rằng quyền con người liên tục bị xâm phạm và phớt lờ trên khắp thế giới. So với việc chỉ dùng again, cụm từ này nhấn mạnh mạnh hơn và có thể thể hiện sự thất vọng, lo ngại hoặc phê phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài có nghĩa là “lặp đi lặp lại”: The same safety warning was ignored ____.

Xem đáp án

time and time again

The problem in general is that it is not at all easy Ngữ pháp

2:35

Vấn đề nói chung là nó hoàn toàn không dễ dàng

to universally enforce these rights or to punish transgressors. Cách dùng từ

2:38

để thực thi phổ quát các quyền này hoặc trừng phạt những kẻ vi phạm.

Ngữ pháp

it is not at all easy to...: nhấn mạnh mạnh vào sự khó khăn

It is not at all easy to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm một việc gì đó rất khó. At all tăng cường ý phủ định của not, vì vậy cụm này nhấn mạnh hơn it is not easy to. It là chủ ngữ giả; động từ nguyên mẫu có to nêu hành động khó thực hiện. Trong ví dụ, cấu trúc nguyên mẫu bao gồm hai hành động song song: to universally enforce these rights và to punish transgressors.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ nhấn mạnh bằng hai từ còn thiếu: It is not ____ easy to repair a damaged reputation.

Xem đáp án

at all

Cách dùng từ

universally enforce these rights: thực thi các quyền này trên toàn cầu

Trong ngôn ngữ pháp lý và chính sách, enforce these rights có nghĩa là dùng luật pháp, tòa án, tổ chức hoặc thẩm quyền khác để các quyền đó thực sự được tuân thủ. Tân ngữ là rights; enforce không có nghĩa là “ép buộc các quyền”. Universally xác định phạm vi của hành động. Nó cho biết các quyền sẽ được thực thi tại mọi quốc gia, khu vực tài phán hoặc trường hợp liên quan, chứ không chỉ được công nhận về nguyên tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “làm cho các biện pháp bảo vệ pháp lý này có hiệu lực ở mọi nơi”: No single institution can ____.

Xem đáp án

universally enforce these rights

Cách dùng từ

to punish transgressors: trừng phạt những người vượt quá giới hạn

To punish transgressors có nghĩa là áp dụng hình phạt đối với những người đã vượt qua ranh giới pháp lý, quy tắc hoặc đạo đức. Transgressor bắt nguồn từ transgress, nghĩa là “vi phạm một quy tắc hoặc vượt qua một ranh giới”. Trong câu này, to punish là một động từ nguyên mẫu nêu một hành động có thể thực hiện; or liên kết nó song song với to universally enforce. Danh từ transgressors làm cho cách diễn đạt trở nên trang trọng và khái quát, thay vì chỉ xác định một loại người phạm lỗi cụ thể.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất transgressors trong cụm từ trang trọng “to punish transgressors”?

  1. Những người tạo ra và phê duyệt các quy tắc mới
  2. Những người vi phạm luật, quy tắc hoặc ranh giới đạo đức
  3. Những người đi từ nơi này đến nơi khác
Xem đáp án

Những người vi phạm luật, quy tắc hoặc ranh giới đạo đức

The UDHR itself,

2:42

Bản thân Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR),

despite being highly authoritative and respected, Ngữ pháp

2:43

mặc dù rất có thẩm quyền và được tôn trọng,

is a declaration,

2:46

nó là một bản tuyên ngôn,

not a hard law. Cách dùng từ

2:47

chứ không phải là luật có tính ràng buộc pháp lý.

Ngữ pháp

despite being ...: despite + dạng -ing để diễn đạt ý nhượng bộ

Despite mở đầu ý nhượng bộ: cụm này thừa nhận UDHR có uy tín rất cao và được tôn trọng, trong khi mệnh đề chính nêu một giới hạn có thể gây bất ngờ—đó là một tuyên ngôn chứ không phải luật có tính ràng buộc. Despite là giới từ. Ở đây, nó đi với cụm -ing being highly authoritative and respected, có chủ ngữ được hiểu ngầm là The UDHR itself. Dùng despite trước danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, không đặt trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ đã chia riêng.

Luyện tập

Viết lại mệnh đề mở đầu với despite và dùng dạng -ing của be: Although it is widely respected, the organization has no legal authority. Despite ____ widely respected, the organization has no legal authority.

Xem đáp án

being

Cách dùng từ

not a hard law: hiệu lực pháp lý, không phải độ khó

Hard law là thuật ngữ chuyên môn trong luật quốc tế, quản trị và chính sách. Nó chỉ các quy tắc hoặc văn kiện có tính ràng buộc pháp lý, tạo ra nghĩa vụ chính thức và có thể được áp dụng thông qua các thiết chế pháp luật. Trong câu này, not a hard law có nghĩa là bản thân UDHR không phải một văn kiện pháp lý có tính ràng buộc như vậy. Ở đây, hard mô tả loại hiệu lực pháp lý, không nói rằng một đạo luật khó hiểu hoặc hà khắc. Một tuyên ngôn vẫn có thể có uy tín và ảnh hưởng dù không phải hard law.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận chính sách, The declaration is not hard law có nghĩa là gì?

  1. Tuyên ngôn này là một đạo luật đặc biệt khó hiểu.
  2. Tuyên ngôn này có ảnh hưởng nhưng bản thân nó không có tính ràng buộc pháp lý như hard law.
  3. Tuyên ngôn này áp dụng các hình phạt đặc biệt hà khắc.
Xem đáp án

Tuyên ngôn này có ảnh hưởng nhưng bản thân nó không có tính ràng buộc pháp lý như hard law.

So when individual countries violate it,

2:49

Vì vậy, khi các quốc gia riêng lẻ vi phạm nó,

the mechanisms to address those violations are weak. Cách dùng từ

2:52

các cơ chế để giải quyết những vi phạm đó rất yếu.

Cách dùng từ

các cơ chế để xử lý những vi phạm đó

Trong tiếng Anh về chính sách và thể chế, mechanism chỉ một hệ thống, thủ tục, quy tắc hoặc cách sắp xếp có tổ chức nhằm tạo ra một kết quả. Ở đây, danh từ số nhiều mechanisms chỉ những cách thức chính thức để ứng phó với hành vi vi phạm, chứ không phải các bộ phận máy móc. Cụm động từ nguyên mẫu to address those violations nêu mục đích của các cơ chế đó. Address ở đây là động từ có nghĩa là xử lý hoặc thực hiện biện pháp ứng phó; từ này không hàm ý rằng các vi phạm chắc chắn sẽ được giải quyết hoàn toàn. Those violations nói đến những hành vi vi phạm của các quốc gia đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

“the mechanisms to address those violations” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những cỗ máy bảo đảm mọi vi phạm đều biến mất.
  2. Các địa chỉ bưu điện cho biết nơi xảy ra vi phạm.
  3. Các thủ tục có tổ chức hoặc cơ chế thể chế để xử lý những vi phạm đó.
Xem đáp án

Các thủ tục có tổ chức hoặc cơ chế thể chế để xử lý những vi phạm đó.

For example,

2:55

Ví dụ,

the main bodies within the UN in charge of protecting human rights Ghi chú

2:56

các cơ quan chính trong LHQ chịu trách nhiệm bảo vệ nhân quyền

Cách dùng từ

main bodies within the UN: body với nghĩa là cơ quan

Trong tiếng Anh trang trọng về thể chế, body có thể chỉ một tổ chức, ủy ban hoặc nhóm khác có chức năng chính thức. Ở đây, bodies là dạng số nhiều, vì vậy main bodies within the UN có nghĩa là các cơ quan hoặc đơn vị tổ chức chính trong hệ thống Liên Hợp Quốc, chứ không phải cơ thể con người. Within the UN xác định tổ chức lớn hơn mà các cơ quan này trực thuộc. Nghĩa này cũng xuất hiện trong các cụm như governing body và regulatory body.

Luyện tập

Câu nào dùng body với nghĩa giống như trong “main bodies within the UN”?

  1. The commission is an independent body that reviews complaints.
  2. The body of the email explains the decision.
  3. Regular exercise keeps the body healthy.
Xem đáp án

The commission is an independent body that reviews complaints.

Cụm từ

in charge of protecting: nêu trách nhiệm

In charge of có nghĩa là “chịu trách nhiệm về” hoặc “có trách nhiệm đối với”. Ở đây, in charge of protecting bổ nghĩa cho the main bodies và cho biết việc bảo vệ là một phần vai trò của các cơ quan đó. Of là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: in charge of + danh từ hoặc dạng -ing. Quan hệ trong cụm này có thể được triển khai thành bodies that are in charge of protecting human rights.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chịu trách nhiệm về”: The team is ____ protecting customer data.

Xem đáp án

in charge of

mostly monitor and investigate violations, Cách dùng từ

3:00

chủ yếu giám sát và điều tra các vi phạm,

Cách dùng từ

monitor and investigate violations: giám sát và xác minh sự thật

Monitor và investigate là hai động từ song song cùng dùng tân ngữ violations. Monitor có nghĩa là liên tục theo dõi, ghi chép hoặc kiểm tra các vi phạm có thể xảy ra; investigate có nghĩa là xem xét những vụ việc cụ thể và thu thập bằng chứng để xác định điều gì đã xảy ra. Trong ngôn ngữ của các tổ chức, hai hành động này mô tả việc giám sát và xác minh sự thật. Bản thân chúng không có nghĩa là enforce, buộc tuân thủ hoặc trừng phạt.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất việc một cơ quan làm khi monitor and investigate violations?

  1. Theo dõi các vấn đề có thể xảy ra trong một khoảng thời gian và thu thập bằng chứng để xác định sự thật.
  2. Tự động ra lệnh cho mọi chính phủ phải tuân theo và áp dụng hình phạt.
  3. Chỉ nhận thấy một sự việc rồi không thực hiện thêm hành động nào.
Xem đáp án

Theo dõi các vấn đề có thể xảy ra trong một khoảng thời gian và thu thập bằng chứng để xác định sự thật.

but they cannot force states to, say, Ngữ pháp

3:03

nhưng họ không thể ép buộc các quốc gia, ví dụ,

change a policy or compensate a victim. Cách dùng từ

3:05

thay đổi chính sách hoặc bồi thường cho nạn nhân.

Ngữ pháp

force states to: cấu trúc force + tân ngữ + to

Cấu trúc force + người hoặc tổ chức + to + động từ nguyên thể có nghĩa là khiến người hoặc tổ chức đó hành động, thường là khi họ không thực sự có quyền tự do lựa chọn. Ở đây, states là tân ngữ của force, còn to dẫn vào hai động từ nguyên thể change và compensate. Trong ngữ cảnh chính trị quốc tế này, states có nghĩa là các quốc gia có chủ quyền. Từ say được chèn vào mang nghĩa “chẳng hạn” và không làm gián đoạn cấu trúc force + tân ngữ + to. Câu này nói về việc không có quyền lực để ép các quốc gia hành động, chứ không chỉ là không thể yêu cầu họ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng force, factories và cấu trúc force + tân ngữ + to: New safety rules may ____ install better ventilation.

Xem đáp án

force factories to

Cách dùng từ

compensate a victim: nêu trực tiếp người nhận bồi thường

Compensate a victim có nghĩa là đưa tiền hoặc một quyền lợi khác cho một người vì người đó đã chịu tổn hại, mất mát hoặc bị đối xử bất công. Compensate là từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, nơi làm việc và tai nạn. Người nhận bồi thường có thể đứng ngay sau động từ: compensate someone. Để nêu tổn hại hoặc chi phí, dùng compensate someone for something, như trong compensate a victim for medical expenses.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì quá khứ bằng compensated, residents và for: After the chemical spill, the company ____ the damage.

Xem đáp án

compensated residents for

That's why some critics say it's naive to consider human rights a given Thành ngữ

3:09

Đó là lý do tại sao một số nhà phê bình nói rằng thật ngây thơ khi coi nhân quyền là điều hiển nhiên

in a world where state interests wield so much power. Thành ngữ

3:13

trong một thế giới nơi lợi ích quốc gia nắm giữ quá nhiều quyền lực.

Thành ngữ

a given: điều được cho là chắc chắn

Trong câu này, a given là một cụm danh từ đếm được, chỉ một sự thật hoặc điều kiện mà người ta cho là chắc chắn và không cần đặt câu hỏi. Trong consider human rights a given, human rights là tân ngữ còn a given là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết nhân quyền được nhìn nhận như thế nào. Người nói bác bỏ giả định đó. Khi các lợi ích quốc gia đầy quyền lực có thể chi phối sự việc, việc bảo vệ nhân quyền không thể đơn giản được xem là đương nhiên được bảo đảm. Given ở đây không có nghĩa là được cung cấp hoặc được trao cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: In emergency planning, reliable electricity cannot be treated as ____.

Xem đáp án

a given

Thành ngữ

state interests wield so much power: lợi ích quốc gia tạo ảnh hưởng mạnh mẽ

State interests chỉ những ưu tiên và mục tiêu mà một quốc gia theo đuổi, không phải state với nghĩa là trạng thái. Cụm từ này mô tả các lợi ích đó như một lực lượng chủ động có thể chi phối quyết định và sự việc. Wield power nghĩa là có quyền lực và chủ động sử dụng nó để tác động đến kết quả. Ban đầu, wield diễn tả việc cầm và sử dụng vũ khí hoặc công cụ, vì vậy cách dùng ẩn dụ này trang trọng và mạnh hơn so với việc chỉ nói have power.

Luyện tập

Câu nào cho biết các nền tảng có ảnh hưởng rất lớn đối với thị trường và chủ động sử dụng ảnh hưởng đó?

  1. A few large platforms wield enormous power over the market.
  2. A few large platforms compete for a larger share of the market.
  3. A few large platforms rely on the market for most of their revenue.
Xem đáp án

A few large platforms wield enormous power over the market.

Critics also question the universality of human rights Cách dùng từ

3:17

Các nhà phê bình cũng đặt câu hỏi về tính phổ quát của nhân quyền

Cách dùng từ

question the universality of human rights: question dùng làm động từ

Ở đây, question là ngoại động từ mang nghĩa nghi ngờ hoặc thách thức xem một điều có đúng, hợp lệ hay chính đáng hay không. Các nhà phê bình không hỏi để lấy thông tin; họ đang thách thức tuyên bố rằng quyền con người có tính phổ quát. Trong thảo luận trang trọng, question có thể nhận trực tiếp ý tưởng bị nghi ngờ làm tân ngữ: question an assumption, question the evidence hoặc question the universality of a principle.

Luyện tập

Câu nào dùng question với nghĩa chất vấn hoặc nghi ngờ một tuyên bố?

  1. The committee answers a question about the report.
  2. The committee questions the accuracy of the report.
  3. The committee asks a question about the report.
Xem đáp án

The committee questions the accuracy of the report.

and emphasize that their development

3:21

và nhấn mạnh rằng sự phát triển của chúng

has been heavily guided by a small number of mostly Western nations, Ngữ pháp

3:23

đã bị dẫn dắt nặng nề bởi một số ít các quốc gia chủ yếu là phương Tây,

Ngữ pháp

has been heavily guided by: hiện tại hoàn thành bị động

has been heavily guided by là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành: has been + quá khứ phân từ, theo sau là by + tác nhân hoặc nguồn ảnh hưởng. Chủ ngữ their development là đối tượng nhận sự định hướng; a small number of mostly Western nations là nguồn ảnh hưởng được nêu sau by. Trong câu này, thì hiện tại hoàn thành trình bày ảnh hưởng như một phần của quá trình kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hoặc như một điều vẫn có kết quả ở hiện tại. Heavily ở đây có nghĩa là ở mức độ lớn, không phải với trọng lượng vật lý lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của guide và trạng từ chỉ mức độ heavily: Since the project began, its design ____ feedback from users.

Xem đáp án

has been heavily guided by

to the detriment of inclusiveness. Cụm từ

3:27

gây bất lợi cho tính bao trùm.

Cụm từ

to the detriment of inclusiveness: gây tổn hại đến tính bao trùm

to the detriment of + danh từ có nghĩa là hành động hoặc tình huống trước đó gây hại cho đối tượng được nêu sau of. Cụm từ này trình bày tác hại đó như một hậu quả tiêu cực, thường là cái giá phải trả khi đạt được hoặc ưu tiên một điều khác. Ở đây, phẩm chất bị tổn hại là inclusiveness, tức tính bao trùm. Cụm từ bổ sung sự đánh giá cho nhận định trước đó: sự chi phối của một nhóm nhỏ khiến việc tham gia rộng rãi và bao quát nhiều bên trở nên khó khăn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “gây tổn hại đến”: The shortcut saved time ____ accuracy.

Xem đáp án

to the detriment of

The result? Mạch ý

3:29

Kết quả là?

A general bias in favor of civil political liberties over socio-political rights Mạch ý

3:31

Một sự thiên vị chung ủng hộ các quyền tự do chính trị dân sự so với các quyền chính trị xã hội

and of individual over collective or group's rights.

3:36

và thiên về quyền cá nhân hơn là quyền tập thể hay quyền của nhóm.

Mạch ý

The result? như một tín hiệu dẫn vào hậu quả

The result? là một câu hỏi tu từ ngắn dùng để tổ chức lập luận. Nó hướng trở lại nguyên nhân hoặc vấn đề vừa được trình bày, tạo một khoảng dừng và báo hiệu rằng hậu quả sẽ được nêu tiếp theo. Người nói không chờ khán giả trả lời. Cụm danh từ theo sau, A general bias..., chính là câu trả lời; vì vậy, cấu trúc hỏi rồi tự trả lời giúp nhấn mạnh hậu quả.

Luyện tập

The result? có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó giới thiệu một chủ đề mới không liên quan đến ý trước đó.
  2. Nó báo hiệu rằng hậu quả của ý trước đó sẽ được trình bày tiếp theo.
  3. Nó yêu cầu người nghe thực hiện một phép tính bằng số.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng hậu quả của ý trước đó sẽ được trình bày tiếp theo.

Mạch ý

bias in favor of A over B ... of A over B: các phép so sánh song song thể hiện sự thiên lệch

Cụm danh từ bias in favor of A over B cho biết A được dành nhiều trọng số hoặc mức độ ưu tiên hơn B. Ở đây, over đánh dấu sự so sánh về mức độ ưu tiên, không chỉ vị trí ở phía trên. Một khuôn chung tổ chức hai phép so sánh song song: civil political liberties với socio-political rights, và individual rights với collective or group rights. Trong phép so sánh thứ hai, rights được hiểu ngầm sau individual; từ of được lặp lại để mở đầu một cặp khác trong cùng khuôn bias in favor of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khuôn mục tiêu bias in favor of A over B: The report identifies a ____ established companies ____ new entrants.

Xem đáp án

bias in favor of · over

Others defend universal human rights laws

3:40

Những người khác bảo vệ luật nhân quyền phổ quát

and point at the positive role they have on setting international standards Cụm từ

3:43

và chỉ ra vai trò tích cực của chúng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế

and helping activists in their campaigns. Cụm từ

3:47

và giúp đỡ các nhà hoạt động trong các chiến dịch của họ.

Cụm từ

setting international standards: thiết lập các yêu cầu quốc tế chung

Trong set standards, set có nghĩa là thiết lập hoặc xác định các quy tắc và chuẩn tham chiếu. Vì vậy, setting international standards nghĩa là tạo ra những tiêu chuẩn chung có thể định hướng cho các quốc gia hoặc tổ chức; nó không có nghĩa là đặt các tiêu chuẩn ở một vị trí vật lý. Setting là dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động đó. Cụm từ này thường được dùng khi giải thích cách một đạo luật, thỏa thuận hoặc tổ chức góp phần tạo ra các yêu cầu chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa thiết lập các tiêu chuẩn được sử dụng ở nhiều quốc gia: The panel plays a key role in ____ for online privacy.

Xem đáp án

setting international standards

Cụm từ

helping activists in their campaigns: hỗ trợ các nhà hoạt động trong chiến dịch của họ

helping activists in their campaigns có nghĩa là hỗ trợ các nhà hoạt động khi họ thực hiện những nỗ lực có tổ chức nhằm tạo ra thay đổi xã hội hoặc chính trị. Ở đây, campaigns chỉ những nỗ lực kéo dài đó, không mặc nhiên có nghĩa là quảng cáo. Động từ helping nhận activists làm tân ngữ trực tiếp. Cụm giới từ in their campaigns cho biết hoạt động hoặc bối cảnh mà sự hỗ trợ diễn ra. Có thể dùng cấu trúc này để mô tả cách một tổ chức, công cụ hoặc chính sách hỗ trợ con người trong một nỗ lực rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một quỹ hỗ trợ pháp lý giúp đỡ các nhà hoạt động khi họ thực hiện những nỗ lực có tổ chức?

  1. The legal fund asks activists to advertise its services.
  2. The legal fund points at activists during a meeting.
  3. The legal fund helps activists in their campaigns.
Xem đáp án

The legal fund helps activists in their campaigns.

They also point out that not all international human rights instruments are powerless. Ghi chú

3:50

Họ cũng chỉ ra rằng không phải tất cả các công cụ nhân quyền quốc tế đều bất lực.

Cụm động từ

point out that + mệnh đề: chỉ ra một sự thật hoàn chỉnh

point out that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh chứa sự thật, vấn đề hoặc lập luận mà người nói muốn người khác chú ý. Cụm này có nghĩa là “nêu ra hoặc thu hút sự chú ý đến”, chứ không phải dùng ngón tay chỉ vào một vật. Ở đây, also đánh dấu đây là một ý bổ sung, còn mệnh đề that cung cấp nội dung được nhấn mạnh: không phải tất cả các văn kiện quốc tế về quyền con người đều bất lực. Cấu trúc này thường được dùng khi bổ sung bằng chứng, điều kiện giới hạn hoặc phản biện.

Luyện tập

Câu nào dùng point out that để mở đầu một sự thật hoàn chỉnh?

  1. The researchers point to the small sample as a limitation.
  2. The researchers point out that the sample was small.
  3. The researchers point at the sample chart on the wall.
Xem đáp án

The researchers point out that the sample was small.

Cách dùng từ

international human rights instruments are: nghĩa pháp lý của instruments

Ở đây, international human rights instruments chỉ các văn bản quốc tế chính thức về nhân quyền, chẳng hạn như hiệp ước, công ước, nghị định thư và tuyên bố. Trong tiếng Anh pháp lý, instrument có nghĩa là văn bản chính thức, không phải nhạc cụ. Động từ số nhiều are liên kết toàn bộ cụm danh từ international human rights instruments với powerless. Điểm quan trọng có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là hiểu instrument như một văn bản pháp lý hoặc chính sách chính thức khi từ này xuất hiện trong bối cảnh luật quốc tế.

Luyện tập

Câu nào dùng instruments với cùng nghĩa pháp lý như trong ví dụ?

  1. The orchestra packed its instruments after the concert.
  2. The new human rights instruments include a convention and two protocols.
  3. The laboratory bought instruments for measuring air quality.
Xem đáp án

The new human rights instruments include a convention and two protocols.

For example,

3:55

Ví dụ,

the European Convention on Human Rights establishes a court Cách dùng từ

3:55

Công ước Châu Âu về Nhân quyền thiết lập một tòa án

where the 47 member countries and their citizens can bring cases. Cách dùng từ

3:59

nơi 47 quốc gia thành viên và công dân của họ có thể đưa vụ việc ra xét xử.

Cách dùng từ

establishes a court: chính thức thành lập một thiết chế tư pháp

Establishes a court có nghĩa là chính thức thành lập một tòa án với tư cách là một thiết chế thông qua luật, hiệp ước hoặc quyết định chính thức. Establish nhấn mạnh cơ sở pháp lý và địa vị thể chế được công nhận, chứ không phải hoạt động xây dựng. Ở đây, the European Convention on Human Rights là chủ ngữ ngữ pháp: một văn bản pháp lý có thể establish a court bằng cách đặt ra các quy tắc và cơ sở pháp lý làm cho tòa án được thành lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là chính thức thành lập một thiết chế tư pháp: The treaty ____ to hear cross-border disputes.

Xem đáp án

establishes a court

Cách dùng từ

can bring cases: bắt đầu thủ tục pháp lý

Trong tiếng Anh pháp lý, bring a case có nghĩa là bắt đầu một hành động pháp lý hoặc đưa tranh chấp ra tòa để được phán quyết. Ở đây, can bring cases cho biết các quốc gia thành viên và công dân của họ được phép hoặc có khả năng sử dụng tòa án này. Bring không diễn tả việc mang một vật theo nghĩa đen. Các cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là bring a case against a person or organization để khởi kiện một người hoặc tổ chức, và bring a case before a court để đưa vụ việc ra trước tòa.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cụm từ pháp lý chỉ việc bắt đầu thủ tục chống lại một công ty?

  1. Residents can bring a case against the company.
  2. A lawyer can take the case after reviewing the evidence.
  3. Residents can carry a case against the company.
Xem đáp án

Residents can bring a case against the company.

The court issues binding decisions Cách dùng từ

4:03

Tòa án đưa ra các quyết định có tính ràng buộc

that each member state must comply with. Cách dùng từ

4:05

mà mỗi quốc gia thành viên phải tuân thủ.

Cách dùng từ

court issues binding decisions: các quyết định chính thức bắt buộc phải tuân theo

Trong tiếng Anh pháp lý trang trọng, a court issues a decision có nghĩa là tòa án chính thức đưa ra hoặc công bố một quyết định. Ở đây, issues là động từ; nó không có nghĩa là các vấn đề. Binding có nghĩa là quyết định có hiệu lực pháp lý và các thành viên liên quan bắt buộc phải tuân theo. Cụm must comply with ở phía sau xác nhận rằng những quyết định này là nghĩa vụ, không phải lời khuyên.

Luyện tập

Câu nào cho biết hội đồng xét xử đã chính thức đưa ra một quyết định mà các bên bắt buộc phải tuân theo?

  1. The tribunal issued a binding decision.
  2. The tribunal offered a nonbinding recommendation.
  3. The tribunal bound the printed decision into a book.
Xem đáp án

The tribunal issued a binding decision.

Cách dùng từ

must comply with: nghĩa vụ chính thức phải tuân thủ quy định

Comply with có nghĩa là hành động theo một quy tắc, luật, mệnh lệnh, tiêu chuẩn hoặc quyết định. Must comply with cho thấy đây là nghĩa vụ chứ không phải lựa chọn. Ở đây, that là tân ngữ được hiểu là nằm sau with: each member state must comply with that. Trong mệnh đề quan hệ tiếng Anh, that có thể được đưa lên trước còn giới từ cố định with được để lại ở cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài: Every laboratory must ____ the safety regulations.

Xem đáp án

comply with

Human rights law is constantly evolving,

4:08

Luật nhân quyền không ngừng phát triển,

as are our views and definitions of what the basic human rights should be. Ngữ pháp

4:11

cũng như quan điểm và định nghĩa của chúng ta về những nhân quyền cơ bản nên là gì.

Ngữ pháp

as are our views and definitions: đảo ngữ song song với as

Trong as are our views and definitions, as có nghĩa là “điều tương tự cũng đúng với”, chứ không phải “trong khi” hoặc “khi”. Cấu trúc này tiếp nối ý trước đó: luật nhân quyền không ngừng phát triển, và quan điểm cùng định nghĩa của chúng ta cũng không ngừng phát triển. Mẫu câu là as + trợ động từ hoặc be + chủ ngữ mới. Ở đây, be hòa hợp với chủ ngữ số nhiều our views and definitions nên dạng đúng là as are our views and definitions. Đây là đảo ngữ song song trong câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cả thị trường lẫn thói quen tiêu dùng đều đang thay đổi nhanh chóng?

  1. The market is changing quickly because consumer habits are stable.
  2. The market is changing quickly, but consumer habits are not changing.
  3. The market is changing quickly, as are consumer habits.
Xem đáp án

The market is changing quickly, as are consumer habits.

For example,

4:15

Ví dụ,

how basic or important is the right to democracy or to development? Văn hóa

4:16

quyền được dân chủ hoặc được phát triển cơ bản hoặc quan trọng đến mức nào?

Văn hóa

the right to democracy or to development: quyền đối với dân chủ hoặc phát triển

Trong câu hỏi về nhân quyền này, the right to democracy chỉ tuyên bố về quyền tham gia vào một chính quyền dân chủ, còn the right to development chỉ tuyên bố về quyền tham gia và hưởng lợi từ sự phát triển xã hội, kinh tế và văn hóa. Người nói đang hỏi những quyền được đề xuất hoặc còn được tranh luận này có tính nền tảng hay quan trọng đến mức nào, chứ không khẳng định rằng mọi hệ thống pháp luật đều công nhận chúng theo cùng một cách. Trong cấu trúc right to + danh từ, to là giới từ, còn danh từ cho biết điều mà người ta được cho là có quyền được hưởng hoặc tham gia. Ở đây, democracy và development là các mục tiêu xã hội trừu tượng; development không có nghĩa là phát triển phần mềm.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ về nhân quyền: In policy debates, the claimed entitlement to participate in and benefit from social and economic progress is called the ____.

Xem đáp án

right to development

And as our lives are increasingly digital, Ngữ pháp

4:21

Và khi cuộc sống của chúng ta ngày càng kỹ thuật số hóa,

should there be a right to access the internet? Ngữ pháp

4:23

liệu có nên có quyền truy cập internet?

Ngữ pháp

And as our lives are increasingly digital: và khi cuộc sống của chúng ta ngày càng mang tính kỹ thuật số

Ở đây, as đưa ra một bối cảnh đang thay đổi: cuộc sống hằng ngày ngày càng phụ thuộc vào công nghệ kỹ thuật số. Xu hướng đó tạo cơ sở cho câu hỏi tiếp theo về quyền truy cập internet. Trong ngữ cảnh này, as mang cả ý nghĩa thời gian lẫn nguyên nhân; nó không dùng để so sánh. Increasingly + tính từ có nghĩa là một đặc điểm đang trở nên mạnh hơn hoặc phổ biến hơn, vì vậy increasingly digital có nghĩa là ngày càng mang tính kỹ thuật số. And ở đầu câu nối câu hỏi mới này với phần thảo luận trước đó; nó không làm thay đổi nghĩa của as.

Luyện tập

Câu nào dùng as để đưa ra một bối cảnh đang thay đổi nhằm hỗ trợ cho ý chính?

  1. Although more public services move online, reliable internet access becomes less important.
  2. As more public services move online, reliable internet access becomes more important.
  3. More public services move online because reliable internet access becomes more important.
Xem đáp án

As more public services move online, reliable internet access becomes more important.

Ngữ pháp

Should there be a right ...?: thảo luận liệu một quyền có nên tồn tại

Mẫu should + there + be + cụm danh từ tạo thành câu hỏi về việc một điều gì đó có nên tồn tại, được thiết lập hoặc được chính thức công nhận hay không. Đây là dạng nghi vấn của there should be, không chỉ đơn thuần hỏi điều đó hiện có tồn tại hay không. Ở đây, a right là cụm danh từ đang được bàn đến. Cụm nguyên mẫu to access the internet giải thích nội dung của quyền này: có thể kết nối và sử dụng internet.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi chính sách bằng should there be: As heat waves become more dangerous, ____ a right to free public cooling centers?

Xem đáp án

should there be

A right to digital privacy? Cách dùng từ

4:26

Quyền riêng tư kỹ thuật số thì sao?

Cách dùng từ

digital privacy: quyền kiểm soát và ranh giới cá nhân trên mạng

Digital privacy có nghĩa là có ranh giới cá nhân hợp lý và quyền kiểm soát đối với việc ai có thể thu thập, xem, sử dụng hoặc chia sẻ dữ liệu, thông tin liên lạc và hoạt động trực tuyến của bạn. Khái niệm này áp dụng khi sử dụng thiết bị, ứng dụng và dịch vụ internet; nó không có nghĩa là che giấu mọi thứ. Trong cụm danh từ digital privacy, digital bổ nghĩa cho privacy. Mảnh câu A right to digital privacy? tiếp nối câu hỏi chính sách trước đó và có thể được hiểu là Should there be a right to digital privacy?

Luyện tập

Một ứng dụng thể dục cho phép người dùng chọn liệu ứng dụng có thể chia sẻ vị trí của họ với các nhà quảng cáo hay không. Vấn đề nào liên quan trực tiếp nhất?

  1. secrecy
  2. digital privacy
  3. data security
Xem đáp án

digital privacy

What do you think? Ý định

4:28

Bạn nghĩ sao?

Ý định

What do you think? để hỏi ý kiến

What do you think? trực tiếp mời người nghe đưa ra ý kiến hoặc đánh giá về một chủ đề đã rõ. Sau một loạt câu hỏi mở, câu này nhường lượt cho người nghe và tạo ra một phần kết có tính tương tác. Chủ đề không được nói rõ tương đương với “vấn đề này” hoặc “điều vừa được thảo luận”. Câu này thường có nghĩa là “Quan điểm của bạn là gì?”, chứ không phải “Lúc này trong đầu bạn đang có những suy nghĩ gì?”.

Luyện tập

Một bạn cùng lớp vừa cho bạn xem hai mẫu áp phích. Câu hỏi nào trực tiếp mời bạn đưa ra ý kiến về các mẫu đó?

  1. What do you remember?
  2. What do you think?
  3. What are you thinking about?
Xem đáp án

What do you think?