Hình Xăm Của Bạn Nằm NGAY TRONG Hệ Miễn Dịch. Thật Đấy!: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.483 từ 175 từ/phút

Tổng quan: Hoạt hình theo dấu mực trong lớp hạ bì và giải thích vì sao hình xăm tồn tại, dần mờ đi và cần nhiều lần xử lý bằng laser. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “conveyor belt of death.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu ẩn dụ tổ chức quá trình thay mới tế bào mà không nhầm là máy móc có thật trong da. 2. “To put it mildly,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra lối nói giảm báo hiệu phản ứng miễn dịch mạnh hơn nhiều so với câu chữ. 3. “not that big of a deal” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: giảm mức độ nghiêm trọng trong hội thoại nhưng vẫn giữ điều kiện “if applied correctly”, tránh biến lời trấn an thành khẳng định hoàn toàn không có rủi ro.

Nội dung bài học

Your tattoos are inside your immune system, literally.

0:00

Hình xăm của bạn nằm bên trong hệ miễn dịch của bạn, theo đúng nghĩa đen.

With each very tasteful piece of art,

0:04

Với mỗi một tác phẩm nghệ thuật đầy thẩm mỹ,

you kickstart a drama with millions of deaths, Thành ngữ

0:07

bạn lại khơi mào một vở kịch với hàng triệu cái chết,

Thành ngữ

kickstart a drama: khởi động một chuỗi sự kiện dữ dội

Ở đây, kickstart có nghĩa là “khiến điều gì đó bắt đầu nhanh chóng và mạnh mẽ”. Nó không nói đến việc dùng cần đạp để khởi động xe máy. Drama là phép ẩn dụ cho một chuỗi sự kiện nhanh và dữ dội, chứ không phải một vở kịch sân khấu. Cả cụm kickstart a drama khiến phản ứng sinh học được hình dung như một chuỗi diễn biến kịch tính đột ngột được khởi động.

Luyện tập

Trong câu “The leaked message kickstarted a drama that spread through the whole office,” kickstarted a drama có nghĩa là gì?

  1. Nó âm thầm chấm dứt một bất đồng.
  2. Nó nhanh chóng khởi động một chuỗi sự kiện dữ dội.
  3. Nó bắt đầu một buổi diễn sân khấu bằng bàn đạp.
Xem đáp án

Nó nhanh chóng khởi động một chuỗi sự kiện dữ dội.

grand sacrifices,

0:10

những sự hy sinh to lớn,

and your immune system stepping in to protect you from yourself. Cụm động từ

0:12

và hệ miễn dịch của bạn phải can thiệp để bảo vệ bạn khỏi chính bản thân mình.

Cụm động từ

stepping in: can thiệp để giúp đỡ

Stepping in là dạng -ing của step in, một cụm động từ có nghĩa là “can thiệp vào một tình huống”, thường vì cần giúp đỡ, kiểm soát hoặc hành động. Cụm này không mô tả hệ miễn dịch thật sự đi bộ vào một nơi nào đó. Câu này nhân hóa hệ miễn dịch thành một tác nhân đứng ra can thiệp. Trong cấu trúc step in to + động từ, động từ nguyên mẫu nêu mục đích: stepping in to protect you có nghĩa là can thiệp để bảo vệ bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “can thiệp”: When the discussion became too heated, the moderator had to ____.

Xem đáp án

step in

Let's give you a tattoo and zoom in to see what happens inside your skin.

0:16

Hãy thử xăm cho bạn một hình và phóng to xem điều gì xảy ra bên trong da của bạn.

The conveyor belt of death. Thành ngữ

0:22

Băng chuyền của cái chết.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ conveyor belt of death

Conveyor belt of death là phép ẩn dụ cho một quá trình liên tục. Giống như đồ vật di chuyển về phía trước trên băng chuyền nhà máy, các tế bào da cũng liên tục được đẩy lên bề mặt. Death cho biết các tế bào đã chết khi chúng tới lớp ngoài cùng. Cụm từ này không có nghĩa là có một cỗ máy thật trong da hoặc toàn bộ cơ thể của người đó đang chết. Hình ảnh này giúp bạn hình dung sự di chuyển, thay thế và bong ra liên tục.

Luyện tập

Trong câu này, conveyor belt of death giúp người nghe hình dung điều gì?

  1. Một dấu hiệu cho thấy toàn bộ cơ thể sắp chết
  2. Một cỗ máy ẩn dưới da có nhiệm vụ phá hủy tế bào
  3. Một chu kỳ liên tục trong đó tế bào da di chuyển lên trên, chết đi rồi bong ra
Xem đáp án

Một chu kỳ liên tục trong đó tế bào da di chuyển lên trên, chết đi rồi bong ra

Your skin has to solve a huge problem.

0:24

Làn da của bạn phải giải quyết một vấn đề khổng lồ.

It's your largest organ and has the most direct contact with the world around you.

0:28

Nó là cơ quan lớn nhất của bạn và tiếp xúc trực tiếp nhất với thế giới xung quanh.

Trillions of microbes, dirt, insects,

0:32

Hàng nghìn tỷ vi khuẩn, bụi bẩn, côn trùng,

and vermin can't be allowed to get inside you. Ngữ pháp

0:35

và sâu bọ không được phép xâm nhập vào bên trong bạn.

Ngữ pháp

Cấu trúc can't be allowed to + động từ

Can't be allowed to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc phải được ngăn chặn. Cấu trúc này kết hợp can't với dạng bị động be allowed, vì vậy chủ ngữ là đối tượng cần bị ngăn không cho làm điều gì đó. Ở đây, các vi sinh vật và những thứ không mong muốn khác là chủ ngữ, còn get inside you có nghĩa là đi vào cơ thể bạn. Câu này nói về việc bảo vệ nghiêm ngặt, chứ không phải cấp phép cho những thứ đó như thể chúng có thể hiểu quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc an toàn bằng cấu trúc bị động can't be allowed to: Harmful chemicals ____ reach the drinking water.

Xem đáp án

can't be allowed to

But your skin is also constantly damaged by you moving through the world.

0:38

Nhưng da của bạn cũng liên tục bị tổn thương khi bạn di chuyển trong thế giới.

Your body solved this by making your skin a conveyor belt of death.

0:43

Cơ thể bạn đã giải quyết điều này bằng cách biến làn da thành một băng chuyền của cái chết.

All the skin you see is actually dead stuff.

0:47

Tất cả phần da bạn nhìn thấy thực chất là những vật chất đã chết.

The alive part of your skin cells begins around 1 mm deep in the skin industrial complex.

0:51

Phần sống của các tế bào da bắt đầu ở độ sâu khoảng 1 mm trong tổ hợp công nghiệp da.

Stem cells constantly clone themselves,

0:58

Các tế bào gốc liên tục tự nhân bản,

producing new skin cells that begin a journey from the inside to the outside. Ngữ pháp

1:00

sản sinh ra các tế bào da mới bắt đầu hành trình từ trong ra ngoài.

Ngữ pháp

producing new skin cells: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Cụm producing sau dấu phẩy bổ sung kết quả trực tiếp của hành động trước đó: khi tế bào gốc tự nhân bản, chúng tạo ra các tế bào da mới. Đây là mệnh đề -ing bổ sung, không phải một câu hoàn chỉnh thứ hai. Chủ ngữ được hiểu ngầm của producing là stem cells. New skin cells là tân ngữ, tức những thứ được tạo ra, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The app sorts the photos, ____ them easier to find.

Xem đáp án

making

Each new generation pushes the older ones further up.

1:05

Mỗi thế hệ mới lại đẩy các thế hệ cũ lên cao hơn.

As your skin cells mature,

1:08

Khi các tế bào da của bạn trưởng thành,

they interlock with each other and produce lamellar bodies,

1:10

chúng đan xen vào nhau và tạo ra các thể lamellar,

tiny bags that squirt out fat to create a waterproof coat that closes any gaps between them.

1:13

những chiếc túi nhỏ phun ra chất béo để tạo một lớp màng chống thấm nước bít kín mọi khe hở giữa chúng.

And then they dry out and kill themselves, Cụm động từ

1:19

Và sau đó chúng khô lại và tự kết liễu,

Cụm động từ

dry out: mất độ ẩm và trở nên rất khô

Dry out có nghĩa là mất độ ẩm và trở nên rất khô, thường diễn ra như một quá trình. Ở đây, các tế bào da dần mất nước khi di chuyển về phía bề mặt. Out nhấn mạnh sự chuyển đổi sang trạng thái khô. Động từ có thể không cần tân ngữ, như trong The clay dried out, hoặc có tân ngữ, như trong The sun dried the clay out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “mất độ ẩm và trở nên rất khô”: If you leave the marker uncapped, it will ____.

Xem đáp án

dry out

merging together into inseparable lumps.

1:22

hòa làm một thành những khối không thể tách rời.

This wall of dead corpses is consistently pushed upwards.

1:24

Bức tường gồm những xác chết này liên tục bị đẩy lên trên.

Up to 50 layers of dead cells cover your whole body Cụm từ

1:29

Lên đến 50 lớp tế bào chết bao phủ toàn bộ cơ thể bạn

Cụm từ

"Up to 50 layers": Mức tối đa, không phải con số chính xác

"Up to" đứng trước một con số để đặt ra giới hạn trên. "Up to 50 layers" có nghĩa là số lớp có thể là 50 hoặc ít hơn; không có nghĩa là mọi phần trên cơ thể đều có đúng 50 lớp. Dùng "up to + số hoặc lượng" khi sức chứa, thời lượng, khoảng cách, giá cả hoặc số lượng có một mức tối đa nhưng có thể không đạt tới mức đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “không nhiều hơn mức tối đa này”: The science club accepts ____ 20 members, so the final number may be lower.

Xem đáp án

up to

and are constantly replaced by new cells moving up.

1:32

và liên tục được thay thế bằng các tế bào mới di chuyển lên.

Every hour, you shed around 200 million dead skin cells

1:35

Mỗi giờ, bạn bong tróc khoảng 200 triệu tế bào da chết

and all the dirt or bacteria that are stuck to them. Cụm từ

1:39

cùng với tất cả bụi bẩn hay vi khuẩn bám vào chúng.

Cụm từ

"Are stuck to them": Bám vào một bề mặt

"Are stuck to" mô tả trạng thái một vật bám vào bề mặt và không dễ tách ra. Ở đây, "them" chỉ dead skin cells đã được nhắc đến trước đó, vì vậy bụi bẩn hoặc vi khuẩn đang bám vào các tế bào ấy. Cấu trúc là "be + stuck + to + bề mặt hoặc vật thể". Trong nghĩa vật lý này, "stuck" không nói về việc không thể tiến lên; nó nói về sự tiếp xúc hoặc bám dính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của "be stuck to": The wet paper ____ the window, so I had to peel it off.

Xem đáp án

was stuck to

Tattooing this part of your skin would be useless,

1:42

Việc xăm hình lên phần da này sẽ trở nên vô ích,

as nothing would stick around. Cụm động từ

1:45

vì chẳng có gì có thể bám lại được.

Cụm động từ

stick around: còn lại hoặc tiếp tục tồn tại

Trong câu này, stick around có nghĩa là “còn lại” hoặc “tiếp tục tồn tại trong một khoảng thời gian”. Nothing chỉ mực hoặc hình xăm, nên ý của câu là nó sẽ không lưu lại trong da. stick around là một cụm động từ. Cụm này có thể nói về một người ở lại một nơi hoặc một vật hay tác động tiếp tục tồn tại. Ở đây, nó không mang nghĩa đen là một thứ gì đó dính ở xung quanh.

Luyện tập

Trong “The chalk mark may stick around until tomorrow,” stick around có nghĩa là gì?

  1. dính thành hình tròn
  2. tuân theo một quy tắc
  3. còn lại trong một khoảng thời gian
Xem đáp án

còn lại trong một khoảng thời gian

We need to go deeper.

1:47

Chúng ta cần đi sâu hơn.

When the fleshy world explodes.

1:49

Khi thế giới của da thịt bùng nổ.

Below the conveyor belt of death lies the dermis. Ngữ pháp

1:51

Bên dưới băng chuyền cái chết là lớp hạ bì.

Ngữ pháp

Below ... lies ...: đảo ngữ với vị trí đứng đầu

Câu này bắt đầu bằng cụm từ chỉ vị trí Below the conveyor belt of death. Vì vị trí được đưa lên trước, động từ lies đứng trước chủ ngữ danh từ the dermis. Đây là đảo ngữ toàn phần: Below ... lies the dermis. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là The dermis lies below the conveyor belt of death. Chủ ngữ là the dermis, không phải conveyor belt, và động từ phải hòa hợp với the dermis.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc đảo ngữ với vị trí đứng đầu để giới thiệu một căn nhà gỗ nhỏ?

  1. At the end of the path stands a small cabin.
  2. At the end of the path, a small cabin stands.
  3. At the end of the path stand a small cabin.
Xem đáp án

At the end of the path stands a small cabin.

It's full of structural tissue and cells,

1:55

Nó chứa đầy các mô và tế bào cấu trúc,

tiny blood vessels,

1:57

các mạch máu nhỏ,

sensory cells that report to nerve endings,

1:58

các tế bào cảm giác báo cáo cho các đầu mút thần kinh,

the roots of your hairs,

2:00

chân lông của bạn,

sweat glands regulating your temperature,

2:02

tuyến mồ hôi điều hòa nhiệt độ,

and of course,

2:04

và tất nhiên,

loads of immune cells

2:05

vô số tế bào miễn dịch

guarding your flesh right below the moving border wall.

2:06

canh gác lớp thịt của bạn ngay bên dưới bức tường biên giới đang di chuyển.

This region and below is where your new tattoo will go.

2:10

Khu vực này và phần bên dưới là nơi hình xăm mới của bạn sẽ nằm lại.

Okay,

2:14

Được rồi,

ready?

2:15

sẵn sàng chưa?

The world explodes.

2:16

Thế giới bùng nổ.

Half a dozen monoliths the size of skyscrapers

2:18

Nửa tá khối cự thạch có kích thước bằng những tòa nhà chọc trời

slam through the 50 layers of dead cells deep into the dermis,

2:21

xuyên thủng 50 lớp tế bào chết sâu vào lớp hạ bì,

ripping huge holes into the skin,

2:25

xé toạc những lỗ khổng lồ trên da,

only to retreat and smash through the tissue again about twice a second. Ngữ pháp

2:28

chỉ để rút lui và lại đâm sầm qua mô một lần nữa với tần suất khoảng hai lần mỗi giây.

Ngữ pháp

only to + động từ để nêu kết quả tiếp theo bất ngờ

Only to retreat dùng cấu trúc only to + động từ nguyên mẫu để giới thiệu điều xảy ra tiếp theo như kết quả của hành động trước. Ở đây, các kim đâm vào da rồi rút ra; cấu trúc này giúp chuỗi hành động tiếp diễn gọn và nhanh. Cấu trúc này thường tạo sự tương phản hoặc bất ngờ: việc rút ra không kết thúc hành động vì các kim lập tức đâm vào lần nữa. Only không có nghĩa rút ra là mục đích duy nhất của chúng.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu và cho thấy việc nhìn thấy xe buýt rời đi là kết quả bất ngờ chứ không phải mục đích của Leo? Leo hurried to the bus stop, ____ see the bus pull away.

  1. in order to
  2. hoping to
  3. only to
Xem đáp án

only to

Tens of thousands of cells are violently killed right away,

2:32

Hàng chục ngàn tế bào bị giết chết một cách tàn bạo ngay lập tức,

ripped into pieces,

2:35

bị xé thành từng mảnh,

or damaged beyond repair. Cụm từ

2:37

hoặc bị tổn thương không thể phục hồi.

Cụm từ

damaged beyond repair: hư hại đến mức không thể sửa

Damaged beyond repair có nghĩa là bị hư hại nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa hoặc khôi phục. Beyond đánh dấu một giới hạn: mức độ hư hại đã vượt qua điểm còn có thể sửa được. Trong câu này, đây là một trong ba hậu quả nghiêm trọng xảy ra với các tế bào. Cụm cố định này cũng có thể mô tả đồ vật và, theo nghĩa bóng, những mối quan hệ hoặc danh tiếng dường như không thể khôi phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là 'hư hại quá nặng nên không thể sửa': The technician examined the crushed camera and said it was damaged ____.

Xem đáp án

beyond repair

Luckily,

2:39

May mắn thay,

you did your research and chose a responsible tattoo artist Cụm từ

2:40

bạn đã tìm hiểu kỹ và chọn một nghệ sĩ xăm hình có trách nhiệm,

Cụm từ

did your research: tìm hiểu trước khi lựa chọn

Did your research là dạng quá khứ của do your research. Cụm này có nghĩa là bạn đã chủ động kiểm tra thông tin đáng tin cậy trước khi đưa ra lựa chọn; ở đây, nội dung được kiểm tra là tay nghề và các biện pháp an toàn của nghệ sĩ xăm hình. Trong cấu trúc này, research là danh từ và do là động từ kết hợp tự nhiên với nó. Cụm từ có thể chỉ việc tìm hiểu thực tế, chứ không chỉ nghiên cứu học thuật chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh có nghĩa là “tìm hiểu trước khi quyết định”: Before choosing a summer camp, ____ and check its safety record.

Xem đáp án

do your research

who properly disinfected their tools and your skin.

2:43

người đã khử trùng dụng cụ của họ và da của bạn đúng cách.

But you only ever get 99.9% of all bacteria,

2:46

Nhưng bạn chỉ luôn tiêu diệt được 99,9% mọi vi khuẩn,

and some of the survivors made it into your flesh. Cụm động từ

2:49

và một số kẻ sống sót đã lọt được vào da thịt bạn.

Cụm động từ

made it into your flesh: vượt qua rào cản và lọt vào mô cơ thể

Made it into có nghĩa là “đã vào hoặc đến được một nơi”. Trong cấu trúc make it into + đích đến, it là một phần của cụm cố định make it, chứ không thay cho một vật cụ thể. Ở đây, một số vi khuẩn sống sót sau quá trình làm sạch và vẫn lọt vào mô cơ thể. Cách diễn đạt này mô tả việc chúng xâm nhập như thể đã vượt qua một rào cản, nên mạnh và sinh động hơn việc chỉ nói rằng chúng ở trong mô.

Luyện tập

Câu nào dùng make it into với nghĩa “vào được một nơi dù có rào cản”?

  1. He put the key into his pocket.
  2. Despite the locked gate, the cat made it into the garden.
  3. She made the spare room into an office.
Xem đáp án

Despite the locked gate, the cat made it into the garden.

To put it mildly, Mạch ý

2:53

Nói một cách nhẹ nhàng,

Mạch ý

To put it mildly: báo trước rằng lời tiếp theo là cách nói giảm nhẹ

To put it mildly là cụm mở đầu thể hiện lập trường của người nói: nó báo cho người nghe rằng phần mô tả tiếp theo được cố ý nói nhẹ hơn thực tế. Vì đứng đầu và kết thúc bằng dấu phẩy, cụm này định hướng cách hiểu lời nói tiếp theo. Ở đây, nó tạo ra sự tương phản khô khan: phản ứng của hệ miễn dịch nghiêm trọng hơn nhiều so với cách diễn đạt có vẻ kiềm chế.

Luyện tập

Đọc câu sau: 'The hotel room was, to put it mildly, a little cramped—we could barely open the door.' To put it mildly báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang yêu cầu ai đó dùng lời lẽ tử tế hơn.
  2. Người nói đang cố ý nói giảm mức độ chật chội của căn phòng.
  3. Người nói cho rằng căn phòng chỉ hơi chật một chút.
Xem đáp án

Người nói đang cố ý nói giảm mức độ chật chội của căn phòng.

your immune system is not amused at all. Ý định

2:54

hệ miễn dịch của bạn hoàn toàn không vui vẻ gì.

Ý định

not amused at all để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ

Not amused theo nghĩa đen mô tả một người không cảm thấy thú vị, nhưng trong lối kể kiềm chế, nó thường có nghĩa là không hài lòng, bực mình hoặc phản đối mạnh mẽ. At all khiến ý phủ định trở nên tuyệt đối và được nhấn mạnh hơn. Gán phản ứng này cho hệ miễn dịch là một cách nhân hóa. Câu này có nghĩa là cơ thể phản ứng mạnh với vết thương hoặc vật lạ, chứ không phải hệ miễn dịch không hiểu một câu đùa.

Luyện tập

Đọc câu sau: 'The security team was not amused at all when someone opened the emergency exit.' Not amused at all có nghĩa gì ở đây?

  1. Đội an ninh phản đối mạnh mẽ và xử lý việc đó một cách nghiêm túc.
  2. Đội an ninh cảm thấy chán và muốn được giải trí.
  3. Đội an ninh không hiểu tại sao lối ra đó lại buồn cười.
Xem đáp án

Đội an ninh phản đối mạnh mẽ và xử lý việc đó một cách nghiêm túc.

All the death and destruction wakes up hundreds of thousands of macrophages in your dermis Cụm động từ

2:57

Tất cả sự chết chóc và phá hủy đánh thức hàng trăm ngàn đại thực bào trong lớp hạ bì của bạn,

that rush into the open wounds to defend you.

3:01

chúng lao đến các vết thương hở để bảo vệ bạn.

Cụm động từ

wakes up: khiến tế bào hoặc hệ thống hoạt động

Ở đây, wakes up không có nghĩa là các đại thực bào từng ngủ. Tổn thương mô là nguyên nhân khiến chúng chuyển từ trạng thái nghỉ sang phản ứng tích cực. Trong cấu trúc ngoại động từ wake up + object, wake up có thể mang nghĩa ẩn dụ là kích hoạt hoặc thúc đẩy hành động. Cách nói này miêu tả tế bào, máy móc hoặc hệ thống như thể chúng là sinh vật sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wake up để thể hiện sự kích hoạt theo nghĩa ẩn dụ: A remote signal ____ the dormant backup system.

Xem đáp án

woke up

Immediately,

3:04

Ngay lập tức,

they start killing bacteria,

3:05

chúng bắt đầu tiêu diệt vi khuẩn,

release chemicals that call for reinforcements, Cụm từ

3:06

giải phóng các hóa chất gọi viện binh,

Cụm từ

call for reinforcements: yêu cầu hỗ trợ thêm

Call for reinforcements có nghĩa là yêu cầu hoặc phát tín hiệu rằng cần thêm người hay nguồn lực vì nhóm hiện tại cần được hỗ trợ thêm. Reinforcements là những thành viên bổ sung được cử đến để tăng cường cho nhóm đó. Ở đây, các hóa chất được nhân hóa như thể chúng có thể đưa ra yêu cầu này. Về mặt sinh học, tín hiệu hóa học thu hút hoặc huy động thêm tế bào miễn dịch; không có ai thực sự cất tiếng gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của call for reinforcements: The rescue team could not reach everyone alone, so its leader ____.

Xem đáp án

called for reinforcements

and order your blood vessels to open up and make your dermis swell up with fluid.

3:08

và ra lệnh cho các mạch máu mở rộng làm lớp hạ bì sưng lên vì dịch.

But worse than the hundreds of wounds and a few invaders Ngữ pháp

3:13

Nhưng tồi tệ hơn cả hàng trăm vết thương và một vài kẻ xâm nhập

is the tidal wave of chemicals that floods your tissue. Thành ngữ

3:15

là làn sóng hóa chất tràn ngập mô của bạn.

Ngữ pháp

“worse than X” được đưa lên đầu trong “Worse than X is Y”

Trong mẫu “Worse than X is Y”, worse than X là bổ ngữ vị ngữ được đưa lên đầu câu. Chủ ngữ ngữ pháp là Y, dù nó đứng sau is. Ở đây, Y là the tidal wave of chemicals, còn wounds and invaders nằm trong phần so sánh. Trật tự trung tính là “Y is worse than X”. Đưa phần so sánh lên đầu giúp nó tạo khung cho câu, sau đó Y xuất hiện như điểm quan trọng và đáng lo ngại hơn. Từ trung tâm số ít wave cũng giải thích vì sao dùng is.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu đưa phần so sánh lên đầu như câu ví dụ?

  1. More serious than the delay is the safety risk.
  2. More serious than the delay are the safety risk.
  3. The delay is more serious than the safety risk.
Xem đáp án

More serious than the delay is the safety risk.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ “tidal wave of chemicals”

Tidal wave là một phép ẩn dụ ở đây. Cụm từ này miêu tả hóa chất như một làn sóng khổng lồ lan nhanh và tác động lên mô với sức mạnh áp đảo; không có con sóng biển thật nào cả. Cụm có of cho biết điều gì tạo nên làn sóng ẩn dụ: chemicals. Mẫu “a tidal wave of + danh từ” không chỉ gợi một lượng lớn mà còn gợi chuyển động đột ngột và tác động khó kiểm soát.

Luyện tập

Trong câu này, “a tidal wave of chemicals” gợi lên điều gì?

  1. Một con sóng biển thật được tạo thành từ nước biển
  2. Một lượng hóa chất khổng lồ tràn đến nhanh chóng
  3. Một liều hóa chất nhỏ được đo cẩn thận
Xem đáp án

Một lượng hóa chất khổng lồ tràn đến nhanh chóng

Tattoo ink can be made from hundreds of substances,

3:19

Mực xăm có thể được làm từ hàng trăm chất,

some may even be toxic or carcinogenic.

3:21

một số thậm chí có thể độc hại hoặc gây ung thư.

Most are from heavy metals like lead, nickel, or chromium

3:24

Hầu hết là từ các kim loại nặng như chì, niken, hoặc crom

dissolved in distilled water.

3:28

được hòa tan trong nước cất.

The battlefield is now a wild mix of dead cell parts,

3:30

Chiến trường giờ đây là một hỗn hợp điên rồ của các mảnh tế bào chết,

a few panicked bacteria,

3:33

một vài vi khuẩn đang hoảng loạn,

blood and bodily fluids,

3:35

máu và dịch cơ thể,

platelet cells trying to close wounds,

3:36

tiểu cầu cố gắng đóng miệng vết thương,

more and more fresh immune cells,

3:39

ngày càng nhiều tế bào miễn dịch mới,

and the flood of tattoo ink.

3:41

và trận lụt của mực xăm.

On the scale of your cells,

3:43

Ở quy mô các tế bào của bạn,

clumps of ink particles are huge.

3:44

những cụm hạt mực là khổng lồ.

If you were the size of a cell,

3:47

Nếu bạn có kích thước của một tế bào,

they'd range from big dogs to small office buildings. Ngữ pháp

3:49

chúng sẽ có kích cỡ từ những con chó lớn đến các tòa nhà văn phòng nhỏ.

Ngữ pháp

range from A to B: đánh dấu hai đầu của một khoảng

Range from A to B nêu hai đầu của một khoảng. Trong câu này, những con chó lớn là mốc so sánh nhỏ hơn, còn các tòa nhà văn phòng nhỏ là mốc lớn hơn, vì vậy cụm từ cho thấy kích thước thay đổi trong một khoảng rộng đến mức nào. From giới thiệu điểm bắt đầu, còn to giới thiệu điểm kết thúc. Hãy dùng chúng theo cặp: something ranges from A to B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc range from A to B: Ticket prices ____ ten dollars ____ fifty dollars.

Xem đáp án

range from · to

Your immune system has one main job:

3:53

Hệ miễn dịch của bạn có một công việc chính:

identify what is not you and smash it until it's dead.

3:55

nhận diện những gì không phải là bạn và nghiền nát nó cho đến chết.

The macrophages are desperately trying to do that.

4:00

Các đại thực bào đang tuyệt vọng cố gắng làm điều đó.

Like tiny octopuses, Mạch ý

4:03

Giống như những con bạch tuộc nhỏ,

Mạch ý

Like tiny octopuses: phép so sánh gợi hình ảnh trước

Cụm từ mở đầu với like đưa ra một phép so sánh: nó gợi bạn hình dung các đại thực bào như những con bạch tuộc tí hon vì hình dáng và chuyển động của các phần nhô ra giống cánh tay. Câu này không nói rằng đại thực bào là bạch tuộc hay có cánh tay thật. Đặt hình ảnh này lên trước giúp người đọc chuẩn bị cho phần giải thích khoa học tiếp theo. Mệnh đề chính sau dấu phẩy cho biết đối tượng đang được miêu tả.

Luyện tập

Like tiny octopuses, có tác dụng gì trước phần giải thích chính?

  1. Nêu số lượng và kích thước chính xác của đại thực bào.
  2. Đưa ra một hình ảnh so sánh quen thuộc để chuẩn bị cho phần miêu tả.
  3. Khẳng định rằng đại thực bào là một loài bạch tuộc.
Xem đáp án

Đưa ra một hình ảnh so sánh quen thuộc để chuẩn bị cho phần miêu tả.

they extend arm-like structures

4:04

chúng vươn các cấu trúc giống như cánh tay ra

and begin pulling the ink particles inside.

4:06

và bắt đầu kéo các hạt mực vào trong.

Usually,

4:08

Thông thường,

when a macrophage has eaten an enemy,

4:09

khi một đại thực bào ăn một kẻ thù,

it showers it in acid to dissolve it. Cách dùng từ

4:11

nó sẽ phun axit để hòa tan kẻ đó.

Cách dùng từ

“shower ... in”: phủ bằng một lượng lớn

Ở đây, showers it in acid có nghĩa là “phủ kẻ thù đã bị nuốt bằng một lượng lớn axit”. Shower được dùng như động từ, không phải danh từ chỉ việc tắm. It làm chủ ngữ chỉ đại thực bào, còn it làm tân ngữ chỉ kẻ thù. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là shower + đối tượng + in/with + chất. Mẫu này gợi hình ảnh một lượng lớn chất rơi hoặc lan khắp đối tượng, nên mạnh hơn việc chỉ thêm vài giọt.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất “The machine showers the parts in cleaning fluid”?

  1. Nó giữ dung dịch làm sạch tránh xa các bộ phận.
  2. Nó chỉ nhỏ vài giọt dung dịch làm sạch lên các bộ phận.
  3. Nó phủ các bộ phận bằng một lượng lớn dung dịch làm sạch.
Xem đáp án

Nó phủ các bộ phận bằng một lượng lớn dung dịch làm sạch.

But this doesn't work with the ink.

4:13

Nhưng điều này không có tác dụng với mực.

They try and try,

4:16

Chúng thử đi thử lại,

but nothing works.

4:16

nhưng không có gì hiệu quả.

The particles don't react in any way.

4:18

Các hạt mực không hề có bất kỳ phản ứng nào.

And this is just the particles small enough to be devoured. Ngữ pháp

4:21

Và đây mới chỉ là những hạt đủ nhỏ để bị nuốt chửng.

Ngữ pháp

“small enough to be devoured”: enough + động từ nguyên mẫu bị động

Small enough có nghĩa là các hạt đáp ứng giới hạn kích thước cần thiết; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “rất nhỏ”. Enough đứng sau tính từ: small enough. To be devoured là động từ nguyên mẫu bị động. Các hạt là đối tượng nhận hành động, vì vậy adjective + enough + to be + past participle cho biết chủ ngữ đạt đến mức cần thiết để một hành động được thực hiện lên nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu bị động của carry: The package is light enough ____ by one person.

Xem đáp án

to be carried

By now,

4:24

Lúc này,

the larger chunks are surrounded by thousands of your structural skin cells

4:25

những khối lớn hơn bị bao vây bởi hàng ngàn tế bào da cấu trúc của bạn

and macrophages that are nomming on them, Cách dùng từ

4:29

và các đại thực bào đang ra sức gặm nhấm chúng,

Cách dùng từ

Cụm từ vui nhộn“nomming on them”

“Nomming on” là cách nói vui và không trang trọng mang nghĩa “ăn” hoặc “nhấm nháp”. Cụm này bắt nguồn từ “nom”, một từ viết ra để bắt chước âm thanh khi ăn. Ở đây, các tế bào da và đại thực bào được nhân hóa. Việc chúng nuốt những mảnh lớn được miêu tả như các sinh vật đang vui vẻ ăn quà vặt. “Them” chỉ larger chunks ở phía trước, không chỉ các tế bào.

Luyện tập

Cách dùng sau có phù hợp với báo cáo phòng thí nghiệm trang trọng không? “The macrophages are nomming on the particles.”

  1. Không, vì “nomming on” là tiếng lóng vui nhộn; báo cáo trang trọng nên dùng một động từ chính xác như “engulfing”.
  2. Có, vì “nomming on” là thuật ngữ khoa học tiêu chuẩn.
Xem đáp án

Không, vì “nomming on” là tiếng lóng vui nhộn; báo cáo trang trọng nên dùng một động từ chính xác như “engulfing”.

bathing them in acid and attack chemicals,

4:31

nhấn chìm chúng trong axit và các hóa chất tấn công,

trying to destroy and kill them.

4:33

cố gắng phá hủy và tiêu diệt chúng.

But they're not moving even a tiny bit.

4:36

Nhưng chúng không hề xê dịch một chút nào.

Nothing works.

4:38

Không gì có tác dụng.

Finally,

4:40

Cuối cùng,

your immune system has to concede.

4:40

hệ miễn dịch của bạn đành phải nhượng bộ.

It will not win this fight,

4:43

Nó sẽ không thắng được trận chiến này,

so it does the next best thing: Mạch ý

4:44

vì vậy nó làm điều tốt nhất tiếp theo:

not lose.

4:46

không để thua.

Mạch ý

Cách dẫn vào phương án thay thế với “the next best thing: not lose”

“The next best thing” giới thiệu phương án thay thế tốt nhất khi kết quả lý tưởng — ở đây là chiến thắng — không thể xảy ra. Cụm này chuẩn bị cho người nghe đón nhận một kết quả kém thành công hơn nhưng vẫn có ích. Dấu hai chấm tạo một nhịp dừng rồi nêu phương án đó: “not lose”. Cụm phủ định ngắn này đối lập với “win”, giúp lời giải thích kết thúc sắc gọn và dí dỏm. “Not lose” có nghĩa là ngăn một kết quả tệ hơn, chứ không phải giành chiến thắng hoàn toàn.

Luyện tập

Cấu trúc trong câu này có nghĩa là gì? “We couldn't repair the old computer, so we did the next best thing: saved all the files.”

  1. Cấu trúc này giới thiệu phương án thay thế tốt nhất sau khi kết quả lý tưởng trở nên bất khả thi.
  2. Cấu trúc này cho biết hành động thứ hai không liên quan đến vấn đề đầu tiên.
  3. Cấu trúc này cho biết kết quả lý tưởng đã đạt được hoàn toàn.
Xem đáp án

Cấu trúc này giới thiệu phương án thay thế tốt nhất sau khi kết quả lý tưởng trở nên bất khả thi.

Your cells don't know how dangerous these metals and chemicals are,

4:47

Các tế bào của bạn không biết những kim loại và hóa chất này nguy hiểm đến mức nào,

but they can at least not let them spread around. Ngữ pháp

4:50

nhưng ít nhất chúng có thể không để chúng lan tràn.

Ngữ pháp

let them spread around: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong “not let them spread around”, let có nghĩa là “cho phép” hoặc “để cho”. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: let them spread. Sau let dùng spread, không dùng to spread. Ở đây, not phủ định let. Các tế bào có thể không để kim loại và hóa chất lan ra khu vực xung quanh; nói cách khác, chúng có thể giữ các chất đó lại.

Luyện tập

Câu nào dùng let đúng để diễn đạt ý “không cho khói lan khắp ngôi nhà”?

  1. Close the door so you don't let the smoke spread through the house.
  2. Close the door so you don't let the smoke to spread through the house.
  3. Close the door so you let the smoke not spread through the house.
Xem đáp án

Close the door so you don't let the smoke spread through the house.

So they just stay in place.

4:53

Vì vậy, chúng chỉ ở yên một chỗ.

They vacuum up all the particles they can fit into their bodies Cụm động từ

4:55

Chúng hút tất cả các hạt có thể chứa vừa vào cơ thể

Cụm động từ

vacuum up: thu gom các hạt nhỏ bằng lực hút

Vacuum up là một cụm động từ có nghĩa là thu gom hoặc hút vào nhiều hạt nhỏ bằng lực hút, giống như máy hút bụi. Trong câu này, cụm từ tạo ra hình ảnh sinh động về các tế bào kéo hạt vào bên trong cơ thể. Up bổ sung ý nghĩa thu gom và loại bỏ các hạt một cách triệt để; nó không có nghĩa là các hạt di chuyển lên trên.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong ghi chú này có nghĩa là “thu gom bằng lực hút”: The cleanup robot can ____ the sand in seconds.

Xem đáp án

vacuum up

and surround the larger ones,

4:58

và bao vây những hạt lớn hơn,

trapping them in the only prison they can build themselves.

5:00

giam giữ chúng trong nhà tù duy nhất mà chúng có thể tự xây dựng.

Bit by bit, Cụm từ

5:04

Từng chút một,

the ink inside thousands of tiny wounds

5:05

mực bên trong hàng ngàn vết thương nhỏ

moves inside millions of immune cells

5:07

di chuyển vào bên trong hàng triệu tế bào miễn dịch

that freeze in place forever.

5:09

rồi đóng băng tại chỗ mãi mãi.

Cụm từ

“Bit by bit” để diễn tả sự tiến bộ dần dần

“Bit by bit” có nghĩa là dần dần, thông qua nhiều thay đổi hoặc bước nhỏ theo thời gian. Ở đầu câu này, cụm từ cho biết sự di chuyển diễn ra như thế nào. Ở đây, “bit” không có nghĩa là mực bị cắt thành những mảnh nhỏ. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là cụm trạng ngữ và thể hiện quá trình diễn ra chậm, tích lũy từng chút một.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng một thay đổi diễn ra dần dần qua nhiều bước nhỏ? With daily practice, her reading improved ____.

  1. bit by bit
  2. all at once
  3. piece by piece
Xem đáp án

bit by bit

On the outside,

5:11

Ở bên ngoài,

you don't notice any of this.

5:12

bạn không hề nhận ra bất kỳ điều gì trong số này.

Your new tattoo is fresh and the colors vibrant.

5:14

Hình xăm mới của bạn trông tươi mới và màu sắc rực rỡ.

Your skin hurts and is irritated and swollen,

5:17

Da của bạn bị đau, tấy đỏ và sưng lên,

but wounds heal,

5:20

nhưng vết thương sẽ lành,

tiny holes close,

5:21

các lỗ nhỏ khép lại,

dead cells are replaced.

5:22

tế bào chết được thay thế.

Bit by bit,

5:24

Từng chút một,

the conveyor belt of death does its job,

5:25

băng chuyền của cái chết làm công việc của nó,

shedding dead cells ripe in color,

5:27

làm bong tróc các tế bào chết chứa đầy màu sắc,

replacing them with fresh and clean ones.

5:29

thay thế chúng bằng những tế bào mới và sạch sẽ.

Your tattoo becomes a little less vibrant

5:32

Hình xăm của bạn trở nên bớt rực rỡ đi một chút

now the ink is no longer on your skin,

5:34

bây giờ mực không còn nằm trên da bạn nữa,

but inside it.

5:36

mà nằm bên trong nó.

But what you're really seeing is millions of your macrophages Ngữ pháp

5:38

Nhưng những gì bạn thực sự đang thấy là hàng triệu đại thực bào của bạn

sitting in your dermis patiently holding the ink in place,

5:41

đang ngồi trong lớp hạ bì kiên nhẫn giữ mực ở yên một chỗ,

protecting your body from poison.

5:44

bảo vệ cơ thể bạn khỏi chất độc.

Ngữ pháp

Khung giải thích“What you're really seeing is ...”

“What you're really seeing” là một mệnh đề danh từ có nghĩa là “điều bạn thực sự đang nhìn thấy”. Mệnh đề này làm chủ ngữ của “is”, vì vậy “what” ở đây không mở đầu một câu hỏi. Khung “What you're really seeing is ...” trước tiên nhắc đến hình ảnh bề ngoài, sau đó xác định thực tế phía sau. “Really” cho thấy người nói đang sửa hoặc làm rõ hơn ấn tượng ban đầu của người nghe.

Luyện tập

Câu nào dùng khung giải thích để thay hình ảnh bề ngoài bằng thực tế phía sau?

  1. What are you really seeing coming from the machine?
  2. What you're really seeing is steam from the machine, not smoke.
  3. You're really seeing steam from the machine?
Xem đáp án

What you're really seeing is steam from the machine, not smoke.

Your immune system is why your tattoo is forever.

5:46

Hệ miễn dịch của bạn chính là lý do khiến hình xăm của bạn tồn tại mãi mãi.

Actually, nothing is forever.

5:50

Thực ra, không có gì là mãi mãi.

Over time,

5:53

Theo thời gian,

your macrophages get old and die,

5:53

các đại thực bào của bạn già đi và chết,

and new ones come in to gobble up the ink Cụm động từ

5:55

và những đại thực bào mới xuất hiện để nuốt lấy mực

and keep it in place.

5:57

và giữ nó ở đúng vị trí.

Cụm động từ

Gobble up: nuốt hoặc tiêu thụ nhanh chóng và hoàn toàn

Ở đây, gobble up có nghĩa là “đưa vào hoặc hấp thụ nhanh chóng và hoàn toàn”. Cụm từ này thường miêu tả việc ăn rất nhanh, nhưng trong câu này, các đại thực bào mới được nhân hóa như thể chúng đang ăn ngấu nghiến mực xăm. Trên thực tế, chúng bao quanh và hấp thụ mực. Trong những ngữ cảnh khác, gobble up có thể diễn tả việc nhanh chóng tiêu thụ hoặc chiếm hết một thứ gì đó, chứ không chỉ thức ăn. Đây là cách nói thân mật, khiến hành động có vẻ hăm hở, nhanh hoặc triệt để.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của gobble up: After the hike, the hungry children ____ the sandwiches.

Xem đáp án

gobbled up

But sometimes,

5:59

Nhưng đôi khi,

a tiny bit of ink escapes.

5:59

một lượng mực nhỏ bị thoát ra.

Most of it is recaptured and locked in place,

6:01

Hầu hết được bắt lại và khóa chặt tại chỗ,

but not always the exact same place.

6:04

nhưng không phải luôn ở cùng một vị trí chính xác.

You notice that as your tattoo fades out a bit Cụm động từ

6:07

Bạn nhận thấy điều đó khi hình xăm của mình mờ đi một chút

and turns less sharp and crisp at its edges.

6:10

và trở nên bớt sắc nét và rõ ràng ở các viền.

Cụm động từ

Fades out: dần trở nên khó nhìn thấy hơn

Ở đây, fades out có nghĩa là “dần trở nên khó nhìn thấy hơn”. Theo thời gian, hình xăm mất đi một phần màu sắc và độ rõ nét ở đường viền; a bit cho thấy sự thay đổi chỉ xảy ra một phần chứ không biến mất hoàn toàn. Fade out thể hiện sự thay đổi như một quá trình thay vì một sự việc đột ngột. Cụm động từ này cũng thường miêu tả âm thanh nhỏ dần hoặc hình ảnh từ từ biến mất.

Luyện tập

Câu nào dùng fades out để thể hiện sự thay đổi dần dần hướng tới trạng thái im lặng?

  1. The music becomes louder during the final ten seconds.
  2. The music fades out during the final ten seconds.
  3. The music stops without warning.
Xem đáp án

The music fades out during the final ten seconds.

Some of the ink escapes the tattoo entirely.

6:13

Một số mực thoát ra khỏi hình xăm hoàn toàn.

It rides fluids flowing from your tissue

6:16

Nó cưỡi trên các chất dịch chảy ra từ mô của bạn

and spreads around your body,

6:18

và lan rộng khắp cơ thể,

another reason why tattoo ink should ideally not be poison.

6:20

một lý do khác tại sao mực xăm lý tưởng nhất không nên là chất độc.

Your immune system also kind of doesn't want you to remove tattoos.

6:24

Hệ miễn dịch của bạn phần nào cũng không muốn bạn xóa hình xăm.

To do that, usually, the ink is shot at with lasers,

6:28

Để làm điều đó, thông thường, mực sẽ bị bắn bằng tia laser,

which heats up particles until they break into smaller chunks,

6:31

làm nóng các hạt cho đến khi chúng vỡ thành những khối nhỏ hơn,

cooking your brave macrophages in the process.

6:34

nấu chín luôn các đại thực bào dũng cảm của bạn trong quá trình này.

With every round of lasering,

6:36

Với mỗi vòng chiếu laser,

more of your tattoo is broken down and carried away by fluids.

6:38

sẽ có nhiều phần hình xăm của bạn bị phá vỡ và cuốn trôi bởi chất dịch.

But also,

6:41

Nhưng đồng thời,

every time new macrophages rush into the tattoo

6:42

mỗi lần lại có các đại thực bào mới lao vào hình xăm

to lock the ink in place.

6:45

để khóa mực lại tại chỗ.

So like,

6:47

Nên kiểu như,

hm,

6:48

hm,

maybe think about it carefully

6:48

có lẽ hãy suy nghĩ thật kỹ

before you get the name of your new bae tattooed.

6:49

trước khi bạn xăm tên của người yêu mới lên người.

But you do you. Ý định

6:52

Nhưng quyết định là ở bạn.

Ý định

You do you: trao lại quyền lựa chọn

You do you là cách nói thân mật mang nghĩa “hãy chọn điều phù hợp với bạn và làm theo cách của riêng bạn”. Việc lặp lại you nhấn mạnh rằng quyết định phải dựa trên sở thích của người nghe, chứ không phải lời khuyên của người nói. Sau khi đưa ra ý kiến hoặc lời cảnh báo, người nói dùng cụm này để trao lại quyền quyết định cho người nghe. Tùy giọng điệu và ngữ cảnh, nó có thể thể hiện sự tôn trọng chân thành, miễn cưỡng chấp nhận hoặc không đồng tình nhẹ.

Luyện tập

Bạn cảnh báo một người bạn rằng món đồ họ định mua có thể gây lãng phí, nhưng họ vẫn muốn mua. Bạn nói: "I wouldn't buy it, but you do you." Cụm cuối truyền đạt điều gì?

  1. Bạn phải hoàn thành nhiệm vụ mà không có sự giúp đỡ.
  2. Bạn nên đưa ra lựa chọn mà bạn cảm thấy phù hợp với mình.
  3. Bạn nên bắt chước cách tôi sẽ làm.
Xem đáp án

Bạn nên đưa ra lựa chọn mà bạn cảm thấy phù hợp với mình.

But if you got one,

6:54

Tuy nhiên, nếu bạn đã có một hình xăm,

you can directly see your immune system protecting you.

6:55

bạn có thể trực tiếp nhìn thấy hệ miễn dịch đang bảo vệ bạn.

This is how much your body loves you,

6:59

Đó là mức độ cơ thể yêu thương bạn,

which is kind of sweet.

7:01

nghe cũng khá ngọt ngào đấy chứ.

And while tattoos are probably not that big of a deal for your body if applied correctly, Ghi chú

7:02

Và mặc dù hình xăm có lẽ không phải là vấn đề quá lớn đối với cơ thể nếu được thực hiện đúng cách,

Thành ngữ

not that big of a deal: giảm mức độ nghiêm trọng

Not that big of a deal có nghĩa là “không nghiêm trọng, quan trọng hoặc phiền phức như vẻ bề ngoài”. Trong cấu trúc thân mật not that + adjective + of a + singular noun, that chỉ một mức độ được giả định: vấn đề không lớn như ai đó có thể tưởng tượng. Cụm này làm giảm mức độ lo ngại chứ không xóa bỏ nó. Trong câu, probably và if applied correctly khiến nhận định trở nên thận trọng và có điều kiện, nên câu không nói rằng hình xăm hoàn toàn không gây rủi ro cho cơ thể.

Luyện tập

Trong "The delay is probably not that big of a deal if we leave ten minutes early," cách hiểu nào phù hợp nhất?

  1. Sự chậm trễ có lẽ ít nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài, miễn là chúng ta đi sớm mười phút.
  2. Sự chậm trễ cực kỳ nghiêm trọng vì chúng ta phải đi sớm.
  3. Sự chậm trễ không thể gây ra bất kỳ vấn đề nào trong bất cứ hoàn cảnh nào.
Xem đáp án

Sự chậm trễ có lẽ ít nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài, miễn là chúng ta đi sớm mười phút.

Ngữ pháp

if applied correctly: điều kiện bị động rút gọn

Ở đây, if applied correctly có nghĩa là “if tattoos are applied correctly”. Điều kiện này ở thể bị động: tattoos là đối tượng nhận hành động apply. Trong một mệnh đề điều kiện, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ và dạng của be khi có thể dễ dàng suy ra chúng từ mệnh đề chính. Dạng rút gọn này giúp văn giải thích ngắn gọn hơn, nhưng điều kiện vẫn giới hạn phạm vi của nhận định; đây không phải là sự bảo đảm vô điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng điều kiện bị động rút gọn gồm đúng ba từ trong bài học: The protective film works well ____.

Xem đáp án

if applied correctly

you now know about the struggle going on inside your skin

7:07

nhưng giờ bạn đã biết về cuộc đấu tranh đang diễn ra bên dưới da bạn

and the sacrifice of your macrophage buddies,

7:10

và sự hy sinh của những người bạn đại thực bào,

only for you to have that art forever.

7:13

chỉ để bạn có được tác phẩm nghệ thuật đó mãi mãi.

To appreciate your amazing immune system,

7:18

Để trân trọng hệ miễn dịch tuyệt vời của mình,

you have to know about it first,

7:20

bạn phải biết về nó trước đã,

and the same goes for anything going on in our universe. Cụm từ

7:22

và điều tương tự cũng áp dụng cho bất kỳ điều gì đang diễn ra trong vũ trụ của chúng ta.

Cụm từ

the same goes for: mở rộng một ý sang chủ thể mới

The same goes for giới thiệu một người, sự vật hoặc tình huống mới mà ý vừa nêu cũng áp dụng tương tự. Ở đây, ý trước đó—phải hiểu một điều trước thì mới có thể trân trọng nó—được mở rộng sang mọi thứ đang diễn ra trong vũ trụ. Goes không diễn tả sự di chuyển trong cụm này. Hãy hiểu the same là “cùng một quy tắc hoặc nhận định”, rồi đặt trường hợp mới sau for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm bốn từ dùng để mở rộng cùng một ý sang nhóm mới: Daily practice helps beginners, and ____ advanced players.

Xem đáp án

the same goes for

To help you with that,

7:25

Để giúp bạn làm điều đó,

we've created a series of lessons

7:26

chúng tôi đã tạo ra một loạt các bài học

to take your scientific knowledge to the next level. Thành ngữ

7:28

nhằm nâng tầm kiến thức khoa học của bạn lên một cấp độ mới.

Thành ngữ

take ... to the next level: nâng kiến thức lên một tầm cao mới

Trong câu này, take your scientific knowledge to the next level có nghĩa là nâng kiến thức khoa học lên một giai đoạn cao hơn rõ rệt. Động từ take mô tả kiến thức như một thứ có thể tiến lên trong quá trình phát triển, chứ không phải một vật được di chuyển theo nghĩa đen. Cấu trúc là take + một thứ gì đó + to the next level. Cụm này gợi ý sự tiến bộ đáng kể so với giai đoạn hiện tại, vì vậy có sắc thái mạnh và mang tính quảng bá hơn so với chỉ nói improve.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take ... to the next level và dùng your coding skills làm tân ngữ: This advanced workshop can ____.

Xem đáp án

take your coding skills to the next level

Made in collaboration with our friends at brilliant.org,

7:31

Được thực hiện với sự hợp tác của những người bạn tại brilliant.org,

these lessons let you further explore the topics in our most popular videos,

7:33

những bài học này cho phép bạn khám phá sâu hơn các chủ đề trong những video phổ biến nhất của chúng tôi,

from rabies and mammalian metabolism

7:37

từ bệnh dại và quá trình trao đổi chất ở động vật có vú

to climate science and supernovae.

7:39

đến khoa học khí hậu và siêu tân tinh.

Brilliant has thousands of lessons to explore,

7:42

Brilliant có hàng ngàn bài học để khám phá,

and each one is interactive,

7:45

và mỗi bài học đều có tính tương tác,

like a one-on-one version of a Kurzgesagt video.

7:47

giống như một phiên bản học một kèm một của video Kurzgesagt.

Brilliant's latest course,

7:49

Khóa học mới nhất của Brilliant,

"How LLMs Work,"

7:51

"How LLMs Work" (Cách thức hoạt động của Mô hình Ngôn ngữ Lớn),

takes you under the hood of real language models. Thành ngữ

7:52

đưa bạn tìm hiểu cốt lõi của các mô hình ngôn ngữ thực sự.

Thành ngữ

under the hood: cơ chế vận hành bên trong hệ thống

Under the hood có nghĩa là bên trong một hệ thống, nơi có các bộ phận và quy trình quan trọng giúp hệ thống hoạt động. Ở đây, khóa học tiết lộ cách các mô hình ngôn ngữ thực tế vận hành bên trong, thay vì chỉ hướng dẫn cách sử dụng chúng. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc nhìn dưới nắp ca-pô ô tô để xem động cơ. Trong lĩnh vực công nghệ, under the hood thường chỉ mã nguồn, kiến trúc, luồng dữ liệu hoặc những cơ chế ẩn khác.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: The article goes ____ to explain the hidden code and processes inside the search tool.

  1. on the surface
  2. under the hood
  3. behind the scenes
Xem đáp án

under the hood

It demystifies these technologies like ChatGPT

7:55

Nó làm sáng tỏ những công nghệ như ChatGPT

with interactive lessons on everything from how models build vocabulary Ngữ pháp

7:58

với các bài học tương tác về mọi thứ, từ cách các mô hình xây dựng vốn từ vựng

to how they choose their next word.

8:02

đến cách chúng chọn từ tiếp theo.

Ngữ pháp

everything from ... to ... để diễn tả phạm vi rộng

Cấu trúc everything from A to B trình bày một phạm vi rộng. A và B là hai đầu phạm vi hoặc các ví dụ tiêu biểu, vì vậy câu này cho thấy bài học còn đề cập đến những chủ đề nằm giữa hoặc liên quan đến chúng; câu không có nghĩa là chỉ bao gồm hai chủ đề đó. Ở đây, cả hai đầu đều là mệnh đề how song song: how models build vocabulary và how they choose their next word. Giữ cùng một hình thức ngữ pháp sau from và to giúp người nghe dễ theo dõi phạm vi hơn.

Luyện tập

Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi: The program covers everything ____ basic first aid ____ emergency planning.

Xem đáp án

from · to

You'll learn how to tune LLMs

8:04

Bạn sẽ học cách tinh chỉnh các LLM

to produce output with exactly your desired tonality,

8:06

để tạo ra đầu ra với giọng điệu chính xác mà bạn mong muốn,

whether it's poetry or a cover letter.

8:09

cho dù đó là làm thơ hay viết thư xin việc.

And you'll understand why training is really everything

8:12

Và bạn sẽ hiểu tại sao quá trình huấn luyện thực sự là tất cả

by comparing models trained on Taylor Swift lyrics

8:15

bằng cách so sánh các mô hình được huấn luyện trên lời bài hát của Taylor Swift

and the legal speech of big tech's terms and conditions.

8:17

và ngôn ngữ pháp lý trong các điều khoản và điều kiện của các hãng công nghệ lớn.

This isn't just another course, Mạch ý

8:21

Đây không chỉ là một khóa học thông thường,

it's an immersive AI workshop,

8:22

đó là một hội thảo AI nhập vai,

Mạch ý

This isn't just X; it's Y để định hình lại một cách thuyết phục

Cấu trúc This isn't just X; it's Y trước tiên đặt một sự vật vào loại thông thường, rồi thay cách nhìn hạn hẹp đó bằng một cách diễn đạt mạnh và hấp dẫn hơn. Thông tin chính là Y: người nói muốn bạn nhìn nhận đây là một hội thảo AI mang tính trải nghiệm sâu, chứ không chỉ là một khóa học khác. Trong ngôn ngữ quảng bá, cấu trúc này tạo sự nhấn mạnh bằng cách định hướng kỳ vọng. Nó không thực sự phủ nhận rằng hội thảo cũng là một khóa học; nó cho biết course là cách mô tả chưa đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc định hình lại có dùng dạng rút gọn: This ____ just a routine check; ____ a full safety review.

Xem đáp án

isn't · it's

allowing you to experience and harness the mechanics of today's most advanced tool.

8:24

cho phép bạn trải nghiệm và khai thác cơ chế của công cụ tiên tiến nhất hiện nay.

To get hands-on with Kurzgesagt lessons Cách dùng từ

8:29

Để bắt tay thực hành với các bài học của Kurzgesagt

and explore everything Brilliant has to offer,

8:31

và khám phá mọi thứ mà Brilliant mang lại,

you can start your free 30-day trial by signing up at brilliant.org/nutshell. Cụm động từ

8:33

bạn có thể bắt đầu bản dùng thử miễn phí 30 ngày bằng cách đăng ký tại brilliant.org/nutshell.

Cách dùng từ

Get hands-on with: học thông qua thực hành trực tiếp

Get hands-on with Kurzgesagt lessons có nghĩa là chủ động sử dụng và thực hiện các hoạt động trong bài học, thay vì chỉ đọc hoặc nghe phần giải thích. Hands-on mô tả cách học có sự thực hành hoặc tương tác trực tiếp. Cấu trúc get hands-on with + một thứ gì đó có nghĩa là bắt đầu làm việc với thứ đó theo cách thực tế. Khi đứng trước danh từ, hands-on cũng được dùng làm tính từ có dấu gạch nối, như trong a hands-on lesson.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “có được kinh nghiệm thực tế với”: At the science center, visitors can ____ the lab equipment under a guide's supervision.

Xem đáp án

get hands-on with

Cụm động từ

By signing up: dùng việc đăng ký làm phương thức

Signing up có nghĩa là đăng ký một tài khoản, dịch vụ, khóa học, sự kiện hoặc chương trình dùng thử mới. Ở đây, cụm từ chỉ bước đăng ký cần thiết trước khi có thể bắt đầu dùng thử miễn phí. Cấu trúc by + dạng -ing cho biết phương thức được dùng để làm một việc. You can start your trial by signing up có nghĩa là đăng ký chính là cách để bắt đầu dùng thử.

Luyện tập

Nina đang dùng một trang web lần đầu và cần tạo tài khoản. Hành động nào phù hợp?

  1. sign her name
  2. sign up
  3. sign in
Xem đáp án

sign up

There's even an extra perk for Kurzgesagt viewers.

8:38

Thậm chí còn có một đặc quyền bổ sung dành cho người xem Kurzgesagt.

The first 200 people to use the link

8:41

200 người đầu tiên sử dụng đường liên kết

get 20% off an annual membership

8:43

sẽ được giảm giá 20% cho thẻ thành viên thường niên

once their trial ends.

8:45

sau khi kết thúc thời gian dùng thử.

We love seeing how the gears interlock with our research.

8:46

Chúng tôi rất thích thấy cách các bánh răng ăn khớp với những nghiên cứu của mình.

Brilliant gives you the tools to understand

8:49

Brilliant trao cho bạn những công cụ để hiểu

how everything fits together. Cụm động từ

8:51

cách mọi thứ gắn kết lại với nhau.

Cụm động từ

Everything fits together: các phần tạo thành một tổng thể mạch lạc

Trong câu này, everything fits together có nghĩa là tất cả sự việc, ý tưởng hoặc bộ phận kết nối với nhau một cách rõ ràng và hợp lý. Người nói không chủ yếu đề cập đến việc kích thước hay hình dạng khớp với nhau về mặt vật lý. Cụm từ này tiếp nối hình ảnh các bánh răng ăn khớp: những bộ phận tách biệt phối hợp với nhau và làm hiện ra một hệ thống hoàn chỉnh. Bạn có thể dùng cách diễn đạt này khi bằng chứng, thông tin hoặc ý tưởng cuối cùng trở nên hợp lý khi được nhìn như một tổng thể.

Luyện tập

Câu nào dùng fit together để diễn tả các chi tiết riêng lẻ tạo thành một lời giải thích mạch lạc?

  1. Mina quickly fit in with her new team.
  2. After I read the final chapter, all the clues fit together.
  3. These two curtains match the carpet.
Xem đáp án

After I read the final chapter, all the clues fit together.