Thần thoại Hercules: 12 kỳ công trong thế giới 8-bit - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
976 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện theo chân Hercules từ bi kịch do thần linh gây ra qua mười hai kỳ công đầy hiểm nguy, cho thấy trí tuệ, sức bền và sự chuộc tội đã biến hình phạt của chàng thành chiến thắng trước cảm giác tội lỗi cá nhân lẫn sự hỗn loạn của thế giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Consumed by grief, — Ngữ pháp & Mẫu câu: Quan sát cách cụm phân từ quá khứ ở đầu câu trình bày ngắn gọn trạng thái cảm xúc của chủ ngữ, đồng thời giải thích động lực cho hành động tiếp theo. Bạn có thể dùng mẫu này trong văn kể chuyện trang trọng để nén thông tin về trạng thái hoặc nguyên nhân mà không cần thêm một câu giải thích hoàn chỉnh. 2. got a taste of his own medicine — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Nhận biết thành ngữ nói về việc một người phải chịu chính cách đối xử tàn nhẫn hoặc khó chịu mà họ từng dành cho người khác. Cụm này phù hợp khi mô tả hình phạt trớ trêu hay hậu quả quay lại với người gây ra, chứ không nói đến thuốc theo nghĩa đen. 3. Through his labors, Hercules tamed the world's madness by atoning for his own. — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Hiểu cách sự song hành giữa cái điên loạn của thế giới và của chính Hercules đưa phần kết trở lại chủ đề trung tâm. Mẫu này giúp bạn kết thúc một câu chuyện bằng cách nối thành tựu bên ngoài với sự chuyển biến nội tâm của nhân vật.

Nội dung bài học

Hercules, son of Zeus and champion of humankind, Văn hóa

0:11

Hercules, con trai của thần Zeus và nhà vô địch của nhân loại,

Văn hóa

son of Zeus and champion of humankind: thông tin nhận diện trong cụm đồng vị

son of Zeus and champion of humankind là cụm đồng vị được đặt sau Hercules. Hai cụm danh từ nối với nhau bằng and cùng gọi lại một người và nhanh chóng bổ sung hai thông tin nhận diện: dòng dõi và vai trò của người đó. Trong bối cảnh thần thoại này, Zeus là vua của các vị thần Hy Lạp, còn champion có nghĩa là người bảo vệ hoặc đại diện anh hùng của một nhóm, không phải người thắng một cuộc thi thể thao. Mẫu “tên + cụm đồng vị” giúp người đọc nhận diện ngay một nhân vật trong thần thoại, tiểu sử và phần giới thiệu.

Luyện tập

son of Zeus and champion of humankind có chức năng gì sau tên Hercules?

  1. Cụm từ nêu tên hai nơi Hercules sẽ đến.
  2. Cụm từ kể hai hành động do Hercules thực hiện.
  3. Cụm từ bổ sung hai thông tin nhận diện về Hercules.
Xem đáp án

Cụm từ bổ sung hai thông tin nhận diện về Hercules.

gazed in horror as he realized he had just committed the most unspeakable crime imaginable. Cụm từ

0:15

nhìn chằm chằm trong kinh hoàng khi nhận ra mình vừa phạm phải một tội ác tày trời không thể tưởng tượng nổi.

Cụm từ

gazed in horror: ánh nhìn sợ hãi kéo dài

gazed in horror có nghĩa là ai đó nhìn chăm chú trong một khoảng thời gian khi đang vô cùng sợ hãi hoặc bàng hoàng. Gaze gợi một ánh nhìn được giữ lâu và tập trung, còn in horror cho biết cảm xúc khi nhìn. Trong câu này, cụm từ cho thấy sự nhận ra ấy khiến người đó chết lặng và nhìn chằm chằm vì sốc. Trong văn kể chuyện, gaze + cụm từ chỉ cảm xúc có thể kết hợp hành động nhìn thấy được với phản ứng của nhân vật.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một người nhìn cảnh tượng đáng sợ lâu hơn một khoảnh khắc?

  1. Ava glanced calmly at the clock and left.
  2. Ava searched carefully for her missing notebook.
  3. Ava gazed in horror at the water pouring across the floor.
Xem đáp án

Ava gazed in horror at the water pouring across the floor.

Cụm từ

just committed the most unspeakable crime imaginable: vừa phạm tội ác khủng khiếp nhất có thể tưởng tượng

Commit a crime có nghĩa là “phạm tội”. Ở đây, commit không có nghĩa là “hứa” hay “cam kết”. Trong had just committed, just cho biết hành động đó xảy ra chỉ một thời gian rất ngắn trước khi anh ta nhận ra. Cấu trúc the most + tính từ + danh từ + imaginable đẩy mức độ miêu tả đến cực điểm. Unspeakable có nghĩa là khủng khiếp hoặc gây sốc đến mức khó diễn tả, vì vậy cả cụm trình bày đây là tội ác tồi tệ nhất mà bất kỳ ai có thể tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm commit a crime bằng dạng quá khứ phân từ: The thief had just ____ a serious crime when the police arrived.

Xem đáp án

committed

The goddess Hera, who hated Hercules for being born of her husband's adultery, Văn hóa

0:22

Nữ thần Hera, người căm ghét Hercules vì chàng là kết quả của thói trăng hoa của chồng bà,

Văn hóa

Hera, who hated Hercules...: bối cảnh Hera căm ghét Hercules

Mệnh đề who được đặt giữa hai dấu phẩy bổ sung bối cảnh về Hera khi nhân vật này được giới thiệu. Nó cho biết cả thái độ của bà đối với Hercules lẫn nguyên nhân của thái độ đó; nó không dùng để xác định đang nói đến Hera nào. Trong hate someone for doing something, phần doing thường mô tả hành động hoặc trạng thái của người bị ghét. Ở đây, being born chỉ Hercules. Hera là vợ của Zeus, vì vậy her husband có nghĩa là Zeus, còn her husband's adultery chỉ mối quan hệ ngoài hôn nhân dẫn đến sự ra đời của Hercules. Phần bối cảnh cô đọng này giải thích thái độ thù địch của Hera.

Luyện tập

Vai trò chính của mệnh đề who được đặt giữa hai dấu phẩy trong câu là gì?

  1. Nó xác định Hercules là chồng của Hera.
  2. Nó bổ sung thái độ thù địch của Hera và nguyên nhân làm thông tin nền.
  3. Nó nói rằng Hera được sinh ra từ một vụ ngoại tình.
Xem đáp án

Nó bổ sung thái độ thù địch của Hera và nguyên nhân làm thông tin nền.

had stricken him with a temporary curse of madness, Cách dùng từ

0:28

đã giáng xuống chàng một lời nguyền điên loạn tạm thời,

Cách dùng từ

had stricken him with a temporary curse: khiến anh ta chịu một lời nguyền tạm thời

Trong câu mang màu sắc thần thoại này, strike someone with a curse có nghĩa là “khiến một lời nguyền giáng xuống và làm người đó khổ sở”. Stricken ở đây là past participle của strike, nhưng không diễn tả một cú đánh thể chất. Had stricken ở thì past perfect, nên việc giáng lời nguyền xảy ra trước một sự kiện quá khứ khác trong câu chuyện. A temporary curse of madness là lời nguyền chỉ gây ra sự điên loạn trong một khoảng thời gian có giới hạn.

Luyện tập

Had stricken him with a temporary curse of madness có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Có người đã thực sự đánh anh ta khi anh ta đang điên.
  2. Lời nguyền khiến anh ta chịu trạng thái điên loạn tạm thời.
  3. Anh ta chọn giả vờ điên trong một thời gian ngắn.
Xem đáp án

Lời nguyền khiến anh ta chịu trạng thái điên loạn tạm thời.

and his own family were the casualties.

0:31

và chính gia đình chàng lại trở thành nạn nhân.

Consumed by grief, Ngữ pháp

0:35

Chìm đắm trong nỗi đau buồn,

Ngữ pháp

Consumed by grief: cụm past participle ở đầu câu

Consumed by grief có nghĩa là hoàn toàn bị nỗi đau buồn lấn át. Consumed ở đây là một cách miêu tả bị động và ẩn dụ; nó không có nghĩa là “mua hoặc sử dụng thứ gì đó”. Khi đứng đầu câu, cụm past participle này miêu tả chủ ngữ của mệnh đề chính và cũng có thể gợi ra lý do người đó hành động. Trong câu chuyện, nó miêu tả Hercules, nên mệnh đề tiếp theo phải lấy Hercules làm chủ ngữ.

Luyện tập

Hãy xác định cụm mở đầu có bổ nghĩa đúng cho chủ ngữ của mệnh đề chính hay không: Consumed by grief, the empty house felt unbearable to Daniel.

  1. Không đúng
  2. Đúng
Xem đáp án

Không đúng

Hercules sought out the Oracle of Delphi, Cụm động từ

0:37

Hercules đã tìm đến Đền thờ Delphi,

Cụm động từ

sought out: chủ ý tìm một nguồn cụ thể

“Sought out” là dạng quá khứ của “seek out”. Cụm này có nghĩa là chủ ý nỗ lực tìm và tiếp cận một người, địa điểm hoặc nguồn thông tin cụ thể, thường để nhận sự giúp đỡ hoặc thông tin. Ở đây, Hercules chủ ý tìm đến Nhà tiên tri để xin chỉ dẫn. “Out” là một phần của cụm động từ “seek out”, không chỉ đơn thuần là từ chỉ phương hướng. So với “look for” mang nghĩa trung tính, “seek out” nhấn mạnh việc chọn một mục tiêu cụ thể và có chủ đích tìm đến mục tiêu đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của “seek out” để hoàn thành câu: After the first doctor could not help, Nina ____ a specialist.

Xem đáp án

sought out

who told him the path to atonement lay with his cousin, Cụm từ

0:40

nơi mách bảo chàng rằng con đường chuộc tội nằm ở người anh họ của chàng,

Cụm từ

the path to ... lay with ...: chìa khóa để đạt mục tiêu nằm ở một người

“The path to atonement” ví việc chuộc lại một lỗi lầm nghiêm trọng như một đích đến có thể đạt tới bằng một con đường. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn “the path to + danh từ” có nghĩa là cách để đạt được một kết quả, như trong “the path to peace”. Trong “lay with his cousin”, “lay” là dạng quá khứ của “lie”. Cấu trúc trang trọng “lie with + người hoặc nhóm” có nghĩa là trách nhiệm, quyền hạn, câu trả lời hoặc chìa khóa nằm ở người hay nhóm đó. Ở đây, người anh em họ nắm giữ chìa khóa cho cách Hercules có thể chuộc lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “path to” và dạng quá khứ của “lie with”: Everyone agreed that the ____ a cure ____ the research team.

Xem đáp án

path to · lay with

King Eurystheus of Tiryns,

0:43

Vua Eurystheus của xứ Tiryns,

a favorite of Hera's. Cụm từ

0:46

một người được thần Hera sủng ái.

Cụm từ

a favorite of Hera's: người được Hera đặc biệt yêu quý

Trong câu này, favorite là danh từ đếm được, có nghĩa là “một người được đặc biệt yêu quý hoặc ủng hộ”. Cụm từ này cho biết Eurystheus là người được Hera ưu ái, chứ không phải một đồ vật yêu thích. Cấu trúc a + danh từ + of + dạng sở hữu là sở hữu kép: a favorite of Hera's. Cấu trúc này thể hiện Eurystheus là một trong số những người được Hera ưu ái. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong a friend of mine và a student of his.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sở hữu kép có nghĩa Jordan là một trong những người được huấn luyện viên yêu quý: Jordan is ____ the coach's.

Xem đáp án

a favorite of

Eurystheus hoped to humiliate Hercules with 10 impossible tasks

0:48

Eurystheus hy vọng có thể làm bẽ mặt Hercules bằng 10 nhiệm vụ bất khả thi

that pitted him against invincible monsters and unfathomable forces. Cụm từ

0:53

buộc chàng phải đối đầu với những con quái vật vô địch và những thế lực khó lường.

Cụm từ

pitted him against...: khiến chàng đối đầu với những đối thủ mạnh

Ở đây, pitted him against có nghĩa là “đặt hoặc buộc anh ấy vào một cuộc thi đấu hay cuộc chiến với ai hoặc điều gì đó”. Những nhiệm vụ này khiến Hercules phải đối mặt với các quái vật và thế lực như những đối thủ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pit A against B. Ở đây, pit là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “hố sâu”. Invincible có nghĩa là “không thể bị đánh bại”, còn unfathomable mô tả những thế lực quá lớn hoặc bí ẩn đến mức không thể hiểu đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pit và giới từ cần thiết: The draw ____ the rookie ____ the champion.

Xem đáp án

pitted · against

Instead, the king set the stage for an epic series of adventures Thành ngữ

0:59

Nhưng thay vào đó, nhà vua đã tạo ra một sân khấu cho chuỗi những cuộc phiêu lưu sử thi

Thành ngữ

set the stage for: tạo điều kiện cho diễn biến tiếp theo

Set the stage for là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là “tạo ra những điều kiện giúp một sự kiện hoặc diễn biến sau đó có thể xảy ra”. Trong câu này, hành động của nhà vua vô tình tạo nên hoàn cảnh dẫn đến những cuộc phiêu lưu; câu này không nói đến việc dựng một sân khấu thật. Cụm từ này liên kết nguyên nhân với diễn biến tiếp theo: nó chỉ ra một sự việc xảy ra trước, rồi trình bày điều đến sau như một kết quả mà sự việc đó đã góp phần tạo nên.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The first agreement set the stage for years of cooperation.” Ở đây set the stage for có nghĩa là gì?

  1. Nó mô tả một buổi biểu diễn sân khấu.
  2. Nó bảo đảm rằng mọi thỏa thuận về sau đều sẽ thành công.
  3. Nó tạo điều kiện cho sự hợp tác về sau.
Xem đáp án

Nó tạo điều kiện cho sự hợp tác về sau.

that would come to be known as the Labors of Hercules. Cụm từ

1:04

mà sau này được biết đến với tên gọi Mười hai Kỳ công của Hercules.

Cụm từ

would come to be known as: tên gọi được hình thành về sau

Would come to be known as nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: sau thời điểm trước đó, tên gọi này mới dần được hình thành. Would ở đây diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, không phải một điều kiện giả định. Come to be known as có nghĩa là “cuối cùng được biết đến bằng một tên gọi cụ thể”. Come to chỉ sự thay đổi trạng thái chứ không phải di chuyển trong không gian, còn be known as là cấu trúc bị động, theo sau là tên gọi hoặc danh hiệu được dùng về sau.

Luyện tập

Câu nào cho biết tên gọi được hình thành về sau khi nhìn từ một thời điểm trước đó trong quá khứ?

  1. The neighborhood might be called the Arts District tomorrow.
  2. The neighborhood was already known as the Arts District.
  3. The neighborhood would come to be known as the Arts District.
Xem đáp án

The neighborhood would come to be known as the Arts District.

The first labor was to slay the Nemean Lion, Văn hóa

1:09

Kỳ công đầu tiên là tiêu diệt Sư tử Nemea,

who kidnapped women and devoured warriors.

1:12

con quái thú đã bắt cóc phụ nữ và ăn thịt các chiến binh.

Văn hóa

The first labor was to slay the Nemean Lion: nhiệm vụ anh hùng đầu tiên trong thần thoại

Trong thần thoại Hercules, labor là một trong những nhiệm vụ anh hùng khó khăn mà chàng được lệnh phải hoàn thành, không phải công việc thông thường hay việc sinh con. Cấu trúc The first labor was to + động từ cho biết nhiệm vụ đó yêu cầu làm gì. Slay có nghĩa là “giết” với sắc thái văn chương và sử thi. Nemean Lion là quái vật thần thoại mà Hercules phải giết trong nhiệm vụ đầu tiên.

Luyện tập

Labor có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nhiệm vụ anh hùng khó khăn.
  2. Quá trình sinh con.
  3. Một công việc có lương thông thường.
Xem đáp án

Một nhiệm vụ anh hùng khó khăn.

Its golden fur was impervious to arrows, Cách dùng từ

1:16

Bộ lông vàng của nó không một mũi tên nào xuyên thủng được,

Cách dùng từ

be impervious to arrows: không thể bị tên xuyên thủng

Cấu trúc be impervious to + danh từ có nghĩa là chủ thể không thể bị thứ đó xuyên qua hoặc tác động. Ở đây, tên không thể xuyên qua bộ lông vàng của con sư tử nên cũng không thể làm nó bị thương. Cấu trúc này có thể mô tả một lớp chắn vật lý, như material impervious to water, hoặc trạng thái không phản ứng về cảm xúc, như impervious to criticism. Nó chính xác hơn strong vì tập trung vào việc một thứ không thể xuyên qua hoặc gây ra tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng impervious to: Despite months of criticism, she seemed ____ it.

Xem đáp án

impervious to

but Hercules cornered the lion in its dark cave,

1:20

nhưng Hercules đã dồn con sư tử vào góc hang tối tăm của nó,

stunned it with a club, and strangled it with his bare hands. Cụm từ

1:24

đánh choáng nó bằng chùy, và bóp cổ nó đến chết bằng đôi tay trần.

Cụm từ

with his bare hands: không dùng công cụ hoặc vũ khí

With his bare hands có nghĩa là dùng trực tiếp đôi tay không đeo găng, không có công cụ hoặc vũ khí. Trong câu này, cụm từ bắt đầu bằng with cho biết cách anh ta bóp cổ con vật. Ở đây, bare hands không chỉ mô tả đôi tay không được che phủ. Cụm từ nhấn mạnh việc không có trang bị, khiến hành động có vẻ đặc biệt nguy hiểm và thể hiện sức mạnh.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng Maya chỉ dùng đôi tay không đeo găng và không dùng công cụ?

  1. Maya moved the heavy stone with her bare hands.
  2. Maya moved the heavy stone by hand.
  3. Maya moved the heavy stone with her own hands.
Xem đáp án

Maya moved the heavy stone with her bare hands.

He found no tool sharp enough to skin the beast Ngữ pháp

1:29

Chàng không tìm thấy công cụ nào đủ sắc để lột da con quái thú

Ngữ pháp

no tool sharp enough to skin: cấu trúc tính từ + enough + to

Trong no tool sharp enough to skin the beast, sharp enough to skin bổ nghĩa cho tool. Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một tính chất đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động. Vì cụm danh từ bắt đầu bằng no, không có dụng cụ nào đạt đến mức đó. Ở đây, skin là động từ. To skin an animal có nghĩa là lột da một con vật; skin trong câu không phải là danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tính từ + enough + to: The knife wasn't sharp ____ cut the rope.

Xem đáp án

enough to

until the goddess Athena suggested using one of its own claws. Ngữ pháp

1:32

cho đến khi nữ thần Athena gợi ý sử dụng một trong những móng vuốt của chính nó.

Ngữ pháp

one of its own claws: nhấn mạnh sự sở hữu bằng own

Trong one of its own claws, one of có nghĩa là một thứ được chọn từ một nhóm, vì vậy theo sau nó là danh từ số nhiều claws. Its là từ hạn định sở hữu, còn own thêm ý nhấn mạnh rằng chiếc vuốt thuộc về chính sinh vật đó. Sự nhấn mạnh này tạo ra nét đối lập khéo léo trong câu: giải pháp đến từ chính cơ thể của sinh vật, chứ không phải từ một công cụ bên ngoài. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là one of + từ hạn định sở hữu + own + danh từ số nhiều, như trong one of my own ideas.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu one of + its own + danh từ số nhiều: The robot repaired itself using ____.

Xem đáp án

one of its own tools

Hercules returned to Tiryns wearing the lion's hide, Ngữ pháp

1:38

Hercules trở về Tiryns, khoác trên mình bộ da sư tử,

Ngữ pháp

wearing the lion's hide: thêm trạng thái đồng thời bằng cụm -ing

Wearing the lion's hide là một cụm phân từ -ing bổ sung hình ảnh của Hercules vào lúc ông trở về. Cụm này có nghĩa là ông trở về trong khi đang khoác tấm da; returned là động từ chính mang dấu hiệu thời gian, còn wearing cung cấp thông tin đi kèm. Chủ ngữ được hiểu ngầm của wearing cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, Hercules. Ở đây, hide là danh từ chỉ da động vật, không phải động từ có nghĩa là che giấu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing ở cuối mệnh đề để cho biết chủ ngữ chính đang làm gì vào cùng thời điểm?

  1. Carrying a stack of books, the classroom door opened.
  2. Lena walked into class carrying a stack of books.
  3. Lena walked into class carried a stack of books.
Xem đáp án

Lena walked into class carrying a stack of books.

frightening King Eurystheus so much that he hid in a wine jar. Ngữ pháp

1:42

làm Vua Eurystheus sợ hãi đến mức phải trốn vào trong một chiếc chum rượu.

Ngữ pháp

so much that ...: nối mức độ với kết quả

Trong cấu trúc frighten someone so much that ..., so much cho biết người đó bị tác động mạnh đến mức nào, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả. Ở đây, Eurystheus sợ đến mức phải trốn vào một vò rượu. Hãy hiểu so much that như một khung thống nhất nối mức độ với kết quả. Much nói về mức độ sợ hãi, không phải số lượng đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ-kết quả trong bài học: The movie scared Leo ____ he left the room.

Xem đáp án

so much that

From then on, Hercules was ordered to present his trophies at a safe distance. Ghi chú

1:48

Từ đó trở đi, Hercules bị ra lệnh phải trình bày chiến lợi phẩm của mình ở một khoảng cách an toàn.

Mạch ý

From then on: thay đổi kéo dài sau một sự kiện quá khứ

From then on nhắc lại một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể trong quá khứ và đánh dấu điều bắt đầu trở thành sự thật sau đó. Cụm này tổ chức câu chuyện bằng cách nối một sự kiện trước đó với một quy tắc, thói quen hoặc trạng thái mới tiếp tục tồn tại về sau. Trong câu này, yêu cầu giữ khoảng cách an toàn được trình bày như một cách sắp xếp tiếp tục có hiệu lực, chứ không chỉ là việc Hercules làm một lần ngay sau đó.

Luyện tập

Năm ngoái, Nina quên chìa khóa và thay đổi thói quen. Câu nào cho thấy thói quen mới của cô ấy tiếp tục kéo dài sau sự kiện trong quá khứ đó?

  1. Then, Nina checked her bag once.
  2. From then on, Nina checked her bag before leaving.
  3. From now on, Nina will check her bag before leaving.
Xem đáp án

From then on, Nina checked her bag before leaving.

Cụm từ

present his trophies: present với vai trò động từ trang trọng

Ở đây, present là động từ có nghĩa là “cho xem, đưa ra hoặc trao một thứ gì đó theo cách trang trọng”. His trophies là tân ngữ: Hercules phải chính thức đưa ra những chiến lợi phẩm mà mình đã giành được. At a safe distance cho biết hành động phải được thực hiện như thế nào: chàng phải đứng đủ xa để tránh nguy hiểm. Trong cụm động từ này, present không có nghĩa là “món quà” hay “hiện tại”.

Luyện tập

present his trophies có nghĩa là gì trong câu này?

  1. tặng những chiến lợi phẩm của mình cho người khác làm quà
  2. mô tả những chiến lợi phẩm mà mình hiện có
  3. chính thức cho xem hoặc trao những chiến lợi phẩm của mình
Xem đáp án

chính thức cho xem hoặc trao những chiến lợi phẩm của mình

The second target was the Lernaean Hydra, Văn hóa

1:53

Mục tiêu thứ hai là Quái vật Hydra thành Lerna,

a giant serpent with many heads.

1:57

một con rắn khổng lồ với nhiều cái đầu.

Văn hóa

the Lernaean Hydra: con rắn khổng lồ nhiều đầu

The Lernaean Hydra là tên riêng của một quái vật trong thần thoại Hy Lạp, không phải tên của một loài rắn thông thường. Phần mô tả sau dấu phẩy, a giant serpent with many heads, cung cấp thông tin tối thiểu cần thiết để hình dung về nó. Cụm từ sau dấu phẩy là một cụm đồng vị: nó gọi lại và giải thích the Lernaean Hydra bằng cách diễn đạt khác. Việc có nhiều đầu là đặc điểm chính cần ghi nhớ khi câu chuyện sau đó kể về những gì xảy ra trong trận chiến.

Luyện tập

Cụm từ sau dấu phẩy cho biết điều gì về the Lernaean Hydra?

  1. Đó là tên tiếng Anh chung cho mọi loài rắn.
  2. Đó là một thợ săn đang giúp Hercules.
  3. Nó là một con rắn khổng lồ có nhiều đầu.
Xem đáp án

Nó là một con rắn khổng lồ có nhiều đầu.

Hercules fought fiercely,

2:00

Hercules đã chiến đấu vô cùng ác liệt,

but every time he cut one head off, two more grew in its place. Ngữ pháp

2:02

nhưng mỗi khi chàng chặt đứt một cái đầu, lại có hai cái khác mọc ra thay thế.

Ngữ pháp

every time ... two more grew: điều kiện và kết quả lặp lại

Trong câu này, every time mở đầu cho một tình huống xảy ra lặp đi lặp lại: mỗi lần anh ta chặt đứt một cái đầu. Mệnh đề chính nêu kết quả cũng lặp lại: hai cái đầu khác mọc lên ở vị trí của cái đầu đã bị chặt. Dùng every time + mệnh đề, mệnh đề kết quả để cho thấy cùng một kết quả xảy ra sau mỗi lần có sự việc đó. Ở đây, cụm từ này hoạt động như một điều kiện lặp lại, chứ không chỉ một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng every time để diễn tả điều kiện và kết quả lặp lại: ____ the timer reaches zero, the oven beeps.

Xem đáp án

Every time

The battle was hopeless until his nephew Iolaus thought to cauterize the necks with fire, Cách dùng từ

2:06

Trận chiến tưởng chừng vô vọng cho đến khi cháu trai chàng là Iolaus nảy ra ý định dùng lửa nung các vết cắt,

Cách dùng từ

thought to cauterize ... with fire: nghĩ ra một giải pháp

Ở đây, thought to cauterize có nghĩa là Iolaus nghĩ ra việc đốt bịt các phần cổ như một giải pháp. Trong cách dùng này, think to do mang nghĩa nhớ ra hoặc nảy ra ý định làm điều gì đó; nó không có nghĩa là cho rằng ai đó nên làm việc ấy. Cauterize là một động từ chuyên môn, có nghĩa là dùng nhiệt đốt mô để bịt kín. Trong câu chuyện, dùng lửa lên những phần cổ bị chặt là chiến thuật nhằm ngăn đầu mới mọc ra.

Luyện tập

thought to cauterize the necks with fire có nghĩa gì trong câu này?

  1. Iolaus tin rằng chính những cái cổ được làm bằng lửa.
  2. Iolaus nghĩ ra cách dùng nhiệt đốt để bịt kín các vết thương ở cổ.
  3. Iolaus vô tình đốt những cái cổ mà không hề cân nhắc một kế hoạch nào.
Xem đáp án

Iolaus nghĩ ra cách dùng nhiệt đốt để bịt kín các vết thương ở cổ.

keeping the heads from regrowing. Ngữ pháp

2:13

ngăn chặn những cái đầu mọc lại.

Ngữ pháp

keeping the heads from regrowing: diễn tả sự ngăn chặn bằng keep A from doing

Cấu trúc keep A from doing có nghĩa là “ngăn A làm một việc gì đó”. Trong keeping the heads from regrowing, A là the heads, còn regrowing là việc bị ngăn lại. Cụm này nói rằng những cái đầu bị ngăn không cho mọc trở lại. Động từ đầu tiên có thể đổi dạng cho phù hợp với câu—ở đây là keeping—nhưng sau from phải dùng dạng -ing: regrowing, không phải regrow.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong ngoặc và cấu trúc keep A from doing: These gloves keep my hands ____. (freeze)

Xem đáp án

from freezing

The dead serpent's remains became the Hydra constellation.

2:15

Phần còn lại của con quái xà đã chết trở thành chòm sao Hydra.

Instead of slaying a beast, Hercules next had to catch one alive. Mạch ý

2:20

Thay vì giết một con quái thú, tiếp theo Hercules phải bắt sống một con.

Mạch ý

Instead of slaying a beast: nêu hành động không được chọn trước

Instead of slaying a beast được đặt ở đầu câu để nêu trước hành động không được chọn. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra nhiệm vụ mới, had to catch one alive. Trật tự này làm nổi bật sự thay đổi từ giết sang bắt sống. Sau Instead of là một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, slaying là dạng -ing nằm trong cụm mở đầu, không phải động từ chính; cụm động từ chính là had to catch.

Luyện tập

Dùng Instead of + -ing để đưa hành động không được chọn lên trước: ____, Leo called his friend. (text)

Xem đáp án

Instead of texting

The Ceryneian Hind was a female deer so fast it could outrun an arrow. Ngữ pháp

2:26

Hươu Ceryneian là một con hươu cái chạy nhanh đến mức có thể vượt qua cả một mũi tên.

Ngữ pháp

so fast (that) it could outrun an arrow: nhanh đến mức có thể vượt cả mũi tên

Cấu trúc so + tính từ + (that) + mệnh đề kết quả liên kết một mức độ rất cao với hệ quả của nó. Ở đây, so fast nêu mức độ nhanh, còn it could outrun an arrow nêu kết quả: con hươu nhanh đến mức có thể di chuyển nhanh hơn một mũi tên. Dạng đầy đủ là so fast that it could outrun an arrow. Trong lời nói và lối kể chuyện ngắn gọn, có thể lược bỏ that, nhưng mệnh đề theo sau vẫn hoàn thành cấu trúc kết quả chứ không phải là một thông tin riêng không liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng so + tính từ + that có thể lược bỏ + mệnh đề kết quả để cho thấy một mức độ cao gây ra kết quả?

  1. The game ended before the heavy rain began.
  2. The rain was so heavy the game was canceled.
  3. The rain was heavy, but the game continued.
Xem đáp án

The rain was so heavy the game was canceled.

Hercules tracked it for a year,

2:32

Hercules đã theo dõi nó suốt một năm,

finally trapping it in the northern land of Hyperborea.

2:34

cuối cùng cũng bẫy được nó ở vùng đất cực bắc Hyperborea.

The animal turned out to be sacred to Artemis, goddess of the hunt, Cụm từ

2:39

Con vật hóa ra lại là vật linh thiêng của Artemis, nữ thần săn bắn,

Cụm từ

turned out to be sacred to Artemis: về sau mới biết là vật thiêng của Artemis

Turned out to be giới thiệu một sự thật được phát hiện về sau, thường là điều trước đó chưa ai biết hoặc không ngờ tới. Con vật không quay người hay biến thành thứ khác; người ta chỉ về sau mới biết địa vị mà nó vốn đã có từ đầu. Sacred to Artemis có nghĩa là con vật có mối liên hệ tôn giáo thiêng liêng với Artemis và được xem là thuộc về hoặc được nữ thần bảo vệ. Cụm này không chỉ có nghĩa là Artemis thích con vật đó.

Luyện tập

turned out to be sacred to Artemis có nghĩa gì trong câu này?

  1. Về sau, người ta phát hiện con vật có mối liên hệ thiêng liêng với Artemis.
  2. Con vật biến thành Artemis.
  3. Con vật quay người lại để đối diện với Artemis.
Xem đáp án

Về sau, người ta phát hiện con vật có mối liên hệ thiêng liêng với Artemis.

and Hercules swore to return it.

2:42

và Hercules đã thề sẽ trả nó lại.

When Eurystheus saw the hind, he demanded to keep it instead,

2:45

Khi Eurystheus nhìn thấy con hươu, hắn lại đòi giữ nó,

but as soon as Hercules let go, the animal ran to its mistress. Ngữ pháp

2:49

nhưng ngay khi Hercules vừa buông tay, con vật đã chạy về phía chủ nhân của nó.

Ngữ pháp

as soon as ... let go: chuỗi sự việc xảy ra ngay lập tức

Trong but as soon as Hercules let go, as soon as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Cụm này cho biết hành động tiếp theo của con vật xảy ra ngay sau khi Hercules thả nó ra, khiến chuỗi sự việc diễn ra nhanh và trực tiếp. Let go là một cụm động từ cố định có nghĩa là buông thứ đang cầm. Khi đối tượng đã rõ, cụm này có thể đứng một mình; nếu nêu rõ đối tượng, dùng dạng như let go of the rope. But đánh dấu sự chuyển hướng từ yêu cầu của Eurystheus sang việc con vật chạy thoát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa “ngay sau khi”: ____ the bell rang, the students lined up.

Xem đáp án

As soon as

Thus, Hercules completed his task without breaking his promise. Cụm từ

2:54

Như vậy, Hercules đã hoàn thành nhiệm vụ của mình mà không hề thất hứa.

Cụm từ

without breaking his promise: cấu trúc without + V-ing

Without + V-ing cho biết một hành động xảy ra trong khi một hành động khác không xảy ra. Ở đây, Hercules hoàn thành nhiệm vụ và đồng thời không vi phạm lời hứa của mình. Without là giới từ, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: breaking, không phải break hay broke. Break a promise là cách kết hợp từ thông dụng để nói rằng ai đó không làm điều đã hứa; break ở đây không mang nghĩa làm vỡ một vật.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Mia returned the book on time without ____ her promise. (break)

Xem đáp án

breaking

The fourth mission was to capture the Erymanthian Boar,

2:59

Nhiệm vụ thứ tư là bắt giữ Lợn rừng Erymanthian,

which had ravaged many fields.

3:03

con vật đã tàn phá vô số cánh đồng.

Advised by the wise centaur Chiron, Ngữ pháp

3:06

Theo lời khuyên của nhân mã thông thái Chiron,

Hercules trapped it by chasing it into thick snow. Ngữ pháp

3:10

Hercules đã bẫy nó bằng cách lùa nó vào lớp tuyết dày.

Ngữ pháp

Advised by the wise centaur Chiron: cụm quá khứ phân từ bị động ở đầu câu

Advised by the wise centaur Chiron là một cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu và mang nghĩa bị động: Hercules nhận lời khuyên từ Chiron. Cụm này rút gọn thông tin nền về sự chỉ dẫn giúp giải thích hành động chính. Chủ thể được hiểu của Advised là chủ ngữ mệnh đề chính, tức Hercules. Chiron là người đưa ra lời khuyên, nhưng Hercules là người nhận lời khuyên và bắt con vật.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm quá khứ phân từ bị động tạo từ advise: ____ her doctor, Priya reduced her training schedule.

Xem đáp án

Advised by

Ngữ pháp

trapped it by chasing it into thick snow: by + -ing để chỉ phương pháp

by + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, trapped it là kết quả, còn by chasing it into thick snow giải thích Hercules đã đạt kết quả đó bằng cách nào; by không chỉ đơn giản đánh dấu điều xảy ra tiếp theo. Mẫu chase A into B có nghĩa là đuổi A để buộc A đi vào B. Trong cảnh này, việc ép con vật vào lớp tuyết sâu khiến nó dễ bị bắt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ phương pháp bằng dạng đúng của lock: Ben protected the bicycle by ____ it to the rack.

Xem đáp án

locking

For the fifth task, there were no animals,

3:14

Đối với nhiệm vụ thứ năm, không có con vật nào cả,

just their leftovers.

3:16

chỉ có những gì chúng thải ra.

The stables where King Augeas kept his hundreds of divine cattle

3:19

Chuồng ngựa nơi Vua Augeas nhốt hàng trăm con bò thần

had not been maintained in ages. Cụm từ

3:23

đã không được dọn dẹp từ rất lâu rồi.

Cụm từ

had not been maintained in ages: đã rất lâu không được bảo trì

Had not been maintained là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này nhìn ngược lại từ một thời điểm trong quá khứ và cho biết trước thời điểm đó, không ai thực hiện việc bảo trì cần thiết. Sau động từ phủ định, in ages có nghĩa là “trong một thời gian rất dài”. Ages ở đây là cách nói phóng đại, không phải số lượng các thời đại lịch sử. Cả cụm cho thấy những chuồng này đã bị bỏ mặc trong thời gian dài cho đến thời điểm đó trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đến một thời điểm trong quá khứ, sân chơi cũ đã không được sửa chữa trong một thời gian rất dài?

  1. The old playground had been under repair for ages.
  2. The old playground had not been repaired in ages.
  3. The old playground had been repaired ages ago.
Xem đáp án

The old playground had not been repaired in ages.

Hercules promised to clean them in one day Ngữ pháp

3:26

Hercules hứa sẽ dọn sạch chúng chỉ trong một ngày

if he could keep one-tenth of the livestock.

3:29

nếu chàng được giữ lại một phần mười số gia súc.

Ngữ pháp

promised to ... if ...: lời hứa kèm điều kiện trao đổi

Promised to clean them diễn tả một cam kết chắc chắn sẽ thực hiện hành động đó. Mệnh đề if đưa ra điều kiện gắn với cam kết: Hercules sẽ dọn dẹp theo thỏa thuận rằng chàng được giữ lại một phần mười số gia súc làm phần thưởng. Trong lời kể ở quá khứ, could là dạng lùi thì của can và có nghĩa là chàng sẽ được phép giữ lại phần đó. Ở đây, if đưa ra một điều kiện đã được thương lượng, chứ không phải phỏng đoán liệu điều gì đó có đúng hay không. Mẫu có thể áp dụng là promise to do X if + điều kiện.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một cam kết với điều kiện người nói nhận được thứ gì đó để đổi lại?

  1. I promise to wash the car if I can use it tonight.
  2. I wonder if the car is clean.
  3. I promise to wash the car because I used it yesterday.
Xem đáp án

I promise to wash the car if I can use it tonight.

Augeas expected the hero to fail.

3:32

Augeas đinh ninh rằng người anh hùng sẽ thất bại.

Instead, Hercules dug massive trenches,

3:35

Tuy nhiên, Hercules đã đào những con mương khổng lồ,

rerouting two nearby rivers Ngữ pháp

3:38

chuyển hướng hai con sông gần đó

to flow through the stables until they were spotless.

3:40

để chúng chảy qua chuồng trại cho đến khi sạch bóng.

Ngữ pháp

rerouting ... until they were spotless: chuỗi hành động kết thúc bằng một kết quả

Mệnh đề -ing rerouting two nearby rivers... bổ sung hành động mà Hercules thực hiện được nhờ đào hào. Trong mệnh đề này, to flow through the stables cho biết tuyến đường mới: trước tiên chàng đổi hướng các con sông, sau đó nước chảy qua các chuồng gia súc. Until they were spotless nêu điểm kết thúc của quá trình nước chảy và làm sạch. Xét theo nghĩa, they chỉ stables, còn spotless là trạng thái cuối cùng đạt được chứ không đơn thuần là một thời điểm trên đồng hồ.

Luyện tập

Câu mới nào dùng cùng kiểu diễn đạt: thay đổi đường đi và tiếp tục cho đến khi đạt được một trạng thái kết quả?

  1. The farmers diverted the stream through the dry field until the soil was soaked.
  2. The farmers described the field after the stream disappeared.
  3. The farmers stood near the stream while the field stayed dry.
Xem đáp án

The farmers diverted the stream through the dry field until the soil was soaked.

Next came three more beastly foes,

3:44

Tiếp theo là ba kẻ thù mang lốt quái thú nữa,

each requiring a clever strategy to defeat.

3:47

mỗi con đều đòi hỏi một chiến lược thông minh để đánh bại.

The carnivorous Stymphalian birds nested in an impenetrable swamp, Cách dùng từ

3:51

Những con chim ăn thịt Stymphalian làm tổ trong một đầm lầy không thể xâm nhập,

Cách dùng từ

carnivorous birds ... an impenetrable swamp: các tính từ tạo nên cảm giác nguy hiểm

Carnivorous có nghĩa là ăn thịt, vì vậy từ này lập tức khiến những con chim Stymphalos có vẻ đáng sợ. Impenetrable có nghĩa là không thể đi vào hoặc đi xuyên qua, mạnh hơn nhiều so với việc chỉ dùng difficult. Cả hai tính từ đều đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa: carnivorous bổ nghĩa cho birds, còn impenetrable bổ nghĩa cho swamp. Hai cụm danh từ ngắn này nhanh chóng giới thiệu cả sinh vật nguy hiểm lẫn môi trường gần như không thể tiếp cận, còn nested nêu hành động chính: làm tổ và sinh sống ở đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào giữ đúng nhất nghĩa của carnivorous và impenetrable trong câu?

  1. Những con chim ăn thịt làm tổ trong một đầm lầy không thể đi vào hoặc đi xuyên qua.
  2. Những con chim ăn thực vật bay qua một đầm lầy nông có lối đi dễ dàng.
  3. Những con chim vô hại nghỉ trong chốc lát ở một cánh đồng trống.
Xem đáp án

Những con chim ăn thịt làm tổ trong một đầm lầy không thể đi vào hoặc đi xuyên qua.

but Hercules used Athena's special rattle to frighten them into the air, Cụm từ

3:57

nhưng Hercules đã sử dụng chiếc lục lạc đặc biệt của Athena để làm chúng hoảng sợ bay lên không trung,

Cụm từ

frighten + tân ngữ + into + kết quả: nỗi sợ gây ra một kết quả

Trong cấu trúc frighten + tân ngữ + into + kết quả, nỗi sợ khiến tân ngữ chuyển sang một trạng thái hoặc vị trí mới. Ở đây, them là tân ngữ và into the air là kết quả: các sinh vật bị giật mình rồi bay lên không trung. Into the air không chỉ là hướng được thêm sau frighten; nó hoàn chỉnh cấu trúc diễn tả kết quả do một nguyên nhân gây ra. Cấu trúc này cũng có thể đi với dạng -ing: frighten someone into doing something có nghĩa là khiến ai đó làm việc gì vì sợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc frighten + tân ngữ + into + kết quả. Đích đến là ngôi nhà: A burst of thunder frightened the dog ____.

Xem đáp án

into the house

at which point he shot them down. Mạch ý

4:01

và lúc đó chàng đã bắn hạ chúng.

Mạch ý

at which point: nối sự việc tiếp theo với một thời điểm quan trọng

At which point có nghĩa là vào đúng lúc đó hoặc ở giai đoạn đó. Which chỉ ngược lại toàn bộ sự việc vừa được nhắc đến, còn cụm này biến sự việc ấy thành mốc thời gian cho mệnh đề tiếp theo. Trong câu này, cụm từ giới thiệu hành động có thể diễn ra ngay sau sự việc trước đó. Nó sắp xếp trình tự rõ ràng hơn so với then đơn thuần. Point ở đây có nghĩa là thời điểm hoặc giai đoạn, không phải quan điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ, dùng việc có điện trở lại làm thời điểm cho sự việc tiếp theo: The power came back on, ____ the computers restarted.

Xem đáp án

at which point

No mortal could stand before the Cretan Bull's mad rampage, Cụm từ

4:04

Không một người trần mắt thịt nào có thể đứng vững trước cơn điên cuồng của Bò mộng đảo Crete,

Cụm từ

No mortal could stand before ...: đối mặt với một sức mạnh áp đảo

Trong câu mang màu sắc thần thoại này, mortal chỉ con người có thể chết, đối lập với thần linh hoặc một sinh vật bất tử. No mortal could... là cách phủ định tuyệt đối: không một người bình thường nào có đủ sức làm việc đó. Ở đây, stand before có nghĩa là đối mặt và chống chọi, chứ không chỉ đơn thuần đứng trước một thứ gì đó. Mẫu No mortal could stand before + mối đe dọa mô tả mối đe dọa ấy như một sức mạnh áp đảo.

Luyện tập

Trong câu này, “No mortal could stand before the Cretan Bull's mad rampage” có nghĩa là gì?

  1. Chỉ các vị thần bất tử mới được lệnh di chuyển con bò.
  2. Không một người nào có thể đối mặt và chống chọi với cú lao dữ dội của con bò.
  3. Tất cả mọi người phải đứng thành hàng trước con bò.
Xem đáp án

Không một người nào có thể đối mặt và chống chọi với cú lao dữ dội của con bò.

but a chokehold from behind did the trick. Thành ngữ

4:08

nhưng một cú kẹp cổ từ phía sau đã giải quyết được vấn đề.

Thành ngữ

did the trick: một phương pháp đã có tác dụng

Did the trick là dạng quá khứ của thành ngữ do the trick. Nó có nghĩa là một phương pháp đã tạo ra kết quả cần thiết hoặc giải quyết vấn đề trước mắt. Ở đây, đòn siết cổ là phương pháp đã phát huy tác dụng. The là một phần cố định của thành ngữ; trick ở đây không chỉ ảo thuật hay sự lừa dối. Mẫu có thể áp dụng lại là Something does/did the trick.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “đã có tác dụng và giải quyết vấn đề”: The label would not peel off, but warm water ____.

Xem đáp án

did the trick

And the mad king Diomedes, who had trained his horses to devour his guests, Cụm từ

4:12

Và vị vua điên Diomedes, kẻ đã huấn luyện những con ngựa của mình ăn thịt khách,

Cụm từ

trained his horses to devour: train + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc train + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là huấn luyện một người, con vật hoặc vật nào đó thực hiện một hành động. Ở đây, his horses là tân ngữ được huấn luyện, còn to devour his guests nêu hành động được dạy. Tân ngữ sau train là chủ thể thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu: ngựa ăn thịt các vị khách, không phải ngược lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của find: The rescue team trained the dog ____ missing hikers.

Xem đáp án

to find

got a taste of his own medicine Thành ngữ

4:18

đã phải nếm chính trái đắng của mình

Thành ngữ

got a taste of his own medicine: nhận lại cách đối xử tệ mà mình từng dành cho người khác

Get a taste of one's own medicine là một thành ngữ có nghĩa là phải chịu cách đối xử khó chịu giống như cách mình từng đối xử với người khác. Got là dạng quá khứ của get, còn his ở đây chỉ Diomedes. Medicine không mang nghĩa đen là thuốc. Cụm từ này thể hiện kết cục của ông ta như một hậu quả trớ trêu tương ứng với chính sự tàn ác của mình.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với get a taste of one's own medicine?

  1. Một người làm theo phương pháp học của bạn và đạt điểm cao hơn.
  2. Một người uống thuốc do bác sĩ kê đơn.
  3. Một người thường chế giễu người khác bị chế giễu lại theo cùng cách đó.
Xem đáp án

Một người thường chế giễu người khác bị chế giễu lại theo cùng cách đó.

when Hercules wrestled him into his own stables.

4:20

khi bị Hercules quật ngã vào chính chuồng ngựa của hắn.

The ensuing feast calmed the beasts enough Ngữ pháp

4:24

Bữa tiệc sau đó đã làm những con thú đủ bình tĩnh lại

for Hercules to bind their mouths.

4:27

để Hercules có thể trói mõm chúng.

Ngữ pháp

calmed the beasts enough for Hercules to bind: mức độ đủ và kết quả

Trong calmed the beasts enough for Hercules to bind their mouths, enough cho biết việc làm dịu những con thú đã đạt đến mức nào: bữa tiệc khiến chúng đủ bình tĩnh để Hercules thực hiện hành động tiếp theo. Từ này không nói về số lượng thú. Mẫu có thể áp dụng lại là động từ/tính từ + enough for + người + to + động từ. for Hercules nêu người thực hiện bind, còn to bind their mouths nêu hành động trở nên khả thi nhờ mức độ đủ đó.

Luyện tập

Điền hai từ cho biết căn phòng đủ yên tĩnh để mọi người nghe thấy: The room became quiet ____ everyone to hear the announcement.

Xem đáp án

enough for

But the ninth labor involved someone more dangerous than any beast, Mạch ý

4:31

Nhưng kỳ công thứ chín lại liên quan đến một người nguy hiểm hơn bất kỳ con quái thú nào,

Hippolyta, queen of the Amazons.

4:36

Hippolyta, nữ hoàng của tộc Amazon.

Mạch ý

But ... someone more dangerous than any beast: chuyển hướng và tăng căng thẳng cho câu chuyện

Ở đầu câu, But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi khuôn mẫu của các nhiệm vụ trước: mối đe dọa giờ không còn được trình bày như một con thú khác mà là một con người. Câu trì hoãn tên của người đó đến sau someone more dangerous than any beast, để người nghe trước tiên cảm nhận được sự chuyển hướng và mức nguy hiểm tăng lên. Phép so sánh này là cách định hướng câu chuyện: nó trình bày Hippolyta như một thử thách lớn hơn những con thú và tạo căng thẳng. Đây không nhất thiết là bảng xếp hạng sức mạnh có thể đo lường. Phần cuối, Hippolyta, queen of the Amazons, sau đó mới cho biết người ấy là ai và nêu tước vị của bà.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cách sắp xếp thông tin để chuyển sang một thử thách mới và khiến nó có vẻ khó hơn?

  1. The next challenge involved the same kind of puzzle as before.
  2. But the next challenge involved someone more experienced than any previous rival.
  3. The next challenge involved a friendly guide who showed us the path.
Xem đáp án

But the next challenge involved someone more experienced than any previous rival.

Hercules was to retrieve the belt given to her by her father, Văn hóa

4:39

Hercules phải lấy lại chiếc thắt lưng mà cha cô đã tặng cho cô,

Ares, the god of war.

4:44

Ares, thần chiến tranh.

Văn hóa

được cha nàng, Ares, vị thần chiến tranh, trao cho

Cụm given to her by her father bổ nghĩa cho the belt và cho biết ai đã trao chiếc thắt lưng cho Hippolyta. Ares, the god of war là cụm đồng vị: nó nêu tên người cha và cung cấp thông tin nền tối thiểu cần thiết để hiểu địa vị của ông. Vì Ares là một vị thần, cụ thể là thần chiến tranh, chiếc thắt lưng được thể hiện như một món quà thần thánh gắn với dòng dõi và uy quyền của Hippolyta, chứ không phải một món đồ mặc thông thường.

Luyện tập

Phần được tô nổi bật chủ yếu cho biết điều gì về chiếc thắt lưng?

  1. Đó là một chiếc thắt lưng bình thường được mua để chiến đấu.
  2. Đó là món quà thần thánh từ Ares, cha của Hippolyta.
  3. Hercules đã làm ra nó sau khi đánh bại Ares.
Xem đáp án

Đó là món quà thần thánh từ Ares, cha của Hippolyta.

He sailed to the Amazon land of Themyscira,

4:46

Chàng đi thuyền đến vùng đất Themyscira của tộc Amazon,

prepared for battle,

4:49

chuẩn bị cho trận chiến,

but the queen was so impressed with the hero and his exploits Ngữ pháp

4:51

nhưng nữ hoàng đã quá ấn tượng với người anh hùng và những chiến công của chàng

that she gave the belt willingly.

4:55

đến nỗi cô đã tự nguyện trao chiếc thắt lưng.

Ngữ pháp

ấn tượng đến mức tự nguyện trao chiếc thắt lưng

Cấu trúc so + adjective + that + clause liên kết mức độ mạnh với kết quả của nó. Ở đây, so impressed ... that she gave có nghĩa là sự khâm phục của nữ hoàng mạnh đến mức khiến bà trao chiếc thắt lưng. Willingly cho biết bà trao nó như thế nào: do tự mình lựa chọn, không phải vì Hercules dùng vũ lực lấy đi. Trạng từ này làm rõ hơn tính chất của kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ kết quả bằng cấu trúc so...that: The magic show was ____ exciting ____ the class asked to see it again.

Xem đáp án

so · that

For his tenth labor, Hercules had to steal a herd of magical red cattle

4:58

Đối với kỳ công thứ mười của mình, Hercules phải đánh cắp một đàn bò đỏ ma thuật

from Geryon, Văn hóa

5:04

từ Geryon,

a giant with three heads and three bodies.

5:05

một gã khổng lồ có ba đầu và ba thân.

Văn hóa

Geryon, a giant with three heads and three bodies: cụm đồng vị

Sau tên Geryon, dấu phẩy giới thiệu cụm danh từ a giant with three heads and three bodies. Đây là một cụm đồng vị: nó xác định và miêu tả một nhân vật còn xa lạ mà không cần bắt đầu câu mới. Ở đây, three heads and three bodies là những đặc điểm có thật của người khổng lồ trong thần thoại, chứ không phải cách nói phóng đại hài hước về một người bình thường. Lời miêu tả ngắn này lập tức cho thấy Geryon khác thường như thế nào.

Luyện tập

Cụm a giant with three heads and three bodies có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng đàn bò có ba cái đầu và ba cơ thể.
  2. Nó so sánh Geryon với ba người khổng lồ khác nhau.
  3. Nó lập tức giải thích Geryon là ai.
Xem đáp án

Nó lập tức giải thích Geryon là ai.

On his way, Hercules was so annoyed by the Libyan desert heat Mạch ý

5:09

Trên đường đi, Hercules đã rất bực bội vì cái nóng của sa mạc Libya

that he shot an arrow at the sun.

5:13

đến mức chàng đã bắn một mũi tên vào mặt trời.

Mạch ý

so annoyed ... that he shot an arrow at the sun: một kết quả được phóng đại

Cấu trúc so + tính từ + that + kết quả trước tiên cho biết mức độ của một cảm xúc, sau đó trình bày điều xảy ra vì cảm xúc ấy. Ở đây, so annoyed ... that dẫn người đọc từ sự khó chịu tột độ của Hercules đến hành động bắn tên về phía mặt trời. Ý tưởng chống lại mặt trời theo cách này được cố ý xây dựng là bất khả thi và hoàn toàn quá mức. Trong thần thoại, sự phóng đại này làm cơn giận của Hercules trở nên sống động, đồng thời khắc họa chàng là người bốc đồng và táo bạo đến mức dám thách thức một sức mạnh tự nhiên; đây không phải là cách thực tế để đối phó với cái nóng.

Luyện tập

Câu nào dùng so ... that để tạo ra một kết quả phóng đại giống như trong truyện?

  1. Leo checked the alarm clock because he needed to know the time.
  2. Leo was so angry with the alarm clock that he challenged it to a duel.
  3. Leo was angry with the alarm clock, so he turned it off.
Xem đáp án

Leo was so angry with the alarm clock that he challenged it to a duel.

The sun god, Helios, admired the hero's strength Văn hóa

5:15

Thần mặt trời Helios vô cùng ngưỡng mộ sức mạnh của người anh hùng

and lent his chariot for the journey to the island of Erytheia.

5:19

và cho chàng mượn cỗ xe của mình để thực hiện hành trình đến hòn đảo Erytheia.

Văn hóa

Thần Mặt Trời Helios... cho mượn cỗ xe

Trong cụm The sun god, Helios, tên Helios gọi lại và xác định vị thần mặt trời đang được nhắc đến. Helios là một vị thần trong thần thoại Hy Lạp, không phải một người bình thường trong câu chuyện. His chariot là cỗ xe thần thoại gắn với hành trình của ông qua bầu trời. Erytheia là hòn đảo nơi Geryon sinh sống, nên việc cho mượn cỗ xe mang lại cho người anh hùng một cách siêu nhiên để đến đó. Helios khâm phục sức mạnh của người anh hùng, vì vậy hành động thách thức mặt trời trước đó bất ngờ dẫn đến sự giúp đỡ thay vì chỉ có hình phạt.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất vì sao Helios và cỗ xe của ông quan trọng trong câu này?

  1. Erytheia là tên của cỗ xe chứ không phải một hòn đảo.
  2. Helios là thần Mặt Trời, và cỗ xe thần thoại của ông giúp người anh hùng đến Erytheia.
  3. Helios là một người đánh xe bình thường bán một chiếc xe cho người anh hùng.
Xem đáp án

Helios là thần Mặt Trời, và cỗ xe thần thoại của ông giúp người anh hùng đến Erytheia.

There, Hercules fought off Geryon's herdsman and his two-headed dog Cụm động từ

5:24

Tại đó, Hercules đã đánh đuổi người chăn gia súc của Geryon và con chó hai đầu của hắn

Cụm động từ

fought off Geryon's herdsman and his two-headed dog: đánh lui người chăn gia súc và con chó hai đầu

Fought off là dạng quá khứ của cụm động từ fight off. Cụm này có nghĩa là chống lại thành công một kẻ tấn công hoặc mối đe dọa để đẩy chúng đi hay ngăn chúng cản trở mình. Ở đây, Hercules không chỉ tham gia một cuộc chiến mà còn vượt qua mối đe dọa trước mắt từ người chăn gia súc và con chó. Fight off tập trung vào kết quả chống lại mối đe dọa thành công; bản thân cụm này không có nghĩa là kẻ tấn công đã bị giết. Ý nghĩa đó cũng có thể mở rộng sang những thứ như bệnh tật hoặc cơn buồn ngủ.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng những người lính gác đã đẩy lui kẻ tấn công thành công?

  1. The guards fought back after the first attack.
  2. The guards fought the attackers at the gate, but the result is unknown.
  3. The guards fought off the attackers at the gate.
Xem đáp án

The guards fought off the attackers at the gate.

before killing the giant himself.

5:29

trước khi tự tay kết liễu gã khổng lồ.

That should have been the end, Mạch ý

5:32

Đáng lẽ ra đó đã là kết thúc,

but Eurystheus announced that two labors hadn't counted.

5:34

nhưng Eurystheus tuyên bố rằng hai kỳ công không được tính.

Mạch ý

That should have been the end, but...: đảo ngược một kết thúc được mong đợi

Trong câu này, should have been chỉ một kết quả trong quá khứ vốn được mong đợi nhưng đã không xảy ra. That nói đến việc hoàn thành các kỳ công trước đó: câu chuyện dường như đã đi đến hồi kết. but đảo ngược sự mong đợi ấy và đưa vào một trở ngại mới. Mẫu X should have happened, but Y tổ chức câu chuyện bằng cách nêu kết quả được mong đợi trước, rồi cho biết điều gì đã ngăn kết quả đó xảy ra.

Luyện tập

"The meeting should have been over by noon, but one last question kept everyone there" có nghĩa là gì?

  1. Có người ra lệnh kết thúc cuộc họp vào buổi trưa, và cuộc họp đã kết thúc đúng lúc đó.
  2. Cuộc họp được dự kiến kết thúc trước buổi trưa, nhưng nó vẫn tiếp tục.
  3. Cuộc họp chắc chắn đã kết thúc trước buổi trưa.
Xem đáp án

Cuộc họp được dự kiến kết thúc trước buổi trưa, nhưng nó vẫn tiếp tục.

The Hydra because Iolaus had helped Hercules kill it, Mạch ý

5:37

Hydra vì Iolaus đã giúp Hercules giết nó,

and the stables because he'd accepted payment.

5:41

và chuồng ngựa vì chàng đã nhận tiền công.

Mạch ý

The Hydra because... and the stables because...: các cặp mục-lý do được lược gọn

Phần này không phải là hai câu hoàn chỉnh và độc lập. Nó tiếp nối lời nói trước đó rằng hai kỳ công không được tính. The Hydra và the stables xác định hai kỳ công đó, còn mỗi mệnh đề because đưa ra lý do tương ứng. Ý đầy đủ là: The labor involving the Hydra hadn't counted because Iolaus had helped Hercules kill it, and the labor involving the stables hadn't counted because Hercules had accepted payment. Việc lược bỏ ý chính dùng chung tạo thành một danh sách nhanh và song song gồm các cặp “mục-lý do”. Trong he'd accepted, he'd có nghĩa là he had, còn he chỉ Hercules.

Luyện tập

Câu nào nêu ý chính dùng chung trước, rồi dùng phép lược để ghép hai mục với lý do tương ứng?

  1. The first entry was late, and the second entry was incomplete.
  2. Two entries were rejected: the first because it was late, and the second because it was incomplete.
  3. Because the first entry was late, the second entry was incomplete.
Xem đáp án

Two entries were rejected: the first because it was late, and the second because it was incomplete.

And so, the hero set about his eleventh task, Cụm động từ

5:45

Và thế là, người anh hùng bắt tay vào nhiệm vụ thứ mười một của mình,

Cụm động từ

set about his eleventh task: bắt tay thực hiện nhiệm vụ

Set about có nghĩa là 'bắt tay vào làm một việc' và thường cho thấy người đó đã thực sự hành động. Ở đây, người anh hùng bắt đầu nhiệm vụ thứ mười một. Dùng set about + danh từ, như set about the task, hoặc set about + dạng -ing, như set about solving the problem. Không dùng set about to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng set about: Once the boxes arrived, Maya ____ organizing the supplies.

Xem đáp án

set about

obtaining golden apples from the Garden of the Hesperides nymphs. Văn hóa

5:48

lấy những quả táo vàng từ Khu vườn của các tiên nữ Hesperides.

Văn hóa

the Garden of the Hesperides nymphs: một khu vườn thần thoại

Hesperides là các tiên nữ trong thần thoại Hy Lạp, tức những linh hồn thiên nhiên mang hình dáng nữ. Họ gắn với khu vườn nơi những quả táo vàng mọc lên. Cụm từ này chỉ một địa điểm thần thoại cụ thể, thường được gọi là Garden of the Hesperides, chứ không phải một khu vườn bình thường. Khu vườn và những quả táo được canh giữ, nên việc đến được đó cũng là một phần của thử thách.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một khu vườn cụ thể trong thần thoại Hy Lạp gắn với các tiên nữ và táo vàng
  2. Bất kỳ khu vườn nào tình cờ có cây táo bình thường
  3. Một nhóm anh hùng đang đi để hoàn thành mười một nhiệm vụ
Xem đáp án

Một khu vườn cụ thể trong thần thoại Hy Lạp gắn với các tiên nữ và táo vàng

Hercules began by catching the Old Man of the Sea Văn hóa

5:54

Hercules bắt đầu bằng cách tóm lấy Ông lão Biển cả

and holding the shapeshifting water god

5:57

và giữ chặt vị thần nước có khả năng biến hình

until he revealed the garden's location.

6:00

cho đến khi ông ta tiết lộ vị trí của khu vườn.

Văn hóa

the Old Man of the Sea ... the shapeshifting water god: cùng một vị thần biển có thể biến hình

the Old Man of the Sea là một danh xưng thần thoại dành cho một vị thần biển, chứ không phải một ông lão bình thường. Trong câu này, the shapeshifting water god chỉ lại chính nhân vật đó và bổ sung rằng vị thần này có thể thay đổi hình dạng cơ thể. Vì ông ta có thể biến hình để trốn thoát, chỉ bắt được thôi là chưa đủ: Hercules phải tiếp tục giữ chặt cho đến khi ông ta tiết lộ vị trí khu vườn. Bối cảnh này giải thích chuỗi hành động catching ... and holding ... until.

Luyện tập

the shapeshifting water god trong câu này chỉ ai?

  1. Một thủy thủ già bình thường
  2. Cùng một vị thần biển được gọi là the Old Man of the Sea
  3. Một vị thần thứ hai đến giúp Hercules
Xem đáp án

Cùng một vị thần biển được gọi là the Old Man of the Sea

Once there, the hero found the titan Atlas holding up the heavens. Văn hóa

6:03

Khi đến đó, người anh hùng tìm thấy thần titan Atlas đang gánh vác bầu trời.

Văn hóa

Atlas holding up the heavens: Atlas chống đỡ vòm trời

Atlas là một Titan trong thần thoại Hy Lạp, bị buộc phải chống đỡ bầu trời như một hình phạt. Cảnh này cho thấy ông liên tục đỡ vòm trời, chứ không chỉ nâng một vật lên trong chốc lát. Trong ngữ cảnh này, dạng số nhiều the heavens có nghĩa là bầu trời hoặc vòm trời, không phải thời tiết hay nơi người chết sẽ đến. Gánh nặng này giải thích vì sao thay thế Atlas có nghĩa là tiếp nhận nhiệm vụ chống đỡ bầu trời.

Luyện tập

Trong cảnh thần thoại này, the heavens có nghĩa là gì?

  1. Nơi Atlas sẽ đến sau khi chết
  2. Bầu trời hoặc vòm trời mà Atlas phải chống đỡ
  3. Thời tiết xung quanh Atlas
Xem đáp án

Bầu trời hoặc vòm trời mà Atlas phải chống đỡ

Hercules offered to take his place Ngữ pháp

6:08

Hercules đề nghị sẽ gánh thay chỗ của ông

if Atlas would retrieve the apples.

6:10

nếu Atlas đi lấy những quả táo.

Ngữ pháp

offered to take his place if Atlas would ...: đề xuất một cuộc trao đổi có điều kiện

Offered to take his place có nghĩa là Hercules chủ động đề nghị tạm thời đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm của Atlas, chứ không chỉ đơn giản là đứng cùng một vị trí. Mệnh đề if cho biết Hercules muốn nhận lại điều gì: sự đồng ý của Atlas trong việc đi lấy những quả táo. Ở đây, would thể hiện sự sẵn lòng hoặc đồng ý với thỏa thuận, không chỉ là dự đoán tương lai. Mẫu có thể áp dụng lại là offer to do X if someone would do Y.

Luyện tập

Câu nào dùng would để thể hiện sự sẵn lòng của người kia trong một cuộc trao đổi có điều kiện?

  1. I wondered whether Noah would wash the dishes.
  2. I offered to feed the dog if Noah would wash the dishes.
  3. I'll feed the dog if Noah gets home early.
Xem đáp án

I offered to feed the dog if Noah would wash the dishes.

Atlas eagerly complied,

6:13

Atlas hăm hở làm theo,

but Hercules then tricked him into trading places again, Cụm từ

6:15

nhưng sau đó Hercules lại lừa ông ta đổi chỗ một lần nữa,

escaping with apples in hand. Cụm từ

6:18

và trốn thoát với những quả táo trên tay.

Cụm từ

tricked him into trading places: dùng trick someone into doing để lừa ai đó làm việc gì

Tricked him into trading places again có nghĩa là Hercules dùng sự lừa dối để khiến Atlas đổi vị trí và trách nhiệm với mình một lần nữa. Him là người bị lừa, còn trading places là hành động xảy ra do sự lừa dối đó. Cấu trúc là trick + someone + into + V-ing. Vì into là giới từ trong cấu trúc này, động từ theo sau dùng dạng -ing: nói tricked him into trading, không nói tricked him into trade.

Luyện tập

Dùng trick someone into doing ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The fake message ____ Mia ____ revealing her password.

Xem đáp án

tricked · into

Cụm từ

with apples in hand: thêm trạng thái đi kèm với hành động

Trong cụm with apples in hand, with giới thiệu một trạng thái đi kèm với escaping. Apples là danh từ, còn in hand là bổ ngữ cho biết những quả táo đang được cầm hoặc mang theo trong lúc trốn thoát. Cấu trúc with + danh từ + bổ ngữ giúp thêm nhanh một hình ảnh vào hành động. Ở đây, in hand có nghĩa là người đó đang có những quả táo trong tay, chứ không chỉ là chúng ở gần một bàn tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc và cấu trúc with + danh từ + bổ ngữ: The hikers set off ____. (maps / in hand)

Xem đáp án

with maps in hand

The twelfth and final task was to bring back Cerberus, Văn hóa

6:22

Nhiệm vụ thứ mười hai và cũng là nhiệm vụ cuối cùng là mang Cerberus về,

the three-headed hound guarding the underworld.

6:27

con chó ba đầu canh gác địa ngục.

Văn hóa

bring back Cerberus: đưa con chó săn ba đầu canh giữ âm phủ trở về

Cụm bring back Cerberus có nghĩa là đi đến nơi Cerberus đang ở rồi trở về cùng nó để hoàn thành nhiệm vụ. Đây là một hành động thực tế: phải đưa chính Cerberus trở về. Trong thần thoại Hy Lạp, Cerberus là con chó canh gác ba đầu đáng sợ của âm phủ, thế giới của người chết. Cụm danh từ đồng vị the three-headed hound guarding the underworld cho biết Cerberus là ai và cho thấy vì sao việc đưa nó trở về đặc biệt nguy hiểm.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất nhiệm vụ cuối cùng?

  1. Trở về một mình sau khi nhìn thấy Cerberus ở âm phủ.
  2. Đưa một con chó nuôi bình thường về nhà sau khi đi dạo.
  3. Đi đến chỗ Cerberus và trở về cùng con vật canh giữ âm phủ ba đầu.
Xem đáp án

Đi đến chỗ Cerberus và trở về cùng con vật canh giữ âm phủ ba đầu.

Helped by Hermes and Athena,

6:31

Được sự giúp đỡ của Hermes và Athena,

Hercules descended and met Hades himself.

6:33

Hercules đã đi xuống và gặp chính Hades.

The lord of the dead allowed Hercules to take the beast

6:36

Chúa tể cõi âm cho phép Hercules mang con quái thú đi

if he could do it without weapons, Ngữ pháp

6:40

nếu chàng có thể làm điều đó mà không cần vũ khí,

which he achieved by grabbing all three of its heads at once. Ngữ pháp

6:42

và chàng đã đạt được điều này bằng cách tóm chặt cả ba cái đầu của nó cùng một lúc.

Ngữ pháp

if he could do it without weapons: điều kiện đi kèm sự cho phép

Trong câu này, if he could do it without weapons giới hạn sự cho phép được thể hiện bằng allowed. Hercules chỉ được mang con quái thú đi với một điều kiện: chàng phải thành công mà không dùng vũ khí. Cấu trúc này thường gặp trong các quy tắc và lời cho phép: mệnh đề chính cho biết điều gì được phép, còn mệnh đề if nêu điều kiện phải được đáp ứng. Ở đây, if đưa ra một quy tắc chứ không hỏi liệu chàng có đủ khả năng làm việc đó hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề if để đặt điều kiện cho một sự cho phép?

  1. You may enter the contest although the form is incomplete.
  2. You entered the contest because you completed the form.
  3. You may enter the contest if you complete the form.
Xem đáp án

You may enter the contest if you complete the form.

Ngữ pháp

by grabbing ... at once: phương thức và hành động đồng thời

by grabbing dùng cấu trúc by + -ing để giải thích chàng đã hoàn thành nhiệm vụ bằng cách nào. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Việc đó được thực hiện như thế nào?”: túm những cái đầu là phương thức được sử dụng. Khi đi với all three of its heads, at once có nghĩa là “cùng một lúc”. Cả ba cái đầu được túm đồng thời, chứ không phải chàng bắt đầu túm chúng ngay lập tức.

Luyện tập

Trong câu nào, by + -ing chỉ phương thức còn at once có nghĩa là “đồng thời”?

  1. Rina carried one box and later carried the other.
  2. Rina left at once because the boxes were heavy.
  3. Rina saved time by carrying both boxes at once.
Xem đáp án

Rina saved time by carrying both boxes at once.

When he presented the hound to a horrified Eurystheus, Ngữ pháp

6:46

Khi chàng dâng con chó săn cho một Eurystheus đang khiếp đảm,

the king finally declared the hero's service complete. Cụm từ

6:50

nhà vua cuối cùng đã tuyên bố sự phục vụ của người anh hùng đã hoàn tất.

Ngữ pháp

When he presented the hound to ...: quan hệ thời gian và sự trao nhận chính thức

Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng When xác định thời điểm sự việc chính diễn ra. Ở đây, việc trao con chó săn tạo ra dịp để nhà vua đưa ra tuyên bố; when nối hai sự việc chứ không dùng để đặt câu hỏi. Trong mệnh đề này, present A to B có nghĩa là chính thức trao hoặc trình A cho B. Con chó săn là A và Eurystheus là B. Present ở đây là động từ, không phải tính từ mang nghĩa có mặt.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của present để hoàn thành tình huống trao chính thức: When the captain ____ the trophy to the team, the crowd cheered.

Xem đáp án

presented

Cụm từ

finally declared the hero's service complete: declare + tân ngữ + bổ ngữ

Cấu trúc declare + tân ngữ + bổ ngữ tính từ có nghĩa là chính thức đánh giá hoặc tuyên bố rằng một người hay một vật đang ở trạng thái nhất định. The hero's service là tân ngữ, còn complete là bổ ngữ tính từ. Ở đây, service chỉ thời gian làm việc hoặc các nhiệm vụ bắt buộc, vì vậy nhà vua chính thức xác nhận rằng thời gian đó đã kết thúc. Finally cho thấy quyết định chính thức này chỉ xuất hiện sau một quá trình hoặc thời gian chờ đợi dài, tạo cảm giác cuối cùng sự việc cũng khép lại.

Luyện tập

Dùng declare + tân ngữ + bổ ngữ tính từ với các từ cho sẵn the project và complete: After the final review, the manager ____.

Xem đáp án

declared the project complete

After 12 years of toil, Mạch ý

6:55

Sau 12 năm làm việc cực nhọc,

Hercules had redeemed the tragic deaths of his family Cách dùng từ

6:57

Hercules đã chuộc lại cái chết bi thảm của gia đình mình

and earned a place in the divine pantheon.

7:01

và giành được một vị trí trong đền thờ các vị thần.

Mạch ý

After 12 years of toil: đặt cuộc vật lộn kéo dài trước kết quả

After 12 years of toil là một cụm chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Cụm này gói gọn một khoảng thời gian dài vào một khung duy nhất trước khi câu nêu các kết quả cuối cùng. Trong câu kết, cách tổ chức này chuyển câu chuyện từ từng công việc riêng lẻ sang kết quả chung. Toil có nghĩa là công việc kéo dài, khó khăn và mệt nhọc. Vì vậy, cụm từ này thể hiện mười hai năm như một giai đoạn gian khổ liên tục, chứ không chỉ là thời gian đã trôi qua.

Luyện tập

Câu nào tóm lược đúng nhất một giai đoạn lao động khó khăn kéo dài trước khi nêu kết quả?

  1. After a short chat, the villagers chose a color for the gate.
  2. After years of toil, the villagers finally rebuilt the road through the mountains.
  3. During an easy afternoon, the villagers rested beside the road.
Xem đáp án

After years of toil, the villagers finally rebuilt the road through the mountains.

Cách dùng từ

had redeemed ... and earned a place in ...: hai kết quả đã hoàn tất

Had áp dụng cho cả hai động từ được nối song song: Hercules had redeemed ... and (had) earned .... Had thứ hai được lược bỏ vì hai cụm phân từ quá khứ dùng chung trợ động từ này. Cả hai cùng thể hiện hai kết quả đã hoàn tất tại thời điểm trong quá khứ mà câu chuyện được kể từ đó. Ở đây, redeem mang nghĩa đạo đức chứ không phải thương mại: những việc làm sau này của ông đã chuộc lại tội lỗi liên quan đến cái chết của gia đình, nhưng không thể đảo ngược những cái chết ấy. Earn a place in có nghĩa là giành được tư cách thành viên hoặc địa vị đáng kính nhờ những gì mình đã làm; the divine pantheon là cộng đồng các vị thần.

Luyện tập

Hãy dùng redeem oneself và earn a place. Đặt had trước kết quả thứ nhất và để nó áp dụng cho cả hai: By the time the season ended, Maya ____ after letting her teammates down and ____ on the all-star team.

Xem đáp án

had redeemed herself · earned a place

But his victory held an even deeper importance. Mạch ý

7:04

Nhưng chiến thắng của chàng còn mang một tầm quan trọng sâu sắc hơn.

Mạch ý

But his victory held an even deeper importance: chuyển sang ý nghĩa rộng hơn

Ở đây, But chuyển mạch kể từ bản thân chiến thắng sang một ý nghĩa lớn hơn. Chiến thắng vốn đã quan trọng, còn even deeper báo hiệu rằng một tầng ý nghĩa khác rộng hơn và sâu hơn sắp được giải thích. Trong held an even deeper importance, held có nghĩa là “có” hoặc “mang”, chứ không phải cầm nắm bằng tay. Cả câu hoạt động như một biển chỉ dẫn, chuẩn bị cho người nghe hiểu vì sao chiến thắng này quan trọng vượt ra ngoài thành công cá nhân của người anh hùng.

Luyện tập

“But his victory held an even deeper importance” có chức năng gì trong lời kể?

  1. Người nói chuyển từ chiến thắng trước mắt sang ý nghĩa rộng hơn của nó.
  2. Người nói mô tả một vật mà người anh hùng thực sự đang cầm.
  3. Người nói phủ nhận rằng người anh hùng đã giành chiến thắng.
Xem đáp án

Người nói chuyển từ chiến thắng trước mắt sang ý nghĩa rộng hơn của nó.

In overcoming the chaotic and monstrous forces of the world, Ngữ pháp

7:08

Trong việc khắc phục những thế lực hỗn loạn và quái dị của thế giới,

the hero swept away what remained of the titans' primordial order, Thành ngữ

7:12

người anh hùng đã quét sạch những gì còn sót lại của trật tự nguyên thủy của các titan,

Ngữ pháp

In overcoming ...: kết nối hành động với kết quả

In overcoming ... là cụm mở đầu theo cấu trúc in + danh động từ. Ở đây, in không chỉ địa điểm. Cụm này trình bày việc chế ngự các thế lực ấy như quá trình mà kết quả chính diễn ra và, trong ngữ cảnh này, như hành động tạo ra kết quả đó. Chủ thể được hiểu ngầm của overcoming là chủ ngữ mệnh đề chính, the hero. Cấu trúc gọn này giúp cho thấy một hành động là một phần của kết quả rộng hơn hoặc góp phần tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in + rebuild ở dạng -ing: ____ the library, the town also created a welcoming place for neighbors to meet.

Xem đáp án

In rebuilding

Thành ngữ

swept away what remained of ...: xóa bỏ hoàn toàn trật tự cũ

Ở đây, swept away được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người anh hùng không thực sự dùng chổi. Cụm này có nghĩa là người anh hùng đã mạnh mẽ loại bỏ hoàn toàn những phần còn sót lại của trật tự nguyên thủy của các Titan. What remained of X có nghĩa là “phần của X vẫn còn lại”. Trong lời kể lịch sử hoặc thần thoại, sweep away thể hiện sự thay đổi như một sức mạnh lớn khiến hệ thống cũ không còn ảnh hưởng. Hình ảnh này làm cho sự chuyển đổi từ trật tự cũ sang trật tự mới có vẻ dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào dùng sweep away theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một hệ thống cũ hoặc một trở ngại?

  1. The cleaner swept away the crumbs after lunch.
  2. The flood swept away a wooden bridge.
  3. The new law swept away the last barriers to voting.
Xem đáp án

The new law swept away the last barriers to voting.

reshaping it into one where humanity could thrive. Mạch ý

7:17

định hình lại nó thành một thế giới nơi nhân loại có thể phát triển.

Mạch ý

reshaping it into one where ...: cấu trúc reshape A into B và one làm từ thay thế

Reshaping là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó của người anh hùng: việc xóa bỏ trật tự cũ cũng biến đổi thế giới hoặc trật tự vốn có. Cấu trúc reshape A into B có nghĩa là “thay đổi A đáng kể để A trở thành B”. Ở đây, it chỉ trở lại thế giới hoặc trật tự của nó. One thay cho danh từ số ít world hoặc order để tránh lặp lại, còn where humanity could thrive mô tả thế giới hoặc trật tự mới đó. One ở đây là từ thay thế, không phải số 1.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc gồm hai từ. One thay cho website, và từ tiếp theo mở đầu phần nói về điều có thể xảy ra ở đó: The update reshaped the website into ____ visitors could find help quickly.

Xem đáp án

one where

Through his labors, Hercules tamed the world's madness Mạch ý

7:21

Thông qua những kỳ công của mình, Hercules đã thuần hóa sự điên rồ của thế giới

by atoning for his own.

7:26

bằng cách chuộc lại sự điên rồ của chính mình.

Mạch ý

Through his labors ... by atoning for his own: sự điên loạn cá nhân và tình trạng hỗn loạn của thế giới

Câu này đặt the world's madness và his own trong một cấu trúc song song, cân đối. Ở his own, danh từ madness đã xuất hiện trước đó được lược bỏ, nên cụm này có nghĩa là his own madness: việc Hercules từng mất kiểm soát và những hành vi bạo lực gắn với điều đó. The world's madness có nghĩa rộng hơn và mang tính ẩn dụ, chỉ tình trạng hỗn loạn cùng các thế lực phá hoại trong thế giới, chứ không chỉ một tình trạng y khoa. Through his labors trước hết nêu con đường tạo ra sự thay đổi. Sau đó, by atoning for his own giải thích hai phía liên kết thế nào: chính những kỳ công ấy vừa giúp Hercules chuộc lỗi cho hành vi bạo lực cá nhân, vừa góp phần khôi phục trật tự cho thế giới rộng lớn hơn. Cấu trúc song song này gắn sự cứu chuộc cá nhân với trật tự thế giới, tạo cảm giác khép lại trọn vẹn.

Luyện tập

Đọc câu mới sau: Through months of coaching, Omar restored the team's confidence by rebuilding his own. Cấu trúc song song giữa the team's confidence và his own có tác dụng gì?

  1. Cấu trúc này nói rằng Omar phớt lờ sự tự tin của mình và chỉ tập trung vào đội.
  2. Cấu trúc này coi coaching và confidence là hai tên gọi của cùng một thứ.
  3. Cấu trúc này liên kết việc Omar lấy lại sự tự tin cá nhân với sự phục hồi rộng hơn của cả đội.
Xem đáp án

Cấu trúc này liên kết việc Omar lấy lại sự tự tin cá nhân với sự phục hồi rộng hơn của cả đội.

Of course, the titans weren't all bad.

7:34

Tất nhiên, các titan không hoàn toàn xấu xa.

Meet Prometheus, creator of mortals,

7:38

Hãy làm quen với Prometheus, người tạo ra người trần mắt thịt,

traitor to the gods.

7:42

kẻ phản bội các vị thần.

You can also explore other ancient myths with this playlist.

7:44

Bạn cũng có thể khám phá những thần thoại cổ đại khác với danh sách phát này.