6 Kẻ Phản Diện TỆ NHẤT Mọi Thời Đại!: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
799 từ 183 từ/phút

Giới thiệu: Michael và Newt xếp hạng sáu phản diện kỳ quặc trong truyện tranh có thật, đồng thời đùa về nguồn gốc, năng lực và bối cảnh văn hóa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “First things first,” — Cụm cố định và kết hợp từ: ưu tiên việc cấp thiết trước chủ đề chính để sắp xếp lời giải thích tự nhiên. 2. “had his arms ripped off” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu rằng have + tân ngữ + quá khứ phân từ có thể nói về biến cố xấu chủ thể phải chịu, không phải việc họ sắp đặt. 3. “Any port in a storm,” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng khó khăn có thể khiến lựa chọn chưa lý tưởng trở nên chấp nhận được, với giọng bất đắc dĩ hoặc hài hước thay vì nghĩa đen.

Nội dung bài học

Vsauce, Michael here today with a special video.

0:00

Vsauce, Michael đây, hôm nay tôi mang đến một video đặc biệt.

It's a Skype conversation I had with Newt from Underbelly

0:03

Đây là cuộc trò chuyện qua Skype giữa tôi và Newt từ Underbelly,

where he teaches me about six actual villains from real comic books

0:06

trong đó anh ấy giới thiệu cho tôi sáu nhân vật phản diện có thật từ những bộ truyện tranh thực sự

that are really, really lame.

0:10

mà thật sự, thật sự rất tệ.

He's joined by a bunch of ladies from Underbelly and as you will see immediately from Storytime,

0:12

Đi cùng anh ấy là cả một nhóm các cô gái từ Underbelly và như bạn sẽ thấy ngay trong Storytime,

he's quite the ladies man. First things first, Ghi chú

0:18

anh ấy quả là một tay sát gái. Trước hết,

Ngữ pháp

Quite the ladies' man: quite the + danh từ dùng để nhấn mạnh

Ở đây, quite the + danh từ số ít thể hiện một người là ví dụ rất nổi bật của kiểu người đó. Cấu trúc này tạo sự nhấn mạnh mạnh, thường kèm theo sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc mỉa mai vui vẻ; nó không làm mức độ miêu tả nhẹ đi. A ladies' man là người đàn ông nổi tiếng vì thu hút hoặc theo đuổi phụ nữ. Vì vậy, người nói đang đùa rằng anh ấy rất thành công với phụ nữ. Trong văn viết chuẩn, cụm này được viết là ladies' man, với dấu nháy đơn sau ladies.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quite the + danh từ, sử dụng charmer: After making everyone smile at the party, Leo proved he was ____.

Xem đáp án

quite the charmer

Cụm từ

First things first: xác định việc ưu tiên

First things first là một cụm cố định có nghĩa là vấn đề quan trọng nhất hoặc cần xử lý ngay phải được giải quyết trước mọi việc khác. Cụm này sắp xếp thứ tự ưu tiên chứ không nói theo nghĩa đen về “những thứ đầu tiên”. Cụm này thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy để thông báo bước cần thiết đầu tiên hoặc hướng sự chú ý trở lại bước đó.

Luyện tập

Dùng cụm cố định có nghĩa là “trước mọi việc khác”: ____, let's decide how much we can spend on the trip.

Xem đáp án

First things first

you should know that I'm kind of busy right now playing the May update for Angry Birds Rio

0:21

các bạn nên biết là lúc này tôi đang hơi bận chơi bản cập nhật tháng Năm của Angry Birds Rio

and I'm not wearing pants.

0:27

và tôi không mặc quần.

So, we're already off to a really good start. Cụm từ

0:30

Vậy là chúng ta đã có một khởi đầu hết sức tốt đẹp.

Cụm từ

be off to a really good start: có một khởi đầu rất tốt

Trong cấu trúc be off to a/an + tính từ + start, off to cho biết một việc đã bắt đầu và đang tiến triển theo cách mà tính từ mô tả. Ở đây, we're off to a really good start thường có nghĩa là tình hình đã bắt đầu rất thành công. Off trong trường hợp này không có nghĩa là “tắt” hay “rời đi”. Trong cảnh này, cách nói tích cực mang tính mỉa mai vì tình huống trước đó rõ ràng không hề hứa hẹn. Cấu trúc này có thể được dùng một cách chân thành hoặc mỉa mai để đánh giá giai đoạn đầu của một ngày, dự án, cuộc thi, cuộc trò chuyện hoặc mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học có nghĩa là “đã bắt đầu tốt”: We won our first two matches, so we're ____.

Xem đáp án

off to a good start

Payover free, it can't be,

0:33

Payover free, không thể nào,

Prince Hobopopo says in the flesh. If you're going to read me the bad guys, Ghi chú

0:36

Hoàng tử Hobopopo bằng xương bằng thịt đây. Nếu anh định đọc cho tôi nghe về đám người xấu,

Thành ngữ

in the flesh: chính người thật hiện diện trực tiếp

In the flesh là một thành ngữ có nghĩa là một người thật sự hiện diện trực tiếp, chứ không phải chỉ xuất hiện trong ảnh, bản ghi hoặc trên màn hình. Flesh ở đây không được dùng theo nghĩa đen là thịt hay vật chất cấu tạo nên cơ thể. Ở đây, cụm từ này biến sự xuất hiện của Hoàng tử Hobopopo thành một lời thông báo long trọng và đầy kịch tính: chính người hoặc nhân vật đó đã xuất hiện. Cách nói này thường làm tăng cảm giác hào hứng, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh khi gặp trực tiếp một người trước đây chỉ được biết qua truyền thông hoặc danh tiếng.

Luyện tập

In the flesh trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chính hoàng tử đang hiện diện trực tiếp, chứ không chỉ xuất hiện trong hình ảnh hoặc trên màn hình.
  2. Hoàng tử đang nói về một bữa ăn có thịt.
  3. Hoàng tử đã đi vào một cơ thể làm bằng thịt.
Xem đáp án

Chính hoàng tử đang hiện diện trực tiếp, chứ không chỉ xuất hiện trong hình ảnh hoặc trên màn hình.

you got to read it in the scary voice.

0:41

thì anh phải đọc bằng giọng đáng sợ.

Ngữ pháp

If you're going to ... you got to ... để nối kế hoạch với yêu cầu

Trong câu này, If you're going to read ... đặt hành động mà người nghe định làm làm điều kiện. Sau đó, You got to read ... nhấn mạnh cách hành động ấy phải được thực hiện: nếu đọc thì phải đọc bằng giọng đáng sợ. Mẫu có thể áp dụng lại là If you're going to do X, you've got to do Y. Ở đây, going to diễn tả ý định, còn (have) got to diễn tả sự cần thiết chứ không phải sự sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện bằng dạng chuẩn, cẩn thận của (have) got to: If you're going to enter the lab, ____ wear safety glasses.

Xem đáp án

you've got to

You know I only want you on the show if you do what I tell you.

0:42

Anh biết tôi chỉ muốn anh tham gia chương trình nếu anh làm theo lời tôi mà.

In the flesh.

0:45

Bằng xương bằng thịt.

Just be quiet.

0:46

Im đi.

I want to do this.

0:47

Tôi muốn làm thế này.

At number six, we were going to have Kite-Man,

0:48

Ở vị trí thứ sáu, ban đầu chúng tôi định chọn Kite-Man,

who's a Batman villain, who's just some dork with a kite strapped to his back,

0:51

một kẻ phản diện của Batman chỉ là một tên ngốc đeo con diều sau lưng,

but I decided instead to go with a colorblind villain Cụm động từ

0:55

nhưng thay vào đó, tôi quyết định chọn một kẻ phản diện mù màu

Cụm động từ

go with với nghĩa chọn một phương án

Ở đây, go with có nghĩa là chọn một ứng viên trong số các phương án có sẵn. Cụm decided instead cho thấy người nói đã cân nhắc một khả năng khác rồi thay đổi lựa chọn. Trong mẫu có thể áp dụng lại decide to go with + option, with giới thiệu phương án được chọn. Đây không phải nghĩa đi cùng ai đó của go with, cũng không phải nghĩa hợp nhau dùng với quần áo, màu sắc hoặc thiết kế.

Luyện tập

Câu nào dùng go with với nghĩa chọn một phương án?

  1. I'll go with Maya to the station.
  2. After comparing the plans, we decided to go with the cheaper one.
  3. That blue tie goes with your gray shirt.
Xem đáp án

After comparing the plans, we decided to go with the cheaper one.

because colorblindness is nothing to joke about in America. Cụm từ

1:00

vì ở Mỹ, mù màu không phải chuyện để đem ra đùa.

Cụm từ

nothing to joke about: nghiêm trọng đến mức không thể đem ra đùa

Trong câu này, nothing to joke about có nghĩa là “quá nghiêm trọng để xem như chuyện buồn cười hoặc không quan trọng”. Nothing nhấn mạnh nhận định rằng chủ đề này không thích hợp để đem ra đùa. Cụm này thường đứng sau be theo mẫu something is nothing to joke about. Ở đây, cách nói rất nghiêm trọng được cố ý cường điệu nên cũng tạo ra sắc thái hài hước và mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “quá nghiêm trọng để xem nhẹ”: A loose gas pipe is ____.

Xem đáp án

nothing to joke about

So, I thought I would go with Rainbow Rider,

1:03

Vì vậy, tôi nghĩ mình sẽ chọn Rainbow Rider,

who is a Flash villain,

1:05

một kẻ phản diện của Flash,

and this guy just sucks, all right? Cách dùng từ

1:07

và gã này đúng là dở tệ, hiểu chứ?

Cách dùng từ

sucks như một lời chê thẳng thừng và thân mật

Ở đây, sucks là tiếng lóng thân mật mang nghĩa “rất tệ, gây thất vọng hoặc kém cỏi”. This guy sucks là lời đánh giá tiêu cực, thẳng thừng về người đó; nó không miêu tả hành động hút theo nghĩa đen. So với is bad, sucks nghe mạnh và khinh miệt hơn. Người nói dùng từ này để bác bỏ thiết kế và năng lực của nhân vật, chứ không miêu tả một hành động thể chất.

Luyện tập

Câu nào dùng sucks phù hợp nhất như một lời phàn nàn thẳng thừng, thân mật với một người bạn thân?

  1. This new game sucks.
  2. The vacuum sucks dust from the carpet.
  3. Professor, your lecture sucks.
Xem đáp án

This new game sucks.

He basically has glasses that project colors,

1:08

Về cơ bản, hắn có một cặp kính có thể chiếu ra màu sắc,

and then he creates structures for him to emote from that are colorful,

1:12

rồi hắn tạo ra những cấu trúc đầy màu sắc để bộc lộ cảm xúc,

but I mean really this guy is just fabulous cuz everything's rainbow colored. Mạch ý

1:17

nhưng nói thật, gã này lộng lẫy hết chỗ nói vì mọi thứ đều mang màu cầu vồng.

Mạch ý

I mean really như một khuôn nhấn mạnh trong khẩu ngữ

Trong câu này, I mean không dùng để định nghĩa mean hay sửa một lỗi sai. Nó đưa lời nhận xét của người nói trở lại trọng tâm và báo hiệu: “Đây là đánh giá mà tôi đặc biệt muốn bạn chú ý.” really tăng thêm mức độ nhấn mạnh trước this guy is just fabulous. Khi đi cùng nhau, I mean really tổ chức lời nói để chuyển sang một nhận định mạnh hơn và có chủ ý phóng đại; trong ngữ cảnh khác, cùng một khuôn này có thể làm nổi bật hoặc làm rõ ý theo sau.

Luyện tập

I mean really có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho biết người nói đang trích lời của người khác.
  2. Nó đưa ra nghĩa từ điển của fabulous.
  3. Nó dẫn vào một lời đánh giá mạnh và có tính phóng đại hơn.
Xem đáp án

Nó dẫn vào một lời đánh giá mạnh và có tính phóng đại hơn.

Anyway, it's just one of those characters where it's like 4:00 in the morning

1:21

Dù sao thì đây cũng là kiểu nhân vật khiến ta nghĩ lúc đó đã là 4 giờ sáng

and they're like, oh, we got to have the Flash fight somebody. Ngữ pháp

1:24

và họ bảo: “Ôi, phải kiếm ai đó cho Flash đánh mới được.”

Ngữ pháp

They're like như một khuôn dẫn lời thân mật

Ở đây, they're like dẫn vào lời nói và phản ứng được tưởng tượng của nhóm người đó: oh, we got to have the Flash fight somebody. Cách nói này chuyển lời kể sang giọng của nhóm mà không khẳng định đó là nguyên văn đã được ghi lại chính xác. Be like đi cùng nội dung được trích dẫn là một khuôn kể chuyện thân mật phổ biến để thể hiện lời nói, suy nghĩ hoặc phản ứng. Dạng hiện tại they're like có thể khiến một cảnh trong quá khứ hoặc giả định trở nên trực tiếp và sống động.

Luyện tập

Trong câu chuyện thân mật này, they're like có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì?

  1. Người kể đang so sánh nhóm đó với một nhóm khác.
  2. Người kể đang diễn lại một phản ứng gần đúng hoặc do tưởng tượng.
  3. Nhóm người đó thích người xuất hiện tiếp theo.
Xem đáp án

Người kể đang diễn lại một phản ứng gần đúng hoặc do tưởng tượng.

I know, we'll have a guy who rides rainbows.

1:26

“Biết rồi, cho một gã cưỡi cầu vồng đi.”

Next one on the list, number five, Mạch ý

1:30

Tiếp theo trong danh sách, ở vị trí thứ năm,

Mạch ý

Dùng “Next one on the list” để chuyển sang mục tiếp theo

Trong câu này, “Next one on the list” cho người nghe biết người nói đã kết thúc một mục và đang chuyển sang mục kế tiếp. “One” thay cho “item”, còn “on the list” có nghĩa là nằm trong danh sách có thứ tự, chứ không phải nằm trên danh sách theo nghĩa vật lý. Đây là một dấu hiệu chuyển ý khi nói: nó sắp xếp thông tin để người nghe theo dõi bảng xếp hạng, chương trình nghị sự hoặc chuỗi nội dung ngay cả trước khi nghe “number five”.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với chức năng của “Next one on the list” trong ví dụ?

  1. Nó đưa người nghe đến mục tiếp theo trong danh sách.
  2. Nó nói rằng một vật đang nằm trên một danh sách viết ra theo nghĩa vật lý.
  3. Nó yêu cầu người nghe tạo một danh sách mới.
Xem đáp án

Nó đưa người nghe đến mục tiếp theo trong danh sách.

we have Armless Tiger Man.

1:33

chúng ta có Armless Tiger Man.

Basically, this guy's story was he was a small German boy who had his arms ripped off in an industrial accident. Ngữ pháp

1:35

Về cơ bản, câu chuyện của gã này là hắn từng là một cậu bé người Đức bị giật lìa cả hai tay trong một tai nạn công nghiệp.

Ngữ pháp

“had his arms ripped off” diễn tả trải nghiệm ngoài ý muốn

Ở đây, had + his arms + ripped off theo mẫu have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Nó có nghĩa là sự việc khủng khiếp này đã xảy ra với cậu: hai cánh tay của cậu bị giật đứt. Cậu là người chịu tác động, không phải người lựa chọn hay sắp xếp hành động đó. Cùng một mẫu câu có thể diễn tả một hành động được sắp xếp hoặc một trải nghiệm xảy đến với ai đó. Ngữ cảnh quyết định cách hiểu. Tai nạn công nghiệp và hậu quả gây hại ở đây cho thấy rõ nghĩa trải nghiệm ngoài ý muốn.

Luyện tập

Trong “Leo had his bike stolen outside the library,”, cấu trúc này có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Leo sắp xếp để ai đó trộm xe đạp của mình.
  2. Leo đã trải qua việc xe đạp của mình bị trộm.
  3. Leo trộm một chiếc xe đạp cho người khác.
Xem đáp án

Leo đã trải qua việc xe đạp của mình bị trộm.

He went around during Golden Age Marvel books

1:41

Trong các tập truyện Marvel thời kỳ Hoàng kim, hắn đi khắp nơi

using his sharp teeth and his prowess with his toes to destroy all machines. Cụm từ

1:43

dùng hàm răng sắc nhọn và tài điều khiển các ngón chân để phá hủy mọi máy móc.

Cụm từ

prowess with his toes: kỹ năng xuất sắc khi sử dụng một thứ gì đó

Trong prowess with his toes, prowess có nghĩa là kỹ năng hoặc năng lực xuất sắc, chứ không chỉ là sức mạnh thể chất. Giới từ with giới thiệu bộ phận cơ thể được sử dụng một cách khéo léo, tức là his toes. Mẫu có thể áp dụng lại prowess with + công cụ, dụng cụ hoặc bộ phận cơ thể nhấn mạnh khả năng làm chủ ấn tượng khi sử dụng thứ đó. Ở đây, từ trang trọng prowess khiến năng lực ấy có vẻ đặc biệt đáng chú ý và hơi kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “kỹ năng xuất sắc khi sử dụng một thứ gì đó”: The archer's ____ the bow impressed the judges.

Xem đáp án

prowess with

Next up on the list,

1:50

Tiếp theo trong danh sách,

we have Crazy Quilt,

1:51

chúng ta có Crazy Quilt,

who's a Batman villain,

1:53

một kẻ phản diện của Batman,

and this guy has the most eye-be-jarringly bad costume in comic book history,

1:55

và gã này có bộ trang phục xấu đến “chấn động con mắt” nhất lịch sử truyện tranh,

and I think I just made up the word eye-be-jarring. Cụm động từ

2:00

và hình như tôi vừa tự bịa ra cụm từ “chấn động con mắt”.

Cụm động từ

made up: nghĩ ra hoặc tạo một từ mới

Trong câu này, made up là dạng quá khứ của make up và có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra. Tân ngữ the word cho thấy người nói vừa tạo ra một cách diễn đạt mới thay vì dùng một cách diễn đạt đã có sẵn. Nghĩa này thường xuất hiện với các tân ngữ như a word, name, story hoặc excuse. Tân ngữ và ngữ cảnh xung quanh giúp xác định nghĩa được dùng vì make up còn có nhiều nghĩa không liên quan với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ trong bài có nghĩa là “nghĩ ra”: During the game, Sam ____ a funny name for the dragon.

Xem đáp án

made up

Crazy Quilt was a low-level robber who was blinded by a bullet,

2:02

Crazy Quilt vốn là một tên cướp quèn bị mù vì trúng đạn,

but in prison had an experimental surgery to restore his vision,

2:07

nhưng trong tù, hắn đã trải qua một ca phẫu thuật thử nghiệm để khôi phục thị lực,

but unfortunately the vision that he was left with was so disorienting that it drove him crazy. Ghi chú

2:11

tiếc thay, những gì hắn nhìn thấy sau đó gây mất phương hướng đến mức khiến hắn phát điên.

Cụm từ

Be left with: còn lại hoặc phải đối mặt với một kết quả

Trong câu này, was left with có nghĩa là “vẫn phải trải qua hoặc đối mặt với một điều gì đó do chuyện đã xảy ra để lại”. Dạng bị động tập trung vào tình trạng còn lại: cuối cùng anh ấy phải sống với một thị giác gây mất phương hướng. Dùng be left with + danh từ để mô tả điều còn lại sau một thay đổi, mất mát, quyết định hoặc quá trình khác. Kết quả thường là điều không mong muốn, nhưng cũng có thể trung tính hoặc tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “vẫn còn lại như một kết quả”: After paying all my bills, I was ____ only twenty dollars.

Xem đáp án

left with

Ngữ pháp

So disorienting that: mức độ dẫn đến kết quả

Ở đây, so disorienting that liên kết một mức độ cực cao với kết quả do nó gây ra. So bổ nghĩa cho tính từ disorienting, còn mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết điều gì đã xảy ra vì thị giác gây mất phương hướng đến mức đó. Trong mệnh đề kết quả, it chỉ vision. Cấu trúc là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, so có nghĩa là “đến mức như vậy”, không phải “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The trail was ____ slippery ____ we had to turn back.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

drove him crazy: khiến ai đó mất kiểm soát

Trong drove him crazy, drove là dạng quá khứ của drive trong cấu trúc gây khiến drive + person + adjective. Thị lực gây mất phương hướng đã khiến anh ta rơi vào trạng thái được mô tả bằng crazy; trong câu chuyện này, nó có nghĩa là thực sự mất trí chứ không chỉ khó chịu thông thường. Tân ngữ đứng giữa drive và tính từ chỉ kết quả: drive me crazy, drive her crazy, drove him crazy. Nhận ra cấu trúc này giúp tránh hiểu drive theo nghĩa lái xe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The neighbor's alarm has been ringing for an hour. It's ____.

Xem đáp án

driving me crazy

Wow, Vsauce doesn't even have T-shirts,

2:17

Chà, Vsauce còn chẳng có áo phông,

and you guys already have dresses and girls.

2:19

mà các anh đã có cả váy lẫn các cô gái.

We have several different we have home and away uniforms.

2:21

Chúng tôi có mấy loại khác nhau, có cả đồng phục sân nhà lẫn sân khách.

Next up on the list,

2:23

Tiếp theo trong danh sách,

we have Egg Fu.

2:24

chúng ta có Egg Fu.

And Egg Fu was a Wonder Woman villain,

2:27

Egg Fu là một kẻ phản diện của Wonder Woman,

who at the peak of the Red Scare would try to have people denounce their love for the Red, White, and Blue. Văn hóa

2:29

kẻ mà vào lúc làn sóng sợ cộng sản lên đến đỉnh điểm đã cố ép mọi người chối bỏ tình yêu dành cho ba màu Đỏ, Trắng và Xanh.

Văn hóa

the Red Scare ... the Red, White, and Blue: hai nghĩa văn hóa của red

The Red Scare là tên gọi lịch sử của Hoa Kỳ, được viết hoa, dành cho những giai đoạn có nỗi sợ, sự cáo buộc và đàn áp chống cộng sản dữ dội, đặc biệt là vào đầu thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Red theo quy ước chính trị gắn với chủ nghĩa cộng sản. The Red, White, and Blue gọi tên các màu của quốc kỳ Hoa Kỳ và theo nghĩa mở rộng còn chỉ nước Mỹ hoặc lòng trung thành yêu nước. Việc đặt cụm này cạnh the Red Scare lặp lại red với một đối tượng văn hóa khác: vào đỉnh điểm của nỗi sợ “màu đỏ” cộng sản, nhân vật lại cố khiến mọi người chối bỏ tình yêu dành cho nước Mỹ. Mâu thuẫn đó tạo nên lối chơi chữ và sự châm biếm.

Luyện tập

Trong câu này, mối quan hệ được chủ ý thể hiện giữa the Red Scare và the Red, White, and Blue là gì?

  1. Cụm thứ nhất gọi tên nỗi hoảng sợ chống cộng sản, còn cụm thứ hai gợi lên Hoa Kỳ và lòng yêu nước thông qua các màu của quốc kỳ.
  2. Cả hai cụm chỉ nói đến màu sắc theo nghĩa đen và không có ý nghĩa lịch sử hay quốc gia.
  3. Cụm thứ nhất gợi lên quốc kỳ Hoa Kỳ, còn cụm thứ hai là tên gọi của chủ nghĩa cộng sản.
Xem đáp án

Cụm thứ nhất gọi tên nỗi hoảng sợ chống cộng sản, còn cụm thứ hai gợi lên Hoa Kỳ và lòng yêu nước thông qua các màu của quốc kỳ.

And this worked with him using fear because he is essentially a giant egg with a mustache.

2:35

Hắn làm được điều đó bằng cách gieo rắc nỗi sợ, bởi về cơ bản hắn là một quả trứng khổng lồ có ria mép.

Katie, what do you think about Egg Fu?

2:42

Katie, cô nghĩ sao về Egg Fu?

It doesn't matter.

2:44

Không quan trọng.

She's a woman.

2:45

Cô ấy là phụ nữ.

Next up from the freaky deaky '70s, Cách dùng từ

2:46

Tiếp theo là một nhân vật từ thập niên 70 quái đản,

Cách dùng từ

Vần điệu vui nhộn trong freaky deaky '70s

Trong freaky deaky '70s, freaky deaky có nghĩa là rất kỳ quái, dữ dội hoặc khác thường, với giọng điệu đùa vui. Deaky chủ yếu là một từ được tạo ra để gieo vần với freaky, chứ không có nghĩa cố định riêng. Cụm này khiến thập niên 1970 nghe có vẻ lòe loẹt và kỳ dị. Vần điệu tạo thêm sắc thái hoài cổ hài hước và cố tình cường điệu.

Luyện tập

Một giám tuyển viết trong báo cáo bảo tàng trang trọng: "This outfit has a freaky deaky style." Cách dùng này có phù hợp không?

  1. Không. Đây là tiếng lóng vui nhộn có gieo vần.
  2. Có. Đây là cách diễn đạt trung tính và chính xác.
Xem đáp án

Không. Đây là tiếng lóng vui nhộn có gieo vần.

we have the Hypno-Hustler.

2:49

chúng ta có Hypno-Hustler.

And this guy's clearly he's got the most glorious glitter-encrusted Afro I've ever seen on the printed page. Ngữ pháp

2:51

Gã này rõ ràng sở hữu mái tóc Afro phủ kim tuyến lộng lẫy nhất mà tôi từng thấy trên trang giấy.

Ngữ pháp

the most glorious ... I've ever seen: xếp hạng trong trải nghiệm cá nhân

Cấu trúc the most + adjective + noun + I've ever seen xếp một ví dụ cao hơn mọi thứ tương tự trong trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại. I've là dạng rút gọn của I have, còn thì hiện tại hoàn thành trong ever seen xác định khoảng trải nghiệm cá nhân đó. Ở đây, glorious thể hiện lời khen đầy hào hứng dành cho mái tóc Afro phủ kim tuyến. Cách nói có thể là lời khen chân thành hoặc được cường điệu để gây cười, nhưng không phải là tuyên bố về một kỷ lục thế giới khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cấu trúc so sánh nhất theo trải nghiệm cá nhân với beautiful: This is ____ sunset ____.

Xem đáp án

the most beautiful · I've ever seen

It's amazing.

2:57

Thật tuyệt vời.

Armed with Hypno goggles and... Oh, one second.

2:58

Được trang bị kính Hypno và... Ồ, chờ một chút.

Thank you.

3:02

Cảm ơn.

Any port in a storm, right? Thành ngữ

3:05

Trong cơn hoạn nạn thì vớ được gì hay nấy, đúng không?

Thành ngữ

Any port in a storm: chấp nhận một lựa chọn không hoàn hảo

Any port in a storm là một câu tục ngữ có nghĩa là khi gặp khó khăn nghiêm trọng, ta có thể chấp nhận bất kỳ sự giúp đỡ, nơi trú ẩn hoặc giải pháp nào đang có, dù đó không phải lựa chọn mình mong muốn nhất. Ở đây, any cho thấy người ta hạ thấp tiêu chuẩn khi chịu áp lực. Người nói đùa rằng đồ uống được đưa cho mình giống như một sự cứu nguy không lý tưởng nhưng vẫn đáng hoan nghênh, nên câu này mang sắc thái thực tế và hơi tự trào chứ không có nghĩa đen.

Luyện tập

Sau khi nhận một đồ uống mình đang cần, người nói dùng Any port in a storm với ý gì?

  1. Cách ứng phó an toàn nhất là chờ cho đến khi mọi nguy hiểm qua đi.
  2. Chỉ những nơi quen thuộc mới có thể bảo vệ ta thực sự.
  3. Khi cần giúp đỡ, một nguồn trợ giúp không hoàn hảo vẫn có thể chấp nhận được.
Xem đáp án

Khi cần giúp đỡ, một nguồn trợ giúp không hoàn hảo vẫn có thể chấp nhận được.

The ladies keep coming.

3:08

Các cô gái cứ kéo đến mãi.

I have them bring me drinks every now and again when I get parched. Cụm từ

3:11

Thỉnh thoảng, khi khát khô cả cổ, tôi lại bảo họ mang đồ uống đến.

Cụm từ

every now and again: những việc thỉnh thoảng xảy ra với khoảng cách không đều

Every now and again là một cụm từ chỉ tần suất, có nghĩa là thỉnh thoảng hoặc đôi khi. Nó mô tả một việc xảy ra không thường xuyên và cách quãng không đều, chứ không theo lịch cố định. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho have them bring me drinks và thể hiện hành động đó như một thói quen thỉnh thoảng mới xảy ra. Toàn bộ cụm hoạt động như một đơn vị; every không có nghĩa là từng khoảnh khắc được gọi là now đều lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng every và có nghĩa là thỉnh thoảng, với khoảng cách không đều: I work from the library ____, but most days I stay home.

Xem đáp án

every now and again

Armed with his Hypno goggles and power boots, Ngữ pháp

3:13

Được trang bị kính Hypno và đôi ủng sức mạnh,

he put the audience in a trance and was able to rob them. Cụm từ

3:18

hắn thôi miên khán giả rồi cướp đồ của họ.

Ngữ pháp

Armed with ... dùng làm cụm phân từ mở đầu

Armed with his Hypno goggles and power boots là một cụm phân từ quá khứ được đặt trước mệnh đề chính. Ở đây, armed with có nghĩa là “được trang bị”, không nhất thiết là mang theo vũ khí. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là he trong mệnh đề chính. Cụm từ giới thiệu trang bị của nhân vật trước, sau đó mệnh đề chính mới cho biết hắn đã làm gì. Cách diễn đạt này gọn hơn việc lặp lại He had hoặc He carried.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu gồm hai từ có nghĩa là “được trang bị”. ____ a flashlight and a map, the hikers entered the cave.

Xem đáp án

Armed with

Cụm từ

put someone in a trance: khiến ai đó rơi vào trạng thái mê

Put the audience in a trance sử dụng cấu trúc put + tân ngữ + in + trạng thái để diễn đạt nghĩa “khiến khán giả rơi vào trạng thái mê hoặc”. In a trance mô tả trạng thái mà khán giả rơi vào sau tác động, vì vậy put ở đây mang nghĩa gây khiến chứ không phải đặt ai đó vào một vị trí theo nghĩa đen. Mẫu rộng hơn put + tân ngữ + in + trạng thái cũng xuất hiện trong các cụm như put someone in danger hoặc put someone in a good mood, nhưng cụm từ chỉ trạng thái phải là cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các phần thích hợp của put someone in a trance. During yesterday's show, the hypnotist's steady voice ____ the volunteers ____ a trance.

Xem đáp án

put · in

His name is Turner D. Century,

3:23

Tên hắn là Turner D. Century,

and he was a Spider-Woman villain,

3:26

và hắn là một kẻ phản diện của Spider-Woman,

and essentially he hates young people,

3:29

về cơ bản, hắn ghét người trẻ,

and he wants to restore San Francisco to the glory days of like the 1900s. Thành ngữ

3:32

và muốn khôi phục San Francisco về thời hoàng kim vào khoảng những năm 1900.

Thành ngữ

the glory days: thời kỳ đỉnh cao trong quá khứ được lý tưởng hóa

“The glory days” chỉ một giai đoạn trong quá khứ được nhớ đến là đặc biệt thành công, thịnh vượng hoặc đầy hứng khởi. Trong câu này, hình ảnh San Francisco thời trước được xem là trạng thái lý tưởng mà nhân vật muốn khôi phục. Cụm từ này thể hiện một sự đánh giá chứ không phải một sự thật lịch sử trung lập. Nó thường lý tưởng hóa quá khứ và không có nghĩa là giai đoạn đó tốt hơn đối với tất cả mọi người.

Luyện tập

The glory days gợi ý điều gì trong câu này? “Fans still talk about the team’s glory days.”

  1. Một giai đoạn trong tương lai khi đội có thể tiến bộ.
  2. Một giai đoạn trong quá khứ được nhớ đến là thời kỳ thành công nhất của đội.
  3. Bất kỳ thời điểm nào trước mùa giải hiện tại.
Xem đáp án

Một giai đoạn trong quá khứ được nhớ đến là thời kỳ thành công nhất của đội.

So, he flies around on a bicycle, okay?

3:37

Vì vậy, hắn bay khắp nơi trên một chiếc xe đạp, hiểu chứ?

And he goes toe-to-dandy-toe with any superhero who tries to stop him. Thành ngữ

3:41

Và hắn đối đầu một chọi một theo kiểu quý ông đỏm dáng với bất kỳ siêu anh hùng nào cố ngăn cản hắn.

Thành ngữ

goes toe-to-dandy-toe with: cách biến đổi hài hước của go toe-to-toe with

“Goes toe-to-dandy-toe with” là cách viết lại mang tính hài hước của thành ngữ chuẩn “go toe-to-toe with”. Thành ngữ chuẩn có nghĩa là trực tiếp đối đầu hoặc cạnh tranh với ai đó, thường trong tình huống không bên nào chịu lùi bước. Từ “dandy” được chèn vào để phù hợp với hình ảnh cổ điển và ăn mặc cầu kỳ của nhân vật. Ý nghĩa đối đầu vẫn được giữ nguyên, nhưng cách diễn đạt đã thay đổi tạo thêm một trò đùa dựa trên đặc điểm nhân vật; toe-to-dandy-toe không phải là thành ngữ chuẩn.

Luyện tập

Điền thành ngữ chuẩn có dấu gạch nối, dùng toe và mang nghĩa “đối đầu trực tiếp với nhau”: The two boxers were evenly matched and ready to go ____ in the final round.

Xem đáp án

toe-to-toe

And he has a horn that's honking fury will kill anyone under the age of 65 years old.

3:46

Hắn còn có một chiếc còi với tiếng kêu cuồng nộ đủ sức giết chết bất kỳ ai dưới 65 tuổi.

And that's how he can restore San Francisco to the glory days.

3:52

Và đó là cách hắn có thể đưa San Francisco trở lại thời hoàng kim.

So, that was our top six worst, my top six worst supervillains in comic book history.

3:56

Vậy là xong sáu kẻ phản diện tệ nhất của chúng tôi—à, sáu siêu phản diện tệ nhất lịch sử truyện tranh theo tôi.

And this is kicking off this month is superhero month.

4:01

Và video này mở màn cho tháng siêu anh hùng.

We're going to give you a top 10 worst superhero list.

4:05

Chúng tôi sẽ mang đến danh sách 10 siêu anh hùng tệ nhất.

So, turn up a little bit.

4:08

Vậy nên, vặn âm lượng lên một chút đi.

Kevin from Underbelly is going to give us a little piece called Saving Superman, Cách dùng từ

4:10

Kevin từ Underbelly sẽ mang đến một tiết mục ngắn mang tên Saving Superman,

Cách dùng từ

a little piece called Saving Superman: một tác phẩm ngắn có tên Saving Superman

Trong lời giới thiệu này, piece chỉ một tác phẩm sáng tạo hoặc biểu diễn ngắn, không phải một mảnh vật thể. Little khiến lời giới thiệu nghe khiêm tốn và thân mật; nó không nói chính xác tác phẩm dài bao lâu. Called Saving Superman cho biết tên của tác phẩm. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là a piece called + tiêu đề.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu tự nhiên tiêu đề của một tác phẩm biểu diễn ngắn?

  1. We will perform a short piece about River Lights.
  2. We will perform a short piece called River Lights.
  3. We will perform a short piece from River Lights.
Xem đáp án

We will perform a short piece called River Lights.

and then we're going to introduce a new Underbelly character,

4:14

sau đó chúng tôi sẽ giới thiệu một nhân vật Underbelly mới,

and we hope that you enjoy it.

4:18

và hy vọng các bạn sẽ thích.

There's going to be some fantastic stuff going on this weekend just in time for Captain America and the Green Lantern, Cụm từ

4:19

Cuối tuần này sẽ có nhiều nội dung tuyệt vời, vừa kịp lúc đón Captain America và Green Lantern,

Cụm từ

just in time for: vừa đúng lúc cho

Just in time for nghĩa là một việc xảy ra hoặc sẵn sàng đúng vào thời điểm hữu ích ngay trước một sự kiện hay nhu cầu khác. Just nhấn mạnh rằng hai thời điểm rất sát nhau và thường gần như không còn thời gian dư. Cấu trúc là just in time for + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó nói về thời điểm, không nói về mục đích. Trong câu này, for giới thiệu thời gian phim sắp ra mắt trùng với hoạt động cuối tuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là ‘đúng vào thời điểm hữu ích trước một sự kiện’: The battery arrived ____ our trip—we were leaving in ten minutes.

Xem đáp án

just in time for

all the big comic book movies coming out this summer. Cụm động từ

4:24

cùng tất cả các bộ phim lớn chuyển thể từ truyện tranh sẽ ra mắt trong mùa hè này.

Cụm động từ

Coming out khi nói về phim được công chiếu

Trong câu này, coming out có nghĩa là “được phát hành, công chiếu hoặc đưa đến công chúng”, chứ không phải đi ra khỏi một nơi nào đó. Cụm từ cho biết các bộ phim sẽ ra mắt vào mùa hè. Coming out this summer là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho movies, tương đương với that are coming out this summer. Tiếng Anh thường dùng tác phẩm hoặc sản phẩm làm chủ ngữ, như trong The movie is coming out, dù một công ty mới là bên phát hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “được phát hành hoặc công chiếu”: The new science-fiction movie is ____ next Friday.

Xem đáp án

coming out

That is perfect.

4:28

Hoàn hảo.

So, yeah, everybody out there,

4:29

Vậy nên, tất cả các bạn ngoài kia,

go over to underbellyshow on YouTube and be sure you're subscribed

4:32

hãy ghé kênh underbellyshow trên YouTube và nhớ đăng ký

for their unique brand of infotainment and of course the ladies. Cách dùng từ

4:36

để thưởng thức phong cách kết hợp thông tin và giải trí độc đáo của họ và tất nhiên là cả các cô gái.

Cách dùng từ

Unique brand of infotainment độc đáo

Trong unique brand of infotainment, brand không chỉ nhãn hiệu thương mại. A brand of chỉ một kiểu, phong cách hoặc cách làm dễ nhận ra và gắn với một người hay một nhóm; unique nhấn mạnh rằng phiên bản của họ có nét riêng. Infotainment là từ ghép của information và entertainment. Ở đây, từ này mô tả nội dung truyền thông cung cấp sự kiện hoặc bình luận theo cách giải trí. Cụm từ có thể mang tính quảng bá, nhưng infotainment cũng có thể hơi phê phán khi ngụ ý rằng tính giải trí được coi trọng hơn chiều sâu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, their unique brand of infotainment có nghĩa là gì?

  1. Một phong cách cung cấp thông tin mà không cố gắng giải trí
  2. Một phong cách đặc trưng kết hợp thông tin với giải trí
  3. Một nhãn hiệu đã đăng ký cho thiết bị truyền thông
Xem đáp án

Một phong cách đặc trưng kết hợp thông tin với giải trí

In fact, to fit in better, let me just do this. Cụm động từ

4:39

Thật ra, để hòa nhập hơn, cứ để tôi làm thế này.

Cụm động từ

fit in better: hòa nhập tốt hơn với một nhóm hoặc môi trường

Ở đây, fit in có nghĩa là thuộc về hoặc hòa hợp với những người, phong cách hay môi trường xung quanh để không có vẻ lạc lõng. Cụm này không nói về việc có kích thước vật lý vừa vặn. Better bổ nghĩa cho toàn bộ cụm động từ fit in: người nói muốn hòa hợp với môi trường hơn và sắp thay đổi một điều gì đó để đạt được điều này. Các mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là fit in, fit in with + một nhóm hoặc phong cách, và fit in better khi so sánh mức độ hòa nhập hoặc hài hòa về hình ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'thuộc về hoặc hòa hợp một cách tự nhiên hơn': After a few weeks, Leo learned the local customs and began to ____.

Xem đáp án

fit in better

Perfect.

4:43

Hoàn hảo.

Okay, great.

4:43

Được rồi, tuyệt.

So, yeah, go check it out.

4:44

Vậy nên, hãy sang xem thử đi.

It's superhero and villain month over on underbellyshow.

4:45

Kênh underbellyshow đang tổ chức tháng siêu anh hùng và ác nhân.

Subscribe.

4:50

Hãy đăng ký.

And as always, thanks for watching.

4:51

Và như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.