Chuyện Gì Xảy Ra Nếu Bạn Ngừng Ngủ?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
521 từ 181 từ/phút

Giới thiệu: Video theo dõi tình trạng thiếu ngủ từ sự tỉnh táo ngắn hạn đến suy giảm phán đoán và cơ thể, đồng thời phân biệt giới hạn bằng chứng, tổn hại tăng dần và cái chết tức thời. Các điểm tiếng Anh: 1. “what if you stopped sleeping altogether?” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng what if với dạng quá khứ để hình dung tình huống cực đoan và hậu quả. 2. “a slippery slope.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: diễn tả khởi đầu hấp dẫn dẫn tới tác hại ngày càng lớn và khó kiểm soát. 3. “this doesn't mean permanent damage couldn't be inflicted” — Ngữ pháp và mẫu câu: tháo gỡ các lớp phủ định để không coi bằng chứng hạn chế là bảo đảm an toàn và diễn đạt sự bất định chính xác.

Nội dung bài học

Ah, sleep.

0:00

À, giấc ngủ.

You can never have enough of it, it seems.

0:01

Có vẻ như chẳng bao giờ ngủ cho đủ.

In fact, sometimes it literally feels like you aren't getting enough.

0:03

Thật ra, đôi khi bạn thực sự cảm thấy mình không ngủ đủ.

But what if you stopped sleeping altogether? Ngữ pháp

0:07

Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu bạn ngừng ngủ hoàn toàn?

Ngữ pháp

What if + dạng quá khứ cho tình huống giả định

What if mở đầu một câu hỏi giả định. Dạng quá khứ stopped ở đây không đặt sự việc vào thời gian quá khứ; nó tạo khoảng cách với thực tế và yêu cầu người nghe hình dung một tình huống cực đoan. Cấu trúc what if + chủ ngữ + dạng quá khứ thường mở đầu một thí nghiệm tư duy để người nói khám phá những hệ quả có thể xảy ra. Altogether nhấn mạnh stopped sleeping, khiến cụm này mang nghĩa ngừng ngủ hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thí nghiệm tư duy bằng cụm mở đầu cố định gồm hai từ, mang nghĩa “điều gì sẽ xảy ra nếu”: ____ every city banned private cars for one month?

Xem đáp án

What if

Strangely,

0:09

Thật kỳ lạ,

science understands relatively little about why we sleep or how it evolved in the first place. Cụm từ

0:10

khoa học vẫn biết tương đối ít về lý do chúng ta ngủ hoặc ngay từ đầu giấc ngủ đã tiến hóa như thế nào.

Cụm từ

In the first place để chỉ lý do ban đầu hoặc điểm xuất phát

Ở đây, in the first place có nghĩa là ban đầu hoặc ngay từ đầu. Cụm này bổ nghĩa cho how it evolved và chuyển sự chú ý từ chức năng hiện tại của giấc ngủ sang câu hỏi cơ bản hơn: tại sao giấc ngủ lại phát triển. Cụm từ cố định này hữu ích khi người nói quay lại nguồn gốc, lý do ban đầu hoặc tiền đề xuất phát của một chủ đề. Place không mang nghĩa địa điểm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm bốn từ dùng để hỏi về lý do ban đầu: Why did we choose this route ____?

Xem đáp án

in the first place

After all, Mạch ý

0:14

Suy cho cùng,

laying unconscious and dormant for hours on end while predators lurk Ghi chú

0:15

nằm bất tỉnh và bất động hàng giờ liền trong khi thú săn mồi rình rập

hardly seems advantageous or smart.

0:18

có vẻ chẳng hề có lợi hay khôn ngoan.

Mạch ý

“After all,” như một dấu hiệu đưa ra lý do

“After all” ở đây không có nghĩa là “sau đó”. Cụm từ này liên hệ lại với nhận định hoặc câu hỏi trước đó rồi đưa ra một lý do giúp chứng minh điều ấy là hợp lý. Trong câu này, sự dễ bị tổn thương trước thú săn mồi được trình bày như bằng chứng củng cố câu hỏi vì sao giấc ngủ lại tiến hóa. Cụm từ tổ chức lập luận theo kiểu nêu ý rồi bổ sung sự hỗ trợ, chứ không sắp xếp các sự kiện theo thời gian.

Luyện tập

“After all,” có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó đưa ra bằng chứng hỗ trợ ý trước đó.
  2. Nó thông báo mục cuối cùng trong một chuỗi.
  3. Nó cho biết sự kiện này xảy ra muộn hơn.
Xem đáp án

Nó đưa ra bằng chứng hỗ trợ ý trước đó.

Ngữ pháp

“laying unconscious and dormant”: vì sao tiếng Anh chuẩn dùng “lying”

Trong tiếng Anh chuẩn, cách diễn đạt được nhắm đến là “lying unconscious and dormant”. Lying là dạng -ing của nội động từ lie, nghĩa là chủ ngữ ở tư thế nằm ngang hoặc nghỉ ngơi; động từ này không có tân ngữ trực tiếp. Unconscious và dormant mô tả trạng thái của chủ ngữ khi nằm ở đó. Laying là dạng -ing của ngoại động từ lay, nghĩa là “đặt một thứ gì đó xuống”, và thường cần có tân ngữ. Lay cũng có thể là dạng quá khứ của lie, như trong “It lay still yesterday.” Tuy nhiên, câu này cần dạng -ing nên lựa chọn chuẩn là lying. Vì vậy, laying được tô nổi là dạng không chuẩn trong trường hợp này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của lie hoặc lay: “The injured deer was ____ motionless beside the road.”

Xem đáp án

lying

Thành ngữ

for hours on end: nhấn mạnh thời gian dài không gián đoạn

Trong câu này, for hours on end có nghĩa là liên tục trong nhiều giờ mà không có quãng nghỉ đáng kể. Cụm từ khiến khoảng thời gian bất tỉnh và bất động có vẻ dài bất thường. Mẫu for + khoảng thời gian + on end nhấn mạnh độ dài của thời gian. Nó thường gợi ý rằng khoảng thời gian ấy đáng ngạc nhiên, mệt mỏi, bất tiện hoặc đáng lưu tâm; thái độ cụ thể do ngữ cảnh quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh nhiều giờ liên tục: During the delay, passengers waited at the gate for ____.

Xem đáp án

hours on end

But we have discovered a few correlations.

0:21

Nhưng chúng ta đã phát hiện ra một vài mối tương quan.

For example,

0:23

Ví dụ,

adults who sleep between 6 to 8 hours a night tend to live longer. Ngữ pháp

0:24

người trưởng thành ngủ từ 6 đến 8 tiếng mỗi đêm có xu hướng sống lâu hơn.

Ngữ pháp

between 6 and 8, không phải between 6 to 8

Phần được làm nổi bật đã trộn lẫn hai cấu trúc chuẩn dùng để diễn đạt phạm vi. Trong tiếng Anh viết chuẩn, between đi với and, còn from đi với to. Ở đây, cách sửa tự nhiên là adults who sleep between 6 and 8 hours a night. From 6 to 8 hours a night cũng đúng ngữ pháp, nhưng không nên trộn hai cấu trúc với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp chuẩn: The museum is busiest between 11 ____ 2 p.m.

Xem đáp án

and

Ngữ pháp

tend to để diễn tả xu hướng chung, không tuyệt đối

Trong câu này, tend to trình bày việc sống lâu hơn như một xu hướng chung hoặc xu hướng thống kê trong nhóm người trưởng thành được nói đến. Cách diễn đạt này cho phép có ngoại lệ: nó không bảo đảm kết quả đó cho mọi người trưởng thành và bản thân nó cũng không chứng minh rằng thời lượng ngủ gây ra tuổi thọ dài hơn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + tend(s) to + động từ nguyên mẫu. Dùng cấu trúc này để nói một cách thận trọng về điều thường xảy ra hoặc cách một người thường hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả một xu hướng chung thay vì sự chắc chắn: In large surveys, people who exercise regularly ____ report better sleep.

Xem đáp án

tend to

Excessive sleep however,

0:28

Tuy nhiên, ngủ quá nhiều

can lead to medical problems including cardiovascular disease and diabetes. Cụm từ

0:29

có thể dẫn đến các vấn đề y tế, gồm bệnh tim mạch và tiểu đường.

Cụm từ

can lead to để diễn tả hậu quả có thể xảy ra

Trong câu này, can lead to kết nối việc ngủ quá nhiều với các vấn đề y tế như những kết quả có thể xảy ra. Can đánh dấu khả năng: các vấn đề có thể xuất hiện trong một số điều kiện, nhưng câu không nói rằng chúng xảy ra mọi lần hoặc một nguyên nhân trực tiếp duy nhất đã được chứng minh chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X can lead to Y. Lead to là cụm động từ nối một điều với kết quả của nó, còn to ở đây là giới từ; vì vậy, Y có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ mục tiêu diễn tả một hậu quả có thể xảy ra: Ignoring a small leak for months ____ serious water damage.

Xem đáp án

can lead to

Similarly,

0:33

Tương tự,

chronic sleep deprivation has been linked to aspects of cardiovascular disease, Ghi chú

0:34

tình trạng thiếu ngủ mãn tính có liên quan đến một số khía cạnh của bệnh tim mạch,

obesity, depression, and even brain damage.

0:39

béo phì, trầm cảm và thậm chí tổn thương não.

Cách dùng từ

chronic sleep deprivation: tình trạng thiếu ngủ kéo dài

Chronic sleep deprivation là một cụm danh từ chỉ tình trạng liên tục hoặc thường xuyên không ngủ đủ. Ở đây, chronic có nghĩa là kéo dài hoặc tái diễn, chứ không chỉ đơn giản là nghiêm trọng. Sleep deprivation tập trung vào chính lượng giấc ngủ bị thiếu. Toàn bộ cụm từ mô tả một tình trạng kéo dài theo thời gian, khác với một đêm riêng lẻ ngủ quá ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ trong bài học này: After months of sleeping only four hours a night, Maya experienced ____.

Xem đáp án

chronic sleep deprivation

Cụm từ

has been linked to: báo cáo một mối liên hệ

Has been linked to là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành: has + been + linked. Cấu trúc này cho biết nghiên cứu hoặc bằng chứng đã tìm thấy mối liên hệ giữa hai điều và phát hiện đó vẫn có liên quan ở hiện tại. Cách diễn đạt thận trọng này báo cáo một mối liên hệ. Bản thân nó không chứng minh rằng điều thứ nhất trực tiếp gây ra điều thứ hai, là nguyên nhân duy nhất hoặc luôn tạo ra kết quả đó trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Một nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ nhưng không chứng minh được nguyên nhân. Câu nào báo cáo kết quả một cách chính xác?

  1. Low physical activity has been linked to lower mood.
  2. Low physical activity causes lower mood in every case.
  3. Low mood is unrelated to physical activity.
Xem đáp án

Low physical activity has been linked to lower mood.

But what if you stopped sleeping right now?

0:41

Nhưng nếu bạn ngừng ngủ ngay từ lúc này thì sao?

Well, after your first sleepless night

0:44

Sau đêm mất ngủ đầu tiên,

your mesolimbic system becomes stimulated and dopamine runs rampant. Ghi chú

0:45

hệ mesolimbic của bạn được kích thích và dopamine tuôn ra mất kiểm soát.

Văn hóa

mesolimbic system: mạng lưới đường dẫn truyền về phần thưởng và động lực

Ở đây, mesolimbic system chỉ một mạng lưới các đường dẫn truyền thần kinh liên kết với nhau, có vai trò trong phần thưởng, động lực và tín hiệu dopamine. Đây là một hệ thống đường dẫn truyền, không phải một cơ quan riêng lẻ hay một trung tâm khoái cảm biệt lập. Trong câu này, việc hệ thống đó bị kích thích giải thích vì sao hoạt động dopamine tăng lên và vì sao người thiếu ngủ có thể tạm thời cảm thấy nhiều năng lượng hoặc động lực hơn sau đêm mất ngủ đầu tiên.

Luyện tập

Trong câu này, mesolimbic system chỉ điều gì?

  1. Một mạng lưới đường dẫn truyền trong não liên quan đến phần thưởng, động lực và hoạt động dopamine
  2. Một giai đoạn ngủ tạo ra thêm năng lượng
  3. Một cơ quan duy nhất lưu trữ dopamine
  4. Toàn bộ não hoạt động như một trung tâm khoái cảm duy nhất
Xem đáp án

Một mạng lưới đường dẫn truyền trong não liên quan đến phần thưởng, động lực và hoạt động dopamine

Thành ngữ

runs rampant: hoạt động hoặc lan rộng mất kiểm soát

Trong câu này, runs rampant có nghĩa là hoạt động dopamine trở nên quá mức và mất kiểm soát; dopamine không thực sự chạy theo nghĩa đen. Run rampant mô tả một thứ lan rộng, phát triển hoặc hoạt động mà không được kiểm soát hiệu quả. Cụm này thường gợi ý rằng tình hình không mong muốn hoặc có khả năng gây hại, chứ không chỉ đơn thuần là có rất nhiều thứ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “lan rộng hoặc hoạt động không kiểm soát”: Without active moderation, misinformation can ____ online.

Xem đáp án

run rampant

And this may actually trigger some extra energy,

0:49

Điều này thực sự có thể làm tăng thêm năng lượng,

motivation, positivity, and even sex drive. Cách dùng từ

0:52

động lực, sự tích cực và thậm chí cả ham muốn tình dục.

Cách dùng từ

sex drive: ham muốn tình dục, không phải lái xe

Trong sex drive, drive có nghĩa là một thôi thúc hoặc động lực bên trong, chứ không phải hành động lái xe. Danh từ ghép này chỉ mức độ ham muốn tình dục của một người. Câu này xem sex drive là một trong nhiều trạng thái bên trong có thể tăng lên tạm thời. Nó nêu một tác động có thể xảy ra chứ không khuyến khích việc thiếu ngủ.

Luyện tập

Trong câu "Some medications can lower a person's sex drive," sex drive có nghĩa là gì?

  1. kỹ năng lái xe
  2. ham muốn tình dục
  3. động lực tập thể dục
Xem đáp án

ham muốn tình dục

Sounds appealing, Ý định

0:54

Nghe hấp dẫn đấy,

but it's a slippery slope. Thành ngữ

0:55

nhưng đó là một con đường trượt dốc nguy hiểm.

Ý định

Sounds appealing: thừa nhận ấn tượng hấp dẫn ban đầu

Sounds appealing là dạng rút gọn trong hội thoại của That sounds appealing hoặc It sounds appealing. Sounds là động từ nối, còn appealing là tính từ có nghĩa là hấp dẫn hoặc đáng cân nhắc; cụm từ này đánh giá ấn tượng mà ý tưởng trước đó tạo ra, chứ không nói về âm thanh thực tế. Khi đứng trước but, cụm từ này có chức năng nhượng bộ: người nói thừa nhận ấn tượng hấp dẫn ban đầu của ý tưởng rồi mới nêu vấn đề hoặc lời cảnh báo. Vì vậy, nó không đồng nghĩa với việc đề xuất hay khuyến nghị ý tưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học, dùng để thể hiện ý tưởng có vẻ hấp dẫn trước khi nêu ý dè dặt: A remote position ____, but I need to ask about the working hours.

Xem đáp án

sounds appealing

Thành ngữ

a slippery slope dùng để cảnh báo

Thành ngữ a slippery slope mô tả một bước đầu tiên có vẻ vô hại hoặc hấp dẫn nhưng được cho là sẽ dẫn đến những hậu quả ngày càng tai hại và khó ngăn chặn. Trong câu này, but đảo ngược phản ứng tích cực Sounds appealing và biến nó thành lời cảnh báo. Cụm từ này nêu ra một chuỗi hậu quả có thể xảy ra; tự nó không chứng minh rằng mọi bước sau đó đều không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Trong câu gốc, a slippery slope cảnh báo về điều gì?

  1. Một bước đầu hấp dẫn có thể dẫn đến những hậu quả ngày càng tệ và khó ngăn chặn.
  2. Ý tưởng đó hấp dẫn chỉ vì nó sẽ mang lại lợi ích ngay lập tức.
  3. Tình hình sẽ thay đổi nhanh chóng, nhưng thay đổi đó có lẽ không gây hại.
Xem đáp án

Một bước đầu hấp dẫn có thể dẫn đến những hậu quả ngày càng tệ và khó ngăn chặn.

Your brain slowly begins to shut off the regions responsible for planning and evaluating decisions, Ghi chú

0:57

Não bộ dần bắt đầu vô hiệu hóa các vùng chịu trách nhiệm lập kế hoạch và đánh giá quyết định,

Cụm động từ

Shut off với nghĩa dừng một chức năng

Shut off là cụm động từ có thể tách rời, mang nghĩa ngừng một nguồn cung, kết nối, thiết bị hoặc chức năng. Trong câu này, não khiến các vùng dùng để lập kế hoạch và đánh giá quyết định ngừng hoặc giảm mạnh hoạt động; không có cánh cửa thật nào bị đóng lại. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong shut off the regions, hoặc nằm giữa hai phần, như trong shut the regions off. Đại từ thường đứng ở giữa: shut them off.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung vào các âm nối trong shut off.

  1. The heater shut down automatically when the room got warm.
  2. The heater switched off automatically when the room got warm.
  3. The heater shut off automatically when the room got warm.
Xem đáp án

The heater shut off automatically when the room got warm.

Ngữ pháp

responsible for + dạng -ing: planning and evaluating decisions

Trong câu này, responsible for planning and evaluating decisions là một cụm tính từ bổ nghĩa cho the regions. Cụm này cho biết chức năng của các vùng não đó, chứ không quy trách nhiệm cho chúng về một sai sót. For là giới từ, vì vậy các hành động theo sau dùng dạng -ing. Planning và evaluating là hai dạng song song được nối bằng and; kết hợp lại, chúng nêu các chức năng được giới thiệu sau for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Ngữ cảnh cần cách diễn đạt trang trọng để nêu trách nhiệm của một nhóm: The safety team is ____ checking the alarms every morning.

Xem đáp án

responsible for

leading to more impulsive behavior. Ngữ pháp

1:02

dẫn đến hành vi bốc đồng hơn.

Ngữ pháp

leading to dùng làm cụm chỉ kết quả

Ở đây, leading to giới thiệu kết quả của toàn bộ mệnh đề phía trước: việc làm ngừng hoạt động các vùng đó gây ra hành vi bốc đồng hơn. Dấu phẩy cho thấy đây là một cụm bổ sung nêu kết quả. Leading là hiện tại phân từ, không phải một phần của thì tiếp diễn và cũng không phải một động từ hữu hạn khác. Cấu trúc -ing này giúp người viết rút gọn “and this leads to ...” vào cùng một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả gồm hai từ trong bài học: A software update disabled the login page, ____ thousands of support calls.

Xem đáp án

leading to

Once exhaustion sets in, Ghi chú

1:04

Khi tình trạng kiệt sức ập đến,

Cụm động từ

sets in: một trạng thái dần bắt đầu

Sets in là một cụm động từ nội động, có nghĩa là “bắt đầu rồi dần trở nên ổn định hoặc dễ nhận thấy”. Cụm này thường được dùng cho những trạng thái phát triển từ từ, đặc biệt là trạng thái không mong muốn. Ở đây, exhaustion là trạng thái bắt đầu xuất hiện. Chủ ngữ chính là trạng thái đó: exhaustion sets in. Vì exhaustion ở số ít nên set đổi thành sets. Với nghĩa này, set in không có tân ngữ trực tiếp theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này, mang nghĩa “bắt đầu và dần trở nên ổn định”: Without repairs, decay may ____ during the rainy season.

Xem đáp án

set in

you'll find yourself with slower reaction times and reduced perceptual and cognitive functions. Ngữ pháp

1:05

bạn sẽ phản ứng chậm hơn, đồng thời chức năng tri giác và nhận thức cũng suy giảm.

Ngữ pháp

Once exhaustion sets in: once để đánh dấu yếu tố kích hoạt

Ở đây, once mở đầu một mệnh đề thời gian. Nó có nghĩa là “sau khi việc này xảy ra” hoặc “sau khi đạt đến thời điểm này”, chứ không phải “một lần”. Mệnh đề này cho thấy sự khởi phát của tình trạng kiệt sức là yếu tố kích hoạt các ảnh hưởng trong mệnh đề chính. Once thường trình bày yếu tố kích hoạt như một việc được dự kiến hoặc đủ chắc chắn để có thể lên kế hoạch cho bước tiếp theo. Mẫu thường gặp là Once + sự kiện, kết quả: “Sau khi X xảy ra, Y sẽ theo sau.”

Luyện tập

Cửa được dự kiến sẽ mở. Sau đó, khách có thể đi vào. Chọn câu thể hiện đúng nhất mối quan hệ này.

  1. Once the doors open, guests may enter.
  2. Unless the doors open, guests may enter.
  3. If the doors open, guests may enter.
  4. Although the doors open, guests may enter.
Xem đáp án

Once the doors open, guests may enter.

Ngữ pháp

“Find yourself with” để diễn tả trạng thái ngoài dự tính

Trong câu này, find yourself with có nghĩa là “sau đó nhận ra rằng giờ mình có một điều gì đó”. Người đó không chủ ý chọn phản ứng chậm hơn hay chức năng suy giảm; những trạng thái này đã dần xuất hiện. Cấu trúc là find + đại từ phản thân + with + cụm danh từ. Nó nhấn mạnh việc nhận ra một tình trạng đang tồn tại hoặc phát triển, chứ không phải đi tìm bản thân hay danh tính của mình. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I find myself, she finds herself và they find themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ mang nghĩa “sau đó phát hiện rằng mình có”: If you keep adding subscriptions, you may ____ several bills you forgot about.

Xem đáp án

find yourself with

After a day or two of no sleep,

1:11

Sau một hoặc hai ngày không ngủ,

the body loses its ability to properly metabolize glucose Cụm từ

1:12

cơ thể mất khả năng chuyển hóa glucose đúng cách

Cụm từ

“Loses its ability to” cho một năng lực bị mất

Loses its ability to có nghĩa là “không còn năng lực như trước để làm một việc”. Ở đây, cơ thể vốn chuyển hóa glucose, nhưng sự thay đổi đã làm mất hoặc suy giảm nghiêm trọng năng lực đó. Cấu trúc là chủ ngữ + lose + từ hạn định sở hữu + ability + động từ nguyên mẫu có to. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ, như trong the body loses its ability, she loses her ability và they lose their ability. Cấu trúc này diễn tả việc mất một năng lực vốn có, không phải mất một cơ hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ cho biết một năng lực trước đây đã biến mất: When its backup battery fails, the clock ____ keep the correct time during an outage.

Xem đáp án

loses its ability to

and the immune system stops working as well. Cách dùng từ

1:16

và hệ miễn dịch cũng không còn hoạt động tốt như trước.

Cách dùng từ

stops working as well: không còn hoạt động hiệu quả như trước

Ở đây, as well mô tả chất lượng hoạt động: hệ miễn dịch không còn hoạt động hiệu quả như bình thường. Mốc so sánh được ngầm hiểu là “tốt như trong điều kiện ngủ bình thường”, dù mốc này không được nêu đầy đủ. Vì as well cũng có thể mang nghĩa “cũng”, nên cần dựa vào ngữ cảnh. Trong câu này, cụm từ gắn với working và diễn tả sự suy giảm hiệu quả; nó không nói rằng hệ miễn dịch là một thứ khác cũng ngừng hoạt động hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu gốc, stops working as well có nghĩa là gì?

  1. Hệ miễn dịch không còn hoạt động hiệu quả như bình thường.
  2. Hệ miễn dịch tiếp tục hoạt động ở mức hoàn toàn như cũ.
  3. Hệ miễn dịch ngừng hoàn toàn và một hệ thống khác cũng vậy.
Xem đáp án

Hệ miễn dịch không còn hoạt động hiệu quả như bình thường.

In some cases, Mạch ý

1:18

Trong một số trường hợp,

3 days of no sleep has led to hallucinations.

1:19

ba ngày không ngủ đã dẫn đến ảo giác.

Mạch ý

In some cases: giới hạn phạm vi của một nhận định

In some cases là cụm từ giới hạn được đặt ở đầu câu để xác định phạm vi của toàn bộ nhận định. Nó cho biết kết quả theo sau chỉ xảy ra trong một phần các tình huống, chứ không phải lần nào cũng xảy ra. Bằng cách đặt yếu tố giới hạn này trước nhận định chính, người nói trình bày bằng chứng một cách thận trọng và tránh biến điều quan sát được thành một kết luận phổ quát. Cụm từ này không cho biết những trường hợp đó phổ biến đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào giới hạn rõ ràng kết quả ở chỉ một phần các tình huống?

  1. In some cases, the backup restores every file.
  2. The backup always restores every file.
  3. The backup restores every file in all cases.
Xem đáp án

In some cases, the backup restores every file.

Care about how you look? Mạch ý

1:22

Bạn quan tâm đến ngoại hình của mình chứ?

Mạch ý

Care about how you look? như một lời dẫn tu từ

“Care about how you look?” là dạng rút gọn trong hội thoại của “Do you care about how you look?”. Việc lược bỏ chủ ngữ và trợ động từ khiến câu hỏi ngắn gọn và trực tiếp. Ở đây, câu hỏi đóng vai trò là lời dẫn mang tính tu từ hướng đến khán giả. Nó chuyển nội dung sang ngoại hình như một lý do mới để chú ý và mở đường cho bằng chứng tiếp theo; người nói không nhất thiết yêu cầu một câu trả lời thực sự.

Luyện tập

Một người thuyết trình khoa học hỏi “Care about how you look?” trước khi bàn về nghiên cứu liên quan đến giấc ngủ và ngoại hình. Câu hỏi này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Yêu cầu từng người nghe đưa ra câu trả lời cá nhân chi tiết
  2. Trực tiếp thu hút khán giả và giới thiệu ngoại hình như một chủ đề mới
  3. Kết thúc một chủ đề đã được giải thích đầy đủ
Xem đáp án

Trực tiếp thu hút khán giả và giới thiệu ngoại hình như một chủ đề mới

Studies have shown a direct correlation between sleep deprivation and a person's perceived beauty. Cụm từ

1:23

Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan trực tiếp giữa thiếu ngủ và vẻ đẹp của một người theo cảm nhận của người khác.

Cụm từ

mối tương quan trực tiếp giữa A và B

Cấu trúc a correlation between A and B cho biết hai biến số thay đổi theo cách có liên hệ với nhau. Ở đây, A là tình trạng thiếu ngủ và B là a person's perceived beauty, tức vẻ đẹp của người đó theo đánh giá của người khác. Direct nhấn mạnh rằng mối liên hệ quan sát được là rõ ràng hoặc mạnh trong kết quả nghiên cứu. Tuy vậy, correlation vẫn không chứng minh rằng A gây ra B, nên câu này chỉ báo cáo một mối quan hệ chứ không phải bằng chứng về quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Câu nào báo cáo một mối liên hệ mà không khẳng định rằng một biến số gây ra biến số kia?

  1. There is no relationship between weekly exercise and reported energy levels.
  2. Weekly exercise directly causes higher reported energy levels.
  3. The report found a direct correlation between weekly exercise and reported energy levels.
Xem đáp án

The report found a direct correlation between weekly exercise and reported energy levels.

That is to say, Mạch ý

1:28

Nói cách khác,

sleep-deprived individuals appear less healthy and less attractive Ngữ pháp

1:29

người thiếu ngủ trông kém khỏe mạnh và kém hấp dẫn hơn

than when they were well rested. Cụm từ

1:33

so với khi họ được nghỉ ngơi đầy đủ.

Mạch ý

That is to say: đưa ra lời diễn đạt lại rõ ràng hơn

That is to say báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại hoặc làm rõ ý trước đó bằng lời trực tiếp hơn. Ở đây, cụm từ này biến một mối quan hệ nghiên cứu trừu tượng thành lời mô tả đơn giản về cách những người thiếu ngủ được đánh giá. Nó tổ chức thông tin đã có chứ không bổ sung bằng chứng hay thông báo một hệ quả. Hãy hiểu là “nói trực tiếp hơn”, không phải “vì vậy”.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu bằng cách đưa ra một lời diễn đạt lại rõ hơn, thay vì một kết quả? The archive is public. _____, anyone can view its records without special permission.

  1. That is to say
  2. For example
  3. Therefore
Xem đáp án

That is to say

Ngữ pháp

less ... and less ... than when ...: so sánh hai đặc điểm giữa các trạng thái

Việc lặp lại less tạo ra hai cấu trúc so sánh song song: less healthy và less attractive. Một mệnh đề than when duy nhất cung cấp chuẩn so sánh cho cả hai tính từ. Than when they were well rested so sánh cùng những người đó trong hai trạng thái: thiếu ngủ và được nghỉ ngơi đầy đủ. Appear cho biết họ trông như thế nào hoặc được đánh giá ra sao; từ này không khẳng định chắc chắn rằng sức khỏe hay sức hấp dẫn thực tế của họ đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho thấy cả hai đặc điểm đều ở mức thấp hơn, bằng cách dùng cấu trúc so sánh lặp lại và một trạng thái trong quá khứ làm chuẩn: After the overnight flight, Maya felt ____ alert and ____ cheerful ____ she had slept for eight hours at home.

Xem đáp án

less · less · than when

Cụm từ

well rested: được nghỉ ngơi đầy đủ

Trong câu này, well rested có nghĩa là đã được nghỉ ngơi đủ và có chất lượng để cảm thấy phục hồi cả về thể chất lẫn tinh thần. Well tăng mức độ của rested, diễn tả sự đầy đủ của việc nghỉ ngơi chứ không phải một nhận định riêng rằng những người đó khỏe mạnh. Cụm từ này cung cấp trạng thái đối chiếu với sleep-deprived individuals. Nói chung, be well rested có nghĩa là cảm thấy tỉnh táo, hồi phục và sẵn sàng sau khi ngủ hoặc nghỉ ngơi đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để thể hiện rằng Maya đã hồi phục sau khi ngủ đủ: After sleeping for nine hours, Maya woke up ____.

Xem đáp án

well rested

The longest scientifically documented case of being awake

1:34

Trường hợp thức liên tục lâu nhất được ghi nhận bằng phương pháp khoa học

was 264 hours or 11 days.

1:37

kéo dài 264 giờ, tức 11 ngày.

And while they did develop problems with concentration, perception, and irritability, Ghi chú

1:40

Dù người này gặp vấn đề về khả năng tập trung, tri giác và trở nên dễ cáu gắt,

Ngữ pháp

did develop: did nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong mệnh đề khẳng định này, did là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. did develop có nghĩa là các vấn đề ấy thực sự đã xuất hiện; nó không tạo thành câu hỏi hay câu phủ định. Sự nhấn mạnh này thừa nhận sự thật đó trước khi đưa ra ý tương phản ở phần sau. Mẫu có thể vận dụng là do/does/did + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề khẳng định khi người nói muốn xác nhận một sự thật hoặc bác bỏ sự nghi ngờ.

Luyện tập

Câu nào là câu khẳng định có nhấn mạnh, xác nhận rằng bản cập nhật thực sự đã sửa được vấn đề dù trước đó có sự nghi ngờ?

  1. Did the update fix the problem?
  2. The update did fix the problem.
  3. The update fixed the problem.
Xem đáp án

The update did fix the problem.

the surprising truth is that they suffered no serious long-term health effects.

1:44

sự thật đáng ngạc nhiên là họ không gặp ảnh hưởng nghiêm trọng nào đến sức khỏe về lâu dài.

Mạch ý

while ... the surprising truth is that: nhượng bộ rồi nhấn mạnh kết luận bất ngờ

Ở đây, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước tiên câu thừa nhận các vấn đề về khả năng tập trung, nhận thức và sự cáu kỉnh, rồi mới chuyển sang một kết luận đối lập quan trọng hơn. Nó không có nghĩa là hai sự việc xảy ra cùng lúc. The surprising truth is that đánh dấu rõ mệnh đề có that theo sau là thông tin bất ngờ và trọng tâm. Hai phần kết hợp thành cách tổ chức “thừa nhận rồi tái định hướng”: trước hết công nhận bằng chứng bất lợi, sau đó hướng người nghe đến kết luận chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung mục tiêu gồm hai phần để thừa nhận một sự thật rồi nhấn mạnh một kết luận bất ngờ: ____ the first attempt failed, ____ the team learned exactly what to change.

Xem đáp án

While · the surprising truth is that

In fact,

1:48

Trên thực tế,

no individuals under these documented conditions Mạch ý

1:49

không một ai trong những trường hợp được ghi nhận như vậy

experienced medical, physiological, neurological, or psychiatric problems.

1:51

gặp các vấn đề về y khoa, sinh lý, thần kinh hoặc tâm thần.

Mạch ý

under these documented conditions: giới hạn phạm vi của một kết luận

under these documented conditions là một cụm giới từ dùng để xác lập phạm vi. Ở đây, under có nghĩa là “trong những hoàn cảnh này”. Cụm từ cho người đọc biết rằng nhận định chỉ áp dụng trong phạm vi những điều kiện đã được ghi lại đối với các trường hợp đang được đề cập. Vị trí của cụm từ giới hạn toàn bộ kết quả theo sau. documented có nghĩa là được các hồ sơ hiện có hỗ trợ, chứ không có nghĩa là toàn diện, dài hạn hoặc được kiểm soát hoàn hảo. Vì vậy, không nên khái quát câu này cho mọi hình thức thiếu ngủ.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách diễn giải này: “Câu này chứng minh rằng thiếu ngủ không bao giờ gây ra các vấn đề về y khoa, sinh lý, thần kinh hoặc tâm thần cho bất kỳ ai.”

  1. Cách diễn giải phù hợp
  2. Cách diễn giải không phù hợp
Xem đáp án

Cách diễn giải không phù hợp

But there are limited studies

1:56

Nhưng số lượng nghiên cứu còn hạn chế

and this doesn't mean permanent damage couldn't be inflicted with more time. Ngữ pháp

1:57

và điều này không có nghĩa là nếu kéo dài hơn thì sẽ không gây ra tổn thương vĩnh viễn.

Ngữ pháp

this doesn't mean ... couldn't: vẫn để ngỏ khả năng có rủi ro

Cấu trúc this doesn't mean [permanent damage couldn't be inflicted] bác bỏ một suy luận quá chắc chắn. Việc có ít nghiên cứu không chứng minh rằng tổn thương vĩnh viễn là điều không thể xảy ra. Vì couldn't nằm trong ý bị doesn't mean phủ định, câu này vẫn để ngỏ khả năng thời gian tiếp xúc lâu hơn có thể gây tổn thương vĩnh viễn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Evidence for A does not mean B could not happen. Mẫu này có nghĩa B vẫn có thể xảy ra, chứ không khẳng định B chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này hàm ý điều gì?

  1. Tổn thương vĩnh viễn đã được chứng minh là không thể xảy ra.
  2. Tổn thương vĩnh viễn chắc chắn sẽ xảy ra nếu kéo dài lâu hơn.
  3. Tổn thương vĩnh viễn vẫn có thể xảy ra nếu kéo dài lâu hơn.
Xem đáp án

Tổn thương vĩnh viễn vẫn có thể xảy ra nếu kéo dài lâu hơn.

Sleep deprivation experiments on rats,

2:01

Các thí nghiệm gây thiếu ngủ trên chuột,

for example,

2:03

chẳng hạn,

generally lead to death after about 2 weeks.

2:04

thường dẫn đến cái chết sau khoảng hai tuần.

But scientists aren't totally sure if they're dying from the lack of sleep Ngữ pháp

2:06

Nhưng các nhà khoa học không hoàn toàn chắc liệu chúng chết vì thiếu ngủ

or from the stress of constantly being woken up. Ngữ pháp

2:09

hay vì căng thẳng do liên tục bị đánh thức.

Ngữ pháp

aren't totally sure if: diễn tả một câu hỏi chưa được giải quyết

Aren't totally sure if diễn tả mức độ chắc chắn chưa hoàn toàn. Totally bổ nghĩa cho sure, còn dạng phủ định cho biết các nhà khoa học chưa đi đến kết luận vững chắc; điều này không nhất thiết có nghĩa họ hoàn toàn không có bằng chứng hay ý tưởng nào. Ở đây, if dẫn vào một câu hỏi gián tiếp có thể trả lời có hoặc không và tương đương với whether: các nhà khoa học chưa chắc nguyên nhân nào trong hai nguyên nhân được nêu ra mới là nguyên nhân thực sự. If không dùng để nêu một điều kiện thông thường.

Luyện tập

Trong câu “The engineers aren't totally sure if the outage came from the router or the power supply,” if có chức năng gì?

  1. Nó nêu một điều kiện sẽ gây ra sự cố.
  2. Nó dẫn vào câu hỏi chưa được giải quyết về nguyên nhân nào là đúng.
  3. Nó cho thấy các kỹ sư hoàn toàn chắc chắn.
Xem đáp án

Nó dẫn vào câu hỏi chưa được giải quyết về nguyên nhân nào là đúng.

Ngữ pháp

being woken up: danh động từ bị động sau of

Trong from the stress of constantly being woken up, being woken up là một cụm danh động từ bị động. Cụm này biến trải nghiệm thành một đơn vị có chức năng như danh từ và làm bổ ngữ cho giới từ of. Những con chuột là bên nhận hành động: ai đó hoặc điều gì đó liên tục đánh thức chúng. Being ở đây không phải động từ chính của thì tiếp diễn; being + quá khứ phân từ woken tạo thành cấu trúc -ing bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của wake up: After three nights at the noisy hotel, Mia was tired of ____ by people in the hallway.

Xem đáp án

being woken up

Perhaps we should look at fatal familial insomnia for an answer, Văn hóa

2:12

Có lẽ chúng ta nên xem xét chứng mất ngủ gia đình gây tử vong để tìm câu trả lời,

a rare genetic disease of the brain

2:15

một bệnh di truyền hiếm gặp ở não

which causes progressively worsening insomnia or sleeplessness Cụm từ

2:17

gây ra tình trạng mất ngủ hoặc không thể ngủ ngày càng trầm trọng,

Văn hóa

fatal familial insomnia: tên bệnh chính thức

Fatal familial insomnia là tên chính thức của một bệnh não di truyền cực kỳ hiếm gặp khiến rối loạn giấc ngủ ngày càng nặng theo thời gian. Fatal mô tả kết cục cuối cùng của bệnh, familial cho biết kiểu di truyền trong gia đình, còn insomnia gọi tên tình trạng rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng. Trong câu này, tên bệnh giới thiệu một trường hợp y khoa cụ thể và ngoại lệ như bằng chứng có thể dùng khi thảo luận về giấc ngủ và cái chết. Đây không phải cách nói cường điệu về chứng mất ngủ thông thường, và ví dụ không ngụ ý rằng tình trạng thiếu ngủ phổ biến chính là căn bệnh này.

Luyện tập

Trong một bài viết y khoa, fatal familial insomnia chỉ điều gì?

  1. Một vấn đề quen thuộc trước giờ ngủ mà hầu hết gia đình đều gặp
  2. Một bệnh não di truyền hiếm gặp làm giấc ngủ suy giảm dần
  3. Bất kỳ đêm mất ngủ nghiêm trọng nhưng chỉ tạm thời nào
Xem đáp án

Một bệnh não di truyền hiếm gặp làm giấc ngủ suy giảm dần

leading to hallucinations, dementia,

2:20

dẫn đến ảo giác, sa sút trí tuệ

and ultimately death.

2:22

và cuối cùng là tử vong.

Cụm từ

progressively worsening insomnia: chứng mất ngủ trầm trọng dần theo thời gian

Progressively worsening insomnia có nghĩa là chứng mất ngủ trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Progressively bổ nghĩa cho worsening: mỗi giai đoạn đều tệ hơn giai đoạn trước, chứ không chỉ nói rằng chứng mất ngủ rất nghiêm trọng tại một thời điểm. Cấu trúc progressively worsening + danh từ có thể dùng để mô tả một triệu chứng, bệnh trạng, nguy cơ hoặc tình huống có mức độ nghiêm trọng tiếp tục gia tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là «ngày càng trở nên nghiêm trọng»: The patient reported ____ headaches over several weeks.

Xem đáp án

progressively worsening

This disease has only affected around 100 people in the world,

2:23

Căn bệnh này mới chỉ ảnh hưởng đến khoảng 100 người trên thế giới,

but their average survival span was around 18 months.

2:27

nhưng thời gian sống sót trung bình của họ chỉ khoảng 18 tháng.

Over time, Mạch ý

2:30

Theo thời gian,

the lack of sleep becomes worse

2:30

tình trạng thiếu ngủ trở nên trầm trọng hơn

and the body's organs begin to shut down. Cụm động từ

2:32

và các cơ quan trong cơ thể bắt đầu ngừng hoạt động.

Mạch ý

Over time: thiết lập khung thời gian cho sự thay đổi dần dần

Over time là trạng ngữ câu mang nghĩa «khi thời gian trôi qua» hoặc «dần dần». Ở đây, cụm từ này cho thấy sự xấu đi và tình trạng suy chức năng cơ quan phát triển qua một quá trình tích lũy, chứ không xảy ra tại một thời điểm chính xác. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm từ này thiết lập khung thời gian cho toàn bộ mệnh đề và chuyển phần giải thích từ trạng thái trước đó sang kết quả về sau. Nó hữu ích khi tổ chức phần mô tả quá trình, phân tích xu hướng và sự phát triển của nhân vật.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện một sự thay đổi dần dần trong một khoảng thời gian? ____, the neighborhood became quieter as traffic patterns changed.

  1. On time
  2. Over time
  3. In time
Xem đáp án

Over time

Cụm động từ

shut down khi các cơ quan ngừng hoạt động

Trong câu này, shut down có nghĩa là các cơ quan trong cơ thể ngừng hoạt động bình thường và bắt đầu suy chức năng. Cụm từ này mô tả một quá trình sinh lý nghiêm trọng, chứ không phải ai đó cố ý tắt một thứ gì đó. Cụm động từ này có thể mô tả toàn bộ một cơ quan, máy móc, hệ thống hoặc tổ chức ngừng hoạt động. Nó có thể được dùng như nội động từ, như trong câu này: the organs shut down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng hoạt động xét như một tổng thể”: After the cooling system failed, the server began to ____.

Xem đáp án

shut down

So,

2:34

Vì vậy,

while lack of sleep won't necessarily kill you quickly, Ngữ pháp

2:34

mặc dù thiếu ngủ không nhất thiết sẽ nhanh chóng giết chết bạn,

Ngữ pháp

won't necessarily: phủ định sự chắc chắn, không phủ định khả năng

Won't necessarily có nghĩa là “không chắc rằng một điều gì đó sẽ xảy ra”. Phủ định tác động lên necessarily, vì vậy người nói bác bỏ tính tất yếu của kết quả nhưng không khẳng định rằng kết quả đó là không thể xảy ra. Ở đây, quickly vẫn là một phần của dự đoán: thiếu ngủ có thể gây tử vong, nhưng không có gì bảo đảm rằng việc đó sẽ xảy ra nhanh chóng. Bỏ necessarily hoặc quickly sẽ khiến khẳng định mạnh hơn nhiều và làm thay đổi ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “không được bảo đảm sẽ”: A longer meeting ____ produce a better decision.

Xem đáp án

won't necessarily

continuous sleep deprivation will have a negative effect on your body. Cụm từ

2:37

tình trạng thiếu ngủ liên tục sẽ tác động tiêu cực đến cơ thể.

Cụm từ

have a negative effect on + danh từ: gây ảnh hưởng tiêu cực đến

Trong câu này, have a negative effect on có nghĩa là gây ra một thay đổi bất lợi cho người hoặc vật nào đó. Chủ ngữ là nguyên nhân, còn danh từ sau on là người hoặc vật chịu tác động xấu. Cấu trúc là have + a negative effect + on + danh từ. Ở đây, continuous sleep deprivation là nguyên nhân và your body là đối tượng chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm năm từ trong bài này: Constant noise can ____ concentration.

Xem đáp án

have a negative effect on

Sleep tight, Ghi chú

2:41

Ngủ ngon nhé,

but not too much.

2:42

nhưng đừng ngủ quá nhiều.

Cụm từ

Sleep tight như một lời chúc trước khi ngủ

Sleep tight là lời chúc cố định dùng trước khi đi ngủ, có nghĩa là ngủ ngon hoặc có một đêm nghỉ ngơi thoải mái. Tight ở đây không được hiểu theo nghĩa đen. Dù có hình thức giống câu mệnh lệnh, cụm này thường đóng vai trò là lời chúc ngủ ngon ấm áp. Trong câu, but not too much thêm một giới hạn mang tính hài hước vào cách nói quen thuộc này.

Luyện tập

Bạn của bạn nhắn: 'I'm going to bed now.' Trả lời 'Sleep tight!' có tự nhiên không?

  1. Có, đây là lời chúc tự nhiên trước khi đi ngủ.
  2. Không, câu này mang nghĩa đen là bảo người đó làm cơ thể căng cứng.
Xem đáp án

Có, đây là lời chúc tự nhiên trước khi đi ngủ.

Mạch ý

Sleep tight, but not too much: lời kết quen thuộc có sự chuyển hướng

Sleep tight là một lời chúc trước khi ngủ quen thuộc và ấm áp. Người nói dùng nó như một câu kết dễ nhận ra. But not too much ngay lập tức giới hạn lời chúc đó. Vì bài nói đã đề cập đến rủi ro của cả việc ngủ quá ít lẫn ngủ quá nhiều, phần bổ sung bất ngờ này tạo ra một câu đùa nhẹ nhàng và đưa phần kết trở lại thông điệp chính: hãy ngủ với thời lượng thích hợp. Mô hình gồm một câu kết quen thuộc, theo sau bởi but và một điều kiện giới hạn có thể khiến kết luận trở nên đáng nhớ.

Luyện tập

But not too much có tác dụng gì trong lời kết này?

  1. Nó có nghĩa là người nói hoàn toàn không muốn khán giả ngủ.
  2. Nó biến Sleep tight thành một lời cảnh báo tiêu chuẩn được dùng mỗi đêm.
  3. Nó giới hạn một lời chúc trước khi ngủ quen thuộc và hài hước quay lại thông điệp rằng giấc ngủ nên ở mức vừa phải.
Xem đáp án

Nó giới hạn một lời chúc trước khi ngủ quen thuộc và hài hước quay lại thông điệp rằng giấc ngủ nên ở mức vừa phải.

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

2:44

Bạn có câu hỏi nào khiến mình trăn trở và muốn được giải đáp không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi mà ai đó nóng lòng muốn được giải đáp

Trong burning question, burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ: câu hỏi có vẻ cấp thiết vì ai đó vô cùng tò mò hoặc rất mong có được câu trả lời. Cụm này không gợi đến lửa, nguy hiểm thể chất hay nhất thiết là một cuộc khủng hoảng. Cụm từ này thường xuất hiện trong những lời mời như Got a burning question...? để làm lời đề nghị trở nên đầy năng lượng và khuyến khích mọi người gửi điều họ muốn được giải thích nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ trong bài học chỉ một câu hỏi mà bạn vô cùng nóng lòng muốn được giải đáp: I have a ____ about what happens next.

Xem đáp án

burning question

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

2:46

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And if you can't get enough science in your life,

2:48

Và nếu bạn luôn cảm thấy khoa học vẫn chưa đủ,

check out the ScienceAlert Facebook page,

2:50

hãy xem trang Facebook của ScienceAlert,

which is one of the best out there

2:52

một trong những trang hay nhất hiện nay

to keep you up to date and entertained Cụm từ

2:53

giúp bạn vừa cập nhật thông tin, vừa được thư giãn

Cụm từ

keep you up to date: tiếp tục cung cấp thông tin mới nhất

Trong keep you up to date, keep có nghĩa là “khiến ai đó tiếp tục ở một trạng thái”, còn up to date có nghĩa là “nắm được những diễn biến mới nhất”. Cả cụm có nghĩa là tiếp tục cung cấp thông tin hiện tại cho ai đó, thay vì chỉ báo cho họ một lần. Cấu trúc có thể áp dụng trong các tình huống khác là keep + person + up to date. Ở đây, cụm từ này thể hiện lời hứa rằng người xem sẽ tiếp tục nhận được những tin tức mới nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Our project manager sends a summary every Friday to ____ on the latest changes.

Xem đáp án

keep you up to date

with the latest news and breakthroughs.

2:54

với những tin tức và đột phá mới nhất.

And subscribe to AsapSCIENCE for more weekly science videos.

2:56

Và hãy đăng ký theo dõi AsapSCIENCE để xem thêm video khoa học hằng tuần.