He, she ... hay they? Đại từ trong tiếng Anh - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học giải thích cách singular they dùng để chỉ một người, vì sao cách dùng này giúp diễn đạt chính xác và bao quát, đồng thời dựa vào thơ thời trung cổ, Shakespeare và Jane Austen để cho thấy đây là một cách dùng đã tồn tại hàng thế kỷ chứ không phải sáng tạo gần đây. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. singular they. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu rằng they, them và their có thể quy chiếu đến một người khi chưa biết giới tính, khi giới tính không quan trọng, hoặc khi đó là những đại từ người ấy sử dụng. Nhờ vậy, bạn có thể tránh lỗi phổ biến là mặc định they trong mọi trường hợp đều chỉ số nhiều. 2. non-binary people và singular they — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Bạn sẽ nhận ra cách dùng này không chỉ là giải pháp tình thế để nói về một người chưa xác định. Nó còn có thể tôn trọng cách một người phi nhị nguyên tự xưng, giúp bạn hiểu thông tin trong phần giới thiệu và chọn đại từ phù hợp khi giao tiếp thực tế. 3. every one và themselves — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ thấy một biểu thức đơn số về mặt ngữ pháp có thể được nhắc lại bằng dạng phản thân gắn với singular they. Ví dụ lịch sử giúp bạn nhận diện cấu trúc này trong văn bản cổ và hiểu rằng themselves dùng cho một người không phải là hình thức mới được tạo ra gần đây.
Nội dung bài học
Today's mini English lesson is about singular they. Ngữ pháp
0:04Bài học tiếng Anh ngắn hôm nay là về "they" số ít.
singular they: dùng they để chỉ một người
Singular they là cách dùng they, them hoặc their để chỉ một người. Cách dùng này phổ biến khi không biết giới tính của người đó hoặc giới tính không quan trọng; nó cũng được dùng cho người sử dụng đại từ they/them. Singular mô tả số người được nhắc tới, chứ không phải dạng của động từ. Vẫn dùng cách hòa hợp thông thường: they are và they have, không dùng they is hay they has.
Luyện tập
Câu nào dùng singular they để chỉ một người?
- The neighbours said they would arrive together.
- A caller said they would phone back later.
- Emma said she would phone back later.
Xem đáp án
A caller said they would phone back later.
I'm going to give... như một câu định hướng
Ở đây, I'm going to give you three examples không chỉ nói về tương lai. Câu này cho người nghe biết phần nào của lời giải thích sắp xuất hiện, vì vậy nó đóng vai trò như một câu định hướng. Dùng I'm going to + động từ nguyên mẫu để báo trước một bước tiếp theo đã được lên kế hoạch, chẳng hạn như đưa ra ví dụ, trình bày một phương pháp hoặc giải thích một quy tắc.
Luyện tập
Câu nào báo trước rõ nhất nội dung mà người nói sẽ giải thích tiếp theo?
- I gave you three tips last week.
- These words can be difficult.
- I'm going to give you three tips for learning these words.
Xem đáp án
I'm going to give you three tips for learning these words.
I have a Chinese friend who speaks perfect English.
0:13Tôi có một người bạn Trung Quốc nói tiếng Anh hoàn hảo.
spot the mistake: phát hiện một lỗi
Ở đây, spot là động từ, có nghĩa là nhận ra hoặc phát hiện một điều gì đó bằng cách nhìn kỹ. Trong spot the mistake, tân ngữ cho biết điều được phát hiện là gì: the mistake. Did you spot...? hỏi xem một người có nhận ra được điều gì đó hay không. Mẫu câu này thường dùng trong các nhiệm vụ kiểm tra, soát lỗi và quan sát; spot ở đây không phải là danh từ mang nghĩa địa điểm hoặc đốm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là phát hiện một lỗi: Look closely. Can you ____ in this sentence?
Xem đáp án
spot the mistake
Why are you so sure that my friend is female? Ý định
0:20Tại sao bạn lại chắc chắn rằng bạn của tôi là nữ?
Why are you so sure that...?: chất vấn một giả định
Why are you so sure that + mệnh đề hỏi bằng chứng nào hỗ trợ cho một lời khẳng định được nói ra với sự chắc chắn. Trong câu này, cấu trúc đó chất vấn giả định rằng người bạn là nữ, chứ không chỉ hỏi thông tin một cách trung lập. So sure nhấn mạnh mức độ chắc chắn của người kia. Cấu trúc này thường có nghĩa là “Điều gì khiến bạn nghĩ mình có thể chắc chắn đến vậy rằng...?” và yêu cầu người đó giải thích hoặc xem xét lại lời khẳng định.
Luyện tập
Một bạn cùng lớp nói rằng giáo viên mới chắc chắn sống ở London nhưng không có bằng chứng. Câu nào chất vấn trực tiếp nhất sự chắc chắn đó?
- The new teacher certainly lives in London.
- Where in London does the new teacher live?
- Why are you so sure that the new teacher lives in London?
Xem đáp án
Why are you so sure that the new teacher lives in London?
they dùng cho một người chưa rõ giới tính
Ở đây, they chỉ một người bạn đã được nhắc đến trước đó, chứ không phải một nhóm người. Giới tính của người này không được nêu, vì vậy singular they giúp tránh đoán rằng phải dùng he hay she. Trong câu hỏi, they là chủ ngữ của learn. Singular they dùng các hình thức ngữ pháp giống they số nhiều; vì thế How did they learn it? vẫn tự nhiên dù chỉ nói về một người.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng singular they: Someone called while you were out. What did ____ want?
Xem đáp án
they
How do you know if the owner of the umbrella is male or not?
0:34Làm sao bạn biết chủ nhân của chiếc ô có phải là nam hay không?
If you use X, you're saying that Y: giải thích hàm ý của cách chọn từ
Mệnh đề if nêu một lựa chọn từ ngữ: dùng his. Mệnh đề chính giải thích kết luận mà lựa chọn đó khiến người nghe suy ra: người sở hữu là nam giới. Ở đây, you're saying that không nhất thiết có nghĩa là bạn đã nói chính xác từng từ như vậy. Nó có nghĩa là cách dùng từ của bạn truyền đạt hoặc ngụ ý thông điệp đó. Mẫu If you use X, you're saying that Y có thể được tái sử dụng để nối một lựa chọn ngôn ngữ với thông điệp mà nó ngụ ý.
Luyện tập
Trong ví dụ, cụm you're saying that có nghĩa là gì?
- Câu này có nghĩa là người nói đã gặp người sở hữu.
- Việc chọn his khiến người nghe suy ra rằng người sở hữu là nam giới.
- Câu này thuật lại những lời mà người sở hữu đã nói trước đó.
Xem đáp án
Việc chọn his khiến người nghe suy ra rằng người sở hữu là nam giới.
someone has ... their umbrella: someone số ít đi với their
Về mặt ngữ pháp, someone là số ít, nên động từ là has chứ không phải have. Trong câu này, their chỉ lại một người đó và cho biết chiếc ô thuộc về người ấy. Khi không biết hoặc không cần quan tâm đến giới tính của một người, tiếng Anh hiện đại thường dùng they/their số ít sau đại từ bất định như someone. Việc dùng động từ số ít với someone rồi dùng their số ít ở phần sau hoàn toàn không mâu thuẫn.
Luyện tập
Chọn câu giữ someone ở dạng số ít về mặt ngữ pháp mà không suy đoán giới tính của người đó.
- Someone has left their phone on the desk.
- Someone have left their phone on the desk.
- Someone has left they phone on the desk.
Xem đáp án
Someone has left their phone on the desk.
so his employees can understand him.
0:51để nhân viên của anh ấy ("his") có thể hiểu anh ấy ("him").
they ... their ... them: dạng chủ ngữ, sở hữu và tân ngữ
Cả ba từ được nhấn mạnh đều chỉ lại cùng một người số ít mang nghĩa khái quát: a good boss. Câu này nói về bất kỳ người sếp tốt nào mà không xác định người đó là nam hay nữ. Hình thức thay đổi theo vai trò ngữ pháp: they là chủ ngữ của want; their đứng trước employees để chỉ những nhân viên có quan hệ với người sếp; còn them là tân ngữ của understand. Vì vậy, they số ít cũng có các dạng cách khác nhau giống như những đại từ nhân xưng khác.
Luyện tập
Điền dạng đúng của singular they vào mỗi chỗ trống: The new student said ____ had forgotten ____ notebook, so I lent a pen to ____.
Xem đáp án
they · their · them
variations on the same mistake ... không dùng they số ít
Variations on the same mistake xếp nhiều ví dụ vào cùng một lỗi cốt lõi. Các ví dụ có thể trông khác nhau, nhưng chúng là những dạng khác nhau của cùng một vấn đề. Sau đó, mệnh đề which is that... chỉ rõ lỗi chung đó: không dùng they số ít. Cách “nhóm trước, nêu cụ thể sau” giúp sắp xếp lời giải thích từ những khác biệt bề ngoài đến một kết luận chung.
Luyện tập
Câu nào nhóm nhiều báo cáo khác nhau vào cùng một vấn đề chung rồi nêu rõ vấn đề đó?
- These reports are variations on the same problem, which is that the payment page keeps freezing.
- These reports arrived on three different days.
- Only one report mentions the payment page.
Xem đáp án
These reports are variations on the same problem, which is that the payment page keeps freezing.
đại từ chủ ngữ they, đại từ tân ngữ them và từ sở hữu their
They, them và their có thể chỉ cùng một người hoặc cùng một nhóm người, nhưng có chức năng ngữ pháp khác nhau. They được dùng làm chủ ngữ; them làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ; their đứng trước danh từ để thể hiện sự sở hữu. Ba dạng này không thể tùy ý thay thế cho nhau. Trước hết, hãy xác định câu cần chủ ngữ, tân ngữ hay một từ sở hữu đứng trước danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của they số ít: Someone left ____ backpack on the bus.
Xem đáp án
their
they số nhiều ... they số ít
Khi dùng ở số nhiều, they chỉ nhiều hơn một người hoặc vật. Khi dùng ở số ít, chính đại từ đó chỉ một người, thường vì giới tính của người ấy không được biết, không quan trọng hoặc không được nêu ra, hoặc vì người ấy dùng they làm đại từ của mình. Câu này trước tiên xác nhận cách dùng số nhiều quen thuộc, rồi cho thấy quy tắc không chỉ có vậy. Để phân biệt hai cách dùng, hãy xác định they chỉ ai hoặc chỉ điều gì. They số ít vẫn dùng các dạng động từ thông thường là they are và they have, chứ không phải they is hoặc they has.
Luyện tập
Câu nào dùng they ở số ít?
- Someone called, but they didn't leave a message.
- Tom and Mia arrived, and they sat down.
- The books are new, and they are expensive.
Xem đáp án
Someone called, but they didn't leave a message.
everybody, somebody, nobody ... they
Everybody, somebody và nobody là các đại từ bất định ở số ít về mặt ngữ pháp, vì vậy động từ đi với mỗi từ cũng ở số ít: everybody is, somebody has, nobody knows. Khi nhắc lại về sau, tiếng Anh dùng they số ít một cách tự nhiên cho người được somebody hoặc nobody nói đến và cho từng người nằm trong everybody. Ở đây, after có nghĩa là sự thay thế xuất hiện ở phần sau; they không nhất thiết phải đứng ngay sau đại từ bất định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng they số ít: Somebody called, but ____ didn't leave a message.
Xem đáp án
they
even though these words are singular: sự thật không làm thay đổi kết luận
Even though đưa ra một sự thật có thật nhưng không làm thay đổi kết luận chính. Ở đây, these words are singular là sự thật được thừa nhận; ý chính là đại từ được dùng vẫn có thể là they. Cấu trúc là even though + mệnh đề, mệnh đề chính. Hãy hiểu là “mặc dù A đúng, B vẫn đúng”, trong đó kết luận chính nằm ở phần B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài này: ____ the library was busy, Ava found a quiet seat.
Xem đáp án
Even though
if we don't know ... or if the gender is not important: hai điều kiện lựa chọn
Hai mệnh đề if đưa ra hai điều kiện riêng biệt để dùng singular they. Một điều kiện là không biết giới tính của người đó; điều kiện còn lại là giới tính không quan trọng trong tình huống ấy, ngay cả khi có thể đã biết. Việc lặp lại if đánh dấu điểm bắt đầu của từng điều kiện, còn or cho biết chỉ cần một trong hai điều kiện là đủ. Câu này không có nghĩa là cả hai điều kiện đều phải đúng.
Luyện tập
Dùng cùng một từ điều kiện tiếng Anh gồm hai chữ cái trong cả hai chỗ trống để tạo hai lựa chọn song song: Use the side entrance ____ the main door is locked or ____ the lobby is crowded.
Xem đáp án
if · if
because they're not comfortable with he or she. Cụm từ
1:47bởi vì họ không cảm thấy thoải mái với "he" hoặc "she".
người phi nhị nguyên giới và they số ít
Người phi nhị nguyên giới là người có bản dạng giới không hoàn toàn chỉ thuộc phạm trù nam hoặc nữ. Một số người dùng they/them làm đại từ nhân xưng của mình. Trong cách dùng này, they số ít chỉ một người sử dụng đại từ đó. Cách dùng này không chỉ giới hạn ở trường hợp chưa biết giới của ai đó. Từ often cũng quan trọng: đây là cách dùng phổ biến, nhưng không áp dụng cho mọi người phi nhị nguyên giới.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Mọi người phi nhị nguyên giới đều dùng đại từ they/them.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
not comfortable with he or she: cảm thấy không thoải mái hoặc không muốn chấp nhận
Not comfortable with... có nghĩa là cảm thấy không thoải mái về điều gì đó hoặc không sẵn lòng chấp nhận điều đó. Trong câu này, comfortable nói về sự chấp nhận về mặt tâm lý chứ không phải sự thoải mái về thể chất: một số người không muốn he hoặc she được dùng để gọi mình. Sau with, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: not comfortable with the label; not comfortable with sharing personal information. Dạng phủ định này thể hiện ranh giới cá nhân một cách lịch sự nhưng rõ ràng.
Luyện tập
Hãy dùng cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu: I'm ____ discussing my medical history at work.
Xem đáp án
not comfortable with
used he to refer to general people: he phiếm chỉ trong lịch sử
Cụm từ này cho biết một số quy ước tiếng Anh trước đây dùng he làm đại từ phiếm chỉ: từ này có thể được dùng với ý định chỉ bất kỳ người nào, không chỉ nam giới. Ở đây, general people có nghĩa là con người nói chung, không phải một nhóm đàn ông cụ thể. Bối cảnh lịch sử này giải thích vì sao he trong các văn bản cũ đôi khi được dùng với ý định bao gồm mọi giới. Câu này mô tả một quy ước trong quá khứ chứ không khuyên dùng quy ước đó khi viết tiếng Anh hiện nay.
Luyện tập
Câu này mô tả cách dùng nào trong lịch sử?
- Một quy tắc cho rằng con người nói chung chỉ có nghĩa là nam giới.
- Một lời khuyên dùng he cho tất cả mọi người trong tiếng Anh hiện nay.
- Một quy ước cũ trong đó he có thể chỉ người thuộc bất kỳ giới nào.
Xem đáp án
Một quy ước cũ trong đó he có thể chỉ người thuộc bất kỳ giới nào.
everyone worked according to his capacity, Ngữ pháp
1:57mọi người làm việc theo khả năng của anh ấy ("his"),
everyone ... his capacity: his phiếm chỉ trong lịch sử
Everyone là số ít về mặt ngữ pháp nhưng chỉ tất cả mọi người. Trong cách diễn đạt cũ này, his quay lại everyone với vai trò từ sở hữu phiếm chỉ: his capacity có nghĩa là khả năng riêng của mỗi người, không chỉ là khả năng của nam giới. Trong tiếng Anh thông dụng hiện nay, their số ít thường giữ được ý nghĩa bao quát như dự định: Everyone worked according to their capacity.
Luyện tập
Chọn cách viết lại hiện đại tự nhiên nhất, vừa giữ everyone mang nghĩa bao quát vừa giữ đúng ngữ pháp của câu.
- Everyone worked according to their capacity.
- Everyone worked according to they capacity.
- Everyone work according to their capacity.
Xem đáp án
Everyone worked according to their capacity.
But now that sentence sounds old-fashioned and a little bit strange Cách dùng từ
2:01Nhưng bây giờ câu đó nghe có vẻ lỗi thời và hơi kỳ lạ
old-fashioned and a little bit strange để đánh giá cách dùng ngôn ngữ hiện nay
Ở đây, sounds cho biết các tính từ theo sau diễn tả ấn tượng mà câu này tạo ra đối với người nghe hiện đại. old-fashioned cho thấy cách diễn đạt thuộc về một chuẩn ngôn ngữ cũ, còn strange cho thấy hiện nay nó nghe gượng gạo hoặc không tự nhiên. Khi đi cùng nhau, chúng đánh giá cách dùng hiện tại; chúng không có nghĩa là câu này hoàn toàn không thể hiểu được. a little bit làm nhẹ mức độ phê bình của strange. Trong ngữ cảnh này, cách diễn đạt dùng đại từ nam để chỉ tất cả mọi người, nên người nói đang cảnh báo rằng ngày nay nó có thể nghe lỗi thời và chưa đủ bao quát.
Luyện tập
old-fashioned and a little bit strange truyền đạt điều gì ở đây?
- Câu này hoàn toàn không thể đúng về ngữ pháp và không có ý nghĩa.
- Câu này có thể hiểu được, nhưng hiện nay nghe lỗi thời và gượng gạo.
- Câu này rất phong cách vì cố ý tạo cảm giác cổ điển.
Xem đáp án
Câu này có thể hiểu được, nhưng hiện nay nghe lỗi thời và gượng gạo.
it excludes ... who were not male: sự loại trừ do cách dùng từ
it chỉ lại cách lựa chọn từ ngữ trước đó. excludes all of the people ... who were not male có nghĩa là cách diễn đạt khiến những người không phải nam giới có vẻ nằm ngoài nhóm đang được nói đến. Nó không mô tả việc bất kỳ ai bị đưa ra khỏi trang trại về mặt thể chất. Mệnh đề quan hệ who were not male xác định những người chịu ảnh hưởng. Nói rộng hơn, exclude có thể mô tả tác động xã hội của ngôn ngữ: một cách gọi hoặc đại từ có thể không đại diện cho một số người mà đáng lẽ nó phải bao gồm.
Luyện tập
Trong ví dụ, excludes có nghĩa là gì?
- Cách diễn đạt khiến những người không phải nam giới có vẻ nằm ngoài nhóm mà nó đáng lẽ phải mô tả.
- Câu này chứng minh rằng không có người nào không phải nam giới sống hoặc làm việc trong trang trại.
- Ai đó đã dùng vũ lực buộc những người đó rời khỏi trang trại.
Xem đáp án
Cách diễn đạt khiến những người không phải nam giới có vẻ nằm ngoài nhóm mà nó đáng lẽ phải mô tả.
It's like ...: mô tả ấn tượng do một điều gì đó tạo ra
Ở đây, it's like giới thiệu ấn tượng do một cách diễn đạt tạo ra, chứ không phải một sự thật mà người nói công nhận. Cách diễn đạt đó khiến người nghe có cảm giác như chỉ đàn ông mới làm việc, và phần còn lại của câu bác bỏ ấn tượng này. Dùng It's like + mệnh đề để giải thích một lựa chọn, quy tắc hoặc thông điệp có vẻ ngụ ý điều gì. Mệnh đề sau like có thể mô tả một suy luận gây hiểu lầm chứ không phải thực tế.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng It's like để mô tả một ấn tượng thay vì một sự thật đã được xác nhận?
- The museum requires every visitor to carry a smartphone.
- For example, some visitors use smartphones at the museum.
- It's like the museum assumes every visitor has a smartphone.
Xem đáp án
It's like the museum assumes every visitor has a smartphone.
Even at the time ... not necessary ... because ...: thừa nhận bối cảnh trước khi sửa một quan niệm
Even at the time hướng sự chú ý đến một giai đoạn trước đây và thêm ý nhượng bộ: nhận định rằng không cần dùng he vẫn đúng ngay cả khi cuộc thảo luận chỉ giới hạn ở thời điểm lịch sử đó. Cách nói này bác bỏ quan niệm rằng trước đây không thể tránh việc dùng he. At the time chỉ giai đoạn đã được nhắc đến, không phải hiện tại. Phần còn lại của câu theo một cấu trúc lập luận rõ ràng: it was not necessary to ... bác bỏ nhận định về sự cần thiết, còn because ... đưa ra lý do hỗ trợ. Not necessary không có nghĩa là không ai từng dùng he; nó có nghĩa là he không phải lựa chọn duy nhất.
Luyện tập
Câu nào thừa nhận một bối cảnh trước đây, bác bỏ nhận định rằng điều gì đó là bắt buộc, rồi đưa ra lý do?
- Even now, it is necessary to print every form because electronic copies are not accepted.
- At the time, every form had to be printed because electronic copies were not accepted.
- Even at the time, it was not necessary to print every form because electronic copies were accepted.
Xem đáp án
Even at the time, it was not necessary to print every form because electronic copies were accepted.
drum roll please: tạo sự hồi hộp trước khi tiết lộ
“Drum roll, please” theo nghĩa đen là lời đề nghị đánh một loạt tiếng trống nhanh. Trong lời nói hằng ngày, đây thường là tín hiệu vui vẻ cho biết một câu trả lời, người chiến thắng hoặc điều bất ngờ sắp được tiết lộ; không cần có trống thật. Ở đây, cụm từ tạo ra một khoảng dừng ngắn và kịch tính trước năm 1375, khiến phần tiết lộ trở nên hào hứng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời của người dẫn chương trình bằng cụm từ ba từ trong bài học này: And the winner is—____—Maya!
Xem đáp án
drum roll please
The first written example ... is 1375: dùng niên đại làm bằng chứng lịch sử
The first written example ... is 1375 xác định năm 1375 là niên đại của bằng chứng thành văn sớm nhất còn tồn tại hoặc hiện được biết đến đang được trích dẫn cho singular they. Từ written giới hạn nhận định này trong phạm vi những ghi chép có thể kiểm tra. Một ví dụ có niên đại rõ ràng có thể ủng hộ lập luận rằng một dạng ngôn ngữ có lịch sử lâu đời. Nó không chứng minh rằng trước năm đó chưa ai dùng dạng này trong lời nói hoặc dạng này được phát minh vào năm 1375.
Luyện tập
“the first written example ... is 1375” trực tiếp ủng hộ cách hiểu nào nhất?
- Bằng chứng thành văn sớm nhất đang được trích dẫn có niên đại năm 1375.
- Singular they được chính thức phát minh vào năm 1375.
- Người ta bắt đầu nói singular they lần đầu tiên vào năm 1375.
Xem đáp án
Bằng chứng thành văn sớm nhất đang được trích dẫn có niên đại năm 1375.
and it's in a medieval poem called Willem and the Werewolf. Văn hóa
2:32và nó nằm trong một bài thơ thời trung cổ tên là Willem and the Werewolf.
a medieval poem called Willem and the Werewolf: called dùng để giới thiệu tiêu đề
A medieval poem cho biết nguồn tư liệu là một bài thơ từ thời Trung Cổ. Cụm called Willem and the Werewolf đứng sau poem và nêu tên bài thơ; nó có chức năng giống titled Willem and the Werewolf. Toàn bộ Willem and the Werewolf là tên tác phẩm. Câu này không có nghĩa là một người bị gọi là người sói. Ở đây, thông tin về nguồn cho biết ví dụ trong văn viết này nằm trong một văn bản lịch sử có từ thời trước.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của call để giới thiệu tiêu đề: We studied a medieval poem ____ The Wanderer.
Xem đáp án
called
Middle English: một giai đoạn lịch sử, không phải intermediate English
Middle English là tên một giai đoạn trong lịch sử tiếng Anh, được sử dụng sau Old English và trước Early Modern English. Giai đoạn này thường được tính vào khoảng năm 1100 đến 1500, và trong tiếng Anh, tên này được viết hoa vì chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể. Ở đây, middle không mô tả trình độ của người học. Người nói bảo rằng mình không nói được Middle English vì cách viết, từ vựng và ngữ pháp của nó có thể rất khác tiếng Anh hiện đại.
Luyện tập
Câu nào dùng Middle English như một thuật ngữ lịch sử về ngôn ngữ?
- She studied English in middle school.
- The course teaches intermediate English.
- The poem was written in Middle English.
Xem đáp án
The poem was written in Middle English.
But I'll give you ... Here's an example from ...: giới thiệu ví dụ thay thế
Ở đây, But không bác bỏ ý trước đó. Từ này báo hiệu sự thay đổi trong cách trình bày bằng chứng: thay vì dùng một câu trích dẫn cổ hơn và khó đọc, người nói đưa ra một câu trích dẫn gần đây hơn. I'll give you... báo trước rằng sẽ có tài liệu thay thế, còn Here's an example from... lập tức giới thiệu ví dụ cụ thể. Cách chuyển ý gồm hai bước này giúp người nghe theo dõi sự chuyển đổi từ tài liệu bị bỏ qua sang một ví dụ dễ hiểu hơn.
Luyện tập
Lựa chọn nào chuyển rõ ràng từ một nguồn khó hiểu sang một ví dụ thay thế?
- The original chart is hard to read, and here's the same unclear chart again.
- The original chart is hard to read, but I'll give you a clearer example. Here's one from this year's report.
- I disagree with the chart, but this year's report has an example.
Xem đáp án
The original chart is hard to read, but I'll give you a clearer example. Here's one from this year's report.
And every one to rest themselves betook. Ngữ pháp
2:48Và mỗi người ("every one") đều tự đi nghỉ ngơi ("themselves").
every one ... themselves: cách chỉ ngược phản thân số ít không xác định giới tính
Trong câu trích dẫn, every one có nghĩa là «mỗi người» và là dạng số ít về mặt ngữ pháp. Themselves chỉ ngược lại người không được xác định giới tính đó thông qua they số ít. Vì vậy, cách kết hợp này có chức năng rõ ràng chứ không tự động là một lỗi. Câu trích dẫn có từ năm 1594 và sử dụng trật tự từ cổ. Cách kết hợp này cho thấy themselves số ít không xác định giới tính đã có tiền lệ trong lịch sử; đây không phải là đặc điểm mới được tạo ra trong tiếng Anh hiện đại.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên một đại từ phản thân không xác định giới tính để chỉ ngược lại everyone?
- Everyone should give yourselves enough time to finish.
- Everyone should give themselves enough time to finish.
- Everyone should give ourselves enough time to finish.
Xem đáp án
Everyone should give themselves enough time to finish.
which shows that this was already common usage in English Cách dùng từ
2:56điều này cho thấy nó đã là cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh
There we have everyone ... which shows that: từ bằng chứng đến kết luận
Trong câu này, There we have everyone hướng sự chú ý đến một bằng chứng cụ thể trong phần ngôn ngữ được trích dẫn. Cụm này có chức năng trình bày, gần nghĩa với “ở đây có dạng everyone”, chứ không chỉ đơn thuần nói về vị trí. Mệnh đề quan hệ which shows that... chuyển từ bằng chứng đó sang kết luận mà nó hỗ trợ. Ở đây, which chỉ toàn bộ nhận xét đứng trước: everyone xuất hiện rồi đến themselves. Vì vậy, phần sau that là phân tích của người nói, không phải một phần của nội dung được trích dẫn. Cách sắp xếp đưa bằng chứng ra trước này hữu ích khi giải thích trích dẫn, ví dụ hoặc dữ liệu.
Luyện tập
Câu nào nêu bằng chứng trước rồi trình bày kết luận mà bằng chứng đó hỗ trợ?
- There we have the same date in both files, which shows that the records are connected.
- There we have the same date in both files, which asks whether the records are connected.
- The records are connected, which there we have the same date in both files.
Xem đáp án
There we have the same date in both files, which shows that the records are connected.
already common usage in English over 400 years ago: đã phổ biến từ hơn 400 năm trước
Cụm common usage có nghĩa là một dạng được nhiều người nói sử dụng thường xuyên hoặc là một dạng quen thuộc trong tiếng Anh thực tế. Already và over 400 years ago kết hợp để nhấn mạnh rằng đây không phải là một sự phát triển mới: cách dùng này đã phổ biến từ thời xa xưa đó. Cách diễn đạt này mô tả một kiểu sử dụng ngôn ngữ trong thực tế. Nó không nói rằng một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức chấp thuận dạng này vào thời điểm đó, cũng không nói rằng đó là lần đầu tiên dạng này xuất hiện.
Luyện tập
"It was already common usage in English over 200 years ago" có nghĩa là gì?
- Một nhà văn đã dùng nó đúng một lần từ hơn 200 năm trước.
- Một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức chấp thuận nó đúng 200 năm trước.
- Nhiều người nói tiếng Anh đã sử dụng nó từ hơn 200 năm trước.
Xem đáp án
Nhiều người nói tiếng Anh đã sử dụng nó từ hơn 200 năm trước.
who you might have heard of: lối nói giảm nhẹ hài hước
Trong câu này, mệnh đề quan hệ who you might have heard of diễn tả theo nghĩa đen rằng nhà văn ấy là người mà khán giả có thể biết. Câu tiếp theo tiết lộ đó là William Shakespeare, một trong những nhà văn nổi tiếng nhất của văn học tiếng Anh, nên sự không chắc chắn này cố ý yếu hơn rất nhiều so với sự thật hiển nhiên. Đây là lối nói giảm nhẹ để tạo hài hước: người nói diễn đạt sự việc nhẹ hơn mức tình huống thực tế. Ở đây, might chủ yếu không thể hiện sự nghi ngờ thật sự; nó tạo ra một lời giới thiệu tỉnh và nhẹ nhàng, rồi trò đùa trở nên rõ khi cái tên nổi tiếng được tiết lộ.
Luyện tập
Câu nào dùng you might have heard of rõ ràng nhất như một lối nói giảm nhẹ hài hước?
- He's a local musician you might have heard of, but I'm not sure.
- She's a singer you might have heard of—her name is Taylor Swift.
- You might have heard a noise outside.
Xem đáp án
She's a singer you might have heard of—her name is Taylor Swift.
To give you another ... here's one from ...: giới thiệu ví dụ tiếp theo
Phần mở đầu To give you another slightly more modern quote nêu mục đích của việc nói tiếp: người nói sắp bổ sung thêm bằng chứng. Another nối câu trích dẫn mới với câu đã được thảo luận, sau đó here's one from 1813 trình bày mục cụ thể. Slightly more modern là một phép so sánh tương đối. Nó có nghĩa là câu trích dẫn năm 1813 muộn hơn câu trước một chút, chứ không có nghĩa năm 1813 là hiện đại theo tiêu chuẩn ngày nay. Cách chuyển ý gồm hai phần này trước hết báo hiệu ví dụ tiếp theo, rồi đưa ví dụ đó ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng đúng khuôn hai phần trong bài học: ____ another recent example, ____ one from last year.
Xem đáp án
To give you · here's
if you're a fan of historical romance. Cụm từ
3:11nếu bạn là người hâm mộ thể loại lãng mạn lịch sử.
if you're a fan of historical romance: xác định người nghe theo sở thích
Ở đây, a fan of có nghĩa là 'một người rất thích điều gì đó'. Historical romance là truyện tình lãng mạn lấy bối cảnh trong một thời kỳ trước đây, vì vậy cụm từ này chỉ người yêu thích thể loại đó chứ không nói đến quạt điện. Cấu trúc if you're a fan of + danh từ nêu ra một sở thích và hướng lời nói đến những người có chung sở thích ấy. Nó thường mở đầu cho một lời giới thiệu hoặc chủ đề mà những người nghe đó có thể đã yêu thích hoặc nhận ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'người rất thích một thể loại': Mina is ____ science fiction.
Xem đáp án
a fan of
but nobody thinks of that when they fall in love. Ghi chú
3:20nhưng không ai ("nobody") nghĩ về điều đó khi họ ("they") đang yêu.
To be sure, ... but ...: cấu trúc nhượng bộ trang trọng
Ở đầu câu này, To be sure có nghĩa là 'admittedly' hoặc 'it is true that', tức là 'quả thật' hoặc 'đúng là'. Người nói thừa nhận rằng người kia không biết phẩm chất tốt đẹp thực sự nào ở mình. Dấu phẩy và but xuất hiện sau đó cho thấy chức năng tổ chức thông tin của cụm này: To be sure, A, but B. A được thừa nhận trước, rồi B đưa ra ý quan trọng hơn của người nói. Ở đây, nó không phải là cụm chỉ mục đích mang nghĩa 'để kiểm tra'.
Luyện tập
Câu nào dùng To be sure ở đầu câu như một dấu hiệu nhượng bộ?
- To be sure the door was locked, I checked it twice.
- I called the office to make sure it was open.
- To be sure, the plan is expensive, but it may save time later.
Xem đáp án
To be sure, the plan is expensive, but it may save time later.
nobody ... they: they số ít thay cho đại từ bất định
Nobody được xem là số ít về mặt ngữ pháp trong mệnh đề chứa nó, nên động từ là thinks. Từ này có nghĩa là “không một ai” và không xác định giới tính của người đó. They quay lại chỉ cá nhân không xác định nằm trong phạm vi của nobody. Đây là they số ít, nên động từ theo sau vẫn dùng dạng đi với they: they fall, không phải they falls. Cấu trúc nobody ... they là tiếng Anh chuẩn và tự nhiên, không phải lỗi hòa hợp về số.
Luyện tập
Câu nào dùng dạng động từ tự nhiên với nobody ... they?
- Nobody know whether they need a ticket.
- Nobody knows whether they needs a ticket.
- Nobody knows whether they need a ticket.
Xem đáp án
Nobody knows whether they need a ticket.
fall in love: bắt đầu có tình cảm yêu đương
Fall in love là một cụm từ cố định có nghĩa là bắt đầu có tình cảm yêu đương với ai đó hoặc bước vào trạng thái đang yêu. Fall ở đây không diễn tả việc ngã theo nghĩa đen. Dùng fall in love khi không nêu người mình yêu. Khi muốn nêu người đó, dùng fall in love with + người. Thì của động từ được thể hiện ở fall: fall, fell, fallen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall in love: They ____ while studying abroad.
Xem đáp án
fell in love
Jane Austen's Pride and Prejudice: tác giả và tên tiểu thuyết
Jane Austen's Pride and Prejudice nêu cả tên tác giả lẫn tên tiểu thuyết. Dạng sở hữu Jane Austen's liên kết Austen với tác phẩm bà viết, còn Pride and Prejudice là toàn bộ nhan đề chứ không phải cách miêu tả thông thường về hai tính cách. Câu này đặt lời trích dẫn ở gần cuối tiểu thuyết, khi Elizabeth Bennet đồng ý kết hôn với ngài Darcy. Chi tiết cốt truyện đó giúp xác định khoảnh khắc văn học đang được nhắc tới.
Luyện tập
Jane Austen's Pride and Prejudice xác định điều gì trong câu này?
- Một nhân vật tên Jane Austen trong tiểu thuyết.
- Hai khuyết điểm tính cách mà người nói cho rằng Jane Austen có.
- Jane Austen là tác giả và Pride and Prejudice là tên tiểu thuyết.
Xem đáp án
Jane Austen là tác giả và Pride and Prejudice là tên tiểu thuyết.
finally agrees to marry Mr. Darcy: agree to + động từ
Trong agrees to marry, agree được theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu marry. Cấu trúc agree to do something có nghĩa là chấp nhận hoặc đồng ý thực hiện một hành động, vì vậy agree marry không đúng ngữ pháp trong câu này. Marry nhận trực tiếp người kết hôn làm tân ngữ: nói marry Mr. Darcy, không nói marry with Mr. Darcy. Finally cho biết sự đồng ý xảy ra sau một thời gian chờ đợi, do dự hoặc những diễn biến trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của agree to do và marry để diễn đạt rằng Nina đã chấp nhận lời cầu hôn của Alex: After thinking carefully, Nina ____ Alex.
Xem đáp án
agreed to marry
stops being so annoying: lời tóm tắt đời thường tạo sự hài hước
Ở đây, because đưa ra một lý do cố ý thẳng thừng cho sự chuyển biến tích cực trong phần tóm tắt về nhân vật. stop being + adjective có nghĩa là không còn mang đặc điểm đó, còn so nhấn mạnh lời đánh giá tiêu cực annoying. Sự hài hước xuất hiện khi một quá trình phát triển tình cảm phức tạp của nhân vật bị rút gọn thành một lời than phiền đời thường. Câu này nghe giống trò chuyện hiện đại hơn là phân tích văn học trang trọng, nên sự tương phản về phong cách làm giảm tính nghiêm túc của câu chuyện.
Luyện tập
Câu nào cũng dùng một lời giải thích đời thường để làm giảm vẻ trang trọng của chủ đề lớn lao và tạo sự hài hước?
- The instructions are printed on the final page.
- The epic poem presents a sustained meditation on courage.
- The epic quest succeeds because the heroes finally read the instructions.
Xem đáp án
The epic quest succeeds because the heroes finally read the instructions.
So ... useful ... common ... existed for centuries: kết hợp thông tin để tạo kết luận cuối cùng
So ở đầu câu cho biết đây là kết luận được rút ra từ những ví dụ và bằng chứng lịch sử trước đó, chứ không phải một ví dụ mới. Sau đó, người nói dùng and để nối tiếp ba nhận định: useful nói về giá trị thực tế, common nói về mức độ phổ biến, còn has existed for centuries nói về tính liên tục trong lịch sử. Cách phối hợp lặp lại này giúp người nghe dễ theo dõi các luận cứ và cô đọng toàn bộ lập luận thành một kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào dùng So tốt nhất để khép lại lập luận bằng cách nối tiếp nhiều loại luận cứ?
- For example, one team tried the method last Tuesday.
- However, the method introduces our next topic.
- So the method is simple and widely used, and it has worked for decades.
Xem đáp án
So the method is simple and widely used, and it has worked for decades.
The next time that ... see if you can: thiết lập một nhiệm vụ trong tương lai
The next time that + mệnh đề trước hết xác định thời điểm: lần tới khi người nghe đọc sách hoặc xem phim bằng tiếng Anh. Mặc dù nói về tương lai, mệnh đề chỉ thời gian này thường dùng thì hiện tại, như you read và you watch. See if you can + động từ nguyên mẫu sau đó đưa ra nhiệm vụ chính. Ở đây, see có nghĩa là “thử hoặc kiểm tra”, không chỉ là nhìn bằng mắt. Hai phần kết hợp với nhau để nêu tình huống tương lai trước, rồi đưa ra một thử thách quan sát với giọng thân thiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung nhiệm vụ hai phần được tô nổi bật: ____ you visit a museum, ____ spot three animals in the paintings.
Xem đáp án
The next time that · see if you can
Anybody who wants to speak accurate and inclusive English Ghi chú
3:45Bất kỳ ai muốn nói một thứ tiếng Anh chính xác và hòa nhập
accurate and inclusive English: tiếng Anh chính xác và bao hàm
Trong accurate and inclusive English, accurate có nghĩa là cách dùng từ truyền đạt đúng ý định và phù hợp với cách dùng được công nhận. Inclusive có nghĩa là chọn từ ngữ không loại trừ, bỏ sót hoặc gọi sai người khác một cách không cần thiết. Hai tính từ được nối bằng and nên chúng là hai mục tiêu song song. Ở đây, inclusive nói về cách tiếng Anh đề cập đến con người, đặc biệt qua đại từ, cách xưng hô và nhãn chỉ bản sắc; nó không có nghĩa là tiếng Anh chứa nhiều chủ đề khác nhau.
Luyện tập
accurate and inclusive English có nghĩa gì trong câu này?
- Tiếng Anh chính xác và tránh loại trừ hoặc gọi sai người khác một cách không cần thiết
- Tiếng Anh coi trọng lời lẽ thân thiện thay vì cách dùng chính xác
- Tiếng Anh bao quát càng nhiều chủ đề càng tốt
Xem đáp án
Tiếng Anh chính xác và tránh loại trừ hoặc gọi sai người khác một cách không cần thiết
Anybody ... they use singular they: chỉ lại cùng một người
Anybody có nghĩa là một người bất kỳ và về mặt ngữ pháp là số ít, vì vậy mệnh đề quan hệ dùng wants. Do giới tính của người đó không được nêu rõ, đại từ they ở phần sau có thể chỉ lại chính người đó; đây là they số ít. Trong they use singular they, they không đột nhiên mang nghĩa là nhiều người. Dù chỉ một người, nó vẫn dùng dạng động từ thông thường đi với they: use, không phải uses.
Luyện tập
Điền dạng chủ ngữ của they số ít vào câu: Anybody who wants to join the game should make sure ____ arrive before ten.
Xem đáp án
they
even an old-fashioned person ... will use it themselves: củng cố lập luận bằng trường hợp ít được mong đợi nhất
Even đưa an old-fashioned person ra làm ví dụ ít được mong đợi nhất: nếu có người sẽ tránh they số ít, đó có vẻ là người khẳng định rằng they không thể dùng ở số ít. Mệnh đề sau will use it themselves when they're not paying attention đưa ra kết quả gây bất ngờ. Cấu trúc này có nghĩa là ngay cả người khó có khả năng làm vậy nhất cũng làm, chứ không chỉ đơn giản là có thêm một người nữa làm như vậy. Sự tương phản giữa niềm tin mà người đó tuyên bố và hành vi tự nhiên của họ làm lập luận của người nói mạnh hơn, đồng thời tạo ra sự mỉa mai. It chỉ they số ít, còn themselves và they're đều quay lại chỉ cùng một old-fashioned person. Vì vậy, chính câu này cũng minh họa cách dùng mà nó đang bảo vệ.
Luyện tập
even ... will use it themselves tạo ra hiệu quả lập luận gì?
- Nó đưa người ít được mong đợi nhất ra làm bằng chứng và cho thấy sự tương phản giữa lời nói với hành động của người đó.
- Nó khẳng định rằng chỉ những người có tư tưởng lỗi thời mới dùng they số ít.
- Nó chỉ thêm một người nữa mà không thể hiện sự bất ngờ.
Xem đáp án
Nó đưa người ít được mong đợi nhất ra làm bằng chứng và cho thấy sự tương phản giữa lời nói với hành động của người đó.
they ... it ... they're: xác định từ và người được nhắc đến
they đầu tiên được nhắc đến như một từ tiếng Anh, chứ không được dùng để chỉ một người. Hãy hiểu phần đó là “từ ‘they’ không phải là số ít”. Sau đó, đại từ it quay lại chỉ từ ấy hoặc cách dùng số ít của nó. Trong they're not paying attention, they're có nghĩa là they are. Ở đây, they chỉ người đã đưa ra nhận định đó, còn themselves cũng chỉ chính người ấy. Singular they có thể chỉ một người nhưng vẫn dùng các dạng they are/they're và themselves.
Luyện tập
Giải thích nào xác định đúng đối tượng mà they, it và they're chỉ đến trong câu?
- It chỉ người đó, còn cả hai lần xuất hiện của they đều chỉ một nhóm người.
- Cả ba dạng được nhấn mạnh đều chỉ ba người khác nhau.
- they đầu tiên và it chỉ từ hoặc cách dùng đang được bàn đến; they trong they're chỉ người đã đưa ra nhận định.
Xem đáp án
they đầu tiên và it chỉ từ hoặc cách dùng đang được bàn đến; they trong they're chỉ người đã đưa ra nhận định.