Dịch Chuyển Tức Thời Sẽ Giết Chết Bạn: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
963 từ 183 từ/phút

Giới thiệu: Thiết bị dịch chuyển Star Trek đặt câu hỏi liệu bản sao hoàn hảo có giữ được danh tính và dòng ý thức liên tục hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ship of Theseus — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực: hiểu vật đã thay toàn bộ bộ phận và mối liên hệ giữa thay đổi cơ thể, dựng lại tàu và nhân bản. 2. were a computer to claim — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo điều kiện tương đương với “if a computer were to claim” và cách nó dẫn tới “how would you know?”. 3. with no one the wiser, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu rằng sự thay thế diễn ra mà không ai nhận ra, không phải mọi người kém thông minh, và dùng cụm này khi sự việc bí mật không bị phát hiện.

Nội dung bài học

In Star Trek,

0:00

Trong Star Trek,

the transporter moves you from one spot to another,

0:01

máy dịch chuyển đưa bạn từ nơi này đến nơi khác,

saving on shuttle fuel and special effects budgets. Cụm động từ

0:03

tiết kiệm nhiên liệu cho tàu con thoi và ngân sách kỹ xảo.

Cụm động từ

saving on: giảm chi phí hoặc mức sử dụng

Save on + một khoản chi phí hoặc tài nguyên có nghĩa là chi tiêu hoặc sử dụng ít thứ đó hơn. Ở đây, saving on giới thiệu hai thứ được cắt giảm: nhiên liệu cho tàu con thoi và ngân sách hiệu ứng đặc biệt. Việc đặt một tài nguyên trong thế giới câu chuyện cạnh một chi phí sản xuất phim ngoài đời tạo nên yếu tố hài hước. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là save on + danh từ, như save on fuel hoặc save on fees.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đặt vé sớm giúp giảm số tiền phải trả cho việc đi tàu?

  1. Booking early can help you save on train fares.
  2. Checking the timetable can help you plan your train journey.
  3. Putting aside a little each week can help you save up for train fares.
Xem đáp án

Booking early can help you save on train fares.

In universe,

0:06

Trong vũ trụ đó,

it's the safest way to travel.

0:07

đây là cách du hành an toàn nhất.

Yes,

0:09

Đúng vậy,

sometimes two guys die horrible mutilated deaths under rare circumstances,

0:09

đôi khi có hai anh chàng chết thảm thương dưới những trường hợp hiếm hoi,

but trillions of individuals transport to work every morning without a hiccup. Thành ngữ

0:13

nhưng hàng nghìn tỷ cá nhân vẫn dịch chuyển đến nơi làm việc mỗi sáng mà không gặp trục trặc gì.

Thành ngữ

without a hiccup: không có vấn đề nhỏ hay chậm trễ

Without a hiccup là một thành ngữ có nghĩa là không có vấn đề nhỏ, sự gián đoạn hay chậm trễ nào. Hiccup ở đây không chỉ phản ứng nấc của cơ thể mà gợi hình ảnh một trục trặc ngắn trong quá trình. Trong câu này, cụm từ cho biết hoạt động di chuyển buổi sáng vẫn diễn ra trơn tru dù có quy mô cực lớn. Có thể dùng cụm này để tóm tắt một sự kiện hoặc quá trình diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.

Luyện tập

Câu nào nói rằng quá trình cập nhật phần mềm hoàn tất mà không có vấn đề nhỏ hoặc chậm trễ?

  1. The software update finished without a hiccup.
  2. The software update failed and had to be reversed.
  3. The software update paused twice but eventually finished.
Xem đáp án

The software update finished without a hiccup.

But what if the transporter isn't as safe as claimed? Ngữ pháp

0:17

Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu máy dịch chuyển không an toàn như lời đồn?

Ngữ pháp

Nếu... không an toàn như lời tuyên bố thì sao?

What if đưa ra một tình huống có thể xảy ra để thách thức một giả định. Ở đây, nó biến lời khẳng định về độ an toàn của máy dịch chuyển thành câu hỏi: nếu lời khẳng định đó sai thì sao? Not as safe as claimed có nghĩa là mức độ an toàn thực tế có thể thấp hơn mức người ta đã nói hoặc quảng cáo. Claimed rút gọn một ý như "it was claimed to be"; ở đây, claim có nghĩa là “khẳng định điều gì đó là đúng”, không phải “yêu cầu bồi thường”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi để nêu một rủi ro có thể xảy ra và nói rằng chiếc mũ bảo hiểm có thể không đạt mức an toàn được quảng cáo: ____ the helmet ____ safe as claimed?

Xem đáp án

What if · isn't as

What if the death rate isn't point almost nothing percent,

0:20

Điều gì sẽ xảy ra nếu tỷ lệ tử vong không phải là không phẩy không mấy phần trăm,

but 100 percent because the transporter is a suicide box?

0:22

mà là 100 phần trăm bởi vì máy dịch chuyển là một cỗ máy tự sát?

First,

0:27

Trước tiên,

how does the transporter work?

0:27

máy dịch chuyển hoạt động như thế nào?

There are technical manuals with pages and pages of hilariously over-specific details

0:29

Có những cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật dài hàng trang với những chi tiết cụ thể quá mức nực cười

that yet say so little.

0:34

nhưng rốt cuộc chẳng nói lên được bao nhiêu.

Star Trek is nothing if not consistently inconsistent. Thành ngữ

0:36

Star Trek nếu không muốn nói là luôn thiếu nhất quán một cách nhất quán.

Thành ngữ

Nothing if not consistently inconsistent: quả thật luôn luôn thiếu nhất quán

Nothing if not X là một cấu trúc nhấn mạnh, cho biết ít nhất X là đặc điểm không thể phủ nhận. Dù bề ngoài có các từ mang nghĩa phủ định, cấu trúc này thực chất có nghĩa là “chắc chắn X” hoặc “trên hết là X”. Ở đây, consistently bổ nghĩa cho inconsistent. Cách kết hợp cố ý mâu thuẫn này cho biết Star Trek liên tục thay đổi hoặc tự mâu thuẫn, đến mức ngay cả sự thiếu nhất quán của nó cũng diễn ra đều đặn. Điều này tạo nên một câu đùa châm biếm mang tính phê bình.

Luyện tập

Trong câu "The editor is nothing if not careful," cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Người biên tập chắc chắn rất cẩn thận.
  2. Người biên tập chỉ cẩn thận khi cần thiết.
  3. Người biên tập không cẩn thận.
Xem đáp án

Người biên tập chắc chắn rất cẩn thận.

But taking the most common elements, Mạch ý

0:39

Nhưng dựa vào những chi tiết phổ biến nhất,

Mạch ý

taking the most common elements: thiết lập cơ sở phân tích

Trong cụm mở đầu này, taking có nghĩa là dùng hoặc chọn một thứ làm cơ sở. Nó không diễn tả việc cầm hay chuyển một vật theo nghĩa đen. Người nói trước hết chọn những đặc điểm xuất hiện thường xuyên nhất trong các phiên bản khác nhau rồi mới tiếp tục giải thích. Mệnh đề -ing này tạo ra một khung thông tin: Taking X, ... là cách nói ngắn gọn hơn của If we take X as our starting point, .... Nó cho người nghe biết tiêu chí lựa chọn nào được áp dụng cho mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng Taking ... để nêu tiêu chí lựa chọn trước khi đưa ra kết luận?

  1. Taking the most reliable reports, we can build a basic timeline.
  2. Taking the reports off the desk, we made room for lunch.
  3. The most reliable reports describe the timeline.
Xem đáp án

Taking the most reliable reports, we can build a basic timeline.

first the transporter scans you down to the quark,

0:41

đầu tiên máy dịch chuyển sẽ quét bạn xuống tận mức hạt quark,

takes apart your atoms Cụm động từ

0:43

phân tách các nguyên tử của bạn

Cụm động từ

takes apart: tháo rời một vật nguyên vẹn

Ở đây, takes apart có nghĩa là tách một vật nguyên vẹn thành nhiều phần hoặc tách các bộ phận của nó ra khỏi nhau. Trong câu này, máy móc tách các nguyên tử tạo nên cơ thể bạn ra khỏi nhau; nó không mang chúng đến một nơi khác. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để xem xét một điều gì đó theo từng phần, đặc biệt nhằm hiểu cách nó hoạt động hoặc tìm ra điểm yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take apart. Đặt đại từ vào đúng vị trí: The radio was broken, so I ____ to look for the loose wire.

Xem đáp án

took it apart

and sends the pieces of you to the destination for reassembly.

0:44

và gửi các mảnh của bạn đến đích để tái tổ hợp.

But is it you on the other end Cụm từ

0:48

Nhưng liệu người ở đầu bên kia có phải là bạn

Cụm từ

on the other end: đầu bên kia của một kết nối

On the other end có nghĩa là ở đầu bên kia của một kết nối. Trong câu này, kết nối đó là tuyến dịch chuyển, vì vậy người nói đang hỏi liệu bạn có phải là người ở điểm đến hay không. Cụm từ này có thể chỉ người hoặc vật được kết nối qua đường dây điện thoại, dây cáp, đường hầm, tuyến đường hoặc một liên kết tương tự. Loại kết nối quyết định end mang nghĩa gì; nó không nhất thiết là phần đầu mút vật lý của một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài có nghĩa là ở đầu bên kia của kết nối điện thoại: I heard a child laughing ____.

Xem đáp án

on the other end

or a copy that thinks it's you?

0:50

hay là một bản sao nghĩ rằng nó là bạn?

Well,

0:52

Thế thì,

who is you?

0:52

bạn là ai?

That's a hell of a big question, Cách dùng từ

0:53

Đó là một câu hỏi quá đỗi vĩ mô,

Cách dùng từ

a hell of a: cách nhấn mạnh mạnh và không trang trọng

A hell of a là một cụm nhấn mạnh mạnh và không trang trọng. Trong a hell of a big question, nó làm tăng mức độ của big: người nói muốn nói rằng câu hỏi cực kỳ lớn, khó hoặc quan trọng, chứ không có mối liên hệ theo nghĩa đen với địa ngục. Mẫu ở đây là a hell of a + tính từ + danh từ đếm được số ít. Có một mạo từ trước hell và một mạo từ khác mở đầu cụm danh từ theo sau. Đừng bỏ mạo từ thứ hai; hãy đổi nó thành an khi từ tiếp theo bắt đầu bằng một nguyên âm.

Luyện tập

Câu nào dùng a hell of a đúng để tạo sắc thái nhấn mạnh mạnh và không trang trọng?

  1. That was a hell of a difficult exam.
  2. That was a hell of difficult exam.
  3. That was hell of a difficult exam.
Xem đáp án

That was a hell of a difficult exam.

but let's try to be good scientists about it.

0:55

nhưng hãy cố gắng suy xét như những nhà khoa học thực thụ nào.

We don't assume there's a magic part of you that can't be measured.

0:57

Chúng ta không giả định rằng có một phần phép thuật nào đó trong bạn không thể đo lường được.

After all, Mạch ý

1:00

Rốt cuộc thì,

Mạch ý

After all dùng để nối và bổ sung lý do

After all đưa ra một lý do để hỗ trợ hoặc giải thích cho nhận định vừa được nêu. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo hỗ trợ cho nhận định hoặc kết luận trước đó. Nó không đẩy các sự kiện tiến lên theo thời gian. Nó tổ chức lập luận bằng cách trình bày lý do bổ sung như một điều vốn đã rõ ràng, có liên quan hoặc mang tính quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành bằng từ nối gồm hai từ đã học ở trên, dùng để trình bày một lý do hỗ trợ vốn đã rõ ràng: We can trust Leo with the key. ____, he has looked after the house before.

Xem đáp án

After all

if it can't be measured,

1:01

nếu nó không thể được đo lường,

that means by definition it can't affect anything. Cụm từ

1:02

thì theo định nghĩa, điều đó có nghĩa là nó không thể tác động đến bất cứ thứ gì.

Cụm từ

By definition cho kết luận tất yếu từ ý nghĩa

By definition có nghĩa là một phát biểu đúng vì nó được suy ra trực tiếp từ nghĩa đã được thống nhất của một từ hoặc khái niệm. Ở đây, cụm này trình bày can't affect anything như một hệ quả tất yếu của định nghĩa đang được sử dụng. Cụm từ này đánh dấu một kết luận dựa trên định nghĩa, không phải kết luận dựa trên quan sát hoặc bằng chứng bổ sung. Tiền đề phải thực sự nằm trong định nghĩa; thêm by definition không thể biến một khẳng định thiếu căn cứ thành chân lý tất yếu.

Luyện tập

Câu nào dùng by definition đúng?

  1. The train will be late by definition.
  2. A triangle has three sides by definition.
  3. This café serves the best coffee by definition.
Xem đáp án

A triangle has three sides by definition.

So Occam's razor it away Văn hóa

1:05

Vì vậy, hãy dùng dao cạo Occam để gạt nó đi

Văn hóa

Cách dùng động từ sáng tạo: Occam's razor it away

Dao cạo Occam là nguyên lý cho rằng khi các cách giải thích có hiệu quả ngang nhau, nên ưu tiên cách có ít giả định không cần thiết hơn. Ở đây, Occam's razor được dùng sáng tạo như một động từ tạm thời. it là tân ngữ của nó, còn away thể hiện ý tưởng ấy như thứ cần bị loại bỏ. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là “gạt bỏ hoặc loại bỏ nó vì đó là một sự phức tạp không cần thiết”, tạo hiệu ứng ngắn gọn và dí dỏm.

Luyện tập

Trong câu này, Occam's razor it away có nghĩa là gì?

  1. Ủng hộ nó bằng cách thêm nhiều giả định hơn.
  2. Gạt bỏ nó vì đó là một sự phức tạp không cần thiết.
  3. Cắt nó bằng một chiếc dao cạo thật.
Xem đáp án

Gạt bỏ nó vì đó là một sự phức tạp không cần thiết.

and we take you as you seem to be,

1:06

và chúng tôi sẽ xem bạn đúng như vẻ ngoài của bạn,

a collection of atoms arranged to think they're you.

1:08

một tập hợp các nguyên tử được sắp xếp để nghĩ rằng chúng là bạn.

And because the arrangement of atoms in post-transport you is exactly the same as pre-transport,

1:11

Và bởi vì sự sắp xếp các nguyên tử của bạn ở giai đoạn sau dịch chuyển hoàn toàn giống với trước khi dịch chuyển,

you must be you.

1:15

bạn hẳn vẫn là bạn.

Case closed. Mạch ý

1:17

Vấn đề đã được giải quyết.

Mạch ý

Case closed. như lời khẳng định vấn đề đã ngã ngũ

Case closed. là một công thức kết thúc ngắn gọn mượn từ ngôn ngữ pháp lý và điều tra. Trong tranh luận thông thường, nó cho biết bằng chứng đã giải quyết vấn đề và dường như không cần bàn thêm. Vì tạo cảm giác kết thúc rất mạnh, nó có thể được dùng để sắp xếp một cú đảo chiều kịch tính. Ở đây, sự chắc chắn được thể hiện quá sớm một cách có chủ ý: But ngay sau đó mở lại vấn đề, khiến cụm này mang sắc thái mỉa mai và có tính sân khấu.

Luyện tập

Một người nói: “Case closed. But then a new witness appears.” Case closed. tạo hiệu ứng gì trước But?

  1. Nó lịch sự mời mọi người tiếp tục thảo luận.
  2. Nó chỉ thông báo rằng một tòa án đã đóng cửa theo nghĩa vật lý.
  3. Nó tạo cảm giác kết thúc mà phát biểu tiếp theo sẽ đảo ngược.
Xem đáp án

Nó tạo cảm giác kết thúc mà phát biểu tiếp theo sẽ đảo ngược.

But you might still have this nagging feeling Cụm từ

1:17

Nhưng bạn vẫn có thể có cảm giác dai dẳng này

Cụm từ

nagging feeling: nỗi lo không chịu biến mất

Ở đây, a nagging feeling là một nỗi lo hoặc sự nghi ngờ cứ quay trở lại dù bạn không thể chứng minh rõ ràng rằng có điều gì không ổn. Nagging diễn tả cảm giác đó là dai dẳng và khó gạt bỏ. Nagging là tính từ trong câu này; nó không có nghĩa là một người liên tục phàn nàn hoặc cằn nhằn. Cụm từ này thường đi với mệnh đề that để nêu nội dung của suy nghĩ gây bất an, như trong a nagging feeling that something is missing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ một nỗi lo cứ quay trở lại: Even after checking the figures twice, Lena still had a ____ that something was wrong.

Xem đáp án

nagging feeling

that your experience of stepping into the transporter

1:20

rằng trải nghiệm của bạn khi bước vào máy dịch chuyển

will be a funny sound,

1:22

sẽ là một âm thanh kỳ lạ,

a bright light,

1:24

một luồng sáng chói lóa,

then nothingness eternal.

1:24

rồi đến sự hư vô vĩnh hằng.

While down on the planet,

1:26

Trong khi đó ở dưới hành tinh kia,

a brand new life complete with all your memories up to the moment before your death

1:27

một sinh mệnh hoàn toàn mới mang đầy đủ mọi ký ức của bạn cho đến khoảnh khắc trước khi bạn chết

popped into existence and assumed it's you. Cụm từ

1:31

đột nhiên xuất hiện và mặc định nó chính là bạn.

Cụm từ

popped into existence: đột nhiên bắt đầu tồn tại

Ở đây, popped into existence có nghĩa là “đột nhiên bắt đầu tồn tại”. Động từ popped khiến sự thay đổi có cảm giác tức thời và sống động, như thể thực thể mới xuất hiện cùng một lúc thay vì phát triển dần dần. Cấu trúc là pop + into + một trạng thái mới. Into existence gọi tên trạng thái sau khi thay đổi, còn pop được dùng theo nghĩa bóng; nó không có nghĩa là có thứ gì phát nổ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “đột nhiên bắt đầu tồn tại”: As soon as I pressed the button, a glowing map ____ above the table.

Xem đáp án

popped into existence

How could it otherwise? Ngữ pháp

1:33

Nếu không thì sao có thể như vậy được?

Ngữ pháp

How could it otherwise?: Sao có thể khác được?

How could it otherwise? là một câu hỏi tu từ ở dạng rút gọn, có nghĩa là “Sao có thể khác được?” hoặc “Sao kết quả có thể khác đi?”. Người nói không thật sự hỏi về một lựa chọn khác; họ nhấn mạnh rằng những sự thật vừa được nêu khiến mọi kết quả khác trở nên bất khả thi hoặc vô lý. Ở đây, otherwise có nghĩa là “theo cách khác với điều vừa được nói”. Dựa vào ngữ cảnh, ta bổ sung động từ be; dạng đầy đủ là How could it be otherwise? It trong câu này chỉ bản sao mới vừa xuất hiện, và người nói cho rằng danh tính của nó tất yếu được quyết định bởi những sự thật trước đó.

Luyện tập

Người nói ngụ ý gì khi nói “How could it otherwise?”

  1. Người nói không chắc chuyện gì đã xảy ra.
  2. Xét một cách hợp lý thì nó không thể khác được.
  3. Người nói đang hỏi tiếp theo nên làm gì.
  4. Người nói muốn ai đó chọn một phương án khác.
Xem đáp án

Xét một cách hợp lý thì nó không thể khác được.

It lives a life as short as the mission

1:35

Nó sống một cuộc đời ngắn ngủi như chính nhiệm vụ đó

and a new creature with the memories of you both

1:37

và một sinh vật mới với ký ức của cả hai bạn

makes it back to the ship. Cụm từ

1:39

lại quay trở về tàu.

Cụm từ

makes it back: xoay xở quay trở lại

Make it back là một cụm từ thân mật, có nghĩa là xoay xở để trở về một nơi, thường sau một chuyến đi khó khăn, nguy hiểm hoặc bị giới hạn về thời gian. Trong makes it back to the ship, chủ thể đã trở về con tàu thành công. Make it có nghĩa là xoay xở để đến nơi hoặc làm được việc gì đó, còn back thêm ý “quay lại nơi mình đã ở trước đó”. Vì vậy, cụm từ này kết hợp ý thành công với ý quay về; nó không có nghĩa là chế tạo hay xây dựng một thứ gì. Vì chủ thể là ngôi thứ ba số ít, make đổi thành makes.

If true, Ngữ pháp

1:41

Nếu điều này là sự thật,

Ngữ pháp

If true: mệnh đề điều kiện rút gọn

"If true" là một mệnh đề điều kiện được rút gọn. Ở đây, nó tương đương với "If this is true,"; chủ ngữ this đã được hiểu từ ngữ cảnh và động từ is được lược bỏ. Cụm này không khẳng định rằng nhận định đó là đúng. Nó tạm coi nhận định ấy là một điều kiện rồi đưa ra hệ quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngắn gọn của "If the claim is true": ____, the school will review the policy.

Xem đáp án

If true

multiply this by all the life forms in all the ships in all the star systems

1:41

nhân nó với tất cả các dạng sống trong mọi con tàu ở tất cả các hệ sao

and this transport technology is a silent holocaust,

1:45

thì công nghệ dịch chuyển này là một cuộc tàn sát thầm lặng,

which makes an average episode of Trek rather grim watching.

1:48

điều này làm cho một tập phim Trek thông thường trở nên khá u ám khi xem.

And it's a small mercy when a crew member takes the turbolift rather than site-to-site transport.

1:52

Và đó là một ân huệ nhỏ nhoi khi một thành viên phi hành đoàn chọn thang máy phản lực (turbolift) thay vì dịch chuyển điểm-đến-điểm.

But again,

1:57

Nhưng một lần nữa,

the measurements check out. Cụm động từ

1:57

các phép đo đều cho thấy mọi thứ ổn thỏa.

Cụm động từ

check out: được kiểm tra và chứng minh là đúng

Trong "the measurements check out", "check out" là nội động từ và có nghĩa là sau khi được kiểm tra, các số đo được chứng minh là chính xác, nhất quán hoặc không có vấn đề. Thông tin được kiểm tra đóng vai trò chủ ngữ của câu. Cấu trúc này cho biết quá trình kiểm tra đã cho kết quả đạt yêu cầu.

Luyện tập

Câu nào dùng check out với nghĩa “được kiểm tra và chứng minh là đúng”?

  1. Let's check out the new science museum.
  2. The numbers check out, so we can publish the report.
  3. We need to check out of the hotel by eleven.
Xem đáp án

The numbers check out, so we can publish the report.

So perhaps we're being paranoid

1:58

Nên có lẽ chúng ta đang bị hoang tưởng

and we're already late for our holiday on Risa,

1:59

và chúng ta đã trễ kỳ nghỉ ở Risa rồi,

so just step inside already. Ý định

2:02

thế nên cứ bước vào trong đi.

Ý định

already cuối câu mang ý giục giã trong step inside already

Trong câu mệnh lệnh này, already không có nghĩa là người kia đã vào trong từ trước. Khi đứng cuối cụm mệnh lệnh step inside, nó tạo thêm sức ép: người nói muốn sự trì hoãn chấm dứt và thực chất đang nói “Vào ngay đi, đừng chờ nữa.” Cách dùng ở cuối câu này thể hiện sự sốt ruột hoặc bực mình chứ không nói về thời gian. Khi nghe một câu mệnh lệnh có already ở sau, hãy dựa vào tình huống và giọng điệu để nhận ra đó có phải là lời thúc giục đầy khó chịu hay không.

Luyện tập

Already thêm thái độ gì trong “Step inside already”?

  1. Người nói tin rằng người kia đã vào trong trước đó.
  2. Người nói đang bình tĩnh hỏi xem người kia có ở bên trong không.
  3. Người nói đang sốt ruột và muốn người kia đừng chần chừ nữa.
Xem đáp án

Người nói đang sốt ruột và muốn người kia đừng chần chừ nữa.

But atom reassembly is the optimistic version

2:03

Nhưng tái tổ hợp nguyên tử là một kịch bản lạc quan

and can't be how the transporter really works

2:06

và không thể là cách thức hoạt động thực sự của máy dịch chuyển

because sometimes accidents combine two crew into one

2:09

bởi vì đôi khi tai nạn kết hợp hai thành viên phi hành đoàn thành một

or split one into two.

2:12

hoặc tách một người thành hai.

There aren't enough atoms in you to make a second you,

2:14

Không có đủ nguyên tử trong cơ thể bạn để tạo ra một bản sao thứ hai của bạn,

so the transporter has to be turning atoms into energy

2:17

do đó, máy dịch chuyển chắc chắn đang biến nguyên tử thành năng lượng

and energy into atoms.

2:20

và biến năng lượng thành nguyên tử.

You are destroyed,

2:21

Bạn bị phá hủy,

used to charge a battery,

2:22

được dùng để sạc một cục pin,

then recreated anew.

2:23

rồi được tái tạo lại từ đầu.

This really seems like death,

2:25

Điều này thực sự giống hệt như cái chết,

but the philosophy majors in the room are dying to bring up the Ship of Theseus now, Ghi chú

2:27

nhưng những sinh viên chuyên ngành triết học trong phòng bây giờ chắc đang khao khát đưa Con tàu của Theseus ra để mổ xẻ,

Thành ngữ

be dying to + động từ nguyên mẫu

Be dying to + động từ nguyên mẫu là cách nói thân mật và phóng đại để diễn tả rằng ai đó rất muốn làm điều gì. Ở đây, are dying to bring up có nghĩa là những người học chuyên ngành triết cực kỳ háo hức muốn nhắc đến Con tàu của Theseus; không ai thực sự sắp chết. Cụm từ này có thể tạo thêm nét kịch tính vui đùa. Trong câu này, liên tưởng theo nghĩa đen đến cái chết cũng tạo ra một lối chơi chữ mang màu sắc hài hước đen bên cạnh chủ đề đang được bàn luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả một mong muốn rất mạnh: I'm ____ see the final episode tonight.

Xem đáp án

dying to

Cụm động từ

bring up: nêu một chủ đề

Ở đây, bring up có nghĩa là “nêu một chủ đề để mọi người cùng thảo luận”. Các sinh viên triết học muốn đưa Con tàu của Theseus vào cuộc trò chuyện. Với nghĩa này, bring up là cụm động từ có thể tách: bring up the topic và bring the topic up đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: nói bring it up, không nói bring up it.

Luyện tập

Trong “Maya brought up the deadline during the meeting,” Maya đã làm gì?

  1. Cô ấy kết thúc cuộc thảo luận về thời hạn.
  2. Cô ấy nêu thời hạn làm chủ đề thảo luận.
  3. Cô ấy chuyển thời hạn sang sớm hơn.
  4. Cô ấy trì hoãn thời hạn.
Xem đáp án

Cô ấy nêu thời hạn làm chủ đề thảo luận.

Văn hóa

Ship of Theseus: bản sắc sau khi các bộ phận được thay thế

Con tàu của Theseus là một thí nghiệm tư duy về bản sắc theo thời gian. Hãy tưởng tượng các tấm ván của một con tàu được thay lần lượt cho đến khi không còn bộ phận nguyên bản nào: nó có còn là chính con tàu đó không? Ở đây, tên gọi này cho thấy cuộc thảo luận xoay quanh việc một vật có thể vẫn là chính nó hay không khi các bộ phận vật lý thay đổi. Đây là một điển tích triết học, không chỉ là tên của một con tàu trong câu chuyện.

Luyện tập

Khung, bánh xe và mọi bộ phận khác của một chiếc xe đạp đã được thay thế trong nhiều năm. Tại sao có người có thể gọi đây là một vấn đề “Ship of Theseus”?

  1. Vì mọi chiếc xe đạp cũ đều đến từ Hy Lạp cổ đại.
  2. Vì các bộ phận mới khiến chiếc xe không thể sửa được.
  3. Vì chiếc xe đạp được thiết kế để dùng trên tàu.
  4. Vì nó đặt ra câu hỏi liệu chiếc xe đạp có còn là chính chiếc xe đạp đó hay không.
Xem đáp án

Vì nó đặt ra câu hỏi liệu chiếc xe đạp có còn là chính chiếc xe đạp đó hay không.

so fine.

2:32

nên được thôi.

You take this ship on an adventure.

2:33

Bạn đưa con tàu này đi phiêu lưu.

As parts get worn, Ngữ pháp

2:35

Khi các bộ phận bị mài mòn,

Ngữ pháp

get worn: get + phân từ quá khứ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, get + phân từ quá khứ diễn tả sự chuyển sang một trạng thái. get worn có nghĩa là các bộ phận dần hư hỏng hoặc mài mòn do sử dụng; worn là phân từ quá khứ của wear, không mang nghĩa chủ động là mặc quần áo. Cấu trúc này thường nhấn mạnh một thay đổi không có chủ ý hoặc diễn ra từ từ, thay vì một hành động mà chủ ngữ cố ý thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm get + phân từ quá khứ có nghĩa là “dần hư hỏng do sử dụng”: After years of daily use, the gears can ____ and need replacing.

Xem đáp án

get worn

you replace each until eventually no piece is original.

2:36

bạn thay thế từng thứ một cho đến khi cuối cùng không còn bộ phận nào là nguyên bản.

When you return,

2:40

Khi bạn trở về,

is the Ship of Theseus still the same Ship of Theseus you left on?

2:40

liệu Con tàu của Theseus có còn là Con tàu của Theseus mà bạn đã khởi hành không?

Seems so.

2:44

Có vẻ là vậy.

And this is what your body does daily via eating,

2:45

Và đây chính là điều cơ thể bạn làm mỗi ngày thông qua việc ăn uống,

bringing in new atoms,

2:49

nạp vào các nguyên tử mới,

and excreting,

2:50

và bài tiết,

losing atoms.

2:51

làm mất đi các nguyên tử.

Compare to the Cutty Sark,

2:52

Hãy so sánh với Cutty Sark,

a colonial tea ship burned down

2:53

một tàu chở trà thời thuộc địa bị thiêu rụi

and restored with new parts.

2:55

và được phục chế bằng các bộ phận mới.

Is it still the same Cutty Sark?

2:57

Nó có còn là chiếc Cutty Sark đó không?

The result is the same,

2:59

Kết quả thì vẫn như vậy,

all new parts,

3:01

toàn bộ đều là phụ tùng mới,

only the time it took is different.

3:02

chỉ có khoảng thời gian bỏ ra là khác nhau thôi.

If you are happy Ship of Theseusing through life, Cách dùng từ

3:04

Nếu bạn hài lòng với việc sống theo kiểu Con tàu của Theseus,

as you already do,

3:07

như bạn vẫn đang làm,

then getting Cutty Sarked by transport

3:08

thì việc bị máy dịch chuyển "Cutty Sark hóa"

shouldn't matter, right? Ý định

3:11

cũng chẳng thành vấn đề, đúng không?

Cách dùng từ

Ship of Theseusing ... Cutty Sarked: động từ vui đùa được tạo từ tên riêng

Cả hai dạng được nhấn mạnh đều là động từ ứng tác mang tính hài hước, được tạo từ tên riêng. Ship of Theseusing biến Ship of Theseus thành một dạng có -ing; trong câu này, nó có nghĩa là trải qua cuộc đời trong khi các bộ phận của bản thân dần được thay thế. Cutty Sarked thêm -ed vào Cutty Sark; ở đây, nó có nghĩa là bị hư hại hoặc phá hủy rồi được tái dựng bằng các bộ phận thay thế, giống như con tàu trong phép so sánh. Điểm quan trọng là suy ra hành động được ngụ ý từ ngữ cảnh chung, chứ không ghi nhớ các dạng này như mục từ trong từ điển. Các đuôi từ vẫn có chức năng ngữ pháp: Theseusing trình bày một quá trình đang diễn ra, còn Cutty Sarked là dạng phân từ quá khứ đứng sau getting và cho biết điều xảy ra với người đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất hai dạng được nhấn mạnh trong câu này?

  1. Các đuôi -ing và -ed chỉ để trang trí và không có vai trò ngữ pháp.
  2. Cả hai đều là động từ chuẩn trong từ điển có nghĩa là đi lại bằng tàu thủy.
  3. Cả hai đều là động từ vui đùa được tạo từ tên riêng và phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Xem đáp án

Cả hai đều là động từ vui đùa được tạo từ tên riêng và phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ý định

shouldn't matter, right?: tìm kiếm sự đồng thuận

Mệnh đề shouldn't matter nêu kết luận của người nói. Sau đó, right? ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận hoặc chấp nhận kết luận ấy; đây không phải là một câu hỏi hoàn toàn trung lập để lấy thông tin mới. Trong tranh luận, cấu trúc này có thể nhẹ nhàng hướng người nghe tới sự đồng ý hoặc thách họ bác bỏ một kết luận mà người nói xem là hiển nhiên. Mức độ gây áp lực phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.

Luyện tập

Trong "The figures should match, right?", right? chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Hỏi định nghĩa mới của từ figures
  2. Mời người nghe xác nhận một kết luận mà người nói đã nghiêng về
  3. Cho thấy người nói không có bất kỳ dự đoán nào về câu trả lời
Xem đáp án

Mời người nghe xác nhận một kết luận mà người nói đã nghiêng về

However,

3:12

Tuy nhiên,

step into a working transporter with a broken disassembler

3:13

bước vào một máy dịch chuyển đang hoạt động nhưng bộ phân tách bị hỏng

and death is revealed.

3:16

và cái chết sẽ được phơi bày.

Pre-transport and post-transport you

3:18

Bạn của trước khi dịch chuyển và bạn của sau khi dịch chuyển

can disagree on who is you.

3:20

có thể bất đồng ý kiến về việc ai mới thực sự là bạn.

And when Scotty tells pre-transport you,

3:23

Và khi Scotty nói với bạn của trước khi dịch chuyển rằng,

"Sorry, the disassembler's broken.

3:25

"Xin lỗi, bộ phân tách hỏng rồi.

Give us a minute to fix it."

3:27

Cho chúng tôi một phút để sửa nó."

you aren't going to wait around. Cụm động từ

3:28

bạn sẽ chẳng đời nào đứng yên chờ đợi đâu.

Cụm động từ

wait around: ở lại chờ mà không làm gì

Wait around có nghĩa là ở lại một nơi trong một khoảng thời gian để chờ, thường là không có việc gì hữu ích để làm. Around ở đây không chỉ một vị trí chính xác; nó bổ sung cảm giác nấn ná không rời đi. So với wait thông thường, wait around thường gợi ý sự mất kiên nhẫn, lãng phí thời gian hoặc không muốn tiếp tục chờ. Trong câu này, dạng tương lai phủ định cho biết người đó được cho là sẽ không ở lại suốt thời gian trì hoãn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “ở lại một nơi mà hầu như không có gì để làm trong khi chờ”: I can't ____ all afternoon for the repair team.

Xem đáp án

wait around

That a copy of you made it to the destination

3:30

Việc một bản sao của bạn đã đến được đích

is no consolation. Cụm từ

3:32

cũng không phải là một sự an ủi.

Cụm từ

is no consolation: không đem lại sự an ủi

Be no consolation có nghĩa là một sự việc hoặc kết quả không làm ai đó cảm thấy khá hơn sau mất mát, nguy hiểm hoặc thất vọng. Trong câu này, việc bản sao đến nơi không thể an ủi con người gốc. Cấu trúc là chủ ngữ + be + no consolation, trong đó chủ ngữ nêu sự việc có vẻ tích cực. Có thể thêm to + người để nêu người không nhận được sự an ủi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “không làm họ cảm thấy khá hơn”: The concert has been canceled. Knowing that next week's show is still happening ____ to fans who traveled here today.

Xem đáp án

is no consolation

The transporter has to be a suicide box.

3:34

Máy dịch chuyển chắc chắn phải là một cỗ máy tự sát.

Okay,

3:38

Được rồi,

so why worry about the metaphysical implications of fictional technology?

3:38

vậy tại sao phải lo lắng về những ẩn ý siêu hình của một công nghệ hư cấu?

Because the transporter points us to the problem of consciousness. Cụm từ

3:42

Bởi vì máy dịch chuyển hướng chúng ta đến vấn đề của ý thức.

Cụm từ

points us to: hướng sự chú ý của chúng ta đến

Point someone to something có nghĩa là hướng sự chú ý, suy nghĩ hoặc việc tìm kiếm của một người đến một chủ đề, manh mối hoặc nguồn thông tin. Ở đây, ví dụ về thiết bị vận chuyển khiến chúng ta xem xét vấn đề về ý thức; cụm này không nói đến hành động dùng ngón tay chỉ theo nghĩa đen. Cấu trúc là point + người + to + đích đến. Đích đến có thể là thứ cụ thể như trang web hoặc quầy dịch vụ, hay thứ trừu tượng như lời giải thích hoặc vấn đề.

Luyện tập

Chọn cụm từ mang nghĩa “hướng sự chú ý của chúng ta đến”: The sudden drop in sales ___ a problem with the new design.

  1. points to us
  2. points us at
  3. points us to
Xem đáp án

points us to

We were quick to cut out the idea of the unmeasurable before

3:46

Lúc nãy chúng ta đã nhanh chóng gạt bỏ ý tưởng về những thứ không thể đo lường

because everything we can measure about the copy is identical.

3:48

vì mọi thứ chúng ta có thể đo lường về bản sao đều giống hệt nhau.

But there is something unmeasurably different.

3:52

Nhưng có một điều gì đó khác biệt không thể đo lường được.

The transporter forces confrontation with the possibility

3:55

Máy dịch chuyển buộc chúng ta phải đối mặt với khả năng

that there's something about being a conscious creature

3:59

rằng có một điều gì đó về việc trở thành một sinh vật có ý thức

that isn't measurable from the outside.

4:02

mà không thể đo lường được từ bên ngoài.

Did we not contain conscious brains ourselves,

4:04

Nếu bản thân chúng ta không chứa những bộ não có ý thức,

how would we know that other brains are conscious?

4:07

làm sao chúng ta biết được những bộ não khác cũng có ý thức?

Truth be told,

4:09

Thành thật mà nói,

you can really only know that you are conscious

4:10

bạn thực sự chỉ có thể biết rằng chính bạn có ý thức

and it seems polite to give other people the benefit of the doubt. Thành ngữ

4:13

và có vẻ như là một phép lịch sự khi trao cho người khác sự tin tưởng.

Thành ngữ

the benefit of the doubt: tạm nhìn người khác theo hướng có lợi

Cụm “the benefit of the doubt” là một phần của thành ngữ “give someone the benefit of the doubt”. Cụm này có nghĩa là chọn cách giải thích có lợi cho ai đó khi bằng chứng chưa đầy đủ, thay vì kết luận ngay rằng người đó có lỗi. Ở đây, benefit không có nghĩa là lợi ích vật chất mà là phần thiện chí tạm thời dành cho người đó. Cụm cố định là of the doubt; nếu xuất hiện bằng chứng mới, bạn vẫn có thể thay đổi nhận định sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: I'll give her ____ and ask what happened.

Xem đáp án

the benefit of the doubt

But were a computer to claim that it was conscious, Ngữ pháp

4:16

Nhưng nếu một chiếc máy tính cho rằng nó có ý thức,

how would you know?

4:19

làm sao bạn biết được?

Ngữ pháp

Điều kiện đảo ngữ trang trọng: were a computer to claim ... how would you know?

“were a computer to claim” là một cấu trúc điều kiện đảo ngữ mang tính trang trọng. Trật tự thông thường là “if a computer were to claim”: were được đưa lên trước chủ ngữ, còn to claim trình bày sự việc được tưởng tượng như một khả năng. “How would you know?” hỏi rằng trong tình huống giả định đó, bằng chứng nào có thể giúp bạn đưa ra quyết định. Would đánh dấu kết quả của điều kiện, vì vậy câu hỏi nói về một kết quả giả định chứ không phải một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện đảo ngữ trang trọng: ____ a computer ____ claim that it was conscious, how would you know?

Xem đáp án

Were · to

Your continuous stream of consciousness is your life Cách dùng từ

4:21

Dòng chảy ý thức liên tục của bạn chính là cuộc sống của bạn

Cách dùng từ

stream of consciousness: trải nghiệm chủ quan liên tục

Trong câu này, stream of consciousness có nghĩa là dòng trải nghiệm chủ quan không gián đoạn của một người: suy nghĩ, cảm giác, cảm xúc và ký ức liên tục thay đổi. Stream là phép ẩn dụ cho tính liên tục, không phải một tập hợp những suy nghĩ tách rời. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một kỹ thuật văn học mô phỏng suy nghĩ của nhân vật, nhưng đó không phải cách dùng ở đây. Trong ngữ cảnh này, nó củng cố một quan điểm triết học: cuộc sống hoặc bản sắc gắn với ý thức được trải nghiệm liên tục.

Luyện tập

Cụm từ nào gọi đúng nhất dòng suy nghĩ, cảm xúc, tri giác và ký ức rộng lớn, liên tục của một người?

  1. train of thought
  2. state of mind
  3. stream of consciousness
Xem đáp án

stream of consciousness

and you are the only one who can experience it,

4:24

và bạn là người duy nhất có thể trải nghiệm nó,

who can know if it exists

4:27

người có thể biết liệu nó có tồn tại hay không

and if it is continuous.

4:29

và liệu nó có liên tục hay không.

And transporters are scary

4:31

Và máy dịch chuyển thật đáng sợ

because they cause breaks in that consciousness,

4:32

bởi vì chúng gây ra sự gián đoạn trong ý thức đó,

making a copy that lives the life that you have left

4:35

tạo ra một bản sao sống tiếp cuộc đời mà bạn đã để lại

with no one the wiser, Thành ngữ

4:38

mà không một ai hay biết,

Thành ngữ

with no one the wiser: không ai nhận ra hay biết sự thật

With no one the wiser là một thành ngữ có nghĩa là một việc xảy ra mà không ai nhận thấy, khám phá ra sự thật hoặc biết thêm thông tin còn thiếu. Wiser ở đây có nghĩa là “biết rõ hơn”, không phải “thông minh hơn”. Cụm này là một cấu trúc với with, bổ sung kết quả hoặc hoàn cảnh đi kèm: bản sao có thể tiếp tục cuộc đời của người đó trong khi những người bên ngoài vẫn không biết rằng có điều gì đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là không ai nhận thấy hành động bí mật: She returned the key before dawn, with ____.

Xem đáp án

no one the wiser

with no one able to be wiser.

4:39

mà không một ai có khả năng hay biết.

And while transporters aren't real, Ngữ pháp

4:41

Và dù máy dịch chuyển không có thật,

breaks in consciousness are.

4:43

nhưng sự gián đoạn trong ý thức là có thật.

Ngữ pháp

while transporters aren't real ... breaks in consciousness are: while nhượng bộ và real được lược bỏ

Ở đây, while mở đầu một ý nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù”. Nó đặt việc các máy dịch chuyển không có thật đối lập với một sự thật khác vẫn đúng, chứ không nói về hai sự việc xảy ra cùng lúc. Are ở cuối là dạng tỉnh lược của are real. Vì real đã xuất hiện ở mệnh đề đầu, mệnh đề sau chỉ cần giữ lại are; cách này làm cho sự đối lập ngắn gọn và rõ hơn.

Luyện tập

Trong “While transporters aren't real, breaks in consciousness are”, while và are ở cuối thể hiện điều gì?

  1. while có nghĩa là “trong khi”, và are ở cuối thay cho are not real
  2. while đưa ra nguyên nhân, và are ở cuối không có ý nghĩa
  3. while có nghĩa là “mặc dù”, và are ở cuối thay cho are real
Xem đáp án

while có nghĩa là “mặc dù”, và are ở cuối thay cho are real

If you go for surgery, Cụm từ

4:45

Nếu bạn phẫu thuật,

Cụm từ

go for surgery: đi để phẫu thuật

Go for surgery có nghĩa là đi đến bệnh viện hoặc đến nơi hẹn để phẫu thuật. Trong đoạn này, người nói tập trung vào việc bệnh nhân đi đến nơi làm thủ thuật, chứ không tập trung vào các chi tiết kỹ thuật của ca phẫu thuật. Ở đây, for chỉ mục đích của việc đi: go for X có thể có nghĩa là đi để tham gia, nhận hoặc thực hiện X. Trong ngữ cảnh này, surgery có nghĩa là một ca phẫu thuật y khoa, không phải việc học hay chuyên ngành phẫu thuật.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng bệnh nhân đang đi đến bệnh viện để phẫu thuật, thay vì chỉ mô tả việc điều trị?

  1. Rina will undergo surgery tomorrow.
  2. Rina will have surgery tomorrow.
  3. Rina will go for surgery tomorrow.
Xem đáp án

Rina will go for surgery tomorrow.

when they put you under, Cách dùng từ

4:46

khi họ gây mê bạn,

Cách dùng từ

put you under: mất ý thức do gây mê

Trong ngữ cảnh y khoa này, put you under có nghĩa là “gây mê toàn thân để bạn mất ý thức”. They chỉ chung đội ngũ y tế; không ai thực sự di chuyển bạn xuống bên dưới một vật nào đó. Cấu trúc có thể tái sử dụng là put + người + under. Trong bối cảnh phẫu thuật, under diễn tả trạng thái mất ý thức do thuốc mê, không phải vị trí.

Luyện tập

Một bác sĩ đang nói với bệnh nhân. Hãy hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật có nghĩa là “gây mê toàn thân cho bạn”: “Before the operation, the anaesthetist will ____.”

Xem đáp án

put you under

you can't be sure if it's you that woke up.

4:48

bạn không thể chắc chắn liệu người tỉnh dậy có phải là bạn không.

For that matter, Mạch ý

4:51

Về vấn đề đó,

Mạch ý

For that matter: mở rộng một ý sang trường hợp liên quan khác

For that matter bổ sung một trường hợp liên quan khác mà nhận định trước đó cũng áp dụng. Trường hợp mới thường mở rộng phạm vi của nhận định hoặc đẩy lập luận tiến thêm một bước. Cụm này tổ chức thông tin: thay vì đổi chủ đề, người nói chuyển từ một ví dụ sang ví dụ thứ hai có liên hệ chặt chẽ. Nó không có nghĩa đen là “cho vấn đề đó”.

Luyện tập

“The café is closed today.” Cụm nào hoàn thành câu tiếp theo phù hợp nhất và cho thấy nhận định cũng áp dụng ở phạm vi rộng hơn? “____, every restaurant on this street is closed today.”

  1. For that matter
  2. By the way
  3. On that matter
Xem đáp án

For that matter

your bed might be a suicide machine.

4:51

chiếc giường của bạn có thể là một cỗ máy tự sát.

Every night's slip into unconsciousness,

4:54

Mỗi đêm trôi vào vô thức,

the warm embrace of the reaper. Thành ngữ

4:56

chính là vòng tay ấm áp của tử thần.

Thành ngữ

the warm embrace of the reaper: biến sự an ủi thành mối đe dọa chết chóc

the reaper chỉ Grim Reaper, tức Thần Chết được nhân hóa, chứ không phải một người làm nông thực sự. warm embrace thường gợi cảm giác an toàn và được an ủi. Ở đây, việc chìm vào giấc ngủ được hình dung như bước vào vòng tay của Thần Chết. Sự đối lập giữa hơi ấm dễ chịu và ý nghĩa chết chóc của the reaper tạo ra vẻ mỉa mai, bất an, đồng thời biến giấc ngủ bình thường thành một mối đe dọa có thể xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, the warm embrace of the reaper gợi ra điều gì?

  1. Một người làm nông thực sự đang ôm ai đó
  2. Một giấc ngủ dễ chịu được mô tả như mối đe dọa chết chóc
  3. Sự chào đón nồng nhiệt từ một người lạ thân thiện
Xem đáp án

Một giấc ngủ dễ chịu được mô tả như mối đe dọa chết chóc

And every morning,

4:59

Và mỗi buổi sáng,

the first and only day of a new creature's conscious life.

5:00

chính là ngày đầu tiên và cũng là ngày duy nhất trong cuộc đời có ý thức của một sinh vật mới.

It's impossible to know.

5:05

Điều đó là không thể nào biết được.

Sleep well tonight. Ý định

5:07

Đêm nay ngủ ngon nhé.

Ý định

Sleep well tonight: lời chúc tử tế trở nên mỉa mai vì ngữ cảnh

Sleep well tonight thường là một lời chúc chân thành trước giờ ngủ: người nói mong người nghe có một giấc ngủ ngon. Ở đây, ý trước đó mô tả giấc ngủ như khả năng chấm dứt ý thức hiện tại của một người. Trong ngữ cảnh này, lời chúc lịch sự nghe đầy mỉa mai đen tối và hơi có tính đe dọa. Câu chữ vẫn thân thiện, nhưng ngữ cảnh làm thay đổi thái độ mà người nghe suy ra.

Luyện tập

Sau khi người nói lập luận rằng giấc ngủ có thể chấm dứt ý thức hiện tại của bạn, Sleep well tonight có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?

  1. Một chỉ dẫn thực tế yêu cầu tiếp tục thức
  2. Sự mỉa mai đen tối với sắc thái hơi đe dọa
  3. Một lời chúc ngủ ngon hoàn toàn chân thành và dễ chịu
Xem đáp án

Sự mỉa mai đen tối với sắc thái hơi đe dọa

Thanks for watching.

5:14

Cảm ơn vì đã xem.

If you enjoyed this episode's artwork,

5:15

Nếu bạn thích hình minh họa của tập này,

there are special wallpapers over at Patreon.

5:17

có những hình nền đặc biệt trên Patreon.

So click here to get access to the Star Trek wallpapers

5:21

Vì vậy, hãy nhấp vào đây để truy cập hình nền Star Trek

and thank you for supporting the channel

5:24

và cảm ơn bạn đã ủng hộ kênh

to help get this kind of custom artwork made.

5:27

để giúp tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tùy chỉnh như thế này.

Still here?

5:40

Vẫn còn ở đây à?

You can't stay awake forever. Mạch ý

5:42

Bạn không thể thức mãi được đâu.

Mạch ý

Lời nhắc lại ở phần kết: You can't stay awake forever.

Ở đây, You can't stay awake forever không chỉ nêu giới hạn thể chất rằng con người không thể thức mãi. Vì được đặt ở cuối cùng, câu này quay lại ý chính rằng giấc ngủ là điều không thể tránh khỏi và nối sự thật ấy trở lại với nỗi sợ đã nêu trước đó về điều xảy ra với ý thức trong lúc ngủ. Câu ngắn, được nói bằng giọng bình thản này vừa nhắc lại chủ đề trước vừa là câu chốt gây cười. Thay vì trả lời câu hỏi gây bất an hoặc thêm một chủ đề mới, nó để khán giả ở lại với chính nghịch lý ấy, tạo ra nét hài tỉnh bơ. Nói rộng hơn, một câu kết có thể tạo cảm giác trọn vẹn bằng cách vọng lại chủ đề trước đó.

Luyện tập

Sau khi bàn về ý tưởng gây bất an rằng con người mất ý thức trong lúc ngủ, vì sao“You can't stay awake forever.”lại có hiệu quả khi làm câu kết?

  1. Câu này nhắc lại vấn đề trung tâm và khép lại bằng nét hài tỉnh bơ.
  2. Câu này đưa ra một loạt hướng dẫn thực tế mới để ngủ ngon.
  3. Câu này chứng minh rằng ý thức tiếp tục không gián đoạn trong lúc ngủ.
Xem đáp án

Câu này nhắc lại vấn đề trung tâm và khép lại bằng nét hài tỉnh bơ.