Bandit Trốn Thoát Cua Cù Léc 🤗 🦀 | Điểm Nhấn Mùa 2 - Cua Cù Léc | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
237 từ 172 từ/phút

Tổng quan video: Telemachus mong tình yêu đích thực sẽ giải cứu mình khỏi những con cua chuyên cù lét, nhưng lời của một người lạ đang ẩn nấp khiến anh xem lại kỳ vọng đó. Anh quyết định tự chịu đựng cảm giác khó chịu và đưa cua trở về biển, song cuối cùng một con sóng lại cuốn chúng vào bờ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I could really use you right now — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách nhờ giúp đỡ một cách lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ tính cấp bách. So với việc nói thẳng rằng mình cần ai đó, cách diễn đạt này cho thấy sự hỗ trợ của đối phương sẽ đặc biệt quý giá ngay lúc ấy, vì vậy rất tự nhiên khi muốn bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp nhanh chóng tham gia giúp sức. 2. There's no way I'm getting tickled. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết rằng There's no way khi đi trước một mệnh đề có thể diễn tả sự từ chối dứt khoát hoặc niềm tin mạnh mẽ rằng một việc sẽ không xảy ra. Người học có thể vận dụng mẫu này để bác bỏ một hành động không mong muốn với thái độ kiên quyết hơn nhiều so với câu phủ định thông thường. 3. Just gotta take the hits. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: Hiểu take the hits là chấp nhận đau đớn, trở ngại, lời chỉ trích hoặc những hậu quả khó chịu, chứ không chỉ có nghĩa đen là bị đánh. Đồng thời, gotta mang tính khẩu ngữ tạo cảm giác nhân vật đang quyết tâm tự động viên mình; có thể dùng cách nói này khi cần chịu đựng khó khăn để hoàn thành điều mình đã quyết định.

Nội dung bài học

Glue, glue, glue.

0:00

Bôi hồ, bôi hồ, bôi hồ.

Stick.

0:01

Dán.

Glue, glue, glue.

0:02

Bôi hồ, bôi hồ, bôi hồ.

Stick.

0:03

Dán.

Well, that seems to have done it. Cụm từ

0:03

Chà, có vẻ như xong rồi đó.

Cụm từ

seems to have done it: nhận định rằng một cách xử lý đã có hiệu quả

Seems to thể hiện một suy đoán dựa trên dấu hiệu chứ không phải sự chắc chắn: từ kết quả hiện tại, người nói nhận định rằng một hành động trước đó đã thành công. To have done đặt hành động ấy trước nhận định ở hiện tại và liên hệ nó với kết quả đang thấy. Ở đây, do it phụ thuộc vào ngữ cảnh: nó có nghĩa là hoàn thành điều cần làm hoặc giải quyết vấn đề trước mắt, chứ không phải theo nghĩa đen là làm gì đó với một đồ vật. Mẫu X seems to have done it hữu ích sau khi thử một cách xử lý và quan sát kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kiểm tra kết quả trong bài học: The screen is working again. Restarting the tablet ____.

Xem đáp án

seems to have done it

Ooh, you want some of these big juicy ribs?

0:07

Ồ, các con có muốn mấy miếng sườn to mọng nước này không?

Ooh, yeah.

0:11

Ồ, có chứ.

They look nice to tickle, don't they? Ngữ pháp

0:12

Trông chúng rất tuyệt để cù léc, đúng không?

Ngữ pháp

don't they?: dùng câu hỏi đuôi để mời người khác đồng tình

Don't they? là phần hỏi đuôi phủ định được thêm vào sau một câu khẳng định ở thì hiện tại đơn có động từ thường. Câu chính dùng look, nên phần hỏi đuôi dùng trợ động từ do, chuyển sang dạng phủ định don't và lặp lại chủ ngữ số nhiều bằng they. Trong câu này, người nói đang mời người nghe đồng tình với ý kiến của mình, gần với nghĩa “đúng không?” Mẫu có thể áp dụng lại là “câu khẳng định + phần hỏi đuôi phủ định”, trong đó trợ động từ và đại từ phải phù hợp với câu chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi để mời người khác đồng tình: These apples look fresh, ____?

Xem đáp án

don't they

Mhm.

0:14

Ừm.

Tickle! Oh, true love.

0:17

Cù léc! Ôi, tình yêu đích thực.

Are you out there?

0:20

Em có ở ngoài đó không?

I could really use you right now Ý định

0:22

Anh thực sự cần em lúc này

to come and have your turn with these tickle crabs. Cụm từ

0:24

đến và thay phiên anh đối phó với những con cua cù léc này.

Ý định

I could really use you right now: lời nhờ vả cấp bách nhưng nhẹ nhàng

Trong câu này, I could really use you right now có nghĩa là “Lúc này tôi thật sự cần bạn giúp”. Could use cho biết một người hoặc một vật sẽ rất hữu ích trong tình huống hiện tại; use you ở đây không có nghĩa là lợi dụng người khác. Could làm cho lời nhờ vả bớt thẳng hơn I need you, còn really và right now tăng cảm giác cấp bách. Phần theo sau giải thích người nói muốn được giúp việc gì.

Luyện tập

Bạn cần đồng nghiệp giúp ngay nhưng muốn nói bớt thẳng hơn I need you. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. I could really use your help with this report right now.
  2. I may need your help with this report next month.
  3. You must fix this report for me now.
Xem đáp án

I could really use your help with this report right now.

Cụm từ

have your turn: đến lượt của bạn theo thứ tự

Have your turn có nghĩa là tham gia khi cơ hội được phân cho bạn đã đến. Ở đây, turn là danh từ đếm được chỉ cơ hội của một người trong hoạt động có thứ tự, không phải sự đổi hướng. Come and have your turn yêu cầu người kia đến tiếp nhận phần của mình. Ý này cũng có thể dùng trong trò chơi, khi phát biểu, khi dùng chung một đồ vật hoặc khi làm nhiệm vụ theo thứ tự.

Luyện tập

Hai đứa trẻ dùng chung một trò chơi và chơi lần lượt. Một đứa đã chơi xong. Câu nào trao đúng lượt cho đứa trẻ còn lại?

  1. Now we can turn around.
  2. Now you can take your time.
  3. Now you can have your turn.
Xem đáp án

Now you can have your turn.

Hey.

0:27

Này.

That's enough. Ý định

0:29

Đủ rồi đấy.

Ý định

Dùng That's enough. để đặt giới hạn dứt khoát

Khi That's enough. được dùng như một câu độc lập, enough không chỉ cho biết số lượng đã đủ. That chỉ hành động hoặc tình huống đang diễn ra, và cả câu có nghĩa là “Dừng lại ngay” hoặc “Đừng tiếp tục nữa”. Vì câu này ngắn và không có từ ngữ làm dịu, nó đặt ra một giới hạn dứt khoát. Tùy giọng nói và ngữ cảnh, câu có thể nghe bình tĩnh, mang tính cảnh báo, thiếu kiên nhẫn hoặc tức giận.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: một đồng nghiệp vừa mới bắt đầu lịch sự giải thích một ý tưởng thì bạn gay gắt nói: “That's enough.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Time out! Cách dùng từ

0:29

Tạm dừng!

Cách dùng từ

Dùng Time out! để yêu cầu tạm dừng ngay

Time out! là lời hô cố định yêu cầu mọi người tạm dừng ngay một hoạt động. Trong trò chơi, thể thao, lúc vui chơi hoặc khi tranh cãi, câu này có nghĩa là “Tạm dừng lại”, thường hàm ý rằng hoạt động có thể tiếp tục sau đó. Hãy hiểu time out như một cụm hoàn chỉnh, không tách theo nghĩa đen của time và out. Trong cảnh có trẻ em, lời hô này thường dùng để dừng ngay hành động hoặc trò chơi đang diễn ra.

Luyện tập

Một ván trò chơi bàn cờ vẫn đang diễn ra nhưng có tranh cãi về luật. Câu nào yêu cầu mọi người tạm dừng để kiểm tra luật?

  1. Time's up!
  2. Time out!
  3. Take your time.
Xem đáp án

Time out!

Tickle.

0:32

Cù léc.

Ugh.

0:32

Ực.

Hey, what are you doing in here?

0:34

Này, em làm gì ở trong này vậy?

Hiding.

0:36

Đang trốn.

There's no way I'm getting tickled. Ngữ pháp

0:37

Không đời nào em chịu để bị cù léc đâu.

Ngữ pháp

There's no way + mệnh đề: từ chối kiên quyết hoặc khẳng định không thể

There's no way + mệnh đề khẳng định rất mạnh rằng sự việc trong mệnh đề sẽ không xảy ra. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể thể hiện nhận định rằng điều gì đó là không thể hoặc một lời từ chối kiên quyết. Ở đây, người nói không nói về con đường hay phương pháp. Họ bác bỏ sự việc I'm getting tickled, tức là hoàn toàn không chấp nhận để chuyện đó xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để thể hiện lời từ chối kiên quyết: There's ____ I'm lending anyone my car.

Xem đáp án

no way

Well, it's nice to meet you.

0:39

Chà, rất vui được gặp cô.

My name is Telemachus,

0:40

Tên tôi là Telemachus,

and I'm looking for my true love Văn hóa

0:42

và tôi đang tìm kiếm tình yêu đích thực của mình

Văn hóa

my true love trong truyện cổ tích và truyện tình cảm

my true love là một cụm danh từ chỉ người mà người nói xem là người yêu duy nhất phù hợp với mình và được mình yêu sâu sắc. Trong truyện cổ tích và truyện tình cảm, cụm từ này thường gợi đến định mệnh và sự tận tụy lâu dài. Đôi khi, đó còn là người được kỳ vọng sẽ giải cứu nhân vật chính hoặc thay đổi hoàn cảnh của họ. Đây là một ý niệm mang màu sắc truyện kể, không đơn thuần là hành động thật lòng yêu một người nào đó.

Luyện tập

Trong một câu chuyện mang phong cách cổ tích, my true love có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Một người lạ tình cờ đề nghị giúp đỡ
  2. Một hoạt động mà người nói thật sự yêu thích
  3. Một người yêu sâu sắc và được xem là do định mệnh sắp đặt
Xem đáp án

Một người yêu sâu sắc và được xem là do định mệnh sắp đặt

who's supposed to always be there for me Ghi chú

0:44

người đáng lẽ phải luôn ở bên tôi

Ngữ pháp

supposed to always be there for me: được mong đợi, không được bảo đảm

Cấu trúc be supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được mong đợi vì kế hoạch, quy tắc, vai trò hoặc sự thống nhất chung. Ở đây, who's là dạng rút gọn của who is, còn always be there for me là hành động được mong đợi ở người đó. Một điều được mong đợi không phải là sự thật hay lời hứa. Vì vậy, cách nói này có thể thể hiện sự thất vọng nếu thực tế không đúng như kỳ vọng.

Luyện tập

“The train is supposed to arrive at six.” có nghĩa là gì?

  1. Theo lịch, tàu sẽ đến lúc sáu giờ, nhưng có thể bị trễ.
  2. Không ai mong đợi tàu đến lúc sáu giờ.
  3. Tàu chắc chắn đã đến lúc sáu giờ.
Xem đáp án

Theo lịch, tàu sẽ đến lúc sáu giờ, nhưng có thể bị trễ.

Cụm từ

be there for me: hỗ trợ khi cần

Trong be there for me, there không chỉ một địa điểm. Cụm từ này có nghĩa là dành cho tôi sự hỗ trợ tinh thần, sự đồng hành hoặc giúp đỡ thiết thực khi tôi cần. Mẫu có thể áp dụng là be there for + người, như be there for you, him hoặc them. Cấu trúc này mô tả một người đáng tin cậy trong lúc khó khăn hoặc quan trọng.

Luyện tập

Dùng be there for someone với nghĩa hỗ trợ: When Maya was going through a hard time, I was ____.

Xem đáp án

there for her

to come and help me with these crabs.

0:46

để đến và giúp tôi đối phó với lũ cua này.

But she hasn't turned up. Cụm động từ

0:49

Nhưng cô ấy vẫn chưa xuất hiện.

Cụm động từ

she hasn't turned ... up: chưa đến như dự kiến

Ở đây, phần được nhấn mạnh she hasn't turned phải được hiểu cùng với từ up ngay sau đó. Cả cụm she hasn't turned up có nghĩa là cô ấy vẫn chưa xuất hiện hoặc chưa đến. Turn up ở đây là một cụm động từ, nên up là một phần của động từ chứ không chỉ hướng đi lên. Dạng hiện tại hoàn thành phủ định hasn't turned up diễn tả tình trạng tính đến thời điểm hiện tại: mọi người đã mong cô ấy đến, nhưng vào lúc nói cô ấy vẫn vắng mặt.

Luyện tập

Trong câu “Priya hasn't turned up yet,” cụm “hasn't turned up” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy vẫn chưa tăng âm lượng.
  2. Cô ấy vẫn chưa đến.
  3. Cô ấy vẫn chưa đổi hướng.
Xem đáp án

Cô ấy vẫn chưa đến.

That sounds like hard work. Ý định

0:50

Nghe có vẻ vất vả nhỉ.

Ý định

sounds like hard work: nhận xét thận trọng dựa trên lời người khác

That chỉ toàn bộ tình huống mà người kia vừa mô tả. Sounds like đưa ra ấn tượng của người nói dựa trên thông tin đó, vì vậy câu này có nghĩa là tình huống ấy có vẻ khó khăn hoặc mệt mỏi; nó không nhất thiết liên quan đến âm thanh thật. So với That is hard work, That sounds like hard work chừa chỗ cho sự không chắc chắn và đóng vai trò là một lời đáp thể hiện sự quan tâm, thay vì một lời khẳng định chắc chắn về sự thật.

Luyện tập

Một người bạn giải thích rằng họ phải tự tổ chức một sự kiện lớn. Câu trả lời nào đưa ra nhận xét chưa hoàn toàn khẳng định về nhiệm vụ dựa trên điều bạn vừa nghe?

  1. That sounds like hard work.
  2. You sound like a hard worker.
  3. That is a loud sound.
Xem đáp án

That sounds like hard work.

How so? Ý định

0:52

Sao lại thế?

Ý định

How so? — hỏi lý do đằng sau một nhận định

How so? được dùng để yêu cầu ai đó giải thích lý do hoặc chi tiết đằng sau một quan điểm hay nhận định mà họ vừa nêu. Ở đây, so chỉ lại lời nói trước đó; câu hỏi có nghĩa là “Tại sao bạn nói vậy?” hoặc “Theo khía cạnh nào?”. Cụm này giúp cuộc trò chuyện tiếp tục bằng cách mời người kia giải thích thêm. So với một câu Why? đứng riêng, nó thường giống lời đề nghị cung cấp chi tiết hơn là sự chất vấn trực tiếp. Nó không hỏi cách thực hiện một hành động.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “The shorter route may take longer today.” Bạn muốn họ giải thích nhận định này. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. How so?
  2. How long ago?
  3. How many?
Xem đáp án

How so?

Well, your true love probably has her own problems.

0:53

Chà, tình yêu đích thực của anh có lẽ cũng có rắc rối của riêng cô ấy.

Hmm, I never thought of that. Ý định

0:56

Hừm, tôi chưa từng nghĩ đến điều đó.

Ý định

I never thought of that. — thừa nhận một ý tưởng mới

I never thought of that. có nghĩa là một ý tưởng, lựa chọn hoặc điểm nào đó chưa từng xuất hiện trong suy nghĩ của người nói trước khi người khác nhắc đến. Trong thought of that, think of có nghĩa là “nảy ra trong đầu” hoặc “cân nhắc”, không phải “nhớ nhung một người”. Câu này thừa nhận một góc nhìn mới và thường cho thấy người nói chấp nhận hoặc đánh giá cao nó. Never nói về khoảng thời gian trước thời điểm hiện tại; nó không có nghĩa là người nói từ chối suy nghĩ về điều đó.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị tổ chức cuộc họp ở thư viện thay vì một quán cà phê ồn ào. Câu trả lời nào thừa nhận một cách tự nhiên rằng bạn chưa từng cân nhắc ý tưởng đó?

  1. I never heard that.
  2. I never agreed with that.
  3. I never thought of that.
Xem đáp án

I never thought of that.

I guess the first thing I do is yell out for help when I'm Ghi chú

0:58

Tôi đoán việc đầu tiên tôi làm là hét lên kêu cứu khi tôi

Ngữ pháp

the first thing I do is ...: nêu hành động đầu tiên

Cấu trúc the first thing I do is + động từ nguyên mẫu xác định hành động bạn làm trước mọi việc khác. Trong câu này, is giới thiệu yell out for help là hành động đầu tiên đó. Dùng do is để nói về một thói quen hiện tại hoặc phản ứng thường lệ. Sau is, tiếng Anh giao tiếp thường dùng dạng nguyên mẫu của động từ: The first thing I do is check the door. Với một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ, hãy đổi khung câu thành The first thing I did was + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ giới thiệu hành động thường làm đầu tiên: When I arrive at work, ____ check my messages.

Xem đáp án

the first thing I do is

Cụm động từ

yell out for help: hét lên cầu cứu

Yell out for help có nghĩa là gọi thật to để ai đó nghe thấy và đến giúp. Yell thể hiện giọng nói lớn, out nhấn mạnh rằng tiếng kêu được phát ra, còn for help cho biết mục đích của lời kêu gọi. Toàn bộ cụm từ nghe khẩn cấp và mạnh hơn ask for help. Trong câu này, nó miêu tả nỗ lực tức thời của người nói nhằm nhận được sự giúp đỡ.

Luyện tập

Bạn đang bị mắc kẹt và có thể nghe thấy nhân viên cứu hộ ở gần. Câu nào mô tả hành động phù hợp nhất?

  1. Stay silent and hope they notice you.
  2. Yell out for help so the rescuers can find you.
  3. Speak in a normal voice and ask for help even though the rescuers are too far away to hear you.
Xem đáp án

Yell out for help so the rescuers can find you.

Good luck.

1:01

Chúc may mắn.

Hey.

1:02

Này.

Tickle.

1:03

Cù léc.

Tickle.

1:04

Cù léc.

That is it. Ý định

1:05

Thế là đủ rồi.

Ý định

That is it. với nghĩa “Đủ rồi—tôi sẽ hành động”

Trong cảnh này, That is it. là lời tuyên bố dứt khoát rằng người nói đã chạm đến giới hạn chịu đựng. Câu này có nghĩa là “Đủ rồi” hoặc “Chuyện này phải dừng lại ngay”, đồng thời báo hiệu rằng người nói sắp chấm dứt tình huống hoặc hành động. Trong ngữ cảnh khác, những từ này có thể dùng để xác định một vật hoặc cho biết việc gì đó đã hoàn tất. Ở đây, sắc thái mạnh xuất phát từ tình huống gây bực bội và quyết định theo sau, chứ không phải nghĩa đen “Đó là thứ ấy”.

Luyện tập

Trong một cuộc tranh cãi, có người nói: “That is it. I'm leaving now.” That is it truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đang xác định một đồ vật.
  2. Người nói đã chịu đủ và đang chấm dứt tình huống.
  3. Người nói muốn cuộc tranh cãi tiếp tục.
Xem đáp án

Người nói đã chịu đủ và đang chấm dứt tình huống.

That lady was right.

1:07

Quý cô đó nói đúng.

From now on, Mạch ý

1:09

Từ giờ trở đi,

I'll solve my own problem

1:09

tôi sẽ tự giải quyết vấn đề của mình

Mạch ý

From now on: một quyết định mới bắt đầu từ bây giờ

From now on là cụm từ chỉ thời gian đặt ở đầu câu, lấy thời điểm hiện tại làm ranh giới. Cụm từ này cho người nghe biết rằng quyết định theo sau bắt đầu ngay bây giờ và dự kiến sẽ tiếp tục trong tương lai. Cụm từ này cũng tổ chức thông tin bằng cách đối chiếu cách làm cũ với cách làm mới: trước đây có thể khác, nhưng người nói đang tuyên bố từ nay mọi việc sẽ được xử lý như thế nào.

Luyện tập

Bạn đang tuyên bố một thói quen mới bắt đầu hôm nay và sẽ tiếp tục. Câu nào phù hợp?

  1. From now on, I will check my calendar every morning.
  2. For now, I will check my calendar every morning.
  3. From then on, I checked my calendar every morning.
Xem đáp án

From now on, I will check my calendar every morning.

You ticklecrabs are going back to where you came from. Cách dùng từ

1:12

Lũ cua cù léc các người sẽ phải trở về nơi các người đã đến.

Cách dùng từ

go back to where you came from: trở về theo nghĩa đen và nguy cơ bài xích

Trong câu này, are going back to where you came from có nghĩa là “sẽ quay về nơi ban đầu mình đã đến từ đó”. Where you came from là một mệnh đề chỉ nơi chốn được lồng vào sau to. Đối tượng được nói đến là những sinh vật hư cấu, nên ở đây câu mang nghĩa đen: chúng bị đưa trở lại nơi xuất phát. Tuy nhiên, khi dùng cùng lời đó như một mệnh lệnh với một người hoặc một nhóm người, nhất là người bị xem là người nước ngoài, câu có thể ngụ ý rằng họ không thuộc về nơi này.

Luyện tập

Hãy nhận định: một đồng nghiệp mới đến từ quốc gia khác. Nói với họ “Go back to where you came from” có phải là cách trung lập để hỏi quê quán không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Just gotta take the hits. Thành ngữ

1:15

Cứ hứng chịu những đòn đánh thôi.

Thành ngữ

Just gotta take the hits: chịu đựng những trở ngại không thể tránh khỏi

Just gotta ... là cách nói rất thân mật của “I/we just have to ...”, trong đó chủ ngữ được lược bỏ. Ở đây, just tạo cảm giác rằng không còn lựa chọn nào tốt hơn. Take the hits có thể chỉ việc bị đánh thật, nhưng ở đây có nghĩa là chịu đựng sự khó chịu, lời chỉ trích, tổn thất hoặc trở ngại không thể tránh khỏi. Giọng điệu vừa cam chịu vừa quyết tâm: chấp nhận phần khó chịu rồi tiếp tục tiến lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chịu đựng lời chỉ trích”: The reviews may be harsh, but we'll ____ and keep improving.

Xem đáp án

take the hits

Tickle.

1:20

Cù léc.

Tickle.

1:22

Cù léc.

Now,

1:23

Bây giờ,

I'll just throw them back into the sea. Cụm từ

1:24

tôi sẽ ném chúng trở lại biển.

Cụm từ

throw ... back into ...: ném một vật trở lại nơi ban đầu

Cấu trúc throw + tân ngữ + back into + địa điểm có nghĩa là ném một vật để nó trở lại không gian hoặc môi trường ban đầu. Trong câu này, them là tân ngữ, còn into the sea cho biết cả đích đến lẫn kết quả: cuối cùng chúng ở trong nước. Ở đây, back có nghĩa là trở lại vị trí trước đó. Nó chỉ hướng quay về của toàn bộ hành động, chứ không có nghĩa là ném một vật về phía sau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cô ấy ném con cá trở lại ao?

  1. She threw the fish back into the pond.
  2. She threw the fish behind the pond.
  3. She carried the fish away from the pond.
Xem đáp án

She threw the fish back into the pond.

Oh.

1:29

Ồ.

Oh,

1:30

Ồ,

and a big wave takes them out to sea. Cụm từ

1:31

và một con sóng lớn cuốn chúng ra biển.

Cụm từ

out to sea: di chuyển ra xa bờ về phía biển rộng

Out to sea là cụm từ chỉ hướng, có nghĩa là di chuyển ra xa bờ và hướng tới vùng biển rộng. Trong takes them out to sea, con sóng khiến chúng di chuyển ra ngoài khơi. Ở đây, out không có nghĩa là ở bên ngoài biển. Trong cách diễn đạt này, sea thường được dùng không có the ở trước.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ chuyển động ra xa bờ và hướng tới vùng biển rộng?

  1. The sailors were already at sea.
  2. The empty boat drifted out to sea.
  3. The family ate lunch by the sea.
Xem đáp án

The empty boat drifted out to sea.

I did it.

1:34

Tôi làm được rồi.

I got rid of those tickling crabs. Cụm động từ

1:35

Tôi đã thoát khỏi lũ cua cù léc đó.

Cụm động từ

got rid of: dạng quá khứ của get rid of

Got rid of là dạng quá khứ của get rid of. Trong câu này, I got rid of those tickling crabs có nghĩa là người nói đã đưa những con cua đi chỗ khác hoặc thoát khỏi sự hiện diện gây khó chịu của chúng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Hãy coi get rid of là một cụm cố định: bắt buộc phải có of, vì vậy got rid those crabs không phải là tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get rid of: Yesterday, we ____ the broken chairs.

Xem đáp án

got rid of

Ah.

1:38

A.

The air tastes fresher. Cách dùng từ

1:40

Không khí trong lành hơn.

Cách dùng từ

tastes fresher: taste + tính từ so sánh hơn

Trong tastes fresher, taste là động từ nối chỉ cảm giác, theo sau là tính từ so sánh hơn fresher. Câu này thể hiện rằng không khí có vẻ trong lành hơn qua trải nghiệm giác quan của người nói, chứ không nhất thiết là họ thật sự dùng lưỡi để nếm không khí. Fresher so sánh không khí hiện tại với trạng thái trước đó hoặc với không khí ở nơi khác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + taste + tính từ, dùng để mô tả vị hoặc một đặc tính giống như vị.

Luyện tập

Câu nào dùng taste đúng như một động từ nối để miêu tả không khí?

  1. After the rain, the air tastes fresher.
  2. After the rain, the air tastes freshly.
  3. After the rain, the air taste fresher.
Xem đáp án

After the rain, the air tastes fresher.

Birdsong's sweeter.

1:42

Tiếng chim hót cũng ngọt ngào hơn.

I'm free at last. Cụm từ

1:54

Cuối cùng tôi đã được tự do.

Cụm từ

free at last: tự do sau một thời gian dài chờ đợi

Trong free at last, free mô tả trạng thái hiện tại của người nói, còn at last có nghĩa là “cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp khó khăn”. Cả cụm cho biết một sự hạn chế hoặc rắc rối đã kết thúc. At last thường thể hiện thêm cảm giác nhẹ nhõm hoặc mãn nguyện vì điều mong đợi từ lâu đã xảy ra. Ở đây, cần hiểu at last là một cụm từ chỉ thời gian hoàn chỉnh; last không có nghĩa là “người hoặc vật cuối cùng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “cuối cùng, sau một thời gian dài bị hạn chế”: After two months in a cast, Maya took it off and said, “I'm free ____.”

Xem đáp án

at last

Oh,

1:56

Ồ,

but a wave washes them back in. Cụm động từ

1:57

nhưng một con sóng lại cuốn chúng dạt vào.

Cụm động từ

wash ... back in: nước cuốn vật gì đó trở vào trong

Trong cấu trúc wash + tân ngữ + back in, wash có nghĩa là dòng nước đang chuyển động cuốn hoặc đẩy một vật; nó không có nghĩa là “làm sạch”. Tân ngữ nằm giữa wash và cụm từ chỉ hướng, như trong washes them back in. Back cho biết sự trở lại một vị trí trước đó, còn in cho biết chuyển động hướng vào trong, thường là về phía bờ hoặc khu vực hiện tại. Điểm đến chính xác được xác định qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào cho biết dòng nước đã cuốn món đồ chơi trở lại vào phía trong?

  1. The tide washed the toy farther out to sea.
  2. Nina washed the toy with soap after the beach trip.
  3. The tide washed the toy back in toward the beach.
Xem đáp án

The tide washed the toy back in toward the beach.

Wait, what? Ý định

2:00

Khoan, cái gì?

Ý định

Wait, what?: sự ngạc nhiên và yêu cầu xác nhận

“Wait, what?” là phản ứng nói bật ra ngay khi nghe một thông tin có vẻ bất ngờ, khó hiểu hoặc mâu thuẫn. Câu này có nghĩa gần như “Khoan đã, mình nghe hoặc hiểu đúng không?” và thường khiến người kia nhắc lại hoặc xác nhận điều vừa nói. Ở đây, “wait” làm cuộc trò chuyện hoặc dòng suy nghĩ của người nói tạm dừng; thông thường đây không phải mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu ai đó ngừng di chuyển. “What?” thêm sắc thái ngạc nhiên và báo hiệu rằng thông tin mới cần được kiểm tra.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The meeting starts at 3 a.m.”, nhưng bạn nghĩ là 3 p.m. Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên nhất sự ngạc nhiên đột ngột và yêu cầu xác nhận?

  1. Never mind.
  2. At last.
  3. Wait, what?
Xem đáp án

Wait, what?

No.

2:00

Không.

Hey, no.

2:01

Này, không.