Bạn có thể giải câu đố ngôi đền không? - Dennis E. Shasha: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
646 từ 175 từ/phút

Tổng quan video: Trong một ngôi đền cổ sắp sụp đổ, đoàn thám hiểm phải xác định đúng lối thoát dù hai sinh viên bị nguyền rủa có thể nói dối bất cứ lúc nào. Lời giải chia các thành viên sao cho đa số trung thực và phương pháp loại trừ luôn cung cấp đủ thông tin đáng tin cậy. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. You've found the hidden switches, evaded the secret traps, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hãy chú ý cách thì hiện tại hoàn thành kết hợp nhiều phân từ quá khứ song song để tóm tắt nhanh một chuỗi hành động đã hoàn tất trước khi câu chuyện đi đến khủng hoảng hiện tại. Bạn có thể dùng cấu trúc này để điểm lại những bước đã làm rồi chuyển sang tình huống, kết quả hoặc bước ngoặt mới. 2. The first thing to realize is that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học dấu hiệu dẫn dắt rõ ràng này để giới thiệu nhận định quan trọng đầu tiên làm nền tảng cho một chuỗi lập luận dài hơn. Cách nói giúp bạn hướng người nghe qua bài toán, bài giảng hoặc phần phân tích bằng cách tách suy luận khởi đầu khỏi các bằng chứng và hệ quả xuất hiện sau đó. 3. just happen to have another expedition coming up. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra happen to khiến một sự việc có vẻ chỉ là tình cờ, còn coming up cho biết nó sắp diễn ra hoặc đã được lên lịch. Khi đi cùng nhau, chúng tạo nên lời tiết lộ hài hước, giả vờ thản nhiên: vừa sống sót sau một chuyến thám hiểm tai họa, người nói lại tình cờ có chuyến khác đang được chuẩn bị.

Nội dung bài học

You've found the hidden switches, Ngữ pháp

0:07

Các bạn đã tìm ra những công tắc ẩn,

evaded the secret traps,

0:09

né tránh được những cạm bẫy bí mật,

and now your expedition finally stands at the heart of the ancient temple Cụm từ

0:10

và giờ đây đoàn thám hiểm cuối cùng cũng đứng ở trung tâm ngôi đền cổ

inside the Lost City.

0:15

bên trong Thành phố Bị mất.

Ngữ pháp

You've found ..., evaded ...: dùng chung một trợ động từ have

You've là dạng rút gọn của you have. Trong You've found ..., evaded ..., found và evaded là hai quá khứ phân từ được nối song song. Cả hai cùng phụ thuộc vào một trợ động từ have; dạng đầy đủ là you have found ... and you have evaded .... evaded không mở đầu một mệnh đề mới. Thì hiện tại hoàn thành tóm tắt các bước đã hoàn tất tính đến hiện tại và vẫn liên quan đến tình huống lúc này. Việc liệt kê nhiều quá khứ phân từ sau một have/has giúp dẫn gọn đến kết quả hiện tại, chẳng hạn tình huống được now giới thiệu ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của have được checked và packed dùng chung: You____ checked the map, packed the food, and now you're ready to leave.

Xem đáp án

've

Cụm từ

stands at the heart of: nằm ở trung tâm hoặc cốt lõi

Trong câu này, stands at the heart of có nghĩa là “nằm ở trung tâm của”. Heart được dùng theo nghĩa bóng, chỉ phần trung tâm hoặc quan trọng nhất chứ không phải cơ quan trong cơ thể. Stands làm khung cảnh sinh động hơn bằng cách đặt đoàn thám hiểm ngay tại điểm trung tâm đó. At the heart of cũng có thể chỉ một trung tâm trừu tượng. Một người, câu hỏi hoặc giá trị có thể ở at the heart of một kế hoạch, cuộc tranh luận hoặc vấn đề nếu đó là yếu tố cốt lõi. Khi chủ ngữ là tòa nhà hoặc địa danh, stands at the heart of diễn tả tự nhiên một vị trí trung tâm nổi bật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chiếm một vị trí trung tâm nổi bật”: The old fountain ____ the town square.

Xem đáp án

stands at the heart of

But as you study the inscriptions in the near total darkness, Ngữ pháp

0:17

Nhưng khi bạn đang nghiên cứu các dòng chữ trong bóng tối gần như hoàn toàn,

two of the eight graduate students accompanying you

0:21

hai trong số tám nghiên cứu sinh đi cùng bạn

bump into the altar. Cụm động từ

0:23

va vào bàn thờ.

Ngữ pháp

as you study: bối cảnh thời gian diễn ra đồng thời

Trong as you study, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “vào lúc”. Mệnh đề có as đưa việc nghiên cứu các dòng chữ khắc làm hành động nền, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra trong khoảng thời gian đó. Cấu trúc as + chủ ngữ + động từ thường nối các hành động trùng nhau về thời gian trong một câu chuyện. Ở đây, as chỉ thời gian chứ không chỉ nguyên nhân: việc nghiên cứu không giải thích tại sao các học viên va vào bàn thờ.

Luyện tập

Câu nào dùng as để giới thiệu một bối cảnh thời gian diễn ra đồng thời như trong ví dụ?

  1. As the bridge was closed, we took another road.
  2. She works as an engineer.
  3. As Lina was reading the map, the bus arrived.
Xem đáp án

As Lina was reading the map, the bus arrived.

Cụm động từ

bump into: vô tình va vào một vật

Trong bump into the altar, bump into có nghĩa là “vô tình va hoặc chạm vào”. Các học viên đang di chuyển trong bóng tối gần như hoàn toàn, còn bàn thờ là một vật thể, nên câu này mô tả một cú va chạm. Cụm động từ này cũng có thể mang nghĩa “tình cờ gặp ai đó”. Hãy dựa vào tân ngữ và tình huống để chọn nghĩa: một đồ vật trong cảnh di chuyển thường cho thấy sự tiếp xúc vật lý, còn một người trong tình huống xã hội có thể cho thấy một cuộc gặp tình cờ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của bump into để hoàn thành câu: In the dark, Leo ____ a chair.

Xem đáp án

bumped into

Suddenly,

0:25

Đột nhiên,

two wisps of green smoke burst forth Ghi chú

0:26

hai luồng khói xanh lục phụt ra

Cụm từ

wisps of green smoke: những làn khói nhỏ và mỏng

Ở đây, wisps of green smoke có nghĩa là hai làn khói xanh nhỏ và mỏng. Wisp là một dải nhẹ và hẹp của những thứ như khói, hơi nước hoặc sương, vì vậy nó tạo ra hình ảnh thanh mảnh thay vì một khối dày đặc. Trong cấu trúc này, wisp là danh từ đếm được: số ít là a wisp of smoke, còn số nhiều là two wisps of smoke. Có thể dùng số lượng + wisp(s) + of + chất để miêu tả những vệt mỏng tách rời.

Luyện tập

Danh từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi khói chỉ tạo thành một làn nhỏ và mỏng? A ____ of smoke curled above the candle.

  1. wisp
  2. cloud
  3. puff
Xem đáp án

wisp

and the walls begin to shake.

0:28

và các bức tường bắt đầu rung chuyển.

Cụm động từ

burst forth: đột ngột xuất hiện với lực mạnh

Trong câu này, burst forth có nghĩa là đột ngột thoát ra với lực mạnh. Burst thể hiện hành động bất ngờ và mạnh mẽ, còn forth thêm cảm giác chuyển động ra ngoài hoặc đi vào tầm nhìn; forth không chỉ một địa điểm cụ thể. Cụm từ này khiến sự xuất hiện của khói trở nên kịch tính và đầy đe dọa. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể miêu tả lửa, ánh sáng, âm thanh, tiếng cười hoặc cảm xúc đột ngột bùng phát.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một thứ xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ?

  1. Flames burst forth from the broken window.
  2. Smoke seeped slowly through the closed door.
  3. A visitor came out of the building after lunch.
Xem đáp án

Flames burst forth from the broken window.

Fleeing for your lives, Thành ngữ

0:31

Tháo chạy để giữ lấy mạng sống,

you come to a room you passed before Ngữ pháp

0:32

các bạn đến một căn phòng từng đi qua trước đó

Ngữ pháp

a room you passed before: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong a room you passed before, you passed before bổ nghĩa cho room và xác định căn phòng nào đang được nói đến. Dạng đầy đủ là a room that you passed before hoặc a room which you passed before. That hoặc which là tân ngữ của passed nên có thể được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định này. You là chủ ngữ của passed; vì vậy, you passed before là một phần của cụm danh từ chứ không phải một mệnh đề chính mới. Nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ thì không thể lược bỏ: phải nói the room that was empty, không nói the room was empty khi muốn tạo một cụm danh từ duy nhất.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ?

  1. I found the keys you lost yesterday.
  2. The keys you found them were mine.
  3. I thanked the neighbor helped us yesterday.
Xem đáp án

I found the keys you lost yesterday.

with five hallways,

0:34

với năm hành lang,

including the one to the altar

0:36

bao gồm một đường dẫn đến bàn thờ

and the one leading back outside. Ngữ pháp

0:38

và một đường dẫn ra ngoài.

Thành ngữ

Fleeing for your lives: chạy trốn để giữ mạng

Flee for your life có nghĩa là chạy trốn vì bạn tin rằng mình có thể mất mạng. Ở đây, for your lives khiến mức độ nguy hiểm nghiêm trọng hơn nhiều so với việc chỉ nói leave hoặc run away. Vì you chỉ một nhóm người nên life chuyển sang dạng số nhiều: lives. Mệnh đề -ing mở đầu Fleeing for your lives cho biết hành động đang diễn ra khi cả nhóm đến căn phòng. Chủ ngữ được hiểu ngầm cũng là you như trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với They fled for their lives?

  1. Họ vội đến trường vì bị muộn năm phút.
  2. Họ rời bữa tiệc sớm vì cảm thấy mệt.
  3. Họ thoát khỏi một tòa nhà đang cháy vì đang gặp nguy hiểm đến tính mạng.
Xem đáp án

Họ thoát khỏi một tòa nhà đang cháy vì đang gặp nguy hiểm đến tính mạng.

Ngữ pháp

the one leading back outside: one + cụm -ing

Trong the one leading back outside, one thay cho danh từ số ít hallway nên không cần lặp lại danh từ đó. Cụm này có nghĩa là “hành lang dẫn ngược ra ngoài”. Leading back outside là cụm -ing đặt sau one để xác định đang nói đến hành lang nào. Ở đây, leading không phải thì hiện tại tiếp diễn vì không có dạng nào của be. Mẫu the one + cụm -ing có thể xác định một người hoặc vật dựa trên việc người hay vật đó làm hoặc nơi mà nó dẫn đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu the one + -ing và dùng lead ở dạng đúng: Of the three paths, choose ____ to the station.

Xem đáp án

the one leading

The giant sandglass in the center

0:40

Chiếc đồng hồ cát khổng lồ ở giữa

is now flowing with less than an hour Ngữ pháp

0:42

hiện đang chảy và chỉ còn chưa đầy một giờ nữa

before it empties,

0:44

là sẽ cạn,

Ngữ pháp

with less than an hour before it empties: thêm khoảng thời gian đếm ngược

With less than an hour before it empties bổ sung thời gian còn lại cho tình huống chính: đồng hồ cát còn chưa đầy một giờ trước khi cạn. It chỉ giant sandglass đã được nhắc đến trước đó, còn before it empties nêu điểm kết thúc của khoảng thời gian đếm ngược. Mẫu có thể áp dụng lại là with + khoảng thời gian + before + sự kiện. Mẫu này đặt giới hạn thời gian cho mệnh đề chính và thường tạo cảm giác khẩn trương.

Luyện tập

Dùng before và sự kiện trong ngoặc để hoàn thành cấu trúc đếm ngược: With only ten minutes ____, we need to hurry. (the store closes)

Xem đáp án

before the store closes

and the rumbling tells you that Thành ngữ

0:45

và tiếng ầm ầm cho bạn biết rằng

you don't want to be around when that happens. Ý định

0:47

bạn không muốn có mặt ở đây khi điều đó xảy ra.

Thành ngữ

“the rumbling tells you that”: tell mang nghĩa dấu hiệu cho thấy

Trong the rumbling tells you that..., âm thanh được xem là bằng chứng. Nó không thực sự nói; khi nghe thấy âm thanh đó, bạn có thể suy ra kết luận trong mệnh đề that: ở gần đó sẽ nguy hiểm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là dấu hiệu hoặc bằng chứng + tells + người + mệnh đề that. Trong mẫu này, tell có nghĩa là “cho thấy” hoặc “chỉ ra”, chứ không phải “nói thành lời với ai đó”.

Luyện tập

Câu nào dùng tell với nghĩa “cung cấp bằng chứng cho thấy điều gì đó”, thay vì truyền đạt bằng lời?

  1. The coach tells us that practice starts at four.
  2. Leo tells us a story about the storm.
  3. The warning light tells us that the battery is low.
Xem đáp án

The warning light tells us that the battery is low.

Ý định

“you don't want to be around when that happens”: lời cảnh báo gián tiếp

Be around có nghĩa là “ở gần” hoặc “có mặt tại đó”. Trong bối cảnh nguy hiểm, you don't want to be around when that happens không phải là một lời nói nhẹ nhàng về sở thích. Câu này gián tiếp cảnh báo rằng sự việc sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng và người nghe nên rời đi hoặc tránh xa. Mẫu you don't want to + động từ có thể trình bày lời khuyên hoặc cảnh báo như điều tốt nhất cho người nghe. Cách nói tuy gián tiếp nhưng lời cảnh báo vẫn có thể rất mạnh.

Luyện tập

Hãy xác định ý nghĩa trong tình huống này: một chiếc bồn bị hỏng có thể phát nổ và có người nói, “You don't want to be around when that happens.” Đây có phải chỉ là một lời nói nhẹ về sở thích không?

  1. Không. Câu này gián tiếp cảnh báo rằng ở lại có thể nguy hiểm.
  2. Đúng. Câu này chỉ diễn tả một sở thích nhẹ.
Xem đáp án

Không. Câu này gián tiếp cảnh báo rằng ở lại có thể nguy hiểm.

From what you recall of your way here, Cụm từ

0:50

Theo những gì bạn nhớ về con đường đến đây,

it would take about 20 minutes Ngữ pháp

0:52

sẽ mất khoảng 20 phút

to reach the exit at a fast pace. Cụm từ

0:54

để đến lối ra với tốc độ nhanh.

Cụm từ

From what you recall: đưa ra nhận định dựa trên trí nhớ

From what you recall có nghĩa là “dựa trên những gì bạn nhớ”. Cụm này giới thiệu nguồn thông tin của nhận định theo sau và cho thấy ký ức có thể không đầy đủ, vì vậy kết luận là một ước tính chứ không phải sự bảo đảm. Ở đây, what mang nghĩa “những điều mà”, không phải một địa điểm. Cấu trúc From what + chủ ngữ + recall/remember/know/observe có thể nêu thông tin làm căn cứ cho một nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “theo những gì tôi nhớ”: ____, the museum closes at five.

Xem đáp án

From what I recall

Ngữ pháp

It would take ... to reach: ước tính thời gian cần thiết

Cấu trúc It would take + khoảng thời gian + to + động từ dùng để ước tính một hành động sẽ cần bao lâu. It là chủ ngữ giả; hành động thực sự được thể hiện bằng động từ nguyên mẫu có to, ở đây là to reach the exit. Would cho thấy thời gian phụ thuộc vào một tình huống giả định, chẳng hạn đi theo tuyến đường này và di chuyển nhanh. About cũng cho biết con số chỉ là gần đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách ước tính có điều kiện trong bài: At this pace, it ____ about three hours to finish the work.

Xem đáp án

would take

Cụm từ

at a fast pace: mô tả tốc độ bằng at a ... pace

Trong câu này, at a fast pace có nghĩa là “di chuyển nhanh”. Pace là tốc độ hoặc nhịp tiến hành của một hoạt động, chứ không chỉ nói về bước chân của một người. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là at a + tính từ + pace: at a slow pace, at a steady pace và at a rapid pace. Mẫu này có thể mô tả tốc độ đi bộ, làm việc, học tập hoặc thay đổi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu at a + tính từ + pace?

  1. The project is moving forward at steady pace.
  2. The project is moving forward on a steady pace.
  3. The project is moving forward at a steady pace.
Xem đáp án

The project is moving forward at a steady pace.

You know this is the last junction before the exit,

0:56

Bạn biết đây là ngã rẽ cuối cùng trước lối ra,

but your trail markings Cách dùng từ

0:59

nhưng các dấu vết đánh dấu đường

have been erased Ngữ pháp

1:01

đã bị xóa sạch

Cách dùng từ

trail markings: dấu hiệu nhìn thấy được để chỉ tuyến đường

Trail markings là các biển dấu, ký hiệu, vết sơn hoặc vết khắc nhìn thấy được, được đặt hay để lại dọc theo đường mòn nhằm chỉ tuyến đường và giúp mọi người tìm phương hướng. Ở đây, markings có nghĩa là “những dấu hiệu nhìn thấy được”, không phải điểm số hay điểm học tập. Dạng số nhiều cho thấy có một chuỗi dấu dọc theo tuyến đường. Khi chúng bị xóa, các manh mối cần thiết để đi tiếp hoặc quay lại theo đường cũ cũng biến mất.

Luyện tập

Chọn nghĩa của trail markings trong câu này: “The hikers followed the trail markings back to camp.”

  1. Điểm số được trao sau khi hoàn thành chuyến đi bộ
  2. Hướng dẫn bằng lời được phát trên đường mòn
  3. Các biển dấu hoặc ký hiệu nhìn thấy được để chỉ tuyến đường
Xem đáp án

Các biển dấu hoặc ký hiệu nhìn thấy được để chỉ tuyến đường

Ngữ pháp

have been erased: thể bị động hiện tại hoàn thành và kết quả hiện tại

have been erased là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ số nhiều your trail markings nhận tác động, vì vậy câu tập trung vào điều đã xảy ra với các dấu chỉ đường thay vì người đã xóa chúng. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành nối hành động trong quá khứ với tình trạng hiện tại: các dấu chỉ đường giờ không còn nhìn thấy hoặc sử dụng được. Câu không chỉ đơn thuần kể rằng việc xóa đã xảy ra vào một lúc nào đó trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng erase ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: The labels ____, so we cannot identify the boxes now.

Xem đáp án

have been erased

and no one remembers the way.

1:02

và không ai nhớ đường.

If nine of you split up, Cụm động từ

1:04

Nếu chín người các bạn chia tay nhau,

there should be just enough time Ngữ pháp

1:05

sẽ vừa đủ thời gian

Ngữ pháp

there should be just enough time: dự đoán hợp lý rằng thời gian vừa đủ

Ở đây, there should be just enough time có nghĩa là kế hoạch được dự đoán sẽ thực hiện được trong khoảng thời gian hiện có. Should thể hiện một dự đoán hợp lý dựa trên điều kiện chín người tách ra; nó không nói rằng ai đó có nghĩa vụ phải làm gì. Just enough nghĩa là vừa đạt mức tối thiểu cần thiết, hầu như không có thời gian dư. Người nói khá tin vào dự đoán này nhưng không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Dùng should để đưa ra một dự đoán hợp lý nhưng không chắc chắn và just enough để thể hiện có rất ít thời gian dư: If the bus arrives on schedule, there ____ time to buy a ticket.

Xem đáp án

should be just enough

for each group to explore

1:07

để mỗi nhóm khám phá

one of the four halls ahead

1:09

một trong bốn hành lang phía trước

and report back to this room, Cụm động từ

1:11

và quay lại căn phòng này báo cáo,

Cụm động từ

report back: quay lại báo tin sau khi hoàn thành nhiệm vụ

Report back nghĩa là cung cấp thông tin cho người hoặc nhóm đã giao việc cho bạn sau khi bạn kiểm tra, điều tra hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Back cho thấy thông tin được đưa trở lại nguồn ban đầu. Trong câu này, to this room cũng cho biết các nhóm phải trực tiếp quay lại căn phòng; riêng report back thì có thể được thực hiện qua điện thoại hoặc tin nhắn.

Luyện tập

Dùng cụm từ hai tiếng có nghĩa là “cập nhật thông tin sau khi hoàn thành nhiệm vụ”: Please inspect the equipment and ____ to the manager by noon.

Xem đáp án

report back

with everyone then making a run Ngữ pháp

1:13

sau đó tất cả sẽ cùng chạy

down the correct path.

1:14

theo con đường chính xác.

Cụm động từ

split up: tách ra để làm việc theo các nhóm nhỏ hơn

split up có nghĩa là những người đang ở cùng nhau tách ra để hoạt động riêng lẻ hoặc theo các nhóm nhỏ hơn. Từ up ở đây không chỉ chuyển động lên trên mà góp phần diễn đạt ý chia ra hoặc tách ra. Trong câu này, chín người chia thành các nhóm để có thể khám phá nhiều hành lang cùng lúc. Cụm từ này có thể đứng mà không cần tân ngữ: people split up. Để nói rõ các nhóm được tạo thành, dùng split up into + số lượng hoặc loại nhóm.

Luyện tập

Đọc câu sau: Let's split up before we search the building. split up có nghĩa là gì?

  1. Tách ra và làm việc theo các nhóm nhỏ hơn.
  2. Cùng nhau di chuyển lên tầng cao hơn.
  3. Dừng tìm kiếm và trở về nhà.
Xem đáp án

Tách ra và làm việc theo các nhóm nhỏ hơn.

Ngữ pháp

with everyone then making a run: with + danh từ/đại từ + -ing

Cụm này dùng cấu trúc with + danh từ/đại từ + dạng -ing để thêm một hành động vào câu lớn hơn. Everyone là chủ thể thực hiện making a run, vì vậy making là dạng -ing bên trong cụm with chứ không phải động từ chính đã chia của câu. Then đặt hành động này ở bước tiếp theo của kế hoạch. Make a run down the correct path ở đây có nghĩa là chạy dọc theo đúng con đường; toàn bộ cụm cho biết một cách ngắn gọn ai thực hiện hành động tiếp theo.

Luyện tập

Dùng everyone và share trong cấu trúc with + danh từ + -ing để hoàn thành câu: The meeting ended, ____ one idea.

Xem đáp án

with everyone sharing

There's just one problem. Mạch ý

1:16

Chỉ có một vấn đề.

Mạch ý

There's just one problem: báo hiệu một trở ngại then chốt

There's just one problem là một tín hiệu diễn ngôn chuyển sự chú ý của người nghe từ một kế hoạch hoặc ý tưởng có vẻ khả thi sang trở ngại sẽ được giải thích tiếp theo. Cụm này tổ chức thông tin thành một bước ngoặt: trước tiên là tình huống, sau đó là khó khăn chính. Just one giới hạn số lượng vấn đề nhưng không nói rằng vấn đề đó nhỏ. Chỉ một vấn đề vẫn có thể đủ quan trọng để cản trở toàn bộ kế hoạch.

Luyện tập

There's just one problem thường có chức năng gì trong một lời giải thích hoặc câu chuyện?

  1. Nó cho thấy vấn đề trước đó đã được giải quyết.
  2. Nó chuyển từ một ý tưởng có vẻ khả thi sang một trở ngại then chốt.
  3. Nó thông báo rằng một số vấn đề không liên quan sẽ được liệt kê.
Xem đáp án

Nó chuyển từ một ý tưởng có vẻ khả thi sang một trở ngại then chốt.

The inscriptions told of the altar's curse. Cách dùng từ

1:18

Các dòng chữ nói về lời nguyền của bàn thờ.

Cách dùng từ

told of: kể lại hoặc ghi chép theo phong cách văn chương

Tell of something có nghĩa là kể lại hoặc ghi chép một điều gì đó. Khi inscriptions là chủ ngữ, told of dẫn vào nội dung mà văn bản mô tả; nó không nêu một người nhận thông tin. Cụm từ này thường dùng để giới thiệu bối cảnh lịch sử, truyền thuyết hoặc văn học. Trọng tâm là nội dung được lưu giữ hay kể lại, chứ không phải hành động nói cho một người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang tính văn chương có nghĩa là “kể lại hoặc miêu tả”: The ancient ballad ____ a hero who never returned.

Xem đáp án

tells of

The spirits of the city's king and queen

1:21

Linh hồn của đức vua và hoàng hậu thành phố

possessing intruders Cách dùng từ

1:24

sẽ nhập vào những kẻ đột nhập

and leading them to their doom Thành ngữ

1:25

và dẫn họ đến sự diệt vong

Cách dùng từ

possessing intruders: linh hồn nhập vào và kiểm soát người xâm nhập

Trong truyện siêu nhiên, possess someone có nghĩa là một linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên nhập vào hay kiểm soát một người. Ở đây, spirits là chủ thể thực hiện hành động possessing, còn intruders là những người bị kiểm soát. Nghĩa này khác với nghĩa thông thường của possess là “có hoặc sở hữu”. Hướng ngữ pháp rất quan trọng: các linh hồn nhập vào những kẻ xâm nhập; không phải những kẻ xâm nhập sở hữu các linh hồn.

Luyện tập

Câu nào dùng possess với cùng nghĩa siêu nhiên như possessing intruders?

  1. The guide possessed detailed knowledge of the cave.
  2. The guard possessed a reliable flashlight.
  3. The spirit possessed the guard and controlled his movements.
Xem đáp án

The spirit possessed the guard and controlled his movements.

through deception.

1:27

thông qua sự lừa dối.

Thành ngữ

leading them to their doom: dẫn họ đến chỗ diệt vong

Trong leading them to their doom, lead không chỉ đơn giản là đưa ai đó đến một địa điểm; nó có nghĩa là dẫn dắt hoặc khiến họ tiến tới một kết quả. Their doom là một kết cục thảm khốc, thường là chết chóc. Vì vậy, ở đây cụm từ cho thấy những kẻ xâm nhập đang từng bước bị dẫn đến chỗ diệt vong. Cụm từ này cũng nhấn mạnh quá trình đi đến kết cục xấu: sự lừa dối khiến những kẻ xâm nhập đi theo một con đường cuối cùng dẫn đến thảm họa. Nó có sắc thái rất kịch tính và phù hợp với bối cảnh siêu nhiên của câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào dùng lead someone to their doom để diễn tả một kết cục thảm khốc?

  1. The sign led the visitors to the museum.
  2. The shortcut led the climbers to their doom.
  3. The guide led the tourists to a quiet café.
Xem đáp án

The shortcut led the climbers to their doom.

Remembering the green smoke, Ngữ pháp

1:28

Nhớ lại làn khói xanh lục,

you realize two of the students

1:30

bạn nhận ra hai trong số các sinh viên

have been cursed.

1:32

đã bị trúng lời nguyền.

Ngữ pháp

Remembering the green smoke ...: cụm mở đầu -ing có cùng chủ ngữ

Remembering the green smoke, là một cụm phân từ hiện tại đứng ở đầu câu. Cụm này cho biết điều kích hoạt kết luận tiếp theo: bạn nhớ lại làn khói, rồi nhận ra rằng hai học sinh đã bị nguyền rủa. Chủ ngữ được hiểu của cụm này là you, cũng là chủ ngữ của realize. Có thể viết đầy đủ thành When hoặc Because you remember the green smoke; cụm mở đầu không nên khiến người đọc tưởng nó đang bổ nghĩa cho một chủ ngữ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của remember: ____ the warning, Lena turned off the machine.

Xem đáp án

Remembering

At any time, Cụm từ

1:33

Bất cứ lúc nào,

one or both of them might lie, Ngữ pháp

1:34

một hoặc cả hai người họ có thể nói dối,

Cụm từ

At any time: sự việc có thể xảy ra vào một thời điểm chưa biết

At any time ở đây có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào. Khi đi với might lie, cụm từ này cho biết sự việc có thể xảy ra vào một thời điểm không thể đoán trước, vì vậy khả năng đó luôn tồn tại. Trong các quy tắc và lời cảnh báo, cụm từ này thường cho biết một sự việc có thể xảy ra vào lúc nào. Nó không có nghĩa là mọi thời điểm đều có thể dùng để sắp lịch.

Luyện tập

Câu nào dùng at any time để cho biết một sự việc có thể xảy ra vào thời điểm không thể đoán trước?

  1. You may choose any available time for the appointment.
  2. The alarm might sound at any time.
  3. Keep the door locked at all times.
Xem đáp án

The alarm might sound at any time.

Ngữ pháp

one or both of them: nêu rõ cả trường hợp cả hai

One or both of them nêu rõ hai loại kết quả: đúng một trong hai người có thể nói dối, hoặc cả hai người đều có thể nói dối. Ở đây, or mang nghĩa bao gồm nên không loại trừ trường hợp cả hai. Dùng one or both of + đại từ hoặc cụm danh từ số nhiều khi một điều kiện phải bao quát cả trường hợp chỉ một thành viên đáp ứng và trường hợp cả hai cùng đáp ứng. One of them khi đứng riêng chỉ nhắc đến một thành viên, chứ không nêu rõ trường hợp cả hai.

Luyện tập

Hai cảm biến đang được kiểm tra. Có thể đúng một cảm biến bị lỗi, hoặc cả hai đều bị lỗi. Cụm từ nào diễn đạt chính xác nhất cả hai khả năng này?

  1. both of them
  2. one of them
  3. one or both of them
Xem đáp án

one or both of them

though they also might tell the truth. Ngữ pháp

1:37

mặc dù họ cũng có thể nói sự thật.

Ngữ pháp

though they also might tell the truth: để ngỏ cả hai khả năng

Ở đây, though mở đầu một ý nhượng bộ: nó thêm một khả năng tương phản với ý trước đó rằng họ có thể nói dối. Họ cũng có thể nói thật. Điều này không loại bỏ khả năng đầu tiên. Cấu trúc X might be true, though Y might also be true giữ lại hai khả năng tương phản thay vì chỉ chọn một khả năng.

Luyện tập

Câu nào dùng ý nhượng bộ để giữ lại hai khả năng tương phản?

  1. The trail might be difficult because heavy rain damaged it.
  2. The trail might be difficult, so we should bring extra water.
  3. The trail might be difficult, though it could still be safe.
Xem đáp án

The trail might be difficult, though it could still be safe.

You know for sure that the curse Ghi chú

1:40

Bạn biết chắc chắn rằng lời nguyền

didn't get you,

1:41

không nhắm vào bạn,

Cụm từ

You know for sure: sự chắc chắn về một sự thật

Know for sure có nghĩa là “biết chắc”. Trong You know for sure that..., for sure làm tăng mức độ chắc chắn của know và cho thấy người nói không chỉ đang đoán. Một cấu trúc thường gặp là subject + know for sure + that-clause. Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn về một sự thật; nó không có nghĩa là đưa ra lời bảo đảm về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “biết chắc”: After checking the schedule twice, I ____ that the train leaves at eight.

Xem đáp án

know for sure

Cách dùng từ

the curse didn't get you: get mang nghĩa ảnh hưởng hoặc chế ngự

Trong the curse didn't get you, get có nghĩa là một sức mạnh đe dọa đã chạm tới, ảnh hưởng hoặc chế ngự ai đó. Lời nguyền không phát huy tác dụng với bạn và cũng không kiểm soát được bạn; get ở đây không có nghĩa là nhận được. Cách dùng get này có nghĩa rộng và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi chủ ngữ là một mối nguy hiểm và tân ngữ là một người, get có thể diễn tả việc mối nguy đó bắt được hoặc gây hại cho người ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng get để diễn tả một thứ có hại đã ảnh hưởng đến ai đó?

  1. Maya got a new backpack yesterday.
  2. The smoke got us before we reached the exit.
  3. I didn't get the joke.
Xem đáp án

The smoke got us before we reached the exit.

but you don't know which students Ngữ pháp

1:42

nhưng bạn không biết sinh viên nào

can't be trusted.

1:44

là không thể tin tưởng.

Ngữ pháp

which students can't be trusted: mệnh đề nghi vấn lồng

which students can't be trusted là một mệnh đề nghi vấn lồng: nó đứng sau know và nêu thông tin còn thiếu, tức là những học sinh nào không đáng tin. Toàn bộ mệnh đề làm bổ ngữ cho know, chứ không phải một câu hỏi được hỏi trực tiếp. Câu hỏi lồng dùng trật tự từ của câu trần thuật. Ở đây, which students đã là chủ ngữ của can't be trusted, nên trật tự từ tình cờ giống với câu hỏi trực tiếp Which students can't be trusted? Khi có một chủ ngữ khác, hãy đặt chủ ngữ đó trước trợ động từ hoặc động từ tình thái: which train we should take, không phải which train should we take.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng cho một câu hỏi lồng.

  1. I don't know which train should we take.
  2. I don't know which train we should take.
  3. I don't know which should we take train.
Xem đáp án

I don't know which train we should take.

And because the possessed students may lie Ngữ pháp

1:45

Và vì những sinh viên bị nhập có thể

only occasionally,

1:48

chỉ thỉnh thoảng mới nói dối,

Ngữ pháp

may lie only occasionally: only giới hạn tần suất

Trong may lie only occasionally, may biểu thị khả năng, còn only giới hạn occasionally: nếu việc nói dối xảy ra thì nó chỉ xảy ra vào những dịp không thường xuyên. Cụm này không có nghĩa nói dối là hành động duy nhất họ có thể làm. Phạm vi của only rất quan trọng khi suy luận, vì một người chỉ thỉnh thoảng nói dối có thể nói thật vào những lúc khác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với may lie only occasionally?

  1. Họ có thể nói dối, nhưng chỉ vào những dịp không thường xuyên.
  2. Nói dối là việc duy nhất họ có thể làm.
  3. Chắc chắn lần nào họ cũng nói dối.
Xem đáp án

Họ có thể nói dối, nhưng chỉ vào những dịp không thường xuyên.

there is no guaranteed way to test them Ngữ pháp

1:49

nên không có cách nào đảm bảo để kiểm tra

to determine which are cursed.

1:52

nhằm xác định ai bị trúng lời nguyền.

Ngữ pháp

there is no guaranteed way to test them: guaranteed bổ nghĩa cho way

There is no guaranteed way to test them có nghĩa là không có phương pháp kiểm tra nào chắc chắn cho kết quả đáng tin cậy. Guaranteed bổ nghĩa cho way, còn to test them giải thích mục đích của cách đó. Cách diễn đạt này không nhất thiết nói rằng không thể thử bất kỳ phép kiểm tra nào. Có thể tồn tại những phương pháp chưa hoàn hảo, nhưng không phương pháp nào đi kèm sự bảo đảm.

Luyện tập

Nghĩa chính xác nhất của there is no guaranteed way to test them là gì?

  1. Không thể thử bất kỳ loại kiểm tra nào.
  2. Có thể có những cách kiểm tra, nhưng không cách nào chắc chắn cho kết quả đúng.
  3. Mọi phép kiểm tra chắc chắn đều thất bại.
Xem đáp án

Có thể có những cách kiểm tra, nhưng không cách nào chắc chắn cho kết quả đúng.

Can you figure out a way Cụm động từ

1:54

Bạn có thể tìm ra cách

to ensure that you all escape?

1:55

để đảm bảo tất cả các bạn cùng trốn thoát không?

Cụm động từ

figure out a way: tìm một giải pháp khả thi

Figure out a way có nghĩa là dùng suy nghĩ, thông tin hoặc quá trình thử và sửa để tìm ra một phương pháp khả thi. Trong câu hỏi này, phương pháp đó phải giúp tất cả mọi người thoát được. Cấu trúc thường gặp là figure out a way to + động từ nguyên mẫu. Hãy dùng cấu trúc này khi mục tiêu có một vấn đề cần giải quyết, thay vì chỉ nhắc đến ý tưởng đầu tiên xuất hiện trong đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng figure out a way một cách tự nhiên cho một vấn đề cần lập kế hoạch?

  1. We need to figure out the piano a way upstairs.
  2. We need to figure out a way to move the piano upstairs.
  3. We need to figure a way about moving the piano upstairs.
Xem đáp án

We need to figure out a way to move the piano upstairs.

Don't worry about the possessed Ý định

1:57

Đừng lo lắng về việc những sinh viên

students attacking or otherwise Cách dùng từ

1:59

bị nhập sẽ tấn công hoặc có cách khác

harming the others.

2:00

làm hại những người còn lại.

Ý định

Don't worry about: loại một mối lo khỏi vấn đề

Don't worry about ... thường dùng để trấn an một người, nhưng ở đây chức năng chính là đặt giới hạn cho vấn đề. Cụm này cho người nghe biết rằng không cần đưa nguy cơ những học sinh bị nhập làm hại người khác vào các điều kiện phải xem xét. Vì vậy, trong hướng dẫn, câu đố hoặc kế hoạch, cụm này có thể mang nghĩa “hãy xem yếu tố này là đã được xử lý hoặc không liên quan”. Người nói đang thu hẹp nhiệm vụ chứ không chủ yếu phản ứng với nỗi sợ.

Luyện tập

Trong phần hướng dẫn của một câu đố, Don't worry about that risk có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Bạn không cần đưa nguy cơ đó vào khi giải câu đố.
  2. Bạn nên bớt sợ hơn, nhưng nguy cơ đó vẫn là một phần của câu đố.
  3. Bạn phải ngừng quan tâm đến tất cả mọi người trong câu đố.
Xem đáp án

Bạn không cần đưa nguy cơ đó vào khi giải câu đố.

Cách dùng từ

otherwise harming the: otherwise mang nghĩa “theo cách khác”

Trong attacking or otherwise harming the others, otherwise có nghĩa là “bằng bất kỳ cách nào khác”. Attacking nêu một kiểu gây hại cụ thể; or otherwise harming mở rộng cụm từ để bao gồm cả những hành động có hại không được liệt kê. Mẫu “một hoặc nhiều hành động cụ thể + or otherwise + một động từ có nghĩa rộng hơn” là cách ngắn gọn để một quy tắc hoặc lời bảo đảm bao gồm cả những phương thức chưa được nêu. Ở đây, otherwise không có nghĩa là “nếu không thì”.

Luyện tập

Câu nào dùng otherwise với nghĩa “theo một cách khác”?

  1. Do not email, post, or otherwise distribute the report.
  2. Save the file now; otherwise, your changes may be lost.
  3. The room was small but otherwise comfortable.
Xem đáp án

Do not email, post, or otherwise distribute the report.

This curse only affects their communication. Mạch ý

2:02

Lời nguyền này chỉ ảnh hưởng đến giao tiếp của họ.

Mạch ý

only affects their communication: giới hạn điều bị ảnh hưởng

Only được đặt trước affects để giới hạn phạm vi bị ảnh hưởng ở communication: lời nguyền ảnh hưởng đến việc giao tiếp của họ và, theo cách hiểu được nhắm tới, không ảnh hưởng đến những mặt khác trong cuộc sống hoặc năng lực của họ. Kiểu giới hạn này sắp xếp thông tin bằng cách loại trừ các khả năng khác. Nó không có nghĩa là lời nguyền chỉ thỉnh thoảng mới ảnh hưởng đến việc giao tiếp; only giới hạn điều gì bị ảnh hưởng, chứ không phải mức độ thường xuyên.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là quy tắc này ảnh hưởng đến đơn hàng trực tuyến và không ảnh hưởng đến loại đơn hàng nào khác?

  1. The rule affects online orders only on weekends.
  2. Only the rule affects online orders.
  3. The rule only affects online orders.
Xem đáp án

The rule only affects online orders.

The first thing to realize Mạch ý

2:12

Điều đầu tiên cần nhận ra

is that since you know Ngữ pháp

2:14

là vì bạn biết

you aren't possessed,

2:15

mình không bị nhập,

Mạch ý

The first thing to realize is that: đánh dấu bước đầu tiên trong suy luận

The first thing to realize is that đánh dấu rõ mệnh đề sau that là ý quan trọng đầu tiên mà người nghe cần nắm được trước khi theo dõi phần còn lại của lời giải thích. Trong câu này, cụm từ mở ra tiền đề đầu tiên của một chuỗi suy luận chứ không chỉ đơn thuần nêu một sự thật. Mẫu câu là The first thing to realize is that + mệnh đề. Nó ưu tiên thông tin và dẫn dắt người nghe qua phần phân tích, để các ý sau có thể phát triển từ điểm khởi đầu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài dùng để đánh dấu ý quan trọng đầu tiên: ____ the two graphs use different scales.

Xem đáp án

The first thing to realize is that

you can explore one of the halls alone.

2:16

nên bạn có thể tự mình khám phá một trong những hành lang.

Ngữ pháp

since you know you aren't possessed: since mang nghĩa because

Ở đây, since có nghĩa là because hoặc “vì/như đã biết”. Mệnh đề since đưa ra một tiền đề đã biết —bạn biết mình không bị nhập— còn mệnh đề chính nêu kết luận suy ra từ đó: bạn có thể tự mình khám phá. Since chỉ nguyên nhân trả lời vì sao tình huống trong mệnh đề chính có thể xảy ra hoặc hợp lý. Since chỉ thời gian lại trả lời kể từ khi nào, vì vậy phải dựa vào ý nghĩa xung quanh chứ không chỉ nhìn riêng từ since.

Luyện tập

Câu nào dùng since để nêu lý do giống như câu ví dụ?

  1. The shop has been empty since noon.
  2. I have lived here since 2020.
  3. Since the library is closed, we'll come back tomorrow.
Xem đáp án

Since the library is closed, we'll come back tomorrow.

This leaves eight students Cách dùng từ

2:19

Điều này để lại tám sinh viên

for the remaining three paths.

2:20

cho ba con đường còn lại.

Cách dùng từ

leave + số lượng + for: phần còn lại để sử dụng

Ở đây, leaves có nghĩa là “làm cho một thứ vẫn còn lại để sử dụng”, chứ không phải “rời đi”. This chỉ kết quả của việc phân chia trước đó: vẫn còn tám học sinh để phân cho ba lối đi kia. Cấu trúc leave + số lượng hoặc nguồn lực + for + mục đích hoặc đối tượng cho biết còn lại gì sau khi một phần đã được sử dụng hoặc phân bổ. Cấu trúc này có thể dùng với người, tiền, thời gian, thức ăn và các nguồn lực khác.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của leave để cho biết số tiền còn lại và có thể sử dụng: Paying the fee ____ thirty dollars for supplies.

Xem đáp án

leaves

Sending groups of four down Ngữ pháp

2:22

Việc cử các nhóm bốn người

just two of the paths

2:24

chỉ đi hai trong số các con đường

won't work

2:25

sẽ không hiệu quả

Ngữ pháp

Sending ... won't work: cụm -ing làm chủ ngữ

Toàn bộ cụm Sending groups of four down just two of the paths là chủ ngữ. Cụm này xem hành động được đề xuất như một kế hoạch duy nhất; won't work là vị ngữ đánh giá kế hoạch đó không hiệu quả hoặc không khả thi. Một cụm hành động dạng -ing có thể đứng ở vị trí chủ ngữ giống như danh từ: Doing something will work / won't work. Ngay cả khi cụm có các danh từ số nhiều như groups và paths, toàn bộ hành động thường vẫn được xem là một ý duy nhất và động từ hòa hợp theo số ít.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm hành động dạng -ing làm chủ ngữ rồi đánh giá xem kế hoạch có khả thi hay không?

  1. The door won't work if everyone uses it.
  2. Sending everyone through one door won't work.
  3. Send everyone through one door.
Xem đáp án

Sending everyone through one door won't work.

because if one group came back Ngữ pháp

2:26

vì nếu một nhóm quay lại

split two versus two,

2:27

với ý kiến chia rẽ hai chọi hai,

you'd have to guess who to trust. Ngữ pháp

2:29

bạn sẽ phải đoán xem nên tin ai.

Ngữ pháp

if one group came back split two versus two: giả định một nhóm quay lại trong trạng thái chia hai đấu hai

Ở đây, if mở ra một tình huống giả định có thể gây ra vấn đề. Động từ chính là came back: nhóm đó đã quay lại. split two versus two mô tả trạng thái của nhóm khi quay lại. split hoạt động như một phân từ quá khứ hoặc tính từ bổ sung phần mô tả, còn two versus two có nghĩa là bốn thành viên chia thành hai phe đối lập, mỗi phe hai người. split không phải là một hành động có động từ chia thì thứ hai xảy ra sau came back.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất mệnh đề được nhấn mạnh?

  1. Nếu một nhóm quay lại rồi chia nhóm khác thành từng cặp.
  2. Nếu một nhóm quay lại với bốn thành viên chia thành hai phe đối lập, mỗi phe hai người.
  3. Nếu hai nhóm riêng biệt quay lại, mỗi nhóm có hai thành viên.
Xem đáp án

Nếu một nhóm quay lại với bốn thành viên chia thành hai phe đối lập, mỗi phe hai người.

Ngữ pháp

you'd have to guess who to trust: buộc phải đoán xem nên tin ai trong tình huống giả định

Trong you'd have to, you'd có nghĩa là you would, không phải you had. would have to nêu kết quả bắt buộc của một điều kiện giả định: trong tình huống đó, việc phỏng đoán là không thể tránh khỏi. who to trust là cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to, mang nghĩa nên tin ai. Đây là nội dung của guess. Sau guess, dùng trật tự câu hỏi gián tiếp who to trust hoặc who you should trust, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp who should you trust.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cả would have to và cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to?

  1. If the witnesses disagreed, you'd have to guess who to trust.
  2. If the witnesses disagreed, you'd have to guess who should you trust.
  3. If the witnesses disagreed, you'd have guess who to trust.
Xem đáp án

If the witnesses disagreed, you'd have to guess who to trust.

But splitting them into one pair Cách dùng từ

2:31

Nhưng chia họ thành một nhóm hai người

and two trios

2:34

và hai nhóm ba người

would work every time. Cụm từ

2:35

sẽ luôn hiệu quả trong mọi trường hợp.

Cách dùng từ

split ... into one pair and two trios: nêu chính xác quy mô từng nhóm

Cấu trúc split + người hoặc vật + into + các nhóm diễn tả cách chia một tổng thể. Trong câu này, splitting them into ... nêu chính xác các nhóm được tạo ra. A pair gồm hai người hoặc vật, còn a trio gồm ba. Vì vậy, one pair and two trios có nghĩa là 2 + 3 + 3 = 8; trios ở dạng số nhiều vì có hai nhóm ba người.

Luyện tập

Dùng pair cho nhóm hai người và dạng số nhiều đúng của trio cho các nhóm ba người: For the team challenge, the eight campers split into one ____ and two ____.

Xem đáp án

pair · trios

Cụm từ

would work every time: thành công trong mọi trường hợp liên quan

Trong câu này, would work trình bày kết quả được mong đợi từ cách sắp xếp đã đề xuất: cách đó sẽ có hiệu quả hoặc giải quyết được vấn đề trong tình huống đang được bàn đến. Every time có nghĩa là vào mọi lần hoặc trong mọi trường hợp liên quan, không có ngoại lệ trong phạm vi đó. Cụm này tuyệt đối hơn usually hoặc most of the time.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một phương pháp được dự kiến sẽ thành công trong mọi trường hợp liên quan?

  1. The method would work most of the time.
  2. The method would work every time.
  3. The method worked once.
Xem đáp án

The method would work every time.

And here's why. Mạch ý

2:37

Và đây là lý do.

Mạch ý

And here's why: dẫn vào lý do tiếp theo

And here's why là dấu hiệu giúp tổ chức lời nói hoặc bài viết. Cụm này đứng sau một nhận định hoặc kết luận và báo cho người nghe rằng lý do hay bằng chứng sẽ được nêu ngay sau đó. Trong cấu trúc này, here không chỉ một địa điểm. Here's why hướng đến phần giải thích tiếp theo, còn And nối phần giải thích đó với câu trước.

Luyện tập

Bạn vừa nói “This route is safer.” Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng bạn sẽ giải thích lý do ngay sau đó?

  1. And here's who.
  2. And here's why.
  3. And here's where.
Xem đáp án

And here's why.

The possessed students might lie, Ngữ pháp

2:39

Những sinh viên bị nhập có thể nói dối,

or they might not.

2:41

hoặc có thể không.

Ngữ pháp

might lie, or they might not: giữ cả hai kết quả ở trạng thái có thể xảy ra

Might lie đưa việc nói dối ra như một khả năng. Or they might not thêm khả năng ngược lại, tức là they might not lie. Động từ lie không được lặp lại sau not vì người nghe đã hiểu. Might not có nghĩa là có thể không, chứ không phải chắc chắn không. Cấu trúc cân bằng might..., or ... might not giữ cả hai kết quả ở trạng thái có thể xảy ra thay vì đưa ra dự đoán chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào cho biết cả việc đồng ý và không đồng ý đều vẫn có thể xảy ra?

  1. She definitely won't agree.
  2. She might agree, or she might not.
  3. She will agree.
Xem đáp án

She might agree, or she might not.

But you know there are only two of them, Ngữ pháp

2:43

Nhưng bạn biết chỉ có hai người trong số họ,

while the other six

2:45

trong khi sáu người còn lại

will always tell the truth.

2:46

sẽ luôn nói sự thật.

Ngữ pháp

there are only two of them, while the other six...: đối chiếu hai nhóm

there are only two of them cho biết số người trong nhóm thứ nhất. while đưa ra một thông tin khác về nhóm thứ hai: sáu người còn lại tuân theo một quy tắc khác. Ở đây, while có nghĩa là “còn” hoặc “trái lại”. Từ này đặt hai sự việc cạnh nhau để đối chiếu, chứ không mang nghĩa thời gian “trong khi đang”.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai nhóm?

  1. Two rooms are small because the other six are spacious.
  2. Two rooms are small, while the other six are spacious.
  3. We waited in the hall while the rooms were cleaned.
Xem đáp án

Two rooms are small, while the other six are spacious.

When each group returns to the hall,

2:48

Khi mỗi nhóm quay lại căn phòng,

all of its members

2:51

tất cả các thành viên trong nhóm

will either give the same report Ngữ pháp

2:52

sẽ đưa ra cùng một báo cáo

or argue about whether they Ngữ pháp

2:54

hoặc tranh cãi về việc họ

found the exit.

2:55

có tìm thấy lối ra hay không.

Ngữ pháp

will either give ... or argue: nối hai hành động có thể xảy ra

either ... or ... nêu ra hai kết quả có thể xảy ra. Ở đây, will áp dụng cho cả hai hành động: will give the same report hoặc will argue. Cặp từ này nối các cụm động từ song song: either đứng trước give, còn or đứng trước argue. Giữ hai vế ở cùng một dạng ngữ pháp giúp quan hệ lựa chọn trở nên dễ hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ either ... or: On Saturday, we will ____ visit the museum ____ stay home.

Xem đáp án

either · or

Ngữ pháp

about whether ...: giới thiệu vấn đề đang tranh luận

Trong argue about whether ..., about giới thiệu chủ đề gây bất đồng, còn whether mở đầu một câu hỏi có-không gián tiếp. Ở đây, about whether they found the exit cho biết vấn đề đang được tranh luận là họ có tìm thấy lối ra hay không. Vì đây là câu hỏi gián tiếp chứ không phải câu hỏi trực tiếp, sau whether dùng trật tự của câu trần thuật: they found the exit, không phải did they find the exit. Mẫu có thể áp dụng lại là argue about whether + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng argue about whether để mở đầu một câu hỏi gián tiếp?

  1. They argued about whether was the gate open.
  2. They argued whether the gate was open about.
  3. They argued about whether the gate was open.
Xem đáp án

They argued about whether the gate was open.

If a trio returns in total agreement, Cụm từ

2:56

Nếu một nhóm ba người quay lại và hoàn toàn đồng ý với nhau,

then you know none of them are lying. Ngữ pháp

2:59

thì bạn biết không ai trong số họ nói dối.

Cụm từ

in total agreement: hoàn toàn thống nhất

In total agreement có nghĩa là mọi người trong một nhóm đều có cùng ý kiến hoặc đưa ra cùng một lời kể, không có bất kỳ bất đồng nào. Trong câu này, cụm từ mô tả trạng thái chung của nhóm ba người khi họ trở về. Total nhấn mạnh mức độ của agreement: ở đây nó có nghĩa là hoàn toàn, không phải tổng số người. Cụm từ này thường đứng sau các động từ như be, remain hoặc return: be in total agreement.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là hoàn toàn thống nhất: After reviewing the evidence, all four jurors were ____.

Xem đáp án

in total agreement

Ngữ pháp

"none of them are lying": không thành viên nào trong một nhóm đã xác định đang nói dối

None of them có nghĩa là “không một người nào trong nhóm đã được xác định đó”. Đại từ them chỉ lại nhóm đã được nhắc đến, vì vậy câu này cho biết số người nói dối trong nhóm là bằng không. Khi nói về một nhóm gồm nhiều người, none of them are lying là cách dùng tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại. None ở đây không có nghĩa là “không rõ số lượng”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là số người đang nói dối trong nhóm đã được xác định là bằng không?

  1. None of them are lying.
  2. Not all of them are lying.
  3. Some of them may not be lying.
Xem đáp án

None of them are lying.

With the pair,

3:01

Với nhóm hai người,

you can't be sure either way, Cụm từ

3:02

bạn không thể chắc chắn điều gì,

Cụm từ

"can't be sure either way": không thể chắc chắn chọn giữa hai khả năng

Can't be sure có nghĩa là người nói không có đủ bằng chứng để đi đến một kết luận chắc chắn. Either way chỉ một trong hai cách giải thích có thể xảy ra, vì vậy cả cụm có nghĩa là chưa thể xác nhận khả năng nào. Ở đây, way có nghĩa là một khả năng hoặc kết luận, không phải một hướng đi thực tế. Hai khả năng đó phải được xác định rõ qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hai thí nghiệm khoa học cho kết quả trái ngược nhau. 'We can't be sure either way' có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta biết cả hai kết luận đều đúng.
  2. Chúng ta không quan tâm kết luận nào đúng.
  3. Chúng ta không thể xác định kết luận nào trong hai kết luận là đúng.
Xem đáp án

Chúng ta không thể xác định kết luận nào trong hai kết luận là đúng.

but all you need is reliable Ngữ pháp

3:04

nhưng tất cả những gì bạn cần là bằng chứng

evidence about three of the four paths.

3:06

đáng tin cậy về ba trong số bốn con đường.

Ngữ pháp

all you need is ...: nêu điều kiện duy nhất cần có

All you need is X có nghĩa là “X là thứ duy nhất cần có” hoặc “X là đủ cho mục đích này”. Trong câu này, reliable evidence là thông tin cần thiết; all không mang nghĩa “toàn bộ bằng chứng”. Cấu trúc là all + chủ ngữ + need + is + điều kiện cần thiết. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh điều kiện tối thiểu nhưng đủ để hoàn thành một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn đạt rằng một giấy tờ tùy thân hợp lệ là yêu cầu duy nhất: To enter the building, ____ is one valid ID.

Xem đáp án

all you need

The fourth,

3:09

Con đường thứ tư,

you can figure out using

3:09

bạn có thể tìm ra bằng cách sử dụng

the process of elimination. Cách dùng từ

3:10

phương pháp loại trừ.

Cách dùng từ

the process of elimination: loại bỏ những lựa chọn không thể đúng

The process of elimination là phương pháp tìm câu trả lời bằng cách loại bỏ những lựa chọn không thể đúng cho đến khi còn lại một lựa chọn khả thi. Trong câu này, việc biết ba con đường giúp người nói suy ra con đường thứ tư. Elimination ở đây là loại bỏ các khả năng, không phải một giải đấu thể thao loại trực tiếp. Các cấu trúc thường gặp là by a process of elimination và using the process of elimination.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cố định chỉ việc loại bỏ những lựa chọn không thể đúng: By a ____, we found the only route that matched every clue.

Xem đáp án

process of elimination

Of course,

3:12

Tất nhiên,

none of this matters if

3:13

những điều này đều không quan trọng nếu

you're lucky enough to find the exit yourself. Ngữ pháp

3:15

bạn đủ may mắn tự mình tìm thấy lối ra.

Ngữ pháp

lucky enough to find: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to

Trong lucky enough to find, enough đứng sau tính từ lucky, còn to find nêu hành động mà mức độ may mắn đó khiến nó trở nên khả thi. Ở đây, cụm này có nghĩa là đủ may mắn để tìm thấy hoặc, tự nhiên hơn, may mắn tìm được. Mẫu có thể áp dụng lại là adjective + enough + to + base verb. Mẫu này nối một phẩm chất hoặc mức độ đủ với một kết quả có thể xảy ra: calm enough to speak, tall enough to reach.

Luyện tập

Dùng lucky + enough + to và động từ catch để hoàn thành câu: We were ____ the last bus.

Xem đáp án

lucky enough to catch

But otherwise,

3:17

Nhưng nếu không,

putting everything together Mạch ý

3:18

tổng hợp mọi thứ lại với nhau

leaves you with three possibilities. Cách dùng từ

3:20

sẽ để lại cho bạn ba khả năng.

Mạch ý

putting everything together: tổng hợp thông tin trước khi kết luận

Putting everything together có nghĩa là xem xét tất cả sự kiện và điều kiện đã nêu trước đó như một thể thống nhất. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề -ing là chủ ngữ của leaves, vì vậy việc kết hợp thông tin dẫn đến ba khả năng. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, cụm này cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ các chi tiết riêng lẻ sang một cách phân loại hoặc kết luận tổng thể. Ở đây, cụm này nói về việc tổng hợp thông tin chứ không phải hành động gom các đồ vật lại.

Luyện tập

Trong một phần giải thích lập luận, putting everything together báo hiệu điều gì?

  1. Thêm một sự kiện mới mà không liên hệ nó với các sự kiện trước đó.
  2. Kết hợp thông tin trước đó và chuẩn bị cho một kết quả tổng thể.
  3. Chỉ mô tả hành động đặt các đồ vật lại với nhau.
Xem đáp án

Kết hợp thông tin trước đó và chuẩn bị cho một kết quả tổng thể.

Cách dùng từ

leaves you with three possibilities: leave someone with + kết quả

Cấu trúc leave someone with + danh từ cho biết một tình huống hoặc hành động khiến ai đó cuối cùng có hoặc phải đối mặt với một kết quả cụ thể. Trong câu này, tổng hợp mọi thông tin có nghĩa là giờ đây bạn có ba khả năng cần xem xét. Leave ở đây không có nghĩa là rời xa một người hoặc để ai đó ở lại một nơi. Cấu trúc này tập trung vào kết quả còn lại sau khi đã tính đến dữ kiện, quy tắc, chi phí hoặc những lựa chọn bị loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave someone with: The road is closed, so that ____ one route to the park.

Xem đáp án

leaves us with

If each group gives a consistent answer, Cụm từ

3:22

Nếu mỗi nhóm đưa ra một câu trả lời nhất quán,

Cụm từ

gives a consistent answer: đưa ra câu trả lời không mâu thuẫn

Cụm give an answer có nghĩa là đưa ra câu trả lời. A consistent answer là câu trả lời phù hợp với thông tin trước đó hoặc thông tin liên quan và không tạo ra mâu thuẫn đáng kể. Trong câu này, điều cần kiểm tra là câu trả lời của mỗi nhóm có tiếp tục phù hợp với các câu trả lời hoặc bằng chứng liên quan hay không. Consistent ở đây có nghĩa là tương thích hoặc ổn định khi so sánh; nó không chỉ có nghĩa là hành động trả lời kéo dài lâu.

Luyện tập

Câu nào cho biết câu trả lời thứ hai của nhân chứng không mâu thuẫn với câu đầu tiên, đồng thời vẫn cho phép cách diễn đạt khác hoặc thêm các chi tiết phù hợp?

  1. The witness gave a consistent answer in the second interview.
  2. The witness kept answering throughout the second interview.
  3. The witness gave exactly the same answer word for word in the second interview.
Xem đáp án

The witness gave a consistent answer in the second interview.

either everyone is telling the truth Ngữ pháp

3:24

thì hoặc là mọi người đều đang nói thật

or the two possessed students

3:26

hoặc hai sinh viên bị nhập

are paired together.

3:28

được ghép cặp cùng nhau.

Ngữ pháp

either everyone ... or the two possessed students ...: hai lời giải thích thay thế

Either A or B trình bày A và B như hai khả năng thay thế nhau. Trong câu này, việc các câu trả lời nhất quán có thể được giải thích theo hai cách: mọi người đều nói thật, hoặc hai học sinh bị nhập đã được xếp vào cùng một nhóm. Câu này đưa ra hai khả năng để xem xét chứ không khẳng định cả hai cùng đúng. Hai vế là các mệnh đề hoàn chỉnh có cấu trúc song song: everyone is telling the truth và the two possessed students are paired together. Paired together mô tả trạng thái sau khi chia nhóm, khi hai học sinh ở cùng một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either ... or để đưa ra hai lời giải thích có thể có: ____ the package went to the wrong address, ____ it was never shipped.

Xem đáp án

Either · or

In either case, Mạch ý

3:29

Trong cả hai trường hợp,

ignore the duo. Cách dùng từ

3:30

hãy phớt lờ nhóm hai người đó.

Mạch ý

In either case: một kết quả chung từ hai khả năng

In either case nhắc lại hai khả năng trong câu trước. Cụm này có nghĩa là dù khả năng nào đúng thì chỉ dẫn tiếp theo vẫn giống nhau: bỏ qua cặp đó. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm từ này khép lại hai nhánh suy luận và đưa chúng về cùng một hành động. Khi đứng đầu câu, nó chi phối toàn bộ chỉ dẫn theo sau.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The delay may be caused by traffic or by a mechanical problem.” Câu nào thể hiện rõ nhất rằng hành động tiếp theo giống nhau đối với cả hai khả năng?

  1. On the other hand, we will notify the passengers.
  2. In either case, we will notify the passengers.
  3. In the first case, we will notify the passengers.
Xem đáp án

In either case, we will notify the passengers.

Cách dùng từ

ignore the duo: duo là một nhóm hai người

Duo là một nhóm gồm đúng hai người được giới thiệu hoặc hành động cùng nhau. Trong the duo, mạo từ the cho biết đây là nhóm hai người đã được xác định từ trước. Ở đây, ignore the duo có nghĩa là không tính hai người đó vào bước suy luận tiếp theo. Cụm này không có nghĩa là bỏ qua một nhóm với số thành viên bất kỳ.

Luyện tập

the duo trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một nhóm gồm đúng ba người
  2. Một nhóm gồm đúng hai người
  3. Một nhóm có số thành viên bất kỳ
Xem đáp án

Một nhóm gồm đúng hai người

If there's only one group arguing,

3:32

Nếu chỉ có một nhóm tranh cãi,

both others must be telling the truth. Ngữ pháp

3:34

thì hai nhóm còn lại chắc chắn đang nói thật.

Ngữ pháp

must be telling the truth: suy luận mạnh về tình huống hiện tại

Trong must be telling the truth, must thể hiện một kết luận logic mạnh dựa trên điều kiện trong mệnh đề if. Đây không phải là mệnh lệnh; người nói kết luận rằng hai nhóm còn lại chắc chắn đang nói thật. Cấu trúc must be + động từ-ing được dùng để đưa ra suy luận mạnh về một hành động đang diễn ra hoặc có liên hệ chặt chẽ với tình huống hiện tại.

Luyện tập

Dùng must be + động từ-ing với động từ sleep để hoàn thành suy luận mạnh: The baby is quiet and her eyes are closed. She ____.

Xem đáp án

must be sleeping

And if there are two conflicts, Cách dùng từ

3:36

Và nếu có hai sự xung đột,

Cách dùng từ

two conflicts: hai điểm mâu thuẫn trong thông tin

Ở đây, two conflicts có nghĩa là hai trường hợp riêng biệt mà các báo cáo hoặc lời khai không thống nhất với nhau. Conflict có thể chỉ thông tin không tương thích, chứ không chỉ có nghĩa là chiến tranh hoặc đánh nhau. Khi gặp conflict trong ngữ cảnh lập luận hoặc bằng chứng, hãy xác định những nhận định nào không thể đồng thời đúng. Ở đây, danh từ này đếm được nên two phải đi với dạng số nhiều conflicts.

Luyện tập

Trong câu “The two witness reports contain two conflicts,” two conflicts có nghĩa là gì?

  1. Hai báo cáo chưa từng được viết
  2. Hai cuộc ẩu đả giữa các nhân chứng
  3. Hai điểm mà các báo cáo không thống nhất
Xem đáp án

Hai điểm mà các báo cáo không thống nhất

then the possessed students

3:38

thì những sinh viên bị nhập

are in separate groups

3:39

đang ở các nhóm riêng biệt

and you can safely trust the majority Cách dùng từ

3:41

và bạn có thể an tâm tin tưởng vào số đông

in both trios,

3:43

trong cả hai nhóm ba người,

Cách dùng từ

can safely trust the majority: tin tưởng hơn một nửa với sự chắc chắn

Trong câu này, can safely trust the majority có nghĩa là có lý do vững chắc để dựa vào quan điểm được hơn một nửa số người trong mỗi nhóm ba người cùng chia sẻ. Safely thể hiện sự tin tưởng vào kết luận, chứ không nói về việc tránh nguy hiểm thể chất. The majority có nghĩa là hơn một nửa của một nhóm. Trong nhóm ba người, đó là ít nhất hai người; từ này không có nghĩa là tất cả mọi người.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng can safely trust the majority: “Most classmates guessed that whales are fish, so we can safely trust the majority.”

  1. Cách dùng cụm từ này không phù hợp.
  2. Cách dùng cụm từ này là phù hợp.
Xem đáp án

Cách dùng cụm từ này không phù hợp.

since at least two people Ngữ pháp

3:44

vì có ít nhất hai người

in each will be truthful.

3:45

trong mỗi nhóm sẽ nói thật.

Ngữ pháp

since at least two people in each: lý do và mức tối thiểu cho từng nhóm

Ở đây, since đưa ra lý do và có nghĩa như because, chứ không mang nghĩa “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. At least two nghĩa là hai người trở lên. In each áp dụng mức tối thiểu đó riêng cho từng nhóm được hiểu từ ngữ cảnh. Vì vậy, mỗi nhóm có ít nhất hai người sẽ nói thật; câu này không có nghĩa là tất cả các nhóm cộng lại chỉ có hai người.

Luyện tập

Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này nói rằng mỗi nhóm có không quá hai người sẽ nói thật.
  2. Câu này đưa ra một lý do: mỗi nhóm có hai người trở lên sẽ nói thật.
  3. Câu này nói rằng tất cả các nhóm cộng lại có đúng hai người sẽ nói thật.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một lý do: mỗi nhóm có hai người trở lên sẽ nói thật.

The temple collapses behind you

3:48

Ngôi đền sụp đổ phía sau lưng các bạn

as greenish vapors escape

3:49

khi những làn khói màu xanh lục thoát ra

from two of the students.

3:51

từ hai người sinh viên.

You're all safe and free from the curse. Cụm từ

3:52

Tất cả các bạn đều an toàn và thoát khỏi lời nguyền.

Cụm từ

safe and free from the curse: hai trạng thái kết quả được nối với nhau

Safe and free from the curse nối hai trạng thái kết quả bằng and: mọi người đều an toàn và lời nguyền không còn kiểm soát hay tác động đến họ. Trong cấu trúc be free from + danh từ, free có nghĩa là không bị một điều gì đó tác động, gây gánh nặng hoặc hạn chế. Ở đây, từ này không có nghĩa là “không mất tiền”.

Luyện tập

safe and free from the curse có nghĩa gì trong câu gốc?

  1. Hiện tại mọi người an toàn nhưng vẫn bị lời nguyền kiểm soát.
  2. Mọi người đều an toàn và không còn bị lời nguyền tác động.
  3. Lời nguyền được cung cấp miễn phí.
Xem đáp án

Mọi người đều an toàn và không còn bị lời nguyền tác động.

After that ordeal, Mạch ý

3:55

Sau thử thách khắc nghiệt đó,

you tell your group they all deserve

3:56

bạn nói với nhóm của mình rằng tất cả đều xứng đáng

a vacation

3:58

có một kỳ nghỉ

Mạch ý

After that ordeal: chuyển câu chuyện sang giai đoạn sau sự việc

After that ordeal là một cụm chuyển ý nhìn lại trải nghiệm khó khăn vừa được kể và đưa câu chuyện đến những gì xảy ra sau đó. Việc gọi trải nghiệm ấy là an ordeal cũng cho thấy người nói đánh giá nó là đau đớn, đáng sợ hoặc kiệt sức, chứ không chỉ là một sự kiện bình thường. Vì vậy, cụm từ này vừa đánh dấu thời gian vừa thể hiện cách nhìn của người nói về trải nghiệm trước đó.

Luyện tập

Một gia đình vừa đến nơi an toàn sau khi bị mắc kẹt trong một cơn bão lớn. Câu nào chuyển câu chuyện sang phản ứng của họ sau đó tốt nhất?

  1. During the storm, everyone searched for a safe place.
  2. After that ordeal, everyone hugged each other in relief.
  3. Before the storm arrived, everyone checked the windows.
Xem đáp án

After that ordeal, everyone hugged each other in relief.

and you just happen to have Ý định

3:59

và bạn tình cờ vừa có

another expedition coming up.

4:00

một chuyến thám hiểm khác sắp diễn ra.

Ý định

just happen to have ... coming up: trình bày kế hoạch như một sự tình cờ thuận tiện

Just happen to have trình bày việc có hoặc đang có sẵn thứ gì đó như một sự tình cờ. Have another expedition coming up có nghĩa là một chuyến thám hiểm khác đã được dự kiến hoặc lên lịch trong tương lai gần. Trong ngữ cảnh này, sự tình cờ thuận tiện đến mức đáng ngờ: ngay sau khi đề nghị đi nghỉ, người nói nhắc đến một chuyến thám hiểm mới. Cách nói này biến một lời mời trực tiếp thành điều có vẻ được nhắc đến tình cờ với sắc thái đùa vui.

Luyện tập

“We just happen to have an art show coming up” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một triển lãm nghệ thuật đã được lên lịch trong tương lai gần, và người nói trình bày điều đó như một sự tình cờ thuận tiện.
  2. Triển lãm nghệ thuật vô tình bắt đầu và đang diễn ra ngay lúc này.
  3. Người nói sở hữu một triển lãm nghệ thuật đang di chuyển lên trên.
Xem đáp án

Một triển lãm nghệ thuật đã được lên lịch trong tương lai gần, và người nói trình bày điều đó như một sự tình cờ thuận tiện.