Canada Loại Bỏ Đồng Một Xu (Hoan hô!): tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Tổng quan video: Canada ngừng đúc đồng một xu, giữ hiệu lực của đồng cũ, làm tròn thanh toán tiền mặt và cho rằng chi phí sản xuất quá cao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. legal tender — nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: phân biệt ngừng sản xuất với làm tiền mất hiệu lực khi đọc tin tài chính. 2. with which to — ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc trang trọng gồm giới từ, đại từ quan hệ và động từ nguyên mẫu rồi đổi sang tiếng Anh đời thường. 3. throwing away $11 million a year. — thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu throw away là lãng phí tiền, không phải ném bỏ theo nghĩa vật lý, và thấy số liệu làm lời phê bình kinh tế rõ hơn.
Nội dung bài học
who this week made my reasons to like her list
0:02đất nước mà tuần này đã làm cho danh sách những lý do khiến tôi yêu thích cô ấy
one item longer by deciding to abolish the penny.
0:04dài thêm một mục bằng việc quyết định bãi bỏ đồng xu một xu (penny).
Since I previously made a video called death to pennies,
0:07Vì trước đây tôi đã làm một video có tên 'Cái chết cho những đồng xu',
it should come as no surprise that this move gets a big go Canada from me. Cụm từ
0:09sẽ không có gì ngạc nhiên khi động thái này nhận được lời hô hào 'Cố lên Canada' nhiệt tình từ tôi.
come as no surprise that: đưa ra một sự việc đã được dự đoán
Come as no surprise that cho biết sự việc trong mệnh đề that theo sau là điều đã được dự đoán. Ở đây, người nói xem sự ủng hộ nhiệt tình của mình đối với động thái này là phản ứng có thể đoán trước từ quan điểm trước đó. Trong cấu trúc it should come as no surprise that + mệnh đề, it là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that chứa thông tin chính. Should ở đây diễn đạt một kết luận hợp lý và có thể dự đoán; nó không đưa ra lời khuyên hay nghĩa vụ.
Luyện tập
Trong câu “With dark clouds covering the sky, it came as no surprise that the game was canceled,”, cách diễn đạt này cho biết điều gì?
- Việc hủy trận đấu là một món quà dễ chịu.
- Không ai biết trận đấu đó tồn tại.
- Việc hủy trận đấu là điều đã được dự đoán.
Xem đáp án
Việc hủy trận đấu là điều đã được dự đoán.
So let's take a moment to cheer Canada for her economic rationalism,
0:13Vậy nên, hãy dành một khoảnh khắc để hoan nghênh Canada vì sự hợp lý về kinh tế của họ,
look at how getting rid of a coin works in practice, Cụm động từ
0:16xem xét cách loại bỏ một loại tiền xu hoạt động trong thực tế như thế nào,
getting rid of: loại bỏ thứ không mong muốn
Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt đi hoặc không còn giữ một thứ không mong muốn. Ở đây, getting rid of a coin có nghĩa là ngừng sử dụng loại đồng xu đó, chứ không chỉ đơn giản là vứt đi một đồng xu thật. Getting là dạng -ing của get. Trong how getting rid of a coin works, toàn bộ cụm getting rid of a coin gọi tên hành động đang được xem xét, còn a coin đứng sau of để chỉ thứ bị loại bỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng get rid of với nghĩa loại bỏ một thứ không mong muốn?
- We need to get rid of these broken chairs.
- We need to rid of these broken chairs.
- We need to get rid these broken chairs.
Xem đáp án
We need to get rid of these broken chairs.
and remind her sister to the south why she might want to do the same. Thành ngữ
0:18và nhắc nhở người em gái ở phía nam của cô ấy (Mỹ) lý do tại sao cô ấy cũng có thể muốn làm điều tương tự.
“sister to the south” như một ẩn dụ nhân hóa quốc gia
Ở đây, her chỉ Canada, được nói đến như một người phụ nữ. “Her sister to the south” là Hoa Kỳ, nằm ở phía nam Canada; cụm này không chỉ một người chị em gái có thật. Gọi một quốc gia khác là sister gợi ra mối quan hệ gần gũi, có thể so sánh và giúp người nói không cần nêu tên trực tiếp. Trong lời bình luận, từ ngữ chỉ quan hệ gia đình cùng manh mối địa lý có thể giúp nhận ra các quốc gia được nhân hóa và tạo giọng điệu nhẹ nhàng, dí dỏm.
Luyện tập
Trong câu này, “her sister to the south” chỉ ai?
- Hoa Kỳ, được mô tả là chị em của Canada
- Người chị em gái có thật của Canada
- Một tỉnh của Canada ở phía nam xưởng đúc tiền
Xem đáp án
Hoa Kỳ, được mô tả là chị em của Canada
the Royal Canadian Mint will switch the penny-making machine from on to off. Ngữ pháp
0:23Xưởng đúc tiền Hoàng gia Canada sẽ chuyển công tắc máy làm đồng xu từ bật sang tắt.
switch A from X to Y: chuyển A từ X sang Y (from on to off)
Cấu trúc switch A from X to Y có nghĩa là “thay đổi A để A rời trạng thái X và chuyển sang trạng thái Y”. A là thứ được thay đổi; from đánh dấu trạng thái ban đầu, còn to đánh dấu trạng thái mới. Trong câu này, the machine là A, on là trạng thái ban đầu và off là trạng thái cuối. Hình ảnh cụ thể của công tắc khiến quyết định chính sách được diễn tả một cách hài hước như thể chỉ đơn giản là tắt một chiếc máy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ đánh dấu trạng thái ban đầu và trạng thái cuối: The technician switched the system ____ test mode ____ normal mode.
Xem đáp án
from · to
Pretty much nothing else in the world is going to change.
0:28Hầu như không có điều gì khác trên thế giới sẽ thay đổi.
Pennies will still be legal tender in Canada, Cách dùng từ
0:30Đồng xu sẽ vẫn là tiền tệ hợp pháp ở Canada,
legal tender: tiền pháp định
Legal tender là tiền được pháp luật công nhận để thanh toán một khoản nợ. Ở đây, việc nói những đồng một xu vẫn là legal tender có nghĩa là ngừng sản xuất đồng xu mới không tự động làm mất địa vị pháp lý của những đồng xu đang lưu hành. Trong thuật ngữ tài chính cố định này, tender nói đến việc đề nghị thanh toán, chứ không mang nghĩa “dịu dàng” hay “mềm mại”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ pháp lý gồm hai từ chỉ tiền được pháp luật công nhận để thanh toán nợ: “Even though no new coins are being made, the old coins remain ____.”
Xem đáp án
legal tender
so that jar of several hundred that you'll never bother to count
0:32vậy nên lọ chứa vài trăm đồng xu mà bạn chẳng bao giờ thèm đếm đó
will always be worth just as much as it is today. Ngữ pháp
0:34sẽ luôn có giá trị y như ngày hôm nay.
be worth just as much as: có giá trị hoàn toàn bằng nhau
Cấu trúc be worth (just) as much as cho biết hai thứ có giá trị bằng nhau. Be worth đưa ra ý về giá trị, much thể hiện mức độ của giá trị, còn as thứ hai giới thiệu vật hoặc thời điểm được dùng làm mốc so sánh. Trong câu này, just nhấn mạnh sự bằng nhau hoàn toàn. Lọ tiền sẽ có giá trị trong tương lai bằng với giá trị của nó hôm nay; much nói về giá trị, không phải số lượng đồng xu.
Luyện tập
Dùng cấu trúc be worth ... as với just để thể hiện giá trị bằng nhau: “Although the old watch looks plain, it ____ the new one.”
Xem đáp án
is worth just as much as
there will still be that person who pays with exact change. Cụm từ
0:37vẫn sẽ có những người trả chính xác số tiền lẻ.
pay with exact change: trả đúng số tiền mặt
Pays with exact change có nghĩa là đưa số tiền mặt đúng bằng số tiền phải trả, nên nhân viên thu ngân không cần trả lại tiền thừa. Trong cụm cố định này, change chỉ tiền mặt dùng để thanh toán, thường là tiền xu, chứ không có nghĩa là “sự thay đổi”. Cấu trúc là pay with + phương thức thanh toán hoặc dạng tiền. Exact bổ nghĩa cho số tiền: trả đủ giá nhưng không đưa thừa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Vé bảo tàng có giá £6 và bạn đưa đúng £6 tiền mặt: I can ____.
Xem đáp án
pay with exact change
But after they've tediously counted out their precious worthless pennies, Cụm động từ
0:40Nhưng sau khi họ đếm một cách mệt mỏi những đồng xu vô giá trị quý báu của mình,
counted out: đếm từng vật rồi tách riêng
Counted out là dạng quá khứ của count out. Ở đây, cụm này có nghĩa là họ đếm từng đồng penny cho đến khi có đủ số tiền cần để thanh toán. Out thêm ý nghĩa đạt đến số lượng cần thiết rồi tách các vật đó ra, nên kết quả rõ hơn so với chỉ dùng counted. Trong câu này, các từ xung quanh, đặc biệt là tediously, khiến hành động nghe chậm chạp và vất vả. Bản thân count out có thể mang sắc thái trung tính trong ngữ cảnh khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là đếm và tách riêng một số lượng cần thiết: Please ____ eight cards for each player.
Xem đáp án
count out
the shop will send them back to the Royal Canadian Mint to be melted down. Cụm động từ
0:43cửa hàng sẽ gửi chúng trở lại Xưởng đúc tiền Hoàng gia Canada để nung chảy.
melted down: nấu chảy kim loại để tái sử dụng
Ở đây, melted down là dạng bị động của cụm động từ melt down. Khi tân ngữ là đồ vật bằng kim loại, melt down có nghĩa là đun nóng cho đến khi nó trở thành chất lỏng, thường để tái sử dụng kim loại. Các đồng xu là đối tượng chịu tác động: một người tại xưởng đúc tiền sẽ nấu chảy chúng. Vì vậy, cụm từ này mô tả một bước trong quy trình tái chế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ gồm hai từ: At the recycling plant, the old metal signs will be ____ and made into new products.
Xem đáp án
melted down
Thus the supply of pennies will slowly decrease over time in a pleasant half-life curve. Văn hóa
0:46Do đó, nguồn cung tiền xu sẽ từ từ giảm đi theo thời gian theo một đường cong chu kỳ bán rã dễ chịu.
half-life curve: sự suy giảm theo tỷ lệ một cách từ từ
Half-life là thuật ngữ khoa học chỉ khoảng thời gian cần thiết để một đại lượng giảm xuống còn một nửa giá trị hiện tại. Half-life curve thể hiện những lần giảm theo tỷ lệ lặp lại, vì vậy đại lượng nhỏ dần và tiến gần đến không thay vì biến mất ngay lập tức. Ở đây, cụm từ này là phép so sánh với lượng tiền xu một xu. Nó gợi ra sự suy giảm đều đặn và liên tục khi tiền xu rời khỏi lưu thông; nó không khẳng định rằng tiền xu tuân theo một công thức vật lý chính xác.
Luyện tập
half-life curve gợi ra điều gì trong câu này?
- Lượng tiền xu sẽ giảm một nửa một lần rồi giữ nguyên.
- Số lượng tiền xu một xu sẽ giảm dần theo thời gian thay vì biến mất ngay lập tức.
- Mỗi đồng xu một xu sẽ sử dụng được trong thời gian đúng bằng một nửa tuổi thọ thông thường.
Xem đáp án
Số lượng tiền xu một xu sẽ giảm dần theo thời gian thay vì biến mất ngay lập tức.
prices listed in 1-cent intervals will not.
0:52các mức giá được niêm yết với khoảng cách 1 xu thì không.
while ... will not: sự tương phản và phép lược bỏ sau trợ động từ
Ở đây, while diễn tả sự tương phản chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu nói rằng đồng một xu trên thực tế sẽ biến mất khỏi việc sử dụng hằng ngày; mệnh đề chính nói rằng cách niêm yết giá theo từng một xu sẽ không biến mất. Trong prices ... will not, will not là trường hợp lược bỏ sau trợ động từ và thay cho will not go away. Cụm động từ lặp lại được bỏ đi vì đã rõ. Cách này đặt hai kết quả song song một cách gọn gàng; nó không có nghĩa là giá cả sẽ không còn được niêm yết.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành giúp tránh lặp lại close early: The bank will close early today, while the grocery store ___.
- is not
- will not
- does not
- not will
Xem đáp án
will not
Your coffee and Timbits will still cost the same, Văn hóa
0:55Cà phê và bánh Timbits của bạn vẫn sẽ có giá tương tự,
Timbits: những miếng bánh vòng nhỏ của Tim Hortons
Timbits là tên sản phẩm được viết hoa của Tim Hortons, một chuỗi cửa hàng cà phê và bánh vòng của Canada. Tên này chỉ những miếng bánh vòng nhỏ, tròn, thường được bán theo hộp. Tên gọi này khiến ví dụ mang cảm giác như một lần mua đồ bình thường tại quán cà phê Canada. Ở đây, hãy hiểu Timbits là tên thương hiệu hoặc sản phẩm, không phải các từ thông thường time hay bits.
Luyện tập
Trong câu 'Maya brought a box of Timbits to the meeting,' Timbits chỉ điều gì?
- Những đồng xu được dùng ở Canada
- Một loại cốc cà phê
- Những miếng bánh vòng nhỏ, tròn do Tim Hortons bán
- Những đoạn thời gian ngắn
Xem đáp án
Những miếng bánh vòng nhỏ, tròn do Tim Hortons bán
the total amount after tax will still have single cents.
0:58tổng số tiền sau thuế vẫn sẽ có những số xu lẻ.
that exact amount will be deducted from your account. Cụm từ
1:02chính xác số tiền đó sẽ bị trừ khỏi tài khoản của bạn.
be deducted from: một khoản tiền bị trừ khỏi nguồn
Trong be deducted from, số tiền bị lấy đi là chủ ngữ của mệnh đề bị động. Deduct có nghĩa là trừ đi, còn from giới thiệu tài khoản hoặc tổng số bị giảm xuống. Cấu trúc có thể áp dụng lại là amount + be + deducted from + source. Dạng của be thay đổi theo thì: is deducted, was deducted hoặc will be deducted.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của deduct để hoàn thành câu: The service fee will ____ your refund.
Xem đáp án
be deducted from
The only difference is if you pay in cash,
1:04Điểm khác biệt duy nhất là nếu bạn trả bằng tiền mặt,
Giới từ trong pay by card ... pay in cash
Pay by card và pay in cash là những cách kết hợp quen thuộc để gọi tên phương thức thanh toán. Tiếng Anh không dùng một giới từ duy nhất cho mọi ý nghĩa liên quan đến việc sử dụng thứ gì đó: card thường đi sau by, còn cash đi sau in. Trong những cụm chỉ phương thức này, card và cash không có mạo từ. Hãy học mỗi giới từ như một phần của toàn bộ cụm từ thay vì dịch riêng giới từ đó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng các cách kết hợp chuẩn để chỉ phương thức thanh toán?
- You can pay at card or pay on cash.
- You can pay by card or pay in cash.
- You can pay in card or pay by cash.
Xem đáp án
You can pay by card or pay in cash.
not card, and you don't have any pennies with which to waste everyone else's time, Ngữ pháp
1:06không phải thẻ, và bạn không có bất kỳ đồng xu nào để làm lãng phí thời gian của người khác,
with which to + động từ
Mẫu danh từ + with which + động từ nguyên mẫu có to nối một vật với hành động có thể thực hiện bằng vật đó. Which quay lại chỉ danh từ phía trước, còn with cho biết danh từ đó là phương tiện. Ở đây, which chỉ any pennies. Cụm with which to waste everyone else's time bổ nghĩa cho pennies: nó có nghĩa là những đồng xu có thể được dùng để làm mất thời gian của người khác. Đây là một cấu trúc quan hệ trang trọng, gọn, không phải câu hỏi bắt đầu bằng which.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cấu trúc quan hệ gồm ba từ, thể hiện chìa khóa là phương tiện: He needed a key ____ open the cabinet.
Xem đáp án
with which to
then the price will be rounded to the nearest 5 cents. Cụm từ
1:09thì giá sẽ được làm tròn đến mức 5 xu gần nhất.
be rounded to the nearest 5 cents: được làm tròn đến mức 5 cent gần nhất
Làm tròn một số đến đơn vị gần nhất nghĩa là đổi số đó thành bội số gần nhất của đơn vị ấy. Ở đây, giá là số được thay đổi và đơn vị là 5 cent, nên chữ số cuối của phần cent trong kết quả sẽ là 0 hoặc 5. Will be rounded ở thể bị động: nó tập trung vào điều xảy ra với giá, thay vì ai hoặc yếu tố nào thực hiện phép tính. Nearest không có nghĩa là luôn làm tròn lên; chẳng hạn, 12 cent thành 10 cent, còn 13 cent thành 15 cent.
Luyện tập
Một khoản tiền từ $6.12 đổi thành $6.10. Bạn nên dùng cách mô tả nào?
- Dùng "It is rounded to the nearest 5 cents."
- Dùng "It is left at the exact amount."
- Dùng "It is rounded up to the next 5-cent amount."
Xem đáp án
Dùng "It is rounded to the nearest 5 cents."
sometimes you win ... sometimes you lose: hai kết quả cân bằng
Khung sometimes + mệnh đề được lặp lại giúp sắp xếp hai kết quả trái ngược thành một cặp song song và cân bằng. Mỗi sometimes chỉ áp dụng cho mệnh đề của nó: có lúc được lợi và có lúc chịu thiệt. Ở đây, win và lose được dùng theo nghĩa bóng: một kết quả nhỏ có lợi cho bạn, còn kết quả kia thì không. Mẫu này hữu ích khi tóm tắt sự đánh đổi hoặc kết quả thay đổi mà không khẳng định kết quả nào chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tốt nhất mẫu lặp sometimes để trình bày cân bằng hai kết quả trái ngược thường xuyên xảy ra?
- Either the new route will save time or it will take longer.
- Sometimes the new route saves time, and sometimes it takes longer.
- The new route usually saves time, but today it took longer.
Xem đáp án
Sometimes the new route saves time, and sometimes it takes longer.
either way a 1 or 2 cent difference just isn't worth caring about, Ngữ pháp
1:17dù bằng cách nào thì sự khác biệt 1 hoặc 2 xu cũng không đáng để bận tâm,
worth caring about: cấu trúc be worth + -ing
Trong isn't worth caring about, worth được theo sau bởi cụm -ing caring about. Phần đứng trước be, a 1 or 2 cent difference, được hiểu là tân ngữ của care about: đó là điều mà ai đó có thể quan tâm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be worth + -ing. Dạng phủ định có nghĩa là mức chênh lệch quá nhỏ để đáng được chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cách diễn đạt be worth + -ing trong bài học này: The tiny difference isn't ____.
Xem đáp án
worth caring about
which is why Canada can safely jettison the penny in the first place. Thành ngữ
1:20đó cũng là lý do ngay từ đầu tại sao Canada có thể an tâm loại bỏ đồng xu.
in the first place: lý do ban đầu
In the first place nhắc lại lý do ban đầu của một hành động hoặc đặt câu hỏi tại sao việc đó lại xảy ra. Trong câu này, lý do được nêu trước đó là điều giúp Canada có thể loại bỏ đồng một xu một cách an toàn. Đây là một thành ngữ cố định. Place không chỉ địa điểm, còn first không dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong danh sách.
Luyện tập
Chọn cụm từ đặt sau rent it để câu hỏi hướng đến lý do ban đầu: We never use this room, so why did we rent it?
- first of all
- in the first place
- at first
Xem đáp án
in the first place
this is the point in the discussion when pro-penny people propose Cách dùng từ
1:24đây là thời điểm trong cuộc thảo luận khi những người ủng hộ đồng xu đề xuất
pro-penny: pro- mang nghĩa ủng hộ
Pro- là một tiền tố có thể dùng để tạo từ mới, mang nghĩa ủng hộ hoặc tán thành. Trong pro-penny, nó gắn với penny để gọi ngắn gọn những người hoặc quan điểm ủng hộ việc giữ lại đồng một xu. Dấu gạch nối giúp nhãn chỉ lập trường tạm thời này dễ đọc. Ở đây, pro không phải dạng viết tắt của professional.
Luyện tập
Một nhóm muốn thành phố tiếp tục tài trợ cho các thư viện công cộng. Nhãn nào thể hiện trực tiếp nhất rằng nhóm đó ủng hộ thư viện?
- an anti-library group
- a library professionals' group
- a pro-library group
Xem đáp án
a pro-library group
that ditching the worthless coin will make prices go up and your savings go down. Ghi chú
1:27rằng việc loại bỏ đồng tiền vô giá trị này sẽ làm giá cả tăng lên và tiền tiết kiệm của bạn giảm xuống.
Ditching the worthless coin: loại bỏ đồng xu vô giá trị
Đồng xu được nói đến ở đây là đồng một xu của Canada, và ditching có nghĩa là loại bỏ hoặc ngừng sử dụng nó. Từ này không có nghĩa đen là ném đồng xu xuống mương. Ditch là một động từ thân mật và dứt khoát. Khi đi cùng worthless, nó thể hiện đồng xu là thứ không còn hữu ích và nên bị loại bỏ.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào phù hợp nhất trong một báo cáo chính thức của chính phủ về đồng xu?
- The government will withdraw the one-cent coin from circulation next year.
- The government will chuck out the one-cent coin next year.
- The government will ditch the one-cent coin next year.
Xem đáp án
The government will withdraw the one-cent coin from circulation next year.
Make prices go up and your savings go down: khiến giá cả tăng và tiền tiết kiệm giảm
Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to diễn tả một điều gây ra kết quả. Trong make prices go up, prices là tân ngữ và go là dạng cơ bản của động từ, vì vậy không thêm to. Hai phần song song, make prices go up và [make] your savings go down, đặt hai thay đổi trái ngược cạnh nhau. Go up có nghĩa là tăng; savings go down nghĩa là số tiền hoặc giá trị tiền tiết kiệm giảm, chứ không phải di chuyển xuống theo nghĩa vật lý. Trong ngữ cảnh này, cách diễn đạt trên thuật lại một nỗi lo được dự đoán về việc loại bỏ đồng xu, chứ không phải một kết quả đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc make + tân ngữ + go up: A sunny weekend can ____ ice-cream sales ____.
Xem đáp án
make · go up
But the evidence for this claim is nonexistent Cụm từ
1:31Nhưng bằng chứng cho tuyên bố này là không tồn tại
bằng chứng ủng hộ tuyên bố này
Evidence for this claim có nghĩa là các sự thật hoặc thông tin có thể ủng hộ tuyên bố đó. Vì câu nói rằng bằng chứng ấy không tồn tại, người nói đang cho rằng tuyên bố này không có căn cứ thực tế. Cấu trúc evidence for + a claim/argument/idea tách điều một người khẳng định khỏi các sự thật được dùng để ủng hộ điều đó. Cấu trúc này hữu ích khi kiểm chứng thông tin, tranh luận và viết trang trọng.
Luyện tập
Một tác giả muốn nói rằng các sự thật khiến một tuyên bố trở nên đáng tin hơn. Câu nào diễn đạt ý đó?
- There is strong evidence against this claim.
- There is strong evidence for this claim.
- There is strong evidence of damage.
Xem đáp án
There is strong evidence for this claim.
because many countries have done this before with no ill effect. Cụm từ
1:32bởi vì nhiều quốc gia đã làm điều này trước đây mà không gặp tác động xấu nào.
không gây ra tác động xấu
With no ill effect có nghĩa là không gây ra bất kỳ kết quả có hại nào. Trong cụm này, with giới thiệu kết quả đi kèm với hành động, còn ill có nghĩa là có hại hoặc bất lợi. Người nói nêu ra những hành động tương tự ở các quốc gia khác không gây thiệt hại để đáp lại lời cảnh báo về hậu quả xấu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là do something with no ill effect.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ có nghĩa là 'không gây hại': The software update was tested on older phones ____.
Xem đáp án
with no ill effect
Sure, coin collectors and inefficiency fans will be sad to see the penny go, Ý định
1:35Chắc chắn rồi, những người sưu tập tiền xu và những người thích sự kém hiệu quả sẽ buồn khi thấy đồng xu ra đi,
Nhãn gọi châm biếm inefficiency fans
“Inefficiency fans” là một nhãn gọi mang tính châm biếm được tạo ra trong lúc nói, chứ không phải tên của một nhóm có thật. Theo nghĩa đen, nó nghe như đang nói đến những người thích mọi thứ hoạt động kém hiệu quả. Bằng cách đặt nó cạnh nhóm có thật “coin collectors”, người nói chế giễu những người muốn giữ đồng một cent: sự ủng hộ của họ bị mô tả như sự ủng hộ cho lãng phí. Một nhãn gọi ứng biến như vậy cho thấy thái độ tiêu cực của người nói dù ngữ pháp bề ngoài có vẻ trung lập.
Luyện tập
Trong câu này, nhãn gọi inefficiency fans ngụ ý điều gì?
- Những người ủng hộ đồng một cent bị chế giễu như thể họ thích sự lãng phí và kém hiệu quả
- Một câu lạc bộ có thật dành cho người nghiên cứu các hệ thống hiệu quả
- Người sưu tập tiền xu lúc nào cũng kém hiệu quả
Xem đáp án
Những người ủng hộ đồng một cent bị chế giễu như thể họ thích sự lãng phí và kém hiệu quả
printing money với nghĩa sản xuất tiền dưới dạng vật chất
Ở đây, printing money có nghĩa là sản xuất tiền dưới dạng vật chất. Chi tiết về chi phí ở gần đó cho thấy cụm từ này cũng bao gồm việc làm ra đồng một cent, mặc dù tiền xu được đúc chứ không phải được in. Cụm từ này cũng có thể chỉ việc tạo thêm tiền trong nền kinh tế, nhưng nghĩa liên quan đến chính sách tiền tệ đó không được dùng ở đây. Hãy dùng các dấu hiệu xung quanh như chi phí sản xuất, vật liệu hoặc chi phí cho mỗi đồng xu để chọn nghĩa sản xuất vật chất.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “Printing money is not free: some low-value coins cost more to make than they are worth.” Ở đây printing money có nghĩa là gì?
- Việc sản xuất tiền dưới dạng vật chất, bao gồm tiền xu trong ngữ cảnh này
- Việc tăng tổng cung tiền thông qua chính sách tiền tệ
- Việc làm tiền giấy giả tại nhà
Xem đáp án
Việc sản xuất tiền dưới dạng vật chất, bao gồm tiền xu trong ngữ cảnh này
So every year when Canada visited the Mint,
1:46Vậy nên mỗi năm khi Canada đến thăm Xưởng đúc tiền,
she spent $29 million to buy $18 million worth of pennies, Ngữ pháp
1:48cô ấy đã chi 29 triệu đô la để mua lượng đồng xu trị giá 18 triệu đô la,
$18 million worth of pennies: số đồng xu trị giá 18 triệu đô la
“$18 million worth of pennies” có nghĩa là một lượng đồng xu một cent có tổng mệnh giá 18 triệu đô la. Số tiền này áp dụng cho toàn bộ số xu, không phải cho từng đồng xu. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là amount + worth of + noun, chẳng hạn “$200 worth of groceries”. Mẫu này giúp diễn đạt giá trị tách biệt với chi phí; ở đây số xu có giá trị 18 triệu đô la dù số tiền đã chi là 29 triệu đô la.
Luyện tập
Số sách mới có tổng giá trị năm nghìn đô la. Hãy dùng các từ “five thousand dollars” và mẫu mục tiêu để hoàn thành câu: The library bought ____ new books for the reading program.
Xem đáp án
five thousand dollars' worth of
effectively throwing away $11 million a year. Thành ngữ
1:52về cơ bản là ném đi 11 triệu đô la mỗi năm.
throwing away $11 million a year: lãng phí 11 triệu đô la mỗi năm
Ở đây, “throwing away” được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là lãng phí tiền vì chi phí cao hơn giá trị nhận được, chứ không phải thật sự ném tiền mặt vào thùng rác. Cách diễn đạt này cho rằng tổn thất đó là không cần thiết và có thể tránh được. “$11 million a year” cho biết tốc độ lãng phí: mỗi năm mất 11 triệu đô la. Trong ngữ cảnh này, đó là chênh lệch hằng năm giữa chi phí cao hơn và giá trị thấp hơn.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: By paying for subscriptions nobody uses, the company is ____ two thousand dollars a month.
Xem đáp án
throwing away
Now, obviously, ditching pennies won't single-handedly balance the budget, Cụm từ
1:55Bây giờ, rõ ràng là việc bỏ đồng xu sẽ không thể một tay cân bằng được ngân sách,
Balance the budget: cân bằng ngân sách
Trong ngữ cảnh tài chính, balance the budget có nghĩa là làm cho tổng thu nhập hoặc tổng thu ngân sách bằng tổng chi tiêu, để không có thâm hụt ngân sách. Balance ở đây nói đến sự cân bằng tài chính, không phải cân bằng vật lý. Trong câu này, won't single-handedly balance the budget cho biết chỉ riêng việc loại bỏ đồng một xu sẽ không đủ để giải quyết toàn bộ khoản thiếu hụt ngân sách. Cụm từ này không có nghĩa là lập hoặc lên kế hoạch ngân sách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tài chính cố định có nghĩa là “làm cho thu nhập bằng với chi tiêu”: The school must ____ before the end of the year.
Xem đáp án
balance the budget
but it's the easiest most rational place to start.
1:58nhưng đó là nơi bắt đầu dễ dàng nhất và hợp lý nhất.
May others follow in your path: May + chủ ngữ + động từ nguyên thể
May + chủ ngữ + động từ nguyên thể ở đầu câu diễn đạt một lời chúc hoặc hy vọng trang trọng. May others follow tương đương với “Tôi hy vọng những người khác sẽ noi theo.” Câu này không hỏi xin phép và cũng không chủ yếu nói về khả năng. Ở đây, follow in your path mang nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là thực hiện hành động tương tự hoặc noi theo tấm gương của cá nhân, quốc gia hay tổ chức đang được nói đến.
Luyện tập
Dùng chủ ngữ your new project và động từ help để hoàn thành lời chúc trang trọng với May: ____ many people.
Xem đáp án
May your new project help
If you want to know more about why the United States in particular should get rid of pennies,
2:04Nếu bạn muốn biết thêm về lý do tại sao cụ thể là Hoa Kỳ nên loại bỏ đồng xu,
or listen to fellow penny hater John Green get arm-wavingly angry about not only pennies, Ghi chú
2:09hoặc nghe một người cùng ghét đồng xu như tôi, John Green, tức giận vung tay không chỉ vì đồng xu,
either ... or để nối hai lựa chọn
Trong câu này, either ... or nối hai hành động có thể chọn: watch my video và listen to John Green. Cấu trúc này thể hiện sự lựa chọn giữa hai phương án; either ở đây không có nghĩa là “cũng”. Các thành phần được nối cần song song về ngữ pháp. Ở đây, either đứng trước watch... và or đứng trước listen..., nên cả hai vế đều là cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp từ dùng để nêu hai lựa chọn: You can ____ take the bus ____ walk to school.
Xem đáp án
either · or
arm-wavingly angry như một từ bổ nghĩa sáng tạo
Arm-wavingly là một trạng từ vui nhộn được tạo ra bằng cách thêm -ly vào arm-waving. Nó bổ nghĩa cho angry và gợi hình ảnh một người tức giận rõ ràng đến mức vung cả hai tay. Dạng này vẫn dễ hiểu dù chưa phải là một từ cố định trong từ điển. Người nói tiếng Anh có thể tạo ra những từ bổ nghĩa dùng một lần như vậy khi ngữ cảnh làm hình ảnh trở nên rõ ràng, thường để tạo sự hài hước hoặc cường điệu.
Luyện tập
arm-wavingly angry trong câu chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Anh ấy tức giận một cách rõ ràng và dữ dội, như thể đang vung tay.
- Đây là một mô tả y khoa trang trọng về sự tức giận.
- Anh ấy tức giận vì bị đau tay.
- Anh ấy âm thầm tức giận nhưng cố không thể hiện ra.
Xem đáp án
Anh ấy tức giận một cách rõ ràng và dữ dội, như thể đang vung tay.
not only pennies, but also nickels: không chỉ đồng một xu mà còn đồng năm xu
Not only A, but also B cho biết A là đúng và B được thêm vào như ý thứ hai, thường bất ngờ hoặc quan trọng hơn. Ở đây, not only không loại pennies khỏi điều bị chỉ trích mà còn thêm nickels. Hãy giữ A và B ở dạng song song. Trong câu này, pennies và nickels đều là danh từ số nhiều, vì vậy mối liên hệ rất rõ và trọng tâm rơi vào nickels.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp giúp cả hai ý đều đúng và nhấn mạnh ý thứ hai: The course is ____ practical, ____ easy to follow.
Xem đáp án
not only · but also
Also, there should be a new main video up in the next week or two, Cách dùng từ
2:16Ngoài ra, sẽ có một video chính mới được đăng trong một hoặc hai tuần tới,
up in the next week or two: được đăng trong khoảng một hoặc hai tuần tới
Trong ngữ cảnh đăng nội dung, up có nghĩa là đã được đăng và có thể xem trực tuyến. Người nói dự đoán một video chính mới sẽ được đưa lên. In the next week or two chỉ một khoảng thời gian tương lai mang tính ước chừng: vào một thời điểm nào đó trong khoảng một hoặc hai tuần tới. Cụm này không có nghĩa là video chỉ được đăng trong khoảng thời gian đó.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The schedule should be up on the website in the next week or two.
- Lịch dự kiến sẽ có trên trang web vào một thời điểm nào đó trong khoảng một hoặc hai tuần tới.
- Lịch dự kiến chỉ ở trên trang web trong một hoặc hai tuần.
- Lịch dự kiến được chuyển lên một vị trí cao hơn về mặt vật lý trong một hoặc hai tuần.
Xem đáp án
Lịch dự kiến sẽ có trên trang web vào một thời điểm nào đó trong khoảng một hoặc hai tuần tới.
to help out with the fact-checking for upcoming projects. Cụm động từ
2:21để giúp kiểm tra tính xác thực cho các dự án sắp tới.
help out with + một nhiệm vụ
Trong help out with, help out có nghĩa là giúp đỡ một cách thiết thực, thường bằng cách nhận làm một phần công việc. Từ out không có nghĩa là ai đó đi ra ngoài hoặc rời khỏi một nơi. Cấu trúc là help out with + nhiệm vụ hoặc vấn đề. Trong phụ đề, with giới thiệu công việc fact-checking, vì vậy người nói đang mời người khác cùng chia sẻ nhiệm vụ cụ thể đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng help out with. Giữ động từ ở dạng cần dùng sau could: Could you ____ the decorations before the party?
Xem đáp án
help out with