Tại Sao Bạn Không Nên Tin Vào Cảm Xúc Của Mình: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
873 từ 164 từ/phút

Giới thiệu: Ấn tượng và tâm trạng có thể làm lệch phán đoán; chủ nghĩa hoài nghi Hy Lạp khuyên nên chờ trước khi kết luận. Các điểm tiếng Anh chính: 1. clear pane theory of the mind, — Cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu hình ảnh tấm kính trong suốt dùng để bác bỏ quan niệm rằng tri giác không bị bóp méo. 2. keener to conclude that ... than that — Ngữ pháp và mẫu câu: đối chiếu lời giải thích kịch tính được ưa thích với nguyên nhân bình thường hơn. 3. epoche, translated as reserve or suspension of judgment. — Văn hóa và bối cảnh thực tế: liên hệ thuật ngữ Hy Lạp với việc hoãn phán đoán, chờ cảm xúc qua đi rồi xem lại bằng chứng.

Nội dung bài học

It's easy to grow up with a sense that our feelings are reliable guides to ourselves, the people around us, and the world at large. Ghi chú

0:04

Chúng ta rất dễ lớn lên với cảm giác rằng cảm xúc của mình là những chỉ dẫn đáng tin cậy về bản thân, những người xung quanh và thế giới nói chung.

Cụm từ

Grow up with a sense that: niềm tin hình thành trong thời thơ ấu

grow up with a sense that + mệnh đề có nghĩa là trải qua thời thơ ấu trong khi dần hình thành hoặc mang theo một ấn tượng hay niềm tin chung. Ý nghĩ đó trở nên quen thuộc và ăn sâu theo thời gian; nó không phải là cảm giác xuất hiện tại một thời điểm riêng lẻ. Ở đây, sense có nghĩa là sự hiểu biết hoặc ấn tượng tổng quát, không phải một trong năm giác quan thể chất. With dẫn vào niềm tin đi cùng quá trình trưởng thành của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow up with a sense that: Nina ____ asking for help was a sign of weakness.

Xem đáp án

grew up with a sense that

Thành ngữ

The world at large: toàn thể xã hội

The world at large có nghĩa là thế giới rộng lớn hơn hoặc toàn thể xã hội, chứ không phải một địa điểm cụ thể. Trong câu này, phạm vi mở rộng từ chính chúng ta, đến những người xung quanh, rồi cuối cùng đến mọi người bên ngoài vòng tròn gần gũi đó. Trong cấu trúc này, at large có nghĩa là “xét như một tổng thể” hoặc “nói chung”. Cụm này giúp người viết chuyển từ một chủ đề địa phương hay cá nhân sang một chủ đề công chúng rộng lớn.

Luyện tập

the world at large có nghĩa là gì ở đây? The decision may affect the world at large.

  1. xã hội và mọi người theo nghĩa rộng, vượt ra ngoài một nhóm địa phương
  2. một người chưa bị bắt
  3. chỉ một nhóm nhỏ ở gần
Xem đáp án

xã hội và mọi người theo nghĩa rộng, vượt ra ngoài một nhóm địa phương

We can call this optimistic thesis the clear pane theory of the mind, Thành ngữ

0:12

Chúng ta có thể gọi luận điểm lạc quan này là lý thuyết "ô cửa kính trong suốt" của tâm trí,

implying that we are able to look out onto the world pretty much as if through an undistorted and blemish-free pane of glass. Ngữ pháp

0:17

ngụ ý rằng chúng ta có thể nhìn ra thế giới gần giống như nhìn qua một ô cửa kính không bị biến dạng và không tì vết.

Thành ngữ

Clear pane theory of the mind như một ẩn dụ

Tác giả tự tạo ra tên gọi clear pane theory of the mind để so sánh tâm trí với một tấm kính sạch và phẳng. Trong hình ảnh này, con người tin rằng thực tại đến với họ một cách rõ ràng, không bị suy nghĩ, cảm xúc hay kỳ vọng của họ làm thay đổi. Đây là một ẩn dụ, không phải lý thuyết về cửa sổ. Pane tượng trưng cho tâm trí với vai trò là phương tiện giúp một người hiểu thế giới; clear và blemish-free cho thấy phương tiện này không gây ra sự méo mó.

Luyện tập

clear pane theory of the mind gợi lên điều gì trong câu này?

  1. Lý thuyết này giải thích cách sản xuất kính cửa sổ hoàn hảo.
  2. Tâm trí giúp con người nhìn thấy thực tại mà không bị méo mó.
  3. Tâm trí ngăn con người nhìn thấy thế giới bên ngoài.
Xem đáp án

Tâm trí giúp con người nhìn thấy thực tại mà không bị méo mó.

Ngữ pháp

as if through + cụm danh từ

As if through mở đầu một phép so sánh tưởng tượng về cách một điều gì đó được nhìn thấy, cảm nhận hoặc hiểu. Ở đây, cụm này có nghĩa là “theo cách giống như nhìn qua một phương tiện cụ thể”; nó không nói rằng thực sự có kính ở đó. Đây là dạng rút gọn: as if through an undistorted... pane có thể được mở rộng thành as if we were looking through an undistorted... pane. Sau through là một cụm danh từ gọi tên phương tiện được tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh ba từ mang nghĩa “theo cách giống như nhìn qua”: At dawn, I saw the hills ____ a pale blue veil.

Xem đáp án

as if through

Yet a long tradition in philosophy has sought to warn us of a far trickier truth.

0:26

Tuy nhiên, một truyền thống lâu đời trong triết học đã tìm cách cảnh báo chúng ta về một sự thật phức tạp hơn nhiều.

The school of thought known as skepticism Cụm từ

0:31

Trường phái tư tưởng được gọi là chủ nghĩa hoài nghi

that began in ancient Greece in the third century BC

0:34

bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại vào thế kỷ thứ ba trước Công nguyên

proposed that a great many of our solid-seeming sensory first impressions

0:37

đã đề xuất rằng rất nhiều ấn tượng đầu tiên về giác quan có vẻ vững chắc của chúng ta

should not be assumed to be accurate Ngữ pháp

0:42

không nên được mặc định là chính xác

and must instead be submitted to the laborious process of rational unscrambling.

0:44

và thay vào đó phải trải qua quá trình giải mã hợp lý đầy gian nan.

Cụm từ

The school of thought known as ...: giới thiệu tên một trường phái tư tưởng

Trong cụm danh từ trang trọng này, school of thought có nghĩa là một truyền thống hoặc nhóm người gắn kết bởi các quan điểm chung, chứ không phải nơi mọi người đến học. Danh từ chính là school, còn of thought xác định nghĩa thuộc lĩnh vực tư tưởng. Known as + tên gọi là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: the school of thought that is known as skepticism. Cấu trúc này giới thiệu tên của trường phái; nó không có nghĩa là trường phái đó “biết” điều gì.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc này để giới thiệu tên của một truyền thống tư tưởng?

  1. The school of thought known as Stoicism influenced Roman philosophy.
  2. The school building known as Stoicism influenced Roman philosophy.
  3. The school of thought knows as Stoicism influenced Roman philosophy.
Xem đáp án

The school of thought known as Stoicism influenced Roman philosophy.

Ngữ pháp

should not be assumed to be accurate: không mặc nhiên xem là chính xác

Mẫu bị động trang trọng này có nghĩa là không nên xem một điều là chính xác khi chưa kiểm tra. Should not đưa ra lời khuyên hoặc tiêu chuẩn cho sự đánh giá thận trọng; be assumed hướng sự chú ý vào bằng chứng thay vì người đưa ra giả định. Be thứ nhất tạo thể bị động, còn be thứ hai thuộc cấu trúc assume something to be + tính từ. Câu này tạm thời không chấp nhận độ chính xác; nó không khẳng định rằng những ấn tượng đó chắc chắn không chính xác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với The first estimate should not be assumed to be accurate?

  1. Xem ước tính là chưa được xác nhận cho đến khi nó được kiểm tra.
  2. Ước tính đã được chứng minh chắc chắn là sai.
  3. Ước tính chính xác vì nó xuất hiện đầu tiên.
Xem đáp án

Xem ước tính là chưa được xác nhận cho đến khi nó được kiểm tra.

Far from our minds being clear panes, Ngữ pháp

0:50

Tâm trí của chúng ta hoàn toàn không phải là những ô cửa kính trong suốt,

they're full of scratches, blind spots, and warps. Thành ngữ

0:52

chúng chứa đầy những vết xước, điểm mù và sự méo mó.

Ngữ pháp

Far from X being Y: sự bác bỏ mạnh

Far from our minds being clear panes dùng cấu trúc far from + cụm danh từ + mệnh đề -ing để bác bỏ một ý tưởng rất mạnh. Cụm này cho biết ý tưởng rằng tâm trí chúng ta là những tấm kính trong hoàn toàn không đúng. Our minds là chủ ngữ logic của being. Sau dấu phẩy, người nói đưa ra thực tế trái ngược. Khung có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác Far from X being Y, Z có nghĩa là “hoàn toàn không phải Y; trái lại là Z”.

Luyện tập

Dùng tất cả các từ trong ngoặc và cấu trúc Far from X being Y để hoàn thành câu: ____, the new rule made the process more confusing. (the rule / be / a simple fix)

Xem đáp án

Far from the rule being a simple fix

Thành ngữ

Blind spots: những giới hạn nhận thức bị che khuất

Blind spots là một phép ẩn dụ bắt nguồn từ thị giác. Ở đây, cụm này chỉ những điểm yếu, giả định hoặc thiên kiến trong suy nghĩ mà chính chúng ta khó nhận ra ở bản thân. Điểm quan trọng là chúng bị che khuất khỏi người có chúng. Blind spot không chỉ là một sự thật bất kỳ mà ai đó chưa biết; nó có thể tiếp tục ảnh hưởng đến cách suy nghĩ vì người đó không nhìn thấy vấn đề.

Luyện tập

Một trưởng dự án liên tục gạt bỏ các vấn đề về khả năng tiếp cận vì cô ấy không nhận ra thiết kế đang loại trừ một số người dùng. Câu nào mô tả đúng nhất kiểu tình huống này?

  1. She made an oversight in one accessibility review.
  2. She has a blind spot about accessibility.
  3. She has a knowledge gap about accessibility.
Xem đáp án

She has a blind spot about accessibility.

To be wise, therefore, Ngữ pháp

0:56

Do đó, để trở nên khôn ngoan,

means for the skeptics to strive to be permanently vigilant

0:57

đối với những người hoài nghi, có nghĩa là phải nỗ lực cảnh giác thường trực

Ngữ pháp

Định nghĩa bằng To be wise ... means for the skeptics to strive to be

Ở đây, mệnh đề nguyên mẫu To be wise là chủ đề đang được định nghĩa. means giới thiệu điều mà ý tưởng đó đòi hỏi; đây là động từ mang nghĩa “dẫn đến hoặc đòi hỏi”, không phải danh từ means mang nghĩa “phương tiện”. Mệnh đề for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to cho biết ai thực hiện hành động thứ hai: the skeptics là những người strive. therefore là dấu hiệu kết luận được chèn vào câu, cho thấy định nghĩa này được rút ra từ lập luận trước đó. Khung này có thể chuyển một phẩm chất trừu tượng thành hành động hoặc điều kiện: To be X means for someone to do Y.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng khung hai từ trong bài học: To be a good host ____ every guest to feel welcome.

Xem đáp án

means for

about how much we're inclined to misunderstand reality by trusting our first feelings. Cụm từ

1:01

về việc chúng ta dễ hiểu sai thực tế như thế nào khi tin vào những cảm xúc ban đầu của mình.

Cụm từ

be inclined to do: xu hướng, không phải sự chắc chắn

Trong cấu trúc be inclined to + động từ nguyên mẫu, inclined có nghĩa là “có xu hướng hoặc thiên hướng tự nhiên làm điều gì đó”. Ở đây, inclined to misunderstand cho biết con người dễ hiểu sai thực tế; nó không khẳng định rằng họ chắc chắn sẽ hiểu sai. Cấu trúc này thường trình bày một thói quen chung theo cách có chừng mực. Dùng dạng be phù hợp với chủ ngữ, rồi đến inclined to và động từ nguyên mẫu: we are inclined to misunderstand; she is inclined to agree.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “có xu hướng”: When people are in a hurry, they ____ overlook small errors.

Xem đáp án

are inclined to

One tiny instance of our distorting minds

1:07

Một ví dụ nhỏ về tâm trí bị bóp méo của chúng ta

that particularly fascinated the Greeks

1:10

khiến người Hy Lạp đặc biệt say mê

was a strange phenomenon that occurs when a stick is partially submerged in water.

1:12

là hiện tượng kỳ lạ xảy ra khi một cái que bị chìm một phần trong nước.

It immediately seems as if the stick angles into a V

1:17

Nó ngay lập tức trông như thể cái que gập thành hình chữ V

just at the point where it meets the surface.

1:20

ngay tại điểm nó chạm mặt nước.

But if we pull the stick out,

1:23

Nhưng nếu chúng ta rút cái que ra,

we'll see that it's of course still straight.

1:24

chúng ta sẽ thấy rằng tất nhiên nó vẫn thẳng.

The skeptics took this tiny example as a gateway to a vast truth Thành ngữ

1:27

Những người hoài nghi coi ví dụ nhỏ này như một cánh cổng dẫn đến một chân lý rộng lớn

that our senses are humbling fallible.

1:31

rằng các giác quan của chúng ta có thể sai lầm một cách đáng hổ thẹn.

Thành ngữ

as a gateway to a vast truth: như cánh cổng dẫn đến một sự thật rộng lớn

Ở đây, những người hoài nghi xem ví dụ nhỏ bé là một gateway mang nghĩa ẩn dụ: không phải lối vào thật, mà là điểm khởi đầu giúp tiếp cận một ý tưởng lớn hơn nhiều. “Vast” mô tả phạm vi của sự thật, chứ không phải kích thước của gateway. Hình ảnh này chuyển quy mô từ một quan sát nhỏ sang một nhận định rộng. Một trường hợp cụ thể có thể dẫn người đọc đến nhận thức chung, nhưng tự nó không nhất thiết chứng minh được toàn bộ nhận định.

Luyện tập

Một người nói gọi một ví dụ nhỏ là “a gateway to a vast truth”. Ẩn dụ này có nghĩa gì?

  1. Nó có thể dẫn con người từ một quan sát nhỏ đến sự hiểu biết rộng hơn nhiều.
  2. Nó mở một lối đi vật lý đến một nơi rộng lớn.
  3. Nó chứng minh rằng mọi ấn tượng giác quan đều chính xác.
Xem đáp án

Nó có thể dẫn con người từ một quan sát nhỏ đến sự hiểu biết rộng hơn nhiều.

The way things appear to us Ngữ pháp

1:34

Cách mà mọi thứ xuất hiện trước mắt chúng ta

is often simply not how they in fact really are.

1:36

thường hoàn toàn không phải là bản chất thực sự của chúng.

Ngữ pháp

The way things appear ... is not how they really are: vẻ bề ngoài không giống trạng thái thực tế

“The way things appear to us” là chủ ngữ, chỉ hình thức hoặc ấn tượng mà chúng ta cảm nhận. “How they in fact really are” hoàn chỉnh câu bằng cách nêu trạng thái thực tế của sự vật. Cấu trúc phủ định đặt hai phần đối lập nhau: vẻ bề ngoài thường khác với thực tế. Mệnh đề how là một mệnh đề nhúng, không phải câu hỏi, nên giữ trật tự câu trần thuật: “they ... are”, không phải “are they”. “In fact” và “really” đều nhấn mạnh phía thực tế, còn “simply” khiến nhận định nghe chắc chắn và trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu đối chiếu vẻ bề ngoài với thực tế bằng hai từ còn thiếu: The way this app appears in the ad is ____ it really works.

Xem đáp án

not how

Skeptical ideas were to be the leading force behind the development of modern science. Cụm từ

1:40

Các tư tưởng hoài nghi được coi là lực lượng dẫn đầu đằng sau sự phát triển của khoa học hiện đại.

Cụm từ

the leading force behind: động lực chính tạo ra một kết quả

Trong câu này, the leading force behind chỉ ảnh hưởng chính đã liên tục thúc đẩy sự phát triển của khoa học hiện đại. Force ở đây mang nghĩa trừu tượng: đó là một ảnh hưởng mạnh mẽ, không phải sức mạnh thể chất hay bạo lực. Cấu trúc the leading force behind + danh từ nêu động lực chủ yếu tạo ra một kết quả hoặc sự thay đổi. Behind giới thiệu kết quả đang được giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là động lực chính và liên tục: Community volunteers were ____ the neighborhood's recovery.

Xem đáp án

the leading force behind

In the middle of the 16th century,

1:45

Vào giữa thế kỷ 16,

the Polish philosopher and astronomer Copernicus

1:46

nhà triết học và thiên văn học người Ba Lan Copernicus

demonstrated that whatever our senses might have suggested to us for hundreds of thousands of years, Ngữ pháp

1:49

đã chứng minh rằng bất kể giác quan của chúng ta có thể đã gợi ý cho chúng ta điều gì trong hàng trăm ngàn năm,

according to logical reasoning,

1:54

theo suy luận logic,

the truth is that the sun does not, in fact, revolve around the Earth.

1:56

sự thật là mặt trời trên thực tế không quay quanh Trái đất.

Ngữ pháp

whatever ... might have suggested ... the truth is that: thừa nhận ấn tượng trước khi nêu sự thật

Whatever our senses might have suggested to us là một mệnh đề nhượng bộ. Ở đây, whatever có nghĩa là bất kể điều gì, còn might have suggested nói đến một ấn tượng có thể đã hình thành trong quá khứ. Người nói thừa nhận mọi thông điệp có vẻ đến từ các giác quan nhưng không chấp nhận chúng là sự thật. The truth is that giới thiệu kết luận chắc chắn. Khi kết hợp, whatever ... might have suggested, the truth is that ... tạo thành một lời bác bỏ thận trọng: trước tiên thừa nhận vẻ bề ngoài, sau đó nêu sự thật bác bỏ nó.

Luyện tập

Hoàn thành lời bác bỏ bằng khuôn hai phần trong bài: ____ the photograph might have suggested, ____ the road is not flat.

Xem đáp án

Whatever · the truth is that

But the skeptics weren't only interested in the errors we fall into when doing astronomy.

2:01

Nhưng những người hoài nghi không chỉ quan tâm đến những sai lầm mà chúng ta mắc phải khi nghiên cứu thiên văn học.

They were fascinated by our tendencies to fall into error Cụm từ

2:05

Họ bị cuốn hút bởi xu hướng dễ mắc sai lầm của chúng ta

in our personal lives under the influence of our emotions.

2:08

trong cuộc sống cá nhân dưới ảnh hưởng của cảm xúc.

Cụm từ

fall into error: rơi vào trạng thái sai lầm

Trong câu này, fall into error có nghĩa là rơi vào trạng thái phán đoán hoặc suy luận sai. Fall into trình bày error như một trạng thái tiêu cực mà một người có thể vô tình rơi vào, chứ không phải một nơi chốn thật sự. Ở đây, error là một khái niệm trừu tượng và không đếm được: câu nói về xu hướng con người dễ sai lầm, chứ không phải một lỗi cụ thể.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài có nghĩa là rơi vào trạng thái phán đoán sai: Even careful judges can ____ when personal feelings cloud the evidence.

Xem đáp án

fall into error

For example,

2:12

Ví dụ,

our minds are seldom free of the influence of moods,

2:13

tâm trí của chúng ta hiếm khi thoát khỏi ảnh hưởng của tâm trạng,

a kind of emotional weather that scuds over our mental horizons, Thành ngữ

2:16

một loại thời tiết cảm xúc lướt qua chân trời tâm trí của chúng ta,

Thành ngữ

thời tiết cảm xúc lướt qua những chân trời tinh thần

Cụm từ này tạo nên một ẩn dụ mở rộng. Tâm trạng được hình dung như emotional weather, tức thời tiết cảm xúc, còn mental horizons là giới hạn của những gì tâm trí có thể nhìn thấy hoặc hiểu được. Scuds over gợi hình ảnh mây di chuyển nhanh trên bầu trời. Toàn bộ hình ảnh cho thấy tâm trạng có thể lướt qua tâm trí, thay đổi nhanh chóng và tạm thời tô màu hoặc che khuất góc nhìn của chúng ta. Nó không khẳng định rằng thời tiết thật gây ra cảm xúc.

Luyện tập

Ẩn dụ emotional weather that scuds over our mental horizons trong câu gợi lên điều gì?

  1. Tâm trí có một đường chân trời vật lý mà mây có thể che phủ.
  2. Thời tiết thật trực tiếp tạo ra mọi cảm xúc mà chúng ta cảm nhận.
  3. Tâm trạng lướt qua tâm trí và tạm thời ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận hoặc đánh giá sự việc.
Xem đáp án

Tâm trạng lướt qua tâm trí và tạm thời ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận hoặc đánh giá sự việc.

normally without us having any understanding of where these moods have come from, Ngữ pháp

2:20

thông thường mà chúng ta không hề hiểu rõ những tâm trạng này đến từ đâu,

when they might lift, Cách dùng từ

2:25

khi nào chúng có thể tan biến,

Cách dùng từ

they might lift: khi tâm trạng nặng nề dần tan đi

Trong they might lift, they thay cho moods và lift là nội động từ. Một tâm trạng buồn bã, u ám hoặc nặng nề lifts khi nó yếu dần và bắt đầu biến mất; không có ai thực sự nâng nó lên. Might biểu thị khả năng. Vì vậy, when they might lift có nghĩa là khi nào những tâm trạng đó có thể dịu đi hoặc qua đi.

Luyện tập

Trong câu By evening, her gloomy mood began to lift, lift có nghĩa là gì?

  1. di chuyển lên vì có người nâng nó
  2. trở nên nhẹ hơn và dần biến mất
  3. cho ai đó đi nhờ xe
Xem đáp án

trở nên nhẹ hơn và dần biến mất

or even that they exist.

2:26

hoặc thậm chí là chúng có tồn tại hay không.

Ngữ pháp

without us having any understanding: chủ ngữ bên trong mệnh đề -ing

Without đưa vào một hoàn cảnh không xảy ra hoặc không tồn tại. Trong without us having ..., us là đại từ ở dạng tân ngữ và cũng là chủ ngữ logic của having: chính chúng ta là những người không có sự hiểu biết đó. Toàn bộ mệnh đề -ing là phần bổ nghĩa cho without, chứ không phải một mệnh đề độc lập mới bắt đầu sau without us. Ở đây, having any understanding of được hoàn chỉnh bằng ba mệnh đề song song: where ..., when ... và that ..., trong đó or even nhấn mạnh mệnh đề cuối. Cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn rằng một việc xảy ra khi ai đó thiếu kiến thức hoặc sự nhận biết liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without + us + dạng -ing của have: The rules were changed ____ a chance to respond.

Xem đáp án

without us having

However,

2:28

Tuy nhiên,

these moods can have a decisive impact on our ideas.

2:28

những tâm trạng này có thể tác động mang tính quyết định đến các ý tưởng của chúng ta.

We might in one mood consider ourselves fortunate,

2:32

Trong một tâm trạng nhất định, chúng ta có thể coi mình là người may mắn,

look brightly at the future,

2:34

nhìn tươi sáng về tương lai,

and feel grateful to those around us.

2:36

và cảm thấy biết ơn những người xung quanh.

And then,

2:38

Rồi sau đó,

a few hours later,

2:39

vài giờ sau,

without anything in the outer world having changed, Ngữ pháp

2:40

mà không có bất kỳ điều gì ở thế giới bên ngoài thay đổi,

another mood might lead us to a wholesale reevaluation of almost everything about us. Cụm từ

2:43

một tâm trạng khác có thể dẫn chúng ta đến một cuộc đánh giá lại toàn bộ gần như mọi thứ về bản thân.

Ngữ pháp

without anything ... having changed: mệnh đề -ing hoàn thành

Cụm này dùng cấu trúc without + cụm danh từ + having + phân từ quá khứ. Ở đây, anything in the outer world là chủ ngữ logic của having changed: không có điều gì bên ngoài đã thay đổi. Dạng -ing hoàn thành having changed trình bày việc không có thay đổi như một bối cảnh đã đúng từ trước khi tâm trạng thay đổi sau đó. Nó đặt hoàn cảnh không đổi đối lập với nhận định đã đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing hoàn thành của change: Without the timetable ____, everyone suddenly felt under pressure.

Xem đáp án

having changed

Cụm từ

lead someone to a wholesale reevaluation of: mẫu nguyên nhân–kết quả trang trọng

Lead someone to + cụm danh từ có nghĩa là một nguyên nhân thúc đẩy người đó đi đến một kết quả. Ở đây, us là nhóm chịu tác động, còn to giới thiệu cụm danh từ a ... reevaluation of ..., chứ không phải động từ nguyên mẫu. Wholesale bổ nghĩa cho reevaluation và ở đây có nghĩa là toàn diện hoặc trên quy mô lớn. Cả cụm cho biết một tâm trạng có thể thúc đẩy chúng ta xem xét lại trên diện rộng gần như mọi điều về bản thân.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành sử dụng đúng mẫu danh từ: The new evidence led the committee to __.

  1. a wholesale reevaluation the plan
  2. wholesale reevaluate the plan
  3. a wholesale reevaluation of the plan
Xem đáp án

a wholesale reevaluation of the plan

Devilishly,

2:49

Đáng sợ thay,

part of what it means to be subject to a mood Cách dùng từ

2:50

một phần của việc chịu sự chi phối của tâm trạng

is not to realize that we are in its grip. Thành ngữ

2:52

là không nhận ra rằng chúng ta đang nằm trong nanh vuốt của nó.

Cách dùng từ

Be subject to a mood: bị một tâm trạng chi phối

Trong be subject to a mood, subject là tính từ trong cấu trúc be subject to + danh từ. Cụm này có nghĩa là “bị ảnh hưởng, giới hạn hoặc chi phối bởi” một điều gì đó; ở đây, tâm trạng ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ mà người đó không hoàn toàn nhận ra. Đừng hiểu subject là danh từ mang nghĩa “chủ đề”. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be subject to + điều kiện, quy tắc, sức mạnh hoặc ảnh hưởng.

Luyện tập

Trong câu “The committee's decision was subject to the anger in the room,” subject to có nghĩa là gì?

  1. Nó bị ảnh hưởng hoặc hạn chế bởi sự tức giận đó.
  2. Nó là chủ đề của một cuộc thảo luận về sự tức giận.
  3. Nó cố ý tạo ra sự tức giận đó.
Xem đáp án

Nó bị ảnh hưởng hoặc hạn chế bởi sự tức giận đó.

Thành ngữ

In its grip: nằm dưới sự kiểm soát mạnh mẽ

In its grip là một thành ngữ mang tính ẩn dụ. Grip theo nghĩa đen là một cái nắm chặt, nhưng ở đây tâm trạng được hình dung như một sức mạnh đang giữ lấy con người. Its quay lại chỉ a mood, vì vậy we are in its grip có nghĩa là tâm trạng đó kiểm soát mạnh mẽ suy nghĩ hoặc hành vi của chúng ta. Hình ảnh này cũng có thể mô tả bất kỳ trạng thái hoặc sức mạnh lớn nào. Con người, thành phố hoặc một nhóm người có thể nằm trong sự khống chế của nỗi sợ, hoảng loạn, bệnh tật, nghiện ngập hoặc thời tiết khắc nghiệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài học này có nghĩa là “nằm dưới sự kiểm soát mạnh mẽ của cơn bão”: The storm grew stronger, and soon the island was ____.

Xem đáp án

in its grip

We simply feel that our friends,

2:55

Chúng ta chỉ đơn giản cảm thấy rằng những người bạn của mình,

whom we liked quite a lot yesterday,

2:57

những người mà hôm qua chúng ta vẫn khá yêu quý,

are no good,

2:59

chẳng ra gì,

and our job,

3:00

và công việc của chúng ta,

which once offered us so much,

3:00

vốn từng mang lại cho chúng ta rất nhiều thứ,

is absurd.

3:02

thật là lố bịch.

Tiredness can be a particularly powerful agent

3:03

Mệt mỏi có thể là một tác nhân đặc biệt mạnh mẽ

that silently and invisibly perverts our judgment. Cách dùng từ

3:06

âm thầm và vô hình bóp méo phán đoán của chúng ta.

Cách dùng từ

perverts our judgment: cách dùng động từ trang trọng và mạnh

Ở đây, perverts là một động từ trang trọng và mạnh, có nghĩa là bóp méo hoặc làm hỏng một điều gì đó đến mức nó không còn hoạt động đúng nữa. Sự mệt mỏi được nhân hóa thành một tác nhân âm thầm khiến khả năng phán đoán của chúng ta trở nên thiếu đáng tin cậy. Cách dùng này thường đi với một tân ngữ mang tính trừu tượng. Nó diễn tả điều nghiêm trọng hơn một lỗi nhỏ: khả năng phán đoán bị đẩy lệch khỏi hướng hợp lý hoặc công bằng. Từ này là động từ trong câu, vì vậy câu không mô tả bất kỳ kiểu người nào.

Luyện tập

perverts our judgment có nghĩa gì trong câu này?

  1. Thông báo phán đoán của chúng ta cho người khác
  2. Giúp chúng ta đưa ra phán đoán nhanh hơn
  3. Khiến khả năng phán đoán của chúng ta bị sai lệch nghiêm trọng
Xem đáp án

Khiến khả năng phán đoán của chúng ta bị sai lệch nghiêm trọng

The 19th century skeptic Friedrich Nietzsche remarked,

3:09

Người hoài nghi thế kỷ 19 Friedrich Nietzsche đã nhận xét,

"When we are tired,

3:13

"Khi chúng ta mệt mỏi,

we are attacked by ideas we thought we'd conquered long ago." Thành ngữ

3:14

chúng ta bị tấn công bởi những ý nghĩ mà chúng ta tưởng rằng mình đã chinh phục từ lâu."

Thành ngữ

attacked by ideas ... we'd conquered: một ẩn dụ chiến tranh kéo dài

Câu này xây dựng một ẩn dụ chiến tranh kéo dài. Những ý nghĩ được hình dung như kẻ thù tấn công chúng ta, còn conquered cho biết ta từng nghĩ rằng chúng đã bị đánh bại hoặc kiểm soát. Nói trực tiếp, khi mệt mỏi, những suy nghĩ cũ quay lại và chiếm lấy sự chú ý của chúng ta. Về ngữ pháp, ideas là tân ngữ được hiểu ngầm của conquered: we thought that we had conquered the ideas. Câu lược bỏ that sau thought và đại từ quan hệ that sau ideas. Ngoài ra, we'd ở đây có nghĩa là we had vì conquered là quá khứ phân từ.

Luyện tập

Ẩn dụ chiến tranh được làm nổi bật có nghĩa gì?

  1. Có người tấn công thân thể chúng ta vì những ý tưởng của chúng ta
  2. Chúng ta thắng một cuộc tranh luận về chiến tranh
  3. Những suy nghĩ cũ tưởng như đã bị đánh bại quay lại và chi phối chúng ta
Xem đáp án

Những suy nghĩ cũ tưởng như đã bị đánh bại quay lại và chi phối chúng ta

But crucially,

3:18

Nhưng quan trọng là,

it's extremely rare and counterintuitive to judge that it really might be tiredness that's affecting our outlook

3:19

việc đánh giá rằng thực sự có thể là do sự mệt mỏi đang ảnh hưởng đến cách nhìn của chúng ta là cực kỳ hiếm và trái với trực giác

rather than certain objective facts in the world.

3:25

chứ không phải là do những sự thật khách quan nhất định trên thế giới.

We are keener to conclude that we've suddenly developed a deep resentment against humanity Ngữ pháp

3:28

Chúng ta thà kết luận rằng chúng ta đột nhiên nảy sinh lòng oán giận sâu sắc đối với nhân loại

than that we urgently need to get to bed.

3:32

còn hơn là thừa nhận rằng chúng ta cần phải đi ngủ gấp.

Ngữ pháp

So sánh các kết luận bằng be keener to conclude that A than that B

Ở đây, be keener to conclude that A than that B có nghĩa là “có xu hướng hoặc sẵn lòng chấp nhận kết luận A hơn kết luận B”. Cấu trúc này so sánh việc một người muốn chấp nhận lời giải thích nào hơn, chứ không so sánh tần suất xảy ra của hai hành động. Mỗi that mở đầu một kết luận hoàn chỉnh: that A và that B. Vì vậy, that thứ hai là một phần của “that + mệnh đề”, không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái đó”.

Luyện tập

keener to conclude that A than that B thể hiện điều gì?

  1. Một người có xu hướng chấp nhận kết luận A hơn kết luận B.
  2. Kết luận A xảy ra trước kết luận B.
  3. Kết luận A đã được chứng minh là đúng, còn kết luận B là không thể.
Xem đáp án

Một người có xu hướng chấp nhận kết luận A hơn kết luận B.

Lust can similarly play with our judgment, Thành ngữ

3:36

Ham muốn nhục dục cũng có thể đùa giỡn với phán đoán của chúng ta theo cách tương tự,

leading us to see sensitivity,

3:38

khiến chúng ta nhìn thấy sự nhạy cảm,

kindness,

3:40

sự tử tế,

and a decent alternative to our current partner

3:41

và một sự thay thế xứng đáng cho người bạn đời hiện tại của chúng ta

where there is in truth just an exceptionally beautiful profile and perhaps not much else.

3:43

ở nơi mà thực tế chỉ có một góc nghiêng vô cùng xinh đẹp và có lẽ không còn gì khác.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của play with our judgment

Play with our judgment là cách nói ẩn dụ. Ham muốn được miêu tả như một tác nhân có thể nắm giữ hoặc điều khiển khả năng phán đoán. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là ham muốn cản trở việc đánh giá sáng suốt và có thể khiến ta hiểu sai. Mệnh đề -ing theo sau, leading us to see ..., cho thấy kết quả: ta có thể tưởng tượng ra những phẩm chất tốt đẹp mà bằng chứng hiện có không ủng hộ. Ở đây, play with sinh động và ít trung tính hơn so với việc chỉ dùng affect.

Luyện tập

play with our judgment có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó cho chúng ta một trò chơi giúp cải thiện khả năng phán đoán.
  2. Nó cản trở khả năng phán đoán và có thể khiến chúng ta hiểu sai.
  3. Nó kiểm tra khả năng phán đoán một cách công bằng và có kiểm soát.
Xem đáp án

Nó cản trở khả năng phán đoán và có thể khiến chúng ta hiểu sai.

As the German skeptical philosopher Arthur Schopenhauer wryly concluded,

3:48

Như triết gia hoài nghi người Đức Arthur Schopenhauer đã kết luận một cách chua chát,

"Immediately after copulation,

3:52

"Ngay sau khi giao cấu,

the devil's laughter can be heard."

3:54

có thể nghe thấy tiếng cười của ma quỷ."

Appreciating how flawed our minds are

3:57

Việc nhận thức được tâm trí của chúng ta có nhiều khiếm khuyết như thế nào

forms the basis upon which the skill of emotional skepticism is founded. Ngữ pháp

4:00

tạo thành nền tảng mà trên đó kỹ năng của chủ nghĩa hoài nghi cảm xúc được xây dựng.

Ngữ pháp

Cấu trúc trang trọng forms the basis upon which ... is founded

Trong cấu trúc “A forms the basis upon which B is founded”, A là nền tảng của B. Ở đây, việc nhận ra những khiếm khuyết của tâm trí được trình bày như nền tảng của sự hoài nghi cảm xúc. “Which” chỉ ngược lại “the basis”, còn “upon” đi với “is founded”: B được xây dựng trên nền tảng đó. “Forms” là động từ của mệnh đề chính, trong khi “is founded” nằm trong mệnh đề quan hệ, nên chúng không phải là hai động từ cạnh tranh với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng có nghĩa là tạo ra nền tảng mà một điều được xây dựng trên đó: Shared evidence ____ sound decisions are based.

Xem đáp án

forms the basis upon which

This skill,

4:04

Kỹ năng này,

defined as a cautious awareness of the misleading power of our feelings on our judgment.

4:05

được định nghĩa là sự nhận thức thận trọng về sức mạnh gây hiểu lầm của cảm xúc đối với phán đoán của chúng ta.

Having surveyed the fragilities of our minds, Ngữ pháp

4:11

Sau khi khảo sát những điểm yếu trong tâm trí chúng ta,

the ancient Greek skeptical philosophers recommended that we learn to develop an attitude of what they called epoche, Văn hóa

4:13

các triết gia hoài nghi Hy Lạp cổ đại đã khuyên chúng ta nên học cách phát triển một thái độ mà họ gọi là epoche,

translated as reserve or suspension of judgment.

4:20

được dịch là sự dè dặt hoặc sự đình chỉ phán đoán.

Ngữ pháp

Having surveyed ... để chỉ hành động trước đã hoàn tất

“Having surveyed ...” dùng having + quá khứ phân từ, được gọi là phân từ hoàn thành. Cấu trúc này cho biết việc khảo sát đã hoàn tất trước khi các triết gia đưa ra lời khuyên và cũng có thể gợi ý rằng sự xem xét trước đó dẫn đến lời khuyên này. Chủ ngữ được hiểu ngầm của “having surveyed” phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, chính các triết gia vừa khảo sát những điểm yếu của tâm trí vừa khuyên nên phát triển một thái độ.

Luyện tập

Đánh giá câu: “Having reviewed the map, the hikers chose a safer route.” Cụm từ mở đầu có kết nối đúng với mệnh đề chính không?

  1. Đúng—những người đi bộ đường dài đã xem bản đồ trước khi lựa chọn.
  2. Sai—bản đồ đã xem xét những người đi bộ đường dài.
Xem đáp án

Đúng—những người đi bộ đường dài đã xem bản đồ trước khi lựa chọn.

Văn hóa

epoche: dè dặt hoặc đình chỉ phán đoán

Ở đây, epoche là cách thực hành của chủ nghĩa hoài nghi Hy Lạp cổ đại, trong đó người ta chưa vội đi đến kết luận. Câu này giải thích ngay đó là reserve or suspension of judgment: bạn tạm dừng trước khi quyết định điều gì là đúng vì phán đoán của mình có thể sai. Đây là sự tạm dừng có chủ ý và mang tính tạm thời, không phải lời khẳng định rằng chân lý không tồn tại hay lời hứa sẽ không bao giờ quyết định. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là để ngỏ một câu hỏi cho đến khi có lý do hoặc bằng chứng tốt hơn.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất epoche, hay suspension of judgment?

  1. Một người chờ thêm bằng chứng trước khi quyết định một tuyên bố có đúng hay không.
  2. Một người quyết định rằng không có tuyên bố nào có thể đúng.
  3. Một người chấp nhận lời giải thích đầu tiên mà không kiểm tra.
Xem đáp án

Một người chờ thêm bằng chứng trước khi quyết định một tuyên bố có đúng hay không.

Aware of our tendencies to error,

4:24

Ý thức được xu hướng dễ mắc sai lầm của bản thân,

we were never to rush into decisions. Cụm từ

4:26

chúng ta không bao giờ nên vội vàng đưa ra quyết định.

Cụm từ

rush into decisions: vội vàng đưa ra quyết định

Trong rush into decisions, rush into được dùng theo nghĩa bóng: bắt đầu hoặc cam kết với một điều gì đó quá nhanh trước khi suy nghĩ đầy đủ. Decisions là tân ngữ của into, vì vậy cụm này mô tả việc đưa ra quyết định vội vàng chứ không phải chuyển động thể chất. Mẫu rush into + noun hoặc -ing form có thể dùng trong nhiều tình huống khác: rush into an agreement, rush into a relationship hoặc rush into buying something. Nó thường ngụ ý rằng chậm lại sẽ khôn ngoan hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là quyết định quá nhanh: When important facts are missing, don't ____.

Xem đáp án

rush into decisions

We were to let our ideas settle Thành ngữ

4:28

Chúng ta phải để cho ý tưởng của mình lắng đọng

so that they could be reevaluated at different points in time.

4:30

để chúng có thể được đánh giá lại ở các thời điểm khác nhau.

Thành ngữ

let our ideas settle: để ý tưởng lắng lại trước khi đánh giá lại

Ở đây, let our ideas settle có nghĩa là tạm để các ý tưởng sang một bên trong một khoảng thời gian để chúng trở nên rõ ràng hoặc ổn định hơn trong tâm trí. Settle được dùng theo nghĩa ẩn dụ: ý tưởng được ví như một thứ đục sẽ trở nên trong hơn khi được để yên. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: let + our ideas + settle. Vì các ý tưởng sẽ được đánh giá lại sau đó, settling không có nghĩa là chấp nhận chúng như kết luận cuối cùng hay giải quyết vấn đề ngay lập tức; nó có nghĩa là tạm dừng trước khi xem xét lại.

Luyện tập

Câu nào dùng settle với nghĩa cho một ý tưởng thời gian để trở nên rõ ràng hơn trước khi đánh giá?

  1. Let's let the plan settle overnight before we decide.
  2. Let's settle the problem by taking a vote now.
  3. After comparing the options, let's settle on the blue plan.
Xem đáp án

Let's let the plan settle overnight before we decide.

And we were to be especially vigilant about the impact of sexual excitement and tiredness

4:33

Và chúng ta phải đặc biệt cảnh giác về tác động của sự hưng phấn tình dục và sự mệt mỏi

on the formation of our plans.

4:38

đối với việc hình thành các kế hoạch của chúng ta.

For a range of historical reasons, Mạch ý

4:41

Vì một loạt các lý do lịch sử,

we've collectively been extremely reluctant to recognize the benefits of emotional skepticism.

4:43

tập thể chúng ta đã vô cùng miễn cưỡng trong việc công nhận những lợi ích của chủ nghĩa hoài nghi cảm xúc.

Mạch ý

For a range of historical reasons: xác lập nhiều nguyên nhân

Cụm giới từ mở đầu câu For a range of historical reasons trình bày nhận định theo sau như kết quả của nhiều nguyên nhân lịch sử khác nhau. A range of bổ nghĩa cho reasons, vì vậy cụm này có nghĩa là “nhiều lý do khác nhau”, chứ không phải một khoảng thời gian lịch sử. Cách mở đầu này sắp xếp lập luận bằng cách thừa nhận quan hệ nguyên nhân phức tạp trước khi đưa ra nhận định chính. Nó cho phép người nói để phần chi tiết lại phía sau và giới thiệu một lý do cụ thể sau đó mà không khiến người nghe nghĩ rằng đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu For a range of historical reasons cho người đọc biết điều gì?

  1. Nhiều yếu tố lịch sử khác nhau góp phần giải thích cho nhận định.
  2. Nhận định chỉ đúng trong một giai đoạn cụ thể của lịch sử.
  3. Người nói đang đưa ra những ngày tháng chính xác mà nhận định đó đúng.
Xem đáp án

Nhiều yếu tố lịch sử khác nhau góp phần giải thích cho nhận định.

The Romantic Movement of the 19th century Văn hóa

4:49

Phong trào Lãng mạn của thế kỷ 19

bequeathed us the beguiling but often disastrous notion Cách dùng từ

4:51

đã để lại cho chúng ta khái niệm quyến rũ nhưng thường là thảm họa

that it's our emotions that are always our finest guides to the truth. Ngữ pháp

4:55

rằng chính cảm xúc của chúng ta luôn là chỉ dẫn tốt nhất dẫn chúng ta đến với chân lý.

Văn hóa

Phong trào Lãng mạn thế kỷ 19

Ở đây, The Romantic Movement of the 19th century là tên gọi lịch sử của chủ nghĩa Lãng mạn, một phong trào lớn trong nghệ thuật và tư tưởng châu Âu, đặc biệt coi trọng cảm xúc, trí tưởng tượng, trải nghiệm cá nhân và thiên nhiên. Người nói dùng bối cảnh đó để liên hệ một phong trào văn hóa trong quá khứ với thói quen hiện đại là tin vào cảm xúc. Cách mô tả này có chủ ý phê phán và chỉ chọn một số khía cạnh, chứ không phải định nghĩa đầy đủ hoặc trung lập về chủ nghĩa Lãng mạn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với The Romantic Movement of the 19th century trong câu?

  1. Một chiến dịch thế kỷ 19 chủ yếu nhằm giúp mọi người tìm bạn tình.
  2. Một phong trào lịch sử đề cao cảm xúc và đang được liên hệ một cách phê phán với một niềm tin hiện đại.
  3. Một lý thuyết khoa học trung lập chứng minh rằng cảm xúc luôn cho thấy sự thật.
Xem đáp án

Một phong trào lịch sử đề cao cảm xúc và đang được liên hệ một cách phê phán với một niềm tin hiện đại.

Cách dùng từ

bequeathed us the beguiling but often disastrous notion: để lại cho chúng ta một quan niệm hấp dẫn nhưng thường tai hại

Bequeathed ở đây mang tính trang trọng và được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, một người có thể bequeath tài sản bằng di chúc; trong lập luận lịch sử, một điều gì đó có thể để lại cho các thế hệ sau một tư tưởng, thể chế, lợi ích hoặc vấn đề. Cấu trúc là bequeath + người nhận + thứ được để lại: us là người nhận, còn the ... notion là quan niệm được truyền lại. Beguiling có nghĩa là hấp dẫn và dễ thuyết phục người ta tin, còn disastrous báo hiệu những hậu quả vô cùng tai hại. Gộp lại, cụm từ nói rằng phong trào này đã để lại cho các thế hệ sau một quan niệm hấp dẫn nhưng thường gây hại.

Luyện tập

bequeathed us the beguiling but often disastrous notion có nghĩa gì trong câu này?

  1. Phong trào này đã để lại cho các thế hệ sau một quan niệm nghe có vẻ hấp dẫn nhưng gây hại.
  2. Phong trào này đã trao tài sản hợp pháp cho các thành viên thông qua di chúc.
  3. Phong trào này đã chứng minh rằng cảm xúc luôn dẫn đến sự thật.
Xem đáp án

Phong trào này đã để lại cho các thế hệ sau một quan niệm nghe có vẻ hấp dẫn nhưng gây hại.

Ngữ pháp

it's our emotions that are: tạo trọng tâm bằng câu chẻ với it

Đây là câu chẻ với it, có cấu trúc it is/was + thành phần được nhấn mạnh + that/who + mệnh đề. Ở đây, cụm our emotions được đặt vào vị trí trọng tâm, nên câu khẳng định rằng chính cảm xúc, chứ không phải một nguồn nào khác, luôn là thứ dẫn đường tốt nhất đến sự thật. It ở đầu câu không thay cho một sự vật đã được nhắc đến trước đó. Phiên bản trung tính là Our emotions are always our finest guides to the truth. Trong câu chẻ, that mở đầu phần còn lại của lời khẳng định được nhấn mạnh; nó không chỉ đơn thuần tạo một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho emotions.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc chẻ với it để nhấn mạnh rằng Lina, chứ không phải người khác, đã tìm thấy chiếc ví?

  1. Lina found the wallet yesterday.
  2. It was Lina who found the wallet.
  3. It was the wallet that Lina lost.
Xem đáp án

It was Lina who found the wallet.

But we would have gone a long way to counteract the problems of our minds

5:00

Nhưng chúng ta đã có thể tiến một bước dài để chống lại những vấn đề trong tâm trí mình

if we sometimes do ourselves the honor of not listening to our feelings, Thành ngữ

5:04

nếu thỉnh thoảng chúng ta tự ban cho mình đặc ân là không lắng nghe cảm xúc của bản thân,

instead waiting for certain unhelpful moods to pass Cách dùng từ

5:08

thay vào đó là chờ đợi một số tâm trạng vô ích nhất định qua đi

Thành ngữ

do ourselves the honor of not listening to our feelings: sự tự tôn được diễn đạt theo lối tu từ

Cấu trúc do someone the honor of doing something có nghĩa là thể hiện sự tôn trọng với ai đó bằng cách thực hiện hành động được nói đến. Vì ourselves vừa là chủ thể vừa là người nhận sự tôn trọng, tác giả biến việc không nghe theo cảm xúc thành một hành động tự tôn trọng mình. Cách nói này được cố ý làm cho trang trọng và có tác dụng như một lời khuyên mang tính tu từ: khi tâm trạng không có ích, hãy tạm dừng thay vì xem mọi cảm xúc là một mệnh lệnh đáng tin. Câu này không có nghĩa là lúc nào cũng phải phớt lờ mọi cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc do ourselves the honor of: We can ____ checking the facts before replying.

Xem đáp án

do ourselves the honor of

Cách dùng từ

waiting for certain unhelpful moods to pass: chờ tâm trạng lắng xuống

Ở đây, waiting for certain unhelpful moods to pass có nghĩa là không hành động ngay theo một tâm trạng xấu mà chờ đợi. Tâm trạng được xem là trạng thái tạm thời và có thể tự yếu đi theo thời gian. Cấu trúc wait for + danh từ + to + động từ có nghĩa là “chờ cho đến khi danh từ đó làm điều gì”. Ở đây, pass có nghĩa là “kết thúc hoặc yếu đi”, không phải “thi đỗ”, “đưa vật gì cho ai” hay “đi ngang qua”. Instead cho thấy chờ đợi là hành động thay thế cho việc làm theo cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “tự yếu đi hoặc kết thúc”: Before answering the angry message, wait for the bad mood to ____.

Xem đáp án

pass

and accepting that we are at heart highly viscous bags of saline solution Thành ngữ

5:12

và chấp nhận rằng về bản chất chúng ta chỉ là những chiếc túi chứa dung dịch nước muối có độ nhớt cao

who stare out at reality via a highly unreliable and distorted pane of glass

5:17

nhìn chằm chằm vào thực tại qua một ô cửa kính cực kỳ không đáng tin cậy và bị bóp méo

Thành ngữ

at heart: mô tả điều đúng về bản chất

Ở đây, at heart có nghĩa là “về bản chất” hoặc “trong bản tính cơ bản của chúng ta”. Cụm từ này mở đầu cho cách miêu tả cố ý gây hài của người nói, trong đó con người được xem như những chiếc túi vật chất nhìn qua một tấm kính không đáng tin cậy. Cụm từ này yêu cầu nhìn xuống dưới bề mặt hoặc hình ảnh quen thuộc về bản thân để thấy điều được khẳng định là sự thật cơ bản. Nó có thể mô tả tính cách cốt lõi của một người hoặc bản chất ẩn sau một sự vật, chứ không chỉ nói về cảm xúc riêng tư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ trong bài có nghĩa là “về bản chất”: Although Maya seems serious, she is playful ____.

Xem đáp án

at heart

Thành ngữ

Ẩn dụ “highly viscous bags of saline solution”

Ở đây, highly viscous bags of saline solution là một ẩn dụ cố ý hạ thấp hình ảnh cơ thể con người. Viscous có nghĩa là “đặc và chảy chậm”, còn saline solution là “dung dịch nước muối”; vì vậy, cụm từ biến con người thành một hình ảnh vật chất phi lý thay vì mô tả chính xác cơ thể học. Bằng cách hạ con người từ những người suy nghĩ đầy tự tin xuống thành các khối vật chất sinh học không hoàn hảo, người nói dùng sự hài hước để làm suy yếu niềm tin của chúng ta vào lý trí của chính mình. Kỹ năng đọc có thể áp dụng sang văn bản khác là nhận ra khi nào một hình ảnh cụ thể, không đẹp đẽ đang tạo giọng điệu và hỗ trợ lập luận, thay vì nêu một sự thật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Việc gọi con người là “highly viscous bags of saline solution” trong câu này chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?

  1. Nó nói rằng con người theo nghĩa đen là những chiếc túi dùng để đựng nước muối.
  2. Nó hài hước hạ con người xuống thành vật chất để chất vấn sự tự tin của họ vào phán đoán của chính mình.
  3. Nó ca ngợi con người vì nhìn thấy thực tại mà không bị bóp méo.
  4. Nó đưa ra một định nghĩa khoa học chính xác về cơ thể con người.
Xem đáp án

Nó hài hước hạ con người xuống thành vật chất để chất vấn sự tự tin của họ vào phán đoán của chính mình.

and must therefore frequently suspend judgment, Mạch ý

5:23

và do đó thường xuyên phải đình chỉ phán đoán,

moderate our impulses,

5:26

tiết chế các bốc đồng của mình,

watch over our diet,

5:28

chú ý đến chế độ ăn uống,

and strive to get to bed early.

5:30

và cố gắng đi ngủ sớm.

Mạch ý

suspend judgment ... get to bed early như một danh sách hành động song song

Các từ must therefore áp dụng cho cả bốn cụm động từ được phối hợp: suspend judgment, moderate our impulses, watch over our diet và strive to get to bed early. Mỗi phần đều bắt đầu bằng dạng nguyên thể của động từ, nên cấu trúc song song trình bày các hành động như một hệ quả thống nhất và có tổ chức, thay vì những mệnh lệnh không liên quan. Ở đây, watch over our diet có nghĩa là theo dõi những gì chúng ta ăn. Danh sách chuyển từ kỷ luật tinh thần mang tính trừu tượng sang các thói quen hằng ngày cụ thể. Chỉ dùng and trước mục cuối tạo cho danh sách một nhịp kết rõ ràng, còn chi tiết đời thường get to bed early giúp lập luận rộng kết thúc theo cách thiết thực và đáng nhớ.

Luyện tập

Câu nào dùng một động từ tình thái chung rồi theo sau bằng một danh sách song song rõ ràng?

  1. We must therefore pause, checking the facts, and to ask for advice.
  2. We must therefore pause, the facts are checked, and ask for advice.
  3. We must therefore pause, check the facts, and ask for advice.
Xem đáp án

We must therefore pause, check the facts, and ask for advice.