Tự Hoại: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
524 từ 161 từ/phút

Giới thiệu video: bài nói giải thích vì sao con người có thể tự phá hỏng tình yêu hay công việc khi hạnh phúc đến gần. Nỗi đau quen thuộc có vẻ an toàn hơn vì hy vọng cũng đem theo nguy cơ mất mát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. as if we were: ngữ pháp và mẫu câu; nhận ra phép so sánh phi thực khiến hành vi có vẻ cố ý nhưng không khẳng định ý định ấy là thật, rồi dùng cho vẻ ngoài giả định. 2. make our peace with: thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng; hiểu là miễn cưỡng chấp nhận thực tế khó chịu, không phải giảng hòa với một người. 3. open ourselves up to: cụm động từ; diễn tả việc trở nên cởi mở hoặc dễ tổn thương trước hy vọng, cơ hội, lời phê bình hay mất mát.

Nội dung bài học

You must take the eight

0:00

Bạn phải lấy số tám

It's normal to expect that we're always going to,

0:03

Thật bình thường khi cho rằng chúng ta luôn,

almost by nature,

0:05

gần như theo bản năng,

actively seek out our own happiness, Cụm động từ

0:06

chủ động tìm kiếm hạnh phúc của riêng mình,

Cụm động từ

Seek out: chủ ý nỗ lực tìm kiếm

Seek out có nghĩa là chủ ý nỗ lực để tìm hoặc có được một người hay một điều gì đó. Cụm này diễn tả sự tìm kiếm chủ động, có mục đích, chứ không phải tình cờ phát hiện. Ở đây, happiness là một tân ngữ trừu tượng: seek out our own happiness có nghĩa là có chủ ý theo đuổi những lựa chọn và trải nghiệm có thể khiến mình hạnh phúc. Out là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động vật lý ra bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học này: When the instructions were unclear, I decided to ____ expert advice.

Xem đáp án

seek out

especially in two big areas of potential satisfaction,

0:09

đặc biệt trong hai lĩnh vực lớn mang lại sự thỏa mãn:

relationships and careers.

0:12

các mối quan hệ và sự nghiệp.

So it's odd and not a little unnerving Thành ngữ

0:14

Vì vậy, thật kỳ lạ và không kém phần đáng lo ngại

Thành ngữ

Not a little unnerving: khá đáng lo ngại

Not a little là cách nhấn mạnh có vẻ tiết chế, mang nghĩa khá nhiều hoặc rất. Nó không làm mức độ của tính từ nhẹ đi và cũng không phủ định tính từ. Trong not a little unnerving, người nói muốn diễn đạt rằng tình huống đó đáng lo ngại ở mức đáng kể. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị; nó trái nghĩa với not at all unnerving.

Luyện tập

Trong câu “The delay was not a little frustrating,” sự chậm trễ gây bực bội ở mức nào?

  1. Chỉ hơi gây bực bội
  2. Khá hoặc rất gây bực bội
  3. Hoàn toàn không gây bực bội
Xem đáp án

Khá hoặc rất gây bực bội

to discover just how often some of us appear to act Ngữ pháp

0:17

khi phát hiện ra một số người trong chúng ta thường xuyên hành động

Ngữ pháp

just how often: tần suất được nhấn mạnh trong mệnh đề lồng ghép

Trong “discover just how often ...”, just how often dẫn vào nội dung được phát hiện. Cụm này không đặt câu hỏi, nên mệnh đề theo sau vẫn giữ trật tự câu trần thuật: some of us appear, không phải do some of us appear. Ở đây, just tăng mức nhấn cho how often và hướng sự chú ý vào mức độ thường xuyên. Trong ngữ cảnh này, cụm từ ngụ ý tần suất cao đến mức đáng ngạc nhiên. Just ở đây không có nghĩa là “chỉ” hay “vừa mới”. Mẫu just how + tính từ/trạng từ có thể được dùng để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm: just how difficult, just how quickly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh rằng tần suất cao đến mức đáng ngạc nhiên: “The report showed ____ minor mistakes went unnoticed.”

Xem đáp án

just how often

as if we were deliberately out to ruin our chances Ghi chú

0:20

như thể chúng ta đang cố tình phá hỏng cơ hội của mình

of getting what we are on the surface convinced that we're really after. Cụm động từ

0:23

để có được những gì bề ngoài chúng ta tin rằng mình thực sự khao khát.

Ngữ pháp

as if we were: phép so sánh không có thật và tạo khoảng cách với thực tế

Trong “as if we were deliberately out to ...”, as if dẫn vào một vẻ bề ngoài hoặc cách diễn giải: hành vi của chúng ta trông giống hành vi của những người có ý định đó. Người nói không khẳng định đây là động cơ thật sự của chúng ta. Were đánh dấu khoảng cách với thực tế, chứ không chỉ thời gian quá khứ. Sau as if, một dạng động từ quá khứ có thể trình bày phép so sánh là không có thật, đáng ngờ hoặc trái với điều người nói tin. Dù mệnh đề dùng were, thời gian vẫn do câu bao quanh quyết định; ở đây, nó mô tả ấn tượng do hành vi hiện tại tạo ra.

Luyện tập

Trong “He checks our bags as if we were hiding something,”, as if we were tự nhiên nhất là báo hiệu điều gì?

  1. Người nói hỏi liệu hiện giờ chúng ta có đang giấu thứ gì đó hay không.
  2. Có vẻ là như vậy, nhưng người nói không trình bày điều đó như một sự thật.
  3. Người nói xác nhận rằng trước đây chúng ta đã giấu thứ gì đó.
Xem đáp án

Có vẻ là như vậy, nhưng người nói không trình bày điều đó như một sự thật.

Cụm từ

out to ruin our chances: be out to + động từ

Be out to do something có nghĩa là có mục tiêu hoặc chủ ý rõ ràng để làm điều gì đó. Ở đây, out to ruin our chances mô tả hành vi như thể mục đích của nó là phá hỏng khả năng đạt được điều mong muốn. Ruin our chances có nghĩa là khiến việc thành công trở nên khó xảy ra hoặc không thể xảy ra. Vì câu dùng as if, ý định này được trình bày như một vẻ bề ngoài hoặc cách diễn giải, chứ không phải sự thật đã được chứng minh; out ở đây không có nghĩa là ở bên ngoài hay đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “cố ý định làm”. The editor seemed ____ damage the author's reputation.

Xem đáp án

out to

Cụm động từ

we're really after: be after something

Be after something có nghĩa là muốn, tìm kiếm hoặc cố gắng có được điều gì đó. Trong we're really after, what xuất hiện ở đầu mệnh đề: what ... we're really after có nghĩa là “điều chúng ta thực sự muốn”. Really nhấn mạnh điều được xem là mục tiêu thật sự, còn on the surface cảnh báo rằng sự chắc chắn này có thể chỉ là vẻ bề ngoài. After ở đây không mô tả vị trí vật lý ở phía sau một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tạo thành be after, có nghĩa là “muốn hoặc tìm kiếm”. No one knew what kind of agreement the negotiators were really ____.

Xem đáp án

after

When going on dates with candidates we like the sound of, Ghi chú

0:27

Khi hẹn hò với những đối tượng mà chúng ta có cảm tình,

Cụm từ

going on dates with someone: hẹn hò nhiều lần với ai đó

Go on dates with + người có nghĩa là gặp người đó để cùng dành thời gian lãng mạn đã được lên kế hoạch. With giới thiệu người còn lại trong cuộc hẹn; ở đây, candidates là những người đang được xem xét như bạn đời tiềm năng. Dạng số nhiều dates trình bày việc hẹn hò như một hoạt động lặp lại hoặc hoạt động nói chung. Cụm này không nhất thiết chỉ một lần cụ thể và cũng không có nghĩa hai người đã thiết lập quan hệ tình cảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học: Maya met Leo online, and now she is ____ him to see whether they are a good match.

Xem đáp án

going on dates with

Thành ngữ

like the sound of someone or something: thấy có thiện cảm qua những gì đã nghe

Like the sound of + danh từ, đại từ hoặc người có nghĩa là có phản ứng ban đầu tích cực dựa trên điều bạn đã nghe hoặc được kể. Sound được dùng theo nghĩa bóng ở đây; nó không nhất thiết chỉ giọng nói hoặc âm thanh thật. Trong câu này, người nói có ấn tượng ban đầu tốt về các đối tượng tiềm năng. Cụm này thể hiện sự hứng thú, nhưng không thể hiện trải nghiệm trực tiếp, sự chắc chắn hay tình cảm sâu sắc.

Luyện tập

Bạn của bạn mô tả một kế hoạch mới cho cuối tuần và kế hoạch đó có vẻ hấp dẫn. Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ trong bài học: I ____ that.

Xem đáp án

like the sound of

we may suddenly lapse into unnecessarily Cụm từ

0:30

chúng ta có thể đột nhiên rơi vào những hành vi

opinionated or antagonistic behavior. Cách dùng từ

0:33

bảo thủ hoặc đối đầu một cách không cần thiết.

Cụm từ

lapse into: vô tình rơi vào trạng thái hoặc hành vi tệ hơn

Lapse into có nghĩa là vô tình hoặc do mất kiểm soát mà chuyển sang một trạng thái, cách nói hay hành vi thường bị xem là tệ hơn trước. Trong câu này, cụm từ cho thấy hành vi tiêu cực có thể đột ngột xuất hiện dù người nói đang cố tạo ấn tượng tốt. Cấu trúc là lapse into + cụm danh từ, như lapse into silence hoặc lapse into old habits.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là chuyển sang trạng thái tệ hơn mà không có kế hoạch: The friendly debate began to ____ angry accusations.

Xem đáp án

lapse into

Cách dùng từ

Sự khác nhau giữa hành vi opinionated và antagonistic

Opinionated mô tả người khẳng định quan điểm cố định của mình quá mạnh mẽ và không sẵn lòng cân nhắc góc nhìn khác. Antagonistic mô tả hành vi thù địch, đối đầu hoặc nhằm chống lại ai đó. Trong opinionated or antagonistic behavior, or đưa ra hai dạng hành vi tiêu cực có thể xảy ra. Opinionated tập trung vào cách bày tỏ quan điểm; antagonistic tập trung vào thái độ thù địch đối với người khác. Cả hai từ đều không mang nghĩa trung tính ở đây.

Luyện tập

Tính từ nào phù hợp nhất? Elena liên tục nói rằng chỉ quan điểm của cô ấy mới có thể đúng, nhưng cô ấy không tỏ ra thù địch với bất kỳ ai.

  1. antagonistic
  2. opinionated
  3. assertive
Xem đáp án

opinionated

Hello.

0:35

Alo.

Hi Ellen,

0:36

Chào Ellen,

What are you doing Friday night?

0:37

Tối thứ Sáu này em định làm gì?

Yes.

0:39

Vâng.

Yes.

0:40

Vâng.

Who is this?

0:42

Ai đấy ạ?

Why, it's Bill.

0:43

Ồ, Bill đây.

Bill Jenkins.

0:44

Bill Jenkins.

So Bill didn't do very well.

0:45

Có vẻ như Bill đã thể hiện không tốt lắm.

When we have no difficulty being charming Ngữ pháp

0:48

Trong khi chúng ta chẳng gặp khó khăn gì để tỏ ra quyến rũ

with the type we aren't so keen on. Cụm từ

0:49

với kiểu người mà mình không mấy mặn mà.

Ngữ pháp

have no difficulty being charming: tỏ ra duyên dáng mà không gặp khó khăn

Cấu trúc have no difficulty + -ing có nghĩa là một hành động rất dễ đối với ai đó hoặc không gây trở ngại. Ở đây, being charming là hành động được thực hiện một cách dễ dàng. Difficulty có thể đi trực tiếp với dạng -ing hoặc với in + -ing: have no difficulty doing / have no difficulty in doing. Không dùng have difficulty to do. Từ no phủ định difficulty chứ không phủ định hành động; họ thực sự tỏ ra duyên dáng và làm điều đó một cách dễ dàng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của stay để hoàn thành câu: Nina has no difficulty ____ calm during interviews.

Xem đáp án

staying

Cụm từ

aren't so keen on: không thích lắm

Be keen on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing có nghĩa là thích hoặc quan tâm đến một người hay sự vật. Ở đây, the type chỉ một kiểu người có thể trở thành đối tượng hẹn hò. Trong aren't so keen on, not và so làm giảm mức độ: cụm này có nghĩa là họ không thích kiểu người đó lắm, chứ không phải cực kỳ ghét. So bổ nghĩa cho mức độ của keen; ở đây nó không có nghĩa là vì vậy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Omar không thích những bữa tiệc đông người lắm?

  1. Omar isn't so keen on crowded parties.
  2. Omar is keen to attend crowded parties.
  3. Omar isn't so keen to leave the party.
Xem đáp án

Omar isn't so keen on crowded parties.

Or in relationships,

0:52

Hoặc trong các mối quan hệ,

we may drive our partners to distraction Thành ngữ

0:53

chúng ta có thể khiến nửa kia phát điên

through repeated unwarranted accusations

0:55

bằng những lời buộc tội vô cớ lặp đi lặp lại

or angry explosions.

0:58

hoặc những cơn bùng nổ tức giận.

Thành ngữ

drive our partners to distraction: khiến bạn đời gần như không chịu nổi

Thành ngữ drive someone to distraction có nghĩa là một điều kéo dài hoặc dữ dội khiến ai đó cực kỳ bực bội, đau khổ hoặc gần như không thể chịu đựng được. Trong câu này, our partners là những người chịu tác động, còn những lời buộc tội lặp đi lặp lại và các cơn giận dữ là nguyên nhân. Cấu trúc là drive + người + to distraction. Drive diễn tả việc gây ra một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, không phải lái xe. Distraction ở đây cũng là trạng thái đau khổ hoặc thất vọng cực độ, chứ không phải chỉ mất tập trung thông thường.

Luyện tập

Trong câu "The constant alarm drove Maya to distraction.", điều gì đã xảy ra với Maya?

  1. Cô ấy trở nên cực kỳ bực bội và gần như không thể chịu đựng được.
  2. Cô ấy rời mắt khỏi công việc trong chốc lát.
  3. Cô ấy lái xe đi đâu đó vì bị mất tập trung.
Xem đáp án

Cô ấy trở nên cực kỳ bực bội và gần như không thể chịu đựng được.

As if we were somehow willing to bring on the sad day Cụm động từ

1:00

Như thể bằng cách nào đó, chúng ta sẵn sàng chuốc lấy ngày buồn thảm đó,

Cụm động từ

bring on: khiến một sự kiện hoặc tình trạng bắt đầu

Trong bring on the sad day, bring on có nghĩa là gây ra hoặc đẩy nhanh một sự kiện, đặc biệt là sự kiện không mong muốn. Người nói hình dung rằng họ đang hành động như thể muốn khiến ngày đau buồn ấy đến sớm hơn. Cấu trúc là bring on + sự kiện, tình trạng hoặc kết quả. Tân ngữ nêu điều bắt đầu hoặc phát triển do một nguyên nhân, vì vậy bring ở đây diễn tả quan hệ nhân quả chứ không phải sự di chuyển vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “khiến một tình trạng khó chịu bắt đầu”: Too much screen time can ____ a headache.

Xem đáp án

bring on

when exhausted and frustrated,

1:03

khi mà mệt mỏi và thất vọng,

our loved ones would be forced to walk Cụm động từ

1:05

những người thân yêu của chúng ta buộc phải rời đi,

away, still sympathetic,

1:06

dù vẫn còn cảm thông,

but unable to take so much drama. Cách dùng từ

1:08

nhưng không thể chịu đựng thêm những vở kịch đó nữa.

Cụm động từ

Walk away: rời bỏ một mối quan hệ hoặc tình huống

Trong câu này, walk away có nghĩa là rời bỏ mối quan hệ và không tiếp tục tham gia vào đó, chứ không chỉ đơn giản là đi bộ sang chỗ khác. Cụm từ này thường thể hiện việc rời đi như một phản ứng trước tình huống đã trở nên không thể chấp nhận được. Would be forced to cho thấy những người thân yêu không tự nguyện muốn rời đi. Họ có thể vẫn quan tâm và cảm thông, nhưng xung đột kéo dài khiến họ không còn lý do khả thi để ở lại.

Luyện tập

Trong câu gốc, walk away có nghĩa là gì?

  1. Rời đi một lúc rồi quay lại
  2. Tiếp tục duy trì mối quan hệ bất chấp xung đột
  3. Chấm dứt mối quan hệ và không tiếp tục tham gia
Xem đáp án

Chấm dứt mối quan hệ và không tiếp tục tham gia

Cách dùng từ

Take so much drama: chịu đựng quá nhiều xung đột cảm xúc

Ở đây, take có nghĩa là chịu đựng, còn drama là cách nói thân mật chỉ những xung đột cảm xúc lặp đi lặp lại, tranh cãi và phản ứng cường điệu, chứ không phải một vở kịch hay chương trình truyền hình. Vì vậy, unable to take có nghĩa là đã đạt đến giới hạn chịu đựng của một người. So much trình bày xung đột như một lượng lớn đã tích tụ. Toàn bộ cụm từ mang đánh giá tiêu cực: tình huống đó gây kiệt sức và căng thẳng quá mức cần thiết.

Luyện tập

Câu nào dùng take và drama với nghĩa giống cụm từ được đánh dấu?

  1. She will take a drama class next term.
  2. Could you take this book about drama back to the library?
  3. I can't take all the drama in our group chat anymore.
Xem đáp án

I can't take all the drama in our group chat anymore.

And similarly,

1:11

Và tương tự như vậy,

we could destroy our chances of promotion at work

1:12

chúng ta có thể phá hỏng cơ hội thăng tiến trong công việc

when out of the blue, Thành ngữ

1:14

khi bất thình lình,

after lots of promising years,

1:16

sau nhiều năm đầy triển vọng,

we get strident with our managers Cách dùng từ

1:18

chúng ta trở nên gay gắt với quản lý

Thành ngữ

out of the blue: một bước ngoặt bất ngờ

Out of the blue là một thành ngữ cố định có nghĩa là đột nhiên và không có dấu hiệu báo trước. Trong câu này, nó cho thấy sự thay đổi hành vi là điều bất ngờ, đặc biệt sau nhiều năm tưởng như đầy triển vọng. Cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ, cho biết một sự việc xuất hiện trong tình huống theo cách nào. Blue ở đây không chỉ màu sắc hay địa điểm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là bất ngờ và không có dấu hiệu báo trước: The invitation arrived out of ____.

Xem đáp án

the blue

Cách dùng từ

get strident with: trở nên gay gắt và mạnh bạo với ai đó

Get strident with someone có nghĩa là trở nên gay gắt, mạnh bạo và khăng khăng một cách khó chịu khi nói với người đó. Strident không chỉ nói về âm lượng mà còn gợi ý giọng điệu chói tai hoặc thái độ mạnh bạo mang tính công kích. Get đánh dấu sự thay đổi trạng thái: người đó trước đây chưa chắc đã có thái độ như vậy nhưng sau đó trở nên như thế. With giới thiệu người phải nhận hành vi đó.

Luyện tập

Sau phần mở đầu bình tĩnh, Maya bắt đầu nói với cấp trên theo cách gay gắt, mạnh bạo và khăng khăng đến mức khó chịu. Câu nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?

  1. Maya gets assertive with her supervisor.
  2. Maya gets loud with her supervisor.
  3. Maya gets strident with her supervisor.
Xem đáp án

Maya gets strident with her supervisor.

or on several occasions

1:19

hoặc không ít lần

fail to hand in really important reports in time for meetings. Ghi chú

1:21

không nộp kịp những báo cáo thực sự quan trọng trước cuộc họp.

Cụm động từ

hand in: nộp công việc bắt buộc

Trong câu này, hand in có nghĩa là “nộp”: giao báo cáo, bài tập, biểu mẫu hoặc công việc bắt buộc khác cho người hay tổ chức chịu trách nhiệm tiếp nhận. Việc nộp có thể diễn ra trực tiếp hoặc qua phương tiện điện tử. Hand in là cụm động từ có thể tách: hand the report in và hand in the report đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: nói hand it in, không nói hand in it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “nộp”. Please ____ your signed form by Friday.

Xem đáp án

hand in

Cụm từ

in time for + sự kiện: đủ sớm

In time for meetings có nghĩa là các báo cáo có sẵn đủ sớm để sử dụng khi cuộc họp cần đến chúng. Ý chính là không quá muộn đối với một mục đích hoặc sự kiện, chứ không phải đến đúng một phút cụ thể trong lịch trình. Cấu trúc là in time for + danh từ hoặc sự kiện: in time for class, in time for dinner. Cũng có thể dùng in time to + động từ: in time to catch the train.

Luyện tập

Khi Maya đến, cửa sắp đóng. Câu nào cho biết cô ấy vẫn đến đủ sớm để vào trong?

  1. Maya arrived after the show ended.
  2. Maya said the show started on time.
  3. Maya arrived in time for the show.
Xem đáp án

Maya arrived in time for the show.

Such behavior can't be explained away as mere bad luck. Cụm động từ

1:25

Những hành vi như vậy không thể đơn thuần giải thích là do xui xẻo.

Cụm động từ

Explain Away as Mere Bad Luck: gạt đi như thể chỉ là vận rủi

Explain something away có nghĩa là đưa ra một lời giải thích khiến một sự việc đáng lo có vẻ ít quan trọng hoặc ít đáng ngờ hơn, thường là không thật sự xử lý vấn đề. Ở đây, can't be explained away bác bỏ việc coi hành vi đó chỉ là một sự trùng hợp vô hại. Cấu trúc là explain + tân ngữ + away + as + nhãn gọi hoặc nguyên nhân. Trong dạng bị động ở câu này, tân ngữ đứng trước be explained away: Such behavior can't be explained away as mere bad luck. Mere có nghĩa là “chỉ đơn thuần” và khiến bad luck trở thành một lời giải thích quá yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “gạt bỏ một việc bằng lời giải thích không thỏa đáng”: The repeated errors cannot be ____ as simple carelessness.

Xem đáp án

explained away

It deserves a stronger, Mạch ý

1:28

Nó xứng đáng với một cụm từ mạnh mẽ,

more intentional term.

1:30

và có chủ đích hơn.

This is self-sabotage.

1:32

Đó chính là sự tự phá hoại.

Mạch ý

Deserves a Stronger, More Intentional Term: cần một thuật ngữ mạnh hơn và thể hiện tính chủ ý rõ hơn

Câu này tạo cầu nối từ lời giải thích yếu vừa bị bác bỏ sang một nhãn gọi mới. Deserves a stronger, more intentional term cho người đọc biết rằng cách diễn đạt trước đó chưa thỏa đáng và một tên gọi chính xác hơn sắp được đưa ra; sau đó, This is self-sabotage cung cấp tên gọi ấy. Ở đây, deserves có nghĩa là “đủ nghiêm trọng hoặc đủ khác biệt để đòi hỏi”. Stronger cho biết nhãn gọi mới trình bày kiểu hành vi này như một điều có chủ đích hơn. More intentional mô tả điều mà thuật ngữ nhấn mạnh, chứ không chứng minh rằng mọi hành động đều hoàn toàn có ý thức.

Luyện tập

Trong một lập luận, câu 'This pattern deserves a stronger, more intentional term' báo hiệu điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Một nhãn gọi chính xác hơn sắp được đưa ra.
  2. Người nói đang đưa ra định nghĩa cuối cùng cho mọi trường hợp có thể có.
  3. Người nói đang cho rằng kiểu hành vi này hoàn toàn chỉ xảy ra do tình cờ.
Xem đáp án

Một nhãn gọi chính xác hơn sắp được đưa ra.

What could possibly explain such destructiveness? Mạch ý

1:35

Điều gì có thể giải thích cho sự phá hoại như vậy?

Mạch ý

What could possibly explain ...? như một câu hỏi dẫn dắt

Cấu trúc What could possibly explain ...? vừa hỏi về nguyên nhân vừa cho thấy kết quả đó rất khó hiểu. Ở đây, could mở ra việc tìm kiếm một lời giải thích có thể hình dung được; nó không nói về năng lực trong quá khứ. Possibly làm câu hỏi mạnh hơn, gần với ý: rốt cuộc thì có thể có lời giải thích nào đây? Đây là câu hỏi dẫn dắt chứ không phải lời yêu cầu khán giả trả lời. Nó chuyển sự chú ý từ hành vi phá hoại sang nguyên nhân, để người nói có thể đưa ra lời giải thích ngay sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ mạnh bằng could, possibly và explain: What ____ the sudden drop in sales?

Xem đáp án

could possibly explain

In large part, Mạch ý

1:37

Phần lớn,

how plain unnerving happiness can sometimes feel to us. Cách dùng từ

1:39

là do đôi khi hạnh phúc lại mang đến cho chúng ta cảm giác bất an khó tả.

Mạch ý

In large part, để giới thiệu nguyên nhân chính nhưng không phải duy nhất

Ở đầu một câu trả lời, In large part có nghĩa là chủ yếu hoặc ở mức độ đáng kể. Cụm này xác định một phần quan trọng của lời giải thích nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. Ở đây, nó nối câu hỏi phía trước với lý do chính xuất hiện ngay sau đó. Câu trả lời ngắn lược bỏ một mệnh đề đầy đủ như It can be explained..., tạo nên cách triển khai hỏi-đáp súc tích thường gặp trong lời nói và văn bản giải thích.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ mang nghĩa “chủ yếu, nhưng không hoàn toàn”: The delay was ____ caused by severe weather, though a staffing problem also contributed.

Xem đáp án

in large part

Cách dùng từ

plain unnerving: plain dùng làm từ nhấn mạnh thân mật

Trong plain unnerving, plain hoạt động giống như trạng từ và nhấn mạnh tính từ unnerving. Nó mang nghĩa gần với “hoàn toàn”, “quả thực” hoặc “hết sức”: hạnh phúc có thể đem lại cảm giác rất bất an, chứ không phải hạnh phúc đơn giản hay bình thường. Cách dùng này khiến lời đánh giá nghe thẳng và mạnh. Cấu trúc là plain + tính từ, như trong plain wrong hoặc plain strange.

Luyện tập

Trong câu này, plain bổ sung ý nghĩa gì cho unnerving?

  1. Nó có nghĩa là hạnh phúc đơn giản và không được trang trí.
  2. Nó có nghĩa là nguyên nhân của cảm giác ấy rất dễ hiểu.
  3. Nó thêm sắc thái nhấn mạnh mạnh và thẳng cho unnerving.
Xem đáp án

Nó thêm sắc thái nhấn mạnh mạnh và thẳng cho unnerving.

Though happiness is of course what we all fundamentally want, Mạch ý

1:42

Mặc dù hạnh phúc dĩ nhiên là điều mà tất cả chúng ta đều mong muốn từ sâu thẳm,

for many of us, it isn't really what we know.

1:46

nhưng với nhiều người trong chúng ta, nó không thực sự là điều thân thuộc.

Mạch ý

Though happiness is what we want ... it isn't what we know: tương phản nhượng bộ

Though mở ra quan hệ nhượng bộ: mệnh đề phụ ở đầu câu thừa nhận ý tưởng dễ đoán rằng về cơ bản mọi người đều mong muốn hạnh phúc. of course đánh dấu ý tưởng này là điều mọi người cùng công nhận và không có gì bất ngờ. Mệnh đề chính mới tạo ra bước chuyển: với nhiều người, hạnh phúc không phải là điều mà trải nghiệm đã khiến họ trở nên quen thuộc. Ở đây, what we know có nghĩa là “điều chúng ta đã quen”, chứ không phải “điều chúng ta có thể định nghĩa hoặc hiểu”. Vì vậy, câu này tổ chức sự tương phản giữa lý tưởng và trải nghiệm, với ý chính nằm sau dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề mở đầu với though để nêu một điều được dự đoán trước ý tương phản chính?

  1. Though Leo wanted a fresh start, the old routine was what he knew.
  2. Though Leo wanted a fresh start, but the old routine was what he knew.
  3. Leo wanted a fresh start, and the old routine was what he knew.
Xem đáp án

Though Leo wanted a fresh start, the old routine was what he knew.

We grew up in

1:49

Chúng ta lớn lên trong

and learned to make our peace with Thành ngữ

1:50

và học cách thỏa hiệp với

far darker scenarios.

1:51

những viễn cảnh u tối hơn rất nhiều.

Thành ngữ

make our peace with: chấp nhận một thực tế khó khăn

“Make our peace with” có nghĩa là dần chấp nhận một điều đau đớn hoặc không mong muốn vì điều đó khó có thể thay đổi. Ở đây, “our” quy chiếu về “we”, còn “with” dẫn vào những hoàn cảnh tăm tối hơn đã trở nên quen thuộc. Thành ngữ này thường mang sắc thái cam chịu: người nói không cho rằng những hoàn cảnh ấy là tốt, mà chỉ học cách sống chung với chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của “make one’s peace with”: “After the appeal was denied, she ____ the final decision.”

Xem đáp án

made her peace with

The prospect of happiness, Cụm từ

1:53

Viễn cảnh về hạnh phúc,

when it in the end appears,

1:55

khi cuối cùng nó cũng xuất hiện,

can therefore seem a bit counterintuitive

1:57

vì thế có thể trông hơi ngược đời

and not a little bit frightening.

1:59

và không kém phần đáng sợ.

Cụm từ

The prospect of happiness: khả năng có được hạnh phúc trong tương lai

“The prospect of happiness” có nghĩa là khả năng hạnh phúc sẽ trở thành hiện thực trong tương lai. Danh từ trung tâm “prospect” trình bày hạnh phúc như một điều được dự tính trước, chứ không phải một trạng thái đã có ở hiện tại. Trong câu này, ngay cả khả năng tích cực đó cũng tạo cảm giác xa lạ và đáng sợ. Phản ứng hướng đến điều có thể xảy ra, chứ không phải niềm hạnh phúc đã có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có “prospect” mang nghĩa “khả năng”: “The ____ moving abroad made Noor both excited and nervous.”

Xem đáp án

prospect of

It isn't what we've come to expect Cụm từ

2:01

Nó không giống những gì chúng ta từng mong đợi

and it doesn't feel like home. Thành ngữ

2:03

và mang lại cảm giác xa lạ, không giống như nhà.

Cụm từ

We've come to expect: kỳ vọng được hình thành theo thời gian

Come to + động từ chỉ trạng thái tinh thần diễn tả việc dần đạt đến trạng thái đó. Ở đây, we've come to expect có nghĩa là trải nghiệm lặp đi lặp lại đã hình thành kỳ vọng này theo thời gian; nó không diễn tả việc ai đó di chuyển đến một nơi. Thì hiện tại hoàn thành trong we've come nối quá trình hình thành đó với hiện tại. So với we expect đơn thuần, cụm này nhấn mạnh kỳ vọng đã được hình thành như thế nào, chứ không chỉ nói rằng kỳ vọng ấy đang tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài thể hiện một kỳ vọng được hình thành dần dần. Trước chỗ trống là have: After months of quick replies, customers have ____ an answer within a day.

Xem đáp án

come to expect

Thành ngữ

Feel like home: sự thoải mái thân thuộc và cảm giác gắn bó

Feel like + danh từ có nghĩa là tạo ra cảm giác hoặc ấn tượng gắn với danh từ đó. Trong feel like home, home mang nghĩa ẩn dụ: nó diễn tả sự quen thuộc, thoải mái, an toàn hoặc cảm giác thuộc về một nơi, chứ không nhất thiết là ngôi nhà hay quê hương thật sự. Vì câu nói it doesn't feel like home, người nói muốn diễn tả rằng tình huống này thiếu cảm giác thân thuộc và gắn bó đó, dù ở những mặt khác nó có thể vẫn tốt.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một nơi mới tạo cảm giác thoải mái, thân thuộc và gắn bó?

  1. I feel like going home.
  2. This apartment looks like my home.
  3. This apartment feels like home.
Xem đáp án

This apartment feels like home.

We may prefer to choose what's comfortingly familiar, Ngữ pháp

2:05

Chúng ta có xu hướng chọn những thứ quen thuộc và an toàn,

even if it's difficult, Ngữ pháp

2:08

ngay cả khi nó đầy khó khăn,

over what is alienatingly fulfilling or good.

2:09

hơn là những thứ tốt đẹp và trọn vẹn nhưng lại xa lạ.

Ngữ pháp

prefer to choose X over Y: thích chọn X hơn Y

Prefer to choose X over Y đưa ra hai lựa chọn và đánh dấu X là lựa chọn được ưu tiên. Trong câu này, X là điều tạo cảm giác quen thuộc, còn over giới thiệu Y, lựa chọn ít quen thuộc hơn nhưng có thể tốt hơn. Cụm even if it's difficult được chèn vào trong X để thể hiện sự nhượng bộ. Nó bổ sung một bất lợi nhưng không phá vỡ khung chính prefer to choose X over Y. Trong cấu trúc này, over có nghĩa là “thay vì” hoặc “ưu tiên hơn”, chứ không chỉ vị trí ở phía trên một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc prefer to choose X over Y: When safety matters, I ____ the well-lit route ____ the shorter dark one.

Xem đáp án

prefer to choose · over

Ngữ pháp

even if cho điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if giới thiệu một điều kiện có thể mang tính giả định, chưa chắc chắn hoặc đơn giản là không thể làm thay đổi kết quả. Mệnh đề chính vẫn đúng dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Ở đây, sự khó khăn được trình bày như một bất lợi không làm mất đi sự ưu tiên. Even if thể hiện sự nhượng bộ, vì vậy nó có nghĩa là “bất kể có hay không”, chứ không phải “bởi vì”.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng mưa chỉ là một khả năng và sẽ không làm thay đổi kế hoạch?

  1. We'll play outside if it does not rain.
  2. We'll play outside even though it is raining.
  3. We'll play outside even if it rains.
Xem đáp án

We'll play outside even if it rains.

Getting what we want can feel unbearably risky. Ngữ pháp

2:13

Có được những gì mình muốn có thể mang lại cảm giác rủi ro không thể chịu đựng nổi.

Ngữ pháp

Getting what we want làm chủ ngữ của câu

“Getting what we want” là một mệnh đề -ing làm chủ ngữ của “can feel”. Nó biến toàn bộ hành động thành một trải nghiệm hoặc ý niệm duy nhất có thể được mô tả là đầy rủi ro. “what we want” là tân ngữ của “getting” và có nghĩa là điều hoặc những điều chúng ta muốn. Toàn bộ chủ ngữ được xem là số ít: dùng “Getting what we want feels risky”, không dùng “... feel risky”.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing làm chủ ngữ để gọi tên một hoạt động?

  1. We are getting enough sleep this week.
  2. She is getting ready for school.
  3. Getting enough sleep helps me focus.
Xem đáp án

Getting enough sleep helps me focus.

It puts us at the mercy of fate. Thành ngữ

2:17

Nó đặt chúng ta vào sự định đoạt của số phận.

Thành ngữ

put someone at the mercy of fate: khiến ai đó phó mặc cho số phận

“puts us at the mercy of fate” có nghĩa là khiến chúng ta dễ bị tác động bởi bất cứ điều gì số phận mang đến mà không thể hoàn toàn kiểm soát kết quả. Ở đây, “mercy” không chủ yếu mang nghĩa lòng nhân từ; ở trạng thái “at the mercy of” một điều gì đó nghĩa là điều đó có quyền quyết định chuyện gì xảy ra với bạn. Cấu trúc có thể tái sử dụng là “put + someone + at the mercy of + person or force”. Trong câu này, “us” là nhóm chịu ảnh hưởng, còn “fate” là thế lực bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa “không còn quyền kiểm soát kết quả”: Without a backup plan, we were ____ the weather.

Xem đáp án

at the mercy of

We open ourselves up to hope Cụm động từ

2:19

Chúng ta mở lòng đón nhận hy vọng

and the subsequent possibility of loss.

2:21

và sau đó là khả năng phải đối mặt với mất mát.

Cụm động từ

open ourselves up to: cởi mở đón nhận và trở nên dễ bị tác động

Open ourselves up to có nghĩa là khiến bản thân sẵn sàng đón nhận một điều gì đó, đồng thời chấp nhận rằng điều đó có thể tác động hoặc làm mình tổn thương. Ở đây, đón nhận hy vọng cũng khiến chúng ta đối mặt với khả năng mất mát về sau; open và up không mang nghĩa đen là “mở”. Cấu trúc là open + đại từ phản thân + up to + danh từ hoặc dạng -ing. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I open myself, she opens herself và we open ourselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của open oneself up to: By asking for honest feedback, Lena ____ criticism that could help her improve.

Xem đáp án

opened herself up to

Self-sabotage may leave us sad,

2:24

Sự tự phá hoại có thể khiến chúng ta buồn bã,

but at least safely, Mạch ý

2:26

nhưng ít nhất là an toàn,

blessedly,

2:28

và may mắn thay,

in control.

2:29

vẫn nằm trong tầm kiểm soát.

Mạch ý

but at least ... in control như một niềm an ủi có giới hạn

Liên từ but chuyển từ kết quả xấu là sad sang một sự bù đắp mang tính tương phản. At least làm giảm mức độ của lời khẳng định: tình hình vẫn xấu, nhưng dường như vẫn còn lại một lợi ích. Phần cuối có phép lược: leave us được hiểu là xuất hiện lần nữa trước in control. Safely và blessedly trình bày cảm giác kiểm soát ấy như một điều đem lại sự an tâm từ góc nhìn của người trong cuộc, kèm chút sắc thái mỉa mai; chúng không có nghĩa là sự tự phá hoại an toàn hoặc tốt về mặt khách quan.

Luyện tập

Phần kết 'but at least safely, blessedly, in control' có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đính chính nhận định rằng sự tự phá hoại gây ra nỗi buồn.
  2. Nó trình bày việc nắm quyền kiểm soát như một niềm an ủi có giới hạn bất chấp nỗi buồn.
  3. Nó nói rằng sự tự phá hoại là an toàn và không có kết quả tiêu cực nào.
Xem đáp án

Nó trình bày việc nắm quyền kiểm soát như một niềm an ủi có giới hạn bất chấp nỗi buồn.

It can be useful to keep the concept of self-sabotage Cụm từ

2:30

Sẽ rất hữu ích nếu ghi nhớ khái niệm về sự tự phá hoại

in mind when interpreting

2:33

khi diễn giải

our and others' odder behavior.

2:35

những hành vi kỳ quặc của chúng ta và người khác.

Cụm từ

Ghi nhớ khái niệm tự phá hoại

Keep something in mind có nghĩa là ghi nhớ điều gì đó và đưa nó vào quá trình suy nghĩ hoặc đánh giá. Ở đây, tác giả khuyên dùng ý tưởng tự phá hoại như một góc nhìn có thể giúp lý giải hành vi bất thường. Cấu trúc là keep + tân ngữ + in mind. Tân ngữ có thể là một cụm danh từ, như trong keep the concept ... in mind. Một mệnh đề bắt đầu bằng that cũng có thể theo sau keep in mind: Keep in mind that people may feel nervous.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep ... in mind: When choosing a laptop, ____ the battery life ____.

Xem đáp án

keep · in mind

We should start to get suspicious

2:38

Chúng ta nên bắt đầu sinh nghi

when we catch ourselves pulling off erratic performances Ghi chú

2:39

khi phát hiện bản thân đang có những hành động thất thường

Ngữ pháp

Catch ourselves pulling off: nhận ra mình đang làm điều gì đó

Catch ourselves pulling off có nghĩa là nhận ra chính mình đang thực hiện một việc nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là catch + đại từ phản thân + dạng -ing: we catch ourselves doing something. Ourselves phù hợp với we, còn pulling là dạng -ing được dùng sau catch ourselves. Pull off thường có nghĩa là thực hiện thành công một việc khó. Ở đây, khi đi với erratic performances, cách diễn đạt mang chút mỉa mai: tác giả không khen ngợi một thành tích mà đang mô tả việc bằng cách nào đó chúng ta lại tạo ra hành vi kỳ lạ và thiếu nhất quán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng catch + đại từ phản thân + -ing và cụm động từ pull off: During the challenge, we ____ risky tricks just to impress everyone.

Xem đáp án

caught ourselves pulling off

Cụm động từ

pulling off một hành vi thất thường

Pull off là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa làm thành công một việc khó, bất ngờ hoặc chưa chắc có kết quả. Ở đây, điều được thực hiện thành công là “erratic performances”: những hành vi bất thường và thiếu nhất quán, chứ không phải màn biểu diễn trên sân khấu. Cách diễn đạt mang tính mỉa mai vì người đó “thành công” trong việc cư xử tệ hoặc kỳ lạ, chứ không đạt được kết quả tốt.

Luyện tập

Trong câu “Nico somehow pulled off the most confusing explanation of the day”, pulled off có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy đã xoay xở để đưa ra lời giải thích khó hiểu đó, với cảm giác thành công mang tính mỉa mai.
  2. Anh ấy gỡ lời giải thích khỏi một bề mặt.
  3. Anh ấy ngăn không cho bất kỳ ai nghe lời giải thích.
Xem đáp án

Anh ấy đã xoay xở để đưa ra lời giải thích khó hiểu đó, với cảm giác thành công mang tính mỉa mai.

around people

2:43

trước mặt những người

we deep down really like Thành ngữ

2:44

mà sâu thẳm bên trong chúng ta thực sự thích

or need to impress.

2:45

hoặc cần gây ấn tượng.

Thành ngữ

deep down cho cảm xúc thật bị che giấu

Deep down là một thành ngữ có chức năng trạng từ, chỉ cảm xúc hoặc niềm tin thật sự và riêng tư của một người. Nó nói về tâm lý, không phải một vị trí vật lý. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho “really like or need to impress” và cho thấy một động cơ ẩn giấu. Cụm từ thường báo hiệu sự tương phản giữa hành vi bên ngoài và cảm xúc thật sự của một người, ngay cả khi sự tương phản đó chỉ được ngụ ý.

Luyện tập

Câu nào dùng deep down để bộc lộ một cảm xúc trái ngược với hành vi bên ngoài?

  1. Deep down, Sam is worried, though he acts confident.
  2. At heart, Sam is a patient person.
  3. Sam is deeply worried, so he asks for help.
Xem đáp án

Deep down, Sam is worried, though he acts confident.

Furthermore,

2:48

Hơn nữa,

faced with certain kinds of viciousness Cụm từ

2:48

khi đối mặt với một số sự xấu xa

and unreliability in others,

2:50

và sự không đáng tin cậy ở người khác,

we should dare to imagine Ý định

2:52

chúng ta nên dám tưởng tượng

that things are perhaps not quite as they seem. Thành ngữ

2:54

rằng mọi chuyện có lẽ không hoàn toàn như vẻ bề ngoài.

Cụm từ

Faced with: nêu tình huống làm nền cho phản ứng

“Faced with” có nghĩa là “khi đối mặt với” hoặc “khi phải xử lý”. Ở đây, cụm này giới thiệu tình huống khó khăn làm bối cảnh cho điều chúng ta nên làm tiếp theo; nó không diễn tả hướng mà khuôn mặt của ai đó đang quay về. Đây là mệnh đề phân từ bị động được rút gọn từ “when we are faced with ...”. Chủ ngữ và dạng be bị lược bỏ được hiểu từ mệnh đề chính, vì vậy “we” là nhóm đang đối mặt với sự ác ý và không đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm “faced with”: “____ an unexpected budget cut, the team revised its plan.”

Xem đáp án

Faced with

Ý định

Dare to imagine: khuyến khích cân nhắc một khả năng táo bạo

“Dare to imagine” khuyến khích một người đủ can đảm để cân nhắc một khả năng có thể khiến họ thấy khó xảy ra, không thoải mái hoặc trái với ấn tượng ban đầu. Trong câu này, người nói mời “we” đặt câu hỏi về một nhận định tưởng như hiển nhiên và cân nhắc rằng vẻ bề ngoài có thể gây hiểu lầm. Ở đây, dare thêm sắc thái thách thức mang tính tu từ cho imagine; nó không nói về nguy hiểm thể chất hay chỉ đơn thuần là khả năng. Cấu trúc là dare to + động từ nguyên mẫu, vì vậy imagine giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Câu nào khuyến khích rõ nhất việc cân nhắc một khả năng đầy hy vọng nhưng có vẻ khó tin?

  1. We know that the conflict will end peacefully.
  2. Let us imagine that the conflict can end peacefully.
  3. Let us dare to imagine that the conflict can end peacefully.
Xem đáp án

Let us dare to imagine that the conflict can end peacefully.

Thành ngữ

not quite as they seem: không hoàn toàn giống như vẻ bề ngoài

Trong câu này, “not quite as they seem” có nghĩa là tình hình thực tế có thể hơi khác so với vẻ bề ngoài. Ở đây, “not quite” làm cho nhận định trở nên thận trọng: vẻ bề ngoài không hoàn toàn chính xác, nhưng người nói không khẳng định rằng nó hoàn toàn sai. Cấu trúc này hữu ích khi muốn gợi ý người khác tìm một lời giải thích ẩn phía sau.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “things are not quite as they seem”?

  1. Mọi thứ hoàn toàn giống như vẻ bề ngoài.
  2. Vẻ bề ngoài hoàn toàn sai trong mọi chi tiết.
  3. Vẻ bề ngoài có thể gây hiểu lầm một phần, vì vậy thực tế có thể hơi khác.
Xem đáp án

Vẻ bề ngoài có thể gây hiểu lầm một phần, vì vậy thực tế có thể hơi khác.

We might have on our hands Thành ngữ

2:56

Người chúng ta đang đối mặt

not a nasty malevolent opponent, Mạch ý

2:58

không phải là một đối thủ hiểm độc và xấu tính,

but an almost touchingly wounded self-saboteur

3:00

mà là một kẻ tự phá hoại đang bị tổn thương đến đáng thương

Thành ngữ

have on our hands: có việc cần phải xử lý

“Have something or someone on our hands” có nghĩa là đang đối mặt với một tình huống hoặc một người cần được chú ý, thấu hiểu hoặc xử lý. Cụm này thường ngụ ý rằng vấn đề đó đã trở thành trách nhiệm của chúng ta. Trong câu này, tân ngữ là toàn bộ phần đối lập “not A, but B”. Vì tân ngữ dài nên nó được đặt sau “on our hands”: đối tượng ta có thể phải xử lý không phải là một kẻ thù đầy ác ý, mà là một người bị tổn thương và tự hủy hoại bản thân. “On our hands” không có nghĩa là thực sự cầm giữ hoặc sở hữu người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mang nghĩa “một vấn đề mà giờ chúng ta phải xử lý”: The leak is getting worse, so we have a serious problem ____.

Xem đáp án

on our hands

Mạch ý

not A but B: không phải một đối thủ ác ý, mà là... một người bị tổn thương và tự hủy hoại

Cấu trúc not A but B trước hết bác bỏ A như một cách hiểu đúng, rồi đưa B ra thay thế. Trong câu này, a nasty malevolent opponent là cách nhìn bị bác bỏ, còn an almost touchingly wounded self-saboteur là cách diễn giải mà tác giả muốn người đọc cân nhắc. Cách nhìn thứ hai khơi gợi sự cảm thông: almost touchingly cho thấy trạng thái tổn thương của người đó gần như khiến người quan sát động lòng. Điều này không phủ nhận tác hại do hành vi gây ra; nó chuyển lời giải thích từ sự thù địch có chủ ý sang nỗi đau dẫn đến hành vi tự hủy hoại.

Luyện tập

Câu nào dùng not A but B để bác bỏ một lời giải thích và thay bằng lời giải thích khác?

  1. The delay was not a technical failure, and no one knew why.
  2. The delay was not only costly but also embarrassing.
  3. The delay was not a technical failure but a planning mistake.
Xem đáp án

The delay was not a technical failure but a planning mistake.

who chiefly deserves a little patience

3:04

người chủ yếu cần được kiên nhẫn một chút

and should gently be coaxed out Cụm từ

3:07

và nên được nhẹ nhàng khuyên nhủ

of doing themselves further harm.

3:08

để không tự làm tổn thương chính mình thêm nữa.

Cụm từ

be coaxed out of doing: được nhẹ nhàng thuyết phục để không tiếp tục làm hại bản thân

To coax someone out of doing something có nghĩa là kiên nhẫn và nhẹ nhàng thuyết phục để một người quyết định không làm việc gì đó. Cấu trúc là coax + người + out of + dạng -ing. Phụ đề dùng thể bị động: should be coaxed out of doing. Người đó là bên nhận sự thuyết phục chứ không phải bên đi thuyết phục. Ở đây, themselves có thể chỉ một người mà không nêu giới tính, còn further nghĩa là tổn hại thêm hoặc tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của coax someone out of doing something: Maya ____ quitting the team after her coach patiently discussed her concerns.

Xem đáp án

was coaxed out of

We should come to terms with Thành ngữ

3:11

Chúng ta nên chấp nhận

and help others to see

3:12

và giúp người khác hiểu được

just how hard and unnerving Ngữ pháp

3:14

thật khó khăn và bất an nhường nào

it can sometimes be

3:16

khi đôi lúc

to get close

3:17

tiến gần

to some of the things we truly want.

3:18

đến những điều mà chúng ta thực sự khao khát.

Thành ngữ

come to terms with: dần chấp nhận một thực tế khó khăn

Come to terms with có nghĩa là dần chấp nhận và đối mặt với một thực tế khó khăn hoặc không dễ chịu. Cụm này diễn tả quá trình thích nghi về cảm xúc theo thời gian, chứ không phải sự đồng ý hay tán thành ngay lập tức. Trong câu này, mệnh đề xuất hiện sau và bắt đầu bằng just how... chính là thực tế cần được chấp nhận. Mệnh đề đó cũng hoàn chỉnh nội dung của help others to see, nên phần bổ nghĩa cho with xuất hiện muộn hơn bình thường: chúng ta cần tự chấp nhận khó khăn ấy và giúp người khác nhận ra nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “dần chấp nhận và đối mặt với một thực tế khó khăn”: After months of denial, Leo began to ____ his diagnosis.

Xem đáp án

come to terms with

Ngữ pháp

just how ... it can be to ...: cấu trúc lồng nhấn mạnh mức độ

Just how + tính từ mở đầu một mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu. Ở đây, just nhấn mạnh how, nên cụm này làm nổi bật mức độ khó khăn và gây bất an của một việc; just không có nghĩa là “chỉ”. Toàn bộ mệnh đề cung cấp nội dung sau see, vì vậy nó giữ trật tự câu trần thuật thay vì đảo ngữ của câu hỏi. Trong it can sometimes be to get close..., it là chủ ngữ giả, còn to get close... nêu trải nghiệm đang được đánh giá. Khung có thể áp dụng lại là see hoặc realize + just how + tính từ + it can be + động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: The first week taught me ___.

  1. just how can tiring night shifts be
  2. just how tiring can night shifts be
  3. just how tiring night shifts can be
Xem đáp án

just how tiring night shifts can be