Trang điểm có hại cho bạn không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
491 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: video so sánh nguy cơ của mỹ phẩm xưa với chất nhiễm bẩn hiện đại, vệ sinh mascara và bằng chứng chưa chắc chắn về paraben. Điểm tiếng Anh chính: 1. “Beauty is in the eye of the beholder,” - Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: hiểu vẻ đẹp tùy người nhìn và bàn về gu mà không biến ý kiến thành sự thật. 2. “Little did they know that” - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo ngữ phủ định và hé lộ kết quả không thể đoán bằng góc nhìn hồi cố, tương phản hoặc mỉa mai. 3. “reach any definitive conclusions.” - Cụm cố định và kết hợp từ: học reach a conclusion; any cùng definitive cho biết bằng chứng chưa đủ cho một phán đoán cuối cùng chắc chắn.

Nội dung bài học

Beauty is in the eye of the beholder, Thành ngữ

0:00

Vẻ đẹp tùy thuộc vào con mắt người nhìn,

Thành ngữ

Beauty is in the eye of the beholder: vẻ đẹp là sự đánh giá cá nhân

'Beauty is in the eye of the beholder' là một câu tục ngữ có nghĩa là những người khác nhau có thể đánh giá cùng một người hoặc sự vật theo những cách khác nhau. Vẻ đẹp không được xem là một sự thật khách quan duy nhất. Ở đây, 'the beholder' là người nhìn và hình thành ý kiến. Câu này mang nghĩa ẩn dụ; vẻ đẹp không thật sự nằm bên trong mắt của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu tục ngữ về sở thích cá nhân: Ava loves the unusual hat, but Noah does not. Beauty is in the eye of the ____.

Xem đáp án

beholder

but since our survival is largely driven by sexual selection, Ghi chú

0:02

nhưng vì sự sinh tồn của chúng ta phần lớn được thúc đẩy bởi chọn lọc giới tính,

we often attempt to accentuate our features with makeup. Cụm từ

0:06

chúng ta thường cố dùng đồ trang điểm để làm nổi bật các đường nét của mình.

Ngữ pháp

is largely driven by: nêu một ảnh hưởng chính

Trong 'is largely driven by', 'driven by' là một cách diễn đạt bị động, có nghĩa là chịu ảnh hưởng mạnh hoặc được định hình bởi một nguyên nhân. Ở đây, drive mang nghĩa trừu tượng, không liên quan đến việc lái xe. 'Largely' có nghĩa là 'chủ yếu' hoặc 'phần lớn'. Từ này làm cho nhận định mạnh nhưng không tuyệt đối: chọn lọc giới tính được xem là một nguyên nhân lớn, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thời tiết là ảnh hưởng chính đối với kế hoạch của chúng ta, nhưng có thể không phải ảnh hưởng duy nhất?

  1. Our plan largely drives the weather.
  2. Our plan is largely driven by the weather.
  3. Our plan is completely determined by the weather.
Xem đáp án

Our plan is largely driven by the weather.

Cách dùng từ

Chọn lọc giới tính

Chọn lọc giới tính là một quá trình tiến hóa trong đó một số đặc điểm trở nên phổ biến hơn vì chúng giúp cá thể tìm được bạn tình và để lại con cháu. Quá trình này có thể bao gồm việc cạnh tranh để có bạn tình hoặc được bạn tình tiềm năng lựa chọn. Trong câu này, thuật ngữ đó đưa ra lời giải thích theo góc nhìn tiến hóa cho việc con người cố làm cho ngoại hình nổi bật hơn. Nó không có nghĩa là xu hướng tính dục của một người hay chỉ là sở thích chọn người yêu trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiến hóa chỉ sự chọn lọc dựa trên khả năng có được bạn tình: A peacock's colorful tail is often explained by ____.

Xem đáp án

sexual selection

Cụm từ

accentuate our features: làm nổi bật các đường nét khuôn mặt

Trong accentuate our features, accentuate có nghĩa là làm cho một thứ vốn đã tồn tại trở nên nổi bật hơn. Our features chỉ các phần và hình dáng nhìn thấy được của khuôn mặt, như mắt, gò má hoặc môi. Cấu trúc accentuate + someone's features là cách tự nhiên để mô tả tác động của việc trang điểm, ánh sáng hoặc tạo kiểu lên khuôn mặt. Nó có nghĩa là nhấn mạnh những nét sẵn có chứ không phải tạo ra những nét mới.

Luyện tập

accentuate her features có nghĩa là gì trong câu này: Soft lighting can accentuate her features?

  1. Thêm các chức năng kỹ thuật mới cho ánh sáng
  2. Làm cho những nét sẵn có trên khuôn mặt cô ấy nổi bật hơn
  3. Che đi hình dáng và chi tiết trên khuôn mặt cô ấy
Xem đáp án

Làm cho những nét sẵn có trên khuôn mặt cô ấy nổi bật hơn

So, what exactly is in makeup products,

0:08

Vậy chính xác thì các sản phẩm trang điểm chứa những gì,

and should we trust these substances that we apply to our bodies?

0:11

và liệu chúng ta có nên tin tưởng những chất mình thoa lên cơ thể không?

Could makeup actually be bad for you?

0:15

Liệu đồ trang điểm có thực sự gây hại cho bạn không?

Historically, ancient Egyptians would grind up a mineral substance Cụm động từ

0:17

Trong lịch sử, người Ai Cập cổ đại thường nghiền một loại khoáng chất

containing primarily lead sulfide to rim around their eyes,

0:20

chủ yếu chứa chì sulfua rồi kẻ quanh mắt,

Cụm động từ

Grind up: nghiền vật rắn thành các hạt nhỏ

Grind up có nghĩa là làm một vật liệu rắn thành những hạt rất nhỏ hoặc thành bột bằng cách nghiền hay chà xát. Trong câu này, người Ai Cập cổ đại xử lý khoáng chất cho nhỏ mịn trước khi dùng quanh mắt; up nhấn mạnh kết quả kỹ hoặc hoàn tất, chứ không chỉ hướng đi lên. Cụm từ này cũng có thể dùng khi xử lý gia vị, viên thuốc hoặc các vật liệu rắn khác để tạo ra hạt mịn hay bột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng grind up. Đặt mỗi từ vào đúng chỗ trống: Before adding the whole spices, ____ them ____ into a fine powder.

Xem đáp án

grind · up

creating the sultry Cleopatra look. Văn hóa

0:23

tạo nên vẻ ngoài quyến rũ kiểu Cleopatra.

Văn hóa

Sultry Cleopatra look: hình ảnh trang điểm trong văn hóa đại chúng

Trong câu này, Cleopatra look chỉ một phong cách làm đẹp được văn hóa đại chúng gắn với Cleopatra, đặc biệt là đường kẻ mắt đen đậm bao quanh mắt hoặc kéo dài ra ngoài. Đây là cách gợi nhanh một hình ảnh quen thuộc, không phải khẳng định lịch sử chính xác về Cleopatra hay toàn bộ cách trang điểm của Ai Cập cổ đại. Sultry ở đây có nghĩa là gợi cảm, cuốn hút và mãnh liệt. Từ này mô tả sắc thái trưởng thành của phong cách hoàn chỉnh; trong cách dùng này, nó không có nghĩa là nóng và ẩm.

Luyện tập

sultry Cleopatra look có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lời miêu tả chính xác về mặt lịch sử đối với cách trang điểm của mọi người Ai Cập cổ đại
  2. Phong cách trang điểm mắt đậm và gợi cảm được văn hóa đại chúng gắn với Cleopatra
  3. Phong cách trang điểm được thiết kế cho thời tiết nóng và ẩm
Xem đáp án

Phong cách trang điểm mắt đậm và gợi cảm được văn hóa đại chúng gắn với Cleopatra

Little did they know that lead is a potent neurotoxin, Ghi chú

0:26

Họ đâu biết rằng chì là một chất độc thần kinh cực mạnh,

which can lead to learning and behavioral difficulties in children, Cụm từ

0:29

có thể gây khó khăn trong học tập và các vấn đề về hành vi ở trẻ em,

and decrease fertility in both men and women.

0:32

đồng thời làm giảm khả năng sinh sản ở cả nam lẫn nữ.

Ngữ pháp

Little did they know that: đảo ngữ phủ định mang tính kịch

Little ở đây mang nghĩa phủ định: “hầu như không”. Câu này có nghĩa là lúc đó họ gần như không biết sự thật được nêu sau đó. Khi Little đứng đầu câu, tiếng Anh dùng đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: Little + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + mệnh đề that. Kiểu kể chuyện hồi tưởng đầy kịch tính này giúp người kể tiết lộ một hậu quả mà những người trong câu chuyện không ngờ tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu của người kể bằng cấu trúc đảo ngữ mang nghĩa “họ gần như không biết”: ____ the old bridge would collapse that night.

Xem đáp án

Little did they know that

Cách dùng từ

potent neurotoxin: mức độ tác động và hệ cơ thể bị ảnh hưởng

Potent có nghĩa là mạnh hoặc có hiệu lực cao. Ở đây, nó tăng mức độ cho neurotoxin, cho biết chì có khả năng gây hại rất mạnh; nó không mô tả liều lượng lớn đến đâu. Neurotoxin là chất độc gây tổn thương hệ thần kinh. Khi kết hợp, potent neurotoxin là cách mô tả khoa học chính xác cả mức độ mạnh của tác hại lẫn hệ cơ thể bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Trong một mô tả khoa học, potent neurotoxin có nghĩa là gì?

  1. Một chất có khả năng mạnh trong việc gây tổn thương hệ thần kinh
  2. Một chất luôn xuất hiện với số lượng lớn
  3. Một sinh vật có sức mạnh thể chất rất lớn
Xem đáp án

Một chất có khả năng mạnh trong việc gây tổn thương hệ thần kinh

Cụm từ

dẫn đến những khó khăn về học tập và hành vi

Trong lead to learning and behavioral difficulties, lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến kết quả”. Chủ ngữ của can lead to là which, chỉ chì với tư cách là một chất độc thần kinh, còn cụm danh từ sau to nêu kết quả. Ở đây, to là giới từ trong cụm cố định lead to chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Learning và behavioral cùng bổ nghĩa cho difficulties, chỉ hai loại khó khăn có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ quan hệ nhân quả gồm hai từ trong bài học: Poor ventilation can ____ breathing problems.

Xem đáp án

lead to

Later in 1891,

0:35

Sau đó, vào năm 1891,

creams, lotions, and blush containing compounds of the radioactive element radium

0:37

kem, sữa dưỡng và phấn má chứa các hợp chất của nguyên tố phóng xạ radi

were also sold to women in Europe,

0:42

cũng được bán cho phụ nữ ở châu Âu,

promising a youthful glow, Ngữ pháp

0:44

hứa hẹn mang lại vẻ trẻ trung rạng rỡ,

until the harmful effects of exposure to radioactivity was discovered,

0:46

nhưng chỉ cho đến khi tác hại của việc phơi nhiễm phóng xạ được phát hiện

that is. Ý định

0:49

mà thôi.

Ngữ pháp

hứa hẹn mang lại vẻ rạng rỡ trẻ trung

Trong promising a youthful glow, promising là dạng -ing của động từ promise và nhận a youthful glow làm kết quả được quảng cáo. Cụm này bổ sung thông tin về những sản phẩm được nhắc đến trước đó: chúng được giới thiệu là có thể mang lại lợi ích này. Nó không có nghĩa là bản thân các sản phẩm “đầy triển vọng” hay có khả năng thành công. Một cụm -ing được ngăn cách bằng dấu phẩy có thể bổ sung hành động hoặc lời tuyên bố đi kèm. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải trùng với người hoặc vật mà cụm đó miêu tả; ở đây, chủ ngữ là những sản phẩm được quảng cáo.

Luyện tập

Trong câu này, promising có chức năng gì? The ad presented the lamp as a wellness product, promising a calmer mood.

  1. Nó thuật lại một lời quảng cáo về kết quả.
  2. Nó cho thấy một khách hàng đã hứa với sản phẩm.
  3. Nó nói rằng bản thân sản phẩm có vẻ có khả năng thành công.
Xem đáp án

Nó thuật lại một lời quảng cáo về kết quả.

Ý định

That is cuối câu như một lời sửa bổ sung

Ở đây, that is ở cuối câu quay lại lời khẳng định trước đó và bổ sung một giới hạn muộn: lời khẳng định ấy chỉ đúng cho đến khi tác hại của phóng xạ được phát hiện. Khi được đặt sau lời khẳng định chính, nó báo hiệu một ý bổ sung nảy ra sau hoặc một sự tự sửa lời. Phần làm rõ bị trì hoãn có thể tạo nhịp hài hước vì người nghe tiếp nhận lời khẳng định rộng hơn trước, rồi mới nghe điều kiện giới hạn nó.

Luyện tập

That is ở cuối câu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó mở đầu phần giải thích vì sao phóng xạ có hại.
  2. Nó nói rằng phát hiện đó xảy ra ngay lập tức.
  3. Nó bổ sung muộn một điều kiện giới hạn cho lời khẳng định trước.
Xem đáp án

Nó bổ sung muộn một điều kiện giới hạn cho lời khẳng định trước.

But makeup has come a long way, Thành ngữ

0:50

Nhưng mỹ phẩm đã phát triển rất nhiều,

and now there are only trace amounts of lead found in our products. Cụm từ

0:52

và giờ chỉ còn một lượng chì cực nhỏ được tìm thấy trong các sản phẩm của chúng ta.

Thành ngữ

Come a long way để diễn tả tiến bộ lớn

Trong câu này, has come a long way là một thành ngữ có nghĩa là mỹ phẩm đã cải thiện rất nhiều theo thời gian. Thì hiện tại hoàn thành has come kết nối quá trình phát triển trong quá khứ với tình hình hiện tại. Cụm này đánh giá sự tiến bộ từ một điểm khởi đầu kém hơn trong quá khứ; nó không mô tả khoảng cách vật lý. Có thể dùng cụm này cho con người, công nghệ, mối quan hệ, tổ chức hoặc tình hình xã hội đã thay đổi đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ nhấn mạnh sự tiến bộ lớn đã đạt được: "The translation app was unreliable a few years ago, but it has ____ and now handles everyday conversations well."

Xem đáp án

come a long way

Cụm từ

trace amounts of: một lượng cực nhỏ có thể phát hiện được

Trong câu này, trace amounts of lead có nghĩa là lượng chì nhỏ đến mức phải kiểm tra mới có thể phát hiện, dù chì không phải là thành phần thông thường được chủ ý thêm vào. Cấu trúc là trace amounts of + chất. Trace có nghĩa là “cực kỳ nhỏ”, không phải “bằng không”. Cụm từ này chỉ cho biết lượng; tự nó không chứng minh lượng đó có an toàn hay không.

Luyện tập

Dùng cả ba từ trace, amounts và of để hoàn thành báo cáo phòng thí nghiệm: The sample contained ____ mercury.

Xem đáp án

trace amounts of

Lead is found in nature

0:55

Chì tồn tại trong tự nhiên

and is therefore an unintentional contaminant from the manufacturing process. Cách dùng từ

0:57

nên vô tình trở thành tạp chất trong quá trình sản xuất.

Cách dùng từ

an unintentional contaminant: vô tình hiện diện, không được chủ ý thêm vào

An unintentional contaminant là một chất xuất hiện do tình cờ chứ không được chủ ý đưa vào. Ở đây, chì có thể đi vào sản phẩm qua nguyên liệu tự nhiên hoặc quá trình sản xuất, nên nó được xếp là chất ô nhiễm chứ không phải một phần trong công thức được thiết kế của sản phẩm. Tính từ unintentional mô tả cách chất đó đi vào; nó không nói rằng chất đó vô hại. Cấu trúc an unintentional contaminant có thể dùng cho các chất vô tình xuất hiện trong thực phẩm, thuốc, hoạt động sản xuất hoặc xét nghiệm môi trường.

Luyện tập

Một hóa chất vô tình đi vào thuốc từ nguyên liệu và không phải là một phần của công thức. Đó là gì?

  1. an unintentional contaminant
  2. an ingredient
  3. an additive
Xem đáp án

an unintentional contaminant

An FDA study of 400 tubes of lipstick found

1:01

Một nghiên cứu của FDA trên 400 thỏi son cho thấy

concentrations ranged from 0.026 parts per million Cách dùng từ

1:04

nồng độ chì dao động từ 0,026 phần triệu

to 7.19 parts per million of lead,

1:07

đến 7,19 phần triệu,

Cách dùng từ

Parts per million với vai trò là đơn vị nồng độ

Parts per million là một đơn vị nồng độ, thường được viết tắt là ppm. Đơn vị này cho biết có bao nhiêu phần của một chất trong mỗi 1.000.000 phần của toàn bộ hỗn hợp. Trong câu này, 0.026 và 7.19 là hai đầu của khoảng nồng độ chì đo được. Đơn vị áp dụng cho cả hai giá trị, vì vậy 7.19 ppm có nghĩa là có 7,19 phần chì trong mỗi 1.000.000 phần của mẫu.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: "A sample contains 7.19 parts per million of lead." Phép đo này có nghĩa là gì?

  1. Chì chiếm 7,19% mẫu
  2. Toàn bộ mẫu chứa chính xác 7,19 gam chì
  3. Có 7,19 phần chì trong mỗi 1.000.000 phần của mẫu
Xem đáp án

Có 7,19 phần chì trong mỗi 1.000.000 phần của mẫu

which is under Health Canada's limits of 10 parts per million.

1:10

thấp hơn giới hạn 10 phần triệu của Health Canada.

Lipstick is about 47% oils,

1:13

Son môi có khoảng 47% là dầu,

36% pigments,

1:15

36% là chất tạo màu,

17% waxes,

1:17

17% là sáp,

and 5% other components including preservatives.

1:18

và 5% là các thành phần khác, bao gồm chất bảo quản.

The oils are primarily castor oils extracted from a bean

1:22

Phần dầu chủ yếu là dầu thầu dầu được chiết xuất từ hạt thầu dầu,

which contains the protein ricin,

1:25

loại hạt chứa protein ricin,

one of the most toxic substances on this planet, Ngữ pháp

1:27

một trong những chất độc nhất trên hành tinh,

which has been used as a biological weapon.

1:30

từng được sử dụng làm vũ khí sinh học.

Ngữ pháp

One of the most toxic substances: một thành viên của nhóm hàng đầu

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều đặt một thành viên vào nhóm nằm ở mức cao nhất của một thang đo. Ở đây, ricin thuộc nhóm các chất có độc tính cao nhất; câu này không khẳng định rằng đó là chất độc nhất duy nhất. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì một thành viên được chọn từ nhiều thành viên: one of the most toxic substances, không phải one of the most toxic substance.

Luyện tập

Dùng cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều để nói rằng sông Amazon thuộc nhóm những con sông có chiều dài lớn nhất: The Amazon is ____ in the world.

Xem đáp án

one of the longest rivers

However, the process of extracting castor oil involves heating, Ngữ pháp

1:33

Tuy nhiên, quá trình chiết xuất dầu thầu dầu có công đoạn gia nhiệt,

Ngữ pháp

the process of extracting ... involves heating: hai cấu trúc -ing

Trong mẫu the process of + -ing, dạng -ing gọi tên hoạt động mà quá trình đó nói đến. Ở đây, extracting chỉ hoạt động được mô tả; of là giới từ nên theo sau nó là danh động từ extracting. Trong involve + -ing, dạng -ing thứ hai gọi tên một bước hoặc hoạt động nằm trong quá trình. Vì vậy, involves heating có nghĩa là gia nhiệt là một phần cần thiết hoặc thông thường của quá trình. Có thể dùng mẫu the process of doing X involves doing Y trong các tình huống khác để giải thích quy trình rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của register và show: The process ____ for the course involves ____ a photo ID.

Xem đáp án

of registering · showing

thereby denaturing ricin and rendering it inactive. Ghi chú

1:36

qua đó làm biến tính ricin và khiến nó mất hoạt tính.

Mạch ý

thereby + -ing để biểu thị kết quả trực tiếp

Thereby là từ nối chỉ kết quả mang tính trang trọng, có nghĩa là “bằng hành động đó” hoặc “như một kết quả trực tiếp”. Nó liên hệ ngược với việc gia nhiệt và trình bày việc ricin bị biến tính và mất hoạt tính như những tác động trực tiếp, chứ không phải các sự kiện xảy ra sau đó. Ở đây, thereby được theo sau bởi mệnh đề -ing thay vì một mệnh đề hữu hạn mới: thereby denaturing ... and rendering .... Mẫu câu ngắn gọn này giúp văn bản kỹ thuật hoặc học thuật kết nối một hành động với một hay nhiều kết quả.

Luyện tập

Điền từ nối trang trọng có nghĩa là “như một kết quả trực tiếp”: The new seal stopped the leak, ____ preventing further damage.

Xem đáp án

thereby

Ngữ pháp

render + tân ngữ + tính từ: rendering it inactive

Trong rendering it inactive, render là một động từ gây khiến mang tính trang trọng, có nghĩa là “khiến một vật trở thành một trạng thái nào đó”. Sau nó là tân ngữ (it, chỉ ricin) và tính từ (inactive), cho biết trạng thái kết quả. Dạng -ing rendering song song với denaturing: cả hai đều mô tả kết quả của quá trình. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là render + tân ngữ + tính từ, đặc biệt trong văn bản khoa học, pháp lý và các loại văn bản trang trọng khác.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của render + it + inactive để hoàn thành câu: The treatment neutralizes the toxin, ____.

Xem đáp án

rendering it inactive

Pigments now use synthetic dyes due to cost and production efficiencies,

1:39

Ngày nay, người ta dùng thuốc nhuộm tổng hợp để tạo màu vì tiết kiệm chi phí và sản xuất hiệu quả hơn,

although traditionally red pigments were extracted from dried and crushed cochineal insects.

1:43

dù trước đây sắc tố đỏ được chiết xuất từ côn trùng cochineal đã sấy khô và nghiền nát.

Some blue pigments are created with ferric ferrocyanide.

1:48

Một số sắc tố xanh lam được tạo ra bằng ferric ferrocyanide.

Cyanide is extremely deadly.

1:52

Xyanua là chất cực độc, có thể gây tử vong.

However, in this compound structure,

1:54

Tuy nhiên, trong cấu trúc của hợp chất này,

cyanide has a very strong bond to iron.

1:56

xyanua liên kết rất bền với sắt.

As a result,

1:59

Vì vậy,

it is unable to come apart to poison us by eyeshadow. Cụm động từ

2:00

nó không thể tách ra để đầu độc chúng ta qua phấn mắt.

Cụm động từ

come apart: tự tách ra hoặc vỡ thành nhiều phần

Trong câu này, come apart có nghĩa là “tách thành nhiều phần” hoặc “rã ra”. Vật chất đang liên kết không thể tách ra, vì vậy thành phần độc hại không thể được giải phóng. Come apart là cụm động từ nội động: chính chủ ngữ tự tách ra. Nó có thể mô tả một đồ vật hoặc vật liệu hữu hình, đồng thời cũng có thể mô tả một điều trừu tượng, chẳng hạn một kế hoạch bắt đầu thất bại.

Luyện tập

Chiếc khóa kéo tự tách ra. Câu nào mô tả tình huống này một cách tự nhiên?

  1. I came apart the zipper while I was walking.
  2. The zipper came apart while I was walking.
  3. The zipper came to apart while I was walking.
Xem đáp án

The zipper came apart while I was walking.

When it comes to mascara, Cụm từ

2:03

Còn về mascara,

we recommend tossing the tube after 3 months of opening. Cách dùng từ

2:04

chúng tôi khuyên bạn nên vứt ống mascara sau ba tháng kể từ khi mở nắp.

Cụm từ

Giới thiệu chủ đề bằng When it comes to

“When it comes to” giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà phát biểu tiếp theo sẽ nói đến. Ở đây, cụm từ này chuyển nội dung sang mascara và giới hạn lời khuyên cho sản phẩm đó. Trong cụm từ cố định này, “it” không chỉ một đồ vật cụ thể và “comes” không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc thường gặp là “When it comes to + cụm danh từ hoặc dạng -ing”, sau đó là nhận xét về chủ đề ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để giới thiệu chủ đề: “____ winter driving, good tires matter.”

Xem đáp án

When it comes to

Cách dùng từ

Tossing the tube với nghĩa thân mật là “vứt bỏ”

Ở đây, “tossing the tube” có nghĩa là bỏ hộp đựng mascara khi nó không còn an toàn để sử dụng. “Toss” không nhấn mạnh hành động ném thật sự; đây là cách nói thân mật của “throw away”. Trong lời khuyên hằng ngày, cấu trúc “toss + tân ngữ” thường có nghĩa là loại bỏ món đồ đó, nhất là khi nó không còn cần thiết, đã cũ hoặc không an toàn.

Luyện tập

Trong lời khuyên “tossing the tube”, người nói đang khuyên làm gì?

  1. Ném hộp đựng lên không trung cho vui.
  2. Giữ lại hộp đựng nhưng chỉ lau sạch bên ngoài.
  3. Vứt bỏ hộp đựng mascara.
Xem đáp án

Vứt bỏ hộp đựng mascara.

Harmful bacteria of the streptococcus species and certain fungi

2:07

Vi khuẩn có hại thuộc nhóm Streptococcus và một số loại nấm

were discovered thriving in 36.4% of mascara tubes, Ngữ pháp

2:10

được phát hiện đang sinh sôi trong 36,4% số ống mascara,

Ngữ pháp

were discovered thriving: discover bị động + -ing

Were discovered thriving là dạng bị động của discover something thriving. Thriving là bổ ngữ -ing mô tả vi khuẩn và nấm tại thời điểm chúng được phát hiện: lúc đó chúng đang phát triển rất mạnh. Cấu trúc này kết hợp việc phát hiện với hoạt động hoặc trạng thái được quan sát vào thời điểm ấy. Dạng -ing không diễn tả mục đích của việc phát hiện, và thriving cũng không có nghĩa là các vi sinh vật đó có lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của live để cho biết đàn ong đang làm gì khi được tìm thấy: A colony of bees was discovered ____ inside the roof.

Xem đáp án

living

and this is especially important for contact lens wearers,

2:15

và điều này đặc biệt quan trọng với người đeo kính áp tròng,

as bacteria can easily enter the microabrasions caused by the lens itself.

2:18

vì vi khuẩn có thể dễ dàng xâm nhập qua những vết xước siêu nhỏ do chính kính gây ra.

Parabens have been a big concern as well,

2:23

Paraben cũng là một mối lo ngại lớn,

as they're in a myriad of cosmetic products. Cụm từ

2:25

vì chúng có mặt trong vô số sản phẩm mỹ phẩm.

Cụm từ

a myriad of + danh từ đếm được số nhiều

Trong a myriad of cosmetic products, a myriad of có nghĩa là một số lượng hoặc sự đa dạng rất lớn của các sản phẩm. Cụm này nhấn mạnh mạnh mẽ mức độ phổ biến của paraben, nhưng không đưa ra con số chính xác. Mẫu cấu trúc là a myriad of + danh từ đếm được số nhiều, như trong a myriad of products, options hoặc reasons. Ở đây, products là danh từ đếm được số nhiều.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên nhất: The design team considered ___ before choosing the final layout.

  1. a myriad of choose
  2. a myriad of options
  3. a myriad of option
  4. a myriad options
Xem đáp án

a myriad of options

Paraben works by mimicking estrogen and binding to estrogen receptors. Ngữ pháp

2:27

Paraben hoạt động bằng cách bắt chước estrogen và liên kết với các thụ thể estrogen.

Ngữ pháp

works by mimicking ... and binding ...: cơ chế và các dạng -ing song song

Cấu trúc work by + dạng -ing giải thích cơ chế khiến một thứ hoạt động hoặc tạo ra kết quả. Ở đây, works by trả lời câu hỏi “How does paraben work?”; by chỉ cách thức chứ không chỉ tác nhân hay địa điểm. Mimicking và binding là hai dạng -ing song song cùng do by chi phối. Mẫu chung là works by [doing A] and [doing B], vì vậy hai hành động phải giữ cùng một dạng ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả cơ chế trong bài học: The app ____ analyzing your schedule and suggesting the best meeting time.

Xem đáp án

works by

This can cause the expression of genes to be changed

2:31

Điều này có thể làm thay đổi biểu hiện gen

and communication within cells to be altered.

2:34

và thay đổi sự giao tiếp bên trong tế bào.

Additionally, it can lead to the growth of certain breast cancer cells.

2:36

Ngoài ra, nó có thể thúc đẩy sự phát triển của một số tế bào ung thư vú.

However, many products are switching to paraben-free, Cách dùng từ

2:40

Tuy nhiên, nhiều sản phẩm đang chuyển sang loại không chứa paraben,

Cách dùng từ

-free trong paraben-free: nghĩa là “không có”

Hậu tố có khả năng tạo từ -free gắn vào một danh từ và mang nghĩa “không có chất hoặc đặc điểm đó”. Trên nhãn sản phẩm, paraben-free cho biết công thức không chứa paraben. Mẫu có thể tái sử dụng là danh từ + -free. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối, như trong a sugar-free drink và This bread is gluten-free.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng một từ có dấu gạch nối: This bread contains no gluten. It is ____.

Xem đáp án

gluten-free

and a lot of research still needs to be done in order to reach any definitive conclusions. Ghi chú

2:42

và vẫn cần thêm rất nhiều nghiên cứu trước khi có thể đưa ra kết luận chắc chắn.

Ngữ pháp

Needs to be done: cấu trúc bị động diễn tả sự cần thiết

Needs to be done là dạng bị động của need to do. Chủ ngữ a lot of research là đối tượng nhận hành động: con người phải thực hiện nghiên cứu, nhưng câu không nêu rõ đó là ai. Dùng cấu trúc “chủ ngữ + need(s) to be + quá khứ phân từ” khi một việc cần được thực hiện và người chịu trách nhiệm không được biết đến, đã quá rõ hoặc không quan trọng. Ở đây, still cho thấy công việc nghiên cứu cần thiết vẫn chưa hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của need to do: The final safety check ____ before the doors open.

Xem đáp án

needs to be done

Cụm từ

Reach any definitive conclusions: cụm từ kết hợp reach a conclusion

Reach a conclusion là cụm từ kết hợp tiêu chuẩn để diễn tả việc đi đến một nhận định sau khi suy nghĩ, thảo luận hoặc nghiên cứu. Trong câu này, reach any definitive conclusions có nghĩa là đi đến một hoặc nhiều kết luận đủ chắc chắn để giải quyết dứt điểm vấn đề. Cách diễn đạt này thể hiện sự thận trọng chứ không phải sự khẳng định chắc chắn: cần có thêm nghiên cứu trước khi có thể đưa ra những kết luận như vậy. Câu không nói rằng người ta đã đạt được một kết luận chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ kết hợp tự nhiên để diễn tả việc đi đến kết luận sau khi nghiên cứu bằng chứng?

  1. After months of testing, the team got a definitive conclusion.
  2. After months of testing, the team reached a definitive conclusion.
  3. After months of testing, the team made a definitive conclusion.
Xem đáp án

After months of testing, the team reached a definitive conclusion.

We made a YouTube makeup tutorial parody on AsapTHOUGHT

2:47

Chúng tôi đã làm một video nhại hướng dẫn trang điểm trên YouTube cho AsapTHOUGHT

to show the science behind the chemicals being used in common makeup products, Cách dùng từ

2:50

để cho thấy khoa học đằng sau các hóa chất được dùng trong những sản phẩm trang điểm thông thường,

all while looking ridiculous and having some laughs. Ngữ pháp

2:54

vừa trông thật lố bịch vừa cười đùa vui vẻ.

Cách dùng từ

the science behind: các nguyên lý và cơ chế nền tảng

Trong “the science behind X”, behind được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ các nguyên lý hoặc cơ chế khoa học giải thích X hoạt động như thế nào, chứ không phải một vị trí vật lý. Trong câu này, cụm từ nói đến khoa học giải thích các hóa chất đó được sử dụng trong những sản phẩm trang điểm phổ biến như thế nào và vì sao. Nói rộng hơn, “the ... behind X” chuyển sự chú ý từ điều có thể quan sát sang lời giải thích nền tảng của nó.

Luyện tập

Trong “The article explains the science behind noise-canceling headphones,” “the science behind” có nghĩa là gì?

  1. danh sách các nhà khoa học đã thiết kế tai nghe
  2. các nguyên lý khoa học giải thích tai nghe hoạt động như thế nào
  3. không gian vật lý nằm phía sau tai nghe
Xem đáp án

các nguyên lý khoa học giải thích tai nghe hoạt động như thế nào

Ngữ pháp

all while looking ... and having ...: các hành động diễn ra đồng thời

“All while + -ing” bổ sung một hành động hoặc trạng thái tiếp tục diễn ra trong sự kiện chính, thường tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc tương phản. Ở đây, looking ridiculous và having some laughs đều xảy ra trong lúc làm video nhại; all nhấn mạnh sự chồng lấp kéo dài của các hành động chứ không chỉ số lượng. Chủ ngữ của looking và having được hiểu là we, tức chủ ngữ của made. Hai dạng -ing song song đều phụ thuộc vào all while.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng all while và dạng -ing của take: Maya led the meeting, ____ notes for the absent manager.

Xem đáp án

all while taking

Check out the parody with the link in the description,

2:56

Hãy xem video nhại qua đường liên kết trong phần mô tả,

and subscribe for more weekly science videos.

2:59

và đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.