Tại sao bạn luôn cảm thấy mệt mỏi?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
622 từ 206 từ/phút

Giới thiệu video: Video khoa học này giải thích vì sao một người vẫn mệt dù đã ngủ đủ, qua vận động, caffeine, nước, rượu, sức khỏe tinh thần, nhịp sinh học và nguyên nhân y khoa. Những điểm tiếng Anh chính: 1. even when (Ngữ pháp và mẫu câu): hiểu điều kiện nhượng bộ vẫn giữ một kết quả trái dự đoán, thay vì chỉ xác định thời điểm. 2. sleeping in (Cụm động từ): nhận ra nghĩa ngủ hoặc nằm trên giường muộn hơn thường lệ, chứ không phải hướng di chuyển vật lý. 3. 9-to-5 world (Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế): hiểu xã hội vận hành theo giờ làm ban ngày thông thường và sự xung đột với đồng hồ sinh học của người thức khuya.

Nội dung bài học

Some people are so full of life and energy, Cụm từ

0:00

Một số người lúc nào cũng tràn đầy sức sống và năng lượng,

Cụm từ

full of life and energy: tràn đầy sức sống và năng lượng

Ở đây, full of life and energy miêu tả những người sinh động, năng nổ và hào hứng làm mọi việc. Đây là một cách miêu tả ấm áp và tích cực. Cấu trúc full of + danh từ ở đây không nói về một vật chứa đầy theo nghĩa đen. Nó trình bày một phẩm chất như thứ mà người đó có rất nhiều: full of life, full of energy hoặc kết hợp cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm năm từ trong bài học này mang nghĩa «tràn đầy sức sống và năng lượng»: After her nap, Ana was ____.

Xem đáp án

full of life and energy

but for some reason even when you seem to get more than enough sleep, Ngữ pháp

0:02

nhưng chẳng hiểu vì sao, ngay cả khi bạn tưởng mình đã ngủ nhiều hơn mức cần thiết,

you're still fighting off yawns and fatigue through the day. Cụm động từ

0:05

bạn vẫn phải chống chọi với những cơn ngáp và sự mệt mỏi suốt cả ngày.

Ngữ pháp

even when: ngay cả khi

Even when giới thiệu một tình huống thường khiến ta mong đợi kết quả khác. Trong ví dụ, ngủ đủ lẽ ra phải giúp hết mệt, nhưng những cơn ngáp và sự mệt mỏi vẫn tiếp tục. Dùng even when trước một thời điểm hoặc điều kiện, rồi nêu kết quả vẫn xảy ra. Cụm này có thể miêu tả một quy luật lặp lại hoặc bất kỳ lần nào điều kiện đó xuất hiện.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt «vào mọi lần bầu trời có vẻ quang đãng» và nhấn mạnh rằng việc mang ô là điều bất ngờ. Chọn cụm từ phù hợp nhất: Sam takes his umbrella ___ the sky looks clear.

  1. even when
  2. when
  3. even though
Xem đáp án

even when

Cụm động từ

fight off yawns and fatigue: chống lại cơn ngáp và sự mệt mỏi

Ở đây, fighting off có nghĩa là cố gắng chống lại những cơn ngáp và sự mệt mỏi để chúng không lấn át bạn. Cụm này diễn tả sự chủ động chống lại một trạng thái thể chất không mong muốn, chứ không phải đánh nhau theo nghĩa đen. Cấu trúc là fight off + điều không mong muốn. Cấu trúc này có thể diễn tả việc chống lại bệnh tật, một cuộc tấn công, cơn buồn ngủ hoặc tác động có hại khác.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa “chủ động chống lại một cảm giác không mong muốn”? Nina stood up and stretched to ___ her sleepiness.

  1. fight off
  2. look after
  3. run into
Xem đáp án

fight off

So, why are you always tired?

0:09

Vậy tại sao bạn lúc nào cũng mệt?

If you know the number of hours of sleep isn't the problem,

0:11

Nếu bạn biết số giờ ngủ không phải là vấn đề,

the second most common cause of fatigue

0:13

thì nguyên nhân gây mệt mỏi phổ biến thứ hai

comes from lack of physical activity and a poor diet.

0:15

là thiếu vận động thể chất và chế độ ăn uống không lành mạnh.

Study after study finds that adults who began light exercise a few times a week Mạch ý

0:18

Hết nghiên cứu này đến nghiên cứu khác cho thấy những người trưởng thành bắt đầu tập thể dục nhẹ vài lần mỗi tuần

reported more energy after 6 weeks.

0:22

cho biết họ có nhiều năng lượng hơn sau 6 tuần.

Mạch ý

Study after study để nhấn mạnh bằng chứng tích lũy

Study after study sử dụng cấu trúc danh từ số ít + after + cùng danh từ số ít đó để trình bày các mục riêng biệt như một chuỗi liên tục. Ở đây, cấu trúc này đưa bằng chứng lên trước và cho người nghe biết rằng nhiều nghiên cứu riêng biệt, chứ không phải các giai đoạn trong một nghiên cứu, liên tục đạt được cùng một kết quả khái quát. Cả cụm lặp lại đóng vai trò chủ ngữ của finds. Tiếng Anh thường dùng sự hòa hợp số ít trong cấu trúc này—Study after study finds hoặc has found—vì từng nghiên cứu được lần lượt xem xét riêng.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất bằng chứng tích lũy từ nhiều nghiên cứu riêng biệt?

  1. Researchers are planning a study about regular breaks.
  2. One study suggests that regular breaks may improve attention.
  3. Study after study finds that regular breaks improve attention.
Xem đáp án

Study after study finds that regular breaks improve attention.

People who exercise more regularly also report sleeping better,

0:25

Những người tập thể dục thường xuyên hơn cũng cho biết họ ngủ ngon hơn,

even though studies show that they aren't sleeping any longer. Ngữ pháp

0:28

dù các nghiên cứu cho thấy họ không hề ngủ lâu hơn.

Ngữ pháp

even though: nối hai sự thật tương phản

Even though mở đầu cho một sự thật khiến ý chính trở nên bất ngờ. Ở đây, mọi người cho biết họ ngủ ngon hơn, trong khi nghiên cứu cho thấy họ không ngủ lâu hơn; cả hai ý đều được trình bày là sự thật. Dùng even though + mệnh đề với nghĩa mặc dù thực tế là. Mệnh đề này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng even though để nối hai điều đều được trình bày là sự thật?

  1. Leo wore his coat even though the afternoon was warm.
  2. Leo will wear his coat even if the afternoon becomes warm.
  3. Leo wore his coat when the afternoon became warm.
Xem đáp án

Leo wore his coat even though the afternoon was warm.

But if that doesn't help,

0:31

Nhưng nếu cách đó không giúp ích,

don't go straight for your cup of Joe. Ghi chú

0:32

đừng vội tìm đến một tách cà phê.

Cụm động từ

go straight for + danh từ: chọn một thứ làm lựa chọn đầu tiên

go straight for + danh từ có nghĩa là lập tức với lấy, chọn hoặc hướng đến mục tiêu đó mà không thử một lựa chọn khác trước. Straight nói về sự trực tiếp của phản ứng, không nói rằng đường đi có dạng thẳng. Trong mệnh lệnh phủ định don't go straight for your cup of Joe, người nói khuyên không nên chọn cà phê làm cách xử lý đầu tiên. Cup of Joe là cách gọi thân mật của một cốc cà phê.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là chọn ngay mà không thử thứ gì khác: If you feel tired, don't ____ an energy drink; drink some water first.

Xem đáp án

go straight for

Thành ngữ

cup of Joe: cách gọi cà phê thân mật

Ở đây, cup of Joe có nghĩa là “một tách cà phê”. Joe không phải là một người trong cách nói này; toàn bộ cụm từ hoạt động như một thành ngữ. Đây là cách gọi cà phê thân mật, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Trong câu "My dad has a cup of Joe before work," cup of Joe có nghĩa là gì?

  1. Một tách cà phê
  2. Một chiếc cốc thuộc về Joe
  3. Một tách trà
Xem đáp án

Một tách cà phê

While many studies show coffee is good for your health,

0:34

Mặc dù nhiều nghiên cứu cho thấy cà phê tốt cho sức khỏe,

research shows that your reliance on it can make you more sleepy. Cụm từ

0:36

nhưng nghiên cứu cũng cho thấy việc phụ thuộc vào cà phê có thể khiến bạn buồn ngủ hơn.

Cụm từ

reliance on it: danh từ reliance đi với on

Reliance on it có nghĩa là “sự phụ thuộc vào nó”. Ở đây, it chỉ cà phê, vì vậy cụm này nói đến việc phụ thuộc vào cà phê chứ không chỉ đơn giản là thỉnh thoảng uống cà phê. Danh từ reliance thường đi với on trước người hoặc vật mà ta phụ thuộc vào: reliance on technology, reliance on a friend. Cấu trúc là reliance on + danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Dùng reliance cùng giới từ thường đi với nó để hoàn thành câu: The team is trying to reduce its ____ one star player.

Xem đáp án

reliance on

Caffeine blocks adenosine in your brain,

0:40

Caffeine ngăn chặn adenosine trong não,

which normally accumulates the day

0:42

chất vốn thường tích tụ suốt cả ngày

and makes you sleepy at night.

0:43

và khiến bạn buồn ngủ vào ban đêm.

But consuming coffee or energy drinks

0:45

Nhưng uống cà phê hoặc nước tăng lực

less than 6 hours before bed

0:47

trong vòng chưa đầy 6 giờ trước khi đi ngủ

can ultimately affect your sleep quality.

0:49

cuối cùng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.

As a result, people who don't use caffeine often Mạch ý

0:51

Do đó, những người không thường xuyên dùng caffeine

report feeling less tired in the mornings.

0:54

cho biết họ cảm thấy ít mệt mỏi hơn vào buổi sáng.

Mạch ý

As a result: mở đầu một kết quả

“As a result” quay lại một nguyên nhân hoặc lời giải thích đã được nêu và đánh dấu thông tin tiếp theo là kết quả của điều đó. Ở đây, cụm từ này nối phần giải thích trước đó về caffeine và giấc ngủ với nhận xét rằng những người không thường xuyên dùng caffeine cảm thấy bớt mệt vào buổi sáng. Hãy đặt cụm từ này trước kết quả, thường ở đầu câu hoặc mệnh đề. Chức năng của nó là sắp xếp chuỗi nguyên nhân-kết quả, chứ không phải bổ sung một nguyên nhân khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để mở đầu một kết quả rõ ràng: The storm damaged several power lines. ____, the neighborhood lost electricity.

Xem đáp án

As a result

You might consider making sure you're fully hydrated Ngữ pháp

0:56

Bạn cũng có thể thử đảm bảo cơ thể được cung cấp đủ nước

with some water first, too.

0:58

bằng cách uống một chút nước trước.

Ngữ pháp

consider making sure: một lời gợi ý nhẹ nhàng

Trong “consider making sure”, consider đi với dạng -ing: consider + making. Making sure có nghĩa là kiểm tra hoặc hành động để bảo đảm một điều chắc chắn là đúng. Khi đi cùng You might, cụm từ này trình bày việc uống nước trước như một lựa chọn đáng cân nhắc, chứ không phải mệnh lệnh. Mẫu might consider + -ing có thể được dùng lại để đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài: Before leaving home, you might consider ____ the door is locked.

Xem đáp án

making sure

One study found that a drop of 1.5% Cụm từ

0:59

Một nghiên cứu phát hiện rằng mức sụt giảm 1,5%

in our body's normal water levels

1:02

so với lượng nước bình thường trong cơ thể chúng ta

can cause difficulty concentrating. Ngữ pháp

1:03

có thể khiến bạn khó tập trung.

Cụm từ

a drop of 1.5% in our body's normal water levels: mức nước bình thường trong cơ thể giảm 1,5%

Trong a drop of 1.5% in our body's normal water levels, of 1.5% cho biết mức giảm. Cụm này có nghĩa là mức nước đã giảm 1,5%; 1,5% không phải là mức còn lại. Cụm bắt đầu bằng in nêu đại lượng đã thay đổi: mức nước bình thường trong cơ thể chúng ta. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a drop of + mức giảm + in + đại lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ cho biết mức giảm và đại lượng đã thay đổi: The report showed a drop ____ 8% ____ online sales.

Xem đáp án

of · in

Ngữ pháp

cause difficulty concentrating: gây khó tập trung

Trong cause difficulty concentrating, cause có nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra, còn difficulty nêu vấn đề khó khăn. Concentrating là dạng -ing cho biết hành động nào khó thực hiện. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là cause difficulty + -ing: cause difficulty sleeping, walking, or reading. Ở đây, cụm này có nghĩa là làm cho việc tập trung trở nên khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của concentrate: Background noise can cause difficulty ____ during a test.

Xem đáp án

concentrating

Your blood thickens, which slows down nutrients and oxygen Cụm động từ

1:05

Máu của bạn sẽ đặc lại, làm chậm quá trình đưa dưỡng chất và oxy

getting to your muscles and organs.

1:08

đến cơ bắp và các cơ quan.

Cụm động từ

slows down: khiến một quá trình mất nhiều thời gian hơn

Ở đây, slows down là một cụm động từ ngoại động: máu đặc hơn khiến quá trình di chuyển của chất dinh dưỡng và oxy mất nhiều thời gian hơn. Tân ngữ là toàn bộ quá trình được diễn đạt bằng nutrients and oxygen getting to your muscles and organs, chứ không phải một người đang được yêu cầu di chuyển chậm lại. Cấu trúc X slows down Y có nghĩa là X làm giảm tốc độ hoặc nhịp độ của Y. Cấu trúc này có thể mô tả chuyển động thể chất, sự tăng trưởng, công việc, việc giao hàng hoặc bất kỳ quá trình nào khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của slow down: Heavy traffic ____ deliveries across the city.

Xem đáp án

slows down

However, a 2% drop is enough to make you feel thirsty.

1:10

Tuy nhiên, chỉ cần lượng nước giảm 2% là đủ khiến bạn cảm thấy khát.

So, while there's no need to be gulping down gallons of water, Ghi chú

1:13

Vì vậy, dù không cần phải uống ừng ực cả hàng lít nước,

Cụm động từ

Gulping down: uống nhanh bằng những ngụm lớn

Ở đây, gulping down có nghĩa là uống thứ gì đó rất nhanh bằng những ngụm lớn. Cụm từ này tạo ra hình ảnh mạnh và sống động hơn so với chỉ dùng drink. Down hoàn chỉnh cụm động từ gulp down; nó nhấn mạnh việc uống nước vào chứ không mô tả hướng di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của gulp down: He was so thirsty that he ____ the whole glass of water in seconds.

Xem đáp án

gulped down

staying hydrated throughout the day will certainly help.

1:16

giữ cơ thể đủ nước suốt cả ngày chắc chắn sẽ có ích.

Ngữ pháp

there's no need to be gulping down: nhẹ nhàng điều chỉnh hành vi quá mức

There's no need to be gulping down ... nhẹ nhàng nói rằng việc cố tình uống một lượng nước rất lớn là không cần thiết. Cụm này điều chỉnh một phản ứng quá mức; nó không cấm uống nước hoặc bác bỏ lời khuyên duy trì đủ nước. There's no need to + động từ trình bày một hành động là không cần thiết chứ không phải bị cấm. Ở đây, to be + -ing mô tả hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc quá mức, còn gulp down có nghĩa là uống nhanh từng ngụm lớn.

Luyện tập

Hoàn thành lời điều chỉnh nhẹ nhàng bằng cấu trúc rút gọn mục tiêu: You can check the app occasionally, but ____ refreshing it every minute.

Xem đáp án

there's no need to be

Urine should be pale yellow.

1:19

Nước tiểu nên có màu vàng nhạt.

Any darker and it's time for some water. Ngữ pháp

1:20

Nếu màu đậm hơn, đã đến lúc bạn cần uống nước.

Ngữ pháp

Any darker and...: cấu trúc điều kiện–kết quả rút gọn

Câu này dùng cấu trúc rút gọn any + dạng so sánh hơn + and + kết quả. Any darker có nghĩa là “nếu nó đậm hơn dù chỉ một chút”, còn phần sau and nêu kết quả: đã đến lúc uống nước. Mệnh đề đầy đủ với if được lược bỏ vì đặc điểm đang được đánh giá đã rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, and nối một điều kiện ngưỡng với kết quả của nó chứ không chỉ thêm vào một sự việc thứ hai.

Luyện tập

Căn phòng đã ở mức nhiệt độ cao nhất mà mọi người vẫn cảm thấy thoải mái. Hoàn thành điều kiện rút gọn bằng Any + dạng so sánh hơn của warm: ____ and we'll turn on the fan.

Xem đáp án

Any warmer

Those glasses of wine or beers before bed

1:22

Vài ly rượu vang hoặc bia trước khi ngủ

may also be affecting your day.

1:25

cũng có thể ảnh hưởng đến ngày hôm sau của bạn.

Studies have found that after becoming intoxicated,

1:26

Các nghiên cứu phát hiện rằng sau khi say,

while test subjects would fall asleep faster, Cụm từ

1:29

mặc dù những người tham gia thử nghiệm sẽ ngủ nhanh hơn,

their quality of sleep was actually much lower,

1:31

chất lượng giấc ngủ của họ thực ra lại thấp hơn nhiều,

Cụm từ

fall asleep: chuyển từ thức sang ngủ

Fall asleep có nghĩa là chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ. Ở đây, fall không có nghĩa là ngã xuống đất mà giúp diễn tả việc bước vào một trạng thái mới. Cụm từ này tập trung vào thời điểm hoặc quá trình bắt đầu ngủ, vì vậy fall asleep faster có nghĩa là đi vào giấc ngủ nhanh hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Leo chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ lúc chín giờ?

  1. Leo was asleep at nine.
  2. Leo fell asleep at nine.
  3. Leo went to bed at nine.
Xem đáp án

Leo fell asleep at nine.

particularly during the second half of their night's sleep.

1:33

đặc biệt là trong nửa sau của giấc ngủ ban đêm.

Ultimately, alcohol reduces the amount of REM sleep you get. Văn hóa

1:36

Rốt cuộc, đồ uống có cồn làm giảm thời lượng giấc ngủ REM của bạn.

Văn hóa

REM sleep: giấc ngủ chuyển động mắt nhanh

REM là dạng viết tắt của rapid eye movement, nghĩa là “chuyển động mắt nhanh”. REM sleep là tên của một giai đoạn ngủ cụ thể, không phải chữ viết tắt mang nghĩa “còn lại”. Trong câu này, the amount of REM sleep chỉ thời gian ở trong giai đoạn đó. Ý của câu là rượu làm giảm phần này trong giấc ngủ của một người.

Luyện tập

REM sleep ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một giai đoạn ngủ được đặt tên theo chuyển động mắt nhanh
  2. Một khoảng nghỉ ngắn khi vẫn còn thức
  3. Thời gian ngủ còn lại trước buổi sáng
Xem đáp án

Một giai đoạn ngủ được đặt tên theo chuyển động mắt nhanh

And if you're binge drinking and sleeping in on the weekends, Ghi chú

1:39

Và nếu bạn uống quá chén rồi ngủ nướng vào cuối tuần,

Cách dùng từ

binge drinking: uống nhiều trong một lần

Binge drinking có nghĩa là uống một lượng lớn đồ uống có cồn trong một dịp hoặc trong khoảng thời gian ngắn. Cụm từ này mô tả kiểu uống tập trung với lượng lớn, chứ không chỉ chung mọi hành vi uống rượu bia. Các tổ chức y tế có thể dùng những ngưỡng số lượng khác nhau. Khi cần giới hạn chính xác, hãy kiểm tra nguồn; trong câu này, ý chính là một lần uống lượng cồn rất lớn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng binge drinking?

  1. Một người lớn thức dậy muộn hơn bình thường vào Chủ nhật.
  2. Một người lớn uống một ly nhỏ trong bữa tối.
  3. Một người lớn uống một lượng đồ uống có cồn rất lớn trong một buổi tối.
Xem đáp án

Một người lớn uống một lượng đồ uống có cồn rất lớn trong một buổi tối.

Cụm động từ

sleep in: thức dậy muộn hơn bình thường

Sleep in có nghĩa là tiếp tục ngủ và thức dậy muộn hơn bình thường hoặc muộn hơn dự định. Trong câu này, sleeping in mô tả giờ thức dậy vào cuối tuần bị đẩy lùi. Ở đây, in là một phần của cụm động từ, không mang nghĩa ở bên trong. Sleeping in có thể làm tăng tổng thời gian ngủ, nhưng ý chính là thức dậy muộn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “thức dậy muộn hơn bình thường”: Tomorrow is a holiday, so I can ____.

Xem đáp án

sleep in

be aware that a consistent sleep schedule is key. Ghi chú

1:42

hãy nhớ rằng duy trì lịch ngủ đều đặn là điều then chốt.

Ý định

be aware that: đưa ra lời nhắc quan trọng

Trong câu này, be aware that yêu cầu người nghe chú ý và ghi nhớ một sự thật quan trọng: duy trì cùng một lịch ngủ là việc cần thiết. Dùng be aware that + mệnh đề khi bạn muốn đánh dấu rõ rằng thông tin theo sau là điều mọi người cần biết. Cụm này có nghĩa là “hãy ghi nhớ sự thật này”, không phải “hãy sợ hãi”.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành lời nhắc: “_____ the library closes at 6 p.m.”

  1. Be afraid that
  2. Be aware that
  3. Beware of
Xem đáp án

Be aware that

Cách dùng từ

is key: nói rằng điều gì đó là thiết yếu

Trong is key, key là tính từ có nghĩa là “rất quan trọng” hoặc “thiết yếu”. Câu này nói rằng duy trì lịch ngủ đều đặn là một trong những điều quan trọng nhất để ngủ ngon. Cấu trúc X is key nhấn mạnh X một cách ngắn gọn và mạnh mẽ. Ở đây, key không phải là chiếc chìa khóa thật hay phím trên bàn phím.

Luyện tập

Dùng từ trong bài có nghĩa là “thiết yếu” để hoàn thành câu: “Listening carefully is ____ to following the directions.”

Xem đáp án

key

Try waking up close to your normal time on weekends Ngữ pháp

1:45

Hãy thử thức dậy gần với giờ thức dậy thường lệ vào cuối tuần

and having short 20-minute naps in the day. Ngữ pháp

1:47

và chợp mắt ngắn khoảng 20 phút vào ban ngày.

Ngữ pháp

Try waking up: thử một giải pháp có thể hiệu quả

Trong Try waking up, try được theo sau bởi danh động từ waking. Cấu trúc try + -ing có nghĩa là thử một hành động hoặc phương pháp để xem nó tạo ra kết quả gì. Ở đây, việc thức dậy gần với giờ thường lệ được trình bày như một chiến lược để thử nghiệm, chứ không chỉ là một việc khó cần nỗ lực thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của sleep để đề nghị thử một phương pháp: To see whether morning light helps, try ____ with the curtains slightly open.

Xem đáp án

sleeping

Ngữ pháp

20-minute naps: đơn vị số ít đứng trước danh từ

Ở đây, 20-minute là tính từ ghép bổ nghĩa cho naps. Bên trong cụm bổ nghĩa này, số và đơn vị được nối bằng dấu gạch nối, còn minute vẫn ở dạng số ít dù danh từ chính naps ở dạng số nhiều. Cấu trúc này cho phép một đại lượng hoạt động như một đơn vị miêu tả duy nhất đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm bổ nghĩa ghép mang nghĩa kéo dài mười phút: We took a ____ break between lessons.

Xem đáp án

ten-minute

These will still recharge your body

1:49

Những giấc ngủ ngắn này vẫn sẽ giúp cơ thể bạn nạp lại năng lượng

without going into deep sleep and making you more tired. Ngữ pháp

1:51

mà không rơi vào giấc ngủ sâu rồi khiến bạn mệt hơn.

Ngữ pháp

without going ... and making ...: hai cụm -ing song song

Ở đây, without giới thiệu hai kết quả mà những giấc ngủ ngắn giúp tránh được. Nó chi phối cả hai cụm -ing song song: going into deep sleep và making you more tired. Cụm thứ hai không mở đầu cho một hành động chính mới. Mẫu có thể áp dụng lại là do X without doing A and doing B. Việc giữ cả hai bổ ngữ ở dạng -ing cho thấy rõ chúng cùng phụ thuộc vào without và được trình bày như hai hậu quả cần tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của các động từ trong ngoặc để without chi phối hai hành động song song: The update installed without ____ my files and ____ my settings. (delete; change)

Xem đáp án

deleting · changing

You're also more likely to fall asleep at the correct time on Sunday evening,

1:54

Bạn cũng sẽ dễ ngủ đúng giờ hơn vào tối Chủ nhật,

making Monday morning easier. Ngữ pháp

1:57

nhờ đó sáng thứ Hai sẽ nhẹ nhàng hơn.

Ngữ pháp

making Monday morning easier: cụm -ing biểu thị kết quả

Cụm making Monday morning easier sau dấu phẩy trình bày kết quả của toàn bộ tình huống trước đó: có nhiều khả năng ngủ đúng giờ vào tối Chủ nhật hơn. Ý nghĩa của nó gần với which makes Monday morning easier. Trong cụm này, making sử dụng mẫu make + tân ngữ + tính từ: Monday morning là tân ngữ, còn easier mô tả trạng thái kết quả. Nguyên nhân ngầm hiểu của making là toàn bộ tình huống trước đó, không phải Sunday evening.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của động từ trong ngoặc để trình bày ý thứ hai như một kết quả: The new checklist catches errors earlier, ____ the final review faster. (make)

Xem đáp án

making

Of course, your mental well-being plays a role, too. Cụm từ

1:59

Tất nhiên, sức khỏe tinh thần của bạn cũng đóng vai trò.

Cụm từ

plays a role: góp phần tạo nên kết quả

Trong câu này, plays a role có nghĩa là “có ảnh hưởng đến” hoặc “góp phần tạo nên” kết quả. Sức khỏe tinh thần được xem là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến cảm giác mệt mỏi. Cụm từ này không có nghĩa là diễn một vai trên sân khấu. Too cho thấy yếu tố này được thêm vào các nguyên nhân khác, nên nó không được nói là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của play a role: Many things affect a garden, and sunlight ____ in how well the plants grow.

Xem đáp án

plays a role

Anxiety is a big one. Ngữ pháp

2:01

Lo âu là một yếu tố quan trọng.

Ngữ pháp

a big one: thay cho danh từ chỉ nhóm đã biết

Trong Anxiety is a big one, one thay cho một danh từ số ít chỉ nhóm sự vật mà ngữ cảnh đã làm rõ, tức factor hoặc cause. Cách này tránh lặp lại danh từ, nên ý đầy đủ tương đương với Anxiety is a big factor. Big ở đây diễn tả mức độ quan trọng hoặc sức ảnh hưởng, không phải kích thước vật lý. Cụm từ xem lo âu là một yếu tố lớn trong một nhóm rộng hơn; one không chỉ một người hay số một.

Luyện tập

Trong “The club has several problems. Low attendance is a big one,” a big one có nghĩa là gì?

  1. một người có mức độ tham gia thấp
  2. một thứ có kích thước lớn
  3. một vấn đề quan trọng
Xem đáp án

một vấn đề quan trọng

worrying what people think, always feeling tense about work, Ngữ pháp

2:02

Lo lắng về suy nghĩ của người khác, luôn cảm thấy căng thẳng vì công việc,

or being overly concerned about every decision

2:05

hoặc bận tâm quá mức về mọi quyết định

can be physically exhausting.

2:08

có thể khiến cơ thể kiệt sức.

Ngữ pháp

Các cụm -ing song song làm một chủ ngữ

Câu này bắt đầu bằng ba cụm -ing song song: “worrying what people think”, “always feeling tense about work” và “being overly concerned about every decision”. Mỗi cụm gọi tên một hoạt động hoặc trạng thái, và cả ba đều dùng cùng một dạng ngữ pháp. Ba cụm này kết hợp thành một chủ ngữ ghép. Vị ngữ chung “can be physically exhausting” áp dụng cho toàn bộ danh sách, chứ không chỉ cho “being overly concerned about every decision”. Giữ các thành phần song song giúp người đọc dễ theo dõi một chủ ngữ dài hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng ba cụm -ing song song làm một chủ ngữ ghép với vị ngữ chung?

  1. Checking every message, to worry about small mistakes, and staying awake too late can leave you tired.
  2. Check every message, worrying about small mistakes, and to stay awake too late can leave you tired.
  3. Checking every message, worrying about small mistakes, and staying awake too late can leave you tired.
Xem đáp án

Checking every message, worrying about small mistakes, and staying awake too late can leave you tired.

And fatigue is one of the main symptoms

2:10

Và mệt mỏi là một trong những triệu chứng chính

of generalized anxiety disorder.

2:12

của chứng rối loạn lo âu lan tỏa.

Not only that, but anxiety may be affecting your sleep quality. Mạch ý

2:14

Không chỉ vậy, lo âu còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.

Mạch ý

Not only that, but để thêm một ý mạnh hơn

“Not only that, but” là một cụm từ nối các phần của lời nói. Ở đây, “that” chỉ toàn bộ ý trước đó: sự lo âu có thể khiến cơ thể kiệt sức. Sau đó, cụm từ này đưa ra một tác động khác: sự lo âu cũng có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ. Từ nối này giúp phần giải thích tiến về phía trước. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang thêm một ý nữa, thường đáng chú ý hoặc quan trọng hơn, chứ không chỉ lặp lại ý trước đó.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào dùng đúng “Not only that, but” để bổ sung một ý quan trọng thứ hai?

  1. The bus is often late. Not only the bus, but it stops running at eight.
  2. The bus is often late. Not only that, but it stops running at eight.
  3. The bus is often late. That only, but it stops running at eight.
Xem đáp án

The bus is often late. Not only that, but it stops running at eight.

On another serious end,

2:16

Ở một khía cạnh nghiêm trọng khác,

depression can cause both physical and emotional fatigue,

2:18

trầm cảm có thể gây mệt mỏi cả về thể chất lẫn cảm xúc,

which more sleep won't necessarily relieve. Ngữ pháp

2:21

và ngủ nhiều hơn chưa chắc làm tình trạng này thuyên giảm.

Ngữ pháp

which more sleep won't necessarily relieve: mệnh đề quan hệ có which làm tân ngữ

Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ lại physical and emotional fatigue ở phía trước. Which là tân ngữ của relieve: ngủ nhiều hơn có thể không làm giảm sự mệt mỏi đó. Trật tự là tân ngữ + chủ ngữ + động từ: which + more sleep + won't necessarily relieve. Vì which đã chiếm vị trí tân ngữ, không được thêm it sau relieve.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng which làm tân ngữ của relieve mà không thêm một tân ngữ thứ hai?

  1. The medicine caused an itch, which a cool shower did not relieve it.
  2. The medicine caused an itch, which did not disappear after a cool shower.
  3. The medicine caused an itch, which a cool shower did not relieve.
Xem đáp án

The medicine caused an itch, which a cool shower did not relieve.

For some, it causes insomnia

2:23

Với một số người, trầm cảm gây mất ngủ

or the inability to fall asleep in the first place. Thành ngữ

2:25

hoặc khiến họ không thể chợp mắt ngay từ đầu.

Thành ngữ

in the first place: ngay từ đầu hoặc hoàn toàn không

Ở đây, in the first place có nghĩa là ngay từ đầu hoặc hoàn toàn không. Người đó không thể bắt đầu ngủ, vì vậy vấn đề không phải là ngủ quá ít; giấc ngủ chưa bao giờ bắt đầu. Cụm từ này thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhìn lại điểm bắt đầu của một hành động hay tình huống. Nó không chỉ một địa điểm thực tế hoặc việc đứng hạng nhất.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để diễn đạt rằng kế hoạch này là một ý tưởng tồi ngay từ đầu? We shouldn't have agreed to this plan _____.

  1. in the first place
  2. at first
  3. in first place
Xem đáp án

in the first place

Unfortunately, there's no quick fix for the 10% of Americans Thành ngữ

2:27

Đáng tiếc là không có cách khắc phục nhanh chóng cho 10% người Mỹ

who do suffer from depression. Ngữ pháp

2:30

thực sự mắc chứng trầm cảm.

Thành ngữ

No quick fix: không có giải pháp đơn giản và tức thì

Quick fix là một thành ngữ chỉ giải pháp đơn giản có tác dụng ngay lập tức hoặc gần như không cần nhiều công sức, đặc biệt đối với một vấn đề phức tạp. Trong no quick fix, no bác bỏ ý tưởng rằng chỉ một hành động dễ dàng có thể giải quyết được vấn đề. Ở đây, cụm từ này nói rằng chứng trầm cảm không thể được giải quyết ngay bằng một biện pháp đơn giản duy nhất. Nó không có nghĩa là việc điều trị, hỗ trợ hoặc cải thiện dần dần là không thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài học: 'The computer has several serious problems, so there is ____.'

Xem đáp án

no quick fix

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do suffer

Trong mệnh đề khẳng định, có thể thêm do trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh rằng điều được nói thực sự đúng. Vì vậy, do suffer có nghĩa là thực sự hoặc quả thật chịu đựng; do không phải là một hành động riêng biệt. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, who chỉ Americans ở số nhiều, nên hiện tại dùng do và suffer giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời tiếng Anh bằng trợ động từ nhấn mạnh trong bài học: 'I ____ understand your concern.'

Xem đáp án

do

So, if you think you may be depressed,

2:32

Vì vậy, nếu bạn nghĩ mình có thể bị trầm cảm,

see your physician or psychologist. Cách dùng từ

2:33

hãy đến gặp bác sĩ hoặc nhà tâm lý học.

Cách dùng từ

see your physician or psychologist: see với nghĩa đi khám hoặc tham vấn

Trong câu này, see có nghĩa là “tham vấn hoặc nhận sự chăm sóc từ”, chứ không phải “nhìn thấy bằng mắt”. Lời khuyên là liên hệ với một trong các chuyên gia này để được giúp đỡ. Cấu trúc see + chuyên gia chăm sóc sức khỏe rất thông dụng trong tiếng Anh và có thể áp dụng ở tình huống khác: see a doctor, see your physician hoặc see a psychologist. Physician là cách gọi tương đối trang trọng cho bác sĩ y khoa; psychologist chỉ chuyên gia tâm lý học.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ tham vấn được tô nổi bật: If you remain worried about your mental health, ____.

Xem đáp án

see your physician or psychologist

Finally, you might also simply be a night owl. Thành ngữ

2:35

Cuối cùng, có thể đơn giản bạn là một “cú đêm”.

Thành ngữ

night owl: người thích thức khuya

Night owl là một phép ẩn dụ thân mật chỉ người vốn thích thức khuya và thường tỉnh táo hoặc làm việc hiệu quả hơn vào ban đêm. Trong câu này, cụm từ đưa ra một cách giải thích đơn giản có thể có cho lịch sinh hoạt muộn. Cụm từ này mô tả sở thích quen thuộc về thời gian sinh hoạt, không chỉ một con cú thật và tự nó cũng không phải là chẩn đoán y khoa hay chứng rối loạn giấc ngủ. Cấu trúc thông dụng là be a night owl.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả bằng thành ngữ thân mật: Nora is energetic at midnight and prefers sleeping late. She is a ____.

Xem đáp án

night owl

Around 20% of the population have genetics

2:38

Khoảng 20% dân số có đặc điểm di truyền

making them predisposed to staying up late. Cách dùng từ

2:40

khiến họ có xu hướng thức khuya.

Cách dùng từ

predisposed to staying up late: be predisposed to + -ing

Trong câu này, predisposed to staying up late có nghĩa là các yếu tố di truyền khiến một số người tự nhiên có xu hướng thức khuya hơn. Cụm từ này diễn tả khả năng tăng lên chứ không phải điều chắc chắn. Cấu trúc là be predisposed to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên theo sau là staying, không phải stay.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của stay up late: Because of his body clock, he may be predisposed ____.

Xem đáp án

to staying up late

But living in our 9-to-5 world Văn hóa

2:42

Nhưng sống trong một thế giới với lịch làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều

may make it difficult for you to get the proper amount of sleep. Ngữ pháp

2:44

có thể khiến bạn khó ngủ đủ thời lượng cần thiết.

Văn hóa

9-to-5 world: xã hội vận hành quanh lịch ban ngày

Trong 9-to-5 world, 9-to-5 chỉ lịch làm việc ban ngày thông thường, khoảng từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. World có nghĩa là hệ thống xã hội xung quanh chúng ta, không phải hành tinh. Cụm từ này diễn đạt ngắn gọn ý rằng công việc, trường học, dịch vụ và sinh hoạt hằng ngày thường được sắp xếp quanh thời gian ban ngày. Đây là cách nói tắt mang tính văn hóa rộng, không phải lời khẳng định rằng mọi người đều theo đúng một lịch giống nhau.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ tiếng Anh 9-to-5 world có nghĩa là gì?

  1. Một nơi chỉ tồn tại từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
  2. Một phép tính lấy chín trừ năm.
  3. Một xã hội phần lớn được tổ chức quanh lịch ban ngày thông thường.
Xem đáp án

Một xã hội phần lớn được tổ chức quanh lịch ban ngày thông thường.

Ngữ pháp

Cấu trúc make it difficult for someone to do something

Trong cụm make it difficult for you to get..., it là tân ngữ giả dùng để giữ chỗ. Nó không chỉ our 9-to-5 world ở phía trước. Hành động thực sự khó được nêu sau đó trong to get the proper amount of sleep. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + make + it + tính từ + for + người + to + động từ. Cấu trúc này cho biết một hoàn cảnh khiến ai đó khó làm việc gì hơn, nhưng việc đó vẫn có thể thực hiện được.

Luyện tập

Người nói đang nói về bài tập của chính mình. Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The loud music may make it difficult ____ finish my homework.

Xem đáp án

for me to

In fact, scientists call this phenomenon social jet lag, Văn hóa

2:47

Trên thực tế, các nhà khoa học gọi hiện tượng này là “lệch múi giờ xã hội”,

where night owls feel like they're living Ngữ pháp

2:50

khi những “cú đêm” cảm thấy như mình đang sống

in the wrong time zone every day.

2:52

ở sai múi giờ mỗi ngày.

Văn hóa

social jet lag: đồng hồ sinh học và lịch trình xã hội

Social jet lag là sự không khớp giữa đồng hồ sinh học của một người và thời gian ngủ, thức dậy mà trường học, công việc hoặc các lịch trình xã hội khác yêu cầu. Trong câu này, những người hoạt động về đêm cảm thấy như cuộc sống hằng ngày vận hành theo múi giờ sai. Tên gọi này mượn jet lag để so sánh. Không cần phải đi máy bay hoặc thực sự thay đổi múi giờ.

Luyện tập

Maya đi ngủ lúc 10 giờ tối vào những ngày có lớp, nhưng lúc 1 giờ sáng vào cuối tuần. Bạn ấy không đi du lịch. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất sự không khớp giữa đồng hồ sinh học và lịch trình của bạn ấy?

  1. A nap
  2. Jet lag
  3. Social jet lag
Xem đáp án

Social jet lag

Ngữ pháp

feel like they're living: feel like + mệnh đề

Feel like + mệnh đề diễn tả một cảm nhận chủ quan: người nói trải nghiệm một tình huống như thể nội dung của mệnh đề là thật. Ở đây, những người thức khuya cảm thấy như thể họ đang sống sai múi giờ. Trong feel like they're living, like dẫn vào mệnh đề they're living. Like không có nghĩa là thích, và cấu trúc này cũng không diễn tả mong muốn được sống ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Ngôi trường mới quá xa lạ khiến Maya có cảm giác mình đang ở một thế giới khác. Câu nào diễn tả ý nghĩa đó?

  1. Maya likes living in a different world.
  2. Maya feels like she's living in a different world.
  3. Maya feels like living in a different world.
Xem đáp án

Maya feels like she's living in a different world.

If nothing seems to help,

2:54

Nếu dường như chẳng có gì giúp ích,

there may be an underlying medical condition causing your fatigue, Cách dùng từ

2:55

có thể một bệnh lý tiềm ẩn đang gây ra tình trạng mệt mỏi của bạn,

which should be talked about with your physician.

2:58

và bạn nên trao đổi với bác sĩ về vấn đề này.

Cách dùng từ

underlying medical condition: nguyên nhân có thể nằm sau một triệu chứng

underlying medical condition là một vấn đề sức khỏe có thể tồn tại phía sau một triệu chứng dễ nhận thấy và góp phần giải thích hoặc gây ra triệu chứng đó. Trong câu này, fatigue là triệu chứng, còn một bệnh lý chỉ là một trong các nguyên nhân sâu xa có thể có. Underlying được dùng theo nghĩa hình ảnh ở đây: nó có nghĩa là chưa rõ ngay lập tức hoặc chưa được xác định, chứ không phải nằm ở phía dưới một vật nào đó về mặt vật lý. Bản thân cụm từ này cũng không nói rằng bệnh lý đã được chẩn đoán.

Luyện tập

Trong buổi khám, bác sĩ hỏi về tình trạng mệt mỏi vẫn tiếp diễn dù giấc ngủ đã tốt hơn. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trang trọng chỉ một vấn đề sức khỏe có thể nằm sau triệu chứng: Could there be an ____ causing this fatigue?

Xem đáp án

underlying medical condition

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

3:01

Bạn có thắc mắc nào rất muốn được giải đáp không?

Thành ngữ

Burning question: câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp

Trong câu này, a burning question là một câu hỏi quan trọng mà ai đó đặc biệt mong muốn được giải đáp. Burning nhấn mạnh question; đây là cách dùng ẩn dụ và không liên quan đến lửa. Cụm từ này có thể thể hiện sự tò mò rất lớn hoặc cảm giác rằng câu trả lời đang cấp thiết. Ở đây, nó làm lời mời trở nên sinh động và lôi cuốn hơn, nhưng không hàm ý có nguy hiểm hay khủng hoảng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài học này, dùng cho câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp: “I have a ____: why do cats purr?”

Xem đáp án

burning question

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

3:03

Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And subscribe for more weekly science videos.

3:05

Và nhớ đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.