Phẫu thuật ghép tim diễn ra như thế nào? - Roni Shanoada: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao một trái tim bị tổn thương nghiêm trọng có thể cần được thay thế, đồng thời trình bày quá trình ghép tim từ khâu tìm người hiến phù hợp và bảo quản nội tạng đến phẫu thuật và chăm sóc lâu dài. Nội dung cũng đề cập đến thải ghép, nhiễm trùng, kết quả sống sót cùng các rào cản pháp lý và tiếp cận khiến nhiều bệnh nhân vẫn phải chờ đợi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But unlike skin and bones, — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách But unlike... tạo ra sự đối lập trực tiếp trước khi nêu một giới hạn quan trọng. Bạn có thể dùng mẫu này để phân biệt một cơ quan, vật liệu, hệ thống hoặc tình huống với các trường hợp tương tự, rồi giải thích vì sao khác biệt ấy đáng chú ý. 2. cardiopulmonary bypass machine. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết tên gọi y khoa trang trọng của thiết bị tạm thời đảm nhiệm chức năng bơm máu của tim trong ca mổ. Hiểu thuật ngữ này giúp bạn theo dõi dễ hơn các phần giải thích về tuần hoàn máu, việc lấy tim cũ ra và quy trình ghép tim. 3. requires constant monitoring and testing to balance these two concerns. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách tóm tắt sự cân bằng y khoa giữa việc giảm nguy cơ thải ghép và tránh các nhiễm trùng nguy hiểm. Cách diễn đạt này hữu ích khi giải thích vì sao hai rủi ro hoặc ưu tiên cạnh tranh đòi hỏi kiểm tra liên tục và quản lý thận trọng.
Nội dung bài học
Your heart beats more than 100,000 times a day. Cụm từ
0:07Trái tim của bạn đập hơn 100.000 lần một ngày.
more than 100,000 times a day: cấu trúc hoàn chỉnh diễn tả tần suất hằng ngày
More than + số + times a day tạo thành một cách diễn đạt hoàn chỉnh về tần suất hằng ngày. More than đặt ra ngưỡng dưới cho số lần, còn times a day cho biết hành động được tính trong mỗi ngày. Hãy giữ đơn vị thời gian khi tần suất là thông tin quan trọng. Nếu bỏ times a day, cụm từ chỉ còn so sánh số lượng và không còn cho biết hành động xảy ra bao nhiêu lần mỗi ngày.
Luyện tập
Dùng mẫu more than + number + times a day với số 200 để hoàn thành câu: The sensor sends an update ____.
Xem đáp án
more than 200 times a day
it pumps over 5 liters of blood throughout your body. Cụm từ
0:13nó bơm hơn 5 lít máu đi khắp cơ thể bạn.
In just a minute: đặt khoảng thời gian ngắn trước khi nêu kết quả
Ở đầu câu, In just a minute đặt ra khung thời gian trước khi nêu kết quả. Just nhấn mạnh rằng một phút là khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên đối với điều được nói tiếp theo. Đặt khung thời gian lên trước giúp người nghe hiểu quy mô của thông tin tiếp theo. Mẫu này hữu ích khi giới thiệu một số lượng hoặc thành quả ấn tượng đạt được trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu có tác dụng gì trong câu “In just five minutes, the team processed 2,000 forms”?
- Nó cho thấy một kết quả lớn đã đạt được trong khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên.
- Nó nói rằng nhóm chỉ thực hiện nhiệm vụ đó một lần.
- Nó nói rằng nhóm bắt đầu làm việc đúng năm phút sau.
Xem đáp án
Nó cho thấy một kết quả lớn đã đạt được trong khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên.
pumps over 5 liters of blood: diễn đạt lượng được bơm
Ở đây, pumps là ngoại động từ có nghĩa là “di chuyển chất lỏng bằng áp lực”. Tân ngữ của nó là toàn bộ cụm chỉ lượng over 5 liters of blood. Over đứng trước con số và có nghĩa là “hơn”, không phải “ở phía trên”. Mẫu có thể áp dụng lại là pump + lượng + of + chất lỏng. Khi cần nêu tốc độ bơm, có thể thêm cụm thời gian như every hour.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng máy bơm hơn 500 lít nước mỗi giờ?
- The machine pumps over the water 500 liters an hour.
- The machine pumps over 500 liters of water an hour.
- The machine is over 500 liters of water an hour.
Xem đáp án
The machine pumps over 500 liters of water an hour.
the heart has a limited ability to repair itself. Ngữ pháp
0:19trái tim có khả năng tự phục hồi hạn chế.
But unlike skin and bones: thiết lập sự tương phản
Trong But unlike skin and bones, unlike là giới từ và được theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ chỉ đối tượng so sánh skin and bones. Sau đó, mệnh đề chính nêu tim khác ở điểm nào. But nối sự tương phản này với ý trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là But unlike + đối tượng so sánh, + mệnh đề chính. Mẫu này có thể mở đầu cho một giới hạn, ngoại lệ hoặc kết quả trái ngược. Unlike không có nghĩa là “không thích”; để nói về sở thích, cần dùng dislike hoặc do/does not like.
Luyện tập
Câu nào dùng But unlike đúng cách để mở đầu cho sự khác biệt giữa hai loại công cụ dẫn đường?
- But unlike to paper maps, navigation apps can react to road closures.
- But like paper maps, navigation apps can react to road closures.
- But unlike paper maps, navigation apps can react to road closures.
Xem đáp án
But unlike paper maps, navigation apps can react to road closures.
has a limited ability to repair itself: khả năng tự phục hồi có giới hạn
Cấu trúc have a limited ability to + động từ nguyên mẫu cho biết một khả năng có tồn tại, nhưng phạm vi hoặc mức độ của nó bị hạn chế. Trong câu này, limited bổ nghĩa cho ability; câu không có nghĩa là bản thân trái tim bị giới hạn. To repair nêu hành động cụ thể, còn itself quy chiếu về the heart. Cả cụm cho biết trái tim chỉ có thể phục hồi mô của chính nó ở một mức độ hạn chế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have + a limited ability + to: This coating ____ repair itself after deep damage.
Xem đáp án
has a limited ability to
So if ..., there's often only one ...: từ điều kiện đến kết quả
So nối câu này với lý do vừa được nêu trước đó và cho biết phát biểu tiếp theo là một kết luận. Sau đó, mệnh đề có if đặt ra điều kiện: cơ quan bị tổn thương nghiêm trọng. Mệnh đề kết quả dùng there's often only one ... để thu hẹp các kết quả có thể xảy ra. Often cho biết đây là tình huống thường gặp chứ không phải quy tắc tuyệt đối, còn only one chuẩn bị cho người nghe đón nhận giải pháp y khoa duy nhất sẽ được nêu tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc So if ..., there's often only one ...: The mountain pass has no snow-clearing equipment. ____ heavy snow blocks the road, ____ often only one safe option: turning back.
Xem đáp án
So if · there's
only one medical solution, replacing it: phần giải thích bằng -ing
Ở đây, replacing it là một mệnh đề -ing đứng sau one medical solution. Nó xác định nội dung của giải pháp đó: giải pháp là thay thế nó. Trong ngữ cảnh này, it chỉ heart. Dấu phẩy tổ chức replacing it thành phần giải thích ngắn cho solution, chứ không phải một hành động riêng xảy ra sau đó. Cấu trúc rút gọn này hiệu quả khi mối liên hệ giữa danh từ và mệnh đề -ing rõ ràng ngay lập tức.
Luyện tập
replacing it có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó xác định giải pháp y khoa duy nhất là gì.
- Nó nói rằng trái tim thay thế một thứ khác.
- Nó mô tả một hành động riêng xảy ra sau giải pháp.
Xem đáp án
Nó xác định giải pháp y khoa duy nhất là gì.
Today, nearly 3,500 heart transplants are performed each year Ngữ pháp
0:30Ngày nay, gần 3.500 ca ghép tim được thực hiện mỗi năm
heart transplants are performed each year: thể bị động trong thống kê thủ thuật
Heart transplants are performed là thể bị động ở thì hiện tại đơn: heart transplants nhận hành động, còn những người thực hiện ca ghép không được nêu ra. Cách này giữ trọng tâm ở thủ thuật và số lượng hằng năm, như thường thấy trong các báo cáo thực tế hoặc khoa học. Trong tiếng Anh y khoa, perform có nghĩa là thực hiện một thủ thuật hoặc ca phẫu thuật; ở đây nó không có nghĩa là biểu diễn trên sân khấu. Each year cho biết tần suất áp dụng của số liệu thống kê.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của perform: Thousands of eye exams ____ each year.
Xem đáp án
are performed
in a complex and intricate procedure with no room for error. Ghi chú
0:35trong một quy trình phức tạp và tinh vi không cho phép có sai sót.
complex and intricate procedure: quy trình phức tạp và tinh vi
Trong cụm này, complex và intricate là hai tính từ đồng đẳng cùng bổ nghĩa cho procedure. Complex mô tả một quy trình có nhiều phần liên kết với nhau, còn intricate tập trung vào số lượng lớn các chi tiết nhỏ và cách sắp xếp cẩn thận của chúng. Procedure có nghĩa là một chuỗi bước đã được xác lập. Khi đi cùng nhau, hai tính từ cho thấy quy trình này khó cả về cấu trúc tổng thể lẫn phần công việc chi tiết cần thực hiện.
Luyện tập
Cụm nào mô tả chính xác nhất một quy trình có nhiều giai đoạn liên kết và nhiều chi tiết tinh vi?
- a routine procedure
- a complex and intricate procedure
- a difficult procedure
Xem đáp án
a complex and intricate procedure
with no room for error: không có chỗ cho sai sót
With no room for error có nghĩa là không thể chấp nhận sai sót vì chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Room ở đây được dùng theo nghĩa bóng, chỉ khoảng cho phép hoặc sự tự do, chứ không phải một căn phòng thật. Trong câu này, cụm từ bắt đầu bằng with mô tả điều kiện mà quy trình được thực hiện. Cấu trúc rộng hơn no room for + danh từ có nghĩa là không có khả năng nào được chấp nhận để điều đó xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa rằng ngay cả một lỗi nhỏ cũng không thể chấp nhận được: During the spacecraft's final course correction, there is ____.
Xem đáp án
no room for error
The process begins by testing potential recipients Ghi chú
0:41Quá trình này bắt đầu bằng việc xét nghiệm những người nhận tiềm năng
testing potential recipients trong bối cảnh ghép tạng
Trong bối cảnh ghép tạng này, testing có nghĩa là thực hiện các kiểm tra và đánh giá y khoa. Potential recipients là những người có thể nhận cơ quan được hiến nhưng chưa được xác nhận là phù hợp. Recipient chỉ người nhận một thứ gì đó; ngữ cảnh cho biết thứ được nhận là gì. Ở đây, thứ được nhận là một cơ quan, nên recipient có nghĩa là bệnh nhân hoặc ứng viên ghép tạng, chứ không phải người nhận thư thông thường.
Luyện tập
Trong bối cảnh ghép tạng, potential recipient có nghĩa nào đúng?
- người có thể nhận một cơ quan được hiến
- bác sĩ thực hiện ca ghép
- người có thể hiến một cơ quan
Xem đáp án
người có thể nhận một cơ quan được hiến
to ensure they're healthy enough for this demanding operation. Ngữ pháp
0:44để đảm bảo họ đủ khỏe cho ca phẫu thuật đòi hỏi khắt khe này.
The process begins by + -ing: nêu bước đầu tiên
Cấu trúc The process begins by + -ing giới thiệu hành động đầu tiên trong một quy trình có thứ tự. Ở đây, testing cho biết việc gì diễn ra trước, nhờ đó câu này tạo khung cho phần giải thích các bước tiếp theo. Sau by, dùng dạng -ing vì by là giới từ: begins by testing, không phải begins by test hoặc begins by to test. Cấu trúc này cũng có thể cho biết phương thức mở đầu một quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check: The safety inspection begins by ____ the emergency exits.
Xem đáp án
checking
healthy enough for this demanding operation: đạt tiêu chuẩn sức khỏe cần thiết
Cấu trúc tính từ + enough + for + danh từ cho biết một đặc điểm đã đạt đến mức cần thiết cho một mục đích hoặc yêu cầu cụ thể. Ở đây, healthy enough không chỉ có nghĩa là “rất khỏe mạnh”; nó có nghĩa là tình trạng sức khỏe của họ đáp ứng tiêu chuẩn cần thiết cho ca phẫu thuật. Enough đứng sau tính từ healthy. Cụm for this demanding operation nêu tiêu chuẩn được dùng để đánh giá sức khỏe của họ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cây cầu đáp ứng yêu cầu về độ chắc cho xe tải hạng nặng?
- The bridge is enough strong for heavy trucks.
- The bridge is strong for enough heavy trucks.
- The bridge is strong enough for heavy trucks.
Xem đáp án
The bridge is strong enough for heavy trucks.
Doctors are especially concerned with identifying immunocompromising illnesses Ghi chú
0:49Các bác sĩ đặc biệt quan tâm đến việc xác định các bệnh làm suy giảm miễn dịch
be concerned with identifying: nêu trọng tâm chuyên môn
Cấu trúc be concerned with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “lấy điều gì làm trọng tâm” hoặc “đặc biệt xử lý điều đó”. Ở đây, identifying là dạng -ing đứng sau giới từ with, và cụm này cho biết việc xác định bệnh là một phần quan trọng trong công việc của bác sĩ. Especially cho thấy nhiệm vụ này được ưu tiên đặc biệt. Trong câu này, concerned mô tả trọng tâm chuyên môn, không nhất thiết là cảm giác lo lắng về mặt cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào mô tả trang trọng nhiệm vụ chính của một nhóm thay vì sự lo lắng về cảm xúc?
- The research team is concerned that the source of the error is unknown.
- The research team is concerned about the source of the error.
- The research team is concerned with identifying the source of the error.
Xem đáp án
The research team is concerned with identifying the source of the error.
or any other conditions that could compromise a patient's chance of survival. Cách dùng từ
0:54hoặc bất kỳ tình trạng nào khác có thể làm giảm cơ hội sống sót của bệnh nhân.
immunocompromising illnesses: những bệnh làm suy yếu chức năng miễn dịch
“Immunocompromising illnesses” là những bệnh làm suy yếu hoặc cản trở hoạt động của hệ miễn dịch. Tiền tố immuno- liên quan đến khả năng miễn dịch, còn compromising mô tả tác động có hại do các bệnh đó gây ra. Dạng -ing chỉ nguyên nhân gây hại: bệnh làm suy yếu chức năng miễn dịch. Cách này khác với việc mô tả một người có hệ miễn dịch đã bị suy yếu.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là “một căn bệnh làm suy yếu chức năng miễn dịch”?
- an immune response
- an immunocompromising illness
- an immunocompromised patient
Xem đáp án
an immunocompromising illness
that could compromise a patient's chance of survival: có thể gây nguy hiểm cho cơ hội sống sót của bệnh nhân
Ở đây, compromise là ngoại động từ có nghĩa là “làm suy yếu, gây tổn hại hoặc đặt vào tình thế nguy hiểm”. Tân ngữ của nó là a patient's chance of survival, vì vậy mệnh đề này nói rằng một tình trạng có thể làm giảm khả năng sống sót của bệnh nhân. That mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả conditions. Could thể hiện một nguy cơ có thể xảy ra, chứ không khẳng định rằng tổn hại chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Trong câu “A power failure could compromise the hospital's safety,” compromise có nghĩa là gì?
- đặt sự an toàn của bệnh viện vào tình thế nguy hiểm
- đạt được một thỏa thuận công bằng về sự an toàn của bệnh viện
- bảo đảm sự an toàn của bệnh viện
Xem đáp án
đặt sự an toàn của bệnh viện vào tình thế nguy hiểm
The next step is to match an eligible recipient with a heart donor. Ghi chú
1:00Bước tiếp theo là ghép một người nhận đủ điều kiện với một người hiến tim.
The next step is to + động từ nguyên mẫu: nêu bước tiếp theo
The next step is to + động từ nguyên mẫu đưa phần giải thích từ một giai đoạn của quy trình sang giai đoạn tiếp theo. Cấu trúc này cho biết cả thứ tự lẫn hành động cần làm sau đó. Trong câu này, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu và match ở dạng nguyên mẫu. Hãy dùng cấu trúc này để sắp xếp hướng dẫn, kế hoạch hoặc những phần giải thích theo từng bước.
Luyện tập
Dùng connect để hoàn thành cụm từ đánh dấu tiến trình: The next step is ____ the device to the network.
Xem đáp án
to connect
match X with Y: ghép cặp theo mức độ phù hợp
match X with Y có nghĩa là ghép X với Y vì hai bên phù hợp với nhau hoặc đáp ứng các yêu cầu liên quan. Ở đây, X là an eligible recipient và Y là a heart donor; eligible cho biết người nhận đã đáp ứng các điều kiện cơ bản để được xem xét. Trong câu này, match là động từ mang nghĩa “ghép cặp”, không nói đến một trận đấu thể thao. Cấu trúc này cũng dùng được trong việc phân công, ghép người hướng dẫn, tuyển dụng và những trường hợp ghép cặp khác dựa trên mức độ phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc ghép cặp theo mức độ phù hợp match X with Y: The program matches each volunteer ____ a local family.
Xem đáp án
with
Donors are often comatose patients with no chance of being resuscitated Ghi chú
1:04Người hiến thường là những bệnh nhân hôn mê không có cơ hội được hồi sức
comatose patients: bệnh nhân hôn mê
Comatose là tính từ y khoa trang trọng có nghĩa là đang hôn mê: người đó mất ý thức sâu và không thể được đánh thức theo cách thông thường. Trong comatose patients, tính từ đứng trước danh từ số nhiều patients. Từ này mô tả một tình trạng ý thức nghiêm trọng, không phải buồn ngủ, mệt mỏi hay ngủ sâu thông thường. Trong câu khác, nó cũng có thể đứng sau be, như trong The patient is comatose.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a comatose patient?
- Một bệnh nhân đang ngủ bình thường sau một ngày dài
- Một bệnh nhân đang hôn mê và không thể được đánh thức theo cách thông thường
- Một bệnh nhân đang thức nhưng hơi mệt
Xem đáp án
Một bệnh nhân đang hôn mê và không thể được đánh thức theo cách thông thường
with no chance of being resuscitated: trạng thái bổ sung với with và dạng -ing bị động
With no chance of ... là cụm từ bắt đầu bằng with, bổ sung điều kiện hoặc trạng thái cho comatose patients. Sau chance of, động từ dùng dạng -ing. Being resuscitated là dạng -ing bị động: being + quá khứ phân từ. Bệnh nhân là người nhận hành động cấp cứu chứ không thực hiện hành động đó. Ở đây, resuscitated có nghĩa là các chức năng sống được khôi phục bằng biện pháp y tế khẩn cấp, không chỉ đơn giản là được đánh thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của resuscitate sau of: The patient had no chance of ____.
Xem đáp án
being resuscitated
or victims of a fatal event whose hearts are still healthy. Ghi chú
1:09hoặc những nạn nhân của một sự cố tử vong mà trái tim của họ vẫn còn khỏe mạnh.
victims of a fatal event: những người thiệt mạng trong một sự cố gây chết người
Trong câu này, cụm victims of a fatal event chỉ những người đã chết vì một sự cố. Đây là cách diễn đạt trang trọng và tập trung vào sự kiện, nên thường xuất hiện trong tin tức và các ngữ cảnh y tế hoặc an toàn công cộng. Fatal mô tả kết quả: sự kiện đó đã khiến một hoặc nhiều người tử vong. Đây không chỉ là cách nói mạnh hơn của serious.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng vụ tai nạn đã gây chết người?
- The report identifies people affected by a serious factory accident.
- The report identifies victims of a fatal factory accident.
- The report identifies witnesses to a major factory accident.
Xem đáp án
The report identifies victims of a fatal factory accident.
whose hearts are still healthy: quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ whose hearts are still healthy bổ nghĩa cho victims. Whose liên kết các nạn nhân với trái tim của họ: những trái tim đó thuộc về các nạn nhân, và still healthy mô tả trái tim chứ không phải tình trạng tổng thể của các nạn nhân. Dùng cấu trúc danh từ + whose + danh từ + động từ để xác định một người thông qua điều gì đó có liên quan đến họ. Mối liên hệ này có thể là bộ phận cơ thể, đồ đạc, hồ sơ, nhà cửa hoặc những thứ liên quan khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sự sở hữu: The clinic contacted patients ____ records were incomplete.
Xem đáp án
whose
these patients need to be registered as an organ donor or have their families give consent. Ghi chú
1:15những bệnh nhân này cần được đăng ký là người hiến tạng hoặc được gia đình họ đồng ý.
need to be registered as an organ donor: tư cách được ghi nhận chính thức
Need to be registered as an organ donor có cấu trúc need to + động từ bị động. Need to thể hiện một yêu cầu, còn be registered tập trung vào việc tư cách của bệnh nhân được ghi nhận hoặc công nhận trong một hệ thống chính thức, chứ không tập trung vào người thực hiện việc đăng ký. Cấu trúc register someone as + vai trò hoặc tư cách có nghĩa là chính thức ghi nhận hoặc công nhận một người trong vai trò hay tư cách đó. Ở đây, as an organ donor nêu tư cách được đăng ký; as không có nghĩa là “giống như”.
Luyện tập
Câu nào dùng register as để thể hiện vai trò chính thức của một người?
- Nina was registered as an emergency contact.
- Nina registered for a first-aid course.
- Nina registered the package online.
Xem đáp án
Nina was registered as an emergency contact.
have their families give consent: have + người + động từ nguyên mẫu
Have their families give consent dùng cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc sai khiến này, have có nghĩa là sắp xếp, yêu cầu hoặc để một người thực hiện hành động; nó không có nghĩa là sở hữu. Families thực hiện hành động give, vì vậy give giữ nguyên dạng cơ bản và không có to. Give consent là một cụm từ trang trọng có nghĩa là cấp phép. Trong câu này, gia đình cung cấp sự cho phép cần thiết; mức độ yêu cầu của have phụ thuộc vào bối cảnh thể chế và không nhất thiết thể hiện một mệnh lệnh cá nhân cứng rắn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu?
- The research team had every participant to give consent before the interview.
- The research team had every participant give consent before the interview.
- The research team had every participant gave consent before the interview.
Xem đáp án
The research team had every participant give consent before the interview.
surgeons can't just pair any donor with any recipient. Ý định
1:24các bác sĩ phẫu thuật không thể ghép bất kỳ người hiến nào với bất kỳ người nhận nào.
And even when a heart is available: điều kiện đã có nhưng vẫn chưa đủ
Even when đưa ra một tình huống có thật hoặc có thể xảy ra, đồng thời thêm ý nhượng bộ và trái với dự đoán. Việc có sẵn một quả tim có vẻ như đã đủ để tiếp tục, nhưng mệnh đề chính cho biết vẫn còn một hạn chế khác. Dùng even when A, B để cho thấy B vẫn đúng trong những tình huống mà người ta có thể nghĩ A sẽ làm thay đổi kết quả. Ở đây, when đưa ra một tình huống chứ không chỉ một thời điểm.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một quy định vẫn được áp dụng ngay cả trong tình huống có vẻ như không còn cần đến quy định đó?
- Because the road is empty, you may ignore the red light.
- When the road is empty, the red light turns off.
- Even when the road is empty, you must stop at the red light.
Xem đáp án
Even when the road is empty, you must stop at the red light.
can't just pair any donor with any recipient: bác bỏ việc ghép cặp không có giới hạn
Trong can't just pair any donor with any recipient, can't just bác bỏ một hành động bị đơn giản hóa quá mức hoặc không có giới hạn. Cụm này không có nghĩa là việc ghép hoàn toàn bất khả thi; nó có nghĩa là không thể ghép nếu chưa kiểm tra các điều kiện cần thiết. pair A with B có nghĩa là ghép A với B. Trong câu phủ định này, any donor ... any recipient chỉ một tổ hợp tùy ý, vì vậy ý chính là không phải người hiến nào cũng có thể ghép với mọi người nhận.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là vẫn có thể phân công, nhưng trước tiên phải kiểm tra mức độ phù hợp?
- No employee can ever work in a technical role.
- You can't just assign any employee to any technical role.
- Any employee can perform every technical role.
Xem đáp án
You can't just assign any employee to any technical role.
The recipient's immune system will view a transplanted heart as a foreign organism that must be attacked. Ghi chú
1:28Hệ thống miễn dịch của người nhận sẽ coi trái tim được ghép là một sinh vật lạ cần phải bị tấn công.
view X as Y: xem trái tim được cấy ghép là một sinh vật lạ
view X as Y có nghĩa là “xem hoặc phân loại X là Y”. Trong câu này, X là a transplanted heart và Y là a foreign organism. Ở đây, view diễn tả sự đánh giá của hệ miễn dịch chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Cấu trúc là view + tân ngữ + as + phần mô tả hoặc loại. Cấu trúc này dùng để nói về quan điểm, sự phân loại và những đánh giá sai.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của view X as Y để hoàn thành câu: The panel ____ the proposal ____ a practical solution.
Xem đáp án
viewed · as
that must be attacked: mệnh đề quan hệ với thể bị động của động từ khuyết thiếu
that must be attacked là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a foreign organism. That chỉ organism đó và nối nó với thông tin bổ sung về điều xảy ra với nó. Must be attacked có dạng bị động với động từ khuyết thiếu must + be + quá khứ phân từ. Organism là bên nhận hành động; câu này mô tả phản ứng của hệ miễn dịch chứ không phải quyết định tấn công trái tim của bác sĩ.
Luyện tập
Dùng that và dạng bị động với động từ khuyết thiếu của replace để hoàn thành mệnh đề quan hệ: The technician found a cable ____ before the test.
Xem đáp án
that must be replaced
So doctors need to match recipients with donors that share their blood type and have similar antigens. Ghi chú
1:35Vì vậy, các bác sĩ cần ghép những người nhận với những người hiến có cùng nhóm máu và có kháng nguyên tương tự.
match recipients with donors that share their blood type: ghép người nhận với người hiến có cùng nhóm máu
Cấu trúc match A with B có nghĩa là ghép A với B vì hai bên đáp ứng những điều kiện nhất định. Trong câu này, recipients là A và donors là B; mệnh đề quan hệ that share their blood type xác định những người hiến nào có thể được ghép. Trong ngữ cảnh này, share their blood type có nghĩa là “có cùng nhóm máu với người nhận”. Nó không có nghĩa là cho hoặc chia sẻ máu. Cấu trúc này cũng có thể được dùng để ghép những người hoặc sự vật khác dựa trên một đặc điểm chung.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng match A with B và bổ sung một điều kiện cho B?
- The program matches applicants from jobs that fit their skills.
- The program matches applicants at jobs that fit their skills.
- The program matches applicants with jobs that fit their skills.
Xem đáp án
The program matches applicants with jobs that fit their skills.
have similar antigens: có các kháng nguyên tương tự
Kháng nguyên là các phân tử hoặc dấu ấn sinh học mà hệ miễn dịch có thể nhận biết. Trong câu này, have similar antigens có nghĩa là người hiến và người nhận có các dấu ấn miễn dịch liên quan đủ giống nhau để ghép tương hợp. Similar không có nghĩa là giống hệt nhau, cũng không nói rằng hai người nhìn chung giống nhau. Từ này chỉ nói đến các đặc điểm kháng nguyên đang được so sánh; mức độ tương hợp cao hơn có thể giúp giảm nguy cơ thải ghép miễn dịch.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng antigens trong ngữ cảnh ghép tương hợp để cấy ghép?
- Antigens are markers the immune system can recognize.
- Antigens are medicines that prevent every transplant rejection.
- Antigens are documents that record a donor's consent.
Xem đáp án
Antigens are markers the immune system can recognize.
If a match can be made: điều kiện ở thể bị động
If a match can be made có nghĩa là có thể thiết lập thành công một sự tương thích phù hợp. Ở đây, match là danh từ và can be made là dạng bị động của can make: match là đối tượng nhận tác động. Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho bước tiếp theo. Mẫu này hữu ích khi mô tả quy trình: nếu có thể đạt được kết quả cần thiết, hành động trong mệnh đề chính có thể tiếp tục.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của can + make để hoàn thành câu: If a suitable match ____, both teams will receive a notification.
Xem đáp án
can be made
Once the donor's heart is confirmed to be healthy, Ngữ pháp
1:46Một khi trái tim của người hiến được xác nhận là khỏe mạnh,
is confirmed to be healthy: báo cáo một trạng thái đã được xác minh
Is confirmed to be healthy có nghĩa là các bước kiểm tra xác lập rằng trái tim đó khỏe mạnh. Chủ ngữ the donor's heart là đối tượng được đánh giá, vì vậy dùng dạng bị động is confirmed; trái tim không tự thực hiện việc xác nhận. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + be confirmed to be + tính từ hoặc cụm danh từ. Mẫu này trình bày một kết luận đã được xác minh chứ không phải phỏng đoán.
Luyện tập
Dùng mẫu be confirmed to be để hoàn thành câu: After two inspections, the bridge was ____ safe to reopen.
Xem đáp án
confirmed to be
the organ is immersed in an ice slush Cách dùng từ
1:49cơ quan này sẽ được ngâm trong hỗn hợp nước đá
is immersed in an ice slush: được ngâm trong hỗn hợp đá sệt
Is immersed in là dạng bị động của immerse something in something. Cụm này cho biết cơ quan được đặt vào hỗn hợp lạnh để hỗn hợp bao quanh toàn bộ hoặc phần lớn cơ quan. Ở đây, an ice slush là hỗn hợp sệt gồm các mảnh đá nhỏ và chất lỏng, không phải một đống đá viên thông thường. Cấu trúc này thường gặp trong phần mô tả quy trình từng bước về y tế, phòng thí nghiệm, công nghiệp và nấu ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng was, quá khứ phân từ của immerse và giới từ đúng: The sealed tube ____ cold water for ten minutes.
Xem đáp án
was immersed in
and injected with a solution to induce cardiac arrest. Ghi chú
1:51và được tiêm một dung dịch để gây ngừng tim.
injected with a solution to induce cardiac arrest: được tiêm dung dịch để gây ngừng tim
Injected with a solution là phần thứ hai của một cấu trúc bị động có hai vế song song. Cụm này dùng chung is đã xuất hiện trước đó, vì vậy the organ là chủ ngữ của cả is immersed và is injected. Trong mẫu be injected with + substance, đối tượng nhận chất tiêm là chủ ngữ ngữ pháp, còn with giới thiệu chất lỏng được đưa vào. Ở đây, solution nghĩa là một chất lỏng đã pha chế, không phải lời giải cho một vấn đề. To induce cardiac arrest là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích lý do dung dịch được tiêm vào: để làm tim ngừng bơm máu. Mẫu có thể áp dụng là be injected with X to do Y, thường gặp trong phần mô tả quy trình trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng was, quá khứ phân từ của inject và with: The tissue sample ____ dye to make its internal structures easier to see.
Xem đáp án
was injected with
to induce cardiac arrest: gây ngừng tim
Ở đây, induce có nghĩa là “làm cho một trạng thái bắt đầu xảy ra” và là động từ trang trọng thường dùng trong y học và khoa học. Dạng nguyên mẫu to induce cho biết mục đích của việc tiêm: gây ngừng tim. Cardiac arrest có nghĩa là tim đột ngột ngừng bơm máu hiệu quả. Trong thuật ngữ y khoa này, arrest mang nghĩa “sự ngừng lại”, không phải việc bắt giữ của cảnh sát. Bản thân induce không thể hiện ý định; ý nghĩa mục đích trong câu này đến từ to và ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng induce theo nghĩa y khoa trang trọng là “làm cho một trạng thái bắt đầu xảy ra”?
- The medication was given to arrest sleep before the procedure.
- The medication was given to introduce sleep before the procedure.
- The medication was given to induce sleep before the procedure.
Xem đáp án
The medication was given to induce sleep before the procedure.
These treatments stop the heart from pumping to ensure it can be removed cleanly. Ngữ pháp
1:56Những biện pháp này ngăn trái tim bơm máu để đảm bảo nó có thể được lấy ra một cách gọn gàng.
stop the heart from pumping: stop + tân ngữ + from + động từ-ing
Cấu trúc là stop + tân ngữ + from + động từ-ing. Cấu trúc này có nghĩa là ngăn tân ngữ làm điều gì đó hoặc làm cho một hành động đang diễn ra kết thúc. Ở đây, the heart là tân ngữ và pumping là hành động bị các biện pháp xử lý làm dừng lại. Sau from, dùng dạng -ing: from pumping, không dùng from pump. Cấu trúc này có thể dùng với người hoặc vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng hai từ, dùng from và dạng đúng của enter: This seal stops water ____ the case.
Xem đáp án
from entering
to ensure it can be removed cleanly: diễn đạt mục đích và kết quả mong muốn
To ensure it can be removed cleanly giải thích mục đích của việc làm cho tim ngừng bơm. Mẫu to ensure + mệnh đề có nghĩa là “để bảo đảm một kết quả cụ thể xảy ra”. Ở đây, it chỉ the heart, còn can be removed là cấu trúc bị động có động từ tình thái: một người nào đó có thể lấy tim ra. Cleanly mô tả cách việc lấy tim ra được thực hiện: thuận lợi và gọn gàng, không gây khó khăn hay tổn thương có thể tránh được. Từ này không có nghĩa là tim đang được rửa sạch.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng to ensure + mệnh đề để giải thích mục đích của một hành động?
- The technician shut down the machine to ensure to repair it safely.
- The technician shut down the machine to ensure it could repair safely.
- The technician shut down the machine to ensure it could be repaired safely.
Xem đáp án
The technician shut down the machine to ensure it could be repaired safely.
Surgeons then place the organ in a mix of cold saline and preservation solution. Cụm từ
2:01Các bác sĩ phẫu thuật sau đó đặt cơ quan này vào hỗn hợp nước muối lạnh và dung dịch bảo quản.
place the organ in a mix of...: place X in Y và a mix of A and B
Place the organ in... dùng mẫu place X in Y: place là hành động, the organ là vật được di chuyển, còn cụm từ sau in nêu điểm đến hoặc vật liệu bao quanh nó. Place trang trọng và chính xác hơn put một chút, nên thường xuất hiện trong hướng dẫn y tế, phòng thí nghiệm và quy trình. A mix of cold saline and preservation solution chỉ một hỗn hợp gồm hai thành phần. Saline là dung dịch nước muối dùng trong môi trường y tế, còn preservation solution là chất lỏng giúp duy trì cơ quan ở trạng thái phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu hướng dẫn bằng mẫu in a mix of A and B: Place the metal part ____ warm water and vinegar.
Xem đáp án
in a mix of
This is when the clock starts: thời hạn bắt đầu từ thời điểm đó
Trong câu này, the clock starts là một phép ẩn dụ: khoảng thời gian có thể sử dụng bắt đầu trôi từ thời điểm đó. Không có chiếc đồng hồ thật nào được bật lên. Cấu trúc This is when... xác định sự kiện mở đầu cho một khoảng thời gian có giới hạn. Nó thường báo hiệu rằng những hành động sau thời điểm này chịu áp lực về thời gian.
Luyện tập
Một loại vắc-xin chỉ có thể ở nhiệt độ phòng trong sáu giờ. Một y tá nói: “Once it leaves the refrigerator, the clock starts.” Câu này có nghĩa là gì?
- Vắc-xin không còn bất kỳ giới hạn thời gian nào.
- Giới hạn sáu giờ bắt đầu khi vắc-xin được lấy ra khỏi tủ lạnh.
- Có người phải khởi động một chiếc đồng hồ bên cạnh tủ lạnh.
Xem đáp án
Giới hạn sáu giờ bắt đầu khi vắc-xin được lấy ra khỏi tủ lạnh.
the heart's cells start taking on damage from lack of oxygen. Cụm từ
2:12các tế bào của tim bắt đầu chịu tổn thương do thiếu oxy.
Disconnected from its blood supply: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu
Disconnected from its blood supply là một cụm phân từ quá khứ ở đầu câu. Nó trình bày chủ ngữ của mệnh đề chính, the heart's cells, trong trạng thái bị động là bị tách khỏi nguồn cung cấp máu. Trạng thái này cung cấp nguyên nhân hoặc bối cảnh cho kết quả: các tế bào bắt đầu bị tổn thương vì thiếu ôxy. Ý được rút gọn có thể được triển khai thành Because the heart's cells are disconnected from the blood supply, they... Trong cấu trúc này, danh từ sau dấu phẩy thường cho biết người hoặc vật nào đang ở trong trạng thái được nêu.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng một cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Disconnected from its power source, the technician repaired the device.
- Disconnected from its power source, the device shut down.
- Disconnecting from its power source, the device was repaired by the technician.
Xem đáp án
Disconnected from its power source, the device shut down.
start taking on damage: bắt đầu chịu tổn thương
Trong start taking on damage, cấu trúc start + -ing đánh dấu sự bắt đầu của một quá trình. Take on damage có nghĩa là “bắt đầu chịu hoặc tích lũy tổn thương”, vì vậy câu này tập trung vào việc các tế bào bắt đầu chuyển sang trạng thái bị tổn thương chứ không phải một kết quả đã hoàn tất. Danh từ theo sau take on giúp xác định nghĩa của cụm này. Khi đi với damage, cụm từ diễn tả tác hại ảnh hưởng đến một vật; take on ở đây không mang nghĩa “tuyển dụng” hay “đối đầu”.
Luyện tập
Câu nào dùng take on với nghĩa “bắt đầu chịu hoặc tích lũy tổn thương”?
- Our team is taking on the regional champions tomorrow.
- The studio is taking on three new artists this summer.
- The shield starts taking on damage after its energy runs out.
Xem đáp án
The shield starts taking on damage after its energy runs out.
from lack of oxygen: nêu nguyên nhân gây tổn thương
From lack of oxygen nêu nguyên nhân gây tổn thương: các tế bào bị tổn thương vì không nhận đủ oxy. Ở đây, from nối một kết quả với nguồn gốc hoặc nguyên nhân của kết quả đó. Lack of oxygen là một cụm danh từ. Cấu trúc lack of + danh từ có nghĩa là không có đủ một thứ cần thiết, và toàn bộ cụm danh từ có thể đứng sau from, như trong damage from heat hoặc illness from contaminated water.
Luyện tập
Dùng from + lack of để hoàn thành cụm từ chỉ nguyên nhân: The seedlings died ____ sunlight.
Xem đáp án
from lack of
The organ will only remain viable outside the body for a few hours, Ngữ pháp
2:16Cơ quan này sẽ chỉ sống được bên ngoài cơ thể trong vài giờ,
will only remain viable ... for a few hours: chỉ duy trì khả năng sống trong vài giờ
Remain ở đây là động từ nối và theo sau là tính từ viable. Khi nói về một cơ quan, viable có nghĩa là cơ quan đó vẫn sống và có thể hoạt động hoặc được dùng để cấy ghép. Only giới hạn thời gian trạng thái này kéo dài: ở ngoài cơ thể, cơ quan chỉ duy trì được khả năng sống trong vài giờ. Cấu trúc X will only remain + tính từ + for + khoảng thời gian có thể diễn tả một khoảng ngắn mà một thứ vẫn dùng được, an toàn hoặc hoạt động bình thường.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một mẫu sinh học chỉ còn sống và dùng được trong hai giờ?
- The sample will only remain viable for two hours.
- The sample will only remain viability for two hours.
- The sample will only remain visible for two hours.
Xem đáp án
The sample will only remain viable for two hours.
so it needs to reach its recipient as fast as possible. Cụm từ
2:20vì vậy nó cần đến được với người nhận càng nhanh càng tốt.
as fast as possible: nhanh nhất có thể
As fast as possible có nghĩa là với tốc độ cao nhất có thể đạt được trong thực tế. Cấu trúc là as + tính từ hoặc trạng từ + as possible. Ở đây, fast là trạng từ bổ nghĩa cho reach. Dùng cụm này khi trọng tâm là tốc độ của chuyển động hoặc hành động. Có thể diễn đạt lại là as quickly as you can, nhưng nó không nhất thiết chỉ thời điểm sớm nhất mà một việc bắt đầu hoặc xảy ra.
Luyện tập
Một quản lý muốn nhấn mạnh đội sửa chữa phải làm việc nhanh đến mức nào, chứ không phải bắt đầu khi nào. Câu nào phù hợp?
- Please work as fast as possible without skipping the safety checks.
- Please work as quietly as possible without skipping the safety checks.
- Please start work as soon as possible.
Xem đáp án
Please work as fast as possible without skipping the safety checks.
the recipient is put under general anesthesia. Cách dùng từ
2:26người nhận sẽ được gây mê toàn thân.
be put under general anesthesia: được gây mê toàn thân
Cấu trúc bị động be put under general anesthesia có nghĩa là nhân viên y tế dùng thuốc để làm một người mất ý thức trong khi phẫu thuật. Trong câu này, is put tập trung vào người nhận thuốc mê thay vì đội ngũ y tế. Ở đây, under mô tả trạng thái do thuốc mê gây ra chứ không phải vị trí vật lý. Mẫu có thể áp dụng là put someone under general anesthesia ở thể chủ động và someone is put under general anesthesia ở thể bị động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của put under general anesthesia: Before the operation, Maya ____.
Xem đáp án
was put under general anesthesia
The surgeon makes an incision down the length of the chest, Cụm từ
2:29Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường dọc theo chiều dài của ngực,
make an incision down the length of ...: rạch một đường dọc theo chiều dài của ...
Make an incision là cụm kết hợp từ tiêu chuẩn trong y khoa, có nghĩa là chủ động tạo một đường rạch phẫu thuật. Down the length of the chest cho biết đường đi của vết rạch: nó kéo dài theo chiều dài của lồng ngực. Trong mẫu này, down có nghĩa là dọc theo từ phần này đến phần khác, không nhất thiết là đi xuống từ vị trí cao hơn. Cấu trúc make an incision + vị trí hoặc hướng giúp phần mô tả quy trình nêu chính xác vết rạch nằm ở đâu và chạy theo hướng nào.
Luyện tập
Hoàn thành hướng dẫn phẫu thuật bằng cụm kết hợp từ tiêu chuẩn make an incision: The surgeon should ____ down the length of the forearm.
Xem đáp án
make an incision
cutting through the breastbone to separate the rib cage and expose the heart. Ghi chú
2:33cắt qua xương ức để tách lồng ngực và làm lộ trái tim ra.
cutting through the breastbone: cắt xuyên qua một vật cản rắn
Trong cutting through the breastbone, cut through có nghĩa là tạo một đường cắt xuyên qua bề dày của xương. Through thể hiện xương ức như một vật cản rắn, vì vậy hành động này không chỉ là cắt trên bề mặt hoặc mới bắt đầu cắt vào. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là cut through + vật liệu rắn hoặc vật cản, chẳng hạn như cắt xuyên qua gỗ, kim loại hoặc một cánh cửa.
Luyện tập
Một lưỡi cưa đi xuyên hoàn toàn từ một mặt của tấm kim loại dày sang mặt kia. Câu nào mô tả chính xác nhất?
- The saw cut through the thick metal plate.
- The saw cut into the thick metal plate.
- The saw cut across the top of the thick metal plate.
Xem đáp án
The saw cut through the thick metal plate.
to separate ... and expose ...: một to cho hai hành động chỉ mục đích
To separate the rib cage and expose the heart là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích việc cắt được thực hiện để làm gì. Cấu trúc là to + động từ 1 + and + động từ 2. Separate và expose là hai động từ song song cùng dùng chung một to. Chúng tạo thành hai hành động liên kết trong cùng một chuỗi mục đích; không cần thêm to thứ hai trước expose.
Luyện tập
Câu nào dùng một động từ nguyên mẫu chỉ mục đích để dẫn vào hai hành động mục đích song song?
- The technician removed the panel for inspect the wiring and replace the damaged fuse.
- The technician removed the panel to inspect the wiring and replace the damaged fuse.
- The technician removed the panel to inspecting the wiring and replacing the damaged fuse.
Xem đáp án
The technician removed the panel to inspect the wiring and replace the damaged fuse.
To keep blood flowing while they remove the damaged organ, Ngữ pháp
2:37Để giữ cho máu chảy trong khi họ lấy cơ quan bị hỏng ra,
To keep blood flowing: to + keep + tân ngữ + -ing chỉ mục đích
To keep blood flowing là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: to + động từ ở đầu câu giải thích hành động trong mệnh đề chính được thực hiện để làm gì. Ở đây, mục đích là duy trì sự chuyển động của máu trong khi cơ quan được loại bỏ. Cấu trúc keep + tân ngữ + -ing cho biết tân ngữ tiếp tục thực hiện một hành động hoặc duy trì một trạng thái đang diễn ra. Vì vậy, flowing mô tả sự chuyển động của máu là một quá trình phải tiếp tục, chứ không phải một sự việc chỉ xảy ra một lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của flow sau keep: To keep water ____ through the pipes, leave the pump on.
Xem đáp án
flowing
surgeons use a cardiopulmonary bypass machine. Cách dùng từ
2:41các bác sĩ phẫu thuật sử dụng máy tim phổi nhân tạo.
cardiopulmonary bypass machine: thiết bị hỗ trợ tim-phổi
cardiopulmonary bypass machine, còn gọi là heart-lung machine, được dùng trong một số ca phẫu thuật để tạm thời tuần hoàn máu của bệnh nhân và bổ sung oxy cho máu. Nhờ đó, máy đảm nhiệm các chức năng bơm máu và oxy hóa quan trọng khi máu được chuyển khỏi đường đi thông thường qua tim và phổi. Cardiopulmonary có nghĩa là “liên quan đến tim và phổi”. Trong thuật ngữ này, bypass có nghĩa là dẫn máu qua một mạch ngoài cơ thể thay vì đường tim-phổi thông thường; nó không có nghĩa là đường vòng dành cho xe cộ.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với cardiopulmonary bypass machine?
- Một máy tạm thời tuần hoàn và oxy hóa máu trong khi phẫu thuật.
- Một máy theo dõi chỉ ghi lại hoạt động điện của tim.
- Một máy thở chỉ đưa không khí vào và ra khỏi phổi.
Xem đáp án
Một máy tạm thời tuần hoàn và oxy hóa máu trong khi phẫu thuật.
generating enough force to push blood through the patient's circulatory system. Ghi chú
2:46tạo ra đủ lực để đẩy máu đi qua hệ thống tuần hoàn của bệnh nhân.
take over the heart's job: đảm nhận chức năng của một hệ thống khác
Ở đây, This chỉ máy tim phổi nhân tạo. Cụm takes over the heart's job có nghĩa là máy bắt đầu thực hiện chức năng vốn thường do tim đảm nhiệm. job ở đây là chức năng hoặc nhiệm vụ, không phải một vị trí có lương, và không có vật gì bị lấy đi theo nghĩa đen. Cấu trúc take over + công việc, vai trò hoặc chức năng cho thấy trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát được chuyển từ một người hay hệ thống sang một người hay hệ thống khác. Việc thay thế có thể là tạm thời hoặc lâu dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take over: When the lead mechanic left early, Priya ____ his job for the rest of the shift.
Xem đáp án
took over
generating enough force to push...: cụm -ing cho biết cách thức
Trong câu đầy đủ, generating enough force to push blood through... là một cụm -ing bổ sung cách máy thực hiện hành động trong mệnh đề trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là This, tức máy tim phổi nhân tạo, chứ không phải force hay blood. Bên trong cụm, enough force to push... theo cấu trúc enough + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết lượng lực đủ để làm cho hành động tiếp theo có thể xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing để giải thích cách động cơ mở cổng?
- The motor opens the gate and generates enough force to lift the heavy panel.
- The motor opens the gate, generating enough force to lift the heavy panel.
- Generating enough force to lift the heavy panel, the gate opens.
Xem đáp án
The motor opens the gate, generating enough force to lift the heavy panel.
patient's circulatory system: hệ tuần hoàn của bệnh nhân
The patient's circulatory system chỉ hệ thống trong cơ thể bệnh nhân giúp máu lưu chuyển qua tim và các mạch máu. Ở đây, through diễn tả máu di chuyển bên trong hệ thống này chứ không chỉ đi vào hệ thống. Circulatory là tính từ bổ nghĩa cho system, còn patient's là dạng sở hữu số ít cho biết hệ thống thuộc về ai. 's gắn với patient để thể hiện sở hữu; nó không có nghĩa là patient is.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng thuật ngữ tiêu chuẩn chỉ hệ thống cơ thể giúp máu lưu chuyển qua tim và các mạch máu?
- Circulation is the body system made up of the heart and blood vessels.
- The circulatory system carries blood throughout the body.
- The circular system carries blood throughout the body.
Xem đáp án
The circulatory system carries blood throughout the body.
the surgeon begins sewing the donor heart into place. Cụm từ
2:54bác sĩ phẫu thuật bắt đầu khâu trái tim của người hiến vào vị trí.
After ... is removed: trình tự với mệnh đề thời gian bị động
After the old heart is removed là mệnh đề thời gian đặt việc lấy quả tim cũ ra trước hành động tiếp theo. Mẫu After + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ giúp thể hiện một bước được hoàn thành trước khi bước khác bắt đầu. Is removed ở thì hiện tại đơn dạng bị động. Phần mô tả quy trình thường dùng hiện tại đơn cho các bước tiêu chuẩn, còn dạng bị động tập trung vào vật chịu tác động, ở đây là quả tim cũ, thay vì người thực hiện hành động.
Luyện tập
Dùng dạng bị động với be ở hiện tại đơn của seal để hoàn thành câu mô tả quy trình: After the package ____, it is loaded onto the truck.
Xem đáp án
is sealed
begin sewing ... into place: bắt đầu khâu và cố định vào đúng vị trí
Trong begins sewing, begin đi với dạng -ing để cho biết hành động khâu bắt đầu. Begin to sew cũng đúng ngữ pháp; câu gốc dùng cấu trúc begin + -ing cũng tự nhiên như vậy. Sew something into place có nghĩa là dùng đường khâu để cố định một vật ở đúng vị trí. Into place thể hiện sự thay đổi vị trí và kết quả mong muốn, chứ không có nghĩa là đi vào một địa điểm tên là place.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của sew và cụm từ có nghĩa là ‘tới đúng vị trí’: The tailor begins ____ the lining ____.
Xem đáp án
sewing · into place
incredibly precise process: nhấn mạnh độ chính xác
Ở đây, incredibly là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho precise. Cụm từ này cho biết quá trình đòi hỏi vị trí, phép đo hoặc thao tác cực kỳ chính xác, với rất ít khoảng trống cho sai số. Precise mô tả độ chính xác, chứ không chỉ là thái độ thận trọng. Toàn bộ cụm danh từ này có thể được dùng cho phẫu thuật, hiệu chuẩn, sản xuất và các công việc khác được kiểm soát bằng dung sai nghiêm ngặt.
Luyện tập
Một quy trình căn chỉnh laser yêu cầu mọi phép đo và vị trí đều phải chính xác. Câu nào diễn đạt ý này tốt nhất?
- Aligning the laser is an incredibly precise process.
- Aligning the laser is an incredibly ordinary process.
- Aligning the laser is an incredibly careful process.
Xem đáp án
Aligning the laser is an incredibly precise process.
where each blood vessel and artery must be carefully attached to avoid leaks. Ghi chú
3:00khi mà từng mạch máu và động mạch phải được nối cẩn thận để tránh rò rỉ.
where each blood vessel and artery must be carefully attached: where cho quy trình trừu tượng
Ở đây, where mở đầu một mệnh đề quan hệ để giải thích điều gì xảy ra trong một quy trình hoặc giai đoạn mang tính trừu tượng. Nó có nghĩa gần với “trong đó” hoặc “trong quy trình đó”, chứ không phải “ở địa điểm nào”. Mệnh đề này trình bày thao tác tiếp theo như một phần của quy trình đã được nhắc đến trước đó. Sau các từ như process, stage, situation hoặc case, where có thể được hiểu là “trong quy trình hoặc tình huống đó”.
Luyện tập
Chọn câu dùng where để mô tả điều xảy ra trong một giai đoạn trừu tượng.
- The final review is a stage where every application checks twice.
- The final review is a stage where every application is checked twice.
- The final review is a stage when every application is checked twice.
Xem đáp án
The final review is a stage where every application is checked twice.
must be carefully attached: cấu trúc bị động với động từ khiếm khuyết để nêu yêu cầu bắt buộc
must be carefully attached là cấu trúc bị động với động từ khiếm khuyết: must + be + quá khứ phân từ. must biểu thị một yêu cầu bắt buộc, carefully mô tả cách nối, còn chủ ngữ là đối tượng nhận hành động chứ không phải người thực hiện hành động. Cấu trúc này tập trung vào việc một vật phải được xử lý như thế nào. Nó thường được dùng trong quy trình y tế, hướng dẫn kỹ thuật và yêu cầu an toàn.
Luyện tập
Dùng must và carefully để hoàn thành câu: Every cable ____ to the control panel before the machine starts.
Xem đáp án
must be carefully attached
to avoid leaks: nêu mục đích phòng tránh
To avoid leaks là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao từng mạch máu và động mạch phải được nối cẩn thận: mục tiêu là không để chất lỏng thoát ra tại các điểm nối. Cấu trúc có thể áp dụng là hành động + to avoid + kết quả không mong muốn. Ở đây, leaks chỉ những trường hợp hoặc vị trí mà máu hay chất lỏng khác thoát ra. Danh từ này không chỉ dùng cho hiện tượng rò rỉ nước từ đường ống.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của avoid để chỉ mục đích và hoàn thành câu: Tighten the valve ____ leaks.
Xem đáp án
to avoid
potentially longer if there's scar tissue from previous surgeries. Ghi chú
3:09thậm chí lâu hơn nếu có mô sẹo từ các cuộc phẫu thuật trước đó.
The procedure can last several hours: last + thời lượng
Trong The procedure can last several hours, last là động từ có nghĩa là tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Sự kiện hoặc quá trình là chủ ngữ, còn khoảng thời gian có thể đứng ngay sau last: last several hours. Can cho biết vài giờ là một khoảng thời gian có thể xảy ra, chứ không chỉ khả năng hay một cam kết về thời gian cố định. Cấu trúc này cũng dùng được với cuộc họp, buổi học, pin và những sự kiện hoặc vật khác tiếp diễn theo thời gian.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên mẫu của last để hoàn thành câu: The inspection can ____ several hours.
Xem đáp án
last
potentially longer if ...: khả năng phụ thuộc vào điều kiện
“Potentially longer” có nghĩa là “có thể lâu hơn”, chứ không phải “chắc chắn lâu hơn”. Mệnh đề if nêu điều kiện có thể làm tăng thời gian: có mô sẹo do những ca phẫu thuật trước để lại. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là potentially + tính từ so sánh hơn + mệnh đề if. Cấu trúc này thận trọng giải thích rằng một điều kiện có thể làm thay đổi thời gian, chi phí hoặc độ khó mà không khẳng định sự thay đổi chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với potentially longer if there's scar tissue?
- Khi có mô sẹo, thời gian có thể lâu hơn nhưng điều đó không chắc chắn.
- Mỗi khi có mô sẹo, thời gian chắc chắn sẽ lâu hơn.
- Mô sẹo chỉ hình thành khi một ca phẫu thuật kéo dài hơn.
Xem đáp án
Khi có mô sẹo, thời gian có thể lâu hơn nhưng điều đó không chắc chắn.
scar tissue: mô sẹo hình thành trong quá trình lành vết thương
Scar tissue là mô cơ thể hình thành khi vết thương hoặc vết rạch phẫu thuật lành lại. Trong câu này, cụm từ đó chỉ mô hình thành từ những ca phẫu thuật trước, và sự hiện diện của nó có thể khiến ca phẫu thuật sau khó hơn. Ở đây, tissue có nghĩa là một nhóm tế bào trong cơ thể, không phải sản phẩm bằng giấy như khăn giấy.
Luyện tập
Câu nào dùng scar tissue với nghĩa là mô cơ thể hình thành trong quá trình lành vết thương?
- The package was wrapped in tissue paper.
- The doctor found scar tissue near the old incision.
- The nurse handed me a tissue for my nose.
Xem đáp án
The doctor found scar tissue near the old incision.
the bypass machine is turned off and blood is allowed to flow into the aorta. Ghi chú
3:14máy tim phổi nhân tạo sẽ bị tắt và máu được phép chảy vào động mạch chủ.
bypass machine is turned off: dạng bị động của turn off
Turn off có nghĩa là làm cho máy móc, thiết bị hoặc chức năng ngừng hoạt động. Trong is turned off, turn off được hiểu trọn vẹn như một cụm động từ; off không phải là một từ chỉ hướng riêng biệt. Dạng bị động be + turned off tập trung vào thiết bị và bước đã được thực hiện, chứ không tập trung vào người vận hành. Cách dùng này thường gặp trong hướng dẫn và mô tả quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của turn off: As the final step in the procedure, the monitor ____.
Xem đáp án
is turned off
blood is allowed to flow into the aorta: dạng bị động của allow + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc chủ động là allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: a condition allows blood to flow. Trong cấu trúc bị động, tân ngữ trở thành chủ ngữ nhưng động từ nguyên mẫu có to vẫn được giữ lại: blood is allowed to flow. Ở đây, allowed không diễn tả việc một người cho phép. Nó có nghĩa là các điều kiện phẫu thuật khiến dòng chảy có thể xảy ra. Into the aorta chỉ đích đến; aorta là động mạch chính của cơ thể, tức động mạch chủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của allow và động từ flow: When the valve opens, water ____ through the pipe.
Xem đáp án
is allowed to flow
Doctors carefully monitor the new heart to ensure it's beating on its own Cụm từ
3:20Các bác sĩ cẩn thận theo dõi trái tim mới để đảm bảo nó tự đập được
monitor ... to ensure ...: theo dõi ... để bảo đảm ...
Trong cấu trúc monitor something to ensure ..., monitor có nghĩa là liên tục kiểm tra tình trạng hoặc hoạt động của một thứ trong một khoảng thời gian. Ở đây, các bác sĩ liên tục kiểm tra tình trạng của trái tim mới. to ensure nêu mục đích của việc theo dõi và theo sau là kết quả cần được xác nhận. Cấu trúc là monitor + tân ngữ + to ensure + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu và cụm từ chỉ mục đích: The technician ____ the pressure ____ it stays within the safe range.
Xem đáp án
monitors · to ensure
it's beating on its own: đang tự đập
Beating on its own có nghĩa là trái tim mới đang đập độc lập, không cần máy móc hay một nguồn trợ giúp bên ngoài nào khác. On its own mô tả cách hành động diễn ra; own ở đây không có nghĩa là “sở hữu”. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: on his own, on her own và on their own. Cấu trúc là on + từ hạn định sở hữu + own. Trong câu này, its trong on its own không có dấu nháy đơn, còn it's ở đầu có nghĩa là it is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa “không cần trợ giúp từ bên ngoài”: After the reset, the device started ____.
Xem đáp án
on its own
sewing the recipient back up: khâu kín lại vết mổ
Trong lời kể về phẫu thuật, sew the recipient back up là cách nói ngắn gọn để diễn đạt việc vết mổ của người nhận được khâu kín lại. Về ngữ pháp, người đó là tân ngữ, nhưng thứ thực sự được khâu là vết rạch hoặc chỗ mở do phẫu thuật. Cấu trúc là sew + tân ngữ + back up. Back thể hiện việc đưa về trạng thái khép kín trước đó, còn up nhấn mạnh kết quả đóng kín hoàn toàn. Ở đây, back và up đi cùng sew; back up không có nghĩa là «sao lưu» hay «lùi lại».
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sew ... back up: After completing the operation, the surgeon ____ before moving the patient to recovery.
Xem đáp án
sewed the patient back up
Even after ...: kết quả xảy ra sau nhưng trái kỳ vọng
Even after the procedure is complete là một mệnh đề thời gian có sắc thái nhượng bộ. After đặt phần công việc còn lại vào thời điểm sau khi thủ thuật hoàn tất; even cho thấy sự việc xảy ra sau đó trái với kỳ vọng rằng khi thủ thuật hoàn tất thì công việc cũng sẽ kết thúc. Mệnh đề chính thường dùng still, continue, remain hoặc một dấu hiệu khác thể hiện sự tiếp diễn. Mẫu có thể áp dụng là Even after + sự kiện hoặc trạng thái, + kết quả xảy ra sau đó nhưng trái với dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang thêm ý trái với kỳ vọng: ____ the update finished, the warning light was still on.
Xem đáp án
Even after
there's still work to be done: vẫn còn việc phải làm
There's still work to be done có nghĩa là một phần công việc vẫn chưa hoàn thành. There is giới thiệu điều còn lại, còn still cho thấy tình trạng này vẫn đúng dù đã có tiến triển. To be done là động từ nguyên mẫu bị động bổ nghĩa cho work: công việc đó vẫn cần được ai đó hoàn thành. Cấu trúc there is/are still + danh từ + to be + quá khứ phân từ có thể dùng để nói về nhiệm vụ chưa xong, vấn đề chưa được giải quyết, việc sửa chữa hoặc những nhu cầu còn lại khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu bị động của do: The safety checks are finished, but there's still work ____.
Xem đáp án
to be done
Surgeons are unable to directly connect the heart to the recipient's nervous system, Cụm từ
3:31Các bác sĩ phẫu thuật không thể trực tiếp nối trái tim với hệ thần kinh của người nhận,
be unable to directly connect X to Y: không thể kết nối trực tiếp X với Y
Be unable to do có nghĩa là không thể làm điều gì đó và mang sắc thái trang trọng, trung tính, thường được dùng để nêu một hạn chế. Ở đây, connect X to Y có nghĩa là gắn hoặc kết nối tim (X) với hệ thần kinh của người nhận (Y). Directly bổ nghĩa cho connect: khả năng còn thiếu là tạo ra kết nối trực tiếp mà không có mối nối hoặc quá trình trung gian. Bản thân từ này không khẳng định rằng mọi kết nối gián tiếp hoặc sự thích nghi về sau đều không thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng be unable to directly connect X to Y: Because of a security restriction, the app ____ the device to the server.
Xem đáp án
is unable to directly connect
and it can take years for the body to fully innervate the new organ. Ghi chú
3:37và cơ thể có thể mất nhiều năm để phân bố đầy đủ dây thần kinh cho cơ quan mới này.
it can take years for ... to ...: nói một quá trình có thể mất bao lâu
Cấu trúc it can take + khoảng thời gian + for + danh từ + to + động từ cho biết một quá trình có thể cần bao lâu. it là chủ ngữ giả; sự việc thực sự nằm trong mệnh đề với for: for the body to fully innervate the new organ. Ở đây, can diễn tả khả năng xảy ra chứ không phải năng lực. Years là thời gian ước tính mà quá trình có thể cần, không phải khoảng thời gian cố định trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc it can take + time + for ... to ...: ____ months for damaged tissue to heal completely.
Xem đáp án
It can take
fully innervate the new organ: thiết lập sự chi phối thần kinh hoàn chỉnh
Innervate là động từ dùng trong giải phẫu học và y khoa, có nghĩa là “cung cấp sự chi phối thần kinh cho một bộ phận cơ thể”. Trong câu này, fully innervate the new organ có nghĩa là các kết nối thần kinh có chức năng và sự kiểm soát thần kinh được thiết lập hoàn toàn trong cơ quan đó. Fully nhấn mạnh mức độ hoàn tất.
Luyện tập
Trong câu này, fully innervate the new organ có nghĩa là gì?
- Tăng lượng máu cung cấp cho cơ quan mới
- Thiết lập sự chi phối thần kinh hoàn chỉnh cho cơ quan mới
- Làm cho cơ quan mới có nhiều năng lượng hơn
Xem đáp án
Thiết lập sự chi phối thần kinh hoàn chỉnh cho cơ quan mới
the transplanted organ has a higher resting heart rate and risk of stroke, Cách dùng từ
3:44cơ quan được ghép có nhịp tim lúc nghỉ ngơi cao hơn và nguy cơ đột quỵ lớn hơn,
higher resting heart rate: nhịp tim lúc nghỉ cao hơn
Resting heart rate là số lần tim đập trong một phút khi cơ thể đang bình tĩnh và không vận động. Resting mô tả trạng thái khi đo heart rate; từ này không có nghĩa là tim đang nghỉ hoặc đã ngừng đập. Higher tạo ra sự so sánh: chỉ số này cao hơn một mức tham chiếu được xác định qua ngữ cảnh, chẳng hạn số đo thông thường của người đó hoặc số đo của một nhóm khác. Từ này không cho biết mức chênh lệch chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiếng Anh chuẩn gồm ba từ chỉ nhịp tim được đo khi cơ thể đang nghỉ: The checkup showed a higher ____ than last year.
Xem đáp án
resting heart rate
and risk of stroke: và nguy cơ đột quỵ
Trong risk of stroke, stroke là biến cố y khoa xảy ra khi dòng máu đến một phần não bị chặn hoặc có hiện tượng chảy máu. Cả cụm từ có nghĩa là khả năng xảy ra đột quỵ; risk biểu thị khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Cấu trúc risk of + danh từ hoặc dạng -ing gọi tên một kết quả không mong muốn có thể xảy ra. Ở đây, and nối risk of stroke với higher resting heart rate như một vấn đề sức khỏe thứ hai.
Luyện tập
Câu nào dùng risk of stroke để chỉ khả năng xảy ra biến cố y khoa này?
- High blood pressure can increase the risk of stroke.
- The artist added one final stroke to the letter.
- The swimmer changed her stroke during the race.
Xem đáp án
High blood pressure can increase the risk of stroke.
making exercise difficult and dangerous. Ngữ pháp
3:48khiến việc tập thể dục trở nên khó khăn và nguy hiểm.
making exercise difficult and dangerous: mệnh đề -ing biểu thị kết quả
Mệnh đề -ing making exercise difficult and dangerous bổ sung kết quả của tình huống vừa được nêu trước đó. Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập; nghĩa gần đúng là “và điều này khiến việc tập thể dục trở nên khó khăn và nguy hiểm”. Bên trong mệnh đề, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: exercise là hoạt động chịu tác động, còn difficult và dangerous mô tả trạng thái sau cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: Ice covered the steps, ____ them difficult and dangerous to climb.
Xem đáp án
making
And since it's incredibly rare to find a perfect match between donor and recipient, Ghi chú
3:51Và vì việc tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo giữa người hiến và người nhận là vô cùng hiếm,
a perfect match between donor and recipient: sự tương hợp hoàn hảo giữa người hiến và người nhận
A perfect match có nghĩa là hai bên đáp ứng tất cả các yêu cầu tương hợp có liên quan. Trong bối cảnh cấy ghép này, match chỉ sự tương hợp về y khoa, không phải một trận đấu thể thao. Cấu trúc a match between A and B dùng between ... and ... để nêu tên hai bên được so về độ tương hợp. Ở đây, hai bên là người hiến và người nhận.
Luyện tập
Điền giới từ dùng để nêu cả hai bên của mối quan hệ: The lab found a perfect match ____ the donor and the recipient.
Xem đáp án
between
the immune system will also have some response to the new heart. Cách dùng từ
3:56hệ thống miễn dịch cũng sẽ có một số phản ứng với trái tim mới.
since it's incredibly rare...: since dùng để nêu lý do
Ở đây, since có nghĩa là because, tức “bởi vì”. Mệnh đề với since nêu lý do dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính: vì sự tương thích hoàn hảo giữa người hiến và người nhận là cực kỳ hiếm, hệ miễn dịch sẽ phản ứng với trái tim mới. Khi since nêu lý do ở đầu câu, mệnh đề chỉ nguyên nhân thường được theo sau bởi dấu phẩy, rồi đến mệnh đề chính. And chỉ nối lời giải thích này với phần thảo luận trước đó.
Luyện tập
Câu nào dùng since với nghĩa là because?
- She has felt better since Monday.
- Since the roads are icy, the school will open late.
- I have lived here since 2020.
Xem đáp án
Since the roads are icy, the school will open late.
have some response to the new heart: có phản ứng với trái tim mới
Have some response to ... ở đây có nghĩa là biểu hiện hoặc tạo ra phản ứng với một điều gì đó. Vì chủ ngữ là immune system, response chỉ phản ứng miễn dịch mang tính sinh lý, không phải câu trả lời bằng lời nói. Giới từ to xác định thứ gây ra phản ứng, tức là trái tim mới. Some khiến loại hoặc mức độ chính xác của phản ứng không được nêu rõ, còn also cho biết đây là một tác động bổ sung được dự đoán.
Luyện tập
response ở đây có nghĩa là gì? The immune system may have some response to the transplanted heart.
- câu trả lời bằng lời nói do trái tim được cấy ghép đưa ra
- phản ứng sinh học với trái tim được cấy ghép
- báo cáo bằng văn bản về ca cấy ghép
Xem đáp án
phản ứng sinh học với trái tim được cấy ghép
Immunosuppressive drugs can help manage the risk of rejection, Ghi chú
4:00Thuốc ức chế miễn dịch có thể giúp kiểm soát nguy cơ đào thải,
Immunosuppressive drugs: thuốc ức chế miễn dịch
Immunosuppressive drugs là những loại thuốc làm giảm hoặc ức chế hoạt động của hệ miễn dịch. Sau khi ghép tạng, chúng giúp giảm khả năng hệ miễn dịch tấn công cơ quan được ghép. Trong từ immunosuppressive, immuno- chỉ hệ miễn dịch, còn suppressive có nghĩa là hạn chế hoạt động. Cụm từ này không có nghĩa là thuốc hỗ trợ hoặc tăng cường miễn dịch.
Luyện tập
Immunosuppressive drugs là loại thuốc gì?
- Thuốc tăng cường mọi phản ứng miễn dịch
- Thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch
- Thuốc giảm đau thông thường chỉ dùng để giảm đau
Xem đáp án
Thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch
help manage the risk of rejection: giúp kiểm soát nguy cơ thải ghép
Trong help manage the risk of..., help được theo sau bởi động từ nguyên mẫu manage. Cụm này có nghĩa là một điều gì đó góp phần kiểm soát hoặc giảm rủi ro; nó không đảm bảo rằng rủi ro sẽ biến mất. Ở đây, rejection là quá trình y khoa trong đó hệ miễn dịch tấn công cơ quan được ghép. Nó không mang nghĩa thông thường là từ chối một người hay một đề xuất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu về quản lý rủi ro: Routine inspections can help ____ equipment failure.
Xem đáp án
manage the risk of
but they also leave patients open to contracting dangerous infections. Cụm từ
4:04nhưng chúng cũng khiến bệnh nhân dễ mắc phải các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.
leave patients open to contracting dangerous infections: khiến bệnh nhân dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm
Ở đây, leave patients open to ... có nghĩa là khiến bệnh nhân dễ bị ảnh hưởng bởi một nguy cơ gây hại. Cụm này không có nghĩa là bệnh nhân sẵn lòng chấp nhận việc nhiễm bệnh. Cấu trúc là leave + tân ngữ + open to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong contracting dangerous infections, to là giới từ, còn contracting có nghĩa là mắc các bệnh nhiễm trùng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc leave + object + open to để diễn tả sự dễ bị tổn thương: Skipping security updates can ____ cyberattacks.
Xem đáp án
leave your device open to
It requires constant monitoring and testing to balance these two concerns. Mạch ý
4:09Nó đòi hỏi phải theo dõi và xét nghiệm liên tục để cân bằng hai mối lo ngại này.
requires ... to balance these two concerns: nêu biện pháp cần thiết và mục đích
Cụm requires constant monitoring and testing nêu điều cần thiết. Sau đó, động từ nguyên mẫu có to trong to balance these two concerns cho biết vì sao những hành động đó là cần thiết, nên câu trình bày biện pháp cần thực hiện trước rồi mới nêu mục đích. Trong ngữ cảnh này, these two concerns chỉ lại nguy cơ thải ghép và nhiễm trùng. Balance có nghĩa là cùng lúc xử lý hai mối lo ngại cạnh tranh nhau, chứ không phải làm cho chúng giống hệt nhau hoặc giữ một vật cân bằng về mặt vật lý.
Luyện tập
Trong câu "The project requires weekly reviews to balance cost and safety," to balance cost and safety có chức năng gì?
- Nó bổ sung một loại đánh giá hằng tuần thứ hai.
- Nó nêu mục đích của việc đánh giá hằng tuần.
- Nó nói rằng chi phí và sự an toàn ổn định về mặt vật lý.
Xem đáp án
Nó nêu mục đích của việc đánh giá hằng tuần.
about 70% of heart transplant recipients survive for at least 5 years after the operation, Ngữ pháp
4:16khoảng 70% người nhận ghép tim sống sót ít nhất 5 năm sau ca phẫu thuật,
Despite these challenges: despite + cụm danh từ
Despite these challenges thể hiện quan hệ nhượng bộ. Cụm này trước hết thừa nhận những khó khăn đã được đề cập, sau đó tạo sự tương phản với số liệu sống sót tích cực ở phía sau. Despite là giới từ, còn these challenges là cụm danh từ bổ nghĩa cho nó. Despite cũng có thể đi trước đại từ hoặc dạng -ing, nhưng không thể trực tiếp đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.
Luyện tập
Chọn câu dùng despite đúng để thể hiện quan hệ nhượng bộ.
- Despite the heavy rain, the event continued.
- Although the heavy rain, the event continued.
- Despite it rained heavily, the event continued.
Xem đáp án
Despite the heavy rain, the event continued.
about 70% of ... survive for at least 5 years: tỷ lệ phần trăm và thời gian kéo dài
About 70% of heart transplant recipients là chủ ngữ của câu thống kê này. About cho biết tỷ lệ phần trăm chỉ mang tính xấp xỉ, còn of xác định nhóm được đo lường. Vì recipients ở dạng số nhiều nên động từ là survive, không phải survives. Survive for at least 5 years mô tả khoảng thời gian kéo dài. For giới thiệu độ dài thời gian, còn at least đặt ra mức tối thiểu, vì vậy thời gian thực tế có thể là năm năm hoặc lâu hơn. After the operation cho biết điểm bắt đầu của khoảng thời gian đó và không thay thế for.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng tỷ lệ xấp xỉ của một nhóm số nhiều và khoảng thời gian tối thiểu?
- About 70% of the plants survive for at least five years.
- About 70% of the plants survive after at least five years.
- About 70% of the plants survives for at least five years.
Xem đáp án
About 70% of the plants survive for at least five years.
just over 20% ... another 20 years: cao hơn một giá trị một chút và thêm một khoảng thời gian
Just over 20% có nghĩa là “hơn 20% một chút”. Ở đây, just thu hẹp mức độ mà over biểu thị: tỷ lệ cao hơn 20% nhưng vẫn gần với 20%. Trong live another 20 years, another + số + đơn vị thời gian số nhiều chỉ một khoảng thời gian bổ sung tính từ mốc liên quan. Chính những người đó tiếp tục sống thêm hai mươi năm; another không giới thiệu một nhóm người khác.
Luyện tập
Kết quả khảo sát là 30,4%. Cụm từ nào mô tả kết quả này chính xác nhất?
- just over 30%
- just under 30%
- exactly 30%
Xem đáp án
just over 30%
truly life-saving: thực sự có khả năng cứu sống con người
Life-saving là tính từ ghép có nghĩa là có khả năng cứu sống con người hoặc ngăn ngừa tử vong. Trong it's truly life-saving, nó đứng sau be và mô tả phương pháp điều trị, thiết bị hoặc hành động đang được nói đến; đây không phải là một cụm động từ. Truly nhấn mạnh nhận định: người nói muốn nói rằng nó thực sự có tác dụng này, chứ không chỉ là rất hữu ích.
Luyện tập
Câu nào dùng life-saving đúng với vai trò tính từ?
- Quick access to clean water is save-life.
- Quick access to clean water can be life-saving.
- Quick access to clean water can life-saving people.
Xem đáp án
Quick access to clean water can be life-saving.
Unfortunately, people in developing countries are often unable to access this surgery, Ghi chú
4:30Thật không may, người dân ở các nước đang phát triển thường không thể tiếp cận cuộc phẫu thuật này,
developing countries: nhóm phân loại rộng trong phát triển và y tế công cộng
Trong lĩnh vực phát triển quốc tế và y tế công cộng, developing countries là một nhãn phân loại rộng dành cho những quốc gia vẫn gặp nhiều hạn chế về kinh tế, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ công trong khi tiếp tục phát triển. Trong câu này, cụm từ ấy nêu bối cảnh kinh tế - xã hội của sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận phẫu thuật. Đây không phải là một danh sách cố định và thống nhất trên toàn thế giới; mỗi tổ chức có thể định nghĩa khác nhau. Developing không có nghĩa là các quốc gia đó đang được phát triển như một khu đất hay sản phẩm.
Luyện tập
Cách hiểu nào về developing countries là chính xác nhất trong câu này?
- Cụm này có nghĩa là mọi khu vực trong các nước đó đều có cùng thu nhập và dịch vụ y tế.
- Cụm này chỉ một nhóm phân loại kinh tế - xã hội rộng được dùng trong phát triển quốc tế và y tế công cộng.
- Cụm này chỉ những nước hiện đang phát triển một sản phẩm mới.
Xem đáp án
Cụm này chỉ một nhóm phân loại kinh tế - xã hội rộng được dùng trong phát triển quốc tế và y tế công cộng.
are often unable to access this surgery: access là ngoại động từ
Are often unable to access this surgery có nghĩa là mọi người thường không thể nhận được ca phẫu thuật này thông qua hệ thống y tế. Be unable to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không thể làm điều gì đó; often cho biết trở ngại xảy ra thường xuyên đến mức nào, chứ không khẳng định rằng nó ảnh hưởng đến tất cả mọi người. Ở đây access là ngoại động từ nên đi trực tiếp với this surgery, không có to. Trong y tế, access có thể liên quan đến mức độ sẵn có, chi phí, khoảng cách hoặc rào cản hệ thống; cụm từ này không nêu một nguyên nhân cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “thường không thể có được hoặc sử dụng”: Residents of isolated towns ____ specialist medical care.
Xem đáp án
are often unable to access
and many viable hearts can't be donated due to legal and regulatory issues. Ghi chú
4:35và nhiều trái tim sống được không thể được hiến do các vấn đề về luật pháp và quy định.
many viable hearts can't be donated...: nguồn lực, trở ngại và nguyên nhân
Câu này sắp xếp một ý theo ba bước: many viable hearts giới thiệu một nguồn lực có khả năng sử dụng được; can't be donated nêu kết quả bị cản trở; due to legal and regulatory issues đưa ra nguyên nhân bên ngoài. Trật tự này nhấn mạnh khoảng cách giữa những gì có thể sử dụng về mặt y khoa và những gì hệ thống cho phép đưa vào quy trình hiến tặng. Ở đây, viable có nghĩa là còn hoạt động được và phù hợp để cấy ghép, chứ không phải visible, nghĩa là “có thể nhìn thấy”. Dạng bị động can't be donated tập trung vào những quả tim và kết quả bị cản trở, thay vì nêu tên cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng kiểu tổ chức thông tin: một nguồn lực có thể sử dụng, một kết quả bị cản trở và một quy tắc bên ngoài làm nguyên nhân?
- The samples were viable, but they could not be used due to safety regulations.
- The samples were visible, so the team photographed them.
- The safety regulations were revised after the laboratory opened.
Xem đáp án
The samples were viable, but they could not be used due to safety regulations.
due to legal and regulatory issues: cụm từ trang trọng chỉ nguyên nhân
Due to legal and regulatory issues nêu lý do những quả tim không thể được hiến tặng. Ở đây, due to đứng trước cụm danh từ legal and regulatory issues. Khi lý do là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng, hãy dùng because. Legal chỉ luật pháp và các thủ tục pháp lý. Regulatory chỉ cụ thể hơn những yêu cầu, sự phê duyệt và nghĩa vụ tuân thủ do cơ quan quản lý đặt ra. Issues là một cách gọi trang trọng và khái quát cho các trở ngại hoặc vấn đề phức tạp.
Luyện tập
Câu nào dùng due to đúng cách để đưa ra một nguyên nhân trang trọng?
- The clinic closed temporarily because inspectors found an error.
- The clinic closed temporarily due to licensing problems.
- The clinic closed temporarily due to inspectors found an error.
Xem đáp án
The clinic closed temporarily due to licensing problems.
Thousands of people remain on waiting lists, Cụm từ
4:41Hàng ngàn người vẫn nằm trong danh sách chờ,
remain on waiting lists: một trạng thái tiếp diễn
Remain on waiting lists có nghĩa là tiếp tục có tên trong danh sách và chờ đến khi có chỗ hoặc nguồn lực. Remain cho biết trạng thái này đã bắt đầu từ trước và hiện vẫn còn đúng; cụm từ này không diễn tả hành động gia nhập danh sách. Trong tiếng Anh, ta dùng be hoặc remain on a waiting list. Dạng số nhiều waiting lists có thể chỉ các danh sách riêng do những tổ chức hoặc chương trình khác nhau quản lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết các gia đình vẫn có tên trong danh sách và đang chờ: Six months later, the families ____ for affordable housing.
Xem đáp án
remain on the waiting list
and many are never able to find a suitable donor. Ngữ pháp
4:44và nhiều người không bao giờ có thể tìm được người hiến phù hợp.
are never able to find a suitable donor: không bao giờ tìm được người hiến tặng phù hợp
Are never able to find có nghĩa là trong suốt khoảng thời gian đang được nói đến, họ không tìm được. Cấu trúc là be + never + able to + động từ nguyên mẫu; never đứng sau are và trước able. Trong suitable donor, suitable có nghĩa là đáp ứng các yêu cầu cần thiết. Trong bối cảnh cấy ghép, điều này bao gồm sự tương thích về y tế, chứ không chỉ là người tốt bụng hoặc sẵn lòng hiến tặng.
Luyện tập
Việc tìm kiếm vẫn đang tiếp tục và không ai biết kết quả cuối cùng. Câu này có đủ thận trọng không? They will never be able to find a suitable donor.
- Có
- Không
Xem đáp án
Không
But what if we could just 3D print a heart for someone? Ghi chú
4:48Nhưng sẽ ra sao nếu chúng ta có thể in 3D một trái tim cho ai đó?
But what if we could just ...?: đưa ra một đề xuất giả định
But chuyển hướng khỏi tình huống hiện tại để đưa ra một khả năng khác. Cấu trúc what if + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu mời người nghe hình dung một giải pháp có thể xảy ra: “Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta có thể làm việc này?” Ở đây, could diễn tả khả năng mang tính giả định, không phải năng lực trong quá khứ. Just trình bày ý tưởng như một con đường trực tiếp hoặc có vẻ đơn giản, gần với nghĩa “cứ thế” hoặc “tại sao không làm luôn”. Từ này không chứng minh rằng việc in 3D một trái tim thực sự dễ hoặc khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành đề xuất giả định bằng cấu trúc trong bài: But ____ use the school roof to grow vegetables?
Xem đáp án
what if we could just
3D print a heart: dùng 3D print như một động từ
Trong 3D print a heart, 3D print là ngoại động từ, còn a heart là tân ngữ chỉ vật được tạo ra. Cụm này có nghĩa là chế tạo cấu trúc trái tim theo từng lớp bằng công nghệ in ba chiều, chứ không phải in hình một trái tim lên giấy. Tiếng Anh thường biến tên công nghệ thành động từ. Sau động từ khuyết thiếu could, dùng dạng nguyên mẫu: could 3D print, không phải could 3D printed hay could 3D printing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng động từ của 3D print: The workshop can ____ a replacement knob.
Xem đáp án
3D print
Learn more about a new branch of medicine called bioprinting with this video. Văn hóa
4:52Hãy tìm hiểu thêm về một nhánh y học mới gọi là in sinh học qua video này.
một nhánh mới của y học được gọi là in sinh học
Trong cụm từ này, a branch of medicine có nghĩa là một lĩnh vực chuyên biệt trong y học. Cụm phân từ quá khứ called bioprinting đứng sau cụm danh từ đó và cho biết tên của lĩnh vực. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: a new branch of medicine that is called bioprinting. Ở đây, bioprinting là tên của một lĩnh vực y sinh sử dụng tế bào hoặc các vật liệu sinh học khác để in những cấu trúc giống mô hoặc những cấu trúc sinh học khác.
Luyện tập
Câu nào dùng called đúng cách để nêu tên của một lĩnh vực?
- Scientists study a field is called astrobiology.
- Scientists study a field called astrobiology.
- Scientists study a field calling astrobiology.
Xem đáp án
Scientists study a field called astrobiology.
Or check out this video to get into the science of blood types.
4:57Hoặc xem video này để tìm hiểu về khoa học của các nhóm máu.