Điều Gì Xảy Ra Khi Bạn Bỏ Thuốc Lá?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
596 từ 179 từ/phút

Giới thiệu video: Dòng thời gian này theo dõi thay đổi của cơ thể từ vài phút đến mười lăm năm sau khi ngừng hút thuốc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. 2 hours in (cụm từ cố định và kết hợp từ): hiểu rằng “khoảng thời gian + in” chỉ một mốc trong quá trình đã bắt đầu, khác với “in two hours” nói về thời điểm tương lai. 2. your body's way of clearing out (ngữ pháp và mẫu câu): nhận ra “X is someone's way of -ing” là cấu trúc giải thích chức năng, ở đây là lý do cơn ho tăng sau khi bỏ thuốc. 3. decreases by almost one half. (ngữ pháp và mẫu câu): phân biệt “decrease by” chỉ mức giảm với “decrease to” chỉ mức cuối cùng để đọc đúng số liệu về nguy cơ sức khỏe.

Nội dung bài học

With over 7,000 chemicals released each time you light a cigarette, Ngữ pháp

0:00

Với hơn 7.000 hóa chất được giải phóng mỗi khi bạn châm một điếu thuốc,

it's no surprise that smoking is one of the leading causes of preventable deaths worldwide. Cụm từ

0:03

không có gì ngạc nhiên khi hút thuốc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra những ca tử vong có thể phòng tránh trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

With over 7,000 chemicals released: with + danh từ + quá khứ phân từ

With over 7,000 chemicals released là cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ. Chemicals là danh từ, còn released mô tả điều xảy ra với các hóa chất đó: chúng được giải phóng. Released không phải là động từ hữu hạn chính. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này cô đọng một hoàn cảnh nền giúp giải thích kết luận. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi hành động nền tác động lên danh từ và người viết muốn giữ kết luận chính ở vị trí nổi bật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của block: With several roads ____ by flooding, deliveries were delayed.

Xem đáp án

blocked

Cụm từ

it's no surprise that: giới thiệu một kết luận có thể dự đoán

It's no surprise that giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh như một kết luận có thể dự đoán từ bằng chứng đã biết. Ở đây, nhận định rằng hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong có thể phòng ngừa là kết luận, còn sự thật được nêu trước đó về các hóa chất được giải phóng cung cấp lý do. Cụm từ này nhận xét mức độ có thể đoán trước của mệnh đề, chứ không mô tả một khoảnh khắc ngạc nhiên theo nghĩa đen. Nó giúp người viết nối bằng chứng với nhận định mà không mang vẻ thẳng và dễ gây khó chịu như obviously trong một số trường hợp.

Luyện tập

Dịch vụ tàu hỏa đã bị hủy suốt cả tuần. Câu nào trình bày lời phàn nàn của hành khách một cách tự nhiên nhất như một kết luận có thể dự đoán?

  1. Commuters did not know that the service was canceled.
  2. Commuters complained before the cancellation.
  3. It is surprising that commuters complained.
  4. It's no surprise that commuters complained.
Xem đáp án

It's no surprise that commuters complained.

Cụm từ

one of the leading causes of: một trong nhiều nguyên nhân chính

Trong câu này, one of the leading causes of xếp việc hút thuốc vào nhóm những yếu tố quan trọng nhất gây ra các ca tử vong có thể phòng ngừa. Leading có nghĩa là “chủ yếu” hoặc “nằm trong số quan trọng nhất”, không phải “đang dẫn dắt”; one of cũng tránh khẳng định rằng hút thuốc là nguyên nhân duy nhất. Mẫu có thể áp dụng lại là one of + the + danh từ đếm được số nhiều + of + kết quả hoặc chủ đề. Vì one of chọn một thành viên từ một nhóm, danh từ biểu thị nhóm phải ở số nhiều: one of the leading causes of, không phải one of the leading cause of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu one of + causes số nhiều: Air pollution is ____ premature death worldwide.

Xem đáp án

one of the leading causes of

But with 1.3 billion people actively smoking, Mạch ý

0:08

Nhưng với 1,3 tỷ người vẫn đang hút thuốc,

what actually happens when you stop smoking?

0:12

điều gì thực sự xảy ra khi bạn ngừng hút thuốc?

Mạch ý

But with ... what actually happens when ...?: từ bối cảnh đến câu hỏi trung tâm

But liên kết với phát biểu trước đó và báo hiệu một sự chuyển hướng. Cụm with 1.3 billion people actively smoking cung cấp một dữ kiện nền có quy mô lớn, khiến câu hỏi sắp tới trở nên đáng quan tâm; đây là bối cảnh cho câu hỏi chứ không phải chủ ngữ của câu hỏi. Sau đó, mệnh đề chính hỏi what actually happens when you stop smoking. Câu hỏi này giới thiệu chủ đề trung tâm của phần giải thích. Actually nhấn mạnh ý “thực sự, xét một cách cụ thể thì điều gì xảy ra”; nó không có nghĩa là happens đang diễn ra. Cách tổ chức có thể áp dụng lại là chuyển hướng + bối cảnh liên quan + câu hỏi có trọng tâm. Cách này đưa người nghe từ điều đã biết đến vấn đề cụ thể mà người nói sắp giải thích.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích chính xác nhất cách câu này tổ chức thông tin?

  1. Câu này liệt kê hai dữ kiện không liên quan mà không báo hiệu một chủ đề mới.
  2. Câu này đưa ra một dữ kiện nền có quy mô lớn rồi đặt câu hỏi trung tâm để giới thiệu chủ đề.
  3. Câu này thông báo rằng hành động cai thuốc đang diễn ra ngay lúc này.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một dữ kiện nền có quy mô lớn rồi đặt câu hỏi trung tâm để giới thiệu chủ đề.

Within the first 20 minutes of quitting, Cụm từ

0:14

Trong 20 phút đầu tiên sau khi bỏ thuốc,

your blood pressure and heart rate return to normal. Cụm từ

0:16

huyết áp và nhịp tim của bạn trở về mức bình thường.

Cụm từ

Within the first ... of ...: thiết lập khoảng thời gian ban đầu

Within the first 20 minutes of quitting thiết lập một khoảng thời gian bắt đầu từ lúc người đó ngừng hút thuốc. Sự thay đổi có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trước khi giai đoạn 20 phút đầu tiên kết thúc; cách diễn đạt này không có nghĩa là sự thay đổi xảy ra đúng vào phút thứ 20. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là within the first + khoảng thời gian + of + quá trình hoặc hoạt động. Cụm từ với of xác định quá trình mà thời điểm bắt đầu của nó cũng là lúc bắt đầu tính giờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc chỉ khoảng thời gian trong bài. Việc chẩn đoán sẽ diễn ra không muộn hơn 30 phút sau khi buổi hỗ trợ bắt đầu: The technician will run a diagnostic ____ the support session.

Xem đáp án

within the first 30 minutes of

Cụm từ

Return to normal: phục hồi trạng thái thông thường

Return to normal có nghĩa là trở lại trạng thái thông thường, khỏe mạnh hoặc hoạt động đúng cách sau một thay đổi hay gián đoạn tạm thời. Trong câu này, cả huyết áp và nhịp tim đều trở lại mức bình thường tương ứng. Normal đứng sau to để gọi tên trạng thái kết quả đạt được; nó không mô tả cách một vật hay một trạng thái quay trở lại. Cấu trúc này có thể dùng với các chỉ số, máy móc, cảm xúc, nếp sinh hoạt và những trạng thái khác có thể phục hồi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ sự phục hồi trong bài: After the power surge, the machine was unstable for a minute, but then it ____.

Xem đáp án

returned to normal

This is because the nicotine in cigarettes released epinephrine and norepinephrine, Mạch ý

0:19

Đó là vì nicotine trong thuốc lá kích thích giải phóng epinephrine và norepinephrine,

which increased your heart rate and narrowed blood vessels. Ngữ pháp

0:23

làm tăng nhịp tim và thu hẹp các mạch máu.

Mạch ý

This is because: nối kết quả với nguyên nhân

Trong 'This is because', 'This' chỉ lại sự thay đổi vừa được nhắc đến và biến kết quả trước đó thành nội dung cần được giải thích. Mệnh đề với because sau đó nêu nguyên nhân của kết quả ấy, chứ không phải một kết quả song song khác. Mẫu có thể tái sử dụng là: trước tiên nêu điều đã xảy ra, rồi dùng 'This is because + mệnh đề' để giải thích tại sao nó xảy ra.

Luyện tập

Chọn từ nối khiến câu thứ hai giải thích nguyên nhân của câu thứ nhất.

  1. The roads are icy. However, the temperature fell below freezing overnight.
  2. The roads are icy. This is because the temperature fell below freezing overnight.
  3. The roads are icy. This is why the temperature fell below freezing overnight.
Xem đáp án

The roads are icy. This is because the temperature fell below freezing overnight.

Ngữ pháp

, which increased ... and narrowed ...: bổ sung hai tác động

Dấu phẩy trước 'which' đánh dấu một mệnh đề quan hệ không xác định. Ở đây, 'which' chỉ epinephrine and norepinephrine và bổ sung các tác động do những hormone đó tạo ra; nó không dùng để xác định một loại hormone cụ thể. Trong mệnh đề bổ sung, 'which' là chủ ngữ chung của hai cụm động từ đẳng lập: 'increased your heart rate' và 'narrowed blood vessels'. Cấu trúc này bổ sung hai tác động song song mà không cần lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ quan hệ mở đầu mệnh đề bổ sung: The new coating contains two minerals, ____ reflect heat and prevent the surface from cracking.

Xem đáp án

which

These effects also caused smokers' extremities to feel colder Ngữ pháp

0:26

Những tác động này cũng khiến tay chân của người hút thuốc cảm thấy lạnh hơn

Ngữ pháp

Cause + tân ngữ + to-infinitive: caused smokers' extremities to feel colder

Trong cấu trúc cause + tân ngữ + to-infinitive, tân ngữ là người hoặc vật trải qua hành động hay trạng thái kết quả. Ở đây, smokers' extremities là tân ngữ, còn to feel colder mô tả kết quả do những tác động đó gây ra. Extremities ở đây chỉ bàn tay, bàn chân hoặc những phần xa nhất của cơ thể. Feel colder mô tả trạng thái mà những bộ phận đó được cảm nhận hoặc trải nghiệm; nó không có nghĩa là chúng chủ động chạm vào một vật lạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cause và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: A software bug ____ the screen ____ freeze.

Xem đáp án

caused · to

But by now, Cụm từ

0:29

Nhưng đến lúc này,

your hands and feet have returned to their normal temperature.

0:30

bàn tay và bàn chân của bạn đã trở về mức nhiệt độ bình thường.

Cụm từ

By now: kết quả hoàn tất trước thời điểm tham chiếu hiện tại

By now đặt một mốc giới hạn tại thời điểm tham chiếu hiện tại và nhìn ngược về trước đó: sự thay đổi được nói đến đã hoàn tất, hoặc được kỳ vọng là đã hoàn tất, trước mốc này. Cụm từ này thường đi với thì hoàn thành để nhấn mạnh kết quả đã đạt được cho đến lúc đó. Trong câu này, now là thời điểm đã đạt tới trong dòng thời gian của video, không nhất thiết là giờ thực tế của người xem. Đến giai đoạn đó, bàn tay và bàn chân đã trở lại nhiệt độ bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là ‘không muộn hơn thời điểm tham chiếu hiện tại’: ____, the swelling should have gone down.

Xem đáp án

By now

2 hours in and the nicotine cravings begin, Cụm từ

0:32

Sau 2 giờ, cơn thèm nicotine bắt đầu xuất hiện,

causing moodiness, drowsiness, tense feelings, and even difficulty sleeping. Ghi chú

0:35

gây ra tâm trạng thất thường, buồn ngủ, căng thẳng và thậm chí khó ngủ.

Cụm từ

“2 hours in” để chỉ một mốc đã trôi qua trong quá trình

Ở đây, 2 hours in có nghĩa là “tại thời điểm đã trải qua hai giờ trong quá trình cai thuốc”. Bản thân quá trình được lược bỏ vì ngữ cảnh xung quanh đã cho biết đó là quá trình nào. Cấu trúc duration + in đặt người nghe vào bên trong một hoạt động hoặc tiến trình đã bắt đầu. Nó thường được dùng để giới thiệu tình hình ở giai đoạn đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc rà soát đã diễn ra được hai giờ?

  1. In two hours, we will start the review.
  2. We reviewed the report two hours later.
  3. Two hours in, we had found three major errors.
Xem đáp án

Two hours in, we had found three major errors.

Ngữ pháp

“causing ...” làm cụm chỉ kết quả sau mệnh đề chính

Cụm causing sau dấu phẩy trình bày sự cáu gắt, buồn ngủ, căng thẳng và khó ngủ là kết quả của việc cơn thèm nicotine bắt đầu xuất hiện. Nguyên nhân được ngầm hiểu là toàn bộ sự việc đứng trước, chứ không phải một chủ ngữ mới được đưa vào sau dấu phẩy. Causing là dạng -ing không chia, vì vậy nó không tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh thứ hai. Mẫu main clause, causing + result giúp văn bản giải thích diễn đạt chuỗi nguyên nhân và kết quả một cách cô đọng.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của cause sau dấu phẩy để hoàn thành phần kết quả: The pipe burst, ____ water to flood the basement.

Xem đáp án

causing

Cụm từ

difficulty sleeping: cấu trúc difficulty + -ing

Trong difficulty sleeping, difficulty được theo sau trực tiếp bởi dạng -ing sleeping. Cụm này có nghĩa là việc ngủ gặp khó khăn: người đó có thể khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc gặp cả hai vấn đề. Ở đây, difficulty sleeping là một cụm danh từ trong danh sách triệu chứng, còn sleeping xác định hoạt động nào gặp khó khăn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have difficulty doing something. Cụm danh từ difficulty doing something cũng có thể đứng sau các động từ như cause, như trong câu này. Tiếng Anh thường không dùng difficulty to do với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc difficulty + -ing và dạng của sleep: The neighbors were loud, so I had ____ last night.

Xem đáp án

difficulty sleeping

Because nicotine also releases more dopamine than normal, Ngữ pháp

0:39

Vì nicotine cũng kích thích giải phóng nhiều dopamine hơn bình thường,

these are expected physiological responses to the decrease in its release.

0:42

đây là những phản ứng sinh lý thường thấy khi lượng dopamine được giải phóng giảm xuống.

Ngữ pháp

more dopamine than normal: so sánh với mức bình thường

More dopamine than normal so sánh lượng dopamine được giải phóng với một lượng hoặc mức bình thường được hiểu từ ngữ cảnh. Dopamine là danh từ không đếm được ở đây, vì vậy more bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Than normal là cách diễn đạt tỉnh lược: tùy ngữ cảnh, nó có nghĩa là than normal levels hoặc than the normal amount. Trong câu này, cụm này cho biết lượng giải phóng cao hơn một mức tham chiếu; nó không so sánh hai loại dopamine với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng more + danh từ + than normal, sử dụng power: Since the update, the laptop has been using ____.

Xem đáp án

more power than normal

8 hours after quitting and the inhaled carbon monoxide clears,

0:46

Sau 8 giờ bỏ thuốc, lượng carbon monoxide hít vào được đào thải,

allowing oxygen levels in the bloodstream to return to normal.

0:49

cho phép nồng độ oxy trong máu trở lại bình thường.

Carbon monoxide and oxygen compete to bind to hemoglobin in your blood, Cách dùng từ

0:53

Carbon monoxide và oxy cạnh tranh để liên kết với hemoglobin trong máu,

Cách dùng từ

Bind to hemoglobin: liên kết ở cấp độ phân tử

Trong các phần giải thích về sinh hóa, bind to có nghĩa là một phân tử hoặc chất liên kết với một mục tiêu phân tử cụ thể thông qua tương tác hóa học. Ở đây, hemoglobin là mục tiêu mà carbon monoxide và oxy có thể liên kết. Cấu trúc là bind to + mục tiêu: một chất khí liên kết với hemoglobin, một loại thuốc liên kết với thụ thể hoặc một protein liên kết với một vị trí. Cụm này không mô tả việc dùng dây để buộc một vật theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: The new compound can ____ a receptor on the cell surface.

Xem đáp án

bind to

which stresses the circulatory system. Cách dùng từ

0:56

gây áp lực lên hệ tuần hoàn.

Cách dùng từ

Stresses the circulatory system: đặt một hệ thống dưới áp lực

Khi là ngoại động từ, stress có thể có nghĩa là đặt thêm yêu cầu hoặc áp lực lên một bộ phận cơ thể, một quá trình hay một hệ thống khác. Trong câu này, stresses cho thấy sự cạnh tranh để liên kết với hemoglobin khiến hệ tuần hoàn phải hoạt động dưới một gánh nặng bổ sung; nó không mô tả hệ thống như thể có cảm giác lo lắng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là yếu tố + stress(es) + hệ thống hoặc tài nguyên: chủ ngữ tạo ra áp lực, còn tân ngữ chịu áp lực đó.

Luyện tập

Trong câu 'Extreme heat stresses the power grid,' stresses có nghĩa là gì?

  1. Nó đặt thêm yêu cầu lên lưới điện.
  2. Nó đặc biệt nhấn mạnh các từ power grid.
  3. Nó đảm bảo lưới điện ngừng hoạt động.
  4. Nó khiến lưới điện cảm thấy lo lắng.
Xem đáp án

Nó đặt thêm yêu cầu lên lưới điện.

So as it clears,

0:58

Vì vậy, khi carbon monoxide được đào thải,

there's more room for oxygen. Thành ngữ

0:59

sẽ có nhiều chỗ hơn cho oxy.

Thành ngữ

more room for oxygen: thêm dung lượng khả dụng

Trong more room for oxygen, room là danh từ không đếm được, được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ dung lượng còn khả dụng. Khi carbon monoxide được loại bỏ, oxy có thêm khả năng liên kết; câu này không nói đến một căn phòng hữu hình. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là more room for + danh từ hoặc dạng -ing, mang nghĩa có thêm dung lượng, thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội cho một việc nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “dung lượng khả dụng bổ sung”: Deleting old files will leave ____ new photos.

Xem đáp án

more room for

However, for long-term smokers,

1:01

Tuy nhiên, với những người hút thuốc lâu năm,

this carbon monoxide exposure causes red blood cells to increase in size,

1:03

việc tiếp xúc với carbon monoxide khiến các tế bào hồng cầu tăng kích thước,

making the blood thicker and causing higher blood pressure

1:06

làm máu đặc hơn và huyết áp cao hơn,

and increased chances of developing blood clots.

1:09

đồng thời làm tăng khả năng hình thành cục máu đông.

Surprisingly, 24 hours after quitting, Mạch ý

1:12

Điều đáng ngạc nhiên là 24 giờ sau khi bỏ thuốc,

coughing will actually increase,

1:14

cơn ho thực ra sẽ tăng lên,

Mạch ý

Surprisingly ... coughing will actually increase: đảo ngược kỳ vọng

Surprisingly là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu và được đặt ở đầu câu để báo cho người nghe rằng kết quả sẽ đi theo hướng ngược với dự đoán. Nó định hướng toàn bộ nhận định theo sau là một thông tin trái với trực giác. Will actually increase thể hiện và nhấn mạnh sự đảo ngược đó: mặc dù người ta có thể kỳ vọng việc bỏ thuốc sẽ làm giảm ho ngay lập tức, kết quả được dự đoán ở giai đoạn này lại là sự gia tăng. Ở đây, actually có nghĩa là “thực tế là, trái với dự đoán”, chứ không phải “hiện tại”.

Luyện tập

Surprisingly và actually báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Sự gia tăng trái với điều người nghe có lẽ sẽ dự đoán.
  2. Sự gia tăng đang xảy ra đúng vào thời điểm này.
  3. Người nói không chắc liệu cơn ho có thay đổi hay không.
Xem đáp án

Sự gia tăng trái với điều người nghe có lẽ sẽ dự đoán.

which is your body's way of clearing out all the toxins from the lungs. Ghi chú

1:16

vì đây là cách cơ thể loại bỏ mọi độc tố khỏi phổi.

Ngữ pháp

your body's way of clearing out: giải thích một cơ chế

Trong câu này, your body's way of clearing out... có nghĩa là ho hoạt động như cơ chế mà cơ thể dùng để loại bỏ độc tố khỏi phổi. Mẫu X's way of doing Y trình bày một hành động như phương thức mà X dùng để đạt được kết quả. Khi X là cơ thể hoặc một hệ thống, đây thường là cách nhân hóa giúp việc giải thích dễ hiểu hơn. Nó không ngụ ý một quyết định có ý thức mà giải thích chức năng của quá trình đó.

Luyện tập

Khi nói trực tiếp với một người, hãy hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh: Shivering is ____ generating heat.

Xem đáp án

your body's way of

Cụm động từ

clearing out: loại bỏ những gì ở bên trong

Ở đây, clearing out có nghĩa là loại bỏ các chất không mong muốn từ bên trong phổi. Cụm from the lungs theo sau cho biết những chất đó được loại bỏ từ đâu. Tiểu từ out bổ sung ý nghĩa đưa thứ gì đó ra khỏi một không gian bên trong, thường là loại bỏ hoàn toàn. Trong các ngữ cảnh khác, clear out có thể có nghĩa là dọn trống một căn phòng, tủ hoặc vật chứa; nó không có nghĩa là hiểu rõ điều gì đó.

Luyện tập

Dùng clear out ở dạng đúng để hoàn thành câu: After moving into the apartment, we spent the weekend ____ the storage cupboard.

Xem đáp án

clearing out

Additionally, at this point,

1:19

Ngoài ra, tại thời điểm này,

the risk of developing various coronary artery diseases decreases, Cụm từ

1:20

nguy cơ mắc nhiều bệnh động mạch vành khác nhau giảm xuống,

Cụm từ

risk of developing + một căn bệnh hoặc tình trạng

Risk of developing + một căn bệnh hoặc tình trạng chỉ khả năng một người bắt đầu mắc căn bệnh hoặc gặp tình trạng đó. Ở đây, develop có nghĩa là bắt đầu mắc bệnh, không phải tạo ra hay thiết kế một thứ gì đó. Về ngữ pháp, of là giới từ nên develop phải ở dạng -ing: risk of developing. Mẫu có thể áp dụng lại là risk of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng risk + of + dạng -ing của develop: Long-term exposure may increase the ____ hearing problems.

Xem đáp án

risk of developing

all within 24 hours.

1:24

và tất cả điều này diễn ra chỉ trong vòng 24 giờ.

After 48 hours,

1:26

Sau 48 giờ,

when nicotine and its metabolites are completely eliminated from your body, Ghi chú

1:27

khi nicotine và các chất chuyển hóa của nó đã được loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể,

damaged nerve endings begin to regrow.

1:31

các đầu dây thần kinh bị tổn thương bắt đầu tái tạo.

Ngữ pháp

After 48 hours, when ...: mốc thời gian, trạng thái đã đạt được và kết quả

Mệnh đề when là trạng ngữ chỉ thời gian. After 48 hours cho biết giai đoạn của quá trình; when nicotine and its metabolites are completely eliminated from your body nêu rõ trạng thái đã đạt được ở giai đoạn đó. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì bắt đầu xảy ra tại thời điểm ấy. Ở đây, when có nghĩa là vào lúc hoặc ngay khi trạng thái đó đạt được, không phải từ để hỏi. Its chỉ nicotine, còn metabolites là những chất được tạo ra khi cơ thể xử lý nicotine.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu: mốc thời gian, mệnh đề when nêu trạng thái đạt được lúc đó, rồi đến kết quả hoặc chỉ dẫn chính?

  1. Did the screen go dark when ten minutes had passed?
  2. After ten minutes, when the screen goes dark, press the power button again.
  3. After the screen goes dark, wait ten minutes before pressing the power button again.
Xem đáp án

After ten minutes, when the screen goes dark, press the power button again.

Cách dùng từ

are completely eliminated from your body: được loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể

Trong câu này, are completely eliminated from your body là cấu trúc bị động. Nicotine và các chất chuyển hóa của nó là những chất được loại bỏ; completely cho biết không còn chút nào sau khi quá trình kết thúc. Trong ngữ cảnh sức khỏe và dược lý, be eliminated from the body có nghĩa là rời khỏi cơ thể qua các quá trình như chuyển hóa và bài tiết. Ở đây, cụm này không có nghĩa là bị loại khỏi một cuộc thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng chỉ việc được cơ thể loại bỏ hoàn toàn: After enough time, the drug will ____.

Xem đáp án

be completely eliminated from the body

The tar and other chemicals in cigarettes leave fewer taste buds

1:34

Hắc ín và các hóa chất khác trong thuốc lá làm giảm số lượng nụ vị giác,

that are flatter with less blood vessels.

1:37

khiến những nụ còn lại phẳng hơn và có ít mạch máu hơn.

They now begin to regain their sensitivity, Cụm từ

1:39

Giờ đây, chúng bắt đầu lấy lại độ nhạy,

making food taste better. Ngữ pháp

1:41

khiến thức ăn có vị ngon hơn.

Cụm từ

regain their sensitivity: lấy lại độ nhạy

Regain their sensitivity có nghĩa là các nụ vị giác trở nên nhạy trở lại sau khi khả năng nhận biết hương vị bị suy giảm. Regain chứa trình tự trạng thái ban đầu, mất đi rồi trở lại: trước đây chúng có độ nhạy, sau đó mất đi một phần và giờ đang lấy lại. Cấu trúc là regain + danh từ. Cấu trúc này dùng với những khả năng, trạng thái và thứ từng sở hữu rồi có lại, như regain control, regain confidence và regain strength.

Luyện tập

Maya used to feel confident, but a difficult year shook her. After counseling, she began to ___ her confidence. Động từ nào thể hiện rõ nhất rằng sự tự tin đã có từ trước?

  1. regain
  2. avoid
  3. gain
Xem đáp án

regain

Ngữ pháp

making food taste better: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy making food taste better nêu kết quả của việc độ nhạy trở lại: khi các nụ vị giác hồi phục, họ cảm thấy thức ăn ngon hơn. Điều này không có nghĩa là bản thân thức ăn đã thay đổi. Trong mệnh đề này, make tuân theo cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make + food + taste. Taste ở đây là động từ nối, có nghĩa là ‘có một hương vị nhất định’, còn better mô tả trải nghiệm về vị đó. Trong cấu trúc chủ động này, dùng taste chứ không dùng to taste.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc và cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: Fresh herbs can ____. (the sauce / taste / better)

Xem đáp án

make the sauce taste better

Although chronic smokers may often have irreversibly damaged taste buds.

1:43

Tuy nhiên, người hút thuốc lâu năm thường có nụ vị giác bị tổn thương không thể phục hồi.

At the 72-hour mark, Cụm từ

1:48

Đến mốc 72 giờ,

nicotine withdrawal peaks with headaches, nausea, and cramps, Cách dùng từ

1:49

các triệu chứng cai nicotine lên đến đỉnh điểm với đau đầu, buồn nôn và chuột rút,

Cụm từ

At the 72-hour mark: đánh dấu một cột mốc trên dòng thời gian

At the 72-hour mark có nghĩa là ‘tại thời điểm đã trôi qua 72 giờ’ tính từ lúc một quá trình bắt đầu. Mark xem thời điểm đó như một cột mốc trên dòng thời gian, nên cụm từ này hữu ích trong báo cáo tiến độ, thí nghiệm, bình luận thể thao và phần giải thích từng bước. Trong 72-hour mark, 72-hour là tính từ ghép bổ nghĩa cho mark. Vì đứng trước danh từ nên hour giữ dạng số ít, còn số và đơn vị được nối bằng dấu gạch ngang.

Luyện tập

Một báo cáo cho biết các triệu chứng mạnh nhất vào đúng 72 giờ sau khi một quá trình bắt đầu. Câu nào diễn đạt thời điểm đó chính xác nhất?

  1. Symptoms peak by the 72-hour mark.
  2. Symptoms peak at the 72-hour mark.
  3. Symptoms peak after 72 hours.
Xem đáp án

Symptoms peak at the 72-hour mark.

as well as emotional symptoms like anxiety and depression. Cụm từ

1:53

cùng những triệu chứng cảm xúc như lo âu và trầm cảm.

Cách dùng từ

Peak dùng làm động từ trong nicotine withdrawal peaks

Ở đây, peaks là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ peak. Nicotine withdrawal là chủ ngữ, còn peaks có nghĩa là “đạt mức cường độ cao nhất”. Cụm bắt đầu bằng with headaches... mô tả các triệu chứng xuất hiện quanh giai đoạn mạnh nhất đó. Đạt đỉnh chỉ đánh dấu điểm cao nhất, không có nghĩa là quá trình kết thúc ngay lập tức. Sau đỉnh, các triệu chứng có thể giảm dần.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của động từ peak để hoàn thành câu: Demand for cold drinks usually ____ in the late afternoon on hot days.

Xem đáp án

peaks

Cụm từ

As well as để bổ sung thông tin

As well as thêm một mục khác thuộc cùng loại thông tin chung. Trong câu này, các triệu chứng thể chất được nêu trước, rồi as well as mở rộng danh sách sang các triệu chứng cảm xúc trong khi vẫn giữ nhóm đầu làm khung chính. Trong cấu trúc A as well as B, A là thành phần trung tâm về mặt ngữ pháp, còn B là thông tin bổ sung. Khi A và B là chủ ngữ, động từ thường hòa hợp với A: The teacher, as well as the students, is ready.

Luyện tập

Câu nào xem Mia là người tham dự chính, thêm các trợ lý của cô ấy làm người tham dự bổ sung và dùng quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ chuẩn?

  1. Mia, as well as her assistants, is attending the meeting.
  2. Mia, as well as her assistants, are attending the meeting.
  3. Mia and her assistants is attending the meeting.
Xem đáp án

Mia, as well as her assistants, is attending the meeting.

These symptoms can be seen by most addictive substances, including caffeine,

1:56

Những triệu chứng này có thể xuất hiện khi cai hầu hết các chất gây nghiện, kể cả caffeine,

but after this period,

2:00

nhưng sau giai đoạn này,

the worst is officially over. Cụm từ

2:01

giai đoạn tồi tệ nhất coi như đã chính thức qua đi.

Cụm từ

the worst is officially over: giai đoạn tồi tệ nhất chính thức đã qua

The worst chỉ phần nghiêm trọng hoặc khó khăn nhất của một tình huống. Is over có nghĩa là giai đoạn đó đã kết thúc hoặc đã qua, chứ không nói một vật nằm ở phía trên một vật khác. Toàn bộ mệnh đề trấn an người nghe rằng đỉnh điểm của khó khăn đã ở lại phía sau. Officially đánh dấu sự chuyển tiếp là điều đã được xác lập hoặc có thể nhận biết rõ tại mốc này. Từ này có thể mang nghĩa đen dựa trên một thẩm quyền hay quy tắc, nhưng ở đây cũng có thể mang tính tu từ: người nói cảm thấy giờ đây mình có thể tuyên bố giai đoạn khó khăn đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa giai đoạn khó khăn nhất đã qua: “Her fever has broken and her breathing is steady, so ____.”

Xem đáp án

the worst is over

After 1 month,

2:03

Sau 1 tháng,

the risk of developing type 2 diabetes, cancer, and cardiovascular diseases has already decreased. Ngữ pháp

2:04

nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2, ung thư và bệnh tim mạch đã giảm.

Ngữ pháp

has already decreased: đã giảm tại mốc kiểm tra hiện tại

Trong has already decreased, has kết hợp với quá khứ phân từ decreased để tạo thành thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày mức rủi ro thấp hơn như một kết quả đã đúng tại mốc một tháng hiện tại, thay vì một sự kiện đơn lẻ xảy ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ. Already thường đứng giữa trợ động từ và quá khứ phân từ. Nó đánh dấu rằng kết quả đã đạt được tính đến hiện tại và thường gợi ý rằng điều đó xảy ra sớm hơn dự kiến. Mẫu có thể chuyển sang tình huống khác là chủ ngữ + has/have + already + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo tiến độ bằng has + already + dạng đúng của decrease: “At today's review, the error rate ____ by 20%, earlier than expected.”

Xem đáp án

has already decreased

In 3 to 9 months,

2:10

Trong vòng 3 đến 9 tháng,

the damaged cilia in the lungs are almost fully repaired, Cách dùng từ

2:11

các lông chuyển bị tổn thương trong phổi gần như phục hồi hoàn toàn.

which are hair-like structures that help sweep away dust and debris, Ghi chú

2:15

Đây là những cấu trúc giống sợi lông giúp quét sạch bụi và mảnh vụn,

Cách dùng từ

cilia: dạng số nhiều của cilium

Cilia là những phần nhô ra cực nhỏ giống sợi lông trên tế bào. Trong câu này, cilia bị tổn thương trong phổi giúp đẩy bụi và mảnh vụn ra ngoài, vì vậy việc chúng phục hồi có nghĩa là một phần hệ thống làm sạch đường thở được khôi phục. Cilia là dạng số nhiều của cilium. Vì thế câu dùng động từ số nhiều are; khi nói về một phần nhô ra như vậy, hãy dùng cilium.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học số nhiều chỉ các cấu trúc nhỏ giống sợi lông giúp làm sạch đường thở: Healthy ____ move mucus and trapped particles out of the lungs.

Xem đáp án

cilia

Cách dùng từ

hair-like structures: tạo tính từ với -like

Trong hair-like structures, danh từ hair kết hợp với -like để tạo thành tính từ có nghĩa là “giống sợi lông”. Từ này mô tả hình dạng hoặc vẻ ngoài của các cấu trúc; nó không có nghĩa đó là những sợi lông thật. Mẫu danh từ + -like có thể được dùng để tạo từ mới: a ring-like mark giống một chiếc vòng, còn a childlike reaction mang đặc điểm thường gắn với trẻ em. Khi tính từ ghép đứng trước danh từ, dấu gạch nối thường giúp thể hiện rõ mối quan hệ giữa các thành phần.

Luyện tập

Dùng một tính từ -like có dấu gạch nối được tạo từ star để hoàn thành câu: The museum displayed several ____ crystals.

Xem đáp án

star-like

Cụm động từ

Sweep away: loại bỏ hoặc cuốn một thứ đi

Trong câu này, sweep away có nghĩa là đưa bụi và mảnh vụn ra khỏi đường hô hấp để chúng không còn ở lại đó. Các lông chuyển không thật sự dùng chổi; chuyển động giống như sợi lông của chúng tạo ra hiệu quả làm sạch tương tự. Từ away bổ sung ý nghĩa đưa một thứ ra khỏi một nơi. Cụm từ này có thể diễn tả việc loại bỏ vật chất bằng động tác quét, gió, nước hoặc một lực khác, đồng thời cũng có thể diễn tả việc loại bỏ một điều trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sweep away: The flood ____ several parked cars.

Xem đáp án

swept away

and as a result, Mạch ý

2:18

và nhờ đó,

symptoms such as coughing and shortness of breath are almost completely eliminated. Cách dùng từ

2:19

các triệu chứng như ho và khó thở gần như biến mất hoàn toàn.

Mạch ý

As a result: giới thiệu một kết quả

As a result là cụm từ nối cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo là kết quả của thông tin đã nêu. Ở đây, các lông chuyển đã phục hồi có thể làm sạch bụi và mảnh vụn; sự cải thiện của các triệu chứng được trình bày là kết quả. Khi đứng đầu một mệnh đề hoặc câu chỉ kết quả, cụm này thường được theo sau bằng dấu phẩy. Nó hướng ngược về nguyên nhân đã nêu và giúp người nghe theo dõi trình tự từ nguyên nhân đến kết quả.

Luyện tập

Trong "The road was icy. As a result, the school bus arrived late," as a result báo hiệu điều gì?

  1. Việc đường đóng băng là kết quả.
  2. Việc xe buýt đến muộn là kết quả.
  3. Hai sự việc không liên quan đến nhau.
Xem đáp án

Việc xe buýt đến muộn là kết quả.

Cách dùng từ

shortness of breath: khó thở

Shortness of breath là một cụm danh từ cố định chỉ tình trạng khó thở hoặc cảm giác không nhận được đủ không khí. Trong câu này, nó gọi tên một triệu chứng bên cạnh coughing; nó không nói đến độ dài vật lý của một nhịp thở. Cụm từ này có thể mô tả cảm nhận chủ quan của bệnh nhân ngay cả khi chưa xác định được nguyên nhân hoặc mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

shortness of breath có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khó thở hoặc cảm giác không nhận được đủ không khí
  2. Thở ít lần hơn vì đang ngủ
  3. Nín thở trong một khoảng thời gian ngắn
Xem đáp án

Khó thở hoặc cảm giác không nhận được đủ không khí

And around 1 year,

2:23

Và sau khoảng 1 năm,

the risk of developing heart disease as a direct result of atheroma formation, Cách dùng từ

2:24

nguy cơ mắc bệnh tim do hậu quả trực tiếp của việc hình thành mảng xơ vữa,

which are deposits of fatty material or scar tissue from deteriorating arterial walls,

2:28

tức những lớp chất béo hoặc mô sẹo lắng đọng do thành động mạch bị thoái hóa,

Cách dùng từ

atheroma formation: sự hình thành mảng bám động mạch

Atheroma formation có nghĩa là quá trình một atheroma—một chất lắng đọng dạng mảng chứa nhiều chất béo—phát triển trong thành động mạch. Ở đây, quá trình này được trình bày như một con đường trực tiếp làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Danh từ formation mô tả quá trình phát triển hoặc được hình thành. Mệnh đề which theo sau giải thích bằng ngôn ngữ thông thường về các chất lắng đọng liên quan; formation ở đây không có nghĩa là một tổ chức hay cách sắp xếp.

Luyện tập

Trong lời giải thích y khoa này, atheroma formation chỉ điều gì?

  1. Sự hình thành tạm thời của cục máu đông sau một vết cắt nhỏ
  2. Quá trình mảng bám chứa chất béo phát triển trong thành động mạch
  3. Việc sắp xếp tế bào tim thành một hình dạng cụ thể
Xem đáp án

Quá trình mảng bám chứa chất béo phát triển trong thành động mạch

decreases by almost one half. Ngữ pháp

2:33

giảm gần một nửa.

Ngữ pháp

decreases by almost one half: by chỉ lượng thay đổi

Decrease by + một lượng cho biết độ lớn của sự thay đổi, không phải mức đạt được sau thay đổi. Trong câu này, by almost one half có nghĩa là nguy cơ mắc bệnh tim giảm ít hơn 50% một chút so với mức trước đó. Nếu biểu diễn nguy cơ ban đầu là 100 đơn vị, mức giảm gần 50 đơn vị sẽ để lại hơn 50 đơn vị một chút. Điểm xuất phát để so sánh là mức trước khi giảm được cung cấp trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by hoặc to: The rejection rate was 12%, and after a reduction of 3 percentage points it decreased ____ 3 percentage points, ending at 9%.

Xem đáp án

by

In 10 years,

2:35

Sau 10 năm,

the chance of developing lung cancer

2:36

nguy cơ mắc ung thư phổi

decreases to half of someone who did not quit smoking, Ngữ pháp

2:38

giảm xuống còn một nửa so với nguy cơ ở người không bỏ thuốc,

Ngữ pháp

decreases to half: to chỉ mức cuối cùng

Decrease to + một giá trị cho biết mức đạt được sau thay đổi. Ở đây, to half có nghĩa là khả năng mắc ung thư phổi cuối cùng bằng một nửa khả năng mà một người tương đương nhưng không bỏ thuốc lá phải đối mặt. Cách diễn đạt này tự nó không cho biết độ lớn của mức giảm; muốn biết điều đó cần có mức ban đầu. Cụm từ sau to là điểm cuối, còn of someone who did not quit smoking cung cấp cơ sở so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by hoặc to: The ticket price was $75 and then decreased ____ $60, which became its new price.

Xem đáp án

to

and in 15 years' time, Cụm từ

2:41

và sau 15 năm,

the risk of heart attack decreases

2:42

nguy cơ đau tim giảm xuống

to the same as someone who has never smoked their entire life. Ngữ pháp

2:44

ngang bằng với nguy cơ của người chưa từng hút thuốc trong suốt cuộc đời.

Cụm từ

in 15 years' time: đánh dấu một thời điểm trong tương lai

Ở đây, in 15 years' time có nghĩa là “tại thời điểm sau mốc tham chiếu mười lăm năm”. Trong toàn bộ dòng thời gian, mốc tham chiếu là lúc người đó ngừng hút thuốc. Cụm từ này xác định một trạng thái trong tương lai; nó không nói rằng sự suy giảm kéo dài mười lăm năm. Mẫu có thể áp dụng lại là in + khoảng thời gian ở dạng sở hữu + time, như a year's time hoặc years' time, để chỉ một thời điểm về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tại thời điểm đúng mười năm kể từ bây giờ”: ____, I hope to have paid off the loan.

Xem đáp án

In ten years' time

Ngữ pháp

to the same as: điểm cuối bằng nhau sau một thay đổi

Trong decreases to the same as, to đánh dấu điểm cuối của một sự thay đổi, còn the same as đưa ra chuẩn so sánh. Đại lượng được hiểu ngầm là mức nguy cơ: nguy cơ giảm cho đến khi bằng với nguy cơ của người chưa từng hút thuốc. Khi đại lượng chung đã rõ, tiếng Anh có thể lược bỏ level hoặc amount. Để diễn đạt rõ nhất, đặc biệt khi danh từ dùng làm đối tượng so sánh là một người, có thể nói the same level as that of someone ... để tránh nhầm đại lượng với chính người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy mức phí đã giảm đến một mức bằng nhau: After the adjustment, the fee fell ____ last year's fee.

Xem đáp án

to the same as

Ngữ pháp

someone who ... their: mệnh đề quan hệ với their số ít

Trong “someone who has never smoked their entire life”, mệnh đề quan hệ “who has never smoked their entire life” xác định “someone” chỉ kiểu người nào. “Who” quay lại chỉ người ở số ít đó, vì vậy động từ là “has”, không phải “have”. “Their” cũng quay lại chỉ “someone” ở số ít. Đây là cách dùng they số ít: tiếng Anh chuẩn hiện đại dùng “they/their” khi không biết giới tính của một người, giới tính không liên quan hoặc người nói chủ ý không nêu ra. Vì vậy, toàn bộ cụm từ chỉ một người chưa từng hút thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong đời.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một người không xác định mà không giả định giới tính của người đó?

  1. We need someone who has managed their own budget before.
  2. We need someone which has managed their own budget before.
  3. We need someone who has managed his own budget before.
Xem đáp án

We need someone who has managed their own budget before.

Of course, Mạch ý

2:48

Tất nhiên,

this guideline is not definitive,

2:48

hướng dẫn này không phải là kết luận tuyệt đối,

Mạch ý

Of course ... not definitive: giới thiệu một giới hạn có thể dự đoán

“Of course” cho thấy giới hạn sắp được nêu là điều mà một người nghe cẩn thận có thể đã dự đoán. Cụm này giúp người nói chuyển từ hướng dẫn chung sang lời giới hạn phạm vi, thay vì đột ngột phủ nhận nhận định trước đó. “Not definitive” có nghĩa là hướng dẫn này không phải quy tắc cuối cùng và chính xác có thể dự đoán kết quả của mọi người. Nó không có nghĩa là hướng dẫn vô giá trị hoặc sai. Hai cụm từ cùng sắp xếp thông tin theo trình tự: trước tiên là một xu hướng chung hữu ích, sau đó là một giới hạn rõ ràng để chừa chỗ cho các biến số và khác biệt cá nhân.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Of course, this guideline is not definitive” truyền đạt điều gì?

  1. Hướng dẫn này hữu ích như một xu hướng chung, nhưng không thể dự đoán chính xác từng cá nhân.
  2. Hướng dẫn này đã được chứng minh là sai và nên bị bỏ qua.
  3. Hướng dẫn này đưa ra kết quả chính xác cho mọi người.
Xem đáp án

Hướng dẫn này hữu ích như một xu hướng chung, nhưng không thể dự đoán chính xác từng cá nhân.

and the average amount you smoke per day or year

2:50

và lượng thuốc lá trung bình bạn hút mỗi ngày hoặc mỗi năm

will play a role in how well your body recovers. Ghi chú

2:53

sẽ ảnh hưởng đến mức độ phục hồi của cơ thể.

Cụm từ

play a role in: mô tả một yếu tố góp phần

Ở đây, play a role in có nghĩa là “góp phần vào” hoặc “ảnh hưởng đến”. Lượng thuốc hút trung bình là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hồi phục; cách diễn đạt này không nói rằng đó là nguyên nhân duy nhất. Có thể dùng play a role in trước danh từ, dạng -ing hoặc một mệnh đề lồng. Trong câu này, theo sau nó là how well your body recovers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm bốn từ trong bài học: Price may ____ which plan we choose.

Xem đáp án

play a role in

Ngữ pháp

how well your body recovers dưới dạng mệnh đề lồng

How well diễn tả mức độ hoặc chất lượng: quá trình hồi phục của cơ thể thành công đến mức nào. Ở đây, toàn bộ mệnh đề how well your body recovers bổ sung cho giới từ in; nó là một phần của câu trần thuật lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề how lồng giữ trật tự câu trần thuật: how well + chủ ngữ + động từ. Trong một câu lớn hơn, hãy dùng how well your body recovers, không dùng how well does your body recover.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how lồng sau affects?

  1. Your sleep affects how well do you concentrate the next day.
  2. Your sleep affects how well you concentrate the next day.
Xem đáp án

Your sleep affects how well you concentrate the next day.

Unfortunately,

2:55

Đáng tiếc là,

there will always be some irreversible damage to the lungs Cách dùng từ

2:56

phổi sẽ luôn còn lại một số tổn thương không thể phục hồi

Cách dùng từ

irreversible damage: tổn thương không thể hồi phục

Trong câu này, irreversible damage có nghĩa là tổn thương thể chất không thể được đảo ngược hoàn toàn hoặc khôi phục về trạng thái trước đó. Irreversible chỉ bổ nghĩa cho damage; câu này không khẳng định rằng mọi tác động đều không thể đảo ngược. Từ hạn định some giới hạn phạm vi của nhận định: một phần tổn thương phổi sẽ không thể hồi phục, ngay cả khi các triệu chứng hoặc chức năng khác có thể cải thiện. Trong ngôn ngữ y khoa và rủi ro, irreversible xác định giới hạn phục hồi chứ không có nghĩa là hoàn toàn không thể có bất kỳ cải thiện nào.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là tổn thương không thể đảo ngược hoàn toàn: Repeated exposure may cause ____ to the kidneys.

Xem đáp án

irreversible damage

and increased susceptibility to developing various lung diseases. Cách dùng từ

2:59

và dễ mắc nhiều bệnh phổi khác nhau hơn.

Cách dùng từ

increased susceptibility to developing: mức độ dễ mắc bệnh gia tăng

Increased susceptibility to developing various lung diseases có nghĩa là xu hướng hoặc mức độ dễ mắc những bệnh đó cao hơn. Cụm từ này mô tả nguy cơ gia tăng chứ không khẳng định rằng bất kỳ bệnh nào đã xuất hiện. Trong susceptibility to, to là giới từ nên có thể được theo sau bởi dạng -ing: susceptibility to developing. Cấu trúc là susceptibility to + danh từ hoặc dạng -ing; increased so sánh mức độ dễ mắc này với một mức trước đó hoặc mức cơ sở thấp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cách diễn đạt tiếng Anh trang trọng có nghĩa là mức độ dễ mắc cao hơn: The study found ____ respiratory infections among exposed workers.

Xem đáp án

increased susceptibility to developing

And while quitting may be difficult, Ngữ pháp

3:03

Và dù bỏ thuốc có thể rất khó,

the benefits greatly outweigh the initial withdrawal. Thành ngữ

3:04

lợi ích mang lại vẫn vượt xa những triệu chứng cai thuốc ban đầu.

Ngữ pháp

While quitting may be difficult: while chỉ sự nhượng bộ

Trong while quitting may be difficult, while diễn tả sự nhượng bộ chứ không chỉ một khoảng thời gian. Người nói trước hết thừa nhận một trở ngại có thể có: bỏ thuốc có thể khó. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra thông điệp mạnh hơn: lợi ích quan trọng hơn các triệu chứng cai nghiện ban đầu. Cấu trúc while + mệnh đề, mệnh đề chính giúp lời khuyên hoặc lập luận có vẻ cân bằng bằng cách thừa nhận khó khăn trước khi nhấn mạnh kết luận.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó đưa ra lý do khiến việc bỏ thuốc trở nên khó khăn.
  2. Nó nói rằng lợi ích chỉ xuất hiện trong lúc đang bỏ thuốc.
  3. Nó thừa nhận rằng bỏ thuốc có thể khó trước khi đưa ra một kết luận mạnh hơn.
Xem đáp án

Nó thừa nhận rằng bỏ thuốc có thể khó trước khi đưa ra một kết luận mạnh hơn.

Thành ngữ

Greatly outweigh: quan trọng hơn rất nhiều

Greatly outweigh có nghĩa là “quan trọng hoặc có giá trị hơn rất nhiều”. Cụm từ này đặt lợi ích và các triệu chứng cai nghiện ban đầu vào hai phía của một phép so sánh, trong đó lợi ích có tầm quan trọng lớn hơn nhiều. Outweigh được dùng theo nghĩa bóng ở đây, không phải để đo trọng lượng thật. Đây là ngoại động từ, vì vậy phía kém quan trọng hơn đứng ngay sau nó: A outweighs B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng greatly outweigh: The long-term savings ____ the small setup cost.

Xem đáp án

greatly outweigh

Ultimately,

3:07

Cuối cùng,

the best way to prevent this from happening Ngữ pháp

3:08

cách tốt nhất để ngăn điều này xảy ra

is to not begin smoking at all. Cụm từ

3:10

là đừng bao giờ bắt đầu hút thuốc.

Ngữ pháp

Dùng the best way to ... is to ... để đưa ra giải pháp

Cấu trúc the best way to X is to Y nêu mục tiêu hoặc vấn đề ở X, rồi đưa ra ở Y hành động được đánh giá là hiệu quả nhất. Trong câu này, X là prevent this from happening, còn Y là not begin smoking at all. Khi dùng lại cấu trúc này, cả X và Y đều được xây dựng quanh động từ nguyên mẫu sau to. Cấu trúc biến cặp mục tiêu và hành động thành một lời khuyên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng toàn bộ cấu trúc mục tiêu: ____ stay focused ____ turn off notifications.

Xem đáp án

The best way to · is to

Cụm từ

at all dùng để nhấn mạnh sau ý phủ định

Trong câu này, at all nhấn mạnh ý phủ định của not begin. Nó có nghĩa là hoàn toàn hoặc ở bất kỳ mức độ nào, nên lời khuyên là tuyệt đối không bắt đầu hút thuốc; nó không có nghĩa là mọi thứ. At all là một cụm từ phân cực âm: nó thường xuất hiện với câu phủ định và cũng có thể mang nghĩa theo bất kỳ cách nào hoặc ở bất kỳ mức độ nào trong câu hỏi và mệnh đề if. Nó thường đứng gần cuối mệnh đề mà nó bổ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu giúp nhấn mạnh ý phủ định: I did not feel tired ____.

Xem đáp án

at all

Need some extra motivation?

3:12

Bạn cần thêm một chút động lực ư?

Check out our video Dear Lazy People,

3:13

Hãy xem video Dear Lazy People của chúng tôi,

which might give you the boost you need to kick your habit Thành ngữ

3:15

video này có thể tạo động lực cần thiết để bạn từ bỏ thói quen này

or focus on other goals you're hoping to accomplish.

3:18

hoặc tập trung vào những mục tiêu khác mà bạn hy vọng đạt được.

Thành ngữ

kick your habit: từ bỏ một thói quen xấu đã ăn sâu

Trong kick your habit, kick được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là loại bỏ một thói quen đã ăn sâu, đặc biệt là thói quen có hại, không mong muốn hoặc khó bỏ. Cụm từ gợi ý rằng người ta đã thoát khỏi hành vi đó thành công, chứ không phải đá một vật gì theo nghĩa đen. Cấu trúc linh hoạt là kick + từ sở hữu hoặc từ hạn định + habit: kick your habit, kick the habit hoặc kick a bad habit. Nó nói đến việc chấm dứt toàn bộ hành vi lặp lại, chứ không chỉ cưỡng lại hành vi đó một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là từ bỏ vĩnh viễn một hành vi không mong muốn đã ăn sâu: After ten years of smoking, Maya finally ____.

Xem đáp án

kicked the habit

Ask us your burning questions in the comments or on social media, Thành ngữ

3:20

Hãy gửi những thắc mắc khiến bạn trăn trở nhất trong phần bình luận hoặc trên mạng xã hội,

Thành ngữ

burning questions: những câu hỏi quan trọng cần được giải đáp gấp

Burning question là một câu hỏi quan trọng mà mọi người có mong muốn mạnh mẽ và cấp thiết được biết câu trả lời. Trong lời mời này, cụm từ khiến các câu hỏi của khán giả nghe đặc biệt cấp bách, thay vì bình thường hoặc tùy hứng. Vì video nói về việc hút thuốc, burning còn tạo ra một liên tưởng thứ hai đầy dí dỏm với lửa. Nghĩa chính vẫn là nghĩa thành ngữ, nhưng liên tưởng theo nghĩa đen ấy khiến câu kết trở thành một cách chơi chữ gắn với chủ đề.

Luyện tập

Trong một buổi hỏi đáp công khai, người dẫn chương trình yêu cầu khán giả đưa ra burning questions. Người dẫn muốn nói đến loại câu hỏi nào?

  1. Bất kỳ câu hỏi tùy hứng nào, dù quan trọng hay không
  2. Những câu hỏi về các vật đang thực sự cháy
  3. Những câu hỏi mà mọi người cấp thiết và rất muốn được giải đáp
Xem đáp án

Những câu hỏi mà mọi người cấp thiết và rất muốn được giải đáp

and subscribe for more weekly science videos every Thursday.

3:23

và đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần vào mỗi thứ Năm.