Khi nào chữ 'g' bị câm trong tiếng Anh? / Các từ và quy tắc cho chữ G câm: tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
510 từ 152 từ/phút

Tổng quan video: Emma giải thích khi nào chữ G có mặt trong cách viết nhưng không được phát âm. Cô đối chiếu G câm trong các tổ hợp GN và GH với GH ở đầu từ và những trường hợp GH phát âm như F, rồi đề cập đến một số từ có nguồn gốc Hy Lạp chứa G câm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. when the letter G is silent. — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: Bạn sẽ hiểu silent là thuật ngữ phát âm chỉ một chữ cái vẫn xuất hiện trong dạng viết nhưng không tạo ra âm thanh, chứ không chỉ mang nghĩa thông thường là “yên lặng”. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi phần giải thích về GN và GH mà không nhầm lẫn giữa chính tả với lời nói thực tế. 2. However, if — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ biết cách kết hợp ý tương phản và điều kiện trong một bước chuyển ngắn gọn. Cấu trúc này giúp giải thích rằng quy tắc phát âm đúng ở một vị trí nhưng thay đổi trong điều kiện khác, chẳng hạn GH câm ở gần cuối từ nhưng vẫn được phát âm khi đứng đầu từ. 3. some words of Greek origin — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận ra origin nói đến nguồn gốc lịch sử của một từ và có thể liên hệ từ nguyên với cách viết hoặc cách phát âm khác thường. Điều này giúp lý giải vì sao các từ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp như phlegm, diaphragm và paradigm vẫn giữ chữ G trong dạng viết nhưng không phát âm chữ đó.

Nội dung bài học

Hi, and welcome back to pronunciation with Emma. Cụm từ

0:03

Xin chào, và chào mừng bạn quay lại với lớp học phát âm cùng Emma.

Cụm từ

welcome back to: chào đón ai đó quay lại một chuỗi chương trình hoặc hoạt động

welcome back to + một địa điểm, chương trình, khóa học hoặc hoạt động dùng để chào đón một người quay lại. Trong câu này, cụm từ cho biết người nghe đã theo dõi chuỗi bài phát âm này trước đây; to giới thiệu nội dung mà người nghe đang quay lại. Hãy dùng cả cụm như một lời mở đầu tự nhiên thay vì dịch welcome back theo từng từ. Cấu trúc tương tự cũng dùng được cho một lớp học, chương trình, kênh hoặc sự kiện đang tiếp diễn.

Luyện tập

Chọn lời mở đầu tự nhiên dành cho những người quay lại một lớp học thường kỳ.

  1. Welcome to our Saturday art club.
  2. Welcome back our Saturday art club.
  3. Welcome back to our Saturday art club.
Xem đáp án

Welcome back to our Saturday art club.

In this lesson, Mạch ý

0:06

Trong bài học này,

we're going to look at when the letter G is silent. Ghi chú

0:06

chúng ta sẽ tìm hiểu khi nào chữ G bị câm.

Mạch ý

In this lesson, ...: xác định phạm vi của bài học hiện tại

Khi đứng ở đầu câu, In this lesson, xác định phạm vi của thông tin theo sau. Cụm này cho người nghe biết người nói đang đề cập đến bài học hiện tại, còn mệnh đề tiếp theo nêu chủ đề của bài học. Đây là một khung tổ chức thông tin, không phải lời mô tả nơi một việc xảy ra. Bạn có thể thay lesson bằng video, chapter hoặc presentation khi đơn vị nội dung lớn hơn thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng In this lesson để giới thiệu phạm vi và chủ đề của một bài học?

  1. After the lesson, the plants grew quickly.
  2. In this lesson, we will learn how plants grow.
  3. I enjoyed the lesson yesterday.
Xem đáp án

In this lesson, we will learn how plants grow.

Cụm từ

we're going to look at + một chủ đề

“We're going to look at + chủ đề” giới thiệu nội dung mà người nói sẽ thảo luận hoặc xem xét tiếp theo. Ở đây, look at không chỉ có nghĩa là nhìn bằng mắt mà còn là chú ý đến một chủ đề và giải thích chủ đề đó. “We're going to” cho biết đây là phần tiếp theo đã được lên kế hoạch của bài học, nhờ đó người nghe dễ theo dõi cấu trúc bài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu của bài hướng dẫn bằng cách diễn đạt mục tiêu trong ghi chú này: Today, ____ three simple ways to save energy.

Xem đáp án

we're going to look at

Cách dùng từ

when the letter G is silent: chữ cái câm

Trong “the letter G is silent”, silent có nghĩa là G xuất hiện trong cách viết nhưng âm thường tương ứng với chữ đó không được phát ra. Nó không có nghĩa là âm chỉ được phát thật nhỏ. “When” có nghĩa là “trong những từ hoặc điều kiện nào”, vì vậy cả cụm nói đến những trường hợp chữ G được viết ra nhưng không có âm.

Luyện tập

silent có nghĩa là gì trong câu “The k in knee is silent”?

  1. Chữ k được viết ra nhưng không được phát âm.
  2. Người nói dừng lại sau khi đọc chữ k.
  3. Chữ k được phát âm thật nhẹ.
Xem đáp án

Chữ k được viết ra nhưng không được phát âm.

We will also take a look at some cases where Ghi chú

0:09

Chúng ta cũng sẽ xem xét một số trường hợp mà

the letter G may change its sound completely Ngữ pháp

0:11

chữ G có thể thay đổi hoàn toàn âm thanh của nó

Cụm từ

take a look at: hướng sự chú ý để xem xét nhanh

Take a look at + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là “nhìn, kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó”, thường trong thời gian ngắn. Ở đây, we will take a look at báo hiệu phần tiếp theo của bài học và hướng sự chú ý của mọi người vào một nhóm trường hợp. Cụm từ này có thể diễn tả việc thực sự nhìn bằng mắt, nhưng trong lời giải thích, nó thường có nghĩa là nghiên cứu thông tin hoặc suy nghĩ về một chủ đề. Đối tượng được đặt sau at.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take a look at: Before we choose a route, let's ____ the map together.

Xem đáp án

take a look at

Ngữ pháp

some cases where: giới thiệu các tình huống bằng một mệnh đề

Some cases where + một mệnh đề có nghĩa là “một số tình huống mà trong đó điều gì đó xảy ra hoặc đúng”. Cases là danh từ trung tâm, còn where mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả những tình huống đó. Where không chỉ dùng cho địa điểm thực. Sau where, hãy dùng một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, như trong where the letter G may change its sound completely.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng some cases where: Most devices connect automatically, but there are ____ a password is required.

Xem đáp án

some cases where

Ngữ pháp

may change its sound completely: may diễn tả khả năng

Trong may change its sound completely, may cho biết âm có khả năng thay đổi hoàn toàn. Câu này không nói rằng âm của G luôn thay đổi và cũng không dùng để xin phép. Dùng may + động từ nguyên mẫu để mô tả một kết quả có thể xảy ra hoặc ngoại lệ trong một quy tắc. Change giữ nguyên dạng sau may; completely cho biết sự thay đổi có thể là hoàn toàn chứ không chỉ một chút.

Luyện tập

Câu nào dùng may để diễn tả một thay đổi có thể xảy ra, thay vì xin phép hoặc thể hiện sự chắc chắn?

  1. School schedules may change during bad weather.
  2. May I change the school schedule?
  3. School schedules always change during bad weather.
Xem đáp án

School schedules may change during bad weather.

from the typical G that you may be used to hearing. Ngữ pháp

0:14

so với âm G điển hình mà bạn có thể thường nghe.

Ngữ pháp

be used to hearing: cấu trúc be used to + -ing

Be used to hearing có nghĩa là việc nghe một âm thanh đã trở nên bình thường hoặc quen thuộc vì bạn đã nghe nó nhiều lần. Trong be used to, to là giới từ, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: hearing, không phải hear. Dạng của be có thể thay đổi theo chủ ngữ và thời gian: am used to, is used to hoặc was used to. Sau to, cấu trúc này vẫn đi với danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hear: Nina has lived near the station for years, so she is used to ____ trains at night.

Xem đáp án

hearing

Before we get started though, Mạch ý

0:17

Tuy nhiên, trước khi bắt đầu,

Mạch ý

Before we get started: cách chuyển ý trước chủ đề chính

Before we get started đánh dấu sự chuyển ý trước khi hoạt động chính bắt đầu. Cụm này cho người nghe biết rằng người nói sắp đưa ra một thông báo ngắn, lời nhắc hoặc bước chuẩn bị trước. Mệnh đề có before sắp xếp thông tin bằng cách đặt ra một khung thời gian. Mệnh đề chính theo sau sẽ nêu thông tin hoặc hành động cần xử lý trước khi chuyển sang chủ đề chính. Get started có nghĩa là bắt đầu hoạt động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cấu trúc before + we + get started: ____, I have one quick announcement.

Xem đáp án

Before we get started

if you are serious about improving your pronunciation and listening skills in English, Cụm từ

0:18

nếu bạn nghiêm túc về việc cải thiện kỹ năng phát âm và nghe tiếng Anh,

Cụm từ

are serious about improving: cấu trúc be serious about + -ing

Be serious about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là xem một mục tiêu là quan trọng và sẵn sàng bỏ công sức thực sự. Ở đây, are serious about improving cho thấy việc cải thiện các kỹ năng này là một cam kết nghiêm túc, không chỉ là mong muốn thoáng qua. About là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: serious about improving, không phải serious about improve. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Đổi improve sang dạng đúng: Mia is serious about ____ her reading skills.

Xem đáp án

improving

you'd like daily feedback on your pronunciation, Cụm từ

0:22

bạn muốn có nhận xét hàng ngày về phát âm của mình,

Cụm từ

feedback on your pronunciation: feedback on + một nội dung cụ thể

Cấu trúc feedback on + cụm danh từ cho biết chủ đề, bài làm hoặc kỹ năng mà lời nhận xét hướng đến. Trong câu này, your pronunciation là kỹ năng cụ thể đang được đánh giá. Cấu trúc này cũng có thể dùng với những nội dung khác, chẳng hạn feedback on an essay, feedback on a plan hoặc feedback on a performance.

Luyện tập

Câu nào đề nghị người khác nhận xét về một bức vẽ một cách tự nhiên?

  1. Could you feedback me on my drawing?
  2. Could you give me a feedback on my drawing?
  3. Could you give me some feedback on my drawing?
Xem đáp án

Could you give me some feedback on my drawing?

a one-to-one session with me every month Cách dùng từ

0:25

một buổi học một kèm một với tôi mỗi tháng

to correct your pronunciation and talk about pronunciation together one-on-one.

0:27

để sửa lỗi phát âm và cùng nhau trao đổi trực tiếp về cách phát âm.

Cách dùng từ

one-to-one ... one-on-one: đứng trước danh từ và sau động từ

One-to-one và one-on-one đều mô tả sự tương tác trực tiếp giữa hai người. Hai cách nói này không chỉ số người khác nhau. Trong a one-to-one session, one-to-one là cụm từ ghép bổ nghĩa đứng trước danh từ session. Trong talk ... one-on-one, one-on-one đứng sau cụm động từ và cho biết hai người nói chuyện với nhau theo cách nào.

Luyện tập

Câu nào mô tả một buổi học riêng, sau đó là cuộc trò chuyện trực tiếp giữa hai người?

  1. We had a group lesson and then spoke one-on-one.
  2. We had a one-to-one lesson and then joined a group discussion.
  3. We had a one-to-one lesson and then spoke one-on-one.
Xem đáp án

We had a one-to-one lesson and then spoke one-on-one.

If you are interested as well in a group webinar every month

0:31

Nếu bạn cũng quan tâm đến hội thảo trực tuyến nhóm mỗi tháng

and access to over 100 pronunciation lessons, Cụm từ

0:35

và quyền truy cập vào hơn 100 bài học phát âm,

Cụm từ

access to over 100 pronunciation lessons: access to + tài nguyên

Ở đây, access là danh từ, chỉ cơ hội hoặc quyền sử dụng một tài nguyên. Cụm từ này nói đến việc có thể sử dụng hơn 100 bài học phát âm. Khi access là danh từ, hãy dùng access to + tài nguyên. To là giới từ nên được giữ lại trước các tài nguyên như lessons, files, websites và services.

Luyện tập

Câu nào dùng access đúng với vai trò danh từ để diễn tả quyền sử dụng một thư viện khóa học?

  1. Members have access for the full course library.
  2. Members have access to the full course library.
  3. Members have access the full course library.
Xem đáp án

Members have access to the full course library.

then do check out my pronunciation Pro membership site. Ý định

0:38

thì hãy xem qua trang web thành viên Pronunciation Pro của tôi.

Ý định

do check out: lời mời khẳng định được nhấn mạnh hơn

Ở đây, do không có nghĩa là thực hiện một hành động. Nó đứng trước mệnh lệnh check out để làm lời giới thiệu mạnh hơn. Do check out có nghĩa là hãy nhớ ghé xem, chứ không phải hai hành động riêng biệt. Check out ở đây có nghĩa là ghé thăm hoặc xem một thứ gì đó để tìm hiểu thêm. Mẫu do + động từ nguyên thể có thể làm một lời mời thân thiện nghe nhiệt tình hoặc thôi thúc hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu thân thiện và có nhấn mạnh bằng do + check out: ____ our new website.

Xem đáp án

Do check out

It's an online pronunciation course

0:41

Đây là một khóa học phát âm trực tuyến

100% dedicated to pronunciation and listening skills. Cụm từ

0:43

dành 100% cho kỹ năng phát âm và nghe.

Cụm từ

dedicated to pronunciation and listening skills: tập trung vào phát âm và kỹ năng nghe

Ở đây, dedicated to pronunciation and listening skills có nghĩa là khóa học hoàn toàn tập trung vào hai lĩnh vực đó. Cụm từ này nêu mục đích chính của khóa học; 100% nhấn mạnh rằng mức độ tập trung là hoàn toàn. Dùng be dedicated to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy nói dedicated to teaching chứ không nói dedicated to teach.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của support: This website is dedicated to ____ new readers.

Xem đáp án

supporting

I will link it down in the description, Cụm từ

0:47

Tôi sẽ để link dưới phần mô tả,

Cụm từ

link it down in the description: đặt liên kết trong phần mô tả bên dưới

Trong cách nói của video trực tuyến, link it down in the description có nghĩa là người nói sẽ cung cấp liên kết đến tài nguyên trong phần mô tả của video. Link là động từ, còn it chỉ tài nguyên đã được nhắc đến trước đó. Down cho biết phần mô tả nằm thấp hơn trên trang. Nó không có nghĩa là download.

Luyện tập

Trong một video, “I'll link the guide down in the description” có nghĩa là gì?

  1. Người nói sẽ tải hướng dẫn xuống từ phần mô tả.
  2. Người nói sẽ đặt liên kết đến hướng dẫn trong phần mô tả bên dưới video.
  3. Người nói sẽ mô tả hướng dẫn mà không chia sẻ liên kết.
Xem đáp án

Người nói sẽ đặt liên kết đến hướng dẫn trong phần mô tả bên dưới video.

then you can go and check it out.

0:48

sau đó bạn có thể vào xem.

So, our first rule is when we have the letters G and N together Mạch ý

0:50

Vì vậy, quy tắc đầu tiên của chúng ta là khi chúng ta có các chữ G và N đi cùng nhau

Mạch ý

So, our first rule is when ...: chuyển sang quy tắc đầu tiên

So báo hiệu sự chuyển từ phần mở đầu sang ý chính đầu tiên. Our first rule cho người nghe biết đây là mục thứ nhất trong một phần giải thích có thứ tự. Cấu trúc our first rule is when + mệnh đề dùng when để dẫn vào điều kiện hoặc tình huống mà quy tắc áp dụng. Cả cụm giúp sắp xếp đồng thời thứ tự và điều kiện.

Luyện tập

Câu nào chuyển tự nhiên từ phần mở đầu sang quy tắc đầu tiên rồi nêu điều kiện của quy tắc đó?

  1. So, our first rule is when the light is red: stop and wait.
  2. We finished our first rule when the light turned red.
  3. Before we begin, the light is red.
Xem đáp án

So, our first rule is when the light is red: stop and wait.

at the end or towards the end of a word. Cụm từ

0:54

ở cuối hoặc gần cuối một từ.

Cụm từ

at the end ... towards the end of a word: vị trí cuối chính xác và vị trí gần cuối

At the end of a word có nghĩa là ở đúng vị trí cuối cùng của từ. Towards the end of a word có nghĩa là ở gần phần cuối, nhưng không nhất thiết phải là vị trí cuối cùng. Or nối hai lựa chọn này, vì vậy quy tắc bao gồm cả điểm cuối chính xác lẫn một vị trí gần đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng một cụm từ có nghĩa là gần phần cuối nhưng không nhất thiết ở vị trí cuối cùng: The silent letter appears ____.

Xem đáp án

towards the end of a word

We tend to remove that G completely. Ngữ pháp

0:57

Chúng ta có xu hướng loại bỏ hoàn toàn chữ G đó.

Ngữ pháp

tend to remove: diễn tả một xu hướng thường gặp

Ở đây, tend to remove có nghĩa là người nói thường lược bỏ âm G. Cách diễn đạt này cho thấy đây là một hiện tượng phổ biến, chứ không phải quy tắc tuyệt đối không có ngoại lệ. Cấu trúc là tend to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này dùng để miêu tả thói quen, hành vi lặp lại hoặc xu hướng chung.

Luyện tập

Câu nào miêu tả một xu hướng thường gặp mà không biến nó thành quy tắc tuyệt đối?

  1. This vowel tends to sound shorter before p.
  2. This vowel must sound shorter before p.
  3. This vowel always sounds shorter before p.
Xem đáp án

This vowel tends to sound shorter before p.

So, don't try and pronounce it. Ngữ pháp

1:00

Vì vậy, đừng cố gắng phát âm nó.

Ngữ pháp

don't try and pronounce it: try and + động từ trong lời nói thân mật

Try and + động từ nguyên mẫu là cấu trúc phổ biến trong lời nói thân mật và có nghĩa gần giống try to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, người nói nhắc người nghe đừng cố phát âm chữ G câm. Trong don't try and pronounce it, don't phủ định toàn bộ việc cố gắng. And là một phần của cấu trúc này; nó không liệt kê cố gắng và phát âm như hai hành động riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc khẩu ngữ thân mật try and + động từ nguyên mẫu?

  1. Don't try and saying every letter.
  2. Don't try and to say every letter.
  3. Don't try and say every letter.
Xem đáp án

Don't try and say every letter.

For example, in align,

1:02

Ví dụ, trong từ align,

I don't say align gn or anything like that, Cụm từ

1:04

tôi không nói là align gn hay những âm tương tự,

Cụm từ

or anything like that: kết thúc một danh sách chưa đầy đủ

Sau một ví dụ, or anything like that có nghĩa là “hoặc những đồ vật, lời nói hay hành động tương tự khác”. Cụm này cho người nghe biết rằng người nói không liệt kê đầy đủ. Trong câu phủ định này, or bổ sung những cách nói sai tương tự khác vào những điều người nói khẳng định mình không nói. Cụm từ giúp khép lại nhóm ví dụ một cách tự nhiên mà không cần kể từng trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “hoặc những thứ tương tự”: I don't share passwords, bank details, ____ online.

Xem đáp án

or anything like that

but align.

1:06

mà là align.

This is completely removed.

1:08

Âm này bị loại bỏ hoàn toàn.

The next one,

1:10

Từ tiếp theo,

assign.

1:11

assign.

Assign.

1:12

Assign.

Campaign.

1:15

Campaign.

Campaign.

1:16

Campaign.

Resign.

1:19

Resign.

Resign.

1:20

Resign.

Sign.

1:22

Sign.

Sign.

1:24

Sign.

So, when you have resign,

1:26

Vì vậy, khi bạn có từ resign,

it's with a Z. Cụm từ

1:28

nó được phát âm với âm Z.

But sign is with a S.

1:29

Nhưng sign thì với âm S.

Cụm từ

with a Z ... with a S: dùng tên chữ cái để chỉ /z/ và /s/

Ở đây, with có nghĩa là “có hoặc sử dụng”, không phải “cùng với ai đó”. Vì người nói đang so sánh cách phát âm, a Z và a S là những nhãn ngắn gọn cho âm /z/ và /s/. Trên thực tế, cả hai từ đều được viết bằng chữ s: resign có âm /z/ ở giữa, còn sign bắt đầu bằng âm /s/. Nếu không có ngữ cảnh so sánh phát âm, with a Z rất dễ bị hiểu là thông tin về chính tả, nên mô tả đầy đủ về âm sẽ rõ ràng hơn.

Luyện tập

Trong phần giải thích phát âm này, “resign is with a Z, but sign is with a S” có nghĩa là gì?

  1. Cả hai từ đều phát âm g là /g/.
  2. Chữ s trong resign được phát âm là /z/, còn chữ s trong sign được phát âm là /s/.
  3. Resign được viết bằng chữ Z, còn sign được viết bằng chữ S.
Xem đáp án

Chữ s trong resign được phát âm là /z/, còn chữ s trong sign được phát âm là /s/.

Champagne.

1:32

Champagne.

Champagne.

1:34

Champagne.

Cologne.

1:37

Cologne.

Cologne.

1:38

Cologne.

Design.

1:40

Design.

Design.

1:43

Design.

Foreign.

1:45

Foreign.

Foreign.

1:47

Foreign.

The same also goes with foreigner. Cụm từ

1:49

Điều tương tự cũng áp dụng với foreigner.

It doesn't change there either.

1:52

Nó cũng không thay đổi ở đó.

Cụm từ

The same also goes with foreigner: mở rộng một quy tắc sang từ khác

Trong câu này, The same ... có nghĩa là quy tắc vừa được giải thích cho từ foreign cũng áp dụng cho từ foreigner. The same chỉ lại quy tắc trước đó, nên người nói có thể mở rộng quy tắc sang ví dụ khác mà không cần giải thích lại. Cách diễn đạt thông dụng cho mối liên hệ này là The same goes for foreigner. Cách dùng goes with trong câu gốc vẫn có thể hiểu được nhờ ngữ cảnh, nhưng đó không phải giới từ chuẩn khi mở rộng một quy tắc sang ví dụ khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một quy tắc trước đó cũng đúng với thêm một từ nữa?

  1. The same goes with the final word.
  2. The same goes at the final word.
  3. The same goes for the final word.
Xem đáp án

The same goes for the final word.

Foreign,

1:54

Foreign,

foreigner.

1:55

foreigner.

When you get the G and N at the beginning of a word, Ngữ pháp

1:57

Khi bạn có G và N ở đầu một từ,

it also disappears. Cách dùng từ

2:00

nó cũng biến mất.

Ngữ pháp

When you get ... at the beginning of a word: giới thiệu điều kiện của một quy tắc

When giới thiệu điều kiện để kết quả trong mệnh đề chính đúng. Khung When you get X at the beginning of a word có nghĩa là “khi X xuất hiện ở đó” và hữu ích khi trình bày quy tắc chính tả hoặc phát âm. Ở đây, you chỉ mọi người nói chung, còn get có nghĩa là gặp hoặc bắt gặp, không phải nhận hay có được.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích trên lớp bằng khung điều kiện gồm ba từ trong bài học: ____ two vowels at the beginning of a word, check whether they make one sound or two.

Xem đáp án

When you get

Cách dùng từ

it also disappears: chữ cái vẫn được viết nhưng không được phát âm

Ở đây, it chỉ chữ G đã được nhắc đến trước đó. Disappears được dùng theo nghĩa hình ảnh: chữ G vẫn được viết nhưng âm của nó không được nghe thấy ở đầu từ. Trong phần giải thích phát âm, có thể nói một chữ cái hoặc âm biến mất khi người nói không phát âm nó. Cách nói này mô tả điều ta nghe thấy, không phải sự thay đổi về chính tả.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định này có đúng không: Trong it also disappears, phải xóa G khỏi cách viết.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

For example,

2:02

Ví dụ,

gnome.

2:04

gnome.

So, not gnome,

2:05

Vì vậy, không phải gnome,

but gnome.

2:06

mà là gnome.

Gnarly.

2:08

Gnarly.

Gnarly.

2:10

Gnarly.

Gnaw.

2:13

Gnaw.

Gnaw.

2:15

Gnaw.

Gnal.

2:17

Gnal.

Gnal.

2:19

Gnal.

Sometimes when you get G and H together

2:21

Đôi khi khi bạn có G và H đi cùng nhau

at the end or towards the end of a word,

2:23

ở cuối hoặc gần cuối một từ,

the G is also completely silent.

2:26

chữ G cũng hoàn toàn bị câm.

For example,

2:29

Ví dụ,

Night.

2:30

Night.

Night.

2:32

Night.

Weight.

2:33

Weight.

Weight.

2:35

Weight.

Furlough.

2:37

Furlough.

Furlough.

2:39

Furlough.

Thorough.

2:42

Thorough.

Thorough.

2:44

Thorough.

Bough.

2:46

Bough.

Bough.

2:48

Bough.

And you might be familiar with this city in Scotland. Cụm từ

2:50

Và bạn có thể quen thuộc với thành phố này ở Scotland.

Cụm từ

you might be familiar with: nhẹ nhàng gợi ý rằng người nghe có thể đã biết

You might be familiar with có nghĩa là có thể trước đây bạn đã nhìn thấy, nghe nói hoặc tìm hiểu về một điều gì đó. Ở đây, with giới thiệu sự vật có thể đã được biết đến. Might làm cho lời nói bớt chắc chắn và bớt mạnh. Thay vì cho rằng người nghe chắc chắn biết thành phố đó, người nói vẫn để ngỏ khả năng họ không biết.

Luyện tập

Chọn câu nhẹ nhàng gợi ý rằng người nghe có thể đã biết ứng dụng này.

  1. This app might be familiar with you.
  2. You must be familiar with this app.
  3. You might be familiar with this app.
Xem đáp án

You might be familiar with this app.

It's Edinburgh.

2:53

Đó là Edinburgh.

Edinburgh.

2:55

Edinburgh.

Or Edinburgh.

2:56

Hoặc Edinburgh.

Edinburgh.

2:58

Edinburgh.

So, as we know, Mạch ý

3:00

Vì vậy, như chúng ta đã biết,

GH at the end of a word or towards the end of a word

3:01

GH ở cuối từ hoặc gần cuối từ

becomes silent.

3:04

trở nên câm.

Mạch ý

as we know: quay lại thông tin đã biết chung

As we know báo hiệu rằng thông tin sắp xuất hiện đã được nhắc đến hoặc được xem là kiến thức chung. Ở đây, cụm từ này đưa người nghe trở lại quy tắc phát âm trước đó rồi mới tiếp tục phần giải thích. Nó sắp xếp dòng thông tin chứ không thêm một sự thật mới. Nếu bỏ đi, câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng mối liên hệ với điều người nghe đã biết sẽ kém rõ ràng hơn.

Luyện tập

as we know có chức năng gì trong câu này?

  1. Mở đầu một điều kiện có thể làm thay đổi quy tắc.
  2. Cho biết người nói nghi ngờ quy tắc theo sau.
  3. Đánh dấu quy tắc theo sau là thông tin đã được chia sẻ hoặc giới thiệu.
Xem đáp án

Đánh dấu quy tắc theo sau là thông tin đã được chia sẻ hoặc giới thiệu.

However, if you get GH at the start of a word, Ghi chú

3:05

Tuy nhiên, nếu bạn có GH ở đầu một từ,

it's still pronounced.

3:09

nó vẫn được phát âm.

Mạch ý

However, if: giới thiệu một điều kiện tương phản

However liên kết lại với phát biểu trước đó và báo hiệu sự tương phản. Sau đó, if đưa ra điều kiện để kết quả khác được áp dụng. Khi kết hợp, However, if ... cho biết quy tắc trước nhìn chung là đúng, nhưng điều kiện này đánh dấu một trường hợp khác. Mệnh đề if không tự hoàn thành ý; nó kết nối với một mệnh đề chính nêu kết quả. Trong ví dụ, điều kiện là GH xuất hiện ở đầu từ, còn kết quả là GH được phát âm.

Luyện tập

Chọn từ nối đưa ra một điều kiện tương phản với tình huống thông thường: “The device normally connects automatically. ___ the battery is empty, it will not turn on.”

  1. For example, if
  2. However, if
  3. Therefore, if
Xem đáp án

However, if

Cụm từ

at the start of a word: chỉ vị trí đầu từ

At the start of a word có nghĩa là ở vị trí đầu tiên của một từ. Cụm này cho biết chữ cái hoặc âm xuất hiện ở đâu; trong câu này, nó đặt GH ở đầu một từ. Cấu trúc là at the start of + danh từ. Có thể thay a word bằng một danh từ khác, như trong at the start of a sentence hoặc at the start of a name. Để chỉ vị trí đối lập, dùng at the end of a word.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ vị trí đầu từ: The letters ph can appear ____, as in phone.

Xem đáp án

at the start of a word

So, for example,

3:10

Vì vậy, ví dụ,

ghost.

3:11

ghost.

We don't remove the G.

3:12

Chúng ta không loại bỏ chữ G.

It's still there.

3:13

Nó vẫn ở đó.

G.

3:15

G.

Ghost.

3:16

Ghost.

Another one is ghoul. Mạch ý

3:17

Một từ khác là ghoul.

Ghoul.

3:20

Ghoul.

Mạch ý

Another one is ghoul: thêm một ví dụ khác

Câu Another one is ghoul cho người nghe biết rằng ghoul là mục tiếp theo trong danh sách các ví dụ cùng loại. Another có nghĩa là thêm một, còn one thay cho một danh từ đã rõ nhờ ngữ cảnh; ở đây là word hoặc example. Cấu trúc này liên kết mục mới với các ví dụ trước mà không cần lặp lại danh từ. Có thể dùng lại theo mẫu Another one is + mục.

Luyện tập

Bạn đang thêm một cách di chuyển vào danh sách vẫn có thể tiếp tục. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The other one is by bus.
  2. Another one is by bus.
  3. The first one is by bus.
Xem đáp án

Another one is by bus.

In some cases, Mạch ý

3:22

Trong một số trường hợp,

towards the end of a word,

3:23

ở gần cuối một từ,

GH is actually pronounced as F. Cách dùng từ

3:24

GH thực sự được phát âm là F.

Mạch ý

In some cases: giới hạn phạm vi của một quy tắc

In some cases giới hạn phạm vi của thông tin theo sau. Khi đứng ở đầu câu, cụm từ này cho người nghe biết rằng quy tắc tiếp theo chỉ đúng trong một số tình huống nhất định, chứ không đúng trong mọi trường hợp. Hãy dùng cụm từ này trước khi giải thích một quy tắc có ngoại lệ. Việc xác định phạm vi trước thông tin chính giúp lời giải thích chính xác hơn.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu một quy tắc chính tả chỉ áp dụng cho một phần các từ liên quan?

  1. In some cases, the final letter is silent.
  2. In all cases, the final letter is silent.
  3. In most cases, the final letter is silent.
Xem đáp án

In some cases, the final letter is silent.

Cách dùng từ

GH is actually pronounced as F: mô tả âm của một cách viết

Cấu trúc bị động X is pronounced as Y nối dạng viết X với cách đọc Y. Ở đây, câu này có nghĩa là GH biểu thị âm /f/. Pronounced nghĩa là “được nói hoặc đọc thành tiếng theo một cách nhất định”, không phải “được tuyên bố chính thức”. Actually tạo sự đối lập với trường hợp GH có thể là âm câm. Khi cần mô tả âm thật chính xác, GH is pronounced /f/ rõ ràng hơn việc gọi tên chữ cái F.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be pronounced as để hoàn thành câu: The name Sean is ____ Shawn.

Xem đáp án

pronounced as

So, we looked at words where GH is silent altogether Mạch ý

3:27

Vừa rồi chúng ta đã xem xét các từ mà GH hoàn toàn câm

at the end of words.

3:30

ở cuối từ.

Mạch ý

we looked at words where ...: ôn lại một nhóm

We looked at ... dùng thì quá khứ đơn để nhắc lại nội dung vừa được trình bày. Words where ... xác định một nhóm cụ thể bằng đặc điểm chung; ở đây, where có nghĩa là “mà trong đó”, chứ không chỉ một địa điểm thật. Cả cụm này tóm tắt nhóm trước đó trước khi bài học chuyển sang phần tiếp theo. Altogether nhấn mạnh silent, cho biết GH hoàn toàn không tạo ra âm thanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc we looked at ... where ...: ____ nouns ____ the plural ending changes.

Xem đáp án

We looked at · where

And now we're going to look at a few where Mạch ý

3:32

Và bây giờ chúng ta sẽ xem xét một vài từ mà

GH is pronounced as F.

3:33

GH được phát âm là F.

Mạch ý

And now we're going to look at a few where ...: chuyển sang nhóm tiếp theo

And now báo hiệu việc chuyển sang phần tiếp theo, còn we're going to look at giới thiệu trước nội dung sắp được xem. A few thay cho a few words vì words đã rõ từ ngữ cảnh. Where giới thiệu đặc điểm chung của nhóm nhỏ hơn này—GH được phát âm như F—nên ở đây nó có nghĩa là “mà trong đó”, chứ không phải “ở nơi nào”.

Luyện tập

Câu nào chuyển một cách tự nhiên sang một nhóm ví dụ nhỏ mới và nêu đặc điểm chung của chúng?

  1. And now we're going to look a few examples which the rule changes.
  2. And now we're going to look at a few examples where the rule changes.
  3. And now we looked at a few examples where will the rule change.
Xem đáp án

And now we're going to look at a few examples where the rule changes.

For example,

3:36

Ví dụ,

tough.

3:37

tough.

Tough.

3:39

Tough.

Enough.

3:41

Enough.

Enough.

3:42

Enough.

Laugh.

3:44

Laugh.

Laugh.

3:46

Laugh.

Or laugh.

3:47

Hoặc laugh.

Laugh.

3:49

Laugh.

Cough.

3:51

Cough.

Cough.

3:53

Cough.

And finally, Mạch ý

3:55

Và cuối cùng,

some words of Greek origin Văn hóa

3:56

một số từ có nguồn gốc Hy Lạp

also have a silent G.

3:58

cũng có chữ G câm.

Mạch ý

Dùng And finally, để mở đầu mục cuối cùng

And finally, báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang mục cuối cùng trong một danh sách, phần giải thích hoặc bài thuyết trình. Cụm này giúp người nghe biết rằng phần nội dung hiện tại sắp kết thúc. And nối mục mới với các mục trước, còn finally đánh dấu vị trí của nó là mục cuối cùng.

Luyện tập

Bạn đang kết thúc một bài thuyết trình gồm ba phần. Câu nào mở đầu rõ ràng cho ý cuối cùng?

  1. At last, the delayed train arrived.
  2. And finally, let's look at the last example.
  3. First, let's look at the opening example.
Xem đáp án

And finally, let's look at the last example.

Văn hóa

some words of Greek origin: xác định nguồn gốc lịch sử của các từ

Some words of Greek origin có nghĩa là “một số từ xét đến cùng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp”. Cụm of Greek origin đứng sau words và xác định nguồn gốc của những từ đó; origin ở đây có nghĩa là nguồn gốc lịch sử. Hiện nay, đây vẫn có thể là những từ tiếng Anh thông thường. Trong câu này, lịch sử Hy Lạp của chúng giúp giải thích vì sao cách viết có thể giữ lại chữ G không được phát âm trong tiếng Anh.

Luyện tập

Dùng cấu trúc of + source + origin để cho biết các từ có nguồn gốc lịch sử từ tiếng Hy Lạp: The dictionary lists several words ____.

Xem đáp án

of Greek origin

For example,

4:00

Ví dụ,

phlegm.

4:01

phlegm.

Phlegm.

4:03

Phlegm.

Diaphragm.

4:05

Diaphragm.

Diaphragm.

4:07

Diaphragm.

And lastly,

4:09

Và cuối cùng,

paradigm.

4:10

paradigm.

Paradigm.

4:12

Paradigm.

And that's it for today's video. Mạch ý

4:14

Và đó là tất cả cho video hôm nay.

Mạch ý

That's it for ... như một mẫu câu kết thúc

That's it for ... là một mẫu câu kết thúc thông dụng, cho biết hoạt động hoặc phần nội dung đó không còn gì thêm. Trong câu này, nó báo cho người xem rằng nội dung chính của video hôm nay đã kết thúc. Phần sau for cho biết điều gì đang kết thúc, chẳng hạn today's video, today's lesson hoặc this section. And nối lời kết với nội dung trước đó một cách tự nhiên.

Luyện tập

Dùng mẫu câu kết thúc That's it for ... để hoàn thành: “And ____ today's lesson.”

Xem đáp án

that's it for

I hope you've enjoyed it and you've learned something new. Ý định

4:15

Tôi hy vọng bạn thích nó và bạn đã học được điều gì đó mới.

Ý định

I hope you've enjoyed ... and you've learned ... để kết thúc thân thiện

I hope + mệnh đề là cách thân thiện để bày tỏ mong muốn về trải nghiệm của người nghe. Ở đây, mỗi you've đều có nghĩa là you have, còn enjoyed và learned là quá khứ phân từ, nên cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại hoàn thành. Ở cuối video, thì hiện tại hoàn thành nhìn từ thời điểm hiện tại về trải nghiệm vừa kết thúc. Người nói hy vọng người xem vừa thích nội dung vừa tiếp thu được kiến thức mới.

Luyện tập

Dùng enjoy và learn ở dạng hiện tại hoàn thành rút gọn: “I hope ____ the workshop and ____ something useful.”

Xem đáp án

you've enjoyed · you've learned

If you have, Ngữ pháp

4:17

Nếu vậy,

then remember to press the like button. Cụm từ

4:18

thì hãy nhớ nhấn nút thích nhé.

Ngữ pháp

If you have, then remember to ...: tránh lặp lại bằng have

Trong If you have, have là trợ động từ được giữ lại để thay cho một cụm động từ hiện tại hoàn thành dài hơn. Nó chỉ lại một hành động đã nói trước đó, chẳng hạn như have enjoyed hoặc have learned. Ở đây, have không có nghĩa là «sở hữu». Then giới thiệu kết quả khi điều kiện với if là đúng. Remember to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là «đừng quên làm việc này tiếp theo». Trong lời nói hằng ngày, có thể bỏ then.

Luyện tập

Câu hỏi trước là ‘Have you saved the document?’. Hãy chọn câu tránh lặp lại cụm động từ hiện tại hoàn thành một cách chính xác.

  1. If you do, remember to close the program.
  2. If you have, remember to close the program.
  3. If you are, remember to close the program.
Xem đáp án

If you have, remember to close the program.

Cụm từ

press the like button: đề nghị người xem thích video

Press the like button có nghĩa là kích hoạt nút Thích trên màn hình để video nhận được một lượt thích. Press có thể nói về một nút kỹ thuật số, chứ không chỉ hành động ấn vào một vật thể. Đây là lời kêu gọi tương tác quen thuộc trong video và buổi phát trực tiếp. Like the video là cách ngắn hơn và rất phổ biến để yêu cầu cùng một hành động.

Luyện tập

Trên một nền tảng video, khi nói 'press the like button', người nói đang yêu cầu người xem làm gì?

  1. Kích hoạt nút Thích để trao cho video một lượt thích.
  2. Tăng âm lượng.
  3. Tạm dừng video.
Xem đáp án

Kích hoạt nút Thích để trao cho video một lượt thích.

It really helps out my channel, Cụm động từ

4:19

Nó thực sự giúp ích cho kênh của tôi,

helps me out,

4:21

giúp ích cho tôi,

helps the video out,

4:22

giúp ích cho video,

Cụm động từ

helps out: hỗ trợ thiết thực và vị trí của tân ngữ

Ở đây, helps out có nghĩa là “mang lại sự hỗ trợ hữu ích cho”. Cụm từ được lặp lại với các tân ngữ khác nhau để cho thấy cùng một hành động có lợi cho kênh, người nói và video. Ở đây, out là một tiểu từ, không chỉ phương hướng. Help out có thể tách ra khi có tân ngữ: có thể nói help out a project hoặc help a project out. Nếu tân ngữ là đại từ, nó thường đứng giữa help và out, như trong help me out, chứ không phải help out me.

Luyện tập

Dùng help out và đặt đại từ vào đúng vị trí: Could you ____ with these boxes?

Xem đáp án

help me out

and I would greatly appreciate it. Ý định

4:23

và tôi sẽ rất biết ơn vì điều đó.

Ý định

I would greatly appreciate it: lời cảm ơn lịch sự sau một đề nghị

Khi dùng sau một lời đề nghị, I would greatly appreciate it có nghĩa là “tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn làm điều đó”. It chỉ hành động vừa được nhờ thực hiện, vì vậy không cần lặp lại hành động ấy. Would thể hiện rằng lời cảm ơn phụ thuộc vào sự hợp tác sắp tới của người kia và làm cho lời đề nghị bớt trực tiếp. Greatly nhấn mạnh mức độ biết ơn và nghe trang trọng hoặc mạnh hơn; câu này không nói rằng hành động đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng công thức lịch sự trong bài này: If you could send the form today, ____.

Xem đáp án

I would greatly appreciate it

Remember that if you're interested in improving your pronunciation, Ngữ pháp

4:24

Hãy nhớ rằng nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện phát âm của mình,

Ngữ pháp

if you're interested in improving your ...: interested in + động từ -ing

Be interested in có nghĩa là “quan tâm hoặc hứng thú với điều gì”, tức là muốn tìm hiểu thêm hoặc muốn làm việc đó. Ở đây, interested in improving your pronunciation diễn tả sự quan tâm đến việc cải thiện cách phát âm của chính mình. Trong cấu trúc này, in là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: interested in improving, không phải interested to improving. Mệnh đề if giới thiệu một cách lịch sự thông tin hữu ích cho những người có mối quan tâm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc interested in + -ing: If you're ____ your English pronunciation, this course may help.

Xem đáp án

interested in improving

my online pronunciation course is linked in the description. Cụm từ

4:28

khóa học phát âm trực tuyến của tôi có link trong phần mô tả.

Cụm từ

is linked in the description: nơi tìm thấy liên kết web

Trong ngữ cảnh video này, is linked có nghĩa là một liên kết web có thể nhấp vào để truy cập khóa học đã được cung cấp. Cụm này không chỉ có nghĩa trừu tượng là “có liên quan”. In the description cho biết nơi có thể tìm thấy liên kết: phần mô tả bên dưới hoặc bên cạnh video. Mẫu X is linked in the description có nghĩa là “có thể tìm thấy liên kết đến X trong phần mô tả video”.

Luyện tập

Câu nào cho biết có thể tìm thấy liên kết đến báo cáo đầy đủ trong phần mô tả?

  1. The full report is linked to the description below.
  2. The full report is linking at the description below.
  3. The full report is linked in the description below.
Xem đáp án

The full report is linked in the description below.

So, go and check it out.

4:30

Vì vậy, hãy vào xem nhé.

I hope you have a fantastic week and I will see you next lesson. Cụm từ

4:32

Tôi hy vọng bạn có một tuần tuyệt vời và tôi sẽ gặp lại bạn ở bài học tiếp theo.

Cụm từ

Nói “I will see you next lesson.” vào cuối buổi học

“I will see you next lesson” là lời chào tạm biệt thân thiện được dùng vào cuối buổi học khi người nói dự kiến sẽ có buổi học tiếp theo. Ở đây, see you có nghĩa là “gặp lại bạn”, không phải “nhìn bạn”. Next lesson cho biết thời điểm hai bên sẽ gặp lại nhau. Trong lời chào ngắn này, cụm từ đó trực tiếp đóng vai trò chỉ thời gian giống như next week, nên không cần giới từ hoặc the.

Luyện tập

Một giáo viên đang kết thúc lớp học và dự kiến sẽ gặp lại cùng nhóm đó trong buổi học tiếp theo. Câu nào là lời chào tạm biệt tự nhiên?

  1. I'll see you next lesson.
  2. I'll look at you next lesson.
  3. I'll say goodbye next lesson.
Xem đáp án

I'll see you next lesson.

Bye-bye.

4:35

Tạm biệt.