Khối xếp hình 🧱 | MINISODE BLUEY ĐẦY ĐỦ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
225 từ 167 từ/phút

Giới thiệu video: Bluey và Bingo nhờ ông bà giữ nguyên tòa tháp xếp hình cho đến lần ghé thăm tiếp theo. Nana và Bob cẩn thận xây thêm xung quanh rồi không cho ai vào phòng, nhưng khi bọn trẻ quay lại, tòa tháp không còn đứng nguyên. Mọi người chấp nhận sự cố và quyết định cùng nhau xây lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. care you've put into it. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Tìm hiểu cách care kết hợp với put into để khen ngợi thời gian, sự chăm chút và công sức mà một người dành cho tác phẩm hay nhiệm vụ. Nhờ đó, bạn có thể hiểu và đưa ra lời ghi nhận ấm áp, cụ thể hơn thay vì chỉ nhận xét chung rằng kết quả tốt. 2. No one's stepping foot in this room — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu step foot in là cách nhấn mạnh việc bước vào một nơi, đặc biệt khi người nói đặt ra ranh giới nghiêm ngặt. Bạn có thể nhận ra quyết tâm bảo vệ của người nói và dùng mẫu này để thể hiện lệnh cấm vào một cách dứt khoát. 3. good at building — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng good at theo sau bởi dạng động từ -ing để mô tả kỹ năng của một người trong một hoạt động. Mẫu này có thể áp dụng khi nói về khả năng của bản thân hoặc người khác, đồng thời giúp bạn hiểu vì sao sau giới từ at là building chứ không phải build.

Nội dung bài học

Oh, boy.

0:05

Ồ, chà.

That's special, girls. Ý định

0:06

Thật đặc biệt đó, các cháu.

Ý định

That's special để bày tỏ lời khen ấm áp

Trong câu này, “That's special” là một lời khen ấm áp. Special cho thấy một thứ có giá trị riêng hoặc thể hiện sự quan tâm và công sức, chứ không chỉ có nghĩa là nó khác thường. Lời nhận xét ngắn này có thể dùng để trân trọng một món đồ thủ công, một món quà, một kỷ niệm hoặc một hành động chu đáo. So với “That's good”, nó bổ sung sắc thái có ý nghĩa về mặt tình cảm.

Luyện tập

Một người bạn tặng bạn món quà do chính họ làm. Câu trả lời nào thể hiện sự trân trọng ấm áp đối với ý nghĩa riêng của món quà?

  1. That's strange.
  2. That's ordinary.
  3. That's special.
Xem đáp án

That's special.

Thanks.

0:08

Cháu cảm ơn.

What a lot of care you've put into it. Ghi chú

0:09

Các cháu đã dành thật nhiều tâm huyết cho nó.

Ngữ pháp

What a lot of care trong câu cảm thán

“What a lot of care” mở đầu một câu cảm thán, không phải câu hỏi. What giới thiệu cụm danh từ a lot of care, còn phần còn lại là you've put into it cho biết ai đã thể hiện sự chăm chút đó. Mẫu có thể áp dụng lại là What + cụm danh từ + chủ ngữ + động từ! Vì care là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, a lot of care là cách dùng tự nhiên. Cấu trúc này nhấn mạnh lời khen dành cho tâm sức hoặc nỗ lực mà ai đó đã bỏ ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen bằng đúng cụm cảm thán What + a lot of + danh từ trong bài này: ____ you've put into this handmade gift!

Xem đáp án

What a lot of care

Cụm từ

put care into something: dành tâm huyết và sự chú ý

Trong care you've put into it, care là danh từ chỉ sự suy nghĩ và chú ý được dành ra để làm tốt một việc. Put care into something có nghĩa là dành sự chú tâm đó cho công việc; put into ở đây diễn tả sự đầu tư trừu tượng, không phải hành động đặt một vật vào bên trong theo nghĩa đen. Cấu trúc đầy đủ là the care that you've put into it. Tiếng Anh có thể lược bỏ that một cách tự nhiên trong mệnh đề quan hệ này, vì vậy you've put into it xác định phần tâm huyết đang được khen.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là anh ấy đã dành nhiều sự chú tâm để làm báo cáo?

  1. He put a lot of care into the report.
  2. He took care of the report after lunch.
  3. He put the report into his bag carefully.
Xem đáp án

He put a lot of care into the report.

Time to go, girls. Cụm từ

0:12

Đến giờ về rồi, các con.

Cụm từ

Time to go: lời báo hiệu trong hội thoại rằng đã đến lúc đi

Time to go là dạng rút gọn phổ biến trong hội thoại của It's time to go. Cụm này thông báo rằng đã đến thời điểm thích hợp để rời đi hoặc bắt đầu di chuyển. Nó cũng có thể khép lại hoạt động hiện tại: nói Time to go là bảo cả nhóm dừng việc đang làm và chuyển sang bước tiếp theo. Trong giao tiếp thân mật, phần It's bị lược bỏ vẫn được hiểu và không cần thêm lại.

Luyện tập

Dùng cụm từ giao tiếp gồm ba từ đã học trong bài này để thông báo rằng đã đến lúc rời đi: The bus is here. ____!

Xem đáp án

Time to go

Mum! Cách dùng từ

0:13

Mẹ ơi!

Cách dùng từ

Mum trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc

Mum là cách gọi mother thân mật và thông dụng trong gia đình ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc. Trong câu này, đứa trẻ đang gọi mẹ mình. Trong tiếng Anh Mỹ, từ xưng hô gia đình này thường được viết là Mom. Mum và Mom chỉ cùng một mối quan hệ gia đình; chúng là các dạng theo vùng, không phải những người họ hàng khác nhau.

Luyện tập

Nhận định nào về Mum là đúng?

  1. Đây là từ gia đình thông dụng có nghĩa là “mẹ” trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, tương ứng với Mom trong tiếng Anh Mỹ.
  2. Đây chỉ là tên riêng và không thể dùng làm cách gọi người thân.
  3. Mum có nghĩa là “bà”, còn Mom có nghĩa là “mẹ”.
Xem đáp án

Đây là từ gia đình thông dụng có nghĩa là “mẹ” trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, tương ứng với Mom trong tiếng Anh Mỹ.

Thanks, Nana. Cách dùng từ

0:15

Cảm ơn mẹ, Nana.

Cách dùng từ

Nana là cách gọi thân mật dành cho bà

Nana là cách gọi thân mật dành cho bà, đặc biệt phổ biến trong lời nói của trẻ em và trong gia đình. Trong câu này, dấu phẩy đánh dấu lời gọi trực tiếp: người nói đang cảm ơn bà của mình, vì vậy Nana ở đây là cách gọi người thân, không nhất thiết là tên riêng. Từ này không cho biết đó là bà nội hay bà ngoại. Mỗi gia đình có thể dùng Nana, Grandma, Granny hoặc một cách gọi khác.

Luyện tập

Trong câu nói gia đình "Thanks, Nana.", Nana có nhiều khả năng chỉ ai nhất?

  1. Bất kỳ phụ nữ lớn tuổi nào, dù người nói có quen biết hay không
  2. Mẹ của người nói
  3. Bà của người nói
Xem đáp án

Bà của người nói

We'll see you next Sunday. Ý định

0:16

Chúng con sẽ gặp mẹ vào Chủ nhật tuần sau.

Ý định

We'll see you next Sunday: chào tạm biệt và xác nhận kế hoạch

Trong lời chào tạm biệt này, We'll see you next Sunday có nghĩa là “Chúng ta dự kiến sẽ gặp nhau vào Chủ nhật tới.” See you chỉ việc gặp ai đó, không phải nhìn hay quan sát họ. Thêm next Sunday vừa xác nhận thời gian gặp tiếp theo, vừa kết thúc cuộc trò chuyện một cách thân thiện và tự nhiên.

Luyện tập

Một cuộc gặp đã được sắp xếp vào Chủ nhật tới. Câu nào vừa là lời chào tạm biệt thân thiện vừa xác nhận kế hoạch đó?

  1. We saw you next Sunday.
  2. We'll see you next Sunday.
  3. We'll watch you next Sunday.
Xem đáp án

We'll see you next Sunday.

Oh, yes.

0:17

Ồ, được thôi.

Sounds good. Ý định

0:18

Nghe hay đấy.

Ý định

Sounds good: chấp nhận một lời đề nghị

Sounds good là cách ngắn gọn và tự nhiên để chấp nhận một lời đề nghị, kế hoạch hoặc sự sắp xếp. Ở đây, câu này có nghĩa là “Ý đó có vẻ hay,” chứ không phải một âm thanh thật sự nghe dễ chịu. Chủ ngữ được hiểu ngầm là that; dạng đầy đủ là That sounds good. So với việc chỉ nói Yes, câu này còn thể hiện phản ứng tích cực đối với lời đề nghị.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Let's meet at ten.” Câu trả lời nào chấp nhận kế hoạch đó một cách tự nhiên?

  1. That sounds familiar.
  2. I couldn't hear you.
  3. Sounds good.
Xem đáp án

Sounds good.

Bye, girls.

0:18

Tạm biệt các cháu.

Bye.

0:19

Tạm biệt ạ.

Um, Nana?

0:21

Ừm, Nana ơi?

Bluey,

0:22

Bluey,

I know what you're going to say. Ý định

0:23

Bà biết cháu định nói gì rồi.

Ý định

I know what you're going to say: đoán trước và trấn an

I know what you're going to say theo nghĩa đen là người nói có thể đoán được lời tiếp theo của người kia. Ở đây, câu này không chỉ thông báo rằng người nói biết điều gì đó; nó còn đáp lời trước khi lời nhắc được nói xong và truyền đạt ý 'tôi hiểu bạn đang lo điều gì'. Câu này thường mở đầu cho một câu trả lời hoặc lời hứa ngay sau đó. Khi được nói với giọng nhẹ nhàng và kèm theo phản hồi phù hợp, nó có thể giúp người kia yên tâm rằng họ không cần lặp lại một lời nhắc đã quá rõ.

Luyện tập

A: Before you go, please remember— B: I know what you're going to say. I'll lock the back door. B chủ yếu đang làm gì?

  1. Yêu cầu A lặp lại lời nhắc
  2. Đoán trước lời nhắc và trấn an A
  3. Từ chối nói về cánh cửa
Xem đáp án

Đoán trước lời nhắc và trấn an A

Yes, I will leave your block tower Cụm từ

0:25

Được rồi, bà sẽ giữ nguyên tháp xếp hình của các cháu

exactly how it is

0:27

đúng y như thế này

so you can keep building next Sunday. Ngữ pháp

0:29

để các cháu có thể tiếp tục xây vào Chủ nhật tuần sau.

Cụm từ

leave ... exactly how it is: giữ nguyên một vật

Trong leave your block tower exactly how it is, leave có nghĩa là giữ hoặc để một vật tiếp tục ở một trạng thái nhất định, chứ không phải rời đi. Cấu trúc là leave + tân ngữ + how it is, chẳng hạn leave the tower how it is. Exactly bổ sung ý hoàn toàn không thay đổi. Khi tân ngữ ở số nhiều, đại từ và động từ cũng phải phù hợp: leave the settings exactly how they are.

Luyện tập

Một hiện vật bảo tàng phải giữ nguyên cách sắp xếp và vẻ ngoài hiện tại cho đến khi chụp ảnh xong. Chỉ dẫn nào phù hợp với yêu cầu này?

  1. Please leave the display exactly how it is.
  2. Please move the display but keep it nearby.
  3. Please leave the display where it is.
Xem đáp án

Please leave the display exactly how it is.

Ngữ pháp

so you can keep building: dùng so để chỉ mục đích và keep doing để chỉ sự tiếp tục

Trong so you can keep building, so giới thiệu mục đích của việc giữ nguyên tòa tháp: hành động đó giúp người nghe có thể tiếp tục làm sau này. Ở đây, so gần nghĩa với “để” hoặc “để cho”, chứ không chỉ là từ chỉ kết quả “vì vậy”. Mẫu có thể áp dụng là do something + so + person + can + động từ nguyên mẫu. Trong mẫu này, keep + -ing có nghĩa là “tiếp tục làm”: keep building nghĩa là “tiếp tục xây”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so + can + keep doing: I saved your draft ____ on it tomorrow.

Xem đáp án

so you can keep working

Hey!

0:32

Tuyệt!

Oh, dear.

0:37

Ôi trời.

Good day, everyone, Cách dùng từ

0:38

Xin chào tất cả mọi người,

Cách dùng từ

Good day: lời chào mở đầu ban ngày lịch sự

Good day ở đây là một lời chào hoàn chỉnh, tương tự hello hoặc good morning. Day không phải là thông tin chính, và cụm từ này không có nghĩa là người nói đang nhận xét rằng ngày hôm đó tốt đẹp. Ở đầu một bản tin thời tiết, Good day, everyone chào đón khán giả một cách lịch sự, hơi trang trọng hoặc truyền thống. Trong tiếng Anh Úc, dạng ngắn G'day mới là lời chào thân mật có dấu ấn vùng miền rõ hơn.

Luyện tập

Một người dẫn bản tin thời tiết ban ngày muốn mở đầu lịch sự và hơi trang trọng. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Good day, everyone.
  2. Good night, everyone.
  3. Have a good day, everyone.
Xem đáp án

Good day, everyone.

and thanks for watching. Mạch ý

0:39

và cảm ơn vì đã theo dõi.

Mạch ý

thanks for watching: tín hiệu kết thúc nội dung video

thanks for watching là câu kết quen thuộc trong video và chương trình truyền hình. Câu này cảm ơn khán giả đã xem, đồng thời đóng vai trò là tín hiệu tổ chức nội dung, cho biết chương trình hoặc video đang kết thúc. Đây là dạng rút gọn của Thank you for watching. Trong cấu trúc thanks for + dạng -ing, for giới thiệu hành động được cảm ơn; tân ngữ của watching thường được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết đó là chương trình hoặc video.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết video thông dụng này bằng cụm từ cảm ơn khán giả đã xem: Thank you ____.

Xem đáp án

for watching

The water temperature will drop a degree or two. Ghi chú

0:40

Nhiệt độ nước sẽ giảm một hoặc hai độ.

Cách dùng từ

will drop: dự đoán một giá trị sẽ giảm

Trong bản dự báo này, will drop có nghĩa là giá trị sẽ thấp xuống. Vì chủ ngữ là The water temperature, drop mô tả sự giảm xuống của một giá trị đo được, chứ không phải một vật thể rơi theo nghĩa vật lý. Ở đây drop là nội động từ: nhiệt độ là giá trị thay đổi và làm chủ ngữ, nên động từ không cần tân ngữ. Will thể hiện sự giảm xuống như một dự đoán trong tương lai. Mức thay đổi có thể đứng ngay sau drop, như trong drop a degree or two.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một giá trị số được dự đoán sẽ giảm?

  1. The temperature will lower tonight.
  2. The temperature will drop tonight.
  3. The temperature will drop it tonight.
Xem đáp án

The temperature will drop tonight.

Cụm từ

a degree or two: số lượng ước chừng một hoặc hai

Trong a degree or two, or two không đưa ra một lựa chọn chính thức giữa một độ và hai độ. Cả cụm diễn tả một lượng nhỏ mang tính ước chừng: nhiệt độ nước được dự đoán sẽ giảm khoảng một hoặc hai độ. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là a/an + danh từ đếm được số ít + or two, như trong a minute or two và a question or two. Dùng cấu trúc này khi con số chính xác không cần thiết hoặc chưa được biết.

Luyện tập

Dùng cấu trúc a + danh từ đếm được số ít + or two để diễn đạt khoảng một hoặc hai phút: I only need ____ to finish this email.

Xem đáp án

a minute or two

I can't see.

0:43

Tôi không nhìn thấy gì cả.

Is that a rain cloud?

0:44

Đó có phải là đám mây mưa không?

Uh, think so. Ý định

0:46

Ờ, tôi nghĩ vậy.

Ý định

think so: lời đồng ý còn do dự

Think so là dạng rút gọn thân mật của I think so. So thay cho toàn bộ ý vừa được nhắc đến, giúp người nói không phải lặp lại ý đó. Think thể hiện một nhận định chứ không phải sự chắc chắn. Khi có Uh ở trước, câu trả lời nghiêng về phía đồng ý nhưng nghe do dự và chưa phải là sự xác nhận hoàn toàn.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Is the café still open?” Bạn cho rằng câu trả lời có lẽ là có nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Hãy chọn câu trả lời phù hợp nhất.

  1. Yes, I'm completely certain.
  2. I think so.
  3. No, it definitely isn't.
Xem đáp án

I think so.

Well,

0:47

Chà,

I can't see the synoptic chart. Văn hóa

0:47

Tôi không nhìn thấy bản đồ thời tiết.

Văn hóa

synoptic chart: bản đồ tổng quan thời tiết

Synoptic chart là bản đồ thời tiết chuyên dụng, cung cấp cái nhìn tổng quan về áp suất khí quyển và các hệ thống thời tiết chính trên một khu vực rộng lớn. Trong câu này, người nói muốn nói rằng họ không nhìn thấy bản đồ kỹ thuật thường xuất hiện trong bản tin dự báo thời tiết; không cần có kiến thức khí tượng chi tiết để hiểu câu.

Luyện tập

Trong một bản tin dự báo thời tiết, synoptic chart chỉ điều gì?

  1. Lịch cho biết thời gian bắt đầu các chương trình truyền hình
  2. Biểu đồ thể hiện quan hệ giữa các thành viên trong gia đình
  3. Bản đồ tóm tắt áp suất và các hệ thống thời tiết chính
Xem đáp án

Bản đồ tóm tắt áp suất và các hệ thống thời tiết chính

Oh, hang on. Cụm động từ

0:49

Ồ, chờ chút.

Cụm động từ

hang on: yêu cầu tạm dừng một chút

Ở đây, hang on là một cách nói thân mật trong hội thoại, có nghĩa là “đợi một chút” hoặc “tạm dừng”. Người nói vừa nhận ra điều gì đó nên tạm thời ngắt việc đang diễn ra. Cụm này có thể được dùng để yêu cầu người khác chờ hoặc báo rằng bạn cần một chút thời gian để kiểm tra hay suy nghĩ. Trong cách dùng này, hang không mang nghĩa đen.

Luyện tập

Bạn bất chợt nghĩ rằng số điện thoại có thể bị sai và muốn bạn mình chưa gọi vội. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Hang on, let me check the number.
  2. Go ahead and dial it now.
  3. Hang up, let me check the number.
Xem đáp án

Hang on, let me check the number.

Yep.

0:50

Đúng rồi.

Yep, definitely a sunny face.

0:51

Đúng, chắc chắn là một khuôn mặt nắng ráo.

You want sugar, Bob? Ý định

0:56

Ông muốn thêm đường không, Bob?

Ý định

You want sugar?: câu hỏi thân mật lược bỏ Do

Trong câu hỏi thân mật này, You want sugar? có nghĩa là Do you want sugar? Trợ động từ do ở đầu câu được lược bỏ, nên một cấu trúc có hình thức giống câu trần thuật được dùng để hỏi và chờ câu trả lời có hoặc không. Mẫu câu ngắn này thường được dùng khi mối quan hệ và tình huống đã cho thấy rõ đây là một câu hỏi. Ở đây, người nói nhanh chóng xác nhận xem Bob có muốn thêm đường vào đồ uống hay không.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Khi gặp một khách hàng mới lần đầu, You want coffee? là cách nói lịch sự an toàn nhất.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Two sugars, yes, please. Cách dùng từ

0:58

Hai viên đường, vâng, làm ơn.

Cách dùng từ

Two sugars: hai phần đường trong đồ uống

Khi nói về trà và cà phê, two sugars có nghĩa là hai phần đường, chẳng hạn như hai thìa cà phê, hai viên hoặc hai gói. Sugar thường là danh từ không đếm được, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi one sugar có nghĩa là một phần đường tiêu chuẩn được thêm vào đồ uống. Cụm này thường không có nghĩa là hai loại đường. Lượng chính xác của mỗi phần phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong quán cà phê, Two sugars, please. thường có nghĩa là gì?

  1. Hãy mang đến hai đồ uống không có đường.
  2. Hãy thêm hai phần đường tiêu chuẩn vào đồ uống.
  3. Hãy cho tôi hai loại đường khác nhau.
Xem đáp án

Hãy thêm hai phần đường tiêu chuẩn vào đồ uống.

Knees right...

1:10

Đầu gối sang phải...

Though he's dunkin.

1:11

Mặc dù ông ấy đang nhúng bánh.

Oh, no.

1:13

Ôi, không.

Oh, Bobba.

1:20

Ôi, Bobba.

Pass me a red one, Bobba. Ý định

1:24

Đưa tôi một khối màu đỏ đi, Bobba.

Ý định

Pass me a red one: yêu cầu một đồ vật mà không lặp lại danh từ

Pass me + đồ vật là một lời yêu cầu trực tiếp, có nghĩa là đề nghị người nghe đưa đồ vật đó cho mình. Ở đây, pass có nghĩa là chuyển hoặc đưa một vật cho người khác, không phải là thi đỗ. Trong a red one, one thay cho một danh từ đếm được số ít đã rõ từ tình huống, tức là khối đồ chơi. Cấu trúc này giúp xác định đồ vật bằng màu sắc hoặc đặc điểm khác mà không cần lặp lại danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng pass me + tính từ + one: I can't reach the blue crayon. ____, please.

Xem đáp án

Pass me the blue one

Oh, but I need the red ones.

1:25

Ồ, nhưng tôi cần những khối màu đỏ mà.

Oh, you've got plenty. Cách dùng từ

1:27

Ôi, ông có nhiều rồi mà.

Cách dùng từ

you've got plenty: có một lượng lớn và đủ dùng

You've got plenty có nghĩa là bạn có một lượng lớn và lượng đó đã đủ, thường còn nhiều hơn mức cần thiết. Plenty không cho biết con số chính xác. Vì đồ vật đang được nói đến đã rõ từ ngữ cảnh, plenty đứng một mình ở đây; khi nêu danh từ, dùng plenty of + danh từ. Khi dùng làm lời đáp, câu này có thể trấn an rằng người nghe đã có đủ hoặc nhẹ nhàng bác lại ý cho rằng họ cần thêm.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với You've got plenty?

  1. Bạn có đúng hai cái.
  2. Bạn đã có một lượng lớn và đủ dùng.
  3. Bạn không còn cái nào.
Xem đáp án

Bạn đã có một lượng lớn và đủ dùng.

Oh,

1:32

Ồ,

I think that's it. Ý định

1:33

Tôi nghĩ thế là xong rồi.

Ý định

I think that's it: lời kết thúc mang tính dè dặt

Ở đây, I think that's it có nghĩa là người nói cho rằng công việc hiện tại đã đến điểm kết thúc: không còn gì cần thêm hoặc cần làm. it chỉ toàn bộ công việc hoặc trạng thái hiện tại, chứ không phải một đồ vật cụ thể. I think khiến kết luận bớt tuyệt đối hơn That's it. Đây là cách tự nhiên để kiểm tra lần cuối rồi nhẹ nhàng kết thúc một công việc, danh sách hoặc cuộc thảo luận.

Luyện tập

Nhóm đã kiểm tra mọi mục và sẵn sàng rời đi. Câu nào kết thúc tình huống một cách tự nhiên nhưng vẫn hơi dè dặt?

  1. I think that's mine. We're ready to leave.
  2. I think it's over there. We're ready to leave.
  3. I think that's it. We're ready to leave.
Xem đáp án

I think that's it. We're ready to leave.

Well done, Bob. Ý định

1:34

Làm tốt lắm, Bob.

Ý định

Well done: lời khen sau một nỗ lực thành công

Well done là lời khen trực tiếp được dùng sau khi ai đó hoàn thành một việc thành công hoặc thể hiện tốt. Cụm này có thể đứng riêng hoặc đi kèm tên người được khen, như trong Well done, Bob. Cụm từ này đánh giá nỗ lực hoặc kết quả của người đó. Ở đây, nó là một lời đáp xã hội hoàn chỉnh, chứ không phải lời miêu tả theo nghĩa đen về cách một đồ vật được hoàn thành.

Luyện tập

Một người bạn vừa hoàn thành thành công một trò ghép hình khó. Câu đáp nào là lời khen tự nhiên?

  1. Watch out! The pieces are falling.
  2. Well done! You solved it.
  3. Never mind. You can try another puzzle.
Xem đáp án

Well done! You solved it.

Yeah, well done, Nana.

1:35

Yeah, làm tốt lắm, Nana.

Oh, how do we get out? Cụm động từ

1:38

Ồ, làm sao chúng ta ra ngoài được đây?

Cụm động từ

get out: ra khỏi hoặc thoát khỏi một nơi

Trong câu hỏi này, get out có nghĩa là rời khỏi nơi chúng ta đang ở hoặc thoát khỏi một nơi khó rời đi. How do we get out? hỏi cách để ra được bên ngoài; get ở đây không có nghĩa là nhận được. Khi nêu rõ địa điểm cần rời khỏi, dùng get out of + địa điểm: We need to get out of the room.

Luyện tập

Một chiếc thang máy đã dừng và cửa không mở. Câu hỏi nào dùng để hỏi cách thoát ra?

  1. How do we get out?
  2. How do we get it?
  3. How do we go outside?
Xem đáp án

How do we get out?

Oh.

1:40

Ồ.

What's this?

1:46

Cái gì đây?

No one's stepping foot in this room until the kids get here tomorrow. Ghi chú

1:47

Không ai được bước chân vào căn phòng này cho đến khi bọn trẻ tới đây vào ngày mai.

Thành ngữ

No one's stepping foot in this room: lệnh cấm vào đầy kiên quyết

No one's là dạng rút gọn của no one is. Stepping foot in this room có nghĩa là bước vào căn phòng, chứ không chỉ đơn thuần là cử động một bàn chân. Toàn bộ mệnh đề cho biết không ai được phép đi vào. Thì hiện tại tiếp diễn trong is stepping trình bày lệnh cấm này như một quyết định chắc chắn về điều sẽ xảy ra. Mệnh đề có until xác định thời điểm kết thúc lệnh cấm: lệnh cấm kéo dài cho đến khi bọn trẻ đến vào ngày mai.

Luyện tập

Một xưởng làm việc không an toàn. Câu nào đưa ra lệnh cấm không trang trọng nhưng mạnh mẽ cho đến khi việc sửa chữa hoàn tất?

  1. No one's stepping foot in the workshop until the repairs are finished.
  2. Someone is stepping into the workshop to begin the repairs.
  3. No one has put a foot under the workshop.
Xem đáp án

No one's stepping foot in the workshop until the repairs are finished.

Ngữ pháp

until the kids get here tomorrow: thời điểm một lệnh cấm kết thúc

Trong câu này, until the kids get here tomorrow đánh dấu thời điểm lệnh cấm kết thúc. Không ai được vào trước khi bọn trẻ đến; việc chúng đến là ranh giới mà sau đó lệnh cấm không còn áp dụng. Trong cấu trúc phủ định như no one ... until ..., hành động bị ngăn cản không xảy ra trước sự việc trong mệnh đề có until. Khi nói về một sự việc tương lai sau until, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn get chứ không dùng will get. Get here có nghĩa là “đến đây”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là căn phòng phải được giữ trống trước khi bọn trẻ đến?

  1. No one can enter the room after the children arrive.
  2. No one can enter the room until the children arrive.
  3. Everyone must enter the room by the time the children arrive.
Xem đáp án

No one can enter the room until the children arrive.

Oh, but I want to watch the footie. Cách dùng từ

1:51

Ồ, nhưng tôi muốn xem bóng bầu dục.

Cách dùng từ

watch the footie: cách nói thân mật về việc xem football

Watch the footie có nghĩa là “xem football” hoặc “xem một trận football”. Footie là cách gọi thân mật, không trang trọng của football, đặc biệt thường dùng trong hội thoại Anh và Úc. Môn thể thao cụ thể phụ thuộc vào khu vực và ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường gợi đến bóng đá; ở Úc, nó có thể chỉ nhiều môn khác nhau được gọi là football. Trong câu này, cách hiểu an toàn là xem trên truyền hình một môn bóng dùng tên football.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy. Chú ý sự khác nhau giữa footie /ˈfʊti/ và food /fuːd/.

  1. My brother loves footie.
  2. My brother loves food.
Xem đáp án

My brother loves footie.

Is that...

1:55

Đó có phải...

Have we got the ball or not? Ghi chú

1:56

Chúng ta có lấy được bóng hay không vậy?

Ngữ pháp

Have we got the ball?: have got để diễn tả sự sở hữu hiện tại

Trong Have we got the ball?, have got có nghĩa là “có” hoặc “sở hữu” ở thời điểm hiện tại. Trong ngữ cảnh thể thao, have the ball có nghĩa là đang giữ hoặc kiểm soát bóng. Cấu trúc câu hỏi là Have + chủ ngữ + got + tân ngữ...? Ở đây, got là một phần của have got; bản thân nó không diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc have got trong tiếng Anh Anh để diễn tả sự sở hữu hiện tại: ____ a charger?

Xem đáp án

Have you got

Ý định

or not?: yêu cầu câu trả lời có hoặc không rõ ràng

Thêm or not vào một câu hỏi có-không sẽ nêu rõ hai khả năng: hoặc chúng ta đang có bóng, hoặc không. Cách nói này yêu cầu một câu trả lời dứt khoát thay vì lời giải thích thêm. Trong câu này, phần kết cũng thể hiện sự gấp gáp và có thể là thiếu kiên nhẫn. Sức nặng đó đến từ cách diễn đạt trực tiếp và giọng nói, nên câu hỏi có thể nghe thúc ép hơn khi không có or not.

Luyện tập

Cách nói này có phù hợp không? Trong lần đầu gặp một khách hàng, bạn nói: “Can you decide now or not?”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp lắm
Xem đáp án

Không phù hợp lắm

Oh, Nana!

1:58

Ồ, Nana!

Hey, kids.

2:02

Chào các cháu.

Did you leave our blocks up? Cụm từ

2:04

Ông bà vẫn giữ nguyên các khối xếp hình của bọn cháu chứ ạ?

Cụm từ

leave our blocks up: giữ nguyên một mô hình đã được dựng

Leave + tân ngữ + up có nghĩa là để một thứ đã được dựng, treo, dán hoặc trưng bày tiếp tục ở nguyên trạng thái đó. Trong câu này, các khối đã được xếp thành một mô hình, và câu hỏi muốn biết mô hình đó có được giữ nguyên thay vì bị tháo ra hay không. Ở đây, up mô tả trạng thái được dựng hoặc trưng bày vẫn tiếp tục, chứ không chỉ hướng đi lên. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là leave + tân ngữ + up, như leave the tent up hoặc leave the decorations up.

Luyện tập

Đồ trang trí lễ hội đã được treo và bạn muốn giữ nguyên đến thứ Hai. Câu nào diễn đạt kế hoạch đó phù hợp nhất?

  1. Let's leave the decorations up until Monday.
  2. Let's take the decorations down before Monday.
  3. Let's put the decorations up on Monday.
Xem đáp án

Let's leave the decorations up until Monday.

Sure did. Ý định

2:06

Chắc chắn rồi.

Ý định

Sure did: câu trả lời khẳng định cho Did you ...?

Sure did. là câu trả lời khẳng định ngắn gọn và thân mật cho câu hỏi bắt đầu bằng Did you ...? Nó có nghĩa là Yes, I did, nhưng nghe tự tin và mang tính hội thoại hơn việc chỉ nói Yes. Did là trợ động từ thay cho hành động trong quá khứ đã được nhắc đến. Trong Did you leave the blocks up? — Sure did., did thay cho leave the blocks up; nó không giới thiệu một hành động mới.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Did you remember to lock the door?” Hãy chọn câu trả lời khẳng định ngắn gọn, tự nhiên và thân mật.

  1. Sure am.
  2. Sure can.
  3. Sure did.
Xem đáp án

Sure did.

Go and take a look. Cụm từ

2:07

Đi xem thử đi.

Cụm từ

take a look: cách nói tự nhiên cho ý “xem qua”

Take a look là một cụm cố định có nghĩa là “xem hoặc kiểm tra nhanh một thứ gì đó”. Ở đây, take không có nghĩa là “lấy” hoặc “mang”; nó đóng vai trò động từ nhẹ, còn look truyền tải ý chính. Để nói rõ cần xem thứ gì, dùng take a look at + đối tượng: take a look at this photo. Trong Go and take a look, go and yêu cầu người nghe đi đến đó rồi xem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định đã học ở trên: Could you ____ at this photo?

Xem đáp án

take a look

Thanks, Nana.

2:08

Cháu cảm ơn, Nana.

Thanks, Chris.

2:10

Cảm ơn mẹ, Chris.

Don't worry, we can start again. Ý định

2:15

Đừng lo, chúng ta có thể bắt đầu lại.

Ý định

Don't worry, we can start again: trấn an rồi đưa ra giải pháp

Don't worry trấn an người nghe. Sau đó, we can start again đưa ra một bước tiếp theo thiết thực. Hai phần kết hợp không chỉ nói “hãy bình tĩnh”; chúng còn cho thấy trở ngại có thể được khắc phục bằng cách bắt đầu lại. Đây là mẫu “trấn an + bước tiếp theo khả thi” hữu ích. Phần sau dấu phẩy phải đưa ra một giải pháp thật sự phù hợp với tình huống.

Luyện tập

Một người bạn vô tình làm rách mô hình giấy mà hai người đang cùng làm. Câu nào vừa trấn an bạn ấy vừa đưa ra bước tiếp theo thiết thực?

  1. You need to start again because this is your fault.
  2. Don't worry, but nothing can be done.
  3. Don't worry, we can start again.
Xem đáp án

Don't worry, we can start again.

Can you help us, Nana and Bobba? Ý định

2:16

Ông bà giúp bọn cháu được không, Nana và Bobba?

Ý định

Can you help us ...? để nhờ giúp đỡ

Can you help us ...? dùng cấu trúc Can you + động từ nguyên mẫu để nhờ ai đó làm một việc. Ở đây, can dùng để đưa ra lời nhờ; trọng tâm không phải là hỏi người nghe có khả năng hay không. Sau help có thể nêu người nhận sự giúp đỡ, như help me, help us hoặc help them. Có thể thêm một động từ nguyên mẫu nữa để nói rõ việc cần giúp, như trong help us carry these boxes.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng mẫu bốn từ trong bài: ____ carry these chairs?

Xem đáp án

Can you help us

Sure thing, Bingo. Ý định

2:19

Chắc chắn rồi, Bingo.

Ý định

Sure thing để vui vẻ nhận lời giúp

Sure thing là cách thân mật và thân thiện để nhận lời một yêu cầu. Cụm này có nghĩa tương tự Of course hoặc No problem và cho thấy người nói sẵn lòng giúp đỡ. Ở đây, thing không chỉ một đồ vật; cả cụm Sure thing hoạt động như một câu đáp cố định. Cụm này thường nghe hào hứng hơn một chút so với việc chỉ trả lời Sure.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp thân thiện, không trang trọng bằng cụm hai từ trong bài: "Can you send me the photo?" "____! I'll send it now."

Xem đáp án

Sure thing

Bobba and I are good at building block towers. Ngữ pháp

2:21

Bobba và bà rất giỏi xây tháp xếp hình đấy.

Ngữ pháp

good at building: be good at + động từ dạng -ing

Good at building có nghĩa là giỏi hoạt động xây dựng. Ở đây, are phù hợp với chủ ngữ chỉ hai người Bobba and I, còn building diễn tả hành động trong building block towers. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + be + good at + danh từ hoặc động từ dạng -ing. Vì at là giới từ, khi nói về một hành động, dùng building chứ không dùng dạng nguyên mẫu build.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của build để hoàn thành câu: Ava is good at ____ model bridges.

Xem đáp án

building