Sự kỳ diệu của phát quang sinh học - Leslie Kenna: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
588 từ 175 từ/phút

Tổng quan video: Bài học khoa học hoạt hình này giải thích cách sinh vật dùng khả năng phát quang sinh học để tìm bạn tình, tự vệ và săn mồi; cách phản ứng hóa học hoặc vi khuẩn cộng sinh tạo ra ánh sáng; và vì sao nguồn sáng không nóng, có thể tái tạo này có thể gợi mở các công nghệ thực tiễn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. refers to — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học cách dùng cụm trang trọng này để định nghĩa một thuật ngữ hoặc khái niệm khoa học. Bạn có thể nhận ra vai trò của nó khi giới thiệu nghĩa của phát quang sinh học và dùng nó để đưa ra định nghĩa rõ ràng trong văn phong học thuật, thay cho cách nói mơ hồ tương đương với “có nghĩa là”. 2. in the presence of oxygen — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Hiểu rằng cụm từ khoa học trang trọng này xác định oxy là điều kiện cần cho phản ứng phát sáng của đom đóm. Đây cũng là một mẫu diễn đạt chính xác để mô tả điều kiện trong thí nghiệm, hóa học hoặc y khoa. 3. you have seen the light. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết rằng thành ngữ này chỉ việc cuối cùng đã hiểu ra điều gì đó, chứ không phải thật sự nhìn thấy ánh sáng. Mối liên hệ theo nghĩa đen với phát quang sinh học tạo nên lối chơi chữ ở phần kết; bạn có thể dùng thành ngữ khi ai đó đạt được nhận thức mới hoặc tìm ra lời giải.

Nội dung bài học

Imagine a place so dark you can't see the nose on your face. Ghi chú

0:14

Hãy tưởng tượng một nơi tối tăm đến mức bạn không thể nhìn thấy mũi trên khuôn mặt mình.

Ngữ pháp

so dark: so + tính từ dẫn đến một kết quả

Trong so dark, so nâng mức độ của dark và báo hiệu rằng một kết quả sẽ theo sau. Nơi đó tối đến mức ngay cả một vật ở rất gần cũng không thể nhìn thấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là so + tính từ + (that) mệnh đề kết quả. Trong câu gốc, that được lược bỏ: so dark (that) you can't see.... Việc lược bỏ that không làm mất mối liên hệ giữa mức độ và kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng so + tính từ + that để thể hiện một kết quả?

  1. The road was such icy that the school bus stopped.
  2. The road was so icy that the school bus stopped.
  3. The road was very icy that the school bus stopped.
Xem đáp án

The road was so icy that the school bus stopped.

Thành ngữ

you can't see the nose on your face: cách phóng đại bóng tối cực độ

Mệnh đề này là một cách nói phóng đại có chủ ý. Mũi ở rất gần mắt, vì vậy việc nói rằng ngay cả mũi cũng không nhìn thấy tạo nên hình ảnh về bóng tối gần như hoàn toàn. Câu này không thực sự nói về một chiếc mũi bị mất hay vấn đề thị lực. Cách đọc có thể áp dụng sang trường hợp khác là hiểu một chi tiết cơ thể gần như không thể xảy ra như một cách nhấn mạnh khi ngữ cảnh mô tả rõ một trạng thái cực đoan.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, mệnh đề được đánh dấu chủ yếu có nghĩa gì?

  1. Người nói đang hướng dẫn cách kiểm tra thị lực.
  2. Bóng tối dày đặc đến mức ngay cả thứ ở cực gần cũng khó nhìn thấy.
  3. Mũi của ai đó đã thực sự biến mất.
Xem đáp án

Bóng tối dày đặc đến mức ngay cả thứ ở cực gần cũng khó nhìn thấy.

Eyes opened or closed, Ngữ pháp

0:18

Dù mở hay nhắm mắt,

it's all the same Cụm từ

0:19

cũng đều như nhau

Ngữ pháp

Eyes opened or closed: khung rút gọn chỉ hai trạng thái

Eyes opened or closed là một khung điều kiện rút gọn ở đầu câu, có nghĩa là “dù mắt mở hay nhắm”. Sau danh từ eyes là opened và closed, hai từ mô tả hai trạng thái khác nhau; trong cụm này không có một động từ chính độc lập. Cụm từ nêu ra hai điều kiện trước mệnh đề chính. Kết quả theo sau đúng trong cả hai điều kiện, vì vậy opened và closed không phải là hai hành động xảy ra lần lượt.

Luyện tập

Eyes opened or closed, ... truyền đạt điều gì cho người nghe?

  1. Trước tiên phải mở mắt rồi sau đó nhắm mắt.
  2. Chỉ trạng thái nhắm mắt mới quan trọng.
  3. Kết quả đúng trong cả hai trạng thái.
Xem đáp án

Kết quả đúng trong cả hai trạng thái.

Cụm từ

it's all the same: lựa chọn không làm thay đổi kết quả

It's all the same có nghĩa là những lựa chọn vừa được nhắc đến không tạo ra khác biệt đáng kể về kết quả. Ở đây, cụm từ này gộp trạng thái mở mắt và nhắm mắt vào cùng một nhận định: cả hai đều không làm thay đổi kết quả. Khi thêm to me thành It's all the same to me, cụm từ này thường có nghĩa là người nói không có lựa chọn ưu tiên. Nếu không có to me, ngữ cảnh sẽ quyết định câu nói nói về kết quả giống nhau hay về việc không có sở thích cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “tôi không có lựa chọn ưu tiên”: Morning or afternoon? ____ to me.

Xem đáp án

It's all the same

because the sun never shines there.

0:21

bởi vì mặt trời không bao giờ chiếu sáng ở đó.

Up ahead,

0:24

Phía trước,

you see a light.

0:25

bạn nhìn thấy một luồng ánh sáng.

When you creep in to investigate, Ghi chú

0:26

Khi bạn rón rén đến gần để tìm hiểu,

Cụm động từ

creep in: đi vào chậm rãi, yên lặng và cẩn thận

Creep in có nghĩa là đi vào một cách chậm rãi, yên lặng và cẩn thận. Creep mô tả cách người hoặc vật di chuyển, còn in cho biết hướng từ bên ngoài vào bên trong. Ở đây, cụm từ này tạo ra hình ảnh thận trọng, gần như lén lút. Nó cụ thể hơn go in, vốn chỉ nói rằng ai đó đi vào.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người đi vào chậm rãi, yên lặng và cẩn thận?

  1. The fox went in through the open door.
  2. The fox rushed in and knocked over a bucket.
  3. The fox began to creep in, pausing at every sound.
Xem đáp án

The fox began to creep in, pausing at every sound.

a blue light flits around you.

0:28

một ánh sáng xanh lam bay lượn quanh bạn.

Ngữ pháp

When you creep in to investigate, ...: nêu bối cảnh trước sự kiện chính

When you creep in to investigate là một mệnh đề chỉ thời gian được mở đầu bằng when. Mệnh đề này nêu hành động làm bối cảnh và khung thời gian trước; sau đó, mệnh đề chính a blue light flits around you giới thiệu sự kiện mới. Cấu trúc When + sự kiện làm bối cảnh, sự kiện chính giúp câu chuyện diễn tiến rõ ràng: trước tiên đặt người nghe vào một thời điểm cụ thể, rồi nói điều gì đã xảy ra vào thời điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề có when để nêu sự kiện làm bối cảnh trước sự kiện chính?

  1. The dog ran into the yard because Leo opened the gate.
  2. Leo opened the gate to make the dog run into the yard.
  3. When Leo opened the gate, the dog ran into the yard.
Xem đáp án

When Leo opened the gate, the dog ran into the yard.

"I could watch this forever," Ý định

0:30

"Mình có thể ngắm cảnh này mãi mãi,"

you think.

0:31

bạn nghĩ vậy.

Ý định

I could watch this forever: lời tán thưởng mang tính phóng đại

Ở đây, could thể hiện một mong muốn mang tính giả định: cảnh trước mắt thú vị đến mức người nói cảm thấy mình có thể tiếp tục xem. Nó không nói về một khả năng mà người nói từng có trong quá khứ. Forever là cách cố ý phóng đại, không phải lời hứa theo nghĩa đen rằng sẽ xem mãi không ngừng. Mẫu I could + động từ nguyên mẫu + this/it + forever được dùng thân mật để thể hiện sự thích thú, say mê hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ.

Luyện tập

Đọc tình huống và chọn ý nghĩa của câu cuối: The waterfall is beautiful. I could watch it forever.

  1. Tôi hứa sẽ ngắm nó mãi mãi mà không dừng lại.
  2. Trước đây tôi có thể ngắm nó, nhưng bây giờ thì không.
  3. Tôi thích ngắm nó đến mức cảm thấy mình có thể tiếp tục ngắm mãi.
Xem đáp án

Tôi thích ngắm nó đến mức cảm thấy mình có thể tiếp tục ngắm mãi.

But you can't,

0:32

Nhưng bạn không thể,

because the mouth of an anglerfish has just sprung open Cụm từ

0:33

vì miệng của một con cá vây chân vừa bật mở

Cụm từ

has just sprung open: vừa bất ngờ bật mở

Has just sprung open ở thì hiện tại hoàn thành: has + sprung, trong đó sprung là quá khứ phân từ của spring. Just cho biết hành động mở xảy ra chỉ vài khoảnh khắc trước cảnh hiện tại. Spring open có nghĩa là bất ngờ mở ra, thường bằng một chuyển động nhanh, mạnh hoặc giống như lò xo. Cụm này sinh động hơn has opened và tạo ra một thay đổi đột ngột trong lời kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại hoàn thành bằng dạng đúng của spring open: The hidden door has just ____.

Xem đáp án

sprung open

and eaten you alive. Thành ngữ

0:36

và nuốt chửng bạn sống nhăn.

Thành ngữ

eaten you alive: nguy hiểm theo nghĩa đen và cách nói phóng đại đầy kịch tính

Trong câu này, eaten you alive có nghĩa là “ăn thịt bạn khi bạn vẫn còn sống”. Alive mô tả trạng thái của bạn trong lúc bị ăn, vì vậy cụm từ tạo ra hình ảnh sống động và đáng sợ về một sinh vật nuốt hoặc ăn con mồi. Cấu trúc eat + người hoặc động vật + alive cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Khi đó, nó có nghĩa là tấn công, chỉ trích, đánh bại hoặc áp đảo ai đó không thương tiếc. Ngữ cảnh cho biết đây là nguy hiểm thể chất thật hay cách nói phóng đại.

Luyện tập

Trong câu “The critics ate the young actor alive,” ate the young actor alive có nghĩa là gì?

  1. Họ quên đánh giá tác phẩm của nam diễn viên.
  2. Họ nấu một bữa ăn cho nam diễn viên.
  3. Họ chỉ trích nam diễn viên rất gay gắt.
Xem đáp án

Họ chỉ trích nam diễn viên rất gay gắt.

You are just one of many creatures at the bottom of the ocean Ngữ pháp

0:38

Bạn chỉ là một trong nhiều sinh vật dưới đáy đại dương

Ngữ pháp

one of many creatures: một thành viên trong một nhóm lớn hơn

one of many creatures có nghĩa là “một sinh vật trong một nhóm sinh vật lớn hơn”. One chỉ cá thể riêng lẻ, còn of many creatures xác định nhóm lớn mà cá thể đó thuộc về. Cụm từ này cho thấy sinh vật đó là một thành viên của nhóm, chứ không phải sinh vật duy nhất. Dùng cấu trúc one of many + danh từ đếm được số nhiều: one of many reasons, one of many tools. Khi cả cụm làm chủ ngữ, động từ thường ở dạng số ít vì từ chính là one: One of many doors is open.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một thành viên trong một nhóm lớn”: This library is ____ public libraries in the city.

Xem đáp án

one of many

who learn too late to appreciate the power of bioluminescence. Ngữ pháp

0:41

nhận ra quá muộn màng sức mạnh của sự phát quang sinh học.

Ngữ pháp

who learn too late to appreciate: mệnh đề quan hệ diễn tả một cơ hội đã bỏ lỡ

Mệnh đề quan hệ who learn too late to appreciate bổ nghĩa cho creatures. Who chỉ trở lại danh từ số nhiều creatures, còn learn là động từ trong mệnh đề quan hệ này. Trong too late to appreciate, too late cho biết cơ hội hữu ích đã trôi qua. Cuối cùng các sinh vật cũng nhận ra sức mạnh của hiện tượng phát quang sinh học, nhưng không còn kịp hưởng lợi hay phản ứng; cụm này không có nghĩa là việc chậm trễ khiến chúng trân trọng điều đó hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ cho biết cơ hội đã trôi qua: People who recognize the danger ____ leave may be trapped.

Xem đáp án

too late to

Bioluminescence refers to the ability of certain living things to create light. Cụm từ

0:46

Phát quang sinh học là khả năng tạo ra ánh sáng của một số sinh vật sống nhất định.

Cụm từ

refers to: định nghĩa ý nghĩa của một thuật ngữ

Ở đây, refers to có nghĩa là “chỉ” hoặc “có nghĩa là”. Cấu trúc X refers to Y nối một thuật ngữ hoặc nhãn gọi tên X với khái niệm Y mà nó đại diện. Trong câu này, Bioluminescence là X, còn the ability of certain living things to create light là Y. Giới từ to là một phần của cụm refer to. Theo sau nó có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của refer to: In ecology, the term "habitat" ____ the natural home of an organism.

Xem đáp án

refers to

The human body can make stuff like earwax and toenails, Cách dùng từ

0:51

Cơ thể con người có thể tạo ra những thứ như ráy tai và móng chân,

Cách dùng từ

stuff like: cách đưa ra ví dụ không trang trọng

Trong stuff like earwax and toenails, stuff là một danh từ không đếm được có nghĩa rộng, còn like dùng để đưa ra ví dụ. Cụm này có nghĩa là “những thứ như ráy tai và móng chân”; đây không phải là một danh sách đầy đủ. Cách diễn đạt này khiến lời giải thích nghe thân mật và giống hội thoại. Có thể dùng mẫu stuff like + ví dụ khi loại chính xác hoặc danh sách đầy đủ không quan trọng.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo nghiên cứu trang trọng?

  1. The lab studies stuff like glass and metal.
  2. The lab studies stuffs like glass and metal.
  3. The lab studies materials such as glass and metal.
Xem đáp án

The lab studies materials such as glass and metal.

but these organisms can turn parts of their body into glow sticks. Cụm từ

0:55

nhưng những sinh vật này có thể biến một phần cơ thể thành que phát sáng.

Cụm từ

turn parts of their body into glow sticks: cấu trúc turn A into B

Turn A into B có nghĩa là khiến A trở thành B hoặc đảm nhiệm chức năng của B. Trong câu này, parts of their body là A và glow sticks là B. Glow sticks là một hình ảnh so sánh sinh động: những sinh vật này làm cho các bộ phận đó phát sáng giống que phát sáng. Câu này không có nghĩa là những que phát sáng bằng nhựa thật sự xuất hiện bên trong cơ thể chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc turn A into B: The team will ____ the unused room ____ a music studio.

Xem đáp án

turn · into

It's like nature made them ready to rave. Thành ngữ

1:00

Giống như thiên nhiên đã làm cho chúng sẵn sàng để quẩy hết mình vậy.

Thành ngữ

It's like nature made them ready to rave: một phép so sánh vui nhộn

It's like... báo hiệu một phép so sánh chứ không phải lời kể theo nghĩa đen. Người nói tưởng tượng rằng thiên nhiên đã chuẩn bị cho những sinh vật phát sáng đi dự rave, một sự kiện khiêu vũ với nhạc điện tử thường gắn với ánh sáng rực rỡ và phụ kiện phát sáng. Thiên nhiên được nhân hóa thành một người chuẩn bị cho chúng đi dự sự kiện. Điều này làm lời giải thích trở nên vui nhộn: ánh sáng tự nhiên của chúng trông giống như đồ dùng cho bữa tiệc. Câu này không nói rằng thiên nhiên thực sự lên kế hoạch cho một sự kiện và cũng không giải thích nguyên nhân khoa học của việc phát sáng.

Luyện tập

Điều gì làm phép so sánh này trở nên hài hước?

  1. Câu này ví von một cách hài hước những sinh vật phát sáng với người đã ăn mặc sẵn sàng cho một bữa tiệc nhạc điện tử.
  2. Câu này nói rằng những sinh vật đó có thể nghe thấy nhạc của bữa tiệc.
  3. Câu này đưa ra nguyên nhân khoa học theo nghĩa đen của hiện tượng phát quang sinh học.
Xem đáp án

Câu này ví von một cách hài hước những sinh vật phát sáng với người đã ăn mặc sẵn sàng cho một bữa tiệc nhạc điện tử.

Why?

1:02

Tại sao ư?

In one way or another, Cụm từ

1:03

Bằng cách này hay cách khác,

bioluminescence improves a living thing's chances of survival. Cụm từ

1:04

sự phát quang sinh học cải thiện cơ hội sống sót của sinh vật.

Cụm từ

In one way or another: khái quát những cách thức khác nhau

In one way or another có nghĩa là “bằng một cách nào đó” hoặc “bằng một trong nhiều cách có thể”. Cụm từ này không nêu ra một cách thức chính xác duy nhất. Ở đầu câu này, cụm từ gom các công dụng khác nhau của hiện tượng phát quang sinh học vào một ý chính: dù chi tiết khác nhau, ánh sáng vẫn hỗ trợ sự sống sót. Cụm từ này hữu ích khi tóm tắt nhiều ví dụ khác nhau hoặc khi cách thức cụ thể không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bằng một cách nào đó, dù các cách thức có thể khác nhau”: ____, every team contributed to the project.

Xem đáp án

In one way or another

Cụm từ

improve someone's chances of...: làm cho một kết quả dễ xảy ra hơn

Improve someone's chances of something có nghĩa là làm cho một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn đối với người hoặc sinh vật đó. Ở đây, kết quả là survival, nên sự phát quang sinh học làm cho sinh vật có nhiều khả năng sống sót hơn. Cấu trúc là improve + danh từ sở hữu hoặc từ hạn định sở hữu + chances of + danh từ hoặc dạng -ing, như improve your chances of success và improve a team's chances of winning. Trong cấu trúc này, chances thường ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng improve your chances of: Regular practice can ____ winning the match.

Xem đáp án

improve your chances of

Take the firefly. Mạch ý

1:08

Lấy con đom đóm làm ví dụ.

Mạch ý

Take the firefly: giới thiệu một ví dụ cụ thể

Take the firefly. dùng take để giới thiệu một trường hợp cụ thể. Cụm này có nghĩa là lấy đom đóm làm ví dụ và chuyển phần giải thích từ một ý chung sang một ví dụ cụ thể. Trong cách dùng để tổ chức thông tin này, take không có nghĩa là thực sự nhặt hoặc mang một vật đi. Cách nói đầy đủ hơn là Take the firefly, for example.

Luyện tập

Take the honeybee. có vai trò gì trong lời giải thích ngắn này? Pollinators help many plants reproduce. Take the honeybee. It carries pollen between flowers.

  1. Câu này báo hiệu phần thảo luận về các loài thụ phấn đã kết thúc.
  2. Câu này giới thiệu ong mật như một ví dụ cụ thể.
  3. Câu này bảo ai đó mang con ong mật đi.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu ong mật như một ví dụ cụ thể.

It's ability to glow green helps it attract a mate on a warm summer night. Cụm từ

1:10

Khả năng phát sáng màu xanh lá cây giúp nó thu hút bạn tình vào một đêm hè ấm áp.

Cụm từ

attract a mate: thu hút bạn tình

Attract a mate có nghĩa là “khiến một bạn tình tiềm năng chú ý và quan tâm”. Trong phần mô tả về động vật hoang dã, mate chỉ bạn tình dùng để sinh sản của con vật, vì vậy cụm này cụ thể hơn attract someone. Động vật có thể làm điều này bằng ánh sáng, màu sắc, âm thanh, mùi hoặc chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sinh học gồm ba từ có nghĩa là “thu hút bạn tình”: During breeding season, the frog calls to ____.

Xem đáp án

attract a mate

But it's just one of many living things that can glow.

1:14

Nhưng nó chỉ là một trong số nhiều sinh vật có thể phát sáng.

The railroad worm,

1:17

Sâu đường sắt,

Phrixothrix hirtus,

1:18

Phrixothrix hirtus,

can light up its body in two colors, Cụm động từ

1:20

có thể phát sáng cơ thể bằng hai màu,

Cụm động từ

can light up: làm cho một vật trở nên sáng

Can light up có nghĩa là “có thể làm cho một vật trở nên sáng hoặc phát sáng”. Trong câu này, its body là tân ngữ, vì vậy sinh vật đó làm cho chính cơ thể mình phát sáng. Can diễn tả khả năng và động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể: light, không phải lights.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can và cụm động từ có nghĩa là “làm cho một vật trở nên sáng”: This deep-sea fish ____ the water around it.

Xem đáp án

can light up

red and green.

1:22

đỏ và xanh lá cây.

Would you eat something that looks like an airport runway? Ghi chú

1:23

Bạn có muốn ăn một thứ trông giống như đường băng sân bay không?

Ý định

Would you eat...?: câu hỏi tu từ mong đợi câu trả lời “không”

Ở đây, Would you eat...? có hình thức của một câu hỏi, nhưng người nói mong đợi câu trả lời là “không”. Đây là câu hỏi tu từ: thay vì tìm hiểu sở thích ăn uống thật sự của người nghe, nó mời người nghe hình dung lựa chọn đó và đồng ý rằng thứ ấy trông không hấp dẫn để ăn. Đặt câu hỏi tạo cảm giác tương tác hơn so với chỉ nói You would not eat it, và câu trả lời được dự đoán giúp củng cố lập luận của người nói. Trong ngữ cảnh khác, Would you...? có thể là câu hỏi thật; ở đây, câu trả lời rõ ràng và vai trò của câu hỏi trong lập luận là dấu hiệu của cách dùng tu từ.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi trong câu này là gì?

  1. Hỏi xem đường băng sân bay có ăn được không
  2. Hướng người nghe đến câu trả lời được mong đợi là “không”
  3. Hỏi thật về sở thích ăn uống của người nghe
Xem đáp án

Hướng người nghe đến câu trả lời được mong đợi là “không”

Thành ngữ

looks like an airport runway: một phép so sánh hình ảnh

Trong looks like an airport runway, look là động từ nối và like giới thiệu cụm danh từ được dùng làm đối tượng so sánh. Cụm từ này có nghĩa là những dấu hiệu hoặc hình dáng nhìn thấy được của vật đó khiến người nói liên tưởng đến đường băng sân bay. Đây là một phép so sánh hình ảnh mang tính gợi hình, không phải lời khẳng định rằng vật đó thật sự là đường băng. Mẫu có thể áp dụng lại là A looks like B: dùng hình ảnh B quen thuộc để giúp người khác hình dung vẻ ngoài của A.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh hình ảnh bằng cụm từ mục tiêu: From far away, that island ____ a giant turtle.

Xem đáp án

looks like

Neither would any sensible predator. Ngữ pháp

1:26

Bất kỳ động vật săn mồi khôn ngoan nào cũng vậy.

Ngữ pháp

Neither would any sensible predator: sự đồng tình phủ định với đảo ngữ

Neither would any sensible predator cho biết ý phủ định vừa được nhắc tới cũng áp dụng cho những loài săn mồi khôn ngoan: không loài săn mồi khôn ngoan nào sẽ làm như vậy. Hành động sau would được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu từ câu trước. Để thể hiện rằng một ý phủ định cũng đúng với chủ thể khác, dùng Neither + trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ. Vì neither đứng đầu mệnh đề nên would đứng trước chủ ngữ any sensible predator. Trợ động từ hoặc động từ tình thái thường phải khớp với mệnh đề trước.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I wouldn't swim in that icy lake.” Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên ý “Tôi cũng sẽ không bơi”?

  1. Neither did I.
  2. Neither would I.
  3. So would I.
Xem đáp án

Neither would I.

The flashing lights keep the worm safe. Cụm từ

1:29

Đèn nhấp nháy giữ cho loài sâu này được an toàn.

Cụm từ

keep the worm safe: keep + tân ngữ + tính từ

Trong keep the worm safe, keep có nghĩa là “làm cho tiếp tục ở một trạng thái”, không phải “sở hữu”. The worm là tân ngữ, còn safe là tính từ mô tả trạng thái được duy trì. Dùng keep + tân ngữ + tính từ khi một thứ giúp người hoặc vật duy trì một trạng thái, như trong keep food fresh hoặc keep the room quiet. Đặt tính từ sau tân ngữ; không thay bằng trạng từ như safely khi bạn muốn nêu trạng thái của tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ tiếng Anh the baby và warm theo cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ: The blanket keeps ____.

Xem đáp án

the baby warm

Then there's the deep-sea shrimp,

1:32

Rồi có loài tôm biển sâu,

Acantherphyra purpurea.

1:33

Acanthephyra purpurea.

When it feels threatened,

1:35

Khi cảm thấy bị đe dọa,

it spews a cloud of glowing goo from its mouth. Cách dùng từ

1:36

nó phun ra một đám mây chất nhầy phát sáng từ miệng.

Cách dùng từ

spews a cloud of glowing goo: cách miêu tả sống động và thân mật

Spews có nghĩa là đẩy một thứ gì đó ra ngoài một cách đột ngột và mạnh. A cloud of mô tả chất đó như một khối có thể nhìn thấy đang lan rộng, còn glowing cho biết nó phát ra ánh sáng. Goo là từ thân mật và cố ý không chính xác để chỉ một chất đặc, dính. Cả cụm spews a cloud of glowing goo tạo ra một hình ảnh sống động, hơi ghê, thay vì một lời mô tả mang tính kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với hình ảnh do spews a cloud of glowing goo tạo ra?

  1. Nó gọi chất đó bằng một tên khoa học chính xác.
  2. Nó phun mạnh ra một khối chất dính, phát sáng và đang lan rộng.
  3. Nó cẩn thận nuốt một giọt chất lỏng trong suốt.
Xem đáp án

Nó phun mạnh ra một khối chất dính, phát sáng và đang lan rộng.

Who doesn't run the other way when they've just been puked on? Ghi chú

1:40

Ai lại không bỏ chạy theo hướng khác khi vừa bị nôn vào người chứ?

Ý định

Who doesn't ...? dùng như một câu hỏi tu từ

Who doesn't ...? ở đây là một câu hỏi tu từ, không phải câu hỏi thật nhằm xác định một người nào đó. Ý được ngầm hiểu là hầu như ai cũng sẽ bỏ chạy sau khi bị nôn vào người. Mẫu câu này trình bày một phản ứng như điều hiển nhiên hoặc được nhiều người cùng chia sẻ. Nó cũng có thể tạo sự hài hước bằng cách mời người nghe đồng ý mà không cần câu trả lời thật.

Luyện tập

Người nói thực sự muốn diễn đạt điều gì qua câu hỏi này?

  1. Người nói cần biết tên của một người đã ở lại.
  2. Hầu như ai cũng sẽ bỏ chạy trong tình huống đó.
  3. Không ai sẽ bỏ chạy sau khi chuyện đó xảy ra.
Xem đáp án

Hầu như ai cũng sẽ bỏ chạy trong tình huống đó.

Cụm từ

run the other way: chạy theo hướng ngược lại

Run the other way có nghĩa là quay lại và chạy theo hướng ngược lại, thường để tránh xa điều gì đó khó chịu, đáng sợ hoặc nguy hiểm. The other way bổ sung ý nghĩa đổi hướng rõ ràng. So với việc chỉ dùng run, cụm từ này còn cho thấy người đó đang rút lui khỏi thứ ở phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run the other way: When the bees flew toward us, we ____.

Xem đáp án

ran the other way

Cách dùng từ

they've just been puked on: sự việc bị động vừa xảy ra trong tiếng Anh suồng sã và thẳng thừng

They've là dạng rút gọn của they have. Have just been + quá khứ phân từ là cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động: nó cho biết một việc vừa mới xảy đến với chủ ngữ và kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Puke on someone có nghĩa là nôn lên người đó. Trong been puked on, on vẫn đi cùng động từ, còn thể bị động tập trung vào những người bị ảnh hưởng thay vì người đã nôn. Puke là từ thẳng thừng, suồng sã và gợi hình, nên có thể khiến câu nói mang nét hài hước theo kiểu ghê tởm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vừa mới có người nôn lên họ, bằng tiếng Anh thẳng thừng và suồng sã?

  1. They've just puked on someone.
  2. They're just puking on someone.
  3. They've just been puked on.
Xem đáp án

They've just been puked on.

Plus,

1:43

Thêm vào đó,

that puke attracts bigger predators who want to eat the shrimp's enemy.

1:44

bãi nôn đó thu hút những kẻ săn mồi lớn hơn muốn ăn thịt kẻ thù của tôm.

So what if you can't bioluminesce? Ý định

1:48

Vậy nếu bạn không thể phát quang sinh học thì sao?

Ý định

So what if you can't bioluminesce?: nêu trở ngại giả định và tiếp tục phần giải thích

Trong câu này, So nối câu hỏi mới với phần giải thích trước đó và chuyển nội dung sang vấn đề tiếp theo. What if đưa ra một trở ngại giả định: không thể tự phát quang sinh học. Vì câu tiếp theo trình bày những cách khác để tận dụng hiện tượng phát quang sinh học, câu hỏi này tạo bước chuyển từ vấn đề sang lời giải: nếu không thể làm điều này thì có thể làm gì thay thế? Ở đây, nó không đơn thuần là So what? với giọng coi thường, mang nghĩa tại sao có ai đó phải quan tâm.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: "So what if the power goes out? We have battery lamps." Câu hỏi đầu tiên có tác dụng gì?

  1. Câu hỏi nêu một trở ngại có thể xảy ra trước khi đưa ra giải pháp.
  2. Câu hỏi hỏi nghĩa của từ power.
  3. Câu hỏi cho thấy người thuyết trình không có kế hoạch nào.
Xem đáp án

Câu hỏi nêu một trở ngại có thể xảy ra trước khi đưa ra giải pháp.

No problem.

1:50

Không vấn đề gì.

There are other ways for living things to make bioluminescence work for them, Cụm từ

1:51

Có nhiều cách khác để sinh vật có thể làm cho sự phát quang sinh học có hiệu quả với chúng,

Cụm từ

make bioluminescence work for...: khiến một thứ có lợi cho ai đó

Cấu trúc make + something + work for + someone có nghĩa là sắp xếp, điều chỉnh hoặc sử dụng một thứ để nó trở nên hữu ích cho một người hay một nhóm. Ở đây, bioluminescence là thứ được sử dụng, còn them chỉ living things. Work ở đây không có nghĩa là làm một công việc. Nó có nghĩa là hoạt động hiệu quả hoặc mang lại lợi ích, vì vậy cụm từ này cho biết sinh vật có thể tận dụng hiện tượng phát quang sinh học theo hướng có lợi cho mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc make ... work for ...: Our team can ____ this simple tool ____ us.

Xem đáp án

make · work for

even if they weren't born with the equipment to glow. Ghi chú

1:55

ngay cả khi chúng không bẩm sinh có thiết bị phát sáng.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện có thể xảy ra, chưa chắc chắn hoặc được giả định, đồng thời cho biết kết quả chính vẫn giữ nguyên. Nghĩa là dù điều kiện đó có xảy ra hay không, kết quả cũng không thay đổi. Trong phụ đề này, việc không có khả năng phát sáng ngay từ khi sinh ra là trở ngại được thừa nhận. Dù có trở ngại đó, ý nằm ngoài mệnh đề even if vẫn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tiếng Anh gồm hai từ, cho biết kế hoạch sẽ không thay đổi nếu điều kiện có thể xảy ra trở thành sự thật: We will have the picnic ____ it rains.

Xem đáp án

even if

Thành ngữ

weren't born with the equipment to glow: ẩn dụ khả năng bẩm sinh như thiết bị lắp sẵn

Be born with + danh từ có nghĩa là có một đặc điểm, cấu tạo hoặc khả năng ngay từ khi sinh ra. Ở đây, equipment to glow chỉ những bộ phận hoặc quá trình sinh học cần thiết để tạo ra ánh sáng. Equipment được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các loài vật được hình dung như thể chúng sinh ra cùng một bộ công cụ lắp sẵn. Cách nói này làm cho khả năng sinh học bẩm sinh trở nên cụ thể; nó không có nghĩa là máy móc do con người chế tạo.

Luyện tập

Câu nào dùng be born with và equipment theo cùng một cách ẩn dụ?

  1. The lab bought equipment to test the water.
  2. Dolphins are born with the equipment they need to navigate underwater.
  3. The hikers were born beside their camping equipment.
Xem đáp án

Dolphins are born with the equipment they need to navigate underwater.

Let's revisit the anglerfish moments before it tried to eat you. Mạch ý

1:58

Hãy xem lại con cá vây chân khoảnh khắc trước khi nó cố ăn thịt bạn.

Mạch ý

Let's revisit: quay lại một chủ đề đã nói trước đó

Let's revisit báo hiệu việc chủ động quay lại điều đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, revisit có nghĩa là “xem xét hoặc thảo luận lại”, chứ không phải quay lại thăm một địa điểm. Khi dùng làm từ chuyển ý, cụm này sắp xếp mạch giải thích: người nói báo rằng một ví dụ trước đó sẽ được xem xét lại, thường để thêm chi tiết hoặc góc nhìn mới. Let's đưa cả người nói và người nghe vào quá trình cùng xem lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý chính xác gồm hai từ, có nghĩa là “hãy quay lại một chủ đề trước đó”: We discussed the schedule yesterday. ____ it before we vote.

Xem đáp án

Let's revisit

That glowing bait on top of its head,

2:02

Miếng mồi phát sáng trên đỉnh đầu của nó,

it comes from a pocket of skin called the esca. Ngữ pháp

2:04

phát ra từ một túi da gọi là túi mồi.

Ngữ pháp

called the esca: thêm tên gọi sau danh từ

Trong a pocket of skin called the esca, called the esca đứng ngay sau a pocket of skin và cho biết tên của túi đó. Called ở đây là quá khứ phân từ; nó không đóng vai trò động từ chính của câu. Cụm này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: a pocket of skin called the esca có nghĩa là a pocket of skin that is called the esca. Cấu trúc này giúp lời giải thích đưa ra một mô tả quen thuộc trước, rồi gắn thêm một tên gọi mới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc danh từ + called + tên gọi bên trong một câu lớn hơn?

  1. Scientists found a small organ calling a photophore.
  2. Scientists found a small organ is called a photophore.
  3. Scientists found a small organ called a photophore.
Xem đáp án

Scientists found a small organ called a photophore.

The esca holds bioluminescent bacteria.

2:07

Túi mồi chứa vi khuẩn phát quang sinh học.

The anglerfish can't glow there by itself, Cụm từ

2:10

Bản thân con cá vây chân không thể tự phát sáng ở đó,

Cụm từ

by itself: hành động không cần trợ giúp bên ngoài

By itself có nghĩa là chỉ dùng khả năng của chính nó, không có sự trợ giúp của sinh vật khác hoặc nguồn bên ngoài. Trong cấu trúc phủ định can't ... by itself, câu này cho biết cá cần câu không tự tạo ra ánh sáng một cách độc lập. Cấu trúc là by + đại từ phản thân: by myself, by yourself, by herself, by itself, by ourselves hoặc by themselves. Cấu trúc này có thể mang nghĩa ở một mình hoặc không cần trợ giúp; ở đây, nó mô tả nguồn gốc của khả năng chứ không chỉ nói rằng không có ai ở cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + đại từ phản thân thích hợp: This automatic door closes ____ when the store shuts.

Xem đáp án

by itself

so it holds a sack of glowing bacteria instead.

2:12

vì vậy thay vào đó nó chứa một túi vi khuẩn phát sáng.

Remember the firefly?

2:16

Còn nhớ con đom đóm chứ?

It can actually make itself glow. Ý định

2:18

Nó thực sự có thể tự phát sáng.

Ý định

actually make itself glow: điều chỉnh một dự đoán

Actually cho biết sự thật theo sau tương phản với một ý trước đó hoặc với điều người nghe có thể dự đoán. Ở đây, từ này đánh dấu một sự điều chỉnh: khác với cá cần câu vừa được nhắc đến, sinh vật này có thể làm cho chính cơ thể nó phát sáng. Make itself glow dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên thể. Itself chỉ ngược lại chủ ngữ It, và sau make phải dùng glow, không phải glows hay glowing.

Luyện tập

Mọi người từng nghĩ vật liệu này cần một nguồn sáng bên ngoài. Câu nào điều chỉnh dự đoán đó rõ ràng nhất?

  1. The material can currently make itself glow.
  2. The material can actually make itself glow.
  3. The material can accidentally make itself glow.
Xem đáp án

The material can actually make itself glow.

Inside its lantern are two chemicals, Ngữ pháp

2:20

Bên trong chiếc đèn lồng của nó có hai hóa chất,

a luciferin and a luciferase. Văn hóa

2:22

luciferin và luciferase.

Ngữ pháp

Inside its lantern are two chemicals: đảo ngữ đưa nơi chốn lên trước

Inside its lantern là cụm từ chỉ nơi chốn được đặt ở đầu câu. Sau đó, động từ are đứng trước chủ ngữ thực sự là two chemicals. Đây là phép đảo ngữ đưa nơi chốn lên trước. Trật tự trung tính là Two chemicals are inside its lantern. Trật tự này giúp người nghe hình dung nơi chốn trước, rồi mới biết những vật mới xuất hiện ở đó. Nó thường gặp trong đoạn miêu tả và phần giải thích khoa học. Động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ theo sau, nên two chemicals ở số nhiều đi với are.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng phép đảo ngữ đưa nơi chốn lên trước để giới thiệu những vật mới?

  1. On the shelf are three old maps.
  2. On the shelf three old maps are.
  3. On the shelf is three old maps.
Xem đáp án

On the shelf are three old maps.

Văn hóa

luciferin và luciferase: hai vai trò trong phát quang sinh học

Cụm a luciferin and a luciferase nêu tên hai chất hóa học vừa được nhắc đến. Trong hiện tượng phát quang sinh học, luciferin là cơ chất tạo ánh sáng, tức chất chịu tác động trong phản ứng, còn luciferase là enzym giúp xúc tác phản ứng đó. Tên gọi giống nhau không có nghĩa chúng là cùng một chất. Hãy tách biệt vai trò: luciferin là cơ chất, còn luciferase là enzym.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng luciferin với luciferase?

  1. Luciferin is the substrate, and luciferase is the enzyme.
  2. Luciferin is the enzyme, and luciferase is the substrate.
  3. Luciferin and luciferase are two names for the same chemical.
Xem đáp án

Luciferin is the substrate, and luciferase is the enzyme.

When firefly luciferase and luciferin mix together in the presence of oxygen Cụm từ

2:25

Khi luciferase và luciferin của đom đóm hòa trộn với nhau trong điều kiện có oxy

and fuel for the cell called ATP, Cách dùng từ

2:29

và nhiên liệu cho tế bào gọi là ATP,

Cụm từ

in the presence of oxygen: nêu điều kiện một cách trang trọng

In the presence of oxygen có nghĩa là “khi có oxy”. Cấu trúc in the presence of + danh từ trình bày sự tồn tại của sự vật được nêu như một điều kiện để quá trình xảy ra. Ở đây, cấu trúc này cho biết oxy là một trong những điều kiện cần thiết cho phản ứng tạo ra ánh sáng. Đây là cách diễn đạt trang trọng và phổ biến trong các phần giải thích khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: The enzyme becomes active ____ oxygen.

Xem đáp án

in the presence of

Cách dùng từ

fuel for the cell called ATP: một phép so sánh khoa học

Fuel for the cell là một phép so sánh dựa trên chức năng. Giống như nhiên liệu giúp máy móc hoạt động, ATP cung cấp năng lượng sẵn sàng sử dụng cho nhiều hoạt động của tế bào; cụm từ này không có nghĩa là xăng hay một loại nhiên liệu thực sự cháy. Ở đây, called ATP gọi tên chất được ví như nhiên liệu, chứ không gọi tên tế bào. Cách diễn đạt này đưa ra hình ảnh quen thuộc về chức năng trước rồi mới giới thiệu thuật ngữ chuyên môn. Chính xác hơn, ATP là chất mang năng lượng trong tế bào.

Luyện tập

fuel for the cell called ATP trong câu này có nghĩa là gì?

  1. ATP là nhiên liệu theo nghĩa đen và cháy bên trong mọi tế bào.
  2. ATP là tên của một tế bào lưu trữ xăng.
  3. ATP là một chất mang năng lượng có thể sử dụng cho các hoạt động của tế bào.
Xem đáp án

ATP là một chất mang năng lượng có thể sử dụng cho các hoạt động của tế bào.

the chemical reaction gives off energy in the form of light. Cụm động từ

2:31

phản ứng hóa học tỏa ra năng lượng dưới dạng ánh sáng.

Cụm động từ

give off energy: giải phóng năng lượng từ một nguồn

Give off là một cụm động từ có nghĩa là “giải phóng” hoặc “phát ra” thứ gì đó từ một nguồn. Trong gives off energy, phản ứng hóa học là nguồn và năng lượng thoát ra dưới dạng ánh sáng; cụm này không có nghĩa là “trao năng lượng cho ai đó”. Tân ngữ thường đứng sau toàn bộ cụm động từ: give off heat, light, a smell, gas hoặc energy. Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ: gives off, gave off, will give off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “giải phóng hoặc phát ra”: The warm engine ____ heat after the car stops.

Xem đáp án

gives off

Once scientists figured out how the firefly creates its luciferase and luciferin, Cụm động từ

2:35

Khi các nhà khoa học tìm ra cách đom đóm tạo ra luciferase và luciferin,

Cụm động từ

figured out: tìm ra câu trả lời qua quá trình điều tra

Figured out là dạng quá khứ của figure out. Cụm này có nghĩa là tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, điều tra, tính toán hoặc thử nhiều cách. Trong câu này, nó nhấn mạnh công sức nghiên cứu của các nhà khoa học để khám phá cách đom đóm tạo ra những chất đó, chứ không chỉ nói đến trạng thái cuối cùng là họ đã biết. Sau figure out có thể là một cụm danh từ, như figure out the answer, hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi, như figure out how it works hoặc figure out why it stopped.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất và nhấn mạnh rằng vấn đề được giải quyết sau nhiều lần thử? After testing every key, Sam finally ___ how to open the box.

  1. understood
  2. found out
  3. figured out
Xem đáp án

figured out

they used genetic engineering to make this light-producing reaction occur inside other living things that can't glow. Ghi chú

2:39

họ đã sử dụng công nghệ gen để tạo ra phản ứng tạo ánh sáng này bên trong các sinh vật không thể phát sáng khác.

Ngữ pháp

use A to make B occur: dùng A để khiến B xảy ra

Mẫu use A to make B occur trình bày A là phương pháp và B là sự việc được làm cho xảy ra. Ở đây, genetic engineering là phương pháp, còn light-producing reaction là sự việc được làm cho xảy ra. Sau make, dùng một tân ngữ rồi đến động từ nguyên mẫu: make + this reaction + occur. Không thêm to trước occur hoặc đổi occur thành occurred chỉ vì used ở thì quá khứ; used đã thể hiện thì quá khứ của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của occur: Researchers used a catalyst to make the reaction ____ sooner.

Xem đáp án

occur

Cách dùng từ

genetic engineering: kỹ thuật di truyền

Kỹ thuật di truyền là việc chủ động sử dụng công nghệ sinh học để thay đổi vật chất di truyền của một sinh vật, chẳng hạn như thêm, loại bỏ hoặc thay đổi gen. Trong câu này, đó là phương pháp giúp một phản ứng tạo ra ánh sáng có thể xảy ra bên trong những sinh vật vốn không tự phát sáng trong tự nhiên. Engineering ở đây có nghĩa là thiết kế hoặc chỉnh sửa kỹ thuật có mục đích. Thuật ngữ này không có nghĩa là xây máy móc hoặc các tòa nhà phòng thí nghiệm.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng genetic engineering?

  1. Nông dân chọn những cây lớn nhất để nhân giống qua nhiều thế hệ.
  2. Các nhà khoa học dùng công nghệ sinh học để trực tiếp thay đổi DNA của một loài cây.
  3. Người làm vườn cho cây nhận nhiều ánh sáng mặt trời hơn.
Xem đáp án

Các nhà khoa học dùng công nghệ sinh học để trực tiếp thay đổi DNA của một loài cây.

For example,

2:46

Ví dụ,

they inserted the genes, Cụm từ

2:47

họ đã đưa các gen,

or instructions, Mạch ý

2:48

hay các chỉ thị,

for a cell to create firefly luciferase and luciferin into a tobacco plant.

2:49

cho phép một tế bào tạo ra luciferase và luciferin của đom đóm vào một cây thuốc lá.

Cụm từ

insert X into Y: đưa X vào Y

Hai phần được làm nổi bật tạo thành cấu trúc insert X into Y, dù có một phần giải thích dài nằm giữa X và into Y. X là thứ được đặt hoặc thêm vào, còn Y là địa điểm, vật thể hoặc hệ thống tiếp nhận nó. Trong câu này, the genes là X, còn cụm danh từ bắt đầu bằng a tobacco là Y. Cấu trúc tương tự có thể dùng cho đồ vật, dữ liệu hoặc vật liệu khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của insert X into Y: The technician ____ the chip ____ the device.

Xem đáp án

inserted · into

Mạch ý

or instructions như một cách diễn đạt lại dễ hiểu

Ở đây, or không đưa ra một lựa chọn. Cụm chen giữa or instructions diễn đạt lại genes bằng ngôn ngữ đơn giản và tập trung vào chức năng: gen có thể được hiểu là những chỉ dẫn dành cho tế bào. Mẫu thuật ngữ chuyên môn, or lời giải thích dễ hiểu, giúp người nghe hiểu một từ khó mà không rời khỏi câu chính. Dấu phẩy cho biết phần diễn đạt lại là thông tin bổ sung; cấu trúc ngữ pháp chính vẫn tiếp tục ở hai bên phần này.

Luyện tập

or instructions có chức năng gì trong câu?

  1. Nó yêu cầu người nghe chọn giữa genes và instructions.
  2. Nó giới thiệu instructions không liên quan đến genes.
  3. or instructions diễn đạt lại genes bằng ngôn ngữ đơn giản hơn.
Xem đáp án

or instructions diễn đạt lại genes bằng ngôn ngữ đơn giản hơn.

Once there,

2:54

Khi vào đó,

the tobacco plant followed the instructions slipped into its DNA Cụm từ

2:55

cây thuốc lá tuân theo các chỉ thị được đưa vào DNA của nó

Cụm từ

followed the instructions slipped into its DNA: phép nhân hóa và mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

“Followed the instructions” miêu tả cây như thể nó có thể đọc và làm theo chỉ dẫn. Trên thực tế, các tế bào của cây đã dùng thông tin di truyền trong DNA để thực hiện một quá trình sinh học. Cách nhân hóa này giúp người nghe dễ hình dung cơ chế khoa học hơn. “Slipped into its DNA” bổ nghĩa cho “the instructions”. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: “the instructions that were slipped into its DNA”. Dạng rút gọn cho biết các chỉ dẫn đã được đưa vào DNA mà không nêu ai thực hiện; “slipped” khiến việc đưa vào nghe có vẻ nhanh hoặc kín đáo.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất “followed the instructions slipped into its DNA”?

  1. The cells removed the genetic instructions from their DNA.
  2. The cells used genetic instructions that had been inserted into their DNA.
  3. The cells physically moved behind instructions written on paper.
Xem đáp án

The cells used genetic instructions that had been inserted into their DNA.

and lit up like a Christmas tree. Thành ngữ

2:58

và phát sáng như một cây thông Noel.

Thành ngữ

lit up like a Christmas tree: trở nên sáng rực và nổi bật

Lit up ở đây là dạng quá khứ của light up, có nghĩa là “bắt đầu phát sáng” hoặc “đèn của nó bật lên”. Like a Christmas tree là một phép so sánh sinh động. Một cây thông Noel được trang trí thường có nhiều đèn sáng, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là một thứ trở nên cực kỳ sáng hoặc có nhiều ánh đèn nổi bật. Cách so sánh này cố ý phóng đại; nó không có nghĩa là vật đó biến thành cây thông Noel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được phủ bởi nhiều ánh đèn nổi bật”: When the power returned, the whole building ____.

Xem đáp án

lit up like a Christmas tree

The beauty of bioluminescence, Mạch ý

3:01

Vẻ đẹp của sự phát quang sinh học,

unlike the light from the sun or an incandescent bulb, Ngữ pháp

3:03

không giống như ánh sáng từ mặt trời hay bóng đèn sợi đốt,

is that it's not hot.

3:05

là nó không nóng.

Mạch ý

The beauty of X is that ...: giới thiệu một ưu điểm chính

Ở đây, The beauty of bioluminescence giới thiệu chủ đề và báo hiệu rằng người nói sắp nêu một ưu điểm đặc biệt hấp dẫn. Beauty không chỉ vẻ đẹp bên ngoài trong ngữ cảnh này, mà chỉ một đặc điểm hấp dẫn hoặc khéo léo. Cấu trúc đầy đủ là The beauty of X is that + mệnh đề. X nêu sự vật được đánh giá, còn mệnh đề có that trình bày ưu điểm của nó. Cụm unlike được chen vào khiến mệnh đề that xuất hiện muộn hơn, nhưng cấu trúc chính vẫn sắp xếp thông tin theo thứ tự: chủ đề trước, lợi ích quan trọng sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc The beauty of X is that ...: ____ this app is that it works without an internet connection.

Xem đáp án

The beauty of

Ngữ pháp

unlike + cụm danh từ: giới thiệu sự so sánh

Unlike ở đây là giới từ, có nghĩa là khác với hoặc trái ngược với. Nó giới thiệu cụm danh từ the light from the sun or an incandescent bulb và đặt đối tượng so sánh này bên cạnh hiện tượng phát quang sinh học để làm nổi bật đặc điểm không nóng. Cụm unlike được ngăn cách bằng dấu phẩy là thông tin đối chiếu bổ sung được chèn vào câu chính. Nếu bỏ cụm này, câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Vì unlike là giới từ trong cách dùng này, theo sau nó thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng unlike đúng cách để giới thiệu một phép so sánh bằng cụm danh từ?

  1. Unlike ordinary bulbs are hot, these lights stay cool.
  2. Unlike ordinary bulbs produce heat, these lights stay cool.
  3. Unlike ordinary bulbs, these lights produce very little heat.
Xem đáp án

Unlike ordinary bulbs, these lights produce very little heat.

It takes place in a range of temperatures that don't burn a living thing.

3:07

Nó diễn ra trong phạm vi nhiệt độ không làm bỏng sinh vật.

And unlike a glow stick,

3:11

Và không giống như một que phát sáng,

which fades out as the chemicals inside get used up, Cụm động từ

3:12

sẽ mờ đi khi các hóa chất bên trong bị cạn kiệt,

Cụm động từ

which fades out: yếu dần rồi biến mất

Fade out có nghĩa là dần trở nên yếu hơn hoặc khó nhận thấy hơn cho đến khi biến mất. Khi nói về ánh sáng, cụm từ này diễn tả việc mờ đi từ từ chứ không tắt đột ngột. Ở đây, which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về a glow stick. Cụm which fades out mô tả điều xảy ra với que phát sáng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fade out để hoàn thành câu: At the end of the song, the music slowly ____.

Xem đáp án

faded out

Cụm động từ

get used up: bị dùng hết hoàn toàn

Get used up có nghĩa là bị tiêu thụ cho đến khi không còn gì. Trong cụm động từ use up, up bổ sung ý nghĩa tiêu thụ hoàn toàn. Cấu trúc get + quá khứ phân từ diễn tả sự chuyển sang một trạng thái kết quả và thường gặp trong tiếng Anh hằng ngày. Trong câu này, the chemicals là thứ bị tiêu thụ, vì vậy dùng get used up.

Luyện tập

Câu nào dùng get used up với nghĩa “bị tiêu thụ hoàn toàn”?

  1. The new employee gets used to the schedule after a week.
  2. The printer uses less ink in draft mode.
  3. The printer ink gets used up after many pages.
Xem đáp án

The printer ink gets used up after many pages.

bioluminescent reactions use replenishable resources. Cách dùng từ

3:15

các phản ứng phát quang sinh học sử dụng các nguồn tài nguyên có thể bổ sung.

Cách dùng từ

replenishable resources: tài nguyên có thể được bổ sung lại

Trong câu này, replenishable resources có nghĩa là những nguồn tài nguyên có thể được cung cấp, làm đầy hoặc khôi phục lại trong quá trình sử dụng. Replenishable được tạo từ replenish, "làm đầy hoặc cung cấp lại", và -able, "có thể". Cụm từ này nhấn mạnh rằng lượng tài nguyên đã dùng có thể được bù lại; nó không có nghĩa là tài nguyên vô hạn hoặc có thể được thay thế ngay lập tức.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với replenishable resources?

  1. Những nguồn tài nguyên bị cạn kiệt vĩnh viễn sau một lần sử dụng
  2. Những nguồn tài nguyên chỉ có thể được sử dụng dưới ánh sáng mạnh
  3. Những nguồn tài nguyên có thể được cung cấp hoặc khôi phục lại sau khi sử dụng
Xem đáp án

Những nguồn tài nguyên có thể được cung cấp hoặc khôi phục lại sau khi sử dụng

That's one reason engineers are trying to develop bioluminescent trees. Mạch ý

3:19

Đó là một lý do khiến các kỹ sư đang cố gắng phát triển những cái cây phát quang sinh học.

Mạch ý

That's one reason + mệnh đề: nối nguyên nhân với kết quả

That chỉ lại sự việc vừa được nhắc đến. One reason xác định sự việc đó là một trong các nguyên nhân của hành động hoặc kết quả theo sau, vì vậy That's one reason giúp sắp xếp phần giải thích theo quan hệ nguyên nhân và kết quả. One cho thấy người nói không khẳng định đây là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc thường gặp là That's one reason + chủ ngữ + động từ; That's one reason why + chủ ngữ + động từ cũng tự nhiên.

Luyện tập

The bus comes every ten minutes. Câu tiếp theo nào trình bày sự việc đó một cách tự nhiên nhất như một lý do cho một quyết định?

  1. Even so, I take it to work.
  2. After that, I take it to work.
  3. That's one reason I take it to work.
Xem đáp án

That's one reason I take it to work.

Just think,

3:24

Hãy thử nghĩ xem,

if planted on the side of highways, Ngữ pháp

3:24

nếu được trồng hai bên đường cao tốc,

they could light the way using only oxygen and other freely available clean resources to run. Thành ngữ

3:26

chúng có thể thắp sáng con đường chỉ bằng oxy và các nguồn tài nguyên sạch có sẵn miễn phí khác để hoạt động.

Ngữ pháp

if planted: mệnh đề điều kiện bị động rút gọn

Trong câu này, if planted là dạng rút gọn của if they are planted. Chủ ngữ they và dạng của be được lược bỏ vì chủ ngữ được hiểu ngầm trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Planted là quá khứ phân từ, vì vậy mệnh đề rút gọn vẫn giữ nghĩa bị động: chúng được ai đó hoặc thứ gì đó trồng. Cấu trúc if + quá khứ phân từ là cách nêu điều kiện ngắn gọn trong hướng dẫn, phần mô tả và đề xuất.

Luyện tập

Rút gọn if the panels are installed để hoàn thành câu: ____ on a south-facing roof, the panels can generate more electricity.

Xem đáp án

If installed

Thành ngữ

light the way: chiếu sáng hoặc chỉ hướng

Trong câu này, light the way được dùng theo nghĩa đen: tạo ra đủ ánh sáng để nhìn thấy con đường hoặc tuyến đường. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Một ý tưởng, phát hiện hoặc con người có thể light the way for ai đó hoặc điều gì đó bằng cách chỉ ra hướng đi hữu ích cho hành động trong tương lai. Ngữ cảnh cho biết way là con đường thực tế hay hướng hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng light the way theo nghĩa bóng?

  1. Our guide will lead the way up the mountain.
  2. The lantern can light the way through the tunnel.
  3. The new data could light the way for better flood warnings.
Xem đáp án

The new data could light the way for better flood warnings.

Talk about survival advantage. Thành ngữ

3:32

Đây mới là lợi thế sinh tồn chứ.

Thành ngữ

Talk about survival advantage như một lời phản ứng nhấn mạnh

Ở đây, Talk about survival advantage. không phải là lời yêu cầu bắt đầu thảo luận. Talk about + cụm danh từ được dùng như một lời phản ứng nhấn mạnh, mang nghĩa gần như “Đó đúng là một ví dụ nổi bật về...” hoặc “Đây mới đúng là...”. Người nói dùng cấu trúc này để đánh giá điều vừa được mô tả là một lợi thế sinh tồn đặc biệt lớn. Tùy vào cụm danh từ phía sau và ngữ cảnh, cùng một cấu trúc có thể thể hiện sự thán phục, ngạc nhiên hoặc phê bình.

Luyện tập

Talk about survival advantage. có nghĩa gì ở đây?

  1. Câu này nói rằng sự sinh tồn không mang lại lợi thế thực sự nào.
  2. Câu này nhấn mạnh rằng ví dụ trước đó là một lợi thế sinh tồn đáng kể.
  3. Câu này yêu cầu ai đó bắt đầu một cuộc thảo luận trang trọng về sự sinh tồn.
Xem đáp án

Câu này nhấn mạnh rằng ví dụ trước đó là một lợi thế sinh tồn đáng kể.

That could help our planet live longer. Thành ngữ

3:34

Điều đó có thể giúp hành tinh của chúng ta tồn tại lâu hơn.

Thành ngữ

help our planet live longer như một cách nhân hóa

Trong help our planet live longer, hành tinh được miêu tả như một sinh vật có thể kéo dài tuổi thọ. Đây là phép nhân hóa, không phải lời khẳng định rằng Trái Đất có tuổi thọ sinh học giống người hoặc động vật. Trong thông điệp về môi trường, live longer có nghĩa là duy trì trạng thái khỏe mạnh, đáng sống và bền vững lâu hơn. Hình ảnh này biến một lợi ích môi trường dài hạn và phức tạp thành một ý tưởng đơn giản, giàu cảm xúc.

Luyện tập

help our planet live longer có nghĩa gì trong câu nói về môi trường này?

  1. Câu này có nghĩa là thay đổi thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời.
  2. Câu này có nghĩa là Trái Đất sẽ già đi về mặt sinh học giống hệt một con vật.
  3. Câu này nhân hóa Trái Đất để nói về việc giữ cho hành tinh khỏe mạnh và đáng sống lâu hơn.
Xem đáp án

Câu này nhân hóa Trái Đất để nói về việc giữ cho hành tinh khỏe mạnh và đáng sống lâu hơn.

Do you find yourself thinking of other ways to put bioluminescence to good use? Ghi chú

3:37

Bạn có thấy mình đang nghĩ đến những cách khác để tận dụng tốt sự phát quang sinh học không?

Ngữ pháp

find yourself thinking: nhận ra mình đang nghĩ mà không chủ ý

Find yourself thinking dùng cấu trúc find + đại từ phản thân + dạng -ing. Cụm này có nghĩa là bạn nhận ra mình đã nghĩ về điều gì đó, thường là không chủ ý bắt đầu. Trong câu hỏi này, Do you find yourself thinking...? nhẹ nhàng mời người nghe để ý xem các ý tưởng có tự nhiên xuất hiện hay không. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I find myself, she finds herself và they find themselves.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của find oneself + -ing để cho thấy nụ cười không được lên kế hoạch: When the baby laughed, Maya ____.

Xem đáp án

found herself smiling

Thành ngữ

put ... to good use: sử dụng một thứ sao cho hữu ích

Put something to good use có nghĩa là sử dụng một thứ hiệu quả để tạo ra kết quả hữu ích hoặc có lợi. Ở đây, câu hỏi đề cập đến cách dùng hiện tượng phát quang sinh học theo hướng thiết thực và hữu ích. Mẫu thông thường là put + tân ngữ + to good use. Tân ngữ có thể là kỹ năng, kiến thức, thời gian, không gian, tiền bạc hoặc một nguồn lực khác. Put có cùng hình thức ở hiện tại và quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của put ... to good use và dùng her coding skills làm tân ngữ: Rina ____ by building the website.

Xem đáp án

put her coding skills to good use

That glow stick you swing at a rave may help you find a mate, Văn hóa

3:42

Que phát sáng mà bạn vung vẩy tại một bữa tiệc rave có thể giúp bạn tìm bạn tình,

Văn hóa

That glow stick you swing at a rave: phép so sánh với việc tán tỉnh ở con người

Rave là một sự kiện khiêu vũ tập trung vào nhạc điện tử, thường có ánh sáng nổi bật trong một không gian tối. Que phát sáng phù hợp với khung cảnh này vì mọi người có thể vung hoặc đeo chúng. Trong cả câu, người nói đùa rằng ánh sáng do con người tạo ra có thể giúp ai đó thu hút bạn tình, gợi đến những loài vật dùng hiện tượng phát quang sinh học để tán tỉnh. Đây là một phép so sánh vui, không phải lời khẳng định rằng que phát sáng thật sự là một tín hiệu giao phối sinh học.

Luyện tập

Câu này tạo ra phép so sánh hài hước nào?

  1. Con người có thể dùng ánh sáng ở một bữa tiệc để thu hút đối tượng tiềm năng, giống như một số loài vật dùng hiện tượng phát quang sinh học.
  2. Que phát sáng có thể chỉ đường về nhà cho một người sau buổi khiêu vũ.
  3. Mọi người tham dự rave đều phải tự làm que phát sáng.
Xem đáp án

Con người có thể dùng ánh sáng ở một bữa tiệc để thu hút đối tượng tiềm năng, giống như một số loài vật dùng hiện tượng phát quang sinh học.

but how else can bioluminescence improve your survival?

3:46

nhưng sự phát quang sinh học còn có thể cải thiện khả năng sinh tồn của bạn theo cách nào khác?

If you start thinking in this way, Mạch ý

3:49

Nếu bạn bắt đầu nghĩ theo cách này,

you have seen the light. Thành ngữ

3:51

bạn đã "nhìn thấy ánh sáng" rồi đó.

Mạch ý

If you start thinking in this way: đặt điều kiện để dẫn đến kết luận

Mệnh đề if được nhấn mạnh đặt “việc bắt đầu suy nghĩ theo cách này” làm điều kiện. Nó đứng trước để mệnh đề chính có thể nêu việc đáp ứng điều kiện đó có ý nghĩa gì. Ở cuối một phần giải thích, cấu trúc đặt điều kiện trước biến ý tưởng vừa nêu thành một phép kiểm tra dành cho người nghe: nếu áp dụng cách suy nghĩ đó, kết luận sẽ đúng. Ở đây, nó chuẩn bị cho you have seen the light làm điểm kết.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: If you look at the problem this way, the answer becomes clearer. Mệnh đề if ở đầu có chức năng gì?

  1. Nó cho thấy người nói đã quên vấn đề.
  2. Nó đặt ra điều kiện trước khi mệnh đề chính nêu kết quả.
  3. Nó cho biết câu trả lời nằm ở đâu.
Xem đáp án

Nó đặt ra điều kiện trước khi mệnh đề chính nêu kết quả.

Thành ngữ

you have seen the light: cuối cùng hiểu ra và cách chơi chữ với light

Have seen the light là dạng present perfect của thành ngữ see the light. Ở đây, you have seen the light có nghĩa là bạn cuối cùng đã hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, chứ không chỉ đơn thuần là mắt bạn nhìn thấy ánh sáng. Với chủ ngữ you, have seen cho biết sự nhận ra đã xảy ra và vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Danh từ light cũng giữ nghĩa đen là “ánh sáng”. Vì chủ đề là hiện tượng phát quang sinh học, câu này vừa nói đến sự hiểu ra vừa gợi đến ánh sáng thật, tạo thành một cách chơi chữ ở phần kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng present perfect của thành ngữ see the light: Now that you understand why practice matters, you ____.

Xem đáp án

have seen the light