Top 10 Sự Thật - Tình Yêu: tài liệu học tiếng Anh

LEMMiNO

Độ khó học tập
1.044 từ 159 từ/phút

Giới thiệu: Hành trình khoa học về tình yêu này đề cập đến não bộ, biểu tượng trái tim, tình bạn, sức hấp dẫn và sự hòa hợp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “As far as historians can tell,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: trình bày nhận định lịch sử như kết luận bị giới hạn bởi bằng chứng, không phải điều chắc chắn. 2. “comes at the cost of” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn đạt rằng một lợi ích kéo theo mất mát, ở đây là thời gian với bạn thân. 3. “The more symmetrical your body is, specifically your face, the more attractive you are.” — Ngữ pháp và mẫu câu: liên kết hai thay đổi bằng “the more..., the more...” và nhận ra phần nói về khuôn mặt là lời giải thích chen vào.

Nội dung bài học

Today, is Valentine's Day,

0:09

Hôm nay là Ngày lễ Tình nhân,

one of the most popular and most celebrated holidays across the globe. Ngữ pháp

0:12

một trong những ngày lễ phổ biến nhất và được tổ chức rộng rãi nhất trên toàn cầu.

Ngữ pháp

một trong những ngày lễ phổ biến và được tổ chức rộng rãi nhất

Trong one of the most popular and most celebrated holidays, one là thành phần trung tâm của cụm từ. Phần bắt đầu bằng of nêu nhóm mà đối tượng đó thuộc về, vì vậy danh từ đếm được holidays phải ở dạng số nhiều. Hai phần mô tả song song most popular và most celebrated đều bổ nghĩa cho holidays. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là one of the + mô tả ở bậc cao nhất + danh từ đếm được số nhiều. Khi cả cụm làm chủ ngữ, động từ thường ở số ít vì thành phần trung tâm là one: One of the holidays is...

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều?

  1. This is the one of the most useful tools in the workshop.
  2. This is one of the most useful tools in the workshop.
  3. This is one of the most useful tool in the workshop.
Xem đáp án

This is one of the most useful tools in the workshop.

And as you all know, Mạch ý

0:16

Và như tất cả các bạn đều biết,

Mạch ý

as you all know: đánh dấu thông tin nền được chia sẻ

Cụm as you all know tổ chức thông điệp bằng cách trình bày ý tiếp theo như một thông tin nền mà mọi người cùng biết hoặc đã quen thuộc. Cụm này giúp người nói tạo điểm chung với người nghe trước khi chuyển sang ý chính. Đây thường là một cách nói mang tính tu từ: người nói không kiểm tra xem từng người nghe có thực sự biết hay không. Từ all khiến giả định về kiến thức chung có vẻ bao quát và chắc chắn hơn.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, As you all know chủ yếu báo hiệu điều gì trước câu tiếp theo?

  1. Nó cảnh báo rằng câu tiếp theo là bí mật.
  2. Nó chứng minh rằng mọi người nghe đều đã xác nhận câu đó.
  3. Nó trình bày câu tiếp theo như thông tin nền được chia sẻ hoặc đã quen thuộc.
Xem đáp án

Nó trình bày câu tiếp theo như thông tin nền được chia sẻ hoặc đã quen thuộc.

Valentine's Day is all about love.

0:17

Ngày lễ Tình nhân là tất cả về tình yêu.

Unless you're single, of course, Ngữ pháp

0:20

Trừ khi bạn đang độc thân, tất nhiên rồi,

then it's all about excruciating loneliness. Cách dùng từ

0:22

thì khi đó nó chỉ toàn là sự cô đơn tột cùng.

Ngữ pháp

Unless you're single: nêu một ngoại lệ

Unless thường dùng để nêu một ngoại lệ: nó có nghĩa là “trừ khi” và trong câu điều kiện trực tiếp thường tương đương với “if ... not”. Bản thân unless đã chứa điều kiện phủ định, vì vậy đừng tự động thêm not. Ở đây, Unless you're single quay lại giới hạn nhận định trước đó về Ngày lễ Tình nhân và loại người độc thân ra khỏi nhận định ấy. Sau đó, người nói mô tả trường hợp ngoại lệ: với một người độc thân, ngày này chỉ xoay quanh nỗi cô đơn đau đớn. Trình tự “nhận định chung, ngoại lệ với unless, kết quả mới cho ngoại lệ” thường xuất hiện trong lời nói thân mật.

Luyện tập

Người nói vừa cho rằng Ngày lễ Tình nhân hoàn toàn xoay quanh tình yêu. Trong câu trên, Unless you're single có vai trò gì?

  1. Nói rằng chỉ những người không độc thân mới cảm thấy cô đơn.
  2. Hỏi người nghe có độc thân hay không.
  3. Biến người độc thân thành ngoại lệ của nhận định trước đó về tình yêu.
Xem đáp án

Biến người độc thân thành ngoại lệ của nhận định trước đó về tình yêu.

Cách dùng từ

Excruciating loneliness: cường độ cảm xúc cực mạnh

Excruciating diễn tả nỗi đau hoặc sự khổ sở nghiêm trọng đến mức gần như không thể chịu đựng. Dù thường được dùng cho đau đớn thể xác, từ này cũng có thể tăng cường độ của một cảm xúc hoặc trải nghiệm. Trong excruciating loneliness, sự cô đơn được trình bày như một nỗi hành hạ về cảm xúc, chứ không chỉ là cảm giác mạnh hoặc thông thường. Cách diễn đạt cực đoan này là một sự phóng đại có chủ ý, tạo cho câu nói sắc thái hài hước đen tối.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp tự nhiên với cụm excruciating loneliness mà không làm giảm mức độ mạnh của nó?

  1. Một người không tìm được chỗ ngồi trên chiếc xe buýt đông đúc.
  2. Một người ở một mình trong mười phút yên tĩnh và cảm thấy hơi chán.
  3. Một người đã bị cô lập khỏi những người thân yêu một cách đau đớn trong nhiều tháng.
Xem đáp án

Một người đã bị cô lập khỏi những người thân yêu một cách đau đớn trong nhiều tháng.

But what is love? Văn hóa

0:24

Nhưng tình yêu là gì?

Baby, don't hurt me.

0:27

Cưng ơi, đừng làm tổn thương anh.

Don't hurt me no more.

0:29

Đừng làm tổn thương anh nữa.

Văn hóa

“What is love? Baby, don't hurt me” như một câu dẫn từ bài hát

Câu hỏi What is love? được nối ngay bằng một câu hát dễ nhận ra trong bài What Is Love: Baby, don't hurt me. Người nói đang nhắc đến bài hát chứ không trình bày một cuộc hội thoại có thật. Cách nhắc này bất ngờ chuyển một câu hỏi trừu tượng sang lời bài hát pop mà người nghe có thể đoán trước, nhờ đó tạo ra một câu đùa nhanh. Khi một lời bài hát quen thuộc hoàn thành hoặc “trả lời” một câu theo cách này, hãy nghĩ đến khả năng đó là dẫn chiếu truyền thông trước khi chỉ hiểu từ ngữ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, việc đặt Baby, don't hurt me... sau What is love? chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?

  1. Nó trích một bài hát nổi tiếng và biến câu hỏi thành một dẫn chiếu văn hóa đại chúng mang tính vui đùa.
  2. Nó đưa ra định nghĩa sinh học theo nghĩa đen về tình yêu.
  3. Nó thuật lại rằng người nói đang nhờ một em bé giúp đỡ về y tế.
Xem đáp án

Nó trích một bài hát nổi tiếng và biến câu hỏi thành một dẫn chiếu văn hóa đại chúng mang tính vui đùa.

Well, biologically speaking, Mạch ý

0:30

Chà, về mặt sinh học mà nói,

Mạch ý

biologically speaking: khung xác định góc nhìn

Biologically speaking là một khung nêu góc nhìn đặt ở đầu câu. Cụm này có nghĩa là “xét từ góc độ sinh học” và giới hạn nhận định theo sau trong lĩnh vực sinh học. Mẫu “trạng từ chỉ góc nhìn + speaking” cho người nghe biết nên sắp xếp thông tin tiếp theo theo góc độ nào. Nó không có nghĩa là người nói đang nói theo một cách “mang tính sinh học”, cũng không yêu cầu họ phải dùng thuật ngữ sinh học chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung “trạng từ + speaking” mang nghĩa “xét từ góc độ sinh học”: ____, the two animals are closely related.

Xem đáp án

Biologically speaking

love is a powerful neurological condition,

0:32

tình yêu là một trạng thái thần kinh mạnh mẽ,

much like hunger or thirst, Ngữ pháp

0:35

rất giống với cảm giác đói hoặc khát,

only more permanent.

0:37

chỉ là nó lâu dài hơn thôi.

Ngữ pháp

much like: tạo một phép so sánh mạnh

Much like có nghĩa là rất giống hoặc gần như theo cùng một cách. Much làm tăng mức độ của like, vì vậy phép so sánh nhấn mạnh sự tương đồng rất lớn. Ở đây, like là giới từ, theo sau là cụm danh từ hunger or thirst. Cấu trúc A is much like B giúp giải thích một ý tưởng A chưa quen thuộc bằng cách so sánh nó với B quen thuộc.

Luyện tập

Trong câu “The brain works much like a prediction machine”, much like thể hiện điều gì?

  1. Người nói thích các cỗ máy dự đoán.
  2. Một sự vật gây ra sự vật kia.
  3. Hai sự vật rất giống nhau ở khía cạnh đang được nói đến.
Xem đáp án

Hai sự vật rất giống nhau ở khía cạnh đang được nói đến.

When you're truly in love,

0:39

Khi bạn thực sự chìm đắm trong tình yêu,

the brain can release a whole set of chemicals,

0:41

não bộ có thể giải phóng một loạt các hóa chất,

pheromones, dopamine, norepinephrine,

0:44

pheromone, dopamine, norepinephrine,

serotonin, oxytocin, and vasopressin.

0:46

serotonin, oxytocin và vasopressin.

What's interesting about this, Mạch ý

0:50

Điều thú vị về chuyện này,

though, is that love is more or less like a drug. Cụm từ

0:51

tuy nhiên, là tình yêu ít nhiều cũng giống như một loại ma túy.

Mạch ý

What's interesting about this, though, is that... để làm nổi bật sự tương phản

Cấu trúc What's interesting about X is that Y đưa X thành chủ đề và trình bày Y như điểm chính đáng chú ý. Nó hướng sự chú ý của người nghe vào nội dung đứng sau is that. Ở đây, though là trạng từ chỉ sự tương phản được chèn vào câu. Khi được ngăn cách bằng dấu phẩy, nó báo hiệu rằng điểm chính là điều bất ngờ hoặc chuyển hướng khỏi thông tin trước đó. Trong câu này, though không mở đầu một mệnh đề phụ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc này để làm nổi bật một ý chính tương phản với thông tin trước đó?

  1. The plan sounds expensive. What's interesting about it, though, that it actually saves money.
  2. The plan sounds expensive. What's interesting about it, though, is that it actually saves money.
  3. The plan sounds expensive. What's interesting about it although is that it actually saves money.
Xem đáp án

The plan sounds expensive. What's interesting about it, though, is that it actually saves money.

Cụm từ

more or less: diễn đạt sự gần đúng và làm nhẹ nhận định

More or less có nghĩa là “xấp xỉ”, “đại khái” hoặc “ở mức độ khá lớn”. Đây là một cụm từ cố định, không phải sự lựa chọn theo nghĩa đen giữa more và less. Ở đây, cụm từ này làm nhẹ phép so sánh love is like a drug. Người nói cho rằng phép so sánh nhìn chung có ích, chứ không khẳng định chính xác rằng tình yêu và ma túy hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “xấp xỉ” và làm nhẹ nhận định: The plan is ____ ready, but we still need one small change.

Xem đáp án

more or less

Actually, when you're going through a breakup, Cụm động từ

0:55

Thực tế, khi bạn đang trải qua một cuộc chia tay,

Cụm động từ

going through a breakup: trải qua một quá trình khó khăn

Trong you’re going through a breakup, go through có nghĩa là “trải qua và đối mặt với” một sự kiện hoặc giai đoạn khó khăn. You’re going through là dạng hiện tại tiếp diễn, cho biết quá trình đó đang diễn ra. A breakup là sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm. Cả cụm tập trung vào việc sống qua giai đoạn khó khăn, chứ không phải di chuyển xuyên qua một vật gì đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một mối quan hệ vừa kết thúc và Lina đang ở giữa trải nghiệm đau buồn đó. Câu nào tập trung vào chính trải nghiệm này, chứ không phải sự hồi phục hay việc thực hiện một quyết định?

  1. Lina is going through a breakup.
  2. Lina is getting over a breakup.
  3. Lina is going through with a breakup.
Xem đáp án

Lina is going through a breakup.

it's exactly like a drug.

0:57

nó chính xác là giống hệt như ma túy.

Researchers have found that for heartbroken men and women,

1:00

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng đối với những người đàn ông và phụ nữ thất tình,

looking at photographs of their former loved ones

1:03

việc nhìn vào ảnh của người yêu cũ

activated regions in the brain associated with physical pain Cụm từ

1:06

đã kích hoạt các vùng trong não liên quan đến nỗi đau thể xác

and intense cocaine addiction.

1:10

và cơn nghiện cocaine dữ dội.

Cụm từ

associated with: diễn đạt mối liên hệ mà không khẳng định nguyên nhân

Trong câu này, associated with physical pain and intense cocaine addiction bổ nghĩa cho regions in the brain. Cụm này xác định những vùng não nào đã được kích hoạt: các vùng liên quan đến những trải nghiệm đó. Nó không bổ nghĩa cho photographs. Be associated with có nghĩa là “có mối liên hệ hoặc quan hệ với”. Cụm này cho biết có sự liên hệ, chứ không chứng minh rằng một sự việc gây ra sự việc kia. Muốn khẳng định quan hệ nhân quả thì cần bằng chứng nhân quả mạnh hơn.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện hai sự việc xuất hiện cùng nhau nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả. Câu nào trình bày kết quả chính xác?

  1. High stress is associated with sleep problems.
  2. High stress is unrelated to sleep problems.
  3. High stress is caused by sleep problems.
Xem đáp án

High stress is associated with sleep problems.

In fact, the withdrawal symptoms can be so bad Ngữ pháp

1:13

Trên thực tế, các triệu chứng cai nghiện có thể tồi tệ đến mức

that your body releases chemicals that significantly weakens your heart

1:15

cơ thể bạn tiết ra các hóa chất làm suy yếu đáng kể trái tim bạn

to the point where you could have a heart attack. Cụm từ

1:20

đến mức bạn có thể bị đau tim.

Ngữ pháp

so bad that: nối mức độ cực điểm với kết quả

So bad that dùng cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that. So làm tăng mức độ của bad, còn mệnh đề sau that cho biết kết quả khi mức độ đó được đạt tới. Ở đây, các triệu chứng cai nghiện được mô tả là nghiêm trọng đến mức kích hoạt phản ứng hóa học của cơ thể. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là so + tính từ/trạng từ + that + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả đi theo cặp trong bài học: The road was ____ icy ____ the buses stopped running.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

to the point where: đạt đến mức dẫn tới một kết quả

To the point where dẫn vào kết quả xảy ra khi một tình huống phát triển đến mức cực đoan hoặc đáng kể. Trong câu này, các triệu chứng cai trở nên nghiêm trọng đến mức có khả năng xảy ra cơn đau tim. Where chỉ mức độ đã đạt tới, không phải một địa điểm thực tế. Dùng cấu trúc tình huống đang phát triển + to the point where + mệnh đề đầy đủ. Cấu trúc này giúp tổ chức câu dài bằng cách chuyển từ một tình trạng ngày càng tăng sang hậu quả cụ thể của nó.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu trước mệnh đề kết quả đầy đủ: The noise increased ______ nobody could hear the announcement.

  1. to the point of
  2. at the point of
  3. to the point where
Xem đáp án

to the point where

You could actually die just by losing someone you love.

1:22

Bạn thực sự có thể chết chỉ vì mất đi người mình yêu.

It's something called broken heart syndrome. Cách dùng từ

1:26

Nó là một thứ được gọi là hội chứng trái tim tan vỡ.

Cách dùng từ

broken heart syndrome: thuật ngữ y khoa, không chỉ là phép ẩn dụ

Trong câu này, broken heart syndrome là tên gọi thông dụng của một bệnh tim có thật, trong đó căng thẳng mạnh về cảm xúc hoặc thể chất tạm thời ảnh hưởng đến tim. Called cho biết người nói đang nêu tên của tình trạng này. Mặc dù tên gọi bắt nguồn từ ý niệm đau khổ vì tình cảm, toàn bộ cụm từ là một tên gọi y khoa, không chỉ là cách nói hình ảnh rằng ai đó đang rất buồn.

Luyện tập

Đánh giá nhận định sau: Một người rất buồn sau khi chia tay, vì vậy có thể nói chính xác rằng họ mắc broken heart syndrome dù chưa có bất kỳ đánh giá y khoa nào.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

In other words, don't do love,

1:29

Nói cách khác, đừng đùa với tình yêu,

don't love and drive. Văn hóa

1:31

đừng vừa yêu vừa lái xe.

Văn hóa

don't love and drive như một câu nhại khẩu hiệu

don't love and drive bắt chước cấu trúc của lời cảnh báo an toàn giao thông quen thuộc don't drink and drive, nhưng thay drink bằng love. Vì người nghe nhận ra khẩu hiệu gốc, phiên bản đã sửa nghe giống như một lời cảnh báo dành cho công chúng. Ở đây, đó là một câu đùa mang màu sắc hài hước đen tối: tình yêu đã được ví như một loại thuốc nguy hiểm, nên người nói giả vờ rằng yêu trong lúc lái xe cũng không an toàn. Đây không phải là quy định giao thông thực sự.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với don't love and drive?

  1. Nhại một khẩu hiệu an toàn giao thông quen thuộc để tạo sự hài hước đen tối.
  2. Đưa ra quy định chính thức về việc lái xe khi đang yêu.
  3. Khẳng định rằng tình yêu giúp cải thiện khả năng lái xe.
Xem đáp án

Nhại một khẩu hiệu an toàn giao thông quen thuộc để tạo sự hài hước đen tối.

Why

1:35

Tại sao

do we use this shape

1:35

chúng ta lại sử dụng hình dạng này

to illustrate the heart and love?

1:37

để minh họa cho trái tim và tình yêu?

Actually, why do we use the heart

1:39

Thực ra, tại sao chúng ta lại sử dụng trái tim

as a representation of love at all?

1:41

như một biểu tượng của tình yêu nhỉ?

We're not exactly sure why.

1:44

Chúng ta không hoàn toàn chắc chắn tại sao.

As far as historians can tell, Mạch ý

1:46

Theo những gì các nhà sử học có thể biết,

Mạch ý

Giới hạn bằng chứng trong as far as historians can tell

as far as historians can tell giới hạn lời khẳng định trong phạm vi mà các nhà sử học có thể đánh giá dựa trên bằng chứng hiện có. Ở đây, tell có nghĩa là xác định hoặc nhận định, chứ không phải truyền đạt thông tin cho ai đó. Cấu trúc as far as + người hoặc nhóm người + can tell đặt nguồn bằng chứng và giới hạn của mức độ chắc chắn trước lời khẳng định chính. Nó trình bày nội dung theo sau như kết luận tốt nhất ở thời điểm hiện tại, thay vì một sự thật tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới hạn lời khẳng định theo bằng chứng, as far as + archaeologists + can tell: ____, this temple is the oldest structure in the valley.

Xem đáp án

As far as archaeologists can tell

the very first known depiction of a real heart

1:48

hình ảnh mô tả đầu tiên được biết đến về một trái tim thực sự

as a symbol of love dates back to the middle of the 13th century. Cụm động từ

1:51

như một biểu tượng của tình yêu có từ giữa thế kỷ 13.

Cụm động từ

dates back to: truy về nguồn gốc lịch sử

Trong câu này, dates back to có nghĩa là “có nguồn gốc từ” hoặc “đã tồn tại từ”. Cụm từ này liên hệ hình vẽ đầu tiên được biết đến với giữa thế kỷ 13, xem đó là thời điểm sớm nhất hiện được biết đến. Cấu trúc là chủ ngữ + date(s) back to + thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ. Ở đây, date là động từ, không phải danh từ chỉ ngày trên lịch và cũng không phải động từ có nghĩa là “hẹn hò với ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “có nguồn gốc từ”: This village church ____ the 14th century.

Xem đáp án

dates back to

The use of the heart shape

1:55

Việc sử dụng hình trái tim

as a metaphor for the heart

1:57

như một phép ẩn dụ cho trái tim

grew in popularity during the 15th and 16th centuries. Cụm từ

1:58

đã trở nên phổ biến hơn trong suốt thế kỷ 15 và 16.

Cụm từ

grew in popularity: mô tả một xu hướng tăng dần

Trong câu này, grew in popularity có nghĩa là “ngày càng trở nên phổ biến”. Cụm từ này mô tả mức độ phổ biến như một điều tăng dần trong thế kỷ 15 và 16. Cấu trúc grow in + danh từ nêu lĩnh vực thay đổi. Ở đây, popularity là phương diện tăng lên, và một chủ ngữ trừu tượng như phong cách, ý tưởng hoặc phong tục cũng có thể grow in popularity.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ sự gia tăng dần về mức độ phổ biến trong quá khứ: Over the next few years, the podcast ____.

Xem đáp án

grew in popularity

For example, this symbol of Lutheranism was designed in 1530,

2:02

Ví dụ, biểu tượng của Giáo hội Luther này được thiết kế vào năm 1530,

and this painting is from 1486,

2:06

và bức tranh này có từ năm 1486,

illustrating the crucifixion of Jesus Christ.

2:09

minh họa sự kiện đóng đinh Chúa Jesus Christ.

Some believe that the heart shape

2:12

Một số người tin rằng hình trái tim

was inspired by leaves,

2:14

được lấy cảm hứng từ những chiếc lá,

or it might have been one of the many heart-shaped flowers. Ngữ pháp

2:16

hoặc nó có thể là một trong nhiều loài hoa hình trái tim.

Ngữ pháp

might have been cho một khả năng chưa chắc chắn trong quá khứ

Might have been kết hợp động từ tình thái might với have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này trình bày một điều như trạng thái hoặc đặc điểm có thể đã tồn tại trong quá khứ, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, người nói đưa ra một cách giải thích lịch sử chưa chắc chắn về hình trái tim. Mẫu might have + quá khứ phân từ cho phép bạn đưa ra phỏng đoán thận trọng về một sự kiện hoặc tình huống trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might + dạng hoàn thành của be để đưa ra phỏng đoán chưa chắc chắn về quá khứ: The empty room ____ a library years ago.

Xem đáp án

might have been

If you're in a relationship right now,

2:21

Nếu bạn đang ở trong một mối quan hệ ngay lúc này,

try looking each other in the eye for three whole minutes. Cụm từ

2:23

hãy thử nhìn thẳng vào mắt nhau trong trọn vẹn ba phút.

Cụm từ

looking each other in the eye để nhìn thẳng vào mắt nhau

Look someone in the eye là mẫu cố định dùng để diễn tả việc nhìn thẳng vào mắt một người. Người đó được đặt ngay sau look, rồi đến in the eye. Trong phần được nhấn mạnh, looking là dạng -ing của cùng một cách diễn đạt. Each other chiếm vị trí chỉ người và làm cho hành động mang tính tương hỗ: mỗi người đều nhìn thẳng vào mắt người kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định chỉ việc nhìn thẳng vào mắt, dùng me làm người được nhìn: Please ____ and tell me the truth.

Xem đáp án

look me in the eye

Also, make sure you have

2:27

Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng bạn có

some type of heart rate monitor

2:28

một loại máy theo dõi nhịp tim nào đó

to observe both of your heart rates.

2:29

để quan sát nhịp tim của cả hai bạn.

Now, something strange should happen. Ngữ pháp

2:32

Bây giờ, một điều kỳ lạ sẽ xảy ra.

Ngữ pháp

should happen: một kết quả được dự kiến

Trong câu này, should không diễn tả nghĩa vụ hay lời khuyên. Nó cho biết một việc được dự kiến sẽ xảy ra nếu tình huống diễn tiến bình thường. Vì vậy, cấu trúc chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu cũng có thể dùng để đưa ra dự đoán có một mức độ không chắc chắn: người nói cho rằng kết quả có khả năng xảy ra nhưng không khẳng định là chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu "The update is complete, so the app should restart now," should diễn tả điều gì?

  1. Có người có nghĩa vụ khởi động lại ứng dụng.
  2. Ứng dụng chắc chắn đã khởi động lại rồi.
  3. Ứng dụng được dự kiến sẽ khởi động lại.
Xem đáp án

Ứng dụng được dự kiến sẽ khởi động lại.

If you're truly in love,

2:35

Nếu hai bạn thực sự yêu nhau,

your heart rates will begin to synchronize.

2:37

nhịp tim của các bạn sẽ bắt đầu đồng bộ.

As in your hearts will start beating Mạch ý

2:39

Có nghĩa là trái tim của hai bạn sẽ bắt đầu đập

in almost exactly the same way.

2:41

theo một cách gần như hoàn toàn giống nhau.

Mạch ý

As in: mở đầu một lời giải thích rõ hơn

As in báo hiệu rằng người nói sắp làm cho ý trước đó trở nên cụ thể hơn. Ở đây, nó mở đầu phần giải thích cụ thể về ý nghĩa của ý vừa được nhắc đến. Khi đứng đầu một lời làm rõ, As in có chức năng giống "tức là" hoặc "cụ thể hơn". Nó tiếp tục cùng một chủ đề và làm ý nghĩa rõ hơn thay vì bắt đầu một ý mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ làm rõ mang tính hội thoại gồm hai từ trong bài học: "The schedule is unusual. ____, the office closes at noon on Fridays."

Xem đáp án

As in

How or why this is happening, Ngữ pháp

2:44

Chuyện này xảy ra như thế nào hoặc tại sao,

we simply don't know.

2:47

chúng ta đơn giản là không biết.

Ngữ pháp

How or why this is happening: trật tự của câu hỏi gián tiếp được đưa lên đầu

How or why this is happening là nội dung chưa biết trong we simply don't know. Thành phần này được đưa lên đầu để nhấn mạnh thông tin chưa biết; trật tự thông thường sẽ là We simply don't know how or why this is happening. Vì đây là câu hỏi gián tiếp lồng trong câu, mệnh đề dùng trật tự của câu trần thuật this is happening, không phải is this happening. Câu hỏi trực tiếp mới đảo trật tự: How or why is this happening?

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng cho câu hỏi gián tiếp được đưa lên đầu.

  1. Why the lights keep flickering, we don't know.
  2. Why do the lights keep flickering, we don't know.
  3. Why the lights do keep flickering, we don't know.
Xem đáp án

Why the lights keep flickering, we don't know.

The longest married couple in the world

2:50

Cặp đôi kết hôn lâu nhất thế giới

married in 1925 and are still married to this day. Cụm từ

2:53

đã cưới nhau vào năm 1925 và vẫn chung sống cho đến ngày nay.

Cụm từ

to this day: tiếp tục cho đến hiện tại

To this day có nghĩa là một trạng thái hoặc ảnh hưởng bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh rằng cuộc hôn nhân bắt đầu từ năm 1925 vẫn còn duy trì đến bây giờ. Cụm từ này không phải cách thông thường để chỉ ngày hôm nay. Nó tạo sắc thái nhấn mạnh sự kéo dài, thường là sau một khoảng thời gian lâu hoặc đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ mang nghĩa tiếp tục từ quá khứ đến hiện tại: The old rule was created centuries ago and remains in force ____.

Xem đáp án

to this day

As of 2015, they have been married for 90 years. Ghi chú

2:58

Tính đến năm 2015, họ đã kết hôn được 90 năm.

Cụm từ

As of 2015: ngày chốt thông tin

As of 2015 lấy năm 2015 làm mốc chốt hoặc mốc tham chiếu cho thông tin theo sau. Con số chín mươi năm được báo cáo là đúng tại thời điểm đó, chứ không phải một sự thật luôn luôn không đổi. Dùng as of + ngày hoặc giờ để cho biết một số liệu thống kê, trạng thái hay thông tin cập nhật được đo tại thời điểm nào.

Luyện tập

Câu nào dùng as of để đánh dấu ngày mà một con số được báo cáo có hiệu lực?

  1. As of June 30, the club has 500 members.
  2. By June 30, the club has 500 members.
  3. Since June 30, the club has 500 members.
Xem đáp án

As of June 30, the club has 500 members.

Ngữ pháp

have been married for 90 years: trạng thái tiếp diễn

They have been married là dạng hiện tại hoàn thành của be married. Ở đây, be married mô tả một trạng thái tiếp diễn, còn for 90 years cho biết độ dài của trạng thái đó từ khi bắt đầu trong quá khứ đến mốc tham chiếu. Cụm As of 2015 ở đầu câu lấy năm 2015 làm mốc tham chiếu của bản báo cáo. Dùng have hoặc has been + trạng thái hoặc tính từ + for + khoảng thời gian để mô tả một trạng thái tiếp diễn đến mốc tham chiếu liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be married và giới từ chỉ khoảng thời gian: They ____ 20 years.

Xem đáp án

have been married for

If you've ever been in love, Ngữ pháp

3:04

Nếu bạn đã từng yêu,

you might have felt that

3:06

bạn có thể đã cảm thấy rằng

it's almost difficult to concentrate on other things.

3:07

việc tập trung vào những thứ khác dường như là rất khó khăn.

Ngữ pháp

If you've ever..., you might have felt that...: nếu bạn từng..., có lẽ bạn đã cảm thấy rằng...

If you've ever + quá khứ phân từ mời người nghe nhìn lại toàn bộ trải nghiệm trong đời cho đến hiện tại để xem họ đã từng trải qua điều tương tự chưa. Ever mở rộng khoảng thời gian thành bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại; nó không có nghĩa là luôn luôn. Trong mệnh đề chính, you might have felt that + mệnh đề đưa ra một phỏng đoán thận trọng về cảm xúc có thể đã xuất hiện trong quá khứ. Cả cấu trúc tạo sự đồng cảm: nó mời người nghe liên hệ với bản thân mà không khẳng định rằng ai cũng từng có cùng trải nghiệm hoặc cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào mời người nghe nhớ lại một trải nghiệm có thể đã xảy ra trong quá khứ và phỏng đoán thận trọng về cảm xúc khi đó?

  1. If you wait for exam results tomorrow, you will feel that time moves slowly.
  2. If you've ever waited for exam results, you might have felt that time moved slowly.
  3. You waited for exam results, so you definitely felt that time moved slowly.
Xem đáp án

If you've ever waited for exam results, you might have felt that time moved slowly.

Your mind is so filled with thoughts of this new love interest,

3:11

Tâm trí bạn tràn ngập những suy nghĩ về đối tượng tình cảm mới này,

you can't stop thinking about them. Ngữ pháp

3:14

bạn không thể ngừng nghĩ về họ.

Ngữ pháp

can't stop thinking about them: không thể ngừng nghĩ về người đó

Can't stop + -ing có nghĩa là một hành động hoặc hoạt động tinh thần cứ tiếp diễn và người nói cảm thấy khó kiểm soát. Ở đây, thinking là danh động từ đứng sau stop, còn about them nêu người luôn chiếm lấy suy nghĩ của người nói. Them có thể chỉ một người khi giới tính của người đó không rõ, không quan trọng hoặc không được nêu ra. Trong câu này, nó quay lại chỉ love interest mang nghĩa số ít ở phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can't stop và dạng -ing của think: This puzzle is so interesting that I ____ about it.

Xem đáp án

can't stop thinking

It's almost obsessive.

3:16

Gần như là ám ảnh.

Well, this isn't so strange

3:18

Chà, điều này không có gì lạ

as your brain will have very similar activity

3:20

vì não bộ của bạn sẽ có hoạt động rất giống

to a person with obsessive-compulsive disorder.

3:22

với một người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế.

It has actually been proven that in the early stages Ngữ pháp

3:25

Trên thực tế, người ta đã chứng minh rằng ở những giai đoạn đầu

of a new romantic relationship,

3:28

của một mối quan hệ lãng mạn mới,

people have reduced cognitive control.

3:30

con người bị giảm khả năng kiểm soát nhận thức.

Ngữ pháp

Khung tường thuật “It has actually been proven that ...”

Câu này dùng it làm chủ ngữ giả về mặt ngữ pháp. Nội dung thực nằm trong mệnh đề that: con người có khả năng kiểm soát nhận thức thấp hơn ở giai đoạn đầu của một mối quan hệ. Cấu trúc này tránh đặt một nhận định dài trực tiếp ở vị trí chủ ngữ và giúp giới thiệu nhận định đó rõ ràng. Has been proven là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: bằng chứng trước đó đã xác lập nhận định và kết quả vẫn có liên quan ở hiện tại. Actually tạo thêm sự nhấn mạnh, thường để bác bỏ nghi ngờ hoặc cho thấy phát hiện có thể gây ngạc nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung tường thuật bị động trong bài: ____ no whole number satisfies the equation.

Xem đáp án

It has been proven that

In other words, you're so consumed Ngữ pháp

3:33

Nói cách khác, bạn bị chiếm trọn

by thoughts and feelings of this new person

3:35

bởi những suy nghĩ và cảm xúc về người mới này

that you become stupid.

3:37

đến mức bạn trở nên ngốc nghếch.

Ngữ pháp

Mẫu mức độ–kết quả “so consumed by ... that”

Consumed by được dùng theo nghĩa bóng ở đây: những suy nghĩ và cảm xúc chiếm gần như toàn bộ sự chú ý của một người. Nó không có nghĩa là bị ăn theo nghĩa vật lý. Trong ngữ cảnh này, thoughts and feelings of this new person có nghĩa là những suy nghĩ và cảm xúc về người đó. Mẫu so + tính từ hoặc cụm phân từ + mệnh đề that liên kết một mức độ cực cao với kết quả. So tăng mức độ cho consumed by ..., còn that giới thiệu điều xảy ra như một hệ quả. Cụm có by cho biết điều gì chiếm lấy tâm trí; mệnh đề that nêu kết quả.

Luyện tập

Dùng mẫu so consumed by ... that để hoàn thành câu: She was ____ worry ____ she could not sleep.

Xem đáp án

so consumed by · that

There's practically a phobia

3:41

Về cơ bản luôn có một hội chứng sợ

for everything.

3:43

cho mọi thứ.

And yes, believe it or not, Mạch ý

3:44

Và vâng, dù bạn có tin hay không,

Mạch ý

believe it or not để báo trước thông tin bất ngờ

Believe it or not là một cụm chen vào để chuẩn bị người nghe cho thông tin mà người nói dự đoán sẽ có vẻ bất ngờ hoặc khó tin. Cụm này tổ chức thông điệp bằng cách hướng sự chú ý đến lời khẳng định bất ngờ sắp xuất hiện. Dù có hình thức giống câu hỏi, nó thường không phải câu hỏi thật; người nghe không cần chọn có tin hay không.

Luyện tập

Trong câu "Believe it or not, the school has a rooftop garden," cụm mở đầu có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe trả lời có hoặc không trước khi câu có thể tiếp tục.
  2. Nó chuẩn bị người nghe cho thông tin mà người nói dự đoán sẽ gây bất ngờ.
  3. Nó chứng minh rằng khu vườn trên sân thượng chắc chắn là tưởng tượng.
Xem đáp án

Nó chuẩn bị người nghe cho thông tin mà người nói dự đoán sẽ gây bất ngờ.

love is no exception. Cụm từ

3:46

tình yêu cũng không phải là ngoại lệ.

Cụm từ

be no exception: áp dụng một quy tắc chung cho một trường hợp

Be no exception có nghĩa là người hoặc sự vật đang được nói đến cũng tuân theo cùng một quy tắc chung như những đối tượng khác. Trong love is no exception, love là trường hợp cụ thể và quy tắc đã nêu trước đó vẫn áp dụng cho trường hợp này. Cấu trúc là chủ ngữ + be + no exception. Nó nối một nhận định chung với một trường hợp cụ thể mà không cần lặp lại toàn bộ quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài học: Every member must show an ID, and the team captain is ____.

Xem đáp án

no exception

It's called philophobia

3:48

Nó được gọi là philophobia

and is the fear of falling in love.

3:50

và là nỗi sợ hãi khi phải rơi vào lưới tình.

You know, I think most of us

3:54

Bạn biết đấy, tôi nghĩ hầu hết chúng ta

would like to think that the saying bros before hoes Ghi chú

3:56

đều muốn tin rằng câu nói 'anh em quan trọng hơn phụ nữ'

holds true in real life. Cụm từ

4:00

vẫn đúng trong đời thực.

Ý định

would like to think that: niềm tin đầy hy vọng nhưng thận trọng

Trong “would like to think that”, would like không có nghĩa là “muốn dành thời gian suy nghĩ”. Toàn bộ cụm này có nghĩa là “muốn tin” hoặc “thiên về việc tin” rằng mệnh đề theo sau là đúng. Cách nói này tạo ra khoảng cách và sự thận trọng. Người nói đưa ra một niềm tin mà mình mong là đúng, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng bằng chứng hoặc thực tế có thể trái với niềm tin đó.

Luyện tập

Người nói ngụ ý gì khi nói “we would like to think that loyalty comes first”?

  1. Chúng ta muốn tin như vậy, đồng thời nhận ra rằng thực tế có thể không hoàn toàn ủng hộ điều đó.
  2. Chúng ta đã chứng minh cẩn thận rằng điều đó luôn đúng.
  3. Chúng ta đang yêu cầu ai đó cân nhắc điều đó sau.
Xem đáp án

Chúng ta muốn tin như vậy, đồng thời nhận ra rằng thực tế có thể không hoàn toàn ủng hộ điều đó.

Cách dùng từ

bros before hoes: ý nghĩa và sắc thái xúc phạm

“Bros before hoes” là một khẩu hiệu tiếng lóng có vần, mang ý rằng một người đàn ông nên ưu tiên bạn bè nam hơn bạn gái hoặc những người nữ khác có quan hệ tình cảm hay tình dục với mình. “Bros” là dạng rút gọn thân mật của “brothers”, ở đây chỉ những người bạn nam thân thiết. “Hoes” là từ miệt thị phụ nữ, nên khẩu hiệu này không chỉ có nghĩa là “tình bạn quan trọng”; nó còn mô tả phụ nữ một cách thiếu tôn trọng.

Luyện tập

Nhận định: “bros before hoes” có phải là cách nói tôn trọng và trung tính để diễn đạt rằng tình bạn quan trọng trong một cuộc trò chuyện thông thường tại nơi làm việc không?

  1. Không, đây là cách nói thô tục và có thể mang tính phân biệt giới hoặc xúc phạm.
  2. Có, đây là cách nói trung tính và phù hợp.
Xem đáp án

Không, đây là cách nói thô tục và có thể mang tính phân biệt giới hoặc xúc phạm.

Cụm từ

holds true: vẫn có giá trị trong một tình huống cụ thể

Ở đây, holds true có nghĩa là “tiếp tục có giá trị hoặc được chứng minh là đúng trong tình huống đã nêu”. Chủ ngữ là the saying, tức “câu nói đó”, còn in real life giới hạn phạm vi mà tính đúng đắn của nó được kiểm chứng. Trong cách dùng này, hold không mang nghĩa cầm hoặc giữ một vật. Một nhận định, quy tắc hoặc khái quát holds true khi nó vẫn đúng sau khi được kiểm tra hoặc trong những điều kiện nhất định. So với is true, cụm này nhấn mạnh hơn tính đúng đắn đã được kiểm chứng hoặc vẫn được duy trì.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu với nghĩa “vẫn còn hiệu lực”: The safety rule still ____ during an emergency.

Xem đáp án

holds true

But yet again, science creeps up behind us, Thành ngữ

4:02

Nhưng một lần nữa, khoa học lại lén lút tiếp cận phía sau chúng ta,

stabs us in the back,

4:05

đâm sau lưng chúng ta,

and silently whispers, "No fucking way." Ý định

4:06

và thầm thì nói khẽ, "Không đời nào."

Thành ngữ

science lén đến, đâm và thì thầm: phép nhân hóa

Câu này gán cho science ba hành động của con người: lén tiến đến, đâm và thì thầm. Science ở đây đại diện cho bằng chứng hoặc phát hiện khoa học, nên câu không mô tả một kẻ tấn công thật hay một quy trình thí nghiệm. Chuỗi hành động này kịch tính hóa một phát hiện không mong muốn. Creeps up cho thấy bằng chứng xuất hiện bất ngờ; stabs us in the back thêm cảm giác bị phản bội vì kết quả phá hủy một niềm tin dễ chịu; silently whispers khiến lời phủ nhận nghe bình tĩnh nhưng tàn nhẫn. Cả chuỗi biến một kết luận trừu tượng thành một cuộc tấn công bất ngờ.

Luyện tập

Phép nhân hóa này truyền đạt điều gì?

  1. Các nhà nghiên cứu thật sự tấn công người nói từ phía sau.
  2. Khoa học lặng lẽ đồng ý với câu nói đó.
  3. Các phát hiện khoa học bất ngờ lật đổ một niềm tin dễ chịu.
Xem đáp án

Các phát hiện khoa học bất ngờ lật đổ một niềm tin dễ chịu.

Ý định

“No fucking way”: sự không tin hoặc từ chối mạnh và thô tục

Trong câu này, “No fucking way” là một phản ứng cực kỳ mạnh, mang nghĩa “Tôi hoàn toàn không tin hoặc không chấp nhận điều đó” hay “Điều đó chắc chắn sẽ không xảy ra.” Người nói dùng nó để bác bỏ hoàn toàn ý trước đó, chứ không nói về một con đường hoặc phương pháp theo nghĩa đen. Từ chửi thề “fucking” nhấn mạnh “no way” và thêm sắc thái tức giận, sốc hoặc cứng rắn. Cảm xúc cụ thể tùy vào ngữ cảnh, nhưng ở đây cụm từ thể hiện sự gạt bỏ thẳng thừng và đầy cảm xúc.

Luyện tập

Bạn đang nói chuyện với giáo viên trong một cuộc thảo luận trang trọng trên lớp. Trả lời bằng “No fucking way” có phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Purely statistically speaking, Mạch ý

4:10

Hoàn toàn nói về mặt thống kê,

Mạch ý

“Purely statistically speaking”: giới hạn nhận định trong phạm vi thống kê

Khung mở đầu “Purely statistically speaking” cho người nghe biết cách hiểu phần tiếp theo: nhận định được đưa ra chỉ dựa trên bằng chứng thống kê. “Purely” thu hẹp góc nhìn, còn “speaking” có nghĩa là “khi chúng ta bàn về vấn đề theo cách này”. Khung này giới hạn phạm vi của nhận định. Một quy luật hoặc giá trị trung bình trong dữ liệu không bảo đảm mọi người đều có cùng kết quả, vì vậy cụm từ giúp tách một quan sát ở cấp độ nhóm khỏi dự đoán về một cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu chính xác giới hạn nhận định chỉ trong phạm vi thống kê: ____, customers in the survey were more likely to choose the cheaper plan.

Xem đáp án

Purely statistically speaking

falling in love

4:12

việc rơi vào lưới tình

comes at the cost Cụm từ

4:13

phải trả giá bằng việc

of losing at least two

4:14

đánh mất ít nhất hai

of your close friends.

4:16

trong số những người bạn thân của bạn.

Cụm từ

comes at the cost of: kết quả đi kèm sự hy sinh

Trong câu này, comes at the cost of có nghĩa là một kết quả kéo theo một mất mát đáng kể: việc yêu một người được trình bày là xảy ra cùng với việc mất đi những người bạn thân. Cost ở đây là cái giá trừu tượng, không phải giá tiền. Mẫu có thể dùng lại là X comes at the cost of Y. Mẫu này xem Y là sự hy sinh hoặc hậu quả tiêu cực cần có để đạt X; sau of dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định cho biết một lợi ích đòi hỏi sự hy sinh: The larger apartment comes ____ living farther from the city center.

Xem đáp án

at the cost of

Romantic partners usually absorb time

4:18

Các đối tác lãng mạn thường hấp thụ khoảng thời gian

that would otherwise be spent with friends, Ngữ pháp

4:21

mà nếu không thì sẽ được dành cho bạn bè,

Ngữ pháp

would otherwise be spent: điều kiện thay thế không được nói ra

Ở đây, would otherwise be spent có nghĩa là “sẽ được dùng theo một cách khác nếu tình huống hiện tại không tồn tại”. Người yêu chiếm khoảng thời gian đó, vì vậy dành thời gian cho bạn bè là phương án thay thế đã không xảy ra. Would đánh dấu kết quả giả định, otherwise bổ sung điều kiện ẩn “nếu không phải như vậy”, còn be spent ở thể bị động vì time là đối tượng được sử dụng. Mẫu có thể dùng lại là danh từ + would otherwise be + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động mang nghĩa “nếu không cần sửa chữa, số tiền sẽ được dùng cho sách”: The repairs use money that ____ on new books.

Xem đáp án

would otherwise be spent

and thus friendships have a tendency Cụm từ

4:23

và do đó tình bạn có xu hướng

to slowly fade away. Cụm động từ

4:25

từ từ phai nhạt đi.

Cụm từ

have a tendency to: mô tả một xu hướng chung

Trong cấu trúc have a tendency to + động từ nguyên mẫu, tendency chỉ một hướng phát triển hoặc một kiểu diễn biến thường thấy. Ở đây, kiểu diễn biến đó là tình bạn dần yếu đi; câu này không nói rằng mọi tình bạn đều chắc chắn như vậy. Cụm từ này dùng để khái quát một cách thận trọng. Hãy dùng khi bằng chứng cho thấy điều gì đó thường xảy ra nhưng bạn không muốn khẳng định rằng nó luôn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have/has có tendency: Friendships ____ slowly change when people move apart.

Xem đáp án

have a tendency to

Cụm động từ

fade away: dần yếu đi cho đến khi biến mất

Fade away có nghĩa là dần trở nên yếu hơn, khó nhận thấy hơn hoặc kém quan trọng hơn cho đến khi biến mất. Trong câu này, một tình bạn không kết thúc đột ngột mà từ từ mất đi sự gắn kết. Cụm động từ này tập trung vào một quá trình diễn ra từ từ, vì vậy sắc thái tinh tế hơn so với việc chỉ dùng disappear. Nó cũng có thể mô tả âm thanh, ký ức, ánh sáng, ảnh hưởng hoặc cảm xúc dần phai đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là dần yếu đi và biến mất: Without regular contact, some friendships ____.

Xem đáp án

fade away

Mother fucking science, bitch.

4:27

Khoa học chết tiệt.

If you have a slight headache,

4:32

Nếu bạn bị đau đầu nhẹ,

it might be worth to just cuddle Ngữ pháp

4:34

có lẽ cũng đáng để chỉ cần âu yếm

with your significant other for a while.

4:36

nửa kia của bạn trong chốc lát.

Ngữ pháp

be worth doing, không phải be worth to do

Trong tiếng Anh chuẩn, be worth đi với một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, ý của câu là việc ôm ấp có thể đủ hữu ích để đáng thử, vì vậy cách nói chuẩn là “It might be worth just cuddling with your significant other for a while.” Không nên lấy be worth to cuddle trong phụ đề làm mẫu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cấu trúc be worth chuẩn?

  1. It might be worth check the schedule.
  2. It might be worth checking the schedule.
  3. It might be worth to check the schedule.
Xem đáp án

It might be worth checking the schedule.

The reason being that when you cuddle Mạch ý

4:39

Lý do là khi bạn âu yếm

Mạch ý

The reason being that như một mảnh câu hội thoại

“The reason being that” mở đầu phần giải thích cho điều vừa được nói. Ở đây, cụm này nối lời gợi ý trước đó với điều xảy ra khi mọi người ôm ấp nhau; nghĩa của nó gần giống “The reason is that ...”. Đây là một mảnh câu tỉnh lược trong hội thoại. Vì being là dạng không chia, cụm này không có động từ hữu hạn và không tạo thành một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Nó sắp xếp mạch nói bằng cách báo hiệu rằng nguyên nhân hoặc lý do biện minh sắp được nêu ra.

Luyện tập

Trong “Leave a little earlier. The reason being that the roads get busy after eight,”, phần thứ hai có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lý do nên rời đi sớm hơn.
  2. Nó đổi lời khuyên thành rời đi sau tám giờ.
  3. Nó mở ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do nên rời đi sớm hơn.

or when you're simply embraced in any way

4:40

hoặc khi bạn đơn giản là được ôm ấp theo bất kỳ cách nào

by someone you love,

4:42

bởi người bạn yêu,

the hormone oxytocin is released

4:44

hormone oxytocin sẽ được giải phóng

and acts as a sort of natural painkiller. Cụm từ

4:46

và hoạt động như một loại thuốc giảm đau tự nhiên.

Cụm từ

acts as a sort of: gần như thực hiện một chức năng

Acts as cho biết một thứ thực hiện một chức năng hoặc giữ một vai trò. Ở đây, oxytocin được mô tả dựa trên tác dụng của nó, chứ không được xếp theo nghĩa đen vào nhóm thuốc. A sort of khiến sự so sánh mang tính gần đúng. Khi kết hợp thành acts as a sort of, cụm này diễn tả một tác dụng tương tự mà không đưa ra khẳng định mạnh hơn rằng oxytocin thực sự là thuốc giảm đau tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách kết hợp acts as với a sort of: The thick curtain ____ sound barrier.

Xem đáp án

acts as a sort of

Even just looking at a picture of a loved one Ngữ pháp

4:48

Thậm chí chỉ cần nhìn vào bức ảnh của một người thân yêu

can be enough to relieve the pain.

4:51

cũng có thể đủ để làm dịu cơn đau.

Ngữ pháp

Even just doing ... can be enough to ...: một hành động tối thiểu cũng có thể đủ

Even just + cụm -ing tập trung sự chú ý vào một hành động rất nhỏ hoặc dễ thực hiện và cho thấy tác dụng của nó là điều đáng ngạc nhiên. Cụm -ing này đóng vai trò chủ ngữ của câu. Can be enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hành động đó có thể đủ để tạo ra kết quả; cấu trúc này không khẳng định rằng điều đó luôn xảy ra. Toàn bộ khuôn câu nối một điều kiện tối thiểu với kết quả mà điều kiện ấy có thể đã đủ để tạo ra.

Luyện tập

Dùng khuôn Even just doing ... can be enough to ... và động từ send để hoàn thành cả hai chỗ trống: ____ one kind message ____ brighten someone's day.

Xem đáp án

Even just sending · can be enough to

Love is complicated.

4:55

Tình yêu thật phức tạp.

You can love your family

4:57

Bạn có thể yêu gia đình mình

just as much as you can love a good meal, Ngữ pháp

4:59

nhiều như cách bạn yêu một bữa ăn ngon,

Ngữ pháp

just as much as để diễn tả mức độ ngang nhau

Just as much as so sánh mức độ hoặc cường độ của hai điều và cho biết chúng ngang nhau. Ở đây, cấu trúc này so sánh mức độ một người có thể yêu gia đình với mức độ họ có thể yêu một bữa ăn ngon; nó không nói rằng gia đình và bữa ăn giống nhau. Much được dùng vì love được đo như một mức độ hoặc lượng không đếm được. Just nhấn mạnh sự ngang bằng: không chỉ gần giống mà chính xác là bằng nhau về mức độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có just và thể hiện cường độ ngang nhau: I value honest feedback ____ I value praise.

Xem đáp án

just as much as

a pet, a friend, a hobby,

5:01

một thú cưng, một người bạn, một sở thích,

and of course, a significant other

5:04

và tất nhiên, một nửa yêu thương

like on Valentine's Day.

5:06

như trong Ngày lễ Tình nhân.

This diversity of uses and meanings

5:07

Sự đa dạng trong cách sử dụng và ý nghĩa này

combined with the complexity

5:10

kết hợp với sự phức tạp

of the feelings involved

5:11

của các cảm xúc liên quan

makes love unusually difficult Ngữ pháp

5:13

khiến tình yêu trở nên khó khăn một cách bất thường

to consistently define

5:15

để định nghĩa một cách nhất quán

Ngữ pháp

make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to cho biết một yếu tố khiến tân ngữ mang một đặc điểm liên quan đến hành động. Trong câu này, love là tân ngữ, unusually difficult mô tả kết quả, còn to consistently define cho biết hành động nào là khó. Hãy hiểu toàn bộ chuỗi là “khiến tình yêu trở nên đặc biệt khó định nghĩa một cách nhất quán”. Đừng dừng lại sau make love: make love có thể là một cụm cố định khác, nhưng đó không phải cấu trúc ngữ pháp được dùng ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của identify: The faded ink makes the labels difficult ____.

Xem đáp án

to identify

compared to other emotional states.

5:17

so với các trạng thái cảm xúc khác.

Ancient Greeks identified love

5:19

Người Hy Lạp cổ đại đã xác định tình yêu

in a much more organized fashion. Cách dùng từ

5:21

theo một cách có tổ chức hơn nhiều.

Cách dùng từ

Ý nghĩa và cách dùng in a much more organized fashion

Ở đây, in a much more organized fashion có nghĩa là “theo một cách có hệ thống và trật tự hơn nhiều”. Fashion mang nghĩa cách thức hoặc phương thức, không phải quần áo hay xu hướng. Cấu trúc in a/an + tính từ + fashion mô tả cách một hành động được thực hiện. Much more nhấn mạnh mức độ so sánh của organized: cách tiếp cận của người Hy Lạp được trình bày là có hệ thống hơn rất nhiều.

Luyện tập

Trong câu này, in a much more organized fashion có nghĩa là gì?

  1. theo một cách có hệ thống và trật tự hơn
  2. mà không tạo ra bất kỳ sự phân biệt nào
  3. trong khi chạy theo những xu hướng quần áo mới nhất
Xem đáp án

theo một cách có hệ thống và trật tự hơn

They actually used different words

5:23

Họ thực sự đã sử dụng những từ ngữ khác nhau

to describe different forms of love.

5:25

để mô tả các hình thái khác nhau của tình yêu.

For example, love for your family,

5:28

Ví dụ, tình yêu dành cho gia đình,

love between friends, romantic love,

5:30

tình yêu giữa những người bạn, tình yêu lãng mạn,

and divine or unconditional love.

5:33

và tình yêu thiêng liêng hay vô điều kiện.

The very first step Cụm từ

5:39

Bước đầu tiên nhất

to finding true romantic love

5:40

để tìm thấy tình yêu lãng mạn đích thực

is attraction.

5:42

là sự hấp dẫn.

Cụm từ

Cấu trúc The very first step to finding ... is attraction

Mẫu the first step to doing X is Y xác định Y là giai đoạn sớm nhất để đạt được X. Very tạo thêm sự nhấn mạnh, vì vậy very first có nghĩa là điểm khởi đầu đầu tiên tuyệt đối. Trong step to finding, to là giới từ gắn với step, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Động từ sau to này phải ở dạng -ing: to finding. Sau đó, câu dùng is để xác định bước đầu tiên là gì: attraction.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của create: The first step to ____ a budget is tracking your spending.

Xem đáp án

creating

You need to be attracted to the person Cụm từ

5:44

Bạn cần phải bị thu hút bởi người đó

before you can love them.

5:46

trước khi bạn có thể yêu họ.

Cụm từ

Be attracted to: cảm thấy bị ai đó thu hút

Be attracted to someone có nghĩa là cảm thấy bị một người thu hút, thường vì ngoại hình, tính cách hoặc những phẩm chất cảm xúc của họ. Khi nói về một người, cụm này thường gợi ý sự hấp dẫn về tình cảm hoặc thể chất, dù ngữ cảnh có thể làm cho nghĩa rộng hơn. Trong cấu trúc này, người cảm thấy bị thu hút đứng trước be attracted, còn người kia đứng sau to: Alex is attracted to Sam. Hướng nghĩa này ngược với Sam attracts Alex.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “cảm thấy bị thu hút bởi”: Jordan may ____ Casey, but that does not mean Jordan is in love.

Xem đáp án

be attracted to

And while attractiveness

5:47

Và mặc dù sự hấp dẫn

is of course relative Cụm từ

5:49

tất nhiên là có tính tương đối

to the situation and the individual in question, Cụm từ

5:50

tùy thuộc vào hoàn cảnh và cá nhân được đề cập,

Cụm từ

Relative to: xét theo tình huống hoặc điểm tham chiếu

Relative to X có nghĩa là một điều phụ thuộc vào X với tư cách là bối cảnh hoặc điểm tham chiếu, hoặc được đánh giá trong mối tương quan với X thay vì mang tính tuyệt đối. Ở đây, cụm tính từ cho biết sức hấp dẫn có thể thay đổi theo tình huống và người cụ thể đang được xem xét. Cấu trúc là be + relative to + cụm danh từ. Trong cách dùng này, relative là tính từ và to là một phần của cụm cố định; relative không có nghĩa là “họ hàng”.

Luyện tập

Chọn câu cho biết đánh giá về trọng lượng phụ thuộc vào một điểm tham chiếu.

  1. The battery is heavy relative to the size of the device.
  2. The battery is heavier than the previous model's battery.
  3. The battery's weight is related to the device's design.
Xem đáp án

The battery is heavy relative to the size of the device.

Cụm từ

in question: người hoặc sự vật đang được nói đến

In question là thành phần bổ nghĩa đứng sau danh từ: nó xác định một người hoặc sự vật cụ thể hiện đang được thảo luận, cân nhắc hoặc xem xét. Ở đây, the individual in question có nghĩa là cá nhân cụ thể đang được đánh giá. Cụm này thường không có nghĩa là người đó có vấn đề hoặc đáng ngờ. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là danh từ + in question, mang nghĩa “người hoặc sự vật cụ thể mà chúng ta đang nói đến”.

Luyện tập

Trong “The policy in question was introduced last year,” in question xác định điều gì?

  1. một chính sách được viết rất tệ
  2. chính sách hiện đang được thảo luận
  3. một chính sách được viết dưới dạng câu hỏi
Xem đáp án

chính sách hiện đang được thảo luận

there's a few common patterns

5:52

vẫn có một vài khuôn mẫu chung

on how most of us

5:54

về cách hầu hết chúng ta

assess attractiveness

5:55

đánh giá sức hấp dẫn

and who we ultimately choose

5:56

và việc chúng ta cuối cùng chọn ai

to establish a romantic relationship with. Cụm từ

5:58

để thiết lập một mối quan hệ lãng mạn.

Cụm từ

establish a romantic relationship with: thiết lập mối quan hệ tình cảm với ai đó

Establish a romantic relationship with someone có nghĩa là bắt đầu và hình thành một mối quan hệ tình cảm rõ ràng với người đó. Establish trang trọng và thể hiện sự chủ động hơn những động từ thông dụng như start, còn with giới thiệu người còn lại trong mối quan hệ. Trong mệnh đề này, who được hiểu là tân ngữ của with nhưng đã được chuyển lên đầu: who we ... establish a romantic relationship with. With ở cuối là tự nhiên và cần thiết; kết thúc mệnh đề bằng giới từ này không phải là lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng establish và relationship theo mẫu bốn từ mục tiêu: Our team hopes to ____ the local clinic.

Xem đáp án

establish a relationship with

One key point Mạch ý

6:01

Một điểm mấu chốt

that researchers have found

6:02

mà các nhà nghiên cứu đã tìm ra

is symmetry.

6:03

là sự đối xứng.

Mạch ý

Cách One key point ... is ... làm nổi bật phát hiện chính

Câu mở đầu bằng One key point để báo hiệu rằng một kết luận quan trọng sắp được đưa ra. Mệnh đề quan hệ that researchers have found cho biết điểm này là một phát hiện nghiên cứu; bản thân mệnh đề đó không nêu kết luận. Mẫu câu là One key point + mệnh đề chỉ nguồn + is + phát hiện chính. Ở đây, symmetry sau is mang thông tin mới quan trọng nhất. Cấu trúc này giúp người nghe nhận ra nguồn bằng chứng trước, rồi tập trung vào kết luận được tiết lộ ở cuối câu.

Luyện tập

Trong câu One key point that researchers have found is symmetry, phần nào nêu phát hiện chính?

  1. symmetry
  2. One key point
  3. that researchers have found
Xem đáp án

symmetry

The more symmetrical your body is, Ngữ pháp

6:04

Cơ thể bạn càng đối xứng,

specifically your face,

6:07

đặc biệt là khuôn mặt của bạn,

the more attractive you are.

6:08

bạn càng hấp dẫn.

Ngữ pháp

The more ..., the more ... để diễn tả hai thay đổi liên hệ

Mẫu so sánh tương liên The more X ..., the more Y ... liên kết hai biến số đang thay đổi: mức độ của X càng tăng thì mức độ của Y cũng càng tăng. Cả hai từ the đều là dấu hiệu của cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường. Trong câu này, cơ thể càng đối xứng, đặc biệt là khuôn mặt, thì mức độ hấp dẫn càng cao. specifically your face là phần giải thích chen vào mệnh đề thứ nhất; khi bỏ phần này, ta còn khung hoàn chỉnh The more symmetrical your body is, the more attractive you are. Mẫu câu có thể diễn tả một mối quan hệ hoặc xu hướng, nhưng bản thân nó không chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên: ____ carefully you plan, ____ smoothly the event will run.

Xem đáp án

The more · the more

The general idea is Mạch ý

6:10

Ý tưởng chung là

that good symmetry shows

6:11

sự đối xứng tốt cho thấy

that an individual is healthy

6:13

rằng một cá nhân khỏe mạnh

and will produce healthy offspring.

6:15

và sẽ sinh ra những thế hệ sau khỏe mạnh.

Mạch ý

The general idea is that: giới thiệu một bản tóm tắt khái quát

The general idea is that là một cách diễn đạt dùng để định hướng nội dung sắp nói. Nó báo cho người nghe rằng người nói đang rời khỏi các chi tiết để nêu lời giải thích chính theo cách đơn giản hơn. Phần theo sau là một mô hình hoặc bản tóm tắt khái quát. Cụm này không khẳng định rằng mọi trường hợp riêng lẻ đều đã được chứng minh hay nhận định đó không có ngoại lệ.

Luyện tập

Cụm The general idea is that trong câu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Một bản tóm tắt đơn giản về lời giải thích chính sắp được đưa ra.
  3. Mọi trường hợp riêng lẻ đều đã được chứng minh.
Xem đáp án

Một bản tóm tắt đơn giản về lời giải thích chính sắp được đưa ra.

And while the face proved

6:17

Và mặc dù khuôn mặt đã được chứng minh

to be a lot more important Ngữ pháp

6:18

là quan trọng hơn rất nhiều

than the body,

6:20

so với cơ thể,

Ngữ pháp

a lot more important than: nhấn mạnh một khác biệt lớn

Trong a lot more important than, a lot nhấn mạnh dạng so sánh hơn more important. Cụm này cho biết sự khác biệt rất lớn: khuôn mặt quan trọng hơn nhiều, chứ không chỉ hơn một chút. Cấu trúc là a lot + dạng so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Ở đây, than the body cho biết khuôn mặt được so sánh với cơ thể. Trong cách dùng này, a lot diễn tả mức độ, không phải số lượng lớn của sự vật.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự rõ ràng có lợi thế lớn về mức độ quan trọng?

  1. For emergency messages, clarity is a little more important than decoration.
  2. For emergency messages, clarity is a lot more important than decoration.
  3. For emergency messages, clarity is as important as decoration.
Xem đáp án

For emergency messages, clarity is a lot more important than decoration.

some big factors were hips and shoulders.

6:21

một số yếu tố lớn là hông và vai.

Women with a waist

6:24

Phụ nữ có vòng eo

significantly slimmer than the hips

6:25

nhỏ hơn hông đáng kể

are the most desirable to men.

6:26

là người được đàn ông khao khát nhất.

And while the same

6:29

Và mặc dù điều tương tự

to a lesser extent Cụm từ

6:30

ở mức độ thấp hơn

is true for men, Cụm từ

6:31

cũng đúng với đàn ông,

Cụm từ

to a lesser extent: ở mức độ thấp hơn

To a lesser extent cho biết cùng một xu hướng hoặc nhận định vẫn áp dụng, nhưng không mạnh hoặc không nhiều bằng. Trong câu này, cụm từ giới hạn sự so sánh: mối quan hệ được nói đến trước đó cũng đúng với nam giới, nhưng tác động yếu hơn. Cụm từ này cần một mốc so sánh đã được nêu hoặc có thể hiểu rõ từ ngữ cảnh. Nó giúp tránh khẳng định rằng hai trường hợp hoàn toàn ngang nhau hoặc trường hợp thứ hai hoàn toàn không có tác động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là cũng như vậy nhưng ở mức độ yếu hơn: The policy reduced delays in large cities and, ____, in small towns.

Xem đáp án

to a lesser extent

Cụm từ

is true for: áp dụng cho một nhóm

Is true for có nghĩa là “áp dụng cho” hoặc “cũng đúng trong trường hợp của”. Chủ ngữ là một nhận định, xu hướng hoặc kết luận; cụm từ này không nói rằng một người trung thực. Ở đây, the same chỉ lại xu hướng được nói đến trước đó, còn for men nêu một nhóm khác mà xu hướng này cũng áp dụng. Một cấu trúc có thể tái sử dụng là The same is true for + nhóm, người hoặc tình huống. Cấu trúc này mở rộng nhận định trước đó sang đối tượng mới mà không cần lặp lại toàn bộ nhận định.

Luyện tập

is true for có nghĩa là gì trong câu này? The same rule is true for part-time employees.

  1. Quy tắc đó trung thành với nhân viên bán thời gian.
  2. Quy tắc đó trung thực với nhân viên bán thời gian.
  3. Quy tắc đó cũng áp dụng cho nhân viên bán thời gian.
Xem đáp án

Quy tắc đó cũng áp dụng cho nhân viên bán thời gian.

it's more important to have broad shoulders.

6:32

việc có bờ vai rộng thì quan trọng hơn.

Another interesting thing is

6:35

Một điều thú vị khác là

that love and attractiveness

6:36

tình yêu và sự hấp dẫn

activate completely different regions of the brain.

6:37

kích hoạt các vùng hoàn toàn khác nhau của não bộ.

Feelings of romantic love

6:41

Cảm giác của tình yêu lãng mạn

activate regions

6:42

kích hoạt các vùng

on the right side of the brain,

6:43

ở não phải,

while looking at someone Ngữ pháp

6:45

trong khi việc nhìn vào người

you find attractive

6:46

mà bạn thấy hấp dẫn

activates the left side.

6:48

sẽ kích hoạt não trái.

Ngữ pháp

While mang nghĩa đối lập như whereas

Ở đây, while có nghĩa như whereas hoặc “ngược lại”. Nó nối hai kết quả nghiên cứu có cấu trúc song song: một kết quả nói về tình yêu lãng mạn và bán cầu não bên phải, kết quả kia nói về sức hút thị giác và bên trái. Cấu trúc song song cùng các kết quả khác nhau cho thấy while có chức năng tổ chức sự so sánh đối lập. Nó không có nghĩa là một sự kích hoạt xảy ra trong lúc nhìn ai đó.

Luyện tập

Trong câu The first plan saves time, while the second costs less money, while có chức năng gì?

  1. Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
  2. Nó đối chiếu hai sự thật.
  3. Nó nêu lý do cho sự thật thứ nhất.
Xem đáp án

Nó đối chiếu hai sự thật.

But most important of all,

6:49

Nhưng quan trọng nhất trong tất cả,

you should not be too much alike Ngữ pháp

6:51

các bạn không nên quá giống nhau

or too different.

6:54

hoặc quá khác biệt.

Ngữ pháp

Không nên quá giống nhau hoặc quá khác nhau

Cấu trúc not ... too much alike or too different loại bỏ cả hai thái cực. Too much alike có nghĩa là “quá giống nhau”, còn too different có nghĩa là “quá khác nhau”. Khi kết hợp, hai phần này xác định một khoảng giữa cân bằng. Alike ở đây là tính từ vị ngữ: nó đứng sau be và mô tả mức độ hai người giống nhau. Too much tăng mức độ của alike, còn or nối hai thái cực không mong muốn trong phạm vi phủ định của not.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài để loại bỏ cả hai thái cực. Điền phần kết thúc bằng alike vào chỗ trống thứ nhất và phần kết thúc bằng different vào chỗ trống thứ hai: The two teammates should ____ or ____.

Xem đáp án

not be too much alike · too different

And it seems to apply to all levels, Cụm từ

6:55

Và điều này dường như áp dụng cho mọi cấp độ,

genetics, behavior, appearance,

6:58

di truyền, hành vi, ngoại hình,

Cụm từ

apply to all levels: phạm vi của một nguyên tắc

Ở đây, apply to có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “áp dụng cho”. Chủ ngữ it chỉ nguyên tắc cân bằng đã được mô tả trước đó. Giới từ to mở đầu cho phạm vi áp dụng. All levels mở rộng phạm vi đó sang nhiều loại đặc điểm, gồm di truyền, hành vi, ngoại hình và mùi. Cần giữ to khi nêu người, trường hợp hoặc lĩnh vực chịu tác động.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một quy tắc áp dụng cho mọi nhân viên?

  1. The rule applies to every employee.
  2. The rule applies for every employee.
  3. The rule applies every employee.
Xem đáp án

The rule applies to every employee.

and even what you smell like. Ngữ pháp

7:00

và thậm chí là mùi hương của bạn.

Ngữ pháp

what you smell like: mùi mà bạn có

What you smell like là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là “bạn có loại mùi như thế nào” hoặc “mùi của bạn”. Trong câu, nó là một mục trong danh sách, đứng sau genetics, behavior và appearance. Bên trong mệnh đề, dùng trật tự câu trần thuật: what + you + smell + like. Like là giới từ hoàn thiện cụm smell like; nó không có nghĩa là “thích”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhà nghiên cứu đã ghi lại loại mùi mà mẫu vật có?

  1. The researcher recorded what did the sample smell like.
  2. The researcher recorded what the sample smelled like.
  3. The researcher recorded what the sample liked to smell.
Xem đáp án

The researcher recorded what the sample smelled like.

The idea is that couples

7:02

Ý tưởng là các cặp đôi

who have found a balance Cụm từ

7:03

tìm được sự cân bằng

between not being identical

7:04

giữa việc không giống nhau y hệt

and not too different

7:06

và không quá khác biệt

Cụm từ

find a balance between A and B: tìm sự cân bằng giữa A và B

Find a balance between A and B có nghĩa là tìm ra một điểm dung hòa khả thi, trong đó cả hai phía đều được coi trọng đúng mức, thay vì chọn một phía và bỏ qua phía còn lại. Trong câu này, hai phía là not being identical và not being too different. Between giới thiệu phía thứ nhất, còn and giới thiệu phía thứ hai: between A and B. A và B phải có cấu trúc ngữ pháp song song. Ở đây, cả hai phía đều dùng not being + tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu “find a balance between”: The coach wants to help the team ____ hard training and enough recovery.

Xem đáp án

find a balance between

are able to learn from each other

7:07

có thể học hỏi lẫn nhau

while also having enough similarities

7:09

trong khi cũng có đủ những điểm tương đồng

to relate to one another.

7:11

để thấu hiểu nhau.

In other words,

7:13

Nói cách khác,

scientists have found

7:14

các nhà khoa học đã phát hiện ra

that love is just as complicated Ngữ pháp

7:15

rằng tình yêu cũng phức tạp y hệt

as we think it is.

7:17

như những gì chúng ta nghĩ.

Ngữ pháp

just as + tính từ + as: nhấn mạnh mức độ bằng nhau

Cấu trúc just as + tính từ + as diễn đạt mức độ bằng nhau, trong đó just nhấn mạnh rằng sự tương đồng là hoàn toàn chính xác hoặc đặc biệt đáng chú ý. Ở đây, cấu trúc này cho biết tình yêu thực sự phức tạp đúng như mọi người nghĩ. As thứ nhất bắt đầu phép so sánh mức độ. As thứ hai giới thiệu chuẩn so sánh, ở đây là mệnh đề đầy đủ we think it is. Trong mệnh đề đó, it is đại diện cho it is complicated để không phải lặp lại tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngang bằng có nhấn mạnh bằng “just as ... as”: The group project was ____ challenging ____ the final exam.

Xem đáp án

just as · as