Tại sao côn trùng lại bị thu hút bởi ánh sáng? - Smarter Every Day 103: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.318 từ 223 từ/phút

Giới thiệu: Tại Amazon, Destin kiểm tra hai giả thuyết về lý do bướm đêm bay đến ánh sáng nhân tạo, nhận thấy chưa có đáp án chắc chắn và cho thấy đèn diệt côn trùng có thể hại cả loài khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. phototaxis. / phototactic (nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng): Phân biệt danh từ chỉ chuyển động do ánh sáng với tính từ mô tả sinh vật để đọc định nghĩa khoa học chính xác. 2. in order to (ngữ pháp và mẫu câu): Nhận ra dấu hiệu chỉ mục đích và tách hành động khỏi kết quả dự định. 3. only a matter of time before (thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng): Hiểu rằng một việc cuối cùng sẽ xảy ra nhưng không nêu chính xác khi nào.

Nội dung bài học

Hey, it's me, Destin.

0:00

Này, là tôi đây, Destin.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:01

Chào mừng trở lại với Smarter Every Day.

So, you've noticed that moths and other bugs sometimes get trapped around a light.

0:02

Vậy là bạn đã nhận ra rằng bướm đêm và các loài bọ khác đôi khi bị mắc kẹt quanh ánh sáng.

Have you ever thought about why? Ngữ pháp

0:06

Bạn đã bao giờ nghĩ về lý do tại sao chưa?

Ngữ pháp

Have you ever thought about ...?: hỏi liệu đã từng nghĩ đến cho đến hiện tại

Have you ever + quá khứ phân từ hỏi liệu một việc đã từng xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào từ quá khứ đến hiện tại hay chưa. Ở đây, thought là quá khứ phân từ của think, còn ever mở rộng thời gian thành bất kỳ lúc nào trước hiện tại. Thought about why có nghĩa là đã suy nghĩ về lý do đằng sau một việc. Câu hỏi mời người nghe nhìn lại trải nghiệm của mình trước khi người nói bàn về lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trong bài dùng để hỏi về bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại: ____ why leaves change color?

Xem đáp án

Have you ever thought about

We're in the middle of the Amazon rainforest

0:16

Chúng ta đang ở giữa rừng mưa Amazon

and we have a huge mercury vapor light that Gerson set up for us Cụm động từ

0:19

và chúng ta có một chiếc đèn hơi thủy ngân khổng lồ mà Gerson đã dựng cho chúng ta

Cụm động từ

set up: lắp đặt và chuẩn bị thiết bị để sử dụng

Ở đây, set up có nghĩa là lắp đặt và sắp xếp chiếc đèn hơi thủy ngân để nó sẵn sàng sử dụng. Cụm từ này mô tả toàn bộ quá trình chuẩn bị, chứ không chỉ chuyển chiếc đèn đến một vị trí. Trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là thành lập một tổ chức hoặc gài bẫy ai đó.

Luyện tập

Máy chiếu vẫn ở trong hộp và cần được lắp đặt, chuẩn bị sẵn sàng. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. Please put it beside the door before the meeting.
  2. Please set it up before the meeting.
  3. Please turn it off before the meeting.
Xem đáp án

Please set it up before the meeting.

and we are looking at all the different species that have shown up. Cụm động từ

0:25

và chúng ta đang quan sát tất cả các loài khác nhau đã xuất hiện.

Cụm động từ

shown up: xuất hiện hoặc đến nơi

Show up có nghĩa là xuất hiện hoặc đến nơi. Đây là cụm động từ không cần tân ngữ: trong câu này, các species là những loài đã xuất hiện; không có ai đang đem chúng ra trưng bày. Have shown up ở thì hiện tại hoàn thành, nhìn lại từ thời điểm hiện tại và bao gồm các loài khác nhau đã xuất hiện cho đến lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của show up: By sunset, several new birds had ____ near the feeder.

Xem đáp án

shown up

This is Phil Torres.

0:30

Đây là Phil Torres.

He is a

0:32

Anh ấy là một

What do you call it? Cụm từ

0:34

Bạn gọi nó là gì nhỉ?

Cụm từ

Dùng What do you call it? để hỏi tên

What do you call + danh từ hoặc đại từ? dùng để hỏi tên hoặc thuật ngữ dành cho một người hay một vật. Ở đây, it chỉ nghề nghiệp hoặc khái niệm mà người nói không nhớ tên. Trong cấu trúc này, call có nghĩa là đặt tên hoặc gọi là. Nó không có nghĩa là gọi điện thoại.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một đồ vật lạ nhưng không biết tên. Bạn nên hỏi câu nào?

  1. Why do you call it that?
  2. What do you call it?
  3. Who do you call about it?
Xem đáp án

What do you call it?

Entomologist.

0:35

Nhà côn trùng học (Entomologist).

Entomologist?

0:36

Nhà côn trùng học?

Is that with a D or a T?

0:36

Từ đó đánh vần là D hay T?

With a T.

0:38

Là T.

Entomologist.

0:38

Nhà côn trùng học.

So, tonight we are studying why these insects get caught around the light.

0:40

Vậy tối nay chúng ta sẽ nghiên cứu tại sao những loài côn trùng này lại bị mắc kẹt quanh ánh sáng.

The term for this is called phototaxis. Cách dùng từ

0:43

Thuật ngữ cho hiện tượng này gọi là tính hướng sáng (phototaxis).

So, an organism is phototactic if it responds to light with motion.

0:46

Vì vậy, một sinh vật có tính hướng sáng nếu nó phản ứng với ánh sáng bằng chuyển động.

Cách dùng từ

phototaxis và phototactic: danh từ và tính từ

Phototaxis là danh từ dùng để gọi sự di chuyển theo một hướng nhất định nhằm phản ứng với ánh sáng. Phototactic là tính từ liên quan: một sinh vật phototactic thay đổi chuyển động do ánh sáng. Danh từ gọi tên hiện tượng; tính từ mô tả sinh vật hoặc hành vi của nó. Thành tố photo- có chung trong hai từ chỉ ánh sáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai dạng đúng: The directional movement response to light is called ____, and an organism that shows this response is ____.

Xem đáp án

phototaxis · phototactic

A positively phototactic animal will move toward a light

0:52

Một động vật hướng sáng dương sẽ di chuyển về phía ánh sáng

and a negatively phototactic animal doesn't necessarily have to be an animal.

0:55

và thứ hướng sáng âm không nhất thiết phải là một động vật.

I guess

0:58

Tôi đoán vậy

Think about it.

0:59

Thử nghĩ xem.

Leaves are phototactic.

1:00

Những chiếc lá cũng có tính hướng sáng.

So, here's what we're doing.

1:01

Vậy, đây là những gì chúng ta đang làm.

They are going through

1:03

Chúng đang bay qua

Are you taking photos of all the different species?

1:05

Bạn đang chụp ảnh của tất cả các loài khác nhau sao?

Mhm.

1:07

Ừm.

There's a good amount of

1:08

Có một lượng khá lớn

You got one on your ear.

1:09

Bạn có một con trên tai kìa.

Hold on.

1:09

Đợi đã.

Got him.

1:12

Tóm được rồi.

Man, I've been moving around.

1:13

Trời ơi, tôi đã di chuyển liên tục.

I haven't seen the same species twice.

1:14

Tôi chưa từng thấy cùng một loài đến hai lần.

Oh, that's a pretty one.

1:18

Ồ, con đó đẹp thật.

That is a crazy looking

1:22

Đó là một con trông thật điên rồ

Is that a moth?

1:23

Đó là một con bướm đêm à?

Yeah.

1:24

Đúng vậy.

Is this how entomologists find new species?

1:25

Đây có phải là cách các nhà côn trùng học tìm ra loài mới không?

Yes.

1:29

Đúng.

It's a really good way cuz they just come right to you.

1:29

Đó là một cách rất tốt vì chúng tự bay thẳng đến chỗ bạn.

You just kind of sit around?

1:32

Anh chỉ ngồi không ở đây thôi sao?

Just kind of sit around and different things come at different times of night.

1:33

Chỉ ngồi xung quanh và những thứ khác nhau sẽ xuất hiện vào những thời điểm khác nhau trong đêm.

So, what we see now may be completely different in like 3 hours.

1:36

Vì vậy, những gì chúng ta thấy bây giờ có thể hoàn toàn khác vào khoảng 3 giờ nữa.

That's awesome.

1:40

Thật tuyệt vời.

What do you call these big ones, Phil?

1:40

Những con to này anh gọi là gì vậy, Phil?

A sphinx moth.

1:43

Bướm nhân sư (sphinx moth).

That's a sphinx moth?

1:44

Đó là bướm nhân sư sao?

And then what about this guy with a little

1:46

Thế còn con nhỏ bé này

Princess Leia ears? Văn hóa

1:48

có đôi tai như công chúa Leia thì sao?

Văn hóa

Princess Leia ears như một cách so sánh hình dáng

Công chúa Leia là một nhân vật trong Star Wars, nổi tiếng với hai búi tóc tròn ở hai bên đầu. Trong câu này, Princess Leia ears là một cách so sánh hình dáng vui nhộn: các phần nhô ra ở hai bên đầu côn trùng trông giống hai búi tóc đó. Người nói đang mô tả hình dáng, không phải nói rằng côn trùng có tai người hoặc đặt tên khoa học cho nó.

Luyện tập

Princess Leia ears có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Princess Leia là tên khoa học của loài côn trùng này.
  2. Côn trùng có tai người và có thể hiểu lời nói.
  3. Hai phần nhô ra ở hai bên trông giống những búi tóc nổi tiếng của Công chúa Leia.
Xem đáp án

Hai phần nhô ra ở hai bên trông giống những búi tóc nổi tiếng của Công chúa Leia.

I think that's a kind of silk moth.

1:49

Tôi nghĩ đó là một loại bướm tằm.

Okay.

1:51

Được rồi.

We've demonstrated that the mercury vapor lamp is effective in bringing the species out of the forest and onto the bedsheet. Cụm từ

1:52

Chúng tôi đã chứng minh rằng đèn hơi thủy ngân có hiệu quả trong việc thu hút các loài từ rừng ra tới tấm ga trải giường.

Cụm từ

effective in bringing: cấu trúc effective in + -ing

Trong effective in bringing, effective cho biết chiếc đèn tạo ra kết quả mong muốn một cách thành công. Cụm này không nói rằng đèn vận hành với hiệu suất cao, mà nói rằng phương pháp đó có tác dụng đối với nhiệm vụ này. Sau effective in, dùng động từ dạng -ing: effective in + động từ-ing. Cấu trúc này hữu ích khi đánh giá một công cụ, phương pháp, hành động hoặc chính sách rồi nêu điều mà nó thực hiện thành công.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng effective in + -ing để mô tả một phương pháp?

  1. The new filter is effective in remove smoke.
  2. The new filter is effective in removing smoke.
  3. The new filter is effective to remove smoke.
Xem đáp án

The new filter is effective in removing smoke.

But what we haven't answered is our question. Ngữ pháp

1:57

Nhưng điều chúng tôi chưa trả lời được là câu hỏi của chúng tôi.

Ngữ pháp

what we haven't answered is our question: cấu trúc nhấn mạnh What ... is ...

What we haven't answered là một mệnh đề danh từ, mang nghĩa điều mà chúng ta chưa trả lời. Ở đây, what không dùng để hỏi trực tiếp; toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của is. Mẫu What + chủ ngữ + động từ + be + thông tin nhấn mạnh đặt phần chưa hoàn tất hoặc quan trọng lên trước, rồi xác định phần đó sau be. Với But, người nói chuyển sự chú ý khỏi điều đã được chứng minh để quay lại câu hỏi chính vẫn chưa có lời giải.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh What ... is ...?

  1. What we still need is a safer plan.
  2. What do we still need is a safer plan.
  3. What we still need a safer plan.
Xem đáp án

What we still need is a safer plan.

Why are they attracted to the light in the first place? Cụm từ

1:59

Tại sao ngay từ đầu chúng lại bị thu hút bởi ánh sáng?

Cụm từ

in the first place trong câu hỏi với why

Ở đây, in the first place hỏi về lý do ban đầu và căn bản khiến tình huống tồn tại. Việc côn trùng tụ tập quanh ánh sáng đã được biết; cụm từ này đưa câu hỏi trở lại điểm xuất phát là tại sao ánh sáng lại thu hút chúng. Trong cách dùng này, place không có nghĩa là một địa điểm. Toàn bộ cụm là một cách diễn đạt cố định, thường xuất hiện gần cuối câu hỏi để đưa cuộc thảo luận trở lại điểm bắt đầu.

Luyện tập

Khi người nói muốn hỏi lý do ban đầu, nên thêm cụm nào trước dấu hỏi cuối cùng trong câu tiếng Anh sau? If this password is so hard to remember, why did we choose it?

  1. first of all
  2. at first
  3. in the first place
Xem đáp án

in the first place

I was surprised to find out that most of the literature on the subject Cụm động từ

2:02

Tôi rất ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng hầu hết các tài liệu về chủ đề này

was written in the '50s, '60s, and '70s.

2:04

đều được viết vào những năm 50, 60 và 70.

Cụm động từ

find out: biết được thông tin mới

Find out có nghĩa là biết được thông tin mà trước đó mình chưa biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, đọc hoặc tự trải nghiệm. Trong câu này, người nói biết được niên đại của các tài liệu sau khi tìm hiểu chủ đề. Từ out là một phần của cụm từ. Cấu trúc find out that ... giới thiệu sự thật vừa mới biết được.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói đã biết được một sự thật mới bằng cách kiểm tra thông tin?

  1. I found the library near the park.
  2. I knew that the library closes at six.
  3. I found out that the library closes at six.
Xem đáp án

I found out that the library closes at six.

It's really old.

2:06

Nó thực sự rất cũ.

So, here's what we're going to do. Mạch ý

2:07

Vậy nên, đây là điều chúng ta sẽ làm.

Mạch ý

Here's what we're going to do: giới thiệu một kế hoạch

Here's what we're going to do dùng để giới thiệu kế hoạch sắp được trình bày. Here ở đây không chủ yếu chỉ một địa điểm; nó có chức năng đưa thông tin ra cho người nghe. Mệnh đề what we're going to do có nghĩa là “hành động hoặc các bước mà chúng ta dự định thực hiện”. Cả câu là một lời dẫn đường trong khi nói, báo cho người nghe rằng các bước tiếp theo sắp được nêu ra.

Luyện tập

Bạn sắp giải thích các bước tiếp theo cho một nhóm người. Câu nào có thể dùng làm lời dẫn trong khi nói?

  1. Here's where we are.
  2. What are we going to do?
  3. Here's what we did.
  4. Here's what we're going to do.
Xem đáp án

Here's what we're going to do.

I pulled out two theories from the literature and we're going to demonstrate them both.

2:08

Tôi đã trích ra hai lý thuyết từ tài liệu và chúng ta sẽ chứng minh cả hai.

This is an old sphinx moth that I got 2 years ago.

2:11

Đây là một con bướm nhân sư già tôi có từ 2 năm trước.

Check it out. Cụm động từ

2:14

Hãy xem này.

Cụm động từ

Check it out: mời ai đó xem

Check it out là một lời mời hoặc mệnh lệnh thân mật, có nghĩa là “Hãy xem cái này” hoặc “Hãy chú ý đến cái này”. Người nói dùng câu này để hướng sự chú ý của người nghe tới một điều thú vị. Ở đây, it là vật đã được cho xem hoặc nhắc đến. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: nói check it out, không nói check out it.

Luyện tập

Bạn tìm thấy một bức ảnh vui và muốn một người bạn xem nó. Đâu là lời mời thân mật tự nhiên?

  1. Check out of it.
  2. Check it out.
  3. Check it in.
  4. Check out it.
Xem đáp án

Check it out.

If we take this and we use it and combine it with some lunar footage that I got from my buddy Jack,

2:15

Nếu chúng ta lấy con này, sử dụng nó và kết hợp với đoạn phim về mặt trăng mà tôi lấy từ bạn tôi, Jack,

we can demonstrate theory number one.

2:21

chúng ta có thể chứng minh lý thuyết số một.

Moths use heavenly bodies like the sun and the moon to orient themselves in free flight. Ghi chú

2:23

Bướm đêm sử dụng các thiên thể như mặt trời và mặt trăng để định hướng khi bay tự do.

Cách dùng từ

heavenly bodies: các thiên thể trong không gian

Trong ngữ cảnh khoa học này, heavenly bodies có nghĩa là các vật thể tự nhiên trong không gian, bao gồm Mặt Trời, Mặt Trăng, các ngôi sao và hành tinh. Ở đây, body là một vật thể vật lý riêng biệt, không phải cơ thể người. Heavenly đôi khi có thể mang nghĩa “tuyệt vời” hoặc liên quan đến thiên đường, nhưng trong thuật ngữ cố định này, nó có nghĩa là “ở trên trời hoặc trong không gian”. Cụm từ này xếp Mặt Trời và Mặt Trăng vào nhóm các điểm tham chiếu để định hướng.

Luyện tập

Trong câu “Astronomers study heavenly bodies,” heavenly bodies có nghĩa là gì?

  1. Những người có cơ thể trông tuyệt đẹp
  2. Chỉ những sinh vật trong truyện tôn giáo
  3. Các vật thể trong không gian, như ngôi sao, hành tinh và mặt trăng
Xem đáp án

Các vật thể trong không gian, như ngôi sao, hành tinh và mặt trăng

Cụm từ

orient themselves: xác định phương hướng của mình

Orient themselves có nghĩa là “xác định mình đang quay về hướng nào hoặc nên di chuyển theo hướng nào”. Trong câu này, bướm đêm dùng Mặt Trời và Mặt Trăng làm điểm tham chiếu khi bay. Cấu trúc là orient + đại từ phản thân. Vì chủ ngữ moths ở số nhiều và hành động quay lại chính nhóm đó nên dùng themselves. Khi chủ ngữ thay đổi, hãy chọn dạng phù hợp như myself, yourself, herself hoặc ourselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng orient và đại từ phản thân phù hợp: The sailors checked the stars to ____.

Xem đáp án

orient themselves

The idea is that they see the moon up in the sky

2:27

Ý tưởng là chúng nhìn thấy mặt trăng trên bầu trời

and they try to keep themselves aligned at a certain angle with the moon. Ngữ pháp

2:29

và chúng cố gắng giữ mình thẳng hàng ở một góc nhất định với mặt trăng.

Ngữ pháp

keep themselves aligned: keep + tân ngữ + phân từ quá khứ

Trong keep themselves aligned, keep có nghĩa là “làm cho tiếp tục ở một trạng thái”. Tân ngữ phản thân themselves chỉ chính những con bướm đêm, còn aligned mô tả trạng thái mà chúng tiếp tục duy trì. Cấu trúc keep + tân ngữ + phân từ quá khứ được dùng khi một vật tiếp tục ở trạng thái đã được tạo ra hoặc sắp xếp. Ở đây, aligned là bổ ngữ chỉ trạng thái, không phải một hành động quá khứ riêng biệt.

Luyện tập

Một giáo viên muốn các máy tính bảng tiếp tục kết nối Wi-Fi. Câu nào dùng đúng cấu trúc keep + tân ngữ + phân từ quá khứ?

  1. Please keep the tablets connecting to Wi-Fi.
  2. Please kept the tablets connect to Wi-Fi.
  3. Please keep the tablets connected to Wi-Fi.
Xem đáp án

Please keep the tablets connected to Wi-Fi.

Now, because the moon is so far away,

2:33

Bây giờ, vì mặt trăng ở rất xa,

that angle pretty much stays the same as they fly along.

2:35

góc đó gần như giữ nguyên khi chúng bay dọc theo.

Now, imagine we brought the moon down to the Earth. Ngữ pháp

2:37

Bây giờ, hãy tưởng tượng chúng ta mang mặt trăng xuống Trái đất.

Ngữ pháp

Imagine we brought...: dạng quá khứ cho tình huống không có thật

Imagine yêu cầu người nghe hình dung một tình huống. Trong imagine we brought the moon down to the Earth, brought không kể lại một sự kiện trong quá khứ; nó đánh dấu ý tưởng được tưởng tượng là không có thật hoặc rất xa thực tế. Cách dùng này đôi khi được gọi là quá khứ giả định hoặc quá khứ tạo khoảng cách. Nó giới thiệu một thí nghiệm tư duy trước khi người nói bàn về những kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Trong “Imagine we brought the moon down to the Earth,” brought thể hiện điều gì?

  1. Một mệnh lệnh yêu cầu di chuyển Mặt Trăng ngay bây giờ
  2. Một tình huống không có thật để suy nghĩ
  3. Một sự kiện có thật đã xảy ra trong quá khứ
Xem đáp án

Một tình huống không có thật để suy nghĩ

As he goes underneath,

2:40

Khi nó bay qua phía dưới,

his viewing angle would change more rapidly and he has to pitch up in order to compensate for it. Ghi chú

2:41

góc nhìn của nó sẽ thay đổi nhanh hơn và nó phải ngóc đầu lên để bù đắp cho điều đó.

Ngữ pháp

in order to + động từ nguyên mẫu: nêu mục đích

in order to nêu rõ mục đích của một hành động. Ở đây, pitch up là hành động, còn in order to compensate for it giải thích rằng việc điều chỉnh được thực hiện để chống lại sự thay đổi nhanh của góc nhìn. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này nối hành động chính với mục đích của nó và đặc biệt rõ ràng trong phần giải thích quy trình hoặc các bước.

Luyện tập

Trong câu The camera tilts down in order to keep the child in frame, in order to giới thiệu điều gì?

  1. chủ nhân của máy quay
  2. thời điểm trước khi đứa trẻ bước vào khung hình
  3. mục đích của việc nghiêng máy quay
Xem đáp án

mục đích của việc nghiêng máy quay

Cụm từ

compensate for + danh từ hoặc đại từ: bù lại một tác động

compensate for có nghĩa là bù đắp hoặc chống lại một thay đổi, tổn thất hay điểm yếu không mong muốn. Ở đây, pitch up mô tả một sự điều chỉnh để chống lại sự thay đổi nhanh của góc nhìn, còn compensate for it chỉ vấn đề được bù đắp. Cấu trúc là compensate for + danh từ hoặc đại từ. For cho biết đối tượng mà sự điều chỉnh chống lại; trong cách dùng này, for thường không được lược bỏ.

Luyện tập

Trong câu The extra padding compensates for the hard seat, compensate for có nghĩa là gì?

  1. Trả tiền cho chiếc ghế cứng vì một việc gì đó.
  2. Làm cho chiếc ghế cứng hơn.
  3. Bù lại sự khó chịu do chiếc ghế cứng gây ra.
Xem đáp án

Bù lại sự khó chịu do chiếc ghế cứng gây ra.

This ends up pointing him just beyond the far edge of the light source. Cụm động từ

2:45

Điều này kết thúc bằng việc hướng nó vượt qua mép xa của nguồn sáng một chút.

Cụm động từ

end up pointing: kết quả cuối cùng của một quá trình

Trong end up pointing, cấu trúc end up + động từ-ing trình bày pointing như kết quả cuối cùng của một quá trình. Ở đây, những lần thay đổi liên tiếp tạo ra hướng vượt qua phía bên kia của ánh sáng; up không diễn tả chuyển động đi lên. Dùng end up + động từ-ing khi các hành động hoặc sự kiện cuối cùng dẫn đến một tình huống, đặc biệt khi kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu hoặc không rõ ràng ngay từ đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng end up và dạng -ing của arrive. Chuyển end up sang quá khứ: We took the wrong road and ____ at a quiet beach.

Xem đáp án

ended up arriving

This would induce a logarithmic spiral, which is pretty easy to define with math.

2:49

Điều này sẽ tạo ra một đường xoắn ốc logarit, thứ khá dễ xác định bằng toán học.

We should be able to look at the footage of the moths flying around that mercury vapor lamp

2:53

Chúng ta có thể xem lại đoạn phim quay những con bướm bay quanh bóng đèn hơi thủy ngân đó

and figure out if there's a logarithmic spiral, right? Cụm động từ

2:56

và tìm ra xem có đường xoắn ốc logarit không, phải không?

Cụm động từ

figure out if: giải đáp một câu hỏi có-không

Figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, quan sát hoặc điều tra. Mệnh đề với if nêu câu hỏi có-không cần được giải đáp: có đường xoắn ốc lôgarit hay không. Ở đây, if không đặt ra điều kiện. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là figure out if + chủ ngữ + động từ, như trong figure out if the door is locked.

Luyện tập

Trong “We need to figure out if the key fits,” if có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là bởi vì chiếc chìa khóa vừa.
  2. Nó giới thiệu câu hỏi có-không về việc chiếc chìa khóa có vừa hay không.
  3. Nó nói rằng việc chiếc chìa khóa vừa là điều kiện để tìm hiểu một điều gì đó.
Xem đáp án

Nó giới thiệu câu hỏi có-không về việc chiếc chìa khóa có vừa hay không.

I used the Phantom to record some high-speed footage of those moths flying around the lamp

3:00

Tôi đã sử dụng máy quay Phantom để ghi lại một số cảnh quay tốc độ cao về những con bướm đêm bay quanh bóng đèn

in hopes of plotting that logarithmic curve, Cụm từ

3:03

với hy vọng vẽ được đường cong logarit đó,

Cụm từ

in hopes of plotting: mục đích được hy vọng nhưng chưa chắc chắn

“In hopes of plotting” giải thích vì sao người nói ghi hình: vẽ được đường cong là kết quả mà người nói mong muốn. Cấu trúc là in hopes of + danh từ hoặc động từ dạng -ing. Nó diễn tả một mục đích được hy vọng, chứ không phải kết quả chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: Leo checked the mailbox again ____ finding the missing invitation.

Xem đáp án

in hopes of

but because the generator was running on AC, Cách dùng từ

3:05

nhưng vì máy phát điện chạy bằng dòng điện xoay chiều (AC),

Cách dùng từ

running on AC: hoạt động bằng dòng điện xoay chiều

Trong “running on AC”, run on có nghĩa là “dùng làm nguồn năng lượng”. Máy phát điện hoạt động bằng nguồn điện AC. AC là viết tắt của alternating current, tức dòng điện xoay chiều, trong đó hướng của dòng điện liên tục đảo ngược. Cấu trúc machine or device + run on + power source cũng dùng được với pin, khí đốt và các nguồn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “dùng làm nguồn năng lượng”: This emergency light can ____ batteries during a blackout.

Xem đáp án

run on

that light was blinking and so I decided not to even analyze the footage. Ngữ pháp

3:08

ánh sáng đó nhấp nháy nên tôi quyết định thậm chí không phân tích đoạn phim nữa.

Ngữ pháp

decide not to even analyze: quyết định phủ định có nhấn mạnh

Trong decided not to even analyze, not bổ nghĩa cho động từ nguyên mẫu có to: người nói đã quyết định không phân tích đoạn phim. Câu này không có nghĩa là người nói không thể đưa ra quyết định. Even tạo thêm sự nhấn mạnh trước analyze. Nó cho thấy việc phân tích vốn được xem là một bước cơ bản có thể thực hiện, nhưng điều kiện kém khiến người nói bỏ qua hoàn toàn cả bước đó. Mẫu có thể áp dụng là decide not to even + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện một quyết định phủ định và nhấn mạnh rằng hành động bị bỏ qua hoàn toàn: The file looked unsafe, so I decided ____ open it.

Xem đáp án

not to even

Instead, I found some photos that a potter named Steven took and submitted to Nat Geo.

3:11

Thay vào đó, tôi tìm thấy một số bức ảnh do một thợ gốm tên là Steven chụp và gửi cho Nat Geo.

His open shutter method proved to be more effective. Cách dùng từ

3:15

Phương pháp mở màn trập của anh ấy đã chứng minh được hiệu quả hơn.

Cách dùng từ

open shutter method: ghi lại chuyển động trong thời gian phơi sáng lâu

Open shutter method giữ màn trập của máy ảnh mở trong khi ảnh được phơi sáng, thường lâu hơn một ảnh chụp nhanh thông thường. Ánh sáng từ chủ thể chuyển động sau đó chiếu tới các vị trí khác nhau trên ảnh theo thời gian. Kết quả là một ảnh tĩnh có thể cho thấy đường đi hoặc vệt chuyển động. Open mô tả trạng thái của màn trập trong lúc phơi sáng, không phải việc mở thân máy ảnh.

Luyện tập

Trong nhiếp ảnh, open shutter method có tác dụng gì?

  1. Nó giữ màn trập mở trong lúc phơi sáng để chuyển động có thể hiện ra thành các vệt.
  2. Nó mở thân máy ảnh để nhiếp ảnh gia có thể chạm tới cảm biến.
  3. Nó mở rộng khẩu độ ống kính nhưng luôn dùng thời gian phơi sáng rất ngắn.
Xem đáp án

Nó giữ màn trập mở trong lúc phơi sáng để chuyển động có thể hiện ra thành các vệt.

Look at those curves.

3:18

Hãy nhìn vào những đường cong đó.

Do you see any logarithmic spirals?

3:19

Bạn có thấy bất kỳ đường xoắn ốc logarit nào không?

Kind of maybe, Ý định

3:21

Có thể là một chút,

Ý định

Kind of maybe: kết hợp các từ giảm nhẹ để thể hiện sự không chắc chắn

Kind of làm cho nhận định nhẹ đi, mang nghĩa “ở một mức độ nào đó” hoặc “đại khái”, còn maybe thêm một lớp khả năng nữa. Khi đi cùng nhau, chúng có nghĩa gần như “có lẽ đúng một chút, nhưng tôi không chắc”. Đây là một câu trả lời rút gọn, thể hiện sự do dự trong lời nói. Việc làm nhẹ hai lần cố ý giảm mức độ cam kết, vì vậy không nên hiểu đây là một lời khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Một người trả lời “Kind of maybe.” Câu này thường thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói trả lời không một cách dứt khoát.
  2. Người nói trả lời có một cách rõ ràng và tự tin.
  3. Người nói đưa ra lời đồng ý một phần, thận trọng và không chắc chắn.
Xem đáp án

Người nói đưa ra lời đồng ý một phần, thận trọng và không chắc chắn.

but the problem is there's several moths that you can see flying directly in towards the light.

3:22

nhưng vấn đề là có một số con bướm đêm mà bạn có thể thấy chúng bay thẳng vào nguồn sáng.

That kind of debunks our theory, doesn't it? Cách dùng từ

3:27

Điều đó phần nào vạch trần lý thuyết của chúng ta, phải không?

Cách dùng từ

debunks our theory: dùng bằng chứng vạch ra một cách giải thích sai

Debunk a theory nghĩa là dùng sự thật hoặc bằng chứng để chỉ ra rằng một cách giải thích là sai, gây hiểu lầm hoặc không có đủ cơ sở. Sắc thái của nó mạnh hơn việc chỉ nói rằng mình không đồng ý. Ở đây, our theory là cách giải thích đang bị bác bỏ. Kind of đứng trước debunks làm nhẹ lời khẳng định: bằng chứng có vẻ chống lại giả thuyết, nhưng người nói không tuyên bố rằng nó đã bị bác bỏ hoàn toàn và chặt chẽ.

Luyện tập

Một phép thử mới cho thấy một lời khẳng định phổ biến dựa trên dữ liệu giả. Câu nào dùng debunk một cách tự nhiên?

  1. The article summarizes the popular claim.
  2. The new test debunks the popular claim.
  3. The researchers disagree with the popular claim.
Xem đáp án

The new test debunks the popular claim.

This leads us to theory number two. Mạch ý

3:29

Điều này dẫn chúng ta đến lý thuyết số hai.

Mạch ý

This leads us to theory number two: điều này dẫn chúng ta đến lý thuyết thứ hai

This leads us to ... là một cách chuyển ý, nối ý tưởng hoặc kết quả trước đó với chủ đề tiếp theo. Ở đây, vấn đề của lý thuyết thứ nhất giải thích vì sao người nói chuyển sang bàn về lý thuyết thứ hai. Lead ở đây không diễn tả việc dẫn ai đó đến một địa điểm thật. Cụm này tổ chức phần giải thích: dựa trên điều vừa biết, chủ đề mới này là bước tiếp theo hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng this leads us to: Our first idea does not explain the result, so ____ a second idea.

Xem đáp án

this leads us to

If you're a moth in the woods and you see a little bright spot over to your side, Ngữ pháp

3:30

Nếu bạn là một con bướm trong rừng và bạn thấy một điểm sáng nhỏ bên cạnh,

you can assume that's a wide open area.

3:34

bạn có thể giả định đó là một khu vực rộng mở.

Ngữ pháp

If ... you can assume ... để đưa ra kết luận hợp lý

Mệnh đề if đặt ra một tình huống có thể xảy ra: là một con bướm đêm trong rừng và nhìn thấy một đốm sáng. Các động từ trong mệnh đề này dùng dạng hiện tại. Mệnh đề chính dùng can assume để nêu một kết luận hợp lý trong tình huống đó. Ở đây, you mời người nghe tưởng tượng mình trong vai trò ấy; câu không thực sự gọi người nghe là bướm đêm. Mẫu này hữu ích khi nói về quy tắc và suy luận: If + tình huống ở hiện tại, can + động từ nguyên mẫu. Không bắt buộc phải dùng will.

Luyện tập

Câu nào dùng If + hiện tại, can để diễn tả một kết luận hợp lý thay vì dự đoán tương lai hoặc kết quả giả định?

  1. If the milk smelled sour, you would assume it had gone bad.
  2. If the milk smells sour, you will assume it has gone bad.
  3. If the milk smells sour, you can assume it has gone bad.
Xem đáp án

If the milk smells sour, you can assume it has gone bad.

Therefore, you can free fly without getting hit by trees and sticks and stuff like that.

3:37

Do đó, bạn có thể bay tự do mà không bị va vào cây cối, cành cây và những thứ tương tự.

So, the theory goes that these species of moths will align themselves with a light and fly directly towards it. Cụm từ

3:41

Vậy, lý thuyết cho rằng các loài bướm này sẽ tự căn chỉnh với ánh sáng và bay thẳng về phía nó.

Cụm từ

the theory goes that: dẫn vào nội dung một lý thuyết

The theory goes that là một cấu trúc tường thuật cố định, có nghĩa là một lý thuyết nói hoặc đưa ra một nhận định nào đó. Ở đây, goes không diễn tả sự di chuyển; mệnh đề sau that nêu nội dung của lý thuyết. Cấu trúc này giúp người nói tóm tắt một cách giải thích nhưng vẫn giữ khoảng cách nhất định với nó. Nó thuật lại điều lý thuyết đề xuất, chứ không nói rằng ý tưởng đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc tường thuật trong bài: ____ bees use the sun to find their way.

Xem đáp án

The theory goes that

So, after looking at all these theories and making my own observations, Ngữ pháp

3:46

Vì vậy, sau khi xem xét tất cả các lý thuyết này và tự mình quan sát,

I took high-speed video of cicadas flying around lanterns.

3:50

tôi đã quay video tốc độ cao về những con ve sầu bay quanh những chiếc đèn lồng.

Ngữ pháp

after looking ... and making ...: các hành động -ing song song

After mở đầu hai hành động nền đã hoàn tất: looking at all these theories và making my own observations. Cả hai cụm -ing cùng dùng chung after, vì vậy cấu trúc là after + V-ing + and + V-ing. Người thực hiện cả hai hành động -ing được hiểu là I, chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc gọn này cho thấy cả hai bước chuẩn bị đều diễn ra trước I took the video.

Luyện tập

Câu nào dùng after đúng với hai hành động nền song song và nêu rõ người thực hiện?

  1. After checking the map and packing some water, Maya started the hike.
  2. After checking the map and packed some water, Maya started the hike.
  3. After checking the map and packing some water, the hike began.
Xem đáp án

After checking the map and packing some water, Maya started the hike.

Something became painfully clear to me. Cụm từ

3:53

Một điều trở nên rõ ràng đến mức đau lòng đối với tôi.

Cụm từ

painfully clear: rõ ràng đến mức khó chấp nhận

Trong painfully clear, painfully nhấn mạnh clear và đồng thời thể hiện phản ứng của người nói: sự thật giờ đây không thể phủ nhận, nhưng việc chấp nhận nó gây khó chịu, thất vọng hoặc không thể né tránh. Ở đây, painfully được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ nỗi đau thể chất. Ý nghĩa có thể áp dụng rộng hơn là một sự thật không mong muốn đã trở nên quá rõ ràng để có thể phớt lờ.

Luyện tập

Trong tình huống nào painfully clear là lựa chọn tự nhiên nhất?

  1. Một đứa trẻ vui vẻ phát hiện ra câu đố có đáp án đơn giản.
  2. Sau nhiều lần thất bại, Mia cuối cùng chấp nhận rằng kế hoạch của mình sẽ không thành công.
  3. Giáo viên in hướng dẫn bằng cỡ chữ lớn, dễ đọc.
Xem đáp án

Sau nhiều lần thất bại, Mia cuối cùng chấp nhận rằng kế hoạch của mình sẽ không thành công.

Science does not know why insects that are phototactic are attracted to light.

3:56

Khoa học không biết tại sao côn trùng có tính hướng sáng lại bị thu hút bởi ánh sáng.

We think we know, but we don't. Mạch ý

4:01

Chúng ta nghĩ rằng chúng ta biết, nhưng thực tế là không.

Mạch ý

We think we know, but we don't: sự đảo ngược ngắn gọn và mạnh mẽ

Câu này tạo ra một sự kỳ vọng rồi lập tức đảo ngược nó. We think we know trình bày sự tự tin như một suy nghĩ, còn but we don't cho thấy sự tự tin đó là sai. Trong we don't, don't thay cho don't know nên không cần lặp lại know. Việc lặp we và đặt know đối lập với don't khiến lời đính chính ngắn gọn, cân đối và mạnh mẽ. Cấu trúc này đưa người nghe từ niềm tin ban đầu đến kết luận thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu tương phản mà không lặp lại understand: We think we understand the map, but we ____.

Xem đáp án

don't

I mean, at a base level, we don't know what's happening.

4:04

Ý tôi là, ở mức độ cơ bản, chúng ta không biết điều gì đang xảy ra.

This is such a simple thing for humans not to know. Ngữ pháp

4:06

Đây là một điều quá đỗi đơn giản mà con người lại không biết.

Ngữ pháp

một điều đơn giản đến mức con người lại không biết

Trong cấu trúc such a + tính từ + danh từ, such nhấn mạnh mức độ hoặc tính bất ngờ của cụm danh từ, khiến sự việc được xem là đơn giản đến mức đáng ngạc nhiên. Ở đây, cụm danh từ là such a simple thing. for humans not to know dùng for + danh từ hoặc đại từ + động từ nguyên mẫu có to để cho biết humans là chủ thể logic của know. not đứng ngay trước to know, nên nghĩa là con người không biết điều đó; for humans không có nghĩa là “vì lợi ích của con người”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc such a + tính từ + danh từ và for + người + not to + động từ?

  1. It was such an obvious clue for the detective not to notice.
  2. It was so an obvious clue for the detective not to notice.
  3. It was such obvious a clue for the detective not to notice.
Xem đáp án

It was such an obvious clue for the detective not to notice.

We've been observing this for hundreds of years. Ngữ pháp

4:09

Chúng ta đã quan sát điều này trong hàng trăm năm nay.

Ngữ pháp

chúng ta đã quan sát điều này hàng trăm năm nay

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, have/has been + động từ-ing, nối một hoạt động bắt đầu trong quá khứ với hiện tại và nhấn mạnh quá trình vẫn đang tiếp diễn hoặc lặp lại. We've là dạng rút gọn của we have, còn been observing là cụm động từ tiếp diễn. For + một khoảng thời gian cho biết hoạt động đã kéo dài bao lâu: for hundreds of years nghĩa là việc quan sát bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại qua hàng trăm năm. Nó không chỉ một khoảng thời gian trong tương lai.

Luyện tập

Hãy判断 nghĩa của câu: “We've been observing this for hundreds of years.” Câu này có trình bày việc quan sát như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại không?

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

So, as long as humans have had fire, Ngữ pháp

4:11

Vì vậy, kể từ khi con người có lửa,

we've known that bugs are attracted to artificial light.

4:13

chúng ta đã biết bọ bị thu hút bởi ánh sáng nhân tạo.

Ngữ pháp

as long as humans have had fire, we've known: diễn tả thời lượng, không phải điều kiện

Ở đây, as long as có nghĩa là trong suốt khoảng thời gian mà, không phải là miễn là theo nghĩa điều kiện. Cụm từ này bao quát toàn bộ khoảng thời gian loài người có lửa, từ lúc bắt đầu cho đến hiện tại được nhắc đến trong câu. Have had và we've known đều là dạng hiện tại hoàn thành, nối một khoảng thời gian trong quá khứ với hiện tại. Người nói muốn nói rằng con người đã biết sự thật này trong suốt khoảng thời gian đó, chứ không đưa ra một điều kiện.

Luyện tập

Trong câu này, as long as humans have had fire có nghĩa là gì?

  1. Chỉ sau khi loài người ngừng sử dụng lửa
  2. Trong suốt thời gian loài người có lửa
  3. Nếu loài người có lửa
Xem đáp án

Trong suốt thời gian loài người có lửa

So, it was only a matter of time before we invented things like the bug zappers. Thành ngữ

4:15

Thế nên, việc chúng ta phát minh ra những thứ như đèn diệt côn trùng chỉ là vấn đề thời gian.

Thành ngữ

Ý nghĩa sự việc cuối cùng sẽ xảy ra của only a matter of time before

only a matter of time before có nghĩa là một sự việc được cho là cuối cùng sẽ xảy ra; điều chưa biết chỉ là nó sẽ xảy ra khi nào. Trong câu này, con người đã hiểu rằng côn trùng bị ánh sáng thu hút, nên việc phát minh ra đèn bắt côn trùng được xem như một kết quả tiếp theo tự nhiên. only không có nghĩa là sự việc sẽ xảy ra nhanh chóng. Nó nhấn mạnh rằng thời điểm là điều duy nhất còn chưa rõ, còn before đưa vào sự việc xảy ra sau mốc thời gian được nói đến trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết kết quả được dự đoán là cuối cùng sẽ xảy ra: As the town grew, it was only a ____ before the old bridge needed repairs.

Xem đáp án

matter of time

Hold on.

4:19

Đợi đã.

You buy a bug zapper, expect it to work.

4:21

Bạn mua một chiếc máy bắt muỗi, mong nó hoạt động hiệu quả.

Go.

4:23

Đi.

There you go.

4:24

Được rồi đó.

Sorry.

4:24

Xin lỗi.

Obviously, these things don't work as advertised. Cụm từ

4:25

Rõ ràng là, những thứ này không hoạt động như quảng cáo.

Cụm từ

work as advertised: hoạt động đúng như quảng cáo

To work as advertised có nghĩa là hoạt động theo đúng cách quảng cáo hoặc lời khẳng định của người bán đã mô tả. Ở đây, don't work as advertised cho biết kết quả thực tế không đúng với lời hứa. As advertised bổ nghĩa cho work: as có nghĩa là “theo cách đã được nói đến”, chứ không phải “trong lúc quảng cáo”. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi so sánh lời quảng bá với hiệu quả thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá bằng cụm từ có nghĩa là sản phẩm đáp ứng lời quảng bá: "The company promised a quiet fan, and it ____."

Xem đáp án

worked as advertised

Let me explain why. Mạch ý

4:27

Để tôi giải thích tại sao.

Mạch ý

Let me explain why: bắt đầu trình bày lý do

Let me explain why báo cho người nghe biết rằng một kết luận đã được nêu ra và các lý do sẽ được trình bày tiếp theo. Câu này sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ nhận định sang phần hỗ trợ cho nhận định đó. Let me ở đây là một cách lịch sự để giành lượt nói và dẫn dắt cuộc trò chuyện. Thông thường, đây không phải là lời xin phép theo nghĩa đen.

Luyện tập

Bạn vừa nêu kết luận và bây giờ muốn tự mình giải thích các lý do. Câu nào là lời chuyển ý rõ ràng nhất?

  1. Let me explain why.
  2. I already explained why.
  3. Can you explain why?
Xem đáp án

Let me explain why.

So, if I read the literature correctly, Ý định

4:28

Vậy, nếu tôi đọc đúng tài liệu,

Ý định

if I read the literature correctly để đưa ra cách hiểu thận trọng

if I read the literature correctly có nghĩa là “nếu tôi hiểu đúng những tài liệu đã được công bố”. Người nói đưa ra một kết luận nhưng vẫn thừa nhận rằng cách diễn giải của mình có thể sai. Đây không phải là một điều kiện thực tế mà người nghe phải kiểm tra. Đây là cách mở đầu thận trọng, đôi khi được gọi là lời bảo lưu về nhận thức. Dùng if I + động từ liên quan đến hiểu, đọc hoặc nhớ + correctly trước một kết luận phụ thuộc vào cách hiểu của chính bạn.

Luyện tập

Câu nào dùng if I ... correctly để làm mềm một kết luận phụ thuộc vào cách diễn giải của người nói?

  1. The report is correct, so the new rule starts in June.
  2. If you read the report correctly, you will find the date on page two.
  3. If I read the report correctly, the new rule starts in June.
Xem đáp án

If I read the report correctly, the new rule starts in June.

more bugs will go to the UV light because more bugs can see that wavelength.

4:30

sẽ có nhiều côn trùng bay tới ánh sáng UV hơn vì có nhiều côn trùng có thể nhìn thấy bước sóng đó.

Now, this is interesting,

4:34

Bây giờ, điều này thật thú vị,

but the problem is mosquitoes aren't the only type of bugs that is dying on these things.

4:35

nhưng vấn đề là muỗi không phải là loại bọ duy nhất chết trên những thiết bị này.

You might be doing more harm to the moth population Ngữ pháp

4:38

Bạn có thể đang gây hại cho quần thể bướm đêm nhiều hơn

than you are actually doing to the mosquito population.

4:41

so với những gì bạn thực sự đang làm đối với quần thể muỗi.

Ngữ pháp

more harm to X than ... to Y: tránh lặp lại doing harm

more harm to X than ... to Y so sánh lượng tác hại gây ra cho hai đối tượng. Ở đây, phép so sánh là giữa tác hại đối với quần thể bướm đêm và tác hại đối với quần thể muỗi, chứ không phải kích thước của hai quần thể. Trong mệnh đề với than, doing là động từ thay thế: you are actually doing to the mosquito population có nghĩa là you are actually doing harm to the mosquito population. Tiếng Anh lược bỏ từ harm bị lặp lại. Actually nhấn mạnh tác động thực tế lên quần thể thứ hai thay vì tác động được dự định hoặc giả định.

Luyện tập

Câu nào so sánh lượng thiệt hại do bão gây ra cho đường sá và nhà cửa mà không lặp lại did damage?

  1. The storm damaged more roads than it did houses.
  2. The storm did more damage than the roads did to the houses.
  3. The storm did more damage to the roads than it did to the houses.
Xem đáp án

The storm did more damage to the roads than it did to the houses.

Mosquitoes are actually attracted to carbon dioxide,

4:43

Muỗi thực sự bị thu hút bởi carbon dioxide,

which is why they have these little inserts of octanol or something like that that they put in the bottom of these things. Ghi chú

4:45

đó là lý do tại sao họ có những miếng lót nhỏ chứa octanol hoặc thứ gì đó tương tự mà họ đặt ở dưới cùng của những thiết bị này.

Ngữ pháp

Dùng which is why để nối một sự việc với kết quả

Which is why quay lại chỉ toàn bộ sự việc đứng trước: muỗi bị thu hút bởi khí carbon dioxide. Sau đó, cụm này đưa ra kết quả hoặc lời giải thích bắt nguồn từ sự việc ấy, tức là lý do các thiết bị có những miếng nhỏ. Cấu trúc là sự việc, which is why + kết quả. Mệnh đề đầu được trình bày như nguyên nhân rồi được nối tự nhiên với phần sau; which không chỉ nói đến danh từ gần nhất là carbon dioxide.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ, dùng để quay lại sự việc đầu tiên và đưa ra kết quả của nó: The bus is late, ____ we are waiting.

Xem đáp án

which is why

Ý định

Dùng or something like that để đánh dấu một chi tiết gần đúng

Or something like that cho người nghe biết octanol chỉ là một tên gọi hoặc ví dụ gần đúng. Người nói nhớ loại chất nói chung nhưng không chắc về chi tiết chính xác. Cụm từ này quay lại từ hoặc ý ngay trước nó và làm giảm mức độ chắc chắn. Hãy hiểu chi tiết đó là thông tin gần đúng, không phải thông tin đã được xác nhận.

Luyện tập

Một đứa trẻ nói: “The game starts at seven or something like that.” Cụm or something like that cho biết điều gì?

  1. Đứa trẻ đã xác nhận rằng thời gian chính xác là bảy giờ.
  2. Đứa trẻ không chắc về thời gian chính xác.
  3. Đứa trẻ muốn trò chơi bắt đầu muộn hơn.
Xem đáp án

Đứa trẻ không chắc về thời gian chính xác.

One last thing.

4:50

Một điều cuối cùng.

You see these black baffles on the side of the bug zapper?

4:50

Bạn thấy những vách ngăn màu đen bên hông đèn bắt muỗi không?

Now, that's there for a very specific reason.

4:53

Chúng ở đó vì một lý do rất cụ thể.

Remember how we talked about how a moth or another bug will try to go towards the Mạch ý

4:55

Bạn còn nhớ cách chúng ta đã nói về việc một con bướm hay bọ khác sẽ cố gắng bay về phía

side of a light source instead of directly at it.

4:58

bên cạnh của nguồn sáng thay vì lao thẳng vào nó chứ.

Mạch ý

Remember how we talked about how ...: nhắc lại thông tin chung

Remember how we talked about how ... yêu cầu người nghe nhớ lại một cuộc trao đổi trước đó. Thông tin cũ ấy trở thành điểm xuất phát cho phần giải thích mới. How thứ nhất dẫn vào cuộc trao đổi trước đó cần được nhớ lại. How thứ hai dẫn vào nội dung của cuộc trao đổi: côn trùng di chuyển gần ánh sáng như thế nào. Việc lặp how như vậy là tự nhiên trong hội thoại, dù văn viết trau chuốt thường dùng dạng ngắn hơn.

Luyện tập

Câu nào nhắc lại thông tin chung một cách tự nhiên rồi dùng nó để bắt đầu một lời giải thích mới?

  1. Bees use the sun, and this is the first time I have mentioned it.
  2. Forget our earlier talk about bees; it has nothing to do with this map.
  3. Remember how we talked about how bees use the sun? That idea helps explain this map.
Xem đáp án

Remember how we talked about how bees use the sun? That idea helps explain this map.

Now, what these baffles do is they create the illusion of multiple small light sources. Ngữ pháp

5:00

Vậy, những vách ngăn này tạo ra ảo giác về nhiều nguồn sáng nhỏ.

Ngữ pháp

What these baffles do is they create ...: nhấn mạnh một vật làm gì

What these baffles do is ... tập trung rõ ràng vào chức năng của thiết bị. Mệnh đề bắt đầu bằng what nêu chủ đề, còn phần sau is nêu hành động hoặc kết quả. Ở đây, kết quả là các tấm chắn khiến một ngọn đèn trông giống như nhiều nguồn sáng nhỏ. Trong phiên bản nói này, đại từ they lặp lại these baffles ở vị trí chủ ngữ: What these baffles do is they create ... . Mệnh đề đầy đủ này thường gặp trong lời giải thích thân mật. Dạng ngắn hơn là What these baffles do is create ... , đặc biệt trong văn viết trau chuốt.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh ngắn gọn bằng mẫu What ... do is ... và động từ remove: What this filter ____ is ____ dust from the air.

Xem đáp án

does · remove

So, when a bug comes in and he sees those small light sources,

5:04

Vì vậy, khi một con bọ bay tới và nhìn thấy những nguồn sáng nhỏ đó,

he tries to go for the side of one Cụm động từ

5:07

nó cố gắng bay về phía bên cạnh của một nguồn sáng

Cụm động từ

go for: nhắm vào và tiến về phía mục tiêu

Trong câu này, go for có nghĩa là “nhắm vào một mục tiêu và di chuyển về phía đó”. Con bướm đêm đang cố bay đến bên cạnh một trong các nguồn sáng, vì vậy cụm từ này cho biết mục tiêu của nó. Go for là một cụm động từ cần được hiểu như một đơn vị hoàn chỉnh. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mang nghĩa “chọn” hoặc “cố giành lấy”, nhưng ở đây không có nghĩa là “thích” hay “tấn công”. Ngữ cảnh chuyển động cho thấy đây là một mục tiêu thực tế.

Luyện tập

go for có nghĩa gì ở đây? “The runner sees an open path and goes for the left side.”

  1. Nhắm đến phía bên trái và di chuyển về phía đó
  2. Chỉ thích phía bên trái hơn mà không di chuyển
  3. Di chuyển ra xa phía bên trái
Xem đáp án

Nhắm đến phía bên trái và di chuyển về phía đó

and unfortunately, he goes directly in towards the electrified grid,

5:08

và thật không may, nó lao thẳng vào lưới điện,

getting zapped. Ngữ pháp

5:12

và bị giật cháy.

Ngữ pháp

getting zapped: cụm -ing chỉ kết quả

Getting zapped là một mệnh đề -ing được thêm sau hành động chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này là he, và nó cho biết kết quả của việc đi vào lưới điện: nó bị điện giật. Mẫu “hành động chính, + kết quả bằng -ing” giúp nối trực tiếp một hành động với hậu quả của nó. Ở đây, getting không mô tả một kế hoạch riêng. Get + zapped mang nghĩa bị động: có thứ gì đó làm nó bị điện giật.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của get + zap để hoàn thành cụm chỉ kết quả: “The toy robot touched a live wire, ____.”

Xem đáp án

getting zapped

Anyway, that's pretty interesting.

5:13

Dù sao thì, điều đó cũng khá thú vị.

So, moths and other bugs do not fly solely on light sources alone.

5:15

Vì vậy, bướm đêm và các loài bọ khác không bay chỉ dựa vào nguồn sáng đơn thuần.

They also use other cues like pheromones.

5:19

Chúng còn sử dụng các tín hiệu khác như pheromone.

How do I know that moths fly with pheromones, especially while mating? Thành ngữ

5:21

Làm sao tôi biết bướm đêm bay bằng pheromone, đặc biệt là trong lúc giao phối?

I read it in a book while I was flying.

5:25

Tôi đã đọc nó trong một cuốn sách khi đang đi máy bay.

Thành ngữ

moths fly ... while I was flying: hai nghĩa của fly

Ở đây, fly có hai nghĩa được xác định theo ngữ cảnh. Khi chủ ngữ là moths, fly có nghĩa là di chuyển trong không khí bằng cánh. Khi chủ ngữ là I, was flying có nghĩa là đang di chuyển bằng máy bay; không có nghĩa là người nói tự mình bay trong không trung. Việc lặp lại các dạng của fly tạo nên một lối chơi chữ. Lần đầu khiến người nghe nghĩ đến việc bướm đêm bay, còn lần sau chuyển cùng từ đó sang nghĩa một người đi lại bằng đường hàng không. Sự hài hước đến từ việc chuyển nghĩa này.

Luyện tập

Điều gì khiến việc lặp lại từ fly trong câu này trở nên hài hước?

  1. Câu này có nghĩa là người nói có thể bay như bướm đêm.
  2. Với bướm đêm, fly chỉ chuyển động bằng cánh; với người nói, từ này chỉ việc đi bằng máy bay.
  3. Ở cả hai chỗ, fly đều có nghĩa là đi bằng máy bay.
Xem đáp án

Với bướm đêm, fly chỉ chuyển động bằng cánh; với người nói, từ này chỉ việc đi bằng máy bay.

You might be aware that Audible actually sponsors Smarter Every Day. Ý định

5:37

Bạn có thể biết rằng Audible thực sự tài trợ cho Smarter Every Day.

Ý định

You might be aware that: cách nói giảm nhẹ lịch sự về kiến thức của người nghe

You might be aware that... dùng để giới thiệu thông tin mà người nghe có thể đã biết. Ở đây, might thể hiện sự không chắc chắn về kiến thức của người nghe, chứ không phải về tính đúng đắn của sự việc theo sau. Cách nói này để ngỏ cả hai khả năng. Người đã biết sẽ nghe nó như một lời nhắc về bối cảnh chung, còn người chưa biết sẽ không cảm thấy mình bị cho là đáng lẽ phải biết.

Luyện tập

Cách mở đầu nào giới thiệu một cách lịch sự sự việc mà người nghe có thể đã biết nhưng không giả định rằng họ chắc chắn biết?

  1. You might be aware that the library closes at six.
  2. You may not know that the library closes at six.
  3. You know that the library closes at six.
Xem đáp án

You might be aware that the library closes at six.

So, I recommend an audiobook.

5:41

Vì vậy, tôi giới thiệu một cuốn sách nói.

You can download it for free and it helps Smarter Every Day.

5:42

Bạn có thể tải xuống miễn phí và điều đó giúp ích cho Smarter Every Day.

Right now, I'm actually reading a book.

5:45

Ngay lúc này, tôi thực sự đang đọc một cuốn sách.

It's by a guy named E.O. Wilson, Edward Wilson.

5:47

Nó là của một người tên là E.O. Wilson, Edward Wilson.

He uh he went to the University of Alabama just like I did.

5:50

Ông ấy ờ ông ấy đã học tại Đại học Alabama giống như tôi.

Pulitzer Prize winner.

5:53

Người đoạt giải Pulitzer.

He's a really good guy.

5:54

Ông ấy là một người rất giỏi.

Anyway, what's interesting is he is a bug expert from my state. Mạch ý

5:55

Dù sao thì, điều thú vị là ông ấy là một chuyên gia côn trùng đến từ bang của tôi.

Mạch ý

What's interesting is: làm nổi bật toàn bộ một sự việc

What's interesting is ... là cấu trúc dùng để làm nổi bật thông tin. Cấu trúc này báo cho người nghe biết rằng người nói sắp nêu một sự việc mà họ đặc biệt muốn mọi người chú ý. Ở đây, interesting đánh giá toàn bộ sự việc theo sau—ông ấy là một chuyên gia côn trùng đến từ cùng bang với người nói—chứ không chỉ miêu tả he hay bug expert. Sau is có thể là một mệnh đề với that; trong hội thoại, that thường được lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng what's interesting is để trình bày toàn bộ một sự việc như trọng tâm mà người nói muốn nhấn mạnh?

  1. What's the key beside the door?
  2. What's interesting is that both keys open the same door.
  3. The interesting key is beside the door.
Xem đáp án

What's interesting is that both keys open the same door.

Pretty cool.

5:59

Khá tuyệt.

The book I'm reading right now is called "Letters to a Young Scientist".

6:00

Cuốn sách tôi đang đọc ngay bây giờ có tên là "Letters to a Young Scientist".

Right now, I'm reading about moth pheromones.

6:03

Ngay lúc này, tôi đang đọc về pheromone của bướm đêm.

Pretty neat.

6:05

Rất thú vị.

It's actually pretty good.

6:06

Nó thực sự rất hay.

I'll let you look out the window real quick just so you know where we're at. Ngữ pháp

6:06

Tôi sẽ cho bạn nhìn nhanh ra ngoài cửa sổ chỉ để bạn biết chúng ta đang ở đâu.

Ngữ pháp

I'll let you + động từ nguyên mẫu không to

Let + người + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là cho phép người đó làm việc gì hoặc cho họ cơ hội làm việc đó. Trong I'll let you look, I'll cho thấy người nói đang trao cơ hội đó ngay bây giờ hoặc sắp tới. Sau you, dùng động từ nguyên mẫu không to: let you look, không phải let you to look. Ở đây, let không có nghĩa là bỏ mặc ai đó hoặc không quan tâm họ làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng let đúng để trao cho ai đó một cơ hội?

  1. I'll let you holding the compass for a minute.
  2. I'll let you hold the compass for a minute.
  3. I'll let you to hold the compass for a minute.
Xem đáp án

I'll let you hold the compass for a minute.

Anyway, "Letters to a Young Scientist" is about Edward Wilson's long career

6:09

Dù sao thì, "Letters to a Young Scientist" kể về sự nghiệp lâu dài của Edward Wilson

and what he learned and didn't learn while he was studying insects.

6:14

và những gì ông ấy học được cũng như không học được khi nghiên cứu côn trùng.

Go check it out.

6:18

Hãy đi tìm đọc thử nhé.

The cool thing is you can learn from his mistakes

6:19

Điều thú vị là bạn có thể học hỏi từ những sai lầm của ông ấy

and the things that he did that worked.

6:21

và những điều ông đã làm mang lại hiệu quả.

Go check it out.

6:23

Hãy đi tìm đọc thử nhé.

audible.com/smarter.

6:24

audible.com/smarter.

You can download a free audiobook.

6:25

Bạn có thể tải xuống một cuốn sách nói miễn phí.

Top link in the video description.

6:27

Đường liên kết đầu tiên trong phần mô tả video.

That'll help me out.

6:29

Điều đó sẽ giúp ích rất nhiều cho tôi.

Thanks.

6:29

Cảm ơn.

Have a good one.

6:30

Chúc một ngày tốt lành.

So, the theory is that as you're flying,

6:36

Vì vậy, lý thuyết là khi bạn đang bay,

the closing angle between,

6:39

góc thu hẹp giữa,

thank you,

6:41

cảm ơn bạn,

the bug and the moon,

6:42

con bọ và mặt trăng,

the artificial moon,

6:43

mặt trăng nhân tạo,

will change

6:44

sẽ thay đổi

and he tries to keep it overhead

6:45

và nó cố gắng giữ thứ đó ở trên đỉnh đầu

and as he's flying,

6:47

và khi nó đang bay,

what's that?

6:50

cái gì thế kia?

Thank you.

6:52

Cảm ơn bạn.

As he's flying,

6:52

Khi nó đang bay,

he always keeps the quote moon on top of him

6:54

nó luôn giữ cái gọi là mặt trăng ở ngay phía trên nó

and he just ends up in this rotational pattern.

6:57

và cuối cùng nó cứ bay theo cái mô hình xoay vòng này.