SpaceX Vận chuyển Tên lửa Falcon 9 Như thế nào?: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu: các bộ phận Falcon 9 đi đường bộ từ California đến Florida, còn tầng thu hồi trở về bằng đường biển; video so sánh với các tuyến của Saturn V. Các điểm tiếng Anh chính: 1. go above and beyond — Thành ngữ và cách nói hình tượng: khen nỗ lực vượt yêu cầu thông thường và dùng cụm này cho dịch vụ hoặc công việc. 2. autonomous drone ship — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra bệ biển tự động nơi tầng tên lửa hạ cánh, không phải thiết bị bay hay tàu hàng. 3. a whole three times larger than — Ngữ pháp và mẫu câu: diễn tả chênh lệch kích thước bằng số lần và dạng so sánh hơn, đồng thời hiểu sự nhấn mạnh của a whole.
Nội dung bài học
If you're a SpaceX fan, you will probably be familiar with classic shots like this. Cụm từ
0:00Nếu bạn là một người hâm mộ SpaceX, có lẽ bạn sẽ quen thuộc với những cảnh quay kinh điển như thế này.
be familiar with: quen thuộc với…
Be familiar with có nghĩa là biết hoặc nhận ra một người hay một sự vật vì bạn đã học hoặc từng trải nghiệm trước đó. Ở đây, câu này nói rằng người hâm mộ SpaceX có thể sẽ nhận ra những cảnh quay kinh điển này. Cấu trúc là be familiar with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Không được bỏ with: familiar with classic shots; familiar with using the controls.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong cụm từ mục tiêu: After a week of training, Maya is ____ the safety rules.
Xem đáp án
familiar with
When it comes to + danh từ hoặc dạng -ing
When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà người nói sẽ bàn đến tiếp theo. Trong câu này, cụm từ thu hẹp nội dung thảo luận vào chuyến bay vũ trụ; dấu phẩy cho biết ý chính sẽ theo sau. Ở đây, to là một giới từ, vì vậy sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: When it comes to safety...; When it comes to choosing a route....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu chủ đề trong bài học này: ____ planning a trip, I always check the weather first.
Xem đáp án
When it comes to
rocket companies usually go above and beyond to document every aspect of their launches. Thành ngữ
0:08các công ty tên lửa thường làm mọi cách để ghi lại mọi khía cạnh của các lần phóng của họ.
go above and beyond: làm nhiều hơn mức mong đợi
Thành ngữ go above and beyond có nghĩa là làm nhiều hơn mức thường được yêu cầu hoặc mong đợi. Ở đây, thành ngữ này khen các công ty đã ghi lại những vụ phóng một cách đặc biệt kỹ lưỡng. Trong câu này, above and beyond không nói về chuyển động thật sự lên phía trên hay đi qua một nơi nào đó. Cấu trúc là go above and beyond, và dạng của go thay đổi theo chủ ngữ và thì: goes, went hoặc gone above and beyond.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cố định: Our neighbor went above and ____ to help us after the storm.
Xem đáp án
beyond
TV stations covered the entire length of the Apollo 11 mission in great detail, Cụm từ
0:16các đài truyền hình đã đưa tin chi tiết toàn bộ thời gian của sứ mệnh Apollo 11,
in great detail: mô tả điều gì đó rất kỹ lưỡng
In great detail là một cụm giới từ có chức năng như trạng từ, nghĩa là rất kỹ lưỡng, với nhiều sự việc hoặc phần cụ thể. Ở đây, cụm này cho biết các đài truyền hình đã đưa tin về sứ mệnh như thế nào. Trong cụm cố định này, detail ở dạng số ít: dùng in great detail, không dùng in great details. Cụm này có thể bổ nghĩa cho các động từ như explain, describe, discuss, report và document.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “rất kỹ lưỡng”? The detective described the evidence ____.
- on great detail
- in great detail
- in great details
Xem đáp án
in great detail
reaching a viewership of 600 million people around the world Ngữ pháp
0:21đạt được lượng người xem là 600 triệu người trên toàn thế giới
reaching ...: bổ sung kết quả bằng dấu phẩy + mệnh đề -ing
Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, reaching a viewership of 600 million people, bổ sung kết quả và quy mô của việc đưa tin trên truyền hình: hoạt động đưa tin đã tiếp cận 600 triệu người xem. Chủ ngữ được hiểu theo nghĩa là toàn bộ sự kiện đưa tin ở phía trước, không phải the Apollo 11 mission. Reaching là dạng không chia, nên không phải một động từ chính khác song song với covered.
Luyện tập
Mệnh đề -ing được làm nổi bật có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó trình bày số lượng người xem như một kết quả của việc đưa tin trên truyền hình.
- Nó nói rằng chính sứ mệnh Apollo 11 đã di chuyển đến chỗ 600 triệu người.
- Nó biến reaching thành động từ chính đã chia thứ hai song song với covered.
Xem đáp án
Nó trình bày số lượng người xem như một kết quả của việc đưa tin trên truyền hình.
had over 1 million people watching live on YouTube alone. Cách dùng từ
0:33đã có hơn 1 triệu người xem trực tiếp chỉ tính riêng trên YouTube.
on YouTube alone: chỉ riêng một kênh này
Ở đây, alone có nghĩa là “chỉ riêng một kênh này”. Vì đứng ngay sau YouTube, từ này giới hạn số liệu ở nền tảng đó: chỉ riêng YouTube đã có hơn một triệu người xem trực tiếp, chưa tính người xem trên các nền tảng khác. Cụm này không có nghĩa là mọi người xem mà không có ai bên cạnh. Khi đứng sau một cụm danh từ, alone có thể nhấn mạnh rằng chỉ một người, địa điểm, kênh hoặc yếu tố đó đã đủ làm cho con số hay tác động trở nên đáng chú ý.
Luyện tập
on YouTube alone trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Vụ phóng chỉ có thể được xem trên YouTube và không thể xem ở nơi nào khác.
- Hơn một triệu người đã xem mà không có ai khác ở bên cạnh.
- Hơn một triệu người đã xem trên YouTube, và con số này không bao gồm người xem trên các nền tảng khác.
Xem đáp án
Hơn một triệu người đã xem trên YouTube, và con số này không bao gồm người xem trên các nền tảng khác.
we are able to watch these rockets go on their incredible journeys. Ngữ pháp
0:39chúng ta mới có thể xem những tên lửa này thực hiện hành trình đáng kinh ngạc của chúng.
watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to trong watch these rockets go
Trong watch these rockets go, sau watch là tân ngữ these rockets và động từ nguyên mẫu không to go. Đây là cấu trúc chỉ sự tri giác watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Cấu trúc này trình bày hành động được quan sát như một sự việc hoặc quá trình trọn vẹn. Ở đây, người xem theo dõi các tên lửa bắt đầu hành trình chứ không chỉ nhìn thấy một khoảnh khắc của hành động đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cross để cho thấy toàn bộ hành động đã được quan sát: We watched the robot ____ the room from start to finish.
Xem đáp án
cross
But what about the rocket journeys we don't get to see? Mạch ý
0:43Nhưng còn những hành trình tên lửa mà chúng ta không được xem thì sao?
But what about ...? để chuyển sang một chủ đề đối lập
Ở đây, But liên kết với những hành trình tên lửa quen thuộc đã được nói đến và báo hiệu sự đối lập. Sau đó, what about nêu ra một chủ đề liên quan đã bị bỏ sót: những hành trình mà mọi người không được thấy. Câu hỏi này dùng để chuyển trọng tâm chủ đề, chứ không chỉ hỏi thông tin về các hành trình đó. Nó dẫn người nghe từ khía cạnh đã biết sang khía cạnh dễ bị bỏ qua và sắp được trình bày tiếp theo.
Luyện tập
Bạn đã mô tả lợi ích của một kế hoạch. Câu nào thể hiện sự đối lập rõ nhất và nêu ra một vấn đề có thể xảy ra nhưng chưa được thảo luận?
- How about lowering the cost?
- Because the cost is low.
- But what about the cost?
Xem đáp án
But what about the cost?
we are going to look at the challenging cross-country journey
0:48chúng ta sẽ xem xét hành trình xuyên đất nước đầy thử thách
“go through” với nghĩa trải qua một quá trình khó khăn
Ở đây, go through có nghĩa là “trải qua và hoàn tất một quá trình khó khăn”. Falcon 9 không đi xuyên qua một không gian vật lý khép kín; hành trình xuyên quốc gia chính là quá trình khó khăn mà nó phải trải qua. Trong mệnh đề quan hệ the Falcon 9 has to go through, that được lược bỏ và journey là tân ngữ của go through: the journey [that] the Falcon 9 has to go through. Cụm này cũng dùng được với những quá trình hoặc trải nghiệm như checks, changes hay difficult periods.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “trải qua và hoàn tất một quá trình”: The team had to ____ several safety checks before the event.
Xem đáp án
go through
Dùng “in order to” để diễn đạt mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động và trả lời câu hỏi “Tại sao?”. Ở đây, reach là động từ nguyên mẫu theo sau cụm này, còn việc đến được bệ phóng là mục đích của hành trình. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Cụm này thường nêu mục đích rõ ràng hơn chỉ dùng to, nên hữu ích khi giải thích kế hoạch, quy trình hoặc một câu dài.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu để thể hiện mục đích? The engineers ran one more test ___ confirm the system was safe.
- because of
- in order to
- despite
Xem đáp án
in order to
We're also going to talk about the transportation methods that are used
0:55Chúng ta cũng sẽ nói về các phương pháp vận chuyển đang được sử dụng
and the alternative methods that were used in the past.
0:59và các phương pháp thay thế đã được sử dụng trong quá khứ.
SpaceX manufactures the Falcon 9 rocket at their facility in Hawthorne, California,
1:04SpaceX sản xuất tên lửa Falcon 9 tại cơ sở của họ ở Hawthorne, California,
although the majority of their rockets launch from Cape Canaveral, Florida.
1:10mặc dù phần lớn tên lửa của họ được phóng từ Mũi Canaveral, Florida.
This means they have to go through a 2 and 1/2 thousand mile journey
1:14Điều này có nghĩa là chúng phải trải qua hành trình dài 2.500 dặm
the Falcon 9 travels in different parts on the back of a huge semi truck.
1:22Falcon 9 được chia thành các bộ phận khác nhau di chuyển trên thùng của một chiếc xe tải bán tải khổng lồ.
every new Merlin engine is transported to their testing facility in McGregor, Texas,
1:29mỗi động cơ Merlin mới đều được chuyển đến cơ sở thử nghiệm của họ ở McGregor, Texas,
where it's put through a full static fire test. Ghi chú
1:35nơi nó được đưa qua một bài kiểm tra đánh lửa tĩnh toàn diện.
put through + một bài kiểm tra hoặc quy trình
Trong cấu trúc bị động be put through + một bài kiểm tra hoặc quy trình, put through có nghĩa là “được yêu cầu trải qua hoặc hoàn tất”. Trong câu này, động cơ được thử nghiệm đầy đủ; không có vật nào thực sự di chuyển xuyên qua một vật khác. Cấu trúc tương tự dùng được với việc thanh tra, kiểm tra, thử nghiệm và huấn luyện khắt khe. Nó tập trung vào người hoặc vật tiếp nhận quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học. Phòng thí nghiệm yêu cầu mọi chiếc mũ bảo hiểm trải qua một bài kiểm tra an toàn: Every helmet is ____ a safety test before it is sold.
Xem đáp án
put through
static fire test: thử đốt tĩnh trong kỹ thuật tên lửa
Static fire test là một cuộc thử nghiệm trên mặt đất, trong đó động cơ tên lửa hoặc toàn bộ tên lửa được giữ chắc tại chỗ rồi được đốt trong khi các kỹ sư đo hiệu suất. Thử nghiệm tạo ra lực đẩy, nhưng thiết bị không cất cánh. Static mô tả động cơ hoặc phương tiện bị giữ cố định, không phải ngọn lửa đứng yên. Thuật ngữ này nói về thử nghiệm đốt động cơ, không phải tĩnh điện hay một vụ phóng thực sự.
Luyện tập
Trong câu "The booster completed a static fire test before launch," điều gì đã xảy ra?
- Bộ đẩy được giữ cố định và các động cơ của nó được đốt trên mặt đất.
- Bộ đẩy cất cánh và hoàn thành một chuyến bay ngắn.
- Bộ đẩy chỉ được kiểm tra về tĩnh điện.
Xem đáp án
Bộ đẩy được giữ cố định và các động cơ của nó được đốt trên mặt đất.
Each engine is then transported back to Hawthorne
1:38Mỗi động cơ sau đó được chuyển trở lại Hawthorne
Then the enormous first stage makes its long journey by road to Cape Canaveral,
1:46Sau đó, tầng thứ nhất khổng lồ thực hiện hành trình dài bằng đường bộ đến Mũi Canaveral,
often stopping off in McGregor to perform static fire tests as a whole unit. Cụm động từ
1:51thường dừng lại ở McGregor để thực hiện các bài kiểm tra đánh lửa tĩnh như một thiết bị hoàn chỉnh.
“stopping off”: dừng lại một lúc trên đường đi
Trong câu này, stopping off có nghĩa là dừng lại một thời gian ngắn tại McGregor trong hành trình dài hơn đến Mũi Canaveral. Hành trình vẫn tiếp tục sau các cuộc thử nghiệm, vì vậy off không có nghĩa là chuyến đi hoặc việc thử nghiệm bị hủy. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là stop off + at/in + địa điểm, thường đi cùng on the way to.... Cấu trúc này cho biết địa điểm đó là điểm dừng giữa đường chứ không phải đích đến cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “dừng lại trong thời gian ngắn giữa một hành trình dài hơn”: We're driving to the mountains and will ____ in a small town for lunch.
Xem đáp án
stop off
The second stage fairings and each of the four landing legs
1:57Các nắp bảo vệ của tầng thứ hai và mỗi trong số bốn chân hạ cánh
are all transported to the Cape separately by truck.
2:02đều được chuyển riêng đến Mũi Canaveral bằng xe tải.
SpaceX typically contracts private hauling companies Cách dùng từ
2:07SpaceX thường ký hợp đồng với các công ty vận tải tư nhân
like EZE Trucking and Beyel Brothers to transport their Falcon 9 rockets
2:11như EZE Trucking và Beyel Brothers để vận chuyển tên lửa Falcon 9 của họ
“contracts private hauling companies”: contract dùng như động từ kinh doanh
Ở đây, contracts là động từ, có nghĩa là chính thức thỏa thuận và đồng ý trả tiền cho các công ty vận tải bên ngoài để họ cung cấp dịch vụ. Các công ty này được giao vận chuyển tên lửa; contract ở đây không có nghĩa là “trở nên nhỏ hơn”. Cấu trúc là contract + người/công ty + to + động từ nguyên mẫu: contracts private hauling companies to transport.... Động từ nguyên mẫu có to nêu dịch vụ thuộc phạm vi thỏa thuận, và cách diễn đạt này không biến bên cung cấp dịch vụ thành nhân viên của khách hàng.
Luyện tập
Câu nào dùng contract với cùng nghĩa kinh doanh như trong ví dụ?
- The metal gate contracted in the cold.
- The festival's contract was stored in a drawer.
- The festival contracted a security company to manage the gates.
Xem đáp án
The festival contracted a security company to manage the gates.
using custom-built cradles fitted to a 44-wheeled trailer.
2:16sử dụng giá đỡ được chế tạo riêng gắn trên rơ moóc 44 bánh.
The Falcon 9 parts are wrapped in a black fabric
2:22Các bộ phận của Falcon 9 được bọc trong một loại vải đen
which protects them from any damage that could be sustained Cách dùng từ
2:25giúp bảo vệ chúng khỏi bất kỳ hư hại nào có thể gặp phải
damage that could be sustained: sustain damage trong mệnh đề quan hệ bị động
Ở đây, sustain damage có nghĩa là “chịu hoặc gặp hư hỏng”. Trong cụm từ này, sustain không có nghĩa là “duy trì cho một thứ tiếp tục hoạt động”. Các bộ phận của Falcon 9 là những vật có thể bị hư hỏng. Trong damage that could be sustained, damage là từ trung tâm của mệnh đề quan hệ bị động. Đây là cách nói ngắn gọn và trang trọng của damage that the parts could sustain during the journey.
Luyện tập
Hoàn thành câu vận chuyển trang trọng sau bằng cụm bị động với sustain: The insurer covers any damage ____ during transit.
Xem đáp án
that could be sustained
the Falcon 9 is unwrapped and checked before being handed over to SpaceX, Ghi chú
2:32Falcon 9 được mở gói và kiểm tra trước khi được bàn giao cho SpaceX,
before being handed over to: dạng bị động being + quá khứ phân từ
Before being handed over to có nghĩa là “trước khi được chuyển sang cho ai đó kiểm soát hoặc chăm nom”. Hand over là một cụm động từ, còn to giới thiệu bên tiếp nhận là SpaceX. Sau before, being + quá khứ phân từ tạo thành mệnh đề bị động không chia thì. Chủ ngữ được hiểu ngầm là Falcon 9, cũng chính là vật được tháo lớp bọc và kiểm tra. Nhờ vậy, phần mô tả quy trình có thể sắp xếp các bước mà không lặp lại một mệnh đề đầy đủ như before it is handed over.
Luyện tập
Hoàn thành câu mô tả quy trình bằng dạng bị động của hand over: The device is tested before ____ the customer.
Xem đáp án
being handed over to
handed over: chính thức chuyển giao quyền sở hữu hoặc kiểm soát
Ở đây, handed over có nghĩa là Falcon 9 được chính thức chuyển sang quyền quản lý và kiểm soát của SpaceX sau khi kiểm tra. Cụm này không nói về chuyển động của bàn tay hay chỉ đơn giản là đưa một vật cho người khác cầm trong chốc lát. Cấu trúc là hand something over to someone. Ở thể bị động, vật được bàn giao đứng trước: something is handed over to someone. Dùng cụm này khi quyền sở hữu, trách nhiệm, quyền trông giữ hoặc quyền kiểm soát được chuyển cho một người hay tổ chức khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, được tạo với hand và có nghĩa là được chuyển giao chính thức: After the safety check, the keys were ____ to the new owner.
Xem đáp án
handed over
who then transport the rocket to the assembly building
2:37họ sau đó vận chuyển tên lửa đến tòa nhà lắp ráp
This transporter was used to haul the space shuttle to the assembly building Ngữ pháp
2:43Xe vận chuyển này từng được dùng để kéo tàu con thoi đến tòa nhà lắp ráp
was used to haul: diễn tả mục đích bằng thể bị động
Was used to haul có nghĩa là người ta dùng phương tiện vận chuyển này nhằm di chuyển tàu con thoi. Was used ở thể bị động, còn to haul là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích của máy móc. Hãy hiểu cấu trúc là be used + to do something. Đây không phải mẫu used to do chỉ thói quen trong quá khứ và cũng không có nghĩa là quen làm một việc gì đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người ta sử dụng phương tiện đó nhằm di chuyển thiết bị nặng?
- The driver was used to hauling heavy equipment.
- The truck used to haul heavy equipment.
- The truck was used to haul heavy equipment.
Xem đáp án
The truck was used to haul heavy equipment.
Once the Falcon 9 is assembled in its hangar,
2:50Sau khi Falcon 9 được lắp ráp trong nhà chứa máy bay,
the transporter erector moves it out to the launch pad horizontally
2:52xe vận chuyển và dựng thẳng sẽ di chuyển nó ra bệ phóng theo chiều ngang
the Falcon 9's journey isn't over after it places its payload into orbit. Thành ngữ
3:03hành trình của Falcon 9 không kết thúc sau khi nó đưa tải trọng vào quỹ đạo.
journey isn't over: quá trình vẫn còn những giai đoạn tiếp theo
Ở đây, journey là phép ẩn dụ cho toàn bộ quá trình của nhiệm vụ, không chỉ là việc di chuyển thực tế từ nơi này đến nơi khác. isn't over cho biết việc đưa tải trọng vào quỹ đạo có vẻ như là điểm kết thúc, nhưng vẫn còn những giai đoạn quan trọng phía sau. Cụm từ này tạo ra một bước chuyển trong lời giải thích: một mục tiêu lớn đã hoàn thành, nhưng câu chuyện vẫn tiếp tục với việc thu hồi và vận chuyển. Cấu trúc tương tự có thể mô tả bất kỳ dự án hoặc trải nghiệm nào đã vượt qua một cột mốc nhưng chưa thật sự kết thúc.
Luyện tập
"the Falcon 9's journey isn't over" có nghĩa gì trong câu này?
- Tải trọng không vào được quỹ đạo.
- Việc vào quỹ đạo là một bước quan trọng, nhưng các giai đoạn thu hồi và vận chuyển sau đó vẫn còn.
- Tên lửa vẫn phải đi đến bãi phóng.
Xem đáp án
Việc vào quỹ đạo là một bước quan trọng, nhưng các giai đoạn thu hồi và vận chuyển sau đó vẫn còn.
When the Falcon 9 lands on the autonomous drone ship placed in the Atlantic Ocean, Văn hóa
3:14Khi Falcon 9 hạ cánh trên tàu không người lái tự trị đặt ở Đại Tây Dương,
autonomous drone ship: bệ hạ cánh tự động trên biển
Autonomous drone ship là một bệ hạ cánh trên biển sử dụng các hệ thống tự động để giữ vị trí và cung cấp nơi hạ cánh cho một tầng tên lửa đang quay về. Bệ này không có thủy thủ đoàn trong lúc hạ cánh; drone ở đây mô tả cách vận hành không người hoặc tự động hóa cao, chứ không phải một máy bay nhỏ. Trong câu này, thuật ngữ đó chỉ bệ nơi Falcon 9 hạ cánh ở Đại Tây Dương. Ship cho biết đây là một phương tiện trên biển, còn toàn bộ cụm từ gọi tên vai trò đặc biệt của nó trong việc thu hồi tên lửa.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với autonomous drone ship trong bối cảnh bay vào không gian này?
- Một tàu chở hàng có thủy thủ đoàn phóng tải trọng vào quỹ đạo.
- Một bệ trên biển sử dụng hệ thống tự động và cung cấp nơi hạ cánh cho tầng tên lửa đang quay về.
- Một máy bay không người lái chở tên lửa qua đại dương.
Xem đáp án
Một bệ trên biển sử dụng hệ thống tự động và cung cấp nơi hạ cánh cho tầng tên lửa đang quay về.
recovery vessels Go Quest and Go Searcher will typically be on standby with crew Cụm từ
3:19các tàu thu hồi Go Quest và Go Searcher thường sẽ túc trực cùng phi hành đoàn
be on standby: chờ và sẵn sàng hành động
Trong câu này, be on standby có nghĩa là tiếp tục chờ nhưng hoàn toàn sẵn sàng hành động khi cần. Các tàu thu hồi chưa thực hiện nhiệm vụ; tàu và thủy thủ đoàn đã sẵn sàng bắt đầu ngay khi có tín hiệu hoặc khi tình huống yêu cầu. Cấu trúc be + on standby diễn tả sự sẵn sàng như một trạng thái. Dạng của be thay đổi: is on standby, were on standby, will be on standby.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một người đang chờ và sẵn sàng hành động nếu cần?
- The backup pilot is standing beside the gate.
- The backup pilot is on standby.
- The backup pilot has left for the day.
Xem đáp án
The backup pilot is on standby.
to secure the Falcon 9 to the drone ship Cách dùng từ
3:25để cố định Falcon 9 vào tàu không người lái
secure A to B: cố định một vật vào vật khác
Ở đây, secure the Falcon 9 to the drone ship có nghĩa là cố định chắc tên lửa vào tàu để nó không thể dịch chuyển. Secure chỉ một hành động vật lý, không phải nghĩa trừu tượng là “đảm bảo”. Mẫu có thể áp dụng lại là secure A to B: A là vật được giữ nguyên tại chỗ, còn B là bề mặt hoặc giá đỡ mà A được gắn vào. Có thể dùng dây đai, dây thừng, bu lông hoặc phương pháp phù hợp khác để cố định.
Luyện tập
Hoàn thành hướng dẫn an toàn bằng đúng mẫu secure A to B: ____ the ladder ____ the roof rack before driving.
Xem đáp án
Secure · to
and tow it back to the port at Cape Canaveral. Cụm từ
3:27và lai dắt nó trở lại cảng ở Mũi Canaveral.
tow it back to the port: kéo nó trở lại điểm đến
Trong câu này, tow có nghĩa là dùng một chiếc tàu hoặc phương tiện khác để kéo tàu thuyền hay xe cộ. Đại từ it là tân ngữ của tow và chỉ tàu thu hồi đang chở tầng đầu tiên của tên lửa; con tàu được kéo trên mặt nước thay vì tự di chuyển. Cấu trúc là tow + tân ngữ + back + to + địa điểm. Back thể hiện sự quay trở lại, còn to nêu điểm đến, tức cảng ở Mũi Canaveral.
Luyện tập
Dùng tow ở thì quá khứ cùng với các từ it back to: The yacht's engine failed, so a rescue boat ____ the harbor.
Xem đáp án
towed it back to
SpaceX has only been recovering the first stage of their rockets. Ngữ pháp
3:31SpaceX mới chỉ thu hồi được tầng thứ nhất của tên lửa.
So far: cho đến nay
So far có nghĩa là 'cho đến thời điểm hiện tại'. Cụm từ này giới hạn thời gian của lời nói: cho đến nay, SpaceX mới chỉ thu hồi tầng đầu tiên, nhưng kết quả hoặc kế hoạch sau này có thể khác. Vì khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, so far thường đi với một dạng hiện tại hoàn thành, như has only been recovering. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường có dấu phẩy theo sau. Ở đây, nó nói về thời gian chứ không phải khoảng cách thực tế.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để cập nhật trung lập về tiến độ đến hiện tại mà không gợi ý rằng kết quả này vốn đã được mong đợi? ____, the team has completed three of the five tests.
- By now
- So far
- Long ago
Xem đáp án
So far
has only been recovering: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại nhưng có phạm vi hạn chế
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong has been recovering trình bày việc thu hồi như một hoạt động lặp lại hoặc liên tục, bắt đầu trước hiện tại và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ở đây, recovering có nghĩa là thu hồi tầng tên lửa sau khi phóng để có thể tái sử dụng, chứ không phải hồi phục sau khi bị bệnh. Only giới hạn phạm vi của hoạt động đó: cho đến nay, tầng đầu tiên là phần mà SpaceX thu hồi. Câu này không có nghĩa là việc thu hồi chỉ xảy ra vài lần. Trong văn viết cần sự rõ ràng, has been recovering only the first stage có thể cho thấy rõ hơn only đang giới hạn đối tượng nào.
Luyện tập
Một phòng thí nghiệm bắt đầu chương trình thử nghiệm vào năm ngoái, chương trình vẫn đang tiếp tục và cho đến nay chỉ giới hạn ở viên pin nhỏ hơn. Chọn cách hoàn thành phù hợp nhất: “The lab ____ the smaller battery.”
- is only testing
- was only testing
- has only been testing
- only tested
Xem đáp án
has only been testing
And although this is the largest and most expensive part of the Falcon 9,
3:36Và mặc dù đây là bộ phận lớn nhất và đắt tiền nhất của Falcon 9,
SpaceX's long-term aim is to make rockets fully reusable.
3:40mục tiêu dài hạn của SpaceX là làm cho tên lửa có thể tái sử dụng hoàn toàn.
SpaceX were designing: sự hòa hợp với danh từ tập hợp trong tiếng Anh Anh
Trong tiếng Anh Anh, tên một công ty hoặc tổ chức có thể đi với động từ số nhiều khi người nói đang nghĩ đến những người trong tổ chức đó. SpaceX were designing dùng thì quá khứ tiếp diễn cho một hoạt động đang diễn ra trong quá khứ, còn trợ động từ số nhiều were thể hiện SpaceX như một đội ngũ thiết kế. Đây là một cách hòa hợp chủ ngữ-động từ hợp lệ, không nhất thiết là lỗi.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định này: trong tiếng Anh Anh, The committee are discussing their options có thể đúng khi người nói đang nghĩ đến các thành viên của ủy ban.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
it would come across on its journey from California to Florida. Cụm động từ
3:56mà nó sẽ bắt gặp trên hành trình từ California đến Florida.
so that ... would để diễn tả mục đích trong quá khứ
Ở đây, so that giới thiệu mục đích của việc giới hạn kích thước tên lửa. Kết quả được dự tính là sau đó tên lửa sẽ lọt qua bên dưới các chướng ngại vật trong hành trình. Would trình bày kết quả từ thời điểm trong quá khứ khi quyết định thiết kế được đưa ra. Nó chỉ kết quả xảy ra sau đó mà người ta dự tính từ thời điểm ấy, chứ không phải điều kiện tưởng tượng hay ý muốn của tên lửa. Mẫu có thể áp dụng lại là: quyết định trong quá khứ + so that + chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Mẫu này kết nối rõ mục đích của hành động trong quá khứ với kết quả được mong đợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ mục đích trong bài học: They chose a larger room ____ everyone ____ have enough space.
Xem đáp án
so that · would
come across với nghĩa tình cờ gặp hoặc tìm thấy
Trong câu này, come across có nghĩa là gặp trên đường đi. Cây cầu hoặc cầu vượt được nhắc trước mệnh đề này được hiểu là vật mà tên lửa gặp; come across ở đây không có nghĩa là đi về phía một người. Mẫu có thể áp dụng lại là come across + người hoặc vật. Nó thường diễn tả một cuộc gặp hoặc phát hiện không được lên kế hoạch, chẳng hạn tình cờ tìm thấy một địa điểm, đồ vật, người hoặc thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học, dùng đúng thì: While cleaning the attic, I ____ an old map.
Xem đáp án
came across
This begs the question, ... để chuyển sang một câu hỏi
Trong câu này, This begs the question có nghĩa là sự việc vừa được nhắc đến dẫn chúng ta đến câu hỏi tiếp theo một cách tự nhiên. This chỉ lại thông tin phía trước, còn cả cụm từ chuyển phần giải thích từ thông tin đó sang một câu hỏi mới. Ở đây, beg không có nghĩa là “van xin”. Hãy hiểu cả cụm như một dấu hiệu nối ý: sự việc phía trước → câu hỏi hiện cần được trả lời.
Luyện tập
Trong “The bridge is closed. This begs the question, how will commuters cross the river?”, This begs the question có chức năng gì?
- Nó nói rằng ai đó đang van xin được phép đặt câu hỏi.
- Nó chứng minh rằng cây cầu sẽ sớm mở lại.
- Nó đưa ra một câu hỏi nảy sinh tự nhiên từ sự việc phía trước.
Xem đáp án
Nó đưa ra một câu hỏi nảy sinh tự nhiên từ sự việc phía trước.
there have been many methods for transporting large rocket parts.
4:06đã có nhiều phương pháp để vận chuyển các bộ phận tên lửa lớn.
NASA used a sea transport system to transport the massive Saturn V first stage to Florida.
4:12NASA đã sử dụng hệ thống vận tải biển để đưa tầng thứ nhất đồ sộ của Saturn V đến Florida.
This involved a 10-day 2,000-mi journey from Huntsville to Mississippi
4:19Điều này liên quan đến một hành trình dài 2.000 dặm kéo dài 10 ngày từ Huntsville đến Mississippi
on the Tennessee River and then all the way down the Mississippi River
4:25trên Sông Tennessee và sau đó đi dọc theo Sông Mississippi
and round the south coast of Florida to Cape Kennedy,
4:28và vòng qua bờ biển phía nam Florida đến Mũi Kennedy,
Since the second stage was manufactured in California,
4:36Vì tầng thứ hai được sản xuất ở California,
had to be transported by barge: sự cần thiết trong quá khứ ở thể bị động
Had to be transported kết hợp sự cần thiết trong quá khứ với thể bị động. Had to cho biết hoàn cảnh trong quá khứ khiến hành động đó trở nên cần thiết; be transported ở thể bị động vì tầng thứ hai là đối tượng được vận chuyển chứ không thực hiện hành động. By barge cho biết nó được di chuyển bằng cách nào. Ở đây, by giới thiệu phương tiện vận chuyển chứ không phải người hay tổ chức thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của transport thể hiện sự cần thiết trong quá khứ: Because the mountain road was closed, the supplies ____ by helicopter.
Xem đáp án
had to be transported
NASA used cargo planes to transport the third stage
4:46NASA đã sử dụng máy bay chở hàng để vận chuyển tầng thứ ba
they were able to squeeze into a cargo aircraft aptly named Guppy, Ghi chú
4:55chúng có thể nhét vừa vào một chiếc máy bay chở hàng được đặt tên rất phù hợp là Guppy,
Being only 6.5 m in diameter làm cụm từ chỉ nguyên nhân
Being only 6.5 m in diameter giải thích lý do tầng thứ ba và bộ phận thiết bị có thể lọt vào trong máy bay. Đây là dạng rút gọn của “Because they were only 6.5 m in diameter”. Ở đây, only cho biết 6,5 m là tương đối nhỏ đối với các phần tên lửa này, chứ không có nghĩa là nhỏ theo quy mô thường ngày. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Being cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính: they, chỉ tầng thứ ba và bộ phận thiết bị đã được nhắc đến trước đó. Cụm Being ở đầu câu phải bổ nghĩa hợp lý cho chủ ngữ đứng sau dấu phẩy.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm Being ở đầu câu để người đứng sau dấu phẩy chính là người không quen đường mòn?
- Being unfamiliar with the trail, there were frequent checks of the map.
- Being unfamiliar with the trail, Omar checked the map often.
- Being unfamiliar with the trail, the map was checked often by Omar.
Xem đáp án
Being unfamiliar with the trail, Omar checked the map often.
squeeze into: lọt vào một không gian rất chật
Ở đây, squeeze into có nghĩa là “cố gắng vào được một không gian chỉ vừa đủ lớn”. Các bộ phận tên lửa không bị nén hoặc làm nhỏ đi; cụm từ này nhấn mạnh rằng còn lại rất ít khoảng trống. Một người hoặc vật có thể squeeze into một không gian: “Five people squeezed into the car.” Cũng có thể squeeze một vật into một không gian: “We squeezed five bags into the boot.” Cả hai cấu trúc đều cho thấy không gian rất chật hoặc việc đi vào, đưa vào khá khó khăn.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng chiếc xe có thể vào gara nhưng gần như không còn khoảng trống?
- The car can squeeze into the garage.
- The car can wait outside the garage.
- The car can fit into the garage.
Xem đáp án
The car can squeeze into the garage.
aptly named: cái tên rất phù hợp
Trong aptly named, aptly có nghĩa là theo một cách đặc biệt phù hợp. Cụm này nhận xét rằng một cái tên hợp với hình dáng, đặc điểm hoặc mục đích của sự vật; nó không chỉ đơn thuần cho biết tên chính thức. Ở đây, Guppy là một cái tên phù hợp vì guppy là một loài cá và hình dáng phình ra của máy bay chở hàng khiến cái tên có tính miêu tả. Cụm này cũng có thể dùng để nhận xét tên của người, địa điểm, sản phẩm hoặc câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học này, bắt đầu bằng aptly: The round little robot was ____ Orbit.
Xem đáp án
aptly named
specifically designed for loads like this.
5:00được thiết kế dành riêng cho những hàng hóa như thế này.
Although sea transport was the main method of transporting the Saturn V,
5:04Mặc dù vận tải biển là phương thức vận chuyển chính của Saturn V,
This proved to be very challenging for the first and second stages,
5:12Điều này tỏ ra rất khó khăn đối với tầng thứ nhất và tầng thứ hai,
a whole three times larger than: phép so sánh hệ số nhân có nhấn mạnh
Trong a whole three times larger than, three times nêu hệ số nhân còn larger than tạo phép so sánh. A whole nhấn mạnh con số, khiến mức chênh lệch ba lần được trình bày như một điều lớn đến đáng ngạc nhiên. Trong lời kể hằng ngày, three times larger than thường được dùng với ý là có kích thước khoảng gấp ba lần. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể mơ hồ về mặt toán học vì người đọc nghiêm ngặt có thể hiểu three times larger là kích thước ban đầu cộng thêm ba lần kích thước ban đầu.
Luyện tập
Thể tích của bể mới chính xác bằng 3 × thể tích của bể cũ. Câu nào rõ ràng nhất cho một báo cáo kỹ thuật?
- The new tank is a whole three times larger than the old tank.
- The new tank is three times as large as the old tank.
- The new tank is three times larger as the old tank.
Xem đáp án
The new tank is three times as large as the old tank.
might have been: phỏng đoán thận trọng về quá khứ
Với might have been, người nói cho biết một tình huống trong quá khứ có thể đã đúng nhưng không chắc chắn. Cấu trúc này kết hợp might với động từ nguyên mẫu hoàn thành have been, vì vậy khả năng được đặt trong quá khứ. Ở đây, người nói suy luận từ kích thước của tên lửa thay vì trình bày một sự thật đã được xác nhận. Bản thân cấu trúc này không có nghĩa là ai đó đã có cơ hội nhưng lại bỏ lỡ.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh “The fallen trees suggest that the storm might have been worse farther north.” might have been diễn đạt điều gì?
- Một phỏng đoán không chắc chắn về tình huống trong quá khứ
- Một nghĩa vụ đã không được hoàn thành
- Một sự thật đã được xác nhận về tình huống trong quá khứ
Xem đáp án
Một phỏng đoán không chắc chắn về tình huống trong quá khứ
shipping the parts this way is not very practical at all. Cách dùng từ
5:31việc vận chuyển các bộ phận theo cách này hoàn toàn không thiết thực.
at all: nhấn mạnh ý phủ định
Trong mệnh đề phủ định, at all có nghĩa là “ở bất kỳ mức độ nào” và làm cho ý phủ định mạnh hơn. Not very practical at all bác bỏ mạnh mẽ ý kiến cho rằng phương pháp đó có tính thực tế. Ở đây, all không có nghĩa là mọi thành viên của một nhóm. Hãy hiểu not ... at all là một mẫu nhấn mạnh: người nói cho rằng phẩm chất đó hầu như không có hoặc hoàn toàn không có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ giúp tăng cường ý phủ định với nghĩa “ở bất kỳ mức độ nào”: “The instructions weren't clear ____.”
Xem đáp án
at all
SpaceX keeps it simple by transporting nearly all of their rocket parts on land. Ngữ pháp
5:35SpaceX giữ mọi thứ đơn giản bằng cách vận chuyển gần như tất cả các bộ phận tên lửa của họ trên đất liền.
keeps it simple by transporting: nêu phương pháp bằng by + -ing
Trong keeps it simple by transporting ..., keep it simple có nghĩa là “giữ cho cách sắp xếp không phức tạp”. Đại từ it tóm lược toàn bộ kế hoạch vận chuyển, chứ không chỉ một bộ phận tên lửa cụ thể. by + -ing nêu phương pháp dùng để đạt được kết quả đó. Mẫu có thể áp dụng lại là keep + tân ngữ + tính từ + by + -ing: trước tiên nêu trạng thái muốn duy trì, sau đó giải thích cách duy trì trạng thái ấy.
Luyện tập
Dùng động từ store theo mẫu keep + tân ngữ + tính từ + by + -ing: We keep our filing system simple ____ everything in one folder.
Xem đáp án
by storing
but it's also a lot cheaper than the alternative air and sea methods.
5:44mà nó còn rẻ hơn rất nhiều so với các phương pháp đường không và đường biển thay thế.
Not only is ... but it's also: nhấn mạnh đầu câu và đảo ngữ
Not only ... but also nối hai ý có liên quan và nhấn mạnh thêm cả hai. Ở đây, ý thứ nhất là phương pháp này thiết thực nhất, còn ý thứ hai là nó rẻ hơn nhiều. Vì Not only mở đầu mệnh đề thứ nhất, mệnh đề đó dùng đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: is this method, không phải this method is. Mệnh đề but ... also giữ trật tự thông thường: it's also a lot cheaper. Khung có thể áp dụng lại là Not only + trợ động từ/be + chủ ngữ ..., but + chủ ngữ + trợ động từ/be + also ...
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Not only ... but also ở đầu câu?
- Not only the plan is easy to follow, but it is also cheaper than the old one.
- Not only is the plan easy to follow, but it is also cheaper than the old one.
- Not only is the plan easy to follow, but is it also cheaper than the old one.
Xem đáp án
Not only is the plan easy to follow, but it is also cheaper than the old one.
There you have it dùng để báo hiệu phần kết luận
There you have it khép lại một phần giải thích bằng cách cho biết câu trả lời, bằng chứng hoặc toàn bộ bức tranh đã được trình bày. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng phần so sánh đã kết thúc. Have ở đây không mang nghĩa sở hữu theo nghĩa đen. Cụm từ giúp tổ chức thông tin: sau khi đưa ra các chi tiết quan trọng, người nói dùng nó để kết lại và chuyển kết luận đến người nghe.
Luyện tập
Câu nào kết thúc phần giải thích một cách tự nhiên nhất sau khi mọi bằng chứng đã được trình bày?
- There you have it—the records show exactly what happened.
- Here is a new question we have not discussed yet.
- There it is—the folder is beside the printer.
Xem đáp án
There you have it—the records show exactly what happened.
in transporting these incredibly large rocket parts all across the country.
5:54trong việc vận chuyển các bộ phận tên lửa cực kỳ lớn này đi khắp đất nước.
It turns out dùng để tiết lộ kết quả vừa được phát hiện
It turns out (that) ... giới thiệu một sự thật trở nên rõ ràng sau khi điều tra, trải nghiệm hoặc được giải thích thêm. Ở đây, cấu trúc này đưa ra kết luận rằng việc vận chuyển các bộ phận tên lửa khổng lồ đòi hỏi nhiều công việc hơn rất nhiều so với điều người xem có thể nghĩ. It ở đầu câu không chỉ một vật cụ thể. Nó là một phần của khung mở đầu cố định, và có thể lược bỏ that trước một mệnh đề hoàn chỉnh: It turns out there is ... và It turns out that there is ... đều tự nhiên.
Luyện tập
Câu nào dùng it turns out phù hợp nhất để tiết lộ một kết quả vừa được phát hiện?
- It turns out of the car park and heads north.
- It seems the train may be late, but we have not checked.
- It turns out the missing keys were inside the coat pocket.
Xem đáp án
It turns out the missing keys were inside the coat pocket.
goes on behind the scenes: công việc không được nhìn thấy
Trong câu này, goes on có nghĩa là “xảy ra hoặc diễn ra”, còn behind the scenes có nghĩa là “ngoài tầm nhìn của công chúng”. Cả cụm goes on behind the scenes nói đến việc lập kế hoạch, phối hợp và thực hiện những công việc mà mọi người thường không nhìn thấy. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng chứ không chỉ một vị trí thật phía sau sân khấu. Nó đối lập kết quả nhìn thấy được với quá trình không nhìn thấy đã tạo nên kết quả đó.
Luyện tập
Trong câu gốc, “goes on behind the scenes” có nghĩa là gì?
- Các bộ phận tên lửa được cất phía sau sân khấu của một nhà hát.
- Việc vận chuyển được thực hiện bí mật vì đó là hành vi bất hợp pháp.
- Phần lớn công việc diễn ra ngoài tầm nhìn của công chúng.
Xem đáp án
Phần lớn công việc diễn ra ngoài tầm nhìn của công chúng.
If you'd like to know more about what goes on behind the scenes of a rocket launch,
6:00Nếu bạn muốn biết thêm về những gì diễn ra đằng sau hậu trường của một vụ phóng tên lửa,
check out my video on how rocket launches are filmed.
6:04hãy xem video của tôi về cách quay phim các vụ phóng tên lửa.
and make sure you're subscribed so you can join the discussion
6:12và hãy đảm bảo rằng bạn đã đăng ký để có thể tham gia thảo luận
as we continue to learn more about all things space.
6:16khi chúng ta tiếp tục tìm hiểu thêm về mọi thứ liên quan đến không gian.