Kính kim loại là gì? - Ashwini Bharathula: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách thủy tinh kim loại kết hợp độ bền kiểu kim loại với khả năng tạo hình như nhựa, cách quá trình làm nguội nhanh tạo ra cấu trúc nguyên tử vô định hình, và vì sao chi phí, yêu cầu về độ tinh khiết cùng nguy cơ gãy đột ngột vẫn hạn chế việc dùng vật liệu này trong các công trình lớn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. which means — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách chuyển từ một tính chất khoa học sang hệ quả thực tế để người nghe theo được lập luận từ độ bền cao hơn đến khả năng chịu lực mà không bị cong hoặc móp. 2. so fast that — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết và sử dụng cấu trúc kết quả so + trạng từ + that để diễn đạt rằng quá trình làm nguội diễn ra nhanh đến mức các nguyên tử không thể sắp xếp trở lại thành cấu trúc tinh thể có trật tự. 3. not yet tough enough for load-bearing applications. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt toughness trong kỹ thuật với strength theo nghĩa chung, đồng thời dùng not yet + tính từ + enough for để giải thích rằng một vật liệu đầy hứa hẹn vẫn chưa đạt ngưỡng cần thiết cho ứng dụng chịu tải.
Nội dung bài học
These two materials are essential to so much of our infrastructure and technology, Cụm từ
0:08Hai vật liệu này thiết yếu đối với rất nhiều cơ sở hạ tầng và công nghệ của chúng ta,
be essential to: cần thiết đối với một hệ thống hoặc hoạt động
Be essential to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “cần thiết cho sự tồn tại, hoạt động hoặc thành công của một điều gì đó”. Ở đây, hai vật liệu được mô tả là cần thiết đối với phần lớn cơ sở hạ tầng và công nghệ của chúng ta. Trong cấu trúc này, chủ ngữ nêu thứ cần thiết, còn cụm từ sau to nêu hệ thống, lĩnh vực hoặc hoạt động phụ thuộc vào thứ đó. To là giới từ, vì vậy sau nó phải là một cụm danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng are essential to: Reliable maps ____ safe navigation.
Xem đáp án
are essential to
and they have a complementary set of strengths and weaknesses. Cụm từ
0:13và chúng có những điểm mạnh và điểm yếu bổ sung cho nhau.
a complementary set of strengths and weaknesses: một tập hợp điểm mạnh và điểm yếu bổ trợ cho nhau
A complementary set of strengths and weaknesses có nghĩa là hai vật liệu có những điểm mạnh và điểm yếu khác nhau nhưng phối hợp được với nhau: ở khía cạnh mà vật liệu này yếu, vật liệu kia có thể mạnh. Complementary bổ sung ý “hỗ trợ và bù đắp cho nhau”. Câu này không chỉ nói rằng mỗi vật liệu đều có đặc điểm tốt và xấu; nó còn cho thấy sự khác biệt có thể làm cho hai vật liệu hữu ích hơn khi kết hợp.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là hai thiết kế có những đặc điểm khác nhau, có thể bù đắp điểm yếu cho nhau?
- The two designs have identical strengths and weaknesses.
- The two designs both have strengths and weaknesses.
- The two designs have complementary strengths and weaknesses.
Xem đáp án
The two designs have complementary strengths and weaknesses.
difficult to shape intricately: tính từ + động từ nguyên mẫu
Ở đây, difficult to shape diễn tả mức độ khó khi gia công thép. Cấu trúc là chủ ngữ + be + difficult + động từ nguyên mẫu có to. Mặc dù shape ở dạng chủ động, steel lại là vật được tạo hình, nên cả cụm mang nghĩa bị động. intricately là trạng từ bổ nghĩa cho shape. Nó có nghĩa là thực hiện với nhiều chi tiết nhỏ hoặc phức tạp, vì vậy khó khăn cụ thể nằm ở việc tạo ra những hình dạng tinh xảo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc difficult + động từ nguyên mẫu có to và động từ shape: This alloy is ____ into detailed designs.
Xem đáp án
difficult to shape
While plastic can take on just about any form, Cụm động từ
0:21Trong khi nhựa có thể mang hầu hết mọi hình dáng,
take on just about any form: mang gần như bất kỳ hình dạng nào
Take on + form, shape hoặc color có nghĩa là bắt đầu có hoặc thể hiện hình dạng hay màu sắc đó. Ở đây, take on là một cụm động từ; nó không có nghĩa là cầm hoặc lấy một vật theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh này, just about có nghĩa là almost, tức là “gần như”. Vì vậy, just about any form nhấn mạnh khả năng biến đổi linh hoạt của nhựa mà không khẳng định rằng mọi hình dạng đều thực sự khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là bắt đầu có: As the sun set, the clouds began to ____ a deep orange color.
Xem đáp án
take on
Dùng Wouldn't it be nice if there were ...? để nêu một khả năng lý tưởng
Wouldn't it be nice if ...? là câu hỏi phủ định dùng để mời người nghe hình dung và đồng tình với một tình huống đáng mong muốn. Ở đây, người nói không hỏi một cách trung lập xem ý tưởng đó có hay không; câu hỏi tạo sự hứng thú đối với một vật liệu lý tưởng. Trong if there were ..., were đánh dấu một tình huống giả định chứ không phải sự thật đã biết. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác, Wouldn't it be nice if there were + cụm danh từ, có nghĩa gần như “Hãy tưởng tượng sẽ tuyệt thế nào nếu ... tồn tại.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu đầy đủ để nhẹ nhàng đưa ra một tình huống lý tưởng: ____ a safe bike path to the park?
Xem đáp án
Wouldn't it be nice if there were
Dùng as strong as ... và as shapeable as ... để so sánh ngang bằng
Mẫu as + tính từ + as cho biết hai thứ có cùng mức độ của một đặc điểm. Trong as strong as the strongest steel, strong nêu đặc điểm được so sánh và as cuối cùng đưa ra chuẩn so sánh. Shapeable có nghĩa là có thể được tạo thành nhiều hình dạng khác nhau, vì vậy as shapeable as plastic so sánh mức độ dễ tạo hình. Câu này đặt song song hai phép so sánh as ... as hoàn chỉnh. Vật liệu được hình dung được so với thép về độ bền và với nhựa về khả năng tạo hình, cho thấy nó sẽ kết hợp cả hai đặc tính.
Luyện tập
Hoàn thành hai phép so sánh ngang bằng bằng các tính từ warm và light: This camping jacket is ____ wool and ____ a T-shirt.
Xem đáp án
as warm as · as light as
a lot of scientists and technologists are getting excited about a relatively recent invention called metallic glass Cụm từ
0:34nhiều nhà khoa học và chuyên gia công nghệ đang rất hào hứng với một phát minh tương đối gần đây gọi là thủy tinh kim loại,
getting excited about: sự hào hứng và lạc quan ngày càng tăng
Get excited about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là bắt đầu cảm thấy hào hứng hoặc lạc quan về điều gì đó. Dạng tiếp diễn are getting nhấn mạnh rằng thái độ này đang tăng lên. Ở đây, cụm từ này diễn tả sự quan tâm và niềm tin ngày càng lớn của giới khoa học và công nghệ vào tiềm năng của thủy tinh kim loại, chứ không nhất thiết là một cảm xúc bộc phát ngắn ngủi và dễ thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng get excited about ở dạng tiếp diễn: Researchers are ____ a safer battery design.
Xem đáp án
getting excited about
with both of those properties and more. Mạch ý
0:40với cả hai đặc tính đó và thậm chí còn hơn thế nữa.
with both of those properties and more: nhắc lại thông tin trước và bổ sung thêm
Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung thông tin về thủy tinh kim loại. Both of those properties quay lại chỉ hai đặc tính đã được nhắc đến—độ bền và khả năng tạo hình—để gộp chúng lại mà không cần lặp lại. And more vượt ra ngoài phần tóm tắt hai đặc tính và báo hiệu rằng còn có những lợi ích khác. Toàn bộ cụm từ nối thông tin cũ với ý tiếp theo: trước tiên nhắc lại ngắn gọn, sau đó mở đường cho nhiều chi tiết hơn.
Luyện tập
Người nói đã cho biết một chiếc máy tính xách tay nhẹ và bền. Câu tiếp nối nào nhắc lại cả hai đặc tính và cho thấy còn có thêm lợi ích khác?
- The laptop comes with either of those advantages, but not both.
- The laptop comes with neither of those advantages.
- The laptop comes with both of those advantages and more.
Xem đáp án
The laptop comes with both of those advantages and more.
like metals ... also like metals: tổ chức hai phép so sánh
like metals thứ nhất liên kết ngược với shiny and opaque, nên nó tạo khung so sánh về vẻ ngoài. like metals thứ hai mở đầu một mệnh đề mới và tạo khung so sánh về chức năng: dẫn nhiệt và dẫn điện. Việc lặp lại cụm từ so sánh là có chủ ý. metals vẫn là điểm tham chiếu khi thông tin chuyển từ một khía cạnh tương đồng sang khía cạnh khác.
Luyện tập
Tại sao người nói lặp lại like metals trong câu?
- So sánh thứ hai phủ nhận so sánh thứ nhất.
- So sánh thứ nhất tạo khung cho vẻ ngoài, còn so sánh thứ hai tạo khung cho chức năng.
- Cả hai so sánh chỉ mô tả vẻ ngoài của vật liệu.
Xem đáp án
So sánh thứ nhất tạo khung cho vẻ ngoài, còn so sánh thứ hai tạo khung cho chức năng.
But they're way stronger than most metals, Cách dùng từ
0:51Nhưng chúng mạnh hơn hầu hết các kim loại khác,
way stronger than: nhấn mạnh mức độ so sánh
Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật, đứng trước dạng so sánh hơn stronger. way stronger than có nghĩa là much stronger than và nhấn mạnh một khác biệt lớn; way ở đây không có nghĩa là con đường hay phương pháp. Cụm most metals xác định nhóm được dùng để so sánh. Nhận định này nói về phần lớn kim loại, không phải mọi kim loại.
Luyện tập
Dùng way và dạng so sánh hơn của fast để hoàn thành câu: The express train is ____ the local train.
Xem đáp án
way faster than
which means they can withstand a lot of force without getting bent or dented, Ghi chú
0:53điều đó có nghĩa là chúng có thể chịu được rất nhiều lực mà không bị uốn cong hay móp méo,
which means: Chuyển một sự thật thành kết quả thực tế
Which means giới thiệu ý tiếp theo như một lời giải thích hoặc kết quả thực tế của toàn bộ nhận định đứng trước. Ở đây, đặc tính “bền hơn hầu hết các kim loại” được chuyển thành một kết quả cụ thể: vật liệu có thể chịu lực lớn mà không bị cong hay móp. Cấu trúc này giúp người nói chuyển từ một sự thật hoặc đặc tính trừu tượng sang lý do tại sao điều đó quan trọng. Sau dấu phẩy, which chỉ toàn bộ ý đứng trước, chứ không chỉ danh từ gần nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng which means để giới thiệu kết quả thực tế: The battery lasts for two days, ____ I do not need to charge it tonight.
Xem đáp án
which means
withstand a lot of force: Chịu lực lớn mà không bị hư hại
Withstand a lot of force có nghĩa là chịu một lực lớn nhưng vẫn nguyên vẹn hoặc vẫn hoạt động được. Cụm theo sau, without getting bent or dented, làm rõ ý tránh bị hư hại. Withstand là ngoại động từ, vì vậy lực hoặc điều kiện được đặt ngay sau nó: withstand force, pressure, heat hoặc impact. Ở đây, từ này chính xác hơn stand vì nó nhấn mạnh việc chịu được một thứ có khả năng gây hại.
Luyện tập
Chọn động từ phù hợp nhất để hoàn thành mô tả kỹ thuật này: The case can _____ heavy impacts without cracking.
- withstand against
- withstand
- stand
Xem đáp án
withstand
without getting bent or dented: tránh những kết quả bị tác động ngoài ý muốn
Cấu trúc without + dạng -ing cho biết một hành động hoặc kết quả không xảy ra trong khi hành động chính diễn ra. Ở đây, without getting bent or dented nghĩa là các vật chịu được lực và cuối cùng không bị biến dạng. Getting + quá khứ phân từ diễn tả việc đi vào một trạng thái do tác động bên ngoài gây ra: getting bent là bị uốn cong bởi lực, còn getting dented là bị lõm. Mẫu có thể áp dụng là do something without getting + past participle, như without getting hurt hoặc without getting damaged.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng without + getting + quá khứ phân từ.
- The package arrived without getting damaged.
- The package arrived without get damaged.
- The package arrived without got damaged.
Xem đáp án
The package arrived without getting damaged.
making ultra-sharp scalpels and ultra-strong electronics cases: bổ sung kết quả hoặc công dụng
Mệnh đề -ing making ... liên kết trở lại với các đặc tính của vật liệu đã được mô tả trước đó. Nó bổ sung điều mà các đặc tính ấy làm cho có thể xảy ra: vật liệu có thể được dùng để chế tạo dao mổ rất sắc và vỏ thiết bị điện tử rất bền. Vì trước making không có dạng nào của be nên đây không phải là thì hiện tại tiếp diễn is making. Trong kiểu câu dài này, mệnh đề -ing có thể bổ sung kết quả, hệ quả hoặc công dụng thực tế của ý đứng trước.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề -ing để bổ sung kết quả của mệnh đề đứng trước?
- The new process cuts waste, making production more efficient.
- The factory is making a new machine this week.
- To make production more efficient, the team changed the process.
Xem đáp án
The new process cuts waste, making production more efficient.
the list goes on: vẫn còn rất nhiều ví dụ khác
The list goes on là một thành ngữ được dùng sau khi nêu một số ví dụ. Nó có nghĩa là vẫn có thể thêm nhiều ví dụ tương tự, nên những ví dụ đã nêu chưa phải là danh sách đầy đủ. Ở đây, thành ngữ này khép lại danh sách sản phẩm một cách tự nhiên. Goes on có nghĩa là một việc tiếp tục; nó không mô tả một danh sách đang di chuyển theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ cho biết vẫn còn rất nhiều ví dụ khác: The library has novels, comics, magazines, audiobooks, and ____.
Xem đáp án
the list goes on
Metallic glasses also have an incredible ability to store and release elastic energy, Cụm từ
1:05Thủy tinh kim loại cũng có một khả năng đáng kinh ngạc trong việc lưu trữ và giải phóng năng lượng đàn hồi,
incredible ability to store and release elastic energy: các động từ song song sau to
Trong ability to do something, động từ nguyên mẫu có to cho biết nội dung cụ thể của khả năng. Ở đây, to store and release elastic energy giải thích khả năng đó; store và release là hai động từ song song dùng chung một to. Elastic energy là năng lượng được lưu trữ khi một vật bị biến dạng đàn hồi và được giải phóng khi vật trở về hình dạng ban đầu. Incredible đánh giá khả năng này là đặc biệt mạnh hoặc ấn tượng.
Luyện tập
Câu nào dùng ability to đúng và giữ store cùng retrieve ở cấu trúc song song?
- The system has the ability for store and retrieve data quickly.
- The system has the ability to store and retrieve data quickly.
- The system has the ability to storing and retrieve data quickly.
Xem đáp án
The system has the ability to store and retrieve data quickly.
makes them perfect for: cấu trúc make + tân ngữ + perfect for
Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ diễn tả một yếu tố khiến tân ngữ có đặc điểm đó. Trong makes them perfect for, them là tân ngữ và chỉ thủy tinh kim loại; perfect mô tả kết quả, còn for giới thiệu mục đích sử dụng. Ở đây, perfect for có nghĩa là rất phù hợp với một mục đích, không nhất thiết là hoàn hảo về mọi mặt. Các đặc tính của vật liệu khiến chúng đặc biệt hữu ích cho thiết bị thể thao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng make + object + perfect for và dùng dạng động từ chính xác: The padded straps ____ this backpack ____ long hikes.
Xem đáp án
make · perfect for
with mirror-like surfaces in a single molding step. Cụm từ
1:20với bề mặt như gương chỉ trong một bước tạo khuôn duy nhất.
They're resistant to corrosion: be resistant to + danh từ
Be resistant to + danh từ có nghĩa là có thể chống chịu một thứ hoặc không dễ bị thứ đó làm hư hại hay thay đổi. Resistant là tính từ và cần đi với giới từ to. Trong They're resistant to corrosion, đại từ they chỉ thủy tinh kim loại. Corrosion là sự hư hại dần dần của vật liệu do phản ứng hóa học với môi trường. Câu này có nghĩa là sự ăn mòn khó xảy ra hơn, không phải là hoàn toàn không thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng resistant và giới từ bắt buộc đi kèm: This outdoor lock is ____ rust, so rain will not damage it quickly.
Xem đáp án
resistant to
can be cast into complex shapes: có thể được đúc thành hình dạng phức tạp trong sản xuất
Trong ngữ cảnh sản xuất, cast có nghĩa là đổ vật liệu nóng chảy hoặc có thể chảy vào khuôn để vật liệu đông cứng theo hình dạng đã chọn. Vì vậy, cast into complex shapes có nghĩa là được tạo thành những hình dạng phức tạp bằng phương pháp đúc, chứ không phải bị ném hay được giao vai diễn. Can be cast theo cấu trúc động từ tình thái can + be bị động + quá khứ phân từ cast. Vật liệu nhận tác động, còn into giới thiệu hình dạng tạo thành. Cast là động từ bất quy tắc: dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ đều là cast, không phải casted trong nghĩa sản xuất này.
Luyện tập
Câu nào dùng cast into đúng để mô tả một quá trình sản xuất?
- The molten metal can be cast at detailed parts.
- The molten metal can cast into detailed parts.
- The molten metal can be cast into detailed parts.
Xem đáp án
The molten metal can be cast into detailed parts.
with mirror-like surfaces ... in a single molding step: với bề mặt như gương ... trong một bước tạo khuôn
Cụm từ với with bổ sung một đặc điểm của các hình dạng hoàn thiện: chúng có mirror-like surfaces, tức là bề mặt nhẵn và phản chiếu như gương. Ở đây, with mô tả đặc điểm mà kết quả có được; nó không chỉ một công cụ. Cụm từ với in bổ sung điều kiện của quá trình: các hình dạng phức tạp và phần hoàn thiện bề mặt được tạo ra trong một bước tạo khuôn. Hai cụm giới từ này nén thông tin về một đặc điểm sản phẩm và việc sản xuất trong một bước vào sau ý chính. Single nói đến số lượng bước, không phải một khuôn hay một vật thể.
Luyện tập
Câu nào diễn giải đúng thông tin được hai cụm giới từ bổ sung?
- One mold is used to make a surface, but the shapes require a separate process.
- The mirror-like surfaces are tools used during several molding steps.
- The shapes have mirror-like surfaces, and both the shape and finish are achieved in one molding step.
Xem đáp án
The shapes have mirror-like surfaces, and both the shape and finish are achieved in one molding step.
they soften significantly and can be deformed into any shape you like. Ngữ pháp
1:29chúng sẽ mềm đi đáng kể và có thể bị biến dạng thành bất kỳ hình dạng nào bạn muốn.
Despite their strength at room temperature: diễn đạt ý nhượng bộ bằng despite
Despite mở đầu một ý nhượng bộ: trước tiên nó thừa nhận rằng vật liệu bền chắc ở nhiệt độ phòng, rồi chuẩn bị cho sự tương phản bất ngờ là chúng mềm đi ở nhiệt độ cao hơn. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó đi với cụm danh từ their strength at room temperature, không phải một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Mẫu câu là despite + cụm danh từ, rồi đến ý chính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng despite đúng?
- Despite its small size, the camera takes sharp photos.
- Despite the camera is small, it takes sharp photos.
- Despite its small size, but the camera takes sharp photos.
Xem đáp án
Despite its small size, the camera takes sharp photos.
if you go up a few hundred degrees Celsius: đặt điều kiện về nhiệt độ
Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: tăng thêm vài trăm độ trên thang nhiệt độ sẽ khiến vật liệu mềm đi. Ở đây, you mang nghĩa chung và go up chỉ sự tăng lên của nhiệt độ đang được nói đến, không phải một người di chuyển lên trên. A few hundred degrees cho biết mức tăng, không phải nhiệt độ cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng nhiệt độ tăng thêm 200 độ, chứ không phải đạt đến nhiệt độ cuối cùng là 200 độ?
- During the test, the temperature went up 200 degrees.
- During the test, the temperature was set at 200 degrees.
- During the test, the temperature went up to 200 degrees.
Xem đáp án
During the test, the temperature went up 200 degrees.
can be deformed into any shape: mô tả những hình dạng mà vật liệu có thể tạo thành
Can be deformed là mẫu bị động với động từ khuyết thiếu can + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết hình dạng của vật liệu có thể được thay đổi; câu tập trung vào điều có thể xảy ra với vật liệu, không phải người thực hiện thay đổi. Into giới thiệu hình dạng tạo thành sau thay đổi. Any shape you like có nghĩa là “bất kỳ hình dạng nào bạn chọn”, vì vậy can be deformed into any shape diễn tả nhiều khả năng tạo hình khác nhau.
Luyện tập
Dùng can be deformed into để hoàn thành phần mô tả vật liệu: When heated, this polymer ____ almost any shape.
Xem đáp án
can be deformed into
Cool them back down and they regain the strength. Cụm động từ
1:34Làm nguội chúng lại và chúng sẽ lấy lại được độ bền.
Cool them back down: trở lại nhiệt độ thấp hơn
Cool them back down là câu mệnh lệnh đưa ra trực tiếp một bước trong quy trình. Cool something down có nghĩa là hạ nhiệt độ của một vật, còn back bổ sung ý trở lại sau khi vật đó đã ấm lên. Đại từ làm tân ngữ đứng sau cool: cool them back down. Mệnh đề theo sau and nêu kết quả, vì vậy toàn bộ mẫu câu có nghĩa là: thực hiện việc này rồi kết quả đó sẽ xảy ra.
Luyện tập
Món súp đã ấm lên lần nữa. Dùng cool ... back down để hoàn thành lời hướng dẫn: Set it in an ice bath to ____.
Xem đáp án
cool it back down
So where do all of these wondrous attributes come from? Mạch ý
1:38Vậy tất cả những đặc tính kỳ diệu này đến từ đâu?
So where do ... come from?: chuyển từ các đặc tính sang nguyên nhân
Câu hỏi này tổ chức mạch giải thích chứ không chỉ yêu cầu thông tin. So nối lại các đặc tính đã được liệt kê trước đó, còn where ... come from chuyển trọng tâm từ “các đặc tính ấy là gì” sang “điều gì tạo ra chúng”. Trong lời giải thích, người nói có thể đặt một câu hỏi như vậy rồi tự trả lời. Câu hỏi báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích nguồn gốc, lý do hoặc cơ chế đằng sau một kết quả quan sát được.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này là gì?
- Báo hiệu rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
- Hỏi các mẫu vật được thu thập ở đâu.
- Chuyển phần giải thích từ mô tả các đặc tính sang giải thích nguyên nhân của chúng.
Xem đáp án
Chuyển phần giải thích từ mô tả các đặc tính sang giải thích nguyên nhân của chúng.
they have to do with metallic glasses' unique atomic structure. Cụm từ
1:41chúng có liên quan đến cấu trúc nguyên tử độc đáo của thủy tinh kim loại.
In essence: giới thiệu lời giải thích cốt lõi
In essence có nghĩa là “ở mức độ quan trọng hoặc cơ bản nhất”. Ở đầu câu này, cụm từ báo cho người nghe rằng nội dung theo sau—mối liên hệ với cấu trúc nguyên tử—là lời giải thích cốt lõi chứ không phải một chi tiết bổ sung. Cụm từ này dùng để rút gọn một phần thảo luận phức tạp thành ý chính. Dấu phẩy tách dấu hiệu diễn ngôn ở đầu câu này khỏi mệnh đề chính.
Luyện tập
In essence ở đầu câu báo hiệu điều gì?
- Người nói đang sửa cách phát âm trước đó.
- Người nói sắp thêm một ví dụ không liên quan.
- Phát biểu theo sau đưa ra ý cơ bản nhất.
Xem đáp án
Phát biểu theo sau đưa ra ý cơ bản nhất.
have to do with: diễn tả mối liên hệ
Have to do with là một cụm từ cố định, có nghĩa là có mối liên hệ với hoặc có liên quan đến. Ở đây, cụm từ này liên kết những điều vừa được nhắc đến với cấu trúc nguyên tử độc đáo của thủy tinh kim loại. Dùng mẫu subject + have/has to do with + noun phrase. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị: trong mẫu này, have to không diễn tả sự cần thiết hay nghĩa vụ.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của have to do with để hoàn thành câu: The change in color ____ the temperature.
Xem đáp án
has to do with
Most metals are crystalline as solids. Cách dùng từ
1:45Hầu hết kim loại đều ở dạng tinh thể khi là chất rắn.
are crystalline as solids: cấu trúc ở trạng thái rắn
Trong ngữ cảnh khoa học vật liệu này, crystalline có nghĩa là các nguyên tử được sắp xếp theo một cấu trúc đều đặn và lặp lại. Are crystalline dùng tính từ crystalline sau be để mô tả một đặc tính cấu trúc. As solids giới hạn nhận định ở trạng thái rắn; cụm này có nghĩa là khi chúng ở thể rắn, chứ không phải giống như các vật rắn. Vì vậy, câu này cho biết hầu hết kim loại có cấu trúc trật tự đó khi ở trạng thái rắn.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất crystalline as solids trong câu này?
- Hầu hết kim loại chỉ trông giống các vật rắn.
- Hầu hết kim loại trở nên trong suốt mỗi khi chuyển sang trạng thái rắn.
- Hầu hết kim loại có cấu trúc nguyên tử có trật tự khi ở trạng thái rắn.
Xem đáp án
Hầu hết kim loại có cấu trúc nguyên tử có trật tự khi ở trạng thái rắn.
if you zoomed in close enough to see: tưởng tượng một việc quan sát giả định
Mệnh đề if mời người nghe tưởng tượng một việc quan sát không thực sự đang diễn ra: phóng to hình ảnh đủ mức để từng nguyên tử trở nên nhìn thấy được. zoom in có nghĩa là phóng to hình ảnh, còn close enough to see cho biết mức độ cần thiết để nhìn thấy chúng. Trong mẫu giả định này, if + dạng quá khứ (zoomed) đi với would ở phần kết quả (they'd be). Dạng quá khứ ở đây đánh dấu một tình huống không có thật hoặc chỉ được tưởng tượng; nó không có nghĩa là việc phóng to đã xảy ra trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng mẫu giả định để mời người nghe tưởng tượng một việc quan sát?
- You looked closely enough, so you noticed a tiny crack.
- If you look closely enough, you'll notice a tiny crack.
- If you looked closely enough, you'd notice a tiny crack.
Xem đáp án
If you looked closely enough, you'd notice a tiny crack.
neatly lined up in an orderly repeating pattern: mô tả cách sắp xếp
be lined up mô tả nhiều vật được đặt ở các vị trí thẳng hàng; neatly cho biết cách sắp xếp rất gọn gàng. in an orderly repeating pattern giải thích thiết kế tổng thể: cùng một cách sắp xếp cứ lặp lại liên tục. Toàn bộ cụm từ chuyển từ vị trí của từng nguyên tử sang cấu trúc mà chúng tạo thành khi ở cùng nhau. Đây là cách ngắn gọn để mô tả một cách sắp xếp có tổ chức và lặp lại.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên các vật tạo thành một cách sắp xếp gọn gàng và lặp lại?
- The tiles are neatly lined up in a repeating pattern.
- The tiles are neatly lined up beside a repeating pattern.
- The tiles are randomly scattered across the floor.
Xem đáp án
The tiles are neatly lined up in a repeating pattern.
extends throughout the whole material: trải rộng đến mọi phần
Trong câu này, extends throughout the whole material có nghĩa là mô hình lặp lại tiếp tục và hiện diện trong mọi phần của vật liệu, chứ không chỉ ở một khu vực. Đại từ quan hệ that chỉ lại pattern, vì vậy chính mô hình đó là thứ trải rộng. extend throughout + một địa điểm, vật thể hoặc khoảng thời gian có thể diễn tả rằng một thứ vươn tới hoặc tiếp diễn trên toàn bộ phạm vi được nêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của extend throughout để cho biết thiết kế trải rộng đến mọi phần của sàn: The pattern ____ the entire floor.
Xem đáp án
extends throughout
and so are diamonds and salt: so đảo ngữ mang nghĩa “cũng vậy”
and so are diamonds and salt có nghĩa là kim cương và muối cũng có cấu trúc tinh thể. So thay cho ý khẳng định vừa được nêu, nhờ đó không cần lặp lại crystalline. Cấu trúc là so + động từ be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu + chủ ngữ mới. Động từ đứng trước chủ ngữ, nhưng đây là câu khẳng định chứ không phải câu hỏi. Giữ loại động từ và thì của mệnh đề đầu, đồng thời chia phù hợp với chủ ngữ mới: diamonds and salt là số nhiều nên dùng are.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ với so để cho biết các đồng đội cũng đã sẵn sàng: Mia is ready, and ____.
Xem đáp án
so are her teammates
the atoms can jiggle freely and move randomly. Cụm từ
2:04các nguyên tử có thể lắc lư tự do và di chuyển ngẫu nhiên.
If you heat ... up enough and melt ...: nêu điều kiện của một quá trình
Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, điều kiện gồm hai hành động nối với nhau bằng and: làm vật liệu nóng đến mức cần thiết rồi làm chúng tan chảy. Heat something up có nghĩa là “làm nóng một thứ”; up là một phần của heat up chứ không chỉ chuyển động hướng lên. Enough đứng sau cụm động từ và cho biết mức độ gia nhiệt cần thiết. Mẫu này hữu ích khi giải thích điều gì xảy ra khi một quá trình đạt đến điều kiện cần.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng if + heat ... up enough and melt ... để nêu điều kiện của một quá trình?
- If you move the wax up enough and melt it, you can pour it into a mold.
- If you heat enough up the wax and melt it, you can pour it into a mold.
- If you heat the wax up enough and melt it, you can pour it into a mold.
Xem đáp án
If you heat the wax up enough and melt it, you can pour it into a mold.
jiggle freely and move randomly: miêu tả chuyển động không theo quy luật
Jiggle miêu tả những chuyển động nhỏ và nhanh theo hướng qua lại hoặc từ bên này sang bên kia. Freely cho thấy các nguyên tử không bị giữ ở một vị trí cố định, còn move randomly cho biết chuyển động của chúng không có hướng cố định hay quy luật có thể dự đoán. Hai cụm động từ được nối bằng and. Jiggle tạo hình ảnh sinh động về chuyển động rất nhỏ; move randomly bổ sung ý nghĩa về sự không có trật tự. Khi kết hợp, chúng giúp người nghe dễ hình dung chuyển động ở cấp độ vi mô hơn.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với jiggle freely and move randomly?
- Các hạt thực hiện những chuyển động nhỏ và đổi hướng mà không theo một quy luật cố định.
- Các hạt chuyển động theo một đường thẳng với tốc độ không đổi.
- Các hạt đứng yên hoàn toàn tại những vị trí cố định.
Xem đáp án
Các hạt thực hiện những chuyển động nhỏ và đổi hướng mà không theo một quy luật cố định.
reorganize themselves, reestablishing the crystal: tự sắp xếp lại và kết quả
Trong reorganize themselves, themselves chỉ trở lại chủ ngữ atoms. Các nguyên tử thay đổi cách sắp xếp của chính chúng; không có người hay vật bên ngoài nào sắp xếp chúng. Tiền tố re- trong reorganize có nghĩa là “lại”. Cụm -ing sau dấu phẩy, reestablishing the crystal, nêu kết quả của sự sắp xếp lại đó: cấu trúc tinh thể được hình thành trở lại. Re- trong reestablishing cũng có nghĩa là “lại”, vì vậy câu này diễn tả sự trở về một cấu trúc trước đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là các phân tử tự thay đổi cách sắp xếp và nhờ đó khôi phục cấu trúc ban đầu?
- The molecules reorganized themselves before the original structure disappeared.
- The technician reorganized the molecules, restoring the original structure.
- The molecules reorganized themselves, restoring the original structure.
Xem đáp án
The molecules reorganized themselves, restoring the original structure.
that the atoms couldn't find their places again? Thành ngữ
2:17các nguyên tử không thể tìm lại vị trí của chúng?
But what if you could ...?: mở đầu một giả thuyết khoa học
What if you could ...? đưa ra một khả năng được tưởng tượng và mời người nghe suy nghĩ xem điều gì sẽ xảy ra. Ở đây, could diễn tả giả thuyết chứ không phải khả năng trong quá khứ. But ở đầu câu đánh dấu sự chuyển hướng khỏi kết quả thông thường đã được mô tả trước đó. Khi kết hợp, But what if ... mở ra một tình huống khoa học khác.
Luyện tập
Câu nào mở đầu một thí nghiệm tưởng tượng khoa học một cách tự nhiên thay vì đưa ra lời yêu cầu?
- Could you store this solar energy for me?
- What if we could store solar energy for months?
- We stored solar energy for months.
Xem đáp án
What if we could store solar energy for months?
so fast that: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề nối mức độ cao với kết quả do nó gây ra. Ở đây, so fast cho biết kim loại được làm nguội nhanh đến mức nào, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả: các nguyên tử không thể trở về vị trí của chúng. Ở đây, fast bổ nghĩa cho động từ cool nên đóng vai trò trạng từ. That mở đầu mệnh đề chỉ kết quả, không phải mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả gồm ba từ được tạo với fast: The cyclist was moving ____ I couldn't read the number on the bike.
Xem đáp án
so fast that
couldn't find their places again: phép nhân hóa trong giải thích khoa học
Người nói sử dụng phép nhân hóa: các nguyên tử được miêu tả như những người đang cố tìm vị trí của mình. Xét về mặt vật lý, quá trình làm nguội diễn ra quá nhanh nên chúng không thể trở lại cách sắp xếp có trật tự của mạng tinh thể. Cách diễn đạt này giúp người nghe dễ hình dung một quá trình vi mô không thể nhìn thấy. Nó không có nghĩa là các nguyên tử biết suy nghĩ, tìm kiếm hoặc mỗi nguyên tử có một vị trí riêng được chỉ định sẵn.
Luyện tập
Trong lời giải thích khoa học này, couldn't find their places again có nghĩa là gì?
- Các nguyên tử làm mất bản đồ chỉ vị trí được chỉ định của chúng.
- Các nguyên tử có ý thức quên mất mình phải ở đâu.
- Các nguyên tử không có đủ thời gian để trở lại trạng thái sắp xếp có trật tự.
Xem đáp án
Các nguyên tử không có đủ thời gian để trở lại trạng thái sắp xếp có trật tự.
but with the chaotic amorphous internal structure of a liquid? Cách dùng từ
2:22nhưng lại có cấu trúc bên trong vô định hình hỗn loạn của một chất lỏng?
material was solid, but with ...: đối chiếu trạng thái với đặc điểm bổ sung
material was solid xác định trạng thái vật lý tổng thể của vật liệu. Sau đó, but with bổ sung một đặc điểm bất ngờ của chính vật liệu đó: cấu trúc bên trong vô định hình giống chất lỏng. Sự tương phản này không có nghĩa là vật liệu vừa hoàn toàn rắn vừa hoàn toàn lỏng cùng một lúc. Mẫu có thể áp dụng lại là be A, but with + cụm danh từ. Mẫu này nêu trạng thái hoặc phân loại tổng quát trước, rồi bổ sung ngắn gọn một đặc điểm tương phản. Ở đây, sau with là cụm danh từ the chaotic amorphous internal structure of a liquid, không phải một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu be A, but with B: The room is small, ____ a large window.
Xem đáp án
but with
chaotic amorphous internal structure: nguyên tử mất trật tự, không phải hình dạng bên ngoài
Trong cụm từ này, amorphous là tính từ kỹ thuật quan trọng. Nó có nghĩa là các nguyên tử trong vật liệu không được sắp xếp theo một mẫu tinh thể đều đặn và lặp lại. Chaotic nhấn mạnh sự mất trật tự, còn internal structure cho biết phần được mô tả là cách sắp xếp bên trong vật liệu. Cụm từ này không mô tả hình dạng bên ngoài không đều và cũng không có nghĩa là vật liệu vẫn ở thể lỏng. Nó mô tả một chất rắn có cách sắp xếp nguyên tử giống cấu trúc mất trật tự của chất lỏng.
Luyện tập
Amorphous internal structure ở đây có nghĩa là gì?
- Bên ngoài vật liệu có hình dạng không bằng phẳng.
- Vật liệu phải luôn ở thể lỏng tại nhiệt độ phòng.
- Các nguyên tử không tạo thành một mẫu tinh thể đều đặn và lặp lại.
Xem đáp án
Các nguyên tử không tạo thành một mẫu tinh thể đều đặn và lặp lại.
So that dùng để nối giả thuyết với kết quả
Ở đây, So that nối lại hành động làm lạnh trong câu hỏi giả định trước đó và bổ sung trạng thái sẽ xuất hiện như một kết quả. Nó tổ chức phần giải thích theo trình tự giả thuyết rồi đến kết quả: việc làm lạnh nhanh sẽ khiến vật liệu trở thành chất rắn nhưng vẫn giữ cấu trúc bên trong giống chất lỏng. Cụm từ này không tự mở đầu một câu mới hoàn chỉnh. Trong lời giải thích bằng miệng, người nói có thể ngừng trước so that, dù mệnh đề phía sau vẫn phụ thuộc vào câu hỏi trước đó.
Luyện tập
So that có vai trò gì trong ví dụ?
- Nêu mục đích của người nói khi tạo ra thủy tinh kim loại.
- Tiếp tục giả thuyết trước đó bằng cách đưa ra trạng thái kết quả.
- Bắt đầu một định nghĩa không liên quan đến câu hỏi trước.
Xem đáp án
Tiếp tục giả thuyết trước đó bằng cách đưa ra trạng thái kết quả.
of lacking the grain boundaries that most metals have. Cách dùng từ
2:29là thiếu đi các ranh giới hạt mà hầu hết các kim loại đều có.
has the added benefit of lacking: thêm một lợi ích thứ hai
Has the added benefit of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để giới thiệu một lợi ích khác ngoài lợi ích đã được nhắc đến hoặc có thể hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, lợi ích bổ sung là lacking the grain boundaries that most metals have, tức là không có các ranh giới hạt như ở hầu hết kim loại. Vì of là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: of lacking, of reducing hoặc of saving. Added giúp tổ chức thông tin bằng cách báo hiệu rằng đây là một điểm tích cực nữa, không phải đặc điểm chính mới được giới thiệu.
Luyện tập
Dùng has the added benefit of + -ing để hoàn thành câu: The redesigned form is easier to read and ____ processing time.
Xem đáp án
has the added benefit of reducing
grain boundaries: ranh giới giữa các hạt tinh thể
Trong khoa học vật liệu, grain boundaries là các bề mặt phân cách nơi những hạt tinh thể liền kề gặp nhau. Một grain là một vùng tinh thể nhỏ có các nguyên tử cùng hướng sắp xếp tương tự. Trong câu này, việc không có các bề mặt phân cách bên trong đó được xem là một lợi ích vì phần giải thích coi chúng là những điểm yếu tiềm ẩn. Ở đây, grain có nghĩa là hạt tinh thể bên trong vật liệu, không phải hạt giống hay hạt ngũ cốc.
Luyện tập
Trong khoa học vật liệu, grain boundaries là gì?
- Vết xước trên bề mặt kim loại
- Các bề mặt phân cách giữa những hạt tinh thể liền kề
- Mép ngoài của các hạt ngũ cốc
Xem đáp án
Các bề mặt phân cách giữa những hạt tinh thể liền kề
Those are weak spots where the material is more susceptible to scratches or corrosion. Cụm từ
2:33Đó là những điểm yếu nơi vật liệu dễ bị trầy xước hoặc ăn mòn hơn.
more susceptible to scratches or corrosion: dễ bị trầy xước hoặc ăn mòn hơn
Be susceptible to something có nghĩa là dễ bị một điều gì đó tác động hoặc gây hại. More susceptible to tạo ra sự so sánh: tại các điểm yếu này, vật liệu dễ bị trầy xước hoặc ăn mòn hơn so với những chỗ khác. Ở đây, to là giới từ dẫn vào nguồn hoặc loại rủi ro. Sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing, như trong susceptible to corrosion hoặc susceptible to cracking; nó không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng susceptible to: Young plants are especially ____ frost.
Xem đáp án
susceptible to
The first metallic glass was made in 1960 from gold and silicon. Ngữ pháp
2:38Loại thủy tinh kim loại đầu tiên được làm ra vào năm 1960 từ vàng và silicon.
was made in 1960 from gold and silicon: thể bị động, thời gian và nguyên liệu nguồn
Was made là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của make. Cấu trúc này đặt thủy tinh kim loại đầu tiên vào trọng tâm và lược bỏ người chế tạo, một cách diễn đạt tự nhiên khi kể ngắn gọn lịch sử của một phát minh. In 1960 cho biết thời điểm, còn from gold and silicon nêu các nguyên liệu ban đầu. Mẫu có thể áp dụng lại là thing + was/were made in + year + from + materials. Dùng from khi muốn trình bày các chất như nguyên liệu đầu vào đã biến thành một sản phẩm hoặc vật liệu mới.
Luyện tập
Dùng was made in + year + from để hoàn thành câu: The first test bottle ____ recycled glass.
Xem đáp án
was made in 2021 from
scientists had to cool the alloy down incredibly fast, Ngữ pháp
2:47các nhà khoa học đã phải làm nguội hợp kim nhanh đến mức khó tin,
wasn't easy to make: tính từ kết hợp với động từ nguyên mẫu để chỉ độ khó
Ở đây, it chỉ thủy tinh kim loại, vì vậy it wasn't easy to make có nghĩa là việc chế tạo vật liệu này rất khó. Đây không phải là it không chỉ một sự vật cụ thể như trong It is easy to make mistakes. Trong mẫu thing + be + easy/hard/difficult + to + verb, thing có thể là tân ngữ được hiểu ngầm của động từ. Vì vậy, cách nói tự nhiên là The material wasn't easy to make, không phải The material wasn't easy to be made.
Luyện tập
Dùng wasn't easy to make để hoàn thành câu: The prototype ____.
Xem đáp án
wasn't easy to make
crystallize so rapidly: kết tinh với tốc độ rất cao
Trong mệnh đề này, crystallize có nghĩa là tạo thành một cấu trúc tinh thể có trật tự. Rapidly bổ nghĩa cho crystallize và cho biết quá trình diễn ra nhanh. So nhấn mạnh rapidly: crystallize so rapidly có nghĩa là sự kết tinh diễn ra với tốc độ rất cao. Ở đây, so là từ chỉ mức độ, không phải từ nối mang nghĩa “vì vậy”. Tốc độ cao đó giải thích vì sao cần làm nguội cực nhanh.
Luyện tập
Trong câu "The syrup crystallized so rapidly that the candy maker could not shape it," so rapidly thể hiện điều gì?
- Nó có nghĩa là sự kết tinh diễn ra rất nhanh và gây ra kết quả được nêu sau đó.
- Ở đây, so có nghĩa là “vì vậy” và bắt đầu một kết luận riêng.
- Nó có nghĩa là sự kết tinh chỉ xảy ra sau một khoảng trì hoãn dài.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là sự kết tinh diễn ra rất nhanh và gây ra kết quả được nêu sau đó.
had to cool the alloy down incredibly fast: cần phải làm nguội thật nhanh
Had to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự cần thiết trong quá khứ, thường do sự thật hoặc hoàn cảnh gây ra. Ở đây, đặc tính của kim loại khiến hành động đó trở nên cần thiết; đó không chỉ là lựa chọn của các nhà khoa học. Cool the alloy down có nghĩa là làm cho hợp kim trở nên lạnh hơn. Với danh từ, cả cool the alloy down và cool down the alloy đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: cool it down. Incredibly fast cho biết việc làm nguội phải diễn ra nhanh đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng rằng một vấn đề bên ngoài khiến việc làm nguội nhanh trở nên cần thiết?
- Because the test sample was overheating, the technician had to cooling it down incredibly fast.
- Because the test sample was overheating, the technician had to cool it down incredibly fast.
- The technician wanted the test sample hot, so she cooled it down slowly.
Xem đáp án
Because the test sample was overheating, the technician had to cool it down incredibly fast.
a million degrees Kelvin per second: tốc độ thay đổi nhiệt độ
Trong cụm này, a million cho biết lượng thay đổi nhiệt độ, Kelvin là đơn vị nhiệt độ và per second cung cấp đơn vị thời gian. Kết hợp lại, chúng tạo thành một tốc độ: nhiệt độ thay đổi một triệu kelvin mỗi giây. Trong ngữ cảnh làm lạnh này, sự thay đổi là nhiệt độ giảm xuống. Cụm này mô tả nhiệt độ thay đổi nhanh đến mức nào. Nó không chỉ một nhiệt độ cố định và cũng không nói rằng quá trình kéo dài một triệu giây.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng tốc độ a million degrees Kelvin per second?
- Nhiệt độ thay đổi một triệu kelvin mỗi giây.
- Quá trình kéo dài một triệu giây.
- Nhiệt độ cuối cùng là một triệu kelvin.
Xem đáp án
Nhiệt độ thay đổi một triệu kelvin mỗi giây.
by shooting tiny droplets at cold copper plates: by + -ing để nêu phương pháp
Cấu trúc by + động từ dạng -ing trả lời câu hỏi “Việc này được thực hiện như thế nào?”. Ở đây, by shooting tiny droplets at cold copper plates giới thiệu một cách làm lạnh vật liệu: các giọt cực nhỏ được đẩy nhanh về phía những tấm đồng lạnh. Sau by, dùng dạng -ing chứ không dùng to + động từ. Trong shoot A at B, shoot có nghĩa là đưa hoặc đẩy nhanh A về phía B; trong ngữ cảnh kỹ thuật này, từ đó không hàm ý sử dụng súng.
Luyện tập
Dùng shoot và cấu trúc by + -ing để hoàn thành câu: The device cools tiny droplets ____ them at a cold plate.
Xem đáp án
by shooting
spinning ultra-thin ribbons: tạo các dải vật liệu cực mỏng
Trong ngữ cảnh vật liệu này, spinning ultra-thin ribbons có nghĩa là tạo kim loại thành những dải cực mỏng và hẹp bằng một quy trình quay. Từ ribbons gọi tên dạng dải của vật liệu, không phải ruy băng trang trí quà tặng. Tiền tố ultra- có nghĩa là “ở mức độ cực cao”. Ở đây, ultra-thin nhấn mạnh rằng các dải vật liệu có độ dày rất nhỏ.
Luyện tập
Trong mô tả kỹ thuật vật liệu, "The process spins ultra-thin metal ribbons" có nghĩa là gì?
- Quy trình này tạo ra những dải kim loại cực mỏng và hẹp.
- Quy trình này bọc máy bằng những chiếc nơ kim loại trang trí.
- Quy trình này làm kim loại quay mà không thay đổi hình dạng.
Xem đáp án
Quy trình này tạo ra những dải kim loại cực mỏng và hẹp.
metallic glasses could only be tens or hundreds of microns thick, Cách dùng từ
3:01thủy tinh kim loại chỉ có thể dày hàng chục hoặc hàng trăm micron,
which was too thin for most practical applications. Ngữ pháp
3:05quá mỏng đối với hầu hết các ứng dụng thực tế.
could only be ... microns thick: diễn đạt giới hạn về độ dày
Could only be ... thick trình bày số đo như một giới hạn của điều có thể làm được. Ở đây, thủy tinh kim loại bị giới hạn ở độ dày hàng chục hoặc hàng trăm micron; mệnh đề sau cho biết mức này quá mỏng cho hầu hết mục đích sử dụng. Để nói về độ dày, tiếng Anh thường dùng be + số hoặc khoảng + đơn vị + thick: The film is 50 microns thick. Tens or hundreds of chỉ quy mô gần đúng—một con số trong hàng chục hoặc hàng trăm—chứ không phải một số đo chính xác. Micron là micrometer, bằng một phần triệu mét.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một quy trình cũ giới hạn màng ở độ dày khoảng 50 micron?
- The film could only be about 50 microns thick.
- The film could only be about 50 thick microns.
- The film could only have about 50 microns thick.
Xem đáp án
The film could only be about 50 microns thick.
too thin for most practical applications: quá mỏng đối với phần lớn ứng dụng thực tế
Cấu trúc too + tính từ + for + cụm danh từ cho biết một đặc điểm đã vượt quá giới hạn mà một người, mục đích hoặc tình huống có thể chấp nhận. Ở đây, vật liệu mỏng đến mức không phù hợp với phần lớn cách sử dụng trong thực tế; too báo hiệu một kết quả gây hạn chế chứ không chỉ mức độ cao. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, applications có nghĩa là cách sử dụng hoặc tình huống áp dụng thực tế. Từ này không có nghĩa là đơn đăng ký hay ứng dụng phần mềm.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu too + tính từ + for để nói rằng lớp phim không phù hợp vì quá mỏng: The film is ____ outdoor use.
Xem đáp án
too thin for
figured out that: tìm ra sau khi suy nghĩ hoặc thử nghiệm rằng...
Figure out có nghĩa là đạt được câu trả lời hoặc sự hiểu biết thông qua suy nghĩ, nghiên cứu hoặc thử nghiệm. Vì vậy, figured out thể hiện kiến thức của các nhà khoa học là kết quả họ đã nỗ lực tìm ra, chứ không phải một sự thật họ vốn đã biết. Trong cấu trúc figured out that + mệnh đề, that giới thiệu nội dung của điều được khám phá. Ở đây, mệnh đề tiếp theo bắt đầu bằng if nêu nguyên lý mà họ đã tìm ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của figure out để cho thấy việc thử nghiệm đã dẫn đến câu trả lời: After three tests, the engineers ____ that a loose wire caused the shutdown.
Xem đáp án
figured out
usually because they have very different atomic sizes, Cách dùng từ
3:17thường là do chúng có kích thước nguyên tử rất khác nhau,
if you blend several metals that mix with each other freely, but can't easily crystallize together: điều kiện và sự đối lập
Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, you được dùng với nghĩa chung, chỉ bất kỳ ai thực hiện quy trình chứ không phải một người cụ thể. Mệnh đề quan hệ that mix with each other freely, but can't easily crystallize together bổ nghĩa cho several metals. But đối lập hai đặc tính của cùng các kim loại đó: chúng hòa trộn tốt nhưng khó sắp xếp thành một cấu trúc tinh thể chung. Cả hai đặc tính đều là một phần của điều kiện.
Luyện tập
Phát biểu nào tóm tắt chính xác điều kiện kết hợp trong mệnh đề if?
- Các kim loại hòa trộn tự do, nhưng khó tạo thành một cấu trúc tinh thể chung.
- Các kim loại không thể hòa trộn nên vẫn hoàn toàn tách biệt.
- Các kim loại dễ dàng kết tinh ngay khi được pha trộn.
Xem đáp án
Các kim loại hòa trộn tự do, nhưng khó tạo thành một cấu trúc tinh thể chung.
very different atomic sizes: các nguyên tử có kích thước rất khác nhau
Cụm atomic sizes chỉ kích thước tương đối của các nguyên tử. Trong very different atomic sizes, very different cho biết nguyên tử của các nguyên tố cấu thành có kích thước khác nhau rất nhiều. Cụm này nói về nguyên tử, không phải kích thước bên ngoài hay hình dạng của các miếng kim loại. Trong ngữ cảnh này, sự chênh lệch kích thước giúp giải thích vì sao các nguyên tử không nhanh chóng sắp xếp thành tinh thể.
Luyện tập
very different atomic sizes có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Các mẫu kim loại có kích thước bên ngoài rất khác nhau.
- Nguyên tử của các nguyên tố khác nhau rất nhiều về kích thước.
- Các tinh thể được đo bằng nhiều đơn vị khác nhau.
Xem đáp án
Nguyên tử của các nguyên tố khác nhau rất nhiều về kích thước.
don't have to cool it down as fast: không cần giữ nguyên tốc độ
Don't have to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động không cần thiết. Ở đây vẫn có thể làm nguội nhanh, nhưng quy trình không còn yêu cầu tốc độ nhanh như trước. Cool it down có nghĩa là làm cho một vật nguội đi. As fast không nêu rõ mốc so sánh vì ngữ cảnh đã cung cấp mốc đó: nhanh như phương pháp trước đây yêu cầu. Cả cụm cho biết yêu cầu về tốc độ đã được giảm xuống, chứ không cấm làm nguội nhanh.
Luyện tập
Câu nào cho biết có thể làm nguội chậm hơn, nhưng làm nguội nhanh vẫn được phép?
- You have to cool the sample faster than before.
- You don't have to cool the sample as fast as before.
- You mustn't cool the sample as fast as before.
Xem đáp án
You don't have to cool the sample as fast as before.
centimeters instead of micrometers: phép đối chiếu thang đo cụ thể
Centimeters instead of micrometers là phần bổ sung ngắn để làm rõ thicker. Ý đầy đủ là vật liệu có thể dày đến mức xentimét thay vì micrômét; không cần lặp lại can be và thick. Instead of sắp xếp thông tin thành phép đối chiếu thay thế: centimeters nêu thang độ dày mới và lớn hơn, còn micrometers nêu thang cũ bị thay thế. Nhờ đó, từ khái quát thicker trở thành một phép so sánh đơn vị đo cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng phép đối chiếu thay thế để cho thấy độ dày mới ở thang xentimét chứ không phải thang micrômét?
- The new coating is micrometers thick, while the old coating was centimeters thick.
- The report gives the same thickness in both centimeters and micrometers.
- The new coating can be centimeters thick instead of micrometers thick.
Xem đáp án
The new coating can be centimeters thick instead of micrometers thick.
These materials are called bulk metallic glasses or BMGs. Cách dùng từ
3:29Những vật liệu này được gọi là thủy tinh kim loại khối hoặc BMG.
bulk metallic glasses or BMGs: giới thiệu thuật ngữ đầy đủ và dạng viết tắt
bulk metallic glasses là thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ, còn BMGs là dạng viết tắt số nhiều. Ở đây, or dùng để giới thiệu một tên gọi khác của cùng loại vật liệu, chứ không đưa ra hai lựa chọn. Trong thuật ngữ khoa học vật liệu này, bulk cho biết thủy tinh có thể được chế tạo thành những khối ba chiều tương đối dày, thay vì chỉ ở dạng rất mỏng. Nó không có nghĩa là hàng được bán rời hoặc bán với số lượng lớn. Nội dung khoa học thường nêu thuật ngữ đầy đủ trước rồi dùng dạng viết tắt ở phần sau.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu rõ nhất một từ viết tắt khi nó xuất hiện lần đầu?
- BMGs means that the glasses are sold in bulk.
- Bulk metallic glasses and BMGs are two unrelated materials.
- Bulk metallic glasses, or BMGs, can be produced in larger pieces.
Xem đáp án
Bulk metallic glasses, or BMGs, can be produced in larger pieces.
so why aren't all of our bridges and cars made out of them? Mạch ý
3:37vậy tại sao không phải tất cả những cây cầu và xe hơi của chúng ta đều được làm từ chúng?
so why aren't ... made out of them?: dùng câu hỏi để giới thiệu các hạn chế
Từ so nối sự thật rằng có nhiều BMGs với một kết quả được mong đợi: việc chúng được sử dụng rộng rãi có vẻ hợp lý. Câu hỏi phủ định chỉ ra khoảng cách giữa mong đợi đó và thực tế. them chỉ BMGs. Người nói chủ yếu không yêu cầu khán giả trả lời. Câu hỏi này tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ ưu điểm và sự đa dạng sang các hạn chế thực tế sẽ được trình bày tiếp theo.
Luyện tập
Câu hỏi được làm nổi bật có chức năng chính gì trong phần giải thích?
- Nó giới thiệu các hạn chế thực tế sẽ được giải thích tiếp theo.
- Nó yêu cầu khán giả đếm các loại BMG hiện có.
- Nó khẳng định rằng cầu và ô tô đã sử dụng BMGs.
Xem đáp án
Nó giới thiệu các hạn chế thực tế sẽ được giải thích tiếp theo.
Many of the BMGs currently available are made from expensive metals like palladium and zirconium, Cách dùng từ
3:40Nhiều loại BMG hiện có được làm từ các kim loại đắt tiền như palladium và zirconium,
because any impurities can cause crystallization. Cách dùng từ
3:48bởi vì bất kỳ tạp chất nào cũng có thể gây ra sự kết tinh.
are made from ... like ...: nêu vật liệu và đưa ra ví dụ
Cấu trúc be made from + material cho biết nguyên liệu được dùng để tạo ra một vật. Ở đây, cấu trúc này nói rằng nhiều BMG hiện có sử dụng kim loại đắt tiền làm nguyên liệu. Like dùng để đưa ra ví dụ. Palladium và zirconium là những ví dụ về kim loại đắt tiền, chứ không phải danh sách đầy đủ hoặc duy nhất về thành phần của mọi BMG.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thủy tinh tái chế là một ví dụ về vật liệu dùng để làm các hạt trang trí?
- The beads are made for materials as recycled glass.
- The beads are made from materials like recycled glass.
- The beads are made by materials except recycled glass.
Xem đáp án
The beads are made from materials like recycled glass.
have to be really pure: trạng thái bắt buộc
Trong have to be really pure, cấu trúc have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết. Động từ nguyên mẫu là be, theo sau là cụm tính từ really pure; really làm tăng mức độ của pure. Đây không chỉ là lời khuyên. Quy trình đòi hỏi độ tinh khiết cao vì tạp chất có thể gây kết tinh. Cấu trúc have to be + tính từ có thể mô tả một trạng thái trở nên bắt buộc do quy tắc, điều kiện hoặc sự thật.
Luyện tập
Một quy tắc an toàn yêu cầu các mẫu phải khô hoàn toàn. Câu nào diễn tả đây là điều bắt buộc chứ không chỉ là lời khuyên?
- The samples have to be completely dry.
- The samples can be completely dry.
- The samples should be completely dry.
Xem đáp án
The samples have to be completely dry.
any impurities can cause crystallization: bất kỳ tạp chất nào cũng có thể gây kết tinh
Impurities là những chất không mong muốn bị lẫn vào vật liệu. Crystallization là quá trình hình thành cấu trúc tinh thể, vì vậy cause crystallization có nghĩa là “làm cho tinh thể hình thành”. Trong lời cảnh báo này, any cho thấy điều kiện rất nghiêm ngặt: tạp chất thuộc bất kỳ loại nào, dù chỉ có một lượng nhỏ, cũng có thể tạo ra nguy cơ kết tinh. Can cause diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn; nó không có nghĩa là quá trình kết tinh luôn xảy ra.
Luyện tập
“any impurities can cause crystallization” ở đây có nghĩa là gì?
- Sự kết tinh luôn loại bỏ mọi tạp chất.
- Chỉ một lượng lớn tạp chất mới chắc chắn làm cho tinh thể hình thành.
- Tạp chất thuộc bất kỳ loại nào, dù chỉ có một lượng nhỏ, cũng có thể làm cho tinh thể hình thành.
Xem đáp án
Tạp chất thuộc bất kỳ loại nào, dù chỉ có một lượng nhỏ, cũng có thể làm cho tinh thể hình thành.
So a BMG skyscraper or space shuttle would be astronomically expensive. Thành ngữ
3:51Vì vậy, một tòa nhà chọc trời hoặc tàu con thoi làm bằng BMG sẽ đắt đỏ ở mức giá trên trời.
astronomically expensive: đắt đến mức khó tin
Trong astronomically expensive, astronomically là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “ở một mức độ cao khác thường”. Cả cụm có nghĩa là “cực kỳ hoặc đắt đến mức gây sốc”, chứ không phải đắt theo cách liên quan đến thiên văn học. Cách nói này mang tính phóng đại: nó khiến chi phí có vẻ cao đến mức gần như không thể tưởng tượng được, thay vì đưa ra một mức giá chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng astronomically với nghĩa “ở một mức độ cao khác thường”?
- The repairs involved an astronomical telescope.
- The repairs were astronomically expensive.
- The repair bill was only slightly higher than expected.
Xem đáp án
The repairs were astronomically expensive.
they're not yet tough enough for load-bearing applications. Cách dùng từ
3:57chúng vẫn chưa đủ dẻo dai cho các ứng dụng chịu lực.
not yet tough enough for load-bearing applications: chưa đủ dai cho ứng dụng chịu tải
Not yet + tính từ + enough for + danh từ có nghĩa là một vật chưa đạt đến mức cần thiết cho một mục đích sử dụng. Yet cho biết đây là giới hạn hiện tại, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng cải thiện trong tương lai. Ở đây, tough nghĩa là vật liệu có thể hấp thụ năng lượng và chống lại vết nứt hoặc sự gãy vỡ đột ngột. Load-bearing applications là những ứng dụng mà vật liệu phải đỡ trọng lượng hoặc tải trọng khác. Câu này nói rằng vật liệu có độ bền cao, nhưng độ dai vẫn thấp hơn ngưỡng an toàn cần thiết cho các ứng dụng đó.
Luyện tập
Dùng not, yet, tough và enough theo đúng thứ tự đó, rồi thêm giới từ cần thiết: The alloy is strong, but it is ____ load-bearing parts.
Xem đáp án
not yet tough enough for
When the stresses get high: khi ứng suất tăng cao
Trong ngữ cảnh vật liệu và kỹ thuật, stress có nghĩa là ứng suất cơ học: đại lượng đo lực bên trong vật liệu trên một đơn vị diện tích, chứ không phải áp lực cảm xúc. When giới thiệu điều kiện để sự việc phía sau xảy ra. Get high có nghĩa là tăng lên mức cao, vì vậy cụm từ này thiết lập điều kiện nguy hiểm có thể dẫn đến gãy vỡ.
Luyện tập
Trong “When the stresses get high, the beam may fracture,” stresses có nghĩa là gì?
- Tổng trọng lượng đặt lên vật liệu
- Các lực cơ học bên trong vật liệu, được đo trên một đơn vị diện tích
- Áp lực cảm xúc mà các kỹ sư cảm thấy
Xem đáp án
Các lực cơ học bên trong vật liệu, được đo trên một đơn vị diện tích
fracture without warning: vật liệu hỏng đột ngột
Ở đây, fracture là động từ mô tả vật liệu bị nứt hoặc gãy dưới tác động của ứng suất. Nó không có nghĩa là một người bị thương hoặc xương bị gãy. Without warning có nghĩa là có thể không có dấu hiệu rõ ràng trước khi sự cố xảy ra. Cả cụm fracture without warning nhấn mạnh một rủi ro an toàn xảy ra đột ngột và khó dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo an toàn bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài học này, có nghĩa là “gãy mà không có dấu hiệu rõ ràng từ trước”: Under extreme loads, the metal supports may ____.
Xem đáp án
fracture without warning
which isn't ideal for say, a bridge: nói giảm và đưa ra ví dụ
Which chỉ toàn bộ tình huống trước đó: vật liệu có thể nứt gãy mà không có dấu hiệu báo trước. Mệnh đề này bổ sung nhận xét về lý do đặc tính đó không phù hợp với một cây cầu. Isn't ideal là cách cố ý nói giảm mức độ nghiêm trọng. Trong bối cảnh an toàn này, câu nói nghe nhẹ nhàng, nhưng ý thực sự là sự cố đột ngột sẽ rất nguy hiểm, chứ không chỉ đơn giản là chưa hoàn hảo. Say là thành phần xen vào mang nghĩa “chẳng hạn như”, vì vậy cây cầu chỉ là một ví dụ về loại công trình không thể chấp nhận rủi ro đó.
Luyện tập
Người nói ngụ ý gì qua which isn't ideal for say, a bridge?
- Người nói muốn ai đó đọc từ bridge.
- Sự cố đột ngột sẽ là một vấn đề an toàn nghiêm trọng đối với cây cầu.
- Cây cầu vẫn có thể chấp nhận được dù không hoàn hảo.
Xem đáp án
Sự cố đột ngột sẽ là một vấn đề an toàn nghiêm trọng đối với cây cầu.
figure out how to make: tìm phương pháp bằng cách giải quyết vấn đề
Figure out how to make có nghĩa là tìm ra hoặc phát triển một cách để chế tạo hay thực hiện điều gì đó, thường bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hoặc giải quyết vấn đề. Cụm này cho thấy phương pháp vẫn chưa rõ ràng. How to make là một câu hỏi gián tiếp có cấu trúc how + to + động từ nguyên mẫu và nêu ra phương pháp mà các kỹ sư phải tìm được. Sau đó, câu ghép thêm một cấu trúc how to make nữa: một vấn đề là sử dụng kim loại rẻ hơn, còn vấn đề kia là làm cho vật liệu bền dai hơn.
Luyện tập
Phương pháp vẫn chưa được biết. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng nhóm phải giải quyết vấn đề làm cho thiết bị rẻ hơn?
- The team found out that the device is cheaper.
- The team knows how to make the device cheaper.
- The team needs to figure out how to make the device cheaper.
Xem đáp án
The team needs to figure out how to make the device cheaper.
the sky's the limit: tiềm năng gần như không giới hạn
The sky's the limit là một thành ngữ có nghĩa là những khả năng hoặc thành tựu trong tương lai gần như không có giới hạn. Nó không nói rằng bầu trời là một ranh giới vật lý thật sự. Ở đây, thành ngữ này đưa ra một kết luận lạc quan: nếu các vấn đề về chi phí và độ bền dai được nhắc đến trước đó được giải quyết, những vật liệu này có thể có phạm vi ứng dụng rất rộng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này, có nghĩa là những khả năng trong tương lai gần như không có giới hạn: Once you master the basics, ____.
Xem đáp án
the sky's the limit