Tại sao cuộc chiến ở Ukraine lại quan trọng: Kenya | Giá nhiên liệu: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: người nói giải thích cách một cuộc chiến ở xa có thể làm tăng giá nhiên liệu và chi phí sinh hoạt tại Kenya, rồi tác động đến sinh kế của từng hộ gia đình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. At the onset of: một “cụm diễn đạt theo công thức và kết hợp từ” mang sắc thái trang trọng, dùng để đặt sự kiện chính xác vào lúc một cuộc khủng hoảng, xu hướng hay quá trình bắt đầu, giúp người học mở bối cảnh thời gian rõ ràng. 2. a domino effect.: một “thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ” mô tả một thay đổi kích hoạt chuỗi hệ quả nối tiếp, giúp người học giải thích mạch lạc những tác động kinh tế hoặc xã hội liên quan với nhau. 3. sensitize communities, individuals, households: điểm về “nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng” trong ngôn ngữ nâng cao nhận thức công chúng ở Đông Phi; người học hiểu sensitize là cung cấp thông tin và xây dựng nhận thức, không chỉ làm ai đó nhạy cảm hơn về cảm xúc.
Nội dung bài học
the people on the ground far to the east to the west have to feel it. Thành ngữ
0:06người dân ở khắp nơi, từ tận phương Đông đến phương Tây, đều phải chịu ảnh hưởng.
Whenever: điều kiện lặp lại
Whenever mở đầu cho một điều kiện có thể xảy ra nhiều lần. Trong câu này, mỗi vấn đề mới về nguồn cung nhiên liệu của thế giới được xem là một điều kiện dẫn đến cùng một kết quả: người dân ở những nơi bị ảnh hưởng cảm nhận được tác động đó. Từ này không chỉ một thời điểm cụ thể. Nó diễn tả một quy luật nhân quả chung, nghĩa là kết quả được dự đoán sẽ xảy ra mỗi khi điều kiện xuất hiện.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ rằng kết quả xảy ra mỗi khi điều kiện xuất hiện?
- The bus is late whenever I called the office.
- Whenever the bus is late, I call the office.
- When the bus was late yesterday, I called the office.
Xem đáp án
Whenever the bus is late, I call the office.
on the ground: trải nghiệm thực tế trực tiếp
Ở đây, on the ground chỉ những người đang ở trong các cộng đồng bị ảnh hưởng và trực tiếp trải qua hậu quả. Cụm từ này không mô tả vị trí bàn chân của họ. Cụm từ này đối lập trải nghiệm thực tế tại địa phương với thông tin, quyết định hoặc kế hoạch được đưa ra từ xa. Trong câu này, nó khiến vấn đề nguồn cung nhiên liệu trở nên cụ thể và tác động trực tiếp đến con người.
Luyện tập
Trong câu này, on the ground có nghĩa là gì? The policy looked helpful on paper, but people on the ground still lacked access to medicine.
- Những người đứng trên mặt đất bên dưới một tòa nhà.
- Những người trực tiếp trải qua tình hình tại các địa điểm bị ảnh hưởng.
- Những người đánh giá tình hình từ một văn phòng ở xa.
Xem đáp án
Những người trực tiếp trải qua tình hình tại các địa điểm bị ảnh hưởng.
feel it: trực tiếp gánh chịu hậu quả
Trong câu này, feel it có nghĩa là trực tiếp trải qua hoặc gánh chịu ảnh hưởng của một vấn đề. Cụm từ cho thấy hậu quả thực tế tác động đến người dân bình thường, chứ không chỉ là cảm nhận điều gì đó bằng giác quan hay có một cảm xúc. Đại từ it chỉ một tình huống hoặc tác động mà người nói và người nghe đã hiểu. Mẫu này có thể được áp dụng khi áp lực, tình trạng thiếu hụt, giá cả tăng hoặc thay đổi chính sách trở nên cụ thể trong cuộc sống của mọi người.
Luyện tập
Trong phụ đề, feel it có nghĩa là gì?
- Họ phải trực tiếp trải qua những hậu quả đó.
- Họ phải hiểu vấn đề đó về mặt lý trí.
- Họ phải chạm vào nguồn cung nhiên liệu.
Xem đáp án
Họ phải trực tiếp trải qua những hậu quả đó.
Oil is essential for an economy because it powers the economy. Cách dùng từ
0:19Dầu mỏ rất thiết yếu đối với nền kinh tế vì nó cung cấp năng lượng để nền kinh tế vận hành.
power the economy: power được dùng làm động từ
Ở đây, power là ngoại động từ có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc động lực giúp một thứ hoạt động. Dầu mỏ powers the economy bằng cách tạo điều kiện cho vận tải, sản xuất và các hoạt động khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là power + tân ngữ: nhiên liệu làm động cơ hoạt động, điện vận hành một hệ thống, và một ngành cũng có thể thúc đẩy tăng trưởng theo nghĩa bóng.
Luyện tập
Dùng động từ mục tiêu có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc lực vận hành để hoàn thành câu: Solar panels ____ the community center during the day.
Xem đáp án
power
move from point A to point B: di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đến
Trong câu này, move from point A to point B có nghĩa là di chuyển hoặc vận chuyển một thứ gì đó từ điểm xuất phát đến điểm đến. A và B là các ký hiệu đại diện, không phải tên của những địa điểm có thật. Mẫu from A to B trình bày một quá trình thông qua hai điểm đầu cuối. Nó có thể mô tả sự di chuyển trong thực tế và cũng có thể sắp xếp những thay đổi hoặc giai đoạn trừu tượng, chẳng hạn như đưa một dự án từ khâu lập kế hoạch đến khi ra mắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cách diễn đạt chỉ hai điểm đầu cuối trong bài học: The shuttle carries passengers ____ every ten minutes.
Xem đáp án
from point A to point B
If you're to cook: cấu trúc if + be to + động từ
Trong If you're to cook at home, cấu trúc if + chủ ngữ + be + động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa ‘nếu hành động đó phải xảy ra’ hoặc ‘nếu hành động đó phải trở thành khả thi’. Ở đây, If you're to cook có nghĩa là ‘nếu bạn muốn có thể nấu ăn’, vì vậy nhiên liệu được trình bày như một điều kiện cần thiết. Cách dùng này tập trung vào những điều phải được đáp ứng để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả dự kiến. Nó không chỉ đơn thuần là một dự đoán về tương lai.
Luyện tập
Câu nào dùng if + be to + động từ để trình bày việc hoàn thành trước thứ Sáu như một mục tiêu đòi hỏi phải hành động ngay bây giờ?
- If we're going to finish by Friday, we need to start today.
- If we finish by Friday, we need to start today.
- If we're to finish by Friday, we need to start today.
Xem đáp án
If we're to finish by Friday, we need to start today.
We have petrol, which is mainly for engine combustion for most of the vehicles. Cách dùng từ
0:33Có xăng, chủ yếu được dùng cho động cơ đốt trong của hầu hết các phương tiện.
Phân biệt petrol, diesel, kerosene và natural gas
Bốn danh từ này chỉ các loại nhiên liệu khác nhau, không phải những tên gọi có thể tùy ý thay thế cho nhau. Petrol là nhiên liệu lỏng cho xe cộ, được gọi là gasoline trong tiếng Anh Mỹ. Diesel và kerosene là những nhiên liệu lỏng khác có nguồn gốc từ dầu mỏ, còn natural gas ở thể khí và chủ yếu gồm khí mê-tan. Trong câu này, danh sách mở rộng nội dung từ một loại nhiên liệu xe cộ sang nhiều sản phẩm năng lượng. Nhận biết chính xác từng tên gọi giúp bạn hiểu tin tức về giao thông và năng lượng mà không coi mọi loại nhiên liệu là cùng một chất.
Luyện tập
Phương án nào phân biệt chính xác cả bốn thuật ngữ nhiên liệu?
- petrol: khí tự nhiên; diesel: gasoline; kerosene: tên gọi khác của diesel; natural gas: nhiên liệu hàng không
- petrol, diesel, kerosene và natural gas là bốn tên gọi theo vùng của cùng một loại nhiên liệu
- petrol: gasoline; diesel: nhiên liệu cho động cơ diesel; kerosene: nhiên liệu thường dùng trong hàng không hoặc sưởi ấm; natural gas: chủ yếu là mê-tan ở thể khí
Xem đáp án
petrol: gasoline; diesel: nhiên liệu cho động cơ diesel; kerosene: nhiên liệu thường dùng trong hàng không hoặc sưởi ấm; natural gas: chủ yếu là mê-tan ở thể khí
We were getting a lot of natural gas from Russia,
0:42Chúng tôi từng nhập rất nhiều khí đốt tự nhiên từ Nga,
but diesel and petrol we've been mainly getting it from Middle East.
0:45còn dầu diesel và xăng thì chủ yếu được nhập từ Trung Đông.
Most of our imports of fuel and fuel products is from UAE.
0:48Phần lớn nhiên liệu và các sản phẩm từ nhiên liệu mà chúng tôi nhập khẩu đều đến từ UAE.
But then, the world is interconnected. Mạch ý
0:53Nhưng cả thế giới đều liên kết chặt chẽ với nhau.
Bước chuyển lập luận trong But then, the world is interconnected
But then báo hiệu sự chuyển hướng trong lập luận, chứ không đơn thuần chỉ sự kiện tiếp theo về mặt thời gian. Người nói chuyển từ một vấn đề địa phương sang nguyên tắc rộng hơn rằng sự kiện và thị trường ở các quốc gia khác nhau tác động lẫn nhau. The world is interconnected đóng vai trò như một câu chủ đề ngắn gọn: nó nêu luận điểm khái quát dùng để tổ chức phần giải thích tiếp theo. Vì vậy, người đọc có thể chờ đợi một chuỗi nhân quả cho thấy một sự kiện ở xa có thể tạo ra hậu quả tại địa phương như thế nào.
Luyện tập
Câu được làm nổi bật có chức năng gì trong lập luận này?
- Thêm một mục vào danh sách theo trình tự thời gian mà không thay đổi phạm vi lập luận.
- Chuyển từ một ví dụ địa phương sang nguyên tắc chung làm khung cho phần giải thích nhân quả tiếp theo.
- Nói rằng các mối liên kết trên thế giới chỉ bắt đầu sau sự kiện trước đó.
Xem đáp án
Chuyển từ một ví dụ địa phương sang nguyên tắc chung làm khung cho phần giải thích nhân quả tiếp theo.
the effect on energy prices, I think, were significant. Ngữ pháp
1:03tôi cho rằng tác động đối với giá năng lượng là rất lớn.
At the onset of: sự khởi đầu của một sự kiện quan trọng
At the onset of có nghĩa là “vào thời điểm một điều gì đó bắt đầu”. Trong câu này, cụm từ đặt sự thay đổi của giá năng lượng vào thời điểm bắt đầu xung đột Nga–Ukraine. Cấu trúc là at the onset of + cụm danh từ. Cụm này hữu ích khi xác định giai đoạn đầu của một sự kiện, quá trình hoặc tình trạng, đặc biệt trong bài phân tích hoặc báo cáo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ, có onset và mang nghĩa “khi suy thoái vừa bắt đầu”: “____ the recession, consumer confidence fell sharply.”
Xem đáp án
At the onset of
The effect on energy prices was significant: sự hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ
Trong chủ ngữ the effect on energy prices, danh từ trung tâm là effect ở dạng số ít. Cụm giới từ on energy prices bổ nghĩa cho effect; danh từ số nhiều prices không quyết định sự hòa hợp của động từ. Thành phần xen vào I think cũng không làm thay đổi chủ ngữ. Vì vậy, trong tiếng Anh chuẩn, câu này cần was significant chứ không phải were significant. Hãy xác định danh từ trung tâm trước khi chọn động từ số ít hoặc số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ chuẩn của be: “The impact of the new regulations, I believe, ____ substantial.”
Xem đáp án
was
Europe couldn't get natural gas because most of their natural gas was coming from Russia.
1:07Châu Âu không thể mua được khí đốt tự nhiên vì phần lớn nguồn cung của họ đến từ Nga.
the smaller countries that were producing natural gas,
1:15những nước nhỏ sản xuất khí đốt tự nhiên,
it meant that: giới thiệu một hệ quả
Ở đây, it chỉ sự thay đổi trong nguồn cung khí đốt của châu Âu đã được nhắc đến trước đó. meant that không diễn tả ý định của bất kỳ ai; nó cho biết tình huống trước đã gây ra hoặc khiến điều tiếp theo trở nên cần thiết. Cấu trúc it meant that tổ chức một chuỗi nguyên nhân và kết quả: trước tiên nêu một sự việc trong quá khứ, sau đó dùng it meant that + mệnh đề để giới thiệu hệ quả. Trong câu này, hệ quả là phải tìm đến những nước sản xuất khí đốt nhỏ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành mối liên hệ nguyên nhân–kết quả bằng cấu trúc quá khứ trong bài: “The last train was canceled. ____ we had to take a taxi.”
Xem đáp án
It meant that
try and buy: cấu trúc thân mật để diễn tả sự cố gắng
Trong try and buy, try and + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc thân mật có nghĩa tương đương try to + động từ. Người nói đang mô tả một hành động được cố gắng thực hiện —mua từ các nước đó— chứ không phải hai hành động riêng biệt được nối bằng and. Trong cấu trúc này, động từ thứ hai giữ nguyên dạng. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến sau động từ khuyết thiếu hoặc trong câu mệnh lệnh, như we'll try and buy hoặc try and ask.
Luyện tập
Dùng cấu trúc thân mật try and + động từ nguyên mẫu và từ call để hoàn thành câu: “I'll ____ her after dinner.”
Xem đáp án
try and call
a domino effect: một chuỗi hệ quả
Trong câu này, “a domino effect” có nghĩa là một chuỗi hệ quả: một thay đổi gây ra thay đổi khác, rồi thay đổi đó lại gây ra điều tiếp theo. Quá trình này được ví với một hàng quân domino đổ lần lượt; câu không nói về một trò chơi thật sự. Hình ảnh này giúp người học hiểu quan hệ nhân quả liên kết và nối tiếp, đặc biệt trong các hệ thống kinh tế, xã hội hoặc những hệ thống liên kết khác. “This had...” cho biết một sự kiện trước đó đã khởi đầu hoặc tạo ra chuỗi này.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất là domino effect?
- Một lỗi phần mềm làm một máy chủ ngừng hoạt động, khiến máy chủ tiếp theo quá tải rồi làm sập toàn bộ mạng.
- Một công ty đổi màu biểu trưng và không có gì khác thay đổi.
- Ba cuộc họp không liên quan diễn ra cùng lúc.
Xem đáp án
Một lỗi phần mềm làm một máy chủ ngừng hoạt động, khiến máy chủ tiếp theo quá tải rồi làm sập toàn bộ mạng.
There was a greater demand from Gulf countries,
1:21Nhu cầu mua nhiên liệu từ các quốc gia vùng Vịnh tăng cao,
and now they get to raise their prices to get, to make a little bit more money. Ngữ pháp
1:24nên giờ các nước này có thể tăng giá để kiếm thêm một chút tiền.
get to raise their prices: cơ hội do hoàn cảnh tạo ra
Trong câu này, get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hoàn cảnh mang lại cho chủ thể một cơ hội hoặc lựa chọn thuận lợi để hành động. Nhu cầu tăng đặt người bán vào vị thế có thể tăng giá và kiếm thêm tiền; get ở đây không có nghĩa là “đến nơi”. Cấu trúc là get to + động từ nguyên mẫu, như trong get to raise. Nó trình bày hành động như một điều chủ thể có cơ hội làm, được phép làm hoặc làm thì có lợi, thay vì chỉ nói rằng hành động đó sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get to + động từ đúng để thể hiện một cơ hội thuận lợi: Because demand has increased, the sellers ____ their prices.
Xem đáp án
get to raise
end up + -ing: ended up paying (cuối cùng phải trả nhiều hơn)
Trong ended up paying, end up + -ing trình bày việc trả nhiều tiền hơn như kết quả cuối cùng của một chuỗi tình huống, thường không phải là kết quả được dự định hoặc mong đợi ban đầu. Khi end up đi trước một hành động, hành động đó thường ở dạng -ing: end up doing something. Ở đây, cấu trúc này cho biết cuối cùng điều gì đã xảy ra, chứ không nói một người kết thúc ở địa điểm nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một kết quả cuối cùng có thể không được chủ ý: After the fees were added, we ____ more than we expected.
Xem đáp án
ended up paying
but because we have now more people buying the same fuel
1:34mà vì giờ đây có nhiều bên cùng mua loại nhiên liệu đó hơn
not necessarily because ... but because ... (không hẳn vì... mà vì...)
Cấu trúc not necessarily because A, but because B trước hết làm giảm sức nặng của A như một lời giải thích đầy đủ hoặc chắc chắn, rồi chuyển trọng tâm sang B là lý do người nói muốn nhấn mạnh. Not necessarily cố ý tránh khẳng định tuyệt đối: nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là A hoàn toàn sai. But because tạo ra sự tương phản mang tính đính chính và biến B thành trọng điểm nguyên nhân chính.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh: The delay happened not necessarily because the team was careless, but because the server failed. Cách hiểu nào giữ đúng nhất sắc thái có giới hạn trong lời của người nói?
- Sự bất cẩn có thể đã góp phần hoặc cũng có thể không, nhưng người nói nhấn mạnh sự cố máy chủ.
- Người nói cho rằng hai nguyên nhân quan trọng như nhau.
- Người nói chứng minh rằng sự bất cẩn hoàn toàn không đóng vai trò nào.
Xem đáp án
Sự bất cẩn có thể đã góp phần hoặc cũng có thể không, nhưng người nói nhấn mạnh sự cố máy chủ.
in the markets where we had any impact in fuel,
1:38trên cùng những thị trường với chúng tôi. Khi nhiên liệu chịu bất kỳ tác động nào,
then just know that the entire economy is disrupted. Ý định
1:42thì hãy hiểu rằng toàn bộ nền kinh tế đều bị xáo trộn.
just know that: hãy nhớ rằng
Trong câu này, just know that báo hiệu cho người nghe rằng phần thông tin phía sau cần được xem là quan trọng. Ở đây, just không có nghĩa là người nói vừa mới biết điều đó; nó thêm sắc thái nhấn mạnh trong hội thoại, còn that mở đầu cho kết luận cần ghi nhớ. Cụm từ này giúp khép lại lập luận: dù người nghe không theo kịp mọi chi tiết, họ vẫn cần hiểu kết quả là toàn bộ nền kinh tế đang bị xáo trộn.
Luyện tập
just know that thể hiện điều gì trong câu này? Hãy chọn đáp án đúng nhất: 'Before you agree to the plan, just know that the deadline cannot be extended.'
- Người nói muốn người nghe xem việc hạn chót không thể được gia hạn là một sự thật quan trọng.
- Người nói đang hỏi liệu người nghe có biết hạn chót hay không.
- Người nói vừa mới biết về hạn chót.
Xem đáp án
Người nói muốn người nghe xem việc hạn chót không thể được gia hạn là một sự thật quan trọng.
Transportation charges supersedes any other cost that this person will incur. Cách dùng từ
1:48Chi phí vận chuyển cao hơn mọi khoản chi phí khác mà người này phải gánh chịu.
cost that this person will incur: chi phí mà người này sẽ phải gánh chịu
Ở đây, that this person will incur là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cost: nó cho biết đang nói đến khoản chi phí nào. Người này là người phải chịu khoản chi phí đó, vì vậy khoản chi phí trở thành trách nhiệm hoặc gánh nặng của họ. Incur có nghĩa là phải chịu hoặc trở thành người chịu trách nhiệm về một khoản chi phí; bản thân từ này không nói rằng việc thanh toán đã xảy ra. Đây là từ trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính và pháp lý.
Luyện tập
Câu nào dùng incur đúng để cho thấy một khoản chi phí trở thành trách nhiệm của ai đó mà không nói rằng việc thanh toán đã xảy ra?
- The company may spend extra storage costs while the shipment is delayed.
- The company may pay extra storage costs while the shipment is delayed.
- The company may incur extra storage costs while the shipment is delayed.
Xem đáp án
The company may incur extra storage costs while the shipment is delayed.
they have to pass this cost to the consumer.
1:56người nông dân phải đẩy khoản chi phí này sang người tiêu dùng.
go up: giá tăng
Trong câu này, go up có nghĩa là “tăng” hoặc “trở nên cao hơn”. Chủ ngữ food prices là yếu tố thay đổi, vì vậy cụm từ này mô tả sự tăng lên mà không cho biết ai hoặc điều gì gây ra sự tăng đó. Nghĩa này dùng được với những thứ có thể đo lường như giá cả, chi phí, nhiệt độ, số lượng và tỷ lệ. Ở đây, nó không diễn tả chuyển động vật lý đi lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go up: After the discount ended, the monthly fee ____.
Xem đáp án
went up
at the pump: giá bán lẻ nhiên liệu
At the pump là cách nói phổ biến ở Mỹ, chỉ nơi và thời điểm người lái xe mua nhiên liệu tại trạm xăng. Trong Prices at the pump, pump đại diện cho khâu bán lẻ nhiên liệu, vì vậy cụm từ này có nghĩa là giá xăng hoặc dầu diesel mà người tiêu dùng trả khi đổ nhiên liệu cho xe. Nó không có nghĩa là giá mua một thiết bị bơm. Trong tin tức, cụm từ này giúp liên hệ sự thay đổi của giá nhiên liệu với chi phí hằng ngày của người lái xe.
Luyện tập
Trong câu “Drivers are feeling the higher prices at the pump,” at the pump có nghĩa là gì?
- khi mua nhiên liệu tại trạm xăng
- khi mua một thiết bị bơm
- khi trả phí dịch vụ nước
Xem đáp án
khi mua nhiên liệu tại trạm xăng
covers all areas of your life: cover để diễn tả phạm vi rộng
Ở đây, covers có nghĩa là “trải rộng đến” hoặc “ảnh hưởng đến”, chứ không phải “đặt một vật lên trên để che phủ”. Vận tải, thực phẩm và sản xuất kết hợp lại sẽ gây ra những hệ quả trong toàn bộ cuộc sống của một người. All areas of your life có nghĩa là mọi khía cạnh hoặc lĩnh vực của cuộc sống, chẳng hạn như đi lại, chi tiêu và công việc. Areas ở đây là từ chỉ phạm vi trừu tượng, không phải các khu vực địa lý.
Luyện tập
Trong “that covers all areas of your life”, covers gần nghĩa nhất với điều nào?
- Nó chỉ liệt kê vận tải là một phần của cuộc sống.
- Nó thực sự đặt một vật lên trên mọi khu vực địa lý.
- Nó trải rộng đến hoặc ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.
Xem đáp án
Nó trải rộng đến hoặc ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.
because of the critical role these two play in the global market. Cụm từ
2:24vì vai trò then chốt của hai nước này trên thị trường toàn cầu.
It is important (that) + chủ ngữ + động từ nguyên thể
It is important trình bày một hành động là cần thiết hoặc hết sức quan trọng mà không nêu đích danh người đưa ra đánh giá. Nội dung thực sự là mệnh đề we establish peace; chủ ngữ giả it đứng trước để lấp vị trí chủ ngữ. Trong mẫu câu mang ý nghĩa yêu cầu hoặc đề xuất này, that có thể được lược bỏ như trong câu gốc và động từ vẫn ở dạng nguyên thể: It is important (that) + chủ ngữ + động từ nguyên thể. Cấu trúc này giúp người nói trình bày một lời khuyên hoặc ưu tiên bằng giọng điệu có vẻ khách quan.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên thể của động từ trong ngoặc: It is important that every driver ____ a seat belt. (wear)
Xem đáp án
wear
Vai trò then chốt mà hai nước này giữ trong thị trường toàn cầu
Trong “the critical role these two play in the global market”, cụm danh từ bắt đầu bằng “the critical role”, còn “these two play ...” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho vai trò đó. Dạng đầy đủ có nghĩa là “the critical role that these two play in the global market”. Ở đây, “play a role” có nghĩa là đóng góp hoặc có ảnh hưởng đến một tình huống, chứ không phải biểu diễn hay vui chơi. “Critical” cho thấy sự đóng góp này đặc biệt quan trọng, nên cụm từ trình bày Ukraine và Nga là những bên chủ chốt trong thị trường toàn cầu.
Luyện tập
“the critical role these two play in the global market” có nghĩa là gì? Hãy chọn lời giải thích chính xác nhất.
- Đóng góp thiết yếu mà hai nước này tạo ra cho thị trường toàn cầu
- Vị trí quan trọng mà hai nước này giữ với tư cách diễn viên trong một màn trình diễn về thị trường
- Hoạt động giải trí mà hai nước này thực hiện trên thị trường toàn cầu
Xem đáp án
Đóng góp thiết yếu mà hai nước này tạo ra cho thị trường toàn cầu
It is important for Kenya to be supportive of peace on Ukraine's terms. Cụm từ
2:30Kenya cần ủng hộ một nền hòa bình theo các điều kiện của Ukraine.
Theo các điều kiện của Ukraine
On Ukraine's terms là một cụm giới từ cho biết những điều kiện nào xác định nền hòa bình đang được ủng hộ. Trong on someone's terms, terms có nghĩa là các điều kiện hoặc yêu cầu để một thỏa thuận được thực hiện, đặc biệt là những điều kiện do người đó đặt ra hoặc chấp nhận. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “theo các điều kiện do Ukraine đặt ra hoặc chấp nhận”. Ở đây, cụm từ này thu hẹp nghĩa của supportive of peace: người nói không đề cập đến bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào, mà là một thỏa thuận được định hình để đáp ứng các điều kiện của Ukraine. Trong ngữ cảnh này, terms không có nghĩa là từ vựng, học kỳ ở trường hay thời hạn.
Luyện tập
Trong câu “The team signed the contract on the client's terms”, “on the client's terms” có nghĩa là gì?
- Theo các điều kiện do khách hàng đặt ra hoặc chấp nhận
- Vào thời điểm do nhóm lựa chọn
- Không kèm theo bất kỳ điều kiện nào trong thỏa thuận
Xem đáp án
Theo các điều kiện do khách hàng đặt ra hoặc chấp nhận
Peace on Russia's terms does not really change a lot.
2:34Một nền hòa bình theo điều kiện của Nga thực ra không thay đổi được nhiều.
The status quo: tình trạng hoặc trật tự hiện có
The status quo có nghĩa là tình trạng hoặc trật tự đã tồn tại, đặc biệt là trước khi một thay đổi được đề xuất diễn ra. Đây là một cụm danh từ, vì vậy The status quo would remain có nghĩa là tình trạng hiện có sẽ tiếp tục. Cụm từ này đặt vấn đề dưới góc độ duy trì hay thay đổi một trật tự chính trị, xã hội hoặc tổ chức đã được xác lập. Trong câu này, nó không phải tên người hay tên tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng có nghĩa là “trật tự hiện có”: The committee rejected the proposal and chose to maintain ____.
Xem đáp án
the status quo
Just reflecting on the effects that we've had Cụm động từ
2:41Khi nhìn lại những tác động mà chúng ta đã phải gánh chịu
reflecting on: suy ngẫm kỹ về một trải nghiệm
Reflecting on có nghĩa là suy nghĩ kỹ về một điều gì đó, thường là sau khi nó đã xảy ra, để hiểu tác động, ý nghĩa hoặc bài học của nó. Giới từ on giới thiệu chủ đề đang được xem xét. Trong câu này, cụm phân từ thể hiện việc người nói thận trọng nhìn lại trước khi đưa ra đánh giá. Reflect ở đây là hoạt động tinh thần, không phải hành động vật lý phản chiếu ánh sáng hoặc tạo ra hình ảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “suy nghĩ kỹ về một trải nghiệm trong quá khứ”: On the train home, Maya was ____ what she had learned.
Xem đáp án
reflecting on
it's important that we find ways to sensitize communities, Cách dùng từ
2:45điều quan trọng là phải tìm cách nâng cao nhận thức cho các cộng đồng,
on how a war that is happening very far has effects on their daily lives.
2:51về việc một cuộc chiến diễn ra rất xa vẫn ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày của họ ra sao.
Cách dùng sensitize communities, individuals, households trong truyền thông công cộng
Trong câu này, sensitize communities, individuals, households có nghĩa là cung cấp cho các nhóm này thông tin về cuộc chiến ở xa và giúp họ nhận ra tác động của nó đối với đời sống hằng ngày. Trong tiếng Anh dùng cho thông tin công cộng ở Kenya, sensitize people on an issue là cách diễn đạt mang tính thể chế và tự nhiên để nói rằng người dân được cung cấp kiến thức hoặc nâng cao nhận thức. Danh sách tân ngữ nêu đối tượng ở ba cấp độ xã hội: toàn bộ cộng đồng, từng cá nhân và các đơn vị hộ gia đình. Sensitize ở đây không có nghĩa là làm cho họ nhạy cảm hơn về thể chất hay cảm xúc.
Luyện tập
Với đông đảo người nghe quốc tế, câu nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa truyền thông công cộng được dự định?
- The campaign aims to hide flood risks from households.
- The campaign aims to raise awareness among households about flood risks.
- The campaign aims to make households physically sensitive to flood risks.
Xem đáp án
The campaign aims to raise awareness among households about flood risks.
at some point it just becomes something on the news. Cụm từ
3:01đến một lúc nào đó, cuộc chiến ấy chỉ còn là một câu chuyện trên bản tin.
Although + mệnh đề, mệnh đề chính
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Nó thừa nhận rằng người nghe sẽ không trực tiếp nhìn thấy những người bị thương, đồng thời báo hiệu rằng sự thật này chưa khép lại luận điểm lớn hơn của người nói; mệnh đề chính chứa lời khẳng định mà người nói muốn triển khai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Although A, B: A được thừa nhận là đúng hoặc có thể đúng, nhưng B vẫn đúng hoặc vẫn quan trọng. Vì although đã đánh dấu quan hệ nhượng bộ, tiếng Anh viết chuẩn thường không thêm but trước B.
Luyện tập
Câu nào dùng Although đúng để thừa nhận một ý trước khi trình bày khẳng định chính?
- Although the train was delayed, we arrived before the meeting began.
- Despite the train was delayed, we arrived before the meeting began.
- Although the train was delayed, but we arrived before the meeting began.
Xem đáp án
Although the train was delayed, we arrived before the meeting began.
At some point: một thời điểm hoặc giai đoạn không xác định
At some point có nghĩa là “vào một thời điểm hoặc giai đoạn không được xác định rõ”. Người nói không cho biết chính xác khi nào sự thay đổi xảy ra vì thời điểm cụ thể không được biết hoặc không quan trọng. Ở đây, cụm từ này đánh dấu một sự chuyển biến từ từ: sau một giai đoạn không xác định, cuộc xung đột ở xa chủ yếu được cảm nhận như một điều xuất hiện trên bản tin. Cụm từ có thể dùng trong lời mô tả quá khứ, hiện tại hoặc tương lai; thì của động từ và ngữ cảnh sẽ xác định khung thời gian.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? We do not need to decide now, but ___ we will have to choose a new supplier.
- at this point
- at one point
- at some point
Xem đáp án
at some point
Trickles back: từ từ truyền ngược trở lại một cách gián tiếp
Trickles back dùng hình ảnh một lượng nhỏ chất lỏng chảy chậm làm phép ẩn dụ. Trong câu này, cụm từ mô tả những hậu quả từ một sự kiện ở xa dần dần lan đến phạm vi cuộc sống của người nói theo cách phân tán và gián tiếp, rồi ảnh hưởng đến sinh kế. Trickles tạo cảm giác chuyển động chậm, hạn chế hoặc phân tán; back chỉ hướng về địa điểm, con người hoặc nguồn được xem là điểm tham chiếu. Chủ ngữ thường là thông tin, tiền bạc, lợi ích, chi phí hoặc hậu quả chứ không phải chất lỏng thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “từ từ quay trở lại theo cách gián tiếp”: After moving through several departments, the effect ____ to the team that started the project.
Xem đáp án
trickles back
Sinh kế của bạn: phương tiện kinh tế để duy trì cuộc sống
Trong “affect your livelihood”, livelihood chỉ công việc, thu nhập hoặc những nguồn lực khác giúp một người chi trả cho các nhu cầu hằng ngày. Từ này nói về phương tiện kinh tế để duy trì cuộc sống, chứ không phải mạng sống sinh học. Câu này cho biết một tác động có thể quay trở lại một cách gián tiếp qua các kênh khác và làm tổn hại khả năng kiếm sống của người nghe. Nghĩa này thường gặp khi chi phí, chính sách, thiên tai hoặc thay đổi thị trường ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập.
Luyện tập
Trong câu “Higher fuel costs could damage farmers' livelihoods,”, livelihoods có nghĩa là gì?
- Mạng sống sinh học của họ
- Sở thích ngoài công việc của họ
- Những cách giúp họ kiếm đủ tiền để tự nuôi sống bản thân
- Tổng số người trong gia đình họ
Xem đáp án
Những cách giúp họ kiếm đủ tiền để tự nuôi sống bản thân