Điều gì gây ra hôi miệng? - Mel Rosenberg: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
530 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích khoa học này đi từ định kiến lâu đời về hơi thở có mùi đến nguyên nhân sinh học: vi khuẩn trong miệng phân hủy chất hữu cơ và giải phóng các hợp chất gây mùi. Video cũng lý giải vì sao ta khó tự đánh giá hơi thở, phân biệt nguyên nhân phổ biến trong khoang miệng với các vấn đề y khoa hiếm hơn, trình bày biện pháp vệ sinh thực tế và kết luận rằng cách kiểm tra đáng tin cậy nhất là hỏi người khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. There is a curse — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách người thuyết minh khoa học dùng ẩn dụ kịch tính làm câu mở đầu, biến một vấn đề thường ngày thành lời nguyền từ xa xưa trước khi tiết lộ chủ đề thật. Bạn có thể vận dụng thủ pháp này để tạo tò mò và căng thẳng ở đầu phần giải thích mà chưa cần nói ngay đối tượng đang được bàn đến. 2. feed off of — Cụm động từ: Hiểu và dùng cách nói này khi một sinh vật lấy dinh dưỡng từ nguồn cụ thể, như vi khuẩn trong miệng sống nhờ chất nhầy, thức ăn thừa và tế bào chết. Cụm từ nhấn mạnh nguồn duy trì một sự vật hoặc quá trình, đồng thời có thể diễn tả sự phụ thuộc vào tài nguyên, sự chú ý hay cảm xúc. 3. Just take a deep breath and ask a friend. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Quan sát cách một câu mệnh lệnh ngắn khép lại phần giải thích chi tiết bằng lời khuyên trực tiếp, nhẹ nhàng và hơi hài hước. Kiểu kết thúc này giúp biến các bằng chứng đã nêu thành lời khuyên dễ nhớ, đồng thời thừa nhận rằng hành động ấy có thể gây ngượng ngùng trong giao tiếp xã hội.

Nội dung bài học

There is a curse that has plagued humanity since ancient times. Ghi chú

0:07

Có một lời nguyền đã ám ảnh nhân loại kể từ thời cổ đại.

Mạch ý

There is a curse: cách mở đầu kịch tính để thu hút chú ý

Trong câu này, There is a curse không khẳng định rằng phép thuật là có thật. Curse là một ẩn dụ mạnh để nói về một vấn đề có hại; về sau, “lời nguyền” này mới được tiết lộ là chứng hôi miệng. Cách mở đầu này trước hết thông báo rằng có một điều đáng lo ngại, rồi khiến người xem chờ lời giải thích. Video khoa học và giáo dục thường dùng kiểu mở đầu kịch tính này để thu hút sự chú ý trước khi nêu rõ chủ đề.

Luyện tập

There is a curse ở đầu câu này chủ yếu có chức năng gì?

  1. Tạo sự hồi hộp bằng một ẩn dụ mạnh trước khi tiết lộ chủ đề
  2. Đưa ra lời giải thích siêu nhiên theo nghĩa đen
  3. Nêu tên và định nghĩa ngay chủ đề khoa học
Xem đáp án

Tạo sự hồi hộp bằng một ẩn dụ mạnh trước khi tiết lộ chủ đề

Thành ngữ

has plagued humanity since ancient times: plague dùng làm động từ

Ở đây, plague là động từ có nghĩa là gây rắc rối nghiêm trọng cho ai đó hoặc điều gì đó trong thời gian dài. Nó không phải là danh từ chỉ một căn bệnh chết người. Humanity có nghĩa là toàn thể nhân loại. Has plagued ở thì hiện tại hoàn thành. Khi đi với since ancient times, cụm này cho thấy vấn đề bắt đầu từ rất lâu và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của plague: For decades, corruption has ____ the city.

Xem đáp án

plagued

The Greeks fought it by chewing aromatic resins, Cụm từ

0:12

Người Hy Lạp đã chống lại nó bằng cách nhai nhựa cây thơm,

Cụm từ

fought it by chewing: đối phó với vấn đề bằng một hành động

Trong fought it, fight được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là chống lại hoặc làm giảm một vấn đề, chứ không phải tấn công ai đó về thể chất. Ở đây, it chỉ vấn đề hôi miệng đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc fight + vấn đề + by + -ing nêu cả vấn đề lẫn cách được dùng để đối phó. by chewing aromatic resins cho biết người Hy Lạp đã cố xử lý vấn đề như thế nào, còn fought là dạng quá khứ của fight.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng đúng của exercise: Maya fights stress ____.

Xem đáp án

by exercising

while the Chinese resorted to eggshells. Cụm từ

0:15

trong khi người Trung Quốc lại dùng đến vỏ trứng.

Cụm từ

resorted to: miễn cưỡng dùng đến biện pháp cuối cùng

resorted to eggshells có nghĩa là họ phải dùng đến vỏ trứng như một cách xử lý vấn đề. Resort to thường gợi ý rằng những lựa chọn tốt hơn hoặc thông thường không còn dùng được hay đã thất bại, vì vậy lựa chọn này có thể mang cảm giác miễn cưỡng hoặc là biện pháp cuối cùng. Ở đây, resort là động từ và resorted là dạng quá khứ của nó; đây không phải danh từ resort mang nghĩa khu nghỉ dưỡng. Trong resort to, to là giới từ nên theo sau có thể là cụm danh từ hoặc dạng -ing: resort to legal action; resort to borrowing money.

Luyện tập

Câu nào dùng resort to một cách tự nhiên để cho thấy các lựa chọn khác đã thất bại?

  1. Every sunny morning, we resorted to walking in the park because we loved it.
  2. The family resorted to the beach for their vacation.
  3. When the printer still would not work after three repairs, we resorted to replacing it.
Xem đáp án

When the printer still would not work after three repairs, we resorted to replacing it.

In the ancient Jewish Talmud, Văn hóa

0:19

Trong kinh Talmud cổ của người Do Thái,

it's even considered legal grounds for divorce. Cách dùng từ

0:21

nó thậm chí còn được coi là căn cứ hợp pháp để ly hôn.

Văn hóa

In the ancient Jewish Talmud: chỉ ra nguồn văn bản

Talmud là một tuyển tập quan trọng gồm các cuộc thảo luận và diễn giải của giới giáo sĩ Do Thái về luật pháp và truyền thống Do Thái. Đây là một văn bản, không phải địa điểm hay con người. Ở đây, In the ancient Jewish Talmud cho biết nhận định theo sau xuất phát từ truyền thống tôn giáo và pháp lý đó. Bối cảnh nguồn này giúp giải thích vì sao câu chuyển sang legal grounds.

Luyện tập

Trong câu này, In the ancient Jewish Talmud có chức năng gì?

  1. Cụm từ này xác định một văn bản truyền thống Do Thái là nguồn hoặc bối cảnh của nhận định.
  2. Cụm từ này nêu địa điểm thực tế nơi sự việc xảy ra.
  3. Cụm từ này giới thiệu một người tên là Talmud.
Xem đáp án

Cụm từ này xác định một văn bản truyền thống Do Thái là nguồn hoặc bối cảnh của nhận định.

Cách dùng từ

legal grounds for divorce: căn cứ ly hôn được pháp luật công nhận

Legal grounds for divorce có nghĩa là những lý do được pháp luật công nhận là đủ để hỗ trợ hoặc biện minh cho việc ly hôn. Ở đây, grounds có nghĩa là căn cứ để hành động, không phải đất đai. Mẫu có thể áp dụng lại là (legal) grounds for + một quyết định hoặc hành động pháp lý, như grounds for dismissal hoặc grounds for an appeal. Grounds thường ở dạng số nhiều khi mang nghĩa này.

Luyện tập

Câu nào dùng grounds với nghĩa giống legal grounds for divorce?

  1. The new evidence may provide legal grounds for an appeal.
  2. The suitcase was left on the ground.
  3. The picnic was held on the school grounds.
Xem đáp án

The new evidence may provide legal grounds for an appeal.

This horrible scourge is halitosis, Cách dùng từ

0:25

Tai họa khủng khiếp này là chứng hôi miệng,

otherwise known as bad breath. Cụm từ

0:28

hay còn được gọi là hơi thở có mùi.

Cách dùng từ

halitosis: thuật ngữ trang trọng cho bad breath

Halitosis là thuật ngữ y khoa hoặc trang trọng cho bad breath, tức hôi miệng. Trong câu này, cả hai cách nói đều gọi cùng một tình trạng: hơi thở có mùi khó chịu. Halitosis không được giới thiệu như một căn bệnh riêng biệt. Nhận ra thuật ngữ trang trọng này giúp bạn liên hệ ngôn ngữ y khoa hoặc nha khoa với cách nói thông dụng bad breath.

Luyện tập

Trong câu này, halitosis có nghĩa là gì?

  1. Từ thông dụng chỉ việc mất khứu giác
  2. Thuật ngữ trang trọng hoặc y khoa cho chứng hôi miệng
  3. Thuật ngữ trang trọng cho chứng đau răng
Xem đáp án

Thuật ngữ trang trọng hoặc y khoa cho chứng hôi miệng

Cụm từ

otherwise known as: giới thiệu một tên gọi khác

Otherwise known as + một tên gọi có nghĩa là “cũng được gọi bằng tên đó”. Ở đây, otherwise known as bad breath đưa ra một tên gọi quen thuộc cho halitosis; cụm từ này không giới thiệu một tình trạng khác. Trong cụm từ cố định này, otherwise không có nghĩa là “nếu không” hay “bằng không”. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là phần chen vào để đưa ra tên gọi khác và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh này: "The red planet, otherwise known as Mars, has two small moons." otherwise known as có chức năng gì?

  1. Nói rằng hai tên gọi chỉ những sự vật khác nhau.
  2. Giới thiệu một tên khác cho cùng một sự vật.
  3. Cảnh báo điều sẽ xảy ra nếu một điều kiện không được đáp ứng.
Xem đáp án

Giới thiệu một tên khác cho cùng một sự vật.

But what causes it, Mạch ý

0:31

Nhưng nguyên nhân nào gây ra nó,

and why is it so universally terrifying?

0:32

và tại sao nó lại trở nên đáng sợ đối với tất cả mọi người?

Mạch ý

But what causes it, and why...?: dùng câu hỏi làm bản đồ cho phần giải thích

Hai câu hỏi nối tiếp nhau không chỉ dùng để hỏi thông tin. What causes it? đưa ra vấn đề nguyên nhân gây hôi miệng, còn why is it so universally terrifying? đưa ra phản ứng mạnh của mọi người đối với hiện tượng này. Từ But ở đầu câu chuyển phần giải thích từ việc nêu hiện tượng là gì sang những vấn đề tiếp theo mà video sẽ trả lời. Trong nội dung giải thích, một chuỗi câu hỏi như vậy có thể đóng vai trò như bản đồ: người nói nêu câu hỏi trước rồi trả lời trong các phần sau.

Luyện tập

Chức năng tổ chức chính của hai câu hỏi trong phần giải thích này là gì?

  1. Bác bỏ tên gọi đã dùng trước đó cho hiện tượng
  2. Yêu cầu khán giả giải quyết vấn đề trước khi video tiếp tục
  3. Báo trước rằng nguyên nhân và phản ứng của mọi người sẽ được giải thích
  4. Cho thấy người nói không có kế hoạch cho phần giải thích còn lại
Xem đáp án

Báo trước rằng nguyên nhân và phản ứng của mọi người sẽ được giải thích

Well,

0:35

Chà,

think of some of the worst odors you can imagine, Mạch ý

0:36

hãy nghĩ về một số mùi tồi tệ nhất mà bạn có thể tưởng tượng,

like garbage,

0:39

như rác thải,

feces,

0:40

phân,

or rotting meat.

0:41

hoặc thịt thối.

Mạch ý

think of ... you can imagine để mời người nghe hình dung ví dụ

Ở đây, think of là lời mời trực tiếp để người nghe nghĩ đến các ví dụ, chứ không phải yêu cầu phân tích một cách chính thức. Cụm some of the worst odors you can imagine yêu cầu mỗi người nghe dùng trải nghiệm cá nhân để hình dung một trường hợp cực đoan. Lời gợi ý hướng đến người nghe này làm cho ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể trước khi phần giải thích tiếp tục. Những ví dụ sau đó đưa ra các mùi quen thuộc mà mọi người đều có thể hình dung, giúp người nghe chuẩn bị cho phép so sánh tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng think of đúng cách để mời người nghe tưởng tượng một ví dụ trước cuộc thảo luận?

  1. Think of a place where you feel completely relaxed.
  2. Think a place where you feel completely relaxed.
  3. Think of to a place where you feel completely relaxed.
Xem đáp án

Think of a place where you feel completely relaxed.

All of these smells come from the activity of microorganisms, Cách dùng từ

0:43

Tất cả những mùi này đều xuất phát từ hoạt động của vi sinh vật,

particularly bacteria.

0:48

đặc biệt là vi khuẩn.

Cách dùng từ

come from the activity of microorganisms: giải thích một nguyên nhân khoa học

Trong câu này, come from chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của những mùi đó. Nguồn gốc ấy là hoạt động của vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn. Ở đây, activity có nghĩa là các quá trình sinh học như sinh trưởng, lấy thức ăn và phân hủy vật chất, chứ không phải một sự kiện được lên lịch. Mẫu hiện tượng + come from + quá trình hoặc nguồn gốc dùng để giải thích điều gì tạo ra một kết quả có thể quan sát được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come from the activity of: The warmth in a compost pile ____ microorganisms breaking down food scraps.

Xem đáp án

comes from the activity of

And as disgusting as it may sound, Ý định

0:50

Và nghe có vẻ kinh tởm,

similar bacteria live in the moisture-rich environment of your mouth. Cách dùng từ

0:52

nhưng những vi khuẩn tương tự đang sống trong môi trường ẩm ướt trong miệng bạn.

Ý định

as disgusting as it may sound: thừa nhận một phản ứng khó chịu

As disgusting as it may sound là phần mở đầu thể hiện sự nhượng bộ. Người nói thừa nhận rằng sự thật tiếp theo có thể gây khó chịu, rồi vẫn trình bày sự thật đó. Mẫu as + tính từ + as it may sound có nghĩa là “dù nghe có vẻ như vậy”. Ở đây, sound là động từ nối mô tả ấn tượng mà một ý tưởng tạo ra, còn may không làm cho bản thân sự thật trở nên thiếu chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng as ... as it may sound để thừa nhận một phản ứng trước khi trình bày sự thật?

  1. As it may sound strange, this desert can be covered in flowers after heavy rain.
  2. As strange it may sound, this desert can be covered in flowers after heavy rain.
  3. As strange as it may sound, this desert can be covered in flowers after heavy rain.
Xem đáp án

As strange as it may sound, this desert can be covered in flowers after heavy rain.

Cách dùng từ

moisture-rich environment: mẫu danh từ + -rich

Ở đây, moisture-rich có nghĩa là “chứa nhiều độ ẩm”. Toàn bộ tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho environment; trong câu này, environment chỉ điều kiện bên trong miệng. Trong từ ghép theo mẫu danh từ + -rich, rich có nghĩa là “có nhiều thứ được danh từ nêu ra”, chứ không phải “giàu có”. Mẫu diễn đạt ngắn gọn này thường gặp trong văn bản giải thích và khoa học, như nutrient-rich soil và oxygen-rich water.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “giàu độ ẩm”: The greenhouse creates a ____ environment for tropical plants.

Xem đáp án

moisture-rich

Don't panic. Ý định

0:58

Đừng hoảng sợ.

Ý định

Don't panic: lời trấn an trực tiếp

Don't panic. theo nghĩa đen là bảo ai đó đừng để nỗi sợ lấn át. Ở đây, câu này là một lời trấn an ngắn: người nói đoán rằng thông tin về vi khuẩn có thể làm khán giả lo lắng nên giúp họ bình tĩnh trước khi nói tiếp. Vì đây là một câu mệnh lệnh phủ định ngắn, nó nghe khá trực tiếp. Người nói thường dùng câu này để báo hiệu rằng một tình huống đáng lo vẫn có thể xử lý được; giọng điệu và lời nói tiếp theo quyết định câu này nghe có tính an ủi hay ra lệnh.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: chỉ nói “Don't panic.” với một người đang đau khổ nghiêm trọng lúc nào cũng nhẹ nhàng và có tính hỗ trợ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

The presence of bacteria in your body is not only normal, Ngữ pháp

0:59

Sự hiện diện của vi khuẩn trong cơ thể bạn không chỉ là bình thường,

it's actually vital for all sorts of things,

1:03

mà thực tế nó còn rất quan trọng cho nhiều thứ,

like digestion and disease prevention.

1:05

chẳng hạn như tiêu hóa và phòng ngừa bệnh tật.

Ngữ pháp

not only normal, it's actually vital for: tăng dần sức nặng của một nhận định

Mẫu not only A, it's actually B chuyển từ một nhận định nhẹ hơn sang một nhận định mạnh và bất ngờ hơn. Trong câu này, normal sửa lại quan niệm rằng có vi khuẩn trong cơ thể thì phải là bất thường, còn vital for cho biết vi khuẩn cần thiết cho những chức năng quan trọng. Ý chính không dừng lại ở not only normal. actually báo hiệu rằng nhận định thứ hai mới là phần được nhấn mạnh. Mẫu nói này có logic tương tự not only A but also B, nhưng làm cho mệnh đề thứ hai có sức nặng hơn.

Luyện tập

Câu nào sửa một đánh giá còn nhẹ rồi tăng mức độ từ “hữu ích” lên “thiết yếu”?

  1. The backup is helpful, but it is not vital for recovery.
  2. The backup is not only helpful; it's actually vital for recovery.
  3. The backup is helpful during recovery, and it is easy to create.
Xem đáp án

The backup is not only helpful; it's actually vital for recovery.

But like all living things, Mạch ý

1:08

Nhưng giống như tất cả các sinh vật sống,

bacteria need to eat.

1:10

vi khuẩn cần phải ăn.

Mạch ý

like all living things: mở đầu bằng một khung so sánh

Like all living things là một khung so sánh đặt ở đầu câu. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “theo cách giống như” hoặc “cũng đúng với”, chứ không phải động từ mang nghĩa “thích”. Cụm từ này đưa ra trước một quy luật chung quen thuộc: sinh vật sống cần thức ăn. Sau đó, mệnh đề chính áp dụng quy luật ấy cho vi khuẩn. Trật tự từ khái quát đến cụ thể này giúp người nghe dễ theo dõi ý tưởng khoa học hơn và mở đường cho phần giải thích vi khuẩn ăn gì.

Luyện tập

Câu nào dùng like để nối một đối tượng cụ thể với một quy luật chung quen thuộc?

  1. I like rechargeable devices that save energy.
  2. Rechargeable devices, such as tablets, need power.
  3. Like all rechargeable devices, this tablet needs power.
Xem đáp án

Like all rechargeable devices, this tablet needs power.

The bacteria in your mouth feed off of mucus, Cụm động từ

1:12

Vi khuẩn trong miệng của bạn lấy thức ăn từ chất nhầy,

food remnants,

1:15

cặn thức ăn,

and dead tissue cells.

1:17

và các tế bào mô chết.

Cụm động từ

feed off of: lấy dinh dưỡng hoặc năng lượng từ một nguồn

Ở đây, feed off of có nghĩa là “dùng một thứ làm nguồn dinh dưỡng”. Cụm danh từ theo sau liệt kê những vật chất cung cấp dinh dưỡng cho vi khuẩn; off of là một phần của toàn bộ cách diễn đạt chứ không chỉ hướng. Cấu trúc feed off of + nguồn cũng có thể diễn tả việc phụ thuộc vào một nguồn để có năng lượng, sức mạnh, sự chú ý hoặc lợi ích, ngay cả khi không có hành động ăn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng feed off of để hoàn thành câu: Some fungi ____ dead wood for nutrients.

Xem đáp án

feed off of

In order to absorb nutrients through their cell membranes, Ngữ pháp

1:19

Để hấp thụ chất dinh dưỡng qua màng tế bào của chúng,

they must break down the organic matter into much smaller molecules. Cụm động từ

1:22

chúng phải phá vỡ chất hữu cơ thành các phân tử nhỏ hơn nhiều.

Ngữ pháp

In order to absorb: nêu mục đích trước hành động chính

In order to absorb... là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này đặt mục tiêu lên trước, đó là hấp thụ chất dinh dưỡng. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động cần thiết để đạt mục tiêu ấy: phân giải chất hữu cơ. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Khi cụm chỉ mục đích không có chủ ngữ riêng, chủ ngữ của nó thường được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây, vi khuẩn thực hiện cả việc hấp thụ lẫn phân giải.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ mục đích bằng in order to: ____ protect the seedlings from frost, we covered them overnight.

Xem đáp án

In order to

Cụm động từ

break down ... into: chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn

Ở đây, break down A into B có nghĩa là tách hoặc biến đổi một tổng thể A để nó trở thành những phần hay đơn vị B nhỏ hơn. Trong câu này, A là the organic matter và B là much smaller molecules. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả break down A into B và break A down into B. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: break it down into smaller parts. Mẫu này cũng dùng được với nhiệm vụ, ý tưởng và quy trình, chứ không chỉ với vật chất.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng break A down into B?

  1. The guide breaks the process down five clear steps.
  2. The guide breaks the process down into five clear steps.
  3. The guide breaks the process into down five clear steps.
Xem đáp án

The guide breaks the process down into five clear steps.

For example,

1:27

Ví dụ,

they'll break proteins into their component amino acids,

1:28

chúng sẽ phá vỡ protein thành các axit amin cấu thành,

and then break those down even further into various compounds.

1:31

và sau đó phân giải chúng tiếp thành nhiều hợp chất khác nhau.

Some of the foul-smelling byproducts of these reactions, Cách dùng từ

1:35

Một số sản phẩm phụ có mùi hôi từ những phản ứng này,

Cách dùng từ

foul-smelling byproducts: tính từ chỉ mùi có dấu gạch nối

Foul-smelling byproducts chỉ những chất phụ sinh ra từ các phản ứng và tỏa ra mùi rất khó chịu. Ở đây, foul có nghĩa là “cực kỳ khó chịu”, không phải lỗi phạm luật trong thể thao. Foul-smelling là tính từ ghép được tạo từ foul + smelling. Khi đứng trước danh từ byproducts, hai từ được nối bằng dấu gạch nối và cùng hoạt động như một từ miêu tả. Mẫu tương tự xuất hiện trong sweet-smelling flowers và strange-smelling gas.

Luyện tập

Dùng tính từ có dấu gạch nối đã được nhấn mạnh, mang nghĩa “có mùi rất khó chịu”: The crew found a ____ liquid near the pipe.

Xem đáp án

foul-smelling

such as hydrogen sulfide and cadaverine, Mạch ý

1:38

như hydro sunfua và cadaverine,

Mạch ý

such as: giới thiệu các ví dụ không liệt kê đầy đủ

Such as giới thiệu các ví dụ cụ thể thuộc nhóm rộng hơn được nhắc đến ngay trước đoạn này, tức các sản phẩm phụ có mùi hôi. Ở đây, hydrogen sulfide và cadaverine khiến ý tưởng khái quát đó trở nên cụ thể. Các ví dụ này không liệt kê đầy đủ, vì vậy cụm từ không có nghĩa đây là những sản phẩm phụ duy nhất. Trong phần giải thích khoa học, such as giúp chuyển thông tin từ một nhóm chung sang những thành viên tiêu biểu.

Luyện tập

such as báo hiệu điều gì trong đoạn này?

  1. Hai chất này tạo thành một danh sách đầy đủ.
  2. Hai chất này là ví dụ thuộc một nhóm rộng hơn.
  3. Các chất này là kết quả của một hành động trước đó.
Xem đáp án

Hai chất này là ví dụ thuộc một nhóm rộng hơn.

escape into the air and waft their way towards unsuspecting noses. Thành ngữ

1:42

thoát ra ngoài không khí và bay đến những chiếc mũi không ngờ tới.

Thành ngữ

waft their way towards unsuspecting noses: cách miêu tả sinh động

Waft their way towards ... có nghĩa là “di chuyển nhẹ nhàng trong không khí về phía...”. Ở đây, their chỉ các sản phẩm phụ có mùi hôi, vì vậy their way là một phần của cấu trúc diễn tả chuyển động, chứ không có nghĩa là một con đường thuộc về chúng. Unsuspecting noses chỉ những người không ngờ mình sắp ngửi thấy mùi, trong đó noses đại diện cho những người ấy. Toàn bộ cụm từ nhân hóa các chất tạo mùi như thể chúng cố ý trôi về phía mục tiêu tiếp theo, khiến phần giải thích khoa học trở nên sinh động và hài hước.

Luyện tập

waft their way towards unsuspecting noses gợi tả điều gì trong câu này?

  1. Mọi người đi theo một con đường có đánh dấu để tìm các chất đó.
  2. Các chất đó lao ra xa mọi người với tốc độ rất cao.
  3. Các chất có mùi hôi nhẹ nhàng trôi về phía những người không hề chờ đợi chúng.
Xem đáp án

Các chất có mùi hôi nhẹ nhàng trôi về phía những người không hề chờ đợi chúng.

Our sensitivity to these odors and interpretation of them as bad smells Cụm từ

1:47

Sự nhạy cảm của chúng ta với những mùi này và việc chúng ta coi đó là mùi hôi

may be an evolutionary mechanism Mạch ý

1:52

có thể là một cơ chế tiến hóa

warning us of rotten food and the presence of disease.

1:54

cảnh báo chúng ta về thức ăn ôi thiu và sự hiện diện của bệnh tật.

Cụm từ

interpretation of X as Y: diễn giải X là Y

Interpretation of X as Y là dạng danh từ của interpret X as Y. Cấu trúc này có nghĩa là hiểu, đánh giá hoặc xếp X vào loại Y. Ở đây, them chỉ these odors, còn bad smells là nhận định được đưa ra về những mùi đó. Toàn bộ cụm này là một cụm danh từ được nối song song với sensitivity và cùng tạo thành một phần chủ ngữ của câu. Dùng interpretation biến hành động diễn giải thành một điều có thể được bàn luận trong văn viết trang trọng hoặc khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ interpretation of X as Y: Our ____ the delay ____ a refusal turned out to be wrong.

Xem đáp án

interpretation of · as

Mạch ý

may be ... warning us of ...: thận trọng nêu một chức năng có thể có

May be trình bày ý tưởng như một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải kết luận đã được chứng minh hoàn toàn. Cách diễn đạt thận trọng này thường được dùng trong văn bản khoa học khi nêu một giả thuyết dựa trên bằng chứng nhưng vẫn còn độ không chắc chắn. An evolutionary mechanism gọi tên lời giải thích được đề xuất. Sau đó, cụm phân từ warning us of rotten food and the presence of disease nêu chức năng có thể có của cơ chế ấy. Trong warn someone of something, someone là người được cảnh báo, còn something là mối nguy hoặc vấn đề cần lưu ý.

Luyện tập

Đọc câu: This reaction may be a defense mechanism protecting the plant from insects. may be ... protecting diễn đạt điều gì?

  1. Câu trình bày một lời giải thích đã được chứng minh hoàn toàn và nói rằng côn trùng tạo ra cơ chế đó.
  2. Câu trực tiếp ra lệnh cho cây tấn công côn trùng.
  3. Câu đưa ra một lời giải thích có thể đúng, rồi mô tả chức năng được đề xuất của cơ chế.
Xem đáp án

Câu đưa ra một lời giải thích có thể đúng, rồi mô tả chức năng được đề xuất của cơ chế.

Smell is one of our most intimate and primal senses, Ngữ pháp

1:58

Khứu giác là một trong những giác quan gần gũi và nguyên thủy nhất của chúng ta,

playing a huge role in our attraction to potential mates. Cụm từ

2:01

đóng vai trò rất lớn trong việc thu hút bạn tình tiềm năng.

Ngữ pháp

one of our most intimate and primal senses: một thành viên của nhóm số nhiều

Cấu trúc one of + our/the + most + tính từ + danh từ số nhiều có nghĩa là “một thành viên của nhóm được mô tả là ... nhất”. Ở đây, smell là một thành viên của nhóm our senses. One chỉ một thành viên, nhưng danh từ sau of gọi tên toàn bộ nhóm nên phải ở số nhiều: senses, không phải sense. Chủ ngữ chính vẫn là danh từ số ít Smell, vì vậy động từ là is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng "one of" và dạng đúng của "sense": Hearing is ____ our most important ____.

Xem đáp án

one of · senses

Cụm từ

playing a huge role in: có ảnh hưởng mạnh mẽ

Play a huge role in có nghĩa là “có ảnh hưởng rất mạnh đến” hoặc “rất quan trọng trong” một quá trình, kết quả hay lĩnh vực. Role ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải là vai diễn của một diễn viên. Trong câu này, playing mở đầu một mệnh đề -ing bổ sung thông tin về Smell và có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Sau in, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên lĩnh vực hay hoạt động chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: Regular sleep ____ memory and learning.

Xem đáp án

plays a huge role in

In one poll, Mạch ý

2:06

Trong một cuộc thăm dò,

59% of men and 70% of women said they wouldn't go on a date with someone who has bad breath, Cụm từ

2:07

59% nam giới và 70% nữ giới cho biết họ sẽ không hẹn hò với người bị hôi miệng,

Mạch ý

In one poll: giới thiệu bằng chứng từ một cuộc thăm dò

Ở đầu câu, In one poll cho biết các tỷ lệ phần trăm theo sau là kết quả của một cuộc thăm dò. Cụm từ này chuyển phần giải thích từ một nhận định chung sang bằng chứng bằng số liệu. Từ one giới hạn phạm vi của nhận định: các con số chỉ đến từ một cuộc thăm dò, vì vậy cụm từ này không nói rằng mọi cuộc thăm dò hoặc mọi người đều đồng ý.

Luyện tập

In one poll có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó giới thiệu thời điểm diễn ra một cuộc hẹn lãng mạn.
  2. Nó cho biết các tỷ lệ phần trăm là kết quả của một cuộc thăm dò.
  3. Nó nói rằng các tỷ lệ phần trăm đúng với tất cả mọi người.
Xem đáp án

Nó cho biết các tỷ lệ phần trăm là kết quả của một cuộc thăm dò.

Cụm từ

wouldn't go on a date with: từ chối một cuộc hẹn lãng mạn

Go on a date with someone là cấu trúc cố định để nói về việc đi hẹn hò lãng mạn với ai đó. Go on a date gọi tên hoạt động, còn with giới thiệu người đi hẹn hò cùng. Ở đây, wouldn't là dạng rút gọn của would not và thể hiện sự không sẵn lòng: những người được khảo sát nói rằng họ sẽ không đồng ý với một cuộc hẹn như vậy. Cần giữ cả hai giới từ; go a date và go on a date someone không phải là cách nói tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học có nghĩa là 'đi một cuộc hẹn lãng mạn với': I wouldn't ____ someone who is rude to the server.

Xem đáp án

go on a date with

which may be why Americans alone spend $1 billion a year on various breath products. Ghi chú

2:14

đó có thể là lý do tại sao chỉ riêng người Mỹ đã chi 1 tỷ đô la mỗi năm cho các sản phẩm trị mùi hơi thở.

Ngữ pháp

which may be why: liên kết một tình huống với một lời giải thích có thể đúng

Trong which may be why..., which chỉ toàn bộ tình huống đã được nói đến trước đó, chứ không chỉ một danh từ. Cấu trúc này có nghĩa là “tình huống đó có thể giải thích vì sao...” và nối thông tin phía trước với mệnh đề theo sau. May khiến mối liên hệ này mang tính phỏng đoán. Người nói đưa ra một cách giải thích có thể đúng cho khoản chi tiêu, chứ không khẳng định đó là nguyên nhân đã được chứng minh hoặc nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ dùng để thận trọng nối tình huống đầu tiên với kết quả có thể xảy ra: The library extended its hours, ____ more people are visiting after work.

Xem đáp án

which may be why

Cách dùng từ

Americans alone spend...: alone mang nghĩa “riêng nhóm này đã”

Trong Americans alone, alone đứng ngay sau cụm danh từ Americans và đặt trọng tâm vào nhóm đó: chỉ tính riêng người Mỹ trước khi tính thêm bất kỳ nhóm nào khác. Câu này nhấn mạnh rằng riêng nhóm này đã chi 1 tỷ đô la mỗi năm. Ở đây, alone không có nghĩa là người Mỹ cô đơn hoặc mỗi người đi mua sắm mà không có ai đi cùng. Cách dùng sau danh từ này có thể làm nổi bật rằng chỉ một người, một nhóm, một địa điểm, một hạng mục hoặc một khoản chi cũng đủ khiến con số trở nên đáng chú ý.

Luyện tập

Americans alone trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Riêng người Mỹ đã đạt mức đó ngay cả khi chưa tính bất kỳ nhóm nào khác
  2. Người Mỹ chi số tiền đó mà không có ai đi cùng
  3. Chỉ người Mỹ mới được phép mua các sản phẩm này
Xem đáp án

Riêng người Mỹ đã đạt mức đó ngay cả khi chưa tính bất kỳ nhóm nào khác

Fortunately,

2:21

May mắn thay,

most bad breath is easily treated. Cách dùng từ

2:22

hầu hết các chứng hôi miệng đều dễ dàng điều trị.

Cách dùng từ

most bad breath is easily treated: treat trong ngữ cảnh sức khỏe

Trong ngữ cảnh sức khỏe, treat có nghĩa là dùng biện pháp chăm sóc hoặc một phương pháp để cải thiện hay kiểm soát bệnh, triệu chứng hoặc vấn đề. Ở đây, bad breath là vấn đề được chăm sóc, nên treated không có nghĩa là “được đối xử lịch sự”. Cấu trúc bị động be + treated tập trung vào vấn đề được điều trị, chứ không phải người thực hiện việc chăm sóc. Easily cho biết vấn đề này thường không khó xử lý; riêng treat không đảm bảo rằng bệnh sẽ được chữa khỏi hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng treat với nghĩa cung cấp sự chăm sóc y tế cho một tình trạng bệnh?

  1. Leah treated her brother to lunch.
  2. The dentist treated the infection with medication.
  3. The host treated every guest kindly.
Xem đáp án

The dentist treated the infection with medication.

The worst-smelling byproducts come from gram-negative bacteria Văn hóa

2:24

Các sản phẩm phụ có mùi hôi nhất đến từ vi khuẩn gram âm

that live in the spaces between gums and teeth Cách dùng từ

2:29

sống ở các kẽ hở giữa nướu và răng

and on the back of the tongue.

2:31

và ở cuống lưỡi.

Văn hóa

gram-negative bacteria: một nhóm phân loại khoa học

Gram-negative bacteria là một nhóm vi khuẩn lớn được phân loại theo kết quả trong phép nhuộm Gram, kết quả này phản ánh sự khác biệt về cấu trúc tế bào. Để hiểu câu này, chỉ cần biết rằng cụm từ đó là tên của một nhóm phân loại khoa học, chứ không phải một loài duy nhất. Trong gram-negative, negative là một nhãn phân loại chuyên môn. Nó không có nghĩa là vi khuẩn có “thái độ tiêu cực” và cũng không tự động có nghĩa là mọi vi khuẩn trong nhóm đều gây bệnh.

Luyện tập

gram-negative bacteria có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nhóm phân loại khoa học của vi khuẩn dựa trên kết quả nhuộm Gram.
  2. Mọi loại vi khuẩn có thể gây bệnh.
  3. Những vi khuẩn có thái độ bi quan.
Xem đáp án

Một nhóm phân loại khoa học của vi khuẩn dựa trên kết quả nhuộm Gram.

Cách dùng từ

Dùng in the spaces between ... và on the back of ... để chỉ vị trí chính xác

Hai cụm giới từ song song cho biết chính xác nơi vi khuẩn sinh sống. In the spaces between gums and teeth coi các kẽ là những vùng mà vi khuẩn ở bên trong; between xác định hai thứ tạo nên các kẽ đó. On the back of the tongue coi phần đó của lưỡi là một bề mặt. Ở đây, the back of the tongue nghĩa là phần sau của lưỡi, gần cổ họng hơn, chứ không phải một khoảng không riêng biệt phía sau lưỡi.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả vị trí bằng hai giới từ đúng: Food can get stuck ____ the spaces between your teeth, while bacteria may collect ____ the back of your tongue.

Xem đáp án

in · on

By brushing and flossing our teeth, Ngữ pháp

2:34

Bằng cách đánh răng và dùng chỉ nha khoa,

using antibacterial mouthwash at bedtime,

2:36

sử dụng nước súc miệng kháng khuẩn trước khi đi ngủ,

gently cleaning the back of the tongue with a plastic scraper,

2:39

nhẹ nhàng làm sạch cuống lưỡi bằng dụng cụ cạo bằng nhựa,

and even just eating a healthy breakfast,

2:42

và thậm chí chỉ cần ăn một bữa sáng lành mạnh,

we can remove many of these bacteria and their food sources.

2:45

chúng ta có thể loại bỏ nhiều vi khuẩn này và nguồn thức ăn của chúng.

Ngữ pháp

By brushing and flossing: by + động từ-ing để chỉ phương pháp

By + động từ-ing giới thiệu phương pháp giúp tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. By brushing and flossing nghĩa là “thông qua hành động đánh răng và dùng chỉ nha khoa”; brushing và flossing là hai dạng -ing được nối song song sau giới từ by. Trong toàn bộ câu, by chi phối cả danh sách các cụm -ing chỉ phương pháp, còn we can remove ... nêu kết quả. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh” và cũng không giới thiệu người thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của check để hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp: By ____ the map before we leave, we can choose the fastest route.

Xem đáp án

checking

In some cases, Mạch ý

2:49

Trong một số trường hợp,

these measures may not be enough Cụm từ

2:51

những biện pháp này có thể là chưa đủ

due to dental problems,

2:52

do các vấn đề về răng miệng,

nasal conditions,

2:54

bệnh về mũi,

or rarer ailments such as liver disease Cách dùng từ

2:55

hoặc các bệnh hiếm gặp hơn như bệnh gan

and uncontrolled diabetes.

2:58

và bệnh tiểu đường không kiểm soát được.

Mạch ý

In some cases: báo hiệu ngoại lệ của một nhận định chung

In some cases có nghĩa là “trong một số tình huống”. Ở đây, cụm từ này giới hạn phạm vi áp dụng của lời khuyên chung trước đó: các biện pháp thường có ích nhưng không phải lúc nào cũng đủ. Khi đứng đầu câu, cụm từ này là tín hiệu tổ chức thông tin. Nó báo trước một ngoại lệ, giới hạn hoặc điều kiện đặc biệt chứ không nêu một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng In some cases để giới hạn một nhận định chung và giới thiệu ngoại lệ?

  1. In every case, basic care is enough.
  2. Most small cuts heal with basic care. In some cases, a doctor is needed.
  3. Take a bandage in case you get a cut.
Xem đáp án

Most small cuts heal with basic care. In some cases, a doctor is needed.

Cụm từ

these measures may not be enough due to: diễn tả một giới hạn có thể có và nguyên nhân

these measures chỉ những hành động đã được nhắc đến trước đó. may not be enough cho biết chúng có thể không đủ trong một số tình huống; đây là cách nói thận trọng và không có nghĩa là các hành động đó vô ích. due to giới thiệu nguyên nhân của khả năng không đủ đó. Ở đây, phía sau là các cụm danh từ dental problems, nasal conditions và rarer ailments. Mẫu có thể áp dụng lại là measures may not be enough due to + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật để cho biết việc sửa chữa có thể không đủ vì hư hại: The usual repairs ____ deeper structural damage.

Xem đáp án

may not be enough due to

Cách dùng từ

rarer ailments such as liver disease: nêu một nhóm chung và một ví dụ

Trong câu này, ailments là một từ khá trang trọng và có nghĩa khái quát, dùng để chỉ bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe; đây không phải là tên của một chẩn đoán cụ thể. Rarer là dạng so sánh hơn của rare, vì vậy rarer ailments là những bệnh trạng ít gặp hơn các vấn đề sức khỏe được đem ra so sánh. Cụm such as dùng để đưa ra ví dụ. Liver disease là một ví dụ thuộc nhóm rarer ailments rộng hơn, chứ không phải là thành viên duy nhất của nhóm đó.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng ailments và such as trong câu?

  1. Ở đây, ailments là tên của một bệnh gan cụ thể.
  2. Ở đây, such as có nghĩa liver disease là ailment duy nhất có thể có.
  3. Ở đây, ailments là thuật ngữ chung cho bệnh hoặc vấn đề sức khỏe, còn liver disease là một ví dụ.
Xem đáp án

Ở đây, ailments là thuật ngữ chung cho bệnh hoặc vấn đề sức khỏe, còn liver disease là một ví dụ.

Behaviors like smoking and excessive alcohol consumption Cách dùng từ

3:00

Những hành vi như hút thuốc và uống quá nhiều rượu

also have a very recognizable odor. Cụm từ

3:03

cũng tạo ra mùi rất dễ nhận biết.

Cách dùng từ

excessive alcohol consumption: cách nói trang trọng của drinking too much

Excessive alcohol consumption là một cụm danh từ trang trọng, có nghĩa là uống nhiều rượu hơn mức an toàn hoặc phù hợp. Excessive thêm sự đánh giá tiêu cực rằng lượng đó quá cao. Ở đây, consumption có nghĩa là đưa rượu vào cơ thể bằng cách uống, không phải mua rượu hay chi tiền cho rượu. Toàn bộ cụm từ thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, sức khỏe cộng đồng, nghiên cứu và chính sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu về sức khỏe cộng đồng bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ đã được nêu, có nghĩa là drinking too much: The report links several health risks to ____.

Xem đáp án

excessive alcohol consumption

Cụm từ

have a very recognizable odor: có một mùi dễ nhận biết

Trong have a very recognizable odor, have cho biết hành vi đó gắn với hoặc tạo ra một mùi cụ thể. Recognizable có nghĩa là dễ nhận biết nhờ các đặc điểm riêng; từ này không chỉ dùng cho những thứ được nhận ra bằng mắt. A recognizable odor có thể khiến người ta nhớ đến nguồn của nó ngay cả khi mùi không quá mạnh. Vì vậy, cụm từ này nhấn mạnh khả năng nhận biết chứ không chỉ cường độ của mùi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng mọi người có thể nhận ra đó là mùi thuốc tẩy, chứ không chỉ nhận thấy có mùi?

  1. Bleach has a very recognizable odor.
  2. Bleach has a very noticeable odor.
  3. Bleach has a very faint odor.
Xem đáp án

Bleach has a very recognizable odor.

Regardless of cause, Cụm từ

3:07

Bất kể nguyên nhân là gì,

the bad smell almost always originates in the mouth Ngữ pháp

3:08

mùi hôi hầu như luôn bắt nguồn từ miệng

and not the stomach or elsewhere in the body.

3:12

chứ không phải từ dạ dày hay những nơi khác trong cơ thể.

Cụm từ

Regardless of cause: bỏ qua nguyên nhân để đưa ra kết luận chung

Regardless of cause có nghĩa là “bất kể nguyên nhân là gì”. Cấu trúc là regardless of + cụm danh từ. Cụm giới từ này cho biết yếu tố được nêu không làm thay đổi nhận định theo sau. Ở đây, nó kết thúc phần bàn về các nguyên nhân khác nhau và đưa ra một kết luận áp dụng cho mọi trường hợp. Cause có thể được dùng theo nghĩa chung mà không cần mạo từ; regardless of the cause cũng tự nhiên khi người nghe hiểu rằng đang nói về một nguyên nhân cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng regardless trong cấu trúc hai từ chính xác: ____ the weather, the match will continue.

Xem đáp án

Regardless of

Ngữ pháp

originates in ... and not ...: xác định nguồn gốc thực sự

Originate in có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc khởi đầu tại. Ở đây, originates in the mouth xác định nguồn thực sự của mùi; cụm này không chỉ nói mùi hiện đang ở đâu. Cụm and not ... bổ sung một sự đính chính rõ ràng: miệng được nêu là nguồn, còn dạ dày và các bộ phận khác của cơ thể bị loại trừ. Trong cấu trúc X originates in A and not B, giới từ in được hiểu là cũng áp dụng trước B.

Luyện tập

Câu nào xác định nguồn thực sự của một âm thanh và loại trừ nguồn bị hiểu nhầm?

  1. The buzzing affects the fan but not the speakers.
  2. The buzzing originates in the fan and not the speakers.
  3. The buzzing is louder at the fan than at the speakers.
Xem đáp án

The buzzing originates in the fan and not the speakers.

But one of the biggest challenges lies in actually determining Ngữ pháp

3:15

Nhưng một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để thực sự xác định được

how our breath smells in the first place, Cụm từ

3:19

hơi thở của chúng ta ban đầu có mùi như thế nào,

and it's unclear why.

3:21

và không rõ tại sao.

Ngữ pháp

one of the biggest challenges lies in + V-ing

One of the biggest challenges có nghĩa là một thách thức trong một nhóm những thách thức rất lớn. Sau one of the + dạng so sánh nhất, danh từ đếm được ở số nhiều, như challenges. Tuy nhiên, từ trung tâm của chủ ngữ là one ở số ít nên động từ là lies. Trong lie in + danh từ hoặc V-ing, lie in có nghĩa là nằm ở hoặc có phần chính là, chứ không phải nằm bên trong theo nghĩa vật lý. Vì in là giới từ nên determine chuyển thành determining. Actually nhấn mạnh rằng phần khó chính là thực sự tiến hành việc xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc lie in + V-ing: One of the hardest parts of planning a trip ____ choosing what to pack.

Xem đáp án

lies in

Cụm từ

in the first place: điểm xuất phát cơ bản

Trong câu này, in the first place có nghĩa là “trước mọi việc khác” hoặc “ở bước cơ bản nhất”. Cụm từ chỉ ra trở ngại đầu tiên: liệu ta có thể xác định được hơi thở của chính mình có mùi như thế nào hay không. Cụm từ này cũng có thể đưa cuộc thảo luận trở lại lý do hoặc tiền đề ban đầu, đặc biệt trong câu hỏi như Why did this happen in the first place? Đây là một thành ngữ, không phải cách nói về một địa điểm thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để hỏi về lý do ban đầu: Why did you cancel the trip ____?

Xem đáp án

in the first place

It may be that we're too acclimated to the smell Ngữ pháp

3:23

Có thể là do chúng ta đã quá quen với mùi

inside our own mouths to judge it.

3:26

trong chính khoang miệng của mình để có thể đánh giá nó.

Ngữ pháp

too acclimated to ... to judge: quá quen nên không thể đánh giá

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu cho biết một đặc điểm đã đạt mức quá cao, khiến hành động phía sau không xảy ra hoặc không thể thực hiện. Ở đây, việc quá quen với mùi khiến người ta không thể đánh giá rõ ràng; too có nghĩa là “quá”, không phải “cũng”. Trong acclimated to the smell, to thứ nhất là giới từ đi với acclimated và theo sau là một cụm danh từ. To thứ hai mở đầu động từ nguyên mẫu to judge, nêu kết quả bị cản trở.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã quá quen với tiếng ù nên không còn nhận thấy nó nữa?

  1. After months in the apartment, Maya was too unfamiliar with the hum to ignore it.
  2. After months in the apartment, Maya was acclimated to the hum, but it still bothered her every night.
  3. After months in the apartment, Maya was too acclimated to the hum to notice it anymore.
Xem đáp án

After months in the apartment, Maya was too acclimated to the hum to notice it anymore.

And methods like cupping your hands over your mouth Cách dùng từ

3:28

Và những phương pháp như khum tay che miệng

or licking and smelling your wrist

3:31

hoặc liếm và ngửi cổ tay

don't work perfectly either. Cụm từ

3:33

cũng không hoạt động hoàn hảo.

Cách dùng từ

cupping your hands over your mouth: cup dùng như động từ

Ở đây, cup là động từ. To cup your hands có nghĩa là uốn cong bàn tay để tạo thành một khoảng lõm giống cái bát. Cupping your hands over your mouth nghĩa là giữ đôi tay đã khum như vậy che hoặc đặt trước miệng, chứ không phải áp phẳng lòng bàn tay lên miệng. Cụm -ing này nêu tên một phương pháp sau methods like. Mẫu động từ này có thể dùng với một tay hoặc cả hai tay: cup your hand behind your ear; cup your hands around a small object.

Luyện tập

Câu nào dùng cup một cách tự nhiên như động từ mang nghĩa khum tay thành hình cái bát quanh hoặc trên một vật?

  1. She covered the candle with a glass cup.
  2. She placed a cup beside the candle.
  3. She clapped her hands above the candle.
  4. She cupped her hands around the candle to shield the flame.
Xem đáp án

She cupped her hands around the candle to shield the flame.

Cụm từ

don't work perfectly either: either sau một câu phủ định

Trong mệnh đề phủ định, either ở cuối có nghĩa là “cũng không”. Ở đây, don't work perfectly either cho biết các phương pháp này cũng có kết quả tiêu cực hoặc hạn chế giống điều đã nói trước đó. Don't work perfectly nghĩa là “không hoàn toàn hiệu quả”, không nhất thiết là “hoàn toàn không có tác dụng”. Perfectly giới hạn mức độ thành công, còn either nối đánh giá phủ định này với nội dung trước đó.

Luyện tập

Lần kiểm tra đầu tiên không đáng tin cậy. Hãy hoàn thành câu phủ định thứ hai bằng từ có nghĩa là “cũng không”: The backup test didn't work perfectly ____.

Xem đáp án

either

One study showed that even when people do this, Ngữ pháp

3:35

Một nghiên cứu cho thấy ngay cả khi mọi người làm điều này,

they tend to rate the smell subjectively,

3:38

họ có xu hướng đánh giá mùi một cách chủ quan,

Ngữ pháp

even when ... they tend to ...: một xu hướng vẫn tiếp diễn

Ở đây, do this có nghĩa là cố ngửi mùi hơi thở của chính mình. Even when đưa ra một tình huống thực sự xảy ra hoặc được xem là lặp lại, còn even bổ sung ý nhượng bộ: ta có thể nghĩ hành động đó sẽ thay đổi kết quả, nhưng xu hướng bất ngờ vẫn còn. Tend to + động từ nguyên mẫu cho biết một điều thường xảy ra chứ không phải lúc nào cũng xảy ra. Mẫu even when ..., they tend to ... hữu ích khi trình bày một kết quả thường thấy vẫn tiếp diễn trong một điều kiện vốn có thể được kỳ vọng là sẽ ngăn kết quả đó.

Luyện tập

Một nghiên cứu nhiều lần phát hiện rằng mọi người kiểm tra nhãn nhưng vẫn bỏ sót cảnh báo. Câu nào trình bày mẫu hình đó chính xác nhất?

  1. When people check the label, they always miss the warning.
  2. Even when people check the label, they tend to miss the warning.
  3. Even when people check the label, they must miss the warning.
  4. Even if people checked the label tomorrow, they might miss the warning.
Xem đáp án

Even when people check the label, they tend to miss the warning.

according to how bad they thought it was going to be. Ngữ pháp

3:41

tùy thuộc vào việc họ nghĩ nó sẽ tệ đến mức nào.

Ngữ pháp

according to how bad ... was going to be: đánh giá dựa trên kỳ vọng

According to có thể đưa ra cơ sở được dùng để đánh giá. Ở đây, nó đứng trước mệnh đề lồng how bad they thought it was going to be, nên mùi được đánh giá theo mức độ tệ mà họ dự đoán, chứ không nhất thiết theo mùi thực tế. They thought thiết lập góc nhìn ở quá khứ, còn was going to be diễn tả điều họ dự đoán từ thời điểm đó. Dạng tương lai nhìn từ quá khứ này thuật lại một dự đoán hoặc kỳ vọng; nó không cho biết mùi thực sự trở nên tệ đến mức đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng đánh giá của họ dựa trên độ khó mà họ dự đoán, chứ không phải độ khó đã được xác nhận?

  1. They judged the task according to how difficult did they expect it to be.
  2. They judged the task because how difficult they expected it to be.
  3. They judged the task according how difficult they expected it to be.
  4. They judged the task according to how difficult they expected it to be.
Xem đáp án

They judged the task according to how difficult they expected it to be.

But there's one simple,

3:44

Nhưng có một cách đơn giản,

if socially difficult, Ngữ pháp

3:46

dù về mặt xã giao có thể hơi khó khăn,

way of finding out how your breath smells. Cụm từ

3:47

để tìm ra hơi thở của bạn có mùi như thế nào.

Ngữ pháp

if socially difficult: phần chen nhượng bộ với if + tính từ

Trong phần chen giữa hai dấu phẩy này, if socially difficult có nghĩa là “mặc dù khó về mặt xã hội” hoặc “ngay cả khi khó về mặt xã hội”. Nó thể hiện sự nhượng bộ chứ không phải điều kiện: cách này đơn giản, nhưng thực hiện trong một tình huống giao tiếp có thể khiến người ta ngượng ngùng. Mẫu này đưa ra một nhận xét trước, rồi dùng if + tính từ để thêm một ý dè dặt tương phản. Chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì đã được hiểu ngầm: simple, if socially difficult, way có nghĩa là một cách đơn giản dù khó thực hiện về mặt xã hội.

Luyện tập

Câu nào dùng if + tính từ như một phần chen mang nghĩa nhượng bộ “mặc dù hơi đắt”?

  1. The plan is practical, if somewhat expensive.
  2. We will use the plan if the budget is approved.
  3. If the plan is practical, we will use it.
Xem đáp án

The plan is practical, if somewhat expensive.

Cụm từ

way of finding out how: cách thức + câu hỏi gián tiếp với how

way of finding out how... có nghĩa là “một cách để tìm hiểu xem... như thế nào”. Sau way of, hành động phải ở dạng -ing, vì vậy dùng finding; find out có nghĩa là biết hoặc tìm ra thông tin. Những từ sau how tạo thành câu hỏi gián tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: how your breath smells, không phải how does your breath smell. Cùng khung này có thể dùng how, whether, why hoặc where để nêu thông tin cần tìm hiểu.

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng rằng có cách nào để tìm hiểu một thiết bị hoạt động như thế nào?

  1. Is there a simple way of find out how this device works?
  2. Is there a simple way of finding out how this device works?
  3. Is there a simple way of finding out how does this device work?
Xem đáp án

Is there a simple way of finding out how this device works?

Just take a deep breath Ý định

3:50

Chỉ cần hít một hơi thật sâu

and ask a friend.

3:52

và hỏi một người bạn.

Ý định

Just take a deep breath and ask a friend: một lời khuyên đơn giản gồm hai bước

Đây là một câu mệnh lệnh ngắn với chủ ngữ you được hiểu ngầm. Take và ask đều ở dạng nguyên thể và được nối bằng and, vì vậy câu này đưa ra hai hành động theo thứ tự: trước tiên lấy lại bình tĩnh, sau đó hỏi một người bạn. Just khiến lời khuyên nghe đơn giản và trực tiếp, với ý chung là hãy mạnh dạn làm điều đó. Trong take a deep breath, hành động hít sâu cũng là lời động viên ai đó bình tĩnh lại hoặc lấy hết can đảm. Ở đây, cụm từ này giúp người nói kết thúc bằng một bước tiếp theo thiết thực khi việc đặt câu hỏi có thể gây ngượng ngùng trong giao tiếp.

Luyện tập

Thông điệp chính của câu này trong ngữ cảnh trên là gì?

  1. Bình tĩnh lại, lấy can đảm rồi hỏi một người bạn.
  2. Bảo một người bạn bình tĩnh lại trước khi hỏi bạn một câu.
  3. Hít thở vài lần nhưng không nói chuyện với bất kỳ ai.
Xem đáp án

Bình tĩnh lại, lấy can đảm rồi hỏi một người bạn.