Khôi phục niềm tin vào khoa học - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Nhà thiên văn học Neil deGrasse Tyson giải thích vì sao khoa học phải dựa vào kiểm nghiệm, kết quả có thể tái lập, tinh thần chất vấn và khả năng phân biệt sự thật khách quan với ý kiến. Chương trình cũng bàn về việc giáo dục khoa học nên rèn lối tư duy khoa học thay vì chỉ yêu cầu người học ghi nhớ thông tin một cách máy móc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you have a brilliant idea và we're gonna double-check that. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Bạn sẽ hiểu cách mệnh đề if đặt ra điều kiện, còn mệnh đề chính nêu hệ quả. Mẫu này giúp diễn đạt rằng một tuyên bố quan trọng sẽ dẫn đến việc kiểm tra lại; gonna cũng cho thấy cách nói thân mật thường gặp trong lời nói tự nhiên, không chuẩn bị trước. 2. sort of an objective truth — Ngữ dụng hội thoại & Thái độ: Bạn sẽ nhận ra sort of là từ giảm nhẹ giúp phát biểu bớt tuyệt đối. Có thể dùng nó để thể hiện ý nghĩa gần đúng hoặc thái độ thận trọng khi nói về một khái niệm phức tạp, thay vì khiến người nghe nghĩ rằng cách diễn đạt của bạn là một định nghĩa hoàn toàn chính xác và dứt khoát. 3. who first came up with — Cụm động từ: Bạn sẽ học come up with như một đơn vị mang nghĩa nghĩ ra, xây dựng hoặc đề xuất điều gì đó. Khi kết hợp với first và từ hỏi who, cấu trúc này dùng để hỏi ai là người đầu tiên đưa ra một lý thuyết, giải pháp, kế hoạch hoặc đóng góp về mặt ý tưởng.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.
along comes a scientist who captures the public imagination and communicates their passion for science in an exciting and understandable way. Ghi chú
0:14lại xuất hiện một nhà khoa học thu hút trí tưởng tượng của công chúng và truyền đạt niềm đam mê khoa học của họ một cách đầy thú vị và dễ hiểu.
Once in a while: đánh dấu một sự việc thỉnh thoảng xảy ra
Once in a while là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là thỉnh thoảng hoặc đôi khi. Cụm này cho biết một việc có xảy ra nhưng không thường xuyên; nó không có nghĩa là một lần trong một khoảng thời gian. Khi đứng đầu câu này, cụm từ trước hết cho thấy sự xuất hiện của nhà khoa học là điều hiếm gặp, rồi mới dẫn vào sự việc chính. Vị trí đầu câu này hữu ích khi một sự việc ít xảy ra được dùng để mở đầu câu chuyện hoặc nhận xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài này có nghĩa là “thỉnh thoảng”: ____, our usually quiet dog barks at the mail carrier.
Xem đáp án
Once in a while
Along comes a scientist: đảo chủ ngữ và động từ trong lời kể
Along comes a scientist sử dụng đảo ngữ hoàn toàn: trạng từ chỉ hướng hoặc dùng để giới thiệu along được đưa lên trước, theo sau là động từ comes rồi đến chủ ngữ danh từ a scientist. Trật tự thông thường là a scientist comes along. Ở đây, along giúp giới thiệu một người mới bước vào câu chuyện; nó không có nghĩa là đi dọc theo một con đường. Đặt động từ trước chủ ngữ danh từ khiến sự xuất hiện trở nên sinh động, giống như màn ra mắt trong một câu chuyện. Mẫu câu giới thiệu này đặc biệt tự nhiên với động từ chuyển động nội động và một chủ ngữ danh từ mang thông tin mới.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên phép đảo ngữ trong lời kể để giới thiệu một người vừa đến?
- Along did a cyclist come just when we needed help.
- Along came a cyclist just when we needed help.
- Along a cyclist came just when we needed help.
Xem đáp án
Along came a cyclist just when we needed help.
captures the public imagination: khơi dậy trí tưởng tượng và sự quan tâm của công chúng
Trong captures the public imagination, capture có nghĩa là thu hút mạnh mẽ hoặc làm say mê, chứ không phải bắt giữ theo nghĩa đen. Cụm từ này cho biết nhà khoa học trình bày khoa học sống động đến mức khơi dậy sự quan tâm và tò mò rộng rãi. The public imagination chỉ chung những điều mà mọi người trong xã hội thấy hào hứng và có thể cùng hình dung, chứ không phải trí tưởng tượng của một cá nhân. Cụm từ này có thể dùng cho nhân vật, khám phá, câu chuyện hoặc sự kiện tạo nên sức cuốn hút rộng khắp.
Luyện tập
Một bộ phim tài liệu khiến người dân trên khắp cả nước say mê sự sống dưới biển sâu. Câu nào diễn đạt ý này tốt nhất?
- The documentary captured the public imagination.
- The documentary captured one public imagination.
- The documentary captured the public imaginations.
Xem đáp án
The documentary captured the public imagination.
we'll be meeting one of America's best known popular scientists, Ngữ pháp
0:24chúng ta sẽ gặp gỡ một trong những nhà khoa học đại chúng nổi tiếng nhất nước Mỹ,
one of America's best known popular scientists: one of + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một thành viên trong một nhóm lớn hơn. Vì vậy, scientists vẫn ở dạng số nhiều dù one chỉ một người. America's best known popular scientists nêu tên nhóm, còn one of chọn ra một nhà khoa học từ nhóm đó. Ở đây, best known có nghĩa là thuộc nhóm những người được biết đến rộng rãi nhất; không có nghĩa người này là nhà khoa học nổi tiếng duy nhất.
Luyện tập
Dùng dạng số nhiều của engineer để hoàn thành câu: Maya is one of the most experienced ____ on the team.
Xem đáp án
engineers
astronomer Neil deGrasse Tyson: nghề nghiệp đứng trước tên
Ở đây, astronomer là từ chỉ nghề nghiệp, còn Neil deGrasse Tyson là tên của người đó. Cụm này có nghĩa là “nhà thiên văn học Neil deGrasse Tyson”; astronomer không phải là một phần trong tên của ông. Mẫu nghề nghiệp + tên này thường gặp trong tin tức và phần giới thiệu nhân vật của chương trình. Thông tin nền cần thiết ở đây là Tyson là một nhà vật lý thiên văn và người truyền thông khoa học nổi tiếng của Mỹ.
Luyện tập
astronomer có vai trò gì trong cụm astronomer Neil deGrasse Tyson?
- Đó là tên của một tổ chức chứ không phải một người.
- Đó là một phần trong tên riêng của Neil deGrasse Tyson.
- Đó là từ chỉ nghề nghiệp được đặt trước tên người.
Xem đáp án
Đó là từ chỉ nghề nghiệp được đặt trước tên người.
He's a man with a gift for communicating and inspiring people with his television shows and books on cosmology, Ghi chú
0:31Ông là người có năng khiếu giao tiếp và truyền cảm hứng cho mọi người qua các chương trình truyền hình cũng như sách về vũ trụ học,
with a gift for communicating: a gift for + -ing
With a gift for communicating mô tả một phẩm chất mà người đàn ông này có. Ở đây, gift chỉ năng lực bẩm sinh hoặc nổi trội, không phải món đồ được tặng cho ai đó; cụm này khen ngợi mạnh mẽ khả năng giao tiếp của ông ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là have/with a gift for + danh từ hoặc dạng -ing. Vì for là giới từ trong mẫu này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: a gift for communicating.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu có nghĩa là “có tài năng đặc biệt về việc gì”: Leo has ____ solving puzzles quickly.
Xem đáp án
a gift for
the study of the origin and nature of the universe.
0:38ngành nghiên cứu về nguồn gốc và bản chất của vũ trụ.
cosmology, the study of...: định nghĩa bằng cụm đồng vị
Cosmology là ngành nghiên cứu nguồn gốc và bản chất của vũ trụ. Cụm danh từ sau dấu phẩy, the study of the origin and nature of the universe, là một cụm đồng vị: nó diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn bằng những từ quen thuộc hơn. Khi một văn bản khoa học phổ thông dùng cấu trúc “thuật ngữ + dấu phẩy + cụm danh từ giải thích”, hãy hiểu phần thứ hai là định nghĩa chứ không phải một mục riêng. Ở đây, cách diễn đạt này định nghĩa cụ thể cosmology; astronomy là một lĩnh vực rộng hơn nên hai từ không hoàn toàn đồng nghĩa.
Luyện tập
Cụm the study of the origin and nature of the universe có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng cosmology chỉ có thể nghiên cứu thời điểm khởi đầu của vũ trụ.
- Nó giới thiệu một lĩnh vực nghiên cứu thứ hai không liên quan.
- Nó đưa ra định nghĩa dễ hiểu cho cosmology.
Xem đáp án
Nó đưa ra định nghĩa dễ hiểu cho cosmology.
he runs the Hayden Planetarium in New York's American Museum of Natural History,
0:42ông điều hành Cung thiên văn Hayden thuộc Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ ở New York,
In his day job: trong công việc chính có trả lương của ông ấy
Day job chỉ công việc chính, ổn định và có trả lương của một người. Công việc đó không nhất thiết phải được làm vào ban ngày. In his day job có nghĩa là “trong vai trò nghề nghiệp thường ngày của ông ấy”. Ở đây, cụm từ này giới thiệu vị trí chính thức của ông trong việc điều hành cung thiên văn, trước khi lời kể đối chiếu nó với “sứ mệnh thực sự” rộng lớn hơn. Nói chung, day job thường đặt nghề nghiệp có thu nhập của một người bên cạnh một hoạt động phụ, công việc sáng tạo hoặc lý tưởng cá nhân để tạo sự đối lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này, dùng để chỉ công việc ổn định có trả lương của một người: Her ____ is teaching, but she performs in a band at weekends.
Xem đáp án
day job
but Neil's real mission is to encourage scientific thinking among the American public. Mạch ý
0:47nhưng sứ mệnh thực sự của Neil là khuyến khích tư duy khoa học trong công chúng Mỹ.
Neil's real mission is to encourage scientific thinking: chuyển sang mục tiêu cốt lõi
Mệnh đề "Neil's real mission is to encourage scientific thinking" chuyển trọng tâm từ chức vụ vừa được nhắc đến sang mục tiêu rộng lớn và quan trọng hơn trong phần giới thiệu này. real cho thấy mục tiêu đó sâu sắc và quan trọng hơn; nó không có nghĩa là công việc của ông tại cung thiên văn là giả. Ở đây, mission chỉ một mục tiêu nghiêm túc, lâu dài chứ không phải nhiệm vụ quân sự. Cấu trúc someone's real mission is to + động từ nguyên mẫu giúp chuyển từ vai trò hoặc hoạt động của một người sang ảnh hưởng mà người đó mong muốn tạo ra nhất.
Luyện tập
"Neil's real mission is to encourage scientific thinking" có chức năng gì trong câu này?
- Nó giới thiệu một chiến dịch quân sự.
- Nó thông báo rằng công việc của ông tại bảo tàng là tưởng tượng.
- Nó chuyển trọng tâm từ chức vụ chính thức của ông sang mục tiêu rộng lớn hơn.
Xem đáp án
Nó chuyển trọng tâm từ chức vụ chính thức của ông sang mục tiêu rộng lớn hơn.
We'll be hearing from the famous astronomer and learning some new vocabulary soon.
0:52Chúng ta sẽ sớm nghe những chia sẻ từ nhà thiên văn học nổi tiếng này và học một số từ vựng mới.
Science is ever changing with new discoveries updating our understanding all the time. Ghi chú
0:59Khoa học luôn thay đổi với những khám phá mới liên tục cập nhật sự hiểu biết của chúng ta.
ever changing: liên tục thay đổi
Trong Science is ever changing, ever nhấn mạnh changing để diễn đạt sự thay đổi liên tục: khoa học không đứng yên mà tiếp tục phát triển khi có những khám phá mới. Ở đây, ever không mang nghĩa «vào bất kỳ lúc nào, đã từng» như trong câu hỏi Have you ever...? Cấu trúc be + ever changing mô tả một sự vật liên tục ở trong quá trình thay đổi. Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên khi nói về các lĩnh vực, tình huống và hệ thống vẫn đang phát triển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là «thay đổi liên tục»: Online security threats are ____.
Xem đáp án
ever changing
with new discoveries updating...: cấu trúc with + danh từ + -ing
Cụm này dùng cấu trúc with + danh từ + -ing. New discoveries là chủ ngữ về nghĩa của updating: những khám phá đó chủ động và liên tục thay đổi điều chúng ta hiểu. Cấu trúc with cô đọng một hoàn cảnh nền hoặc nguyên nhân vào trong câu chính. Updating không phải là động từ chính; mệnh đề chính là Science is ever changing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của reduce: The city became quieter, with electric buses ____ noise on busy streets.
Xem đáp án
reducing
the Earth was thought to be the center of the universe, Ngữ pháp
1:06Trái đất được coi là trung tâm của vũ trụ,
was thought to be: tường thuật một niềm tin trong quá khứ bằng thể bị động
Trong cấu trúc tường thuật bị động chủ ngữ + be thought to + động từ, chủ ngữ ngữ pháp là người hoặc vật mà người khác có nhận định về nó. The Earth was thought to be... có nghĩa là mọi người tin rằng Trái Đất là..., chứ không phải Trái Đất tự suy nghĩ. Was đặt niềm tin đó trong quá khứ, còn to be dẫn vào điều mọi người tin về chủ ngữ. Cấu trúc này tường thuật một niềm tin chung mà không nêu tên những người có niềm tin đó.
Luyện tập
Chọn câu tường thuật bị động đúng ngữ pháp.
- The island was once thought being uninhabited.
- The island was once thought to be uninhabited.
- The island once thought to be uninhabited.
Xem đáp án
The island was once thought to be uninhabited.
but who was the first astronomer to have the correct idea that,
1:09nhưng ai là nhà thiên văn học đầu tiên có ý nghĩ đúng đắn rằng,
the Earth and the planets revolve around the Sun? Cách dùng từ
1:13Trái đất và các hành tinh xoay quanh Mặt trời?
in fact: đính chính nhận định trước đó
Ở đây, in fact đánh dấu một sự đính chính dựa trên sự thật. Cụm từ này đưa ra tình hình thực tế—Trái Đất và các hành tinh quay quanh Mặt Trời—để đối lập với quan niệm trước đó rằng Trái Đất nằm ở trung tâm. Nói chung, in fact báo cho người nghe hoặc người đọc biết rằng thông tin tiếp theo sẽ sửa lại, làm rõ hoặc xác nhận mạnh mẽ một phát biểu hay giả định trước đó. Ở đây, cụm từ này thực sự có chức năng tổ chức thông tin chứ không chỉ dùng để lấp khoảng ngừng.
Luyện tập
Chức năng chính của in fact trong ngữ cảnh này là gì?
- Nó cho biết người nói không chắc phát biểu đó có đúng hay không.
- Nó cho biết hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
- Nó đưa ra tình hình thực tế để sửa một quan niệm trước đó.
Xem đáp án
Nó đưa ra tình hình thực tế để sửa một quan niệm trước đó.
revolve around the Sun: chuyển động quanh một tâm bên ngoài
Revolve around the Sun có nghĩa là chuyển động theo quỹ đạo với Mặt Trời làm tâm ở bên ngoài vật thể. Cấu trúc là revolve around + tâm: chủ ngữ là vật chuyển động, còn danh từ sau around là tâm mà vật đó chuyển động xung quanh. Revolve around cũng có thể được dùng theo nghĩa trừu tượng để nói rằng một điều là chủ đề hoặc trọng tâm chính, như trong The meeting revolves around safety. Tuy nhiên, trong câu này, cụm từ mô tả chuyển động quỹ đạo theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của revolve around: Mars ____ the Sun, while it rotates on its axis.
Xem đáp án
revolves around
I'll reveal the correct answer later in the program.
1:26tôi sẽ tiết lộ câu trả lời chính xác ở phần sau của chương trình.
Recent events like the COVID pandemic and climate crisis have put scientists under pressure from critics motivated by political views. Ghi chú
1:30Các sự kiện gần đây như đại dịch COVID và khủng hoảng khí hậu đã khiến các nhà khoa học chịu áp lực từ những người chỉ trích bị chi phối bởi quan điểm chính trị.
have put scientists under pressure: khiến ai đó chịu áp lực lớn
Have put scientists under pressure dùng cấu trúc put + người hoặc nhóm người + under pressure. Cụm này có nghĩa là các sự kiện gần đây đã khiến các nhà khoa học phải đối mặt với những sức ép mạnh về mặt xã hội hoặc tâm lý; under pressure không mô tả vị trí vật lý. Have put ở thì hiện tại hoàn thành. Cách dùng này trình bày áp lực như một ảnh hưởng do các sự kiện gần đây gây ra và vẫn có liên quan đến tình hình hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc put + object + under pressure: The surprise inspection has ____ the staff ____.
Xem đáp án
put · under pressure
critics motivated by political views: mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong critics motivated by political views, motivated by political views là một cụm quá khứ phân từ đặt sau critics. Cụm này xác định những người chỉ trích được nhắc tới và mang nghĩa bị động: quan điểm chính trị thúc đẩy họ. Dạng đầy đủ là critics who are motivated by political views. Trong dạng rút gọn, who are được lược bỏ, vì vậy motivated không phải là một động từ chính khác trong câu.
Luyện tập
Mệnh đề quan hệ đầy đủ nào có cùng nghĩa với critics motivated by political views?
- critics who motivate people to adopt political views
- political views that motivate criticism
- critics who are motivated by political views
Xem đáp án
critics who are motivated by political views
Neil deGrasse Tyson thinks facts are not dependent on politics, Cách dùng từ
1:39Neil deGrasse Tyson cho rằng các sự thật không phụ thuộc vào chính trị,
not dependent on politics: cấu trúc be dependent on
Trong câu này, not dependent on politics có nghĩa là tính đúng đắn của các sự thật không do quan điểm hay quyết định chính trị chi phối. Từ not phủ định mối quan hệ phụ thuộc đó. dependent là một tính từ. Sau động từ nối are, nó đi với giới từ cố định on chứ không phải from: be dependent on + danh từ. Dùng cấu trúc này để nêu điều kiện hoặc yếu tố mà một sự việc phụ thuộc vào.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định: The launch date is dependent ____ the weather.
Xem đáp án
on
but should be established with a scientific method, Ngữ pháp
1:43mà nên được thiết lập bằng phương pháp khoa học,
should be established with a scientific method: should + thể bị động
should be established dùng động từ tình thái should theo sau bởi dạng bị động be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề trước là facts: the facts should be established, và cấu trúc bị động này không tập trung vào người thực hiện hành động. Ở đây, establish có nghĩa là dùng bằng chứng để xác định hoặc xác nhận một điều là đúng, chứ không phải thành lập một tổ chức. with a scientific method nêu phương tiện được dùng để xác lập các sự thật.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của establish sau should: The conclusion ____ through careful testing.
Xem đáp án
should be established
a process of finding the truth through testing and experimentation. Văn hóa
1:46một quá trình tìm kiếm chân lý thông qua thử nghiệm và thực nghiệm.
a process of finding the truth through testing and experimentation: định nghĩa phương pháp khoa học
Toàn bộ cụm danh từ này đưa ra một định nghĩa đồng vị cho scientific method vừa được nhắc đến. Cụm từ diễn đạt lại thuật ngữ bằng lời đơn giản hơn: phương pháp khoa học là quá trình tìm ra sự thật bằng cách kiểm tra các ý tưởng và tiến hành thí nghiệm. Trong through testing and experimentation, through có nghĩa là “thông qua” hoặc “bằng cách sử dụng”. Từ này giới thiệu phương pháp được dùng để tìm ra sự thật, chứ không chỉ một địa điểm mà người hay vật đi xuyên qua.
Luyện tập
Cụm danh từ được làm nổi bật có chức năng chính gì trong ngữ cảnh này?
- Nó lập luận rằng việc kiểm chứng quan trọng hơn việc thực nghiệm.
- Nó xác định địa điểm diễn ra công việc khoa học.
- Nó định nghĩa phương pháp khoa học vừa được nhắc đến.
Xem đáp án
Nó định nghĩa phương pháp khoa học vừa được nhắc đến.
Here's Neil explaining more about the scientific method to BBC World Service program HardTalk. Mạch ý
1:50Sau đây là Neil giải thích thêm về phương pháp khoa học trên chương trình HardTalk của BBC World Service.
Here's Neil explaining...: giới thiệu người nói hoặc đoạn nội dung tiếp theo
Cấu trúc Here's + người + -ing có thể giới thiệu lời nói hoặc hành động của người đó như nội dung tiếp theo mà khán giả sẽ nghe hoặc xem. Trong phần chuyển tiếp này, Here's Neil explaining... có nghĩa là “Bây giờ hãy nghe hoặc xem Neil giải thích...”, chứ không chỉ nói rằng Neil đang ở gần về mặt vị trí. Mệnh đề -ing nêu hoạt động trong nội dung sắp xuất hiện. Nhờ đó, người dẫn chuyển sự chú ý của khán giả từ phần giới thiệu sang người nói hoặc đoạn nội dung đã ghi lại.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu của người dẫn. Dùng Here's và dạng -ing của explain: '____ Dr Patel ____ how the vaccine works.'
Xem đáp án
Here's · explaining
If you have a brilliant idea and you tested and it unearths so much of what has been known before, Ghi chú
1:57Nếu bạn có một ý tưởng tuyệt vời, bạn thử nghiệm nó và nó khám phá ra rất nhiều điều từng được biết đến trước đây,
unearths: làm lộ ra thông tin bị che giấu hoặc bỏ sót
Nghĩa đen của unearth là đào một thứ gì đó lên khỏi mặt đất. Ở đây, unearths được dùng theo nghĩa ẩn dụ: ý tưởng được mô tả là làm cho thông tin hoặc kiến thức lộ ra, chứ không phải thực hiện hành động đào bới. Trong cách dùng thông thường, ẩn dụ này rõ nhất khi thông tin từng bị che giấu, lãng quên hoặc bỏ sót. Vì vậy, từ này nhấn mạnh sự khám phá mạnh hơn động từ trung tính find.
Luyện tập
Câu nào dùng unearth theo nghĩa ẩn dụ là làm lộ ra thông tin bị che giấu hoặc bỏ sót?
- The archive search unearthed a forgotten report.
- The gardener unearthed a stone while planting roses.
- The editor summarized a well-known report.
Xem đáp án
The archive search unearthed a forgotten report.
If you have ... we're gonna double-check that: điều kiện và kết quả
Phần bắt đầu bằng If đưa ra điều kiện: một người có ý tưởng xuất sắc với những tác động quan trọng. Mệnh đề chính độc lập we're gonna double-check that nêu cách phản ứng: ý tưởng hoặc phát hiện đó sẽ được kiểm tra lại. Khi một mệnh đề If dài có thêm nhiều chi tiết, hãy tiếp tục tìm mệnh đề chính. Những chi tiết đó mở rộng điều kiện; chúng không thay thế kết quả được nêu sau dấu phẩy.
Luyện tập
Phần nào của câu nêu cách phản ứng đối với điều kiện?
- If you have a brilliant idea
- we're gonna double-check that.
- it unearths so much of what has been known before
Xem đáp án
we're gonna double-check that.
double-check that: kiểm tra lại điều đó
Ở đây, double-check that có nghĩa là “kiểm tra lại điều đó để chắc chắn rằng nó chính xác”. Người nói dự định xác minh một điều đã được nhắc đến thay vì chấp nhận nó mà không kiểm tra thêm. That là tân ngữ của double-check và chỉ ý tưởng, kết quả hoặc nhận định đã được nói trước đó. Trong động từ ghép này, double- bổ sung ý nghĩa xác minh thêm; nó không có nghĩa là tạo ra hai bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có dấu gạch nối trong bài này, mang nghĩa kiểm tra lại: You entered the address earlier, but please ____ it before you submit the form.
Xem đáp án
double-check
"But did he do it? did he cross his T's and dot his I's? Thành ngữ
2:05"Nhưng anh ấy có thực sự làm vậy không? Anh ấy có cẩn thận tỉ mỉ (gạch chữ t và chấm chữ i) không?
cross his T's and dot his I's: xử lý kỹ từng chi tiết
Cross his T's and dot his I's là một thành ngữ có nghĩa là “xử lý và kiểm tra cẩn thận từng chi tiết nhỏ”. Trong câu hỏi này, người nói muốn biết liệu anh ấy có hoàn thành công việc một cách kỹ lưỡng hay không, chứ không hỏi liệu anh ấy có thực sự viết những chữ cái đó hay không. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc hoàn chỉnh chữ t viết tay bằng một nét ngang và chữ i bằng một dấu chấm. Từ sở hữu thay đổi theo người: cross your T's and dot your I's, cross her T's and dot her I's, v.v.
Luyện tập
Một người quản lý hỏi: Did she cross her T's and dot her I's before submitting the report? Người quản lý có khả năng cao nhất là muốn hỏi điều gì?
- Cô ấy đã xử lý và kiểm tra tất cả các chi tiết nhỏ.
- Cô ấy chỉ luyện viết hai chữ cái T và I.
- Cô ấy đã loại bỏ những chi tiết không quan trọng khỏi công việc.
Xem đáp án
Cô ấy đã xử lý và kiểm tra tất cả các chi tiết nhỏ.
Did he let me check the power that's driving his experiment,
2:08Anh ấy có cho tôi kiểm tra nguồn điện chạy thí nghiệm của anh ấy không,
Let me check how that was conceived and done?
2:14Hãy để tôi kiểm tra xem nó đã được hình thành và thực hiện như thế nào?
Nếu không ai có thể tái tạo kết quả, đó chưa phải là kết quả: khả năng tái tạo như một phép kiểm tra
Mệnh đề if đặt ra một phép kiểm tra: những người khác phải có thể thực hiện công việc liên quan và thu được cùng một phát hiện hoặc một phát hiện rất gần. Ở đây, duplicate your results có nghĩa là tái tạo phát hiện, chứ không phải sao chép tệp hoặc lặp lại câu chữ. Mệnh đề chính, it's not a result, được diễn đạt mạnh có chủ ý; nó không khẳng định theo nghĩa đen rằng hoàn toàn không có dữ liệu. Câu này xem khả năng tái tạo là tiêu chuẩn để coi một phát hiện là bằng chứng khoa học đáng tin cậy.
Luyện tập
Phát biểu nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa của câu này?
- Một kết quả trở nên hợp lệ ngay khi báo cáo của nó được sao chép sang một tệp khác.
- Mọi thí nghiệm đều phải tạo ra hai tệp dữ liệu giống hệt nhau.
- Một phát hiện không phải là bằng chứng khoa học đáng tin cậy nếu người khác không thể tái tạo nó.
Xem đáp án
Một phát hiện không phải là bằng chứng khoa học đáng tin cậy nếu người khác không thể tái tạo nó.
Before scientists can confirm the truth of an experiment,
2:21Trước khi các nhà khoa học có thể xác nhận tính chân thực của một thí nghiệm,
making certain something is correct by carefully examining it again.
2:27để đảm bảo chắc chắn điều gì đó là đúng bằng cách xem xét nó cẩn thận một lần nữa.
peer review: đánh giá của các chuyên gia cùng lĩnh vực
Peer review là quy trình trong đó các chuyên gia khác thuộc cùng lĩnh vực hoặc một lĩnh vực liên quan chặt chẽ đánh giá nghiên cứu, thường để góp phần quyết định xem một bài báo có nên được công bố hay không. Họ xem xét những yếu tố như phương pháp, bằng chứng, lập luận và kết luận. Ở đây, peer có nghĩa là người ngang hàng về chuyên môn hoặc chuyên gia cùng lĩnh vực, chứ không chỉ là người cùng tuổi. Review chỉ một hoạt động đánh giá học thuật có cấu trúc, không phải nhận xét thông thường của khách hàng.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ về peer review?
- Những độc giả cùng tuổi chấm điểm một cuốn sách khoa học trên mạng.
- Các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan xem xét phương pháp và bằng chứng của một bản thảo.
- Một phòng thí nghiệm khác lặp lại toàn bộ thí nghiệm để xem có thu được kết quả giống nhau hay không.
Xem đáp án
Các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan xem xét phương pháp và bằng chứng của một bản thảo.
Other scientists double-checking the experiment to make sure everything was done correctly. Cụm từ
2:34Các nhà khoa học khác kiểm tra lại thí nghiệm để đảm bảo mọi thứ đã được thực hiện chính xác.
to make sure + mệnh đề: nêu mục đích
To make sure nêu mục đích của việc kiểm tra lại: các nhà khoa học kiểm tra thêm một lần để có thể chắc chắn rằng công việc đã được thực hiện đúng. Ở đây, make sure đi cùng mệnh đề everything was done correctly. Dạng bị động was done tập trung vào công việc và việc nó có được thực hiện đúng hay không, thay vì người thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nêu mục đích của việc kiểm tra: I reread the address ____ it was correct.
Xem đáp án
to make sure
One way they do this is to duplicate or repeat the experiment to see if they get the same result. Ghi chú
2:40Một cách họ làm điều này là sao chép hoặc lặp lại thí nghiệm để xem họ có nhận được kết quả tương tự hay không.
duplicate or repeat the experiment: thực hiện lại thí nghiệm
Trong ngữ cảnh khoa học này, duplicate the experiment có nghĩa là thực hiện lại thí nghiệm theo cùng một quy trình hoặc một quy trình rất giống để kiểm tra xem có thể thu được kết quả đó lần nữa hay không. Cụm này không có nghĩa là tạo ra một bản sao vật lý của đồ vật. Các từ or repeat ngay sau đó diễn đạt lại duplicate bằng một từ quen thuộc hơn. Cách ghép mang tính giải thích này giúp người nghe hiểu động từ duplicate trang trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng duplicate với nghĩa “thực hiện lại một thí nghiệm”?
- The locksmith made a duplicate of the key.
- A separate laboratory duplicated the experiment under the same conditions.
- Leah duplicated the file before editing it.
Xem đáp án
A separate laboratory duplicated the experiment under the same conditions.
to see if ...: nêu mục đích kiểm tra một kết quả chưa chắc chắn
Cụm nguyên mẫu to see if... nêu mục đích của một hành động trước đó: ai đó làm một việc để tìm hiểu xem một kết quả có xảy ra hay không. Ở đây, see có nghĩa là tìm hiểu hoặc kiểm tra, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Mệnh đề if nêu vấn đề chưa chắc chắn cần được kiểm tra. Trong câu này, điều cần xác định là liệu họ có nhận được cùng một kết quả hay không; sau see, if có chức năng gần giống whether.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa để tìm hiểu xem liệu: Restart the app ____ the problem disappears.
Xem đáp án
to see if
Neil wants scientists to have crossed the T's and dotted the I's,
2:47Neil muốn các nhà khoa học phải cẩn thận tỉ mỉ (cross the T's and dot the I's),
a phrase which means paying attention to the small details of whatever you're doing.
2:52một cụm từ có nghĩa là chú ý đến những chi tiết nhỏ trong bất cứ việc gì bạn đang làm.
A scientific approach requires an open mind and critical thinking. Cụm từ
2:57Cách tiếp cận khoa học đòi hỏi một tâm trí cởi mở và tư duy phản biện.
an open mind and critical thinking: cởi mở kết hợp với đánh giá cẩn thận
An open mind chỉ sự sẵn sàng cân nhắc những ý tưởng chưa quen thuộc hoặc bằng chứng mới. Critical thinking là việc xem xét bằng chứng, giả định và lập luận trước khi quyết định nên tin điều gì. Từ nối and kết hợp hai thói quen bổ trợ cho nhau mà cách tiếp cận khoa học cần có: sự cởi mở giúp tránh bác bỏ ngay lập tức, còn tư duy phản biện giúp tránh chấp nhận mà không đánh giá. Cởi mở không có nghĩa là chấp nhận mọi thứ, và tư duy phản biện không có nghĩa là chỉ trích người khác.
Luyện tập
Hành động nào thể hiện rõ nhất cả an open mind lẫn critical thinking?
- Cân nhắc nhận định một cách công bằng, rồi xem xét kỹ bằng chứng.
- Chấp nhận nhận định vì nó có vẻ mới mẻ và thú vị.
- Bác bỏ một nhận định chưa quen thuộc trước khi nghe bằng chứng.
Xem đáp án
Cân nhắc nhận định một cách công bằng, rồi xem xét kỹ bằng chứng.
But Neil believes the most important thing is to know the difference between fact and opinion. Cụm từ
3:02Nhưng Neil tin rằng điều quan trọng nhất là biết phân biệt giữa sự thật và quan điểm.
know the difference between A and B: biết sự khác biệt giữa A và B
Know the difference between A and B có nghĩa là hiểu hoặc nhận ra hai điều khác nhau như thế nào. Trong câu này, A là fact và B là opinion. Between tạo phép so sánh gồm hai vế, còn and đưa vào vế thứ hai. Hãy dùng mẫu này với hai sự vật, ý tưởng hoặc người có thể so sánh với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu know the difference between A and B: To judge information carefully, you need to ____ a verified report and a personal opinion.
Xem đáp án
know the difference between
but that doesn't make what they believe a fact. Ngữ pháp
3:10nhưng điều đó không làm cho những gì họ tin trở thành sự thật.
make what they believe a fact: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ
Ở đây, make có nghĩa là khiến một điều trở thành một điều khác, chứ không phải chế tạo. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. What they believe là tân ngữ, còn a fact cho biết tân ngữ ấy sẽ trở thành gì. Doesn't make phủ định sự thay đổi đó: tin một điều không biến điều ấy thành sự thật. Trong cấu trúc này, không thêm as hoặc to be giữa tân ngữ và bổ ngữ danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + object + noun complement: Repeating a claim does not ____.
Xem đáp án
make it a fact
fact and opinion are becoming harder to separate as protests by anti-vaccine groups and climate change deniers have shown. Ghi chú
3:13sự thật và quan điểm đang ngày càng khó tách bạch như các cuộc biểu tình của các nhóm chống vắc-xin và những người phủ nhận biến đổi khí hậu đã cho thấy.
fact and opinion are becoming harder to separate: sự thật và ý kiến ngày càng khó phân biệt
Trong are becoming harder to separate, are becoming diễn tả một sự thay đổi đang diễn ra: việc phân biệt sự thật với ý kiến đang ngày càng khó hơn. Harder là tính từ so sánh hơn, còn to separate nêu hành động có mức độ khó đang thay đổi. Cấu trúc là X + be/become + adjective + to-infinitive. X là đối tượng chịu tác động của hành động phía sau. Vì vậy, dù động từ nguyên mẫu có hình thức chủ động, ý nghĩa thường là ai đó thấy khó thực hiện hành động ấy với X hơn. To separate phụ thuộc vào harder; nó không mở đầu một mệnh đề chính mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của become, theo sau là harder + to find: Right now, reliable sources ____.
Xem đáp án
are becoming harder to find
anti-vaccine groups và climate change deniers như các nhãn trong vấn đề công cộng
Trong protests by anti-vaccine groups and climate change deniers, by xác định những nhóm có liên quan đến hoặc thực hiện các cuộc biểu tình. Anti-vaccine groups nói chung chỉ các nhóm có tổ chức phản đối vắc xin, việc tiêm chủng hoặc các chính sách liên quan; đối tượng phản đối cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Climate change deniers là nhãn gọi những người bác bỏ bản thân hiện tượng biến đổi khí hậu hoặc các kết luận quan trọng dựa trên bằng chứng về hiện tượng này. Denier không phải là cách gọi trung lập tương đương với một người có ý kiến khác. Từ này thường hàm ý bác bỏ bằng chứng đã được xác lập vững chắc và thể hiện sự phê phán. Phần được làm nổi bật kết thúc bằng have vì câu đầy đủ tiếp tục với shown; have shown là dạng hiện tại hoàn thành, cho biết các cuộc biểu tình đã chứng minh điều gì.
Luyện tập
Hãy phán đoán: trong một cuộc phỏng vấn trung lập, một người chất vấn một chính sách khí hậu nhưng không bác bỏ khoa học khí hậu. Có phù hợp không nếu gọi người đó là a climate change denier?
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
seem suspicious of ...: diễn tả sự không tin tưởng có vẻ tồn tại
Seem + tính từ diễn tả một ấn tượng thay vì một lời khẳng định trực tiếp và tuyệt đối. Trong câu này, seem khiến nhận định về thái độ của nhiều người Mỹ trở nên thận trọng hơn: thái độ của họ có vẻ là như vậy. Suspicious of + cụm danh từ có nghĩa là không tin tưởng đối tượng được nhắc đến hoặc cho rằng người hay vật đó có thể không đáng tin hoặc có vấn đề. Những người này nghi ngờ scientific fact; câu không nói rằng bản thân scientific fact là điều đáng ngờ.
Luyện tập
Điền giới từ dùng để giới thiệu đối tượng bị nghi ngờ: After three unexplained charges, Maya became suspicious ____ the website.
Xem đáp án
of
It's a worrying trend that Neil thinks is a result of the US education system, Cụm từ
3:28Đó là một xu hướng đáng lo ngại mà Neil cho là kết quả của hệ thống giáo dục Mỹ,
a result of ...: nêu nguyên nhân của một kết quả
A result of + cụm danh từ xác định điều đã gây ra hoặc tạo nên một sự việc. Trong cấu trúc X is a result of Y, X là kết quả và Y là nguyên nhân. Ở đây, xu hướng đáng lo ngại là kết quả, còn hệ thống giáo dục Hoa Kỳ là nguyên nhân do Neil đề xuất. Vì quan hệ nhân quả này nằm trong Neil thinks, nó được trình bày như quan điểm của Neil.
Luyện tập
Hoàn thành cụm danh từ cố định bằng giới từ đúng: The cancellation was a result ____ severe weather.
Xem đáp án
of
as he told BBC World Service program HardTalk.
3:33như ông đã nói với chương trình HardTalk của BBC World Service.
It has to do with how science is taught in the schools. Cụm từ
3:38Nó liên quan đến cách khoa học được giảng dạy ở các trường học.
has to do with: diễn tả mối liên hệ
Has to do with là một cụm từ cố định có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “đề cập đến”. Trong câu này, sau with là mệnh đề how science is taught in the schools, nêu rõ vấn đề có liên hệ với it. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Ở đây, do không diễn tả một hành động và has to cũng không diễn tả sự bắt buộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có liên quan đến”: The delay ____ a problem in the payment system.
Xem đáp án
has to do with
It's currently taught as a body of information, Cách dùng từ
3:41Hiện tại nó được dạy như một khối thông tin,
as a body of information: trình bày các sự thật như một tập hợp
Trong a body of information, body có nghĩa là một tập hợp đáng kể gồm các nội dung có liên quan, chứ không phải cơ thể vật lý. Information là danh từ không đếm được, và a body of information gộp nhiều sự thật thành một thể thống nhất. Cấu trúc teach hoặc present something as X có nghĩa là xem và trình bày một thứ như X khi dạy hoặc giới thiệu nó. Ở đây, as a body of information mô tả hình thức mà môn học hiện được trình bày cho người học.
Luyện tập
as a body of information có nghĩa gì trong câu này?
- Nó được trình bày như một tập hợp sự thật có tổ chức.
- Nó được trình bày như một cơ thể người bằng xương bằng thịt.
- Nó được trình bày như một sự thật riêng lẻ.
Xem đáp án
Nó được trình bày như một tập hợp sự thật có tổ chức.
a satchel of facts that are imparted upon you and then you regurgitate that for an exam. Ghi chú
3:44một túi chứa các sự thật được truyền đạt cho bạn và sau đó bạn lặp lại như vẹt (regurgitate) để làm bài thi.
a satchel of facts: ẩn dụ chiếc cặp cho kiến thức phải ghi nhớ
Satchel là một chiếc túi nhỏ thường dùng để đựng sách. Trong a satchel of facts, các dữ kiện được hình dung như những đồ vật nhét vào cặp, thay vì những ý tưởng cần được khám phá hoặc kiểm chứng. Ẩn dụ này trình bày khoa học như một gánh thông tin được trao cho người học để mang theo và ghi nhớ. Trong ngữ cảnh này, nó phê phán việc coi khoa học là những dữ kiện được lưu trữ thay vì một cách đặt câu hỏi và suy luận.
Luyện tập
Ẩn dụ a satchel of facts chủ yếu gợi ra điều gì?
- Nó ca ngợi một phương pháp khoa học chủ yếu dựa trên thí nghiệm và câu hỏi.
- Nó mô tả các dữ kiện như những đồ vật được bỏ vào cặp để người học mang theo và ghi nhớ.
- Nó nói rằng các dữ kiện thật sự được cất trong một loại túi đặc biệt của phòng thí nghiệm.
Xem đáp án
Nó mô tả các dữ kiện như những đồ vật được bỏ vào cặp để người học mang theo và ghi nhớ.
are imparted upon you: sự truyền đạt kiến thức trang trọng ở thể bị động
Impart có nghĩa là truyền đạt kiến thức, thông tin, sự khôn ngoan hoặc kỹ năng, và trang trọng hơn give hay tell. Trong that are imparted upon you, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho facts, còn are imparted ở thể bị động: bạn tiếp nhận các dữ kiện từ một nguồn không được nêu ra. Cách diễn đạt bị động đặt người học vào vai người tiếp nhận trong quá trình truyền thông tin một chiều. Trong ngữ cảnh này, nó củng cố lời phê phán cách giáo dục chỉ truyền đạt dữ kiện một cách thụ động thay vì khuyến khích chủ động tìm hiểu.
Luyện tập
Câu nào dùng impart một cách tự nhiên trong tiếng Anh trang trọng?
- Practical knowledge is imparted to new technicians.
- New technicians are imparted with practical knowledge.
- A toolbox is imparted to new technicians.
Xem đáp án
Practical knowledge is imparted to new technicians.
regurgitate ... for an exam: lặp lại mà không hiểu
Ở đây, regurgitate được dùng theo nghĩa bóng: lặp lại tài liệu đã học thuộc với rất ít hoặc không có sự hiểu biết thực sự. that chỉ thông tin đã học trước đó, còn for an exam cho biết mục đích là để thi. Động từ này mang ý phê phán rõ ràng. Nó mô tả việc học như hành động đưa nguyên nội dung ra lại, thay vì suy nghĩ hoặc giải thích bằng lời của chính mình.
Luyện tập
Trong bối cảnh học tập, “She regurgitated the textbook in her essay” thường hàm ý điều gì?
- Câu này nói rằng một người đã quên tài liệu trước kỳ thi.
- Câu này khen một người giải thích rõ ràng một ý tưởng khó.
- Câu này nói rằng một người lặp lại tài liệu đã học thuộc mà không thực sự hiểu.
Xem đáp án
Câu này nói rằng một người lặp lại tài liệu đã học thuộc mà không thực sự hiểu.
but it's not the most important part of science.
3:52nhưng nó không phải là phần quan trọng nhất của khoa học.
The most important part of science is knowing how to question things and know when an answer has emerged that represents sort of an objective truth about this world. Ghi chú
3:55Phần quan trọng nhất của khoa học là biết cách đặt câu hỏi cho mọi việc và biết khi nào một câu trả lời xuất hiện đại diện cho một dạng chân lý khách quan về thế giới này.
is knowing how to question things: know how to + động từ
Trong is knowing how to question things, cụm danh động từ knowing how to question things đứng sau is và xác định “the most important part” là gì. know how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hiểu phương pháp hoặc có khả năng cần thiết để làm một việc. Ở đây, question là động từ có nghĩa là xem xét một tuyên bố, giả định hoặc bằng chứng một cách phản biện. Nó không chỉ có nghĩa là hỏi để lấy thông tin, cũng không tự động có nghĩa là đã kết luận điều gì đó là sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu know how to + question: A careful reader needs to know ____ unsupported claims.
Xem đáp án
how to question
know when an answer has emerged: nhận ra khi câu trả lời dần xuất hiện
Know when... có nghĩa là “có thể nhận ra thời điểm mà...”. Ở đây, an answer has emerged diễn tả một câu trả lời dần hình thành hoặc trở nên rõ ràng qua một quá trình, chứ không phải xuất hiện theo nghĩa vật lý từ một nơi nào đó. Has emerged ở thì hiện tại hoàn thành: đến thời điểm liên quan, kết quả đã xuất hiện. That represents mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho answer và cho biết câu trả lời đó đại diện cho điều gì.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của emerge để hoàn thành câu: After months of analysis, a clear pattern ____.
Xem đáp án
has emerged
sort of an objective truth như một cách nói giảm nhẹ
Trong sort of an objective truth, sort of là một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại, mang nghĩa “theo một cách nào đó”, “đại khái” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó làm giảm sức nặng của khẳng định: người nói không trình bày objective truth như một nhãn gọi tuyệt đối và không kèm điều kiện. Ở đây, sort of bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ an objective truth. Sort không phải là danh từ mang nghĩa “loại” hay “hạng mục”.
Luyện tập
Sort of có tác dụng gì trong câu “It's sort of an apology”?
- Nó xác định một nhóm phân loại chính thức của apology.
- Nó cho thấy người nói hoàn toàn chắc chắn.
- Nó làm cho khẳng định bớt tuyệt đối.
Xem đáp án
Nó làm cho khẳng định bớt tuyệt đối.
Neil says that science is taught by encouraging students to regurgitate facts,
4:06Neil nói rằng khoa học được dạy bằng cách khuyến khích học sinh học vẹt các sự thật,
to repeat information without properly understanding it.
4:11lặp lại thông tin mà không thực sự hiểu nó.
but what's also needed is a questioning attitude that can recognize objective truth,
4:16nhưng điều cũng cần thiết là thái độ hay đặt câu hỏi có thể nhận ra chân lý khách quan,
a truth about the natural world which is not influenced by human bias, opinions, or emotion. Cách dùng từ
4:22một chân lý về thế giới tự nhiên không bị ảnh hưởng bởi thành kiến, quan điểm hoặc cảm xúc của con người.
not influenced by human bias, opinions, or emotion: không bị tác động bởi các yếu tố chủ quan của con người
Ở đây, not influenced by human bias, opinions, or emotion là một phần của mệnh đề quan hệ bị động which is not influenced by.... Truth là đối tượng có thể chịu ảnh hưởng; câu này không nói rằng truth chủ động ảnh hưởng đến con người. Cụm bắt đầu bằng by nêu các nguồn có thể gây ảnh hưởng. Bias là khuynh hướng kéo sự phán đoán về một phía, opinions là quan điểm cá nhân, còn emotion là cảm xúc. Việc liệt kê cả ba xác định ranh giới của sự thật khách quan: sự thật đó phải dựa vào bằng chứng về thế giới tự nhiên, chứ không dựa vào những yếu tố chủ quan này của con người.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất một kết luận khách quan?
- The conclusion changed whenever the researcher felt disappointed.
- The conclusion was based on evidence and was not influenced by personal bias.
- The conclusion reflected only the researcher's personal opinion.
Xem đáp án
The conclusion was based on evidence and was not influenced by personal bias.
anyone is free to call whatever they like a fact, Ngữ pháp
4:30bất kỳ ai cũng có thể tự do gọi bất cứ thứ gì họ thích là sự thật,
Without that: chỉ ngược lại một điều kiện cần thiết đang thiếu
Without that là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. That chỉ ngược lại thái độ biết đặt câu hỏi và khả năng nhận ra sự thật khách quan đã được nhắc đến trước đó; nó không chỉ tới một fact ở phần sau của câu. Mẫu Without + danh từ hoặc đại từ, kết quả trước hết nêu một điều kiện cần thiết đang thiếu, rồi đưa ra hệ quả. Ở đây, mẫu này có nghĩa là: “Nếu mọi người thiếu thái độ và khả năng đó, bất kỳ ai cũng có thể gọi bất cứ thứ gì là sự thật.”
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành đoạn sau: Shared rules keep the game fair. ___, players could invent their own rules.
- Because of that
- Without that
- For example
Xem đáp án
Without that
be free to call whatever they like a fact: tự do gọi bất cứ thứ gì là sự thật
Be free to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là được phép hoặc không bị hạn chế khi làm điều gì đó. Ở đây, free nói về quyền tự do hành động, không phải thứ gì đó không mất tiền. Call A B có nghĩa là đặt tên hoặc gắn nhãn B cho A, không dùng as. Trong cụm này, toàn bộ mệnh đề whatever they like giữ vị trí A và có nghĩa là “bất cứ thứ gì họ chọn”. A fact là B. Người nói cho rằng sẽ không có gì ngăn mọi người gắn nhãn sự thật cho bất cứ thứ gì họ chọn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng người đánh giá có thể gọi bất cứ thứ gì họ chọn là một kiệt tác?
- Reviewers are free to call whatever they like a masterpiece.
- Reviewers are free to call whatever they like as a masterpiece.
- Reviewers are free calling whatever they like a masterpiece.
Xem đáp án
Reviewers are free to call whatever they like a masterpiece.
which only leads to chaos: chỉ toàn bộ tình huống và nêu kết quả
Ở đây, which quay lại chỉ toàn bộ tình huống được mô tả trước đó, chứ không chỉ danh từ gần nhất. Nó bổ sung lời nhận xét về kết quả của tình huống ấy. Lead to + danh từ có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Vì which đại diện cho một tình huống, động từ ở hiện tại dùng dạng số ít leads. Only nhấn mạnh đánh giá tiêu cực: tình huống đó tạo ra hỗn loạn và không có kết quả hữu ích nào khác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng which để chỉ toàn bộ tình huống phía trước và dùng cấu trúc lead to để nêu kết quả?
- The instructions change every day, which only leads confusion.
- The instructions change every day, that only leads to confusion.
- The instructions change every day, which only leads to confusion.
Xem đáp án
The instructions change every day, which only leads to confusion.
No matter how hard I believe that the Moon is made of cheese or the Sun goes around the Earth, Ghi chú
4:36Bất kể tôi tin mạnh mẽ đến đâu rằng Mặt trăng làm bằng pho mát hay Mặt trời quay quanh Trái đất,
the Moon is made of cheese: một liên tưởng văn hóa cố ý vô lý
The Moon is made of cheese là một câu nói đùa quen thuộc và một ý tưởng tưởng tượng truyền thống trong văn hóa nói tiếng Anh, thường được nghe dưới dạng cũ hơn là the Moon is made of green cheese. Đây không phải là một phát biểu khoa học; câu này cố ý nhắc đến một điều rõ ràng là sai và hoang đường. Người nói dùng niềm tin vô lý đó như một trường hợp kiểm chứng đơn giản: sự tin tưởng vào một khẳng định không thể khiến nó trở thành sự thật khách quan.
Luyện tập
“the Moon is made of cheese” đóng vai trò gì trong lập luận này?
- Một lời giải thích khoa học trong lịch sử mà người nói chấp nhận
- Một mô tả theo nghĩa đen về cách phô mai từng được sản xuất
- Một niềm tin vô lý có chủ ý dùng để phân biệt niềm tin với sự thật
Xem đáp án
Một niềm tin vô lý có chủ ý dùng để phân biệt niềm tin với sự thật
believing it doesn't make it true. Ngữ pháp
4:42việc tin vào điều đó không khiến nó trở thành sự thật.
No matter how hard: cấu trúc nhượng bộ về mức độ
No matter how hard mở đầu một cấu trúc nhượng bộ: trước hết thừa nhận một mức độ rất cao, rồi cho biết kết luận chính vẫn không thay đổi. Cấu trúc là no matter how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính. Trong câu này, hard diễn tả mức độ mạnh được chủ ý gắn với believe: “dù tôi tin mạnh mẽ đến đâu”. Nó không có nghĩa là việc tin đó khó khăn. Lập luận ở đây là ngay cả một niềm tin rất mạnh cũng không thể biến một khẳng định thành sự thật.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với “No matter how hard I believe it” trong lập luận này?
- Ngay cả khi khẳng định đó khó hiểu, nó vẫn phải là sự thật.
- Nếu tôi thật sự cố gắng để tin điều đó, nó sẽ trở thành sự thật.
- Ngay cả khi tôi tin điều đó rất mạnh mẽ, niềm tin của tôi cũng không biến nó thành sự thật.
Xem đáp án
Ngay cả khi tôi tin điều đó rất mạnh mẽ, niềm tin của tôi cũng không biến nó thành sự thật.
Believing it doesn't make it true: niềm tin khác với sự thật
Believing it là một cụm danh động từ làm chủ ngữ: nó chỉ hành động tin vào lời khẳng định đó. Đây là câu trần thuật, không phải câu mệnh lệnh. Trong doesn't make it true, make theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ tính từ. Cả hai từ it đều chỉ lời khẳng định; true nêu trạng thái kết quả mà make sẽ tạo ra, còn doesn't phủ định kết quả ấy. Câu này tách niềm tin khỏi sự thật: chấp nhận một lời khẳng định không làm thay đổi việc nó đúng hay không.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng danh động từ làm chủ ngữ và cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để nói rằng niềm tin không thể thay đổi tính đúng sai của một lời khẳng định.
- Believing a claim doesn't make it truth.
- Believe a claim doesn't make true it.
- Believing a claim doesn't make it true.
Xem đáp án
Believing a claim doesn't make it true.
That sounds like something Neil deGrasse Tyson would agree with,
4:44Nghe có vẻ là điều mà Neil deGrasse Tyson sẽ đồng ý,
Yes, in my question I asked who first came up with the idea that the Earth revolves around the Sun. Cụm động từ
4:49Vâng, trong câu hỏi của tôi, tôi đã hỏi ai là người đầu tiên đưa ra ý tưởng rằng Trái đất quay quanh Mặt trời.
Who first came up with: người đầu tiên nghĩ ra một ý tưởng
Come up with là một cụm động từ có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay giải pháp. Came là dạng quá khứ, còn first đánh dấu người thực hiện việc đó sớm nhất. Vì vậy, who first came up with... hỏi ai là người đầu tiên nghĩ ra hoặc đề xuất một điều gì đó. Hãy hiểu come up with như một đơn vị hoàn chỉnh. Các từ trong cụm này không diễn tả một người di chuyển lên trên trong khi mang theo vật gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ có nghĩa là đã nghĩ ra hoặc tạo ra: Who ____ this clever design?
Xem đáp án
came up with
And I said it was Renaissance astronomer Galileo. Văn hóa
4:55Và tôi đã nói đó là nhà thiên văn học thời Phục hưng Galileo.
Renaissance astronomer Galileo: Galileo, nhà thiên văn học thời Phục hưng
Renaissance chỉ một giai đoạn trong lịch sử châu Âu và bổ nghĩa cho astronomer. Cụm từ này giới thiệu Galileo là một nhà thiên văn học thời Phục hưng; renaissance ở đây không mang nghĩa thông thường là sự hồi sinh hay tái sinh. Galileo là một nhà thiên văn học người Ý có công trình góp phần phát triển thiên văn học đầu thời cận đại. Ở đây, nhãn gọi này cung cấp thời kỳ và vai trò cần thiết để nhận diện ông.
Luyện tập
Renaissance cho chúng ta biết điều gì trong cụm Renaissance astronomer Galileo?
- Từ này đặt Galileo vào một giai đoạn lịch sử của châu Âu.
- Từ này nói rằng Renaissance là họ của Galileo.
- Từ này nói rằng Galileo đã trải qua sự tái sinh cá nhân.
Xem đáp án
Từ này đặt Galileo vào một giai đoạn lịch sử của châu Âu.
I'm afraid dùng để làm nhẹ tin xấu một cách lịch sự
Trong câu này, I'm afraid có nghĩa là “e rằng” hoặc “rất tiếc phải nói rằng”. Cụm từ làm nhẹ đi lời sửa rằng câu trả lời đã sai; nó không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ hãi. Cụm từ có thể đứng trước tin xấu, như trong I'm afraid the answer is wrong, hoặc đứng cuối câu như ở đây. Ở cả hai vị trí, nó thể hiện sự miễn cưỡng khi phải truyền đạt một thông tin không mong muốn.
Luyện tập
Trưởng nhóm cần nói một cách lịch sự rằng không thể thay đổi hạn chót. Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài này: ____ we can't extend the deadline.
Xem đáp án
I'm afraid
but the first person with the idea was Polish astronomer Nicolaus Copernicus in 1543. Văn hóa
5:05nhưng người đầu tiên có ý tưởng này là nhà thiên văn học người Ba Lan Nicolaus Copernicus vào năm 1543.
Nhà thiên văn học người Ba Lan Nicolaus Copernicus và năm 1543
Cụm từ này giới thiệu Nicolaus Copernicus bằng quốc tịch và nghề nghiệp, sau đó dùng in 1543 để đặt ông vào một thời điểm lịch sử cụ thể. Năm 1543 gắn với việc xuất bản công trình lớn của ông trình bày mô hình lấy Mặt Trời làm trung tâm. Trong cách kể lịch sử giản lược của câu, Copernicus gắn với việc hình thành ý tưởng, còn Galileo là nhân vật về sau đã ủng hộ thuyết nhật tâm bằng quan sát và lập luận. Vì vậy, hai người có vai trò khác nhau. Những ý tưởng nhật tâm sớm hơn cũng từng tồn tại, nên không được hiểu first person là một khẳng định tuyệt đối về toàn bộ lịch sử.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với vai trò lịch sử của hai người trong câu?
- Copernicus được giới thiệu là nhà thiên văn học người Ba Lan gắn với ý tưởng vào năm 1543, còn Galileo là người ủng hộ về sau.
- Copernicus và Galileo được giới thiệu là hai tên gọi của cùng một nhà thiên văn học.
- Galileo được giới thiệu là nhà thiên văn học người Ba Lan đã xuất bản công trình của Copernicus vào năm 1543.
Xem đáp án
Copernicus được giới thiệu là nhà thiên văn học người Ba Lan gắn với ý tưởng vào năm 1543, còn Galileo là người ủng hộ về sau.
centuries before the invention of television could spread the news of this objective truth, Ghi chú
5:14nhiều thế kỷ trước khi phát minh ra truyền hình có thể lan truyền tin tức về chân lý khách quan này,
centuries before ... could spread: sớm hơn vài thế kỷ
Centuries before có nghĩa là “sớm hơn vài thế kỷ so với”. Ở đây, before đưa ra mốc tham chiếu xảy ra về sau: thời điểm truyền hình đã tồn tại và có thể truyền tin. Cụm từ mở đầu đặt sự kiện chính lùi rất xa về trước trên dòng thời gian. Cách diễn đạt gốc đã được rút gọn: bản thân “sự phát minh” không trực tiếp truyền tin. Khi triển khai đầy đủ, ý của nó là centuries before television was invented and could spread the news. Could mô tả một khả năng trong quá khứ do truyền hình tạo ra, không phải giả định về hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “sớm hơn vài thế kỷ so với”: The temple was built ____ trains could bring visitors to the town.
Xem đáp án
centuries before
spread the news: lan truyền tin tức
Spread the news có nghĩa là làm cho nhiều người biết đến một thông tin hơn. Spread ở đây mang nghĩa ẩn dụ: thông tin lan truyền trong một nhóm người hoặc xã hội, chứ không phải một vật thể được trải ra. Trong câu này, truyền hình được trình bày như một phương tiện có thể khiến sự thật khách quan được biết đến rộng rãi. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là spread the news, thường theo sau bởi about + chủ đề hoặc that + mệnh đề.
Luyện tập
Một nhóm cộng đồng muốn càng nhiều người càng tốt biết về đợt quyên góp thực phẩm của họ. Cụm từ nào hoàn thành lời đề nghị này phù hợp nhất? Please ___ about Saturday's food drive.
- hear the news
- break the news
- spread the news
Xem đáp án
spread the news
a provable truth which is uninfluenced by human bias or opinion. Cách dùng từ
5:19một sự thật có thể chứng minh được mà không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hay quan điểm của con người.
provable truth ... uninfluenced by human bias or opinion: sự thật có thể chứng minh và không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hay ý kiến của con người
A provable truth là một sự thật mà về nguyên tắc có thể được xác lập bằng bằng chứng hoặc lập luận. Provable diễn tả khả năng chứng minh, không nhất thiết có nghĩa là việc chứng minh đã hoàn tất. Mệnh đề quan hệ which is uninfluenced by human bias or opinion bổ nghĩa cho truth. Mệnh đề này cho biết sự thật đó không phụ thuộc vào thành kiến hay phán đoán cá nhân của con người. Toàn bộ cụm từ diễn đạt lại objective truth, tức điều được trình bày là đúng độc lập với quan điểm của bất kỳ ai.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a provable truth which is uninfluenced by human bias or opinion?
- Đó là một niềm tin không thể kiểm chứng nhưng tạo cảm giác thuyết phục.
- Điều đó có thể được bằng chứng hỗ trợ, và tính đúng đắn của nó không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân.
- Điều đó trở thành sự thật khi đa số mọi người đồng ý.
Xem đáp án
Điều đó có thể được bằng chứng hỗ trợ, và tính đúng đắn của nó không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân.
Okay, let's recap the rest of the vocabulary from our chat about American scientist Neil deGrasse Tyson and his love of cosmology, Mạch ý
5:24Được rồi, hãy cùng tóm tắt phần từ vựng còn lại từ cuộc trò chuyện của chúng ta về nhà khoa học người Mỹ Neil deGrasse Tyson và tình yêu của ông đối với vũ trụ học,
“Let's recap”: dấu hiệu bắt đầu ôn lại ngắn gọn
Let's recap báo hiệu sự chuyển đổi từ phần thảo luận chính sang việc ôn lại ngắn gọn những điểm đã nói trước đó. Ở đây, recap là động từ có nghĩa là “tóm tắt hoặc ôn lại”; let's là lời mời người nói và người nghe cùng làm việc đó. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này giúp người nghe theo dõi bố cục: phần giải thích nội dung mới sắp kết thúc và phần tổng kết sắp bắt đầu.
Luyện tập
Trong một bài nói, “Let's recap” báo hiệu điều gì?
- Người nói muốn mọi người tạm dừng nhưng không đưa ra phần tổng kết.
- Người nói sắp chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Người nói sắp ôn lại các điểm chính.
Xem đáp án
Người nói sắp ôn lại các điểm chính.
To double check something means to make certain it's correct by carefully re-examining it.
5:35Kiểm tra lại (double check) điều gì đó có nghĩa là chắc chắn nó đúng bằng cách kiểm tra lại một cách cẩn thận.
One way scientists do this is to duplicate or repeat exactly an experiment.
5:41Một cách mà các nhà khoa học làm điều này là sao chép (duplicate) hoặc lặp lại chính xác một thí nghiệm.
The idiom cross the T's and dot the I's means to pay close attention to the details of what you're doing.
5:46Thành ngữ cẩn thận tỉ mỉ (cross the T's and dot the I's) có nghĩa là chú ý chặt chẽ đến các chi tiết của những gì bạn đang làm.
you just repeat them without properly understanding them.
5:56bạn chỉ lặp lại chúng mà không hiểu chúng một cách đúng đắn.
Something a true scientist would never do.
5:59Đó là điều mà một nhà khoa học chân chính sẽ không bao giờ làm.
“Our six minutes are up”: thời gian đã kết thúc
Trong cấu trúc một khoảng thời gian + be up, up có nghĩa là thời gian được cho phép hoặc được lên lịch đã kết thúc. Vì vậy, Our six minutes are up có nghĩa là khoảng sáu phút dành cho chương trình đã hết; up không diễn tả chuyển động đi lên. Trong câu này, six minutes được xem là một cụm danh từ số nhiều nên động từ là are. Cách nói khái quát hơn là Time's up, thường được dùng để kết thúc bài thi, trò chơi, cuộc họp hoặc hoạt động có giới hạn thời gian khác.
Luyện tập
“Your ten minutes are up” có nghĩa là gì?
- Mười phút được phân bổ đã kết thúc.
- Đồng hồ bấm giờ đã di chuyển lên trên.
- Khoảng mười phút vẫn còn lại một ít thời gian.
Xem đáp án
Mười phút được phân bổ đã kết thúc.