Bất đồng quan điểm có sao không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
951 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình phân tích cách mạng xã hội và cảm xúc mạnh có thể làm xã hội chia rẽ sâu sắc hơn, rồi xem xét liệu bình tĩnh lại và gặp trực tiếp những người khác mình có giúp bất đồng trở nên mang tính xây dựng hơn hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what we already like and agree with. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu what mở đầu một mệnh đề danh từ làm tân ngữ cho show, còn giới từ trong agree with được giữ tự nhiên ở cuối mệnh đề. Nhờ đó, bạn có thể hiểu và tạo những cấu trúc tương tự để nói về điều một người thích, quan tâm hoặc đồng tình mà không chuyển giới từ sang một vị trí thiếu tự nhiên. 2. calm down. — Cụm động từ: Bạn sẽ nhận diện đây là một cụm động từ hoàn chỉnh, mang nghĩa bớt tức giận hoặc bớt kích động về cảm xúc. Cụm này có thể được dùng khi nói về việc kiểm soát phản ứng của chính mình, hoặc khuyên người khác lấy lại bình tĩnh trước khi quyết định hay tiếp tục một cuộc trao đổi khó khăn. 3. silver bullet — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ biết cụm này không chỉ một viên đạn theo nghĩa đen mà là giải pháp đơn giản được kỳ vọng sẽ xử lý một vấn đề phức tạp. Điều đó giúp bạn nhận ra phép ẩn dụ trong các cuộc bàn luận về chính trị, công nghệ và xã hội, đồng thời dùng nó để chất vấn liệu một đáp án dễ dàng có thật sự giải quyết được tình huống phức tạp hay không.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

Chương trình 6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Neil, when you're chatting with friends, Cụm từ

0:14

Neil này, khi bạn đang trò chuyện với bạn bè,

Cụm từ

chatting with friends: chat with + người

Trong câu này, chatting with friends có nghĩa là trò chuyện thoải mái, thân mật với bạn bè. Dùng chat with trước người mà bạn trò chuyện cùng: chat with friends. Chatting ở dạng -ing vì nó đứng sau you're trong when you're chatting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của chat và giới từ cần thiết: After class, Mia likes to ____ her friends about music.

Xem đáp án

chat with

do you usually have the same or different opinion

0:16

bạn thường có quan điểm giống hay khác nhau

on things going on in the world? Cụm động từ

0:19

về những vấn đề đang diễn ra trên thế giới?

Cụm động từ

things going on in the world: những sự kiện đang diễn ra

Ở đây, things going on in the world có nghĩa là các sự kiện và tình huống đang xảy ra trên thế giới ngay lúc này hoặc trong giai đoạn hiện tại. Trong ngữ cảnh này, go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”, không phải di chuyển về phía trước. going on in the world là một mệnh đề -ing bổ nghĩa cho things. Có thể viết đầy đủ thành things that are going on in the world hoặc diễn đạt lại thành things that are happening in the world.

Luyện tập

Trong câu “The reporter explained the changes going on in the city,” going on có nghĩa là gì?

  1. tiếp tục đi bộ
  2. đang diễn ra
  3. rời đi
Xem đáp án

đang diễn ra

Ooh, well,

0:22

Ồ, chà,

that's interesting.

0:23

điều đó thật thú vị.

I think I probably have quite similar opinions

0:24

Tôi nghĩ tôi có lẽ có những quan điểm khá tương đồng

and that's kind of why we're friends. Ý định

0:27

và đó một phần là lý do chúng tôi làm bạn.

Ý định

kind of why: nói lý do theo cách nhẹ hơn

Trong that's kind of why..., kind of làm cho lý do nghe bớt chắc chắn. Người nói muốn nói rằng đây có lẽ là một lý do hoặc một phần của lý do, chứ không phải nguyên nhân duy nhất và chắc chắn. Ở đây, kind of làm dịu toàn bộ ý that's why. Nó không có nghĩa là “một loại why”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài giúp lý do bớt tuyệt đối: I missed the countryside, and that's ____ I moved back.

Xem đáp án

kind of why

Ah, well,

0:30

À, ừ thì,

we might like to believe that we're accepting and tolerant of others' beliefs. Ghi chú

0:31

chúng ta có thể thích tin rằng mình chấp nhận và khoan dung với niềm tin của người khác.

Ý định

might like to believe: đặt câu hỏi về một niềm tin dễ chịu

might like to believe giới thiệu một ý tưởng khiến ta cảm thấy dễ chịu khi tin vào nó. Người nói ngụ ý rằng ý tưởng đó có thể không hoàn toàn đúng; cụm này không chỉ có nghĩa là việc tin tưởng rất thú vị. Khi dùng we, người nói cũng đặt chính mình vào sự hoài nghi thay vì chỉ phê bình người khác. Cụm này thường chuẩn bị cho but hoặc một sự thật khác khiến hình ảnh tích cực ấy trở nên phức tạp hơn.

Luyện tập

might like to believe trong ví dụ ngụ ý điều gì?

  1. Chúng ta hoàn toàn chắc chắn rằng cách nhìn này là đúng.
  2. Chúng ta có thể thích cách nhìn tích cực này về bản thân hơn, dù nó có thể không hoàn toàn đúng.
  3. Chúng ta thích hành động tin tưởng, bất kể mình tin điều gì.
Xem đáp án

Chúng ta có thể thích cách nhìn tích cực này về bản thân hơn, dù nó có thể không hoàn toàn đúng.

Cụm từ

tolerant of others' beliefs: khoan dung với niềm tin của người khác

Cấu trúc be tolerant of + cụm danh từ có nghĩa là chấp nhận hoặc cho phép một điều khác với suy nghĩ hay sở thích của mình tồn tại. Ở đây, of giới thiệu đối tượng được khoan dung: others' beliefs. Khoan dung với một niềm tin không có nghĩa là đồng ý với niềm tin đó. Điều này có nghĩa là chấp nhận rằng người khác có thể giữ niềm tin ấy và đối xử với sự khác biệt bằng sự kiên nhẫn hoặc công bằng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc đã học ở trên để điền giới từ còn thiếu: Our club welcomes many viewpoints, so members must be tolerant ____ beliefs that differ from their own.

Xem đáp án

of

But for many people,

0:36

Nhưng với nhiều người,

it can be difficult to communicate with people Ngữ pháp

0:37

việc giao tiếp với những người

who have very different opinions to our own. Cách dùng từ

0:40

có quan điểm rất khác với chúng ta có thể khó khăn.

Ngữ pháp

It can be difficult to + động từ nguyên mẫu: làm một việc có thể khó

Cấu trúc It can be difficult to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thực hiện một hành động có thể khó. It là chủ ngữ giả: từ này giữ vị trí chủ ngữ, còn hành động thực sự xuất hiện sau to. Trong ví dụ, hành động khó là giao tiếp với những người có quan điểm rất khác với quan điểm của chúng ta. Động từ tình thái can khiến câu nói bớt tuyệt đối. Nó cho biết sự khó khăn có thể xuất hiện trong một số tình huống, chứ không nói rằng hành động đó lúc nào cũng khó.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: ____ stay calm when everyone is shouting.

Xem đáp án

It can be difficult to

Cách dùng từ

very different opinions to our own: cách dùng different to trong tiếng Anh-Anh

Very different opinions to our own có nghĩa là những quan điểm rất khác với quan điểm của chính chúng ta. Trong tiếng Anh-Anh, different to + cụm danh từ là một cách tự nhiên để tạo phép so sánh này. Our own giúp tránh lặp lại opinions; ở đây, cụm này thay cho our own opinions.

Luyện tập

Trong ví dụ, very different opinions to our own có nghĩa là gì?

  1. Câu này có nghĩa là các quan điểm thuộc về những người sở hữu nhiều đồ vật.
  2. Câu này có nghĩa là quan điểm của họ rất khác với quan điểm của chính chúng ta.
  3. Câu này có nghĩa là họ đã giải thích những quan điểm khác nhau của mình cho chúng ta.
Xem đáp án

Câu này có nghĩa là quan điểm của họ rất khác với quan điểm của chính chúng ta.

And this lack of acceptance Cụm từ

0:43

Và sự thiếu chấp nhận này

could be increasing with our use of social media.

0:45

có thể đang gia tăng khi chúng ta sử dụng mạng xã hội.

Cụm từ

lack of acceptance: cấu trúc lack of + danh từ

Lack of acceptance là một cụm danh từ, có nghĩa là không có đủ sự sẵn lòng chấp nhận người khác hoặc quan điểm của họ. Cấu trúc lack of + danh từ gọi tên điều đang thiếu hoặc không đủ. Trong câu này, acceptance có nghĩa là cởi mở với những người có quan điểm khác biệt. Từ này không có nghĩa là được nhận vào trường hoặc nhận một đồ vật.

Luyện tập

Dùng cấu trúc lack of + danh từ và từ patience để hoàn thành câu: A ____ can make teaching difficult.

Xem đáp án

lack of patience

For example,

0:48

Ví dụ,

algorithms tend to show us what we already like and agree with. Ngữ pháp

0:49

các thuật toán có xu hướng cho chúng ta thấy những gì chúng ta đã thích và đồng ý.

Ngữ pháp

tend to show: diễn tả một xu hướng thường gặp

tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kiểu hành vi thường xảy ra hoặc điều có khả năng xảy ra. Ở đây, tend to show có nghĩa là các thuật toán thường hiển thị loại nội dung này. Cụm này vẫn cho phép có ngoại lệ, không tuyệt đối như always. Nó diễn tả một xu hướng, không phải kế hoạch hay ý định.

Luyện tập

Câu nào cho biết một ứng dụng thường hiển thị các bài đăng phổ biến nhưng vẫn có thể có ngoại lệ?

  1. The app intends to show popular posts.
  2. The app tends to show popular posts.
  3. The app always shows popular posts.
Xem đáp án

The app tends to show popular posts.

Ngữ pháp

what we agree with: vì sao with nằm ở cuối

Mệnh đề what we already like and agree with có nghĩa là “những điều chúng ta đã thích và đồng tình”. Ở đây, what mang nghĩa the things that, và toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của show. Trong agree with something, with là một phần của cụm động từ. Vì what xuất hiện ở đầu mệnh đề nên with có thể tự nhiên nằm lại ở cuối: what we agree with. Đây không phải là từ thừa và không được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu để agree mang nghĩa “cho rằng nội dung đó đúng”: The website keeps showing me what I already agree ____.

Xem đáp án

with

Of course,

0:53

Tất nhiên,

we can't always agree with everyone else.

0:54

chúng ta không thể lúc nào cũng đồng ý với tất cả mọi người.

We all have personal opinions and beliefs

0:56

Tất cả chúng ta đều có những quan điểm và niềm tin cá nhân

on topics like religion and politics. Văn hóa

0:59

về các chủ đề như tôn giáo và chính trị.

Văn hóa

religion and politics như những chủ đề có thể nhạy cảm

Ở đây, religion and politics là ví dụ về những chủ đề mà mọi người có thể có niềm tin cá nhân mạnh mẽ và bất đồng với nhau. Cụm từ này cho thấy các chủ đề đó có thể nhạy cảm; câu này không giảng dạy về tôn giáo hay chính trị. Các chủ đề này có thể nhạy cảm vì chúng có thể gắn chặt với bản sắc và giá trị của một người. Điều đó không có nghĩa là việc thảo luận chúng luôn sai trong mọi tình huống.

Luyện tập

Phát biểu nào đưa ra hướng dẫn xã hội phù hợp hơn khi thảo luận về religion and politics?

  1. Không bao giờ được phép thảo luận những chủ đề này bằng tiếng Anh.
  2. Việc có phù hợp hay không phụ thuộc vào hoàn cảnh, mối quan hệ và sự sẵn lòng của mọi người.
Xem đáp án

Việc có phù hợp hay không phụ thuộc vào hoàn cảnh, mối quan hệ và sự sẵn lòng của mọi người.

But some worry that it's becoming more and more common Ghi chú

1:01

Nhưng một số người lo ngại rằng ngày càng trở nên phổ biến hơn

to react with violence when they disagree Cụm từ

1:04

việc phản ứng bằng bạo lực khi họ bất đồng quan điểm

than to solve disagreements together peacefully.

1:06

thay vì cùng nhau giải quyết những bất đồng một cách hòa bình.

Cụm từ

more and more common để mô tả một xu hướng đang phát triển

More and more common có nghĩa là ngày càng phổ biến: một việc xảy ra hoặc xuất hiện thường xuyên hơn theo thời gian. Cấu trúc more and more + tính từ cho thấy một đặc điểm tăng dần từng bước. Khi đi với becoming, cụm này mô tả một xu hướng đang phát triển. Common ở đây có nghĩa là thường gặp hoặc phổ biến rộng rãi, không phải bình thường theo nghĩa không đặc biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm bốn từ đã học trong bài này, mang nghĩa “ngày càng phổ biến rộng rãi”: Reusable water bottles are becoming ____ at school.

Xem đáp án

more and more common

Ngữ pháp

more and more common to do A than to do B: làm A ngày càng phổ biến hơn làm B

Cấu trúc more common to do A than to do B so sánh mức độ phổ biến của hai hành động. Ở đây, A là to react with violence, còn B là to solve disagreements together peacefully. Điều đáng lo là hành động A đang ngày càng trở nên phổ biến hơn so với hành động B. Cả hai hành động đều dùng to + động từ nguyên mẫu, vì vậy phép so sánh có cấu trúc song song. more and more thể hiện sự thay đổi theo thời gian: hành động A ngày càng phổ biến. Sau than, ý becoming common bị lược bỏ vì đã được hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc more common to do A than to do B: In this town, it is ____ by bus ____ by taxi.

Xem đáp án

more common to travel · than to travel

Cụm từ

react with violence: phản ứng bằng bạo lực

To react with violence có nghĩa là đáp lại bằng cách dùng vũ lực hoặc đe dọa nghiêm trọng rằng sẽ dùng vũ lực. Cụm with violence cho biết người đó phản ứng như thế nào; with không có nghĩa là người đó hành động cùng với bạo lực. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là react with + danh từ. Danh từ có thể nêu cách phản ứng hoặc cảm xúc được thể hiện trong phản ứng, như react with anger hoặc react with surprise.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của react with violence: When the guards pushed them back, some people ____.

Xem đáp án

reacted with violence

So are we becoming a more divided society? Cách dùng từ

1:09

Vậy chúng ta có đang trở thành một xã hội chia rẽ hơn không?

Cách dùng từ

a more divided society: sự chia rẽ ngày càng tăng giữa các nhóm

Trong câu hỏi này, a more divided society có nghĩa là một xã hội mà sự bất đồng, xung đột hoặc xa cách về mặt xã hội giữa các nhóm đang tăng lên. Divided mô tả quan hệ giữa người với người, chứ không phải một vật bị cắt thành nhiều phần theo nghĩa vật lý. More so sánh mức độ chia rẽ với một thời điểm trước đó hoặc một tình huống khác. Câu hỏi muốn biết liệu khoảng cách giữa các nhóm xã hội có đang lớn dần hay không.

Luyện tập

Trong câu này, a more divided society có nghĩa là gì?

  1. Một xã hội bị cắt thành những phần nhỏ hơn theo nghĩa vật lý
  2. Một xã hội có nhiều khu dân cư hơn
  3. Một xã hội có các nhóm ngày càng xung đột hoặc xa cách nhau
Xem đáp án

Một xã hội có các nhóm ngày càng xung đột hoặc xa cách nhau

Divided means in disagreement with and separated from others, Cách dùng từ

1:13

Bị chia rẽ (Divided) có nghĩa là bất đồng với và bị tách biệt khỏi người khác,

Cách dùng từ

in disagreement with ... separated from: hai cấu trúc giới từ

Định nghĩa này tách nghĩa xã hội của divided thành hai trạng thái có liên hệ với nhau. In disagreement with others có nghĩa là không cùng quan điểm với người khác, còn separated from others có nghĩa là xa cách hoặc mất kết nối với họ về mặt xã hội. And cho thấy sự chia rẽ có thể bao gồm cả xung đột về ý kiến lẫn khoảng cách giữa các nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ được dùng trong các cấu trúc này: The two groups were in disagreement ____ each other and separated ____ each other.

Xem đáp án

with · from

to not be together.

1:17

không ở cùng nhau.

And how can we be more accepting and open to the opinions of others? Cụm từ

1:19

Và làm thế nào chúng ta có thể chấp nhận và cởi mở hơn với quan điểm của người khác?

Cụm từ

open to the opinions of others: sẵn lòng cân nhắc ý kiến của người khác

Ở đây, be open to the opinions of others có nghĩa là sẵn lòng lắng nghe và cân nhắc suy nghĩ của người khác. open diễn tả thái độ sẵn sàng tiếp nhận, chứ không có nghĩa là mở ra theo nghĩa vật lý. Cởi mở với một ý kiến không có nghĩa là đồng ý với ý kiến đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be open to + danh từ hoặc dạng -ing, như be open to suggestions hoặc be open to trying a new plan.

Luyện tập

Câu nào cho biết người nói sẵn lòng cân nhắc một ý tưởng nhưng không hứa sẽ đồng ý?

  1. I'm open to your suggestion, but I haven't decided yet.
  2. I agree with your suggestion, so the decision is final.
  3. I refuse to consider your suggestion.
Xem đáp án

I'm open to your suggestion, but I haven't decided yet.

That's what we'll be discussing in this program. Mạch ý

1:23

Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong chương trình này.

Mạch ý

That's what we'll be discussing: nhắc lại ý trước và giới thiệu chủ đề

That quay lại chỉ câu hỏi hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến. what we'll be discussing có nghĩa là điều chúng ta sẽ thảo luận, vì vậy cả câu xác định ý tưởng trước đó là chủ đề sắp được đề cập trong chương trình. Mẫu này khép lại phần mở đầu và đưa người nghe vào nội dung thảo luận chính. Bên trong mệnh đề what, hãy dùng trật tự câu trần thuật (we'll be discussing), không dùng trật tự câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu chủ đề bằng mẫu trong bài: You've asked how we can make our library quieter. ____ today.

Xem đáp án

That's what we'll be discussing

And as usual,

1:26

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new words and phrases.

1:27

chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.

Remember,

1:31

Hãy nhớ rằng,

you can find all the vocabulary from this program on our website,

1:31

bạn có thể tìm thấy tất cả từ vựng từ chương trình này trên trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

1:35

bbclearningenglish.com.

But first,

1:38

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Beth.

1:38

tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Beth.

According to a recent Ipsos poll, Cụm từ

1:40

Theo một cuộc thăm dò gần đây của Ipsos,

what percentage of the British population

1:43

có bao nhiêu phần trăm dân số Anh

believes society is divided?

1:45

tin rằng xã hội đang bị chia rẽ?

Cụm từ

According to a recent Ipsos poll: xác định nguồn thông tin

According to đi trước một nguồn thông tin có nghĩa là thông tin đó đến từ nguồn ấy. Trong câu này, a recent Ipsos poll là nguồn của số liệu thống kê được hỏi đến. Cụm từ này quy thông tin về một nguồn. Nó không có nghĩa là người nói đồng ý với nguồn đó và cũng không chứng minh rằng nguồn đó đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn đã học: ____ the school notice, the library closes at four.

Xem đáp án

According to

Is it A) 20%,

1:48

Đó là A) 20%,

B) 50%,

1:50

B) 50%,

or C) 80%?

1:51

hay C) 80%?

Oh,

1:53

Ồ,

I'm going to say 50%. Ý định

1:53

tôi sẽ chọn 50%.

Ý định

I'm going to say: đưa ra câu trả lời chưa chắc chắn

Trong một câu đố hoặc khi ước tính nhanh, I'm going to say giới thiệu câu trả lời mà người nói chọn, với ý “tôi đoán là...”. Ở đây, người nói chọn 50% nhưng không tạo cảm giác hoàn toàn chắc chắn. Trong cách dùng này, going to không chủ yếu nói về một kế hoạch tương lai. Toàn bộ cụm từ thực hiện hành động đưa ra câu trả lời ngay lúc đó.

Luyện tập

Trong một câu đố, người nói có ý gì khi nói "I'm going to say 30 percent"?

  1. Người nói dự định thảo luận về tỷ lệ phần trăm sau này.
  2. Người nói đã chứng minh rằng đáp án chính xác là 30 phần trăm.
  3. Người nói đang chọn 30 phần trăm làm một câu trả lời chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Người nói đang chọn 30 phần trăm làm một câu trả lời chưa chắc chắn.

Well,

1:56

Chà,

we'll find out the answer later in the program. Cụm động từ

1:57

chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau trong chương trình.

Cụm động từ

find out the answer: biết được câu trả lời

Cụm động từ find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó mình chưa biết. Trong find out the answer, thông tin đó chính là câu trả lời. Ở đây, later in the program cho biết câu trả lời sẽ được biết sau khi có thêm thông tin. Find out không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ diễn tả việc biết thông tin sau đó: The winner is still a secret. We'll ____ tomorrow.

Xem đáp án

find out

Paul Dolan,

2:00

Paul Dolan,

professor of behavioral science at the London School of Economics,

2:01

giáo sư khoa học hành vi tại Trường Kinh tế London,

thinks we should learn how to control our emotions Ngữ pháp

2:04

cho rằng chúng ta nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình

and be open to discussions when we disagree. Cụm từ

2:07

và cởi mở với các cuộc thảo luận khi chúng ta bất đồng.

Ngữ pháp

learn how to control our emotions: learn how to + động từ nguyên mẫu

Learn how to control our emotions có nghĩa là phát triển kỹ năng quản lý cảm xúc và phản ứng của mình. Cấu trúc là learn how to + động từ nguyên mẫu không to; ở đây, control là động từ nguyên mẫu và our emotions là tân ngữ của control. How to control our emotions cho biết nội dung được học; đây không phải là một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh. Sau how to, dùng control, không dùng controls hoặc controlled, và cũng không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp như how can we control.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc learn how to + động từ nguyên mẫu?

  1. We can learn how to manage strong feelings.
  2. We can learn how can we manage strong feelings.
  3. We can learn how managing strong feelings.
Xem đáp án

We can learn how to manage strong feelings.

Cụm từ

be open to discussions: sẵn sàng trao đổi

Trong câu này, be open to discussions có nghĩa là sẵn sàng tham gia thảo luận và cân nhắc điều người khác nói, nhất là khi có bất đồng. Open mô tả thái độ cởi mở tiếp nhận ý kiến, không phải một nơi đang mở theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be open to + danh từ hoặc dạng -ing: be open to discussions và be open to discussing the issue.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là sẵn sàng thảo luận: The club is ____ about changing the rules.

Xem đáp án

open to discussions

Here,

2:10

Ở đây,

he explains more about how to do this

2:10

ông ấy giải thích thêm về cách làm điều này

on BBC World Service program All in the Mind.

2:13

trên chương trình All in the Mind của BBC World Service.

Generally,

2:16

Nói chung,

We're going to be making better decisions Ngữ pháp

2:17

Chúng ta sẽ đưa ra những quyết định tốt hơn

and more respectfully if we calm down. Cụm động từ

2:20

và tôn trọng hơn nếu chúng ta bình tĩnh lại.

Ngữ pháp

going to be making better decisions: dự đoán hành vi tiếp diễn trong tương lai

Going to be making dùng cấu trúc be going to + be + động từ dạng -ing. Cấu trúc này dự đoán rằng nếu chúng ta bình tĩnh lại, việc đưa ra quyết định tốt hơn sẽ là cách chúng ta hành động trong tình huống sắp tới. Dạng tiếp diễn trình bày điều này như một kiểu hành vi được dự kiến trong một khoảng thời gian tương lai, không chỉ là một quyết định riêng lẻ. Be trước making tạo thành dạng tiếp diễn. Đây là dạng chủ động: chúng ta là người đưa ra quyết định. Nó không phải dạng bị động; câu bị động sẽ nói decisions are going to be made.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work theo cấu trúc be going to + be + động từ dạng -ing: During the next month, we are going to ____ on the project every afternoon.

Xem đáp án

be working

Cụm động từ

calm down: bình tĩnh lại

Calm down là một cụm động từ có nghĩa là bớt tức giận, lo lắng hoặc kích động. Trong câu này, bình tĩnh lại là điều kiện giúp cả nhóm đưa ra quyết định tốt hơn và cư xử tôn trọng hơn. Ở đây, down không chỉ chuyển động cơ thể hướng xuống. Nó kết hợp với calm thành một cụm hoàn chỉnh, vì vậy hãy học calm down như một đơn vị.

Luyện tập

Dùng calm down để hoàn thành câu: I took three slow breaths to ____ before I answered.

Xem đáp án

calm down

It takes 15 minutes when you're proper aroused Ghi chú

2:23

Mất 15 phút khi bạn bị kích động thực sự

for the amygdala to calm down. Văn hóa

2:25

để hạch hạnh nhân bình tĩnh lại.

Ngữ pháp

It takes + thời gian + for + danh từ + to do

Cấu trúc chính là It takes + khoảng thời gian + for + danh từ + to + động từ. Cấu trúc này cho biết một quá trình cần bao lâu. Ở đây, 15 minutes là thời lượng, the amygdala là bộ phận thực hiện hành động và calm down là hành động. It là chủ ngữ hình thức: nó giữ vị trí chủ ngữ nhưng không gọi tên một sự vật cụ thể. Quá trình thực sự là for the amygdala to calm down. Mệnh đề với when bổ sung điều kiện đang bị kích động mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ cấu trúc còn thiếu: It ____ two hours ____ the glue to dry.

Xem đáp án

takes · for

Cách dùng từ

proper aroused: từ nhấn mạnh không trang trọng trong tiếng Anh-Anh

Trong câu này, proper đóng vai trò là từ nhấn mạnh mức độ mang tính khẩu ngữ, giống very hoặc really. Vì vậy, proper aroused có nghĩa là “bị kích động mạnh về cảm xúc” hoặc “ở trong trạng thái cảm xúc được kích hoạt mạnh”. Aroused có thể mô tả sự kích hoạt mạnh về thể chất hoặc cảm xúc. Ở đây, nội dung nói về sự tức giận và bất đồng gay gắt nên rõ ràng từ này mang nghĩa cảm xúc, không phải nghĩa tình dục.

Luyện tập

Trong câu nói về sự tức giận và việc bình tĩnh lại, proper aroused có nghĩa là gì?

  1. Được đặt đúng vị trí
  2. Chỉ hơi mệt
  3. Bị kích động mạnh về cảm xúc
Xem đáp án

Bị kích động mạnh về cảm xúc

Văn hóa

the amygdala: vùng não liên quan đến phản ứng cảm xúc

Hạch hạnh nhân là một vùng nhỏ nằm sâu trong não. Nó giúp não nhận biết và phản ứng với những tín hiệu cảm xúc quan trọng, đặc biệt là nguy hiểm có thể xảy ra, đồng thời có liên quan đến nỗi sợ và sự tức giận. Trong câu này, nói rằng hạch hạnh nhân “bình tĩnh lại” là cách nói đơn giản trong đời thường để chỉ một phản ứng cảm xúc mạnh đang lắng xuống. Amygdala là tên của một cấu trúc não, không phải tính từ mô tả tâm trạng.

Luyện tập

the amygdala là gì?

  1. Một tính từ có nghĩa là bình tĩnh và thư giãn.
  2. Một phần của não có liên quan đến phản ứng cảm xúc.
  3. Một kiểu tranh luận giữa hai người.
Xem đáp án

Một phần của não có liên quan đến phản ứng cảm xúc.

But within a few seconds,

2:27

Nhưng trong vòng vài giây,

it can start calming down, right?

2:28

nó có thể bắt đầu dịu xuống, phải không?

You take a deep breath and you start feeling calmer. Cụm từ

2:29

Bạn hít một hơi thật sâu và bạn bắt đầu cảm thấy bình tĩnh hơn.

Cụm từ

take a deep breath: cụm danh từ tự nhiên

Take a deep breath là một cụm cố định có nghĩa là hít sâu một lần. Ở đây, take không có nghĩa là mang hoặc lấy một vật đi; nó kết hợp với danh từ breath để gọi tên một lần hít thở. Trong câu này, hành động đó dẫn đến một kết quả diễn ra dần dần: bạn bắt đầu cảm thấy bình tĩnh hơn. Hãy dùng cả cụm để mô tả hoặc đề nghị ai đó hít sâu một lần.

Luyện tập

Điền danh từ còn thiếu để hoàn thành cụm cố định: Take a deep ____ before you answer.

Xem đáp án

breath

It's not to say that always being calm is good. Mạch ý

2:32

Nói như vậy không có nghĩa là lúc nào cũng bình tĩnh là tốt.

Mạch ý

It's not to say that: ngăn khái quát hóa quá mức

It's not to say that giới hạn một ý vừa được nêu trước đó. Ở đây, người nói đã mô tả lợi ích của việc giữ bình tĩnh, rồi ngăn người nghe đi đến kết luận tuyệt đối hơn rằng lúc nào bình tĩnh cũng tốt. Mệnh đề có that nêu ra kết luận mà người nói không muốn người nghe suy ra. Cấu trúc này thường có nghĩa là “Đừng hiểu ý trước của tôi thành X”, chứ không chỉ đơn giản là “X sai”.

Luyện tập

Chọn câu giới hạn ý đầu tiên một cách tự nhiên: Walking is healthy.

  1. It's not to say that many people enjoy walking.
  2. It's not to say that walking can support good health.
  3. It's not to say that everyone should walk in every kind of weather.
Xem đáp án

It's not to say that everyone should walk in every kind of weather.

Anger can be motivational Cách dùng từ

2:34

Sự tức giận có thể là động lực

Cách dùng từ

motivational: có khả năng khuyến khích hành động

Motivational là tính từ có nghĩa là “có khả năng tạo động lực hoặc khuyến khích hành động”. Ở đây, sự tức giận được xem là điều có thể thúc đẩy một người hành động; câu này không có nghĩa là bản thân sự tức giận có một động cơ riêng. Từ này cùng họ với motivate là động từ và motivation là danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng motivational cho nguồn khích lệ và motivated cho những người cảm nhận sự khích lệ đó?

  1. The coach gave a motivation speech, and the players felt motivate.
  2. The coach gave a motivational speech, and the players felt motivated.
  3. The coach gave a motivated speech, and the players felt motivational.
Xem đáp án

The coach gave a motivational speech, and the players felt motivated.

and positive emotions actually can be very good for us.

2:36

và những cảm xúc tích cực thực sự có thể rất tốt cho chúng ta.

Generally,

2:38

Nói chung,

people make better decisions

2:39

mọi người đưa ra quyết định tốt hơn

and are more engaging and more open when they're happier.

2:40

và thu hút hơn, cởi mở hơn khi họ hạnh phúc hơn.

But much of the time it will be just a case of calming down Cụm từ

2:43

Nhưng phần lớn thời gian, điều cần thiết chỉ là bình tĩnh lại

to try and take some of the heat out of the environment. Thành ngữ

2:45

để cố gắng làm giảm bớt sức nóng của môi trường xung quanh.

Cụm từ

a case of calming down: quy tình huống về một hành động cốt lõi

Trong câu này, a case of calming down có nghĩa là điều chính cần làm là bình tĩnh lại. Case chỉ loại tình huống hoặc vấn đề đang được xử lý, chứ không phải một vụ án pháp lý hay một ca bệnh. Cấu trúc be a case of + danh từ hoặc dạng -ing tóm tắt một tình huống bằng cách nêu vấn đề hoặc hành động cốt lõi. Vì of là giới từ nên calm chuyển thành calming.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài học: Once the room was ready, it was just ____ waiting for the guests.

Xem đáp án

a case of

Thành ngữ

take some of the heat out of ...: làm dịu căng thẳng

Ở đây, heat là hình ảnh ẩn dụ cho sự tức giận, áp lực hoặc xung đột. Cụm take some of the heat out of the environment có nghĩa là làm cho cuộc trao đổi hoặc tình huống xung quanh bớt căng thẳng về cảm xúc; nó không nói đến việc hạ nhiệt độ. Cấu trúc take some of the heat out of something xem sự căng thẳng như một thứ có thể được lấy ra khỏi tình huống. Some cho thấy mức giảm chỉ là một phần: bất đồng có thể vẫn còn, nhưng bầu không khí trở nên bình tĩnh hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một khoảng nghỉ đã làm giảm sự căng thẳng trong một cuộc bất đồng?

  1. The new evidence took the heat off the manager.
  2. A brief pause took some of the heat out of the argument.
  3. The open window took some of the heat out of the room.
Xem đáp án

A brief pause took some of the heat out of the argument.

Paul thinks we should take time to calm down

2:48

Paul nghĩ rằng chúng ta nên dành thời gian để bình tĩnh lại

when we feel aroused, Cách dùng từ

2:51

khi chúng ta cảm thấy bị kích động (aroused),

which here means to feel anger or strong disagreement. Mạch ý

2:53

mà ở đây có nghĩa là cảm thấy tức giận hoặc bất đồng gay gắt.

Cách dùng từ

feel aroused: bị kích hoạt cảm xúc trong ngữ cảnh này

Trong câu này, feel aroused có nghĩa là trải qua trạng thái cảm xúc bị kích hoạt mạnh, cụ thể là tức giận hoặc phản đối mạnh mẽ. Phần theo sau, which here means, trực tiếp xác định nghĩa được dùng. Aroused mô tả cơ thể hoặc tâm trí trở nên tỉnh táo hơn hoặc bị kích hoạt mạnh; ngữ cảnh cho biết điều gì gây ra trạng thái đó. Ở đây, ngữ cảnh về sự tức giận và bất đồng loại trừ nghĩa tình dục.

Luyện tập

Trong ví dụ, feel aroused có nghĩa là gì?

  1. Trạng thái cảm xúc tăng cao có sự tức giận hoặc phản đối mạnh mẽ.
  2. Sự kích thích tình dục.
  3. Trạng thái bình tĩnh và buồn ngủ.
Xem đáp án

Trạng thái cảm xúc tăng cao có sự tức giận hoặc phản đối mạnh mẽ.

Mạch ý

which here means: xác định nghĩa của từ theo ngữ cảnh

Mệnh đề quan hệ which here means quay lại chỉ từ aroused. Những từ đứng sau means cho biết nghĩa được dùng của aroused trong câu này, vì vậy cụm từ này đóng vai trò là tín hiệu định nghĩa. Here có nghĩa là “trong ngữ cảnh này”, không phải “ở nơi này”. Tín hiệu này giúp nhận ra khi người nói giới hạn một từ vào một nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Luyện tập

which here means trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Những từ tiếp theo giải thích nghĩa được dùng của aroused trong ngữ cảnh này.
  2. Người nói đang chỉ vào một nơi có thể tìm thấy aroused.
  3. Những từ tiếp theo cho biết cảm xúc đó xảy ra khi nào.
Xem đáp án

Những từ tiếp theo giải thích nghĩa được dùng của aroused trong ngữ cảnh này.

He said it takes 15 minutes for the amygdala,

2:57

Ông ấy nói mất 15 phút để hạch hạnh nhân,

the part of the brain that experiences emotions,

3:00

phần não bộ trải nghiệm cảm xúc,

to calm down when we're aroused.

3:03

bình tĩnh lại khi chúng ta bị kích động.

While anger can be motivational, Ngữ pháp

3:06

Mặc dù sự tức giận có thể mang tính tạo động lực,

make us more determined and enthusiastic, Ngữ pháp

3:08

khiến chúng ta quyết tâm và nhiệt tình hơn,

Paul says people can speak more openly when they're happier,

3:11

Paul nói mọi người có thể nói chuyện cởi mở hơn khi họ hạnh phúc hơn,

when heat is taken out of the environment.

3:14

khi sức nóng đã được lấy ra khỏi môi trường xung quanh.

Ngữ pháp

While anger can be motivational: while mang nghĩa although

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”: nó thể hiện sự nhượng bộ chứ không nói về một khoảng thời gian. Người nói trước tiên thừa nhận một điểm — sự tức giận có thể tạo động lực — rồi chuyển sang ý chính rằng mọi người nói chuyện cởi mở hơn khi họ vui vẻ hơn. Mẫu này sắp xếp ý theo thứ tự While + điểm được thừa nhận, ý chính. Điểm đầu tiên có thể đúng mà không bác bỏ ý chính.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa là although?

  1. While the jacket is expensive, it will last for years.
  2. While we were walking home, it started to rain.
  3. While I washed the dishes, Sam dried them.
Xem đáp án

While the jacket is expensive, it will last for years.

Ngữ pháp

make us more determined and enthusiastic: make + tân ngữ + tính từ

Trong make us more determined and enthusiastic, make có nghĩa là “khiến trở nên”, không phải “chế tạo”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: us chỉ những người chịu tác động, còn more determined and enthusiastic mô tả trạng thái kết quả. Hai tính từ được nối bằng and và cùng mô tả một tân ngữ. Cấu trúc này dùng để nói một sự kiện, cảm xúc hoặc tình huống làm thay đổi trạng thái của ai đó như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để diễn tả trạng thái được tạo ra?

  1. The good news made more hopeful everyone.
  2. The good news made everyone to be more hopeful.
  3. The good news made everyone more hopeful.
Xem đáp án

The good news made everyone more hopeful.

Heat in this context means an intense feeling, Cách dùng từ

3:18

Sức nóng (Heat) trong ngữ cảnh này có nghĩa là một cảm giác mãnh liệt,

like anger.

3:21

như sự tức giận.

Cách dùng từ

Heat in this context means ...: xác định nghĩa của từ theo ngữ cảnh

Mẫu X in this context means Y cho người nghe biết nghĩa nào của X được áp dụng trong câu hoặc cuộc thảo luận hiện tại. Nó giới hạn định nghĩa ở cách dùng này, chứ không khẳng định X lúc nào cũng có nghĩa đó. Ở đây, heat chỉ một cảm xúc mãnh liệt như sự tức giận, không phải nhiệt độ thực tế. Context là ngôn ngữ xung quanh từ và tình huống giúp xác định nghĩa của từ đó.

Luyện tập

Câu nào dùng in this context means để xác định nghĩa của một từ trong một đoạn văn cụ thể?

  1. Cold in this context means unfriendly, not low in temperature.
  2. Cold in this context means the word appears nearby.
  3. Cold in this context means every possible definition of cold.
Xem đáp án

Cold in this context means unfriendly, not low in temperature.

Now,

3:22

Bây giờ,

one recent dating experiment

3:22

một cuộc thử nghiệm hẹn hò gần đây

looked into what people say they want in an ideal partner, Ghi chú

3:25

đã xem xét những gì mọi người nói rằng họ muốn ở một đối tác lý tưởng,

according to their dating profile. Văn hóa

3:29

theo hồ sơ hẹn hò của họ.

Cụm động từ

looked into: điều tra kỹ một việc

Ở đây, looked into có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ một việc để biết thêm về việc đó. Cụm này không mang nghĩa đen là nhìn vào bên trong một vật. Looked là dạng quá khứ của look. Mệnh đề what theo sau nêu câu hỏi mà thí nghiệm đã tìm hiểu, tức là mọi người nói rằng họ muốn điều gì.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhà trường sẽ điều tra khiếu nại đó?

  1. The school will look into the complaint.
  2. The school will look for the complaint.
  3. The school will look up the complaint.
Xem đáp án

The school will look into the complaint.

Cụm từ

ideal partner: người phù hợp nhất với mong muốn của ai đó

Trong ngữ cảnh hẹn hò này, ideal partner là người có những phẩm chất phù hợp nhất với mong muốn của ai đó về một mối quan hệ tình cảm. Ideal nghĩa là gần nhất với điều một người cho là tốt nhất, còn partner là người cùng họ xây dựng mối quan hệ. Cụm từ này diễn tả sở thích hoặc kỳ vọng. Nó không khẳng định rằng một người hoàn toàn hoàn hảo thực sự tồn tại.

Luyện tập

Câu nào dùng ideal partner để chỉ người mà ai đó hy vọng sẽ hẹn hò hoặc có quan hệ tình cảm cùng?

  1. Their essay explains what makes an ideal partnership.
  2. The company is searching for an ideal partner to distribute its products.
  3. Her profile describes the qualities she wants in an ideal partner.
Xem đáp án

Her profile describes the qualities she wants in an ideal partner.

Văn hóa

dating profile: trang cá nhân trên nền tảng hẹn hò

Dating profile là trang cá nhân mà một người tạo trên ứng dụng hẹn hò hoặc trang web mai mối. Trang này có thể hiển thị ảnh, phần giới thiệu ngắn, sở thích và những điều họ mong muốn ở một người bạn đời. Trong câu này, các nhà nghiên cứu dùng nội dung mọi người viết trên những trang đó làm bằng chứng về điều họ nói rằng mình mong muốn. Ở đây, profile có nghĩa là một tập hợp thông tin cá nhân, không phải góc nghiêng hay đường nét khuôn mặt.

Luyện tập

Dating profile trong câu nói đến tình huống nào?

  1. Một trang cá nhân trên ứng dụng để gặp gỡ những người có thể trở thành bạn đời
  2. Đường nét của khuôn mặt nhìn từ bên cạnh
  3. Một hồ sơ được gửi khi xin việc
Xem đáp án

Một trang cá nhân trên ứng dụng để gặp gỡ những người có thể trở thành bạn đời

Researchers found that many single people

3:31

Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng nhiều người độc thân

included details on things like what they want their partner to look like, Ngữ pháp

3:34

bao gồm các chi tiết về những thứ như ngoại hình họ muốn đối tác của mình ra sao,

Ngữ pháp

want their partner to look like: want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc want + tân ngữ + to-infinitive cho biết một người muốn tân ngữ làm việc gì đó hoặc ở trong một trạng thái nhất định. Trong mệnh đề này, their partner là tân ngữ của want, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của to look like. Ở đây, look like nói về ngoại hình. Toàn bộ mệnh đề có what mang nghĩa là ngoại hình mà họ mong muốn người bạn đời của mình có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng tất cả các từ trong ngoặc theo đúng cấu trúc (want / my friend / to draw a map): For our class poster, I ____.

Xem đáp án

want my friend to draw a map

their height,

3:38

chiều cao của họ,

the political party they vote for, Văn hóa

3:39

đảng phái chính trị mà họ bầu cho,

Văn hóa

political party they vote for: đảng chính trị mà họ bỏ phiếu ủng hộ

Political party có nghĩa là “đảng chính trị”, một tổ chức đưa ra ứng cử viên và các chủ trương chính trị trong bầu cử; party ở đây không có nghĩa là “bữa tiệc”. Vote for someone or something có nghĩa là chọn và ủng hộ ứng cử viên, đảng hoặc phương án đó bằng lá phiếu. Trong the political party they vote for, cụm they vote for cho biết đang nói đến đảng nào. Từ quan hệ that hoặc which được lược bỏ: the political party (that) they vote for. Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, giới từ for được để ở cuối một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chọn và ủng hộ trong một cuộc bầu cử”: The political party they ____ supports better public transport.

Xem đáp án

vote for

but many also say they want a partner

3:42

nhưng nhiều người cũng nói họ muốn một đối tác

who is open-minded and tolerant of different views. Cách dùng từ

3:44

người cởi mở và khoan dung với những quan điểm khác nhau.

Cách dùng từ

open-minded and tolerant of different views: cởi mở và khoan dung với những quan điểm khác biệt

Open-minded có nghĩa là sẵn sàng lắng nghe và nghiêm túc cân nhắc những ý tưởng mới hoặc khác biệt. Tolerant of different views có nghĩa là có thể chấp nhận việc người khác giữ những quan điểm mà mình không đồng ý, mà không gạt bỏ họ chỉ vì sự khác biệt đó. Sau tolerant, of giới thiệu điều mà người đó có thể chấp nhận. Khi đi cùng nhau, hai cụm này miêu tả một người có thể bình tĩnh đối diện với sự khác biệt. Chúng không có nghĩa là không có lập trường riêng hoặc đồng ý với mọi quan điểm.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: nếu một người tolerant of different views, người đó phải đồng ý với tất cả những quan điểm ấy.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

If you are open-minded,

3:48

Nếu bạn cởi mở (open-minded),

you're willing to listen to and consider new ideas. Cụm từ

3:49

bạn sẵn sàng lắng nghe và cân nhắc những ý tưởng mới.

Cụm từ

willing to listen to and consider: nối hai hành động

Be willing to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sẵn sàng hoặc có ý muốn làm điều gì đó. Cấu trúc này không có nghĩa là hành động đã xảy ra. Ở đây, are willing to mở đầu cho hai hành động: listen to new ideas và consider new ideas. Hai từ to có chức năng khác nhau. To thứ nhất sau willing đánh dấu động từ nguyên mẫu và đứng trước listen; to thứ hai là một phần của listen to. New ideas là điều mà người ta vừa lắng nghe vừa cân nhắc.

Luyện tập

Dùng willing và cụm listen to theo đúng cấu trúc để hoàn thành câu: Our team is ____ your ideas and consider a new plan.

Xem đáp án

willing to listen to

However,

3:53

Tuy nhiên,

the researchers concluded

3:54

các nhà nghiên cứu kết luận

that while people want a partner to be open-minded and tolerant, Ngữ pháp

3:55

rằng trong khi mọi người muốn một đối tác cởi mở và khoan dung,

they don't want to be very open-minded themselves.

3:59

họ lại không muốn bản thân mình trở nên quá cởi mở.

Ngữ pháp

while A, B: đối chiếu hai sự thật khác nhau

Ở đây, while nối hai ý không giống nhau. Mọi người muốn người bạn đời có một phẩm chất nào đó, nhưng bản thân họ lại không muốn có phẩm chất ấy ở mức độ tương tự. Trong cách dùng này, while có nghĩa gần giống whereas hoặc although. Nó không có nghĩa là during the time that. Mẫu while A, B đưa ra một sự thật trước, rồi cho thấy một sự thật khác. Mẫu này hữu ích khi so sánh sở thích, kỳ vọng, kết quả hoặc hành vi.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự thật khác nhau như trong ví dụ?

  1. While Leo was drawing, his sister came home.
  2. Leo waited for a while after class.
  3. While Leo likes team sports, his sister prefers drawing alone.
Xem đáp án

While Leo likes team sports, his sister prefers drawing alone.

So how can we be more open to getting to know people Cụm từ

4:02

Vậy làm thế nào chúng ta có thể cởi mở hơn để làm quen với những người

that we might disagree with? Cụm từ

4:05

mà chúng ta có thể bất đồng quan điểm?

Cụm từ

open to getting to know people: cấu trúc open to + -ing

Be open to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là sẵn sàng cân nhắc hoặc chấp nhận một khả năng. Trong open to getting, to là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: getting, không phải get. Get to know people có nghĩa là dần dần tìm hiểu người khác qua quá trình tiếp xúc. Toàn bộ cụm từ cho thấy ta không gạt bỏ cơ hội tìm hiểu họ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của join sau open to: Lina is open to ____ the school club.

Xem đáp án

joining

Cụm từ

disagree with: giữ with trước người hoặc quan điểm

Disagree with + người hoặc quan điểm có nghĩa là có ý kiến khác với người đó hoặc không chấp nhận quan điểm ấy. Cần giữ with trước đối tượng: disagree with people. Trong people that we might disagree with, that chỉ ngược lại people. Từ with ở cuối thuộc cụm disagree with; khác ý kiến không có nghĩa là không thích hoặc không tôn trọng ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đầy đủ với disagree: I respect Leo, but I ____ him on this issue.

Xem đáp án

disagree with

Here's Paul Dolan again,

4:07

Và đây lại là Paul Dolan,

talking to presenter Claudia Hammond

4:08

đang nói chuyện với người dẫn chương trình Claudia Hammond

of BBC World Service's All in the Mind.

4:10

của chương trình All in the Mind trên BBC World Service.

So I guess one very obvious answer

4:13

Vậy nên tôi đoán một câu trả lời rất rõ ràng

is to get offline. Cách dùng từ

4:16

là hãy rời khỏi mạng xã hội.

Cách dùng từ

to get offline: rời các hoạt động trực tuyến

Trong câu này, get offline có nghĩa là chủ động ngừng trực tuyến hoặc tạm dừng các hoạt động trên internet. Trọng tâm là rời khỏi màn hình và sự tương tác trực tuyến, chứ không phải sửa thiết bị. Get cho thấy sự thay đổi trạng thái: từ online sang offline. Toàn bộ cụm to get offline nêu ra giải pháp được đề xuất.

Luyện tập

Trong “Let’s get offline for an hour and play in the park,” get offline có nghĩa là gì?

  1. Tạo một tài khoản mới trên internet.
  2. Chọn tạm dừng các hoạt động trực tuyến.
  3. Chờ một kết nối bị hỏng tự khôi phục.
Xem đáp án

Chọn tạm dừng các hoạt động trực tuyến.

I mean, Ý định

4:17

Ý tôi là,

Ý định

I mean: mở đầu lời giải thích

I mean là cụm từ thường gặp trong tiếng Anh nói. Ở đây, sau lời đề nghị get offline, nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích ý tưởng đó rõ ràng hoặc cụ thể hơn. Nó có thể mở đầu cho việc làm rõ, bổ sung chi tiết, diễn đạt lại hoặc sửa nhanh điều vừa nói. Trong cách dùng này, nó giúp tổ chức cuộc trò chuyện; chức năng chính không phải là tuyên bố theo nghĩa đen điều người nói “muốn nói”.

Luyện tập

Câu nào dùng I mean để mở đầu một lời giải thích rõ ràng hoặc cụ thể hơn?

  1. The mean of four and eight is six.
  2. When I say “bank,” I mean the side of a river.
  3. We should leave soon. I mean, the last train departs at ten.
Xem đáp án

We should leave soon. I mean, the last train departs at ten.

to actually just get out more and meet people Cụm từ

4:18

thực sự chỉ cần ra ngoài nhiều hơn và gặp gỡ mọi người

Cụm từ

get out more and meet people: ra ngoài nhiều hơn và gặp gỡ mọi người

Ở đây, get out more có nghĩa là ra khỏi nhà thường xuyên hơn và tham gia các hoạt động ngoài đời thực. Cụm này không có nghĩa là chạy thoát khỏi nguy hiểm. Get out more and meet people nối hai hành động liên quan: dành ít thời gian ở một mình hoặc ở nhà hơn và tạo cơ hội trò chuyện với những người mới. Đây là cách nói thông dụng để mô tả một đời sống xã hội năng động hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý tăng các hoạt động xã hội ngoài đời thực?

  1. After moving to a new town, Mia decided to get out more and meet people.
  2. During the fire, Mia had to get out of the building quickly.
  3. Mia wanted quiet time, so she stayed home and turned off her phone.
Xem đáp án

After moving to a new town, Mia decided to get out more and meet people.

because it's what political scientists think is the silver bullet.

4:20

vì đó là điều mà các nhà khoa học chính trị coi là giải pháp diệu kỳ.

You know,

4:22

Bạn biết đấy,

the more you're around people that are different, Ngữ pháp

4:22

bạn càng ở gần những người khác biệt,

the more you realize that actually they're not that different Cách dùng từ

4:24

bạn càng nhận ra rằng thực tế họ không quá khác biệt

and you become more tolerant and open-minded.

4:26

và bạn trở nên khoan dung và cởi mở hơn.

Ngữ pháp

the more ..., the more ...: hai thay đổi có liên hệ

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh gồm hai vế đi cùng nhau. Cấu trúc này có nghĩa là khi tình huống thứ nhất tăng lên hoặc phát triển, tình huống thứ hai cũng tăng lên hoặc trở nên rõ ràng hơn. Hai vế hoạt động cùng nhau; cả hai cách dùng the more ở đây đều không phải dạng so sánh nhất. Trong câu này, việc tiếp xúc thường xuyên hơn với những người khác biệt giúp ta nhận ra rõ hơn rằng họ thực ra không khác đến thế. Cấu trúc thể hiện hai thay đổi tăng dần có liên hệ với nhau: A càng xảy ra nhiều thì B càng xảy ra nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh hai vế bằng các cụm so sánh đúng: ____ you practise, ____ it becomes.

Xem đáp án

The more · the easier

Cách dùng từ

not that different: mức độ thấp hơn dự đoán

Trong not that different, that là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “đến mức đó” hoặc “nhiều như dự đoán”. Cụm này cho biết sự khác biệt nhỏ hơn điều người ta có thể đã nghĩ. Đây là cách phủ định nhẹ: nó thừa nhận rằng vẫn có thể tồn tại một số khác biệt, thay vì nói mọi người hoàn toàn giống nhau. Ở đây, that không chỉ người hay vật.

Luyện tập

Dùng lại tính từ exhausting và hoàn thành câu với not that + tính từ: I expected a very hard walk, but it was ____.

Xem đáp án

not that exhausting

So being around people that are different,

4:29

Vì vậy, ở gần những người khác biệt,

I think that's probably the way that we're going to tackle that problem. Cụm từ

4:31

Tôi nghĩ đó có lẽ là cách mà chúng ta sẽ giải quyết vấn đề đó.

Cụm từ

tackle that problem: chủ động xử lý một khó khăn

Tackle that problem nghĩa là chủ động xử lý vấn đề và nỗ lực nghiêm túc để cải thiện nó. Khi đi với một tân ngữ trừu tượng như problem, tackle được dùng theo nghĩa bóng; đó không phải là động tác va chạm cơ thể trong thể thao. Động từ này nhấn mạnh nỗ lực và hành động chứ không bảo đảm kết quả. Ở đây, người nói đề xuất một cách xử lý vấn đề, chứ không nói rằng vấn đề đã được giải quyết.

Luyện tập

Chọn động từ phù hợp nhất. Ủy ban đang bắt đầu xử lý vấn đề nhà ở nhưng vẫn chưa giải quyết được nó: The committee is trying to ___ the housing problem.

  1. ignore
  2. solve
  3. tackle
Xem đáp án

tackle

Paul says political scientists think

4:34

Paul nói các nhà khoa học chính trị nghĩ rằng

the silver bullet is to get offline and meet people. Thành ngữ

4:36

giải pháp diệu kỳ (silver bullet) là rời mạng và gặp gỡ mọi người.

A silver bullet means a simple solution

4:40

Một viên đạn bạc (silver bullet) có nghĩa là một giải pháp đơn giản

to a complicated problem.

4:42

cho một vấn đề phức tạp.

Thành ngữ

silver bullet: giải pháp đơn giản cho một vấn đề phức tạp

Silver bullet là cách nói ẩn dụ về một giải pháp duy nhất, đơn giản và mang tính quyết định, được cho là có thể giải quyết một vấn đề khó hoặc phức tạp. Trong câu này, người nói xem việc rời mạng và gặp gỡ mọi người là giải pháp then chốt đó; cụm từ không nói đến một viên đạn thật. Cụm này đặc biệt phổ biến trong mẫu There is no silver bullet, nghĩa là một vấn đề phức tạp không có một câu trả lời dễ dàng duy nhất.

Luyện tập

Câu sau có nghĩa là gì? There is no silver bullet for reducing traffic congestion.

  1. Không có một giải pháp dễ dàng duy nhất nào sẽ giải quyết toàn bộ vấn đề.
  2. Vấn đề đã được giải quyết rồi.
  3. Cần có một vũ khí màu bạc.
Xem đáp án

Không có một giải pháp dễ dàng duy nhất nào sẽ giải quyết toàn bộ vấn đề.

By meeting people who have different opinions and beliefs to you, Ngữ pháp

4:44

Bằng cách gặp gỡ những người có quan điểm và niềm tin khác với bạn,

the more you'll realize they're not that different to you at all. Ý định

4:47

bạn sẽ càng nhận ra họ hoàn toàn không quá khác biệt với bạn.

Ngữ pháp

By meeting people: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

By + -ing nêu phương pháp hoặc hành động dẫn đến một kết quả. Ở đây, By meeting people có nghĩa là thông qua việc gặp gỡ mọi người. Vì by là giới từ, động từ theo sau dùng dạng -ing meeting, không phải meet. Trong cách dùng này, by có nghĩa là thông qua hoặc bằng cách, không phải bên cạnh. Sau đó có thể là một mệnh đề kết quả rõ ràng: By meeting people with different views, you'll understand them better.

Luyện tập

Dùng động từ read để hoàn thành câu với by + -ing: ____ the instructions carefully, you can avoid mistakes.

Xem đáp án

By reading

Ý định

at all: nhấn mạnh một câu phủ định

Trong câu này, at all nhấn mạnh ý phủ định trong they're not that different. Trong một câu phủ định, cụm này mang nghĩa không theo bất kỳ cách nào hoặc không ở bất kỳ mức độ nào; vì vậy, not ... at all nhấn mạnh nghĩa không một chút nào. At all tác động đến toàn bộ phần miêu tả phủ định. Cụm này không chỉ thời gian hay địa điểm và thường nằm gần cuối mệnh đề phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này để nhấn mạnh ý phủ định: The water wasn't cold ____.

Xem đáp án

at all

And that could make you more accepting

4:51

Và điều đó có thể khiến bạn chấp nhận nhiều hơn

and lead to a society that is less divided. Cụm từ

4:53

và dẫn đến một xã hội ít bị chia rẽ hơn.

Cụm từ

lead to a society: lead to + kết quả

Trong câu này, lead to a society có nghĩa là góp phần gây ra hoặc tạo nên một kiểu xã hội. Cụm này cho thấy một xã hội ít chia rẽ hơn có thể là kết quả của việc gặp gỡ những người có quan điểm khác nhau; nó không nói về việc dẫn ai đó đến một địa điểm. Trong cấu trúc nguyên nhân-kết quả X leads to Y, X là nguyên nhân và Y là kết quả. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ như a society hoặc better understanding. Sau nó cũng có thể là dạng -ing, như trong lead to people working together.

Luyện tập

Dùng lead với giới từ phù hợp để hoàn thành câu nguyên nhân-kết quả: Clear instructions can ____ fewer mistakes.

Xem đáp án

lead to

And speaking of divided, Mạch ý

4:56

Và nói về sự chia rẽ,

isn't it time you revealed the answer to your question, Neil? Ý định

4:58

đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình chưa, Neil?

Mạch ý

speaking of divided: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + danh từ hoặc chủ đề có nghĩa là “nhân lúc điều này vừa được nhắc đến, hãy chuyển sang một việc có liên quan”. Ở đây, người nói lấy divided từ phần trao đổi trước làm cầu nối để quay lại câu hỏi của Neil; người nói không định nghĩa divided. Dùng cấu trúc này để cho người nghe thấy chủ đề tiếp theo liên quan thế nào đến điều vừa được nói.

Luyện tập

Hai người bạn vừa nhắc đến vở kịch ở trường. Câu nào dùng speaking of để chuyển tự nhiên sang một chủ đề có liên quan?

  1. Speaking the school play, have you learned your lines?
  2. Speaking of the school play, have you learned your lines?
  3. Speaking of the school play, I left my spoon in the garden.
Xem đáp án

Speaking of the school play, have you learned your lines?

Ý định

isn't it time you revealed: lời nhắc hành động ngay bây giờ

Isn't it time + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ? được dùng để nhắc hoặc thúc đẩy ai đó làm việc gì ngay bây giờ. Trong ví dụ, revealed có dạng quá khứ, nhưng hành động vẫn được mong đợi xảy ra lúc này hoặc ngay sau đó; câu này không có nghĩa là Neil đã tiết lộ đáp án. Câu hỏi phủ định cho thấy người nói tin rằng thời điểm thích hợp đã đến, vì vậy nó có thể truyền đạt ý “bạn nên làm việc này ngay bây giờ”.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng dạng đúng của reveal: Isn't it time you ____ the answer?

Xem đáp án

revealed

Yes,

5:01

Vâng,

I asked what percentage of the British population

5:02

tôi đã hỏi phần trăm dân số Anh là bao nhiêu

believes society is divided,

5:04

tin rằng xã hội đang bị chia rẽ,

according to a recent poll by the organization Ipsos.

5:07

theo một cuộc thăm dò gần đây của tổ chức Ipsos.

I said 50%.

5:11

Tôi đã nói là 50%.

Was that correct?

5:12

Điều đó có đúng không?

It was not correct.

5:14

Nó không đúng.

It is in fact 80%. Mạch ý

5:16

Trên thực tế, nó là 80%.

Mạch ý

in fact: giới thiệu sự thật đã được đính chính

In fact làm nổi bật thông tin đúng hoặc chính xác hơn. Ở đây, cụm này xuất hiện sau khi dự đoán 50% bị bác bỏ và cho biết 80% mới là con số thực tế. Đây là một cụm từ nối ý tưởng trước đó với lời đính chính hoặc một sự thật chắc chắn hơn, nên không chỉ là từ đệm. Nó có thể nằm giữa mệnh đề như trong câu này, hoặc đứng đầu câu: In fact, it is 80%.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để giới thiệu phần đính chính trong câu sau: The answer isn't 50%; it's 80%.

  1. For example
  2. In fact
  3. At first
Xem đáp án

In fact

Wow,

5:18

Chà,

that's a lot.

5:18

nhiều thật đấy.

Okay,

5:19

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned in this program,

5:20

hãy tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học trong chương trình này,

starting with divided,

5:23

bắt đầu với 'divided' (bị chia rẽ),

which means in disagreement,

5:24

có nghĩa là trong tình trạng bất đồng,

not together.

5:26

không ở cùng nhau.

Aroused means

5:27

'Aroused' (bị kích động) có nghĩa là

feel a strong emotion like anger.

5:28

cảm nhận một cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận.

If something is motivational,

5:30

Nếu điều gì đó mang tính tạo động lực (motivational),

it makes us determined and enthusiastic.

5:32

nó làm cho chúng ta quyết tâm và nhiệt tình.

Heat means

5:35

'Heat' (Sức nóng) có nghĩa là

an intense feeling like anger.

5:36

một cảm giác mãnh liệt như sự tức giận.

If you are open-minded,

5:39

Nếu bạn cởi mở (open-minded),

you are willing to listen to and consider new ideas.

5:40

bạn sẵn sàng lắng nghe và cân nhắc những ý tưởng mới.

And finally,

5:43

Và cuối cùng,

a silver bullet means

5:44

một viên đạn bạc (silver bullet) có nghĩa là

a simple solution to a complicated problem.

5:46

một giải pháp đơn giản cho một vấn đề phức tạp.

Once again,

5:49

Một lần nữa,

our 6 minutes are up.

5:50

6 phút của chúng ta đã hết.

If you've enjoyed this

5:52

Nếu bạn thích

program, why not try practicing the new vocabulary you've learnt Ý định

5:53

chương trình này, tại sao không thử thực hành từ vựng mới mà bạn đã học

with our worksheets?

5:56

với các bài tập của chúng tôi?

Ý định

why not try practicing: lời gợi ý thân thiện với Why not try + -ing

Why not + động từ nguyên mẫu dùng để đưa ra lời gợi ý thân thiện chứ không phải hỏi lý do. Ở đây, động từ nguyên mẫu là try. Try practicing có nghĩa là thử việc luyện tập như một hoạt động có thể hữu ích. Mẫu có thể áp dụng lại là Why not try + -ing ...? Mẫu này đưa ra một ý tưởng mà người nghe có thể tự chọn có thử hay không.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý bằng dạng đúng của take: Why not try ____ a short walk after lunch?

Xem đáp án

taking

It's available to download now from our website, Cụm từ

5:58

Nó đã có sẵn để tải xuống ngay bây giờ từ trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

6:01

bbclearningenglish.com.

Cụm từ

available to download: nói rằng một tài nguyên có thể được tải xuống

Ở đây, available to download có nghĩa là phiếu bài tập hiện đã có thể được tải xuống. Available mô tả một tài nguyên mà mọi người có thể lấy hoặc sử dụng; nó không có nghĩa là một người đang rảnh hay có mặt. Trong cách dùng này, cấu trúc là be available to + động từ nguyên mẫu. Khi chủ ngữ là một tài nguyên, động từ nguyên mẫu thường cho biết mọi người có thể làm gì với tài nguyên đó: available to download, read hoặc watch. From our website cho biết nguồn tải xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “có thể được tải xuống”: The printable timetable is ____ from the station's website.

Xem đáp án

available to download

And you could also try out the Cụm động từ

6:03

Và bạn cũng có thể thử nghiệm

quiz while you're there.

6:04

phần câu đố khi bạn đang ở đó.

Cụm động từ

try out the quiz: thử nghiệm hoặc trải nghiệm điều gì đó

Try out the quiz có nghĩa là làm thử bài trắc nghiệm để xem nó như thế nào hoặc hữu ích ra sao. Try out là một cụm động từ chỉ việc thử nghiệm hoặc trải nghiệm điều gì đó, không phải cố gắng thật nhiều để hoàn thành nó. Try out có thể tách ra. Danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ hoặc ở giữa: try out the quiz hoặc try the quiz out. Đại từ phải đứng ở giữa: try it out, không nói try out it.

Luyện tập

Dùng try out và đặt đại từ it vào đúng vị trí: This new game looks fun. Let's ____ before we buy it.

Xem đáp án

try it out

Goodbye for now.

6:06

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:07

Tạm biệt.

6 Minute English

6:08

6 Minute English

from bbclearningenglish.com.

6:10

từ bbclearningenglish.com.