Âm nhạc có thể cải thiện hiệu suất thể thao không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
409 từ 201 từ/phút

Giới thiệu video: Âm nhạc có thể khớp nhịp với động tác lặp lại, chuyển sự chú ý khỏi mệt mỏi và cải thiện thành tích; trên 120 phách mỗi phút tạo mức tiến bộ lớn nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. synchronous music - Trong từ vựng và sắc thái, học thuật ngữ thể thao chỉ nhạc nhanh, nhịp mạnh, đồng bộ với động tác lặp lại, không phải mọi bài nhạc khi tập. 2. diverting focus away from - Trong cụm cố định và kết hợp từ, thấy cách nhạc chuyển sự chú ý khỏi mệt mỏi và dùng divert focus away from something khi nói về tập trung. 3. regardless of - Trong cụm cố định và kết hợp từ, đánh dấu yếu tố không đổi kết quả: nhạc hữu ích bất kể phong cách hay tốc độ, dù nhịp nhanh hiệu quả nhất.

Nội dung bài học

Music can really set a mood. Cụm từ

0:04

Âm nhạc thực sự có thể tạo nên bầu không khí.

Cụm từ

set a mood: tạo ra bầu không khí cảm xúc

Trong câu này, set a mood có nghĩa là “tạo ra hoặc thiết lập một bầu không khí cảm xúc”. Âm nhạc có thể định hình cảm giác mà một địa điểm, cảnh phim hoặc hoạt động mang lại, ngay cả trước khi điều gì khác xảy ra. Ở đây, mood chỉ cảm giác chung hoặc bầu không khí, không phải tâm trạng nhất thời của một người và cũng không phải thuật ngữ thức trong ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng set a mood với nghĩa “tạo ra một bầu không khí cảm xúc”?

  1. I was in a quiet mood after lunch.
  2. The director described the mood of the scene.
  3. The soft lighting can set a mood even before the music starts.
Xem đáp án

The soft lighting can set a mood even before the music starts.

A little classical or jazz might relax your whole body,

0:05

Một chút nhạc cổ điển hoặc jazz có thể giúp toàn bộ cơ thể bạn thư giãn,

while pop or rock music can get your blood pumping for a night out on the town. Ghi chú

0:08

trong khi nhạc pop hoặc rock có thể khiến bạn tràn đầy hưng phấn để sẵn sàng xuống phố về đêm.

Ngữ pháp

while: đối chiếu hai ý hoàn chỉnh

Ở đây, while kết nối một ý hoàn chỉnh thứ hai tương phản với ý thứ nhất. Nó có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “ngược lại”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cấu trúc X, while Y đặt hai sự thật cạnh nhau và làm nổi bật sự khác biệt. Hai tình huống không cần xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu nào while giới thiệu sự tương phản thay vì quan hệ thời gian?

  1. While the soup is cooking, wash the vegetables.
  2. Please wait here while I call your teacher.
  3. Leo likes drawing, while Maya prefers building models.
Xem đáp án

Leo likes drawing, while Maya prefers building models.

Thành ngữ

Get your blood pumping: làm cơ thể hoạt động và tràn đầy năng lượng

Ở đây, get your blood pumping có nghĩa là làm cơ thể hoạt động tích cực và tăng năng lượng. Âm nhạc không thật sự dùng một chiếc máy bơm; hình ảnh máu di chuyển nhanh hơn cho thấy bạn cảm thấy hào hứng và sẵn sàng ra ngoài. Cấu trúc là get + tân ngữ + dạng -ing: get your blood pumping. Cấu trúc này cho biết một điều gì đó khiến một hành động hoặc quá trình bắt đầu hay tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “khiến bạn cảm thấy năng động và hào hứng”: A fast song can ____ before the race.

Xem đáp án

get your blood pumping

Thành ngữ

A night out on the town: một buổi tối ra ngoài vui chơi

A night out on the town có nghĩa là một buổi tối rời khỏi nhà để tận hưởng các hoạt động xã hội, chẳng hạn như ăn ở nhà hàng, xem biểu diễn hoặc đến địa điểm giải trí. Trong câu này, for giới thiệu buổi tối mà âm nhạc giúp bạn chuẩn bị tinh thần để tham gia. On the town được dùng theo nghĩa thành ngữ. Phần này thêm ý ra ngoài để vui chơi và giao lưu sôi nổi; nó không chỉ có nghĩa là ở bên trong một thị trấn, và cuộc vui cũng có thể diễn ra tại một thành phố lớn.

Luyện tập

A night out on the town có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một đêm dành để đi từ thị trấn này sang thị trấn khác
  2. Một buổi tối ra ngoài để ăn uống, xem biểu diễn hoặc tận hưởng hoạt động giải trí khác
  3. Một buổi tối ở nhà và thư giãn
Xem đáp án

Một buổi tối ra ngoài để ăn uống, xem biểu diễn hoặc tận hưởng hoạt động giải trí khác

But if music can seemingly enhance a mindset or help you resist mental fatigue, Ghi chú

0:11

Nhưng nếu âm nhạc dường như có thể cải thiện trạng thái tinh thần hoặc giúp bạn chống lại sự mệt mỏi tinh thần,

Cụm từ

resist mental fatigue: chống lại sự mệt mỏi nhận thức

Resist mental fatigue có nghĩa là tiếp tục hoạt động thay vì nhanh chóng chịu thua sự mệt mỏi về nhận thức. Resist nhận trực tiếp trạng thái không mong muốn làm tân ngữ; ở đây, mental phân biệt sự suy giảm tập trung, động lực hoặc tỉnh táo với sự mỏi cơ. Cụm từ này hàm ý trì hoãn hoặc làm giảm tác động của sự mệt mỏi, chứ không loại bỏ hoàn toàn sự mệt mỏi. Nó có thể được áp dụng tự nhiên vào việc học, duy trì sự chú ý và các hoạt động đòi hỏi cao khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ kết hợp trong bài: During a four-hour exam, short breaks helped the students ____.

Xem đáp án

resist mental fatigue

can it also affect athletic performance?

0:15

liệu nó cũng có thể ảnh hưởng đến thành tích thể thao không?

Mạch ý

But if ... can it also ...? dùng làm cầu nối lập luận

But ở đầu câu liên kết câu hỏi này với ý trước đó, đồng thời báo hiệu rằng lập luận sẽ tiến thêm một bước. Mệnh đề if xem lợi ích tinh thần có vẻ do âm nhạc mang lại là tiền đề để suy luận, chứ không phải luận điểm chính đang được chứng minh. Câu hỏi đảo can it also ... hỏi liệu tác động đó có mở rộng sang một lĩnh vực mới hay không. Khung này tổ chức lập luận bằng cách chấp nhận hoặc tạm giả định A, rồi tìm hiểu xem B có liên quan cũng đúng hay không.

Luyện tập

Một cuộc thử nghiệm cho thấy lịch mới có thể cải thiện tỷ lệ đi làm. Hãy hoàn thành câu hỏi tiếp theo bằng đúng cụm từ trong bài: But if the new schedule can improve attendance, ____ reduce staff turnover?

Xem đáp án

can it also

The term synchronous music refers to up-tempo songs with a strong beat Ghi chú

0:18

Thuật ngữ “nhạc đồng bộ” dùng để chỉ những bài hát có tiết tấu nhanh và nhịp mạnh

Ngữ pháp

Định nghĩa trang trọng với The term ... refers to ...

Trong cấu trúc trang trọng The term X refers to Y, X nêu thuật ngữ đang được định nghĩa, còn Y cho biết khái niệm hoặc phạm trù mà thuật ngữ đó biểu thị. Ở đây, synchronous music là X, còn phần mô tả các bài hát là Y. Cấu trúc này trình bày định nghĩa theo cách khách quan và có tính giải thích. Trong câu này, refers to có nghĩa là “chỉ” hoặc “có nghĩa là”; nó không có nghĩa là “tra cứu” hay “giới thiệu ai đó đến một người khác”.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa trang trọng bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “chỉ”: The term "urban heat island" ____ an urban area that is warmer than its surroundings.

Xem đáp án

refers to

Cách dùng từ

up-tempo songs: những bài hát có tiết tấu nhanh

Up-tempo songs là những bài hát có tiết tấu nhanh và tràn đầy năng lượng. Ở đây, up-tempo là một tính từ ghép dùng để bổ nghĩa cho songs; up không có nghĩa là “hướng lên trên”. Dấu gạch nối kết hợp up và tempo thành một đơn vị trước danh từ. Cụm từ này mô tả tốc độ và năng lượng, không phải độ lớn của âm thanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có tiết tấu âm nhạc nhanh”: The dance class starts with an ____ song.

Xem đáp án

up-tempo

that coincide with the repetitive movements of a sport. Cụm từ

0:21

ăn khớp với các động tác lặp đi lặp lại của một môn thể thao.

Cách dùng từ

synchronous music: âm nhạc được căn theo chuyển động lặp lại

Trong nghiên cứu thể thao và tập luyện, synchronous music là âm nhạc có nhịp điệu được chủ động phối hợp với các động tác cơ thể lặp lại. Nhịp nhạc có thể dẫn dắt thời điểm đặt bước chân, đạp xe hoặc thực hiện những động tác tương tự. Cụm từ này chỉ mối quan hệ giữa âm nhạc và chuyển động, chứ không phải một thể loại âm nhạc. Trong ví dụ, nhịp mạnh trùng với các động tác lặp lại của môn thể thao, vì vậy đây là synchronous music chứ không chỉ là nhạc nền.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về synchronous music?

  1. Một bài hát nhanh được phát trong khi người chạy tự chọn bất kỳ tốc độ nào.
  2. Huấn luyện viên nói sau khi nhạc đã dừng.
  3. Người chạy căn từng bước chân theo nhịp của bài hát.
Xem đáp án

Người chạy căn từng bước chân theo nhịp của bài hát.

Cụm từ

coincide with: trùng khớp với

Trong câu này, coincide with có nghĩa là “trùng khớp về thời gian hoặc nhịp điệu”. Âm nhạc khớp với các chuyển động lặp lại của môn thể thao. Cấu trúc là X coincides with Y. Cấu trúc này có thể mô tả thời gian, sự kiện hoặc quy luật chồng lên nhau hay trùng khớp; bản thân nó không nói rằng một việc gây ra việc kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “xảy ra cùng lúc với”: The class picnic will ____ the town festival.

Xem đáp án

coincide with

And it's this type of music that leads to a higher work output in athletes, Ghi chú

0:24

Và chính loại nhạc này giúp vận động viên đạt công suất vận động cao hơn,

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn mạnh it's ... that

Trong cấu trúc nhấn mạnh It is/was X that..., X được đưa lên làm trọng tâm chính. Ở đây, this type of music được nhấn mạnh là yếu tố tạo ra mức vận động cao hơn. Ý cơ bản cũng có thể được diễn đạt mà không dùng cấu trúc này: This type of music leads... Tuy nhiên, cấu trúc nhấn mạnh bổ sung sắc thái đính chính hoặc tập trung mạnh: đây mới là yếu tố, chứ không phải yếu tố khác. It's là dạng rút gọn của it is, còn that mở đầu phần còn lại của cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng rút gọn It's và cấu trúc nhấn mạnh: The red key, not the blue one, opens the door. ____ the red key ____ opens the door.

Xem đáp án

It's · that

Cụm từ

lead to để diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Lead to nối một nguyên nhân với kết quả của nó theo mẫu X leads to Y. Trong câu này, âm nhạc là nguyên nhân và mức vận động cao hơn là kết quả; lead ở đây không có nghĩa là dẫn đường cho ai đó. Sau to, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn lead to delays và lead to feeling tired. Động từ hòa hợp với chủ ngữ và thay đổi thì theo cách thông thường: leads to, led to, may lead to.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng đường đóng băng là nguyên nhân và sự chậm trễ là kết quả?

  1. Icy roads can result from delays.
  2. Delays can lead to icy roads.
  3. Icy roads can lead to delays.
Xem đáp án

Icy roads can lead to delays.

particularly in sports that involve endurance

0:27

đặc biệt là trong những môn thể thao đòi hỏi sức bền

with rhythmic or repetitive movements such as cross-country skiing. Cụm từ

0:29

với các động tác có nhịp điệu hoặc lặp lại, chẳng hạn như trượt tuyết băng đồng.

Cụm từ

such as ... cross-country skiing: Đưa ra ví dụ

Cụm such as dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ cụ thể sau một nhóm hoặc phạm vi rộng hơn. Trong câu này, cụm đó nối ý khái quát về các môn thể thao sức bền có chuyển động theo nhịp hoặc lặp lại với ví dụ cross-country skiing. Ví dụ này minh họa cho nhóm đó, chứ không có nghĩa trượt tuyết băng đồng là môn thể thao duy nhất phù hợp.

Luyện tập

Chọn cụm từ dùng để đưa ra ví dụ một cách chính xác: The program includes outdoor activities ___ hiking and kayaking.

  1. instead of
  2. because of
  3. such as
Xem đáp án

such as

This was put into practice as Haile Gebrselassie Cụm từ

0:32

Haile Gebrselassie đã áp dụng điều này vào thực tế

Cụm từ

put into practice: Áp dụng một phương pháp

Cụm put into practice có nghĩa là áp dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc nguyên tắc vào thực tế. Cụm này cho thấy sự chuyển đổi từ việc suy nghĩ hoặc lập kế hoạch sang việc sử dụng thật. Ở đây, This chỉ phương pháp đã được nhắc đến trước đó là kết hợp nhịp điệu âm nhạc với chuyển động lặp lại. Cụm từ này cho thấy phương pháp đó đã được thực hiện, chứ không chỉ được thảo luận.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “áp dụng một kế hoạch vào thực tế”: After months of planning, the town finally ___.

  1. put the recycling policy into practice
  2. talked about the recycling policy
  3. practiced the recycling policy
Xem đáp án

put the recycling policy into practice

famously synchronized his running stride to the rhythmical pop song Scatman Cụm từ

0:35

và nổi tiếng với việc đồng bộ sải chân chạy theo nhịp ca khúc pop Scatman

Cụm từ

synchronize A to B: căn nhịp của A theo B

Synchronize A to B có nghĩa là điều chỉnh thời gian hoặc nhịp của A để khớp với B. Ở đây, A là nhịp chạy của anh ấy và B là tiết tấu của bài Scatman; bước chân của anh ấy đi theo nhịp bài hát. Giới từ to đánh dấu B là khuôn mẫu hoặc nguồn thời gian được dùng làm chuẩn. Cụm này không có nghĩa là anh ấy chạy về phía bài hát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của synchronize và giới từ đánh dấu nhịp tham chiếu: The dancers ____ their movements ____ the beat.

Xem đáp án

synchronized · to

when breaking the 10,000 m world record. Ngữ pháp

0:39

khi phá kỷ lục thế giới cự ly 10.000 mét.

Ngữ pháp

when breaking: mệnh đề rút gọn với when + -ing

When breaking là một mệnh đề thời gian rút gọn. Dạng đầy đủ được hiểu ở đây là when he was breaking, và mệnh đề này cho biết hành động chính xảy ra khi nào. Mệnh đề when + -ing thường lược bỏ chủ ngữ và một dạng của be. Chủ ngữ bị lược được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính; vì vậy, người điều chỉnh nhịp chạy cũng chính là người phá kỷ lục.

Luyện tập

Hoàn thành dạng rút gọn của “When Omar was entering the lab, he put on safety glasses”: ____, Omar put on safety glasses.

Xem đáp án

When entering the lab

Studies show that music can act as both a cognitive and physical stimulant, Ghi chú

0:41

Các nghiên cứu cho thấy âm nhạc có thể kích thích cả trí óc lẫn cơ thể,

Cụm từ

act as: đảm nhiệm một vai trò hoặc chức năng

Trong câu này, act as có nghĩa là “đóng vai trò hoặc thực hiện chức năng của”. Âm nhạc không hành động theo nghĩa đen; nó hoạt động như một tác nhân kích thích ảnh hưởng đến nhận thức và cơ thể. Mẫu có thể áp dụng là subject + act as + role/function. Phần bổ ngữ sau as cho biết chủ ngữ hoạt động với vai trò gì, thường là vai trò tạm thời hoặc chức năng trong một tình huống cụ thể.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất khi chiếc hộp thực sự thực hiện chức năng của một cái bàn? “At the picnic, the empty box can ___ a temporary table.”

  1. act
  2. act like
  3. act as
Xem đáp án

act as

Ngữ pháp

both a cognitive and physical stimulant: một danh từ, hai đặc điểm

Cấu trúc both ... and ... đánh dấu cognitive và physical là hai đặc điểm song song đều đúng. Both nhấn mạnh rõ ràng rằng không bên nào bị loại trừ. Ở đây, a và stimulant được dùng chung: âm nhạc là một tác nhân kích thích có hai khía cạnh, không phải hai tác nhân kích thích riêng biệt. Mẫu gọn này có thể kết hợp hai từ bổ nghĩa trước một danh từ trung tâm khi cả hai cùng mô tả một người hoặc vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ nối nhấn mạnh rằng cả hai đặc điểm đều đúng: “The new library is ____ quiet ____ bright.”

Xem đáp án

both · and

especially when the music has a personal meaning to the individual.

0:44

đặc biệt khi bản nhạc mang ý nghĩa cá nhân đối với người nghe.

For athletes who suffer from pre-competition anxiety, Cụm từ

0:47

Với những vận động viên bị lo âu trước thi đấu,

Cụm từ

suffer from pre-competition anxiety: chịu ảnh hưởng của lo âu trước thi đấu

Ở đây, suffer from có nghĩa là “chịu đựng” hoặc “bị ảnh hưởng tiêu cực bởi”. Cụm này cho thấy pre-competition anxiety là một khó khăn thực sự đối với vận động viên, chứ không chỉ đơn thuần nói rằng họ có cảm giác lo âu. Cấu trúc là suffer from + danh từ hoặc cụm danh từ. Tiền tố pre- có nghĩa là “trước”, vì vậy pre-competition anxiety là cảm giác lo âu xuất hiện trước khi cuộc thi bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “liên tục chịu đựng”: Maya regularly ____ severe headaches before exams.

Xem đáp án

suffers from

music can be used to enhance mood, self-esteem, and confidence. Ngữ pháp

0:50

âm nhạc có thể được dùng để cải thiện tâm trạng, lòng tự trọng và sự tự tin.

Ngữ pháp

be used to enhance: cấu trúc bị động chỉ mục đích

Trong be used to enhance, be used là dạng bị động của use, còn to enhance là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Chủ ngữ music là công cụ; việc cải thiện tâm trạng, lòng tự trọng và sự tự tin là chức năng được hướng đến. Vì enhance là động từ nguyên mẫu không to đứng sau to, cấu trúc này có nghĩa là “được sử dụng để cải thiện”. Đây không phải mẫu có nghĩa là “đã quen với”, trong đó to là giới từ và theo sau là danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học: This button can ____ reset the timer.

Xem đáp án

be used to

Even during competition,

0:53

Ngay cả trong khi thi đấu,

music can narrow an athlete's attention, Cụm từ

0:55

âm nhạc có thể thu hẹp phạm vi chú ý của vận động viên,

Cụm từ

Thu hẹp phạm vi chú ý của một vận động viên

narrow an athlete's attention có nghĩa là làm cho phạm vi thông tin, tín hiệu hoặc mục tiêu mà vận động viên chú ý trở nên nhỏ hơn. Trong câu này, âm nhạc được trình bày là yếu tố gây ra thay đổi đó: nó khiến vận động viên chú ý đến ít thứ hơn. Cụm này mô tả sự thay đổi trong phạm vi chú ý, chứ không nói về việc sự chú ý bị thu hẹp theo nghĩa vật lý. Có thể dùng cụm này khi một yếu tố lọc bớt các thông tin cạnh tranh hoặc làm một nhóm tín hiệu nổi bật hơn.

Luyện tập

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là khiến sự chú ý của một người bao quát phạm vi thông tin hẹp hơn?

  1. draw someone's attention
  2. narrow someone's attention
  3. hold someone's attention
Xem đáp án

narrow someone's attention

diverting focus away from sensations of fatigue. Cụm từ

0:56

chuyển sự tập trung khỏi cảm giác mệt mỏi.

Cụm từ

Chuyển sự tập trung ra khỏi

divert focus away from X có nghĩa là chuyển hướng sự chú ý để X nhận được ít sự chú ý hơn. Ở đây, X là sensations of fatigue, tức những cảm giác mệt mỏi. Cụm này nói rằng sự chú ý rời khỏi những cảm giác đó, chứ không có nghĩa là bản thân sự mệt mỏi biến mất. Cụm -ing sau dấu phẩy bổ sung kết quả hoặc tác động đi kèm với phần đầu câu. Vì vậy, âm nhạc có thể thu hẹp sự chú ý, với tác động là chuyển sự tập trung ra khỏi cảm giác mệt mỏi.

Luyện tập

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là chuyển hướng sự chú ý để một chủ đề nhận được ít sự chú ý hơn?

  1. keep focus on
  2. bring focus back to
  3. divert focus away from
Xem đáp án

divert focus away from

In studies of athletes using music,

0:59

Trong các nghiên cứu về việc vận động viên sử dụng âm nhạc,

those who listened to pop songs during training or warm-ups Ngữ pháp

1:01

những người nghe nhạc pop khi tập luyện hoặc khởi động

had higher heart rates and increased muscle power

1:03

có nhịp tim cao hơn và sức mạnh cơ bắp tăng lên

compared to those who trained without music.

1:06

so với những người tập mà không nghe nhạc.

Ngữ pháp

So sánh hai nhóm bằng those who ... compared to those who

Those who giới thiệu một nhóm nhiều người được xác định bằng thông tin theo sau: ở đây là những vận động viên nghe nhạc pop. Those thay cho danh từ số nhiều athletes đã được nhắc đến, còn who mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả nhóm đó. Trong compared to those who, those thứ hai giới thiệu nhóm đối chiếu, tức những vận động viên tập mà không nghe nhạc. Mẫu song song those who X ... compared to those who Y giúp phân biệt rõ hai nhóm mà không cần lặp lại danh từ. Nhịp tim cao hơn và sức mạnh cơ bắp tăng lên là kết quả của nhóm đầu tiên.

Luyện tập

Trong ví dụ, cụm those who thứ hai chỉ ai?

  1. Những vận động viên tập mà không nghe nhạc
  2. Những vận động viên nghe nhạc pop
  3. Các bài nhạc pop được sử dụng khi tập luyện
Xem đáp án

Những vận động viên tập mà không nghe nhạc

Furthermore,

1:08

Hơn nữa,

because music can trigger emotion, Cụm từ

1:09

vì âm nhạc có thể khơi gợi cảm xúc,

it was documented to enhance mental imagery, Ghi chú

1:10

nó đã được ghi nhận là giúp tăng cường khả năng tạo hình ảnh trong tâm trí,

Cụm từ

trigger emotion: gây ra phản ứng cảm xúc

Ở đây, trigger là ngoại động từ có nghĩa là “khiến điều gì đó bắt đầu hoặc xảy ra”, thường mang sắc thái đột ngột. Vì vậy, trigger emotion có nghĩa là gây ra phản ứng cảm xúc; đây là cách dùng ẩn dụ, không phải hành động bóp cò vũ khí. Mẫu có thể áp dụng lại là trigger + phản ứng/kết quả, như trigger a memory, trigger a debate hoặc trigger anxiety. Trong câu này, âm nhạc là tác nhân kích thích và emotion là phản ứng. Emotion ở đây chỉ cảm xúc nói chung; trigger emotions và trigger an emotional response cũng thường được dùng cho những cảm xúc hoặc phản ứng cụ thể.

Luyện tập

Dùng động từ trong bài có nghĩa là “khiến một phản ứng bắt đầu”: A familiar song can ____ emotion in seconds.

Xem đáp án

trigger

Ngữ pháp

was documented to enhance: cấu trúc bị động dùng để báo cáo chứng cứ

Trong was documented to enhance, was documented là dạng bị động và theo sau là động từ nguyên mẫu có to. Trong câu này, it chỉ music, nên cấu trúc này cho biết tác dụng tăng cường mental imagery của âm nhạc đã được ghi nhận hoặc báo cáo. Dạng bị động hướng sự chú ý vào tác dụng được chứng cứ hỗ trợ, thay vì những người đã ghi nhận nó. Ở đây, documented là động từ mang nghĩa “được ghi lại làm bằng chứng”. Tuy nhiên, cách diễn đạt này chỉ báo cáo chứng cứ; bản thân nó không chứng minh một quan hệ nhân quả tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng quá khứ bị động của document, theo sau là to enhance: In the study, regular exercise ____ concentration.

Xem đáp án

was documented to enhance

a technique in which athletes picture themselves mastering a sport before competition. Ngữ pháp

1:13

một kỹ thuật trong đó vận động viên hình dung mình làm chủ một môn thể thao trước khi thi đấu.

Cách dùng từ

mental imagery trong tâm lý học thể thao

Mental imagery có nghĩa là tạo ra hoặc diễn tập một trải nghiệm trong tâm trí mà không thực sự thực hiện nó vào lúc đó. Trong ngữ cảnh thể thao này, vận động viên hình dung mình thực hiện thành công các động tác trước cuộc thi. Ở đây, imagery chỉ một hình ảnh đại diện bên trong tâm trí, không phải ảnh quét y tế hay hình ảnh vật lý. Tưởng tượng rằng mình đã thành thạo là một cách chuẩn bị; điều đó không có nghĩa là vận động viên đã thực sự làm chủ môn thể thao ấy ngoài đời.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về mental imagery theo nghĩa dùng trong tâm lý học thể thao?

  1. Một vận động viên lặng lẽ hình dung mình hoàn thành từng động tác trước khi thi đấu.
  2. Một bác sĩ xem ảnh MRI đầu gối của vận động viên.
  3. Một nhà văn thêm những đoạn miêu tả sống động về sân vận động vào câu chuyện.
Xem đáp án

Một vận động viên lặng lẽ hình dung mình hoàn thành từng động tác trước khi thi đấu.

Ngữ pháp

a technique in which: định nghĩa điều xảy ra bên trong một phương pháp

Ở đây, a technique in which ... mở đầu một mệnh đề quan hệ xác định. Which chỉ technique, còn in thuộc về cấu trúc quan hệ: in which có nghĩa là “in the technique”. Mệnh đề theo sau giải thích điều gì xảy ra trong kỹ thuật đó. Mẫu này hữu ích khi định nghĩa một phương pháp, quy trình hoặc tình huống trong văn phong giải thích trang trọng: a method in which X happens. Nó gói phần định nghĩa vào một cụm danh từ thay vì bắt đầu một câu riêng.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cụm quan hệ gồm hai từ tương đương với “in the method”: They developed a method ____ students teach one another.

Xem đáp án

in which

Ngữ pháp

picture themselves mastering: hình dung bản thân đang làm điều gì đó

Ở đây, picture là động từ có nghĩa là “hình dung”, không phải danh từ có nghĩa là “hình ảnh”. Trong picture themselves mastering, themselves chỉ ngược lại athletes, còn mastering là dạng -ing nêu hành động mà các vận động viên hình dung mình đang thực hiện. Mẫu có thể áp dụng lại là picture + đại từ phản thân + dạng -ing. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ, còn hành động dạng -ing thuộc về cảnh tượng được hình dung. Mẫu này không nói rằng hành động đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu, sử dụng dạng phản thân của they và dạng -ing của perform: Before the show, the dancers picture ____ every step correctly.

Xem đáp án

themselves performing

This state of mind is crucial for all athletes, Cụm từ

1:18

Trạng thái tinh thần này rất quan trọng với mọi vận động viên,

Cụm từ

State of mind: trạng thái tinh thần và cảm xúc hiện tại của một người

State of mind chỉ trạng thái tinh thần và cảm xúc của một người tại một thời điểm nhất định. Nó có thể bao gồm sự bình tĩnh, tự tin, tập trung hoặc lo lắng, vì vậy nghĩa của nó rộng hơn một cảm xúc riêng lẻ. Ở đây, This nhắc lại trạng thái tích cực và tập trung được tạo ra bằng cách hình dung trong tâm trí. Câu này nói rằng việc đạt được trạng thái đó là điều thiết yếu đối với vận động viên.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trong bài học: A few quiet minutes helped Ben reach a calm state of ____ before the race.

Xem đáp án

mind

particularly before major events.

1:20

đặc biệt là trước các sự kiện lớn.

Funny enough, Ý định

1:22

Điều thú vị là,

coaches even withhold music from athletes sometimes as a motivational tool. Cụm từ

1:23

đôi khi huấn luyện viên còn không cho vận động viên nghe nhạc để tạo động lực.

Ý định

Funny enough: giới thiệu một sự thật đáng ngạc nhiên

Funny enough là lời nhận xét đặt ở đầu câu, mang nghĩa đáng ngạc nhiên là hoặc lạ thay. Funny mô tả sự việc là điều không ngờ tới; không nhất thiết có nghĩa là có người đã bật cười. Dấu phẩy tách lời nhận xét này khỏi mệnh đề chính. Ở đây, nó báo hiệu sự chuyển hướng từ lợi ích của âm nhạc sang sự thật bất ngờ rằng đôi khi huấn luyện viên lại lấy âm nhạc đi để tạo động lực cho vận động viên.

Luyện tập

Câu nào dùng Funny enough như một lời nhận xét mang nghĩa đáng ngạc nhiên là?

  1. The cartoon was funny enough to make us laugh.
  2. I need a funny story for the show.
  3. Funny enough, the cat was asleep in the empty suitcase.
Xem đáp án

Funny enough, the cat was asleep in the empty suitcase.

Cụm từ

cố ý không cung cấp nhạc cho các vận động viên

Withhold A from B có nghĩa là cố ý giữ A lại thay vì đưa hoặc cung cấp A cho B. Ở đây, các huấn luyện viên tạm thời không cung cấp nhạc cho các vận động viên. Âm nhạc được giữ lại như một điều kiện hoặc động lực, chứ không nhất thiết bị tịch thu vĩnh viễn. Cấu trúc này cũng dùng được với thông tin, sự chấp thuận, khoản thanh toán hoặc phần thưởng: withhold A from B.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng withhold A from B để diễn tả việc cố ý không cung cấp thứ gì cho đến khi một điều kiện được đáp ứng?

  1. The clinic will withhold the results from patients until a doctor reviews them.
  2. The clinic will withhold the results to patients until a doctor reviews them.
  3. The clinic will withhold patients from the results until a doctor reviews them.
Xem đáp án

The clinic will withhold the results from patients until a doctor reviews them.

Athletes are told they can use music during training sessions Ngữ pháp

1:27

Các vận động viên được cho biết rằng họ có thể nghe nhạc trong các buổi tập

Ngữ pháp

are told they can: được cho biết là có thể…

Are told they can là một cấu trúc tường thuật bị động: người nhận thông điệp được đặt ở đầu câu, còn mệnh đề sau told cho biết nội dung. Ở đây, athletes là người nhận và they can use music diễn tả sự cho phép mà họ nhận được. Cụm này thuật lại điều họ được nói; bản thân nó không cho biết sự cho phép là không giới hạn. Điều kiện hoặc giới hạn thời gian phải được thể hiện trong câu xung quanh.

Luyện tập

Câu nào cho biết trẻ em nhận được thông báo rằng chúng được phép chơi bên ngoài?

  1. The children are told they can play outside.
  2. The children are told to play outside.
  3. The children are told they must play outside.
Xem đáp án

The children are told they can play outside.

only once they've reached a specific productivity level. Ngữ pháp

1:30

chỉ sau khi đạt đến một mức hiệu suất cụ thể.

Ngữ pháp

only once they've reached: điều kiện hoàn thành trước khi được phép

Trong câu này, only once they've reached đưa ra điều kiện phải được hoàn thành trước khi sự cho phép bắt đầu có hiệu lực. Các vận động viên không được dùng nhạc sớm hơn; quyền này chỉ được mở sau khi họ đạt mức năng suất bắt buộc. They've là dạng rút gọn của they have, còn have reached thể hiện rằng mục tiêu đã được đạt tới vào thời điểm liên quan. Trình tự có thể áp dụng lại là mệnh đề chính + only once + điều kiện, nhấn mạnh một ngưỡng nghiêm ngặt tương tự dạng khẳng định của not until.

Luyện tập

only once they've reached trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Âm nhạc được phép sử dụng trước khi các vận động viên đạt mức đó, nhưng chỉ trong lúc tập luyện.
  2. Âm nhạc chỉ được phép sử dụng sau khi các vận động viên đã đạt mức năng suất bắt buộc.
  3. Các vận động viên có thể nghe nhạc một lần trong lúc cố gắng đạt mức đó.
Xem đáp án

Âm nhạc chỉ được phép sử dụng sau khi các vận động viên đã đạt mức năng suất bắt buộc.

So, which music works best?

1:32

Vậy loại nhạc nào hiệu quả nhất?

Almost all findings found that listening to music,

1:34

Hầu như tất cả các nghiên cứu đều cho thấy rằng chỉ cần nghe nhạc,

period, regardless of composition or speed, Ghi chú

1:36

bất kể cấu trúc hay tiết tấu nhanh chậm ra sao,

enhanced performance compared to no music.

1:38

cũng giúp cải thiện thành tích so với khi không nghe nhạc.

Ý định

period: dấu hiệu nhấn mạnh rằng không có điều kiện bổ sung

Ở đây, period là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính nhấn mạnh, bắt nguồn từ ý tưởng về dấu chấm trong văn viết. Nó cho thấy người nói coi listening to music là ý đã hoàn chỉnh, không có điều kiện bổ sung nào về thể loại hoặc tốc độ. Khi được dùng trong lời nói theo cách này, period không chỉ một khoảng thời gian. Nó loại bỏ các ngoại lệ có thể có và tạo cho nhận định giọng điệu chắc chắn, dứt khoát; cụm regardless of composition or speed theo sau làm rõ những điều kiện nào không quan trọng.

Luyện tập

period truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Nhận định đang được nói một cách chắc chắn và không kèm điều kiện bổ sung.
  2. Âm nhạc kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể.
  3. Kết quả chỉ áp dụng trong một giai đoạn của buổi tập.
Xem đáp án

Nhận định đang được nói một cách chắc chắn và không kèm điều kiện bổ sung.

Cụm từ

regardless of (bất kể)

Regardless of cho biết yếu tố được nêu sau of không làm thay đổi kết quả đang được khẳng định. Trong câu này, sự khác nhau về cấu trúc hoặc tốc độ của nhạc vẫn được thừa nhận, nhưng kết luận vẫn đúng trong mọi trường hợp đó. Đây là một cụm giới từ cố định, theo sau là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, như regardless of the cost, regardless of this hoặc regardless of living far away. Cụm này không nêu nguyên nhân và cũng không có nghĩa là yếu tố đó thực sự bị phớt lờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa tuổi tác không ảnh hưởng đến quy tắc: The library card is free ____ age.

Xem đáp án

regardless of

However,

1:40

Tuy nhiên,

music with an upbeat tempo of greater than 120 beats per minute Cách dùng từ

1:41

những bản nhạc sôi động với nhịp độ trên 120 nhịp mỗi phút

Cách dùng từ

beats per minute (số nhịp mỗi phút, BPM)

Beats per minute là tên của đơn vị nhịp độ dùng để đếm số nhịp âm nhạc xuất hiện trong một phút. Trong cụm này, beat có nghĩa là một đơn vị nhịp đều đặn của âm nhạc, không phải hành động đánh vật gì đó. Vì vậy, trong ngữ cảnh này, giá trị lớn hơn 120 beats per minute mô tả âm nhạc tương đối nhanh. Đơn vị này thường được viết tắt là BPM và được đọc sau một con số, như trong 120 beats per minute.

Luyện tập

Hoàn thành câu về âm nhạc bằng đơn vị được viết tắt là BPM: This dance track has a tempo of 128 ____.

Xem đáp án

beats per minute

yielded the greatest improvements. Cụm từ

1:44

mang lại mức cải thiện lớn nhất.

Cụm từ

yielded the greatest improvements: mang lại mức cải thiện lớn nhất

Ở đây, yielded có nghĩa là tạo ra hoặc mang lại một kết quả. Cụm từ này báo cáo một kết quả có thể đo lường được: một điều kiện tạo ra sự cải thiện, chứ không có nghĩa là đầu hàng hay nhường đường. The greatest dùng dạng so sánh nhất để xếp hạng kết quả. So với các điều kiện khác trong nghiên cứu, điều kiện này tạo ra mức cải thiện lớn nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng cụm từ trong bài học: Of all four training plans, the interval plan ____.

Xem đáp án

yielded the greatest improvements

Science says,

1:46

Khoa học nói rằng,

make a pump-up playlist full of your favorite upbeat songs of the time Cách dùng từ

1:46

hãy tạo một danh sách phát tiếp lửa gồm toàn những bài hát sôi động bạn yêu thích nhất hiện nay

Cách dùng từ

pump-up playlist: danh sách phát tiếp thêm hứng khởi

Pump-up là tính từ ghép thân mật, có nghĩa là được thiết kế để làm tăng sự hào hứng, năng lượng hoặc tự tin. Nó bổ nghĩa cho playlist, vì vậy pump-up playlist là một tuyển tập bài hát được chọn để giúp ai đó tràn đầy năng lượng và sẵn sàng hành động. Dấu gạch nối cho thấy pump và up cùng hoạt động như một từ bổ nghĩa đứng trước danh từ. Ở đây, cụm từ mang nghĩa bóng, không nói đến việc bơm căng một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép thân mật trong bài học: Before the championship game, Maya made a ____ playlist to help the team feel energetic and confident.

Xem đáp án

pump-up

and blast the competition away. Thành ngữ

1:50

rồi mở hết cỡ để thổi bay mọi đối thủ.

Thành ngữ

blast the competition away: đánh bại đối thủ một cách áp đảo

Ở đây, blast the competition away là một cách nói ẩn dụ, vui nhộn, có nghĩa là “đánh bại đối thủ với cách biệt rất lớn”. Cụm này không có nghĩa là thực sự làm hại ai. Vì ngữ cảnh trước đó nói về việc mở nhạc thật to, blast cũng gợi đến âm thanh lớn theo nghĩa đen. Cách chơi hai nghĩa này khiến phần kết trở nên sôi nổi và hài hước: danh sách phát được cho là sẽ giúp bạn áp đảo các đội khác bằng thành tích của mình.

Luyện tập

Trong câu này, blast the competition away có nghĩa là gì?

  1. Phá hủy các đội khác về mặt thể chất
  2. Mở nhạc thật to để dọa đối thủ
  3. Đánh bại đối thủ một cách áp đảo
Xem đáp án

Đánh bại đối thủ một cách áp đảo

Don't forget,

1:52

Đừng quên,

we have a new video out every day during the Olympics.

1:52

chúng tôi ra video mới mỗi ngày trong suốt Thế vận hội.

Can't wait? Ý định

1:55

Nóng lòng muốn xem ngay phải không?

Ý định

Can't wait?:Bạn nóng lòng chờ đợi sao?

Trong câu hỏi mang tính quảng bá này, Can't wait? là cách hỏi rút gọn có nghĩa là “Bạn háo hức đến mức không thể chờ được sao?”. Chủ ngữ bị lược bỏ là you, vì vậy người nói đang hướng câu hỏi đến khán giả. Dạng ngắn này tạo ra cảm giác hào hứng nhanh chóng và thân thiện. Nó không có nghĩa là người nói đang nói I can't wait; muốn diễn tả sự háo hức của chính người nói thì cần có chủ ngữ I.

Luyện tập

Trong một tin nhắn thân thiện gửi đến khán giả, Can't wait? có nghĩa là gì?

  1. Bạn đang yêu cầu khán giả chờ trong im lặng sao?
  2. Tôi háo hức đến mức không thể chờ được sao?
  3. Bạn háo hức đến mức không thể chờ được sao?
Xem đáp án

Bạn háo hức đến mức không thể chờ được sao?

Our amazing partners at the CBC already have five of the videos up now

1:55

Các đối tác tuyệt vời của chúng tôi tại CBC hiện đã đăng sẵn năm video

for you to binge on. Cụm động từ

1:59

để bạn xem liền một mạch.

Cụm động từ

binge on: xem hoặc tiêu thụ nhiều trong một lần

Ở đây, binge on có nghĩa là xem một lượng lớn nội dung trong thời gian ngắn, thường là xem liên tục. Ý chính là tiêu thụ tập trung hoặc quá nhiều, chứ không chỉ đơn giản là xem một video. Trong five of the videos ... for you to binge on, videos là thứ được xem. Từ này xuất hiện trước trong cụm từ, nên on mà cấu trúc yêu cầu được giữ lại ở cuối: videos that you can binge on.

Luyện tập

Trong ví dụ, binge on cho biết người xem có thể làm gì?

  1. Xem nhiều video trong một khoảng thời gian ngắn và tập trung.
  2. Chỉ xem một video thật kỹ.
  3. Ngồi trên các video theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Xem nhiều video trong một khoảng thời gian ngắn và tập trung.

Just head to cbc.ca/Olympics/ScienceSays

2:00

Chỉ cần truy cập cbc.ca/Olympics/ScienceSays

to watch them before anyone else.

2:03

để xem chúng trước bất kỳ ai khác.

Link in the description.

2:04

Liên kết nằm trong phần mô tả.

But we also want to know your questions for this special series.

2:05

Nhưng chúng tôi cũng muốn biết các câu hỏi của bạn dành cho loạt video đặc biệt này.

Use the hashtag ScienceSays and let us know your burning Olympic questions. Thành ngữ

2:08

Hãy dùng hashtag ScienceSays và cho chúng tôi biết những câu hỏi cháy bỏng của bạn về Thế vận hội.

Thành ngữ

burning Olympic questions: những câu hỏi Olympic nóng lòng muốn được giải đáp

Trong burning Olympic questions, burning được dùng theo nghĩa bóng: từ này mô tả những câu hỏi mà mọi người đặc biệt mong muốn hoặc sốt ruột chờ được giải đáp. Olympic giới hạn chủ đề, vì vậy cả cụm có nghĩa là những câu hỏi cấp thiết hoặc vô cùng thú vị về Olympic. Cách diễn đạt này làm tăng cảm giác thôi thúc và tò mò. Nó mạnh hơn việc chỉ nói questions, nhưng không liên quan đến lửa thật.

Luyện tập

Trong ví dụ, burning bổ sung ý nghĩa gì cho burning Olympic questions?

  1. Các câu hỏi nói về một vụ cháy thật.
  2. Mọi người rất muốn các câu hỏi được giải đáp.
  3. Các câu hỏi đã được trả lời.
Xem đáp án

Mọi người rất muốn các câu hỏi được giải đáp.

And subscribe for more awesome science videos.

2:12

Và hãy đăng ký để xem thêm nhiều video khoa học tuyệt vời.