Tiệc trà dưới nước ☕️ 😊 💙 | Clip MỚI | Bluey Mùa 1 - Hồ Bơi ⭐️ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
143 từ 137 từ/phút

Tổng quan video: Tại hồ bơi, bọn trẻ không chịu lên bờ, còn người bố không mang đủ đồ dùng thì chật vật xử lý những lời than lạnh và đói. Người mẹ xuất hiện với các món đồ bơi mà cả nhà đã bỏ quên, nhờ vậy mọi người tiếp tục chơi, rồi cô quay lại cuộc trò chuyện đã bị sự náo động làm gián đoạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. haven't learned how to shake yet. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành phủ định kết hợp với how to và yet diễn tả một kỹ năng chưa được học tính đến hiện tại, nhưng vẫn có thể được học trong tương lai. Có thể áp dụng mẫu này để nói tự nhiên về những động tác hoặc khả năng mà bản thân vẫn chưa thành thạo. 2. left behind. — Cụm động từ: Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là vô tình bỏ quên đồ vật ở một nơi nào đó, chứ không chỉ là ở lại phía sau người khác. Có thể dùng khi nói về hành lý hay vật dụng bị quên lúc thu xếp, đi du lịch hoặc rời khỏi một địa điểm. 3. What was I saying? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Đây là câu hỏi thông dụng để tìm lại mạch suy nghĩ và quay về chủ đề trước đó sau khi bị ngắt lời. Câu này giúp người nói tiếp tục lượt lời một cách trôi chảy mà không cần kể lại toàn bộ câu chuyện từ đầu.

Nội dung bài học

You know what kids? Mạch ý

0:00

Các con biết không?

Mạch ý

You know what để thu hút chú ý và mở ra thông tin mới

Trong câu này, You know what là lời mở đầu trong hội thoại. Cụm này kéo sự chú ý của các con trở lại và báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một quyết định hoặc kế hoạch mới. Cụm này không thật sự hỏi các con biết điều gì, nên không cần trả lời bằng thông tin cụ thể. Khi nó đứng trước một quãng ngừng và một lời nói mới, hãy chú ý đến thông tin theo sau.

Luyện tập

Trong câu nào You know what? được dùng để thu hút sự chú ý và mở ra một kế hoạch mới?

  1. You know the train leaves at six.
  2. You know what? Let's take the earlier train.
  3. Do you know what time the train leaves?
Xem đáp án

You know what? Let's take the earlier train.

I think we might be done. Ý định

0:02

Bố nghĩ chúng ta xong rồi đấy.

Ý định

might be done để nhẹ nhàng gợi ý dừng lại

Ở đây, might be done có nghĩa là hoạt động hiện tại có thể đã xong hoặc có lẽ đã đến lúc dừng lại. Done miêu tả trạng thái kết thúc của hoạt động; đây không phải thể bị động mang nghĩa một người nào đó bị hoàn thành. Might làm cho nhận định bớt chắc chắn và bớt mạnh. Khi đi cùng I think, cụm này giúp phụ huynh nhẹ nhàng gợi ý kết thúc hoạt động thay vì ra lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng gợi ý rằng một nhiệm vụ chung có thể đã hoàn thành?

  1. We must stop right now.
  2. I think we might be done for today.
  3. We finished the task yesterday.
Xem đáp án

I think we might be done for today.

No, I don't wanna get out. Ý định

0:04

Không, con không muốn ra đâu.

Ý định

don't wanna get out: lời từ chối trực tiếp và thân mật

Ở đây, don't wanna get out có nghĩa là “không muốn ra khỏi bể bơi”. Wanna là dạng nói thân mật của want to, còn get out chỉ việc đi từ bên trong bể bơi ra ngoài. Mẫu don't wanna + động từ nguyên thể diễn đạt lời từ chối trực tiếp và thân mật khi không muốn làm điều gì đó. Bắt đầu bằng No khiến lời từ chối đặc biệt rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu thân mật trong bài học: I ____ leave the park yet.

Xem đáp án

don't wanna

Come on Bingo. Ý định

0:08

Thôi nào Bingo.

Ý định

Come on: thúc giục ai đó hành động

Ở đây, Come on không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen bảo Bingo tiến lại gần người nói. Đây là lời thúc giục và dỗ dành để Bingo hợp tác và bắt đầu hành động. Come on cũng có thể thể hiện sự động viên, mất kiên nhẫn hoặc không tin. Giọng điệu và ngữ cảnh quyết định ý nghĩa; trong câu này, chức năng chính là nhẹ nhàng thúc giục.

Luyện tập

Đã đến giờ đi nhưng một người bạn vẫn đang ngồi. Câu nào thúc giục người bạn đó bắt đầu di chuyển một cách tự nhiên?

  1. Come on, we need to leave now.
  2. Come here and stand beside me.
  3. Carry on with your work.
Xem đáp án

Come on, we need to leave now.

I'm cold.

0:09

Con lạnh.

Well, grab your towel kid. Cụm từ

0:11

Lấy khăn tắm của con đi.

Cụm từ

grab your towel: dùng grab + đồ vật cho một hành động nhanh

Trong câu này, grab your towel có nghĩa là “lấy khăn ngay đi”. Trong hội thoại hằng ngày, grab + đồ vật diễn tả việc lấy một món đồ như một hành động nhanh và đơn giản. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là chộp hoặc nắm đồ vật một cách thô bạo. Mẫu này hữu ích khi ai đó cần một món đồ trước khi làm việc tiếp theo, như trong grab your coat, grab your bag hoặc grab your keys.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhất khi bảo ai đó nhanh chóng lấy một món đồ trước khi rời đi?

  1. Pick up your coat from the floor.
  2. Take your coat to the dry cleaner tomorrow.
  3. Grab your coat—we're leaving now.
Xem đáp án

Grab your coat—we're leaving now.

I didn't bring one. Ngữ pháp

0:12

Con không mang theo.

Ngữ pháp

bring one: dùng one thay cho danh từ đếm được số ít

Trong I didn't bring one, one thay cho danh từ đếm được số ít towel đã được nhắc đến trước đó, vì vậy người nói không cần lặp lại I didn't bring a towel. Ở đây, one có nghĩa là “một món thuộc loại đó”, chứ không phải số một được nhấn mạnh. Dùng one khi chưa xác định chính xác là món nào và chỉ loại đồ vật mới quan trọng. Dùng ones để thay cho danh từ đếm được số nhiều.

Luyện tập

Bạn cần một cây bút bất kỳ, không phải một cây bút cụ thể. Câu nào diễn đạt ý đó một cách tự nhiên?

  1. I need a pen, but I didn't bring them.
  2. I need a pen, but I didn't bring it.
  3. I need a pen, but I didn't bring one.
Xem đáp án

I need a pen, but I didn't bring one.

Just shake.

0:14

Chỉ cần lắc người thôi.

I haven't learned how to shake yet. Ngữ pháp

0:15

Con vẫn chưa học được cách lắc người.

Ngữ pháp

haven't learned how to ... yet: một kỹ năng đến nay vẫn chưa học được

Haven't learned how to + động từ nguyên mẫu + yet có nghĩa là một kỹ năng vẫn chưa được học tính đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành nối những cơ hội hoặc lần thử học trước đây với tình trạng hiện tại là người nói vẫn chưa có kỹ năng đó. How to shake nêu tên kỹ năng, còn yet ở cuối câu phủ định này có nghĩa là “cho đến bây giờ”. Cách nói này vẫn để ngỏ khả năng sẽ học được sau này. Trong câu này, shake là lắc nhanh toàn thân như cách chó rũ nước khỏi người.

Luyện tập

Dùng haven't learned how to ... yet và động từ swim để hoàn thành câu, thể hiện rằng kỹ năng đó đến nay vẫn chưa được học: I ____.

Xem đáp án

haven't learned how to swim yet

Come on.

0:17

Thôi nào.

No, I don't wanna get out.

0:19

Không, con không muốn ra đâu.

I'm staying in the pool.

0:23

Con sẽ ở lại trong hồ bơi.

I can't shake properly.

0:27

Con không thể lắc người đúng cách được.

Bluey, give us a hand with your sister. Thành ngữ

0:30

Bluey, giúp em gái con một tay đi.

Thành ngữ

give us a hand: nhờ ai đó giúp đỡ

Give someone a hand là một thành ngữ có nghĩa là giúp ai đó. Trong give us a hand, us chỉ người hoặc nhóm đang nhờ giúp đỡ; câu này không có nghĩa là đưa một bàn tay thật cho họ. With + danh từ xác định công việc hoặc tình huống cần được giúp đỡ. Ở đây, with your sister có nghĩa là giúp xử lý tình huống liên quan đến em gái của Bluey, chứ không nhất thiết chỉ một hành động cụ thể.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “Bạn có thể giúp tôi xử lý những chiếc hộp này không?”

  1. Could you give me a hand with these boxes?
  2. Could you give me the boxes in your hand?
  3. Could you hand me one of these boxes?
Xem đáp án

Could you give me a hand with these boxes?

I'm never getting out of this. Ý định

0:31

Con sẽ không bao giờ ra khỏi đây.

Ý định

never getting out of this: lời từ chối mạnh được nhấn bằng never

Trong “I'm never getting out of this”, never khiến lời từ chối nghe tuyệt đối, cho thấy người nói hoàn toàn không muốn rời khỏi đó. Trong cảnh này, this chỉ hồ bơi. Đây là cách nói phóng đại do cảm xúc, không phải dự đoán theo nghĩa đen về toàn bộ tương lai của người nói. Dạng hiện tại tiếp diễn I'm ... getting out kết hợp với never làm quyết định nghe như đã được chốt. Mẫu này có thể khiến lời từ chối hoặc quyết tâm mạnh trở nên kịch tính hơn.

Luyện tập

never chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra dự đoán cẩn thận về toàn bộ tương lai của người nói.
  2. Nó có nghĩa là người nói không biết cách ra ngoài.
  3. Nó khiến lời từ chối đầy cảm xúc của người nói nghe tuyệt đối.
Xem đáp án

Nó khiến lời từ chối đầy cảm xúc của người nói nghe tuyệt đối.

Dad, I'm cold.

0:37

Bố, con lạnh.

Dad, I'm freezing. Cách dùng từ

0:38

Bố, con chết cóng mất.

Cách dùng từ

freezing: lạnh hơn cold rất nhiều

Trong “I'm freezing”, freezing là cách nhấn mạnh thân mật có nghĩa là “mình lạnh vô cùng”. Từ này thường mô tả cảm giác của người nói, chứ không có nghĩa cơ thể họ đang biến thành băng theo nghĩa đen. Việc chuyển từ “I'm cold” sang “I'm freezing” làm tăng mức độ và khiến lời than nghe cấp bách hơn.

Luyện tập

Dùng từ mạnh hơn đã học trong bài để hoàn thành lời than: The heater is broken, and I'm ____!

Xem đáp án

freezing

Dad, I'm hungry.

0:40

Bố, con đói.

Dad, I'm starving. Cách dùng từ

0:41

Bố, con sắp chết đói rồi.

Cách dùng từ

starving: cực kỳ đói trong lời nói thân mật

Ở đây, starving có nghĩa là “cực kỳ đói”. Trong lời nói thân mật, từ này thường được dùng để nói quá, nên thường không có nghĩa là người nói đang gặp nguy hiểm vì thiếu thức ăn. Việc chuyển từ hungry sang starving khiến cảm giác đói nghe mạnh và cấp bách hơn.

Luyện tập

Trong tin nhắn thân mật “I missed lunch. I'm starving!”, I'm starving có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Người nói cực kỳ đói.
  2. Người nói không muốn ăn bất cứ thứ gì.
  3. Người nói đã ăn quá nhiều.
Xem đáp án

Người nói cực kỳ đói.

Okay, can everyone stop saying Dad? Ý định

0:44

Được rồi, mọi người có thể ngừng gọi Bố được không?

Ý định

Can everyone stop saying ...?: yêu cầu một nhóm dừng hành động

Trong câu này, Can everyone ...? trông giống một câu hỏi về khả năng, nhưng thực tế nó là lời yêu cầu dành cho cả nhóm. Người nói muốn mọi người dừng hành động đang lặp đi lặp lại. Sau stop, dạng -ing nêu hành động cần phải dừng lại: stop saying. Mẫu câu có thể áp dụng ở tình huống khác là Can everyone stop + động từ-ing ...?

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu dành cho cả nhóm bằng dạng đúng của shout: Can everyone stop ____ while the baby is sleeping?

Xem đáp án

shouting

I think Dad is actually boring.

0:48

Con nghĩ Bố thật sự nhàm chán.

Mummy's way more fun. Ngữ pháp

0:51

Mẹ vui hơn nhiều.

Ngữ pháp

way more fun: nhấn mạnh mức độ so sánh

Trong way more fun, more fun so sánh mức độ vui tính của Mẹ với Bố. Way đứng trước cụm so sánh và nhấn mạnh rằng chênh lệch rất lớn, tức là vui tính hơn nhiều. Ở đây, way là từ nhấn mạnh mức độ, không phải danh từ mang nghĩa con đường hoặc cách thức. Có thể dùng way hoặc much để nhấn mạnh dạng so sánh; very more fun không đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một trò chơi hấp dẫn hơn trò trước rất nhiều?

  1. This game is much exciting than the last one.
  2. This game is way more exciting than the last one.
  3. This game is very more exciting than the last one.
Xem đáp án

This game is way more exciting than the last one.

Oh, that's nice to hear. Ý định

0:52

Ồ, thật vui khi nghe điều đó.

Ý định

that's nice to hear: chân thành hay mỉa mai

That's nice to hear thường thể hiện sự vui mừng khi nghe tin tốt hoặc một lời nói tử tế. Ở đây, câu này xuất hiện sau một sự so sánh bất lợi cho người nói, nên những từ ngữ tích cực không phù hợp với tình huống. Người nói có vẻ hơi tổn thương và mỉa mai; thực ra họ muốn nói rằng lời nhận xét đó không dễ nghe. Ý định được quyết định bởi ngữ cảnh và cách nói. Cùng một câu có thể chân thành sau tin tốt hoặc mang ý mỉa mai sau lời chỉ trích.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “Your report was useless.” Bạn trả lời: “Oh, that's nice to hear.” Trong ngữ cảnh này, bạn có thật sự vui không?

  1. Không. Đây là một lời đáp mỉa mai hoặc thể hiện sự tổn thương.
  2. Có. Đây là một lời đáp tích cực và chân thành.
Xem đáp án

Không. Đây là một lời đáp mỉa mai hoặc thể hiện sự tổn thương.

Mum.

0:55

Mẹ.

I brought all the swim stuff you left behind. Cụm động từ

0:57

Mẹ mang theo tất cả đồ bơi mà mấy bố con để quên đây.

Cụm động từ

left behind: đồ vật không được mang theo khi rời đi

Trong câu này, left behind có nghĩa là “không mang theo một vật khi rời đi”. Đồ bơi vẫn ở một nơi khác và ngữ cảnh cho thấy người đó đã sơ ý để quên, vì vậy một người khác đã mang chúng đến. Mệnh đề you left behind bổ nghĩa cho all the swim stuff. Một cấu trúc hữu ích là leave + object + behind: leave your bag behind. Với đại từ, hãy đặt nó trước behind: leave it behind.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya về nhà mà không mang chai nước từ phòng tập theo?

  1. Maya put her water bottle behind the gym.
  2. Maya left her water bottle behind at the gym.
  3. Maya brought her water bottle home from the gym.
Xem đáp án

Maya left her water bottle behind at the gym.

Yeah.

0:59

Tuyệt.

Oobubbakaayo.

1:00

Oobubbakaayo.

So boring things are important sometimes then? Mạch ý

1:11

Vậy những thứ nhàm chán đôi khi cũng quan trọng đúng không?

Mạch ý

So ... then?: suy luận và xác nhận kết luận

Ở đầu câu, So cho biết người nói đang rút ra kết luận từ điều vừa xảy ra. Ở cuối câu, then yêu cầu người nghe xác nhận kết luận đó. Có thể hiểu gần như: “Vậy nếu điều đó đúng thì đây là kết quả, phải không?” Ở đây, then không có nghĩa là “sau đó”. Toàn bộ câu hỏi tập hợp thông tin trước đó thành một kết luận được đề xuất rồi kiểm tra lại với người nghe.

Luyện tập

Bạn biết rằng chuyến tàu cuối đã rời đi. Câu trả lời nào dùng So ... then? để rút ra kết luận và yêu cầu xác nhận?

  1. So we'll have to take a taxi, then?
  2. We took a taxi after dinner.
  3. So then we took a taxi.
Xem đáp án

So we'll have to take a taxi, then?

Yes.

1:14

Vâng.

Mum brought the sinkies. Văn hóa

1:15

Mẹ mang theo đồ chơi chìm này.

Văn hóa

the sinkies: tên gọi thân mật cho đồ chơi chìm trong bể bơi

Trong câu này, the sinkies chỉ những món đồ chơi nhỏ chìm xuống bể bơi để trẻ lặn xuống nhặt lên. Điều này cho biết mẹ đã mang gì tới và vì sao chúng hữu ích khi chơi ở bể bơi. Tên gọi số nhiều mang sắc thái vui nhộn này được tạo từ sink. Nó chỉ đồ chơi, không phải bồn rửa trong nhà.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh gia đình ở bể bơi này, the sinkies có khả năng cao nhất là gì?

  1. những đứa trẻ đang học bơi
  2. những món đồ chơi nhỏ chìm trong bể để trẻ lặn xuống nhặt
  3. những chiếc bồn rửa nhỏ trong nhà bếp đồ chơi
Xem đáp án

những món đồ chơi nhỏ chìm trong bể để trẻ lặn xuống nhặt

Yeah.

1:16

Tuyệt.

Got it. Ý định

1:25

Bắt được rồi.

Ý định

Got it.: xác nhận nhanh rằng đã hiểu

Got it. là một câu đáp ngắn trong văn nói, có nghĩa là I understand hoặc I've received the message. Ở đây, câu này xác nhận rằng người nói đã hiểu điều vừa được trình bày; got không diễn tả việc thực sự nhận được một đồ vật. Khi dùng để đáp lại, câu này cũng có thể cho thấy người nói chấp nhận một chỉ dẫn và sẵn sàng làm theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng cụm từ hai từ được làm nổi bật, mang nghĩa I understand: ‘Please email the final version by noon.’ ‘____. I'll do that now.’

Xem đáp án

Got it

Okay, ready for the torpedo? Cụm từ

1:29

Được rồi, sẵn sàng cho ngư lôi chưa?

Cụm từ

ready for the torpedo?: ready for + cụm danh từ

Trong câu hỏi ngắn ready for the torpedo?, cụm Are you được lược bỏ vì người nghe có thể dễ dàng hiểu trong lời nói thân mật. Cấu trúc đầy đủ là Are you ready for + noun phrase? Cấu trúc này hỏi liệu một người đã sẵn sàng cho một sự kiện, hoạt động hoặc sự vật hay chưa. Ở đây, the torpedo là tên một động tác hoặc trò chơi trong hồ bơi, không phải vũ khí quân sự. Hoạt động xung quanh giúp xác định danh từ này chỉ điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ đúng với ready. Một bài kiểm tra sắp bắt đầu: Are you ____ the quiz?

Xem đáp án

ready for

Ready.

1:31

Sẵn sàng.

You can't get me crawly thing. Cách dùng từ

1:36

Ngươi không bắt được ta đâu, sinh vật bò lổm ngổm.

Cách dùng từ

can't get me: get mang nghĩa bắt hoặc chạm vào

Trong cảnh rượt đuổi hoặc trò chơi, get someone có thể mang nghĩa bắt hoặc chạm được vào người đó. Ở đây, You can't get me có nghĩa là “Bạn không thể bắt hoặc chạm được vào tôi”, chứ không phải “Bạn không thể có được tôi”. Câu này là một lời thách thức mang tính đùa vui: người nói cho rằng người đuổi theo sẽ không chạm tới mình. Bối cảnh rượt đuổi quyết định nghĩa này của get.

Luyện tập

Trong trò đuổi bắt, Mia vừa chạy vừa gọi: “You can't get me!” Ở đây get me có nghĩa là gì?

  1. hiểu ý tôi
  2. bắt hoặc chạm được vào tôi
  3. mang thứ gì đó đến cho tôi
Xem đáp án

bắt hoặc chạm được vào tôi

Ha ha.

1:39

Ha ha.

What was I saying? Ý định

1:45

Mẹ đang nói gì ấy nhỉ?

Ý định

What was I saying? để tiếp tục chủ đề của mình

What was I saying? là câu hỏi dùng trong hội thoại để tìm lại chủ đề đang nói trước khi tạm dừng hoặc bị gián đoạn. Ở đây, câu này có nghĩa là “Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ?”, chứ không phải yêu cầu người nghe nhắc lại chính xác từng lời. Bạn có thể tự hỏi mình hoặc hỏi người nghe để họ nhắc giúp. Thì quá khứ tiếp diễn trong was ... saying nhìn lại lời nói đang diễn ra và giúp bạn tiếp tục lượt nói của mình.

Luyện tập

Bạn đang kể chuyện, dừng lại để mở cửa rồi quên mất mình đã kể đến đâu. Cách nào tự nhiên nhất để nhờ người khác giúp bạn quay lại chủ đề của mình?

  1. What did I say?
  2. What was I saying?
  3. What should I say?
Xem đáp án

What was I saying?

Uh, something about ballet class. Cụm từ

1:46

Ừm, chuyện gì đó về lớp học múa ba lê.

Cụm từ

something about + một chủ đề

Something about + danh từ hoặc dạng -ing chỉ một thông tin không được nêu cụ thể nhưng có liên quan đến một chủ đề. Trong câu này, người nói nhớ rằng chủ đề chung là ballet class nhưng không nhớ chính xác nội dung. Cụm Uh, something about ballet class. là một câu trả lời rút gọn trong khẩu ngữ, được hiểu đầy đủ là You were saying something about ballet class. Cụm từ này hữu ích khi ký ức hoặc lời thuật lại được cố ý để ở mức không đầy đủ.

Luyện tập

Bạn chỉ nhớ chủ đề chung chứ không nhớ chi tiết. Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài: Maya mentioned ____ the budget, but I can't remember exactly what.

Xem đáp án

something about