Cánh chuồn chuồn quay chậm - Smarter Every Day 91: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
947 từ 230 từ/phút

Giới thiệu video: Hình ảnh quay chậm giải thích cách điều khiển bốn cánh, tác động của thời điểm đập cánh đến hiệu suất và cách pterostigma trì hoãn rung động để giữ đường lượn ổn định. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Với figure out thuộc nhóm cụm động từ, học cách nói rằng câu trả lời có được nhờ quan sát hoặc suy luận, không chỉ là tìm thấy đồ vật. 2. Với for the most part thuộc nhóm cụm từ cố định và kết hợp từ, học cách giới hạn một khái quát khoa học để chừa chỗ cho ngoại lệ mà vẫn giữ nhận định chính. 3. Với feather the front wing thuộc nhóm nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng, hiểu rằng feather là điều chỉnh góc cánh trước để kiểm soát luồng khí, không phải gắn lông vũ.

Nội dung bài học

Today we're going to try to figure out how wagon... wagon?

0:09

Hôm nay chúng ta sẽ cố gắng tìm hiểu xem toa xe... toa xe á?

Today we're going to try to figure out how dragonfly wings work. Cụm động từ

0:13

Hôm nay chúng ta sẽ cố gắng tìm hiểu xem cánh chuồn chuồn hoạt động như thế nào.

Cụm động từ

figure out: suy nghĩ để hiểu hoặc giải quyết

Figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc hiểu một điều gì đó bằng cách suy nghĩ, quan sát hay điều tra. Ở đây, cụm từ này đưa ra câu hỏi cần tìm hiểu về cách cánh chuồn chuồn hoạt động. Nó không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng figure out với nghĩa “hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ”?

  1. We need to figure out why the kite keeps falling.
  2. We need to take out the kite before the wind stops.
  3. We need to point out the kite in the picture.
Xem đáp án

We need to figure out why the kite keeps falling.

So, Phil has a dragonfly that I caught last night on our night walk.

0:16

Vì vậy, Phil đang cầm một con chuồn chuồn mà tôi bắt được đêm qua trong chuyến đi dạo đêm của chúng tôi.

And we have a high speed camera and we are set up with a macro lens. Cụm động từ

0:21

Và chúng ta có một máy ảnh tốc độ cao và chúng ta đã lắp sẵn một ống kính macro.

Cụm động từ

be set up with a macro lens: đã được trang bị và sẵn sàng

Be set up with + equipment có nghĩa là đã được chuẩn bị hoặc trang bị sẵn thiết bị đó. Trong câu này, we chỉ nhóm quay phim cùng thiết bị của họ: ống kính macro đã được lắp đúng chỗ và sẵn sàng sử dụng. Cụm từ mô tả một trạng thái, không phải hành động đang lắp ống kính ngay lúc đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết máy quay đã được trang bị sẵn một ống kính đặc biệt?

  1. The technician sets up the camera.
  2. The camera is next to a special lens.
  3. The camera is set up with a special lens.
Xem đáp án

The camera is set up with a special lens.

So, you try to collect that exact spot.

0:29

Vậy nên, bạn hãy cố gắng lấy nét đúng vị trí đó.

So, tell me when to trigger.

0:31

Nào, hãy cho tôi biết khi nào thì bấm máy.

Let's go.

0:34

Bắt đầu nào.

You got it?

0:34

Quay được chưa?

Holy cow. Thành ngữ

0:40

Trời đất ơi.

Thành ngữ

Holy cow: phản ứng thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ

Holy cow là một câu cảm thán thân mật thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục hoặc hào hứng mạnh mẽ. Ở đây, đó là phản ứng tức thì trước một kết quả ấn tượng. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một phản ứng hoàn chỉnh. Nó không nói về con bò và cũng không phải là một tuyên bố tôn giáo.

Luyện tập

Một người bạn nhìn thấy thí nghiệm khoa học tuyệt vời rồi nói: “Holy cow!” Người đó có ý gì?

  1. Có một con bò ở gần đây.
  2. Thật tuyệt vời!
  3. Đây là một nghi lễ tôn giáo.
Xem đáp án

Thật tuyệt vời!

Oh man.

0:42

Ôi anh bạn.

Yeah?

0:43

Thật á?

We got it.

0:44

Chúng ta quay được rồi.

Awesome.

0:45

Tuyệt vời.

All right, so you have one of your entomology books here?

1:16

Được rồi, vậy anh có một trong những cuốn sách côn trùng học của mình ở đây chứ?

You know it. Ý định

1:19

Chuẩn luôn.

Ý định

You know it: một lời đồng ý đầy tự tin

Khi dùng làm câu trả lời ngắn, You know it có nghĩa là “Vâng, chắc chắn rồi” hoặc “Tất nhiên”. Cụm từ này xác nhận một cách tự tin và hào hứng điều người kia vừa hỏi hoặc cho là đúng. Ở đây, toàn bộ cụm từ hoạt động như một câu trả lời hoàn chỉnh. Mục đích chính không phải là nói rằng người nghe đã biết một thông tin nào đó.

Luyện tập

Maya hỏi: “Did you bring the team jerseys?” Leo trả lời: “You know it.” Leo có ý gì?

  1. Bạn đã biết chúng ở đâu rồi.
  2. Có, chắc chắn là đã mang.
  3. Tôi đã không mang chúng.
Xem đáp án

Có, chắc chắn là đã mang.

Which book is this?

1:21

Đây là cuốn sách nào?

Borror and DeLong's intro to the study of insects.

1:22

Nhập môn nghiên cứu côn trùng của Borror và DeLong.

This is a classic entomology book.

1:25

Đây là một cuốn sách côn trùng học kinh điển.

So, with these guys the muscles are actually pulling directly on the base of the wing.

1:27

Vậy với những con này, các cơ thực sự đang kéo trực tiếp vào phần gốc của cánh.

So, it's a direct flight mechanism.

1:31

Vì vậy, đó là một cơ chế bay trực tiếp.

Um so, what's an indirect flight mechanism?

1:33

Ưm vậy, cơ chế bay gián tiếp là gì?

Indirect flight mechanism,

1:35

Cơ chế bay gián tiếp,

it actually just pulls on the body wall of the thorax

1:37

nó thực ra chỉ kéo vào vách cơ thể của phần ngực

and the collapse or expansion causes the wings to then move. Ngữ pháp

1:40

và sự xẹp xuống hoặc phồng lên sẽ khiến đôi cánh di chuyển theo.

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + to + động từ trong “causes the wings to then move”

Ở đây, causes giới thiệu một kết quả: sự co lại hoặc giãn ra khiến cánh chuyển động. The wings là tân ngữ của causes, còn to then move là cụm động từ nguyên mẫu có to cho biết điều gì xảy ra với cánh. Cấu trúc là cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Then nằm trong cụm nguyên mẫu và cho biết chuyển động là kết quả xảy ra tiếp theo. Trong cấu trúc này, cause cần có to trước động từ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đơn của cause và động từ nguyên mẫu open để hoàn thành câu: The pressure change ____ the valve ____.

Xem đáp án

causes · to open

So, we're going to go from the rainforest to a rainy day in my hometown. Mạch ý

1:44

Bây giờ, chúng ta sẽ đi từ rừng nhiệt đới đến một ngày mưa ở quê hương tôi.

Mạch ý

go from X to Y dùng để chuyển chủ đề

Trong câu này, go from the rainforest to a rainy day báo hiệu sự chuyển đổi cảnh và chủ đề. Cụm này không chủ yếu mô tả một chuyến đi; nó cho khán giả biết video đang rời một ví dụ để giới thiệu ví dụ tiếp theo. Khung go from X to Y có thể tổ chức thông tin bằng cách dùng X cho chủ đề cũ và Y cho chủ đề mới. Ở đây, rainforest và rainy cũng lặp lại âm rain, khiến phần chuyển tiếp trở nên mượt mà và vui nhộn.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển tiếp trong bài thuyết trình bằng from và to: Now let's go ____ the first idea ____ a real-life example.

Xem đáp án

from · to

Now, we have all different kinds of art projects here

1:47

Hiện tại, chúng tôi có đủ các loại dự án nghệ thuật ở đây

and the one I really want to show you is the dragonfly project.

1:49

và dự án mà tôi thực sự muốn cho các bạn xem là dự án chuồn chuồn.

What they've done is they've given metal dragonflies to all the different organizations in the town

1:52

Những gì họ đã làm là phân phát những con chuồn chuồn bằng kim loại cho tất cả các tổ chức khác nhau trong thị trấn

and they let them paint them however they want. Ngữ pháp

1:55

và họ để cho mọi người sơn chúng theo bất kỳ cách nào họ muốn.

Ngữ pháp

let them paint them: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “cho phép ai đó hoặc vật gì đó thực hiện một hành động”. Trong let them paint them, them thứ nhất chỉ các tổ chức, còn them thứ hai chỉ những con chuồn chuồn bằng kim loại. Sau let, dùng động từ nguyên mẫu không có to: nói let them paint, không nói let them to paint. Cấu trúc này cho biết hành động được cho phép hoặc quyền lựa chọn được trao cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu và động từ choose: The teacher ____ Mia ____ a book.

Xem đáp án

lets · choose

Ngữ pháp

however they want: theo bất kỳ cách nào họ chọn

Ở đây, however có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào” hoặc “theo cách họ muốn”. Cụm này cho biết các tổ chức được tự do chọn cách sơn các đồ vật; nó không có nghĩa là “tuy nhiên”. Ý đầy đủ là however they want to paint them. Tiếng Anh lược bỏ hành động bị lặp lại vì ngữ cảnh đã làm rõ. Mẫu có thể áp dụng lại however + chủ ngữ + want/like diễn tả sự tự do lựa chọn cách làm một việc.

Luyện tập

Dùng một từ có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào bạn chọn” để hoàn thành câu: You can color the kite ____ you want.

Xem đáp án

however

What I think is cool about the dragonfly Ngữ pháp

1:57

Điều tôi nghĩ là tuyệt vời về chuồn chuồn

is that the wing attaches to the body in a completely different way than most insects.

1:59

đó là cách cánh gắn vào cơ thể hoàn toàn khác biệt so với hầu hết các loài côn trùng.

Ngữ pháp

Điều tôi thấy thú vị ở chuồn chuồn ... cách cánh gắn vào cơ thể

Trong What I think is cool about the dragonfly is that ..., mệnh đề What ở đầu câu đóng vai trò chủ ngữ: nó nêu đặc điểm đang được đánh giá. What ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc What I think is cool about X is that Y trước hết nêu đặc điểm đáng chú ý của X, sau đó dùng mệnh đề that để giải thích điều gì khiến đặc điểm đó thú vị. Trong câu này, cách cánh gắn vào cơ thể khác thường là lý do cho sự đánh giá.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc What I think is cool about X is that Y để nêu một đặc điểm và giải thích lý do đánh giá?

  1. What do I think is useful about a checklist is that it catches small mistakes early?
  2. What I think is useful about a checklist is that it catches small mistakes early.
  3. What I think is useful about a checklist that it catches small mistakes early.
Xem đáp án

What I think is useful about a checklist is that it catches small mistakes early.

To explain this,

2:03

Để giải thích điều này,

I've decided to become a dragonfly muscle.

2:04

tôi đã quyết định trở thành một thớ cơ của chuồn chuồn.

This is a wasp.

2:06

Đây là một con ong bắp cày.

To see how normal insects operate their wings,

2:07

Để xem những loài côn trùng bình thường điều khiển cánh của chúng như thế nào,

we need to cut the thorax in half so Ngữ pháp

2:09

chúng ta cần cắt đôi phần ngực ra để

we can see the muscles operating on the inside.

2:11

chúng ta có thể nhìn thấy các cơ hoạt động ở bên trong.

Ngữ pháp

để chúng ta có thể thấy các cơ đang hoạt động bên trong

Trong so we can see the muscles operating on the inside, so + chủ ngữ + can + động từ giới thiệu mục đích của hành động trước đó. Việc cắt được lên kế hoạch để có thể nhìn thấy các cơ. Ở đây, so có nghĩa là để cho, không chỉ đơn giản là vì vậy. Mệnh đề này giải thích tại sao cần cắt phần ngực; nó không chỉ nêu một sự việc thứ hai xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề chỉ mục đích: We need to open the case ____ the battery

Xem đáp án

so we can check

Uh it's uglier than I thought. Ngữ pháp

2:14

Uh nó gớm ghiếc hơn tôi nghĩ.

Ngữ pháp

uglier than I thought: thực tế so với dự đoán

Trong câu này, uglier là dạng so sánh hơn của ugly. Điều được so sánh là vẻ ngoài thực tế với dự đoán trước đó của người nói, chứ không phải hai đồ vật. Cấu trúc có thể áp dụng lại là tính từ so sánh hơn + than I thought. Cấu trúc này cho biết mức độ thực tế cao hơn dự kiến. Tính từ có thể mô tả vẻ ngoài, độ khó, giá cả hoặc một trải nghiệm.

Luyện tập

Dùng hard và than I thought để nói rằng bài kiểm tra khó hơn dự kiến: The test was ____.

Xem đáp án

harder than I thought

Anyway, Mạch ý

2:15

Dù sao đi nữa,

Mạch ý

Anyway như một tín hiệu quay lại chủ đề chính

Anyway ở đây là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó kết thúc lời nhận xét ngoài lề ngắn của người nói và báo rằng phần giải thích chính sắp được tiếp tục. Nó giúp sắp xếp dòng thông tin; trong câu này, nó không có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào”.

Luyện tập

Đọc đoạn hội thoại: “That joke was a little silly. Anyway, let's finish the plan.” Anyway báo hiệu điều gì?

  1. Nó kết thúc lời nhận xét ngoài lề và quay lại kế hoạch.
  2. Nó yêu cầu người nghe tiếp tục bàn về câu đùa.
  3. Nó có nghĩa là kế hoạch có thể được hoàn thành theo bất kỳ cách nào.
Xem đáp án

Nó kết thúc lời nhận xét ngoài lề và quay lại kế hoạch.

the wings of most flying bugs use this method,

2:16

cánh của hầu hết các loài bọ biết bay đều sử dụng phương pháp này,

which is called indirect musculature. Cách dùng từ

2:19

được gọi là hệ cơ gián tiếp.

Cách dùng từ

Hệ cơ gián tiếp

Hệ cơ gián tiếp là một cơ chế bay trong đó cơ làm cánh chuyển động bằng cách thay đổi hình dạng phần ngực của côn trùng. Lực truyền đến cánh qua phần ngực thay vì cơ kéo trực tiếp vào cánh. Ở đây, indirect mô tả đường truyền lực. Nó không có nghĩa là yếu, không quan trọng hay kém hiệu quả.

Luyện tập

indirect musculature có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cánh chuyển động mà không cần bất kỳ lực cơ nào.
  2. Các cơ thay đổi hình dạng phần ngực, và chuyển động đó làm cánh chuyển động.
  3. Các cơ kéo trực tiếp vào cánh với lực yếu hơn.
Xem đáp án

Các cơ thay đổi hình dạng phần ngực, và chuyển động đó làm cánh chuyển động.

The muscles pull on the body wall of the thorax instead of on the wing itself.

2:21

Các cơ kéo vách cơ thể của phần ngực thay vì kéo vào chính cái cánh.

The shell then pushes on the wing,

2:25

Phần vỏ sau đó sẽ đẩy vào cánh,

which seesaws on a pivot point and moves up and down. Cách dùng từ

2:26

làm cho cánh di chuyển lên xuống trên một điểm tựa giống như bập bênh.

Cách dùng từ

Bập bênh quanh một điểm tựa

Seesaws là động từ trong câu này. Từ này gợi hình ảnh chiếc cánh nghiêng qua nghiêng lại quanh một điểm tựa cố định, giống như một chiếc bập bênh ở sân chơi, trong khi cánh chuyển động lên xuống. Cách dùng danh từ như động từ này tạo ra hình ảnh rõ ràng về chuyển động lắc lư lặp lại; nó không chỉ chính chiếc bập bênh ở sân chơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ chuyển động được tô nổi bật: The balanced bar ____ as one end rises and the other falls.

Xem đáp án

seesaws on a pivot point

The problem is muscles pull, Mạch ý

2:29

Vấn đề là các cơ thì kéo,

they don't push.

2:31

chúng không đẩy.

Mạch ý

The problem is ... và sự đối lập pull, they don't push

The problem is ... nêu ra trở ngại chính mà phần giải thích phải làm sáng tỏ. Ở đây, problem là khó khăn hoặc câu hỏi về cơ chế, không phải lời phàn nàn cá nhân. Hai mệnh đề song song muscles pull / they don't push tóm gọn trở ngại bằng sự đối lập khẳng định-phủ định. Cách tổ chức này biến một cơ chế phức tạp thành một câu hỏi rõ ràng để phần giải thích tiếp theo trả lời.

Luyện tập

Câu nào nêu rõ nhất một trở ngại chính rồi nhấn mạnh nó bằng sự đối lập khẳng định-phủ định?

  1. I have a problem with the fan because its color is ugly.
  2. The fan moves air around the room, and the room feels cooler.
  3. The problem is that the fan moves air; it doesn't cool the room by itself.
Xem đáp án

The problem is that the fan moves air; it doesn't cool the room by itself.

So, how does the wing return?

2:32

Vậy, đôi cánh quay trở lại như thế nào?

If you were to imagine that the thorax was shaped like a football, Ngữ pháp

2:34

Nếu bạn tưởng tượng rằng phần ngực có hình dáng giống như một quả bóng bầu dục,

the big muscles would be squishing the ball in on the middle.

2:36

các cơ lớn sẽ bóp quả bóng vào trong ở phần giữa.

Ngữ pháp

Khung giả định If you were to imagine that ... the big muscles would be squishing

If you were to imagine that ... mời người nghe bước vào một mô hình giả định hoặc thí nghiệm tư duy. Were to thuộc mệnh đề if và đánh dấu tình huống là điều được hình dung; nó không nói về thời gian trong quá khứ. The big muscles would be squishing mô tả một hành động đang diễn ra bên trong mô hình tưởng tượng đó. Cặp If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu ... chủ ngữ + would be + -ing giúp người nói dựng lên một phép so sánh rồi giải thích điều gì sẽ đang diễn ra trong đó.

Luyện tập

Hoàn thành thí nghiệm tư duy bằng cấu trúc would + be + -ing: If you were to imagine the tent as a balloon, the wind ____ pressing on every side.

Xem đáp án

would be

When you turn it on its side, Cụm từ

2:39

Khi bạn xoay nó sang một bên,

Cụm từ

turn it on its side: xoay cho nằm nghiêng

Turn it on its side có nghĩa là xoay vật đó để một mặt bên hướng xuống dưới và vật nằm nghiêng. Ở đây, it chỉ quả bóng bầu dục Mỹ. Các từ on its side hoàn chỉnh hướng của hành động: câu này nói về việc thay đổi vị trí của vật, không phải bật một thiết bị.

Luyện tập

Bạn muốn một chiếc hộp nằm trên một mặt bên, không phải nằm trên đáy. Bạn nên nói gì?

  1. Turn it on.
  2. Turn it on its side.
  3. Turn it upside down.
Xem đáp án

Turn it on its side.

you can see that this little muscle runs the length of the football and pulls in longways from the inside. Cụm từ

2:40

bạn có thể thấy cơ nhỏ này chạy dọc theo chiều dài của quả bóng và kéo dọc từ bên trong.

Cụm từ

runs the length of the football: chạy dọc suốt chiều dài quả bóng

Runs the length of có nghĩa là một vật kéo dài dọc theo một vật khác từ đầu này đến đầu kia. Trong câu này, cơ kéo dài theo toàn bộ chiều dài của quả bóng. Run có thể mô tả vị trí hoặc hướng kéo dài của một vật dài và hẹp. Nó không có nghĩa là cơ đang di chuyển hoặc chạy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “kéo dài từ đầu này đến đầu kia”: A narrow hallway ____ the building.

Xem đáp án

runs the length of

This makes the middle bulge back out, Ngữ pháp

2:45

Điều này làm cho phần giữa phồng trở lại,

Ngữ pháp

makes the middle bulge back out: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, make có nghĩa là khiến điều gì đó xảy ra. Ở đây, tân ngữ của makes là the middle và bulge ở dạng nguyên mẫu: hành động này khiến phần giữa thay đổi hình dạng. Back chỉ sự trở lại hình dạng trước đó, còn out chỉ hướng ra ngoài. Vì vậy, bulge back out có nghĩa là phồng trở ra ngoài; không có nghĩa là rút khỏi một việc gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bulge và các từ mang nghĩa “lại” và “ra ngoài”: Pressing the sides makes the center ____.

Xem đáp án

bulge back out

which moves the wing down.

2:47

kéo theo việc đẩy cánh đi xuống.

Dragonflies, however, operate differently. Mạch ý

2:48

Tuy nhiên, chuồn chuồn lại hoạt động khác.

Mạch ý

however dùng như dấu hiệu tương phản chen giữa câu

However liên kết toàn bộ câu với phần giải thích trước đó và báo hiệu một sự tương phản rõ ràng: chuồn chuồn hoạt động theo cách khác. Khi được đặt sau chủ ngữ, however là trạng từ câu có thể thay đổi vị trí và không thuộc cụm operate differently. Hai dấu phẩy cho thấy đây là từ nối được chen vào; nếu bỏ nó đi, câu vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng however đúng cách như một dấu hiệu tương phản chen giữa câu?

  1. Most insects use an indirect mechanism, dragonflies however use a different one.
  2. Most insects use an indirect mechanism. Although, dragonflies use a different one.
  3. Most insects use an indirect mechanism. Dragonflies, however, use a different one.
Xem đáp án

Most insects use an indirect mechanism. Dragonflies, however, use a different one.

When we look inside a dragonfly,

2:50

Khi chúng ta nhìn vào bên trong một con chuồn chuồn,

we can see that they have what's called direct musculature. Cách dùng từ

2:52

chúng ta có thể thấy chúng có cái được gọi là hệ cơ trực tiếp.

Cách dùng từ

direct musculature: đường truyền lực trực tiếp từ cơ đến cánh

direct musculature có nghĩa là các cơ dùng cho việc bay tác động trực tiếp lên cánh. Lực truyền từ cơ đến cánh mà không cần dùng chuyển động của cơ thể làm bước trung gian trước. Ở đây, direct mô tả đường truyền lực từ cơ đến cánh, không mô tả tốc độ vỗ cánh. Cụm từ này là tên gọi sinh học cho cấu trúc cơ bay của chuồn chuồn.

Luyện tập

Trong câu này, direct trong direct musculature có nghĩa là gì?

  1. Các cơ tác động trực tiếp lên cánh
  2. Cơ thể phải chuyển động trước để làm cánh chuyển động
  3. Cánh chuyển động nhanh hơn cánh của mọi loài côn trùng khác
Xem đáp án

Các cơ tác động trực tiếp lên cánh

Their muscles pull directly on the wings

2:55

Các cơ của chúng kéo trực tiếp vào cánh

and are able to operate each wing independently in both directions.

2:57

và có khả năng vận hành từng cánh một cách độc lập theo cả hai hướng.

This is a big deal Thành ngữ

3:00

Đây là một vấn đề lớn

Thành ngữ

This is a big deal: cách nói không trang trọng để nhấn mạnh tầm quan trọng

Trong This is a big deal, big deal là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là một việc rất quan trọng, có ý nghĩa hoặc ấn tượng. Đây là lời đánh giá, không phải mô tả về một thỏa thuận hay giao dịch. This chỉ khả năng của chuồn chuồn vừa được nhắc đến, vì vậy người nói thể hiện sự hào hứng và nhấn mạnh rằng phát hiện này có ý nghĩa lớn.

Luyện tập

Trong câu này, This is a big deal có nghĩa là gì?

  1. Đây là một thỏa thuận kinh doanh
  2. Điều này rất quan trọng hoặc ấn tượng
  3. Đây là một khoản tiền lớn
Xem đáp án

Điều này rất quan trọng hoặc ấn tượng

and this is why they completely dominate the insect flying world. Mạch ý

3:01

và đây là lý do tại sao chúng hoàn toàn thống trị thế giới bay của côn trùng.

Mạch ý

this is why: quay lại nguyên nhân và đưa ra kết quả

This is why quay lại khả năng vừa được mô tả và trình bày mệnh đề tiếp theo như kết quả của khả năng đó: khả năng này giải thích sự thống trị của chúng trong thế giới bay lượn của côn trùng. Ở đây, why có nghĩa là “lý do khiến”, nên cụm này là một lời khẳng định chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Hãy nêu một sự việc hoặc lời giải thích trước, rồi dùng this is why để đưa ra kết quả hoặc nhận định được sự việc đó hỗ trợ.

Luyện tập

Một món đồ chơi không bật lên được vì pin đã hết. Câu nào nêu pin hết làm nguyên nhân trước, rồi dùng this is why để giới thiệu kết quả?

  1. The battery is dead, and this is why the toy will not turn on.
  2. The toy will not turn on, and this is why the battery is dead.
  3. This is why the battery is dead: the toy will not turn on.
Xem đáp án

The battery is dead, and this is why the toy will not turn on.

If you look back at the high speed in those little cracks, Cụm động từ

3:04

Nếu bạn nhìn lại cảnh quay tốc độ cao ở những khe nứt nhỏ đó,

you can see muscles wiggling and pulling directly on the wings.

3:07

bạn có thể thấy các cơ đang ngọ nguậy và kéo trực tiếp vào đôi cánh.

Cụm động từ

look back at: xem lại nội dung trước đó

Ở đây, look back at có nghĩa là “xem hoặc kiểm tra lại”. Người nói yêu cầu người xem quay lại đoạn phim tốc độ cao trước đó và xem kỹ để tìm bằng chứng. Trong câu này, high speed là cách nói tắt không trang trọng của high-speed footage. Cụm này không có nghĩa là xoay người để nhìn ra phía sau. Cấu trúc là look back at + một đối tượng cụ thể, chẳng hạn như đoạn phim, bản ghi, đoạn văn, sự kiện hoặc quyết định.

Luyện tập

Bạn muốn cả nhóm xem lại một biểu đồ đã xuất hiện trước đó. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Let's look behind the first chart.
  2. Let's look back at the first chart.
  3. Let's look back on the first chart.
Xem đáp án

Let's look back at the first chart.

That's pretty awesome, huh?

3:10

Điều đó khá là tuyệt vời, phải không?

So, they're saying many Odonata, which are dragonflies,

3:12

Vậy, họ đang nói rằng nhiều loài Odonata, tức là chuồn chuồn,

the front and hind wings move independently.

3:15

cánh trước và cánh sau chuyển động độc lập.

There is a phase difference in the movements of the two pairs. Cách dùng từ

3:17

Có một sự chênh lệch pha trong chuyển động của hai cặp cánh.

Cách dùng từ

độ lệch pha trong chuyển động của hai cặp

Cụm phase difference mô tả độ lệch về thời gian giữa các chu kỳ lặp lại. Ở đây, hai cặp cánh không đạt đến cùng một vị trí trong chuyển động vào cùng một lúc; chuyển động của chúng bị lệch pha trong chu kỳ. Trong cách dùng kỹ thuật này, phase chỉ vị trí trong một chu kỳ lặp lại, không phải một giai đoạn của dự án hay cuộc đời. Cụm từ này tập trung vào quan hệ về thời gian, không phải sự khác nhau về tốc độ, kích thước hay số lượng.

Luyện tập

phase difference mô tả điều gì trong câu này?

  1. Hai cặp đang ở những giai đoạn khác nhau của một dự án.
  2. Hai chuyển động lặp lại bị lệch nhau về thời gian.
  3. Hai chuyển động có thời điểm hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Hai chuyển động lặp lại bị lệch nhau về thời gian.

That is, when one pair is moving up, Ghi chú

3:20

Đó là, khi một cặp cánh đang di chuyển lên,

the other pair is moving down.

3:22

cặp cánh kia đang di chuyển xuống.

Mạch ý

That is, để diễn đạt lại cho rõ

That is, là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra cách diễn đạt lại rõ hơn cho ý vừa được nêu. Cụm này gần nghĩa với in other words và báo hiệu rằng phần tiếp theo giải thích cho câu trước. Ở đây, cụm này biến thuật ngữ phase difference thành mô tả cụ thể rằng hai cặp chuyển động theo hai hướng ngược nhau. Dấu phẩy đánh dấu chức năng làm rõ; đây không phải là cấu trúc chủ ngữ và động từ thông thường that is.

Luyện tập

Câu nào dùng That is, như một dấu hiệu làm rõ chứ không phải cấu trúc chủ ngữ và động từ thông thường?

  1. The timer uses a visual signal. That is, the blue button starts it.
  2. The timer uses a visual signal. That is the blue button.
  3. The timer uses a visual signal. That means the blue button starts it.
Xem đáp án

The timer uses a visual signal. That is, the blue button starts it.

Ngữ pháp

when one pair ..., the other pair ...: một cặp và cặp còn lại

Cấu trúc when one ..., the other ... liên kết hai hành động và đặt chúng vào thế tương phản trực tiếp. Ở đây, chuyển động đi lên của một cặp xảy ra cùng lúc với chuyển động đi xuống của cặp thứ hai. Vì có đúng hai cặp nên the other pair có nghĩa là cặp còn lại. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả hai nhóm có liên quan thực hiện những hành động khác nhau hoặc luân phiên.

Luyện tập

Một cỗ máy có đúng hai cánh tay và chúng chuyển động theo hai hướng ngược nhau cùng một lúc. Câu nào phù hợp nhất?

  1. When one arm moves left, the other arms move right.
  2. When one arm moves left, the other arm moves right.
  3. When one arm moves left, another arm moves right.
Xem đáp án

When one arm moves left, the other arm moves right.

Okay, Dr. Jim Usherwood in the UK and his colleagues discovered that

3:24

Được rồi, Tiến sĩ Jim Usherwood ở Anh và các đồng nghiệp của ông đã phát hiện ra rằng

because dragonflies have two sets of wings,

3:28

bởi vì chuồn chuồn có hai cặp cánh,

for the most part they're inefficient, Cụm từ

3:30

phần lớn thời gian chúng không hiệu quả,

more inefficient than just normal insect flight with two wings.

3:31

thậm chí còn kém hiệu quả hơn cả chuyến bay của một con côn trùng bình thường chỉ với hai cánh.

Cụm từ

for the most part: nhìn chung, nhưng có ngoại lệ

For the most part có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “trong phần lớn trường hợp”. Cụm từ này làm nhẹ một nhận định khái quát để nhận định đó không mang nghĩa luôn đúng và không có ngoại lệ. Ở đây, cụm từ này giới hạn nhận định rằng cách bay của chuồn chuồn kém hiệu quả. Người nói trình bày đó là xu hướng thông thường nhưng vẫn để ngỏ khả năng một số cách chuyển động cánh đặc biệt có thể hiệu quả hơn.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ bốn từ mang nghĩa “nhìn chung, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: ____, the buses arrive on time, but snow can cause delays.

Xem đáp án

For the most part

They made a robot with two pairs of wings

3:34

Họ đã chế tạo một con robot với hai cặp cánh

and they would vary the timing between the two Ngữ pháp

3:36

và họ sẽ thay đổi thời gian giữa hai cặp cánh

Ngữ pháp

would vary để diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ

Ở đây, would + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động mà các nhà nghiên cứu đã lặp lại trong một thí nghiệm ở quá khứ. Họ thay đổi thời điểm nhiều lần; would trong câu này không diễn tả điều kiện hay sự sẵn lòng. Cách dùng này tự nhiên khi bối cảnh quá khứ đã được thiết lập. Nó giúp mô tả một thói quen hoặc bước được lặp lại, còn thì quá khứ đơn thường trình bày một hành động đã hoàn tất nếu sự lặp lại không được thể hiện theo cách khác.

Luyện tập

Trong câu “During the study, the researchers would adjust the settings before every test,” “would adjust” có nghĩa là gì?

  1. Họ chỉ điều chỉnh các thiết lập nếu một điều kiện được đáp ứng.
  2. Họ liên tục điều chỉnh các thiết lập như một phần của quy trình trong quá khứ.
  3. Họ sẵn lòng điều chỉnh các thiết lập.
Xem đáp án

Họ liên tục điều chỉnh các thiết lập như một phần của quy trình trong quá khứ.

and they found that at a certain timing

3:38

và họ phát hiện ra rằng tại một thời điểm nhất định

they could get 20% more efficiency than they could with just two wings. Ngữ pháp

3:40

chúng có thể đạt hiệu suất cao hơn 20% so với khi chỉ có hai cánh.

Ngữ pháp

20% more efficiency than...: hiệu suất cao hơn mốc 20%

Cấu trúc số lượng + more + danh từ + than + mốc so sánh dùng để báo cáo mức tăng đo được và nêu rõ đối tượng so sánh. Ở đây, 20% more efficiency có nghĩa là mức hiệu suất cao hơn 20% so với mức đạt được khi chỉ dùng hai cánh. Mệnh đề they could with just two wings lược bỏ động từ get bị lặp lại; nó có nghĩa là than they could get with just two wings. Con số 20% là mức tăng tương đối so với mốc; bản thân nó không có nghĩa là chênh lệch 20 điểm phần trăm.

Luyện tập

“A new motor produces 20% more power than the old motor.” Động cơ cũ tạo ra công suất 100 watt. Phép so sánh này có nghĩa là gì?

  1. Động cơ mới tạo ra công suất 20 watt.
  2. Động cơ mới tạo ra công suất 120 watt.
  3. Động cơ mới tạo ra công suất 80 watt.
Xem đáp án

Động cơ mới tạo ra công suất 120 watt.

Dragonfly wings have something on them called the pterostigma, Cách dùng từ

3:43

Cánh chuồn chuồn có một thứ trên đó gọi là mắt cánh (pterostigma),

which is Latin for wing mark.

3:46

theo tiếng Latinh có nghĩa là dấu vết trên cánh.

Cách dùng từ

pterostigma: ô sẫm màu trên cánh

Ở đây, pterostigma là tên của một ô cánh hoặc vùng sẫm màu, dày hơn và tương đối nặng nằm gần mép trước của cánh một số loài côn trùng. Nó là một phần cấu tạo của cánh, không phải vết bẩn hay bệnh. Câu này giải thích tên gọi đó là “dấu trên cánh”, một gợi ý hữu ích để nhớ thuật ngữ này chỉ bộ phận nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ chuyên môn đã giải thích ở trên: The dark, relatively heavy cell near the front edge of a dragonfly wing is the ____.

Xem đáp án

pterostigma

You may have seen them before.

3:47

Bạn có thể đã nhìn thấy chúng trước đây.

This is a dark cell on the leading edge of the wing Cách dùng từ

3:48

Đây là một ô cánh sẫm màu ở rìa trước của cánh

that's heavier than the rest of the wing.

3:51

nặng hơn phần còn lại của cánh.

Cách dùng từ

leading edge of the wing: mép trước gặp không khí đầu tiên

Leading edge của cánh là ranh giới phía trước, tức phần gặp luồng không khí đi tới đầu tiên khi cánh chuyển động. Ở đây, leading mô tả vị trí so với hướng chuyển động và luồng không khí. Nó không có nghĩa là mép này tốt hơn hay có thứ hạng cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ chuyên môn gồm hai từ đã giải thích ở trên: The front boundary of a moving wing is the ____.

Xem đáp án

leading edge

At a certain velocity,

3:53

Ở một vận tốc nhất định,

thin wings begin to automatically vibrate,

3:54

những đôi cánh mỏng bắt đầu tự động rung lên,

which makes it impossible to glide quickly. Ngữ pháp

3:55

điều này khiến cho việc lướt đi nhanh chóng trở nên bất khả thi.

Ngữ pháp

make it impossible to glide quickly: cấu trúc make it + tính từ + to do

Ở đây, which chỉ toàn bộ sự việc đôi cánh mỏng bắt đầu rung. Makes có nghĩa là “gây ra”, vì vậy sự việc đó khiến việc lượn nhanh trở nên bất khả thi. Trong make it impossible to glide quickly, it là tân ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể. Hành động thực sự được miêu tả là bất khả thi là to glide quickly. Mẫu có thể áp dụng là make it + tính từ + to do: một nguyên nhân khiến một hành động trở nên dễ, khó, có thể hoặc không thể.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đơn của make it impossible to do để hoàn thành câu: The thick fog ____ see the road.

Xem đáp án

makes it impossible to

With the added weight at this particular spot on the wing, Ngữ pháp

3:57

Với trọng lượng được thêm vào tại điểm đặc biệt này trên cánh,

these vibrations don't start till a much higher air speed,

4:00

những rung động này sẽ không bắt đầu cho đến khi tốc độ bay cao hơn rất nhiều,

which means dragonflies can now move much faster. Mạch ý

4:03

điều đó có nghĩa là chuồn chuồn giờ đây có thể di chuyển nhanh hơn nhiều.

Ngữ pháp

With the added weight at this particular spot on the wing: hoàn cảnh mở đầu câu

Cụm từ mở đầu bằng with nêu hoàn cảnh đứng sau kết quả trong mệnh đề chính. Phần trọng lượng được thêm vào nằm ở một vị trí cụ thể trên cánh; trong điều kiện đó, rung động chỉ bắt đầu ở tốc độ không khí cao hơn. Ở đây, with không chủ yếu mang nghĩa “cùng với”. Cấu trúc có thể áp dụng là With + cụm danh từ + thông tin bổ sung, mệnh đề chính. Cấu trúc này cho phép nêu nguyên nhân, điều kiện hoặc hoàn cảnh trước, rồi nói điều gì xảy ra.

Luyện tập

Đọc câu sau: With the windows closed, the room became warm. Cụm từ mở đầu bằng with có chức năng gì?

  1. Cụm từ này nói rằng căn phòng và các cửa sổ di chuyển cùng nhau.
  2. Cụm từ này nêu một hoàn cảnh giúp giải thích vì sao căn phòng trở nên ấm.
  3. Cụm từ này nêu tên người đã đóng các cửa sổ.
Xem đáp án

Cụm từ này nêu một hoàn cảnh giúp giải thích vì sao căn phòng trở nên ấm.

Mạch ý

which means: biến toàn bộ phát biểu thành một kết luận

Trong câu này, which means nói đến toàn bộ kết quả phía trước: cánh chỉ bắt đầu rung ở tốc độ không khí cao hơn nhiều. Ở đây, which không chỉ nói đến air speed. Cụm từ này chuyển kết quả đó thành hệ quả hoặc ý nghĩa của nó: vì cánh vẫn ổn định ở tốc độ cao hơn, chuồn chuồn có thể di chuyển nhanh hơn. Cấu trúc là: một phát biểu hoàn chỉnh, which means + kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để đưa ra kết luận: The path is covered in ice, ____ we must walk carefully.

Xem đáp án

which means

Turns out it's a complex aerodynamic structure built right into the design of the wing to help them glide. Ghi chú

4:05

Hóa ra đó là một cấu trúc khí động học phức tạp được tích hợp ngay trong thiết kế của cánh để giúp chúng lướt đi.

Mạch ý

Turns out: tiết lộ điều vừa được phát hiện

Turns out là dạng rút gọn dùng trong hội thoại của It turns out that. Ở đây, cụm từ này đưa ra điều được phát hiện sau khi quan sát kỹ hơn: dấu đó thật ra là một phần trong thiết kế khí động học của cánh. Dùng Turns out + mệnh đề khi kết quả thật sự trước đó chưa được biết, chưa chắc chắn hoặc hơi bất ngờ. Cụm từ này không có nghĩa là ai đó hay vật gì đó thật sự quay người rồi đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn hai từ của 'It turns out that': ____ our tickets were in the other pocket.

Xem đáp án

Turns out

Cụm từ

built right into the design of the wing: được tích hợp ngay vào thiết kế cánh

Be built into something có nghĩa là được tạo thành một phần không thể tách rời của một vật, chứ không phải là bộ phận rời được gắn thêm. Ở đây, cấu trúc đó là một phần của chính thiết kế cánh. Right dùng để nhấn mạnh, mang nghĩa “trực tiếp” hoặc “hoàn toàn” trong câu này. Nó không có nghĩa là “đúng cách” hay chỉ phía bên phải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để cho biết cảm biến là một phần không thể tách rời của thiết kế: The safety sensor is ____ the helmet's design.

Xem đáp án

built right into

Every time I see a dragonfly, Ngữ pháp

4:10

Mỗi lần tôi nhìn thấy một con chuồn chuồn,

I always try to spot that spot.

4:12

tôi luôn cố gắng tìm ra cái đốm đó.

Ngữ pháp

Every time ... always cho một thói quen lặp lại

Every time + mệnh đề giới thiệu một yếu tố kích hoạt lặp lại: mỗi lần sự việc đầu tiên xảy ra. Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả một quy luật thường xuyên. Always trong mệnh đề chính nhấn mạnh rằng phản ứng rất nhất quán. Every time đã mang nghĩa “vào mỗi lần”, vì vậy always chỉ dùng để nhấn mạnh chứ không bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rõ nhất rằng mỗi lần sự việc xảy ra đều kích hoạt một thói quen rất đều đặn?

  1. Every time I pass the bakery, I always look at the cakes in the window.
  2. The next time I pass the bakery, I will look at the cakes in the window.
  3. I sometimes pass the bakery, but I never look at the cakes in the window.
Xem đáp án

Every time I pass the bakery, I always look at the cakes in the window.

Wait a second.

4:14

Chờ một chút.

Have you ever seen a dragonfly glide? Ngữ pháp

4:15

Bạn đã bao giờ thấy một con chuồn chuồn lướt đi chưa?

Ngữ pháp

Dùng Have you ever seen ...? để hỏi về trải nghiệm

“Have you ever + quá khứ phân từ” hỏi liệu một việc đã từng xảy ra ít nhất một lần vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại hay chưa. Trong câu này, seen là quá khứ phân từ của see, còn ever có nghĩa là “đã từng”. Câu hỏi nhắm đến trải nghiệm của người nghe, không hỏi việc đó xảy ra khi nào. Nếu câu trả lời là có, có thể hỏi tiếp bằng thì quá khứ đơn: “When did you see one?”

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng của see dùng để hỏi về trải nghiệm: ____ a shooting star?

Xem đáp án

Have you ever seen

Okay, in this last video,

4:17

Được rồi, trong video cuối cùng này,

you can see that we're in a canoe and we have a Phantom Miro high speed camera

4:18

bạn có thể thấy rằng chúng tôi đang ở trên một chiếc ca nô và chúng tôi có máy ảnh tốc độ cao Phantom Miro

and we're trying to capture these dragonflies as they lift up off the grass. Cụm động từ

4:21

và chúng tôi đang cố gắng ghi lại hình ảnh những con chuồn chuồn này khi chúng bay lên khỏi bãi cỏ.

Cụm động từ

lift up off the grass: đi lên và rời khỏi bề mặt

Trong they lift up off the grass, những con chuồn chuồn di chuyển lên trên và rời khỏi cỏ. lift up thể hiện hướng đi lên, còn off the grass nêu bề mặt mà chúng rời khỏi. Cấu trúc này có thể miêu tả một vật đi lên từ một bề mặt: chủ ngữ + lift up off + bề mặt. Ở đây lift là nội động từ: những con chuồn chuồn tự di chuyển; không có ai nhấc chúng lên.

Luyện tập

Dùng lift với up và off để thể hiện chuyển động đi lên và rời khỏi một bề mặt: The tiny helicopter began to ____ the landing pad.

Xem đáp án

lift up off

Now, the cool thing about it is

4:24

Bây giờ, điều tuyệt vời về nó là

you can see that he uses his wings to hover,

4:25

bạn có thể thấy nó sử dụng đôi cánh của mình để bay lơ lửng,

but he also uses them as a way of gliding. Cụm từ

4:28

nhưng nó cũng sử dụng chúng như một cách để lướt đi.

Cụm từ

uses them as a way of gliding: cấu trúc use ... as a way of doing

Trong câu này, them chỉ đôi cánh. use something as a way of doing có nghĩa là “dùng một thứ làm phương tiện để thực hiện một hành động”. Cánh không chỉ dùng để bay lơ lửng tại chỗ mà còn giúp côn trùng lượn. Cấu trúc là use + tân ngữ + as a way of + dạng -ing. Ở đây, as giới thiệu chức năng của tân ngữ, còn gliding gọi tên hành động được thực hiện nhờ nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu cho biết thẻ tranh là một phương pháp: We use picture cards ____ learning new words.

Xem đáp án

as a way of

It's incredible

4:30

Thật không thể tin được

because you can see him feather the front wing Cách dùng từ

4:30

bởi vì bạn có thể thấy nó điều chỉnh góc độ cánh trước

and allow it to glide the air over the second wing.

4:32

và cho phép luồng không khí lướt qua cánh thứ hai.

Cách dùng từ

feather the front wing: động từ chuyên môn feather

Ở đây, feather là một động từ chuyên môn. To feather a wing có nghĩa là thay đổi góc của cánh so với luồng không khí đang chuyển động để kiểm soát luồng khí và lực cản. Trong câu này, con chuồn chuồn điều chỉnh cánh trước để không khí có thể đi qua phía trên cánh thứ hai. Động từ này mô tả việc điều chỉnh góc, không phải gắn lông vũ lên cánh hay chỉ chạm nhẹ vào cánh.

Luyện tập

Trong câu "The pilot feathered the propeller blades," phi công đã làm gì?

  1. Phủ lông vũ lên chúng.
  2. Di chuyển chúng nhanh lên xuống.
  3. Điều chỉnh góc của chúng để kiểm soát luồng không khí và giảm lực cản.
Xem đáp án

Điều chỉnh góc của chúng để kiểm soát luồng không khí và giảm lực cản.

I've never seen anything like this.

4:35

Tôi chưa bao giờ thấy bất cứ điều gì như thế này.

Check it out. Cụm động từ

4:36

Xem này.

Cụm động từ

Check it out: mời ai đó nhìn

Trong câu này, Check it out. là cách nói thân mật mang nghĩa “Xem cái này đi” hoặc “Hãy chú ý đến điều thú vị này.” Cụm từ hướng sự chú ý của người nghe đến thứ mà người nói muốn cho xem. Ở đây, check out không có nghĩa là trả phòng khách sạn. Khi tân ngữ là đại từ it, thứ tự tự nhiên là check it out, không phải check out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để thân mật mời ai đó nhìn: I made a paper airplane that loops. ____!

Xem đáp án

Check it out

So, I hope you learned something along with us about dragonfly flight.

5:07

Vậy, tôi hy vọng bạn đã cùng chúng tôi học được điều gì đó về cách bay của chuồn chuồn.

If you've liked us, subscribe to Smarter Every Day.

5:09

Nếu bạn thích chúng tôi, hãy đăng ký Smarter Every Day.

please quick click the flying dragonfly here

5:11

xin hãy nhấp nhanh vào con chuồn chuồn đang bay ở đây

that my kids are propelling for you and uh you'll subscribe.

5:14

mà các con tôi đang di chuyển cho bạn và uh bạn sẽ đăng ký.

I'm Destin.

5:17

Tôi là Destin.

You're getting smarter every day.

5:18

Bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one. Thành ngữ

5:19

Chúc một ngày tốt lành.

Thành ngữ

Have a good one: lời tạm biệt thân thiện và không trang trọng

Have a good one. là lời tạm biệt thân thiện và không trang trọng. Câu này chúc người kia có khoảng thời gian vui vẻ trong phần còn lại của ngày, buổi tối, chuyến đi hoặc thời gian sắp tới. Trong lời tạm biệt này, one không chỉ một đồ vật cụ thể. Nó là từ thay thế mang nghĩa chung, vì vậy người nói không cần nêu chính xác khoảng thời gian nào.

Luyện tập

Hoàn thành lời tạm biệt thân mật của nhân viên thu ngân bằng cụm từ trong bài: Thanks for coming in. ____!

Xem đáp án

Have a good one

What happened to your tooth?

5:21

Có chuyện gì với chiếc răng của con vậy?

Dad yanked it out and bought it for $10 Cụm động từ

5:24

Bố đã nhổ nó ra và mua nó với giá 10 đô la

Cụm động từ

“yanked it out”: giật mạnh ra một cách bất ngờ

Trong câu này, “yanked it out” có nghĩa là kéo chiếc răng ra bằng một động tác bất ngờ và mạnh. “It” chỉ chiếc răng đó. Cấu trúc là yank + tân ngữ + out. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và out: dùng yank it out, không dùng yank out it. Động từ yank khiến hành động có vẻ thô và mạnh hơn từ pull trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của yank ... out: The plug was stuck, so Leo ____ it ____ with one hard jerk.

Xem đáp án

yanked · out

and made me shake for it back.

5:26

và bắt con phải bắt tay để lấy lại nó.

Don't tell him what I paid for it.

5:27

Đừng nói với bố con đã trả bao nhiêu cho nó.

Stop.

5:30

Dừng lại.

Stop.

5:32

Dừng lại.

Okay, in this last

5:34

Được rồi, trong phần cuối này

There's a train.

5:35

Có một chuyến tàu.

It's loud everywhere here.

5:36

Ở đây chỗ nào cũng ồn ào.

Okay, in this last video,

5:38

Được rồi, trong video cuối cùng này,

we've got the Miro high speed camera in the canoe

5:39

chúng tôi đã đặt máy ảnh tốc độ cao Miro trong chiếc ca nô

and we're looking at a dragonfly

5:41

và chúng tôi đang nhìn vào một con chuồn chuồn

and we get to see it lift up off a piece of grass.

5:42

và chúng tôi có thể thấy nó bay lên khỏi một ngọn cỏ.

Dripping snot.

5:46

Chảy nước mũi rồi.

Man, waiting on dragonflies is kind of boring. Ghi chú

5:48

Ôi trời, chờ đợi chuồn chuồn thật là hơi nhàm chán.

Cách dùng từ

“waiting on dragonflies”: cách dùng “wait for” mang tính vùng miền

Ở đây, “waiting on dragonflies” có nghĩa là chờ chuồn chuồn cử động hoặc xuất hiện. Cụm này không có nghĩa là phục vụ chúng. Trong lời nói thân mật ở một số vùng của Hoa Kỳ, wait on có thể mang nghĩa wait for. Cụm danh từ sau on nêu người, vật hoặc sự việc mà người nói đang chờ đến hoặc chờ hành động. Wait for là lựa chọn được hiểu rộng rãi hơn.

Luyện tập

waiting on dragonflies trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Họ đang ngồi trên chuồn chuồn.
  2. Họ đang chờ chuồn chuồn cử động hoặc xuất hiện.
  3. Họ đang phục vụ chuồn chuồn như khách hàng.
Xem đáp án

Họ đang chờ chuồn chuồn cử động hoặc xuất hiện.

Ý định

kind of + tính từ: kind of boring

Trong kind of boring, kind of có nghĩa là 'hơi' hoặc 'một chút'. Khi đứng trước tính từ boring, cụm này làm giảm mức độ của nhận xét tiêu cực, khiến câu nói giống một lời than nhẹ và thân mật hơn là một nhận định dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một nhận xét tiêu cực nhẹ và thân mật thay vì một nhận xét mạnh?

  1. The room is kind of messy.
  2. The room is a kind of office.
  3. The room is very messy.
Xem đáp án

The room is kind of messy.

You need to get

5:51

Bạn cần phải lấy