Đây là cách FBI sẽ tóm gọn bạn trên Dark Web: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.405 từ 215 từ/phút

Giới thiệu video: video đếm ngược năm cách hoạt động bất hợp pháp trên dark web có thể làm lộ danh tính: lỗ hổng trình duyệt, hoạt động ngầm, bưu kiện, dữ liệu người bán và quảng cáo trên web thường. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “hacks its way into” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng động từ + tính từ sở hữu + way + into để diễn tả việc tiến vào bằng một cách cụ thể. 2. “honeypot.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu mồi nhử mạng hoặc cảnh sát khiến mục tiêu bộc lộ hành vi, không phải hũ mật. 3. “traced back to” — Cụm động từ: nhận ra cách bằng chứng hoặc hành động được truy ngược về nguồn, nhất là trong câu bị động của báo cáo điều tra.

Nội dung bài học

You finally picked up the courage to visit the dark web Cụm từ

0:00

Cuối cùng, bạn cũng lấy hết can đảm để truy cập dark web

Cụm từ

picked up the courage to ...

picked up the courage to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cuối cùng đã có đủ can đảm để làm việc gì đó, thường là sau một thời gian do dự. Ở đây picked up không có nghĩa đen là “nhặt lên”; cả cụm diễn tả việc một người đã cố gắng lấy được can đảm. finally cho thấy trước đó đã có thời gian chờ đợi hoặc miễn cưỡng. to visit nêu hành động cụ thể cần đến lòng can đảm.

Luyện tập

Chọn cụm từ tự nhiên: After weeks of hesitation, Lena finally ___ to ask for help.

  1. picked the courage
  2. picked up the brave
  3. picked up the courage
  4. did the courage
Xem đáp án

picked up the courage

and you took every necessary precaution to stay invisible to the authorities. Cụm từ

0:03

và thực hiện mọi biện pháp cần thiết để tránh bị nhà chức trách phát hiện.

Cụm từ

took every necessary precaution:thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa cần thiết

took every necessary precaution là một cụm cố định, nghĩa là đã thực hiện mọi bước an toàn cần thiết để giảm một rủi ro đã biết. took là dạng quá khứ của take, còn every necessary nhấn mạnh rằng mọi biện pháp phòng ngừa liên quan đều đã được tính đến. Cụm to stay invisible nêu mục đích của các biện pháp đó. Trong câu này, mục đích là tránh bị nhà chức trách nhận diện.

Luyện tập

Chọn cách kết hợp tự nhiên: Before the storm arrived, the crew ___ to protect the equipment.

  1. did every necessary precaution
  2. made every necessary precaution
  3. took every necessary precautions
  4. took every necessary precaution
Xem đáp án

took every necessary precaution

At first, you were only going to look around and not actually purchase anything, Ghi chú

0:07

Ban đầu, bạn chỉ định xem qua chứ không thực sự mua thứ gì,

Ngữ pháp

were only going to + động từ cho một kế hoạch quá khứ có giới hạn

Ở đây, were going to đánh dấu một kế hoạch được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: người đó đã có ý định làm việc gì đó, bất kể sau này việc ấy có thực sự xảy ra hay không. Cụm này không có nghĩa là người đó đang di chuyển đến một nơi nào đó. Only giới hạn kế hoạch ban đầu ở hành động ít cam kết là look around, còn not actually purchase anything làm rõ giới hạn ấy. Cấu trúc này thường tạo tiền đề cho sự tương phản giữa ý định trước đó và điều xảy ra sau này.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ đúng của be cùng với only và going to: At that point, we ____ stay for one drink, but we ended up staying until closing time.

Xem đáp án

were only going to

Cụm động từ

look around để xem một cách thoải mái và ít cam kết

Ở đây, look around có nghĩa là xem hoặc khám phá một cách thoải mái, không tập trung vào một món cụ thể và cũng chưa cam kết mua. Trong cửa hàng, trên trang web, ở một thành phố hoặc tại một nơi xa lạ, cụm này có thể diễn tả việc xem có những gì trước khi quyết định sẽ làm gì. Các từ not actually purchase anything xung quanh củng cố ý nghĩa ít cam kết này. Mặc dù look around cũng có thể mang nghĩa đen là đưa mắt nhìn theo nhiều hướng, nghĩa chỉ hành động cơ thể đó không được dùng ở đây.

Luyện tập

Điền cụm hai từ trong bài có nghĩa là xem một cách thoải mái: We're not ready to choose yet; we'd like to ____ first.

Xem đáp án

look around

but after a few of your buddies came around to your house,

0:10

nhưng sau khi vài người bạn đến nhà chơi,

you all decided you'd buy a big bag of illegal pills.

0:13

tất cả quyết định mua một túi lớn thuốc viên bất hợp pháp.

Not only that,

0:16

Không chỉ vậy,

after a few drinks,

0:17

sau vài ly rượu,

you watched a video you shouldn't have watched.

0:17

bạn còn xem một video mà lẽ ra mình không nên xem.

You weren't concerned.

0:20

Bạn chẳng hề lo lắng.

You used a VPN.

0:21

Bạn đã dùng VPN.

Your IP address couldn't be seen by prying eyes, Thành ngữ

0:22

Những kẻ tò mò không thể nhìn thấy địa chỉ IP của bạn,

Thành ngữ

“prying eyes” như một ẩn dụ về quyền riêng tư

“Prying eyes” chỉ những người cố gắng xem thông tin riêng tư hoặc thứ mà họ không được phép xem. “Prying” diễn tả sự tò mò mang tính xâm phạm, còn “eyes” đại diện cho những người đang nhìn chứ không phải đôi mắt theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ chỉ những người quan sát không mong muốn, những người không thể nhìn thấy địa chỉ IP của người nói. Đây là cách diễn đạt về quyền riêng tư và bảo mật, không phải nhận xét về thị lực.

Luyện tập

“prying eyes” có nghĩa gì trong câu này? “The report was encrypted to keep it away from prying eyes.”

  1. Những người có thị lực rất tốt
  2. Những người cố xem thông tin riêng tư
  3. Những người sửa một màn hình bị hỏng
Xem đáp án

Những người cố xem thông tin riêng tư

and then boom, Mạch ý

0:24

nhưng rồi đùng một cái,

Mạch ý

“and then boom,” như một bước ngoặt kể chuyện đầy kịch tính

“And then boom” là một dấu hiệu kể chuyện không trang trọng, dùng để dẫn vào một kết quả bất ngờ và đầy kịch tính. “Boom” không nhất thiết mô tả một vụ nổ thật; nó tạo thêm một nhịp nhấn mạnh, như thể sự việc tiếp theo ập đến với người nghe trong chớp mắt. Sau phần mở đầu hoặc chuẩn bị trước đó, cụm từ này tổ chức câu chuyện thành một bước ngoặt nhanh từ sự mong đợi hoặc cảm giác an toàn sang một sự kiện gây ấn tượng. Nó thể hiện sự nhấn mạnh và phản ứng của người nói, không chỉ đơn giản là thứ tự các sự kiện.

Luyện tập

Tại sao người nói dùng “and then boom” trong câu này? “We thought the test was over, and then boom, the alarm went off.”

  1. Để nói rằng một quả bom chắc chắn đã phát nổ
  2. Để đánh dấu một bước ngoặt bất ngờ và đầy kịch tính
  3. Để đưa ra một bản tóm tắt chính thức về bài kiểm tra
Xem đáp án

Để đánh dấu một bước ngoặt bất ngờ và đầy kịch tính

one day the cops burst through your door. Cụm động từ

0:26

một ngày nọ, cảnh sát phá cửa xông vào.

Cụm động từ

Cách dùng burst through trong one day the cops burst through your door

Trong câu này, burst through có nghĩa là đi vào đột ngột và mạnh mẽ bằng cách xuyên qua một lối mở. Các cops không chỉ bước vào bình thường; cụm từ này làm cho hành động xông vào qua cửa trở nên sống động và gợi ý rằng cánh cửa không được sử dụng như một lối vào bình thường, có kiểm soát. Burst ở đây đã là dạng quá khứ của burst và giữ nguyên hình thức như động từ nguyên mẫu. Có thể dùng burst through cho một người hoặc một nhóm người bất ngờ và mạnh mẽ đi qua cửa, cổng hoặc một lối mở khác.

Luyện tập

Câu nào dùng burst through tự nhiên để mô tả việc đi vào đột ngột và mạnh mẽ?

  1. The rescue team entered the office calmly.
  2. The rescue team waited outside the gate.
  3. The rescue team burst through the locked gate to reach the hikers.
Xem đáp án

The rescue team burst through the locked gate to reach the hikers.

How on Earth did that happen? Thành ngữ

0:28

Chuyện quái gì đã xảy ra vậy?

Thành ngữ

Cách dùng How on Earth trong How on Earth did that happen?

How on Earth là cách nhấn mạnh how. Trong câu này, người nói không hỏi về Trái Đất; họ thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc không thể tin nổi về cách sự việc đã xảy ra. Cụm từ này gần với How in the world...?, nhưng thêm phản ứng cảm xúc vào câu hỏi. Cụm từ này đứng ở đầu câu hỏi, trước chủ ngữ và động từ: How on Earth did that happen? Cấu trúc câu hỏi cơ bản không thay đổi; How on Earth chỉ bổ sung thái độ của người nói.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng How on Earth để thể hiện sự ngạc nhiên mạnh trước một kết quả bất ngờ?

  1. How did the cat get onto the balcony?
  2. How on Earth did the cat get onto the locked balcony?
  3. Where is the cat on the balcony?
Xem đáp án

How on Earth did the cat get onto the locked balcony?

How did they find you?

0:30

Họ đã tìm ra bạn bằng cách nào?

That's what we'll discuss today.

0:31

Đó là điều chúng ta sẽ thảo luận hôm nay.

Number five, hacking.

0:33

Số năm, tấn công mạng.

First of all,

0:34

Trước hết,

you should know that a lot of people use the dark web for good reasons.

0:35

bạn nên biết rằng nhiều người sử dụng dark web vì những lý do chính đáng.

Maybe they are journalists or political dissidents in countries with strict regimes. Cách dùng từ

0:38

Có thể họ là nhà báo hoặc người bất đồng chính kiến ở các nước có chế độ hà khắc.

Cách dùng từ

political dissidents: những người bất đồng chính kiến

Trong câu này, political dissidents chỉ những người công khai phản đối hoặc thách thức chính phủ hay hệ thống chính trị thống trị ở nơi họ sống. Dissident có nghĩa cụ thể hơn một người chỉ đơn thuần không đồng ý: từ này thường gợi đến sự phản đối rõ ràng trong một môi trường chính trị mà lập trường đó có thể dẫn đến áp lực, hình phạt hoặc nguy hiểm. Cụm từ này là một cách gọi trang trọng thường gặp trong tin tức quốc tế và các nội dung về chính trị, nhân quyền. Nó xác định mối quan hệ của một người với quyền lực chính trị; bản thân cách gọi này không cho biết niềm tin của người đó có đúng hay không hoặc họ sử dụng phương thức nào.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, political dissidents là những ai?

  1. Những người không đồng ý về các sở thích cá nhân thông thường
  2. Các nhà báo đưa tin về bất kỳ câu chuyện chính trị nào
  3. Những người công khai phản đối hoặc thách thức chính phủ hay hệ thống chính trị thống trị
Xem đáp án

Những người công khai phản đối hoặc thách thức chính phủ hay hệ thống chính trị thống trị

So some human rights advocates are happy

0:42

Vì vậy, một số nhà hoạt động nhân quyền cảm thấy vui

that the authorities can't find people in the dark web.

0:44

khi nhà chức trách không thể tìm thấy mọi người trên dark web.

That's why it was controversial

0:47

Đó là lý do vụ việc gây tranh cãi

when a cybercriminal named Eric Eoin Marques

0:48

khi một tên tội phạm mạng có tên Eric Eoin Marques

was arrested in 2013

0:50

bị bắt vào năm 2013

and later got a prison sentence of 30 years.

0:52

và sau đó lĩnh án 30 năm tù.

This guy was certainly in the wrong Thành ngữ

0:54

Gã này chắc chắn đã làm điều sai trái

Thành ngữ

be in the wrong: là bên có lỗi

Be in the wrong có nghĩa là có lỗi trong một bất đồng, xung đột hoặc sự đánh giá về hành vi. Ở đây, cụm từ này quy trách nhiệm: người nói thừa nhận rằng người này đã hành động sai. Cụm từ này không mô tả vị trí vật lý. So với việc chỉ nói ai đó is wrong, nó xác định rõ hơn rằng người đó là bên đáng bị quy lỗi trong một tranh chấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là 'có lỗi': After hearing both sides, Lena realized that she was ____.

Xem đáp án

in the wrong

and was hosting websites within the dark

0:56

và lưu trữ nhiều trang web trên dark web

that were selling drugs,

0:58

chuyên bán ma túy,

hacking techniques, and money laundering operations. Cách dùng từ

1:00

kỹ thuật tấn công mạng và dịch vụ rửa tiền.

Cách dùng từ

money laundering operations: các hoạt động rửa tiền

Trong câu này, money laundering operations chỉ các hoạt động có tổ chức nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền và khiến số tiền đó có vẻ hợp pháp. Money laundering không có nghĩa là rửa tiền mặt theo nghĩa vật lý. Ở đây, operations có nghĩa là một chuỗi hoạt động được phối hợp, không phải các thủ thuật y tế. Cụm từ trang trọng này thường xuất hiện trong các bản tin về tội phạm, thực thi pháp luật và tài chính.

Luyện tập

Trong một bản tin tội phạm, money laundering operations có nghĩa là gì?

  1. Các doanh nghiệp làm sạch tiền giấy và tiền xu theo nghĩa vật lý
  2. Các hoạt động có tổ chức khiến tiền bất hợp pháp có vẻ hợp pháp
  3. Các thủ thuật y tế được thanh toán bằng tiền mặt
Xem đáp án

Các hoạt động có tổ chức khiến tiền bất hợp pháp có vẻ hợp pháp

He was huge,

1:02

Hắn là một nhân vật rất lớn,

and it's not his cloud computing company Freedom Hosting

1:03

và công ty điện toán đám mây Freedom Hosting của hắn

was hosting almost half of the sketchy websites within the dark web.

1:06

lưu trữ gần một nửa số trang web mờ ám trên dark web.

The FBI got him.

1:10

FBI đã tóm được hắn.

They found his server in France

1:11

Họ tìm thấy máy chủ của hắn ở Pháp

and subsequently tracked him down to Ireland. Cụm động từ

1:12

rồi lần theo dấu vết đến tận Ireland.

Cụm động từ

tracked ... down: cụm động từ có thể tách track someone down

Tracked ... down là dạng quá khứ của cụm động từ có thể tách track someone down. Cụm này có nghĩa là tìm thấy một người sau khi đã tìm kiếm có chủ đích hoặc khó khăn; nó nhấn mạnh quá trình tìm kiếm dẫn đến kết quả. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa track và down: tracked him down. Cụm to Ireland cho biết địa điểm mà việc truy tìm dẫn tới và không thuộc cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của track ... down: After weeks of searching, the investigators finally ____ him ____ in Dublin.

Xem đáp án

tracked · down

This shouldn't have happened, of course.

1:15

Tất nhiên, chuyện này lẽ ra không thể xảy ra.

The Tor network this guy used was supposed to be impenetrable. Ghi chú

1:17

Mạng Tor mà hắn sử dụng được cho là không thể xâm nhập.

Văn hóa

Mạng Tor: một mạng lưới ẩn danh

Mạng Tor là một mạng lưới ẩn danh định tuyến lưu lượng qua nhiều nút chuyển tiếp để giúp che giấu nguồn liên lạc. Trong câu này, nó là mạng mà người đàn ông này dùng để tăng tính ẩn danh, chứ không phải một trang web. Việc nói mạng này lẽ ra phải không thể bị xâm nhập ngụ ý rằng biện pháp bảo vệ đó về sau đã không hoàn toàn hiệu quả. Tor không đồng nghĩa với dark web và không bảo đảm người dùng sẽ không bao giờ bị truy dấu.

Luyện tập

Trong câu này, The Tor network chỉ điều gì?

  1. Một trang web lưu trữ mọi nội dung bất hợp pháp.
  2. Một lời bảo đảm rằng không người dùng nào có thể bị truy dấu.
  3. Một mạng lưới định tuyến lưu lượng internet qua nhiều nút chuyển tiếp để khiến việc xác định nguồn trở nên khó hơn.
Xem đáp án

Một mạng lưới định tuyến lưu lượng internet qua nhiều nút chuyển tiếp để khiến việc xác định nguồn trở nên khó hơn.

Ngữ pháp

was supposed to be: một kỳ vọng trong quá khứ

Was supposed to be là dạng quá khứ dùng để diễn tả một kỳ vọng trước đó, một kế hoạch hoặc một trạng thái được xem là đương nhiên. Trong câu này, người ta kỳ vọng mạng Tor không thể bị xâm nhập; câu này không có nghĩa là ai đó có nghĩa vụ phải làm cho nó như vậy. Cụm từ này thường mở ra sự đối lập giữa điều được kỳ vọng và kết quả xảy ra sau đó. Mẫu was supposed to be + tính từ hoặc danh từ dùng để mô tả trạng thái mà một vật được kỳ vọng hoặc dự định có trong quá khứ.

Luyện tập

Trong The Tor network was supposed to be impenetrable, was supposed to be diễn tả điều gì?

  1. Một kỳ vọng trong quá khứ có thể không khớp với thực tế.
  2. Một sự thật đã được chứng minh.
  3. Một quy tắc hiện tại mà mọi người phải tuân theo.
Xem đáp án

Một kỳ vọng trong quá khứ có thể không khớp với thực tế.

But then one day users started seeing something weird.

1:20

Nhưng rồi một ngày, người dùng bắt đầu thấy điều gì đó kỳ lạ.

A new code running in websites hosted by Freedom Hosting.

1:23

Một đoạn mã mới đang chạy trên các trang do Freedom Hosting lưu trữ.

Suddenly all the websites went down. Cụm động từ

1:26

Đột nhiên, tất cả các trang web đều sập.

Cụm động từ

“went down” khi trang web hoặc hệ thống ngừng hoạt động

Khi một trang web, máy chủ, mạng hoặc dịch vụ khác went down, dịch vụ đó đã ngừng hoạt động hoặc không còn truy cập được. Trong câu này, went down có nghĩa là tất cả các trang web đột nhiên không thể truy cập; nó không chỉ chuyển động đi xuống hay thứ hạng giảm. Dạng nguyên mẫu là go down, còn went down là dạng quá khứ đơn. Dùng chủ ngữ + go/went down để thông báo một dịch vụ gặp sự cố.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của go down để hoàn thành câu: During the storm, the neighborhood internet ____ for an hour.

Xem đáp án

went down

That weird code exploited a Firefox vulnerability,

1:28

Đoạn mã kỳ lạ đó khai thác một lỗ hổng của Firefox,

and so not only did the websites go down, Ngữ pháp

1:31

khiến không chỉ các trang web bị đánh sập,

but people using those websites were unmasked. Thành ngữ

1:33

mà danh tính của người dùng chúng cũng bị lộ.

Ngữ pháp

“Not only did ... but ...”: đảo ngữ ở đầu mệnh đề

Not only ... but ... nối hai ý có liên quan và trình bày ý thứ hai như một thông tin bổ sung thường bất ngờ hoặc nghiêm trọng hơn. Trong câu này, kết quả đầu tiên là các trang web không thể truy cập, còn kết quả bổ sung là danh tính người dùng bị tiết lộ. Khi Not only đứng đầu mệnh đề, nó tạo ra phép đảo giữa chủ ngữ và trợ động từ: not only + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, câu dùng did the websites go chứ không phải did the websites went. Mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng but; việc thêm also sau but khá phổ biến nhưng không bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ cần dùng sau Not only ở đầu mệnh đề: Not only ____ Maya forget the password, but she also locked herself out.

Xem đáp án

did

Thành ngữ

were unmasked — mất tính ẩn danh trên mạng

Ở đây, were unmasked có nghĩa là những người đó không còn ẩn danh và danh tính thật của họ đã được biết đến. Unmasked ở thể bị động: một người khác đã tiết lộ danh tính của họ; cụm này không nói rằng họ thực sự tháo mặt nạ. Trong các bản tin về tài khoản ẩn danh, tin tặc hoặc nhóm bí mật, cụm từ này mô tả việc lộ danh tính như thể một lớp ngụy trang bị gỡ bỏ. Phép ẩn dụ tương tự có thể dùng để mô tả bất kỳ danh tính ẩn giấu nào bị phát hiện.

Luyện tập

Trong một cuộc điều tra trực tuyến, “the anonymous users were unmasked” có nghĩa là gì?

  1. Họ đã mở các tài khoản ẩn danh mới.
  2. Danh tính thật của họ đã bị tiết lộ.
  3. Họ đã đeo mặt nạ thật.
Xem đáp án

Danh tính thật của họ đã bị tiết lộ.

Well, they were until they could update their software.

1:36

Ít nhất là cho đến khi họ có thể cập nhật phần mềm.

Tens of thousands of IP addresses were exposed

1:39

Hàng chục nghìn địa chỉ IP bị lộ,

and some of those people that were exposed were arrested.

1:41

và một số người bị lộ danh tính đã bị bắt.

That could have been you,

1:44

Người đó có thể là bạn,

and you might have been seen buying bags of Colombia's finest powder. Thành ngữ

1:45

và bạn có thể đã bị nhìn thấy khi mua từng túi “bột hảo hạng nhất Colombia”.

Thành ngữ

Colombia's finest powder: cách nói uyển ngữ hài hước về cocaine

Colombia's finest powder là cách nói uyển ngữ mang tính hài hước để chỉ cocaine. Tên địa danh và từ powder giúp tránh gọi thẳng tên ma túy, còn finest tạo cảm giác phóng đại có chủ ý chứ không phải đánh giá nghiêm túc về chất lượng bột. Cụm từ này dựa vào khuôn mẫu trong các câu chuyện tội phạm và truyền thông, nơi Colombia thường được liên hệ với cocaine. Đây là lối liên tưởng mang tính văn hóa, không phải khẳng định theo nghĩa đen về các sản phẩm thông thường của Colombia hay người Colombia.

Luyện tập

Trong một câu chuyện tội phạm, một nhân vật nói: “He was carrying Colombia's finest powder.” Cụm từ này nhiều khả năng ám chỉ điều gì?

  1. Cocaine, được nói đến một cách gián tiếp và hài hước
  2. Một nguyên liệu nấu ăn chất lượng cao
  3. Tuyết được thu gom ở Colombia
Xem đáp án

Cocaine, được nói đến một cách gián tiếp và hài hước

But private email systems were also run on Freedom Hosting,

1:49

Nhưng Freedom Hosting cũng vận hành các hệ thống email riêng tư,

so journalists or freedom fighters may have also been exposed.

1:52

nên các nhà báo hoặc chiến binh tự do cũng có thể bị lộ.

So that's one way you could be found out using the dark web. Cụm động từ

1:55

Đó là một cách khiến việc bạn dùng dark web bị phát hiện.

Cụm động từ

be found out: sự thật bị che giấu bị phanh phui

Trong “could be found out”, be + found out có nghĩa là một danh tính, lời nói dối hoặc hành vi sai trái bị che giấu đã bị phát hiện. Người đó bị vạch trần vì người khác tìm ra điều họ đang cố che giấu. Đây là cấu trúc bị động: người có nguy cơ bị vạch trần là chủ ngữ, còn người điều tra hoặc phát hiện sự việc có thể không được nhắc đến.

Luyện tập

Trong câu “The fake doctor was found out when the hospital checked his records”, was found out có nghĩa là gì?

  1. Có người tìm thấy anh ta sau khi anh ta đi lạc.
  2. Anh ta biết được một thông tin mới.
  3. Sự lừa dối của anh ta đã bị phanh phui.
Xem đáp án

Sự lừa dối của anh ta đã bị phanh phui.

The government might get its crack team of hackers together Cụm từ

1:59

Chính phủ có thể tập hợp đội ngũ hacker tinh nhuệ

Cụm từ

crack team: một nhóm có năng lực xuất sắc

Ở đây, crack là tính từ có nghĩa là “có kỹ năng đặc biệt xuất sắc” hoặc “hạng nhất”. Crack team là một nhóm chuyên gia hàng đầu được chọn để xử lý một công việc khó hoặc quan trọng. Trong crack team of hackers, cụm từ này khen ngợi mạnh mẽ năng lực của các tin tặc. Crack không chỉ một vết nứt hay chất ma túy trong trường hợp này.

Luyện tập

Trong câu “A crack team of engineers restored the bridge”, crack team gợi lên điều gì?

  1. Một nhóm có kỹ năng cao được chọn cho công việc khó.
  2. Một nhóm bình thường không có chuyên môn đặc biệt.
  3. Một nhóm sửa chữa các vết nứt vật lý.
Xem đáp án

Một nhóm có kỹ năng cao được chọn cho công việc khó.

and create a code that exploits a vulnerability in some software. Cụm từ

2:01

và tạo ra đoạn mã khai thác lỗ hổng trong một phần mềm nào đó.

Cụm từ

Exploit a vulnerability: khai thác một lỗ hổng

Trong an ninh mạng, exploit a vulnerability có nghĩa là tận dụng một điểm yếu trong phần mềm để khiến phần mềm hoạt động ngoài dự kiến hoặc cung cấp quyền truy cập, thông tin hay quyền kiểm soát mà lẽ ra nó không được cung cấp. Ở đây, exploits là động từ, còn a vulnerability là điểm yếu bị khai thác. Cụm từ này chỉ hành động sử dụng điểm yếu, chứ không chỉ đơn thuần phát hiện hoặc mô tả điểm yếu đó. Bản thân cụm từ không cho biết hành động có phải là tội phạm hay không: kẻ tấn công, nhà nghiên cứu bảo mật và công cụ kiểm thử đều có thể khai thác lỗ hổng trong những bối cảnh khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ an ninh mạng có nghĩa là “sử dụng một điểm yếu của phần mềm”: Attackers may ____ before a patch is available.

Xem đáp án

exploit a vulnerability

It might not mean they've come knocking at your door, Thành ngữ

2:04

Điều đó chưa chắc có nghĩa là họ sẽ đến gõ cửa nhà bạn,

Thành ngữ

Come knocking at your door: tìm đến tận nơi

Trong come knocking at your door, hình ảnh theo nghĩa đen là có người đến nhà bạn, nhưng cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng. Ở đây, nó có nghĩa là cơ quan chức năng có thể xác định được bạn và tiếp cận trực tiếp, khiến cuộc điều tra hoặc hậu quả của nó trở nên hiện hữu trong cuộc sống của bạn. Cụm từ này khiến một rủi ro xa xôi trở nên mang tính cá nhân và sắp xảy ra. Nó gợi ý rằng họ có thể tìm đến bạn, nhưng bản thân cụm từ không có nghĩa là chắc chắn sẽ bị bắt, bị kết tội hay thậm chí là có người thực sự gõ cửa.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “If you keep hiding taxable income, the authorities may come knocking at your door,” cụm “come knocking at your door” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cơ quan chức năng có thể tìm đến trực tiếp bạn để điều tra hoặc thực hiện biện pháp xử lý.
  2. Các quan chức sẽ thực hiện một chuyến thăm xã giao lịch sự mà không có hậu quả gì.
  3. Bạn đã bị kết tội và tuyên án.
Xem đáp án

Cơ quan chức năng có thể tìm đến trực tiếp bạn để điều tra hoặc thực hiện biện pháp xử lý.

but your name will certainly be saved in the FBI's database.

2:07

nhưng tên bạn chắc chắn sẽ được lưu vào cơ sở dữ liệu của FBI.

You've been flagged. Cách dùng từ

2:10

Bạn đã bị đánh dấu.

Cách dùng từ

You've been flagged: bị đánh dấu để được chú ý

Be flagged là cấu trúc bị động: be + flagged. Nó cho biết một hệ thống hoặc cơ quan đã đánh dấu một người để chú ý, xem xét hoặc theo dõi thêm; flagged ở đây không có nghĩa đen là cắm cờ. Trong “You've been flagged”, you là người bị đánh dấu và câu này là một lời cảnh báo trực tiếp, nghiêm túc. Nó cho biết có cảnh báo hoặc hồ sơ ghi nhận, chứ không có nghĩa người đó đã bị bắt hay bị kết tội.

Luyện tập

Hãy cho biết câu sau đúng hay sai: “You've been flagged” có nghĩa là người đó chắc chắn đã bị bắt hoặc bị kết tội.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Thousands of people around the world have been arrested this way.

2:11

Hàng nghìn người trên khắp thế giới đã bị bắt theo cách này.

In the US,

2:14

Tại Mỹ,

the FBI won't say how it hacks its way into the dark web, Ngữ pháp

2:15

FBI không tiết lộ cách họ xâm nhập dark web,

Ngữ pháp

hacks its way into: xâm nhập bằng cách hack

Cấu trúc động từ + one's way + into cho biết ai đó vào được bên trong bằng phương thức mà động từ diễn tả. Trong “hacks its way into”, FBI vào dark web bằng các kỹ thuật hack; way là cách nói ẩn dụ về lộ trình hoặc quá trình đi vào, không phải một con đường vật lý. Ở đây, hacks ở dạng ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là the FBI, còn its quy chiếu trở lại the FBI. Toàn bộ cụm nằm trong how the FBI hacks its way into..., nên nó nêu phương thức xâm nhập mà người nói không muốn tiết lộ.

Luyện tập

“hacks its way into” cho biết điều gì về cách FBI vào dark web?

  1. Họ nhận được lời mời công khai để đi vào.
  2. Họ dùng các kỹ thuật hack làm phương thức xâm nhập.
  3. Họ đi theo một con đường vật lý vào một nơi ẩn.
Xem đáp án

Họ dùng các kỹ thuật hack làm phương thức xâm nhập.

while in other countries governments also keep their surveillance under wraps. Thành ngữ

2:18

còn chính phủ các nước khác cũng giữ bí mật về hoạt động giám sát.

Thành ngữ

keep something under wraps: giữ bí mật về điều gì đó

Ở đây, under wraps có nghĩa là được giữ bí mật hoặc không được công khai. Câu này nói rằng các chính phủ che giấu thông tin về hoạt động giám sát của họ; không có nghĩa là họ đã ngừng hoạt động đó. Cấu trúc thường gặp là keep something under wraps. Cấu trúc này thường nói về kế hoạch, dự án, cuộc điều tra hoặc quyết định được cố ý giữ kín cho đến một thời điểm sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “giữ bí mật cho đến khi công bố chính thức”: The team kept the new product ____ until launch day.

Xem đáp án

under wraps

In the UK,

2:21

Tại Anh,

the government gives its intelligence agencies something called bulk powers, Văn hóa

2:22

chính phủ trao cho các cơ quan tình báo cái gọi là “quyền giám sát hàng loạt”,

Văn hóa

bulk powers trong luật tình báo

Trong các bài viết về luật tình báo của Vương quốc Anh, bulk powers là thuật ngữ chuyên môn chỉ các quyền hạn pháp lý cho phép cơ quan tình báo thu thập, lưu giữ hoặc xử lý thông tin liên lạc và dữ liệu liên quan trên quy mô lớn, thường không cần xác định trước một người hoặc thiết bị cụ thể. Bulk mô tả quy mô của hoạt động, chứ không chỉ mức độ quyền lực của cơ quan. Phạm vi chính xác và các biện pháp bảo vệ phụ thuộc vào luật. Thuật ngữ này gọi tên một loại quyền hạn pháp lý; tự bản thân nó không có nghĩa là cơ quan có quyền lực không giới hạn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với bulk powers trong ngữ cảnh này?

  1. Quyền hạn pháp lý cho các hoạt động tình báo liên quan đến dữ liệu trên quy mô lớn
  2. Khả năng thương mại để mua hàng hóa với số lượng lớn
  3. Mọi tình huống trong đó một cơ quan chính phủ có ảnh hưởng chính trị mạnh
Xem đáp án

Quyền hạn pháp lý cho các hoạt động tình báo liên quan đến dữ liệu trên quy mô lớn

which allows them to spy on people.

2:26

cho phép họ theo dõi người dân.

The thing is,

2:28

Vấn đề là

the agencies don't have to submit any information to the court as to exactly how they got you. Cụm từ

2:28

các cơ quan này không phải trình bày trước tòa chính xác họ đã tìm ra bạn bằng cách nào.

Cụm từ

as to exactly how: về chính xác cách thức

Ở đây, as to giới thiệu chủ đề hoặc nội dung của thông tin, mang nghĩa “về” hoặc “liên quan đến”. Mệnh đề how theo sau xác định cụ thể điều mà tòa án không được cho biết. Exactly nhấn mạnh how: thông tin còn thiếu là phương pháp chính xác đã được sử dụng, chứ không chỉ là mô tả chung. Cấu trúc as to này thường gặp trong lời giải thích trang trọng.

Luyện tập

Một báo cáo trang trọng cần giới thiệu phương pháp chính xác vẫn chưa được biết. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. There is still uncertainty as exactly to how the failure occurred.
  2. There is still uncertainty as to exactly how the failure occurred.
  3. There is still uncertainty as how exactly to the failure occurred.
Xem đáp án

There is still uncertainty as to exactly how the failure occurred.

That remains a secret.

2:34

Điều đó vẫn là một bí mật.

If you're worried about being hacked by the government, though,

2:35

Nhưng nếu bạn lo bị chính phủ tấn công mạng,

wait until you hear how they can get you without hacking you at all. Mạch ý

2:37

hãy chờ đến khi nghe cách họ bắt bạn mà không cần tấn công mạng chút nào.

Mạch ý

wait until you hear: hãy chờ đến khi nghe

Wait until you hear thường đóng vai trò là lời gợi mở tạo hồi hộp, chứ không phải yêu cầu người nghe thật sự chờ đợi. Cụm này báo hiệu rằng chi tiết tiếp theo sẽ gây bất ngờ, rất ấn tượng hoặc còn cực đoan hơn. Với chức năng tổ chức lời nói, nó trì hoãn việc tiết lộ trong chốc lát và làm tăng kỳ vọng của người nghe. Ngữ cảnh quyết định đây là cách dẫn dắt kịch tính hay một chỉ dẫn thực sự về thời gian.

Luyện tập

Một người sắp tiết lộ một chi tiết còn đáng ngạc nhiên hơn. Cách mở đầu nào tạo hồi hộp tự nhiên thay vì đưa ra yêu cầu chờ đợi theo nghĩa đen?

  1. You heard what happened next.
  2. Wait beside the door until I call you.
  3. Wait until you hear what happened next.
Xem đáp án

Wait until you hear what happened next.

Number four,

2:41

Số bốn,

cops go undercover.

2:42

cảnh sát hoạt động bí mật.

Sometimes the government doesn't really have to get technical.

2:43

Đôi khi chính phủ không thực sự cần dùng đến công nghệ cao.

The authorities can use techniques that they use on the streets.

2:46

Nhà chức trách có thể sử dụng những kỹ thuật giống như khi điều tra ngoài đường phố.

Cops can go undercover. Cụm từ

2:49

Cảnh sát có thể cải trang hoạt động ngầm.

Cụm từ

Go undercover: hoạt động với danh tính được che giấu

Go undercover có nghĩa là bắt đầu hoạt động trong khi che giấu danh tính thật hoặc vai trò chính thức, thường nhằm điều tra một người hoặc thâm nhập vào một nhóm. Ở đây, go đánh dấu sự chuyển sang phương thức hoạt động bí mật; undercover mô tả vai trò hoặc hoạt động chứ không phải vị trí vật lý ở bên dưới một vật che phủ. Cụm từ này hàm ý nhiều hơn việc chỉ tránh bị nhận ra: người đó có thể sử dụng một danh tính giả đáng tin và tương tác như thể mình thuộc về môi trường mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ việc bắt đầu đảm nhận vai trò bí mật: To gather evidence inside the gang, the detective agreed to ____.

Xem đáp án

go undercover

Let's say you're on the dark web Mạch ý

2:51

Giả sử bạn đang ở trên dark web

Mạch ý

Let's say: giới thiệu một tiền đề giả định

Let's say giới thiệu một giả định hoặc ví dụ mang tính giả định mà người nói sẽ dùng để giải thích phần tiếp theo. Trong câu này, cụm từ đặt you're on the dark web vào một tình huống tưởng tượng chứ không khẳng định điều đó về người nghe. Đây không phải là lời mời theo nghĩa đen để mọi người nói một số từ. Say ở đây có nghĩa gần với suppose hoặc assume, và toàn bộ cụm từ sắp xếp thông tin bằng cách thiết lập một tiền đề tạm thời.

Luyện tập

Câu nào dùng Let's say để giới thiệu một tiền đề giả định?

  1. Let's say the client rejects the first draft. How should we respond?
  2. Let's tell the client that the first draft is ready.
  3. The client definitely rejected the first draft yesterday.
Xem đáp án

Let's say the client rejects the first draft. How should we respond?

and you find a place where you can get the illegal substance MDMA.

2:52

và tìm thấy một nơi bán chất bất hợp pháp MDMA.

All the reviews are positive regarding the seller,

2:55

Tất cả đánh giá về người bán đều tích cực,

so you think, okay,

2:57

nên bạn nghĩ: “Được thôi,

I'll take 500 pills

2:59

mình sẽ lấy 500 viên”,

because you're in college and you want to pay your tuition fees off. Cụm động từ

3:00

vì bạn đang học đại học và muốn kiếm tiền đóng học phí.

Cụm động từ

pay your tuition fees off: trả hết số tiền còn nợ

Pay something off có nghĩa là trả hết toàn bộ số tiền còn nợ, chứ không chỉ thực hiện một lần thanh toán. Trong câu này, pay là động từ, your tuition fees là tân ngữ, còn off là tiểu từ bổ sung ý hoàn tất. Cụm từ này xem học phí như một nghĩa vụ tài chính cần được thanh toán hết. Vì vậy, trọng tâm là không còn nợ khoản tiền đó nữa, chứ không chỉ là hành động đóng học phí thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cụm động từ có nghĩa là “trả hết khoản vay”: Once you receive your bonus, you can ____ the loan ____.

Xem đáp án

pay · off

Well,

3:03

Nhưng

you might just be buying your pills

3:03

có thể bạn đang mua số thuốc đó

from a cop who's been undercover posing as Rick the raver, Cụm từ

3:04

từ một cảnh sát chìm giả làm Rick, tay chơi nhạc rave,

Cụm từ

posing as: giả làm một thân phận khác

Posing as có nghĩa là cố ý thể hiện mình là một người khác hoặc mang một thân phận khác. Trong posing as Rick the raver, viên cảnh sát sử dụng thân phận Rick để người khác tin rằng anh ta chính là Rick. Cụm từ này thường gợi ý việc che giấu hoặc lừa dối, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động chìm. As giới thiệu thân phận mà người đó tự nhận; ở đây nó không chỉ đơn giản là tạo dáng để chụp ảnh.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để mô tả một người cố ý nhận mình là người khác nhằm che giấu thân phận thật.

  1. posing as — nhận mình là người khác, thường với ý định lừa dối
  2. working as — thực sự làm một công việc hoặc đảm nhiệm một vai trò
  3. dressing as — mặc quần áo để hóa trang hoặc tạo ra một vẻ ngoài nhất định
Xem đáp án

posing as — nhận mình là người khác, thường với ý định lừa dối

the merchant of Molly. Cách dùng từ

3:08

kẻ buôn Molly.

Cách dùng từ

Molly: tên đường phố dùng để gọi MDMA

Trong câu này, Molly không phải là tên của một người. Trong ngôn ngữ không trang trọng liên quan đến ma túy ở Mỹ, Molly là tên đường phố dùng để gọi MDMA, hoặc một chất được bán hay được mô tả là MDMA. Ở đây, từ này chỉ sản phẩm được cho là như vậy trong bối cảnh mua bán ma túy. Tên đường phố không chứng minh được danh tính hay độ tinh khiết của một chất; nó chỉ một loại chất được quảng cáo như thế, chứ không bảo đảm thành phần hóa học.

Luyện tập

Trong một báo cáo về một vụ mua bán ma túy bị nghi ngờ, Molly trong câu “The pills were sold as Molly” có khả năng cao chỉ điều gì?

  1. Tên gọi không trang trọng của MDMA hoặc một chất được cho là MDMA
  2. Bằng chứng bảo đảm những viên thuốc đó là MDMA tinh khiết
  3. Một người tên Molly đã mua những viên thuốc đó
Xem đáp án

Tên gọi không trang trọng của MDMA hoặc một chất được cho là MDMA

Time and again, Cụm từ

3:09

Hết lần này đến lần khác,

Cụm từ

Time and again: diễn tả sự việc lặp lại

Time and again là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc hết lần này đến lần khác. Cụm từ này mô tả một hành động hay sự việc xảy ra nhiều lần. Ở đây, cụm từ này mở đầu cho một chuỗi sự việc tái diễn, vì vậy phần sau cần được hiểu là việc lặp lại nhiều lần chứ không phải hai thời điểm tách biệt. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể nhấn mạnh sự dai dẳng hoặc cảm giác bực bội.

Luyện tập

Trong câu “Time and again, the printer failed, so we called a technician,” cụm từ nào có nghĩa là máy in bị hỏng lặp đi lặp lại?

  1. Only once
  2. From time to time
  3. Time and again
Xem đáp án

Time and again

cops have done this with drugs, guns, poisons, and images of children.

3:09

cảnh sát đã dùng cách này với ma túy, súng, chất độc và hình ảnh trẻ em.

You see,

3:13

Bạn thấy đấy,

you buy the stuff and you remain anonymous.

3:14

bạn mua hàng mà vẫn giữ được danh tính ẩn danh.

But you still have to get your contraband delivered, Ngữ pháp

3:16

Nhưng hàng cấm vẫn phải được giao đến tay bạn,

Ngữ pháp

get your contraband delivered: get + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ, get mang ý nghĩa sai khiến: chủ ngữ thu xếp, khiến hoặc bảo đảm hành động được thực hiện đối với tân ngữ. your contraband là tân ngữ, còn delivered mô tả kết quả do một người hay dịch vụ khác tạo ra. Ở đây, người mua vẫn chịu trách nhiệm làm cho việc giao hàng diễn ra nhưng không tự mình giao. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn get something done có nghĩa là thu xếp để một vật chịu tác động và đạt được kết quả nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get và deliver theo mẫu get + tân ngữ + quá khứ phân từ: The package must arrive by Friday, so I'll ____ it ____ by express courier.

Xem đáp án

get · delivered

and that's when the cops can grab you.

3:18

và đó là lúc cảnh sát có thể tóm bạn.

There are ethical concerns, though.

3:20

Tuy nhiên, việc này cũng có những vấn đề về đạo đức.

The cops can't oversell their stuff.

3:22

Cảnh sát không được chèo kéo bán hàng quá mức.

They can't say,

3:24

Họ không thể nói:

hey, take these 500 pills,

3:24

“Này, lấy 500 viên thuốc này đi,

but I've got some great cocaine, too.

3:26

nhưng tôi còn có cả cocaine loại ngon nữa.

Do you want that?

3:27

Bạn có muốn không?”

That's called entrapment. Văn hóa

3:28

Đó được gọi là gài bẫy để kích động phạm tội.

Văn hóa

entrapment với tư cách thuật ngữ pháp lý

Entrapment là một khái niệm bào chữa pháp lý, trong đó nhân viên nhà nước xúi giục một người thực hiện tội phạm mà nếu không bị xúi giục thì người đó chưa sẵn sàng hoặc không có khuynh hướng thực hiện. Tiêu chuẩn pháp lý và cách diễn đạt cụ thể thay đổi tùy khu vực tài phán. Điều này không có nghĩa mọi giao dịch ngầm, chiến dịch gài bẫy hay cơ hội phạm tội đều trái pháp luật. Trong câu này, That's called entrapment cáo buộc chiến thuật của cảnh sát đã vượt khỏi phạm vi điều tra và trở thành sự xúi giục không chính đáng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với khái niệm pháp lý entrapment được giải thích ở đây?

  1. Một cảnh sát chìm chấp nhận lời đề nghị bán hàng bất hợp pháp của một người bán tự nguyện.
  2. Cảnh sát quan sát một tội phạm từ nơi công cộng.
  3. Các nhân viên liên tục gây áp lực lên một người trước đó không muốn phạm tội và cung cấp cả kế hoạch phạm tội.
Xem đáp án

Các nhân viên liên tục gây áp lực lên một người trước đó không muốn phạm tội và cung cấp cả kế hoạch phạm tội.

They can't say,

3:29

Họ cũng không thể nói:

take a thousand pills and I'll throw in a gun. Cụm động từ

3:30

“Lấy một nghìn viên đi, tôi sẽ tặng thêm một khẩu súng.”

Cụm động từ

throw in: thêm một món phụ vào giao dịch

Trong câu này, throw in có nghĩa là “thêm vào như một phần phụ ngoài giao dịch chính”. Khẩu súng được đưa ra như một món đồ bổ sung đi kèm với việc mua số lượng lớn thuốc; câu này không nói đến hành động ném thật sự. Cấu trúc có thể áp dụng là throw in + danh từ. Nó thường được dùng khi người bán hoặc người đàm phán làm cho đề nghị hấp dẫn hơn bằng một món đồ, dịch vụ hoặc sự nhượng bộ bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb mục tiêu trong bài, mang nghĩa “thêm vào như một món tặng miễn phí”: If you buy the laptop today, the shop will ____ a carrying case at no extra cost.

Xem đáp án

throw in

That's just not ethical.

3:32

Làm vậy đơn giản là không có đạo đức.

Then you've got these images of kids that float around the dark web.

3:34

Ngoài ra còn có những hình ảnh trẻ em trôi nổi trên dark web.

There's been a lot of controversy regarding the FBI putting out their own images

3:36

Việc FBI tự phát tán những hình ảnh như vậy đã gây ra nhiều tranh cãi

and setting up what's called a honeypot. Văn hóa

3:40

cũng như việc dựng lên thứ gọi là “bẫy mật”.

Văn hóa

honeypot: mồi nhử dùng để làm lộ hoạt động đáng ngờ

Ở đây, honeypot là một hệ thống hoặc tài nguyên mồi nhử được cố ý làm cho hấp dẫn, nhằm khiến những người truy cập hoặc tấn công nó bộc lộ hành vi của họ. Trong bối cảnh an ninh mạng và thực thi pháp luật này, thuật ngữ đó chỉ mồi nhử cùng cơ chế giám sát, chứ không phải một hũ mật ong theo nghĩa đen. Setting up a honeypot có nghĩa là tạo ra một môi trường được kiểm soát để thu hút hoạt động mục tiêu vào đó và quan sát hoạt động ấy.

Luyện tập

Trong một báo cáo an ninh mạng, honeypot có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một kho lưu trữ được bảo vệ chỉ nhằm ngăn kẻ tấn công truy cập
  2. Một lập luận pháp lý rằng nhà chức trách đã xúi giục không thích hợp để ai đó phạm tội
  3. Một hệ thống mồi nhử được thiết lập để thu hút và quan sát hoạt động đáng ngờ
Xem đáp án

Một hệ thống mồi nhử được thiết lập để thu hút và quan sát hoạt động đáng ngờ

The problem is,

3:42

Vấn đề là

once those images are out,

3:43

một khi những hình ảnh đó được tung ra,

they can be copied and spread all over the web.

3:44

chúng có thể bị sao chép và phát tán khắp Internet.

But you can avoid in-person delivery

3:47

Nhưng bạn có thể tránh giao hàng trực tiếp

and avoid an undercover agent, right?

3:49

và tránh được một đặc vụ chìm, đúng không?

Well,

3:51

Chưa chắc đâu,

if you think other means of scoring your gear are safe, Cách dùng từ

3:51

nếu bạn nghĩ những cách khác để nhận hàng là an toàn,

Cách dùng từ

scoring your gear: kiếm ma túy, không phải ghi điểm

Trong ngữ cảnh tiếng lóng liên quan đến ma túy, scoring your gear có nghĩa là tìm cách kiếm được ma túy. Ở đây, score là động từ chỉ việc lấy được ma túy, còn gear là tiếng lóng chỉ chính ma túy đó. Ngữ cảnh cho thấy người nói đang so sánh các cách lấy ma túy, chứ không nói về điểm số hay thiết bị. Ngoài ngữ cảnh này, score your gear không phải là một cụm từ theo nghĩa đen thường dùng.

Luyện tập

Trong câu này, scoring your gear có khả năng mang nghĩa gì nhất? Hãy chọn cách hiểu phù hợp với ngữ cảnh liên quan đến ma túy.

  1. ghi điểm bằng thiết bị của bạn
  2. kiểm tra xem thiết bị của bạn có an toàn không
  3. tìm cách kiếm được ma túy
Xem đáp án

tìm cách kiếm được ma túy

stay tuned. Mạch ý

3:54

hãy tiếp tục theo dõi.

Mạch ý

stay tuned: cách chuyển đoạn tạo sự hồi hộp

Stay tuned là một câu mệnh lệnh thường dùng trong truyền thông, yêu cầu khán giả tiếp tục nghe hoặc xem để biết nội dung tiếp theo. Trong câu này, nó đánh dấu sự chuyển đoạn và tạo sự hồi hộp trước khi mục tiếp theo được tiết lộ. Câu này không yêu cầu ai điều chỉnh radio hay tivi. Nó tổ chức mạch thông tin bằng cách giữ khán giả ở lại với chương trình hiện tại cho đến khi phần tiếp theo như đã hứa xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cụm từ yêu cầu khán giả tiếp tục theo dõi bản cập nhật tiếp theo: The final results are coming after the break, so ____.

Xem đáp án

stay tuned

Number three,

3:55

Số ba,

the postal service.

3:56

dịch vụ bưu chính.

You don't have to be set up to have the cops knocking at your door. Cụm động từ

3:57

Bạn không cần bị ai gài bẫy thì cảnh sát mới gõ cửa nhà.

Cụm động từ

Be set up: bị vu oan hoặc cố tình gài bẫy

Cấu trúc bị động be set up ở đây có nghĩa là một người khác cố tình sắp đặt cái bẫy, bằng chứng hoặc hoàn cảnh để khiến ai đó trông như có tội hoặc bị kéo vào rắc rối pháp lý. Trong You don't have to be set up..., người nói cho biết cảnh sát vẫn có thể đến nhà bạn ngay cả khi không ai vu oan hoặc gài bẫy bạn. Khi đối tượng là con người và hậu quả mang tính bất lợi hoặc đáng ngờ, cụm từ có nghĩa này chứ không phải nghĩa trung tính là được sắp xếp hay lắp đặt.

Luyện tập

Câu nào dùng be set up với nghĩa bị vu oan hoặc cố tình gài bẫy?

  1. He says he was set up when someone planted stolen goods in his bag.
  2. The chairs were set up before the meeting.
  3. The new printer was set up yesterday.
Xem đáp án

He says he was set up when someone planted stolen goods in his bag.

A huge amount of contraband is seized before it even gets to the buyer.

4:00

Một lượng hàng cấm khổng lồ bị thu giữ trước khi đến tay người mua.

The post office can intercept a package,

4:03

Bưu điện có thể chặn một gói hàng,

find a few ounces of cocaine,

4:06

tìm thấy vài ounce cocaine,

and then they can get in touch with the police.

4:07

rồi liên hệ với cảnh sát.

The police can then start an investigation,

4:09

Sau đó, cảnh sát có thể mở cuộc điều tra,

and while the buyer might not get arrested because the package never arrived,

4:12

và dù người mua có thể không bị bắt vì gói hàng chưa bao giờ đến nơi,

the cops in the past have watched post office videos

4:15

trước đây cảnh sát từng xem lại video ở bưu điện

and have been able to arrest the sender of the package or packages.

4:18

và bắt được người gửi một hoặc nhiều gói hàng.

In other cases,

4:21

Trong những trường hợp khác,

they weren't able to find the seller,

4:22

họ không thể tìm ra người bán,

so police allowed the post office to deliver the package

4:23

nên cảnh sát để bưu điện tiếp tục giao gói hàng

in what they call a controlled delivery. Văn hóa

4:26

theo cách được gọi là “giao hàng có kiểm soát”.

Văn hóa

Controlled delivery: giao hàng dưới sự giám sát của cơ quan thực thi pháp luật

Ở đây, controlled delivery là một kỹ thuật điều tra trong đó cảnh sát hoặc nhân viên hải quan cho phép một bưu kiện đáng ngờ tiếp tục đến điểm nhận trong khi giám sát việc bàn giao. Cách này có thể giúp họ xác định người nhận hoặc những người khác có liên quan. Controlled có nghĩa là hoạt động vẫn nằm dưới sự giám sát chính thức. Nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là quá trình giao hàng được tổ chức tốt.

Luyện tập

Controlled delivery có nghĩa là gì trong bối cảnh thực thi pháp luật này?

  1. Nhân viên chuyển phát giao một bưu kiện thông thường theo lịch trình chính xác.
  2. Cơ quan chức năng để một bưu kiện đáng ngờ đến điểm nhận trong khi giám sát nó.
  3. Cơ quan chức năng tiêu hủy một bưu kiện đáng ngờ mà không theo dõi nơi nó định đến.
Xem đáp án

Cơ quan chức năng để một bưu kiện đáng ngờ đến điểm nhận trong khi giám sát nó.

As soon as you pick it up,

4:28

Ngay khi bạn nhận nó,

they swoop in on you. Cụm động từ

4:29

họ sẽ ập vào bắt bạn.

Cụm động từ

swoop in on: bất ngờ hành động nhằm vào một mục tiêu

Trong câu này, swoop in on có nghĩa là bất ngờ tiến về phía một mục tiêu và mạnh tay hành động nhằm vào mục tiêu đó. Đây là cách nói giàu hình ảnh, thường gợi ý việc chặn bắt, chiếm đoạt hoặc tấn công chớp nhoáng; không phải nghĩa đen là một con chim lao xuống. on đứng trước người hoặc vật bị nhắm đến trong hành động. Nếu không có on, swoop in chỉ cho biết ai đó bất ngờ can thiệp hoặc xông vào, chứ không nêu rõ mục tiêu.

Luyện tập

swoop in on có nghĩa gì trong câu này?

  1. Quan sát ai đó từ xa
  2. Đến nơi chậm rãi và xin giúp đỡ
  3. Rời khỏi một nơi mà không bị ai phát hiện
  4. Bất ngờ tiến đến mục tiêu và hành động nhằm vào mục tiêu đó
Xem đáp án

Bất ngờ tiến đến mục tiêu và hành động nhằm vào mục tiêu đó

It's unlikely police will ever get involved if someone is buying, Ngữ pháp

4:30

Cảnh sát khó có khả năng can thiệp nếu ai đó chỉ mua,

Ngữ pháp

It's unlikely ... will: dự đoán thận trọng về tương lai

Ở đây, It's unlikely là một nhận định vô nhân xưng: người nói đánh giá rằng một sự việc trong tương lai có khả năng xảy ra thấp. Chủ ngữ đứng sau unlikely cho biết người hoặc vật có thể liên quan đến sự việc đó, còn will đặt sự việc vào tương lai. Cấu trúc này diễn đạt một dự đoán thận trọng, không phải sự phủ nhận chắc chắn hay khẳng định là không thể. Trong đoạn này, if someone is buying nêu điều kiện áp dụng cho dự đoán; nó không thuộc khung cơ bản It's unlikely + subject + will.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc It's unlikely + chủ ngữ + will để đưa ra dự đoán thận trọng?

  1. It's unlikely the train will arrive before noon.
  2. It's unlikely will arrive before noon.
  3. It's likely the train won't arrive before noon.
  4. The train will unlikely arrive before noon.
Xem đáp án

It's unlikely the train will arrive before noon.

say, one single pill of something,

4:33

chẳng hạn, một viên thuốc duy nhất của chất nào đó,

but if the package is big enough,

4:35

nhưng nếu gói hàng đủ lớn,

there's always a risk.

4:36

rủi ro luôn tồn tại.

Sometimes,

4:38

Đôi khi,

though,

4:38

thật không may,

you could get busted Cách dùng từ

4:39

bạn có thể bị bắt

Cách dùng từ

Get busted: cách nói không trang trọng của “bị cảnh sát bắt”

Trong get busted, get đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái kết quả, còn busted là phân từ mang sắc thái không trang trọng. Ở đây, cả cụm có nghĩa là “bị cảnh sát phát hiện và bắt giữ”, cụ thể là vì hoạt động bất hợp pháp. Ngữ cảnh quyết định mức độ mạnh của nghĩa này: busted đôi khi chỉ có nghĩa là bị phát hiện đang vi phạm quy tắc, nhưng trong nội dung về tội phạm, từ này thường hàm ý có hành động của cảnh sát.

Luyện tập

get busted có khả năng mang nghĩa gì nhất trong “The dealer could get busted during the raid”?

  1. Đem thiết bị hỏng đi sửa
  2. Bị phát hiện và bắt giữ
  3. Trở nên thành công về tài chính
Xem đáp án

Bị phát hiện và bắt giữ

and it's not even your fault.

4:40

mà thậm chí đó không phải lỗi của bạn.

Number two,

4:41

Số hai,

a dealer's data.

4:42

dữ liệu của một kẻ buôn ma túy.

One outstanding case of someone being caught selling drugs on the dark web Cách dùng từ

4:44

Một trong những vụ nổi bật nhất về người bị bắt khi bán ma túy trên dark web

Cách dùng từ

Outstanding case: “trường hợp đáng chú ý”, không phải “vụ việc chưa được giải quyết”

Ở đây, outstanding có nghĩa là đặc biệt nổi bật hoặc đáng chú ý. Cụm từ này giới thiệu một trường hợp đáng được quan tâm vì các chi tiết theo sau cho thấy nó có ý nghĩa khác thường. Outstanding không tự động có nghĩa là “chưa được giải quyết”. Khi bổ nghĩa cho case, cách hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh: bằng chứng về quy mô hoặc tầm quan trọng ủng hộ nghĩa “đáng chú ý”, còn nội dung về công việc tồn đọng, thời hạn hoặc trạng thái vụ việc ủng hộ nghĩa “chưa được giải quyết”.

Luyện tập

Trong câu nào outstanding có nghĩa là “đáng chú ý” thay vì “chưa được giải quyết”?

  1. The report describes an outstanding case in which investigators recovered 320 kilograms of drugs.
  2. Please settle all outstanding cases before the deadline.
  3. The clerk reviewed three outstanding cases that still needed a ruling.
Xem đáp án

The report describes an outstanding case in which investigators recovered 320 kilograms of drugs.

was a kid in Germany who was arrested by police in 2015.

4:47

là một thanh niên Đức bị cảnh sát bắt vào năm 2015.

This 20-year-old guy who still lived with his mom

4:51

Chàng trai 20 tuổi vẫn còn sống cùng mẹ này

was found with a whopping 320 kg of drugs in his bedroom. Cách dùng từ

4:54

bị phát hiện có tới 320 kg ma túy trong phòng ngủ.

Cách dùng từ

a whopping 320 kg: Nhấn mạnh một số lượng lớn đáng kinh ngạc

a whopping + number là một từ nhấn mạnh không trang trọng, được đặt trước một số lượng. Trong câu này, a whopping 320 kg trình bày 320 kg như một lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc, chứ không chỉ là một kết quả đo lường. Cụm này cũng cho thấy phản ứng của người kể trước độ lớn của con số. Cấu trúc tương tự có thể làm nổi bật số tiền, tỷ lệ phần trăm, khoảng cách hoặc số lượng lớn hơn dự kiến khi người nói muốn nhấn mạnh quy mô.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng người nói cho rằng số lượng này lớn đến mức đáng kinh ngạc?

  1. a whopping 320 kg
  2. approximately 320 kg
  3. a total of 320 kg
  4. exactly 320 kg
Xem đáp án

a whopping 320 kg

Yeah,

4:58

Đúng vậy,

you heard that right. Ý định

4:58

bạn không nghe nhầm đâu.

Ý định

you heard that right.: Xác nhận một phát biểu đáng ngạc nhiên

You heard that right là một công thức xác nhận dùng trong hội thoại. That chỉ lại phát biểu vừa được nói, còn right ở đây có nghĩa là “một cách chính xác”, vì vậy người nói cho người nghe biết rằng thông tin đáng ngạc nhiên đã được nói đúng như vậy và người nghe không nghe nhầm. Người kể chuyện thường dùng cụm này sau một con số lớn bất thường hoặc một sự thật khó tin. Cụm này đón trước sự hoài nghi và giữ sự chú ý của người nghe vào thông tin chính xác vừa được nêu.

Luyện tập

Sau khi đọc to một con số gây sốc, cụm từ nào chỉ lại phát biểu cụ thể đó và xác nhận rằng người nghe không nghe nhầm?

  1. You heard the right person.
  2. You read that right.
  3. You heard that right.
  4. You heard that wrong.
Xem đáp án

You heard that right.

He pretty much ran a drug empire from his bedroom Cách dùng từ

4:59

Hắn gần như điều hành cả một đế chế ma túy ngay từ phòng ngủ

Cách dùng từ

pretty much với vai trò chỉ sự gần đúng

Trong câu này, pretty much có nghĩa là “về cơ bản” hoặc “gần như”. Cụm này trình bày ran a drug empire from his bedroom như một lời khái quát nhìn chung là chính xác, nhưng không khẳng định mọi chi tiết đều hoàn toàn đúng theo nghĩa đen hoặc tuyệt đối chuẩn xác. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, pretty much giúp người nói đưa ra một sự khái quát mạnh, đồng thời vẫn chừa chỗ cho những ngoại lệ hoặc điều chỉnh nhỏ.

Luyện tập

Trong câu “The report is pretty much finished”, pretty much truyền đạt điều gì?

  1. Nó đã được hoàn tất theo một cách đẹp đẽ.
  2. Về cơ bản nó đã hoàn tất, dù có thể vẫn còn một ít việc.
  3. Nó được hoàn tất với mức độ rất mạnh.
Xem đáp án

Về cơ bản nó đã hoàn tất, dù có thể vẫn còn một ít việc.

and sold drugs from the dark web to people in Germany

5:02

và bán ma túy qua dark web cho người dân ở Đức

and in other countries all over the world.

5:05

cũng như nhiều quốc gia khác trên khắp thế giới.

He would usually use a P.O. box, Ghi chú

5:07

Hắn thường sử dụng hộp thư bưu điện,

Ngữ pháp

would usually + dạng cơ bản của động từ để chỉ thói quen quá khứ

Ở đây, would usually use mô tả một thói quen lặp lại trong quá khứ: dùng hộp thư bưu điện là cách làm thông thường của anh ta trong nhiều dịp. Usually cung cấp thông tin về tần suất, còn use giữ nguyên dạng cơ bản sau would. Trong một câu chuyện đã thiết lập khung thời gian quá khứ, would + dạng cơ bản của động từ có thể trình bày các hành động lặp lại. Đây là would chỉ thói quen, không phải ý muốn và cũng không phải kết quả của một điều kiện.

Luyện tập

Dùng take với would chỉ thói quen và usually để hoàn thành thói quen lặp lại trong quá khứ: On school days, Maya ____ the early bus.

Xem đáp án

would usually take

Văn hóa

P.O. box:địa chỉ nhận thư tách biệt

P.O. box là một hộp có đánh số được thuê tại bưu điện để nhận thư. Nó cung cấp một địa chỉ nhận thư mà không cần dùng địa chỉ nhà. Trong câu này, P.O. box cho biết thư được nhận ở đâu chứ không cho biết người nhận là ai. Nó có thể tách địa chỉ nhận thư khỏi nơi ở, nhưng không tự động khiến người thuê trở nên ẩn danh.

Luyện tập

Câu nào dùng P.O. box với nghĩa là địa chỉ bưu điện thuê để nhận thư?

  1. Please use my P.O. box to describe where I live.
  2. Please send the replacement card to my P.O. box.
  3. Please meet me inside my P.O. box after work.
Xem đáp án

Please send the replacement card to my P.O. box.

not a house or an apartment number,

5:08

chứ không dùng địa chỉ nhà hay số căn hộ,

and the person who picked the package

5:10

và người đến nhận gói hàng

was never the person's name on the package.

5:11

không bao giờ là người có tên ghi trên đó.

If the person was ever caught picking up the drugs,

5:14

Nếu người đó bị bắt khi đang nhận ma túy,

he or she would say,

5:16

họ sẽ nói:

hey, that's not my name.

5:16

“Này, đó đâu phải tên tôi.”

The thing is, Mạch ý

5:18

Vấn đề là

Mạch ý

The thing is, với vai trò là cụm chuyển hướng trong lời nói

The thing is, là một cụm đánh dấu diễn ngôn trong lời nói. Cụm này mở đầu một sự thật, vấn đề hoặc điều kiện khiến người nghe phải đánh giá lại điều vừa được nói, qua đó chuyển sự chú ý sang vướng mắc thực sự. Ở đây, thing không chỉ một đồ vật cụ thể. Cụm này thường đứng trước một mệnh đề đầy đủ và báo hiệu rằng người nói sắp nêu ra điểm điều chỉnh quan trọng hoặc chuyển hướng lập luận.

Luyện tập

Câu nào dùng The thing is, để đưa ra một vướng mắc quan trọng?

  1. The thing is, please pass the salt.
  2. The thing is, my favorite color is green.
  3. The thing is, the last bus leaves in ten minutes.
Xem đáp án

The thing is, the last bus leaves in ten minutes.

the kid still needed to pick up the drugs.

5:19

chàng trai này vẫn phải đi nhận ma túy.

320 kilos is quite a bit of powder and pills, Cụm từ

5:21

Ba trăm hai mươi kilogram là một lượng bột và thuốc viên khổng lồ,

Cụm từ

quite a bit of: một lượng đáng kể

Trong quite a bit of powder and pills, quite a bit of có nghĩa là “một lượng khá lớn”, chứ không phải “một lượng nhỏ”. Cụm này thường định lượng danh từ không đếm được hoặc một thứ được nhìn nhận như một tổng lượng; ở đây, toàn bộ số hàng được xem là một lượng chung. Vì 320 ki-lô-gam rõ ràng là một lượng khổng lồ, việc chọn cụm từ có vẻ tiết chế này tạo ra lối nói giảm nhẹ: người nói cố ý dùng lời lẽ nhẹ nhàng để mô tả một lượng rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ định lượng gồm bốn từ có nghĩa là “một lượng khá lớn”: We still have ____ work to finish before Friday.

Xem đáp án

quite a bit of

and it was when he was picking up one of his packages that the cops got him. Ngữ pháp

5:24

và cảnh sát đã tóm được hắn khi đang nhận một trong các gói hàng.

Ngữ pháp

it was when ... that: nhấn mạnh thời điểm

Mẫu It was + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề là một cấu trúc câu chẻ. Ở đây, thành phần được nhấn mạnh là mệnh đề when when he was picking up one of his packages, vì vậy câu làm nổi bật thời điểm hoặc hoàn cảnh chính xác của việc bị bắt. Sự việc cơ bản là The cops got him when he was picking up one of his packages. it ở đầu câu không chỉ một đồ vật; nó là một phần của khung câu chẻ, dùng để tổ chức lại cùng một thông tin và đặt trọng tâm tương phản vào mệnh đề when.

Luyện tập

Hoàn thành câu nhấn mạnh bằng hai phần của khung câu chẻ: ____ when I checked the receipt ____ I noticed the extra charge.

Xem đáp án

It was · that

But guess what? Mạch ý

5:27

Nhưng bạn đoán xem?

Mạch ý

“But guess what?” để báo trước một bước ngoặt bất ngờ

“But guess what?” là câu hỏi tu từ dùng để dẫn vào phần tiếp theo, chứ không thực sự yêu cầu người nghe đoán. Thông thường, người nói sẽ tự trả lời bằng cách tiết lộ điều bất ngờ xảy ra sau đó. “But” đánh dấu sự chuyển hướng khỏi điều mà thông tin trước đó khiến người nghe dự đoán. Cả cụm giúp tổ chức câu chuyện và báo rằng một diễn biến quan trọng, bất ngờ sắp được kể ra.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, “But guess what?” thường báo hiệu điều gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe giải một câu hỏi trước khi người nói tiếp tục.
  2. Nó báo rằng một bước ngoặt bất ngờ sắp được tiết lộ.
  3. Nó kết thúc câu chuyện bằng cách tóm tắt ý chính.
Xem đáp án

Nó báo rằng một bước ngoặt bất ngờ sắp được tiết lộ.

When the cops looked on this kid's hard drive,

5:28

Khi cảnh sát kiểm tra ổ cứng của chàng trai,

they found all the names and emails of all the people he'd been selling to. Ngữ pháp

5:30

họ tìm thấy tên và email của tất cả những người hắn từng bán hàng cho.

Ngữ pháp

“people he'd been selling to”: lược đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong “people he'd been selling to”, “people” được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ xác định “he'd been selling to”. Dạng đầy đủ là “people whom/that he'd been selling to”: đại từ quan hệ là tân ngữ của “to”, nên có thể được lược bỏ ở vị trí này. Để “to” ở cuối là cách dùng tự nhiên trong hội thoại và văn viết thông thường. Ở đây, “he'd” có nghĩa là “he had”, không phải “he would”. “Had been selling” là thì past perfect continuous, cho thấy hoạt động bán hàng tiếp diễn hoặc lặp lại trước sự kiện quá khứ xảy ra sau đó, “they found the names and emails”.

Luyện tập

Viết lại ý nghĩa của “These are the clients to whom I had been writing.” Dùng dạng rút gọn của “I had”, lược đại từ quan hệ làm tân ngữ và để “to” ở cuối: These are the clients ____.

Xem đáp án

I'd been writing to

That included guys just buying for personal use,

5:34

Trong đó có những người chỉ mua để sử dụng cá nhân,

which was not much use to the cops,

5:36

điều này không giúp ích nhiều cho cảnh sát,

but it also included bulk buyers

5:38

nhưng cũng có những người mua số lượng lớn

who were selling on the streets of Germany and beyond.

5:40

để bán lại trên đường phố Đức và nhiều nơi khác.

Someone on the dark web managed to get this kid's profile and leave a message.

5:43

Một người trên dark web đã truy cập được hồ sơ của chàng trai và để lại lời nhắn.

That message read,

5:47

Lời nhắn viết rằng:

"Dealers, run for your lives." Thành ngữ

5:48

“Những kẻ buôn hàng, hãy chạy thoát thân đi.”

Thành ngữ

run for your life / run for your lives: chạy thoát thân

Trong lời cảnh báo này, run for your lives có nghĩa là “hãy chạy trốn ngay vì tính mạng của các bạn đang gặp nguy hiểm”. Đây là một thành ngữ cố định: for your lives nói đến việc tránh nguy hiểm chết người, chứ không phải chạy “để sống” hay chạy để kiếm sống. Dùng life khi cảnh báo một người và lives khi cảnh báo nhiều người: Run for your life! so với Run for your lives! Mệnh lệnh này có thể mô tả một tình huống khẩn cấp thật sự hoặc phóng đại nhu cầu phải rời đi ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo khẩn cấp dành cho nhiều người đi bộ đường dài: “A rockslide is coming! ____!”

Xem đáp án

Run for your lives

That's the thing with the dark web. Mạch ý

5:49

Đó chính là vấn đề của dark web.

Mạch ý

That's the thing with + cụm danh từ: điểm then chốt của một chủ đề

That's the thing with + cụm danh từ là một khung diễn đạt trong hội thoại, giúp chuyển từ một trường hợp cụ thể sang điều mà người nói trình bày như một đặc điểm then chốt, thường xuyên lặp lại của chủ đề. Ở đây, thing không phải là một vật thể mà có nghĩa là “điểm quan trọng”. Khung này thường mở ra một nhược điểm, giới hạn hoặc điều phức tạp. Nó tổ chức lời giải thích bằng cách báo hiệu rằng câu tiếp theo — hoặc thông tin đã có trong ngữ cảnh — đưa ra điểm khái quát giải thích cho trường hợp đang nói đến.

Luyện tập

Câu nào dùng khung này một cách tự nhiên để khái quát hóa một đặc điểm thường xuyên xuất hiện của các dự án nhóm?

  1. That thing belongs with the group project materials.
  2. That's the thing with group projects: one missed deadline can affect everyone.
  3. The group project meeting has moved to Thursday.
Xem đáp án

That's the thing with group projects: one missed deadline can affect everyone.

If someone else gets caught,

5:51

Nếu một người khác bị bắt,

your information might be on their computer.

5:52

thông tin của bạn có thể nằm trong máy tính của họ.

That kid became a millionaire very fast,

5:54

Chàng trai đó trở thành triệu phú rất nhanh,

but now he's in prison and will be for possibly another decade.

5:56

nhưng giờ hắn đang ở trong tù và có thể phải ở đó thêm một thập kỷ.

The problem is,

6:00

Vấn đề là

no sooner than the kid was behind bars, Thành ngữ

6:01

ngay khi chàng trai vừa bị tống vào tù,

Thành ngữ

Behind bars: ở trong tù hoặc trại giam

Behind bars có nghĩa là ở trong tù hoặc trại giam. Cụm từ này dùng hình ảnh những song sắt của phòng giam để diễn tả tình trạng bị giam giữ; nó không có nghĩa là đứng sau quầy hay ghé các quán bar phục vụ đồ uống. Trong mệnh đề này, cậu thanh niên được mô tả là đã bị giam. Cụm từ nhấn mạnh việc mất tự do, nhưng bản thân nó không cho biết người đó đã bị kết tội hay đang bị tạm giam trước khi xét xử.

Luyện tập

Trong câu “The thief is now behind bars,” behind bars có nghĩa là gì?

  1. Anh ta đang phục vụ đồ uống trong quán rượu.
  2. Anh ta đang ở trong nhà tù hoặc trại giam.
  3. Anh ta đang đứng sau một hàng rào.
Xem đáp án

Anh ta đang ở trong nhà tù hoặc trại giam.

someone else had taken over his dark web domain. Cụm động từ

6:03

một người khác đã tiếp quản tên miền dark web của hắn.

Cụm động từ

Taken over: tiếp quản quyền kiểm soát

Taken over là dạng quá khứ phân từ của take over, có nghĩa là tiếp nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm đối với thứ trước đây do người khác quản lý. Trong câu này, một người khác đã trở thành người kiểm soát tên miền. Vì taken đứng sau had, had taken over là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho biết việc chuyển quyền kiểm soát xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ được dùng làm mốc kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của “take over”: After the owner retired, her daughter ____ the family business.

Xem đáp án

took over

Sometimes,

6:05

Đôi khi,

though,

6:06

thậm chí

you can get busted without even visiting the dark web. Ngữ pháp

6:06

bạn có thể bị bắt mà không hề truy cập dark web.

Ngữ pháp

without even visiting: nhấn mạnh một hành động được mong đợi nhưng không xảy ra

Without dẫn vào một hành động không xảy ra, trong khi kết quả chính vẫn xảy ra. Ở đây, without là giới từ nên visit phải chuyển sang dạng -ing: without ... visiting, không phải without ... visit hay without ... to visit. Even khiến visiting được hiểu là một bước cơ bản hoặc đáng lẽ phải có nhưng lại không xảy ra. Câu này cho biết một người vẫn có thể bị bắt dù chưa từng thực hiện bước đó; even làm sự tương phản mạnh hơn so với without visiting thông thường.

Luyện tập

Dùng without even + dạng -ing của ask để hoàn thành câu: Leo found the answer ____ anyone for help.

Xem đáp án

without even asking

Number one,

6:09

Số một,

advertising.

6:10

quảng cáo.

The last way people are caught

6:11

Cách cuối cùng khiến người ta bị bắt

is when they advertise their dark web marketplace

6:12

là khi họ quảng cáo khu chợ dark web của mình

on the very visible normal web that we all use.

6:15

trên trang web thông thường, hoàn toàn công khai mà tất cả chúng ta đều dùng.

Yeah,

6:17

Đúng vậy,

they use the normal web to direct people to the dark web.

6:18

họ dùng web thông thường để dẫn mọi người đến dark web.

It's just a little silly,

6:21

Việc này quả thật hơi ngớ ngẩn,

but Ross Ulbricht,

6:22

nhưng Ross Ulbricht,

the guy that ran the notorious Silk Road marketplace, Văn hóa

6:23

người điều hành khu chợ Silk Road khét tiếng,

Văn hóa

Silk Road marketplace: tên riêng của một khu chợ trên dark web

Silk Road ở đây là tên riêng của một khu chợ trên dark web, không phải mạng lưới tuyến đường thương mại lịch sử chạy qua lục địa Á-Âu. Trang web này hoạt động thông qua Tor và trở nên khét tiếng chủ yếu vì bán hàng hóa bất hợp pháp, đặc biệt là ma túy. Từ marketplace cùng ngữ cảnh dark web xung quanh cho biết đây là nghĩa chỉ trang web. Vì vậy, the guy that ran it nói đến người điều hành trang web, còn nội dung về quảng cáo hoặc bài đăng trên diễn đàn liên quan đến những manh mối công khai có thể giúp điều tra viên lần ra người điều hành đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Silk Road marketplace chỉ điều gì?

  1. Một con đường hiện đại dùng cho vận chuyển hàng hóa quốc tế
  2. Các tuyến đường thương mại cổ đại giữa châu Á và châu Âu
  3. Một khu chợ trực tuyến trên dark web
Xem đáp án

Một khu chợ trực tuyến trên dark web

did just that. Mạch ý

6:26

đã làm đúng như vậy.

Mạch ý

did just that: chỉ ngược lại một hành động chính xác

Trong did just that, did thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó, còn that chỉ ngược lại toàn bộ hành động hoặc đề xuất ấy. Cách diễn đạt này giúp tránh lặp lại một phần mô tả dài. Ở đây, just có nghĩa là “chính xác” hoặc “đúng như vậy”: người đó đã thực hiện đúng hành động vừa được mô tả. Dạng quá khứ did xác nhận rằng hành động ấy thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ ngược lại hành động trước đó và xác nhận hành động ấy đã được thực hiện chính xác: The coach told Ava to slow down on the final lap, and she ____.

Xem đáp án

did just that

He ran ads on a Bitcoin web forum for the Silk Road,

6:27

Hắn đăng quảng cáo Silk Road trên một diễn đàn web về Bitcoin,

and those ads could be traced back to him. Cụm động từ

6:30

và những quảng cáo đó có thể được lần ngược về hắn.

Cụm động từ

traced back to: xác định nguồn thông qua bằng chứng

Trong could be traced back to, trace something back to có nghĩa là lần theo manh mối, hồ sơ hoặc các mối liên hệ cho đến khi xác định được nguồn hoặc điểm khởi đầu. Back thể hiện việc lần ngược chuỗi liên hệ về nguồn, chứ không phải đưa các quảng cáo trở lại theo nghĩa vật lý. Câu này dùng thể bị động: các quảng cáo là bằng chứng được truy tìm, còn to him xác định người mà bằng chứng cuối cùng chỉ đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là something is hoặc can be traced back to, theo sau là một người, địa điểm, sự kiện hoặc nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là lần theo bằng chứng đến nguồn: Investigators found that the suspicious payments could be ____ one overseas account.

Xem đáp án

traced back to

For such a smart guy, Ngữ pháp

6:32

Đối với một người thông minh như vậy,

Ngữ pháp

For such a smart guy: mở đầu một sự tương phản

Ở đầu câu, For such a + tính từ + danh từ đếm được tạo ra một chuẩn kỳ vọng: vì một người rất phù hợp với đặc điểm ấy nên thông thường người nghe sẽ mong đợi một kết quả khác. Mệnh đề chính sau đó đưa ra kết quả trái với kỳ vọng này. Ở đây, smart tạo ra kỳ vọng rằng người đó sẽ phán đoán tốt, nhưng lời phê bình theo sau lại phá vỡ kỳ vọng ấy. Vì vậy, lời khen bề ngoài thực chất là bước đệm cho lời chê và có thể mang giọng mỉa mai.

Luyện tập

Dùng các từ “experienced chef” và khung tương phản bắt đầu bằng “For such” để hoàn thành câu: ____, she makes a surprising number of basic mistakes.

Xem đáp án

For such an experienced chef

he definitely missed several big brain moments. Thành ngữ

6:33

rõ ràng hắn đã nhiều lần không chịu động não vào những lúc quan trọng.

Thành ngữ

big brain moments như tiếng lóng Internet mang tính mỉa mai

Big brain là tiếng lóng rất suồng sã trên Internet và trong meme, dùng để nói về trí thông minh hoặc cách suy nghĩ được cho là thông minh; nó không chỉ kích thước vật lý của bộ não. big brain moment là lúc ai đó nảy ra hoặc vận dụng một ý tưởng thông minh, thường được mô tả với giọng đùa vui. Ở đây, missed several big brain moments có nghĩa là anh ta đã nhiều lần không suy nghĩ thông minh hoặc không đưa ra phán đoán đúng đắn. Trong ngữ cảnh này, cách nói vui khiến lời phê bình mang tính mỉa mai chứ không phải lời khen thật lòng.

Luyện tập

Trong câu “he definitely missed several big brain moments”, người nói đang ngụ ý điều gì?

  1. Anh ta quên một số cuộc hẹn khám bệnh.
  2. Bộ não của anh ta có kích thước thực tế nhỏ hơn dự kiến.
  3. Anh ta đã nhiều lần không đưa ra phán đoán đúng đắn.
  4. Những người khác khen tất cả các ý tưởng thông minh của anh ta.
Xem đáp án

Anh ta đã nhiều lần không đưa ra phán đoán đúng đắn.

Now,

6:36

Bây giờ,

you need to watch this show,

6:36

bạn cần xem video này:

why you should never visit the dark web,

6:38

“Tại sao bạn tuyệt đối không nên truy cập dark web”,

or watch this show,

6:40

hoặc xem video này:

can you really order a mystery box from the dark web?

6:41

“Bạn có thực sự đặt được một chiếc hộp bí ẩn từ dark web không?”