Bạn Có Thể Chạy Nhanh Hơn Một Cú Đánh Rắm Không?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: Một người có thể chạy nhanh hơn cú xì hơi không? Video tách âm thanh khỏi mùi, giải thích khuếch tán và tốc độ phân tử, rồi cho thấy điều kiện căn phòng và may mắn quan trọng hơn tốc độ chạy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp four times faster in water than air kết hợp số lần, so sánh hơn và than để nêu chính xác một chênh lệch đo được. 2. Thành ngữ cut the cheese, là cách nói tránh thân mật và hài hước; hiểu nó giúp tránh nghĩa đen và nhận ra bước chuyển từ âm thanh sang mùi. 3. Cụm từ take into account đưa yếu tố vào phép tính hoặc nhận định, giúp giải thích vì sao nhiệt độ, áp suất và luồng không khí đều quan trọng.
Nội dung bài học
There's nothing quite like hearing a fart and knowing the painful inevitability of it crossing your nose's path. Cụm từ
0:00Không gì khổ bằng nghe thấy tiếng xì hơi và biết mùi của nó chắc chắn sẽ bay ngang qua mũi bạn.
There's nothing quite like + danh từ hoặc dạng -ing
Cấu trúc There's nothing quite like + danh từ hoặc dạng -ing nhấn mạnh rằng một trải nghiệm có cảm giác đặc biệt nổi bật hoặc khó có gì sánh bằng. Đây là một lời đánh giá giàu cảm xúc, thường không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không tồn tại điều gì tương tự. Trong câu này, cấu trúc đó mở đầu cho phản ứng phóng đại và đùa cợt trước một điều khó chịu. Cùng một cấu trúc có thể chân thành ca ngợi trải nghiệm dễ chịu hoặc mỉa mai làm nổi bật trải nghiệm tệ; ngữ cảnh theo sau và giọng điệu quyết định hiệu ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là trải nghiệm này đặc biệt khó có gì sánh bằng: ____ drinking cold water after a long run.
Xem đáp án
There's nothing quite like
do you even stand a chance to escape its smell? Cụm từ
0:08liệu bạn có cơ hội thoát khỏi mùi đó không?
quickly enough: trật tự trạng từ + enough
Trong quickly enough, enough đứng sau trạng từ quickly và có nghĩa là “đến mức cần thiết”. Câu hỏi đặt ra liệu phản ứng có thể đạt tốc độ cần thiết để tạo ra dù chỉ một khả năng thoát khỏi mùi đó hay không. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là trạng từ + enough, thường theo sau bởi to + động từ để nêu kết quả: clearly enough to understand, quietly enough to avoid waking anyone. Đặt enough trước trạng từ không phải là trật tự chuẩn.
Luyện tập
Dùng quickly và enough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Mia finished the quiz ____ to check every answer before time ran out.
Xem đáp án
quickly enough
“stand a chance to escape”: có khả năng thực tế
Ở đây, stand a chance to escape có nghĩa là “có bất kỳ khả năng thực tế nào để thoát được thành công”. Stand không có nghĩa là “đứng”; stand a chance là một cụm cố định nói về khả năng thành công. Dạng câu hỏi, đặc biệt là từ even, khiến người nói có vẻ rất nghi ngờ. Bản thân cụm này không phải lúc nào cũng có nghĩa là khả năng rất thấp; trong câu này, các từ xung quanh và tình huống tạo ra hàm ý đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được làm nổi bật: Against the defending champion, does Leo ____ win?
Xem đáp án
stand a chance to
“Good luck” như một lời đáp mỉa mai
Good luck thường dùng để chúc ai đó thành công. Ở đây, cụm này xuất hiện sau ý tưởng bất khả thi là chạy nhanh hơn âm thanh, nên người nói không thể hiện niềm tin thực sự; cụm này mang ý hài hước rằng “bạn rất khó làm được điều đó”. Cách hiểu này đến từ tình huống và cách nói, chứ không chỉ từ bản thân các từ. Với một mục tiêu thực tế, chính những từ đó có thể là lời động viên chân thành.
Luyện tập
Phán đoán: Một người bạn nói: “I can master an entire language tonight.” Bạn trả lời: “Good luck.” Trong ngữ cảnh này, câu trả lời có nhiều khả năng thể hiện sự hoài nghi hơn là niềm tin chân thành.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Sounds are vibrations that travel through particles in a wave
0:16Âm thanh là những rung động truyền qua các hạt dưới dạng sóng,
and their speed is dependent on the medium they're traveling in. Cụm từ
0:19và tốc độ của âm thanh phụ thuộc vào môi trường mà nó truyền qua.
dependent on: điều kiện quyết định kết quả
Dependent on là một cụm tính từ, có nghĩa là một điều được quyết định hoặc chịu ảnh hưởng bởi một điều khác. Ở đây, tốc độ thay đổi tùy theo môi trường mà âm thanh truyền qua. Cấu trúc thông dụng là be dependent on + điều kiện: their speed is dependent on the medium. Thành phần sau on nêu điều kiện quyết định kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tính từ mục tiêu mang nghĩa “được quyết định bởi”: The launch date is ____ final safety approval.
Xem đáp án
dependent on
four times faster in water than air: phép so sánh theo số lần
Cấu trúc số lần + dạng so sánh hơn + than dùng để định lượng một phép so sánh: four times + faster + than. Trong câu này, ý định là nói tốc độ âm thanh trong nước xấp xỉ gấp bốn lần tốc độ trong không khí, chứ không chỉ nói chung chung rằng nước làm âm thanh truyền nhanh hơn. Cụm chỉ địa điểm sau than đã được rút gọn: than air ở đây có nghĩa là than in air. Dạng đầy đủ của phép so sánh là four times faster in water than in air.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc số lần + dạng so sánh hơn + than trong video?
- The new printer works four times fast than the old one.
- The new printer works four times faster as the old one.
- The new printer works four times faster than the old one.
Xem đáp án
The new printer works four times faster than the old one.
meaning they more quickly transmit vibration energy. Mạch ý
0:28nên chúng truyền năng lượng rung động nhanh hơn.
meaning dùng để nối với kết quả
Ở đây, meaning là dạng -ing của mean, được dùng sau một ý hoàn chỉnh để nêu hệ quả của ý đó: vì các hạt ở gần nhau hơn nên chúng truyền năng lượng rung động nhanh hơn. meaning chỉ toàn bộ sự việc phía trước, chứ không chỉ bổ nghĩa cho together. Mẫu rút gọn “mệnh đề + meaning + kết quả hoặc lời giải thích” sắp xếp thông tin bằng cách gắn một suy luận hoặc hệ quả thực tế vào điều vừa được nói. Mẫu này gần với which means that, và that thường được lược bỏ sau meaning.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối dạng -ing ngắn gọn dùng để nêu hệ quả: The road is covered in ice, ____ drivers need extra time to stop.
Xem đáp án
meaning
When traveling through air at sea level and 15 °C, Ghi chú
0:31Khi truyền qua không khí ở mực nước biển và nhiệt độ 15 °C,
At sea level làm mốc tham chiếu độ cao
At sea level là một cụm giới từ lấy độ cao làm điều kiện tham chiếu. Ở đây, cụm này có nghĩa là phép đo áp dụng tại nơi có độ cao xấp xỉ bề mặt trung bình của đại dương. Trong các phát biểu khoa học và thời tiết, at + điểm tham chiếu cho biết điều kiện mà một giá trị có hiệu lực. Cụm từ này giới hạn điều kiện của giá trị tốc độ âm thanh; nó không có nghĩa là âm thanh đang truyền phía trên biển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiêu chuẩn chỉ độ cao tham chiếu: Standard air pressure is measured ____.
Xem đáp án
at sea level
When traveling là mệnh đề when rút gọn
When traveling through air ... là dạng rút gọn của when sound is traveling through air .... Chủ ngữ và dạng của be được lược bỏ, chỉ còn when + -ing. Chủ ngữ bị lược được hiểu từ mệnh đề chính, có chủ ngữ là sound. Cách rút gọn này giúp lời giải thích kỹ thuật súc tích hơn, nhưng cụm từ mở đầu phải mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính một cách hợp lý.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề rút gọn với when, trong đó chủ ngữ được hiểu trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính?
- When crossing the street, Maya looks both ways.
- When crossing the street, the traffic lights guide Maya.
- When Maya crossing the street, she looks both ways.
Xem đáp án
When crossing the street, Maya looks both ways.
which is way faster than the fastest man on Earth, Usain Bolt, Ngữ pháp
0:39nhanh hơn rất nhiều so với người chạy nhanh nhất Trái Đất, Usain Bolt,
Way faster than để nhấn mạnh sự so sánh
Ở đây, way là một trạng từ thân mật dùng để nhấn mạnh dạng so sánh hơn faster. Way faster than có nghĩa là “nhanh hơn rất nhiều”, chứ không phải “di chuyển theo một hướng cụ thể”. Mẫu có thể áp dụng lại là way + tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn + than, như way bigger than hoặc way more carefully than. Mẫu này cho thấy sự khác biệt lớn giữa hai đối tượng.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: The express train is ____ the local train.
- a way faster than
- way faster than
- way fast than
Xem đáp án
way faster than
Not even ... could surpass: ngay cả ... cũng không thể vượt qua
Not even đưa ứng viên có khả năng trở thành ngoại lệ cao nhất, tức loài động vật nhanh nhất, vào trong nhận định phủ định. Nếu ngay cả trường hợp cực đoan đó cũng không làm được thì những trường hợp thông thường cũng không thể. Mẫu Not even + ứng viên cực đoan + nhận định phủ định hoặc giới hạn giúp củng cố lập luận bằng cách loại trừ phản ví dụ mạnh nhất. Could surpass có cấu trúc could + động từ nguyên mẫu surpass. Ở đây, could diễn tả khả năng trong một phép so sánh giả định, không phải lời yêu cầu lịch sự: ngay cả chim cắt lớn cũng không thể di chuyển nhanh hơn âm thanh đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để loại trừ ngay cả ngoại lệ có khả năng nhất: ____ the most experienced climber could reach the summit in that storm.
Xem đáp án
Not even
But it's the smell that most are concerned about escaping anyway, Cụm từ
0:53Nhưng dù sao, thứ hầu hết mọi người muốn tránh chính là mùi,
concerned about escaping: be concerned about + -ing
Be concerned about có nghĩa là cảm thấy lo lắng về điều gì đó hoặc xem điều đó là một vấn đề có thể xảy ra. Vì about là giới từ, hành động đứng sau nó thường dùng dạng -ing: be concerned about + danh từ hoặc -ing. Trong câu này, đại từ quan hệ that chỉ ngược lại the smell. Vì vậy, ý của câu là hầu hết mọi người lo rằng mùi sẽ thoát ra ngoài. Escaping mô tả mùi thoát ra hoặc lan đi; không có nghĩa là mọi người đang chạy trốn khỏi mùi đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là lo lắng về điều gì đó: The neighbors are ____ smoke escaping from the basement.
Xem đáp án
concerned about
and here's where it gets a bit more complicated. Mạch ý
0:56và đây là lúc mọi chuyện trở nên phức tạp hơn một chút.
here's where it gets a bit more complicated: điểm bắt đầu phức tạp hơn
Here's where ... đánh dấu giai đoạn trong lời giải thích khi một khó khăn, điều kiện hoặc ngoại lệ mới xuất hiện. Where ở đây chỉ một điểm trong mạch trình bày, không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Trong it gets a bit more complicated, get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái: chủ đề trở nên phức tạp hơn. A bit làm nhẹ bước chuyển và giúp người nghe chuẩn bị mà không khiến khó khăn có vẻ quá đáng ngại.
Luyện tập
here's where it gets a bit more complicated có chức năng gì trong lời giải thích này?
- Nó nói rằng toàn bộ chủ đề là không thể hiểu được.
- Nó xác định địa điểm thực tế nơi sự việc xảy ra.
- Nó báo hiệu rằng lời giải thích đang chuyển từ phần đơn giản sang một giai đoạn khó hơn.
Xem đáp án
Nó báo hiệu rằng lời giải thích đang chuyển từ phần đơn giản sang một giai đoạn khó hơn.
smell is made up of the odor compounds that create the air. Cụm động từ
1:02mùi được tạo thành từ các hợp chất có mùi trong không khí.
Unlike A, B: đối chiếu smell với sóng âm và ánh sáng nhìn thấy được
Cụm mở đầu Unlike sound waves and visible light đặt A làm mốc so sánh. Sau đó, mệnh đề chính giới thiệu B là smell và nêu điểm khác biệt. Mẫu có thể áp dụng lại là Unlike A, B + động từ ... . Unlike ở đây là một giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ. Phần được chen vào which travel through the air chỉ là mệnh đề quan hệ mô tả sound waves and visible light; nó không thay thế smell làm chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mẫu Unlike A, B + động từ ...?
- Unlike paper tickets, while the digital pass updates automatically.
- Unlike paper tickets expire, the digital pass updates automatically.
- Unlike paper tickets, the digital pass updates automatically.
Xem đáp án
Unlike paper tickets, the digital pass updates automatically.
is made up of để chỉ các phần của một toàn thể
Is made up of có nghĩa là “được tạo thành từ” hoặc “gồm những phần này”. Trong câu này, smell là toàn thể, còn odor compounds là các phần tạo nên nó. Với be made up of, toàn thể đứng trước cụm từ và các thành phần đứng sau of: A whole is made up of its parts. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ, như is made up of hoặc are made up of. Từ of rất quan trọng. Trong be made up of, made up không có nghĩa là “bịa ra”; of giới thiệu các thành phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be made up of: The puzzle ____ twelve pieces.
Xem đáp án
is made up of
cut the cheese như một cách nói giảm mang tính đùa vui
Cut the cheese là một cách nói giảm không trang trọng và mang tính đùa vui, có nghĩa là “đánh rắm” hoặc “xì hơi”. Trong When you cut the cheese, cụm từ này nói đến việc một người thải khí, chứ không phải cắt thức ăn. Cụm từ thường được dùng trong kiểu hài hước ngớ ngẩn hoặc trẻ con. Nó khiến một hoạt động cơ thể dễ gây ngượng ngùng nghe gián tiếp và buồn cười hơn.
Luyện tập
Nhận định: cut the cheese có phù hợp với một báo cáo khoa học chính thức ở trường về tiêu hóa không?
- Có, cụm từ này phù hợp với văn viết trang trọng.
- Không, đây là cách nói giảm không trang trọng và mang tính đùa vui.
Xem đáp án
Không, đây là cách nói giảm không trang trọng và mang tính đùa vui.
odor molecules travel through the air and up your nose,
1:07các phân tử mùi di chuyển trong không khí rồi đi vào mũi bạn,
bind to trong mô tả khoa học
Trong câu này, bind to có nghĩa là gắn vào một mục tiêu cụ thể và tương tác với mục tiêu đó ở cấp độ phân tử. Các phân tử mùi là thành phần thực hiện sự liên kết, còn các thụ thể mùi là mục tiêu. Mẫu câu có thể áp dụng lại là X binds to Y. Trong sinh học và hóa học, mẫu này mô tả phân tử, protein hoặc chất liên kết với một mục tiêu; thông thường nó không mang nghĩa dùng dây buộc các vật thể lại với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ khoa học trong bài có nghĩa là “gắn vào một thụ thể”: Some drug molecules can ____ receptors on the cell surface.
Xem đáp án
bind to
And each individual has a unique set of receptors, Cụm từ
1:12Mỗi người có một bộ thụ thể riêng biệt,
a unique set of: toàn bộ tổ hợp là phần khác biệt
Trong a unique set of receptors, set có nghĩa là một tập hợp hoặc tổ hợp, còn unique mô tả toàn bộ tổ hợp đó. Câu này nói rằng mỗi người có một cấu hình thụ thể riêng biệt; nó không khẳng định rằng từng thụ thể đều độc nhất. Mẫu có thể áp dụng lại là a unique set of + danh từ số nhiều. Mẫu này mô tả một tổ hợp đặc trưng gồm kỹ năng, đặc điểm, công cụ, điều kiện hoặc những thứ đếm được khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một tổ hợp đặc trưng gồm”: Every student brings ____ strengths to the class.
Xem đáp án
a unique set of
whereby particles move from an area of high concentration to low concentration Cách dùng từ
1:21trong đó các hạt di chuyển từ vùng có nồng độ cao sang vùng có nồng độ thấp
high concentration ... low concentration: mô tả gradient nồng độ
Trong ngữ cảnh khoa học này, concentration có nghĩa là lượng của một chất hoặc số lượng hạt trong một thể tích hay khu vực nhất định, không phải hành động tập trung chú ý. High concentration và low concentration đánh dấu hai đầu của thang đo lượng đó. Cấu trúc from high concentration to low concentration cho biết hướng chuyển động đi xuống theo gradient nồng độ. Cặp thuật ngữ này giúp người đọc so sánh các khu vực ngay cả khi không có số liệu chính xác.
Luyện tập
Dùng chính xác cặp high và low để hoàn thành hướng khuếch tán thông thường: Particles spread from an area of ____ concentration to an area of ____ concentration.
Xem đáp án
high · low
whereby: giới thiệu cách một quá trình hoạt động
Ở đây, whereby quay lại chỉ quá trình khuếch tán và giới thiệu cơ chế xác định quá trình đó. Từ này có nghĩa là “thông qua quá trình ấy” hoặc “theo cách này”: mệnh đề theo sau giải thích sự khuếch tán diễn ra như thế nào. Nó nối một hệ thống, cách sắp xếp hoặc quá trình đã được nêu với một mệnh đề đầy đủ mô tả cách hệ thống đó vận hành hoặc tạo ra kết quả. Mối quan hệ ở đây là phương thức hoặc cơ chế, chứ không chỉ là địa điểm hay nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng từ nối gồm một từ có nghĩa là “thông qua cách sắp xếp đó”: The library uses a return system ____ books are checked in automatically.
Xem đáp án
whereby
reaching a state of equilibrium: đạt trạng thái cân bằng
Trong câu này, reaching a state of equilibrium chỉ điểm kết thúc của một quá trình: hệ thống tiếp tục thay đổi cho đến khi các tác động đối lập cân bằng và trạng thái tổng thể trở nên ổn định. Ở đây, equilibrium có nghĩa là sự cân bằng, không nhất thiết là hoàn toàn đứng yên. Cấu trúc có thể vận dụng là reach a state of + danh từ, nghĩa là “đạt đến một trạng thái nào đó”. Reach nhận tân ngữ trực tiếp, vì vậy dùng reach a state chứ không dùng reach to a state.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reach a state of equilibrium. After repeated adjustments, the market ____.
Xem đáp án
reached a state of equilibrium
based on: giới thiệu cơ sở của một kết quả
Trong câu này, based on giới thiệu một yếu tố được dùng để giải thích vì sao thành phần khác nhau: thức ăn đã được ăn. Cụm từ này cũng áp dụng cho các yếu tố khác được liệt kê tiếp theo. Nó cho thấy thành phần phụ thuộc vào những yếu tố đầu vào đó. Các cấu trúc có thể vận dụng là A is based on B và base A on B. B chỉ bằng chứng, thông tin, tiêu chí hoặc yếu tố ảnh hưởng được dùng để hình thành A.
Luyện tập
Câu nào dùng based on để giới thiệu thông tin làm cơ sở cho một quyết định?
- We changed the schedule based on the survey results.
- We canceled the picnic because of the storm.
- According to Maya, the museum closes at five.
Xem đáp án
We changed the schedule based on the survey results.
breaking it down: tiêu hóa thức ăn
Trong câu này, breaking it down có nghĩa là phân giải hoặc tiêu hóa thức ăn thành những chất nhỏ hơn. It chỉ thức ăn đã được nhắc đến trước đó; cụm này không có nghĩa là vi khuẩn ngừng hoạt động hoặc suy sụp về cảm xúc. Break down là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Danh từ có thể đứng sau down hoặc giữa break và down, nhưng đại từ tân ngữ phải đứng ở giữa: có thể nói break the food down hoặc break down the food, nhưng phải nói break it down.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của break down và đại từ it: In your gut, bacteria are ____.
Xem đáp án
breaking it down
took in: đưa không khí vào cơ thể
Ở đây, took in có nghĩa là đưa không khí vào trong cơ thể. Took là dạng quá khứ của take, còn air là thứ được đưa vào; các từ swallowed air xác định đây là nghĩa tiếp nhận vào cơ thể. Trong the swallowed air you took in, sau air là một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: the air (that) you took in. Mặc dù air đứng trước you took in, nó vẫn là tân ngữ của cụm động từ này.
Luyện tập
Câu nào dùng took in với nghĩa là không khí đi vào cơ thể?
- She took in a deep breath before speaking.
- The family took in a lost puppy.
- He took in the instructions immediately.
Xem đáp án
She took in a deep breath before speaking.
Farts are like snowflakes: phép so sánh hài hước về sự khác biệt
“Farts are like snowflakes” là một phép so sánh hài hước. Câu này không khẳng định rằng những cú xì hơi và bông tuyết có tính chất vật lý giống nhau; sự so sánh chỉ giới hạn ở một đặc điểm: hai trường hợp không nhất thiết phải giống nhau. “Each with its own variance” nhấn mạnh rằng mỗi lần xì hơi có thể có thành phần khác nhau. Ở đây, variance được dùng theo nghĩa rộng, không mang tính kỹ thuật, để chỉ variation hoặc difference. Nói chung, X is/are like Y có thể giải thích một ý tưởng trừu tượng thông qua một đặc điểm chung quen thuộc.
Luyện tập
Phép so sánh “farts are like snowflakes” ở đây có nghĩa là gì?
- Mỗi lần xì hơi có thể khác những lần khác.
- Mọi lần xì hơi đều có thành phần hoàn toàn giống nhau.
- Xì hơi lạnh và được tạo thành từ băng.
Xem đáp án
Mỗi lần xì hơi có thể khác những lần khác.
Tends to: diễn tả xu hướng chung, không phải điều chắc chắn
“Tends to” đánh dấu điều thường đúng chứ không phải một quy tắc tuyệt đối. Trong “the average fart tends to be composed of ...”, cụm này cho phép thành phần của từng lần xì hơi khác với mức trung bình. Cấu trúc là tend(s) to + động từ nguyên mẫu: tends to be, tend to change, tends to happen. Cấu trúc này diễn tả xu hướng chung hoặc khả năng, không phải ý định hay kế hoạch của một người.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “nhìn chung, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: Metal parts ____ expand when heated.
Xem đáp án
tend to
be composed of trong mô tả thành phần trang trọng
Trong câu này, be composed of trước hết nêu ra một tổng thể rồi gọi tên các chất tạo nên tổng thể đó. Một lần xì hơi trung bình là tổng thể, còn các tỉ lệ phần trăm giới thiệu những thành phần của nó. Cấu trúc là be + composed + of + thành phần. Ở đây, composed là phân từ quá khứ trong cấu trúc bị động; nó không mang nghĩa bình tĩnh hay tự chủ.
Luyện tập
Câu nào đúng ngữ pháp và phù hợp nhất với một mô tả khoa học trang trọng?
- The sample is composed of three minerals.
- The sample is compose of three minerals.
- The sample composes of three minerals.
Xem đáp án
The sample is composed of three minerals.
Even knowing this, we would still need to know the concentration at the source, Ngữ pháp
1:53Ngay cả khi biết điều này, ta vẫn cần biết nồng độ tại nguồn,
Even knowing this, với vai trò mệnh đề -ing chỉ sự nhượng bộ
Even knowing this là một mệnh đề -ing chỉ sự nhượng bộ. Cụm này có nghĩa là việc có được thông tin mà this đề cập không làm thay đổi kết quả: vẫn cần thêm thông tin. Chủ ngữ ngầm hiểu của knowing thường là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, we vừa là những người biết các dữ kiện, vừa là những người vẫn cần biết nồng độ. Cấu trúc ngắn gọn này hữu ích khi muốn cho thấy một dữ kiện đã biết vẫn chưa đủ để thay đổi kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ nhượng bộ gồm ba từ có dạng -ing trong bài học, mang nghĩa although we know this: ____, we still cannot identify the cause.
Xem đáp án
Even knowing this
“would still need to know”: sự cần thiết vẫn còn trong giả định
Trong câu này, would đặt sự cần thiết vào một phép tính giả định: nếu chúng ta cố dự đoán kết quả một cách chính xác, việc biết nồng độ tại nguồn sẽ là điều cần thiết. Ở đây, would không chỉ thời gian quá khứ hay ý muốn. Still thêm ý “dù vậy”: sau khi biết “điều này”, vẫn còn một thông tin khác cần thiết. Mẫu có thể áp dụng lại would still need to + động từ diễn tả rằng trong một điều kiện giả định, việc làm gì đó vẫn sẽ cần thiết.
Luyện tập
Dùng would, still, need và know theo đúng thứ tự đó để hoàn thành câu: Even with a better map, we ____ the exact address.
Xem đáp án
would still need to know
which even in a very still room is significant. Cách dùng từ
2:00vốn vẫn đáng kể ngay cả trong một căn phòng rất lặng gió.
“very still room”: still mang nghĩa gần như không chuyển động
Ở đây, still là tính từ trong cụm a very still room. Nó miêu tả không khí và môi trường trong phòng gần như không chuyển động. Nó không có nghĩa là “cho đến giờ vẫn” hay “tiếp tục”. Từ very bổ nghĩa cho tính từ still, rồi still miêu tả room; trật tự từ này giúp nhận ra nghĩa của từ.
Luyện tập
Câu nào dùng still như một tính từ để miêu tả môi trường có rất ít hoặc không có chuyển động của không khí?
- We still have room for one more chair.
- The candle flame barely moved in the very still room.
- The room is still warm after the heater was turned off.
Xem đáp án
The candle flame barely moved in the very still room.
Anecdotal evidence ... suggests that: đặt khung cho một nhận định tạm thời
“Anecdotal evidence” cho biết nguồn thông tin là lời kể cá nhân hoặc những quan sát riêng lẻ chứ không phải một nghiên cứu có hệ thống. Những lời kể như vậy có thể cung cấp manh mối, nhưng không tự động là đúng hoặc sai. Tiếp theo, “suggests that” giới thiệu nhận định 3 m/s với mức độ dè dặt. Hai cụm này đặt nguồn bằng chứng lên trước và báo hiệu rằng kết luận chỉ là tạm thời, vì vậy người đọc không nên coi đó là sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Khung “Anecdotal evidence suggests that ...” thể hiện lập trường nào?
- Nó nói rằng mọi báo cáo trên internet đều sai.
- Nó đưa ra một nguồn không chính thức và tường thuật nhận định của nguồn đó một cách thận trọng.
- Nó coi nhận định là điều đã được khoa học chứng minh.
Xem đáp án
Nó đưa ra một nguồn không chính thức và tường thuật nhận định của nguồn đó một cách thận trọng.
but there's little scientific evidence to back this up. Ghi chú
2:08nhưng có rất ít bằng chứng khoa học chứng minh điều đó.
Little scientific evidence: hầu như không có căn cứ ủng hộ
“Evidence” là danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy từ chỉ lượng phù hợp là “little”. “Little scientific evidence” có nghĩa là lượng căn cứ khoa học quá ít, không đủ để xác nhận nhận định trước đó. Khi không có “a”, “little” thể hiện góc nhìn tiêu cực: hầu như không có. Thêm “a” sẽ thay đổi lập trường—“a little scientific evidence” có nghĩa là vẫn có một ít bằng chứng, dù số lượng không nhiều.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ được tô nổi có nghĩa là “hầu như không có căn cứ ủng hộ” để hoàn thành câu: The review found ____ for the claim, so the researchers remained doubtful.
Xem đáp án
little evidence
back this up: dùng bằng chứng hỗ trợ một tuyên bố
Ở đây, back this up có nghĩa là dùng bằng chứng để hỗ trợ hoặc xác nhận tuyên bố mà this đề cập đến. Bằng chứng khoa học sẽ khiến tuyên bố đó đáng tin hơn; cụm này không nói đến việc sao lưu tệp hay di chuyển lùi lại. back up là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là đại từ như this hoặc it, đại từ phải nằm giữa back và up: back this up, back it up. Tân ngữ là danh từ có thể ở một trong hai vị trí: back up the claim hoặc back the claim up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng back ... up và đại từ it: The researcher made a bold claim, but the data did not ____.
Xem đáp án
back it up
take into account: đưa một yếu tố vào xem xét
Take into account có nghĩa là “đưa một điều vào làm yếu tố khi nhận định, lập kế hoạch hoặc tính toán”. Ở đây, nhiệt độ, áp suất và động năng phân tử đều được đưa vào dự đoán. Yếu tố có thể đứng ngay sau cụm từ—take into account the temperature—hoặc được đặt vào giữa—take the temperature into account. Hai cấu trúc có cùng ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đưa một điều vào làm yếu tố”: When planning the picnic, we need to ____ the weather forecast.
Xem đáp án
take into account
can help predict the average speed of a gas molecule. Ngữ pháp
2:18có thể giúp dự đoán tốc độ trung bình của một phân tử khí.
if ... then: đánh dấu điều kiện và kết quả
Trong câu này, if mở đầu điều kiện: phép tính xét đến nhiệt độ của khí, áp suất và động năng phân tử. Then đánh dấu kết quả: thuyết động học có thể dự đoán tốc độ trung bình của phân tử. Khung if ... then được nêu rõ tách một chuỗi dữ liệu đầu vào dài khỏi kết luận, giúp người đọc dễ theo dõi các bước suy luận hơn. Khung này có thể tổ chức điều kiện và kết quả trong phần giải thích, quy tắc và thuật toán.
Luyện tập
Hoàn thành khung điều kiện-kết quả rõ ràng bằng if và then: ____ the sensor detects smoke, ____ the alarm sounds.
Xem đáp án
If · then
kinetic theory of gases: mô hình các hạt khí chuyển động
Thuyết động học chất khí là một mô hình khoa học giải thích tính chất của chất khí bằng cách xem chất khí là một số lượng cực lớn các hạt nhỏ luôn chuyển động ngẫu nhiên. Kinetic ở đây liên quan đến chuyển động, không chỉ có nghĩa là năng động hoặc hoạt bát. Trong câu này, thuyết được dùng để dự đoán tốc độ trung bình của một phân tử khí riêng lẻ từ những yếu tố như nhiệt độ. Tốc độ phân tử đó không giống với tốc độ mà một mùi hoặc đám khí lan ra trong phòng. Mẫu danh từ theory of + đối tượng cho biết một lý thuyết mô tả điều gì. Trong thuật ngữ cố định này, gases chỉ chất khí như một loại nói chung.
Luyện tập
Trong câu “The kinetic theory of gases can help predict the average speed of a gas molecule,” kinetic theory of gases gọi tên điều gì?
- Một mô hình khoa học giải thích tính chất của chất khí thông qua các hạt chuyển động
- Tốc độ tổng thể mà một đám khí lan ra trong phòng
- Năng lượng mà một phân tử có vì nó đang chuyển động
Xem đáp án
Một mô hình khoa học giải thích tính chất của chất khí thông qua các hạt chuyển động
can help predict: help theo sau bởi động từ nguyên mẫu
Trong can help predict, can biểu thị khả năng hoặc tính có thể, còn help được theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu predict. Cụm từ này cho biết thuyết động học góp phần vào việc đưa ra dự đoán; nó không khẳng định rằng lý thuyết đó bảo đảm một câu trả lời chính xác. Sau help cũng có thể dùng to, như trong help to predict, nhưng dạng không có to rất phổ biến. Vì can là động từ tình thái nên help cũng giữ nguyên dạng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “có thể hỗ trợ dự đoán”: This model ____ tomorrow's temperature.
Xem đáp án
can help predict
let's just focus on: thu hẹp phạm vi thảo luận
Let's just focus on chủ động thu hẹp một chủ đề rộng xuống còn một phần dễ xử lý. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, focus on giới thiệu chủ đề được chọn, còn just báo hiệu rằng sự chú ý chỉ được giới hạn ở phần đó. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, không phải “vừa mới”. Người nói tạm gác các phân tử khác sang một bên để có thể thảo luận một thành phần mang tính đại diện.
Luyện tập
Một bài nói có nhiều chủ đề, nhưng người nói chỉ muốn thảo luận một chủ đề vào lúc này. Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ trong bài: There are several issues; for now, ____ the most urgent one.
Xem đáp án
let's just focus on
skatole hoặc skatol: một hợp chất hóa học có mùi mạnh
Trong câu này, skatole là tên của một hợp chất hóa học cụ thể, còn gọi là skatol, góp phần tạo ra mùi phân rất mạnh. Nó được tách ra như một trong những thành phần nặng mùi hơn; đây không phải là tên gọi chung cho toàn bộ hơi xì hơi hay cả đám mùi. Việc dùng một hợp chất đã được xác định cho người nói một phân tử có khối lượng mol rõ ràng để thực hiện phép tính minh họa. Chuyển động được tính cho một phân tử skatole không nên bị nhầm với tốc độ lan ra của cả đám mùi.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả đúng skatole trong ví dụ này?
- Đó là một cách gọi khác của nhiệt độ cơ thể.
- Đó là tên của tốc độ di chuyển của mọi loại mùi.
- Đó là một thành phần hóa học có mùi mạnh, không phải toàn bộ đám mùi.
Xem đáp án
Đó là một thành phần hóa học có mùi mạnh, không phải toàn bộ đám mùi.
assume that: đưa ra một tiền đề làm việc
Assume that giới thiệu một điều kiện mà người nói sẽ tạm thời xem là đúng để có thể tiếp tục phép tính hoặc quá trình suy luận. Ở đây, nhiệt độ cơ thể là dữ liệu đầu vào của mô hình, không phải lời khẳng định rằng nhiệt độ đã được đo. Cấu trúc là assume that + một mệnh đề. Nó đánh dấu một tiền đề: các kết quả sau đó chỉ đúng trong điều kiện của tiền đề ấy và có thể thay đổi nếu giả định thay đổi.
Luyện tập
Câu nào xem 20°C là một tiền đề làm việc chứ không phải kết quả đo hoặc kết luận?
- For this estimate, assume that the room is 20°C.
- We measured the room at 20°C before doing this estimate.
- From the completed calculation, conclude that the room is 20°C.
Xem đáp án
For this estimate, assume that the room is 20°C.
and then we plug in the molar mass of skatole, Ghi chú
2:31rồi đưa khối lượng mol của skatol vào công thức,
Plug in: thay một giá trị vào phép tính
Ở đây, plug in có nghĩa là thay một giá trị đã biết vào công thức hoặc phép tính. Người nói dùng khối lượng mol của skatol làm một trong các dữ liệu đầu vào của phép tính; cụm này không liên quan đến việc kết nối điện. Nói chung, plug in X có nghĩa là đặt X vào vị trí thích hợp trong phương trình, công thức hoặc mô hình để có thể tính ra kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “thay một giá trị vào”: To estimate the travel time, ____ the distance and speed in the formula.
Xem đáp án
plug in
Molar mass: khối lượng của một mol
Molar mass nghĩa là “khối lượng mol”: khối lượng của một mol chất. Trong hóa học, đại lượng này thường được biểu thị bằng gam trên mol, viết là g/mol. Trong câu này, khối lượng mol của skatol là một giá trị riêng của chất đó, được dùng làm dữ liệu đầu vào cho phép tính. Ở đây, molar mang nghĩa hóa học là “liên quan đến một mol”, không phải nghĩa liên quan đến răng hàm.
Luyện tập
Hoàn thành bằng thuật ngữ hóa học chỉ khối lượng của một mol: Before preparing the solution, the student looked up the ____ of sodium chloride.
Xem đáp án
molar mass
may be traveling: chuyển động đang diễn ra nhưng chưa chắc chắn
May cho thấy kết quả tính toán là một khả năng chứ không phải sự thật được quan sát trực tiếp. Ước tính này có căn cứ, nhưng người nói không khẳng định tốc độ đó là chắc chắn. Be traveling là dạng tiếp diễn sau may: may + be + động từ-ing. Cấu trúc này thể hiện chuyển động của phân tử như một hoạt động đang diễn ra tại thời điểm được ước tính; traveling ở đây có nghĩa là di chuyển trong không gian, không phải đi du lịch.
Luyện tập
Dùng may và dạng tiếp diễn của travel để hoàn thành câu ước tính: Based on the model, the particle ____ at about 200 meters per second.
Xem đáp án
may be traveling
which is obviously faster than a human can move.
2:40rõ ràng nhanh hơn tốc độ con người có thể đạt được.
but are constantly colliding into other air particles and physical matter.
2:46mà liên tục va chạm với các hạt không khí khác và vật chất xung quanh.
aren't traveling ... but are: sự sửa lại bằng cấu trúc song song
Cấu trúc not A, but B bác bỏ một cách mô tả rồi thay thế bằng cách mô tả khác. Ở đây, aren't traveling in an uninterrupted line là ý bị bác bỏ, còn but are constantly colliding đưa ra nội dung sửa lại. Chủ ngữ these molecules áp dụng cho cả hai động từ. Việc lặp lại are sau but giúp hai vị ngữ ở thì hiện tại tiếp diễn có cấu trúc song song: aren't traveling ... but are colliding. Việc lặp lại trợ động từ làm cho quan hệ sửa lại rõ ràng và dễ theo dõi hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu sửa lại bằng but và dạng hiện tại tiếp diễn đúng của send: The device isn't storing the files locally, ____ them to a secure server.
Xem đáp án
but is sending
As a result, the gas cloud as a whole travels much slower, Ghi chú
2:50Vì vậy, toàn bộ đám mây khí di chuyển chậm hơn nhiều,
As a result: giới thiệu một kết quả
As a result là từ nối chỉ kết quả. Trong câu này, nó cho người nghe biết rằng việc đám mây khí chuyển động chậm hơn là kết quả của những va chạm đã được giải thích trước đó. Cụm này tổ chức thông tin theo thứ tự nguyên nhân rồi đến kết quả: nguyên nhân đứng trước từ nối, còn từ nối giới thiệu kết luận là kết quả, thường dưới dạng một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó không chỉ đơn giản bổ sung một thông tin có liên quan khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng từ nối chỉ kết quả trong bài này: The roads were covered in ice. ____, the school buses arrived late.
Xem đáp án
As a result
as a whole: xem xét tất cả các phần cùng nhau
As a whole có nghĩa là “khi tất cả các phần được xem xét cùng nhau”. Trong câu này, cụm từ chuyển trọng tâm từ từng phân tử riêng lẻ sang đám mây khí ở cấp độ tập thể, vì vậy đặc tính của một phân tử không tự động được xem là đặc tính của toàn bộ đám mây. Dạng cố định là as a whole, có cả a. Trong cụm này, whole chỉ một đơn vị hoàn chỉnh; cả cụm không có nghĩa là “hoàn toàn”.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng tất cả thành viên của ủy ban được xem xét cùng nhau như một nhóm duy nhất?
- The committee discussed the whole proposal.
- On the whole, the committee meeting was productive.
- The committee as a whole supported the proposal.
Xem đáp án
The committee as a whole supported the proposal.
And it doesn't take into account any air movement like wind
2:56Và phép tính này không xét đến bất kỳ chuyển động nào của không khí như gió
which could either work for you or against you. Ngữ pháp
3:00những yếu tố có thể có lợi hoặc bất lợi cho bạn.
Cấu trúc either work for you or against you
Either ... or ... đưa ra hai kết quả có thể xảy ra. Ở đây, chủ ngữ mà which đề cập đến có thể tạo ra một trong hai tác động: work for you hoặc work against you. Work for someone có nghĩa là tạo lợi thế cho người đó; work against someone có nghĩa là khiến người đó gặp bất lợi. Việc giữ for you và against you ở cấu trúc song song làm rõ hai tác động trái ngược và giúp cân nhắc một yếu tố có thể hỗ trợ hoặc gây cản trở như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cặp: Depending on the timing, the new policy could ____ work for us ____ against us.
Xem đáp án
either · or
than the absolute speed of smelly fart particles,
3:05tốc độ tuyệt đối của các hạt xì hơi nặng mùi,
with a little luck, you might be able to avoid the fart itself. Ghi chú
3:09nhưng nếu may mắn một chút, bạn vẫn có thể tránh được chính cú xì hơi đó.
While nhượng bộ mang nghĩa although
Ở đây, while không có nghĩa là hai sự việc xảy ra cùng lúc. Nó mở đầu một hạn chế được thừa nhận là đúng: bạn không thể chạy nhanh hơn các hạt đó. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một điểm trái ngược và lạc quan hơn: bạn vẫn có thể tránh được cả luồng hơi. Mẫu nhượng bộ while A, B cho phép người nói thừa nhận A là đúng nhưng không coi đó là kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào dùng while để thừa nhận một hạn chế trước khi đưa ra một điểm tích cực trái ngược?
- While Maya read, Leo drew a picture.
- While the apartment is small, it gets plenty of sunlight.
- While I was washing the dishes, the doorbell rang.
Xem đáp án
While the apartment is small, it gets plenty of sunlight.
with a little luck: nếu may mắn một chút
With a little luck có nghĩa là “nếu hoàn cảnh hơi thuận lợi”. Cụm từ này xem may mắn là một điều kiện có thể góp phần giúp kết quả xảy ra, chứ không phải là sự bảo đảm. Khi đứng đầu câu, nó định hướng toàn bộ phần sau thành một dự đoán đầy hy vọng nhưng chưa chắc chắn. Vì vậy, người nói vừa động viên vừa tránh cam kết quá mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “nếu hoàn cảnh hơi thuận lợi”: We can still have the picnic ____.
Xem đáp án
with a little luck
might be able to: có thể sẽ làm được
Might be able to kết hợp khả năng chưa chắc chắn của might với năng lực hoặc khả năng thực tế của be able to. Ở đây, nó có nghĩa là việc tránh kết quả đó có thể thực hiện được nếu điều kiện thuận lợi, chứ không phải người đó chắc chắn làm được. Cấu trúc là might + be able to + động từ nguyên mẫu. Vì might đã là động từ tình thái, tiếng Anh dùng be able to thay vì thêm một động từ tình thái khác: nói might be able to avoid, không nói might can avoid.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ kết hợp khả năng chưa chắc chắn với năng lực: If the spare key is inside, we ____ open the door.
Xem đáp án
might be able to
by clicking the screen or using the link in the description.
3:18bằng cách nhấp vào màn hình hoặc dùng liên kết trong phần mô tả.
And subscribe for more weekly science videos.
3:21Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.