Tại sao Scotland bị buộc phải sáp nhập với nước Anh: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Thất bại của Scotland ở Panama làm đất nước suy yếu, dẫn tới liên minh với Anh năm 1707 và để lại căng thẳng giữa kinh tế với bản sắc dân tộc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. join in the game — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: game chỉ việc bước vào cuộc cạnh tranh đế quốc hoặc chính trị, không phải trò chơi thật. 2. Even if they had thought of building a canal, — Ngữ pháp và mẫu câu: even if với quá khứ hoàn thành tạo giả định nhượng bộ không xảy ra mà kết quả vẫn không đổi, khác với sự thật của even though. 3. That being said, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thừa nhận ý trước rồi thêm giới hạn để kết luận cân bằng mà không phủ nhận ý đó.
Nội dung bài học
on the island of Great Britain: trên đảo Great Britain
Ở đây, Great Britain là tên của hòn đảo gồm England, Scotland và Wales. Cụm on the island of Great Britain thiết lập một phạm vi địa lý; Great Britain không được dùng làm tên của một quốc gia duy nhất trong câu chuyện. Câu này nói về thập niên 1690, khi Vương quốc Scotland và Vương quốc England vẫn còn tách biệt. Hai vương quốc hợp nhất vào năm 1707 để thành lập Vương quốc Great Britain, vì vậy cần phân biệt hòn đảo với nhà nước được thành lập sau đó.
Luyện tập
Great Britain mang nghĩa nào trong một câu lấy bối cảnh thập niên 1690 và đặt hai Vương quốc Scotland và England còn tách biệt trên đó?
- Chỉ riêng England
- Hòn đảo gồm England, Scotland và Wales
- Quốc gia có chủ quyền hiện đại gồm cả Northern Ireland
Xem đáp án
Hòn đảo gồm England, Scotland và Wales
England and the other great European powers were doing rather well for themselves Cụm từ
0:06Nước Anh và các cường quốc châu Âu khác đang làm khá tốt cho chính họ
doing rather well for themselves: phát triển khá tốt
do well for oneself có nghĩa là trở nên thành công, thịnh vượng hoặc có được lợi thế. Ở đây, England và các cường quốc châu Âu khác đang phát triển thịnh vượng và thu được lợi ích; for themselves không có nghĩa là họ tự làm một việc mà không cần trợ giúp. rather well nghe có vẻ dè dặt, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể hàm ý khá tốt hoặc rất tốt. Trong ngữ cảnh này, cách nói giảm nhẹ tạo nên giọng mỉa mai vì sự thịnh vượng ấy đến từ quá trình mở rộng đế quốc.
Luyện tập
Dùng do rather well for oneself ở dạng đúng: After launching its new app, the small company was ____.
Xem đáp án
doing rather well for itself
by expanding their empires through the cunning use of flags. Mạch ý
0:09bằng cách mở rộng đế chế thông qua việc khôn khéo cắm cờ.
Sự mỉa mai trong through the cunning use of flags
Through giới thiệu phương thức được dùng để mở rộng các đế quốc, tức là trả lời câu hỏi “bằng cách nào?”. Cụm từ này cố ý mang tính mỉa mai. Cờ tượng trưng cho việc tuyên bố quyền sở hữu đất đai và chủ quyền, nên hành động cắm hoặc trưng cờ đã thu gọn cả quá trình chiếm đóng thuộc địa lớn hơn rất nhiều thành một thủ thuật nhỏ gọn. Vì thế, cunning vừa gợi sự thông minh, vừa có sắc thái xảo quyệt và phê phán; người kể không nói rằng bản thân những lá cờ đã tạo ra các đế quốc.
Luyện tập
through the cunning use of flags có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm từ mỉa mai thu gọn việc chiếm đóng thuộc địa thành hành động cắm cờ được cho là thông minh.
- Cụm từ đưa ra hướng dẫn thực tế về cách sử dụng cờ trong một nghi lễ quân sự.
- Cụm từ nói rằng màu sắc và hình dạng của cờ trực tiếp làm các đế quốc giàu có.
Xem đáp án
Cụm từ mỉa mai thu gọn việc chiếm đóng thuộc địa thành hành động cắm cờ được cho là thông minh.
Scotland had no empire but wanted to join in the game Thành ngữ
0:12Scotland không có đế chế nào nhưng muốn tham gia vào cuộc chơi
Nghĩa ẩn dụ của join in the game
Join in có nghĩa là bắt đầu tham gia một hoạt động, đặc biệt là hoạt động đã diễn ra. The game gọi tên hoạt động mà Scotland muốn tham gia. Ở đây, game là phép ẩn dụ cho cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc châu Âu nhằm giành thuộc địa, chứ không phải một trò chơi thật. Phép ẩn dụ có tính thân mật này khiến sự tranh giành giữa các đế quốc nghe giống một cuộc thi có tổ chức với người chơi, luật lệ và phần thưởng, đồng thời tạo ra giọng điệu phê phán và mỉa mai.
Luyện tập
Trong câu “As more companies began offering home delivery, the corner shop decided to join in the game,” join in the game có nghĩa là gì?
- Bắt đầu cạnh tranh trong cùng một thị trường
- Chơi một trò chơi bàn cờ bên trong cửa hàng
- Trở thành thành viên hợp pháp của một công ty cụ thể
Xem đáp án
Bắt đầu cạnh tranh trong cùng một thị trường
and thus needed to establish a colony of her very own.
0:14và do đó cần phải thành lập một thuộc địa của riêng mình.
Dùng But where to build it? để chuyển ý trong lời kể
“But where to build it?” là câu hỏi người kể tự đặt ra, biến nhu cầu phải có một thuộc địa thành vấn đề tiếp theo mà câu chuyện sẽ giải đáp. Nó dẫn người nghe đi tiếp, chứ không yêu cầu khán giả thật sự đề xuất một địa điểm. Cấu trúc where + to-infinitive rút gọn ý “where should she build it?” khi người đưa ra quyết định và việc cần làm đã rõ. Người kể chuyện thường dùng câu hỏi ngắn như vậy để tập trung sự chú ý trước khi đưa ra câu trả lời.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để người kể chuyển ngắn gọn từ quyết định xây một thứ sang vấn đề địa điểm vẫn chưa có lời giải?
- But where do you build it?
- But where to build it?
- But where was it built?
Xem đáp án
But where to build it?
She imagined the colony's strategic location would make trade with the Far East safer and faster Ghi chú
0:19Cô hình dung vị trí chiến lược của thuộc địa sẽ làm cho giao thương với Viễn Đông an toàn và nhanh hơn
make trade safer and faster: make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn
Trong make trade with the Far East safer and faster, make có nghĩa là “khiến trở nên”, không phải “tạo ra”. Cụm danh từ trade with the Far East là tân ngữ, còn safer và faster là các bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả kết quả. Safer và faster đều là tính từ so sánh hơn được nối bằng and. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn hữu ích khi giải thích một kế hoạch làm thay đổi mức độ an toàn, tốc độ, chi phí, độ khó hoặc một đặc điểm khác như thế nào.
Luyện tập
Dùng các từ make, travel, safer và faster để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The new rail link will ____.
Xem đáp án
make travel safer and faster
“the Far East”: tên gọi khu vực mang tính lịch sử và lấy châu Âu làm trung tâm
Trong câu này, “the Far East” chỉ một cách rộng rãi các điểm đến thương mại ở châu Á nằm về phía đông của châu Âu, đặc biệt là Đông Á. Cách gọi này phản ánh góc nhìn và từ vựng trong các ghi chép cũ của châu Âu về thám hiểm, đế quốc và thương mại đường dài. Đây không phải là một thuật ngữ bản đồ hiện đại có phạm vi chính xác. Khi khu vực cụ thể là điều quan trọng, hãy gọi trực tiếp là “East Asia”, “Southeast Asia” hoặc nêu tên các quốc gia liên quan.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng từ: trong một báo cáo kinh doanh hiện nay về việc vận chuyển hàng đến Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, “the Far East” có thường là tên khu vực trung tính và rõ ràng nhất không?
- Không
- Có
Xem đáp án
Không
by eliminating the long journey around the hazardous Cape of Good Hope and Cape Horn, Ngữ pháp
0:22bằng cách loại bỏ hành trình dài đằng đẵng vòng qua Mũi Hảo Vọng và Mũi Sừng đầy hiểm nguy,
“by eliminating”: giải thích phương pháp tạo ra một kết quả
“By eliminating” có cấu trúc by + danh động từ (dạng -ing). Cấu trúc này giới thiệu phương pháp tạo ra kết quả đã nêu trước đó: hoạt động thương mại sẽ an toàn và nhanh hơn nhờ loại bỏ hành trình dài. Dùng kết quả hoặc hành động + by + động từ-ing để giải thích một việc diễn ra như thế nào. Chủ thể được hiểu ngầm của hành động -ing thường trùng với người, vật hoặc kế hoạch chịu trách nhiệm cho hành động chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của eliminate: The new route saves time ____ unnecessary stops.
Xem đáp án
by eliminating
wind and wave delight in smashing ships: nhân hóa thiên nhiên
Trong wind and wave delight in smashing ships, các chủ ngữ vô tri wind and wave được kết hợp với delight in, một cụm động từ thường diễn tả việc một người rất thích làm điều gì đó. Cấu trúc ngữ pháp này thể hiện các sức mạnh tự nhiên như thể chúng có cảm xúc và ý định. Phép nhân hóa này không khẳng định rằng gió hay sóng thực sự có thể cảm thấy vui. Nó biến một tuyến đường nguy hiểm thành một cảnh tượng sống động có màu sắc hài hước đen tối: thiên nhiên giống như một kẻ tấn công đầy háo hức. Khi chủ ngữ vô tri đi với động từ chỉ cảm xúc hoặc ý định của con người, hãy hiểu thái độ và hình ảnh được tạo ra thay vì chỉ đọc theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu "The storm delighted in tearing down fences," delighted in tạo ra hiệu ứng gì?
- Câu này nhân hóa cơn bão như thể nó thích gây ra thiệt hại.
- Câu này nói rằng cơn bão làm mọi người vui khi hàng rào đổ xuống.
- Câu này giải thích một cách khoa học về sự hình thành của bão.
Xem đáp án
Câu này nhân hóa cơn bão như thể nó thích gây ra thiệt hại.
make this great idea a reality: biến ý tưởng tuyệt vời này thành hiện thực
Make this great idea a reality tuân theo cấu trúc make + một ý tưởng, kế hoạch hoặc ước mơ + a reality. Ở đây, make mang nghĩa gây khiến: làm cho ý tưởng trở thành hiện thực thông qua hành động, nguồn vốn hoặc sự hỗ trợ khác. Tân ngữ nằm giữa make và a reality: make this idea a reality. Mẫu này hữu ích khi diễn tả việc chuyển từ một đề xuất hoặc hy vọng thành kết quả thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “trở thành hiện thực và đạt được”: With enough support, we can make this plan ____.
Xem đáp án
a reality
the European empires started trade wars with Scotland
0:34các đế chế châu Âu đã bắt đầu chiến tranh thương mại với Scotland
to limit the power of their future rival.
0:36để hạn chế sức mạnh của đối thủ trong tương lai của họ.
So poor Scotland had to fund the project herself. Ngữ pháp
0:38Vì vậy, Scotland tội nghiệp đã phải tự tài trợ cho dự án.
fund the project herself: herself dùng để nhấn mạnh
Trong fund the project herself, tân ngữ của fund là the project. Herself quay lại chỉ Scotland, được đại diện bằng she, và nhấn mạnh chủ ngữ: chính Scotland là bên cung cấp tiền. Trong câu này, ngữ cảnh làm nổi bật thêm ý rằng Scotland phải làm việc đó mà không có sự giúp đỡ từ bên ngoài. Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh có thể đứng sau tân ngữ hoặc ở cuối mệnh đề; nó không phải là một đối tượng khác nhận tác động của hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đại từ phản thân nhấn mạnh quay lại chỉ she: No sponsor offered to help Mia, so she funded the exhibition ____.
Xem đáp án
herself
capital thusly raised: cấu trúc tuyệt đối bị động
Capital thusly raised là một cấu trúc tuyệt đối được rút gọn. Capital là chủ ngữ riêng của cụm, raised là quá khứ phân từ bị động mang nghĩa ‘được huy động thành tiền’, còn thusly có nghĩa ‘theo cách này’. Khi viết đầy đủ, cụm này có nghĩa once the capital had been raised in this way. Cụm từ cung cấp hoàn cảnh nền cho hành động chính theo sau, sent off a colonial ship. Nó không nói rằng capital thực hiện hành động đó; sau cụm chen vào, chủ ngữ she của lời kể tiếp tục chi phối sent off.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giải thích đúng nhất vai trò của capital thusly raised trong câu?
- Chính số tiền được huy động đã cho một con tàu thuộc địa lên đường.
- Sau khi tiền được huy động theo cách này, cô cho một con tàu thuộc địa lên đường.
- Cô làm tăng giá trị của một thủ đô rồi gửi nó đi nơi khác.
Xem đáp án
Sau khi tiền được huy động theo cách này, cô cho một con tàu thuộc địa lên đường.
400,000 pounds, 8,000 kilometers and 111 days later, Mạch ý
0:46400.000 bảng Anh, 8.000 km và 111 ngày sau,
400,000 pounds ... 111 days later: một bước chuyển lời kể được cô đọng
Cụm này xếp liền ba thước đo—tiền bạc, khoảng cách và thời gian đã trôi qua—trước later. Cách viết đó nén quy mô và chi phí của chuyến viễn chinh vào một danh sách có nhịp điệu thay vì giải thích riêng từng con số. Xét về ngữ pháp và ý nghĩa, 111 days là cụm chỉ thời gian đã trôi qua gắn trực tiếp nhất với later; pounds và kilometers không phải là cách diễn đạt thời gian. Tuy nhiên, về mặt tu từ, later khép lại toàn bộ danh sách và đưa lời kể từ giai đoạn chuẩn bị, di chuyển sang sự việc xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Cấu trúc “danh sách số lượng + later” được nhấn mạnh có tác dụng gì trong lời kể này?
- Nó nén nhiều thước đo của chuyến viễn chinh rồi đưa câu chuyện tiến lên.
- Nó thay các con số trước đó bằng một bộ ước tính mới hơn.
- Nó trình bày bảng Anh và kilômét như hai đơn vị bổ sung để đo thời gian đã trôi qua.
Xem đáp án
Nó nén nhiều thước đo của chuyến viễn chinh rồi đưa câu chuyện tiến lên.
2,500 Scotsmen landed on the shores of Panama,
0:492.500 người đàn ông Scotland đã đổ bộ lên bờ biển Panama,
named it New Caledonia: name + tân ngữ + tên
Trong named it New Caledonia, sau named là tân ngữ it rồi đến tên New Caledonia. Ở đây, it chỉ khu định cư hoặc thuộc địa được lập sau cuộc đổ bộ. Cụm danh từ cuối là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết đối tượng đó được đặt tên gì. Dùng cấu trúc name + tân ngữ + tên để thuật lại hành động đặt tên. Trong mệnh đề chủ động, không cần as: They named it New Caledonia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của name và một đại từ thay cho quán cà phê: The owners ____ Sunbeam.
Xem đáp án
named it
a few small problems như một cách nói giảm mang tính mỉa mai
Trong câu này, a few và small cố ý khiến các vấn đề nghe có vẻ ít và không nghiêm trọng. Tuy nhiên, hậu quả về sau lại rất nặng nề, nên cụm từ này không phải là cách đo lường trung lập mà là lối nói giảm mang tính mỉa mai. Lối nói giảm này tổ chức lời kể bằng cách đưa ra một lời báo trước nhẹ nhàng rồi mới đi vào chi tiết. Nó giúp người nghe chuẩn bị theo dõi một danh sách vấn đề, đồng thời tạo sự hài hước từ khoảng cách giữa lời lẽ bình thản và thực tế nghiêm trọng.
Luyện tập
a few small problems có tác dụng gì trong câu này?
- Nó đưa ra con số chính xác theo nghĩa đen về những khó khăn nhỏ.
- Nó cho thấy các vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.
- Nó nhẹ nhàng báo trước những khó khăn nghiêm trọng, tạo nên lối nói giảm mỉa mai.
Xem đáp án
Nó nhẹ nhàng báo trước những khó khăn nghiêm trọng, tạo nên lối nói giảm mỉa mai.
a wee bit: cách nói giảm nhẹ thân mật
A wee bit có nghĩa là “một chút” hoặc “hơi”. Trong câu này, nó là một cụm từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho larger, vì vậy nghĩa trực tiếp là những ngọn núi chỉ lớn hơn dự kiến một chút. Tuy nhiên, kết quả được nêu sau đó—việc giao thương đường bộ gần như không thể thực hiện—cho thấy cách nói nhẹ nhàng này cố ý giảm nhẹ mức độ. Nó tạo nét hài hước bằng cách trình bày một trở ngại nghiêm trọng như thể chỉ là một khác biệt rất nhỏ.
Luyện tập
a wee bit tạo ra hiệu ứng gì trong ví dụ?
- Nó nói rằng những ngọn núi có kích thước đúng như dự kiến.
- Nó diễn đạt sự khác biệt theo nghĩa trực tiếp là rất nhỏ, đồng thời hài hước giảm nhẹ một trở ngại vô cùng nghiêm trọng.
- Nó khiến wee mang nghĩa “cực kỳ” thay vì “hơi”.
Xem đáp án
Nó diễn đạt sự khác biệt theo nghĩa trực tiếp là rất nhỏ, đồng thời hài hước giảm nhẹ một trở ngại vô cùng nghiêm trọng.
making overland trade pretty much impossible. Ngữ pháp
0:59khiến giao thương đường bộ gần như bất khả thi.
making ... impossible dưới dạng mệnh đề chỉ kết quả
Cấu trúc dấu phẩy + mệnh đề -ing trong making overland trade pretty much impossible nêu kết quả của sự việc trước đó. Những ngọn núi lớn hơn đã khiến việc giao thương đường bộ trở nên gần như bất khả thi; mối quan hệ này có thể được diễn đạt rõ bằng which made hoặc and this made. Nguyên nhân ngầm hiểu của making là toàn bộ tình huống trước đó, không phải overland trade. Cách dùng chỉ kết quả này gói nguyên nhân và hệ quả vào một câu; nó không diễn tả hai hành động độc lập xảy ra đồng thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng present participle của make để thể hiện kết quả: The bridge was closed, ____ the journey much longer.
Xem đáp án
making
the technology to do so was still 200 years away. Thành ngữ
1:03công nghệ để làm điều đó vẫn còn cách xa 200 năm.
Even if they had thought of...: ngay cả nếu họ đã nghĩ đến…
Trong câu này, Even if mở đầu một mệnh đề nhượng bộ dựa trên khả năng giả định hoặc không xảy ra trong quá khứ. Had thought ở thì quá khứ hoàn thành: người nói giả định rằng họ đã nghĩ đến việc xây một con kênh, trong khi ngữ cảnh cho thấy thực tế có lẽ không phải vậy. Ý chính là việc thay đổi điều kiện này cũng không làm thay đổi kết quả. Ngay cả trong tình huống giả định đó, công nghệ cần thiết vẫn phải 200 năm sau mới xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng even if và dạng quá khứ hoàn thành của leave: ____ earlier, the road would still have been closed.
Xem đáp án
Even if they had left
still 200 years away: vẫn còn 200 năm nữa
Ở đây, away diễn tả thời gian chứ không phải khoảng cách vật lý. Tính từ thời điểm trong quá khứ đang được nói đến, công nghệ cần thiết còn ở tương lai khoảng 200 năm, nên lúc đó nó chưa tồn tại. Still nhấn mạnh rằng khoảng cách thời gian ấy vẫn còn. Cấu trúc có thể áp dụng be + một khoảng thời gian + away đặt một sự kiện hoặc bước phát triển sau điểm tham chiếu liên quan đúng bằng khoảng thời gian đó.
Luyện tập
Dùng away để hoàn thành câu với nghĩa “vẫn còn ba năm nữa”: The new rail line is ____.
Xem đáp án
still three years away
were useless in the endless heat and humidity.
1:08trở nên vô dụng trong cái nóng và độ ẩm bất tận.
the woolen goods brought to trade with the locals: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong cụm danh từ the woolen goods brought to trade with the locals, brought to trade with the locals là một mệnh đề phân từ quá khứ đứng sau woolen goods. Nó xác định những mặt hàng nào đang được nói tới và có thể được viết đầy đủ thành that were brought to trade with the locals. Các mặt hàng là đối tượng nhận hành động bring: có người đã mang chúng đến. Cụm động từ nguyên mẫu có to, to trade with the locals, nêu mục đích của việc mang chúng đến; nó không có nghĩa là các mặt hàng tự thực hiện việc trao đổi. Dạng rút gọn này thường gặp trong văn viết tiếng Anh có mật độ thông tin cao.
Luyện tập
Câu nào mở rộng đúng mệnh đề rút gọn mà vẫn giữ nguyên nghĩa ban đầu?
- The woolen goods that were trading with the locals were useless in the heat.
- The woolen goods that were brought to trade with the locals were useless in the heat.
- The woolen goods that brought trade to the locals were useless in the heat.
Xem đáp án
The woolen goods that were brought to trade with the locals were useless in the heat.
Third, the Spanish conquistadors had already planted flags Ghi chú
1:10Thứ ba, những kẻ chinh phục Tây Ban Nha đã cắm cờ
the Spanish conquistadors: một thuật ngữ lịch sử cụ thể
Conquistadors là những nhà chinh phục và nhà phiêu lưu quân sự người Tây Ban Nha đã tham gia quá trình chinh phục và thuộc địa hóa châu Mỹ, đặc biệt vào thế kỷ 16. Trong câu này, the Spanish conquistadors là những người chinh phục Tây Ban Nha đã đến trước và cắm cờ để đánh dấu yêu sách lãnh thổ. Từ này chỉ một vai trò lịch sử cụ thể, không phải tất cả binh lính, người định cư Tây Ban Nha hay người Tây Ban Nha hiện đại. Nghĩa giới hạn này cũng giúp giải thích already: một nhóm khác đang tiến vào vùng đất mà Tây Ban Nha đã tuyên bố chủ quyền từ trước.
Luyện tập
Người nào được gọi là conquistador một cách chính xác nhất?
- Bất kỳ binh sĩ nào phục vụ tại Tây Ban Nha vào bất kỳ thời kỳ nào
- Một nhà phiêu lưu quân sự Tây Ban Nha ở thế kỷ 16 tham gia chinh phục châu Mỹ
- Một du khách Tây Ban Nha hiện đại đang thăm Panama
Xem đáp án
Một nhà phiêu lưu quân sự Tây Ban Nha ở thế kỷ 16 tham gia chinh phục châu Mỹ
planted flags để tượng trưng cho việc tuyên bố quyền đối với vùng đất
Trong câu này, planted flags trước hết mô tả hành động thực tế là cắm cột cờ xuống đất. Trong các câu chuyện về thám hiểm và chinh phục, hành động đó còn tượng trưng cho việc tuyên bố quyền đối với vùng đất nhân danh một người cai trị hoặc một quốc gia. Vì vậy, cụm từ này không chỉ cho biết có cờ trên bãi biển. Nó thể hiện rằng những người chinh phục Tây Ban Nha đã tuyên bố quyền sở hữu và kiểm soát trước khi người Scotland đến.
Luyện tập
Trong một cuốn sách lịch sử, “The expedition planted its flag on the island before any rival arrived” gợi ý mạnh nhất điều gì?
- Đoàn thám hiểm đã tuyên bố quyền đối với hòn đảo một cách tượng trưng.
- Đoàn thám hiểm đã bắt đầu trồng cây trên hòn đảo.
- Đoàn thám hiểm đã trang trí hòn đảo để tổ chức lễ mừng.
Xem đáp án
Đoàn thám hiểm đã tuyên bố quyền đối với hòn đảo một cách tượng trưng.
weren't too happy to see để bày tỏ sự không hài lòng một cách kiềm chế
weren't too happy to see là cách nói giảm nhẹ để cho biết họ không thích hoặc phản đối việc ai đó đến. Cụm phủ định not too happy khiến lời nói có vẻ kiềm chế, nhưng thái độ thực sự vẫn có thể rất tiêu cực. Cấu trúc có thể áp dụng lại be not too happy to + động từ thường truyền đạt sự không hài lòng một cách gián tiếp. Mức độ mạnh phụ thuộc vào ngữ cảnh: trong tình huống căng thẳng, nó có thể hàm ý sự tức giận, thù địch hoặc sẵn sàng chống lại, chứ không chỉ là hơi thiếu vui vẻ.
Luyện tập
Trong một câu chuyện căng thẳng, có người nói: “The guards weren't too happy to see us.” Cách hiểu nào phù hợp nhất?
- Các lính gác không hài lòng và có thể đã tỏ ra thù địch.
- Các lính gác không có ý kiến gì về những người khách.
- Các lính gác vui mừng nhưng cố không thể hiện ra.
Xem đáp án
Các lính gác không hài lòng và có thể đã tỏ ra thù địch.
First ... Second ... Third ... And fourth cho danh sách bốn ý
First, Second, Third và And fourth là các dấu hiệu chỉ trình tự. Chúng chia một phần giải thích dày đặc thông tin thành bốn vấn đề riêng, giúp người nghe nhận ra mỗi ý bắt đầu ở đâu. and đứng trước fourth báo hiệu danh sách đã đến mục cuối và tạo cảm giác khép lại cho phần giải thích. Các dấu hiệu này tổ chức thứ tự trình bày của người kể; chúng không nhất thiết cho biết các vấn đề xảy ra theo đúng trình tự thời gian đó.
Luyện tập
Hoàn thành phần giải thích gồm bốn ý bằng đúng các dấu hiệu chỉ trình tự trong bài này: ____, the venue is affordable. ____, it is easy to reach. ____, everyone is free. ____, we can book it today.
Xem đáp án
First · Second · Third · And fourth
Sự mỉa mai trong “the perennial tropical favorite dysentery”
Trong cụm danh từ này, perennial cho biết bệnh kiết lỵ cứ tái diễn hoặc vẫn là một vấn đề dai dẳng trong điều kiện nhiệt đới. Favorite thường chỉ điều mà mọi người thích hoặc liên tục lựa chọn, nhưng ở đây nó được cố ý đặt cạnh một căn bệnh chết người. Sự xung đột đó tạo ra lối mỉa mai đen tối: người kể mượn ngôn ngữ vui vẻ của ngành giải trí hoặc lựa chọn tiêu dùng để trình bày một thảm họa nghiệt ngã cứ tái diễn. Câu này không có nghĩa là có người thích bệnh kiết lỵ; nó khiến sự trở lại có thể đoán trước của căn bệnh nghe quen thuộc một cách cay đắng.
Luyện tập
“the perennial tropical favorite dysentery” có nghĩa gì trong câu này?
- Cụm từ nói rằng khách du lịch thường chọn bệnh kiết lỵ thay vì các bệnh khác.
- Cụm từ gọi bệnh kiết lỵ là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh nhiệt đới.
- Cụm từ chế giễu bệnh kiết lỵ như một vấn đề nghiêm trọng cứ tái diễn ở vùng nhiệt đới.
Xem đáp án
Cụm từ chế giễu bệnh kiết lỵ như một vấn đề nghiêm trọng cứ tái diễn ở vùng nhiệt đới.
Khung kể chuyện “2 years and 2,000 dead Scots later”
Khung mở đầu theo mẫu thời gian đã trôi qua + kết quả tích lũy + later. Later đưa câu chuyện đến một thời điểm mới, còn “2,000 dead Scots” bổ sung cái giá về con người đã tích lũy đến lúc đó. Hai thước đo được nối với nhau không nhất thiết phải cùng loại: một cái đo thời gian, cái còn lại đo hậu quả. Bằng cách nén cả hai con số vào một cụm danh từ đứng đầu câu, người kể bỏ qua các sự kiện trong hai năm và đi thẳng đến quyết định từ bỏ dự án. Những con số trần trụi khiến bước chuyển trở nên cô đọng và lạnh lùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ kết thúc khung kể chuyện kết hợp thời gian đã trôi qua với kết quả: Three months and several missed deadlines ____, the team canceled the launch.
Xem đáp án
later
had been tried and abandoned: quá khứ hoàn thành dạng bị động
Had been tried and abandoned là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + hai quá khứ phân từ. Colonies là đối tượng nhận cả hai hành động, nên trọng tâm là điều đã xảy ra với các thuộc địa chứ không phải ai đã thực hiện những dự án đó. Thì quá khứ hoàn thành đặt các lần thử và việc từ bỏ này trước một mốc khác trong quá khứ, tức thất bại ở Panama đã được nhắc đến. Ở đây, tried có nghĩa là “được thử thành lập”, không phải “bị đưa ra xét xử”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của clean và restore: Before the museum reopened, the damaged paintings ____.
Xem đáp án
had been cleaned and restored
But the Panama debacle was particularly devastating Cách dùng từ
1:29Nhưng thất bại ở Panama đặc biệt tàn phá
to Scotland because she was overinvested. Cách dùng từ
1:31đối với Scotland vì cô đã đầu tư quá tay.
the Panama debacle: một thất bại lớn, dễ thấy và gây bẽ mặt
The Panama debacle gọi dự án ở Panama là một thất bại lớn, gây chú ý và được quản lý tồi. Debacle mạnh hơn failure: từ này thường gợi ý sự sụp đổ, hậu quả nghiêm trọng và sự bẽ mặt trước công chúng. Cụm danh từ dùng Panama để xác định debacle nào đang được nói đến. Trong câu này, từ đó cho thấy đây không chỉ là một vấn đề tạm thời mà là kết cục tai hại đối với Scotland.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng debacle?
- Một sự kiện được công chúng chú ý sụp đổ vì kế hoạch tồi và gây ra sự bẽ mặt lớn.
- Một cuộc họp bắt đầu muộn năm phút nhưng mọi việc khác đều diễn ra tốt đẹp.
- Một dự án bị chậm nhẹ và được dự đoán sẽ phục hồi.
Xem đáp án
Một sự kiện được công chúng chú ý sụp đổ vì kế hoạch tồi và gây ra sự bẽ mặt lớn.
Overinvested: cam kết nhiều hơn mức an toàn
Overinvested có nghĩa là Scotland đã cam kết cho dự án một khoản tiền lớn hơn mức mà nước này có thể chịu mất một cách an toàn. Tiền tố over- biểu thị mức độ quá mức, vì vậy từ này đánh giá tiêu cực về rủi ro chứ không phải khen việc đầu tư thành công. Điểm so sánh quan trọng là nguồn lực của chính Scotland và khả năng hấp thụ thua lỗ. Một khoản tiền có thể lớn mà chưa chắc là overinvested; nó trở thành quá mức khi khoản cam kết không tương xứng hoặc tập trung quá nhiều vào một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu có nghĩa là “đầu tư vượt quá mức an toàn”: The pension fund put nearly all its money into one industry, so it was ____.
Xem đáp án
overinvested
Remember That ...? dùng để gọi lại thông tin trong lời kể
Trong câu này, Remember that ...? đưa người nghe trở lại một chi tiết trước đó mà hai bên đã cùng biết: số tiền trong hộp. Đây là cách gọi lại thông tin trong lời kể, giúp chi tiết cũ trở thành trọng tâm một lần nữa ngay trước khi người kể giải thích vì sao nó quan trọng. Câu hỏi chủ yếu mang tính tu từ. Người kể đang định hướng sự chú ý và kiểm soát thứ tự thông tin, chứ không thực sự kiểm tra xem khán giả có nhớ hay không.
Luyện tập
Một người nói đã đề cập đến chiếc chìa khóa dự phòng. Sau đó, cô ấy nói “Remember that spare key?” trước khi giải thích cách một người đã vào nhà. Chức năng chính của câu hỏi là gì?
- Giới thiệu chiếc chìa khóa dự phòng như một vật hoàn toàn mới
- Kiểm tra xem khán giả có thể nhớ chính xác một danh sách sự kiện hay không
- Đưa một chi tiết trước đó trở lại trọng tâm rồi kết nối nó với thông tin mới
Xem đáp án
Đưa một chi tiết trước đó trở lại trọng tâm rồi kết nối nó với thông tin mới
Turns out để tiết lộ một sự thật bất ngờ
Turns out dùng để giới thiệu một sự thật vừa được phát hiện hoặc sửa lại một nhận định trước đó. Ở đây, cụm từ này báo hiệu quy mô đáng kinh ngạc của khoản tổn thất: số tiền bằng một phần năm tài sản của cả nước. Đây là dạng rút gọn trong văn nói của It turns out that .... Nó chuyển mạch câu chuyện từ điều người ta từng nghĩ hoặc biết sang kết quả mới được tiết lộ; nó không có nghĩa là xoay ra ngoài theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Bạn nghĩ cuộc họp diễn ra vào thứ Sáu, nhưng vừa biết lịch thực tế. Câu nào giới thiệu sự thật mới một cách tự nhiên?
- Turns over it is on Thursday.
- Turns out it is on Thursday.
- Turns outside it is on Thursday.
Xem đáp án
Turns out it is on Thursday.
Oops như một cách nói giảm mang tính mỉa mai
Oops thường dùng để thừa nhận một tai nạn hoặc lỗi nhỏ, chẳng hạn như làm rơi đồ hay bấm nhầm nút. Đây là phản ứng nhanh và thân mật, không phải một lời xin lỗi đầy đủ. Ở đây, từ này xuất hiện sau một khoản tổn thất chiếm phần rất lớn trong tài sản của cả quốc gia. Phản ứng cố ý quá nhẹ tương phản với mức độ nghiêm trọng của sự việc, tạo ra chất hài đen bằng cách nói giảm mang tính mỉa mai chứ không thể hiện sự hối tiếc chân thành.
Luyện tập
Một người bạn nói rằng nhà của họ đã bị thiêu rụi trong hỏa hoạn. Bạn chỉ đáp "Oops.". Đây có phải là phản ứng chân thành và biết quan tâm không?
- Có. Câu đó thể hiện sự cảm thông phù hợp.
- Không. Câu đó nghe như coi thường và có thể mang vẻ mỉa mai.
Xem đáp án
Không. Câu đó nghe như coi thường và có thể mang vẻ mỉa mai.
proved a golden opportunity: rốt cuộc hóa ra là cơ hội vàng
Trong proved a golden opportunity, proved là động từ nối, mang nghĩa “rốt cuộc hóa ra là” hoặc “sau đó được nhận thấy là”. Nó không có nghĩa là ai đó dùng bằng chứng để chứng minh một cơ hội. A golden opportunity là một cơ hội đặc biệt quý giá hoặc thuận lợi. Cụm từ này nhìn lại một sự kiện và đánh giá tác động cuối cùng của nó: tình trạng nghèo đi của Scotland cuối cùng đem lại lợi thế lớn cho Anh, dù nó không được chủ ý tạo ra như một cơ hội.
Luyện tập
Trong câu 'The unexpected vacancy proved a golden opportunity for Maya,' proved a golden opportunity có nghĩa là gì?
- Cuối cùng nó hóa ra là một cơ hội rất quý giá.
- Nó chủ ý tạo ra và mang đến một cơ hội quý giá.
- Có người dùng bằng chứng để chứng minh cơ hội đó có thật.
Xem đáp án
Cuối cùng nó hóa ra là một cơ hội rất quý giá.
reimburse someone for losses: hoàn trả tổn thất cho ai
Reimburse someone for something là cấu trúc trang trọng, có nghĩa là trả lại cho một người hoặc tổ chức khoản tiền họ đã chi hoặc khoản tổn thất tài chính. Người nhận tiền là tân ngữ trực tiếp của reimburse, còn chi phí hoặc tổn thất đứng sau for. Ở đây, reimburse Scotland for her losses có nghĩa là trả lại cho Scotland khoản tiền tương ứng với tổn thất; her nhân cách hóa quốc gia này. Không đảo cấu trúc thành reimburse the losses to Scotland.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reimburse và giới từ cố định: The company will ____ you ____ the taxi fare.
Xem đáp án
reimburse · for
“Vương quốc Anh được khai sinh”
Cụm “was born” là một ẩn dụ chỉ came into existence, nghĩa là “bắt đầu tồn tại”. Trong câu này, cụm từ đó cho biết Vương quốc Anh được thành lập vào năm 1707 sau khi Scotland đồng ý với việc hợp nhất; không có người nào thực sự được sinh ra. Văn viết lịch sử thường dùng ngôn ngữ về sự ra đời để nói về sự bắt đầu của một quốc gia, tổ chức hoặc phong trào. Hãy hiểu “was born” là điểm khởi đầu của thực thể chính trị này; ở đây “Great Britain” gọi tên vương quốc được hình thành do sự hợp nhất, chứ không chỉ hòn đảo.
Luyện tập
“was born” có nghĩa gì trong câu này?
- Scotland chuyển đến một nơi mới vào năm 1707.
- Vương quốc này thực sự được sinh ra như một con người.
- Vương quốc này được thành lập vào năm 1707.
Xem đáp án
Vương quốc này được thành lập vào năm 1707.
“Việc từ bỏ nền độc lập không được ưa chuộng... nhưng nền kinh tế cải thiện”
Ở đây, While mở đầu cho một sự tương phản mang tính nhượng bộ, không phải quan hệ về thời gian. Mệnh đề đầu nói rằng việc từ bỏ nền độc lập không được ưa chuộng ở Scotland, còn mệnh đề chính nói rằng nền kinh tế của vùng này vẫn cải thiện. Câu này trình bày cả hai sự thật như cùng đúng trong một cách đánh giá tổng thể. Cách dùng while này gần với although hoặc even though. Nó giúp người nói đưa ra một đánh giá lịch sử cân bằng: một tổn thất chính trị không được đón nhận, nhưng việc tiếp cận các tuyến đường thương mại lại đem đến lợi ích kinh tế.
Luyện tập
While có chức năng gì trong câu này?
- Nó thể hiện sự tương phản giữa hai sự thật.
- Nó đưa ra lý do nền kinh tế cải thiện.
- Nó có nghĩa là trong khoảng thời gian một sự kiện diễn ra.
Xem đáp án
Nó thể hiện sự tương phản giữa hai sự thật.
once-English, now-British: mẫu once-X, now-Y
Cặp từ bổ nghĩa once-English, now-British đặt tên gọi trước đây bên cạnh tên gọi hiện tại. once đánh dấu trạng thái trước kia, còn now đánh dấu trạng thái sau một thay đổi chính trị. Cả cụm cô đọng ý dài hơn rằng các tuyến thương mại từng thuộc Anh nhưng sau đó đã thuộc Đại Anh. Ở đây, English và British biểu thị hai sự quy thuộc chính trị khác nhau trước và sau cuộc liên hiệp. Các tuyến đường không di chuyển về mặt địa lý; điều thay đổi là cách xác định về chính trị và những bên được phép sử dụng chúng. Mẫu once-X, now-Y giúp người đọc nhanh chóng nhận ra sự tương phản theo thời gian ngay trước danh từ.
Luyện tập
Dùng unknown và famous để hoàn thành mẫu đối chiếu trước đây và hiện tại một cách cô đọng: The performer was not known before but is famous today. She is a ____, ____ performer.
Xem đáp án
once-unknown · now-famous
played a formative role in: định hình giai đoạn phát triển ban đầu
To play a formative role in something có nghĩa là góp phần định hình một điều gì đó khi nó đang hình thành hoặc vẫn còn phát triển. Cách nói này mạnh và cụ thể hơn việc chỉ nói rằng một đóng góp là quan trọng: đóng góp đó ảnh hưởng đến hình dạng hoặc bản chất của kết quả về sau. Cấu trúc là play a formative role in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, she chỉ Scotland; sự tham gia từ sớm của Scotland đã góp phần định hình đế chế phát triển sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kết hợp từ có nghĩa là góp phần định hình trong giai đoạn phát triển ban đầu: Early volunteers ____ the community center's culture.
Xem đáp án
played a formative role in
That being said với vai trò từ nối nhượng bộ
That being said mở ra một ý nhượng bộ: cụm này công nhận ý trước là đúng, rồi báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ giới hạn, cân bằng hoặc tương phản với ý đó. Ở đây, những lợi ích đã nêu trước đó được thừa nhận, nhưng chúng không xóa bỏ bản sắc dân tộc vẫn tồn tại của Scotland và sự quan tâm đến độc lập. Cụm này không có nghĩa là therefore. Có thể hiểu là: ngay cả khi chấp nhận điểm đó, sự thật khác này vẫn quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng That being said một cách tự nhiên để công nhận một sự thật trước khi thêm ý giới hạn hoặc cân bằng sự thật đó?
- The course is demanding. That being said, it teaches useful skills.
- The course was cancelled. That being said, no classes took place.
- The course starts Monday. That being said, it begins next week.
Xem đáp án
The course is demanding. That being said, it teaches useful skills.
has never fully given up: hiện tại hoàn thành với never và fully
Thì hiện tại hoàn thành trong has given up nhìn từ hiện tại về toàn bộ giai đoạn kể từ khi liên minh được thành lập. Nó cho thấy việc không từ bỏ hoàn toàn vẫn có ý nghĩa ở thời điểm hiện tại. Never bao quát toàn bộ giai đoạn cho đến bây giờ, còn fully giới hạn mức độ từ bỏ. Kết hợp lại, has never fully given up có nghĩa là việc từ bỏ hoàn toàn chưa xảy ra; nó không khẳng định rằng mọi người luôn giữ cùng một quan điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu bốn từ trong bài, mang nghĩa chưa từ bỏ hoàn toàn: Even after many reforms, the school ____ its oldest traditions.
Xem đáp án
has never fully given up
given up: từ bỏ một ý tưởng trừu tượng hoặc bản sắc
Ở đây, given up là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ give up. Khi đi với các tân ngữ trừu tượng her national identity and thoughts of independence, nó có nghĩa là “từ bỏ” hoặc “không còn duy trì”. Vì câu có has never fully, ý chính là bản sắc và những tư tưởng này chưa bị từ bỏ hoàn toàn. Give up có thể nhận một tân ngữ trừu tượng như mục tiêu, niềm tin, quyền lợi, lập trường hoặc thói quen. Nó diễn tả việc chấm dứt sự cam kết hoặc theo đuổi điều đó; không có nghĩa đen là đưa một vật gì đó “lên trên”, và ở đây cũng không phải là sự đầu hàng chính thức về quân sự hoặc pháp lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “từ bỏ”: Even after three failed attempts, Maya refused to ____ her goal.
Xem đáp án
give up