Bộ nhớ máy tính hoạt động như thế nào - Kanawat Senanan: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
647 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách máy tính biểu diễn thông tin dưới dạng bit, lý do CPU dựa vào hệ thống phân cấp gồm RAM, bộ nhớ đệm và thiết bị lưu trữ dài hạn, cũng như việc tốc độ, chi phí, dung lượng và sự xuống cấp vật lý khiến bộ nhớ máy tính không thể tồn tại vĩnh viễn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. takes the form of — Cụm từ công thức và kết hợp từ. Học cách dùng tổ hợp mang tính trang trọng này để nói rõ hình thức cụ thể của một đối tượng trừu tượng, chẳng hạn tệp và chương trình được biểu diễn bằng bit, thay vì chỉ dựa vào động từ is kém chính xác hơn. 2. takes up three times more space than DRAM. — Cụm động từ. Nhận biết take up mang nghĩa “chiếm” không gian và dùng toàn bộ mẫu câu để so sánh mức sử dụng tài nguyên theo bội số, đặc biệt khi trình bày sự đánh đổi kỹ thuật giữa tốc độ, giá thành và kích thước vật lý của SRAM. 3. but it actually degrades fairly quickly. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Dùng but it actually để bác bỏ một quan niệm phổ biến bằng sự thật trái ngược, đồng thời hiểu cách fairly quickly diễn tả có chừng mực tốc độ nhanh ngoài dự đoán mà phương tiện lưu trữ mất đi độ tin cậy.

Nội dung bài học

In many ways, our memories make us who we are, Ghi chú

0:06

Về nhiều mặt, ký ức tạo nên con người chúng ta,

Mạch ý

In many ways: xác định phạm vi cho một nhận định khái quát

In many ways có nghĩa là “khi xem xét từ nhiều góc độ hoặc trên nhiều phương diện”. Ở đây, ways chỉ các phương diện, không phải đường đi hay phương pháp. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm từ này cho biết nhận định nhìn chung là đúng nhưng không khẳng định rằng nó đúng ở mọi phương diện. Nhờ vậy, phần mở đầu nghe có chừng mực thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

Trong câu “In many ways, this small school feels like a family,”, In many ways có nghĩa là gì?

  1. Từ nhiều góc nhìn, dù không nhất thiết đúng ở mọi phương diện
  2. Bằng cách sử dụng nhiều phương pháp khác nhau
  3. Dọc theo nhiều con đường khác nhau
Xem đáp án

Từ nhiều góc nhìn, dù không nhất thiết đúng ở mọi phương diện

Ngữ pháp

make us who we are: định hình bản sắc

Ở đây, make có nghĩa là “khiến trở thành” hoặc “định hình”, không phải “sản xuất”. Cụm từ này cho biết ký ức góp phần định hình bản sắc của chúng ta, tức là chúng ta trở thành kiểu người như thế nào. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ: us là tân ngữ, còn who we are là mệnh đề mô tả bản sắc được hình thành. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả cách trải nghiệm, lựa chọn, các mối quan hệ hoặc phẩm chất định hình một con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để nói rằng trải nghiệm định hình bản sắc của chúng ta: Our experiences ____.

Xem đáp án

make us who we are

helping us remember our past, learn and retain skills, and plan for the future. Ngữ pháp

0:09

giúp chúng ta nhớ về quá khứ, học hỏi và duy trì các kỹ năng, và lên kế hoạch cho tương lai.

Ngữ pháp

Mệnh đề chính + helping... để bổ sung chức năng hoặc kết quả

Cụm helping... sau dấu phẩy là một mệnh đề phân từ hiện tại gắn với mệnh đề chính hoàn chỉnh. Nó giải thích ký ức tạo nên con người chúng ta như thế nào bằng cách bổ sung những việc ký ức giúp ta làm; helping không phải là động từ thứ hai mang thì. Sau helping us, ba hành động dùng chung một cấu trúc: remember our past, learn and retain skills và plan for the future. Mẫu “mệnh đề chính, -ing...” có thể bổ sung một cách thức, chức năng hoặc kết quả tự nhiên có liên quan chặt chẽ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một mệnh đề chính theo sau bởi helping... để bổ sung một chức năng liên quan?

  1. The calendar sends me alerts, helps me remember important dates.
  2. Walking to school, the rain started suddenly.
  3. The calendar sends me alerts, helping me remember important dates.
Xem đáp án

The calendar sends me alerts, helping me remember important dates.

And for the computers that often act as extensions of ourselves, Thành ngữ

0:16

Và đối với những chiếc máy tính vốn thường đóng vai trò là phần mở rộng của chính chúng ta,

memory plays much the same role. Cụm từ

0:19

bộ nhớ cũng đóng một vai trò tương tự.

Thành ngữ

act as extensions of ourselves: ẩn dụ về khả năng được mở rộng

Trong act as, act có nghĩa là “hoạt động hoặc đóng vai trò như”, không phải “diễn xuất”. Computers act as extensions of ourselves có nghĩa là máy tính hoạt động như những công cụ mở rộng khả năng của con người, đặc biệt là khả năng lưu trữ, xử lý và truy xuất thông tin. Extensions được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó không có nghĩa là tiện ích mở rộng của trình duyệt hay bộ phận cơ thể theo nghĩa đen. Phép so sánh này liên kết bộ nhớ máy tính với trí nhớ con người bằng cách tập trung vào các chức năng tương tự.

Luyện tập

Trong “A notebook can act as an extension of your memory,” ẩn dụ này có nghĩa là gì?

  1. Nó hoạt động như một công cụ giúp mở rộng những gì bạn có thể nhớ.
  2. Nó là một tiện ích trình duyệt được cài đặt bên trong trí nhớ của bạn.
  3. Theo nghĩa đen, nó là một bộ phận vật lý của não bạn.
Xem đáp án

Nó hoạt động như một công cụ giúp mở rộng những gì bạn có thể nhớ.

Cụm từ

plays much the same role: đảm nhiệm chức năng gần như tương tự

Cụm từ cố định play a role có nghĩa là “thực hiện hoặc giữ một chức năng cụ thể”. Ở đây, plays cho biết bộ nhớ máy tính có chức năng tương đương với trí nhớ của con người; nó không mang nghĩa “chơi” để giải trí. Much the same có nghĩa là “gần như giống nhau” hoặc “giống nhau ở những điểm quan trọng”. Cụm từ này nhấn mạnh sự tương đồng nhưng vẫn cho phép có khác biệt về chi tiết. Mẫu câu có thể áp dụng là X plays much the same role as Y hoặc, khi Y đã rõ, X plays much the same role.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: In an e-book, a digital bookmark ____ as a paper bookmark.

Xem đáp án

plays much the same role

Whether it's a 2-hour movie,

0:21

Dù đó là một bộ phim dài 2 giờ,

a 2-word text file,

0:23

một tệp văn bản chỉ có 2 từ,

or the instructions for opening either,

0:25

hay các tập lệnh để mở một trong hai thứ đó,

everything in a computer's memory

0:27

mọi thứ trong bộ nhớ của máy tính

takes the form of basic units Cụm từ

0:30

đều mang hình thức của các đơn vị cơ bản

called bits, Mạch ý

0:32

được gọi là bit,

Cụm từ

takes the form of: xuất hiện dưới một hình thức cụ thể

Take the form of là một cụm từ hoàn chỉnh có nghĩa là “tồn tại hoặc xuất hiện dưới một hình thức cụ thể”. Trong cấu trúc X takes/take the form of Y, Y nêu hình thức dùng để biểu thị X. Ở đây, phim, tệp văn bản và các lệnh đều được biểu diễn trong bộ nhớ bằng những đơn vị cơ bản gọi là bits. Trong cụm từ này, take không mang nghĩa thông thường là “cầm lấy” hoặc “loại bỏ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: For this class, the final test ____ an online quiz.

Xem đáp án

takes the form of

or binary digits.

0:33

hoặc chữ số nhị phân.

Mạch ý

called bits, or binary digits: or giới thiệu một tên gọi khác

Trong định nghĩa này, called bits đặt tên cho các đơn vị, còn or binary digits đưa ra dạng đầy đủ của cùng thuật ngữ đó. Bits là dạng rút gọn của binary digits. Ở đây, or có nghĩa là “nói cách khác”, chứ không đưa ra lựa chọn. Trong văn bản cung cấp thông tin, dấu phẩy theo sau bởi or có thể giới thiệu một tên gọi khác hoặc lời giải thích cho thuật ngữ vừa nêu.

Luyện tập

or có chức năng gì trong “bits, or binary digits”?

  1. Đưa ra hai đơn vị khác nhau để lựa chọn.
  2. Giới thiệu một tên gọi khác cho cùng một khái niệm.
  3. Cho biết thuật ngữ đầu tiên không đúng.
Xem đáp án

Giới thiệu một tên gọi khác cho cùng một khái niệm.

Each of these is stored in a memory cell

0:35

Mỗi bit này được lưu trữ trong một ô nhớ

that can switch between two states Cụm từ

0:38

có thể chuyển đổi giữa hai trạng thái

for two possible values,

0:40

cho hai giá trị có thể có,

0 and 1.

0:42

0 và 1.

Cụm từ

switch between two states: chuyển đổi giữa hai lựa chọn

Switch between two states có nghĩa là chuyển từ một trong hai trạng thái có thể có sang trạng thái còn lại. Trong câu này, hai trạng thái của một ô nhớ biểu thị các giá trị 0 và 1. Mẫu switch between A and B cũng dùng được với hai chế độ, cài đặt, điều kiện hoặc các lựa chọn khác biệt rõ ràng. Between ở đây nối hai phương án; nó không nhất thiết phải chỉ vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu có hai lựa chọn với switch: This thermostat can ____ heating and cooling modes.

Xem đáp án

switch between

Files and programs consist of millions of these bits, Cụm từ

0:43

Các tệp và chương trình bao gồm hàng triệu những bit này,

Cụm từ

consist of + các phần: một tổng thể được tạo thành từ nhiều phần

Cụm consist of có nghĩa là được tạo thành từ. Trong câu này, phần tổng thể là files and programs, còn các thành phần là millions of these bits. Dùng cấu trúc whole + consist(s) of + parts để giải thích một thứ được tạo thành từ những thành phần nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng hệ thống gồm ba phần chính?

  1. Three main parts consist of the system.
  2. The system consists of three main parts.
  3. The system is consisted of three main parts.
Xem đáp án

The system consists of three main parts.

all processed in the central processing unit, Văn hóa

0:47

tất cả được xử lý trong bộ xử lý trung tâm,

or CPU,

0:50

hoặc CPU,

that acts as the computer's brain. Thành ngữ

0:51

hoạt động như bộ não của máy tính.

Văn hóa

central processing unit, or CPU: thuật ngữ đầy đủ và dạng viết tắt

Central processing unit là thuật ngữ đầy đủ, còn CPU là dạng viết tắt được tạo từ các chữ cái đầu. Cả hai đều chỉ cùng một bộ phận có nhiệm vụ thực hiện lệnh và xử lý dữ liệu. Các dấu phẩy tách or CPU thành một cụm bổ sung tên gọi khác. Ở đây, or có nghĩa là còn gọi là CPU, chứ không phải lựa chọn giữa hai bộ phận.

Luyện tập

or CPU có chức năng gì trong central processing unit, or CPU?

  1. Nó nêu tên một bộ phận thứ hai hoạt động bên cạnh bộ phận thứ nhất.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc mình đang nói đến bộ phận nào.
  3. Nó đưa ra dạng viết tắt thông dụng của cùng một bộ phận.
Xem đáp án

Nó đưa ra dạng viết tắt thông dụng của cùng một bộ phận.

Thành ngữ

acts as the computer's brain: ẩn dụ về chức năng

Trong câu này, acts as có nghĩa là “đóng vai trò như”. Việc gọi CPU là the computer's brain là một phép ẩn dụ: CPU xử lý các lệnh và giúp điều khiển hoạt động của máy tính. Sự so sánh này nói về chức năng, không phải sinh học. Nó không có nghĩa là máy tính có bộ não thật, suy nghĩ hay ý thức.

Luyện tập

Ẩn dụ the computer's brain trong câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. CPU đảm nhiệm vai trò trung tâm trong việc xử lý và điều khiển.
  2. Máy tính có thể suy nghĩ và cảm nhận như con người.
  3. CPU được làm từ mô não sinh học.
Xem đáp án

CPU đảm nhiệm vai trò trung tâm trong việc xử lý và điều khiển.

And as the number of bits needing to be processed grows exponentially, Ngữ pháp

0:53

Và khi số lượng bit cần xử lý tăng lên theo cấp số nhân,

computer designers face a constant struggle Cụm từ

0:58

các nhà thiết kế máy tính phải đối mặt với một cuộc đấu tranh không ngừng

between size,

1:01

giữa kích thước,

cost,

1:02

chi phí,

and speed.

1:03

và tốc độ.

Ngữ pháp

as the number ... grows: diễn tả những thay đổi song song

Ở đây, as có nghĩa là “khi một điều gì đó đang thay đổi” hoặc “trong lúc một sự thay đổi diễn ra”. Nó trình bày sự gia tăng số lượng bit như một bối cảnh đang biến đổi, còn mệnh đề chính nêu khó khăn thiết kế gắn với sự thay đổi đó. Một cấu trúc hữu ích là As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, mệnh đề chính. Trong the number of bits ... grows, danh từ trung tâm number ở số ít nên động từ là grows. Needing to be processed bổ nghĩa cho bits, còn exponentially cho biết số lượng tăng nhanh đến mức nào.

Luyện tập

Dùng từ nối mục tiêu để thể hiện hai thay đổi có liên quan: ____ the number of online orders grows, the store needs more workers.

Xem đáp án

As

Cụm từ

face a constant struggle between A, B, and C: liên tục đối mặt với sự đánh đổi giữa nhiều mục tiêu

Trong face a constant struggle, face là động từ mang nghĩa đối mặt hoặc phải xử lý một điều gì đó. Struggle ở đây là khó khăn kéo dài, không phải một cuộc ẩu đả. Phần between size, cost, and speed nêu ra ba mục tiêu cạnh tranh với nhau. Cải thiện một mục tiêu có thể khiến mục tiêu khác khó đạt hơn, vì vậy mẫu face a constant struggle between A, B, and C hữu ích khi mô tả sự đánh đổi liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mẫu đã học: A small publisher ____ print quality, price, and delivery speed.

Xem đáp án

faces a constant struggle between

Like us,

1:04

Giống như chúng ta,

computers have short-term memory for immediate tasks Văn hóa

1:06

máy tính có bộ nhớ ngắn hạn cho các tác vụ tức thời

and long-term memory for more permanent storage.

1:10

và bộ nhớ dài hạn để lưu trữ lâu dài hơn.

Văn hóa

short-term memory ... long-term memory: phép so sánh để giải thích chức năng máy tính

Câu này mượn hai tên gọi về trí nhớ của con người để giải thích hai chức năng của máy tính. Short-term memory là không gian làm việc tạm thời dùng cho các tác vụ trước mắt; long-term memory là nơi bền vững hơn để giữ thông tin. Đây là phép so sánh về chức năng, không phải lời khẳng định rằng máy tính ghi nhớ như con người. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là sự khác biệt giữa điều cần dùng ngay bây giờ và điều phải tiếp tục tồn tại để dùng sau này.

Luyện tập

Theo phép so sánh này, tên gọi nào phù hợp với các tệp cần tiếp tục tồn tại để dùng sau?

  1. short-term memory
  2. long-term memory
Xem đáp án

long-term memory

When you run a program,

1:13

Khi bạn chạy một chương trình,

your operating system allocates area within the short-term memory Cách dùng từ

1:15

hệ điều hành của bạn phân bổ không gian bên trong bộ nhớ ngắn hạn

for performing those instructions. Ngữ pháp

1:18

để thực hiện các lệnh đó.

Cách dùng từ

allocates area within the short-term memory: allocate với vai trò động từ trong lĩnh vực máy tính

Trong lĩnh vực máy tính, allocate có nghĩa là dành riêng hoặc phân một phần tài nguyên có giới hạn cho một tiến trình hay nhiệm vụ cụ thể. Ở đây, hệ điều hành dành một vùng trong bộ nhớ ngắn hạn để các lệnh của chương trình có thể chạy. Area có nghĩa là một vùng bộ nhớ, không phải một khu vực địa lý hay phần nhìn thấy trên màn hình. Cấu trúc thường gặp là allocate + tài nguyên + to/for + đối tượng nhận hoặc mục đích.

Luyện tập

Câu nào dùng allocate với nghĩa phân bổ một tài nguyên máy tính có giới hạn?

  1. The system displays two gigabytes of memory on the screen.
  2. The system allocates two gigabytes of memory to the game.
  3. The system accesses two gigabytes of memory while the game runs.
Xem đáp án

The system allocates two gigabytes of memory to the game.

Ngữ pháp

for performing those instructions: for + -ing để nêu mục đích

For + -ing có thể cho biết một đồ vật, không gian hoặc tài nguyên được dùng để làm gì. Trong câu này, for performing those instructions nêu mục đích của vùng bộ nhớ: vùng đó được dùng để thực hiện các lệnh. Vì for là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: for performing, không phải for perform. Performing đóng vai trò danh động từ và nhận those instructions làm tân ngữ.

Luyện tập

Đổi động từ trong ngoặc sang dạng đúng để hoàn thành cấu trúc chỉ mục đích for + -ing: This folder is for ____ school projects. (store)

Xem đáp án

storing

For example,

1:20

Ví dụ,

when you press a key in a word processor,

1:21

khi bạn nhấn một phím trong trình soạn thảo văn bản,

the CPU will access one of these locations Cách dùng từ

1:24

CPU sẽ truy cập một trong những vị trí này

to retrieve bits of data. Cụm từ

1:27

để lấy dữ liệu bit.

Cách dùng từ

access one of these locations: access là ngoại động từ

Trong câu này, access là động từ, có nghĩa là tiếp cận và sử dụng thông tin tại một vị trí cụ thể trong bộ nhớ. CPU thực hiện hành động này với một trong các vị trí; access ở đây không chỉ khái niệm trừu tượng về quyền truy cập. Khi là ngoại động từ, access nhận tân ngữ trực tiếp: access a location, access a file hoặc access data. one of these locations có nghĩa là một vị trí được chọn trong số những vị trí đã được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng access như một động từ: With this password, you can ____ the shared file.

Xem đáp án

access

Cụm từ

to retrieve bits of data: mục đích và việc lấy dữ liệu

Retrieve data có nghĩa là lấy dữ liệu đã tồn tại từ một vị trí lưu trữ để có thể sử dụng dữ liệu đó. Ở đây, bits of data chỉ các đơn vị nhị phân của thông tin số; retrieve không có nghĩa là tạo dữ liệu mới. Cụm nguyên mẫu to retrieve... cho biết mục đích hành động của CPU: CPU truy cập vị trí trong bộ nhớ để lấy những bit đó.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi các bản ghi đã tồn tại trong nơi lưu trữ? The search system can ___ last year's records.

  1. retrieve
  2. erase
  3. create
Xem đáp án

retrieve

It could also modify them,

1:29

Nó cũng có thể sửa đổi chúng,

or create new ones.

1:32

hoặc tạo ra những bit mới.

The time this takes

1:33

Thời gian để làm việc này

is known as the memory's latency. Cụm từ

1:35

được gọi là độ trễ của bộ nhớ.

Cụm từ

is known as the memory's latency: giới thiệu một thuật ngữ kỹ thuật

Ở đây, is known as dùng để giới thiệu tên gọi của khoảng thời gian vừa được nhắc đến. Cấu trúc be known as + tên hoặc thuật ngữ có nghĩa là được gọi là. Trong câu này, khoảng thời gian đó được đặt tên kỹ thuật là the memory's latency. Latency là độ trễ giữa một yêu cầu hoặc hành động và phản hồi của hệ thống. Từ này cho biết phải chờ bao lâu, không phải bộ nhớ có thể chứa bao nhiêu dữ liệu.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cách diễn đạt dùng để nêu tên đã được làm nổi bật: The delay before a system responds ____ latency.

Xem đáp án

is known as

And because program instructions must be processed quickly and continuously, Ngữ pháp

1:38

Và bởi vì các lệnh chương trình phải được xử lý nhanh chóng và liên tục,

all locations within the short-term memory

1:43

tất cả các vị trí bên trong bộ nhớ ngắn hạn

can be accessed in any order. Ngữ pháp

1:46

có thể được truy cập theo bất kỳ thứ tự nào.

Ngữ pháp

because ... must be processed quickly and continuously: nêu lý do bằng cấu trúc bị động

Because mở đầu một mệnh đề chỉ lý do. Ở đây, việc các lệnh chương trình cần được xử lý nhanh chóng và liên tục là lý do; mệnh đề chính nêu đặc điểm tương ứng của bộ nhớ ngắn hạn. Mệnh đề chỉ lý do ở đầu câu được ngăn cách bằng dấu phẩy. Must be processed là cấu trúc bị động với động từ tình thái: must + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt program instructions vào vị trí đối tượng nhận tác động và không cần nêu ai hoặc cái gì thực hiện việc xử lý. Quickly và continuously đều mô tả cách việc xử lý phải diễn ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng because + cấu trúc bị động với động từ tình thái để nêu lý do?

  1. Because the forms must be checked carefully, the office reviews them twice.
  2. Because the forms must check carefully, the office reviews them twice.
  3. Because the forms must be check carefully, the office reviews them twice.
Xem đáp án

Because the forms must be checked carefully, the office reviews them twice.

Ngữ pháp

can be accessed in any order: có thể được truy cập theo bất kỳ thứ tự nào

Trong can be accessed, can diễn đạt khả năng, còn be + accessed tạo thể bị động. Các vị trí trong bộ nhớ là đối tượng được người hoặc hệ thống truy cập, vì vậy câu tập trung vào điều có thể thực hiện chứ không tập trung vào người thực hiện. in any order có nghĩa là không cần tuân theo một trình tự cố định từ đầu đến cuối. Ở đây, any có nghĩa là «dù chọn thứ tự nào», không phải làm một cách cẩu thả hoặc thiếu hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là các tệp không có trình tự truy xuất cố định: The image files ____.

Xem đáp án

can be accessed in any order

Hence, Mạch ý

1:48

Do đó,

the name random access memory.

1:48

nó có tên là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM).

Mạch ý

Hence, the name random access memory: vì thế mới có tên bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

Hence chỉ ngược lại phần giải thích vừa được nêu và giới thiệu kết quả của nó: vì có thể truy cập các vị trí trong bộ nhớ mà không theo một trình tự cố định, đặc điểm đó dẫn đến tên gọi random access memory. Hence, the name X là một câu tỉnh lược dùng để khép lại phần giải thích. Câu này có nghĩa gần như 'That is why it has the name X' và gói thông tin trước đó thành lý do của một tên gọi.

Luyện tập

Câu trước đã giải thích vì sao một hệ thống lưu trữ có tên như vậy. Câu tiếp theo nào trình bày kết quả đặt tên phù hợp nhất?

  1. Meanwhile, it is called direct-access storage.
  2. However, it is called direct-access storage.
  3. Hence, it is called direct-access storage.
Xem đáp án

Hence, it is called direct-access storage.

The most common type of RAM Cụm từ

1:51

Loại RAM phổ biến nhất

is dynamic RAM, Văn hóa

1:53

là RAM động,

Cụm từ

The most common type of X is Y: giới thiệu loại phổ biến nhất

Mẫu “The most common type of X is Y” dùng để phân loại thông tin: X nêu nhóm chung, còn Y nêu loại cụ thể thường gặp hoặc được sử dụng nhiều nhất trong nhóm đó. Trong câu này, X là RAM và Y là dynamic RAM. Danh từ chính là type ở dạng số ít, vì vậy động từ nối là is. Most common ở đây có nghĩa là “thường gặp nhất” hoặc “phổ biến nhất”; không có nghĩa là “tốt nhất” hay “có chất lượng cao nhất”.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu phân loại mục tiêu: In this survey, the most common ____ phone is a smartphone.

Xem đáp án

type of

or DRAM.

1:54

hoặc DRAM.

Văn hóa

dynamic RAM, or DRAM: dùng or để giới thiệu dạng viết tắt

Trong “dynamic RAM, or DRAM”, phần đứng sau or đưa ra một tên gọi khác cho cùng một đối tượng. DRAM là dạng viết tắt tiêu chuẩn của dynamic random-access memory và ở đây được dùng làm tên ngắn của dynamic RAM. Trong trường hợp này, or có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”; nó không giới thiệu một loại bộ nhớ thứ hai. Mẫu gồm thuật ngữ dài theo sau bởi dạng viết tắt giúp người nghe liên hệ thuật ngữ kỹ thuật với dạng ngắn có thể được dùng về sau.

Luyện tập

Trong “dynamic RAM, or DRAM”, or thể hiện mối quan hệ nào?

  1. DRAM là một loại bộ nhớ khác phải được chọn thay thế.
  2. DRAM là tên ngắn hơn của cùng một loại bộ nhớ.
  3. Người nói không chắc tên nào là đúng.
Xem đáp án

DRAM là tên ngắn hơn của cùng một loại bộ nhớ.

There,

1:55

Ở đó,

each memory cell consists of a tiny transistor Ngữ pháp

1:56

mỗi ô nhớ bao gồm một bóng bán dẫn cực nhỏ

and a capacitor that store electrical charges,

1:59

và một tụ điện lưu trữ điện tích,

Ngữ pháp

consists of A and B that...: nêu các bộ phận và chức năng chung

X consists of A and B có nghĩa là X được tạo thành từ hai bộ phận đó. Ở đây, each memory cell là số ít nên động từ dùng dạng consists; of giới thiệu a tiny transistor và a capacitor. Mệnh đề quan hệ that store electrical charges đứng sau hai bộ phận được nối song song. Trong câu này, that chỉ cả bóng bán dẫn và tụ điện như một nhóm số nhiều, vì vậy store là động từ số nhiều và cho biết chức năng này áp dụng cho cả hai bộ phận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of và run: Each emergency kit ____ a flashlight and a radio that ____ on batteries.

Xem đáp án

consists of · run

a zero when there's no charge, Mạch ý

2:02

bằng 0 khi không có điện tích,

or a one when charged.

2:04

hoặc bằng 1 khi được sạc.

Mạch ý

a zero when..., or a one when...: ghép điều kiện với giá trị

Mẫu a zero when..., or a one when... dùng hai phần song song để ghép mỗi điều kiện với một giá trị. Không có điện tích tương ứng với 0, còn trạng thái tích điện tương ứng với 1. Việc lặp lại when giúp dễ theo dõi phép so sánh, trong khi or phân tách hai khả năng. When charged là dạng rút gọn của when it is charged. Chủ ngữ và dạng của be được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, charged có nghĩa là mang điện tích.

Luyện tập

Câu nào ghép rõ ràng nhất mỗi điều kiện trong hai điều kiện với một kết quả khác nhau?

  1. The indicator changes when the door is locked or unlocked.
  2. The indicator is blue or white when the door is locked.
  3. The indicator is blue when the door is locked, or white when it is unlocked.
Xem đáp án

The indicator is blue when the door is locked, or white when it is unlocked.

Such memory is called dynamic Mạch ý

2:06

Bộ nhớ như vậy được gọi là động

because it only holds charges briefly

2:09

vì nó chỉ giữ điện tích trong một thời gian ngắn

before they leak away, Cụm động từ

2:11

trước khi chúng rò rỉ đi,

Cụm động từ

leak away: thoát ra hoặc mất đi dần dần

Leak away có nghĩa là thoát ra hoặc mất đi từng chút một, khiến lượng còn lại giảm dần. Away bổ sung ý nghĩa rời khỏi vị trí ban đầu và cuối cùng biến mất. Ở đây, chủ ngữ là charges: điện tích không được giữ nguyên trong trạng thái lưu trữ mà từ từ tiêu tán. Cụm từ này cũng có thể miêu tả nước, khí, nhiệt hoặc năng lượng và dùng theo nghĩa bóng với các nguồn lực như thời gian, sự tự tin hoặc sự ủng hộ khi chúng mất đi dần dần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “thoát ra dần dần”: Heat can ____ through small gaps around the window.

Xem đáp án

leak away

requiring periodic recharging Ngữ pháp

2:12

yêu cầu phải sạc lại định kỳ

to retain data.

2:15

để giữ lại dữ liệu.

Mạch ý

Such memory is called dynamic because...: nêu tên và giải thích lý do

Cấu trúc X is called Y because... trước tiên đưa ra tên gọi hoặc nhãn Y, rồi giải thích ngay lý do có tên gọi đó. Trong câu này, Such memory chỉ lại loại bộ nhớ đã được nhắc đến, còn because giới thiệu lý do đặt tên: nó chỉ giữ điện tích trong thời gian ngắn. Ở đây, dynamic là một nhãn kỹ thuật gắn với việc phải làm mới bộ nhớ nhiều lần; từ này không mang nghĩa thông thường là “tràn đầy năng lượng” hay “liên tục thay đổi”. Hãy dùng cấu trúc này để giải thích vì sao một thuật ngữ, sản phẩm hoặc quy trình có tên cụ thể.

Luyện tập

Điền các từ còn thiếu trong cấu trúc X is called Y because... để hoàn thành câu: This material ____ flexible because it can bend without breaking.

Xem đáp án

is called

Ngữ pháp

requiring ... to ... để nêu nhu cầu phát sinh

Mệnh đề -ing requiring periodic recharging... sau dấu phẩy bổ sung hệ quả của toàn bộ tình huống đứng trước: vì điện tích bị rò đi nên việc nạp lại định kỳ trở nên cần thiết. Ở đây, chủ thể logic của requiring là toàn bộ tình huống phía trước, không phải they. Trong cụm này, periodic recharging nêu hành động cần thiết, còn to retain data nêu mục đích. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “tình huống, requiring + hành động cần thiết + to + mục đích”, thường gặp trong cách giải thích ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng requiring một cách tự nhiên để bổ sung nhu cầu do tình huống phía trước gây ra?

  1. The battery drains quickly, required frequent charging.
  2. The battery drains quickly, requiring frequent charging.
  3. The battery drains quickly, requiring it charges frequently.
Xem đáp án

The battery drains quickly, requiring frequent charging.

But even its low latency Ngữ pháp

2:16

Nhưng ngay cả độ trễ thấp của nó

of 100 nanoseconds

2:18

là 100 nano giây

is too long for modern CPUs.

2:20

cũng là quá dài đối với các CPU hiện đại.

Ngữ pháp

even ... is too long for ...: giá trị nhỏ nhưng vẫn không đạt chuẩn

Even làm cho nhận định trở nên bất ngờ: 100 nano giây nghe có vẻ cực kỳ ngắn và low latency nghe như một đặc điểm có lợi, nhưng độ trễ đó vẫn vượt quá mức mà CPU hiện đại có thể chấp nhận. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “even + giá trị hoặc đặc điểm có vẻ thuận lợi + be too + tính từ + for + hệ thống hoặc mục đích”. Mẫu này so sánh một giá trị với tiêu chuẩn cụ thể. Low mang tính tương đối; nó không có nghĩa là đã đủ thấp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rằng một độ trễ có vẻ ngắn vẫn vượt quá giới hạn của hệ thống?

  1. Even a two-second delay is too long for this safety system.
  2. This safety system operates for two seconds.
  3. A two-second delay is short enough for this safety system.
Xem đáp án

Even a two-second delay is too long for this safety system.

So there's also a small high-speed internal memory cache Cách dùng từ

2:22

Vì vậy, còn có một bộ nhớ đệm nội bộ tốc độ cao nhỏ

made from static RAM, Cụm từ

2:26

được làm từ RAM tĩnh,

Cách dùng từ

small high-speed internal memory cache: các từ bổ nghĩa đứng trước cache

Danh từ trung tâm là cache. memory уточ rõ đây là bộ nhớ đệm, còn small, high-speed và internal đứng trước danh từ để lần lượt mô tả kích thước, tốc độ và vị trí. Trật tự tự nhiên là small + high-speed + internal + memory cache; high-speed được nối bằng dấu gạch ngang vì hoạt động như một tính từ ghép đứng trước danh từ. Ở đây, cache chỉ một lớp bộ nhớ tốc độ cao bên trong hệ thống máy tính, giúp cung cấp dữ liệu nhanh hơn. internal cho biết lớp này nằm bên trong hệ thống, không phải một tệp hay thư mục bộ nhớ đệm cụ thể của trình duyệt.

Luyện tập

Câu nào dùng trật tự tự nhiên nhất cho các từ bổ nghĩa về kích thước, tốc độ và vị trí trước cache?

  1. The system has a small high-speed internal memory cache.
  2. The system has a high-speed small internal memory cache.
  3. The system has a small internal high-speed memory cache.
Xem đáp án

The system has a small high-speed internal memory cache.

Cụm từ

made from static RAM: nguồn cấu tạo của bộ nhớ đệm

made from static RAM là một cụm phân từ quá khứ đứng sau cache để bổ nghĩa cho cache. Cụm này giải thích nguồn được dùng để tạo ra bộ nhớ đệm: static RAM. made from nhấn mạnh vật liệu hoặc đầu vào kỹ thuật được biến đổi thành sản phẩm hoàn chỉnh; nó không nói static RAM là bên chế tạo. Trong mô tả kỹ thuật, nguồn này có thể là một loại linh kiện hoặc công nghệ nền tảng, không chỉ là nguyên liệu thông thường. Ở đây, static RAM xác định công nghệ bộ nhớ được dùng cho bộ nhớ đệm.

Luyện tập

Khi recycled plastic là vật liệu nguồn được biến đổi thành sản phẩm, cụm từ nào hoàn thành đúng câu sau? The sensor casing is ___ recycled plastic.

  1. made for
  2. made by
  3. made from
Xem đáp án

made from

that's usually made up of six interlocked transistors, Cụm động từ

2:28

thường bao gồm sáu bóng bán dẫn đan chéo vào nhau,

which don't need refreshing.

2:31

mà không cần phải làm mới.

Cụm động từ

made up of six interlocked transistors: nêu các thành phần

Be made up of + các thành phần có nghĩa là được cấu thành từ. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các bộ phận của toàn thể đó. Trong câu này, toàn thể được mô tả là gồm sáu bóng bán dẫn được sắp xếp để hoạt động cùng nhau. Ở đây, made up không có nghĩa là bịa ra. Cấu trúc be made up of thể hiện quan hệ cấu thành; trong cấu trúc chủ động, các bộ phận đứng trước: Six transistors make up the unit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là được cấu thành từ: The model is ____ three removable sections.

Xem đáp án

made up of

SRAM is the fastest memory in a computer system,

2:33

SRAM là bộ nhớ nhanh nhất trong một hệ thống máy tính,

but also the most expensive

2:36

nhưng cũng đắt nhất

and takes up three times more space Cụm động từ

2:38

và chiếm không gian nhiều gấp ba lần

than DRAM.

2:40

so với DRAM.

Cụm động từ

takes up three times more space than DRAM: chiếm không gian và bội số chính xác

Take up có nghĩa là chiếm hoặc sử dụng một lượng không gian có giới hạn. Ở đây, takes up chỉ diện tích vật lý trên chip mà SRAM cần, và động từ số ít takes phù hợp với chủ ngữ SRAM. Three times more space than thường được dùng với nghĩa three times as much space as, và đây có lẽ là ý so sánh trong câu. Tuy nhiên, more cũng có thể được hiểu là tăng thêm một lượng bằng ba lần lượng ban đầu, khiến tổng mới bằng bốn lần. Vì vậy, cách diễn đạt này không chính xác về mặt toán học.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng tổng không gian thiết bị mới sử dụng chính xác bằng ba lần thiết bị cũ?

  1. The new unit takes up three times as much space as the old unit.
  2. The new unit takes up 300% more space than the old unit.
  3. The new unit takes up three times more space than the old unit.
Xem đáp án

The new unit takes up three times as much space as the old unit.

But RAM and cache can only hold data as long as they're powered. Ngữ pháp

2:41

Nhưng RAM và bộ nhớ đệm chỉ có thể giữ dữ liệu chừng nào chúng còn được cấp điện.

Ngữ pháp

as long as they're powered: một điều kiện phải được duy trì

Ở đây, as long as đưa ra điều kiện để RAM và bộ nhớ đệm tiếp tục giữ dữ liệu: chúng chỉ làm được điều đó trong thời gian vẫn được cấp điện. Cụm này không so sánh độ dài. They're powered là cấu trúc bị động, nghĩa là điện đang được cấp cho chúng. Khi đi với can only, câu nêu rõ giới hạn: khi điều kiện cấp điện kết thúc, khả năng giữ lại dữ liệu này cũng kết thúc.

Luyện tập

Trong câu này, as long as they're powered có nghĩa là gì?

  1. Chỉ cần điện khi dữ liệu được lưu có độ dài lớn.
  2. RAM và bộ nhớ đệm dài bằng dây nguồn.
  3. Khả năng giữ dữ liệu chỉ tồn tại trong thời gian vẫn được cấp điện.
Xem đáp án

Khả năng giữ dữ liệu chỉ tồn tại trong thời gian vẫn được cấp điện.

For data to remain Ngữ pháp

2:46

Để dữ liệu vẫn còn

once the device is turned off,

2:47

khi thiết bị đã tắt,

it must be transferred Ngữ pháp

2:49

nó phải được chuyển

into a long-term storage device,

2:50

vào một thiết bị lưu trữ dài hạn,

Ngữ pháp

For data to remain once...: nêu một kết quả cần đạt được

For data to remain sử dụng mẫu for + danh từ + to-infinitive. Data là chủ ngữ được hiểu của remain, và cụm mở đầu có nghĩa là “để dữ liệu tiếp tục tồn tại”. Cụm này nêu một kết quả đòi hỏi hành động trong mệnh đề chính. Once the device is turned off có nghĩa là “sau khi thiết bị được tắt” hoặc “ngay khi thiết bị được tắt”. Ở đây, once là liên từ chỉ thời gian, không phải số lần một việc xảy ra. Toàn bộ mệnh đề mở đầu đặt ra mục tiêu: giữ dữ liệu sau khi tắt thiết bị.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cả for + danh từ + to-infinitive và once để nêu một kết quả cần đạt được?

  1. For the plants to survive, they need protection before winter begins.
  2. For the plants to survive once winter begins, they need protection.
  3. Once winter begins, the plants need protection so that they can survive.
Xem đáp án

For the plants to survive once winter begins, they need protection.

Ngữ pháp

must be transferred into a long-term storage device: phải được chuyển vào thiết bị lưu trữ dài hạn

must be transferred theo cấu trúc must + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa bắt buộc với thể bị động: việc chuyển dữ liệu là một bước cần thiết, còn người hay hệ thống thực hiện hành động không phải là trọng tâm. it thay cho data. into a long-term storage device nêu đích đến và cho thấy dữ liệu được chuyển vào một phương tiện có thể lưu giữ dữ liệu sau khi nguồn điện bị tắt.

Luyện tập

Hoàn thành bước bắt buộc bằng must + dạng bị động của transfer: The files ____ into secure storage before the old server is removed.

Xem đáp án

must be transferred

which comes in three major types. Cụm từ

2:53

loại này bao gồm ba dạng chính.

Cụm từ

comes in three major types: có ba dạng chính

Trong cấu trúc come in + số lượng và loại, come in có nghĩa là một thứ có sẵn hoặc tồn tại dưới những dạng đó. Vì vậy, comes in three major types có nghĩa là thiết bị lưu trữ dài hạn có ba dạng chính, chứ không phải một vật đi vào một nơi theo nghĩa vật lý. which quay lại chỉ long-term storage device. Mệnh đề quan hệ này sắp xếp phần giải thích bằng cách báo trước rằng nội dung tiếp theo sẽ phân loại thành ba phần. Vì tiền ngữ ở số ít nên động từ có dạng comes.

Luyện tập

Dùng come in ở dạng hiện tại đơn chính xác: This laptop model ____ three storage capacities.

Xem đáp án

comes in

In magnetic storage,

2:55

Trong lưu trữ từ tính,

which is the cheapest,

2:56

loại rẻ nhất,

data is stored as a magnetic pattern Cách dùng từ

2:57

dữ liệu được lưu trữ dưới dạng mẫu từ tính

on a spinning disk

3:00

trên một đĩa quay

coated with magnetic film. Cụm từ

3:01

được phủ một lớp màng từ tính.

Cách dùng từ

be stored as + dạng thức: data is stored as a magnetic pattern

Cấu trúc bị động be stored as + dạng thức cho biết thông tin được biểu diễn hoặc lưu giữ dưới dạng nào. Ở đây, data là thứ được lưu, còn a magnetic pattern là dạng biểu diễn vật lý của nó; as trả lời câu hỏi “dưới dạng nào?”. Ở đây, pattern là sự sắp xếp có tổ chức của các trạng thái từ tính có thể mã hóa dữ liệu, chứ không phải hoa văn trang trí. Cụm on a spinning disk phía sau cho biết phương tiện lưu trữ, không phải dạng của dữ liệu.

Luyện tập

Câu nào cho biết bản sao lưu được lưu dưới dạng một tệp nén?

  1. The backup is stored in a compressed archive.
  2. The backup is stored as a compressed archive.
  3. The backup is stored on a compressed archive.
Xem đáp án

The backup is stored as a compressed archive.

Cụm từ

coated with magnetic film: lớp phủ bề mặt

Coated with + vật liệu có nghĩa là một vật liệu tạo thành một lớp trên bề mặt của đồ vật. Trong câu này, coated with magnetic film là cụm phân từ quá khứ đứng sau disk; có thể viết đầy đủ thành a disk that is coated with magnetic film. Cụm này mô tả bề mặt của đĩa, không phải vật liệu tạo nên toàn bộ đĩa. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật về màng phủ, sơn, kim loại và lớp bảo vệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu coated with: The outdoor cable is ____ a waterproof polymer.

Xem đáp án

coated with

But because the disk must rotate to where the data is located

3:03

Nhưng vì đĩa phải quay đến vị trí chứa dữ liệu

in order to be read, Ngữ pháp

3:07

để được đọc,

Ngữ pháp

in order to be read: chỉ mục đích bằng động từ nguyên mẫu bị động

In order to giới thiệu mục đích của một hành động: đĩa quay đến đúng vị trí để việc đọc dữ liệu trở nên khả thi. Ở đây, order không có nghĩa là “thứ tự”. Be read là động từ nguyên mẫu bị động. Dữ liệu là đối tượng nhận hành động đọc, vì vậy hãy dùng mẫu in order to be + quá khứ phân từ khi mục đích là để một thứ nhận tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của inspect sau in order to: The machine must be switched off ____.

Xem đáp án

in order to be inspected

the latency for such drives

3:08

độ trễ cho các ổ đĩa như vậy

is 100,000 times slower than that of DRAM. Ngữ pháp

3:10

chậm hơn 100.000 lần so với DRAM.

Ngữ pháp

100,000 times slower than that of DRAM: hệ số nhân và phép thay thế danh từ

100,000 times slower than cho thấy một khoảng cách hiệu năng rất lớn. Vì chủ ngữ là latency, ý định của câu là thời gian truy cập dài gấp khoảng 100.000 lần; xét về kỹ thuật, độ trễ là higher hoặc longer chứ không phải slower. Trong that of DRAM, that thay thế danh từ số ít latency. Vì vậy, câu so sánh độ trễ của các ổ đĩa với độ trễ của DRAM, chứ không so sánh độ trễ với chính thiết bị DRAM.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ chính xác nhất phép so sánh được nhắm đến và ý nghĩa của that of DRAM?

  1. The drives and DRAM have the same latency.
  2. The drives have about 100,000 times the latency of DRAM.
  3. The latency is being compared with the DRAM device rather than with DRAM's latency.
Xem đáp án

The drives have about 100,000 times the latency of DRAM.

On the other hand, Mạch ý

3:14

Mặt khác,

optical-based storage like DVD and Blu-ray Văn hóa

3:15

lưu trữ quang học như DVD và Blu-ray

also uses spinning disks,

3:18

cũng sử dụng đĩa quay,

but with a reflective coating.

3:20

nhưng với một lớp phủ phản xạ.

Mạch ý

On the other hand: đưa ra khía cạnh đối chiếu

On the other hand là một từ nối trong diễn ngôn, dùng để chuyển cuộc thảo luận sang một phía, lựa chọn hoặc nhóm khác. Trong câu này, nó chuyển chủ đề từ bộ nhớ từ tính sang bộ lưu trữ quang học, báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ có sự so sánh. Cụm này không có nghĩa đen là “một bàn tay khác”. Nói chung, hãy dùng nó khi thông tin mới tương phản với, cân bằng hoặc đưa ra một lựa chọn thay thế cho thông tin đã nêu trước đó.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: The first plan is cheaper. ___, the second plan includes more activities.

  1. For example,
  2. On the other hand,
  3. In addition,
Xem đáp án

On the other hand,

Văn hóa

optical-based storage like DVD and Blu-ray: dùng like để đưa ra ví dụ

Optical-based storage là một loại lưu trữ đọc hoặc ghi dữ liệu bằng ánh sáng, còn DVD và Blu-ray là những ví dụ của nhóm này. Cụm từ này nêu loại lưu trữ trước, sau đó đưa ra những ví dụ quen thuộc. Ở đây, like có nghĩa là for example hoặc such as: nó nối một nhóm rộng với những thành viên tiêu biểu của nhóm. Nó không phải là động từ có nghĩa là thích.

Luyện tập

Trong câu này, like có nghĩa là gì? Optical-based storage like DVD and Blu-ray uses spinning disks.

  1. for example
  2. enjoys
  3. is identical to
Xem đáp án

for example

Bits are encoded as light and dark spots Cách dùng từ

3:22

Các bit được mã hóa thành các điểm sáng và tối

using a dye that can be read by a laser. Ngữ pháp

3:25

sử dụng một loại thuốc nhuộm có thể được đọc bằng tia laser.

Cách dùng từ

Các bit được mã hóa thành các điểm sáng và tối

Cấu trúc be encoded as + dạng thức có nghĩa là thông tin được biểu diễn dưới một dạng vật lý hoặc ký hiệu cụ thể. Ở đây, bits là thông tin, còn light and dark spots là dạng dùng để lưu thông tin đó. Trong phần mô tả kỹ thuật này, light and dark gọi tên hai loại dấu dữ liệu. Chúng không chỉ đơn thuần mô tả một vật trông sáng hay tối đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được biểu diễn dưới một dạng cụ thể”: The warning is ____ a sequence of flashes.

Xem đáp án

encoded as

Ngữ pháp

bằng cách sử dụng một loại thuốc nhuộm mà tia laser có thể đọc được

Mệnh đề -ing using a dye bổ sung vật liệu hoặc phương thức được dùng trong quá trình mã hóa trước đó. Có thể hiểu nó là by using a dye. That can be read by a laser là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a dye. Can be read ở thể bị động: dye nhận hành động đọc, còn by a laser xác định thiết bị thực hiện việc đọc; by ở đây không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để chỉ phương thức và mệnh đề quan hệ để mô tả vật liệu?

  1. The card is marked a pigment using that can be detected by a scanner.
  2. The card is marked using a pigment that can detect by a scanner.
  3. The card is marked using a pigment that can be detected by a scanner.
Xem đáp án

The card is marked using a pigment that can be detected by a scanner.

While optical storage media are cheap and removable, Ngữ pháp

3:27

Mặc dù các phương tiện lưu trữ quang học rất rẻ và có thể tháo rời,

they have even slower latencies

3:31

nhưng chúng có độ trễ thậm chí còn chậm hơn

than magnetic storage

3:33

so với lưu trữ từ tính

and lower capacity as well. Cụm từ

3:34

và dung lượng cũng thấp hơn.

Ngữ pháp

While A, B: thừa nhận một điểm trước khi nhấn mạnh sự tương phản

Ở đây, While diễn tả sự nhượng bộ chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu thừa nhận hai ưu điểm—phương tiện quang học rẻ và có thể tháo rời—trước khi mệnh đề chính nêu nhược điểm quan trọng hơn là độ trễ cao hơn. Cấu trúc While A, B giúp cân bằng hai sự thật đều đúng nhưng dẫn đến những đánh giá trái chiều. A là điểm được thừa nhận trước; B thường là điểm người nói muốn nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một ưu điểm trước khi nêu một nhược điểm?

  1. The screen dimmed while the battery was running low.
  2. While the laptop was charging, I read the manual.
  3. While the laptop is light, its battery life is short.
Xem đáp án

While the laptop is light, its battery life is short.

Cụm từ

lower capacity as well: bổ sung một ý tương tự ở cuối câu

Ở cuối mệnh đề này, as well có nghĩa là “cũng”. Câu đã đề cập đến độ trễ cao hơn; lower capacity as well bổ sung một nhược điểm thứ hai cùng loại, đó là dung lượng thấp hơn. As well thường nằm ở cuối mệnh đề khẳng định. Trong câu này, cụm từ áp dụng cho ý được bổ sung là lower capacity; nó không có nghĩa là “tốt ngang nhau”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm hai từ có nghĩa là “cũng” và thường xuất hiện ở cuối câu: The new laptop is lighter, and it is less expensive ____.

Xem đáp án

as well

Finally, Mạch ý

3:36

Cuối cùng,

the newest and fastest types of long-term storage

3:37

các loại lưu trữ dài hạn mới nhất và nhanh nhất

are solid-state drives Văn hóa

3:41

là các ổ đĩa thể rắn

Mạch ý

Finally ... are solid-state drives: giới thiệu loại cuối cùng

Finally ở đây là từ đánh dấu trình tự. Từ này cho người nghe biết phần giải thích đang chuyển sang loại cuối cùng trong danh sách hiện tại; nó không có nghĩa là toàn bộ video sắp kết thúc. Mẫu câu là the newest and fastest types of long-term storage are solid-state drives. Ở đây, are nối phần mô tả loại ở phía trước với tên của loại đó ở phía sau.

Luyện tập

Điền đúng từ đánh dấu trình tự đã dùng trong bài học: First, we examine magnetic storage. Next, we discuss optical media. ____, we examine solid-state drives.

Xem đáp án

Finally

like flash sticks.

3:42

như thẻ nhớ flash.

Văn hóa

solid-state drives: thiết bị lưu trữ không có bộ phận cơ khí chuyển động

solid-state drives là các thiết bị lưu dữ liệu trên chip nhớ điện tử và không cần đĩa quay hay các bộ phận cơ khí chuyển động khác. Solid-state là thuật ngữ kỹ thuật mô tả cách thiết bị hoạt động, không phải độ cứng của lớp vỏ bên ngoài. Trong câu này, tên gọi được dùng theo nghĩa rộng cho nhóm thiết bị lưu trữ thể rắn, còn flash sticks được đưa ra làm ví dụ quen thuộc.

Luyện tập

solid-state drive ở đây có nghĩa là gì?

  1. Ổ đĩa được đặt tên theo lớp vỏ bên ngoài đặc biệt cứng
  2. Thiết bị lưu trữ sử dụng chip nhớ điện tử và không có bộ phận cơ khí chuyển động
  3. Ổ đĩa phải quay một phiến đĩa từ tính
Xem đáp án

Thiết bị lưu trữ sử dụng chip nhớ điện tử và không có bộ phận cơ khí chuyển động

These have no moving parts, Cách dùng từ

3:43

Chúng không có các bộ phận chuyển động,

instead using floating-gate transistors Mạch ý

3:45

thay vào đó sử dụng các bóng bán dẫn cổng nổi

that store bits by trapping Ngữ pháp

3:48

lưu trữ các bit bằng cách bẫy

or removing electrical charges

3:50

hoặc loại bỏ điện tích

Cách dùng từ

have no moving parts: không có bộ phận cơ học chuyển động

Ở đây, These chỉ các ổ đĩa thể rắn. Have no moving parts có nghĩa là hoạt động của chúng không phụ thuộc vào các bộ phận cơ học xoay, trượt hoặc chuyển động theo cách khác. No không có nghĩa là các ổ đĩa hoàn toàn không có linh kiện. Parts ở đây là các bộ phận phần cứng, còn moving giới hạn ý nghĩa ở những bộ phận chuyển động cơ học.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng cụm từ kỹ thuật mục tiêu: A clockwork timer has gears, but this fully electronic timer has ____.

Xem đáp án

no moving parts

Ngữ pháp

store bits by trapping or removing electrical charges: dùng by + -ing để giải thích cơ chế

Cấu trúc by + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, store bits nêu chức năng, còn by trapping or removing electrical charges giải thích cơ chế vật lý giúp việc lưu trữ diễn ra. Trapping và removing là hai dạng -ing song song được nối bằng or. Cả hai đều đứng sau by. Trong câu này, by có nghĩa là “bằng phương pháp này”; nó không giới thiệu tác nhân của một hành động bị động.

Luyện tập

Dùng by với dạng -ing của archive và delete, được nối bằng or: The cleanup tool handles unwanted files ____ them.

Xem đáp án

by archiving or deleting

within their specially-designed internal structures.

3:53

bên trong các cấu trúc bên trong được thiết kế đặc biệt của chúng.

Mạch ý

instead using floating-gate transistors: giới thiệu một cơ chế thay thế

Instead using floating-gate transistors là một mệnh đề -ing bổ sung cơ chế thay thế cho câu đứng trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm giống với chủ ngữ These của mệnh đề chính: các ổ đĩa không có bộ phận chuyển động và dùng những transistor này để thay thế. Instead sắp xếp hai cơ chế theo quan hệ thay thế, chứ không phải chỉ thêm một lựa chọn nữa. Dạng mệnh đề đầy đủ là Instead, they use floating-gate transistors.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thay thế ngắn gọn: The new lock has no metal key, ____ a fingerprint scanner.

Xem đáp án

instead using

So how reliable are these billions of bits? Mạch ý

3:56

Vậy hàng tỷ bit này đáng tin cậy đến mức nào?

Mạch ý

So how reliable are these billions of bits?: câu hỏi chuyển ý

So liên kết câu hỏi với các phương pháp lưu trữ vừa được trình bày. Sau đó, How reliable are these billions of bits? nêu vấn đề tiếp theo: liệu dữ liệu đã lưu có thể tiếp tục duy trì độ tin cậy hay không. Đây là câu hỏi dẫn dắt, không chủ yếu nhằm yêu cầu khán giả trả lời. Chức năng chính của nó là tổ chức phần giải thích và báo trước nội dung tiếp theo; người nói sắp tự trả lời thay vì dừng lại để chờ phản hồi từ khán giả.

Luyện tập

Người thuyết trình vừa giải thích rằng một loại pin mới sạc đầy trong mười phút. Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu phần tiếp theo về thời lượng pin?

  1. For example, the battery is sold in two sizes.
  2. So how long does the battery last?
  3. So who chose the color of the package?
Xem đáp án

So how long does the battery last?

We tend to think of computer memory Ngữ pháp

3:59

Chúng ta có xu hướng nghĩ về bộ nhớ máy tính

as stable and permanent,

4:01

như là sự ổn định và vĩnh cửu,

but it actually degrades fairly quickly. Mạch ý

4:03

nhưng thực ra nó xuống cấp khá nhanh chóng.

Ngữ pháp

tend to think of A as B: trình bày một ấn tượng phổ biến

Tend to có nghĩa là “thường” hoặc “có xu hướng”, nhưng không khẳng định rằng một việc luôn xảy ra. Think of A as B có nghĩa là xem hoặc xếp A vào loại B; trong câu này, A là computer memory và B là stable and permanent. Khi kết hợp, tend to think of A as B nêu ra một ấn tượng phổ biến chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Cấu trúc này thường giới thiệu một niềm tin mà sau đó người nói sẽ đặt câu hỏi hoặc đính chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ tend to think of A as B: People ____ online popularity ____ a sign of success, although it can be misleading.

Xem đáp án

tend to think of · as

Mạch ý

but it actually degrades fairly quickly: đính chính một kỳ vọng

Liên từ but nối niềm tin phổ biến trong mệnh đề đầu với một sự thật dùng để đính chính niềm tin đó. Trạng từ actually đánh dấu thông tin tiếp theo là thực tế khác với điều mọi người mong đợi. Mẫu sắp xếp thông tin có thể áp dụng lại là: cách nhìn được dự đoán + but + thực tế. Ở đây, it chỉ computer memory. Degrades có nghĩa là tình trạng hoặc khả năng lưu giữ dữ liệu của nó trở nên kém hơn theo thời gian, còn fairly quickly cho biết quá trình này diễn ra khá nhanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng but, it và actually để đính chính ấn tượng ban đầu: The plastic case looks very strong, ____ cracks easily in cold weather.

Xem đáp án

but it actually

The heat generated from a device and its environment Ngữ pháp

4:05

Nhiệt lượng sinh ra từ thiết bị và môi trường xung quanh

will eventually demagnetize hard drives, Ngữ pháp

4:09

cuối cùng sẽ làm khử từ các ổ cứng,

degrade the dye in optical media,

4:11

làm thoái hóa thuốc nhuộm trong phương tiện quang học,

and cause charge leakage in floating gates. Cụm từ

4:13

và gây rò rỉ điện tích trong các cổng nổi.

Ngữ pháp

The heat generated from ...: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ

Trong The heat generated from a device and its environment, generated from a device and its environment là cụm phân từ quá khứ đứng sau heat. Cụm này cho biết nhiệt đến từ đâu và có thể được viết đầy đủ thành the heat that is generated from a device and its environment. Toàn bộ cụm danh từ The heat generated from a device and its environment là chủ ngữ. generated không phải là động từ chính; vị ngữ chính bắt đầu bằng will eventually demagnetize.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm phân từ quá khứ để bổ nghĩa cho danh từ?

  1. The energy producing by the battery powers the sensor.
  2. The energy produced by the battery powers the sensor.
  3. The energy was produced by the battery powers the sensor.
Xem đáp án

The energy produced by the battery powers the sensor.

Ngữ pháp

will eventually demagnetize ..., degrade ..., and cause ...: các động từ song song

Sau will eventually là ba động từ nguyên mẫu được nối song song: demagnetize, degrade và cause. Chúng dùng chung chủ ngữ The heat và động từ khuyết thiếu will, vì vậy không cần lặp lại will eventually trước từng động từ. Cấu trúc song song này nhóm ba hậu quả riêng biệt của cùng một nguyên nhân. Giữ cả ba động từ ở cùng một dạng giúp danh sách rõ ràng và dễ theo dõi.

Luyện tập

Câu nào giữ cả ba động từ chỉ kết quả ở dạng song song sau will?

  1. Heat will damaging the screen, weaken the battery, and to shorten the device's life.
  2. Heat will damage the screen, weaken the battery, and shorten the device's life.
  3. Heat will damage the screen, weakening the battery, and shortened the device's life.
Xem đáp án

Heat will damage the screen, weaken the battery, and shorten the device's life.

Cụm từ

cause charge leakage: cause + danh từ chỉ kết quả kỹ thuật

Cause charge leakage có nghĩa là “gây ra tình trạng điện tích thoát khỏi nơi lẽ ra nó phải được giữ lại”. Trong cổng nổi, sự mất mát này có thể khiến thông tin được lưu trữ trở nên không đáng tin cậy. Cấu trúc là cause + cụm danh từ chỉ kết quả. Charge leakage là cụm danh từ gọi tên tác động của sự cố, vì vậy leakage là danh từ chứ không phải động từ leak. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong cause data loss và cause overheating.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kỹ thuật mục tiêu có nghĩa là “gây ra sự thất thoát điện tích ngoài ý muốn”: Excessive heat can ____ in memory cells.

Xem đáp án

cause charge leakage

Solid-state drives also have an additional weakness: Cụm từ

4:16

Các ổ đĩa thể rắn cũng có một điểm yếu bổ sung:

repeatedly writing to floating-gate transistors Ngữ pháp

4:19

việc liên tục ghi vào các bóng bán dẫn cổng nổi

corrodes them,

4:23

sẽ ăn mòn chúng,

Ngữ pháp

repeatedly writing to floating-gate transistors làm chủ ngữ

Repeatedly writing to floating-gate transistors là một cụm danh động từ dài đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này gọi một hành động như một sự việc: hành động liên tục đưa dữ liệu vào các linh kiện bộ nhớ đó. Động từ chính đứng sau toàn bộ cụm là corrodes. Vì chủ ngữ biểu thị một hoạt động, động từ được dùng ở dạng số ít. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, write to có nghĩa là “lưu hoặc gửi dữ liệu vào một thiết bị hay vị trí bộ nhớ”, không phải “viết thư cho ai đó”. Khi câu bắt đầu bằng một cụm -ing, hãy nhóm toàn bộ hành động thành một đơn vị trước khi xác định động từ chính.

Luyện tập

Trong câu “Repeatedly checking the lock wastes time,” những từ nào tạo thành chủ ngữ của wastes?

  1. the lock
  2. wastes time
  3. Repeatedly checking the lock
Xem đáp án

Repeatedly checking the lock

eventually rendering them useless. Ngữ pháp

4:24

cuối cùng khiến chúng trở nên vô dụng.

Cụm từ

an additional weakness: thêm một nhược điểm

An additional weakness có nghĩa là thêm một nhược điểm ngoài những nhược điểm đã được thảo luận. Additional bổ sung điểm yếu mới vào danh sách chứ không thay thế điểm yếu trước đó. Dấu hai chấm báo hiệu rằng mệnh đề phía sau sẽ giải thích điểm yếu đó là gì. Đây là cách tổ chức thông tin phổ biến trong đánh giá kỹ thuật: trước tiên gọi tên vấn đề, sau đó nêu nội dung cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thêm một nhược điểm”: The design is expensive, and it has ____: it overheats under heavy use.

Xem đáp án

an additional weakness

Ngữ pháp

eventually rendering them useless: cụm từ chỉ kết quả

Eventually rendering them useless là một cụm hiện tại phân từ nêu kết quả cuối cùng của hành động trước đó: các transistor bị hư hại theo thời gian và cuối cùng không thể sử dụng được. Them chỉ floating-gate transistors, còn eventually cho biết kết quả xuất hiện sau một khoảng thời gian. Ở đây, render theo cấu trúc render + tân ngữ + tính từ: rendering + them + useless. Trong cấu trúc này, render có nghĩa là “khiến ai đó hoặc vật gì đó chuyển sang một trạng thái”, không phải “tạo ra hình ảnh trực quan”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm kết quả ở dạng hiện tại phân từ, sử dụng render, it và useless: The flood damaged the control panel, ____.

Xem đáp án

rendering it useless

With data on most current storage media Ngữ pháp

4:26

Với dữ liệu trên hầu hết các phương tiện lưu trữ hiện tại

having less than a 10-year life expectancy, Cách dùng từ

4:29

chỉ có tuổi thọ dự kiến dưới 10 năm,

Ngữ pháp

With data ... having ...: cấu trúc ngắn gọn để nêu bối cảnh

Đoạn này dùng mẫu with + cụm danh từ + -ing. Data on most current storage media là cụm danh từ, còn having less than a 10-year life expectancy mô tả tình trạng của dữ liệu đó. Toàn bộ cụm mở đầu cung cấp bối cảnh cho mệnh đề chính; ở đây, thời gian lưu trữ hạn chế giải thích vì sao hành động tiếp theo là cần thiết. With ở đây không có nghĩa là “cùng với”. Mẫu này rút gọn một mệnh đề đầy đủ hơn, chẳng hạn because the data has a life expectancy..., và giúp lời giải thích chuyển nhanh từ bối cảnh sang hành động chính.

Luyện tập

Câu nào dùng with + danh từ + -ing để cung cấp bối cảnh cho hành động chính?

  1. With demand rising, the factory added another production line.
  2. Because demand was rising, the factory added another production line.
  3. The factory added another production line with new machines.
Xem đáp án

With demand rising, the factory added another production line.

Cách dùng từ

life expectancy dùng cho dữ liệu được lưu trữ

life expectancy thường có nghĩa là số năm mà một người hoặc sinh vật được dự đoán sẽ sống. Ở đây, nghĩa được mở rộng sang dữ liệu được lưu trữ: cụm này chỉ khoảng thời gian ước tính mà dữ liệu vẫn có thể được đọc một cách đáng tin cậy trên phương tiện lưu trữ. Expectancy cho biết đây là một ước tính dựa trên điều kiện hiện tại. Nó không có nghĩa là mọi tệp đều sẽ hỏng đúng vào năm thứ mười.

Luyện tập

Trong “On this storage medium, the archive data has a life expectancy of eight years,” life expectancy có nghĩa là gì?

  1. Tuổi của người đã tạo ra dữ liệu
  2. Khoảng thời gian dữ liệu được dự đoán sẽ còn được lưu trữ một cách đáng tin cậy
  3. Thời gian cần để sao chép dữ liệu một lần
Xem đáp án

Khoảng thời gian dữ liệu được dự đoán sẽ còn được lưu trữ một cách đáng tin cậy

scientists are working to exploit the physical properties of materials Cụm từ

4:31

các nhà khoa học đang làm việc để khai thác các tính chất vật lý của vật liệu

down to the quantum level, Cách dùng từ

4:36

xuống tận mức lượng tử,

Cụm từ

scientists are working to exploit the physical properties of materials: nỗ lực khai thác các tính chất vật lý của vật liệu

are working to exploit cho biết các nhà khoa học đang tích cực nỗ lực sử dụng một thứ cho mục đích thực tế. Ở đây, exploit the physical properties of materials có nghĩa là tận dụng những đặc điểm vật lý tự nhiên của vật liệu để cải tiến công nghệ. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, exploit có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực khi đối tượng là một tính chất, nguồn tài nguyên hoặc cơ hội. Trong câu này, từ đó không nói về việc bóc lột hay đối xử bất công với con người.

Luyện tập

Câu nào dùng exploit với nghĩa kỹ thuật và trung tính giống như ví dụ?

  1. The employer was punished for exploiting young workers.
  2. The material is working for the engineers.
  3. Engineers are working to exploit the material's ability to conduct heat.
Xem đáp án

Engineers are working to exploit the material's ability to conduct heat.

in the hopes of making memory devices faster, Cụm từ

4:38

với hy vọng làm cho các thiết bị bộ nhớ nhanh hơn,

smaller,

4:41

nhỏ hơn,

and more durable.

4:41

và bền bỉ hơn.

Cách dùng từ

down to the quantum level: xuống đến cấp độ lượng tử

down to the quantum level đánh dấu quy mô nhỏ nhất hoặc sâu nhất được bao gồm trong nghiên cứu. Điều đó có nghĩa là nghiên cứu đi sâu đến mức cực kỳ nhỏ, nơi các hiệu ứng lượng tử trở nên quan trọng. Cụm này không mô tả việc một vật thể thực sự di chuyển xuống dưới. Mẫu down to + cấp độ, quy mô hoặc mức độ có thể cho biết một phạm vi kéo dài đến một giới hạn rất chi tiết, như trong down to the molecular level hoặc down to the cellular level. Có thể hiểu là đến tận cấp độ đó hoặc nhỏ đến quy mô đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng down to + cấp độ để cho biết quy mô nhỏ nhất mà kính hiển vi có thể phát hiện: The microscope reveals details ____.

Xem đáp án

down to the cellular level

Cụm từ

in the hopes of making ...: diễn tả kết quả được hy vọng

In the hopes of + -ing giải thích kết quả mà một người muốn đạt được thông qua hành động đã nêu trước đó. Ở đây, các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu vì họ hy vọng làm cho thiết bị nhớ nhanh hơn, nhỏ hơn và bền hơn; cụm từ này diễn tả mục tiêu chứ không bảo đảm kết quả sẽ xảy ra. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, making mở đầu cấu trúc -ing, còn make + tân ngữ + tính từ mô tả những thay đổi mong muốn ở các thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in the hopes of để diễn tả kết quả mong muốn: The town added bike lanes ____ reducing traffic.

Xem đáp án

in the hopes of

For now, Mạch ý

4:42

Bây giờ,

Mạch ý

For now: giới hạn phát biểu ở giai đoạn hiện tại

For now là cụm từ xác định phạm vi thời gian, có nghĩa là “hiện tại” hoặc “tạm thời”. Khi đứng đầu câu, nó giới hạn nội dung theo sau ở giai đoạn hiện tại và thường báo hiệu rằng tình hình có thể thay đổi sau này. Trong phần chuyển ý này, cụm từ đưa sự chú ý từ một cải tiến được hy vọng trong tương lai trở lại điều đang đúng ở thời điểm hiện tại. Nhờ đó, nó tổ chức sự tương phản giữa mục tiêu tương lai và thực tế hiện tại.

Luyện tập

Việc sửa chữa văn phòng chưa hoàn tất nên nhóm sẽ tạm thời làm việc tại nhà. Câu nào diễn tả ý đó chính xác nhất?

  1. From now on, we'll work from home.
  2. For now, we'll work from home.
  3. By now, we'll work from home.
Xem đáp án

For now, we'll work from home.

immortality remains out of reach Thành ngữ

4:44

sự bất tử vẫn còn là điều xa vời

for humans and computers alike. Cụm từ

4:46

đối với cả con người và máy tính.

Thành ngữ

immortality remains out of reach: một mục tiêu chưa thể đạt tới

Out of reach theo nghĩa đen mô tả một vật ở quá xa để chạm tới. Khi nói về một mục tiêu trừu tượng, remain out of reach có nghĩa là mục tiêu đó vẫn không thể đạt được hoặc có được. Ở đây, immortality là mục tiêu chưa thể đạt tới. Immortality thường có nghĩa là không bao giờ chết. Khi được áp dụng cho cả con người và máy tính, từ này trở thành phép ẩn dụ cho việc tồn tại mãi mãi: đời người không thể kéo dài vĩnh viễn, và cũng không thể bảo đảm dữ liệu hoặc hệ thống lưu trữ máy tính sẽ tồn tại mãi. Câu này không có nghĩa là máy tính có sự sống.

Luyện tập

Cụm immortality remains out of reach có nghĩa gì trong câu này?

  1. Sự tồn tại vĩnh viễn vẫn chưa thể đạt được.
  2. Sự bất tử nằm quá xa để có thể chạm vào.
  3. Máy tính đã học được cách sống mãi mãi.
Xem đáp án

Sự tồn tại vĩnh viễn vẫn chưa thể đạt được.

Cụm từ

for humans and computers alike: cùng một kết luận cho cả hai

Cấu trúc A and B alike có nghĩa là cùng một nhận định áp dụng cho cả A và B. Trong câu này, cụm từ sau for cho thấy việc không thể đạt được sự bất tử là đúng với cả con người lẫn máy tính. Alike đứng sau hai nhóm được nối với nhau và nhấn mạnh rằng không nhóm nào bị loại trừ. Cách dùng này thường tạo cho phần kết luận sắc thái hơi trang trọng và gọn gàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc A and B alike để cho thấy cùng một quy tắc áp dụng cho cả hai nhóm: This rule applies to beginners and experts ____.

Xem đáp án

alike