Dòng hải lưu hoạt động như thế nào? - Jennifer Verduin: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
656 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Sự cố đồ chơi tắm trôi xuống biển mở đầu cho phần giải thích về cách gió, thủy triều, mật độ nước biển, chuyển động tự quay của Trái Đất và địa hình đại dương tạo nên các dòng chảy bề mặt và dòng chảy sâu có liên hệ với nhau. Video sau đó cho thấy Hệ thống Băng chuyền Toàn cầu vận chuyển nhiệt cùng chất dinh dưỡng ra sao, và vì sao khả năng nó chậm lại gây bất định cho thời tiết quanh Đại Tây Dương. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Quite the opposite. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận diện cách chuyển ý ngắn gọn này như một lời bác bỏ dứt khoát đối với kết quả người nghe có thể dự đoán. Nó giúp bạn theo kịp khi người nói đảo ngược ý vừa nêu và chuyển mạch giải thích sang những bằng chứng cho thấy điều trái ngược. 2. the Coriolis effect. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu tên gọi của hiện tượng thực tế trong đó chuyển động tự quay của Trái Đất làm lệch hướng không khí và nước đang di chuyển. Nhờ vậy, bạn có thể liên kết phần trình bày tiếng Anh về mô hình gió, các hoàn lưu đại dương xoay tròn và hướng lưu chuyển ngược nhau ở hai bán cầu. 3. causing havoc with weather systems — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học kết hợp từ nhân quả có sắc thái mạnh này để nói rằng một thay đổi gây xáo trộn nghiêm trọng cho một hệ thống phức tạp. Bạn có thể phân biệt nó với cause problems nhẹ hơn và nhận ra tính cấp bách trong báo cáo khoa học, tin tức và cảnh báo rủi ro.

Nội dung bài học

In 1992,

0:06

Vào năm 1992,

a cargo ship carrying bath toys got caught in a storm. Ghi chú

0:07

một tàu chở hàng chở đồ chơi nhà tắm đã gặp phải một cơn bão.

Ngữ pháp

carrying bath toys: cụm phân từ bổ nghĩa cho a cargo ship

“carrying bath toys” đứng ngay sau “a cargo ship” và mô tả con tàu: cụm này cho biết tàu đang chở gì. Có thể viết đầy đủ thành “a cargo ship that was carrying bath toys.” Cụm phân từ này bổ sung thông tin cho danh từ mà không tạo ra một hành động chính thứ hai. Cụm động từ chính của câu là “got caught”, vì vậy “carrying” không phải là động từ chính ngang hàng với nó.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm hiện tại phân từ ngay sau “the truck” để mô tả chiếc xe?

  1. Carrying fresh fruit, the driver arrived early.
  2. The truck carried fresh fruit and arrived early.
  3. The truck carrying fresh fruit arrived early.
Xem đáp án

The truck carrying fresh fruit arrived early.

Cụm từ

got caught in a storm: bất ngờ gặp một tình huống khó khăn

“got caught in a storm” có nghĩa là con tàu bất ngờ gặp cơn bão và bị ảnh hưởng bởi nó. Ở đây, “caught” không mang nghĩa chủ động chộp hoặc bắt một vật gì đó. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là “get caught in + một tình huống khó khăn”. “Got” là dạng quá khứ của “get”, và cụm này thường dùng với thời tiết xấu, tắc đường hoặc rắc rối.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của “get caught in” để hoàn thành câu: We left late and ____ heavy traffic.

Xem đáp án

got caught in

Shipping containers washed overboard Cụm động từ

0:12

Các thùng container trên tàu bị sóng cuốn trôi xuống biển

Cụm động từ

washed overboard: bị nước cuốn từ tàu xuống nước

Washed overboard có nghĩa là một người hoặc vật bị nước hay sóng cuốn từ trên thuyền hoặc tàu, qua mạn tàu và xuống nước. Ở đây, các công-ten-nơ hàng hóa là những vật bị di chuyển; chúng không phải đang rửa thứ gì. Overboard là từ chỉ hướng dùng với thuyền và tàu. Từ này chỉ chuyển động từ tàu xuống vùng nước xung quanh, vì vậy cụm từ mô tả nơi các công-ten-nơ bị cuốn đến chứ không phải hành động làm sạch.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một con sóng đã cuốn thùng giữ lạnh từ thuyền xuống nước?

  1. The cooler was washed on the deck after the trip.
  2. The cooler was washed overboard by a wave.
  3. The cooler was washed ashore by a wave.
Xem đáp án

The cooler was washed overboard by a wave.

and the waves swept 28,000 rubber ducks and other toys Cụm từ

0:14

và những con sóng đã cuốn đi 28.000 chú vịt cao su cùng các đồ chơi khác

into the North Pacific.

0:19

vào Bắc Thái Bình Dương.

Cụm từ

swept + tân ngữ + into + địa điểm: cuốn một vật vào một nơi

Cấu trúc sweep + tân ngữ + into + địa điểm có nghĩa là một lực chuyển động mạnh cuốn một vật vào một nơi đến. Trong câu này, sóng là lực tác động, những con vịt cao su và các đồ chơi khác là những vật bị di chuyển, còn Bắc Thái Bình Dương là điểm đến. Swept là dạng quá khứ của sweep. Ở đây, từ này không có nghĩa là dùng chổi để quét dọn; nó nhấn mạnh chuyển động nhanh và mạnh mà các đồ vật không thể kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sweep và giới từ chỉ chuyển động vào bên trong: A strong gust ____ the leaves ____ the garage.

Xem đáp án

swept · into

But they didn't stick together. Cụm động từ

0:20

Nhưng chúng không trôi dạt cùng nhau.

Cụm động từ

didn't stick together: không tiếp tục ở trong cùng một nhóm

Trong câu này, didn't stick together có nghĩa là những món đồ chơi không tiếp tục ở trong cùng một nhóm sau khi rơi xuống biển. Ở đây, stick together diễn tả việc ở gần nhau hoặc tụ lại thành nhóm, chứ không phải dính vào nhau bằng keo. Cụm động từ này cũng có thể tả những người tiếp tục di chuyển theo nhóm. Trong ngữ cảnh khác, nó còn có thể mang nghĩa hỗ trợ lẫn nhau, vì vậy hãy dựa vào câu xung quanh để phân biệt việc tụ lại về mặt vật lý với tinh thần đoàn kết.

Luyện tập

Câu nào dùng stick together với nghĩa “ở cùng một nhóm và không tách ra”?

  1. The labels stuck together because the glue was still wet.
  2. The hikers stuck together until they reached camp.
  3. The hikers split up and took different trails.
Xem đáp án

The hikers stuck together until they reached camp.

Quite the opposite. Mạch ý

0:22

Hoàn toàn ngược lại.

Mạch ý

Quite the opposite: báo hiệu sự đảo ngược hoàn toàn

Quite the opposite là một dấu hiệu diễn ngôn có thể đứng thành câu riêng, cho biết thực tế nằm ở cực đối lập chứ không chỉ khác đi một chút. Sau một câu phủ định như they didn't stick together, cụm này có thể nhấn mạnh sự tương phản với ý tưởng bị bác bỏ —ở cùng nhau— và báo cho người nghe rằng kết quả ngược lại sắp được nêu ra: tản ra xa nhau. Hãy hiểu toàn bộ cụm này là một cách nói cố định mang nghĩa “hoàn toàn ngược lại”. Ở đây, quite nhấn mạnh opposite; nó không chỉ mang nghĩa “khá” như trong cụm quite good.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định mang nghĩa “hoàn toàn ngược lại”: The path wasn't short. ____. It took us six hours to finish.

Xem đáp án

Quite the opposite

The ducks have since washed up all over the world Cụm động từ

0:23

Kể từ đó, những chú vịt đã trôi dạt dạt vào bờ trên khắp thế giới

Cụm động từ

have since washed up: sau đó dạt vào bờ

Trong ngữ cảnh biển này, wash up có nghĩa là bị nước cuốn đến rồi để lại trên bờ. Những con vịt là các vật trôi dạt đến bãi biển, chứ không phải đang tự tắm rửa. Have washed up ở thì hiện tại hoàn thành. Since ở đây là trạng từ mang nghĩa “sau thời điểm đó” hoặc “trong khoảng thời gian từ lúc đó đến nay”. Khi đứng sau have, nó liên kết một sự kiện trước đó đã được biết với những lần trôi dạt vào bờ xảy ra sau này. Cụm này không có nghĩa là những con vịt nhất thiết vẫn đang dạt vào bờ ngay lúc nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ có nghĩa là “đã dạt vào bờ sau sự kiện trước đó”: After the cargo spill, plastic toys ____ on beaches across the Pacific.

Xem đáp án

have since washed up

and researchers have used their paths to chart a better understanding of ocean currents. Cách dùng từ

0:27

và các nhà nghiên cứu đã sử dụng đường đi của chúng để vẽ biểu đồ nhằm hiểu rõ hơn về các dòng hải lưu.

Cách dùng từ

chart a better understanding: lập bản đồ bằng chứng để hiểu rõ hơn

Ở đây, chart là động từ dựa trên ý tưởng vẽ tuyến đường hoặc ghi lại các quy luật. Những đường đi này cung cấp bằng chứng mà các nhà nghiên cứu có thể lập bản đồ, và công việc đó giúp họ hiểu rõ hơn về các dòng hải lưu. Cách diễn đạt chart a better understanding gộp hai bước: lập bản đồ các đường đi và phát triển sự hiểu biết sâu hơn. Vì understanding là tân ngữ trực tiếp không thông dụng của chart, hãy hiểu đây là cách diễn đạt sáng tạo được hình thành từ ngữ cảnh lập bản đồ, chứ không phải hành động vẽ ra một “sự hiểu biết” theo nghĩa đen.

Luyện tập

Cách diễn giải nào phù hợp nhất với chart a better understanding trong câu này?

  1. Các tuyến đường giúp những nhà nghiên cứu lập bản đồ các quy luật và hiểu rõ hơn về các dòng hải lưu.
  2. Các nhà nghiên cứu thay đổi các dòng hải lưu để chúng đi theo một tuyến đường đã định.
  3. Các nhà nghiên cứu biến sự hiểu biết mà họ đã có thành một biểu đồ được in ra.
Xem đáp án

Các tuyến đường giúp những nhà nghiên cứu lập bản đồ các quy luật và hiểu rõ hơn về các dòng hải lưu.

Ocean currents are driven by a range of sources: Cụm từ

0:33

Các dòng hải lưu được thúc đẩy bởi một loạt các yếu tố:

Cụm từ

are driven by a range of sources: giới thiệu nhiều nguyên nhân

are driven by là dạng bị động được dùng ở đây với chủ ngữ số nhiều Ocean currents. Cấu trúc này cho biết các lực hoặc điều kiện khiến một điều gì đó xảy ra hoặc tiếp tục chuyển động. Ở đây, driven không nói đến việc lái xe; nó cho biết các yếu tố tự nhiên thúc đẩy hoặc định hình các dòng hải lưu. a range of sources có nghĩa là nhiều nguyên nhân khác nhau. Dấu hai chấm báo hiệu rằng danh sách các nguyên nhân đó sẽ xuất hiện ngay sau đó. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu nhiều nguyên nhân trong lời giải thích khoa học hoặc trang trọng.

Luyện tập

Dùng be driven by ở dạng đúng để hoàn thành câu chỉ nguyên nhân và kết quả: The city's traffic patterns ____ a range of factors: work schedules, road design, and public events.

Xem đáp án

are driven by

the wind,

0:36

gió,

tides,

0:37

thủy triều,

changes in water density, Cách dùng từ

0:38

những thay đổi về mật độ nước,

Cách dùng từ

water density: khối lượng trong một thể tích nhất định

Water density là khối lượng chứa trong một thể tích nước nhất định. Trong cụm changes in water density, density gọi tên một tính chất vật lý, không phải mức độ đông đúc của một nơi. Nhiệt độ và độ mặn có thể làm thay đổi khối lượng riêng của nước biển. Nước có khối lượng riêng lớn hơn thường chìm xuống dưới nước có khối lượng riêng nhỏ hơn, vì vậy sự chênh lệch về khối lượng riêng có thể góp phần làm nước ở đại dương sâu chuyển động.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất water density trong ngữ cảnh khoa học?

  1. số người tập trung gần nước
  2. khối lượng chứa trong một thể tích nước nhất định
  3. tốc độ chảy của nước
Xem đáp án

khối lượng chứa trong một thể tích nước nhất định

and the rotation of the Earth.

0:40

và sự tự quay của Trái đất.

The topography of the ocean floor and the shoreline modifies those motions, Cách dùng từ

0:43

Địa hình của đáy đại dương và đường bờ biển làm thay đổi những chuyển động đó,

Cách dùng từ

topography of the ocean floor: hình dạng và đặc điểm của đáy biển

Topography có nghĩa là hình dạng, độ cao thấp và các đặc điểm bề mặt của một khu vực. Ocean floor là bề mặt đáy biển, không phải sàn bên trong một tòa nhà hay con tàu. Vì vậy, topography of the ocean floor có nghĩa là hình dạng vật lý và các đặc điểm của đáy biển. Trong câu này, cụm từ chỉ một điều kiện vật lý có thể làm nước đổi hướng, chậm lại hoặc nhanh lên. Cùng với đường bờ biển, điều kiện này ảnh hưởng đến cách nước chuyển động.

Luyện tập

Topography of the ocean floor có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điều kiện thời tiết phía trên đại dương
  2. Tên của những con tàu đi qua đại dương
  3. Hình dạng và các đặc điểm vật lý của đáy biển
Xem đáp án

Hình dạng và các đặc điểm vật lý của đáy biển

Cách dùng từ

modifies those motions: thay đổi cách chuyển động có sẵn diễn ra

Trong lời giải thích khoa học, modify có nghĩa là làm thay đổi một quá trình đã tồn tại, chẳng hạn như hướng, tốc độ, cường độ hoặc kiểu chuyển động, chứ không nhất thiết thay thế hay dừng quá trình đó. Ở đây, those motions chỉ những chuyển động của nước biển đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, modifies those motions có nghĩa là các điều kiện vật lý ảnh hưởng đến cách chuyển động có sẵn của nước diễn ra. Modify ở đây không có nghĩa là chỉnh sửa từ ngữ hay tài liệu.

Luyện tập

Trong câu khoa học này, modifies those motions có nghĩa là gì?

  1. Nó tạo ra các chuyển động từ hư không.
  2. Nó thay đổi cách những chuyển động có sẵn diễn ra.
  3. Nó sửa cách viết của từ motions.
Xem đáp án

Nó thay đổi cách những chuyển động có sẵn diễn ra.

causing currents to speed up, slow down, or change direction. Ngữ pháp

0:47

khiến các dòng hải lưu tăng tốc, chậm lại hoặc đổi hướng.

Ngữ pháp

causing currents to speed up, slow down, or change direction: nêu kết quả do một nguyên nhân gây ra

Ở đây, causing dẫn vào kết quả của tình huống vừa được mô tả trước đó. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: currents là tân ngữ chịu tác động, còn to speed up, (to) slow down và (to) change direction nêu các kết quả có thể xảy ra. To được dùng chung cho cả ba động từ song song. Danh sách này nêu những cách khác nhau mà một dòng hải lưu có thể bị tác động; nó không có nghĩa là cùng một dòng hải lưu phải vừa tăng tốc vừa chậm lại cùng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ kết quả bằng dạng đúng của move: The tunnel became narrower, causing the air ____ faster.

Xem đáp án

to move

Ocean currents fall into two main categories: Cụm từ

0:52

Các dòng hải lưu được chia thành hai loại chính:

Cụm từ

fall into two main categories: được chia thành hai nhóm chính

Fall into categories có nghĩa là “có thể được nhóm hoặc phân loại thành các nhóm”. Ở đây, chủ ngữ ocean currents là đối tượng được phân loại; fall into không diễn tả hành động rơi theo nghĩa vật lý. Two main categories cho người đọc biết sắp có bao nhiêu nhóm, còn dấu hai chấm báo hiệu rằng tên của các nhóm sẽ được nêu ngay sau đó. Đây là cách tổ chức thông tin thường gặp trong phần giải thích và bài thuyết trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân loại bằng fall into: These examples ____ two main categories.

Xem đáp án

fall into

surface currents and deep ocean currents. Cách dùng từ

0:55

dòng hải lưu bề mặt và dòng hải lưu sâu.

Cách dùng từ

surface currents ... deep ocean currents: độ sâu của đại dương

Surface currents là những dòng nước biển chảy trên hoặc gần bề mặt, còn deep ocean currents chảy qua những lớp nước sâu hơn nhiều. Hai thuật ngữ này phân loại các dòng hải lưu theo lớp nước mà chúng di chuyển trong đó. Trong deep ocean currents, deep mô tả vị trí của dòng hải lưu trong đại dương. Nó không mô tả màu sắc. Ở đây, current là danh từ có nghĩa là dòng nước, không phải tính từ có nghĩa là “hiện tại”.

Luyện tập

Câu nào phân biệt chính xác surface currents và deep ocean currents?

  1. Surface currents flow only along beaches, while deep ocean currents flow only in rivers. (Các dòng hải lưu bề mặt chỉ chảy dọc bãi biển, còn các dòng hải lưu sâu chỉ chảy trong sông.)
  2. Surface currents move water near the ocean's surface, while deep ocean currents move water at greater depths. (Các dòng hải lưu bề mặt di chuyển nước gần mặt biển, còn các dòng hải lưu sâu di chuyển nước ở độ sâu lớn hơn.)
  3. Surface currents are present-day currents, while deep ocean currents are dark-colored currents. (Các dòng hải lưu bề mặt là những dòng hải lưu thời hiện tại, còn các dòng hải lưu sâu là những dòng có màu tối.)
Xem đáp án

Surface currents move water near the ocean's surface, while deep ocean currents move water at greater depths. (Các dòng hải lưu bề mặt di chuyển nước gần mặt biển, còn các dòng hải lưu sâu di chuyển nước ở độ sâu lớn hơn.)

Surface currents control the motion of the top 10% of the ocean's water,

0:58

Dòng hải lưu bề mặt kiểm soát chuyển động của 10% lượng nước trên cùng của đại dương,

while deep ocean currents mobilize the other 90%. Ngữ pháp

1:02

trong khi dòng hải lưu sâu làm dịch chuyển 90% còn lại.

Ngữ pháp

while deep ocean currents ...: dùng while để tạo sự tương phản

Ở đây, while nối hai sự thật được đặt trong thế tương phản: các dòng hải lưu bề mặt tác động đến 10% phía trên, còn các dòng hải lưu sâu tác động đến 90% còn lại. Trong cách dùng này, while có nghĩa như whereas hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Hãy tìm những thông tin song song về cùng một chủ đề. Một loại dòng hải lưu cùng tỷ lệ của nó được so sánh với loại và tỷ lệ khác, vì vậy đây là quan hệ tương phản chứ không phải quan hệ thời gian.

Luyện tập

Trong câu nào while dẫn vào sự tương phản giống như trong ví dụ?

  1. City buses are cheaper, while taxis are usually faster. (Xe buýt thành phố rẻ hơn, còn taxi thường nhanh hơn.)
  2. Please wait here while I speak to the manager. (Vui lòng đợi ở đây trong khi tôi nói chuyện với người quản lý.)
  3. I listened to music while I cleaned my room. (Tôi nghe nhạc trong khi dọn phòng.)
Xem đáp án

City buses are cheaper, while taxis are usually faster. (Xe buýt thành phố rẻ hơn, còn taxi thường nhanh hơn.)

Though they have different causes, Ngữ pháp

1:06

Mặc dù có những nguyên nhân khác nhau,

Ngữ pháp

Though they have different causes: phần dẫn vào chỉ sự nhượng bộ

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Từ này thừa nhận rằng dòng hải lưu bề mặt và dòng hải lưu sâu có nguyên nhân khác nhau, đồng thời chuẩn bị cho người đọc đón nhận một ý chính vẫn đúng bất chấp sự khác biệt đó. Vì mệnh đề này kết thúc bằng dấu phẩy, nó chỉ là phần dẫn vào chứ chưa phải kết luận hoàn chỉnh. Cần đọc tiếp đến mệnh đề chính để hoàn tất quan hệ tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ được làm nổi bật trong bài học: ____ the road was icy, the bus arrived safely.

Xem đáp án

Though

surface and deep ocean currents influence each other in an intricate dance Ghi chú

1:07

dòng hải lưu bề mặt và dòng hải lưu sâu ảnh hưởng lẫn nhau trong một vũ điệu phức tạp

Cụm từ

influence each other: tác động hai chiều

Influence each other có nghĩa là tác động diễn ra theo cả hai hướng: dòng hải lưu bề mặt tác động đến dòng hải lưu sâu, và dòng hải lưu sâu cũng tác động đến dòng hải lưu bề mặt. Cấu trúc là chủ ngữ số nhiều + influence + each other. Each other cho biết tác động của mỗi bên hướng đến bên còn lại, chứ không quay trở lại chính mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là tác động lẫn nhau: Technology and culture ____ over time.

Xem đáp án

influence each other

Thành ngữ

in an intricate dance: ẩn dụ về sự tương tác phức tạp

In an intricate dance là một phép ẩn dụ trong câu này. Các dòng hải lưu không thực sự nhảy múa; dance diễn tả ảnh hưởng qua lại liên tục của chúng như những chuyển động trong đó nhiều bộ phận phản ứng với nhau. Intricate cho biết sự tương tác có nhiều chi tiết liên kết chặt chẽ. Cả cụm từ giúp bạn hình dung một hệ thống trừu tượng như một chuyển động phức tạp và phối hợp nhịp nhàng.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với in an intricate dance trong câu này?

  1. Các dòng hải lưu biểu diễn một điệu nhảy được dàn dựng cho khán giả.
  2. Các dòng hải lưu tương tác theo cách phức tạp và phối hợp với nhau.
  3. Các dòng hải lưu ngừng chuyển động để xem một điệu nhảy.
Xem đáp án

Các dòng hải lưu tương tác theo cách phức tạp và phối hợp với nhau.

that keeps the entire ocean moving. Ngữ pháp

1:12

giữ cho toàn bộ đại dương luôn chuyển động.

Ngữ pháp

keep + tân ngữ + -ing trong keeps the entire ocean moving

Keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là khiến một người hoặc một vật tiếp tục thực hiện hành động hay duy trì trong một trạng thái đang diễn ra. Trong keeps the entire ocean moving, the entire ocean là tân ngữ, còn moving là dạng -ing mô tả chuyển động liên tục. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chuyển động được duy trì theo thời gian, chứ không phải đại dương chỉ chuyển động một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + tân ngữ + -ing và động từ trong ngoặc: The host's jokes keep the audience ____. (laugh)

Xem đáp án

laughing

Near the shore,

1:15

Gần bờ,

surface currents are driven by both the wind and tides, Ngữ pháp

1:16

các dòng hải lưu bề mặt được thúc đẩy bởi cả gió và thủy triều,

Ngữ pháp

both the wind and tides: nối hai yếu tố ngang hàng bằng both ... and ...

Both A and B có nghĩa là cả A lẫn B đều được bao gồm. Trong câu này, the wind và tides là hai nguyên nhân ngang hàng tác động đến các dòng hải lưu bề mặt; both cho biết nhận định áp dụng cho cả hai chứ không chỉ một nguyên nhân. Cấu trúc là both A and B. A và B phải có cùng chức năng ngữ pháp, chẳng hạn như hai danh từ, hai tính từ hoặc hai cụm giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and: The coastal path is used by ____ walkers ____ cyclists.

Xem đáp án

both · and

which draw water back and forth as the water level falls and rises. Ghi chú

1:19

kéo nước ra xa và dạt vào bờ khi mực nước giảm và tăng.

Cụm từ

draw water back and forth: chuyển động lặp lại theo các hướng đối lập

Ở đây, draw có nghĩa là “kéo” hoặc “làm cho chuyển động”, không phải “vẽ”. Đại từ quan hệ which chỉ tides, vì vậy thủy triều thực hiện hành động còn water là thứ được làm cho chuyển động. Back and forth có nghĩa là liên tục chuyển động theo một hướng rồi theo hướng ngược lại. Toàn bộ cụm draw water back and forth mô tả một lực bên ngoài làm nước chuyển động lặp đi lặp lại giữa hai hướng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thủy triều kéo nước chuyển động lặp lại theo các hướng đối lập?

  1. The tide draws the water back and forth.
  2. The tide carries the water steadily toward the shore.
  3. The tide leaves the water completely still.
Xem đáp án

The tide draws the water back and forth.

Ngữ pháp

as the water level falls and rises: các quá trình diễn ra đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi một điều gì đó dần thay đổi”. Nó tạo ra một bối cảnh thời gian đang biến đổi: mực nước hạ xuống và dâng lên trong lúc nước bị kéo qua lại. Cách dùng as này nối hai quá trình diễn ra cùng nhau. Nó không có nghĩa là “trong vai trò là”, và câu này nhấn mạnh sự đồng thời thay vì dùng because để nêu rõ quan hệ nguyên nhân.

Luyện tập

Đọc câu: 'As the door slowly opened, more light entered the room.' Ở đây as thể hiện điều gì?

  1. Nó cho thấy hai quá trình diễn ra cùng nhau.
  2. Nó cho thấy quá trình thứ hai đã kết thúc trước khi quá trình thứ nhất bắt đầu.
  3. Nó có nghĩa là “trong vai trò là” khi đứng trước danh từ.
Xem đáp án

Nó cho thấy hai quá trình diễn ra cùng nhau.

Meanwhile, in the open ocean, Mạch ý

1:24

Trong khi đó, ở ngoài khơi xa,

Mạch ý

Meanwhile, in the open ocean: chuyển sang một địa điểm mới

Meanwhile nối phần này với nội dung trước đó và báo hiệu rằng một tình huống khác trong cùng khoảng thời gian chung sắp được xem xét. In the open ocean thiết lập địa điểm mới trước ý chính tiếp theo. Cấu trúc Meanwhile, + cụm từ chỉ địa điểm chuyển phần giải thích từ khu vực gần bờ sang một nơi khác có tính đối chiếu mà không kết thúc chủ đề. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi thông tin tiếp theo áp dụng cho địa điểm nào.

Luyện tập

Một bản tin trước tiên mô tả công tác cứu hộ ở trung tâm thành phố. Câu nào phù hợp nhất để chuyển sang những sự việc diễn ra đồng thời tại một địa điểm khác?

  1. Meanwhile, in the suburbs, volunteers were opening shelters.
  2. For example, in the suburbs, volunteers were opening shelters.
  3. Therefore, in the suburbs, volunteers were opening shelters.
Xem đáp án

Meanwhile, in the suburbs, volunteers were opening shelters.

wind is the major force behind surface currents. Cụm từ

1:26

gió là lực chính đằng sau các dòng hải lưu bề mặt.

Cụm từ

the major force behind surface currents: lực chính thúc đẩy các dòng hải lưu bề mặt

Trong cụm the major force behind something, force có nghĩa là nguyên nhân hoặc ảnh hưởng khiến một điều gì đó xảy ra. Behind được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ yếu tố thúc đẩy kết quả chứ không phải vị trí ở phía sau. Major có nghĩa là động lực chính hoặc quan trọng nhất, nhưng không nhất thiết là động lực duy nhất. Ở đây, gió được xác định là lực chính thúc đẩy các dòng hải lưu bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nguyên nhân thúc đẩy chính”: Public support was the major ____ the reform.

Xem đáp án

force behind

As wind blows over the ocean, Ngữ pháp

1:29

Khi gió thổi trên đại dương,

it drags the top layers of water along with it. Cụm từ

1:31

nó kéo theo các lớp nước trên cùng cùng với nó.

Ngữ pháp

As wind blows over the ocean: As + một quá trình đang diễn ra

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và quá trình: trong lúc gió thổi trên đại dương, nó làm các lớp nước trên cùng chuyển động. Mệnh đề As cung cấp quá trình làm nền, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra trong quá trình đó. Cách dùng As này thường nối hai hành động hoặc thay đổi diễn ra cùng nhau. Ở đây, nó có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi quá trình tiếp diễn”, chứ không có nghĩa là “với vai trò là” và cũng không thuộc cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Câu nào dùng as để mở đầu một quá trình đang diễn ra, giống như trong ví dụ?

  1. As you already know the rules, we can begin.
  2. As the soup cools, it becomes thicker.
  3. She works as a nurse.
  4. The box is as heavy as the bag.
Xem đáp án

As the soup cools, it becomes thicker.

Cụm từ

drag ... along with it: làm cho một vật khác cũng chuyển động theo

Trong cấu trúc drag + tân ngữ + along with it, chủ ngữ đã chuyển động sẵn và lực của nó khiến tân ngữ chuyển động cùng hướng. Ở đây, it chỉ gió, còn the top layers of water là đối tượng bị làm cho chuyển động. Along with it mang nghĩa chuyển động trong câu này: nước chuyển động theo gió. Drag cũng gợi ý một lực tác động liên tục, chứ không chỉ nói rằng gió và nước cùng tồn tại ở một nơi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một lực đang chuyển động khiến vật khác cũng chuyển động theo?

  1. The current passed under the bridge without moving the leaves.
  2. The current dragged the floating leaves along with it.
  3. The leaves stayed on the bank while the current flowed.
Xem đáp án

The current dragged the floating leaves along with it.

That moving water pulls on the layers underneath Cụm từ

1:34

Khối nước chuyển động đó kéo theo các lớp bên dưới

Cụm từ

pull on the layers underneath: tác dụng lực kéo lên các lớp bên dưới

Pull on + tân ngữ có nghĩa là tác dụng lực kéo lên đối tượng đó. Cấu trúc này mô tả chính lực hoặc sự tiếp xúc, vì vậy đối tượng không nhất thiết phải chuyển động ngay. Ở đây, lớp nước bề mặt đang chuyển động tác dụng lực lên phần nước bên dưới. The layers underneath có nghĩa là “các lớp ở bên dưới”. Underneath đứng sau layers và xác định những lớp nào chịu tác động.

Luyện tập

Điền giới từ tạo thành pull on, có nghĩa là “tác dụng lực kéo”: The climber pulled ____ the rope to test it.

Xem đáp án

on

and those pull on the ones beneath them.

1:37

và những lớp đó lại kéo các lớp bên dưới chúng.

In fact,

1:39

Trên thực tế,

water as deep as 400 m is still affected by the wind at the ocean surface. Ngữ pháp

1:40

vùng nước sâu tới 400 m vẫn bị ảnh hưởng bởi gió ở bề mặt đại dương.

Ngữ pháp

as deep as 400 m: đạt tới độ sâu đáng kể

Trong câu này, as deep as 400 m có nghĩa là “đạt tới độ sâu 400 mét”. Cụm này bổ nghĩa cho water và nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của gió lan xuống một độ sâu đáng ngạc nhiên; nó không so sánh vùng nước này với một vật khác sâu bằng nó. Cấu trúc as + adjective + as + number có thể biểu thị một mức độ nổi bật hoặc mức tối đa, như as high as 30 meters hoặc as long as two hours. Con số cho biết mức độ được nhấn mạnh, chứ không có nghĩa mọi trường hợp đều có chính xác số đo đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as + adjective + as có nghĩa là “đạt tới một độ sâu”: The lake is ____ 300 meters in some places.

Xem đáp án

as deep as

If you zoom out to look at the patterns of surface currents all over the Earth, Cụm động từ

1:47

Nếu bạn nhìn bao quát mô hình các dòng hải lưu bề mặt trên toàn Trái đất,

Cụm động từ

zoom out: chuyển từ chi tiết sang bức tranh tổng thể

Theo nghĩa đen, zoom out có nghĩa là làm cho một hình ảnh hoặc bản đồ hiển thị khu vực rộng hơn, khiến từng vật thể trông nhỏ hơn. Ở đây, góc nhìn chuyển từ các dòng hải lưu cục bộ sang những mô hình trên toàn Trái Đất. Cụm này cũng được dùng theo nghĩa bóng. Trong một cuộc thảo luận hoặc phân tích, zoom out có nghĩa là tạm rời khỏi các chi tiết để xem xét tình huống hoặc mô hình lớn hơn.

Luyện tập

Điền cụm động từ hai từ có nghĩa là “chuyển từ góc nhìn chi tiết sang góc nhìn rộng hơn”: If you want to see the entire map rather than one street, ____.

Xem đáp án

zoom out

you'll see that they form big loops called gyres, Ngữ pháp

1:51

bạn sẽ thấy chúng tạo thành các vòng lặp lớn gọi là vòng hoàn lưu,

Ngữ pháp

form big loops called gyres: đặt tên bằng danh từ + called + tên gọi

Ở đây, called gyres đứng sau big loops và nêu tên của những vòng này. Cụm đó có nghĩa tương đương với “big loops that are called gyres”. Called là phân từ quá khứ; nó không có nghĩa là những vòng này đã gọi điện thoại. Cấu trúc danh từ + called + tên gọi cho biết tên của một sự vật một cách ngắn gọn. Cấu trúc này thường được dùng khi phần giải thích giới thiệu một thuật ngữ, như trong a process called evaporation.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa tự nhiên là “một công cụ có tên compass”?

  1. a tool with a compass
  2. a tool shaped like a compass
  3. a tool called a compass
Xem đáp án

a tool called a compass

which travel clockwise in the Northern Hemisphere Cách dùng từ

1:54

di chuyển theo chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu

and counter-clockwise in the Southern Hemisphere.

1:57

và ngược chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu.

Cách dùng từ

clockwise ... counter-clockwise: hai hướng xoay đối lập

Clockwise có nghĩa là di chuyển cùng hướng với kim đồng hồ khi nhìn mặt đồng hồ từ phía trước. Counter-clockwise có nghĩa là di chuyển theo hướng ngược lại. Trong câu này, mỗi từ cho biết các hoàn lưu di chuyển theo hướng nào. Tiền tố counter- bổ sung ý nghĩa “ngược lại”. Trong tiếng Anh Mỹ, counterclockwise thường được viết liền thành một từ; dạng có dấu gạch nối counter-clockwise trong phụ đề cũng có cùng ý nghĩa.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy. Chú ý xem counter- có đứng trước clockwise hay không.

  1. Turn the dial counter-clockwise until it clicks.
  2. Turn the dial clockwise until it clicks.
Xem đáp án

Turn the dial clockwise until it clicks.

That's because of the way the Earth's rotation affects the wind patterns Mạch ý

2:00

Đó là do cách sự tự quay của Trái đất ảnh hưởng đến các mô hình gió

that give rise to these currents. Cụm từ

2:04

làm phát sinh những dòng hải lưu này.

Mạch ý

That's because of the way ...: Kết nối kết quả với cơ chế tạo ra nó

That's nhắc lại một kết quả hoặc sự việc vừa được đề cập, còn because of đưa ra nguyên nhân của nó. Ở đây, cụm từ chuyển phần giải thích từ sự khác biệt quan sát được về hướng của các dòng hải lưu sang nguyên nhân đằng sau sự khác biệt đó. Trong the way + mệnh đề, way có nghĩa là cách thức hoặc quá trình mà một điều xảy ra, không phải là con đường. Toàn bộ khung That's because of the way + mệnh đề kết nối một kết quả quan sát được với phần giải thích về cơ chế đằng sau nó.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, That's because of the way ... có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Cụm này giới thiệu một địa điểm mới không liên quan đến kết quả trước đó.
  2. Cụm này cho biết người nói không chắc kết quả trước đó có đúng hay không.
  3. Cụm này nhắc lại một kết quả và giới thiệu cách nguyên nhân của kết quả đó hoạt động.
Xem đáp án

Cụm này nhắc lại một kết quả và giới thiệu cách nguyên nhân của kết quả đó hoạt động.

Cụm từ

give rise to these currents: Tạo ra những dòng hải lưu này

Give rise to + cụm danh từ có nghĩa là ‘gây ra hoặc tạo ra’. Trong câu này, wind patterns là nguyên nhân và these currents là kết quả do chúng tạo ra. Ba từ này kết hợp thành một cách diễn đạt quan hệ nhân quả. Rise ở đây không có nghĩa là các dòng hải lưu chuyển động lên trên; to giới thiệu sự vật hoặc tình huống được tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là ‘gây ra hoặc tạo ra’: Prolonged stress can ____ sleep problems.

Xem đáp án

give rise to

If the Earth didn't rotate, Ngữ pháp

2:06

Nếu Trái đất không tự quay,

air and water would simply move back and forth Cụm từ

2:08

không khí và nước sẽ chỉ đơn giản là chuyển động qua lại

between low pressure at the equator

2:10

giữa áp suất thấp ở xích đạo

and high pressure at the poles.

2:12

và áp suất cao ở các cực.

Ngữ pháp

If the Earth didn't rotate, ... would ...: điều kiện trái với thực tế

Trong cấu trúc If + chủ ngữ + quá khứ đơn, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu, dạng quá khứ có thể thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại chứ không chỉ thời gian trong quá khứ. Trái Đất thực sự tự quay, nên didn't rotate tưởng tượng tình huống ngược lại. Would giới thiệu kết quả trong thế giới giả định đó. Các phần giải thích khoa học thường dùng cấu trúc này để tạm thời loại bỏ một điều kiện có thật và cho thấy điều kiện ấy tạo ra tác động gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện trái với thực tế. Dùng dạng phủ định rút gọn ở quá khứ đơn của shine trong chỗ trống thứ nhất và would + become trong chỗ trống thứ hai: If the Sun ____, Earth ____ a dark, frozen world.

Xem đáp án

didn't shine · would become

Cụm từ

back and forth between A and B: di chuyển lặp lại giữa hai điểm đầu cuối

Back and forth có nghĩa là di chuyển lặp đi lặp lại theo hai hướng ngược nhau, chứ không chỉ đi một lượt. Khi thêm between A and B, ta nêu rõ hai điểm đầu cuối của chuyển động lặp lại đó. Ở đây, điểm đầu cuối đầy đủ thứ nhất là low pressure at the equator và điểm thứ hai là high pressure at the poles. Mẫu này cũng có thể mô tả sự di chuyển hoặc trao đổi lặp lại giữa người, địa điểm hay lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là chuyển động lặp lại giữa hai điểm đầu cuối: The ferry travels ____ the island and the mainland.

Xem đáp án

back and forth between

But as the Earth spins, Ngữ pháp

2:14

Nhưng khi Trái đất quay,

air moving from the equator to the North Pole

2:16

không khí di chuyển từ xích đạo đến Bắc Cực

is deflected eastward Cách dùng từ

2:19

bị lệch về phía đông

and air moving back down is deflected westward.

2:20

và không khí di chuyển trở xuống bị lệch về phía tây.

Ngữ pháp

as the Earth spins: dùng as để nêu quá trình làm bối cảnh

Ở đây, as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian hoặc quá trình. As the Earth spins đặt chuyển động tự quay liên tục của Trái Đất làm bối cảnh trong lúc hướng của không khí thay đổi. Trong phần giải thích khoa học này, các sự việc có liên hệ với nhau nên as cũng có thể gợi ra một cơ chế đang diễn tiến. Tuy vậy, chức năng chính của nó ở đây vẫn là cho thấy các quá trình xảy ra đồng thời; khác với because, nó không trực tiếp trình bày một mệnh đề như lý do rõ ràng của mệnh đề kia.

Luyện tập

Câu nào dùng as để mở đầu một quá trình đang diễn ra và lấy quá trình đó làm bối cảnh thời gian?

  1. She uses the box as a seat.
  2. The cloth is as soft as silk.
  3. As the wheel spins, the colored dots seem to form a ring.
Xem đáp án

As the wheel spins, the colored dots seem to form a ring.

Cách dùng từ

is deflected eastward ... is deflected westward: bị lệch về phía đông hoặc phía tây

Be deflected có nghĩa là đường đi hoặc hướng của một vật đang chuyển động bị thay đổi bởi một lực hay tác động. Dạng bị động is deflected tập trung vào điều xảy ra với không khí mà không nêu nguyên nhân ngay trong cụm động từ này. Eastward và westward là các trạng từ chỉ hướng, có nghĩa là về phía đông và về phía tây. Khi đứng sau deflected, chúng xác định hướng thay đổi, vì vậy hai cụm được đánh dấu mô tả những thay đổi đường đi theo hai hướng đối lập.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Tập trung phân biệt eastward với westward.

  1. The stream of air is deflected eastward by the rotating platform.
  2. The stream of air is deflected westward by the rotating platform.
Xem đáp án

The stream of air is deflected eastward by the rotating platform.

The mirror image happens in the Southern Hemisphere, Thành ngữ

2:24

Hình ảnh phản chiếu xảy ra ở Nam bán cầu,

so that the major streams of wind form loop-like patterns Ngữ pháp

2:27

khiến cho các luồng gió chính tạo thành các mô hình giống như vòng lặp

around the ocean basins.

2:30

xung quanh các bồn địa đại dương.

Thành ngữ

The mirror image: dạng tương ứng nhưng đảo chiều

Ở đây, The mirror image không có nghĩa là một hình ảnh thật trong gương. Cụm từ này chỉ một dạng ở Nam bán cầu tương ứng với dạng ở Bắc bán cầu nhưng có hướng đảo ngược. Phép ẩn dụ này nhấn mạnh cả sự tương ứng lẫn sự đảo chiều: cách sắp xếp tổng thể tương ứng với nhau, nhưng hướng lệch và hướng hoàn lưu thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ chỉ một dạng tương ứng nhưng có chiều đảo ngược: The design on the right is a ____ of the design on the left.

Xem đáp án

mirror image

Ngữ pháp

so that ... form loop-like patterns: diễn tả kết quả

Ở đây, so that đưa ra kết quả của quá trình vừa được mô tả: do đó, các luồng gió chính tạo thành những dạng vòng. Cụm này nối cơ chế được nói đến trước đó với hiện tượng phát sinh từ cơ chế ấy. So that cũng có thể đưa ra mục đích. Tuy nhiên, trong câu này không có người hay tác nhân nào cố ý làm cho gió tạo thành vòng, vì vậy cần hiểu theo nghĩa kết quả chứ không phải mục đích.

Luyện tập

Câu nào dùng so that để đưa ra kết quả thay vì mục đích?

  1. He whispered so that the baby would not wake up.
  2. She set an alarm so that she could leave early.
  3. The temperature fell below freezing, so that a thin layer of ice formed.
Xem đáp án

The temperature fell below freezing, so that a thin layer of ice formed.

This is called the Coriolis effect. Văn hóa

2:32

Đây được gọi là hiệu ứng Coriolis.

Văn hóa

the Coriolis effect: sự lệch hướng biểu kiến trên Trái Đất đang tự quay

Trong câu này, the Coriolis effect là thuật ngữ khoa học chỉ sự đổi hướng biểu kiến của đường đi của không khí, nước hoặc các vật thể khác đang chuyển động khi được quan sát từ Trái Đất đang tự quay. Đây là một hiệu ứng vật lý do sự tự quay của Trái Đất, không phải hiệu ứng hình ảnh đặc biệt. Khái niệm này giúp giải thích tại sao gió và dòng hải lưu quy mô lớn uốn cong và tạo thành các kiểu chuyển động xoay, với hướng lệch trái ngược nhau ở Bắc bán cầu và Nam bán cầu.

Luyện tập

the Coriolis effect có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là sự lệch hướng biểu kiến của không khí và nước đang chuyển động do sự tự quay của Trái Đất.
  2. Đó là sự nóng lên của nước biển gần xích đạo.
  3. Đó là hiệu ứng hình ảnh được thêm vào để làm cho các dòng hải lưu trông nhanh hơn.
Xem đáp án

Đó là sự lệch hướng biểu kiến của không khí và nước đang chuyển động do sự tự quay của Trái Đất.

The winds push the ocean beneath them Cụm từ

2:35

Những cơn gió đẩy đại dương bên dưới chúng

into the same rotating gyres

2:37

tạo thành các vòng hoàn lưu quay tương tự

Cụm từ

push A into B: làm cho A đi vào một nơi, trạng thái hoặc kiểu chuyển động

push A into B có nghĩa là một lực làm cho A đi vào B. B có thể là một địa điểm, nhưng cũng có thể chỉ một trạng thái, hình dạng hoặc kiểu chuyển động mới. Trong câu này, A là nước biển bên dưới những luồng gió và B là the same rotating gyres. them chỉ the winds. Into cho thấy nước bị đẩy để chuyển động theo kiểu xoay đó, chứ không đơn thuần là được đặt vào bên trong một vật chứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc push A into B và dạng động từ đúng: The rotating fan ____ the air ____ a spiral flow.

Xem đáp án

pushes · into

and because water holds onto heat more effectively than air, Ghi chú

2:40

và vì nước giữ nhiệt hiệu quả hơn không khí,

Cụm động từ

holds onto heat: giữ nhiệt

Hold onto thường có nghĩa là nắm giữ một thứ và không buông ra. Ở đây, cụm từ này đi với một thứ trừu tượng là nhiệt, nghĩa là nước giữ nhiệt và khiến nhiệt không bị thất thoát quá nhanh. Đây là cách nói hình ảnh; không phải nước thật sự dùng tay nắm lấy nhiệt.

Luyện tập

holds onto heat có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Dùng tay nắm lấy nhiệt.
  2. Giúp nhiệt không dễ thoát ra.
  3. Tạo ra nhiệt từ hư không.
Xem đáp án

Giúp nhiệt không dễ thoát ra.

Ngữ pháp

more effectively than air: so sánh bằng trạng từ

Mẫu more + trạng từ + than dùng để so sánh hai chủ thể thực hiện cùng một hành động tốt đến mức nào hoặc theo cách nào. Ở đây, more effectively bổ nghĩa cho holds onto: nước giữ nhiệt hiệu quả hơn không khí. Sau than air, những từ lặp lại được lược bỏ. Nghĩa đầy đủ là than air holds onto heat. Phép so sánh là giữa nước và không khí với tư cách chủ thể của cùng một hành động, không phải giữa nhiệt và không khí.

Luyện tập

Hãy chọn câu so sánh đúng cách hai công cụ thực hiện một hành động.

  1. This filter removes smoke more effective than the old model.
  2. This filter more effective than the old model removes smoke.
  3. This filter removes smoke more effectively than the old model.
Xem đáp án

This filter removes smoke more effectively than the old model.

these currents help redistribute warmth around the globe. Cách dùng từ

2:43

những dòng hải lưu này giúp phân phối lại hơi ấm trên toàn cầu.

Cách dùng từ

redistribute warmth around the globe: phân phối lại lượng nhiệt đã tồn tại

Redistribute có nghĩa là phân phối lại một thứ hoặc phân phối nó theo cách khác. Ở đây, các dòng hải lưu chuyển lượng nhiệt đã tồn tại từ phần này của Trái Đất sang phần khác, làm thay đổi nơi nhiệt tập trung chứ không tạo ra nhiệt mới. Trong ngữ cảnh khoa học này, warmth chỉ nhiệt vật lý, còn around the globe có nghĩa là trên khắp thế giới. Tiền tố re- giúp thể hiện ý nghĩa làm lại hoặc sắp xếp theo cách mới.

Luyện tập

Trong câu này, redistribute warmth around the globe có nghĩa là gì?

  1. Đo nhiệt độ của từng dòng hải lưu
  2. Chuyển lượng nhiệt đã tồn tại đến những nơi khác nhau trên thế giới
  3. Tạo ra nhiệt mới ở mọi nơi trên thế giới
Xem đáp án

Chuyển lượng nhiệt đã tồn tại đến những nơi khác nhau trên thế giới

Unlike surface currents, Mạch ý

2:48

Khác với dòng hải lưu bề mặt,

deep ocean currents are driven primarily by changes in the density of seawater. Cụm từ

2:49

dòng hải lưu sâu chủ yếu được thúc đẩy bởi sự thay đổi mật độ của nước biển.

Mạch ý

Unlike surface currents, ...: thiết lập sự tương phản

Cụm mở đầu Unlike surface currents thiết lập sự so sánh trước mệnh đề chính. Cụm này báo cho người đọc hiểu thông tin mới về các dòng hải lưu sâu bằng cách đối chiếu với các dòng hải lưu bề mặt, đồng thời đánh dấu sự chuyển đổi từ một nhóm sang nhóm khác. Ở đây, Unlike được theo sau bởi cụm danh từ surface currents. Phần mở đầu đó không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh; mệnh đề chính bắt đầu bằng deep ocean currents và truyền đạt thông tin mới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Unlike + cụm danh từ để thiết lập sự tương phản?

  1. Unlike the morning bus arrives early, the evening bus stops near my house.
  2. Unlike the morning bus, because the evening bus stops near my house.
  3. Unlike the morning bus, the evening bus stops near my house.
Xem đáp án

Unlike the morning bus, the evening bus stops near my house.

Cụm từ

driven primarily by: nêu nguyên nhân chính

Be driven by nêu lực hoặc nguyên nhân khiến một quá trình xảy ra. Trong cấu trúc bị động này, deep ocean currents là quá trình được giải thích, còn changes in seawater density được trình bày là nguyên nhân. Primarily cho biết nguyên nhân đó là quan trọng nhất. Nó không có nghĩa là only, vì vậy các yếu tố khác vẫn có thể đóng vai trò nhỏ hơn.

Luyện tập

Chọn cách hiểu đúng nhất cho câu này: The change is driven primarily by warmer temperatures.

  1. Nhiệt độ ấm hơn là nguyên nhân chính, nhưng các nguyên nhân khác cũng có thể có ảnh hưởng.
  2. Nhiệt độ ấm hơn là một nguyên nhân phụ.
  3. Nhiệt độ ấm hơn là nguyên nhân duy nhất có thể có.
Xem đáp án

Nhiệt độ ấm hơn là nguyên nhân chính, nhưng các nguyên nhân khác cũng có thể có ảnh hưởng.

As water moves towards the North Pole,

2:55

Khi nước di chuyển về phía Bắc Cực,

it gets colder.

2:57

nó trở nên lạnh hơn.

It also has a higher concentration of salt Cách dùng từ

2:58

Nó cũng có nồng độ muối cao hơn

Cách dùng từ

a higher concentration of salt: so sánh nồng độ muối

Trong khoa học, concentration cho biết có bao nhiêu chất trong một lượng hỗn hợp hoặc dung dịch nhất định. A higher concentration of salt có nghĩa là các mẫu có cùng kích thước chứa lượng muối khác nhau, và mẫu này chứa nhiều muối hơn nên mặn hơn. Cấu trúc thường gặp là a high, low, or higher concentration of + substance. Ở đây, concentration mô tả một mức độ có thể đo được; nó không có nghĩa là tập trung sự chú ý.

Luyện tập

Cốc A và cốc B chứa cùng một thể tích nước. Cốc B có nhiều muối hòa tan hơn. Câu tiếng Anh nào mô tả cốc B chính xác nhất?

  1. Cup B has a higher concentration of salt.
  2. Cup B has a larger volume of water.
  3. Cup B has a lower concentration of salt.
Xem đáp án

Cup B has a higher concentration of salt.

because the ice crystals that form trap water while leaving salt behind. Ngữ pháp

3:01

bởi vì các tinh thể băng hình thành giữ lại nước trong khi để lại muối.

Ngữ pháp

while leaving salt behind: đồng thời để lại muối

Ở đây, while + -ing bổ sung một kết quả thứ hai xảy ra trong cùng một quá trình. Chủ ngữ được hiểu của leaving là the ice crystals, cũng là chủ ngữ của trap: các tinh thể giữ nước lại nhưng không đưa muối vào trong băng. Leave something behind có nghĩa là để một thứ ở lại thay vì mang nó đi cùng. Cấu trúc này giúp mô tả hai tác động xảy ra đồng thời hoặc tương phản trong một quá trình mà không cần lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while + dạng -ing của leave: The magnet picked up the iron pieces ____ the plastic pieces behind.

Xem đáp án

while leaving

This cold, salty water is more dense, Cách dùng từ

3:05

Dòng nước lạnh và mặn này đặc hơn,

Cách dùng từ

cold, salty water is more dense: nước lạnh và mặn có mật độ lớn hơn

Trong câu này, dense mang nghĩa vật lý: có nhiều khối lượng trong một thể tích nhất định. More dense so sánh phần nước lạnh và mặn này với nước khác, nghĩa là cùng một thể tích thì phần nước này có khối lượng lớn hơn. Cold và salty nêu hai tính chất của nước trong phần giải thích. Kết quả quan trọng là sự so sánh mật độ, giúp giải thích vì sao phần nước này có xu hướng chìm xuống dưới nước có mật độ thấp hơn.

Luyện tập

More dense trong This cold, salty water is more dense? có nghĩa là gì?

  1. Tổng lượng nước lớn hơn.
  2. Nó chảy chậm hơn vì đặc hơn.
  3. Nó có nhiều khối lượng hơn trong cùng một thể tích.
Xem đáp án

Nó có nhiều khối lượng hơn trong cùng một thể tích.

so it sinks

3:08

vì vậy nó chìm xuống

and warmer surface water takes its place, Cụm từ

3:09

và dòng nước bề mặt ấm hơn thế chỗ của nó,

Cụm từ

takes its place: chuyển vào vị trí vừa bỏ trống

Takes its place có nghĩa là một thứ chuyển vào vị trí mà một thứ khác vừa rời đi hoặc thay thế thứ đó. Trong câu này, its chỉ phần nước lạnh hơn và mặn hơn đã chìm xuống; nước bề mặt ấm hơn chuyển vào khoảng trống mà nó để lại. Cấu trúc là take + từ sở hữu + place, như take its place, take her place hoặc take their place. Cấu trúc này có thể diễn tả việc lấp một vị trí thực tế hoặc việc một người, vật hay hệ thống thay thế một đối tượng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take someone's place: When the lead actor became ill, her understudy ____.

Xem đáp án

took her place

setting up a vertical current called thermohaline circulation. Cách dùng từ

3:12

thiết lập một dòng hải lưu thẳng đứng gọi là hoàn lưu muối nhiệt.

Cách dùng từ

thermohaline circulation: chuyển động đại dương do nhiệt độ và độ mặn

Thermohaline circulation là sự chuyển động của nước biển do chênh lệch về mật độ nước thúc đẩy. Những chênh lệch này chủ yếu bắt nguồn từ nhiệt độ và độ mặn, tức lượng muối trong nước. Trong câu này, dòng chảy thẳng đứng là một phần của quá trình đó. Tên gọi cung cấp manh mối: thermo- liên quan đến nhiệt độ, còn haline liên quan đến muối. Vì vậy, thuật ngữ này cụ thể hơn circulation và chỉ sự chuyển động của đại dương liên quan đến cả nhiệt độ lẫn độ mặn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ khoa học: Ocean circulation driven by differences in temperature and salinity is called ____.

Xem đáp án

thermohaline circulation

Thermohaline circulation of deep water

3:17

Hoàn lưu muối nhiệt của vùng nước sâu

and wind-driven surface currents Cách dùng từ

3:19

và các dòng hải lưu bề mặt do gió thúc đẩy

Cách dùng từ

wind-driven surface currents: mẫu tính từ noun-driven

Wind-driven là tính từ ghép có nghĩa là được gió thúc đẩy hoặc làm chuyển động. Cụm này hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất đứng trước surface currents, vì vậy driven không phải là động từ chính độc lập trong cụm từ này. Mẫu noun + driven có thể dùng trong những ngữ cảnh khác để mô tả một thứ chủ yếu được vận hành, định hướng hoặc gây ra bởi điều mà danh từ đầu tiên chỉ đến. Ví dụ, data-driven decisions là những quyết định chủ yếu dựa trên dữ liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ noun-driven có dấu gạch nối mang nghĩa chủ yếu được định hướng bằng dữ liệu: The team makes ____ decisions after reviewing the sales figures.

Xem đáp án

data-driven

combine to form a winding loop called the Global Conveyor Belt. Ghi chú

3:21

kết hợp lại tạo thành một vòng lặp quanh co gọi là Băng chuyền Đại dương Toàn cầu.

Cụm từ

combine to form: các thành phần tạo ra một kết quả

Trong cấu trúc combine to form + danh từ, combine cho biết hai hoặc nhiều phần cùng hoạt động hoặc kết hợp với nhau, còn to form giới thiệu toàn thể được tạo ra. Ở đây, hai hệ thống tuần hoàn là các thành phần, còn a winding loop là kết quả. Mẫu này hữu ích khi giải thích một quá trình: A and B combine to form C. Đặt kết quả sau form, không đặt nó trong nhóm các thành phần kết hợp với nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng combine to form với các nguyên liệu là thành phần và dough là kết quả?

  1. Flour, water, and yeast combine to form dough.
  2. The baker combines flour, water, and yeast in a bowl.
  3. Flour combines with water and yeast in the bowl.
Xem đáp án

Flour, water, and yeast combine to form dough.

Văn hóa

the Global Conveyor Belt: hình ảnh ẩn dụ về hoàn lưu đại dương toàn cầu

The Global Conveyor Belt là tên của hệ thống liên kết giữa các dòng hải lưu bề mặt và hải lưu sâu, giúp nước lưu chuyển quanh hành tinh. Conveyor belt là một hình ảnh ẩn dụ: giống như băng chuyền chuyển động trong nhà máy hoặc sân bay, hệ thống hải lưu này vận chuyển nước, nhiệt và các chất hòa tan theo một vòng tuần hoàn khổng lồ, chậm rãi. Đây không phải là một cỗ máy thật dưới đại dương.

Luyện tập

Trong câu khoa học này, the Global Conveyor Belt chỉ điều gì?

  1. Đó là một dải đất bao quanh hành tinh.
  2. Đó là hình ảnh ẩn dụ về một hệ thống hải lưu toàn cầu có liên kết với nhau.
  3. Đó là một cỗ máy được xây dưới đáy đại dương.
Xem đáp án

Đó là hình ảnh ẩn dụ về một hệ thống hải lưu toàn cầu có liên kết với nhau.

As water moves from the depths of the ocean to the surface, Ngữ pháp

3:26

Khi nước di chuyển từ đáy đại dương lên bề mặt,

it carries nutrients that nourish the microorganisms Cách dùng từ

3:29

nó mang theo các chất dinh dưỡng nuôi dưỡng các vi sinh vật

which form the base of many ocean food chains. Thành ngữ

3:32

hình thành nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn trong đại dương.

Ngữ pháp

As ... moves from ... to ...: thể hiện quá trình đồng thời và đường đi

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và quá trình: trong khi nước đang di chuyển, nó đồng thời mang theo chất dinh dưỡng. Quá trình di chuyển làm nền cho kết quả trong mệnh đề chính; As ở đây không chủ yếu mang nghĩa because. Cấu trúc from the depths of the ocean to the surface cho biết điểm bắt đầu và điểm kết thúc của đường đi. The depths có nghĩa là những vùng sâu của đại dương, không phải một số đo độ sâu trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc As ... moves from ... to ...: ____ the elevator moves ____ the lobby ____ the tenth floor, the floor numbers light up one by one.

Xem đáp án

As · from · to

Cách dùng từ

nutrients that nourish the microorganisms: các chất dinh dưỡng nuôi dưỡng vi sinh vật

Nutrients là những chất mà sinh vật cần để phát triển và duy trì sự sống. Nourish có nghĩa là cung cấp những chất cần thiết đó, vì vậy cụm từ này cho thấy các chất dinh dưỡng hỗ trợ sự phát triển và khả năng sống sót của vi sinh vật. Trong nutrients that nourish the microorganisms, that nourish the microorganisms là mệnh đề quan hệ mô tả tác dụng của các chất dinh dưỡng. Nutrients là chủ ngữ của nourish, còn microorganisms là đối tượng nhận dinh dưỡng.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất mối quan hệ trong nutrients that nourish the microorganisms?

  1. Các chất dinh dưỡng cung cấp cho vi sinh vật những gì chúng cần để phát triển.
  2. Các chất dinh dưỡng ngăn vi sinh vật phát triển.
  3. Các vi sinh vật loại bỏ toàn bộ chất dinh dưỡng khỏi nước.
Xem đáp án

Các chất dinh dưỡng cung cấp cho vi sinh vật những gì chúng cần để phát triển.

Thành ngữ

form the base of many ocean food chains: tạo thành nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn đại dương

Form the base of có nghĩa là “tạo thành tầng dưới cùng có chức năng nâng đỡ”. Ở đây, các vi sinh vật nằm ở tầng khởi đầu của nhiều chuỗi thức ăn đại dương và góp phần duy trì các sinh vật ở những tầng cao hơn. Base được dùng theo nghĩa bóng, không phải một bệ đỡ vật lý. Mẫu A forms the base of B trình bày A như nền tảng mà B phụ thuộc vào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng các kỹ năng cơ bản là nền tảng cho việc đào tạo nâng cao?

  1. Basic skills replace the need for advanced training.
  2. Advanced training forms the base of basic skills.
  3. Basic skills form the base of advanced training.
Xem đáp án

Basic skills form the base of advanced training.

The Global Conveyor Belt is the longest current in the world,

3:35

Băng chuyền Đại dương Toàn cầu là dòng hải lưu dài nhất thế giới,

snaking all around the globe, Thành ngữ

3:39

uốn lượn xung quanh toàn cầu,

Thành ngữ

snaking all around the globe: một lộ trình uốn lượn

Ở đây, snaking có nghĩa là đi theo một lộ trình dài và uốn lượn. Từ này dùng hình dáng chuyển động của con rắn để gợi hình ảnh về cách dòng hải lưu di chuyển; không hề có con rắn thật nào. Cụm -ing snaking all around the globe bổ sung thông tin về cách dòng hải lưu di chuyển, còn all around the globe cho biết lộ trình của nó trải rộng khắp thế giới.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất từ snaking trong phần mô tả này?

  1. Một con rắn thật mang dòng hải lưu băng qua đại dương.
  2. Dòng hải lưu đi theo một đường hoàn toàn thẳng quanh Trái Đất.
  3. Dòng hải lưu đi theo một lộ trình dài và uốn lượn quanh Trái Đất.
Xem đáp án

Dòng hải lưu đi theo một lộ trình dài và uốn lượn quanh Trái Đất.

but it only moves a few centimeters per second.

3:41

nhưng nó chỉ di chuyển vài cm mỗi giây.

It could take a drop of water a thousand years to make the full trip. Ngữ pháp

3:44

Có thể mất một nghìn năm để một giọt nước hoàn thành toàn bộ chuyến đi.

Ngữ pháp

It could take ... time to do: ước tính khoảng thời gian

Cấu trúc It could take + người hoặc vật + khoảng thời gian + to + động từ có nghĩa là người hoặc vật đó có thể cần chừng ấy thời gian để hoàn thành một hành động. Ở đây, a drop of water là vật thực hiện hành trình, a thousand years là khoảng thời gian ước tính và to make the full trip là hành động. Từ it ở đầu câu không chỉ nước; đây là chủ ngữ giả dùng để tạo cấu trúc chỉ thời gian với take. Could thể hiện sự ước tính hoặc khả năng, vì vậy khoảng thời gian này không được nêu như một sự thật chính xác và chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It could take + tân ngữ + thời gian + to do: It could ____ the team three weeks ____ complete the repairs.

Xem đáp án

take · to

However,

3:49

Tuy nhiên,

rising sea temperatures are causing the conveyor belt to seemingly slow down. Ngữ pháp

3:50

nhiệt độ nước biển tăng đang khiến băng chuyền này dường như chậm lại.

Ngữ pháp

cause the conveyor belt to seemingly slow down: khiến băng chuyền đại dương dường như chậm lại

Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to nêu nguyên nhân, đối tượng bị tác động và hành động hoặc sự thay đổi xảy ra sau đó. Ở đây, rising sea temperatures là nguyên nhân, the conveyor belt là hệ thống bị tác động và to slow down là kết quả. The conveyor belt chỉ Hệ thống Băng chuyền Toàn cầu, tức một hệ thống dòng hải lưu trên toàn thế giới, chứ không phải máy móc thật. Seemingly có nghĩa là “theo những gì có thể quan sát được thì có vẻ như vậy”. Từ này bổ nghĩa cho slow down và làm giảm mức độ chắc chắn của nhận định: hệ thống có vẻ đang chậm lại, nhưng câu không nói rằng điều đó đã được chứng minh chắc chắn.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được chính xác nhất cả cấu trúc nguyên nhân-kết quả lẫn sắc thái của seemingly?

  1. Nhiệt độ nước biển tăng đã làm mọi dòng hải lưu dừng lại hoàn toàn.
  2. Hệ thống hải lưu chắc chắn đang khiến nhiệt độ nước biển tăng.
  3. Nhiệt độ nước biển tăng có vẻ đang khiến hệ thống hải lưu chậm lại, nhưng nhận định này chưa hoàn toàn chắc chắn.
Xem đáp án

Nhiệt độ nước biển tăng có vẻ đang khiến hệ thống hải lưu chậm lại, nhưng nhận định này chưa hoàn toàn chắc chắn.

Models show this causing havoc with weather systems Cụm từ

3:54

Các mô hình cho thấy điều này gây tàn phá các hệ thống thời tiết

on both sides of the Atlantic,

3:57

ở cả hai bờ Đại Tây Dương,

Cụm từ

cause havoc with weather systems: gây hỗn loạn cho các hệ thống thời tiết

Cause havoc with + danh từ có nghĩa là làm gián đoạn nghiêm trọng hoặc phá hỏng hoạt động bình thường của một thứ gì đó. Trong câu này, các mô hình cho thấy sự chậm lại được đề cập trước đó có thể gây xáo trộn nghiêm trọng cho các hệ thống thời tiết ở cả hai bờ Đại Tây Dương. Havoc là danh từ trừu tượng không đếm được, có nghĩa là tình trạng hỗn loạn hoặc thiệt hại trên diện rộng. Cụm này mạnh hơn cause problems with rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa “làm gián đoạn nghiêm trọng”: Severe flooding may ____ the rail network.

Xem đáp án

cause havoc with

And no one knows what would happen if it continues to slow Ngữ pháp

3:59

Và không ai biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu nó tiếp tục chậm lại

or if it stopped altogether.

4:02

hoặc nếu nó dừng lại hoàn toàn.

Ngữ pháp

no one knows what would happen if ...: một kết quả giả định chưa biết

No one knows cho biết kết quả vẫn chưa được biết. What would happen là điều không ai biết, còn if đưa ra điều kiện được giả định. Ở đây, would happen mô tả một kết quả có thể xảy ra trong điều kiện đó; nó không nói rằng kết quả đã xảy ra. Toàn bộ cấu trúc này hữu ích khi cần dự đoán thận trọng vì chưa thể khẳng định chắc chắn kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành đúng cấu trúc diễn tả một kết quả giả định chưa biết: No one knows ____ the power went out during the show.

Xem đáp án

what would happen if

The only way we'll be able to forecast correctly Ngữ pháp

4:05

Cách duy nhất để chúng ta có thể dự báo chính xác

and prepare accordingly

4:07

và chuẩn bị cho phù hợp

will be to continue to study currents and the powerful forces that shape them. Thành ngữ

4:09

sẽ là tiếp tục nghiên cứu các dòng hải lưu và những lực lượng mạnh mẽ hình thành nên chúng.

Ngữ pháp

The only way ... will be to ...: cách duy nhất để đạt mục tiêu trong tương lai

Cấu trúc The only way + mục tiêu + will be to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như cách duy nhất để đạt được mục tiêu trong tương lai. Trong câu này, we'll be able to forecast correctly and prepare accordingly nêu mục tiêu, còn continue to study nêu phương pháp. Accordingly có nghĩa là “theo cách phù hợp với dự báo hoặc tình huống”. Ở đây, will be to không chỉ thông báo một hành động trong tương lai mà còn nối mục tiêu với giải pháp được đề xuất. Với tình huống hiện tại hoặc tình huống mang tính khái quát, cấu trúc này thường dùng is to.

Luyện tập

Dùng cấu trúc hướng về tương lai để hoàn thành câu: The only way we'll be able to catch the first train ____ leave home before six.

Xem đáp án

will be to

Thành ngữ

forces that shape them: những lực tác động đến các dòng hải lưu

Trong cụm forces that shape them, shape có nghĩa là tác động đến hoặc phần nào quyết định cách các dòng hải lưu hình thành và di chuyển. Đây là cách dùng động từ theo nghĩa trừu tượng, không phải hành động vật lý làm cho một vật có một hình dạng cụ thể. Mệnh đề quan hệ that shape them bổ nghĩa cho forces, còn them chỉ currents. Cách dùng này cũng có thể áp dụng trong những ngữ cảnh khác: forces, conditions hoặc experiences có thể shape một hệ thống, một nơi chốn hoặc quá trình phát triển của một người.

Luyện tập

Câu nào dùng shape với nghĩa trừu tượng giống như trong forces that shape them?

  1. The artist shaped the clay into a small bowl.
  2. The ruler measured the length of the table.
  3. Family traditions shape how a child sees the world.
Xem đáp án

Family traditions shape how a child sees the world.

What about the creatures that adapted to survive in these swirling seas? Ghi chú

4:15

Còn những sinh vật đã thích nghi để sinh tồn trong những vùng biển xoáy này thì sao?

Mạch ý

What about: chuyển sang một chủ đề liên quan

Ở đây, What about + cụm danh từ? là một cách tổ chức chủ đề trong lời nói: nó chuyển sự chú ý từ các dòng hải lưu sang một chủ đề liên quan khác, đó là những sinh vật trong vùng biển ấy. Nó có nghĩa gần với “còn ... thì sao?”, chứ không yêu cầu giải thích định nghĩa của cụm từ. Ở cuối video, câu hỏi này có thể khơi gợi sự tò mò và dẫn sang phần tiếp theo mà không đòi hỏi người nghe phải trả lời ngay. Trong những ngữ cảnh khác, cùng một cấu trúc có thể dùng để hỏi về một vấn đề hoặc một người bị bỏ sót, vì vậy sắc thái cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

Câu nào dùng What about ...? để chuyển tự nhiên từ một chủ đề liên quan sang một chủ đề khác?

  1. We have discussed the schedule. Please repeat the schedule.
  2. We have discussed the schedule, so the meeting is over.
  3. We have discussed the schedule. What about the ticket price?
Xem đáp án

We have discussed the schedule. What about the ticket price?

Cụm từ

adapted to survive: thích nghi vì một mục đích

Trong câu này, adapted to survive có nghĩa là những sinh vật đó đã thay đổi hoặc phát triển các đặc điểm và hành vi giúp chúng tiếp tục sống trong điều kiện biển khắc nghiệt. Ở đây, to survive là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó cho biết sự thích nghi nhằm mục đích gì. Trong ngữ cảnh sinh học, adapt nghĩa là trở nên phù hợp hơn với một môi trường, không phải chuyển thể hay làm lại một cuốn sách hoặc bộ phim.

Luyện tập

Trong câu The birds adapted to survive the colder winters, to survive giải thích điều gì?

  1. Mục đích của sự thích nghi.
  2. Một câu chuyện đã được viết lại.
  3. Môi trường mà chúng thích nghi.
Xem đáp án

Mục đích của sự thích nghi.

Take a closer look at some truly fascinating ocean dwellers with these two animations. Ghi chú

4:19

Hãy xem xét kỹ hơn một số cư dân thực sự hấp dẫn của đại dương qua hai hình ảnh hoạt hình này.

Cụm từ

Take a closer look at ...: xem xét điều gì đó kỹ hơn

Take a closer look at + một đối tượng có nghĩa là xem xét hoặc tìm hiểu đối tượng đó kỹ hơn. Đối tượng có thể là thứ nhìn thấy được, như một bức ảnh, hoặc thứ trừu tượng, như dữ liệu hay một ý tưởng. Câu này dùng thể mệnh lệnh như một lời mời thân thiện. Nó hướng người xem chú ý đến nhiều chi tiết hơn thay vì nghe như một mệnh lệnh gay gắt.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cách diễn đạt mục tiêu: Before we choose a plan, let's ____ the costs.

Xem đáp án

take a closer look at

Cách dùng từ

ocean dwellers: những sinh vật sống ở đại dương

Dweller là một người, động vật hoặc sinh vật khác sống ở một nơi cụ thể. Trong câu này, ocean dwellers có nghĩa là những sinh vật có đại dương làm môi trường sống, chứ không chỉ là con người. Cấu trúc địa điểm + dweller(s) xác định người hoặc sinh vật theo nơi chúng sống: ocean cho biết dwellers sống ở đâu. Dạng số nhiều dwellers cho thấy câu nói đến nhiều hơn một sinh vật.

Luyện tập

Dùng dạng số nhiều của dweller để hoàn thành câu: Sea turtles are ocean ____.

Xem đáp án

dwellers