Cách Magellan đi vòng quanh thế giới - Ewandro Magalhaes: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
744 từ 146 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện lịch sử này theo chân đoàn thám hiểm Tây Ban Nha của Magellan trong hành trình tìm tuyến đường phía tây đến Quần đảo Gia vị. Nội dung đi qua cuộc nổi loạn, nạn đói, cái chết của Magellan và việc tàu Victoria cuối cùng trở về Tây Ban Nha, đồng thời ghi nhận vai trò của các thủy thủ, thông dịch viên Enrique và người chép sử Pigafetta trong câu chuyện về chuyến vòng quanh thế giới đầu tiên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. this story really begins — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách dùng khung dẫn chuyện này để đưa người nghe từ một kết quả nổi tiếng quay về sự kiện trước đó đã thực sự khởi động câu chuyện, nhờ vậy một phần giải thích lịch sử không đi hoàn toàn theo trình tự thời gian vẫn rõ ràng và dễ theo dõi. 2. Overconfident and severely outnumbered, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách các cụm tính từ đứng đầu câu vừa cô đọng trạng thái của chủ thể vừa cung cấp nguyên nhân cho kết quả tiếp theo; ở đây chúng giải thích vì sao lực lượng của Magellan thất bại mà không cần thêm một mệnh đề nguyên nhân riêng. 3. Against all odds, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu và dùng thành ngữ này khi ai đó thành công bất chấp hoàn cảnh khiến khả năng thành công cực kỳ thấp, đặc biệt trong các câu chuyện về sinh tồn, đảo ngược tình thế và hành trình gian nan như chuyến trở về của tàu Victoria.

Nội dung bài học

On September 6, 1522, the Victoria sailed into harbor in southern Spain. Cụm từ

0:07

Vào ngày 6 tháng 9 năm 1522, con tàu Victoria đã tiến vào một bến cảng ở miền nam Tây Ban Nha.

Cụm từ

sailed into harbor: đi từ bên ngoài vào trong cảng

Ở đây, sailed into harbor diễn tả một chuyển động trọn vẹn: con tàu đi từ bên ngoài vào bên trong cảng bằng đường thủy. Into cho biết hướng và điểm đến, vì vậy harbor không chỉ là địa điểm tĩnh nơi việc đi tàu diễn ra. Trong lời kể về hàng hải, sail into harbor là cách tự nhiên để nói rằng một con tàu đã đến cảng. Hãy hiểu cả cụm là “đi tàu vào cảng”, thay vì tách sail khỏi một địa điểm tĩnh riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào cho biết con tàu đã di chuyển từ bên ngoài vào bên trong cảng?

  1. The boat sailed into harbor before dark.
  2. The boat sailed away from the harbor before dark.
  3. The boat sailed in the harbor before dark.
Xem đáp án

The boat sailed into harbor before dark.

The battered vessel and its 18 sailors were all that remained of a fleet that had departed three years before. Ngữ pháp

0:13

Con tàu tơi tả cùng 18 thủy thủ là tất cả những gì còn lại của một hạm đội đã khởi hành từ ba năm trước.

Ngữ pháp

were all that remained of a fleet: những gì duy nhất còn lại của hạm đội

X was/were all that remained of Y có nghĩa là X là phần duy nhất của Y vẫn còn lại. Trong câu này, all có nghĩa là ‘tất cả những gì còn sót lại’, chứ không phải mọi thành viên của hạm đội đều còn nguyên. Cấu trúc này đối chiếu phần còn lại ít ỏi ở hiện tại với một tổng thể ban đầu lớn hơn nhiều. Nó đặc biệt hữu ích trong các lời kể về mất mát, sự phá hủy hoặc những chuyến thám hiểm thất bại.

Luyện tập

Dùng mỗi từ sau đúng một lần và sắp xếp chúng theo thứ tự chính xác: were / all / that / remained / of. After the fire, two stone walls ____ the old theater.

Xem đáp án

were all that remained of

Yet her voyage was considered a success, for the Victoria had achieved something unprecedented, Ghi chú

0:20

Thế nhưng chuyến đi của con tàu được coi là một thành công, vì tàu Victoria đã đạt được một điều chưa từng có,

Ngữ pháp

was considered a success, for: cách trang trọng để giải thích nguyên nhân

Trong was considered a success, cấu trúc bị động be considered + bổ ngữ danh từ dùng để thuật lại một sự đánh giá: mọi người cho rằng chuyến hải hành đã thành công nhưng không nêu ai là người đưa ra đánh giá đó. Sau dấu phẩy, for là liên từ đẳng lập mang nghĩa because. Nó mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh giải thích lý do cho đánh giá ở trước; đây không phải giới từ for dùng để chỉ mục đích hoặc người nhận.

Luyện tập

Câu nào dùng for như một liên từ trang trọng mang nghĩa because?

  1. The festival was canceled, for the storm had flooded the roads.
  2. They left early for the airport.
  3. We bought paint for the classroom.
Xem đáp án

The festival was canceled, for the storm had flooded the roads.

Cách dùng từ

something unprecedented: một điều chưa từng có tiền lệ

Something unprecedented có nghĩa là một sự kiện, kết quả hoặc thành tựu không có ví dụ nào trước đó được biết đến. Trong câu kể lịch sử này, cụm từ không chỉ nói rằng thành tựu rất ấn tượng. Nó còn trình bày thành tựu ấy như một điều lần đầu tiên xảy ra và vì thế là một bước đột phá.

Luyện tập

Câu nào dùng something unprecedented chính xác?

  1. The lab achieved something unprecedented: a method already used by many other labs.
  2. The lab achieved something unprecedented: the same routine result it gets every week.
  3. The lab achieved something unprecedented: a result no previous team had ever produced.
Xem đáp án

The lab achieved something unprecedented: a result no previous team had ever produced.

the first circumnavigation of the globe. Cách dùng từ

0:26

đó là chuyến đi vòng quanh thế giới đầu tiên.

Cách dùng từ

the first circumnavigation of the globe: chuyến hải hành vòng quanh địa cầu đầu tiên

Circumnavigation là hành trình đi trọn một vòng quanh một nơi. Trong cụm từ lịch sử này, the first circumnavigation of the globe có nghĩa là chuyến hải hành đầu tiên được hoàn thành vòng quanh Trái Đất. Tiền tố circum- có nghĩa là “xung quanh”, còn globe ở đây chỉ Trái Đất chứ không phải mô hình quả địa cầu hay một quả bóng bất kỳ. Toàn bộ cụm từ là cách nói trang trọng để gọi tên một chuyến hải hành lớn trong lịch sử.

Luyện tập

“a circumnavigation of the globe” có nghĩa là gì?

  1. một phương pháp tìm hướng bắc trên bản đồ
  2. một hành trình đi trọn một vòng quanh Trái Đất
  3. một chuyến đi ngắn qua một phần đại dương
Xem đáp án

một hành trình đi trọn một vòng quanh Trái Đất

But this story really begins in 1494, Mạch ý

0:30

Nhưng câu chuyện này thực sự bắt đầu vào năm 1494,

Mạch ý

this story really begins: quay lại điểm khởi đầu thực sự

This story really begins sắp xếp lại dòng thời gian của câu chuyện. Sau khi nhắc đến một sự kiện hoặc kết quả xảy ra muộn hơn, người nói dùng cấu trúc này để quay về thời điểm trước đó, nơi giải thích rõ nhất mọi chuyện đã bắt đầu như thế nào. Ở đây, really đánh dấu điểm khởi đầu quan trọng nhất để hiểu câu chuyện. Nó không khẳng định rằng câu chuyện là có thật. Dùng cấu trúc này khi sự kiện được nhắc đến đầu tiên không phải là điểm phù hợp nhất để bắt đầu phần giải thích.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, “this story really begins” thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang hứa rằng mọi chi tiết đều đúng sự thật.
  2. Người nói đang thông báo rằng câu chuyện đã đi đến hồi kết.
  3. Người nói đang quay lại thời điểm trước đó, nơi giải thích câu chuyện rõ nhất.
Xem đáp án

Người nói đang quay lại thời điểm trước đó, nơi giải thích câu chuyện rõ nhất.

two years after Columbus's voyage on behalf of Spain. Cụm từ

0:34

hai năm sau chuyến đi của Columbus đại diện cho Tây Ban Nha.

Cụm từ

on behalf of Spain: hành động với tư cách đại diện cho Tây Ban Nha

Trong câu này, on behalf of Spain có nghĩa là “với tư cách đại diện cho Tây Ban Nha” hoặc “vì lợi ích của Tây Ban Nha”. Cụm từ cho thấy chuyến hải hành gắn với thẩm quyền và lợi ích của Tây Ban Nha, chứ không chỉ là hành động cá nhân của Columbus. On behalf of là một cụm giới từ cố định, theo sau là người, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia được đại diện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “với tư cách đại diện cho”: I am speaking ____ our neighborhood association.

Xem đáp án

on behalf of

Columbus's discovery had prompted the Catholic Spanish rulers to turn to the pope Ngữ pháp

0:37

Khám phá của Columbus đã thúc đẩy các nhà cai trị Công giáo Tây Ban Nha nhờ cậy đến giáo hoàng

to preempt any claims by Portugal to the new lands. Cách dùng từ

0:42

để phủ đầu bất kỳ yêu sách nào của Bồ Đào Nha đối với những vùng đất mới.

Ngữ pháp

had prompted ... to turn to: khiến ai đó tìm kiếm sự giúp đỡ

Cấu trúc prompt someone to do something cho biết một sự kiện, sự thật hoặc tình huống khiến hay thúc đẩy ai đó hành động. Ở đây, khám phá ấy khiến các nhà cai trị Tây Ban Nha tìm kiếm sự giúp đỡ; prompted không có nghĩa là họ chỉ được cho xem một lời nhắc hoặc thông báo. Turn to someone có nghĩa là “tìm đến ai đó để xin giúp đỡ, lời khuyên hoặc sự hỗ trợ”. Toàn bộ had prompted the ... rulers to turn to the pope cho thấy một sự kiện đã dẫn đến quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài. Had prompted ở thì quá khứ hoàn thành, đặt nguyên nhân này trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện.

Luyện tập

Dùng prompted ... to turn to để cho thấy cơn bão đã dẫn đến việc nhờ giúp đỡ: The storm ____ the hikers ____ a local guide for help.

Xem đáp án

prompted · to turn to

Cách dùng từ

to preempt any claims: hành động trước để ngăn một tuyên bố

To preempt any claims có nghĩa là hành động trước khi các tuyên bố dự kiến được đưa ra hoặc trở nên có sức nặng, nhằm ngăn chặn hoặc làm suy yếu chúng. Preempt có thêm ý nghĩa đi trước một bước so với bên kia, chứ không chỉ đơn thuần là ngăn điều gì đó. Ở đây, claims là những tuyên bố chính thức về quyền đối với đất đai. Cụm nguyên mẫu to preempt any claims nêu mục đích của hành động trước đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện ý nghĩa của preempt an expected claim?

  1. The company released the evidence early to preempt claims that it had hidden the problem.
  2. The company locked the evidence away to prevent accidental damage.
  3. The company answered the accusation after it had already been filed.
Xem đáp án

The company released the evidence early to preempt claims that it had hidden the problem.

The pope resolved this dispute by drawing an imaginary line on the world map. Ngữ pháp

0:47

Giáo hoàng đã giải quyết cuộc tranh chấp này bằng cách vẽ một đường tưởng tượng trên bản đồ thế giới.

Ngữ pháp

resolved this dispute by drawing: nêu phương pháp bằng by + -ing

Resolve a dispute có nghĩa là đưa một sự bất đồng đến chỗ được giải quyết. Trong resolved this dispute by drawing..., cấu trúc by + dạng -ing nêu phương pháp: vẽ một đường tưởng tượng là cách tranh chấp được giải quyết. Cấu trúc có thể áp dụng lại là do something by doing something. Dạng -ing sau by mô tả hành động được dùng để đạt kết quả; đây không phải là dạng bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong ngoặc. Dùng by + -ing để nêu phương pháp: The teams resolved the scheduling dispute ____ the match to Friday. (move)

Xem đáp án

by moving

Spain had the right to claim territories west of the divide Cụm từ

0:52

Tây Ban Nha có quyền đòi chủ quyền với các vùng lãnh thổ ở phía tây của đường phân chia

Cụm từ

had the right to claim: diễn đạt một quyền

Cấu trúc have the right to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có quyền hoặc được chính thức cho phép làm điều gì đó”. Had cho biết quyền này tồn tại trong quá khứ; right là danh từ mang nghĩa “quyền”, còn claim được dùng ở dạng nguyên mẫu sau to. Ở đây, claim có nghĩa là “khẳng định quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó”, vì vậy had the right to claim cho biết Tây Ban Nha có quyền đưa ra yêu sách đối với lãnh thổ. Cấu trúc này chỉ nói đến sự tồn tại của một quyền; nó không cho biết yêu sách đã thành công hay hành động đó thực sự đã diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định có nghĩa là “đã có quyền”: Under the agreement, the tenant ____ request repairs.

Xem đáp án

had the right to

and Portugal to the east. Ngữ pháp

0:56

và Bồ Đào Nha ở phía đông.

Ngữ pháp

and Portugal to the east: phép tỉnh lược trong cấu trúc phối hợp

Trong and Portugal to the east, phần phối hợp thứ hai lược bỏ những từ đã xuất hiện ở phần thứ nhất. Nếu viết đầy đủ, phần này có nghĩa là and Portugal had the right to claim territories to the east. Đây là phép tỉnh lược trong cấu trúc phối hợp, thường được gọi là gapping. Portugal là chủ ngữ của mệnh đề được hiểu ngầm, không phải tân ngữ của claim. Hãy đọc hai vế như một sự đối chiếu song song: Tây Ban Nha với các lãnh thổ ở phía tây và Bồ Đào Nha với các lãnh thổ ở phía đông.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên phép tỉnh lược trong cấu trúc phối hợp theo cùng cách?

  1. Maya chose the blue jacket, and Leo the green one.
  2. Maya chose the blue jacket, and Leo chose the green one.
  3. Maya chose the blue jacket, and chose Leo the green one.
Xem đáp án

Maya chose the blue jacket, and Leo the green one.

Spain and Portugal, the two major seafaring superpowers at the time, Cách dùng từ

0:59

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, hai siêu cường hàng hải lớn nhất thời bấy giờ,

Cách dùng từ

major seafaring superpowers: những quốc gia hùng mạnh trên biển

Trong câu này, seafaring mô tả những quốc gia tham gia mạnh mẽ vào việc đi lại và các hoạt động trên biển. Từ này bổ nghĩa cho superpowers, vì vậy cả cụm chỉ những quốc gia có sức mạnh vượt trội phần lớn nhờ hàng hải, vận tải biển, thương mại và mở rộng ra nước ngoài. Superpower có ý nghĩa tương đối tùy theo thời kỳ và lĩnh vực đang được nói đến. Ở đây, từ này chỉ các cường quốc hàng đầu trong thế giới hàng hải cuối thế kỷ 15, chứ không chỉ riêng các siêu cường hiện đại thời Chiến tranh Lạnh.

Luyện tập

major seafaring superpowers có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ là các đối thủ hiện đại trong Chiến tranh Lạnh.
  2. Họ chỉ là những quốc gia có đường bờ biển.
  3. Họ thuộc nhóm những quốc gia mạnh nhất về hàng hải và sức mạnh trên biển.
Xem đáp án

Họ thuộc nhóm những quốc gia mạnh nhất về hàng hải và sức mạnh trên biển.

agreed to these terms in what came to be called the Treaty of Tordesillas. Ngữ pháp

1:03

đã đồng ý với các điều khoản này trong cái sau này được gọi là Hiệp ước Tordesillas.

Ngữ pháp

what came to be called: một tên gọi được xác lập về sau

what came to be called X có nghĩa là “sự vật hoặc nơi chốn về sau được gọi là X”. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề quan hệ đã bao gồm đối tượng được nhắc tới: nó đã mang nghĩa “the thing that”, vì vậy không đặt thêm một danh từ ngay trước nó. Trong came to be called, came to be cho biết một cái tên hoặc địa vị đã hình thành hay trở nên ổn định theo thời gian. Nó không diễn tả sự di chuyển tới một nơi. Cấu trúc này hữu ích khi người kể dùng một tên gọi xuất hiện về sau để mô tả một sự kiện xảy ra trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi, mang nghĩa “nơi về sau được gọi bằng tên đó”: The meetings took place in ____ the Harbor Arts District.

Xem đáp án

what came to be called

At the time, these nations had their eyes on the same prize, Thành ngữ

1:09

Vào thời điểm đó, các quốc gia này đều nhắm đến cùng một chiến lợi phẩm,

Thành ngữ

had their eyes on the same prize: cùng nhắm đến một mục tiêu

Had their eyes on là dạng quá khứ của have one's eyes on. Thành ngữ này có nghĩa là muốn có được một thứ và xem nó là mục tiêu. Hình ảnh “đôi mắt” mang tính ẩn dụ: các quốc gia muốn giành được mục tiêu đó chứ không chỉ nhìn vào nó. The same prize chỉ một lợi ích mà tất cả đều theo đuổi. Ở đây, “phần thưởng” là khả năng tiếp cận có giá trị và lợi nhuận gắn với các tuyến thương mại đến Quần đảo Gia vị. Vì vậy, cách diễn đạt này cho thấy các quốc gia là đối thủ của nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đang nhắm tới chiến thắng”: Both startups ____ the same prize.

Xem đáp án

have their eyes on

trade routes to the Spice Islands in today's Indonesia. Văn hóa

1:13

đó là các tuyến đường thương mại đến Quần đảo Gia vị ở Indonesia ngày nay.

Văn hóa

trade routes to the Spice Islands: một địa danh lịch sử cụ thể

Spice Islands là tên gọi lịch sử chủ yếu gắn với quần đảo Maluku, còn gọi là Moluccas, ở khu vực ngày nay là miền đông Indonesia. Ở đây, đó là một địa danh riêng chứ không phải cách gọi chung cho bất kỳ hòn đảo nào có gia vị. Trade routes to the Spice Islands có nghĩa là các tuyến đường được dùng để đến vùng sản xuất gia vị đó. Những loại gia vị như đinh hương và nhục đậu khấu có giá trị cực cao trong hoạt động thương mại đường dài, nên việc tiếp cận các tuyến đường này là một nguyên nhân lớn dẫn đến cạnh tranh trên biển.

Luyện tập

Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, Spice Islands chỉ nơi nào?

  1. Một chuỗi cảng châu Âu được đặt tên theo các cửa hàng gia vị.
  2. Một vùng quần đảo cụ thể ở miền đông Indonesia, từng giữ vai trò trung tâm trong hoạt động thương mại gia vị.
  3. Bất kỳ hòn đảo nào nơi người dân nấu ăn bằng gia vị.
Xem đáp án

Một vùng quần đảo cụ thể ở miền đông Indonesia, từng giữ vai trò trung tâm trong hoạt động thương mại gia vị.

The spices found there,

1:17

Những loại gia vị được tìm thấy ở đó,

which were used as seasonings,

1:18

vốn được sử dụng làm hương liệu,

food preservatives,

1:20

chất bảo quản thực phẩm,

and aphrodisiacs,

1:21

và thuốc kích dục,

were worth many times their weight in gold. Thành ngữ

1:23

có giá trị gấp nhiều lần trọng lượng của chúng bằng vàng.

Thành ngữ

were worth many times their weight in gold: cực kỳ quý giá

Cấu trúc be worth + số lượng hoặc sự so sánh cho biết một thứ có giá trị đến mức nào. Trong were worth many times their weight in gold, their chỉ spices, còn many times làm phép so sánh mạnh hơn: các loại gia vị được mô tả là có giá trị cao hơn rất nhiều so với lượng vàng có cùng trọng lượng. Cách nói này mang tính nhấn mạnh và có thể là sự phóng đại. Thành ngữ worth its/their weight in gold có thể dùng trong những tình huống khác để chỉ một người hoặc vật cực kỳ quý giá hay hữu ích, chứ không yêu cầu tính chính xác giá vàng.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Các loại gia vị cực kỳ quý giá.
  2. Các loại gia vị nặng bằng nhiều đống vàng.
  3. Các loại gia vị chỉ có giá trị vì chúng chứa vàng.
Xem đáp án

Các loại gia vị cực kỳ quý giá.

But because of Portugal's control over eastern sea routes, Cụm từ

1:26

Nhưng do sự kiểm soát của Bồ Đào Nha đối với các tuyến đường biển phía đông,

Cụm từ

because of Portugal's control over ...: nêu lý do bằng cụm danh từ

Because of giới thiệu một lý do dưới dạng cụm danh từ. Ở đây, Portugal's control over eastern sea routes là lý do: control là danh từ chính, còn Portugal's cho biết sự kiểm soát thuộc về ai. Control over + danh từ có nghĩa là quyền chỉ đạo, hạn chế hoặc quản lý thứ đó. Cụm từ mở đầu này chưa tự nêu kết quả; mệnh đề chính theo sau phải giải thích điều gì đã xảy ra vì sự kiểm soát ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng because hoặc because of: The harbor closed ____ the storm.

Xem đáp án

because of

Spain's only viable option was to sail west. Cách dùng từ

1:29

lựa chọn khả thi duy nhất của Tây Ban Nha là đi thuyền về phía tây.

Cách dùng từ

only viable option: lựa chọn thực tế duy nhất

Ở đây, viable có nghĩa là có thể thực sự hoạt động trong hoàn cảnh thực tế, chứ không chỉ là điều có thể tưởng tượng ra. Về lý thuyết, Tây Ban Nha có thể có những ý tưởng khác, nhưng đi thuyền về phía tây là lựa chọn duy nhất có thể thực hiện được trên thực tế. Cấu trúc someone's only viable option is/was to + verb nêu ra hướng hành động thực tế duy nhất. Viable có thể mô tả kế hoạch, giải pháp, doanh nghiệp và những thứ khác có khả năng hoạt động hoặc thành công; trong câu này nó không có nghĩa là 'còn sống'.

Luyện tập

Câu nào giải thích chính xác nhất 'the only viable option'?

  1. Đó là lựa chọn duy nhất có thể thực sự hoạt động.
  2. Đó là một ý tưởng thú vị nhưng không thể thực hiện.
  3. Đó là một trong nhiều lựa chọn có tính thực tế như nhau.
Xem đáp án

Đó là lựa chọn duy nhất có thể thực sự hoạt động.

So when a Portuguese defector named Ferdinand Magellan claimed that a westward route to the Spice Islands existed, Ghi chú

1:33

Vì vậy, khi một người đào tẩu Bồ Đào Nha tên là Ferdinand Magellan tuyên bố rằng tồn tại một tuyến đường về phía tây đến Quần đảo Gia vị,

Cách dùng từ

a Portuguese defector: một người Bồ Đào Nha đổi phe

Ở đây, a Portuguese defector cho biết Magellan là người Bồ Đào Nha về nguồn gốc nhưng đã rời phía Bồ Đào Nha và phục vụ Tây Ban Nha. Defector là người rời bỏ một quốc gia, chính phủ, quân đội, đảng phái hoặc sự nghiệp rồi gia nhập hay ủng hộ một phía khác, thường là phía đối địch. Ý chính là sự thay đổi lòng trung thành, chứ không chỉ là việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Luyện tập

Một nhân viên tình báo rời bỏ chính phủ của mình và bắt đầu giúp đỡ một chính phủ đối địch. Danh từ nào mô tả chính xác nhất việc cô ấy đổi phe?

  1. an immigrant
  2. a defector
  3. a refugee
Xem đáp án

a defector

Cụm từ

westward route to the Spice Islands: hướng đi và điểm đến

Trong a westward route to the Spice Islands, westward là tính từ bổ nghĩa cho route. Từ này cho biết tuyến đường hướng hoặc được dự kiến hướng về phía tây; bản thân nó không chỉ hành động đi thuyền. Cụm to the Spice Islands cho biết điểm đến. Bạn có thể áp dụng mẫu a + tính từ chỉ hướng kết thúc bằng -ward + route to + địa điểm, như trong a northward route to the coast.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với "a westward route to the Spice Islands"?

  1. Tuyến đường nằm ở phía tây của mọi hòn đảo.
  2. Tuyến đường bắt đầu từ Quần đảo Gia vị rồi đi về phía tây.
  3. Đó là một tuyến đường hướng về phía tây và dẫn tới Quần đảo Gia vị.
Xem đáp án

Đó là một tuyến đường hướng về phía tây và dẫn tới Quần đảo Gia vị.

King Charles made him captain of a Spanish armada and gave him all the resources he would need. Ngữ pháp

1:41

Vua Charles đã phong ông làm thuyền trưởng của một hạm đội Tây Ban Nha và cấp cho ông mọi nguồn lực ông cần.

Ngữ pháp

made him captain of: make + tân ngữ + danh từ chỉ chức vụ

Trong made him captain of a Spanish armada, made đi theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. Him là tân ngữ, còn captain of a Spanish armada gọi tên chức vụ mà ông nhận được. Ở đây made có nghĩa là khiến hoặc bổ nhiệm ông trở thành thuyền trưởng, chứ không có nghĩa là tạo ra ông. Sau make, tên chức vụ dùng làm bổ ngữ thường không đi với as. Một chức vụ duy nhất như captain cũng thường không có a hoặc the: They made her captain of the team. Ở đây captain là danh từ, không phải động từ.

Luyện tập

Dùng made và tên Nina để hoàn thành câu: The coach ____ captain of the team.

Xem đáp án

made Nina

Ngữ pháp

all the resources he would need: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Ở đây, he would need là một mệnh đề quan hệ đứng sau resources. Mệnh đề này xác định những nguồn lực nào được nhắc đến: những nguồn lực ông ấy sẽ cần. Nó là một phần của cụm danh từ all the resources he would need, không phải một câu độc lập. Dạng đầy đủ là all the resources that he would need. That làm tân ngữ của need trong mệnh đề quan hệ nên có thể được lược bỏ.

Luyện tập

Cụm từ nào có cấu trúc giống all the resources he would need, với đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ?

  1. all the books would fill the shelf
  2. all the books Maya would need
  3. all the books that would help Maya
Xem đáp án

all the books Maya would need

Along with a share in the voyage's profits, Cụm từ

1:47

Cùng với một phần lợi nhuận từ chuyến đi,

Cụm từ

Along with a share in the voyage's profits: thêm một quyền lợi khác

Trong ngữ cảnh này, along with có nghĩa là ngoài ra còn có hoặc cùng với. Cụm từ này giới thiệu một quyền lợi khác: a share in the voyage's profits, tức là một phần số tiền kiếm được từ chuyến hải hành. Được đặt ở đầu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm giới từ này bổ sung thông tin trước mệnh đề chính. Ở đây, nó không diễn tả một người hay vật đang thực sự di chuyển cùng với một người hay vật khác.

Luyện tập

Câu nào dùng along with để thêm một quyền lợi khác được bao gồm?

  1. The medal rolled along the floor with the box.
  2. The prize includes a medal, along with a cash award.
  3. The winner chose a medal instead of a cash award.
Xem đáp án

The prize includes a medal, along with a cash award.

he granted Magellan five ships and about 260 men. Cách dùng từ

1:50

nhà vua đã cấp cho Magellan năm con tàu và khoảng 260 người.

Cách dùng từ

grant someone something: chính thức cung cấp hoặc cho phép điều gì

Trong câu này, granted có nghĩa là “chính thức cấp hoặc cung cấp”. Nhà vua có quyền quyết định đối với chuyến thám hiểm, nên ông chính thức cấp năm con tàu để Magellan sử dụng. Cấu trúc là grant + người + vật: grant Magellan five ships. Cũng có thể nói grant five ships to Magellan. Grant thường cho thấy tiền, nguồn lực, quyền hoặc sự cho phép được cấp theo một quyết định chính thức.

Luyện tập

Câu nào dùng grant một cách tự nhiên để thể hiện quyết định chính thức của một cơ quan có thẩm quyền?

  1. The chef granted us two sandwiches.
  2. The court granted her permission to appeal.
  3. My friend granted me a birthday card.
Xem đáp án

The court granted her permission to appeal.

The crew included a young slave named Enrique,

1:54

Thủy thủ đoàn bao gồm một nô lệ trẻ tên là Enrique,

captured by Magellan on a previous journey to Malacca,

1:57

bị Magellan bắt được trong một chuyến hành trình trước đó tới Malacca,

and Antonio Pigafetta, a Venetian nobleman seeking adventure.

2:01

và Antonio Pigafetta, một quý tộc người Venice đang tìm kiếm sự phiêu lưu.

On September 20th, 1519,

2:06

Vào ngày 20 tháng 9 năm 1519,

the fleet weighed anchor and headed southwest. Thành ngữ

2:09

hạm đội đã nhổ neo và hướng về phía tây nam.

Thành ngữ

weighed anchor: kéo neo lên để khởi hành

Weigh anchor là một cụm từ hàng hải cố định, nghĩa là kéo neo lên khỏi mặt nước để tàu có thể rời đi. Vì vậy, the fleet weighed anchor đánh dấu lúc hạm đội khởi hành. Ở đây, weigh không có nghĩa là đo xem một vật nặng bao nhiêu. Trong các câu chuyện về hành trình trên biển, cụm từ này báo hiệu việc bắt đầu hoặc tiếp tục chuyến đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của weigh anchor: At sunrise, the ship ____ and sailed out of the harbor.

Xem đáp án

weighed anchor

After making landfall in what is now Brazil, Ghi chú

2:13

Sau khi đổ bộ vào nơi ngày nay là Brazil,

Cách dùng từ

After making landfall: từ biển đến đất liền

Ở đây, make landfall có nghĩa là đến đất liền sau khi đi bằng đường biển. After making landfall cho biết lần đến nơi này xảy ra trước sự việc tiếp theo trong câu. Danh từ landfall chỉ thời điểm một con tàu hoặc người đi biển đến đất liền. Cụm từ này cũng có thể miêu tả một cơn bão hoặc bão nhiệt đới tiến vào bờ biển.

Luyện tập

Câu nào dùng make landfall một cách tự nhiên?

  1. The train made landfall at the central station.
  2. The hikers made landfall at the mountain cabin.
  3. The hurricane made landfall near the coastal town.
Xem đáp án

The hurricane made landfall near the coastal town.

Ngữ pháp

what is now Brazil: xác định địa điểm lịch sử bằng tên hiện đại

In what is now Brazil có nghĩa là “ở nơi ngày nay được gọi là Brazil”. Từ what bao hàm ý “the place that”, tức “nơi mà”, vì vậy toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của giới từ in. Cấu trúc này thường gặp trong lời kể lịch sử. Nó dùng tên địa danh hiện đại để xác định vị trí của một sự kiện xảy ra trước đây, khi tên gọi hoặc biên giới có thể khác hiện nay; nó không có nghĩa là khu vực đó vừa mới trở thành Brazil.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tiếng Anh gồm ba từ mang nghĩa “nơi mà hiện nay là”: The temple was built in ____ northern Mexico.

Xem đáp án

what is now

it proceeded along the coast,

2:16

hạm đội tiếp tục dọc theo bờ biển,

exploring any waterway leading inland. Ngữ pháp

2:17

khám phá bất kỳ tuyến đường thủy nào dẫn vào đất liền.

Ngữ pháp

waterway leading inland: cụm -ing đứng sau danh từ

Trong waterway leading inland, leading inland đứng sau waterway và cho biết đó là loại đường thủy nào: một đường thủy dẫn vào vùng đất liền. Cụm này có thể được viết đầy đủ thành a waterway that leads inland. Leading không phải là động từ chính ở đây. Mẫu danh từ + cụm -ing bổ sung thông tin về việc danh từ đó làm gì hoặc hướng đến đâu. Inland là trạng từ chỉ hướng, vì vậy tiếng Anh dùng leads inland chứ không dùng leads to inland.

Luyện tập

Cụm nào dùng cùng mẫu danh từ + thành phần bổ nghĩa -ing như waterway leading inland?

  1. a narrow path leading to the beach
  2. a narrow path leads to the beach
  3. a leading narrow path to the beach
Xem đáp án

a narrow path leading to the beach

They were looking for the fabled passage linking east and west. Cách dùng từ

2:21

Họ đang tìm kiếm con đường huyền thoại nối liền phương đông và phương tây.

Cách dùng từ

the fabled passage: mang màu sắc truyền thuyết, không chỉ nổi tiếng

Fabled có nghĩa là được biết đến qua những câu chuyện cổ hoặc truyền thuyết. Ở đây, the fabled passage là một tuyến đường đã được đồn đại từ lâu và người ta hy vọng nó có thật, chứ không chỉ là một tuyến đường nổi tiếng đã được xác nhận rõ ràng. Linking east and west cho biết người ta tin tuyến đường đó có chức năng gì. Toàn bộ cụm từ mô tả một tuyến đường mang màu sắc truyền thuyết, vẫn đang được tìm kiếm và được cho là nối liền hai khu vực.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất những nhà thám hiểm đang tìm kiếm một thành phố huyền thoại chưa rõ có thật hay không?

  1. Explorers toured the famous city beyond the mountains.
  2. The author created a fictional city beyond the mountains.
  3. Explorers searched for the fabled city beyond the mountains.
Xem đáp án

Explorers searched for the fabled city beyond the mountains.

As the weather worsened, Ngữ pháp

2:25

Khi thời tiết xấu đi,

the Spaniards' resentment at having a Portuguese captain escalated. Cách dùng từ

2:26

sự bất mãn của người Tây Ban Nha khi có một thuyền trưởng người Bồ Đào Nha ngày càng leo thang.

Ngữ pháp

As the weather worsened: as diễn tả hai thay đổi song song

Trong As the weather worsened, as mở đầu một sự thay đổi đang diễn ra song song với sự việc chính: thời tiết xấu dần trong khi sự bất mãn ngày càng mạnh hơn. Cách dùng này tương đương với “khi một việc thay đổi dần thì một việc khác cũng thay đổi”. As ở đây chủ yếu sắp xếp mối quan hệ về thời gian và quá trình phát triển của hai thay đổi. Nó không khẳng định rõ như because rằng thời tiết gây ra sự bất mãn, và cũng không phải cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai thay đổi cùng phát triển?

  1. She works as a nurse.
  2. As I opened the door, the bell rang.
  3. As the room grew warmer, the ice melted faster.
Xem đáp án

As the room grew warmer, the ice melted faster.

Cách dùng từ

resentment at having ... escalated: nguyên nhân và mức độ tăng lên

Resentment là sự tức giận hoặc cay đắng kéo dài đối với điều bị cho là không công bằng. Cụm giới từ at having a Portuguese captain nêu tình huống gây ra sự bất mãn đó. Vì at là giới từ nên having là danh động từ. Ở đây, have a Portuguese captain có nghĩa là ở trong tình huống một người Bồ Đào Nha làm thuyền trưởng, chứ không phải sở hữu một con người. Toàn bộ cụm danh từ the Spaniards' resentment at having a Portuguese captain là chủ ngữ. Escalated là động từ ở thì quá khứ và có nghĩa là sự bất mãn trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng resentment at + danh động từ để nêu tình huống gây ra cảm xúc?

  1. The residents felt resentment at being left out of the decision.
  2. The residents felt resentment toward the officials who excluded them.
  3. The residents resented being left out of the decision.
Xem đáp án

The residents felt resentment at being left out of the decision.

A full-blown mutiny soon erupted, Cách dùng từ

2:31

Một cuộc binh biến toàn diện đã sớm nổ ra,

Cách dùng từ

A full-blown mutiny: một cuộc binh biến đã phát triển toàn diện

Trong A full-blown mutiny, full-blown có nghĩa là tình hình đã phát triển hoàn toàn và trở nên nghiêm trọng, chứ không phải mới bắt đầu. Cụm từ này mô tả một cuộc nổi dậy công khai và lớn chống lại chính quyền. Full-blown là tính từ ghép có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ. Nó thường đánh dấu quá trình từ những dấu hiệu ban đầu hoặc một vấn đề nhỏ leo thang thành tình trạng toàn diện và căng thẳng; nó không mang nghĩa đen là thổi không khí.

Luyện tập

Câu nào dùng full-blown tự nhiên để cho thấy một tình huống nghiêm trọng đã phát triển hoàn toàn?

  1. After lunch, I drank a full-blown cup of tea.
  2. She counted five full-blown pencils on the desk.
  3. The disagreement grew into a full-blown conflict.
Xem đáp án

The disagreement grew into a full-blown conflict.

which Magellan crushed with unspeakable cruelty. Cụm từ

2:33

nhưng đã bị Magellan dẹp tan bằng sự tàn nhẫn không thể tả xiết.

Cụm từ

crushed with unspeakable cruelty: đàn áp bằng sức mạnh và sự tàn bạo

Ở đây, crushed có nghĩa là dùng sức mạnh để đàn áp và đánh bại cuộc binh biến, chứ không phải ép hoặc làm vỡ nó về mặt vật lý. Đại từ quan hệ which chỉ ngược lại mutiny. with unspeakable cruelty cho biết việc đàn áp được thực hiện như thế nào. Unspeakable có nghĩa là cực đoan hoặc khủng khiếp đến mức khó diễn tả, vì vậy mệnh đề này lên án mạnh mẽ phương pháp của Magellan chứ không tường thuật một cách trung lập.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với ý nghĩa của mệnh đề gốc?

  1. Magellan physically flattened an object during the mutiny.
  2. Magellan carefully negotiated an end to the mutiny.
  3. Magellan violently suppressed the mutiny with extreme brutality.
Xem đáp án

Magellan violently suppressed the mutiny with extreme brutality.

But his problems were only just beginning. Cụm từ

2:37

Tuy nhiên, những rắc rối của ông chỉ mới bắt đầu.

Cụm từ

problems were only just beginning: vẫn còn nhiều rắc rối ở phía trước

Trong câu này, problems were only just beginning có nghĩa là những khó khăn đã xuất hiện chỉ là phần đầu tiên và vẫn còn nhiều rắc rối ở phía trước. Only just nhấn mạnh rằng tình hình mới chỉ ở giai đoạn sớm nhất. Người kể chuyện thường dùng cấu trúc này sau một sự việc xấu để tạo cảm giác hồi hộp. Nó hướng sự chú ý về phía trước và báo rằng cuộc khủng hoảng trước mắt chưa phải là kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bốn từ cuối của cụm từ được nhấn mạnh để diễn tả rằng vẫn còn nhiều rắc rối ở phía trước: The team reached shore, but their problems ____.

Xem đáp án

were only just beginning

During a reconnaissance mission, Cách dùng từ

2:40

Trong một nhiệm vụ trinh sát,

Cách dùng từ

a reconnaissance mission: hoạt động thu thập thông tin được lên kế hoạch

A reconnaissance mission là một hoạt động được lên kế hoạch nhằm quan sát một khu vực và thu thập thông tin hữu ích trước một hành động sau đó. Reconnaissance cho biết mục đích là thu thập thông tin. Mission ở đây có nghĩa là một nhiệm vụ được giao với mục tiêu cụ thể. Nó không có nghĩa là sứ mệnh tôn giáo hay mục đích lớn trong cuộc đời một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ mục tiêu chỉ một hoạt động thu thập thông tin được lên kế hoạch: Before the rescue workers entered the canyon, the drone flew ____ to map the safest route.

Xem đáp án

a reconnaissance mission

the Santiago was wrecked by a storm. Ngữ pháp

2:41

tàu Santiago đã bị bão phá hủy.

Ngữ pháp

was wrecked by a storm: thể bị động quá khứ và by

Was wrecked là thể bị động ở thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt con tàu bị hư hại, the Santiago, ở vị trí chủ ngữ và tập trung vào điều đã xảy ra với nó. By a storm nêu lực gây ra thiệt hại, chứ không chỉ một địa điểm. Câu chủ động tương ứng là A storm wrecked the Santiago. Ở đây, wrecked có nghĩa là bị hư hại nghiêm trọng hoặc bị phá hủy, không phải chỉ bị trầy xước nhẹ.

Luyện tập

Trong câu “The Santiago was wrecked by a storm”, by a storm cho chúng ta biết điều gì?

  1. Lực đã gây ra thiệt hại.
  2. Nơi con tàu đang ở.
  3. Người sở hữu con tàu.
Xem đáp án

Lực đã gây ra thiệt hại.

Then, while exploring a narrow waterway,

2:45

Sau đó, trong khi khám phá một tuyến đường thủy hẹp,

the captain of the San Antonio took the first opportunity to slip away and sail back home. Ghi chú

2:47

thuyền trưởng tàu San Antonio đã nhân cơ hội đầu tiên để lẻn đi và dong buồm về nhà.

Cụm từ

took the first opportunity to: hành động vào cơ hội sớm nhất

Take the first opportunity to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm điều gì đó ngay khi xuất hiện một cơ hội phù hợp. Trong took the first opportunity to slip away, first chỉ cơ hội sớm nhất có thể tận dụng được, chứ không đơn thuần là mục số một trong danh sách. Cách diễn đạt này thường gợi ý rằng người đó đã sẵn sàng hoặc vốn đã định hành động. Ở đây, nó cho thấy thuyền trưởng đã chờ cơ hội rồi cố ý rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã hành động vào cơ hội sớm nhất có thể”: When the meeting ended, Leo ____ call home.

Xem đáp án

took the first opportunity to

Cụm động từ

slip away: lặng lẽ rời đi mà không bị chú ý

Ở đây, slip away là cụm động từ có nghĩa là “rời đi một cách lặng lẽ hoặc bí mật mà không gây chú ý”. Thuyền trưởng tận dụng cơ hội để tách tàu của mình khỏi hạm đội và lái tàu trở về nhà. Trong câu này, hãy hiểu slip away như một cụm hoàn chỉnh. Nó không diễn tả việc trượt chân trên một bề mặt; away khiến cả cụm mang nghĩa rời đi mà không bị chú ý.

Luyện tập

Câu nào dùng slip away với nghĩa “lặng lẽ rời đi mà không bị chú ý”?

  1. Nora slipped away from the meeting while everyone was watching the screen.
  2. Nora put the papers away after the meeting.
  3. Nora slipped on the wet steps outside the meeting room.
Xem đáp án

Nora slipped away from the meeting while everyone was watching the screen.

Magellan pressed forward, Cụm động từ

2:53

Magellan tiếp tục tiến lên,

Cụm động từ

pressed forward: tiếp tục tiến lên dù gặp khó khăn

Trong Magellan pressed forward, pressed forward có nghĩa là “tiếp tục tiến về mục tiêu dù gặp trở ngại”. Trong câu chuyện, cụm này diễn tả việc tiếp tục hành trình thay vì dừng lại sau những mất mát. Cụm từ này cũng có thể diễn tả việc kiên quyết thúc đẩy một kế hoạch, dự án hoặc nỗ lực. Ở đây, press không có nghĩa là dùng tay đẩy hoặc ấn một vật.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của press forward để hoàn thành câu: Despite the setback, the team ____ with the project.

Xem đáp án

pressed forward

and on October 21st, he started exploring a navigable seaway. Cách dùng từ

2:55

và vào ngày 21 tháng 10, ông bắt đầu khám phá một tuyến đường biển có thể đi lại được.

Cách dùng từ

navigable seaway: tuyến đường biển tàu thuyền có thể đi qua

Trong navigable seaway, navigable có nghĩa là điều kiện vật lý của đường thủy phù hợp để thuyền hoặc tàu đi qua. Từ này cho biết đường thủy có thể dùng để lưu thông hay không, chứ không nói nơi đó có bản đồ hoặc hệ thống định vị điện tử hay không. Seaway là một tuyến đường hoặc luồng trên biển. Tính từ này cũng có thể mô tả các vùng nước khác, như trong a navigable river hoặc a navigable canal.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thuyền nhỏ có thể đi qua con sông vào mùa hè?

  1. The river has navigational markers for small boats.
  2. The river is navigable for small boats in summer.
  3. Small boats use satellite navigation on the river.
Xem đáp án

The river is navigable for small boats in summer.

27 freezing days later,

3:00

27 ngày lạnh giá sau đó,

the three remaining ships emerged from what we now call the Strait of Magellan, Ngữ pháp

3:02

ba con tàu còn lại đã nổi lên từ nơi mà ngày nay chúng ta gọi là Eo biển Magellan,

Ngữ pháp

what we now call the ...: cho biết tên hiện nay của một địa điểm

Trong what we now call the Strait of Magellan, what mang nghĩa "nơi mà", vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là "nơi mà ngày nay chúng ta gọi là eo biển Magellan". Toàn bộ cụm danh từ này là tân ngữ của from. Cấu trúc có thể áp dụng lại là what we now call + tên gọi. Cấu trúc này thường nối một địa điểm hoặc sự vật trong quá khứ với tên được dùng ngày nay. The xuất hiện ở đây vì tiếng Anh thường nói the Strait of Magellan; không phải tên nào cũng cần the. Ở đây call có nghĩa là "đặt tên hoặc gọi là", không phải "gọi điện thoại".

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng chính xác cụm what we now call the: The old workshop stood in ____ Museum District.

Xem đáp án

what we now call the

into the Mar Pacifico. Văn hóa

3:07

tiến vào Mar Pacifico.

Văn hóa

Mar Pacifico: tên lịch sử của Thái Bình Dương

Mar Pacifico là tên riêng bằng tiếng nước ngoài được giữ lại trong câu chuyện lịch sử này. Tên này có nghĩa gần đúng là “biển yên bình” và ở đây chỉ Thái Bình Dương, gợi lại tên mà Magellan đặt cho vùng nước này khi ông thấy nó tương đối êm ả. Hãy hiểu đây là một tên gọi lịch sử, không phải một cụm danh từ tiếng Anh thông thường có thể tự do dịch hoặc sử dụng lại.

Luyện tập

Trong lời kể lịch sử này, Mar Pacifico chỉ điều gì?

  1. Mar Pacifico là tên mà hạm đội đặt cho một con tàu.
  2. Mar Pacifico là một cụm tiếng Anh thông thường để chỉ bất kỳ vùng biển yên tĩnh nào.
  3. Mar Pacifico là tên lịch sử của Pacific Ocean, có nghĩa gần đúng là “peaceful sea”.
Xem đáp án

Mar Pacifico là tên lịch sử của Pacific Ocean, có nghĩa gần đúng là “peaceful sea”.

The fleet never expected the new ocean to be so vast. Ngữ pháp

3:10

Hạm đội không bao giờ ngờ rằng đại dương mới lại rộng lớn đến vậy.

Ngữ pháp

never expected the new ocean to be so vast: không ngờ đại dương mới lại rộng lớn đến vậy

Cấu trúc expect + tân ngữ + to be + tính từ diễn tả sự dự đoán về trạng thái hoặc đặc điểm của tân ngữ. Ở đây, the new ocean là tân ngữ của expected, còn to be so vast mô tả kích thước mà hạm đội không lường trước được. Never expected nhấn mạnh rằng kết quả hoàn toàn vượt quá dự đoán. So vast có nghĩa là “rộng lớn đến vậy” và làm tăng mức độ của vast.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của expect: We never ____ the museum to be so crowded.

Xem đáp án

expected

After 98 days at sea, Cụm từ

3:14

Sau 98 ngày trên biển,

Cụm từ

98 days at sea: khoảng thời gian trên tàu ngoài biển

Ở đây, 98 days at sea nghĩa là 98 ngày ở trên tàu ngoài biển, cách xa đất liền. At sea mang nghĩa hàng hải theo nghĩa đen là “ở ngoài biển”, không phải nghĩa thành ngữ “bối rối, không biết phải làm gì”. Cụm từ chỉ khoảng thời gian có thể đứng ngay trước at sea: three weeks at sea, a month at sea. After 98 days at sea có thể hiểu đầy đủ là “sau khi trải qua 98 ngày ngoài biển”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “cách xa đất liền trong một chuyến đi biển”: The research crew spent a month ____.

Xem đáp án

at sea

dozens of sailors had succumbed to scurvy and famine. Cách dùng từ

3:16

hàng tá thủy thủ đã chết vì bệnh scorbut và nạn đói.

Cách dùng từ

had succumbed to scurvy and famine: bị khuất phục hoặc chết trong văn phong trang trọng

Succumb to nghĩa là bị khuất phục bởi một điều quá mạnh đến mức không thể chống lại. Trong câu này, đi với scurvy and famine, cụm này có nghĩa là các thủy thủ đã chết vì những nguyên nhân đó; scurvy là bệnh do thiếu vitamin C nghiêm trọng trong thời gian dài. Had succumbed ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt cái chết của các thủy thủ trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện. Giới từ to là một phần của mẫu: succumb to + bệnh tật, chấn thương, áp lực hoặc một sức mạnh lớn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của succumb to: By the time help arrived, the plants ____ the disease.

Xem đáp án

had succumbed to

When they finally reached land again,

3:19

Khi họ cuối cùng cũng chạm tới đất liền một lần nữa,

Enrique, the young slave,

3:21

Enrique, người nô lệ trẻ,

proved able to communicate with the natives. Ngữ pháp

3:23

đã chứng tỏ khả năng giao tiếp với người bản địa.

Ngữ pháp

proved able to communicate with: khả năng được kết quả thực tế xác nhận

Ở đây, proved able to + động từ có nghĩa là những gì thực sự xảy ra cho thấy một người có thể làm được việc gì đó. Proved không có nghĩa là người đó đưa ra một chứng minh chính thức hoặc chứng minh toán học. Communicate with cho biết người hoặc nhóm tham gia vào cuộc trao đổi. So với việc chỉ dùng could, proved able to nhấn mạnh hơn rằng khả năng đã được xác nhận trong thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là kết quả thực tế đã xác nhận khả năng: During the test, the small radio ____ work underground.

Xem đáp án

proved able to

Their goal couldn't be far. Cụm từ

3:26

Mục tiêu của họ không còn xa nữa.

Cụm từ

goal couldn't be far: suy luận chắc chắn dựa trên manh mối

Ở đây, couldn't be far là một suy luận chắc chắn dựa trên manh mối: người nói tin rằng mục tiêu không thể, hoặc rất khó có khả năng, vẫn còn ở xa. Nói đơn giản, mục tiêu hẳn đã ở gần. Could not không nói rằng mục tiêu thiếu khả năng nào đó. Trong cấu trúc này, nó bác bỏ khả năng được diễn tả bằng be far. Far có thể chỉ khoảng cách đến một địa điểm thực tế hoặc, trong ngữ cảnh phù hợp, khoảng cách còn lại trước khi hoàn thành một mục tiêu trừu tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng couldn't be far để đưa ra suy luận chắc chắn dựa trên bằng chứng?

  1. Maya couldn't carry the box far because it was too heavy.
  2. The campsite couldn't be far; we could smell the smoke.
  3. We didn't travel far before lunch.
Xem đáp án

The campsite couldn't be far; we could smell the smoke.

Sailing further west, Ngữ pháp

3:28

Tiếp tục đi thuyền về phía tây,

Ngữ pháp

Sailing further west: cụm -ing đứng đầu câu

Sailing further west là cụm -ing đứng đầu câu để cung cấp bối cảnh cho sự kiện chính. Ở đây, nó có nghĩa là “khi Magellan tiếp tục đi thuyền về phía tây”. Đây không phải là động từ chính của câu; mệnh đề chính cung cấp chủ ngữ và thì. Người được hiểu ngầm là thực hiện hành động sailing phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Cấu trúc này giúp gói gọn hai hành động có liên quan chặt chẽ trong một câu.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing đầu câu với một chủ ngữ phù hợp rõ ràng?

  1. Walking through the market, Lina finding a small bakery.
  2. Walking through the market, Lina found a small bakery.
  3. Walking through the market, a small bakery appeared in front of Lina.
Xem đáp án

Walking through the market, Lina found a small bakery.

Magellan was warmly received by Raja Humabon of Cebu. Cụm từ

3:30

Magellan đã được Raja Humabon của Cebu đón tiếp nồng nhiệt.

Cụm từ

was warmly received by: cách đón tiếp trang trọng ở thể bị động

Was warmly received by là cấu trúc bị động cho biết một người được chào đón và đối xử thân thiện như một vị khách. Trong câu này, Magellan là người được đón tiếp, còn Raja Humabon là người đón tiếp ông. Trong cách dùng này, receive có nghĩa là “đón tiếp hoặc chào đón một người”, không phải “nhận được một đồ vật”. Warmly mô tả cách đón tiếp thân thiện, còn by giới thiệu người thực hiện hành động. Câu bị động tập trung vào trải nghiệm của Magellan hơn là hành động của chủ nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của receive và trạng từ warmly: The visiting scientists ____ by the university president.

Xem đáp án

were warmly received

So when the ruler asked him to help subdue and convert the rebellious chief of Mactan, Ghi chú

3:34

Vì vậy, khi vị thủ lĩnh yêu cầu ông giúp khuất phục và cải đạo vị tù trưởng nổi loạn của Mactan,

Ngữ pháp

asked him to help: ask + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong asked him to help, ask đi theo cấu trúc ask + người + to + động từ. Him là người nhận lời yêu cầu, còn to help cho biết vị cai trị muốn người đó làm gì. Sau help, subdue và convert là hai động từ nguyên mẫu được nối song song. Chúng nêu hai hành động mà ông được nhờ giúp thực hiện; động từ nguyên mẫu có to do ask yêu cầu trong cấu trúc này là to help.

Luyện tập

Dùng asked + Maya + to help + carry để hoàn thành câu: We ____ the boxes upstairs.

Xem đáp án

asked Maya to help carry

Cách dùng từ

subdue and convert: kiểm soát bằng sức mạnh và cải đạo

Trong help subdue and convert the rebellious chief, subdue có nghĩa là dùng vũ lực hoặc quyền lực để đặt một người dưới sự kiểm soát. Convert ở đây là ngoại động từ và có nghĩa là khiến một người theo một tôn giáo khác. Hai động từ nguyên mẫu được nối song song sau help và cùng có tân ngữ là the rebellious chief. Đây là ngôn ngữ của sự chinh phục và mở rộng tôn giáo, không phải sự giúp đỡ thân thiện thông thường. Rebellious cũng là nhãn mà phía người cai trị gán cho vị thủ lĩnh, nên cách diễn đạt này mang đánh giá chính trị của phía đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “The empire tried to subdue the community and convert its leaders”?

  1. Đế chế đó cố chuyển các tệp của cộng đồng sang một định dạng mới.
  2. Đế chế đó cố dùng vũ lực kiểm soát cộng đồng và khiến các lãnh đạo của họ theo một tôn giáo khác.
  3. Đế chế đó cố làm cộng đồng bình tĩnh lại và dịch lời của các lãnh đạo.
Xem đáp án

Đế chế đó cố dùng vũ lực kiểm soát cộng đồng và khiến các lãnh đạo của họ theo một tôn giáo khác.

the captain readily agreed. Cụm từ

3:40

vị thuyền trưởng đã sẵn sàng đồng ý.

Cụm từ

readily agreed: đồng ý một cách tự nguyện và không do dự

“Readily” là trạng từ bổ nghĩa cho “agreed”. Ở đây, “readily agreed” có nghĩa là thuyền trưởng đồng ý một cách tự nguyện và không do dự; cụm này có thể gợi ý rằng quyết định ấy được đưa ra dễ dàng hoặc nhanh chóng. Cụm từ này không có nghĩa đen rằng thuyền trưởng đã sẵn sàng. Nó mô tả cách ông đồng ý. Nếu cho rằng ông hành động khinh suất, nhận xét đó phải đến từ bối cảnh rộng hơn của câu chuyện chứ không phải từ riêng từ “readily”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ trong bài có nghĩa là “một cách tự nguyện và không do dự”: When Lina was asked to lead the team, she ____ agreed.

Xem đáp án

readily

The adventure would be his last. Mạch ý

3:42

Chuyến phiêu lưu này sẽ là lần cuối cùng của ông.

Mạch ý

would be his last: kết quả tương lai nhìn từ quá khứ

Trong lời kể ở thì quá khứ này, “would be his last” nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ. Cụm này có nghĩa là cuộc phiêu lưu ấy về sau hóa ra là cuộc phiêu lưu cuối cùng trong đời ông. Trong “his last”, danh từ “adventure” bị lược bỏ để tránh lặp lại. Bằng cách tiết lộ kết quả về sau trước khi kể đến nó, câu này báo trước đoạn kết và tạo cảm giác hồi hộp. Ở đây, “would” đánh dấu tương lai nhìn từ quá khứ; nó không phải là lời yêu cầu lịch sự hay một điều kiện không có thật.

Luyện tập

Câu nào dùng “would” để nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ và báo trước một sự kiện cuối cùng?

  1. Would Nora make one last visit to the island?
  2. Nora knows that this will be her last visit to the island.
  3. Nora did not know then that this would be her last visit to the island.
Xem đáp án

Nora did not know then that this would be her last visit to the island.

Overconfident and severely outnumbered, Ngữ pháp

3:44

Quá tự tin và bị áp đảo nghiêm trọng về quân số,

Magellan's force was overwhelmed, Cách dùng từ

3:46

lực lượng của Magellan đã bị choáng ngợp,

Ngữ pháp

Overconfident and severely outnumbered: cụm trạng thái ở đầu câu

Overconfident and severely outnumbered là hai cụm tính từ đẳng lập được đặt trước mệnh đề chính. Cả hai đều miêu tả lực lượng của Magellan: lực lượng này quá tự tin, trong khi phía đối phương có nhiều người hơn hẳn. Ở đây, outnumbered mang nghĩa bị động; nó không có nghĩa là “đang đếm”. Khi được đặt ở đầu câu, các cụm này cô đọng thông tin nền giúp giải thích kết quả, gần với nghĩa “vì quá tự tin và thua kém nghiêm trọng về quân số”. Chủ thể được ngầm hiểu phải trùng với chủ ngữ xuất hiện ngay sau dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng các cụm trạng thái ở đầu câu để miêu tả chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Cold and exhausted, the storm forced the hikers to stop.
  2. Colder and exhausting, the hikers stopped for the night.
  3. Cold and exhausted, the hikers stopped for the night.
Xem đáp án

Cold and exhausted, the hikers stopped for the night.

Cách dùng từ

was overwhelmed: bị lực lượng vượt trội đánh bại

Trong lời kể về trận chiến này, was overwhelmed có nghĩa là lực lượng của Magellan bị một lực lượng đối phương mạnh hơn hoặc đông hơn áp đảo và đánh bại. Dạng bị động cho thấy lực lượng của Magellan là bên chịu tác động. Overwhelmed cũng có thể nói về cảm xúc hoặc khối lượng công việc quá sức, nhưng từ outnumbered ở gần đó và bối cảnh trận chiến cho thấy từ này mang nghĩa quân sự ở đây.

Luyện tập

Trong câu nào overwhelmed có nghĩa là bị một lực lượng mạnh hơn đánh bại?

  1. The smaller army was overwhelmed and forced to retreat.
  2. The crowd was overwhelmed with joy after the rescue.
  3. Rina felt overwhelmed by all her homework.
Xem đáp án

The smaller army was overwhelmed and forced to retreat.

and the natives' bamboo spears ended the captain's life. Cụm từ

3:48

và những ngọn giáo tre của người bản địa đã kết liễu mạng sống của vị thuyền trưởng.

Cụm từ

ended the captain's life: cách trang trọng để diễn tả cái chết

Ở đây, ended the captain's life có nghĩa là những ngọn giáo tre đã khiến vị thuyền trưởng thiệt mạng. Việc dùng bamboo spears làm chủ ngữ nhấn mạnh vũ khí là nguyên nhân gây ra cái chết. End someone's life là cách nói nghiêm túc, trang trọng hoặc mang tính kể chuyện hơn kill someone. Cụm này không chỉ có nghĩa là chấm dứt kế hoạch hay sinh hoạt hằng ngày của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end someone's life: The illness ____.

Xem đáp án

ended her life

Yet the voyage had to continue.

3:52

Thế nhưng chuyến đi vẫn phải tiếp tục.

Magellan's will specified that Enrique should be freed, Ngữ pháp

3:54

Di chúc của Magellan ghi rõ rằng Enrique phải được trả tự do,

Ngữ pháp

specified that ... should be freed: một yêu cầu chính thức

Specified that dùng để mở đầu một điều khoản được nêu rõ trong văn bản chính thức. Ở đây, di chúc quy định điều phải xảy ra với Enrique. Should be freed là một cụm động từ bị động: một người khác phải trả tự do cho Enrique. Trong cấu trúc trang trọng này, should diễn tả kết quả được yêu cầu hoặc sắp đặt, chứ không phải lời khuyên cá nhân về điều nên làm.

Luyện tập

Hoàn thành yêu cầu chính thức bằng specified that và should + bị động: The agreement ____ the keys ____ on Monday.

Xem đáp án

specified that · should be returned

but the expedition still needed an interpreter.

3:58

nhưng đoàn thám hiểm vẫn cần một người phiên dịch.

With his freedom at stake, Thành ngữ

4:01

Với sự tự do của mình bị đe dọa,

Thành ngữ

With his freedom at stake: cấu trúc with + danh từ + at stake

At stake là một thành ngữ cho biết một điều quan trọng có thể bị mất, bị tổn hại hoặc sắp được quyết định. Ở đây, sự tự do của anh ấy đang gặp nguy hiểm; stake không mang nghĩa đen là một chiếc cọc gỗ. With his freedom at stake là cấu trúc tuyệt đối với with, theo mẫu with + cụm danh từ + phần bổ nghĩa. Cấu trúc này nêu hoàn cảnh giải thích cho hành động trong mệnh đề chính, gần với nghĩa “vì sự tự do của anh ấy đang gặp nguy hiểm”. Dấu phẩy cho biết mệnh đề chính còn tiếp tục ở phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định at stake: With her scholarship ____, Maya checked every form twice.

Xem đáp án

at stake

Enrique is believed to have plotted with the raja to have about 30 of the Spaniards killed at a feast on the beach. Ngữ pháp

4:02

Enrique được cho là đã âm mưu với nhà vua để giết khoảng 30 người Tây Ban Nha trong một bữa tiệc trên bãi biển.

Ngữ pháp

is believed to have plotted: tường thuật một hành động trước đó chưa được xác nhận

is believed to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này cho biết người ta hoặc một số nguồn tin có nhận định về Enrique nhưng không nêu rõ đó là ai. Enrique là người được nhắc đến, không phải người thực hiện hành động “tin”. to have plotted là động từ nguyên mẫu hoàn thành, theo mẫu to have + quá khứ phân từ. Nó đặt việc bí mật lên kế hoạch trước thời điểm của lời tường thuật hoặc niềm tin hiện tại. Cả cụm is believed to have plotted trình bày lời khẳng định một cách thận trọng thay vì coi âm mưu là sự thật hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào thận trọng tường thuật rằng thành phố được xây dựng trước nhận định hoặc lời tường thuật hiện tại?

  1. The lost city is believed to be under construction now.
  2. Historians proved exactly when the lost city was built.
  3. The lost city is believed to have been built more than a thousand years ago.
Xem đáp án

The lost city is believed to have been built more than a thousand years ago.

Ngữ pháp

to have about 30 of the Spaniards killed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ là đối tượng chịu tác động. Ở đây, about 30 of the Spaniards là tân ngữ, còn killed là quá khứ phân từ mô tả điều xảy ra với họ. Tùy ngữ cảnh, have có thể mang nghĩa sắp xếp hoặc gây ra một kết quả. Ở đây, plotted cho thấy rõ kết quả đó đã được chủ ý lên kế hoạch. Câu này không nói Enrique đích thân giết họ, và have không mang nghĩa sở hữu.

Luyện tập

to have about 30 of the Spaniards killed có nghĩa gì trong câu này?

  1. Enrique đã sắp xếp hoặc khiến họ bị giết.
  2. Enrique ra lệnh cho họ giết một người khác.
  3. Enrique sở hữu khoảng ba mươi người Tây Ban Nha.
Xem đáp án

Enrique đã sắp xếp hoặc khiến họ bị giết.

Enrique was never heard from again, Cụm động từ

4:10

Người ta không bao giờ nghe tin gì từ Enrique nữa,

Cụm động từ

was never heard from again: không còn tin tức hay liên lạc

Hear from someone có nghĩa là nhận được tin nhắn, cuộc gọi hoặc tin tức từ người đó. Ở dạng bị động, a person is heard from có nghĩa là người đó liên lạc hoặc có tin được gửi đến từ họ. Was never heard from again có nghĩa là sau đó không còn tin nhắn, liên lạc hay tin tức đáng tin cậy nào từ Enrique nữa. Cụm này không nói về âm thanh giọng nói của anh ấy. Nó có thể gợi ý rằng anh ấy đã mất tích, nhưng không chứng minh rằng anh ấy đã chết.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất Enrique was never heard from again?

  1. Không còn tin nhắn, liên lạc hay tin tức đáng tin cậy nào từ Enrique.
  2. Sau đó, không ai còn nhắc đến tên Enrique.
  3. Sau đó, không ai có thể nghe rõ giọng của Enrique.
Xem đáp án

Không còn tin nhắn, liên lạc hay tin tức đáng tin cậy nào từ Enrique.

but if he ever made it back to Malacca, Cụm động từ

4:13

nhưng nếu anh ấy thực sự trở lại Malacca,

Cụm động từ

made it back to Malacca: trở về thành công

Made it back to + địa điểm có nghĩa là đã quay trở lại địa điểm đó thành công. Cụm này thường cho thấy hành trình trở về khó khăn, không chắc chắn hoặc có ý nghĩa quan trọng; made thể hiện thời quá khứ. Ở đây, it không chỉ một đồ vật cụ thể. Nó là một phần của cụm cố định make it, nghĩa là “đến nơi hoặc hoàn thành việc gì đó thành công”; back to thể hiện sự trở lại một nơi trước đây.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make it back to để hoàn thành câu: After hours in the storm, the hikers finally ____ the shelter.

Xem đáp án

made it back to

he may have been the first person to actually circumnavigate the globe. Ngữ pháp

4:15

anh ấy có thể là người đầu tiên thực sự đi vòng quanh thế giới.

Ngữ pháp

may have been the first person to ...: nhận định chưa chắc chắn về quá khứ

May have + quá khứ phân từ dùng để đưa ra nhận định chưa chắc chắn về quá khứ. Trong may have been, người nói cho rằng có khả năng ông ấy là người đầu tiên, nhưng không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. May ở đây không diễn tả sự cho phép. The first person to + động từ chỉ người làm một việc sớm hơn tất cả những người khác. Actually nhấn mạnh rằng hành động đó thực sự đã được hoàn thành, vì vậy toàn bộ cụm từ thận trọng đưa ra một khả năng khác với ghi chép lịch sử thường thấy.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một nhận định chưa chắc chắn về sự kiện trong quá khứ?

  1. The crew may leave tomorrow.
  2. The map may be in the archive now.
  3. The map may have been lost during the voyage.
Xem đáp án

The map may have been lost during the voyage.

Meanwhile,

4:21

Trong khi đó,

the survivors burned the Concepción and proceeded onward.

4:21

những người sống sót đã đốt cháy tàu Concepción và tiếp tục tiến về phía trước.

They finally reached the Spice Islands in November of 1521 and loaded up on precious cargo. Cụm động từ

4:25

Cuối cùng, họ đã đến được Quần đảo Gia vị vào tháng 11 năm 1521 và chất đầy hàng hóa quý giá.

Cụm động từ

loaded up on precious ...: chất hoặc tích trữ một lượng lớn

loaded up on precious cargo có nghĩa là họ đã chất lên tàu một lượng lớn hàng hóa quý giá. Cấu trúc hoạt động như một đơn vị: load up on + danh từ. precious bổ nghĩa cho cargo và không thuộc chính cụm từ này. Ngoài việc chất hàng lên tàu, cấu trúc này còn có thể diễn tả việc tích trữ đồ tiếp tế, mua thật nhiều hoặc tiêu thụ một lượng lớn. up bổ sung ý “làm đầy” hoặc “thu gom thật nhiều”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của load up on: Before the road trip, we ____ food and water.

Xem đáp án

loaded up on

But they still had to return to Spain.

4:32

Nhưng họ vẫn phải trở về Tây Ban Nha.

The Trinidad sank shortly after being captured by the Portuguese. Ngữ pháp

4:35

Tàu Trinidad đã chìm ngay sau khi bị người Bồ Đào Nha chiếm giữ.

Ngữ pháp

shortly after being captured: cụm thời gian bị động

shortly after có nghĩa là một khoảng thời gian ngắn sau một sự kiện. Ở đây, tàu Trinidad bị bắt giữ trước rồi chìm không lâu sau đó. Vì after là giới từ trong câu này, sau nó có thể là dạng -ing. being + quá khứ phân từ tạo thành cụm -ing bị động: being captured cho biết tàu Trinidad là đối tượng chịu tác động. Đây không phải là động từ chính ở thì tiếp diễn; động từ chính là sank.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các tài liệu được xem xét trước rồi được công bố không lâu sau đó?

  1. The documents were released shortly after reviewing.
  2. The documents were released shortly after being reviewed.
  3. The documents were released shortly after been reviewed.
Xem đáp án

The documents were released shortly after being reviewed.

The Victoria continued west,

4:39

Tàu Victoria tiếp tục đi về phía tây,

piloted by Juan Sebastián Elcano, Ngữ pháp

4:41

được điều khiển bởi Juan Sebastián Elcano,

one of the pardoned mutineers. Cách dùng từ

4:44

một trong những kẻ binh biến đã được ân xá.

Ngữ pháp

piloted by Juan Sebastián Elcano: cụm phân từ quá khứ bị động

Piloted by Juan Sebastián Elcano là một cụm phân từ quá khứ bổ sung thông tin nền ở thể bị động về con tàu đang được nói tới: Elcano là người điều khiển con tàu. Cụm này có thể được viết đầy đủ thành which was piloted by Juan Sebastián Elcano. Cụm này không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh mới. Trong ngữ cảnh hàng hải, piloted có nghĩa là điều khiển hoặc dẫn đường cho tàu, không phải lái máy bay.

Luyện tập

Dùng pilot trong một cụm bị động rút gọn để hoàn thành câu: The research vessel, ____ an experienced navigator, entered the harbor safely.

Xem đáp án

piloted by

Cách dùng từ

pardoned mutineers: những người nổi loạn được ân xá chính thức

Mutineers là những người, đặc biệt là thủy thủ hoặc binh sĩ, tham gia một cuộc nổi loạn bằng cách chống lại hệ thống chỉ huy đã được thiết lập. Pardoned cho biết một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức miễn hình phạt hoặc hậu quả pháp lý cho hành vi phạm tội của họ. Vì vậy, cụm này có nghĩa là những người nổi loạn đã nhận được lệnh ân xá chính thức. Nó không chỉ nói rằng ai đó không còn giận họ, và cũng không có nghĩa là họ được tuyên vô tội.

Luyện tập

Cụm nào mô tả chính xác nhất những thành viên thủy thủ đoàn đã chống lại chỉ huy rồi được ân xá chính thức?

  1. acquitted mutineers
  2. forgiven mutineers
  3. pardoned mutineers
Xem đáp án

pardoned mutineers

Against all odds, Thành ngữ

4:47

Bất chấp mọi khó khăn,

the small vessel made it back to Spain with a full cargo of cloves and cinnamon,

4:48

con tàu nhỏ đã trở về Tây Ban Nha với đầy đinh hương và quế,

Thành ngữ

Against all odds: thành công dù cơ hội rất thấp

Against all odds là một thành ngữ diễn tả việc điều gì đó thành công dù trước đó khả năng thành công có vẻ rất thấp. Trong câu này, thành ngữ làm nổi bật việc con tàu trở về như một thành tựu đáng ngạc nhiên sau những khó khăn nghiêm trọng. Ở đây, odds chỉ khả năng thành công. Toàn bộ cụm từ cho thấy mọi dự đoán đều không ủng hộ kết quả đó; nó không liên quan đến số lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là dù khả năng thành công rất thấp: ____, the rescue team found the missing hikers alive.

Xem đáp án

Against all odds

enough to cover the expedition and turn a profit. Ngữ pháp

4:54

đủ để trang trải cho đoàn thám hiểm và thu về lợi nhuận.

Ngữ pháp

enough to cover ... and turn a profit: đủ để trang trải chi phí và tạo ra lợi nhuận

Enough to + động từ dạng nguyên mẫu liên kết một số lượng hoặc mức độ với kết quả mà nó có thể tạo ra. Ở đây, enough chỉ giá trị của số hàng: giá trị đó đủ để cover the expedition và turn a profit. Một to dùng cho cả hai động từ nguyên mẫu song song là cover và turn. Trong ngữ cảnh tài chính này, cover the expedition có nghĩa là trả chi phí cho chuyến thám hiểm. Turn a profit nghĩa là thu được nhiều tiền hơn tổng chi phí, vì vậy số hàng không chỉ đơn thuần đủ để trả tiền cho chuyến đi.

Luyện tập

Dùng các cách diễn đạt tài chính trong bài để hoàn thành câu: The school fair raised enough money to ____ its costs and ____ a small profit.

Xem đáp án

cover · turn

An obsessive chronicler, Cách dùng từ

4:58

Là một người viết biên niên sử đầy ám ảnh,

Cách dùng từ

obsessive chronicler: người ghi chép sự kiện với sự tận tâm mãnh liệt

Chronicler là người ghi lại các sự kiện một cách liên tục và có tổ chức, đặc biệt là những sự kiện có thể trở thành một phần của lịch sử. Ở đây, obsessive làm lời miêu tả mạnh hơn: người này ghi chép chi tiết với mức độ tận tâm mạnh khác thường, gần như quá mức. Toàn bộ cụm danh từ cho thấy thói quen đó là lý do một bản tường thuật chi tiết được lưu lại. Trong các ngữ cảnh khác, chronicler có thể là bất kỳ ai lưu giữ có hệ thống câu chuyện về một thời đại, sự kiện hoặc cộng đồng.

Luyện tập

Trong câu “An obsessive chronicler recorded every detail.”, obsessive chronicler có nghĩa là gì?

  1. Bác sĩ điều trị các bệnh kéo dài
  2. Người thỉnh thoảng viết một ghi chú ngắn
  3. Người ghi lại các sự kiện một cách có hệ thống với sự tận tâm mạnh khác thường
Xem đáp án

Người ghi lại các sự kiện một cách có hệ thống với sự tận tâm mạnh khác thường

Pigafetta described the lands and people they encountered.

5:00

Pigafetta đã mô tả các vùng đất và những con người mà họ đã gặp.

With the help of a humble slave, Cụm từ

5:03

Với sự giúp đỡ của một nô lệ thấp kém,

Cụm từ

With the help of: nêu nguồn trợ giúp

With the help of + cụm danh từ có nghĩa là một người, công cụ hoặc nguồn lực cung cấp sự hỗ trợ khiến một hành động trở nên khả thi hoặc dễ dàng hơn. Trong câu này, a humble slave chỉ ra nguồn trợ giúp; with diễn tả sự hỗ trợ chứ không chỉ đơn thuần là ở cùng nhau. Cụm từ này thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy để giới thiệu nguồn trợ giúp trước kết quả chính. Nó cũng có thể xuất hiện ở phía sau: We finished with the help of our neighbors.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: ____ a local guide, we found the trail.

Xem đáp án

With the help of

he also compiled the world's first phrasebook of native languages. Cách dùng từ

5:05

ông cũng đã biên soạn cuốn cẩm nang ngữ vựng đầu tiên trên thế giới về các ngôn ngữ bản địa.

Cách dùng từ

compiled the world's first phrasebook: thu thập và sắp xếp tư liệu

Trong câu này, compiled có nghĩa là thu thập, chọn lọc và sắp xếp tư liệu ngôn ngữ thành một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh. Phrasebook là cẩm nang chứa các cách diễn đạt hữu ích cho người đi du lịch hoặc người học ngôn ngữ. Ở đây, compile thuộc ngữ cảnh xuất bản và tổ chức thông tin. Nó không mang nghĩa trong lĩnh vực máy tính là chuyển mã nguồn sang một dạng khác.

Luyện tập

Câu nào dùng compile với nghĩa thu thập và sắp xếp tư liệu thành một tác phẩm hoàn chỉnh?

  1. The novelist wrote the entire adventure from imagination.
  2. The editor compiled a handbook from advice submitted by dozens of teachers.
  3. The programmer compiled the source code before testing the app.
Xem đáp án

The editor compiled a handbook from advice submitted by dozens of teachers.

His journal is the reason we can tell this story. Mạch ý

5:09

Cuốn nhật ký của ông là lý do chúng ta có thể kể lại câu chuyện này.

Mạch ý

is the reason we can tell this story: liên kết bằng chứng với kết quả

Cấu trúc X is the reason Y thiết lập quan hệ nguyên nhân và kết quả. X nêu nguyên nhân, còn mệnh đề sau reason nêu điều trở nên có thể hoặc xảy ra do nguyên nhân đó. Ở đây, nhật ký là nguyên nhân và việc chúng ta có thể kể lại câu chuyện là kết quả. Khi xuất hiện gần cuối một bài kể, câu này cũng nhắc lại bằng chứng làm cơ sở cho nội dung vừa kể. Nó trả lời câu hỏi: “Ngày nay, làm sao chúng ta có thể biết và kể lại những sự kiện này?”. Trong tiếng Anh, why hoặc that cũng có thể đứng sau reason, nhưng từ nối được lược bỏ ở đây.

Luyện tập

Ở cuối bài kể, câu này có chức năng diễn ngôn chính là gì?

  1. Câu này khẳng định bản thân cuốn nhật ký là một câu chuyện hư cấu.
  2. Câu này chuyển sang một chủ đề không liên quan mà không giải thích phần kể trước đó.
  3. Câu này nhắc lại nhật ký như bằng chứng giúp người ta biết được câu chuyện.
Xem đáp án

Câu này nhắc lại nhật ký như bằng chứng giúp người ta biết được câu chuyện.

Magellan's legacy lingers. Cụm từ

5:13

Di sản của Magellan vẫn còn mãi.

Cụm từ

legacy lingers: một ảnh hưởng lâu dài vẫn còn

Legacy là ảnh hưởng hoặc hậu quả lâu dài mà một người, một sự kiện hoặc một thời kỳ để lại. Lingers diễn tả điều gì đó vẫn còn hiện diện dù người ta có thể nghĩ rằng nó đã phai nhạt. Vì vậy, legacy lingers có nghĩa là ảnh hưởng của Magellan vẫn còn được cảm nhận sau khi ông qua đời; câu này không nói rằng ông vẫn ở lại một nơi nào đó theo nghĩa thể chất. Khi chủ ngữ của linger là một điều trừu tượng như legacy, memory hoặc feeling, hãy hiểu là “vẫn còn được cảm nhận” chứ không phải “ở lại một nơi”.

Luyện tập

Trong 'Magellan's legacy lingers,' lingers thể hiện điều gì?

  1. Ông vẫn đang chờ ở nơi đó.
  2. Ảnh hưởng của ông vẫn còn được cảm nhận.
  3. Tài sản của ông vẫn chưa được chuyển đi.
Xem đáp án

Ảnh hưởng của ông vẫn còn được cảm nhận.

He had galaxies and space programs named after him. Cụm từ

5:15

Các thiên hà và chương trình không gian đã được đặt theo tên ông.

Cụm từ

named after him: được đặt theo tên ông

Be named after a person or thing có nghĩa là nhận tên từ người hoặc vật đó, thường nhằm bày tỏ sự tôn kính. Cấu trúc chủ động là name A after B; cấu trúc bị động là A is named after B. Ở đây, named after him mô tả các thiên hà và chương trình không gian: chúng mang tên Magellan. Trong ngữ cảnh này, He had X named after him có nghĩa là X đã được đặt theo tên ông; had không ngụ ý rằng chính ông đã sắp xếp việc đặt tên. After là một phần của cách diễn đạt về việc đặt tên và không có nghĩa là ‘sau ông’ về mặt thời gian.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một ngôi trường được đặt tên theo một nghệ sĩ địa phương?

  1. The school was named a local artist.
  2. The school was named after it opened.
  3. The school was named after a local artist.
Xem đáp án

The school was named after a local artist.

Elcano, too,

5:19

Elcano cũng vậy,

was celebrated in Spain with a coat of arms and his face on currency and stamps. Văn hóa

5:20

đã được tôn vinh ở Tây Ban Nha với một phù hiệu áo giáp cùng khuôn mặt của ông trên tiền tệ và tem thư.

Văn hóa

a coat of arms: huy hiệu thể hiện sự công nhận chính thức

Ở đây, a coat of arms là một thiết kế huy hiệu chính thức dùng để xác định một cá nhân, gia đình, thành phố, quốc gia hoặc tổ chức. Trong câu này, việc được ban huy hiệu là một phần trong cách Elcano được tôn vinh tại Tây Ban Nha, vì vậy nó thể hiện sự công nhận chính thức đối với thành tựu của ông. Hãy hiểu coat of arms như một thuật ngữ văn hóa hoàn chỉnh. Arms ở đây chỉ các biểu tượng trong huy hiệu học, không phải cánh tay của con người, nên cụm từ này không có nghĩa là một chiếc áo khoác có tay người.

Luyện tập

Trong câu này, a coat of arms chỉ điều gì?

  1. Một chiếc áo khoác mùa đông trang trí bằng hình cánh tay
  2. Một thiết kế huy hiệu chính thức đại diện cho cá nhân hoặc tổ chức
  3. Bất kỳ logo hiện đại nào của công ty
Xem đáp án

Một thiết kế huy hiệu chính thức đại diện cho cá nhân hoặc tổ chức

United by fate, Thành ngữ

5:26

Được hợp nhất bởi số phận,

the survivors and the hundreds who sacrificed their lives

5:28

những người sống sót cùng hàng trăm người đã hy sinh mạng sống của mình

challenged conventional wisdom and completed a historic journey once thought impossible. Ghi chú

5:31

đã thách thức những quan niệm thông thường và hoàn thành một hành trình lịch sử từng được coi là không thể.

Thành ngữ

United by fate: được gắn kết bởi số phận chung

United by fate là một cụm phân từ quá khứ được đặt ở đầu câu để bổ nghĩa cho the survivors and the hundreds who sacrificed their lives. Cụm này nói rằng cùng một chuyến đi và những hậu quả của nó đã gắn kết hai nhóm người; nó không nói rằng họ chủ động thành lập một liên minh. Việc đặt cụm này ở đầu câu khiến toàn bộ lời kể mang sắc thái trang trọng về một số phận chung. Nói rộng hơn, United by X trình bày X như sức mạnh hoặc hoàn cảnh gắn kết mọi người.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: trong United by fate, united có nghĩa là những người đó chủ động thành lập một liên minh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Thành ngữ

challenged conventional wisdom: thách thức quan niệm được chấp nhận rộng rãi

Trong câu này, challenged conventional wisdom có nghĩa là việc hoàn thành hành trình đã cho thấy một niềm tin được chấp nhận rộng rãi có thể sai. Kết quả đó cung cấp bằng chứng chống lại điều mọi người thường cho là có thể thực hiện được. Conventional wisdom là quan niệm thường được một xã hội, lĩnh vực hoặc nhóm người chấp nhận, chứ không phải trí tuệ của một cá nhân. Ở đây, challenge có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc kiểm chứng một ý tưởng đã được chấp nhận, chứ không phải thách ai đó thi đấu.

Luyện tập

Câu nào dùng challenge conventional wisdom một cách tự nhiên?

  1. The new evidence challenges one child's favorite color.
  2. The new evidence challenges wisdom to a race.
  3. The new evidence challenges conventional wisdom about how children learn.
Xem đáp án

The new evidence challenges conventional wisdom about how children learn.

Ngữ pháp

once thought impossible: từng bị cho là bất khả thi

Once thought impossible là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn được đặt sau journey. Nó tương đương với which was once thought to be impossible: trước đây, mọi người tin rằng hành trình đó không thể hoàn thành. Ở đây, once có nghĩa là “trước đây” hoặc “đã từng”, không phải “một lần”. Tiếng Anh thường đặt mẫu rút gọn này sau danh từ: danh từ + once + quá khứ phân từ + bổ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “trước đây bị cho là không thể”: The bridge ____ is now open to the public.

Xem đáp án

once thought impossible