Tại sao bức "Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai" của Vermeer được coi là một kiệt tác? - James Earle: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
606 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Phần phân tích Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai lý giải cách bố cục, ánh sáng, bối cảnh lịch sử và viên ngọc được tạo bằng màu vẽ biến một nhân vật vô danh thành một hiện diện tâm lý gần gũi, đồng thời là biểu tượng của xã hội Hà Lan đang đổi thay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Belonging to a Dutch style of idealized, sometimes overly expressive paintings known as tronies, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách hiểu cụm phân từ đầu câu là phần bối cảnh dùng để phân loại chủ thể trước mệnh đề chính, rồi vận dụng cấu trúc này trong văn bản về nghệ thuật, lịch sử hoặc học thuật. 2. the Dutch East India Company — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Liên hệ tổ chức này với sự mở rộng thương mại của Hà Lan, sự hình thành tầng lớp thương nhân, nhóm bảo trợ nghệ thuật mới và những đồ vật thể hiện tính quốc tế trong các cảnh nội thất của Vermeer. 3. While we may never know / we can engage with — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra khung nhượng bộ chuyển từ danh tính chưa thể xác định của cô gái sang trải nghiệm mà người xem vẫn có thể đạt được, và dùng nó để lập luận rằng sự bất định không ngăn cản một kết luận có ý nghĩa.

Nội dung bài học

Is she turning towards you or away from you? Cụm từ

0:06

Cô ấy đang quay về phía bạn hay quay mặt đi?

Cụm từ

towards you or away from you: chọn giữa hai hướng đối lập

Towards you cho biết chuyển động hoặc hướng quay là về phía bạn; away from you cho biết hướng ngược lại. Away from you diễn tả phương hướng, không chỉ đơn giản là ở xa. Cấu trúc A or B? đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, hai lựa chọn là hai hướng đối lập, nên câu hỏi yêu cầu người xem xác định cô ấy có vẻ đang quay về hướng nào.

Luyện tập

Một người đi xe đạp đang đến gần máy quay. Hãy dùng towards và away from, mỗi cụm một lần: The cyclist is riding ____ the camera, not ____ it.

Xem đáp án

towards · away from

No one can agree. Ý định

0:09

Không ai có thể thống nhất ý kiến.

Ý định

No one can agree: diễn tả sự thiếu đồng thuận

Trong câu này, No one can agree có nghĩa là những người liên quan không thể đi đến cùng một ý kiến hoặc nhận định. Agree ở đây chỉ việc cùng chia sẻ một kết luận, không phải làm theo chỉ dẫn. Câu ngắn này tóm tắt một bất đồng chưa được giải quyết. Nó có thể xuất hiện sau nhiều câu trả lời khác nhau để cho thấy vẫn chưa có kết luận chung.

Luyện tập

Ba giám khảo chọn ba người chiến thắng khác nhau. Câu nào tóm tắt tình huống này phù hợp nhất?

  1. No one can agree.
  2. No one was allowed to vote.
  3. Everyone chose the same winner.
Xem đáp án

No one can agree.

She's the mysterious subject of Dutch master Johannes Vermeer's Girl with the Pearl Earring,

0:11

Cô ấy là nhân vật bí ẩn trong tác phẩm 'Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai' của bậc thầy người Hà Lan Johannes Vermeer,

a painting often referred to as the Mona Lisa of the North. Ghi chú

0:16

một bức tranh thường được mệnh danh là nàng Mona Lisa của phương Bắc.

Cụm từ

often referred to as: giới thiệu một tên gọi phổ biến

Refer to X as Y có nghĩa là “gọi hoặc mô tả X bằng tên Y”. Trong cấu trúc bị động, X is referred to as Y có nghĩa là “X được gọi là Y”. Cả to và as đều là thành phần của cấu trúc này. Ở đây, often referred to as ... là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho a painting. Nó có nghĩa cơ bản giống which is often referred to as ... và dùng để giới thiệu biệt danh thường gặp của bức tranh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động cố định có nghĩa là “được gọi là”: This neighborhood is often ____ the city's creative hub.

Xem đáp án

referred to as

Văn hóa

the Mona Lisa of the North: một phép so sánh văn hóa

Ở đây, Mona Lisa được dùng làm một hình ảnh văn hóa quen thuộc gợi đến một bức chân dung nổi tiếng và bí ẩn. Gọi một bức tranh khác là the Mona Lisa of the North có nghĩa là so sánh danh tiếng và vẻ bí ẩn của nó với Mona Lisa. Of the North đặt phép so sánh này trong bối cảnh Bắc Âu. Cụm từ này là một biệt danh, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng người trong tranh là Mona Lisa, bức tranh là bản sao hoặc hai bức tranh vẽ cùng một phụ nữ.

Luyện tập

Biệt danh the Mona Lisa of the North chủ yếu có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó xác định bức tranh là bản sao của Mona Lisa.
  2. Nó so sánh danh tiếng và vẻ bí ẩn của bức tranh với Mona Lisa.
  3. Nó nói rằng cùng một phụ nữ xuất hiện trong cả hai bức tranh.
Xem đáp án

Nó so sánh danh tiếng và vẻ bí ẩn của bức tranh với Mona Lisa.

Belonging to a Dutch style of idealized, Ngữ pháp

0:21

Thuộc về phong cách vẽ lý tưởng hóa của Hà Lan,

sometimes overly expressive paintings known as tronies, Văn hóa

0:24

đôi khi là những bức tranh mang tính biểu cảm thái quá được gọi là tronie,

Văn hóa

known as tronies: giới thiệu một thuật ngữ lịch sử mỹ thuật

Trong known as tronies, known là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho paintings. Cụm này là dạng rút gọn của that are known as tronies và dùng để giới thiệu tên gọi của loại tranh này. Tronie là một thuật ngữ lịch sử mỹ thuật chỉ tác phẩm nghiên cứu hoặc miêu tả phần đầu, khuôn mặt hay một kiểu nhân vật. Loại tác phẩm này thường nhấn mạnh biểu cảm, trang phục hoặc một kiểu nhân vật đặc trưng thay vì xác định danh tính của một người mẫu có tên cụ thể. Vì vậy, tronies ở đây là tên một thể loại, không phải tên người hay tên của một bức tranh riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu này, tronies có nghĩa gần nhất là gì?

  1. một loại hình nghiên cứu tập trung vào khuôn mặt, biểu cảm, trang phục hoặc kiểu nhân vật
  2. tên riêng của người phụ nữ xuất hiện trong bức tranh
  3. một bức chân dung trang trọng có mục đích chính là xác định một người mẫu cụ thể
Xem đáp án

một loại hình nghiên cứu tập trung vào khuôn mặt, biểu cảm, trang phục hoặc kiểu nhân vật

the Girl with the Pearl Earring has the allure and subtlety characteristic of Vermeer's work. Cụm từ

0:28

Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai có sức hấp dẫn và sự tinh tế đặc trưng trong các tác phẩm của Vermeer.

Ngữ pháp

Belonging to ... như một cụm phân từ đứng đầu câu

Belonging to ... là một cụm phân từ hiện tại được đưa lên đầu câu. Cụm này cung cấp thông tin phân loại trước mệnh đề chính, và chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là cụm danh từ ngay sau dấu phẩy: the Girl with the Pearl Earring. Belonging không phải là động từ hữu hạn của câu. Mệnh đề chính là the Girl with the Pearl Earring has ..., trong đó has là động từ hữu hạn. Khi đọc một câu cung cấp thông tin dài, hãy tìm chủ ngữ và động từ hữu hạn sau cụm mở đầu trước, rồi nối cụm mở đầu với chủ ngữ đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm Belonging to ... ở đầu câu để bổ nghĩa rõ ràng cho chủ ngữ theo sau?

  1. Belonging to the library's archive, the curators keep the manuscript in a climate-controlled room.
  2. Belonging to the library's archive, the manuscript is kept in a climate-controlled room.
  3. The manuscript belongs to the library's archive.
Xem đáp án

Belonging to the library's archive, the manuscript is kept in a climate-controlled room.

Cụm từ

the allure and subtlety characteristic of Vermeer's work: sức cuốn hút và sự tinh tế đặc trưng cho tác phẩm của Vermeer

Ở đây, allure chỉ sức hấp dẫn khiến người ta bị cuốn hút, còn subtlety chỉ vẻ đẹp hoặc ý nghĩa tinh tế, không bộc lộ ngay lập tức. Hai từ này cùng gọi tên hai phẩm chất của bức tranh. characteristic of Vermeer's work đứng sau các danh từ và cho biết tác phẩm của Vermeer là chuẩn mực để nhận ra những phẩm chất đó. Cả cụm diễn tả đây là những nét đặc trưng dễ nhận biết trong phong cách của Vermeer, phù hợp với các bài phê bình nghệ thuật, văn chương, thiết kế hoặc thương hiệu.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng characteristic of đúng để mô tả một phẩm chất đặc trưng cho một nguồn nào đó.

  1. The essays show the clarity characteristic to the best science writing.
  2. The essays show the clarity characteristic of the best science writing.
  3. The essays show the clarity characterized of the best science writing.
Xem đáp án

The essays show the clarity characteristic of the best science writing.

But this painting stands apart from the quiet narrative scenes Cụm từ

0:34

Nhưng bức tranh này khác biệt so với những cảnh tường thuật tĩnh lặng

that we observe from afar in many of Vermeer's paintings. Cách dùng từ

0:38

mà chúng ta quan sát từ xa trong nhiều bức tranh của Vermeer.

Cụm từ

stands apart from: khác biệt rõ rệt với những tác phẩm cùng loại

Ở đây, stands apart from là một cách diễn đạt trừu tượng, có nghĩa là khác biệt rõ rệt với hoặc nổi bật khỏi. Người nói so sánh bức tranh này với nhóm cảnh kể chuyện yên tĩnh hơn của Vermeer để nhấn mạnh nét riêng của nó. Cấu trúc là A stands apart from B, trong đó from giới thiệu nhóm được so sánh. Cụm này không có nghĩa A đang đứng cách xa B về mặt vật lý và cũng không tự động có nghĩa A tốt hơn. Sắc thái đánh giá phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Cụm từ nào nhấn mạnh tốt nhất rằng một tác phẩm khác biệt rõ rệt về loại hình so với những tác phẩm cùng loại?

  1. stands apart from
  2. differs from
  3. stands out from
Xem đáp án

stands apart from

Cách dùng từ

from afar: quan sát từ xa

“From afar” có nghĩa là «từ xa». Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho “observe” và cho thấy người xem đang quan sát các cảnh mà không bước vào không gian riêng tư của chúng. “Afar” tự nó đã mang nghĩa «ở xa» hoặc «từ xa». Cả cụm là một cách nói gọn và hơi giàu tính văn chương hơn “from far away”, thường gặp trong văn kể chuyện và phê bình nghệ thuật.

Luyện tập

Trong “They admired the castle from afar,” “from afar” có nghĩa là gì?

  1. Từ bên trong lâu đài
  2. Sau một khoảng trì hoãn dài
  3. Từ xa
Xem đáp án

Từ xa

A girl reading a letter,

0:41

Một cô gái đang đọc thư,

a piano lesson,

0:43

một buổi học piano,

a portrait artist at work.

0:44

một họa sĩ vẽ chân dung đang làm việc.

These paintings give us a sense of intimacy while retaining their distance. Ghi chú

0:46

Những bức tranh này mang lại cho chúng ta cảm giác gần gũi trong khi vẫn giữ được khoảng cách.

Cụm từ

give us a sense of: tạo ra cảm giác hoặc ấn tượng

“Give someone a sense of + danh từ” có nghĩa là «khiến ai đó cảm nhận hoặc nhận ra một phẩm chất cụ thể». Trong câu này, các bức tranh khiến người xem cảm thấy sự thân mật; “give” không diễn tả việc trao một đồ vật. Người trải nghiệm hiệu ứng đứng sau “give”, còn sau “of” là danh từ hoặc cụm danh từ: “give visitors a sense of history” hoặc “give the room a sense of warmth”.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của “give us a sense of” để hoàn thành câu: The soft lighting ____ calm.

Xem đáp án

gives us a sense of

Ngữ pháp

while retaining their distance: diễn đạt sự tương phản đồng thời bằng while + -ing

Ở đây, while retaining their distance có nghĩa là “đồng thời vẫn giữ một khoảng cách”. While nối hai đặc điểm cùng tồn tại nhưng hơi đối lập: các bức tranh tạo cảm giác gần gũi, nhưng không cho người xem hoàn toàn bước vào thế giới trong tranh. Mệnh đề -ing là dạng rút gọn của while they retain their distance. Chủ ngữ được hiểu ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức These paintings. Mẫu này giúp nêu một ý chính rồi thêm ngắn gọn một đặc điểm diễn ra đồng thời và thường mang tính tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while và dạng -ing của retain: The renovation adds modern lighting ____ the building's historic character.

Xem đáp án

while retaining

A drawn curtain often emphasizes this separation.

0:50

Một tấm rèm được kéo ra thường nhấn mạnh sự ngăn cách này.

We can witness a milkmaid serenely pouring a bowl of milk,

0:54

Chúng ta có thể chứng kiến một cô vắt sữa bò đang thanh thản rót một bát sữa,

but that milk isn't for us. Mạch ý

0:58

nhưng bát sữa đó không dành cho chúng ta.

We are only onlookers.

1:00

Chúng ta chỉ là những người đứng xem.

Mạch ý

but that milk isn't for us ... We are only onlookers: sự tương phản dẫn đến kết luận

But chuyển người đọc từ cảm giác dường như có thể tiếp cận—vì ta nhìn thấy hoạt động riêng tư của cô gái—sang một giới hạn. That milk isn't for us không thực sự bàn về việc sữa thuộc về ai; câu này cụ thể hóa việc người xem bị đặt bên ngoài thế giới trong tranh. Sau đó, câu ngắn We are only onlookers nêu thẳng kết luận. Thông tin đi từ một ví dụ có thể quan sát, qua một giới hạn, rồi đến phần tóm tắt vai trò của người xem, qua đó củng cố nhận định rằng bức tranh vẫn giữ khoảng cách.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có chức năng chính gì trong việc tổ chức thông tin?

  1. Nó chuyển một ví dụ cụ thể thành kết luận rằng người xem vẫn ở bên ngoài cảnh tượng.
  2. Nó giải thích cô gái vắt sữa nên phục vụ sữa cho người xem như thế nào.
  3. Nó chuyển chủ đề từ hội họa sang quyền sở hữu số sữa thật.
Xem đáp án

Nó chuyển một ví dụ cụ thể thành kết luận rằng người xem vẫn ở bên ngoài cảnh tượng.

The studied composition in Vermeer's paintings invokes a balanced harmony. Ghi chú

1:01

Bố cục được nghiên cứu kỹ lưỡng trong các bức tranh của Vermeer gợi lên sự hài hòa cân bằng.

Cách dùng từ

The studied composition: bố cục được sắp đặt có chủ ý

Trong The studied composition, studied là tính từ có nghĩa là được cân nhắc kỹ và sắp đặt có chủ ý. Nó không có nghĩa là bố cục đã được các học giả nghiên cứu. Ở đây, composition là cách sắp xếp các yếu tố thị giác trong một bức tranh. Nói rộng hơn, studied đứng trước danh từ có thể mô tả một thứ được tạo dựng có chủ ý chứ không phải tự nhiên hay ngẫu hứng.

Luyện tập

studied trong a studied composition có nghĩa là gì ở đây?

  1. được học để thi
  2. được lên kế hoạch và sắp xếp cẩn thận
  3. được các học giả nghiên cứu
Xem đáp án

được lên kế hoạch và sắp xếp cẩn thận

Cụm từ

invokes a balanced harmony: gợi lên một hiệu ứng

Trong câu này, invokes có nghĩa là gợi lên hoặc tạo ra một hiệu ứng trừu tượng. Bố cục khiến người xem cảm thấy các phần của bức tranh cân đối và hài hòa. Đây là cách dùng mở rộng và trang trọng của invoke. Nó không có nghĩa là bố cục đang cầu nguyện với một vị thần; sự hài hòa là hiệu ứng được gợi lên.

Luyện tập

invokes a balanced harmony có nghĩa là gì trong câu gốc?

  1. Nó cầu xin một sức mạnh thần thánh tạo ra sự hài hòa.
  2. Nó gợi lên cảm giác hài hòa cân đối.
  3. Nó viện dẫn một quy tắc chính thức về sự cân bằng.
Xem đáp án

Nó gợi lên cảm giác hài hòa cân đối.

With the checkered floor in many of his works,

1:07

Với sàn nhà kẻ caro trong nhiều tác phẩm của ông,

Vermeer demonstrates his command of perspective and foreshortening. Cách dùng từ

1:10

Vermeer thể hiện khả năng làm chủ luật xa gần và phép rút ngắn.

Cách dùng từ

his command of perspective and foreshortening: sự thành thạo luật phối cảnh và kỹ thuật thu ngắn

Ở đây, command of có nghĩa là kỹ năng và khả năng kiểm soát ở mức độ cao khi sử dụng một thứ gì đó; command không có nghĩa là “mệnh lệnh”. Cụm danh từ his command of perspective and foreshortening là điều mà Vermeer thể hiện. Perspective dùng đường nét và tỉ lệ để thể hiện chiều sâu. Foreshortening làm cho một hình thể hướng về phía người xem hoặc ra xa người xem trông ngắn hơn. Hai thuật ngữ này gọi tên những kỹ năng tạo không gian mà ông đã thành thạo. Có thể dùng cấu trúc “từ sở hữu + command of + kỹ năng hoặc lĩnh vực” để đánh giá rất tích cực về năng lực của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa thành thạo một kỹ năng: The violinist showed an impressive ____ rhythm and timing.

Xem đáp án

command of

That's a technique that uses distortion

1:14

Đó là một kỹ thuật sử dụng sự biến dạng

to give the illusion of an object receding into the distance. Ghi chú

1:16

để tạo ảo giác một vật thể đang lùi dần ra xa.

Cụm từ

give the illusion of: tạo ảo giác về

Give the illusion of có nghĩa là làm cho một thứ trông như có một đặc điểm hoặc đang thực hiện một hành động dù thực tế không thay đổi. Trong câu này, sự biến dạng khiến vật thể trông như đang lùi xa; vật thể không thực sự chuyển động. Sau of có thể dùng một cụm danh từ, như trong the illusion of depth, hoặc một danh từ cộng với dạng -ing, như trong the illusion of an object receding. Ở đây, illusion có nghĩa là một hiệu ứng tri giác, không phải lời nói dối cố ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: Clever lighting can ____ a wider stage.

Xem đáp án

give the illusion of

Cách dùng từ

receding into the distance: trông như lùi xa dần

Trong câu này, receding into the distance có nghĩa là trông như đang kéo dài và ngày càng xa khỏi người quan sát. Dạng -ing receding miêu tả object trong cấu trúc the illusion of an object receding into the distance. Trong tác phẩm nghệ thuật, đây có thể là hiệu ứng phối cảnh chứ không phải chuyển động thật. Nói chung hơn, cụm này miêu tả con đường, đường ray hoặc một phần phong cảnh trông như kéo dài vào không gian xa.

Luyện tập

Câu nào miêu tả tự nhiên một lối đi trông ngày càng xa do hiệu ứng phối cảnh?

  1. The path appears to circle the village.
  2. The path appears to approach the viewer.
  3. The path appears to recede into the distance.
Xem đáp án

The path appears to recede into the distance.

Other elements like sightlines,

1:20

Các yếu tố khác như đường ngắm,

mirrors,

1:22

gương,

and light sources describe the moment through space and position.

1:23

và nguồn sáng mô tả khoảnh khắc đó thông qua không gian và vị trí.

The woman reading a letter by an open window

1:27

Người phụ nữ đọc thư bên cửa sổ mở

is precisely placed so the window can reflect her image back to the viewer. Ghi chú

1:30

được sắp đặt một cách chính xác để cửa sổ có thể phản chiếu hình ảnh của cô ấy lại cho người xem.

Ngữ pháp

so the window can...: nêu mục đích hoặc hiệu quả dự kiến

Ở đây, so mở đầu một mệnh đề đầy đủ giải thích việc đặt người phụ nữ vào vị trí chính xác nhằm tạo điều kiện cho điều gì: cửa sổ có thể phản chiếu hình ảnh của cô ấy về phía người xem. Vì vị trí này được sắp đặt có chủ ý, mệnh đề vừa thể hiện mục đích vừa thể hiện kết quả dự kiến. Mẫu có thể áp dụng là hành động hoặc cách sắp đặt + so + chủ ngữ + can hoặc will + động từ. Mẫu này trả lời tại sao một việc được thực hiện hoặc hành động đó khiến điều gì trở nên khả thi. Ở đây, so là liên từ, không phải trạng từ chỉ mức độ như trong so precise.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng so + một mệnh đề đầy đủ để giải thích mục đích đặt biển báo? The sign was placed near the entrance ____.

  1. so visitors can read it easily
  2. because visitors had already read it
  3. but visitors ignored it
Xem đáp án

so visitors can read it easily

Cụm từ

reflect her image back to the viewer: phản chiếu hình ảnh của cô ấy trở lại phía người xem

Cụm động từ reflect her image mô tả một hiệu ứng thị giác mang tính vật lý: ánh sáng tạo nên hình ảnh của cô ấy dội lại từ bề mặt cửa sổ và trở nên nhìn thấy được đối với người xem. Ở đây, reflect không có nghĩa là suy nghĩ kỹ. Cấu trúc reflect + tân ngữ + back to + người hoặc nơi chốn cho biết thứ được phản chiếu và hướng nó quay trở lại. back to the viewer nhấn mạnh rằng hình ảnh phản chiếu trở lại phía người xem.

Luyện tập

Câu nào dùng reflect để nói về sự phản chiếu vật lý và chỉ rõ hướng phản chiếu?

  1. Maya reflects on her choice before answering.
  2. The mirror reflects the lamp's light back toward the doorway.
  3. The doorway reflects on the lamp's light.
Xem đáp án

The mirror reflects the lamp's light back toward the doorway.

Vermeer would even hide the leg of an easel for the sake of composition. Cụm từ

1:35

Vermeer thậm chí còn giấu đi chân của chiếc giá vẽ vì lợi ích của bố cục.

Cụm từ

for the sake of composition: vì mục tiêu bố cục

for the sake of composition có nghĩa là mục tiêu là cải thiện hoặc bảo vệ bố cục. Cụm từ này đặt bố cục ở vị trí ưu tiên, qua đó giải thích vì sao có thể giấu một phần của giá vẽ. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là for the sake of + danh từ hoặc động từ kết thúc bằng -ing. Cấu trúc này thường giới thiệu mục tiêu có mức ưu tiên cao hơn đằng sau một sự thỏa hiệp, điều chỉnh hoặc hy sinh.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: We shortened the report ____ clarity.

Xem đáp án

for the sake of

The absence of these very elements brings the Girl with the Pearl Earring to life. Thành ngữ

1:39

Sự vắng mặt của chính những yếu tố này đã mang lại sức sống cho Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai.

Thành ngữ

brings the Girl with the Pearl Earring to life: làm Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai trở nên sống động

Ở đây, brings the Girl with the Pearl Earring to life có nghĩa là làm cho nhân vật trong tranh trở nên sống động, như đang hiện diện trước mắt và có cảm xúc chân thực. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải làm một cô gái có thật sống lại. Cấu trúc có thể áp dụng là bring + person, character, story, or design + to life. Cấu trúc này cho thấy một chi tiết, màn thể hiện hoặc lựa chọn nghệ thuật khiến một đối tượng được thể hiện trọn vẹn và trở nên sống động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bring ... to life: The actor's warm voice brings the character ____.

Xem đáp án

to life

Vermeer's treatment of light and shadow, Văn hóa

1:45

Cách xử lý ánh sáng và bóng tối của Vermeer,

or chiaroscuro,

1:47

hay kỹ thuật Chiaroscuro,

uses a dark flat background to further spotlight her three-dimensionality. Cách dùng từ

1:48

sử dụng phông nền phẳng tối để làm nổi bật thêm tính ba chiều của cô.

Văn hóa

light and shadow, or chiaroscuro: or dùng để giải thích và gọi tên lại

Trong câu này, chiaroscuro là thuật ngữ nghệ thuật chỉ việc dùng sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối để tạo hình khối, chiều sâu và hiệu ứng kịch tính. Điều này giải thích vì sao phông nền tối giúp nhân vật trông có vẻ ba chiều. Dấu phẩy và or sắp xếp thông tin theo mẫu “cách mô tả quen thuộc, or tên chuyên môn”. Ở đây, or có nghĩa là “còn gọi là”, không phải “chọn một trong hai phương án”. Mẫu này giúp người viết vừa giới thiệu vừa giải thích một thuật ngữ.

Luyện tập

or có chức năng gì trong cụm light and shadow, or chiaroscuro?

  1. Nó trình bày light and shadow và chiaroscuro như hai phương án.
  2. Nó cho thấy sự không chắc chắn về kỹ thuật mà Vermeer đã dùng.
  3. Nó gọi lại light and shadow bằng thuật ngữ chuyên môn chiaroscuro.
Xem đáp án

Nó gọi lại light and shadow bằng thuật ngữ chuyên môn chiaroscuro.

Cách dùng từ

spotlight her three-dimensionality: spotlight là động từ mang nghĩa làm nổi bật

Ở đây, spotlight là động từ có nghĩa là làm cho một đặc điểm trở nên đặc biệt dễ nhận thấy hoặc thu hút sự chú ý đặc biệt vào đặc điểm đó. Nó nhận her three-dimensionality làm tân ngữ trực tiếp, vì vậy câu này không nói đến một chiếc đèn sân khấu theo nghĩa đen. further cho biết nền tối và phẳng bổ sung cho những hiệu ứng thị giác khác vốn đã làm nhân vật trông có khối và có chiều sâu.

Luyện tập

Câu nào dùng spotlight một cách tự nhiên như động từ mang nghĩa làm cho một đặc điểm trở nên đặc biệt nổi bật?

  1. The exhibition puts spotlight the artist's early experiments.
  2. The exhibition spotlights on the artist's early experiments.
  3. The exhibition spotlights the artist's early experiments.
Xem đáp án

The exhibition spotlights the artist's early experiments.

Instead of being like a set piece in a theatrical narrative scene, Ghi chú

1:54

Thay vì giống như một mảnh bối cảnh trong một cảnh tường thuật mang tính sân khấu,

Cách dùng từ

a set piece trong một cảnh tự sự mang tính sân khấu

Trong ngữ cảnh phê bình nghệ thuật này, a set piece là một phần được chủ ý sắp đặt trong một cảnh được dàn dựng hoặc có tính tự sự. Cụm từ trình bày nhân vật như thể cô chỉ là một thành phần được đặt ở đó để phục vụ bố cục hoặc câu chuyện tổng thể. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng. Cần hiểu set piece như một đơn vị hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là một món trong một bộ đồ vật.

Luyện tập

Câu nào dùng set piece theo nghĩa trong bài phê bình truyền thông?

  1. The train crash is a spectacular set piece near the end of the film.
  2. The setting of the story is a quiet village.
  3. The museum sells each cup as a separate piece of the set.
Xem đáp án

The train crash is a spectacular set piece near the end of the film.

she becomes a psychological subject. Cách dùng từ

1:58

cô ấy trở thành một đối tượng mang tính tâm lý.

Ngữ pháp

Instead of being like ... she becomes ...: thay một cách hiểu bằng một cách hiểu khác

Cụm Instead of being like ... gạt sang một bên một cách nhìn về cô ấy, còn mệnh đề chính she becomes ... đưa ra cách hiểu mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, becomes mô tả sự thay đổi trong cách nhân vật trong tranh được thể hiện: từ một phần phục vụ câu chuyện được dàn dựng thành một con người có đời sống nội tâm là trọng tâm. Sau instead of, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; vì vậy be đổi thành being. Phần sau dấu phẩy là một mệnh đề hoàn chỉnh: she là chủ ngữ, còn becomes nối chủ ngữ này với vai trò mới.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu ở thì hiện tại bằng dạng đúng của be và become: Instead of ____ only a waiting area, the room ____ a place for community classes.

Xem đáp án

being · becomes

Cách dùng từ

a psychological subject trong phê bình nghệ thuật

Trong phê bình nghệ thuật, subject có thể chỉ người hoặc vật được một tác phẩm thể hiện hay khảo sát. Vì vậy, a psychological subject là một người được khắc họa như có cảm xúc, nhận thức và đời sống nội tâm để người xem suy ngẫm. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ vai trò của nhân vật trong cảnh sang sự hiện diện về mặt tâm lý của cô ấy. Ở đây, subject không có nghĩa là môn học ở trường hay chủ ngữ ngữ pháp của câu.

Luyện tập

Trong câu 'The portrait presents the sitter as a psychological subject,' psychological subject có nghĩa là gì?

  1. Một môn học ở trường về tâm trí
  2. Chủ ngữ ngữ pháp của câu
  3. Một người được khắc họa như có đời sống nội tâm
Xem đáp án

Một người được khắc họa như có đời sống nội tâm

Her eye contact and slightly parted lips,

2:01

Ánh mắt chạm nhau và đôi môi hơi hé mở của cô ấy,

as if she is about to say something, Ngữ pháp

2:04

như thể cô ấy đang định nói điều gì đó,

draw us into her gaze. Thành ngữ

2:06

thu hút chúng ta vào ánh nhìn của cô ấy.

Ngữ pháp

as if she is about to say something: ấn tượng về điều sắp xảy ra

Ở đây, as if đưa ra một ấn tượng dựa trên điều người xem nhìn thấy, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Đôi môi hơi hé mở khiến cô ấy trông như đã sẵn sàng lên tiếng. Cấu trúc as if + chủ ngữ + be about to + động từ nguyên mẫu diễn tả một điều có vẻ sắp xảy ra: as if she is about to say something. Be about to hướng đến khoảnh khắc ngay sau đó, còn as if giữ cho lời nhận xét vẫn mang tính không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as if và dạng đúng của be about to: The cat crouches beside the toy, ____ it ____ pounce.

Xem đáp án

as if · is about to

Thành ngữ

draw us into her gaze: cuốn người xem vào hành động nhìn

Ở đây, draw có nghĩa là thu hút hoặc lôi cuốn về mặt cảm xúc, chứ không phải vẽ tranh. Cấu trúc draw someone into something có nghĩa là khiến một người cảm thấy mình tham gia vào một trải nghiệm. Draw us into her gaze gợi ý rằng ánh nhìn trực diện của cô ấy khiến người xem cảm thấy mình là một phần của sự tương tác bằng ánh mắt. Trong phê bình nghệ thuật, gaze không chỉ có thể nói đến hướng nhìn của một người mà còn nói đến mối quan hệ giữa người nhìn và người được nhìn.

Luyện tập

draw us into her gaze có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó yêu cầu người xem vẽ đôi mắt của cô ấy.
  2. Nó khiến người xem cảm thấy mình tham gia vào sự tương tác bằng ánh mắt với cô ấy.
  3. Nó hướng người xem rời khỏi tác phẩm và nhìn sang nơi khác.
Xem đáp án

Nó khiến người xem cảm thấy mình tham gia vào sự tương tác bằng ánh mắt với cô ấy.

Traditional subjects of portraiture were often nobility or religious figures. Cách dùng từ

2:08

Đối tượng truyền thống của tranh chân dung thường là giới quý tộc hoặc các nhân vật tôn giáo.

Cách dùng từ

subjects of portraiture: những người được thể hiện trong nghệ thuật chân dung

Trong bài viết về nghệ thuật, subject là người hoặc vật được thể hiện trong một tác phẩm. Ở đây, subjects of portraiture chỉ những kiểu người thường được khắc họa theo truyền thống trong nghệ thuật chân dung; subjects không có nghĩa là “môn học ở trường”. Portraiture là một từ trang trọng và thường không đếm được trong tiếng Anh, chỉ nghệ thuật hoặc hoạt động sáng tác chân dung. Từ này giúp người nói bàn về một truyền thống trải rộng trên nhiều tác phẩm, chứ không phải một bức tranh cụ thể.

Luyện tập

Trong một bài thảo luận về lịch sử nghệ thuật, subjects of portraiture có nghĩa là gì?

  1. Những ý tưởng mà mọi người thảo luận sau khi chân dung của họ hoàn thành.
  2. Những người hoặc kiểu người được thể hiện trong nghệ thuật chân dung.
  3. Các môn học ở trường cần thiết để học vẽ.
Xem đáp án

Những người hoặc kiểu người được thể hiện trong nghệ thuật chân dung.

So why was Vermeer painting an anonymous girl? Mạch ý

2:13

Vậy tại sao Vermeer lại vẽ một cô gái vô danh?

Mạch ý

So why...?: biến thông tin trước đó thành câu hỏi trọng tâm

Ở đầu câu hỏi, So có nghĩa là “dựa trên điều chúng ta vừa biết”. Nó nối khuynh hướng đã nêu trước đó—chân dung thường thể hiện giới quý tộc hoặc các nhân vật tôn giáo—với trường hợp bất ngờ là một cô gái không rõ danh tính. Vì vậy, So thực sự có chức năng tổ chức thông tin, chứ không chỉ là từ dùng để lấp khoảng ngừng. Sau đó, câu hỏi với why nêu ra vấn đề trọng tâm mà phần tiếp theo sẽ giải thích. Đây là một kiểu trình bày phổ biến: đưa ra quy luật hoặc nhận xét, rồi hỏi So why...? để biến thông tin ấy thành câu hỏi giúp lập luận tiến lên.

Luyện tập

Trong phần giải thích gốc, So why...? có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nó kết thúc chủ đề và báo hiệu rằng sẽ không có lời giải thích nào tiếp theo.
  2. Nó nối khuynh hướng trước đó với một trường hợp khác thường và nêu ra nguyên nhân cần được giải thích.
  3. Nó cho thấy người nói không nhớ tên của họa sĩ.
Xem đáp án

Nó nối khuynh hướng trước đó với một trường hợp khác thường và nêu ra nguyên nhân cần được giải thích.

In the 17th century,

2:16

Vào thế kỷ 17,

the city of Delft,

2:17

thành phố Delft,

like the Netherlands in general,

2:19

cũng như Hà Lan nói chung,

had turned against ruling aristocracy and the Catholic Church. Cụm động từ

2:20

đã quay lưng lại với tầng lớp quý tộc cai trị và Nhà thờ Công giáo.

Cụm động từ

had turned against: chuyển sang lập trường phản đối

Turn against someone or something có nghĩa là chuyển từ ủng hộ, chấp nhận hoặc trung lập sang phản đối hay thù địch. Ở đây, cụm từ này diễn tả sự thay đổi lập trường chính trị và tôn giáo, không phải động tác xoay người. Had turned là thì quá khứ hoàn thành: sự thay đổi thái độ đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ của mạch kể rộng hơn. Cấu trúc có thể áp dụng là turn against + người, nhóm, chính sách hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn against: At first, the fans supported the coach, but after the scandal they ____ him.

Xem đáp án

turned against

After eight decades of rebellion against Spanish power, Mạch ý

2:24

Sau tám thập kỷ nổi dậy chống lại quyền lực của Tây Ban Nha,

the Dutch came to favor the idea of self-rule and a political republic. Ghi chú

2:28

người Hà Lan bắt đầu ủng hộ ý tưởng tự trị và một nền cộng hòa chính trị.

Mạch ý

After eight decades of rebellion...: đưa khung thời gian lên trước

After eight decades of rebellion against Spanish power là cụm từ chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Nó đưa ra trước bối cảnh lịch sử kéo dài; mệnh đề chính bắt đầu từ the Dutch came to favor và nêu sự thay đổi chính trị về sau. Mẫu After + cụm danh từ, mệnh đề chính tổ chức lời giải thích bằng cách đi từ một trải nghiệm trước đó đến kết quả về sau. Bản thân After đánh dấu thời gian; trong ngữ cảnh này, việc đặt tám mươi năm nổi dậy lên trước cũng giúp người đọc suy ra vì sao thái độ sau đó hình thành.

Luyện tập

Phần nào của câu là mệnh đề chính đứng sau cụm mở đầu với After?

  1. against Spanish power
  2. the Dutch came to favor the idea of self-rule and a political republic
  3. After eight decades of rebellion against Spanish power
Xem đáp án

the Dutch came to favor the idea of self-rule and a political republic

Cụm từ

came to favor: sự ủng hộ hình thành theo thời gian

Trong came to favor, cấu trúc came to + động từ cho thấy một quan điểm hoặc sở thích phát triển theo thời gian. Câu này không chỉ nói người Hà Lan ủng hộ ý tưởng đó tại một thời điểm trong quá khứ, mà còn cho thấy họ dần bắt đầu thích hoặc tán thành nó. Came là dạng quá khứ của come, vì vậy sự thay đổi đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả sự hình thành của niềm tin, cảm xúc, sở thích hoặc sự hiểu biết, như trong come to believe, come to like và come to realize.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dần bắt đầu thích hơn”: After testing both routes for a month, the drivers ____ the coastal road.

Xem đáp án

came to favor

Văn hóa

self-rule and a political republic: hai ý tưởng chính trị

Self-rule nghĩa là một dân tộc hoặc lãnh thổ tự quản lý các công việc chung của mình thay vì bị bên ngoài trực tiếp kiểm soát. A political republic là một hình thức chính quyền trong đó quyền lực không thuộc về một quân chủ cha truyền con nối. Hai cụm từ này cùng chỉ hướng đi chính trị mà người Hà Lan bắt đầu ủng hộ: tự quản và tổ chức nhà nước theo thể chế cộng hòa. Cách diễn đạt này cho thấy sự rời xa quyền kiểm soát từ bên ngoài và chế độ quân chủ thế tập.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với self-rule and a political republic trong câu này?

  1. Một dân tộc tự quản lý công việc của mình, và nhà nước được tổ chức mà không có quân chủ cha truyền con nối.
  2. Lãnh thổ đó không có luật pháp, lãnh đạo hay thể chế chính trị.
  3. Các cá nhân kiểm soát cảm xúc, và một vị vua thừa kế quyền lực chính trị.
Xem đáp án

Một dân tộc tự quản lý công việc của mình, và nhà nước được tổ chức mà không có quân chủ cha truyền con nối.

Cities like Delft were unsupervised by kings or bishops,

2:34

Những thành phố như Delft không bị các vị vua hay giám mục giám sát,

so many artists like Vermeer were left without traditional patrons. Cụm từ

2:38

vì vậy nhiều nghệ sĩ như Vermeer đã bị bỏ lại mà không có những người bảo trợ truyền thống.

Cụm từ

were left without traditional patrons: rơi vào tình trạng không còn người bảo trợ truyền thống

Be left without + danh từ diễn tả việc một sự kiện hoặc thay đổi khiến ai đó rơi vào tình trạng không còn thứ họ cần hoặc từng có. Ở đây, các nghệ sĩ không còn những người bảo trợ truyền thống vì hệ thống hỗ trợ quen thuộc đã thay đổi. Were left là cấu trúc bị động: không phải các nghệ sĩ chủ động rời bỏ ai. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, patrons là những cá nhân hoặc tổ chức tài trợ cho nghệ sĩ hoặc đặt họ sáng tác tác phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be left without: After the flood damaged the only bridge, the village ____ access to the hospital.

Xem đáp án

was left without

Fortunately,

2:42

May mắn thay,

business innovation spearheaded by the Dutch East India Company Ghi chú

2:43

sự đổi mới kinh doanh do Công ty Đông Ấn Hà Lan tiên phong

Cách dùng từ

spearheaded by: nêu lực lượng dẫn dắt chính

Khi dùng làm động từ, spearhead có nghĩa là đi đầu trong việc tổ chức và thúc đẩy một hoạt động. Spearheaded by là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho business innovation; cụm này xác định Công ty Đông Ấn Hà Lan là lực lượng chính dẫn dắt sự đổi mới đó. Nghĩa ở đây mang tính ẩn dụ, không chỉ phần mũi của một cây giáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng spearheaded by: The new reading program was ____ the school librarian.

Xem đáp án

spearheaded by

Văn hóa

the Dutch East India Company: Một Công ty Thương mại Lịch sử Cụ thể

the Dutch East India Company là tên tiếng Anh của một tổ chức lịch sử cụ thể: một công ty thương mại Hà Lan được thành lập năm 1602 và được cấp đặc quyền tiến hành thương mại đường biển, đặc biệt là tại châu Á. Đây không phải là tên gọi chung cho một công ty nằm ở “Đông Ấn”. Trong cụm từ này, by the Dutch East India Company cho biết ai đã dẫn đầu hoạt động đổi mới kinh doanh. Nhận ra tên riêng này giúp liên hệ sự đổi mới đó với sự phát triển của thương mại đường biển và sức mạnh thương mại Hà Lan. Sự giàu có của giới thương nhân từ đó cũng giúp giải thích vì sao họ trở thành những nhà bảo trợ nghệ thuật quan trọng.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, the Dutch East India Company chỉ điều gì?

  1. Tên gọi chung cho mọi công ty đặt tại Đông Ấn
  2. Một tổ chức thương mại Hà Lan cụ thể gắn với hoạt động thương mại đường biển
  3. Một trường đào tạo họa sĩ Hà Lan
Xem đáp án

Một tổ chức thương mại Hà Lan cụ thể gắn với hoạt động thương mại đường biển

transformed the economic landscape in the Netherlands. Cụm từ

2:47

đã biến đổi bức tranh kinh tế ở Hà Lan.

Cụm từ

transformed the economic landscape: Thay đổi Cấu trúc trên Diện rộng

Trong transformed the economic landscape, transformed có nghĩa là tạo ra những thay đổi rộng và sâu trong cách nền kinh tế được tổ chức và vận hành, chứ không chỉ là một điều chỉnh nhỏ. Landscape được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó chỉ cấu trúc và tình hình tổng thể của một lĩnh vực hoạt động—chẳng hạn như các ngành chính, nguồn của cải, việc làm và cơ hội—chứ không phải phong cảnh tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của transform và cụm the retail landscape: Online shopping has ____.

Xem đáp án

transformed the retail landscape

It created a merchant class and new type of patron. Văn hóa

2:51

Nó đã tạo ra một tầng lớp thương nhân và một kiểu người bảo trợ mới.

Văn hóa

a merchant class: class với nghĩa là một nhóm xã hội

Trong a merchant class, class chỉ một nhóm xã hội có các thành viên cùng chia sẻ vị thế kinh tế tương tự, chứ không phải lớp học hay môn học ở trường. Merchant cho biết nhóm này gắn với thương mại và kinh doanh. Ở đây, cụm từ này giải thích nguồn gốc của một kiểu người bảo trợ nghệ thuật mới: các thương nhân có đủ của cải để mua hoặc tài trợ cho nghệ thuật.

Luyện tập

Trong câu này, a merchant class có nghĩa là gì?

  1. Một hạng ghế máy bay dành cho thương nhân
  2. Một nhóm xã hội hình thành quanh thương mại và kinh doanh
  3. Một lớp học ở trường dành để dạy thương nhân
Xem đáp án

Một nhóm xã hội hình thành quanh thương mại và kinh doanh

Wishing to be represented in the paintings they financed, Ngữ pháp

2:55

Mong muốn được thể hiện trong những bức tranh mà họ tài trợ,

these merchants preferred middle-class subjects Văn hóa

2:58

những thương nhân này chuộng các chủ đề thuộc tầng lớp trung lưu

Ngữ pháp

Wishing to be represented ...: nêu động cơ bằng mệnh đề -ing đứng đầu câu

Wishing to be represented in the paintings they financed là một mệnh đề -ing đứng đầu câu, nêu động cơ của các thương nhân: họ muốn được thể hiện trong tranh. Phần này không phải là một câu hoàn chỉnh; chủ ngữ chính là these merchants và động từ chính là preferred. Chủ ngữ được ngầm hiểu của Wishing phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, các thương nhân vừa là người mong muốn vừa là người ưa chuộng. Be represented ở thể bị động và có nghĩa là cuộc sống, bản sắc hoặc nhóm xã hội của họ sẽ được thể hiện trong những bức tranh mà họ tài trợ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm Wishing to ... ở đầu câu để giải thích động cơ của chủ ngữ?

  1. Wishing to save money, Nina cooked dinner at home.
  2. Wishing to save money, the restaurant seemed too expensive to Nina.
  3. Wishing to save money, dinner was cooked at home by Nina.
Xem đáp án

Wishing to save money, Nina cooked dinner at home.

Văn hóa

middle-class subjects với tư cách là nội dung tranh

Ở đây, middle-class subjects chỉ những người thuộc tầng lớp trung lưu và đời sống hằng ngày của họ được chọn làm nội dung tranh. Cụm từ này cho thấy sự chuyển đổi khỏi những đề tài như giới quý tộc hoặc nhân vật tôn giáo. Trong bài viết về nghệ thuật, subject có thể là người, vật, cảnh hoặc chủ đề được thể hiện trong một tác phẩm. Ở đây, từ này không có nghĩa là môn học ở trường.

Luyện tập

middle-class subjects có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những thương nhân chịu sự cai trị hợp pháp của tầng lớp trung lưu
  2. Người thuộc tầng lớp trung lưu và đời sống hằng ngày của họ được dùng làm đề tài tranh
  3. Các môn học được dạy cho trẻ em thuộc tầng lớp trung lưu
Xem đáp án

Người thuộc tầng lớp trung lưu và đời sống hằng ngày của họ được dùng làm đề tài tranh

depicted in spaces that looked like their own homes, Cụm từ

3:00

được khắc họa trong những không gian trông giống như chính ngôi nhà của họ,

Cụm từ

depicted in spaces: thể hiện nhân vật trong một bối cảnh

Depicted in spaces có nghĩa là được thể hiện hoặc khắc họa trong những bối cảnh cụ thể. Depict là động từ trang trọng dùng để giải thích cách một bức tranh, bức ảnh, bộ phim hoặc văn bản thể hiện một người hay sự vật. Depicted là phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: những người đó là đối tượng được tác phẩm thể hiện. Giới từ in giới thiệu bối cảnh, chẳng hạn như một căn phòng, con phố hoặc không gian khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời bình nghệ thuật bằng cấu trúc bị động trong bài này: The family is ____ a bright kitchen full of everyday objects.

Xem đáp án

depicted in

surrounded by familiar objects.

3:03

được bao quanh bởi những đồ vật quen thuộc.

The maps that appear in Vermeer's paintings,

3:05

Bản đồ xuất hiện trong các bức tranh của Vermeer,

for example,

3:07

ví dụ,

were considered fashionable and worldly Cụm từ

3:08

được coi là thời thượng và sành điệu

by the merchant class of what is known as the Dutch Golden Age. Văn hóa

3:10

bởi tầng lớp thương nhân trong thời kỳ được gọi là Kỷ nguyên Vàng của Hà Lan.

Văn hóa

what is known as the Dutch Golden Age: giới thiệu tên một thời kỳ lịch sử

Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi. Cụm what is known as the Dutch Golden Age tạo thành một mệnh đề quan hệ hợp nhất, có nghĩa là “thời kỳ được gọi là Thời kỳ Hoàng kim Hà Lan”. Toàn bộ mệnh đề đứng sau of và xác định giai đoạn lịch sử gắn với tầng lớp thương nhân. Thời kỳ Hoàng kim Hà Lan là tên gọi thông dụng của một giai đoạn, chủ yếu vào thế kỷ XVII, khi thương mại, đô thị và nghệ thuật Hà Lan phát triển mạnh. Golden Age là tên gọi mang tính ẩn dụ cho một thời kỳ thịnh vượng, không phải một thời đại làm bằng vàng.

Luyện tập

Dùng what is known as để giới thiệu tên gọi được công nhận: The city grew rapidly during ____ the Industrial Revolution.

Xem đáp án

what is known as

Cụm từ

were considered fashionable and worldly: thuật lại đánh giá của một nhóm

Cấu trúc bị động be considered + tính từ dùng để thuật lại cách người khác đánh giá một người, đồ vật, phong cách hoặc hành động. Ở đây, were considered phù hợp với chủ ngữ số nhiều maps, fashionable và worldly là các đặc điểm được gán cho chủ ngữ, còn by the merchant class nêu rõ nhóm đưa ra đánh giá. Ở đây, worldly có nghĩa là từng trải và hiểu biết về thế giới rộng lớn. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, bản đồ gợi lên kiến thức rộng và sự tinh tế; từ này chủ yếu không nhằm phê phán chủ nghĩa vật chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của consider: After the renovation, the library ____ modern and welcoming by local residents.

Xem đáp án

was considered

The oriental turban worn by the Girl with the Pearl Earring Văn hóa

3:15

Chiếc khăn quấn phương Đông mà Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai đội

Văn hóa

oriental turban: nhãn gọi lịch sử trong bình luận nghệ thuật

Trong ngữ cảnh bình luận nghệ thuật mang tính lịch sử này, oriental turban mô tả một loại khăn đội đầu mà người xem châu Âu từng liên hệ một cách khái quát với “phương Đông” và những nền văn hóa ngoại quốc được xem là kỳ lạ. Đây là nhãn gọi theo một thời kỳ, không phải tên chính xác của trang phục thuộc một khu vực hay nhóm sắc tộc cụ thể. Ở đây, chiếc khăn xếp gợi lên sự tiếp xúc với hoạt động thương mại hải ngoại và một thế giới rộng lớn hơn.

Luyện tập

Cách mô tả một người trong thời hiện đại sau đây có phù hợp không? She is an Oriental woman from Korea.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

also emphasizes the worldliness of the merchant class. Cụm từ

3:18

cũng nhấn mạnh sự am hiểu sự đời của tầng lớp thương nhân.

Cụm từ

emphasizes the worldliness of: làm nổi bật kinh nghiệm văn hóa rộng rãi

emphasizes the worldliness of ... có nghĩa là “làm cho kinh nghiệm phong phú và cách nhìn mang tính quốc tế của... trở nên nổi bật hơn”. Trong câu này, chiếc khăn xếp được xem là dấu hiệu thị giác cho thấy tầng lớp thương nhân có tiếp xúc với hoạt động thương mại hải ngoại và các nền văn hóa nước ngoài. Cấu trúc là emphasize + cụm danh từ. the worldliness of the merchant class gọi tên phẩm chất được nhấn mạnh. Ở đây, worldliness có nghĩa là kinh nghiệm về thế giới rộng lớn hơn, không phải “có mặt trên toàn thế giới”.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân tích trang trọng bằng cụm từ mục tiêu emphasizes the worldliness of: The collection ____ its owner.

Xem đáp án

emphasizes the worldliness of

And the pearl itself,

3:22

Và bản thân viên ngọc trai,

a symbol of wealth, Cụm từ

3:24

một biểu tượng của sự giàu có,

Cụm từ

a symbol of wealth dưới dạng đồng vị giải thích biểu tượng

Ở đây, a symbol of wealth là một cụm danh từ đồng vị: cụm này bổ sung một cách mô tả khác cho the pearl và giải thích viên ngọc trai đại diện cho điều gì. Các dấu phẩy tách phần giải thích bổ sung này khỏi phần chính của câu. Mẫu có thể dùng trong nhiều tình huống là a symbol of + danh từ. Mẫu này cho biết một vật cụ thể mang một ý tưởng hoặc sự liên tưởng rộng hơn; ở đây, viên ngọc trai gợi đến sự giàu có và địa vị chứ không phải là một biển báo thực dụng thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học: In the mural, the white dove is ____ peace.

Xem đáp án

a symbol of

is actually an exaggeration. Mạch ý

3:25

thực chất là một sự phóng đại.

Mạch ý

is actually an exaggeration: điều chỉnh ấn tượng ban đầu

Ở đây, actually chuyển hướng phần giải thích ra khỏi cách hiểu hiển nhiên ban đầu. Viên ngọc trai vừa được giới thiệu là biểu tượng của sự giàu có, nhưng cụm is actually an exaggeration cho người nghe biết rằng không nên hoàn toàn tin vào ấn tượng do bức tranh tạo ra về một viên ngọc trai thật, lớn và quý giá. Đây là một cách tổ chức thông tin có thể áp dụng trong nhiều tình huống: nêu hoặc gợi lên một quan điểm được dự đoán trước, rồi dùng actually để đưa ra sự điều chỉnh hoặc một cách nhìn chính xác hơn, ít hiển nhiên hơn. Ở đây, exaggeration có nghĩa là hiệu ứng thị giác được phóng đại; từ này không tự động có nghĩa là một lời nói dối thiếu trung thực.

Luyện tập

actually có chức năng gì trong phần giải thích này?

  1. Nó điều chỉnh ấn tượng trước đó và đưa ra một cách nhìn chính xác hơn.
  2. Nó nói rằng sự phóng đại đang xảy ra vào lúc này.
  3. Nó thêm một ví dụ khác phù hợp với ấn tượng trước đó.
Xem đáp án

Nó điều chỉnh ấn tượng trước đó và đưa ra một cách nhìn chính xác hơn.

Vermeer couldn't have afforded a real pearl of its size. Ngữ pháp

3:27

Vermeer không thể nào đủ tiền mua một viên ngọc trai thật với kích cỡ như vậy.

Ngữ pháp

couldn't have afforded: suy luận về điều không thể trong quá khứ

Couldn't have afforded dùng cấu trúc could not have + quá khứ phân từ để đưa ra suy luận phủ định về quá khứ. Dựa trên những điều đã biết về tình hình tài chính của Vermeer, người nói cho rằng việc trả tiền cho một viên ngọc trai thật lớn như vậy không phải là một khả năng thực tế. Cấu trúc này không chỉ thông báo rằng ông ấy không mua nó hoặc một lần mua đã thất bại. Nó nhìn lại một tình huống trong quá khứ và loại bỏ một khả năng dựa trên bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của afford thể hiện suy luận phủ định về quá khứ: Given his income at the time, he ____ such an expensive car.

Xem đáp án

couldn't have afforded

It was likely just a glass or tin drop varnished to look like a pearl. Cụm từ

3:31

Đó có thể chỉ là một giọt thủy tinh hoặc thiếc được đánh véc-ni để trông giống như một viên ngọc trai.

Cụm từ

varnished to look like: xử lý bề mặt để bắt chước vẻ ngoài

Varnished là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho a glass or tin drop: giọt đó đã được phủ một lớp véc-ni trên bề mặt. Cụm nguyên mẫu to look like a pearl cho biết hiệu ứng thị giác mà cách xử lý này hướng tới. Mẫu quá khứ phân từ + to look like X giải thích một vật đã được xử lý như thế nào để bắt chước một vẻ ngoài. Ở đây, look like chỉ sự giống nhau về hình thức, không có nghĩa là vật liệu đã biến thành ngọc trai thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng varnish và look like để mô tả lớp hoàn thiện mong muốn: The pale wood was ____ aged oak.

Xem đáp án

varnished to look like

This mirage of wealth is mirrored in the painting itself. Thành ngữ

3:36

Ảo ảnh về sự giàu có này được phản chiếu trong chính bức tranh.

Thành ngữ

mirage of wealth is mirrored: phép ẩn dụ và sự hưởng ứng giữa các từ

“Mirage of wealth” là một phép ẩn dụ cho vẻ ngoài xa hoa trông rất thuyết phục nhưng có thể không có thật. Ở đây, mirage có nghĩa là một vẻ ngoài đánh lừa người xem, chứ không phải hiện tượng có thật trong sa mạc. Trong “is mirrored”, mirrored có nghĩa là “được phản chiếu hoặc lặp lại”. Việc đặt mirage và mirrored gần nhau tạo ra sự hưởng ứng về mặt chữ viết quanh mir- và kết nối ý niệm ảo ảnh với sự phản chiếu. Điều này nhấn mạnh rằng cả viên ngọc trai lẫn bức tranh đều tạo ra vẻ ngoài thuyết phục.

Luyện tập

“mirage of wealth is mirrored” tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Nó giải thích rằng bức tranh bị hư hại do sức nóng của sa mạc.
  2. Nó nói rằng một viên ngọc trai thật xuất hiện trong một chiếc gương thật bên trong bức tranh.
  3. Nó dùng phép ẩn dụ và sự hưởng ứng giữa các từ để liên kết ảo ảnh về sự xa hoa với khả năng tạo ảo ảnh của chính bức tranh.
Xem đáp án

Nó dùng phép ẩn dụ và sự hưởng ứng giữa các từ để liên kết ảo ảnh về sự xa hoa với khả năng tạo ảo ảnh của chính bức tranh.

In greater context, Mạch ý

3:40

Trong bối cảnh rộng lớn hơn,

the pearl appears round and heavy,

3:41

viên ngọc trai trông tròn trịa và nặng nề,

but a detailed view shows that it's just a floating smudge of paint. Ghi chú

3:44

nhưng khi nhìn chi tiết cho thấy đó chỉ là một vệt sơn nổi.

Mạch ý

In greater context: mở rộng phạm vi quan sát

“In greater context” yêu cầu người nghe xem vệt sơn trong một phần rộng hơn của bức tranh, thay vì coi nó là một chi tiết đứng riêng lẻ. Ở đây, context là môi trường hình ảnh rộng hơn, không phải những từ nằm quanh một cụm từ. Cụm từ mở đầu thiết lập góc nhìn toàn cảnh, sau đó “but a detailed view” chuyển sang quan sát cận cảnh. Trình tự từ tổng thể đến chi tiết này sắp xếp sự tương phản giữa hiệu ứng chung của viên ngọc trai và vệt sơn thực tế.

Luyện tập

“In greater context” có vai trò tổ chức thông tin như thế nào ở đây?

  1. Nó mở đầu phần giải thích nghĩa từ điển của từ pearl.
  2. Trước tiên, nó đặt vệt sơn vào toàn bộ bức tranh rộng hơn, rồi mới chuyển sang góc nhìn cận cảnh.
  3. Nó rời chủ đề bức tranh và bắt đầu một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Trước tiên, nó đặt vệt sơn vào toàn bộ bức tranh rộng hơn, rồi mới chuyển sang góc nhìn cận cảnh.

Cụm từ

a detailed view shows that: đưa ra kết luận từ việc quan sát kỹ

Trong câu này, a detailed view shows that đưa ra một kết luận được chứng minh bằng việc quan sát kỹ. Chủ ngữ a detailed view chỉ bằng chứng thị giác, còn shows that dẫn vào một mệnh đề đầy đủ nêu điều mà bằng chứng đó cho thấy. Ở đây, view có nghĩa là góc nhìn cận cảnh hoặc hình ảnh được phóng to, không phải ý kiến cá nhân. Cấu trúc này sắp xếp phần phân tích theo thứ tự bằng chứng trước, kết luận sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân tích hình ảnh bằng đúng cấu trúc mục tiêu: On the museum website, ____ the signature was added later.

Xem đáp án

a detailed view shows that

Cách dùng từ

a floating smudge of paint: một vệt sơn nhòe trông như đang lơ lửng

A smudge of paint là một vết nhỏ bằng sơn có hình dạng nhòe hoặc không đều. Trong câu này, cụm từ cho thấy thứ trông giống một vật thể rắn thực ra chỉ là một vết sơn đơn giản trên bề mặt tranh. Floating diễn tả ấn tượng thị giác rằng vết sơn dường như lơ lửng trước nền. Nó không có nghĩa là sơn ướt đang thật sự di chuyển trong không khí.

Luyện tập

Trong câu này, a floating smudge of paint có khả năng cao nhất là miêu tả điều gì?

  1. Một giọt sơn ướt đang thật sự di chuyển trong không khí
  2. Một vết sơn nhòe trông như lơ lửng trước nền
  3. Một viên ngọc trai thật được phủ sơn hoàn toàn
Xem đáp án

Một vết sơn nhòe trông như lơ lửng trước nền

Upon close inspection, Cụm từ

3:48

Khi quan sát kỹ,

we are reminded of Vermeer's power as an illusion maker. Cách dùng từ

3:49

chúng ta được nhắc nhở về sức mạnh của Vermeer như một người tạo ra ảo ảnh.

Cụm từ

Upon close inspection: cụm mở đầu trang trọng dẫn đến kết luận sau khi xem xét kỹ

Upon close inspection có nghĩa là “sau khi xem xét một thứ gì đó thật kỹ”. Ở đây, upon giới thiệu hành động dẫn đến sự nhận ra hoặc kết luận trong mệnh đề chính; nó không diễn tả vị trí vật lý “ở trên” một vật. Khi đứng đầu câu, cụm từ này sắp xếp thông tin theo trình tự quan sát trước rồi kết luận sau. Nó hữu ích khi việc xem xét kỹ giúp phát hiện hoặc xác nhận một chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng có nghĩa là “sau khi xem xét kỹ”: ____, the tiny crack became visible.

Xem đáp án

Upon close inspection

Cách dùng từ

an illusion maker: người tạo ra hiệu ứng thị giác thuyết phục

An illusion maker chỉ người tạo ra một vẻ ngoài thuyết phục dù điều đó không thực sự hiện diện. Trong câu này, cụm từ ca ngợi tài năng của Vermeer khi dùng màu vẽ, ánh sáng và bố cục để khiến hình ảnh trông như đồ vật và không gian thật. Maker có thể dùng để gọi một người theo hiệu ứng mà họ tạo ra, chứ không chỉ theo đồ vật hữu hình mà họ sản xuất. Ở đây, đó là một cách mô tả chứ không phải tên nghề nghiệp chính thức.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất an illusion maker trong ngữ cảnh nghệ thuật này?

  1. Vermeer lừa người mua bằng cách cung cấp thông tin sai.
  2. Vermeer tạo ra vẻ ngoài thuyết phục của hiện thực thông qua hội họa.
  3. Vermeer sản xuất dụng cụ cho các họa sĩ khác sử dụng.
Xem đáp án

Vermeer tạo ra vẻ ngoài thuyết phục của hiện thực thông qua hội họa.

While we may never know the real identity of the Girl with the Pearl Earring, Ngữ pháp

3:54

Mặc dù chúng ta có thể không bao giờ biết được danh tính thực sự của Thiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai,

we can engage with her portrait in a way that is unforgettable. Cụm từ

3:58

chúng ta có thể tương tác với bức chân dung của cô ấy theo một cách không thể nào quên.

Ngữ pháp

While we may never know... we can engage with...: từ điều chưa chắc chắn đến điều vẫn có thể thực hiện

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi”. While we may never know... mở đầu một ý nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng danh tính của cô gái có thể mãi không được biết đến. Mệnh đề chính we can engage with... sau đó chuyển trọng tâm sang điều vẫn có thể thực hiện bất chấp giới hạn ấy. Dùng While we may never know X, we can Y để thừa nhận một điều chưa chắc chắn rồi tiếp tục bằng một hành động, trải nghiệm hoặc kết luận vẫn có giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhượng bộ While..., we can...: ____ we may never know who built the monument, ____ still learn from its design.

Xem đáp án

While · we can

Cụm từ

engage with her portrait: chủ động và sâu sắc khi tiếp cận nghệ thuật

Trong engage with her portrait, engage with có nghĩa là dành sự chú ý chủ động và có suy ngẫm cho bức chân dung: nhìn kỹ, suy nghĩ về nó và phản hồi những điều nó gợi ra. Cụm từ này diễn tả sự tham gia về tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy bức tranh. Cấu trúc engage with + artwork, text, idea, or issue hữu ích khi một người tiếp cận một chủ đề một cách chủ động và có suy ngẫm.

Luyện tập

Câu nào cho thấy mọi người chủ động chú ý đến một tác phẩm nghệ thuật và suy nghĩ về ý nghĩa của nó?

  1. We glanced at the installation as we walked past.
  2. We spent an hour engaging with the installation and discussing its message.
  3. We stored the installation in a locked room without viewing it.
Xem đáp án

We spent an hour engaging with the installation and discussing its message.

As she hangs in her permanent home in the Mauritshuis Museum in The Hague, Ghi chú

4:01

Khi cô ấy được treo tại ngôi nhà vĩnh viễn của mình ở Bảo tàng Mauritshuis tại The Hague,

Văn hóa

the Mauritshuis Museum in The Hague: nơi lưu giữ lâu dài của tác phẩm

The Mauritshuis Museum in The Hague xác định địa điểm thực tế nơi bức chân dung được lưu giữ và trưng bày lâu dài. Mauritshuis là bảo tàng, còn The Hague là thành phố ở Hà Lan; thông tin địa điểm này kết nối phần bình luận nghệ thuật với nơi tác phẩm hiện đang được lưu giữ. The là một phần của tên thành phố chuẩn trong tiếng Anh, The Hague, và được viết hoa trong văn bản thông thường.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng tên tiếng Anh chuẩn của thành phố?

  1. The museum is in The Hague.
  2. The museum is in Hague.
  3. The museum is at the Hague city.
Xem đáp án

The museum is in The Hague.

her presence is simultaneously penetrating and subtle. Cụm từ

4:06

sự hiện diện của cô ấy đồng thời vừa xuyên thấu vừa tinh tế.

Ngữ pháp

As she hangs in her permanent home: thiết lập bối cảnh trước khi đánh giá

As she hangs in her permanent home là mệnh đề bắt đầu bằng as và dùng để thiết lập bối cảnh: bức chân dung hiện đang được treo và trưng bày trong bảo tàng. Sau đó, mệnh đề chính đánh giá cảm giác hiện diện mà tác phẩm tạo ra. She chỉ cô gái trong bức chân dung, đồng thời cũng dùng cô gái để đại diện cho toàn bộ bức tranh. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, a painting hangs somewhere có nghĩa là bức tranh được treo hoặc trưng bày ở đó, chứ không phải người trong tranh thực sự bị treo lên.

Luyện tập

As she hangs in her permanent home có chức năng chính gì trong câu này?

  1. Nó thiết lập cảnh bức chân dung đang được trưng bày trước khi mệnh đề chính đánh giá hiệu quả của tác phẩm.
  2. Nó nói rằng cô gái thực sự đang bị treo lên để trừng phạt.
  3. Nó nêu lý do bảo tàng quyết định mua bức chân dung.
Xem đáp án

Nó thiết lập cảnh bức chân dung đang được trưng bày trước khi mệnh đề chính đánh giá hiệu quả của tác phẩm.

Cụm từ

simultaneously penetrating and subtle: hai đặc điểm cùng tồn tại

Cấu trúc simultaneously A and B cho biết hai đặc điểm cùng đúng tại một thời điểm, ngay cả khi chúng có vẻ trái ngược nhau. Ở đây, penetrating và subtle đều miêu tả her presence; không phải đặc điểm này xuất hiện trước rồi đặc điểm kia mới xuất hiện. Penetrating ở đây mang nghĩa ẩn dụ: sự hiện diện của cô ấy tạo cảm giác mạnh mẽ và thu hút sâu sắc sự chú ý của người quan sát. Subtle có nghĩa là kín đáo và không dễ nhận thấy. Hai tính từ kết hợp để tạo nên một nét phức tạp, mạnh mẽ nhưng không thô cứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ mục tiêu trong bài này để cho biết cả hai đặc điểm cùng đúng một lúc: The room felt ____ grand and welcoming.

Xem đáp án

simultaneously

In her enigmatic way, Mạch ý

4:10

Theo cách bí ẩn của mình,

Mạch ý

In her enigmatic way: định hướng cho phần kết luận phía sau

In her enigmatic way là một cụm giới từ được đặt ở đầu để tạo khung diễn giải trước mệnh đề chính. Cụm này hướng người đọc hiểu phần tiếp theo như một biểu hiện đặc trưng cho cách cư xử bí ẩn và khó đoán của cô ấy. Nó cũng nối cảm giác bí ẩn trước đó với ý kết luận. Way ở đây có nghĩa là cách thức hoặc phong thái đặc trưng, không phải con đường. Dấu phẩy cho thấy ý vẫn chưa hoàn chỉnh và mệnh đề chính phải xuất hiện phía sau.

Luyện tập

Cụm mở đầu In her enigmatic way, chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cụm này tạo khung để phần tiếp theo được hiểu là biểu hiện đặc trưng cho cách cư xử bí ẩn của cô ấy.
  2. Cụm này nói rằng cô ấy đang đi trên một con đường bí ẩn.
  3. Cụm này cho biết chính xác thời điểm hành động xảy ra.
Xem đáp án

Cụm này tạo khung để phần tiếp theo được hiểu là biểu hiện đặc trưng cho cách cư xử bí ẩn của cô ấy.

she represents the birth of a modern perspective on economics, Mạch ý

4:11

cô ấy đại diện cho sự ra đời của một góc nhìn hiện đại về kinh tế,

politics,

4:16

chính trị,

and love.

4:16

và tình yêu.

Mạch ý

“represents the birth of...” như một nhận định kết luận rộng

“Represents the birth of...” khắc họa người phụ nữ như biểu tượng của một cách nhìn mới. “Birth” là phép ẩn dụ cho sự bắt đầu hoặc xuất hiện của một ý tưởng, không phải sự sinh ra theo nghĩa đen; “represents” cũng không nhất thiết có nghĩa là cô ấy đã gây ra sự thay đổi đó. Ở cuối một bài bình luận, cấu trúc này chuyển từ một đối tượng cụ thể sang một kết luận rộng hơn. Trong câu này, kinh tế, chính trị và tình yêu được gộp lại thành một nhận định lớn về góc nhìn hiện đại.

Luyện tập

“represents the birth of a modern perspective” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này chứng minh rằng người phụ nữ đã tự mình tạo ra kinh tế, chính trị và tình yêu.
  2. Câu này trình bày người phụ nữ như biểu tượng của một cách tư duy mới và kết lại bằng một chủ đề rộng.
  3. Câu này nói rằng người phụ nữ thực sự sinh ra một ý tưởng.
Xem đáp án

Câu này trình bày người phụ nữ như biểu tượng của một cách tư duy mới và kết lại bằng một chủ đề rộng.