Thần thoại về chiếc hộp Pandora - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Thần thoại Pandora kể về việc tính tò mò do các vị thần ban tặng đã thôi thúc nàng mở chiếc hộp bị cấm, giải phóng đau khổ nhưng đồng thời cả hy vọng. Cuối cùng, câu chuyện đặt vấn đề liệu khám phá điều chưa biết có luôn mang lại lợi ích, hay một số bí ẩn nên được giữ nguyên. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. blessing or a curse? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách một câu hỏi ngắn với hai lựa chọn đối lập giới thiệu sự tò mò như một đặc tính có thể đem lại cả lợi ích lẫn tác hại. Thủ pháp này nhanh chóng tạo căng thẳng ở đầu câu chuyện hoặc lập luận, đồng thời hướng người nghe cân nhắc hai cách nhìn trái ngược về cùng một đặc tính. 2. Pandora's box — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ văn hóa chỉ một hành động hoặc sự việc mà khi đã mở ra hay khởi động sẽ gây nên hàng loạt vấn đề phức tạp, không thể kiểm soát. Người học có thể nhận ra và dùng cụm này khi nói về hậu quả ngoài dự kiến trong tin tức, tranh luận công chúng hoặc tình huống thường ngày. 3. some mysteries that are better left unsolved? — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách better left kết hợp với quá khứ phân từ để khuyên nên giữ một điều ở trạng thái hiện tại thay vì can thiệp. Nhận ra sắc thái thận trọng của cấu trúc và vận dụng khi nói về bí mật, tranh chấp, câu hỏi hoặc rủi ro có thể trở nên tệ hơn nếu tiếp tục tìm hiểu.
Nội dung bài học
a blessing or a curse?: câu hỏi đóng khung hai mặt
Trong câu hỏi mang phong cách tiêu đề này, a blessing or a curse đưa ra hai khả năng đối lập về sự tò mò: nó có thể hữu ích hoặc có thể gây hại. Hai từ này cùng tạo thành một khung tương phản, chứ không phải hai nghĩa riêng rẽ không liên quan. Câu hỏi đầy đủ sẽ là Is curiosity a blessing or a curse? Việc lược bỏ Is curiosity tạo nên phần mở đầu ngắn và nổi bật. Câu hỏi chưa tự đưa ra câu trả lời mà tổ chức nội dung tiếp theo xoay quanh hai mặt của chủ đề.
Luyện tập
a blessing or a curse? có tác dụng gì trong phần mở đầu này?
- Nó khẳng định rằng sự tò mò luôn có hại.
- Nó hỏi liệu sự tò mò có bắt nguồn từ một tín ngưỡng tôn giáo cổ xưa hay không.
- Nó đóng khung sự tò mò như một điều có thể có lợi hoặc có hại.
Xem đáp án
Nó đóng khung sự tò mò như một điều có thể có lợi hoặc có hại.
The paradoxical nature of this trait was personified for the ancient Greeks in the mythical figure of Pandora. Ghi chú
0:09Bản chất nghịch lý của đặc điểm này đã được nhân cách hóa đối với người Hy Lạp cổ đại qua nhân vật thần thoại Pandora.
paradoxical nature: những mặt tưởng như mâu thuẫn nhưng cùng tồn tại
Paradoxical nature chỉ tính chất vốn có gồm những mặt hoặc tác động có vẻ mâu thuẫn nhưng cùng hiện diện. Ở đây, đặc điểm này không chỉ đơn thuần khó hiểu; các khả năng đối lập vốn là một phần của chính nó. Mẫu the paradoxical nature of X là cách diễn đạt trừu tượng, mang tính phân tích để gọi tên sự căng thẳng nội tại này. Nó giúp người viết nêu sự căng thẳng như một đặc điểm cốt lõi trước khi giải thích hoặc minh họa.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với paradoxical nature trong ví dụ?
- Đặc điểm này khó phát âm.
- Đặc điểm này có những mặt tưởng như mâu thuẫn nhưng cùng tồn tại.
- Đặc điểm này hoàn toàn không có tính chất rõ ràng.
Xem đáp án
Đặc điểm này có những mặt tưởng như mâu thuẫn nhưng cùng tồn tại.
was personified: trao hình dạng con người cho một đặc tính trừu tượng
Was personified là dạng bị động của personify. Ở đây, this trait nói đến tính tò mò: bản chất nghịch lý của đặc tính này được trao hình dạng con người qua nhân vật Pandora. Câu này không có nghĩa là một diễn viên đã đóng vai Pandora. Cách dùng này biến một ý tưởng hoặc phẩm chất trừu tượng thành hình tượng con người hay giống con người để người đọc hiểu nó theo nghĩa biểu tượng. Trong văn học và thần thoại, có thể nói một ý tưởng be personified in a character hoặc be personified as a particular figure.
Luyện tập
Câu nào dùng personified để thể hiện một phẩm chất trừu tượng dưới dạng hình tượng con người?
- In the film, the king is played by a famous actor.
- The historian wrote a biography of the king.
- In the fable, greed is personified as a king who is never satisfied.
Xem đáp án
In the fable, greed is personified as a king who is never satisfied.
ancient Greeks ... mythical figure of Pandora: dấu hiệu của bối cảnh thần thoại Hy Lạp
Cụm ancient Greeks đặt lời nói trong bối cảnh văn hóa và tín ngưỡng của Hy Lạp cổ đại. Cụm mythical figure of Pandora xác định rõ Pandora là một nhân vật trong thần thoại, không phải một nhân vật lịch sử có tư liệu ghi chép. Thông tin nền duy nhất cần biết ở đây là Pandora thuộc thần thoại Hy Lạp và gắn với câu chuyện thường được gọi là chiếc hộp Pandora. Những dấu hiệu này cho biết cần hiểu đoạn văn theo hướng thần thoại và biểu tượng, chứ không phải tiểu sử hay ghi chép lịch sử.
Luyện tập
Ancient Greeks và mythical figure of Pandora cho biết điều gì về đoạn văn?
- Pandora được giới thiệu là một nhà khoa học Hy Lạp hiện đại.
- Pandora được giới thiệu là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.
- Pandora được giới thiệu là một người cai trị Hy Lạp cổ đại có tư liệu ghi chép.
Xem đáp án
Pandora được giới thiệu là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.
whose blazing curiosity set a chain of earth-shattering events in motion. Ghi chú
0:18có sự tò mò cháy bỏng đã khởi động một chuỗi các sự kiện chấn động trái đất.
whose blazing curiosity ...: liên kết một người với đặc điểm và kết quả
Trong câu này, whose mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the first mortal woman. Whose blazing curiosity tương đương với her blazing curiosity: whose cho biết sự tò mò thuộc về hoặc gắn với người phụ nữ đó. Trong mệnh đề quan hệ, whose blazing curiosity là chủ ngữ của set. Cấu trúc này giúp giới thiệu một người rồi thêm ngay đặc điểm của người đó và kết quả do đặc điểm ấy tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ cho biết nghiên cứu gắn với người kỹ sư: I met an engineer ____ research changed urban transport.
Xem đáp án
whose
blazing curiosity: ẩn dụ ngọn lửa cho sự tò mò mãnh liệt
Theo nghĩa đen, blazing mô tả ngọn lửa mạnh và sáng. Trong blazing curiosity, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự tò mò cực kỳ mạnh mẽ, luôn thôi thúc và khó kìm lại. Hình ảnh ngọn lửa làm cách miêu tả sinh động hơn strong curiosity. Ở đây, sự tò mò được thể hiện như một sức mạnh tạo ra những hậu quả lớn.
Luyện tập
Trong câu Her blazing curiosity kept her reading about the stars all night, blazing curiosity có nghĩa là gì?
- sự tò mò về một ngọn lửa thật
- sự tò mò mãnh liệt và khó kiểm soát
- một sự quan tâm ngắn ngủi và không quan trọng
Xem đáp án
sự tò mò mãnh liệt và khó kiểm soát
set a chain of ... events in motion: khởi đầu một chuỗi liên kết
Trong câu này, set a chain of earth-shattering events in motion có nghĩa là “khiến một chuỗi sự kiện có liên hệ với nhau và vô cùng quan trọng bắt đầu xảy ra”. Blazing curiosity được xem là yếu tố châm ngòi, còn earth-shattering nhấn mạnh hậu quả cực kỳ lớn. Mẫu câu có thể áp dụng lại set a chain of + danh từ số nhiều + in motion liên kết nguyên nhân ban đầu với một chuỗi kết quả phát triển sau đó. Hãy hiểu set ... in motion là “khởi động một quá trình”, không phải chuyển động vật lý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một quyết định đã khởi đầu một chuỗi cải cách có liên hệ với nhau?
- The decision described several earlier reforms.
- The decision brought one reform to a halt.
- The decision set a chain of reforms in motion.
Xem đáp án
The decision set a chain of reforms in motion.
Hephaestus, god of fire: thành phần đồng vị chỉ cùng một người
Trong Hephaestus, god of fire, cụm danh từ god of fire là thành phần đồng vị: nó gọi lại Hephaestus theo cách khác và bổ sung danh tính của nhân vật. Hai cụm từ cùng chỉ một nhân vật thần thoại, không phải hai người. Dấu phẩy cho biết phần danh tính này là thông tin bổ sung; khi bỏ đi, cấu trúc câu chính vẫn hoàn chỉnh. Hephaestus là vị thần Hy Lạp gắn với lửa và nghề kim loại. Thông tin nền tối thiểu này giúp giải thích vì sao ông được giới thiệu là người tạo ra Pandora.
Luyện tập
Câu nào dùng thành phần đồng vị được ngăn bằng dấu phẩy để xác định cùng một người, giống như Hephaestus, god of fire?
- Dr. Rivera spoke to the museum director about the new exhibit.
- Dr. Rivera, the museum director, introduced the new exhibit.
- Dr. Rivera and the museum director introduced the new exhibit.
Xem đáp án
Dr. Rivera, the museum director, introduced the new exhibit.
who enlisted the help of his divine companions to make her extraordinary. Cụm từ
0:27người đã nhờ sự giúp đỡ của các vị thần đồng hành để làm cho nàng trở nên phi thường.
was breathed into being by: sự sáng tạo thần thoại bằng hơi thở
Was breathed into being by là dạng bị động của breathe something into being. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là Pandora được Hephaestus tạo ra và ban cho sự sống; by nêu tên người sáng tạo. Hình ảnh hơi thở tạo nên sự sống khiến việc sáng tạo mang vẻ kỳ diệu và thần thoại. Trong câu này, nó diễn tả sự chuyển đổi từ không tồn tại thành một sinh thể sống, chứ không phải hành động hít thở thông thường.
Luyện tập
Trong bối cảnh nào breathed into being nghe tự nhiên thay vì kịch tính một cách kỳ quặc?
- A student says a worksheet was breathed into being by a printer.
- A factory report says ten plastic chairs were breathed into being before lunch.
- An ancient tale says a clay figure was breathed into being by a goddess.
Xem đáp án
An ancient tale says a clay figure was breathed into being by a goddess.
enlisted the help of: chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ
Enlisted the help of có nghĩa là chủ động thuyết phục hoặc sắp xếp để người khác hỗ trợ một nhiệm vụ. Ở đây, Hephaestus nhờ các vị thần đồng hành góp sức làm cho Pandora trở nên phi thường; enlist không có nghĩa là họ nhập ngũ. Cấu trúc là enlist the help of + người hoặc nhóm người. Cách nói này thường gợi một nỗ lực có tổ chức và cho thấy người hỗ trợ có kỹ năng hoặc nguồn lực hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài, mang nghĩa “chủ động nhận sự hỗ trợ từ”. During the rescue planning, the team ____ a mountain guide.
Xem đáp án
enlisted the help of
she received the capacity for deep emotion. Cụm từ
0:32nàng nhận được khả năng có những cảm xúc sâu sắc.
received the capacity for deep emotion: nhận được khả năng cảm nhận những cảm xúc sâu sắc
Ở đây, capacity có nghĩa là khả năng hoặc tiềm năng bên trong, không phải lượng mà một vật chứa có thể đựng. Cụm capacity for deep emotion có nghĩa là khả năng trải nghiệm những cảm xúc sâu sắc. Cấu trúc là capacity for + danh từ hoặc cụm danh từ. Received thể hiện khả năng này như một thứ được trao cho cô ấy, phù hợp với câu chuyện trong đó một người được ban cho một phẩm chất mới của con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng trong phần giải thích: Humans have a remarkable ____ empathy.
Xem đáp án
capacity for
gained mastery over language: đạt được khả năng làm chủ ngôn ngữ
To gain mastery over something có nghĩa là phát triển khả năng làm chủ hoặc kiểm soát một thứ ở mức rất cao. Trong câu này, over thể hiện mối quan hệ kiểm soát, không phải vị trí vật lý ở phía trên một thứ gì đó. Mastery over language mang sắc thái trang trọng và văn chương. Cụm này xem ngôn ngữ là thứ cô ấy đã học cách điều khiển, nên mạnh và kịch tính hơn simply learned language.
Luyện tập
Câu nào dùng mastery over rõ nhất để nhấn mạnh sự kiểm soát thay vì kiến thức về một môn học?
- With practice, Maya gained mastery over her fear.
- With practice, Maya gained mastery of geometry.
- With practice, Maya read a book about fear.
Xem đáp án
With practice, Maya gained mastery over her fear.
Athena gave the gift of fine craftsmanship and attention to detail. Cụm từ
0:37Athena đã trao tặng món quà là sự khéo léo tinh xảo và sự chú ý đến từng chi tiết.
attention to detail: chú ý cẩn thận đến những phần nhỏ
Attention to detail là một cụm danh từ cố định, có nghĩa là chú ý cẩn thận đến những phần nhỏ để phát hiện lỗi hoặc duy trì chất lượng. Trong cách diễn đạt này, detail thường ở dạng số ít. Giới từ cố định là to: attention to detail. Cụm từ này thường được xem là một kỹ năng hoặc phẩm chất trong học tập, công việc, thiết kế, kiểm tra và chế tạo.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định bằng giới từ đúng: This job requires excellent attention ____ detail.
Xem đáp án
to
bestowed two gifts on Pandora: cấu trúc bestow something on someone
Bestowed two gifts on Pandora có nghĩa là Zeus trao cho Pandora hai món quà theo cách trang trọng hoặc mang tính nghi lễ. Câu này dùng cấu trúc bestow something on someone: two gifts là thứ được ban tặng, còn Pandora là người nhận. Bestow có sắc thái trang trọng hơn give. Từ này thường mô tả một vị thần, người cai trị, tổ chức hoặc bên có thẩm quyền trao danh dự, quyền lực, danh hiệu, phẩm chất hay món quà quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng bestow một cách tự nhiên và theo đúng cấu trúc chuẩn?
- The academy bestowed the young composer its highest honor.
- The academy bestowed its highest honor on the young composer.
- I bestowed a sandwich on my friend during lunch.
Xem đáp án
The academy bestowed its highest honor on the young composer.
which settled in her spirit and sent her eagerly out into the world. Ghi chú
0:50thứ đã định cư trong tâm hồn nàng và đưa nàng háo hức bước ra thế giới.
which settled in her spirit: sự tò mò bén rễ trong lòng cô
Đại từ quan hệ which chỉ đặc tính tò mò đã được nhắc đến trước đó. Trong which settled in her spirit, settled được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự tò mò được hình dung như một thứ đã đi vào nội tâm cô, ổn định ở đó và ở lại lâu dài. Spirit ở đây có nghĩa là đời sống nội tâm hoặc tính cách của cô, chứ không phải ma. Hình ảnh này biến một phẩm chất trừu tượng thành một sự hiện diện có khả năng hành động và cho thấy sự tò mò đã trở thành sức mạnh lâu dài thúc đẩy cô.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với which settled in her spirit?
- Sự tò mò khiến cô chuyển đến một ngôi nhà mới.
- Cô thực sự ngồi bên trong một nơi được gọi là tâm hồn của mình.
- Sự tò mò trở thành một sức mạnh lâu dài trong đời sống nội tâm của cô.
Xem đáp án
Sự tò mò trở thành một sức mạnh lâu dài trong đời sống nội tâm của cô.
sent her eagerly out into the world: sức mạnh bên trong thúc đẩy cô khám phá
Trong sent her eagerly out into the world, sent được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Sự tò mò được xem là sức mạnh khiến cô rời khỏi những gì quen thuộc và khám phá thế giới rộng lớn hơn; không ai thực sự giao nhiệm vụ hay ra lệnh cho cô. Mẫu send someone out into the world cũng có thể diễn tả việc bắt đầu cuộc sống tự lập hoặc mở đầu một hành trình tìm kiếm rộng lớn bên ngoài môi trường được bảo bọc. Eagerly cho biết cô ra đi với sự quan tâm và tự nguyện mạnh mẽ, chứ không phải miễn cưỡng.
Luyện tập
Câu nào dùng send someone out into the world để thể hiện một động lực bên trong thúc đẩy sự khám phá?
- Her curiosity sent her out into the world to discover new places.
- Her parents sent her a postcard from another country.
- Her guide sent her out to buy a map before lunch.
Xem đáp án
Her curiosity sent her out into the world to discover new places.
screwed tightly shut: hành động và trạng thái đóng tạo ra sau đó
Trong screwed tightly shut, screwed cho biết chiếc hộp được cố định bằng cách nào, tightly nhấn mạnh mức độ chặt, còn shut nêu trạng thái đóng sau cùng. Chiếc hộp cuối cùng được đóng rất chắc nhờ các vít hoặc một cơ cấu ren phải xoay. Cấu trúc chủ động cơ bản là screw something shut. Ở thể bị động, đồ vật được đưa lên trước: something was screwed shut. Kiểu “hành động+kết quả” này cũng xuất hiện trong những cụm như pull the door shut.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là chiếc nắp có ren đã được vặn đóng rất chặt: The lid was ____, so I could not open the jar.
Xem đáp án
screwed tightly shut
not for mortal eyes: lời cấm mang màu sắc thần thoại đối với người xem là con người
Trong were not for mortal eyes, mortal chỉ con người phải chết, được đặt đối lập với thần hoặc sinh vật bất tử trong thần thoại. Eyes đại diện cho hành động nhìn, vì vậy những thứ bên trong không dành cho con người và con người cũng không được phép nhìn thấy chúng. Cấu trúc be for someone's eyes xác định ai được phép nhìn thấy một thứ. Ở đây, not và từ mang màu sắc thần thoại mortal khiến lệnh cấm nghe thiêng liêng, nguy hiểm và bí ẩn, chứ không giống một thông báo riêng tư thông thường.
Luyện tập
Trong một câu chuyện kỳ ảo, “The spellbook is not for mortal eyes” có nghĩa là gì?
- Con người bình thường bị cấm nhìn thấy cuốn sách phép thuật.
- Cuốn sách phép thuật có các hình vẽ mắt người.
- Chỉ người có thị lực kém mới được đọc cuốn sách phép thuật.
Xem đáp án
Con người bình thường bị cấm nhìn thấy cuốn sách phép thuật.
She was not to open the box under any circumstance. Ngữ pháp
1:04Nàng không được mở hộp trong bất kỳ trường hợp nào.
was not to ... under any circumstance: lệnh cấm tuyệt đối
Ở đây, was not to open dùng cấu trúc be to + động từ nguyên mẫu để thuật lại một mệnh lệnh hoặc chỉ thị rõ ràng trong câu chuyện ở quá khứ. Cấu trúc này có nghĩa là cô ấy bị cấm mở chiếc hộp, chứ không chỉ nói rằng cô ấy đã không mở nó. Under any circumstance loại bỏ mọi ngoại lệ: không sự việc hay lý do nào có thể khiến việc mở hộp được cho phép. Dạng số nhiều under any circumstances phổ biến hơn hiện nay, nhưng dạng số ít trong câu này vẫn có cùng sắc thái “không có ngoại lệ”.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với câu ví dụ?
- Cô ấy nghĩ rằng mở chiếc hộp có lẽ không phải là một ý hay.
- Cô ấy đã nhận được chỉ thị nghiêm ngặt rằng không bao giờ được mở chiếc hộp, dù chuyện gì xảy ra.
- Cô ấy không mở chiếc hộp vì đã quên mất nó.
Xem đáp án
Cô ấy đã nhận được chỉ thị nghiêm ngặt rằng không bao giờ được mở chiếc hộp, dù chuyện gì xảy ra.
met and fell in love with: nối cuộc gặp gỡ với sự bắt đầu của tình yêu
Met and fell in love with nối hai sự việc trong quá khứ và trình bày chúng theo thứ tự thời gian tự nhiên: trước tiên Pandora gặp Epimetheus, sau đó nàng bắt đầu yêu chàng theo nghĩa tình cảm lãng mạn. Hai động từ dùng tên người ở cuối theo hai cách khác nhau: meet someone, nhưng fall in love with someone. Nghĩa đầy đủ là Pandora met Epimetheus and fell in love with him. Fall in love with là một cụm từ cố định, không phải hành động ngã thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ở thì quá khứ trong bài, có nghĩa là “gặp rồi bắt đầu yêu”: During the play, Maya ____ Leo.
Xem đáp án
met and fell in love with
a talented Titan who had been given the task of designing the natural world by Zeus. Ngữ pháp
1:12một Titan tài năng đã được Zeus giao nhiệm vụ thiết kế thế giới tự nhiên.
had been given the task of designing: thể bị động của thì quá khứ hoàn thành
Had been given là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết có người đã giao nhiệm vụ cho Titan trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện, đồng thời vẫn tập trung vào Titan là người nhận nhiệm vụ. Trong cấu trúc be given the task of doing something, dạng -ing nêu nội dung của nhiệm vụ. Ở đây, designing the natural world là nhiệm vụ, còn by Zeus xác định Zeus là người giao nhiệm vụ đó.
Luyện tập
Dùng give ở thể bị động của thì quá khứ hoàn thành để hoàn thành câu: By the time the project began, Lena ____ the task of designing the garden.
Xem đáp án
had been given
He had worked alongside his brother Prometheus,
1:17Chàng đã làm việc cùng với anh trai mình là Prometheus,
but was eternally punished for giving them fire. Văn hóa
1:21nhưng đã bị trừng phạt vĩnh viễn vì đã cho họ lửa.
was eternally punished for giving them fire: lý do Prometheus bị trừng phạt
Trong thần thoại này, Prometheus trao lửa cho loài người trái với ý muốn của Zeus. Đây không phải là một món quà bình thường: lửa tượng trưng cho sức mạnh giúp phát triển nghề thủ công, công nghệ và nền văn minh, nên hành động ấy bị xem là sự thách thức quyền lực thần thánh. Them chỉ the first humans. Was eternally punished for giving them fire cho biết hình phạt không bao giờ chấm dứt của ông là hậu quả của hành động đó, đồng thời diễn tả việc giúp đỡ nhân loại là điều khiến ông phải trả một cái giá rất đắt.
Luyện tập
Trong thần thoại này, giving them fire có nghĩa là gì?
- Prometheus trừng phạt loài người bằng cách lấy đi lửa của họ.
- Prometheus tặng Zeus một món quà bình thường từ loài người.
- Prometheus thách thức Zeus bằng cách mang lửa, một nguồn sức mạnh lớn, đến cho loài người.
Xem đáp án
Prometheus thách thức Zeus bằng cách mang lửa, một nguồn sức mạnh lớn, đến cho loài người.
he found another fiery-hearted soul for companionship. Thành ngữ
1:28chàng đã tìm thấy một tâm hồn rực lửa khác để làm bạn đồng hành.
another fiery-hearted soul: thêm một người nhiệt huyết và tràn đầy năng lượng
Fiery-hearted là một tính từ ghép mang sắc thái văn chương. Nó dùng lửa làm hình ảnh ẩn dụ cho niềm đam mê, năng lượng hoặc sức mạnh tinh thần mãnh liệt. Soul ở đây chỉ một con người được nhìn qua tính cách của họ, không phải ma hay một bộ phận cơ thể. Cụm từ này miêu tả một người nhiệt huyết và tràn đầy sức sống, chứ không phải người đang bốc cháy thật sự. Another liên hệ người bạn đồng hành mới này với một người vốn đã được hiểu là có tinh thần rực lửa tương tự. Nó báo hiệu sự giống nhau: anh ấy đã tìm thấy thêm một người như thế.
Luyện tập
Trong lời miêu tả văn chương, another fiery-hearted soul có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- thêm một người có trái tim đang bốc cháy thật sự
- thêm một người nhiệt huyết và tràn đầy năng lượng
- thêm một người điềm tĩnh không có cảm xúc mạnh
Xem đáp án
thêm một người nhiệt huyết và tràn đầy năng lượng
Pandora brimmed with excitement at life on Earth. Cụm từ
1:31Pandora tràn ngập sự phấn khích với cuộc sống trên Trái đất.
brimmed with excitement: tràn đầy phấn khích
A brim là mép trên của một vật chứa. Động từ brim with biến hình ảnh vật lý đó thành ẩn dụ: một người hoặc vật chứa đầy cảm xúc, phẩm chất hay chất liệu đến mức dường như sắp tràn ra. Brimmed with excitement dùng brimmed ở thì quá khứ và có nghĩa là “tràn ngập sự phấn khích”. Cách nói này sinh động và mạnh hơn việc chỉ nói was excited. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + brim with + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của brim with: After hearing that her project had won, Lena ____ excitement.
Xem đáp án
brimmed with
She was also easily distracted and could be impatient,
1:34Nàng cũng rất dễ bị phân tâm và có thể thiếu kiên nhẫn,
given her thirst for knowledge and desire to question her surroundings. Ghi chú
1:37do khát khao kiến thức và mong muốn đặt câu hỏi về môi trường xung quanh.
given her thirst for knowledge: given mang nghĩa “xét đến”
Ở đây, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “cân nhắc đến”, không phải “được trao cho”. Cụm given her thirst for knowledge trình bày tính ham hiểu biết của cô ấy như một yếu tố đã biết, làm cơ sở cho phần giải thích tiếp theo. Cấu trúc là given + cụm danh từ. Cấu trúc này thường đặt thông tin ở đầu câu làm cơ sở cho một nhận định hoặc lời giải thích, với sắc thái ngắn gọn và hơi trang trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng given đúng cách để mở đầu một cụm danh từ làm cơ sở cho điều đã xảy ra?
- Given that the icy roads, school opened two hours late.
- Given the icy roads, school opened two hours late.
- Given were the icy roads, school opened two hours late.
Xem đáp án
Given the icy roads, school opened two hours late.
thirst for knowledge: khát khao học hỏi mãnh liệt
Trong thirst for knowledge, thirst được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó so sánh nhu cầu học hỏi và thấu hiểu mạnh mẽ với nhu cầu thể chất cần nước, vì vậy cụm này có nghĩa là “khát khao tri thức mãnh liệt”. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là a thirst for + danh từ trừu tượng. Danh từ sau for cho biết điều mà một người vô cùng mong muốn; sắc thái tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào danh từ đó.
Luyện tập
thirst for knowledge có nghĩa gì trong câu này? Maya's thirst for knowledge kept her reading long after dinner.
- Nhu cầu uống nước khi học
- Thói quen quên thông tin mới
- Mong muốn học hỏi mạnh mẽ
Xem đáp án
Mong muốn học hỏi mạnh mẽ
her mind wandered to the contents of the sealed box. Thành ngữ
1:42tâm trí nàng lang thang về những gì bên trong chiếc hộp niêm phong.
mind wandered to: sự chú ý trôi sang một ý nghĩ
Trong cấu trúc someone's mind wandered to + một chủ đề, ký ức hoặc sự vật, sự chú ý rời khỏi hoạt động hiện tại và chuyển sang điều khác mà không có lựa chọn có chủ ý. Ở đây, sự chú ý của cô hướng đến những thứ bên trong chiếc hộp; wandered mô tả sự chuyển động của suy nghĩ chứ không phải chuyển động cơ thể. So với thought about, cách diễn đạt này có thêm sắc thái mất tập trung hoặc sự chuyển hướng chú ý ngoài tầm kiểm soát. Dùng nó cho những suy nghĩ tự nhiên rời khỏi điều đang được tập trung.
Luyện tập
Hãy đọc câu: During homework, Maya's mind wandered to the beach. mind wandered to có nghĩa gì trong câu này?
- Sự chú ý của cô rời khỏi bài tập và trôi sang những suy nghĩ về bãi biển.
- Cô quyết định lập kế hoạch chi tiết để đi biển.
- Cô thực sự rời khỏi nhà và đi bộ đến bãi biển.
Xem đáp án
Sự chú ý của cô rời khỏi bài tập và trôi sang những suy nghĩ về bãi biển.
What treasure was so great it could never be seen by human eyes? Ngữ pháp
1:45Kho báu nào vĩ đại đến mức không bao giờ được để mắt người phàm nhìn thấy?
was so great (that) it could never be: mức độ dẫn đến kết quả
Câu này dùng cấu trúc so + tính từ + (that) + mệnh đề kết quả: was so great (that) it could never be seen. So great đặt ra một mức độ rất cao, còn mệnh đề theo sau nêu kết quả của mức độ đó. That được lược bỏ ở đây, điều thường gặp trong lời nói và văn kể chuyện. Trong câu này, great có nghĩa là phi thường hoặc đặc biệt, không chỉ đơn giản là tốt. Trong câu hỏi tu từ này, cấu trúc kết quả khiến kho báu được hình dung trở nên bí ẩn hơn khi hỏi điều gì có thể phi thường đến mức con người không bao giờ nhìn thấy được.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc kết quả: The backpack was ____ heavy that Leo could not lift it.
Xem đáp án
so
in her care?: do cô ấy chịu trách nhiệm trông giữ
in her care cho biết một người hoặc một vật đã được giao cho cô ấy chăm sóc, bảo vệ hoặc cất giữ. Trong câu hỏi này, it chỉ chiếc hộp, nên ý là chiếc hộp đang do cô ấy chịu trách nhiệm giữ an toàn; care ở đây không phải động từ có nghĩa là “quan tâm”. Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm hoặc việc trông giữ, không nói rằng cô ấy sở hữu món đồ. Với người hoặc động vật, nó thường có nghĩa là được chăm sóc; với đồ vật, thường có nghĩa là được cất giữ hoặc bảo vệ.
Luyện tập
The spare key is in Maya's care. Câu này có nghĩa là gì?
- Maya có tình cảm gắn bó với chiếc chìa khóa dự phòng.
- Chiếc chìa khóa dự phòng hợp pháp thuộc về Maya.
- Maya chịu trách nhiệm giữ chiếc chìa khóa dự phòng an toàn.
Xem đáp án
Maya chịu trách nhiệm giữ chiếc chìa khóa dự phòng an toàn.
fingers itched to: ngứa ngáy muốn làm một việc bằng tay
fingers itched to + động từ là một cách nói ẩn dụ sinh động, diễn tả một người rất muốn, gần như không thể cưỡng lại, thực hiện hành động đó. Trong câu này, fingers đại diện cho sự thôi thúc muốn mở chiếc hộp của cô ấy; các ngón tay không thật sự bị ngứa. Đặt sự thôi thúc ở những ngón tay khiến mong muốn có vẻ như một cảm giác thể chất và sắp biến thành hành động. Cách nói này đặc biệt tự nhiên khi hành động cần dùng tay, như pry open.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói sinh động trong bài: Her fingers ____ to press the launch button.
Xem đáp án
itched
pry it open: pry + tân ngữ + open
“Pry it open” có nghĩa là dùng lực đòn bẩy để cạy cho vật mở ra, thường bằng ngón tay hoặc dụng cụ. Pry nêu rõ cách mở cần dùng sức nên cụ thể hơn việc chỉ dùng open. Cấu trúc là pry + tân ngữ + open. Open là bổ ngữ chỉ kết quả: nó mô tả trạng thái của vật sau khi bị cạy.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The crate was nailed shut, so we used a crowbar to ____ the lid ____.
Xem đáp án
pry · open
heard voices whispering ... the contents rattling: hear + tân ngữ + V-ing
Trong “heard voices whispering and the contents rattling”, hear được theo sau bởi một tân ngữ và dạng V-ing để trình bày một hành động hoặc âm thanh đang diễn ra. Voices là tân ngữ, còn whispering mô tả những giọng nói ấy đang làm gì; the contents và rattling cũng hoạt động tương tự. Hai nhóm “tân ngữ + V-ing” được nối song song bằng and. Whispering và rattling không phải là các động từ hữu hạn độc lập. Was convinced cho biết cô tin chắc rằng mình đã nghe thấy các âm thanh đó, chứ không chứng minh chúng có thật.
Luyện tập
Câu nào dùng hear + tân ngữ + V-ing để tập trung vào một âm thanh đang diễn ra?
- At the concert, I heard the children sing every song from beginning to end.
- Tomorrow, I will ask the children to sing.
- While walking past the music room, I heard the children singing.
Xem đáp án
While walking past the music room, I heard the children singing.
rattling around inside: chuyển động lỏng lẻo kèm tiếng động
Ở đây, rattling around có nghĩa là những đồ vật bên trong không được giữ cố định và đang di chuyển lộn xộn trong một vật chứa, liên tục va vào thành hoặc va vào nhau, tạo ra những âm thanh ngắn và cứng. Around không chỉ một hướng chính xác mà gợi ra chuyển động mất kiểm soát theo nhiều hướng. Cụm từ này kết hợp cả chuyển động lẫn âm thanh. Trong cách dùng ẩn dụ như ideas rattling around in my head, nó có thể miêu tả những suy nghĩ cứ quanh quẩn trong đầu mà không có âm thanh thật.
Luyện tập
"Some screws were rattling around inside the toolbox" diễn đạt rõ nhất điều gì?
- Các con ốc bị lỏng, di chuyển không đều và liên tục phát ra tiếng động.
- Các con ốc được gắn chắc chắn và hoàn toàn im lặng.
- Có người đang đếm ốc ở bên ngoài hộp dụng cụ.
Xem đáp án
Các con ốc bị lỏng, di chuyển không đều và liên tục phát ra tiếng động.
As if straining to be free: trạng thái tưởng tượng được nhân hóa
As if mở đầu cho cách một sự vật có vẻ như thế nào hoặc cho một phép so sánh tưởng tượng; nó không chứng minh rằng lời miêu tả đúng theo nghĩa đen. Ở đây, những thứ bên trong được thể hiện như thể chúng đang cố thoát ra. Ý đầy đủ là as if the contents were straining to be free. Khi lược bỏ the contents were, ta có dạng ngắn hơn as if straining to be free. Miêu tả những vật vô tri như thể chúng mong muốn tự do là phép nhân hóa.
Luyện tập
Câu "The branches scraped the glass as if trying to get inside" truyền đạt điều gì?
- Những cành cây có vẻ như đang cố vào bên trong, nhưng đây là một lời miêu tả giàu tưởng tượng.
- Có người đi vào trong vì những cành cây ngừng chuyển động.
- Người ta đã chứng minh rằng những cành cây cố ý lập kế hoạch.
Xem đáp án
Những cành cây có vẻ như đang cố vào bên trong, nhưng đây là một lời miêu tả giàu tưởng tượng.
enigma became maddening: một bí ẩn ngày càng khó chịu đựng
Enigma chỉ một điều bí ẩn và rất khó giải thích. Ở đây, its enigma là câu hỏi chưa có lời giải về thứ nằm bên trong chiếc hộp. Became đánh dấu sự thay đổi: với Pandora, bí ẩn ấy ngày càng khó chịu đựng. Maddening có nghĩa là cực kỳ gây bực bội hoặc khó chịu. Trong cảnh này, từ đó cho thấy bí ẩn đã đẩy sự tò mò và lòng kiên nhẫn của cô đến giới hạn. Đây là cách nói cường điệu về cảm xúc, không phải lời khẳng định rằng bí ẩn ấy thật sự gây ra bệnh tâm thần.
Luyện tập
its enigma became maddening có nghĩa là gì trong câu này?
- Bí ẩn trở nên dễ hiểu.
- Bí ẩn trở nên cực kỳ gây bực bội.
- Bí ẩn gây ra một bệnh tâm thần đã được chẩn đoán.
Xem đáp án
Bí ẩn trở nên cực kỳ gây bực bội.
Pandora became more and more obsessed with the box. Ngữ pháp
2:05Pandora ngày càng trở nên ám ảnh với chiếc hộp.
more and more obsessed: mức độ ám ảnh ngày càng tăng
Cấu trúc more and more + tính từ cho thấy mức độ của một đặc điểm tiếp tục tăng theo thời gian. Khi đi với became, cấu trúc này diễn tả sự thay đổi dần dần chứ không phải một trạng thái mới xuất hiện đột ngột. Obsessed with có nghĩa là không thể ngừng nghĩ về ai hoặc điều gì. Cụm này mạnh hơn interested in rất nhiều, vì vậy more and more obsessed cho thấy sự ám ảnh đang ngày càng mãnh liệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc lặp more để cho thấy sự lo lắng tiếp tục tăng: As the storm approached, the hikers became ____ worried.
Xem đáp án
more and more
It seemed there was a force beyond her control that drew her to the contents, Thành ngữ
2:08Dường như có một thế lực nằm ngoài tầm kiểm soát đang kéo nàng về phía những gì bên trong,
force beyond her control that drew her to ...: sức hút không thể kiểm soát
Ở đây, force được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một thôi thúc hoặc sức hút mạnh mẽ, không nhất thiết là lực vật lý. Beyond her control cho thấy cô cảm thấy mình không thể cưỡng lại nó. That drew her to the contents là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho force. Draw someone to something có nghĩa là thu hút sự chú ý hoặc kéo sự chuyển động của một người về phía một vật. Ở đây, the contents là những thứ chưa rõ bên trong chiếc hộp; cả cụm diễn tả sự tò mò của cô như thể đó là một sức mạnh bên ngoài đang kéo cô lại gần.
Luyện tập
Trong câu "A force beyond his control drew him toward the abandoned house," ý được nhấn mạnh có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Anh ấy cảm thấy một sức hút hoặc thôi thúc mạnh mẽ mà mình không thể cưỡng lại.
- Anh ấy dùng bút chì để vẽ ngôi nhà.
- Có người đo lực vật lý tác động lên ngôi nhà.
Xem đáp án
Anh ấy cảm thấy một sức hút hoặc thôi thúc mạnh mẽ mà mình không thể cưỡng lại.
louder and louder: dạng so sánh hơn lặp lại để diễn tả thay đổi dần dần
Cấu trúc dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn cho thấy một sự thay đổi tiếp tục theo một hướng qua thời gian. Louder and louder có nghĩa là âm thanh dần trở nên lớn hơn, tức là “ngày càng to”. Trong câu này, cụm từ có thể miêu tả âm lượng thực sự tăng lên hoặc cảm giác ngày càng rõ của nhân vật rằng tiếng gọi đang mạnh hơn. Cấu trúc tương tự dùng được với dạng so sánh hơn ngắn như faster and faster; với nhiều tính từ dài, dùng more and more + tính từ, như more and more difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh hơn lặp lại chính xác có nghĩa là “ngày càng to”: As the train approached, its horn sounded ____.
Xem đáp án
louder and louder
could bear it no longer: chạm đến giới hạn chịu đựng
Ở đây, bear là động từ có nghĩa là “chịu đựng”, không phải con vật “gấu”. could bear it no longer cho biết cô đã chạm đến giới hạn và không thể tiếp tục chịu đựng tình huống đó; it chỉ áp lực và sự cám dỗ đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc could bear + tân ngữ + no longer là cách diễn đạt hơi mang tính văn chương để cho thấy sự kiên nhẫn đã cạn, thường xuất hiện ngay trước khi một nhân vật hành động.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất và cho thấy Lena đã chạm đến giới hạn chịu đựng? By midnight, Lena ___ and asked her neighbors to turn down the music.
- could bear the noise no longer
- could carry the noise no longer
- could hear the noise no longer
Xem đáp án
could bear the noise no longer
Stealing away from Epimetheus: lặng lẽ rời đi mà không bị chú ý
Steal away có nghĩa là lặng lẽ và kín đáo rời đi để người khác không nhận ra. Ở đây, from Epimetheus cho biết Pandora lén rời khỏi Epimetheus; steal không có nghĩa là lấy tài sản của ông ấy. Stealing away from Epimetheus là một mệnh đề -ing mở đầu câu. Nó cung cấp hành động nền cho mệnh đề chính theo sau, và chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là cùng một người thực hiện hành động chính.
Luyện tập
Câu nào dùng stole away với nghĩa “lặng lẽ rời đi mà không bị chú ý”?
- After rehearsal, Mia stole a jacket from the group.
- After rehearsal, Mia stole away from the group to call her dad.
- After rehearsal, Mia told everyone she was leaving.
Xem đáp án
After rehearsal, Mia stole away from the group to call her dad.
then be able to rid her mind of it forever. Cụm từ
2:23rồi sẽ có thể xóa nó khỏi tâm trí mình mãi mãi.
take one glance inside: liếc nhanh vào bên trong một lần
Take one glance có nghĩa là “nhìn thoáng qua đúng một lần”. Động từ take kết hợp tự nhiên với glance; one nhấn mạnh một lần nhìn duy nhất, còn inside cho biết ánh mắt hướng vào bên trong một không gian hoặc vật chứa. Trong câu này, đó là một cái nhìn nhanh chứ không phải sự kiểm tra kỹ lưỡng. Có thể dùng take a glance trong những tình huống khác khi hành động nhìn diễn ra trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take one glance inside: Before closing the cabinet, Mia ____ to make sure it was empty.
Xem đáp án
took one glance inside
rid her mind of it: cấu trúc rid A of B
Rid A of B có nghĩa là “loại B khỏi A” hoặc “giúp A thoát khỏi B”. Trong rid her mind of it, her mind là A và it là B, vì vậy cụm này có nghĩa là xóa suy nghĩ đó khỏi tâm trí cô ấy. Of giới thiệu thứ bị loại bỏ và là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này. Forever khiến kết quả được hình dung trở thành vĩnh viễn. Ở đây, rid diễn tả việc thoát khỏi một suy nghĩ không mong muốn, chứ không chỉ đơn giản là vứt bỏ một đồ vật hữu hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rid A of B, dùng her mind làm A và the worry làm B: She tried to ____ before the exam.
Xem đáp án
rid her mind of the worry
at the first crack of the lid: ngay lúc nắp vừa hé ra một khe nhỏ
Trong câu này, crack là một khe hở rất hẹp giữa nắp và hộp, không phải tiếng nứt và cũng không có nghĩa là nắp bị vỡ. The first crack of the lid là khe nhỏ đầu tiên xuất hiện khi nắp bắt đầu mở. At đánh dấu đúng thời điểm kích hoạt: sự việc tiếp theo xảy ra ngay khi khe nhỏ đó xuất hiện. Nói rộng hơn, at the first + cụm danh từ có thể chỉ dấu hiệu, âm thanh hoặc sự việc đầu tiên dẫn đến điều xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Trong ví dụ, at the first crack of the lid có nghĩa là gì?
- Khoảnh khắc nắp vừa bắt đầu mở ra một chút.
- Khoảnh khắc nắp vẫn đóng nhưng phát ra tiếng nứt sắc.
- Sau khi nắp đã mở hoàn toàn được một lúc.
Xem đáp án
Khoảnh khắc nắp vừa bắt đầu mở ra một chút.
burst open: mở ra đột ngột và mạnh
Burst open có nghĩa là “mở ra đột ngột và mạnh”. Burst diễn tả hành động bất ngờ, còn open là tính từ chỉ kết quả: nó cho biết trạng thái mà chiếc hộp đạt tới sau hành động đó. Dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ của burst đều là burst, vì vậy dạng quá khứ ở đây là burst, không phải bursted. Bản thân cụm này không có nghĩa là chiếc hộp phát nổ hoặc vỡ thành nhiều mảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng burst và tính từ chỉ kết quả mang nghĩa “không còn đóng”: During the storm, the classroom door ____.
Xem đáp án
burst open
Monstrous creatures and horrendous sounds rushed out in a cloud of smoke and swirled around her, Cụm động từ
2:30Những sinh vật quái dị và những âm thanh khủng khiếp lao ra trong một đám mây khói và cuộn xoáy quanh nàng,
rushed out in a cloud of smoke: lao ra trong một đám khói
Rushed out có nghĩa là di chuyển rất nhanh từ bên trong ra bên ngoài. Từ out thể hiện hướng đi ra; ở đây, các sinh vật và âm thanh thoát ra khỏi một chiếc hộp chứ không chỉ chuyển động bên trong hộp. In a cloud of smoke bổ sung khung cảnh xung quanh chuyển động: chúng xuất hiện giữa một khối khói bao quanh. Khi kết hợp, cụm từ này làm cho chuyển động có vẻ đột ngột, mạnh mẽ và đầy kịch tính.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những bóng đen nhanh chóng di chuyển từ trong hang ra ngoài và được bao quanh bởi bụi?
- Dark shapes waited outside the cave as the dust cleared.
- Dark shapes rushed out of the cave in a cloud of dust.
- Dark shapes rushed into the cave in a cloud of dust.
Xem đáp án
Dark shapes rushed out of the cave in a cloud of dust.
Filled with terror: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu
Filled with terror là một cụm phân từ quá khứ có nghĩa là 'vô cùng khiếp sợ'. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này cho biết trạng thái của chủ ngữ và giúp giải thích hành động theo sau. Bản thân cụm từ này không phải là một câu hoàn chỉnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau; ở đây, chủ ngữ đó là Pandora.
Luyện tập
Câu nào cho thấy rõ Lena là người đang vô cùng khiếp sợ?
- Filled with terror, Lena ran toward the exit.
- Filled with terror, Lena's shoes slipped on the floor.
- Filled with terror, the exit looked too far away.
Xem đáp án
Filled with terror, Lena ran toward the exit.
Pandora clawed desperately at the air to direct them back into their prison. Cụm từ
2:37Pandora cào xé trong không trung một cách tuyệt vọng để dồn chúng trở lại nhà tù của chúng.
clawed desperately at the air: cuống cuồng cào quờ trong không khí mà không chộp được gì
Claw at có nghĩa là thực hiện những động tác mạnh và lặp đi lặp lại để chộp hoặc cào vào một thứ gì đó, giống như con vật dùng móng vuốt. Cụm này có thể dùng cho người mà không có nghĩa người đó thật sự có móng vuốt, cũng không cho biết họ đã chộp được mục tiêu. Ở đây, desperately làm tăng cảm giác hoảng loạn và nỗ lực cấp bách, còn at the air cho thấy Pandora không có vật thể rắn nào để chộp. Cả cụm diễn tả cử động cuống cuồng, bất lực chứ không phải một lần chộp thành công.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người cuống cuồng cố chộp một thứ nhiều lần nhưng không nhất thiết thành công?
- Mia reached for the rope and took it calmly.
- Unable to see in the smoke, Mia clawed desperately at the rope but kept missing it.
- Mia held the rope firmly with both hands.
Xem đáp án
Unable to see in the smoke, Mia clawed desperately at the rope but kept missing it.
But the creatures surged out in a gruesome cloud. Cụm động từ
2:42Nhưng những sinh vật này tuôn ra tạo thành một đám mây ghê rợn.
surged out: ào ra ngoài như một khối mạnh mẽ
Surged out có nghĩa là đột ngột di chuyển từ trong ra ngoài với sức mạnh lớn như một con sóng. Surge thường gợi hình ảnh một khối lớn, chẳng hạn như đám đông, nước, khói hoặc nhiều sinh vật, cùng di chuyển; vì vậy nó thể hiện lực và số lượng lớn hơn nhiều so với went out. Trong câu này, out chỉ hướng ra ngoài, còn surged khiến những sinh vật ấy có vẻ rất đông và khó ngăn lại.
Luyện tập
Câu nào dùng surged out phù hợp nhất để thể hiện một nhóm lớn đột ngột di chuyển ra ngoài với lực mạnh?
- Before the stadium gates opened, the crowd waited in neat lines.
- When the stadium gates opened, the crowd surged out and pressed against the barriers.
- When the stadium gates opened, one visitor walked out quietly.
Xem đáp án
When the stadium gates opened, the crowd surged out and pressed against the barriers.
She felt a wave of foreboding as they billowed away. Thành ngữ
2:46Nàng cảm thấy một làn sóng dự cảm chẳng lành khi chúng cuồn cuộn bay đi.
a wave of foreboding: dự cảm chẳng lành bất ngờ dâng lên
Trong a wave of foreboding, wave là hình ảnh ẩn dụ cho một cảm giác xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ, như thể nó tràn qua một người. Đây không phải là một con sóng biển thật. Foreboding là cảm giác bất an rằng điều xấu sắp xảy ra. Cấu trúc a wave of + cảm xúc cũng có thể diễn tả nỗi sợ, sự nhẹ nhõm, cơn giận hoặc một cảm xúc khác bất ngờ dâng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả cảm giác đột ngột rằng điều xấu sắp xảy ra: When every light in the empty house went out at once, Mara felt ____.
Xem đáp án
a wave of foreboding
Zeus had used the box as a vessel for all the forces of evil and suffering he'd created. Thành ngữ
2:49Zeus đã sử dụng chiếc hộp như một vật chứa cho tất cả các thế lực tà ác và đau khổ mà ông đã tạo ra.
used the box as a vessel for: dùng A làm vật chứa hoặc truyền tải B
Trong use A as B, as giới thiệu vai trò hoặc chức năng được gán cho A. Ở đây, Zeus khiến chiếc hộp đóng vai trò là vật chứa các sức mạnh của cái ác và sự đau khổ. Vessel có thể mang nghĩa vật chứa hoặc vật truyền tải, chứ không chỉ là tàu thuyền. Trong văn chương, tôn giáo hoặc truyện kỳ ảo, a vessel for something có thể chứa hoặc mang một sức mạnh, linh hồn, ý tưởng hay ý nghĩa trừu tượng; for giới thiệu thứ mà nó chứa hoặc truyền tải.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc use A as a vessel for B: In the ritual, they used the silver bowl ____ sacred water.
Xem đáp án
as a vessel for
once released: mệnh đề bị động rút gọn với once
Once released là mệnh đề bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ là once they were released: they là đối tượng nhận hành động release, vì vậy released là quá khứ phân từ chứ không phải động từ chủ động. Once trình bày việc được giải phóng như thời điểm hoặc điều kiện dẫn đến kết quả phía sau. Mệnh đề chính cho biết sau khi những sức mạnh ấy thoát ra, chúng không thể bị kiềm chế nữa. Cấu trúc once + quá khứ phân từ giúp nêu ngắn gọn một điều kiện hoặc thời điểm mang nghĩa bị động.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mệnh đề once rút gọn mang nghĩa “sau khi chai được mở”: ____, the bottle should be used within thirty days.
Xem đáp án
Once opened
Pandora became aware of a sound echoing from within the box. Cụm từ
2:59Pandora nhận ra một âm thanh vang vọng từ trong chiếc hộp.
became aware of ... echoing from within: nhận ra âm thanh từ bên trong
Became aware of có nghĩa là “bắt đầu nhận ra”. Cụm này đánh dấu sự thay đổi từ chỗ chưa chú ý đến âm thanh sang nhận biết rằng nó đang hiện diện; nó không nói rằng Pandora chủ động tìm kiếm âm thanh ấy. Trong a sound echoing from within the box, echoing from within the box là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho sound. Cụm này cho biết âm thanh đang làm gì và phát ra từ đâu: từ bên trong chiếc hộp.
Luyện tập
Câu nào cho biết tiếng bước chân dần đi vào nhận thức của cô ấy, thay vì cô ấy chủ động tập trung vào chúng?
- She never heard the footsteps behind her.
- She gradually became aware of footsteps behind her.
- She deliberately paid attention to the footsteps behind her.
Xem đáp án
She gradually became aware of footsteps behind her.
but a light tinkling that seemed to ease her anguish. Cụm từ
3:05mà là một tiếng leng keng nhẹ nhàng dường như làm dịu đi nỗi đau khổ của nàng.
This was not ..., but ...: sửa lại một dự đoán
Trong cấu trúc not A, but B, người nói hoặc người viết bác bỏ A rồi thay A bằng B. Thông tin sau but là nội dung sửa lại, vì vậy nó thường là trọng tâm chính. Ở đây, the eerie whispering of demons và a light tinkling là hai cụm danh từ song song. Giữ A và B ở cùng dạng ngữ pháp giúp sự sửa lại trở nên rõ ràng, và cấu trúc này cũng có thể được dùng để đảo ngược một dự đoán sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu sửa lại bằng cấu trúc not A, but B: The noise was ____ thunder, ____ fireworks.
Xem đáp án
not · but
seemed to ease her anguish: cho thấy nỗi đau dường như đã giảm
Seemed to trình bày tác động đó như một sự quan sát hoặc cảm nhận, chứ không phải một sự thật chắc chắn. Âm thanh dường như có tác dụng, nhưng người kể không khẳng định rằng điều đó đã được chứng minh. Ease ở đây là ngoại động từ, có nghĩa là làm giảm mức độ của một điều gì đó. Anguish là nỗi đau tinh thần hoặc cảm xúc rất mạnh, vì vậy ease her anguish nghĩa là làm dịu nỗi đau đó, không nhất thiết là chấm dứt hoàn toàn.
Luyện tập
Câu nào dùng seemed to ease một cách tự nhiên để mô tả một vấn đề có vẻ đã giảm bớt?
- The medicine seemed to ease his pain.
- The medicine seemed easy his pain.
- The medicine seemed to ease from his pain.
Xem đáp án
The medicine seemed to ease his pain.
When she once again lifted the lid and peered in, Cụm động từ
3:09Khi nàng một lần nữa nhấc nắp và nhìn vào trong,
lifted the lid and peered in: nhấc nắp lên và nhìn kỹ vào bên trong
Trong lifted the lid and peered in, and nối hai hành động theo thứ tự: trước tiên cô ấy nhấc nắp lên, sau đó nhìn vào trong vật chứa. In chỉ hướng vào phía trong, tức là khoảng không bên dưới nắp. Peered cụ thể hơn looked. Từ này gợi ý rằng người đó cố nhìn thật kỹ, thường vì khó nhìn rõ, ánh sáng yếu hoặc người đó tò mò hay thận trọng.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người đang cố nhìn kỹ vào một không gian tối?
- She opened the dark cabinet and peered in, trying to make out what was inside.
- She looked at the closed cabinet from across the room.
- She opened the cabinet and glanced in for a split second.
Xem đáp án
She opened the dark cabinet and peered in, trying to make out what was inside.
a warm beam of light rose out and fluttered away. Thành ngữ
3:11một tia sáng ấm áp bốc lên và bay đi.
a warm beam of light ... fluttered away: biến hy vọng thành hình ảnh hữu hình
Câu này biến ý niệm trừu tượng về hy vọng thành một hình ảnh có thể nhìn thấy: một luồng ánh sáng ấm áp. Warm không chỉ nói về nhiệt độ thực mà còn gợi cảm giác an ủi và tốt lành. Các động từ khiến ánh sáng có vẻ như đang sống. Nó bay lên khỏi chiếc hộp rồi chập chờn rời đi như một sinh vật nhẹ nhàng hoặc một vật mỏng manh. Vì phần sau của câu chuyện xác định ánh sáng này là hy vọng, hình ảnh đó cần được hiểu theo nghĩa biểu tượng chứ không chỉ là một luồng sáng bình thường.
Luyện tập
Việc miêu tả luồng sáng là warm và nói rằng nó fluttered away chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?
- Câu này đưa ra lời giải thích khoa học về cách ánh sáng di chuyển trong không khí.
- Câu này cho thấy chiếc hộp chứa một bóng đèn điện bình thường.
- Ánh sáng ấm áp, chập chờn khiến hy vọng trở nên hữu hình, dịu dàng và sống động.
Xem đáp án
Ánh sáng ấm áp, chập chờn khiến hy vọng trở nên hữu hình, dịu dàng và sống động.
As she watched it flickering in the wake of the evil she'd unleashed, Cụm từ
3:16Khi nàng nhìn nó nhấp nháy theo sau cái ác mà nàng đã giải phóng,
in the wake of the evil she'd unleashed: dư âm và hậu quả
“In the wake of” có nghĩa là “sau một sự kiện và giữa những ảnh hưởng mà sự kiện đó để lại”. Ở đây, ánh sáng chập chờn sau khi cái ác được giải phóng và giữa những hậu quả của nó. Wake ở đây không có nghĩa là “thức dậy”; hình ảnh này bắt nguồn từ vệt nước mà một con thuyền đang chạy để lại phía sau. “She'd unleashed” có nghĩa là “she had unleashed”: cô đã giải phóng cái ác từ trước. Toàn bộ cách diễn đạt liên kết cảnh tượng được nhìn thấy sau đó với hậu quả từ hành động trước đây của cô.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “sau một sự kiện và do ảnh hưởng của sự kiện đó”: In the ____ of the earthquake, the city strengthened its building codes.
Xem đáp án
wake
She knew that opening the box was irreversible, Ngữ pháp
3:21Nàng biết rằng việc mở chiếc hộp là không thể đảo ngược,
opening the box was irreversible: cụm -ing làm chủ ngữ
“Opening the box” là một cụm danh động từ. Cụm này gọi tên toàn bộ hành động và làm chủ ngữ của mệnh đề bắt đầu bằng that; opening ở đây không phải là động từ ở thể tiếp diễn. Động từ chính của mệnh đề đó là was. Cụm danh động từ làm chủ ngữ thường được xem là số ít, vì vậy dùng was chứ không dùng were. Irreversible đánh giá hành động và kết quả của nó là điều không thể hoàn tác.
Luyện tập
Dùng close làm chủ ngữ dạng danh động từ và dùng dạng quá khứ đúng của be: ____ the document without saving it ____ a mistake.
Xem đáp án
Closing · was
she'd set hope forth to temper its effects. Ghi chú
3:26nàng đã giải phóng niềm hy vọng để làm dịu đi tác động của nó.
she'd set hope forth: đưa hy vọng ra thế giới
Ở đây, she'd có nghĩa là she had, còn set là quá khứ phân từ của set. Thì quá khứ hoàn thành cho thấy hành động đưa hy vọng ra ngoài đã hoàn tất. Set hope forth là cách nói mang tính văn chương, nghĩa là cô ấy đưa hy vọng ra thế giới bên ngoài. Forth tạo cảm giác chuyển động ra ngoài hoặc tiến về phía trước, biến hy vọng thành một sức mạnh có thể đi ra và hành động.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất she'd set hope forth trong ngữ cảnh này?
- She had sent hope out into the world.
- She had kept hope hidden from everyone.
- She would explain the meaning of hope later.
Xem đáp án
She had sent hope out into the world.
to temper its effects: làm giảm mức độ ảnh hưởng
Ở đây, temper là động từ có nghĩa là “làm cho một điều gì đó bớt mạnh hoặc bớt nghiêm trọng”. Its chỉ strife, vì vậy temper its effects nghĩa là làm giảm sức mạnh hoặc tác hại của những ảnh hưởng do xung đột gây ra, chứ không xóa bỏ chúng hoàn toàn. Động từ nguyên mẫu to temper nêu mục đích của set hope forth: hy vọng được đưa ra thế giới để tác hại trước đó có ảnh hưởng nhẹ hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng temper với nghĩa “làm bớt nghiêm trọng nhưng không loại bỏ hoàn toàn”?
- The sudden price increase intensified pressure on the family budget.
- The emergency fund helped temper the effects of the sudden price increase.
- The sudden price increase made everyone lose their temper.
Xem đáp án
The emergency fund helped temper the effects of the sudden price increase.
Pandora's box suggests the extreme consequences of tampering with the unknown. Ghi chú
3:30chiếc hộp của Pandora ngụ ý những hậu quả tồi tệ của việc can thiệp vào những điều chưa biết.
Pandora's box: tác nhân khởi đầu một chuỗi vấn đề
Trong câu này, Pandora's box là một ẩn dụ văn hóa, không phải một chiếc hộp thật thuộc về Pandora. Nó chỉ một hành động hoặc tình huống mà một khi được mở ra hay bắt đầu, có thể giải phóng nhiều vấn đề nghiêm trọng, bất ngờ và khó kiểm soát. Hình ảnh này thường đóng vai trò cảnh báo: bắt đầu một việc mạo hiểm có thể tạo ra những hậu quả khó thu lại hoặc đảo ngược. Cấu trúc thông dụng open a Pandora's box thể hiện đặc biệt rõ ý “khởi đầu một chuỗi vấn đề”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng việc thay đổi một quy tắc có thể gây ra nhiều hậu quả khó kiểm soát?
- Changing the rule could open a Pandora's box of legal disputes.
- Changing the rule could close every legal dispute immediately.
- Changing the rule could place the legal documents in Pandora's box.
Xem đáp án
Changing the rule could open a Pandora's box of legal disputes.
the extreme consequences of tampering with the unknown: biến sự kiện thành lời cảnh báo
Cụm danh từ này nêu một kết quả trừu tượng thay vì một sự kiện khác trong câu chuyện. Danh từ chính là consequences. Extreme khiến kết quả nghe rất nghiêm trọng, còn of tampering with the unknown xác định hành vi gây ra kết quả đó. Ở đây, the unknown có nghĩa là những điều chưa được hiểu rõ. Tampering with thêm một đánh giá tiêu cực: sự can thiệp là không phù hợp hoặc có rủi ro, chứ không phải sự khám phá trung lập. Sau câu chuyện cụ thể, cụm từ này sắp xếp thông điệp thành một bài học chung. Nó chuyển từ điều đã xảy ra trong một trường hợp sang lý do điều đó có ý nghĩa rộng hơn: can thiệp bất cẩn vào những gì chúng ta chưa hiểu có thể gây ra kết quả rất nghiêm trọng.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi bật có chức năng tổ chức thông tin như thế nào trong câu?
- Cụm từ đưa ra hướng dẫn trung lập để khám phá một điều xa lạ.
- Cụm từ thêm một sự kiện mới cho biết chính xác chiếc hộp đã được làm như thế nào.
- Cụm từ biến một câu chuyện cụ thể thành lời cảnh báo chung về việc can thiệp đầy rủi ro vào những điều chưa biết.
Xem đáp án
Cụm từ biến một câu chuyện cụ thể thành lời cảnh báo chung về việc can thiệp đầy rủi ro vào những điều chưa biết.
But Pandora's burning curiosity also suggests the duality that lies at the heart of human inquiry. Cụm từ
3:34Nhưng sự tò mò cháy bỏng của Pandora cũng ngụ ý tính hai mặt nằm ở trung tâm của sự khám phá của con người.
the duality that lies at the heart of human inquiry: tính hai mặt ở cốt lõi của sự tìm tòi của con người
Ở đây, duality có nghĩa là sự tò mò của con người có hai mặt đối lập: nó có thể dẫn đến nguy hiểm nhưng cũng có thể đưa tới khám phá. Mệnh đề quan hệ that lies at the heart of human inquiry cho biết đặc tính hai mặt này là phần cốt lõi trong động lực tìm kiếm tri thức của con người. Trong cấu trúc lie at the heart of + cụm danh từ, heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cả cụm có nghĩa là “là một phần trung tâm hoặc thiết yếu của điều gì đó”, nhất là một vấn đề, ý tưởng hoặc hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “là cốt lõi của”: The need for fairness ____ the debate.
Xem đáp án
lies at the heart of
Are we bound to investigate everything we don't know, Ngữ pháp
3:40Có phải chúng ta bắt buộc phải điều tra mọi thứ chúng ta không biết,
be bound to investigate: gần như chắc chắn sẽ tìm hiểu
Trong Are we bound to investigate...?, be bound to + động từ nguyên mẫu diễn tả nhận định mạnh rằng một hành động là không thể tránh khỏi hoặc rất có khả năng xảy ra. Người nói đang đặt câu hỏi liệu con người có bản năng thúc đẩy mình tìm hiểu mọi điều chưa biết hay không. Bound ở đây không có nghĩa là bị trói bằng dây, cũng không nêu một quy tắc hay nghĩa vụ. Trong cấu trúc này, nó thể hiện một dự đoán mạnh hoặc một xu hướng dường như không thể tránh khỏi.
Luyện tập
Câu nào dùng be bound to để đưa ra dự đoán mạnh thay vì nêu quy tắc hoặc nghĩa vụ?
- Without maintenance, the machine is bound to break down.
- Every visitor is required to show identification.
- All employees are bound by the safety agreement.
Xem đáp án
Without maintenance, the machine is bound to break down.
to mine the Earth for more: khai thác như một phép ẩn dụ
Ở đây, mine là động từ có nghĩa là “khai thác vật liệu có giá trị từ lòng đất”, không phải đại từ sở hữu mine mang nghĩa “của tôi”. Cấu trúc mine + địa điểm hoặc nguồn + for + mục tiêu diễn tả việc đào sâu vào một nguồn để lấy hoặc tìm ra thứ gì đó. Trong câu hỏi này, more được cố ý để mở: nó có thể gợi đến thêm tài nguyên, khám phá hoặc câu trả lời. Việc mô tả hành trình tìm kiếm thêm như hoạt động khai mỏ biến sự khám phá thành hình ảnh khai thác và đặt ra câu hỏi liệu việc khám phá vô tận có thể làm cạn kiệt hoặc gây tổn hại cho chính đối tượng được nghiên cứu hay không.
Luyện tập
Trong câu hỏi này, “to mine the Earth for more” chủ yếu gợi lên điều gì?
- Khẳng định rằng Trái Đất thuộc sở hữu cá nhân của người nói.
- Xây một ngôi nhà bên dưới bề mặt Trái Đất.
- Tiếp tục khai thác từ Trái Đất để tìm thêm tài nguyên, khám phá hoặc câu trả lời.
Xem đáp án
Tiếp tục khai thác từ Trái Đất để tìm thêm tài nguyên, khám phá hoặc câu trả lời.
Or are there some mysteries that are better left unsolved? Ngữ pháp
3:45Hay có một số bí ẩn tốt hơn là không nên được giải đáp?
mysteries that are better left unsolved: be better left + trạng thái
Cấu trúc be better left + tính từ hoặc phân từ quá khứ có nghĩa là sẽ khôn ngoan hơn nếu không thay đổi, tiết lộ hoặc xử lý một việc, mà để nó giữ nguyên một trạng thái nhất định. Trong mysteries that are better left unsolved, unsolved mô tả trạng thái mà những bí ẩn đó nên được giữ nguyên. Left là phân từ quá khứ của leave với nghĩa “để cho tiếp tục ở trạng thái đó”. Nó không có nghĩa là các bí ẩn đã bị lãng quên. Câu hỏi gợi ý sự kiềm chế có chủ ý: việc giải một số bí ẩn có thể gây hại nhiều hơn mang lại lợi ích.
Luyện tập
Dùng better left + một phân từ quá khứ để diễn đạt “khôn ngoan hơn nếu không trả lời chúng”: Some private questions are ____.
Xem đáp án
better left unanswered
believe in the power of storytelling: tin vào sức ảnh hưởng của việc kể chuyện
Trong câu này, believe in có nghĩa là tin tưởng vào giá trị hoặc hiệu quả của một điều gì đó, chứ không chỉ nghĩ rằng điều đó tồn tại. The power of storytelling là khả năng của việc kể chuyện trong việc tác động đến điều mọi người hiểu, cảm nhận hoặc làm. Mẫu câu có thể áp dụng rộng rãi believe in the power of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để tuyên bố mạnh mẽ niềm tin vào ảnh hưởng tích cực của một điều gì đó. Mẫu này thường xuất hiện trong bài phát biểu, tuyên bố sứ mệnh và thông điệp vận động.
Luyện tập
Hoàn thành lời tuyên bố về giá trị bằng mẫu câu đã học: We ____ education to change lives.
Xem đáp án
believe in the power of
and that even the youngest among us have ideas that should be unleashed into the world. Ghi chú
3:51và rằng ngay cả những người trẻ tuổi nhất trong chúng ta cũng có những ý tưởng nên được lan tỏa ra thế giới.
even the youngest among us: bao gồm cả một nhóm ít được mong đợi
Even đặc biệt nhấn mạnh những thành viên trẻ nhất vì họ có thể là nhóm mà mọi người ít mong đợi nhất sẽ có những ý tưởng quan trọng. Ở đây, từ này có nghĩa là “nhóm này cũng vậy”, chứ không phải “chỉ nhóm này”. The youngest dùng the + tính từ so sánh nhất với nghĩa “những người trẻ nhất”, trong đó từ people được lược bỏ. Among us đặt họ vào trong nhóm có cả người nói, tạo nên một thông điệp mang tính bao hàm.
Luyện tập
Trong câu này, even the youngest among us nhấn mạnh điều gì?
- Chỉ những thành viên trẻ nhất mới được phép chia sẻ ý tưởng.
- Những thành viên trẻ nhất nằm ngoài nhóm của người nói.
- Các thành viên trẻ cũng được tính vào, mặc dù một số người có thể không nghĩ rằng họ có những ý tưởng quan trọng.
Xem đáp án
Các thành viên trẻ cũng được tính vào, mặc dù một số người có thể không nghĩ rằng họ có những ý tưởng quan trọng.
have ideas that should be unleashed into the world: đưa ý tưởng ra thế giới
Have ideas that should be unleashed into the world dùng unleash theo nghĩa ẩn dụ. Các ý tưởng được hình dung như những thứ mạnh mẽ đang bị kìm giữ; giải phóng chúng nghĩa là công khai bày tỏ hoặc chia sẻ để chúng có thể tiếp cận và tác động đến người khác. Should be unleashed là cấu trúc bị động: ideas nhận hành động, còn should cho thấy người nói tin rằng việc này nên xảy ra. Trong ngữ cảnh sáng tạo và tích cực này, thứ được giải phóng là tiềm năng chứ không phải mối nguy hiểm.
Luyện tập
ideas that should be unleashed into the world có nghĩa là gì trong câu này?
- Mọi người nên bày tỏ và chia sẻ ý tưởng để những ý tưởng đó có thể tạo ra ảnh hưởng.
- Mọi người nên giữ kín ý tưởng cho đến khi người khác phát hiện ra.
- Mọi người nên xem mọi ý tưởng là một sức mạnh nguy hiểm cần bị kiềm chế.
Xem đáp án
Mọi người nên bày tỏ và chia sẻ ý tưởng để những ý tưởng đó có thể tạo ra ảnh hưởng.
how to turn your experiences ... into a TED-style talk: biến trải nghiệm thành một bài nói
Turn A into B có nghĩa là sử dụng, định hình lại hoặc phát triển A để A trở thành B. Ở đây, trải nghiệm cá nhân, ước mơ, nỗi sợ và hy vọng là nguyên liệu ban đầu, còn một bài nói theo phong cách TED là kết quả. Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi về hình thức chứ không phải hành động xoay người. Mẫu how to cộng với động từ nguyên mẫu có nghĩa là “cách làm một việc”. Sau curious about, how to turn... nêu chính xác điều mà người đó muốn học.
Luyện tập
Hãy dùng mẫu turn A into B và dùng đại từ để chỉ lại các bản ghi âm đã nhắc tới: The editor had several recordings and planned to ____ a podcast episode.
Xem đáp án
turn them into
to unlock the next step: có quyền tiếp cận bước tiếp theo
Ở đây, unlock the next step không có nghĩa là mở một ổ khóa thật. Cụm này có nghĩa là có được quyền tiếp cận thông tin hoặc cơ hội giúp bạn tiếp tục sang giai đoạn kế tiếp. Cụm nguyên mẫu to unlock... nêu mục đích của mệnh lệnh Visit...: bạn truy cập trang web để có thể tiến lên. Phép ẩn dụ này khiến lời kêu gọi hành động nghe như có một giai đoạn mới đang chờ được mở ra.
Luyện tập
Dùng động từ trong phần giải thích có nghĩa là “có được quyền tiếp cận” để hoàn thành câu: Complete the quiz to ____ the next lesson.
Xem đáp án
unlock