Cách chế tạo Quả cầu Dyson - Siêu cấu trúc vĩ đại nhất: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.197 từ 167 từ/phút

Giới thiệu video: Video trình bày cách một bầy Dyson có thể thu năng lượng Mặt Trời bằng các tấm nhẹ, nền công nghiệp tự động và quá trình xây dựng theo cấp số nhân, rồi đối chiếu quy luật vật lý với lựa chọn dài hạn của nhân loại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Thành ngữ "on a par with" so sánh hai bước tiến có tầm quan trọng ngang nhau mà không nói rằng chúng hoạt động giống nhau. 2. Cụm cố định "take advantage of" nghĩa là tận dụng hiệu quả nguồn lực hoặc cơ chế thuận lợi; cần phân biệt với nghĩa tiêu cực là lợi dụng một người. 3. Mẫu ngữ pháp "not just possible, but easy." đi từ nhận định yếu hơn đến nhận định mạnh và bất ngờ hơn để nhấn vào ý thứ hai.

Nội dung bài học

Human history is told by the energy we use.

0:00

Lịch sử nhân loại được kể bằng năng lượng mà chúng ta sử dụng.

At first, Mạch ý

0:04

Lúc đầu,

we had to use our muscles.

0:05

chúng ta phải sử dụng cơ bắp của mình.

Then we learned to control fire.

0:06

Sau đó chúng ta học cách kiểm soát ngọn lửa.

Mạch ý

At first, ... Then: phát triển câu chuyện theo từng giai đoạn

At first đặt mệnh đề đầu tiên vào giai đoạn mở đầu của một quá trình hoặc câu chuyện. Cụm này cho biết tình huống được mô tả là đúng lúc ban đầu và có thể thay đổi về sau. Then đưa phần kể sang giai đoạn tiếp theo. Khi dùng cùng nhau, At first và Then tạo ra một trình tự thời gian rõ ràng: trạng thái ban đầu trước, sự phát triển về sau tiếp theo.

Luyện tập

Cặp nào trình bày đúng nhất một tình huống ban đầu sau đó thay đổi rồi chuyển sang giai đoạn tiếp theo? Hoàn thành: ____, the road was rough and slow. ____, workers paved it, and travel became easier.

  1. First; At first
  2. At first; Then
  3. Then; First
Xem đáp án

At first; Then

We industrialized the world using coal and oil

0:09

Chúng ta đã công nghiệp hóa thế giới bằng than và dầu mỏ

and entered the atomic age when we learned how to split a nucleus. Văn hóa

0:12

và bước vào kỷ nguyên nguyên tử khi học được cách phân hạch hạt nhân.

Văn hóa

the atomic age: thời đại lịch sử được định hình bởi công nghệ hạt nhân

The atomic age là tên gọi của một giai đoạn lịch sử hiện đại khi khoa học và công nghệ hạt nhân bắt đầu tác động mạnh đến vũ khí, năng lượng, chính trị và xã hội. Ở đây, việc học cách phân tách một hạt nhân được trình bày như bước mở đầu cho giai đoạn đó. Trong ngữ cảnh này, atomic có nghĩa là “liên quan đến các quá trình hạt nhân”, chứ không chỉ là “rất nhỏ”. Cụm từ này gọi tên một thời đại công nghệ của con người, không phải tuổi của chính các nguyên tử.

Luyện tập

the atomic age có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thời điểm các nguyên tử bắt đầu tồn tại
  2. Một giai đoạn lịch sử được định hình bởi khoa học và công nghệ hạt nhân
  3. Một giai đoạn chỉ tập trung vào việc làm cho đồ vật nhỏ hơn
Xem đáp án

Một giai đoạn lịch sử được định hình bởi khoa học và công nghệ hạt nhân

At each step,

0:16

Ở mỗi bước,

we increased our energy harvest to a scale never seen before

0:17

chúng ta đã tăng cường thu hoạch năng lượng lên một quy mô chưa từng thấy

and advanced as a species.

0:21

và tiến bộ với tư cách là một giống loài.

Currently,

0:23

Hiện tại,

we're slowly transitioning to renewables Cách dùng từ

0:24

chúng ta đang từ từ chuyển đổi sang năng lượng tái tạo

Cách dùng từ

transitioning to renewables: dần chuyển sang năng lượng tái tạo

Transition to + danh từ có nghĩa là dần chuyển từ một hệ thống, phương pháp hoặc trạng thái sang một hệ thống, phương pháp hoặc trạng thái khác. Ở đây, transitioning cho thấy sự thay đổi đã và đang diễn ra. Trong ngữ cảnh năng lượng, renewables là danh từ số nhiều, viết gọn cho renewable energy sources, chẳng hạn như năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Từ này không chỉ mọi thứ có thể được làm mới.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của transition to để hoàn thành câu: The city is gradually ____ solar and wind power.

Xem đáp án

transitioning to

and if we're lucky,

0:26

và nếu may mắn,

fusion energy will become viable in the future.

0:27

năng lượng nhiệt hạch sẽ trở nên khả thi trong tương lai.

As humanity progresses further,

0:31

Khi nhân loại tiến bộ xa hơn,

if we don't destroy ourselves or our habitat,

0:33

nếu chúng ta không tự hủy diệt hoặc phá hủy môi trường sống của mình,

we will likely gain complete control of our planet's resources.

0:36

chúng ta có thể sẽ giành được toàn quyền kiểm soát các nguồn tài nguyên trên hành tinh của mình.

At that stage,

0:40

Ở giai đoạn đó,

we'll probably begin to look outwards for new places to expand into. Cụm từ

0:41

chúng ta có thể sẽ bắt đầu hướng ra bên ngoài để tìm kiếm những nơi mới nhằm mở rộng.

Cụm từ

look outwards: hướng sự chú ý ra bên ngoài

Look outwards không chỉ mô tả hướng nhìn của mắt theo nghĩa vật lý. Theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là chuyển sự chú ý ra ngoài nhóm, hệ thống hoặc phạm vi quen thuộc hiện tại để xem xét những khả năng bên ngoài. Trong ngữ cảnh này, những nơi mới để mở rộng nằm ngoài Trái Đất. Vì vậy, cụm từ thể hiện một hướng quan tâm mới chứ không đơn thuần là chuyển động của mắt.

Luyện tập

Trong tình huống nào look outwards có cùng nghĩa bóng như trong ví dụ?

  1. Một người đi bộ đường dài tìm bản đồ bên trong ba lô.
  2. Một đứa trẻ quay về phía cửa sổ để ngắm mưa.
  3. Sau khi giải quyết các vấn đề nội bộ, một công ty bắt đầu tìm kiếm khách hàng ở những quốc gia khác.
Xem đáp án

Sau khi giải quyết các vấn đề nội bộ, một công ty bắt đầu tìm kiếm khách hàng ở những quốc gia khác.

But space is hard

0:46

Nhưng không gian vô cùng khắc nghiệt

and establishing a serious human presence in the solar system Cụm từ

0:47

và việc thiết lập sự hiện diện đáng kể của con người trong hệ mặt trời

will require ungodly amounts of energy. Cách dùng từ

0:50

sẽ đòi hỏi một lượng năng lượng khổng lồ.

Cụm từ

Establishing a serious human presence: thiết lập sự hiện diện lâu dài và đáng kể của con người

To establish a presence có nghĩa là tạo ra một vị thế liên tục và dễ nhận thấy tại một địa điểm hoặc trong một lĩnh vực hoạt động. Cụm này diễn tả nhiều hơn việc chỉ đến một lần: con người, cơ sở vật chất, hoạt động hoặc ảnh hưởng sẽ được duy trì theo thời gian. Ở đây, a serious human presence chỉ một chỗ đứng đáng kể và bền vững của con người trong hệ Mặt Trời. Serious mô tả quy mô và mức độ cam kết của sự hiện diện đó, chứ không nói về tâm trạng nghiêm nghị của con người.

Luyện tập

Một nhóm nghiên cứu mở phòng thí nghiệm cố định và duy trì một đội ngũ tại đó. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. The group is establishing a lasting presence there.
  2. The group is making a brief visit there.
  3. The group is present there for one day.
Xem đáp án

The group is establishing a lasting presence there.

Cách dùng từ

Ungodly amounts of energy: lượng năng lượng khổng lồ đến khó tin

Ungodly ở đây là một từ nhấn mạnh mang tính thân mật. Ungodly amounts of energy có nghĩa là một lượng năng lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc hoặc quá mức. Từ này được dùng theo lối phóng đại, tạo cảm giác ngạc nhiên cùng sắc thái hơi hài hước hoặc kịch tính. Nó không đưa ra một nhận định tôn giáo theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, ungodly amounts of energy có nghĩa là gì?

  1. Một lượng năng lượng được giới hạn cẩn thận
  2. Năng lượng được dùng cho một nghi lễ tôn giáo
  3. Một lượng năng lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc
Xem đáp án

Một lượng năng lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc

Luckily,

0:54

May mắn thay,

we know where to find it.

0:55

chúng ta biết tìm nó ở đâu.

The sun,

0:56

Mặt trời,

the ultimate source of energy. Cách dùng từ

0:57

nguồn năng lượng tối thượng.

Cách dùng từ

the ultimate source of energy: nguồn gốc căn bản

Ở đây, ultimate có nghĩa là “căn bản” hoặc “ban đầu”: nguồn mà ta tìm thấy khi lần ngược lại một chuỗi nguyên nhân. Nếu lần ngược nguồn gốc của phần lớn năng lượng được sử dụng trên Trái Đất, cuối cùng ta sẽ đến Mặt Trời. Ở đây, từ này không có nghĩa là “tốt nhất”. Trong cụm danh từ the ultimate source of energy, ultimate xác định Mặt Trời là nguồn gốc nền tảng, ngay cả khi một nguồn khác như thức ăn hoặc gió nằm gần chúng ta hơn trong chuỗi truyền năng lượng.

Luyện tập

Khi Mặt Trời được mô tả bằng the ultimate source of energy, cụm này có nghĩa là gì?

  1. Nguồn căn bản mà năng lượng cuối cùng bắt nguồn từ đó
  2. Nguồn cuối cùng mà con người sẽ sử dụng
  3. Nguồn năng lượng hợp thời nhất
Xem đáp án

Nguồn căn bản mà năng lượng cuối cùng bắt nguồn từ đó

A furnace 100 quintillion times more powerful Thành ngữ

1:00

Một lò nung mạnh gấp 100 tỷ tỷ lần

than our most efficient nuclear reactor.

1:03

so với lò phản ứng hạt nhân hiệu quả nhất của chúng ta.

Thành ngữ

A furnace như một ẩn dụ về Mặt Trời

Ở đây, A furnace gọi lại Mặt Trời bằng một phép ẩn dụ. Người viết không nói like a furnace; cụm danh từ trực tiếp trình bày Mặt Trời như một lò nung để làm cho sức nóng và lượng năng lượng khổng lồ của nó trở nên sống động. Furnace thường là một thiết bị tạo ra nhiệt độ rất cao, nhưng Mặt Trời không phải là một cỗ máy do con người chế tạo theo nghĩa đen. Cụm danh từ ngắn này tiếp nối câu trước và dẫn vào phép so sánh về sức mạnh ở sau.

Luyện tập

Khi người viết gọi Mặt Trời là A furnace, cách giải thích nào phù hợp nhất với cụm từ này?

  1. Câu này giới thiệu một lò nung riêng nằm gần Mặt Trời.
  2. Đó là phép ẩn dụ trực tiếp so sánh Mặt Trời với một lò nung tạo nhiệt.
  3. Câu này nói Mặt Trời là một lò nung nhân tạo do con người xây dựng.
Xem đáp án

Đó là phép ẩn dụ trực tiếp so sánh Mặt Trời với một lò nung tạo nhiệt.

It shines with the energy of a trillion nuclear bombs per second.

1:06

Nó tỏa sáng với năng lượng của một nghìn tỷ quả bom hạt nhân mỗi giây.

So,

1:10

Vậy,

how do we get this energy?

1:11

làm thế nào để chúng ta lấy được năng lượng này?

Not some of it, Mạch ý

1:13

Không phải một phần,

all of it.

1:14

mà là toàn bộ.

Mạch ý

Not some of it, all of it: lời sửa ngắn và đầy nhấn mạnh

Người nói trước tiên bác bỏ lượng nhỏ hơn là some, rồi thay bằng lượng lớn hơn là all. Ở đây, it chỉ năng lượng của ngôi sao đang được nhắc đến. Đặt phần sửa lại ở cuối làm nổi bật ý nghĩa toàn bộ. Cả hai phần đều được cố ý rút gọn. Not some of it bác bỏ việc chỉ lấy một phần, còn all of it đưa ra phần sửa lại. Mẫu not X, Y có thể được dùng trong tình huống khác để làm nổi bật một lựa chọn mạnh hơn hoặc chính xác hơn mà không cần lặp lại cả câu.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa ngắn với some ở chỗ trống đầu tiên và từ mang nghĩa toàn bộ ở chỗ trống thứ hai: Not ____ of it, ____ of it.

Xem đáp án

some · all

If we want to collect the most energy physically possible,

1:25

Nếu chúng ta muốn thu thập nhiều năng lượng nhất có thể về mặt vật lý,

we'll have to build the largest,

1:28

chúng ta sẽ phải chế tạo cấu trúc lớn nhất,

most ambitious structure in the universe,

1:29

và đầy tham vọng nhất trong vũ trụ,

the Dyson sphere. Văn hóa

1:32

quả cầu Dyson.

A megastructure that encompasses a whole star

1:33

Một siêu cấu trúc bao trọn toàn bộ một ngôi sao

to capture its power output.

1:36

để thu giữ sản lượng năng lượng của nó.

Văn hóa

the Dyson sphere: hệ thống năng lượng tưởng tượng ở quy mô ngôi sao

Quả cầu Dyson là một siêu cấu trúc giả định, hoặc một tập hợp cấu trúc khổng lồ, được xây quanh một ngôi sao để thu phần lớn năng lượng mà ngôi sao phát ra. Đây là khái niệm được dùng trong thiên văn học và khoa học viễn tưởng để hình dung công nghệ ở quy mô lớn hơn một hành tinh rất nhiều. Từ sphere mô tả cách bố trí tổng thể quanh ngôi sao; nó không bắt buộc phải là một lớp vỏ rắn duy nhất và liên tục. Nhiều thảo luận thực tế hơn hình dung một bầy khổng lồ gồm các thiết bị thu năng lượng riêng biệt đang chuyển động trên quỹ đạo.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Dyson sphere?

  1. Một hệ thống giả định quanh ngôi sao được thiết kế để thu phần lớn năng lượng của nó
  2. Một hành tinh hình thành tự nhiên với phần lõi rỗng
  3. Một kính thiên văn chỉ dùng để chụp ảnh các ngôi sao xa
Xem đáp án

Một hệ thống giả định quanh ngôi sao được thiết kế để thu phần lớn năng lượng của nó

For an intelligent species,

1:38

Đối với một loài sinh vật thông minh,

building a Dyson sphere is a technological leap

1:40

việc chế tạo quả cầu Dyson là một bước nhảy vọt về công nghệ

on a par with the discovery of fire for our ancestors. Thành ngữ

1:43

ngang tầm với việc tổ tiên chúng ta khám phá ra ngọn lửa.

Thành ngữ

on a par with: so sánh ảnh hưởng của việc xây dựng quả cầu Dyson và phát hiện ra lửa

On a par with có nghĩa là ở cùng mức với một điều gì đó về chất lượng, tầm quan trọng, địa vị hoặc ảnh hưởng. Đây là cách so sánh trang trọng, không có nghĩa là hai điều hoàn toàn giống nhau ở mọi chi tiết. Ở đây, việc xây dựng một quả cầu Dyson được mô tả là có tầm quan trọng lịch sử đối với nền văn minh nhân loại ngang với việc phát hiện ra lửa. Sự so sánh tập trung vào ảnh hưởng làm thay đổi nền văn minh, không phải cách hai công nghệ hoạt động.

Luyện tập

Nếu muốn nói rằng một vở diễn địa phương có chất lượng ngang với những buổi diễn hay nhất trong thành phố, cụm từ nào phù hợp nhất để điền vào câu? The production is ____ the city's best shows.

  1. on a par with — ở cùng mức với
  2. in line with — phù hợp với
  3. equal to — hoàn toàn bằng với
Xem đáp án

on a par with — ở cùng mức với

The transition from a planetary species

1:46

Sự chuyển đổi từ một loài sống trên hành tinh

to an interstellar species.

1:48

thành một loài sống giữa các vì sao.

It would usher in an age of exploration and expansion Cụm từ

1:51

Nó sẽ mở ra một kỷ nguyên thám hiểm và mở rộng

Cụm từ

usher in an age of exploration and expansion: mở ra kỷ nguyên khám phá và mở rộng

Usher in an age of có nghĩa là tạo ra hoặc đánh dấu sự bắt đầu của một giai đoạn mới có đặc điểm rõ ràng. Đây là cách nói ẩn dụ: chủ thể hành động như một người dẫn đường mở cánh cửa vào giai đoạn đó. Trong câu này, công nghệ được mô tả là bắt đầu một kỷ nguyên mới đặc trưng bởi hoạt động khám phá và mở rộng. Cụm từ này cho thấy sự thay đổi lớn và mang tính chuyển đổi, không chỉ là một cải tiến nhỏ.

Luyện tập

Một nguồn năng lượng mới được mô tả là mở ra kỷ nguyên mới của việc đi lại với chi phí phải chăng. Lựa chọn nào diễn đạt ý này tốt nhất bằng tiếng Anh trang trọng?

  1. lead to affordable travel — khiến việc đi lại với chi phí phải chăng trở nên khả thi
  2. mark the beginning of affordable travel — xác định thời điểm việc đi lại với chi phí phải chăng bắt đầu
  3. usher in an age of affordable travel — chính thức mở ra một giai đoạn mới đặc trưng bởi việc đi lại với chi phí phải chăng
Xem đáp án

usher in an age of affordable travel — chính thức mở ra một giai đoạn mới đặc trưng bởi việc đi lại với chi phí phải chăng

on a scale we can barely imagine. Cụm từ

1:54

ở một quy mô mà chúng ta khó có thể tưởng tượng được.

Cụm từ

on a scale we can barely imagine: ở quy mô gần như không thể hình dung

Trong câu này, scale chỉ quy mô hoặc phạm vi tổng thể của hoạt động khám phá và mở rộng. Cấu trúc on a ... scale cho biết một việc lớn hoặc có phạm vi rộng đến đâu, chứ không chỉ dụng cụ cân đo. Mệnh đề we can barely imagine là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho scale; từ quan hệ that đã được lược bỏ. Barely có nghĩa là “gần như không”, nên toàn bộ cụm từ thể hiện một quy mô gần như vượt quá sức tưởng tượng của con người. Có thể dùng on a scale + thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề khi very large không đủ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện phạm vi của dự án gần như không thể tưởng tượng nổi: The new satellite network could connect remote regions ____.

Xem đáp án

on a scale we can barely imagine

So,

1:57

Vậy,

what would it look like?

1:57

nó sẽ trông như thế nào?

A solid shell enveloping the sun

1:59

Một lớp vỏ rắn bao bọc mặt trời

is probably not the way to go. Thành ngữ

2:01

có lẽ không phải là cách làm đúng đắn.

Thành ngữ

not the way to go: không phải lựa chọn phù hợp

Not the way to go là thành ngữ dùng để nói rằng một kế hoạch, phương pháp hoặc lựa chọn không phù hợp hay không nên áp dụng. Go ở đây không chỉ sự di chuyển thực tế. Trong is probably not the way to go, probably làm lời phê bình nhẹ đi. Người nói bác bỏ thiết kế lớp vỏ rắn nhưng không nghe thẳng thừng như khi nói This is wrong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là không phải một lựa chọn phù hợp: For a one-day trip, taking three heavy suitcases is ____.

Xem đáp án

not the way to go

A large rigid body like that

2:03

Một vật thể cứng cáp lớn như vậy

would be vulnerable to impacts, Cụm từ

2:05

sẽ dễ bị tổn thương bởi các vụ va chạm,

possibly shattering.

2:07

và có thể vỡ vụn.

Cụm từ

vulnerable to impacts: dễ bị hư hại do va đập

Trong câu này, vulnerable to impacts có nghĩa là dễ bị hư hại do va chạm. Ở đây, impacts là những cú va chạm vật lý vào vật thể cứng, chứ không chỉ là ảnh hưởng nói chung. Cấu trúc be vulnerable to + danh từ nêu ra mối nguy hiểm hoặc nguồn gây hại. Cấu trúc này giúp chỉ rõ điều gì có thể gây tổn hại hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến một người, hệ thống hay vật thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng vulnerable và giới từ đúng: Older roofs are ____ hail during severe storms.

Xem đáp án

vulnerable to

It would be liable to drift Ngữ pháp

2:08

Nó sẽ có xu hướng trôi dạt

and could crash straight into the sun.

2:09

và có thể đâm thẳng vào mặt trời.

Ngữ pháp

liable to drift: có nguy cơ trôi lệch

Ở đây, liable to drift có nghĩa là có khả năng hoặc có xu hướng trôi lệch, đồng thời hàm ý rằng việc trôi lệch là một rủi ro không mong muốn. Sau liable là to + động từ nguyên mẫu, vì vậy drift giữ nguyên dạng. Đây là nghĩa chỉ khả năng của liable, không phải nghĩa chỉ trách nhiệm pháp lý. Cấu trúc này thường xuất hiện trong cảnh báo trang trọng, phần giải thích kỹ thuật và mô tả rủi ro.

Luyện tập

Câu nào dùng liable to để diễn tả rằng một sự việc không mong muốn có khả năng xảy ra?

  1. The contractor is liable for the repair costs.
  2. The loose sign is liable to fall in high winds.
  3. The museum is open to visitors on Sundays.
Xem đáp án

The loose sign is liable to fall in high winds.

A more viable design for a Dyson sphere might be a Dyson swarm, Văn hóa

2:12

Một thiết kế khả thi hơn cho quả cầu Dyson có thể là bầy Dyson,

an enormous set of orbiting panels

2:16

một tập hợp khổng lồ các tấm pin quay quanh quỹ đạo

that collect the sun's power and beam it elsewhere. Cách dùng từ

2:18

thu thập năng lượng của mặt trời và chiếu nó đến nơi khác.

Văn hóa

a Dyson swarm: một bầy Dyson

Bầy Dyson là một hệ thống năng lượng sao được đề xuất, gồm một số lượng rất lớn các thiết bị thu năng lượng độc lập bay quanh một ngôi sao. Swarm là cách nói ẩn dụ: các bộ phận tạo thành một nhóm, nhưng mỗi tấm vẫn là một vật thể riêng biệt. Trong câu này, nó được xem là cách khả thi hơn để đạt mục tiêu thường được gọi là quả cầu Dyson. Nó không phải một bầy sinh vật hay một lớp vỏ đặc liền khối.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với "a Dyson swarm" trong câu này?

  1. Một lớp vỏ đặc liền khối được xây quanh một ngôi sao
  2. Nhiều thiết bị thu riêng biệt bay quanh một ngôi sao và phối hợp với nhau
  3. Một bầy sinh vật di chuyển trong không gian
Xem đáp án

Nhiều thiết bị thu riêng biệt bay quanh một ngôi sao và phối hợp với nhau

Cách dùng từ

beam it elsewhere: truyền nó thành chùm đến nơi khác

Ở đây, beam là động từ, có nghĩa là truyền năng lượng đã thu được theo một đường hẹp và có định hướng. Elsewhere nghĩa là một nơi khác, còn it chỉ năng lượng Mặt Trời do các tấm pin thu được. Cấu trúc beam + tân ngữ + đích đến có thể dùng với ánh sáng, tín hiệu, dữ liệu hoặc năng lượng: beam the signal to Earth. Nó nhấn mạnh sự truyền có định hướng chứ không phải vận chuyển vật thể thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “gửi theo một hướng tập trung”: The satellite will ____ the signal to the ground station.

Xem đáp án

beam

Such a swarm would give humanity basically unlimited energy.

2:22

Một bầy như vậy về cơ bản sẽ cung cấp cho nhân loại nguồn năng lượng vô hạn.

But building it won't be easy.

2:26

Nhưng việc xây dựng nó sẽ không dễ dàng.

The sun is very big,

2:29

Mặt trời rất lớn,

so we need a lot of satellites.

2:30

nên chúng ta cần rất nhiều vệ tinh.

If each satellite is a square kilometer,

2:32

Nếu mỗi vệ tinh rộng một kilomet vuông,

we'd need around 30 quadrillion to surround the sun.

2:35

chúng ta sẽ cần khoảng 30 triệu tỷ vệ tinh để bao quanh mặt trời.

Even if they're built as lightly as possible,

2:39

Ngay cả khi chúng được chế tạo nhẹ nhất có thể,

we need about 100 quintillion tons of material.

2:41

chúng ta cần khoảng 100 tỷ tỷ tấn vật liệu.

And then we need the energy to actually put the parts together

2:45

Và sau đó chúng ta cần năng lượng để thực sự ráp các bộ phận lại với nhau

and deliver them to their positions around the sun.

2:48

và đưa chúng đến vị trí của chúng quanh mặt trời.

On top of all that, Mạch ý

2:51

Hơn thế nữa,

we need to have a permanent infrastructure set up in space Cụm động từ

2:53

chúng ta cần phải thiết lập một cơ sở hạ tầng cố định trong không gian

to start building.

2:56

để bắt đầu xây dựng.

Mạch ý

On top of all that: thêm một khó khăn nữa

On top of all that là một cụm từ nối dùng để bổ sung thông tin. Nó gom các vấn đề đã được nhắc đến vào all that, rồi báo hiệu rằng còn có thêm một vấn đề nữa. Trong câu này, cụm từ khiến nhu cầu về cơ sở hạ tầng lâu dài trong không gian trở thành một gánh nặng bổ sung cho một kế hoạch vốn đã khó khăn. Nó sắp xếp thông tin theo hướng các khó khăn chồng chất lên nhau, chứ không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, On top of all that có chức năng gì?

  1. Nó mô tả vị trí vật lý của cơ sở hạ tầng.
  2. Nó thêm một vấn đề khác vào những vấn đề đã được nhắc đến.
  3. Nó đưa ra lý do chứng minh cho phát biểu trước đó.
Xem đáp án

Nó thêm một vấn đề khác vào những vấn đề đã được nhắc đến.

Cụm động từ

set up: thiết lập và chuẩn bị sẵn sàng

Set up là cụm động từ gồm hai từ, có nghĩa là thành lập, lắp đặt hoặc sắp xếp một thứ để nó sẵn sàng hoạt động. Khi đi với infrastructure, nó không chỉ có nghĩa là đặt vật liệu ở đâu đó: hệ thống phải được xây dựng và đưa vào trạng thái có thể sử dụng. Trong have a permanent infrastructure set up, set up là quá khứ phân từ mô tả kết quả cần đạt được đối với tân ngữ infrastructure. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào việc làm cho kết quả đó được thực hiện, thường bằng cách sắp xếp để công việc được tiến hành thay vì tự mình làm mọi phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “lắp đặt và chuẩn bị sẵn sàng”: We need to have the new computers ____ before Monday.

Xem đáp án

set up

Let's assume for the purposes of this video Mạch ý

2:57

Hãy giả định cho mục đích của video này

that our descendants will take care of that Cụm động từ

3:00

rằng con cháu chúng ta sẽ lo liệu việc đó

and want to create the megastructure.

3:02

và muốn tạo ra siêu cấu trúc này.

Mạch ý

for the purposes of this video: giới hạn phạm vi của một giả định tạm thời

Ở đây, for the purposes of this video giới hạn phạm vi của giả định theo sau. Cụm từ cho biết giả định được tạm thời sử dụng để phục vụ phần thảo luận cụ thể này, chứ không có nghĩa là nó đã được chứng minh là đúng. Cấu trúc for the purposes of + danh từ đánh dấu phạm vi giới hạn của cuộc thảo luận, phân tích hoặc nhiệm vụ mà một giả định tạm thời được áp dụng. Nó tách một tiền đề tạm thời khỏi một khẳng định rộng hơn về thực tế.

Luyện tập

for the purposes of this video có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giới hạn giả định trong phạm vi cần thiết cho phần thảo luận của video.
  2. Nó liệt kê một trong nhiều mục tiêu của video.
  3. Nó nói rằng giả định đã được chứng minh.
Xem đáp án

Nó giới hạn giả định trong phạm vi cần thiết cho phần thảo luận của video.

Cụm động từ

take care of that: xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề

Ở đây, take care of that có nghĩa là xử lý hoặc hoàn thành nhiệm vụ đã được nhắc đến trước đó. That chỉ việc xây dựng cơ sở hạ tầng không gian lâu dài, vì vậy cụm từ này nói đến việc chịu trách nhiệm xử lý một công việc hoặc vấn đề, chứ không phải chăm sóc một người.

Luyện tập

Trong câu "The printer is broken, but Lina will take care of that," take care of that có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy sẽ trông chừng máy in để giữ nó an toàn.
  2. Cô ấy sẽ xử lý vấn đề của máy in.
  3. Cô ấy cho rằng máy in rất quan trọng.
Xem đáp án

Cô ấy sẽ xử lý vấn đề của máy in.

We can sort the challenges into three main categories: Cụm từ

3:05

Chúng ta có thể phân loại những thách thức thành ba nhóm chính:

materials,

3:08

vật liệu,

design,

3:09

thiết kế,

and energy.

3:09

và năng lượng.

Cụm từ

sort the challenges into three main categories: phân loại các thách thức thành ba nhóm chính

Ở đây, sort the challenges into three main categories có nghĩa là “phân loại các thách thức vào ba nhóm”. Cấu trúc là sort A into B: A là đối tượng được phân loại, còn B là các nhóm được tạo ra. Dấu hai chấm báo hiệu ba nhóm sẽ được nêu ngay sau đó: vật liệu, thiết kế và năng lượng. Trong cách dùng này, sort nói về việc phân loại, không phải xếp các thách thức theo thứ tự từ đầu đến cuối.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sách sẽ được chia thành các nhóm tiểu thuyết, lịch sử và khoa học?

  1. We can sort the books into three categories: fiction, history, and science.
  2. We can sort the books by author within each category.
  3. We can put the books in order from shortest to longest.
Xem đáp án

We can sort the books into three categories: fiction, history, and science.

To get the vast amounts of raw materials required for our Dyson swarm, Cụm từ

3:11

Để có được lượng lớn nguyên liệu thô cần thiết cho bầy Dyson của chúng ta,

we'll have to largely disassemble a whole planet.

3:15

chúng ta sẽ phải tháo dỡ phần lớn toàn bộ một hành tinh.

Cụm từ

raw materials: nguyên liệu thô

Cụm raw materials chỉ những chất cơ bản được dùng để làm ra sản phẩm trước khi chúng được xử lý thành sản phẩm cuối cùng. Trong câu này, cụm từ đó chỉ những vật liệu thực tế cần để xây dựng bầy Dyson. Ở đây, raw mô tả giai đoạn của vật liệu trong quá trình sản xuất. Nó không có nghĩa là “chưa nấu chín” và cũng không chỉ đơn giản là “thô ráp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu về sản xuất bằng thuật ngữ gồm hai từ chỉ các chất cơ bản dùng để làm ra sản phẩm: The factory imports steel and rubber as ____.

Xem đáp án

raw materials

Of the planets available,

3:18

Trong số các hành tinh có sẵn,

Mercury is the best candidate.

3:20

Sao Thủy là ứng cử viên sáng giá nhất.

It's the closest to the sun

3:22

Nó gần mặt trời nhất

and very metal rich. Cách dùng từ

3:23

và rất giàu kim loại.

Cách dùng từ

metal rich: cấu trúc danh từ + rich

Ở đây, metal rich có nghĩa là chứa một lượng lớn kim loại hoặc vật chất kim loại. Rich diễn tả sự dồi dào, không phải sự giàu có về tiền bạc. Trong cấu trúc noun + rich, danh từ đầu tiên cho biết thứ gì có nhiều. Cấu trúc ngắn gọn này có thể mô tả một vật hoặc một nơi có hàm lượng cao của một chất nào đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc noun + rich để diễn đạt rằng một món ăn chứa nhiều chất xơ?

  1. This is a fiber-rich meal.
  2. This meal is rich fiber.
  3. This is a rich-fiber meal.
Xem đáp án

This is a fiber-rich meal.

Close to the sun

3:26

Gần mặt trời

also means less moving stuff around.

3:26

cũng có nghĩa là ít phải di chuyển vật liệu xung quanh hơn.

And Mercury has no atmosphere

3:29

Hơn nữa, Sao Thủy không có khí quyển

and only about a third of the surface gravity of Earth,

3:31

và chỉ có lực hấp dẫn bề mặt bằng khoảng một phần ba so với Trái đất,

making it comparatively easy to launch material into space. Ngữ pháp

3:34

khiến việc phóng vật liệu vào không gian tương đối dễ dàng.

Ngữ pháp

making it comparatively easy to launch: kết quả + make it + tính từ + to do

Mệnh đề comma + making nêu kết quả của các sự việc đã nói trước đó: trọng lực thấp của Sao Thủy khiến việc phóng vật liệu cần ít sức hơn. Making ở đây không có nghĩa là tạo ra một vật thể theo nghĩa đen. Bên trong mệnh đề, make it + adjective + to do dùng để đánh giá một hành động. It là tân ngữ hình thức, comparatively easy là phần đánh giá, còn to launch material into space là hành động được đánh giá. Cấu trúc này hữu ích khi muốn cho thấy một điều kiện khiến hành động trở nên dễ hơn, khó hơn, an toàn hơn hoặc có thể thực hiện được. Comparatively easy có nghĩa là dễ so với các lựa chọn khác, chứ không phải hoàn toàn dễ xét theo nghĩa tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào thêm kết quả đúng cách bằng making và sử dụng cấu trúc make it + adjective + to do?

  1. The new ramp reduced the slope, making easier to enter the building.
  2. The new ramp reduced the slope, making it easier to enter the building.
  3. The new ramp reduced the slope, made it easier to enter the building.
Xem đáp án

The new ramp reduced the slope, making it easier to enter the building.

Next,

3:38

Tiếp theo,

we should consider the design of our swarm.

3:39

chúng ta nên xem xét thiết kế của bầy.

Simpler is better. Ngữ pháp

3:42

Càng đơn giản càng tốt.

Ngữ pháp

Simpler is better như một nguyên tắc thiết kế ngắn gọn

Ở đây, simpler thay cho một lựa chọn, phương pháp hoặc thiết kế đơn giản hơn. Ý đầy đủ là “A simpler design is better.” Trong một khẩu hiệu hay nguyên tắc ngắn, tiếng Anh có thể dùng tính từ so sánh hơn để đại diện cho danh từ đã rõ nhờ ngữ cảnh. Mẫu tính từ so sánh hơn + is + tính từ so sánh hơn đưa ra một nhận định cô đọng. Trong câu này, nó đề cao sự đơn giản đối với mục tiêu kỹ thuật hiện tại; không khẳng định rằng những thứ đơn giản luôn tốt hơn trong mọi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành nguyên tắc thiết kế bằng dạng so sánh hơn của simple và good: ____ is ____.

Xem đáp án

Simpler · better

Conventional solar panels are far too intricate Ngữ pháp

3:43

Các tấm pin mặt trời thông thường quá phức tạp

and short-lived. Cách dùng từ

3:46

và có tuổi thọ ngắn.

Ngữ pháp

Far too intricate: độ phức tạp vượt xa mức chấp nhận được

Trong far too intricate, too intricate có nghĩa là phức tạp và nhiều chi tiết hơn mức có thể chấp nhận hoặc hữu ích. Far nhấn mạnh too, vì vậy người nói cho rằng thiết kế đã vượt xa giới hạn đó. Far ở đây là trạng từ chỉ mức độ, không phải từ chỉ khoảng cách vật lý. Cụm từ này đưa ra đánh giá tiêu cực mạnh, chứ không chỉ mô tả mức độ phức tạp cao.

Luyện tập

Hoàn thành bằng far + too để cho thấy độ phức tạp vượt xa mức chấp nhận được: The controls are ____ complicated for a child's toy.

Xem đáp án

far too

Cách dùng từ

short-lived: chỉ kéo dài trong thời gian ngắn

Trong câu này, short-lived mô tả các tấm pin mặt trời có thời gian sử dụng không dài. Nó không có nghĩa là các tấm pin từng là vật sống. Tính từ ghép short-lived có nghĩa là chỉ kéo dài hoặc duy trì hiệu quả trong thời gian ngắn. Nó có thể mô tả sản phẩm, xu hướng, thành công, sự hào hứng hoặc những tình huống khác.

Luyện tập

Trong "a short-lived trend," short-lived có nghĩa là gì?

  1. Nó được trình chiếu trực tiếp trong một buổi phát sóng ngắn.
  2. Nó chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
  3. Nó có kích thước nhỏ nhưng vẫn còn sống.
Xem đáp án

Nó chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Our satellites need to operate without repairs or intervention

3:47

Các vệ tinh của chúng ta cần hoạt động mà không cần sửa chữa hoặc can thiệp

for astronomically long times Thành ngữ

3:50

trong khoảng thời gian dài thiên văn

and they need to be cheap to produce.

3:53

và chúng cần phải rẻ để sản xuất.

Thành ngữ

astronomically long times: cực kỳ dài, không phải đơn vị thời gian

Trong astronomically long times, astronomically bổ nghĩa cho long và thể hiện mức độ cực kỳ lớn. Cụm từ nói rằng các vệ tinh phải tiếp tục hoạt động trong thời gian đặc biệt dài; nó không phải tên của một đơn vị khoa học hay một khoảng thời gian chính xác. Vì chủ đề là vệ tinh và không gian, astronomically cũng gợi lại mối liên hệ theo nghĩa đen với thiên văn học. Cách chọn từ này tạo một chút chơi chữ và nhấn mạnh, nhưng nghĩa chính vẫn là “cực kỳ”.

Luyện tập

Trong "The equipment must operate for an astronomically long time," cách hiểu nào phù hợp nhất với astronomically?

  1. Thiết bị phải hoạt động trong một khoảng thời gian cực kỳ dài.
  2. Thiết bị chỉ phải hoạt động khi các nhà thiên văn học đang quan sát các ngôi sao.
  3. Thiết bị phải hoạt động trong một đơn vị chính thức được các nhà thiên văn học sử dụng.
Xem đáp án

Thiết bị phải hoạt động trong một khoảng thời gian cực kỳ dài.

They're most likely going to be enormous mirrors,

3:55

Rất có thể chúng sẽ là những chiếc gương khổng lồ,

which refocus sunlight to central collecting stations,

3:58

hội tụ ánh sáng mặt trời vào các trạm thu thập trung tâm,

like in concentrated solar power on Earth.

4:01

giống như năng lượng mặt trời tập trung trên Trái đất.

To build and launch them efficiently,

4:04

Để chế tạo và phóng chúng một cách hiệu quả,

they must be incredibly light,

4:06

chúng phải cực kỳ nhẹ,

made of little more than polished metal foil Cụm từ

4:08

được làm từ một lớp lá kim loại đánh bóng

bound to some supports. Cách dùng từ

4:10

gắn vào vài thanh đỡ.

Cụm từ

little more than: hầu như không có gì ngoài

Ở đây, little more than có nghĩa là hầu như không có gì ngoài điều được nêu ra. Câu này cho biết các vật đó về cơ bản gồm lá kim loại đánh bóng được giữ bằng các giá đỡ, gần như không có thêm vật liệu nào khác. Đây không phải là phép so sánh kích thước hay cách nói một lượng lớn hơn đôi chút. Hai mẫu X is little more than Y và X is made of little more than Y rút gọn X thành một mô tả tối thiểu là Y. Chúng cũng thường thể hiện đánh giá của người nói rằng Y gần như là toàn bộ vật chất hoặc thực chất của X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này, mang nghĩa hầu như không có gì ngoài điều đó: The first prototype was ____ a cardboard box with wires inside.

Xem đáp án

little more than

Cách dùng từ

bound to some supports: gắn vật lý vào giá đỡ

Bound là quá khứ phân từ của bind. Ở đây, bound to some supports có nghĩa là được buộc hoặc gắn vào một số giá đỡ, nhờ đó lá kim loại được giữ cố định. Cụm này là thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn: metal foil bound to some supports có thể được viết đầy đủ thành metal foil that is bound to some supports. Trong phần mô tả vật liệu này, some supports là một cụm danh từ cụ thể chỉ điểm gắn kết, chứ không phải một sự kiện trong tương lai.

Luyện tập

Trong câu The canvas was bound to the wooden frame with cord, bound to có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là tấm vải chắc chắn sẽ thay đổi.
  2. Nó có nghĩa là tấm vải đang di chuyển về phía khung.
  3. Nó có nghĩa là tấm vải được buộc vào khung.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là tấm vải được buộc vào khung.

And last,

4:12

Và cuối cùng,

we need the energy to build and launch the swarm itself.

4:13

chúng ta cần năng lượng để chế tạo và phóng chính cái bầy đó.

Taking apart a planet and launching things into space Cụm động từ

4:16

Việc tháo dỡ một hành tinh và phóng mọi thứ vào không gian

requires an enormous amount of energy.

4:19

đòi hỏi một lượng năng lượng khổng lồ.

Cụm động từ

Taking apart: Tháo một vật thành các bộ phận

Taking apart có nghĩa là tách một vật thành các bộ phận cấu thành. Ở đây, hành động quen thuộc là tháo một cỗ máy được áp dụng một cách cường điệu cho cả một hành tinh; cụm này không có nghĩa là chuyển hành tinh đến nơi khác. Cụm -ing Taking apart a planet gọi tên một hoạt động và đóng vai trò là một phần của chủ ngữ. Câu này xem việc tháo rời và phóng đi là một thao tác kết hợp duy nhất, vì vậy requires được dùng ở dạng số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tháo rời”: The mechanic had to ____ the engine to inspect the damaged part.

Xem đáp án

take apart

For example,

4:22

Ví dụ,

if we used all the fossil fuels and uranium on Earth

4:22

nếu chúng ta sử dụng tất cả nhiên liệu hóa thạch và uranium trên Trái đất

and we were perfectly efficient,

4:25

và chúng ta đạt hiệu suất hoàn hảo,

we could only launch as much mass as Mount Everest into space. Ngữ pháp

4:27

chúng ta cũng chỉ có thể phóng vào không gian một khối lượng tương đương Núi Everest.

Ngữ pháp

as much mass as Mount Everest: So sánh một lượng không đếm được

Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as dùng để so sánh lượng. Mass là danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy dùng much thay vì many. Trong câu này, đỉnh Everest là mốc tham chiếu cho lượng khối lượng có thể được phóng đi. Nội dung so sánh là tổng khối lượng, không phải chiều cao hay kích thước vật lý; mass mang nghĩa vật lý là “lượng vật chất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng as much ... as: This container can hold ____ water ____ the small pool.

Xem đáp án

as much · as

A rather meager accomplishment Mạch ý

4:32

Một thành tựu khá ít ỏi

compared to planetary disassembly.

4:33

so với việc tháo dỡ cấp hành tinh.

Mạch ý

A rather meager accomplishment: lời đánh giá tiêu cực có chừng mực

“A rather meager accomplishment” là một cụm danh từ mang tính đánh giá. Nó gọi tên kỳ công đã được nhắc đến trước đó, đồng thời định hướng người nghe cách nhìn nhận kỳ công ấy. “Meager” có nghĩa là quá ít hoặc không đủ so với một tiêu chuẩn, còn “rather” khiến lời phê bình có vẻ kiềm chế và nhẹ nhàng hơn. Thành tựu ấy có thể rất lớn theo thước đo thông thường. Cụm từ chỉ làm nó có vẻ nhỏ bé khi đặt trên thước đo của việc tháo rời một hành tinh, qua đó cố ý tạo sự tương phản giữa quy mô thường ngày và quy mô hành tinh.

Luyện tập

“A rather meager accomplishment” truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Cụm từ cho thấy thành tựu ấy tự nó rất ấn tượng nhưng vẫn nhỏ bé so với việc tháo rời một hành tinh.
  2. Cụm từ nói rằng bản thân ngọn núi có khối lượng rất nhỏ.
  3. Cụm từ chỉ đặt một tên gọi trung lập cho việc tháo rời một hành tinh.
Xem đáp án

Cụm từ cho thấy thành tựu ấy tự nó rất ấn tượng nhưng vẫn nhỏ bé so với việc tháo rời một hành tinh.

To get the energy needed to build a Dyson sphere,

4:36

Để có được năng lượng cần thiết cho việc chế tạo quả cầu Dyson,

it's almost as if you're going to need the power output of a Dyson sphere. Ngữ pháp

4:38

dường như bạn sẽ cần đến sản lượng năng lượng của một quả cầu Dyson.

Ngữ pháp

It's almost as if: phép so sánh thận trọng và mỉa mai

“It's almost as if” đóng khung nội dung theo sau như một phép so sánh giả định. “As if” đưa ra một cách mô tả mà tình huống có vẻ giống, còn “almost” cho biết sự tương đồng chỉ gần đúng chứ không hoàn toàn chính xác. Ở đây, cụm từ chỉ ra một vấn đề có vẻ luẩn quẩn: việc xây dựng quả cầu Dyson dường như đòi hỏi phải có trước công suất ở cấp độ quả cầu Dyson. Người nói đang nhấn mạnh tính mỉa mai chứ không nêu một điều kiện đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng “it's almost as if” để đưa ra một cách diễn giải dè dặt, hơi mỉa mai thay vì một điều kiện có thật?

  1. If the app asks for a password, enter it here.
  2. It's almost certain that the app will ask for a password.
  3. It's almost as if the app asks for a password before it lets you create one.
Xem đáp án

It's almost as if the app asks for a password before it lets you create one.

But that's okay.

4:43

Nhưng không sao cả.

There's plenty of sunlight to be had on Mercury, Ngữ pháp

4:44

Có rất nhiều ánh sáng mặt trời trên Sao Thủy,

Ngữ pháp

to be had: có sẵn để lấy hoặc sử dụng

Trong câu này, to be had có nghĩa là “có sẵn để lấy hoặc sử dụng”. Plenty of sunlight to be had cho biết Sao Thủy có một lượng lớn ánh sáng mặt trời có thể được thu nhận và tận dụng. Cấu trúc là danh từ + to be had. Had là phân từ quá khứ trong động từ nguyên mẫu bị động, không phải một phần của thì hiện tại hoàn thành và cũng không diễn tả sự sở hữu theo nghĩa đen. Cấu trúc này thường xuất hiện sau các từ chỉ số lượng như plenty, much, more hoặc little khi nói về tài nguyên, cơ hội hay trải nghiệm có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có sẵn để tận hưởng”: There is plenty of fun ____ at the festival.

Xem đáp án

to be had

so let's get to work. Cụm từ

4:46

nên hãy bắt tay vào việc thôi.

Cụm từ

get to work: bắt đầu hành động

Get to work có nghĩa là “bắt đầu nghiêm túc làm nhiệm vụ”. Ở đây, let's get to work chuyển phần thảo luận thành lời kêu gọi mọi người cùng bắt tay hành động. Mẫu get to + danh từ đôi khi có nghĩa là đến một địa điểm, nhưng get to work trong câu này là một cụm cố định: work chỉ hoạt động chứ không phải điểm đến. Khi đi với let's, câu này nghe như một lời rủ đầy năng lượng thay vì lời nói về công việc của ai đó.

Luyện tập

Câu nào dùng get to work như một lời kêu gọi bắt đầu nhiệm vụ?

  1. How do you get to work every morning?
  2. I left my notebook at work.
  3. Let's get to work on the science project.
Xem đáp án

Let's get to work on the science project.

Humans are expensive to keep alive

4:48

Chi phí để duy trì sự sống cho con người rất tốn kém

and are very sensitive to the environment.

4:50

và rất nhạy cảm với môi trường.

So,

4:53

Vì vậy,

we'd want to automate as much as possible. Ngữ pháp

4:53

chúng ta muốn tự động hóa càng nhiều càng tốt.

Ngữ pháp

as much as possible: mức tối đa trong thực tế

Trong câu này, as much as possible có nghĩa là đến mức cao nhất mà các điều kiện thực tế cho phép. Cụm từ này bổ nghĩa cho automate, nên mục tiêu là tự động hóa phần công việc lớn nhất trong phạm vi thực tế có thể làm được. Cụm từ này không hứa rằng mọi nhiệm vụ đều sẽ được tự động hóa. Nó vẫn chừa chỗ cho những giới hạn về chi phí, an toàn hoặc công nghệ, nên không có nghĩa là hoàn thành 100 phần trăm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The team will test the design ____ before launch.

Xem đáp án

as much as possible

Ideally,

4:56

Lý tưởng nhất,

we'd have a small crew of controllers

4:56

chúng ta sẽ có một nhóm nhỏ những người điều khiển

who oversee an army of autonomous machines Thành ngữ

4:58

giám sát một đội quân máy móc tự động

doing the actual work.

5:01

thực hiện công việc thực tế.

Thành ngữ

an army of autonomous machines: phép ẩn dụ cho một nhóm lớn có tổ chức

Ở đây, an army of autonomous machines là một phép ẩn dụ chỉ một nhóm máy móc rất lớn và có tổ chức, cùng hướng tới một nhiệm vụ. Army nhấn mạnh quy mô, sự phối hợp và sức mạnh, không phải vũ khí. Cụm từ này cho thấy máy móc là lực lượng lao động chính, còn một nhóm nhỏ con người giám sát chúng. Cụm từ này không có nghĩa máy móc thực sự là binh lính hay thiết bị quân sự.

Luyện tập

Một bản tin cần mô tả trung tính nhiều máy bay không người lái giao hàng đang làm việc cùng nhau. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. a large group of autonomous drones
  2. an army of autonomous drones
  3. a single autonomous drone
Xem đáp án

a large group of autonomous drones

There are four major pieces of technology required:

5:03

Có bốn phần công nghệ chính cần thiết:

solar collectors,

5:06

máy thu năng lượng mặt trời,

miners,

5:07

máy khai thác,

refiners,

5:08

máy tinh chế,

and launch equipment.

5:09

và thiết bị phóng.

The solar collectors

5:11

Máy thu năng lượng mặt trời

are going to give us the energy

5:12

sẽ cung cấp cho chúng ta năng lượng

we need to disassemble the planet.

5:13

cần thiết để tháo dỡ hành tinh.

To start,

5:16

Để bắt đầu,

maybe we deploy something like 1 square kilometer of them,

5:17

có lẽ chúng ta triển khai khoảng 1 km vuông,

either as mirrors

5:20

ở dạng gương

or as traditional solar panels.

5:21

hoặc tấm pin mặt trời truyền thống.

They'll provide the energy to run our miners,

5:23

Chúng sẽ cung cấp năng lượng để chạy các máy khai thác của chúng ta,

which strip mine the surface of the planet, Cách dùng từ

5:25

nhằm khai thác bề mặt hành tinh,

Cách dùng từ

strip mine: loại bỏ các lớp bề mặt để khai thác khoáng sản

Trong câu này, strip mine là động từ có nghĩa là loại bỏ đất hoặc đá phủ trên một khu vực rộng để khai thác khoáng sản gần bề mặt. Nó mô tả một phương pháp khai thác trên bề mặt, không phải khai thác dưới lòng đất hay cởi quần áo. Cấu trúc là strip mine + một khu vực hoặc mỏ khoáng. Ở đây, các máy khai khoáng khai thác bề mặt hành tinh bằng phương pháp này, nên cụm từ cho biết cách việc khai thác được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ gồm hai từ trong bài học: To reach the shallow coal, the company plans to ____ the land.

Xem đáp án

strip mine

and our refiners,

5:27

và các máy tinh chế của chúng ta,

which extract valuable elements

5:29

nhằm chiết xuất các nguyên tố có giá trị

and fabricate them into our swarm satellites. Cụm từ

5:30

và chế tạo chúng thành các vệ tinh trong bầy của chúng ta.

Cụm từ

fabricate A into B: chế tạo vật liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh

Trong ngữ cảnh sản xuất này, fabricate them into our swarm satellites có nghĩa là xử lý và lắp ráp những nguyên tố có giá trị cho đến khi chúng trở thành các vệ tinh. Them chỉ valuable elements. Cấu trúc fabricate A into B trình bày A là vật liệu đầu vào và B là thành phẩm được chế tạo. Ở đây, fabricate có nghĩa là sản xuất thông qua một quy trình công nghiệp, không phải bịa ra một câu chuyện sai sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc fabricate A into B: The workshop will ____ recycled plastic ____ durable tiles.

Xem đáp án

fabricate · into

To get them into space,

5:34

Để đưa chúng vào không gian,

we need a creative and efficient solution.

5:35

chúng ta cần một giải pháp sáng tạo và hiệu quả.

Rockets are too expensive

5:38

Tên lửa quá đắt đỏ

and difficult to deorbit and reuse. Cách dùng từ

5:39

cũng như khó để đưa ra khỏi quỹ đạo và tái sử dụng.

Cách dùng từ

deorbit: đưa tàu vũ trụ ra khỏi quỹ đạo

To deorbit a spacecraft nghĩa là làm cho tàu vũ trụ rời quỹ đạo quanh một hành tinh hoặc thiên thể khác, thường bằng cách thay đổi tốc độ và đường đi để tàu đi vào khí quyển hoặc bắt đầu hạ xuống nhằm loại bỏ. Tiền tố de- biểu thị việc loại bỏ hoặc đảo ngược một trạng thái: deorbit có nghĩa là “đưa ra khỏi quỹ đạo”. Bản thân động từ này không nói rằng tàu sẽ hạ cánh an toàn; hạ cánh và tái sử dụng là những bước riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ kỹ thuật có nghĩa là “đưa tàu vũ trụ ra khỏi quỹ đạo”: Engineers will ____ the old satellite before it becomes dangerous debris.

Xem đáp án

deorbit

Instead,

5:42

Thay vào đó,

we'll want to use a sort of railgun, Ý định

5:43

chúng ta sẽ muốn sử dụng một loại súng điện từ,

Ý định

a sort of: một loại gần đúng

Trong a sort of railgun, cụm a sort of dùng một loại quen thuộc để tạo phép so sánh gần đúng. Người nói muốn nói “một thứ giống như pháo điện từ”, chứ không nhất thiết khẳng định đó là pháo điện từ thật trong mọi chi tiết kỹ thuật. Cách nói giảm nhẹ này khiến tên gọi bớt tuyệt đối. Dùng cấu trúc a sort of + cụm danh từ khi một tên gọi quen thuộc giúp giải thích một vật mới hoặc khác thường.

Luyện tập

Câu nào dùng a sort of để đưa ra một tên gọi gần đúng cho một vật?

  1. What sort of battery does the prototype use?
  2. The prototype is a sort of underwater bicycle, although it works differently from a normal bike.
  3. I sort of understand how the prototype moves.
Xem đáp án

The prototype is a sort of underwater bicycle, although it works differently from a normal bike.

a long electromagnetic track,

5:45

một đường ray điện từ dài,

which launches our satellites at high speeds.

5:47

giúp phóng các vệ tinh của chúng ta ở tốc độ cao.

Our swarm satellites would be packed tight for launch, Cụm từ

5:50

Các vệ tinh trong bầy của chúng ta sẽ được đóng gói chặt chẽ để phóng,

unfurling like an enormous origami Thành ngữ

5:53

mở ra như một tác phẩm origami khổng lồ

once in orbit. Ngữ pháp

5:55

một khi vào quỹ đạo.

Cụm từ

packed tight: trạng thái được nén gọn

Packed tight mô tả trạng thái sau cùng: các bộ phận của vệ tinh được gấp lại và ép sát vào nhau, gần như không còn khoảng trống, để vừa với phương tiện phóng. Trong be packed tight, packed là quá khứ phân từ và tight bổ sung kết quả. Mẫu này cũng có thể dùng dưới dạng pack + tân ngữ + tight, như trong We packed the blankets tight. Ở đây, tight nói về khoảng cách trong không gian, không phải sự khó khăn hay căng thẳng cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ được nhấn mạnh trong bài: For the move, the folded blankets were ____ in the smallest box.

Xem đáp án

packed tight

Thành ngữ

unfurling like an enormous origami: phép so sánh bằng hình ảnh

Unfurling có nghĩa là mở ra và trải rộng từ trạng thái cuộn hoặc gấp. Cụm từ có -ing này mô tả hành động của các vệ tinh sau khi vào quỹ đạo. Like an enormous origami là một phép so sánh: nó gợi bạn hình dung một mô hình gấp khổng lồ đang mở ra. Các vệ tinh không làm bằng giấy và origami không phải tên kỹ thuật của thiết bị; hình ảnh quen thuộc giúp chuyển động kỹ thuật trở nên dễ hình dung hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: The emergency shelter rose and opened, unfurling like a huge paper fan. Phép so sánh này có nghĩa gì?

  1. Nơi trú ẩn bung ra từ hình dạng gọn, trông giống như một chiếc quạt giấy đang xòe.
  2. Nơi trú ẩn chỉ được làm từ giấy gấp.
  3. Nơi trú ẩn là một chiếc quạt dùng để tạo gió.
Xem đáp án

Nơi trú ẩn bung ra từ hình dạng gọn, trông giống như một chiếc quạt giấy đang xòe.

Ngữ pháp

once in orbit như một mệnh đề thời gian rút gọn

Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”, không phải “một lần” hay “trước đây”. once in orbit cho biết khi nào các vệ tinh sẽ bung ra: sau khi chúng đã vào quỹ đạo. Cụm này là một mệnh đề thời gian rút gọn. Dạng đầy đủ được hiểu là once they are in orbit; chủ ngữ they và động từ are được lược bỏ vì có thể suy ra rõ ràng từ satellites. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng khi cụm rút gọn và mệnh đề chính nói về cùng một chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ngắn gọn có nghĩa là “ngay khi tàu thăm dò đã vào quỹ đạo”: The probe will unfold its antenna ____.

Xem đáp án

once in orbit

From this point, Mạch ý

5:57

Từ thời điểm này,

we can take advantage of exponential growth, Ghi chú

5:58

chúng ta có thể tận dụng lợi thế của sự tăng trưởng theo cấp số nhân,

Mạch ý

From this point để đánh dấu điểm bắt đầu của một giai đoạn mới

From this point đánh dấu ranh giới giữa các giai đoạn trong phần giải thích. Cụm này báo cho người nghe xem giai đoạn hiện tại là một điểm khởi đầu mới: công việc trước đó đã thiết lập những điều cần thiết, và nhận định tiếp theo về sự tăng trưởng theo cấp số nhân bắt đầu từ đây. Point ở đây có nghĩa là một giai đoạn trong quy trình hoặc mạch lập luận, không phải một điểm trong không gian hay một ý kiến. Cụm từ giúp tổ chức thông tin bằng cách tách phần chuẩn bị khỏi những kết quả xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Trong ví dụ, From this point báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Phần giải thích đang chuyển sang một giai đoạn mới, và giai đoạn này là điểm khởi đầu cho nội dung tiếp theo.
  2. Người nói đang chỉ ra một vị trí vật lý nơi các vệ tinh đang ở.
  3. Người nói đang quay lại một ý kiến trước đó.
Xem đáp án

Phần giải thích đang chuyển sang một giai đoạn mới, và giai đoạn này là điểm khởi đầu cho nội dung tiếp theo.

using the energy of the existing parts of the swarm

6:00

sử dụng năng lượng từ các phần hiện có của bầy

to build more infrastructure on Mercury

6:03

để xây dựng thêm cơ sở hạ tầng trên Sao Thủy

Cụm từ

take advantage of: tận dụng cơ hội hay lợi dụng người khác

Ở đây, take advantage of có nghĩa là sử dụng hiệu quả một quá trình hoặc điều kiện có lợi. Tân ngữ là exponential growth, nên cụm từ mang sắc thái trung tính và thực tế, không nói đến việc đối xử bất công với ai. Cấu trúc là take advantage of + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thường chỉ cơ hội, nguồn lực hoặc điều kiện giúp một kế hoạch trở nên khả thi.

Luyện tập

Câu nào dùng take advantage of với nghĩa trung tính giống như trong ví dụ?

  1. The scammer tried to take advantage of an elderly customer.
  2. We can take advantage of the sunny weather to dry the clothes.
  3. She warned him not to take advantage of his friend's kindness.
Xem đáp án

We can take advantage of the sunny weather to dry the clothes.

Cách dùng từ

tăng trưởng theo cấp số nhân: nhân, không phải cộng

Tăng trưởng theo cấp số nhân có nghĩa là một đại lượng tăng theo tỷ lệ với lượng đã có. Trong các khoảng thời gian bằng nhau, nó được nhân với cùng một hệ số; chẳng hạn, tăng gấp đôi từ 2 lên 4 rồi lên 8, thay vì mỗi lần cộng thêm cùng một lượng cố định. Trong câu này, các bộ phận hiện có cung cấp năng lượng để xây thêm cơ sở hạ tầng, rồi phần cơ sở hạ tầng mới có thể hỗ trợ việc xây dựng tiếp theo. Quá trình tự củng cố này giải thích vì sao tăng trưởng theo cấp số nhân quan trọng ở đây.

Luyện tập

Mô hình nào là ví dụ về tăng trưởng theo cấp số nhân?

  1. Một tòa tháp được thêm một khối sau mỗi giờ.
  2. Một quần thể tế bào tăng gấp đôi kích thước sau mỗi giờ.
  3. Một viên pin giữ ở mức 80 phần trăm trong ba giờ.
Xem đáp án

Một quần thể tế bào tăng gấp đôi kích thước sau mỗi giờ.

and launch new panels faster and faster. Ngữ pháp

6:05

và phóng các tấm pin mới ngày càng nhanh hơn.

Ngữ pháp

faster and faster để diễn tả tốc độ tăng liên tục

Trong faster and faster, dạng so sánh hơn faster được lặp lại và nối bằng and. Cấu trúc “dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn” cho thấy một sự thay đổi tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, mỗi lần phóng mới có thể diễn ra nhanh hơn lần trước. Cụm từ này mô tả một xu hướng, chứ không phải một phép so sánh duy nhất với một đối tượng được nêu rõ, cũng không cho biết tốc độ tăng chính xác bao nhiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lặp lại dạng so sánh hơn: With every round, Mia solved the puzzle ____.

Xem đáp án

faster and faster

Each panel provides the energy to build another.

6:08

Mỗi tấm pin cung cấp năng lượng để chế tạo một tấm khác.

Those two work together to build the next two.

6:11

Hai tấm đó cùng hoạt động để chế tạo thêm hai tấm tiếp theo.

Four become eight,

6:13

Bốn thành tám,

eight become 16,

6:15

tám thành 16,

and so on. Mạch ý

6:16

và cứ thế.

Mạch ý

and so on để tiếp tục một quy luật rõ ràng

and so on khép lại một danh sách hoặc chuỗi khi người nghe có thể suy ra phần tiếp theo. Thay vì nêu tất cả các bước về sau, người nói dùng cụm từ này để báo hiệu rằng cùng một quy luật sẽ tiếp tục. Trong câu này, 2, 4, 8 và 16 thiết lập quy luật tăng gấp đôi, vì vậy cụm từ chỉ đến 32, 64 và các kết quả tiếp theo của quy luật đó. Nó tổ chức thông tin có thể dự đoán được, chứ không đưa thêm những mục không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiêu chuẩn có nghĩa là “cùng một quy luật rõ ràng tiếp tục”: The machine checks step 1, step 2, step 3, ____.

Xem đáp án

and so on

Within just about 60 doubling times, Cách dùng từ

6:17

Chỉ trong khoảng 60 lần nhân đôi,

the sun would be completely surrounded by solar panels.

6:20

mặt trời sẽ bị bao quanh hoàn toàn bởi các tấm pin mặt trời.

Cách dùng từ

“Doubling time” trong “60 doubling times”

“Doubling time” là khoảng thời gian cần thiết để một đại lượng đang tăng trở nên lớn gấp đôi. Vì vậy, “60 doubling times” nghĩa là 60 giai đoạn tăng trưởng liên tiếp, trong mỗi giai đoạn tổng lượng tăng gấp đôi một lần. Điều này không có nghĩa là mỗi giai đoạn xây dựng mới kéo dài gấp đôi giai đoạn trước. Trong mô hình này, một thế hệ tấm pin tạo điều kiện cho một thế hệ khác có cùng quy mô, từ đó tạo ra tăng trưởng theo cấp số nhân.

Luyện tập

Một đại lượng bắt đầu ở 100 và trải qua ba thời gian tăng gấp đôi. Giá trị của nó trong mô hình là bao nhiêu?

  1. 300
  2. 200
  3. 800
Xem đáp án

800

And this can happen quickly.

6:23

Và điều này có thể diễn ra rất nhanh.

If a square kilometer of solar collectors takes a month to build,

6:25

Nếu một km vuông máy thu năng lượng mặt trời mất một tháng để xây dựng,

we could be done in a decade,

6:28

chúng ta có thể hoàn thành trong một thập kỷ,

if only our infrastructure on the planet's surface

6:29

miễn là cơ sở hạ tầng của chúng ta trên bề mặt hành tinh

can keep up with the quickly growing budget of energy. Cụm động từ

6:32

có thể theo kịp mức năng lượng đang tăng lên nhanh chóng.

Cụm động từ

“Keep up with”: theo kịp một nhịp độ liên tục

Ở đây, “keep up with” có nghĩa là phát triển hoặc hoạt động đủ nhanh để theo kịp một thứ đang tăng nhanh. Vấn đề là liệu cơ sở hạ tầng có thể mở rộng cùng tốc độ với ngân sách năng lượng hay không. Cụm từ này thường cho thấy một bên đặt ra nhịp độ, còn bên kia có nguy cơ tụt lại: X keeps up with Y. Nó có thể dùng cho công việc, công nghệ, nhu cầu, tin tức hoặc sự thay đổi, chứ không chỉ chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hiện tại nhà máy đang đáp ứng được nhu cầu, nhưng số đơn đặt hàng tăng mỗi tuần. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng nhà máy phải tiếp tục theo kịp nhịp độ đó?

  1. The factory must catch up with the rising number of orders.
  2. The factory must keep in touch with the rising number of orders.
  3. The factory must keep up with the rising number of orders.
Xem đáp án

The factory must keep up with the rising number of orders.

Even collecting 1% of the sun's energy

6:35

Thậm chí chỉ cần thu thập 1% năng lượng của mặt trời

is an unbelievable change in our species' energy budget. Cách dùng từ

6:38

cũng là một sự thay đổi khó tin trong ngân sách năng lượng của loài chúng ta.

Cách dùng từ

energy budget: ngân sách năng lượng

Trong câu này, energy budget chỉ tổng lượng năng lượng mà một loài có thể thu nhận, phân bổ và sử dụng. Budget là một phép ẩn dụ ở cấp độ hệ thống: năng lượng được xem như một nguồn lực hữu hạn có phần đầu vào, phần phân bổ và phần chi dùng. Cụm từ này không nói về tiền. Ý của câu là chỉ cần thu được 1% năng lượng của Mặt Trời cũng sẽ làm tăng mạnh lượng năng lượng mà nhân loại có thể sử dụng.

Luyện tập

Trong câu này, our species' energy budget chỉ điều gì?

  1. Một kế hoạch tài chính để xây dựng thiết bị thu năng lượng Mặt Trời
  2. Tổng lượng năng lượng mà nhân loại có thể tiếp cận và sử dụng
  3. Lượng calo mà một người cần
Xem đáp án

Tổng lượng năng lượng mà nhân loại có thể tiếp cận và sử dụng

We could create the infrastructure to beam basically unlimited amounts of energy around the solar system for all sorts of projects:

6:42

Chúng ta có thể tạo ra cơ sở hạ tầng để chiếu năng lượng gần như vô hạn quanh hệ mặt trời cho mọi loại dự án:

colonies on other worlds,

6:49

các thuộc địa trên những thế giới khác,

terraforming planets,

6:51

biến đổi môi trường hành tinh,

constructing more megastructures,

6:52

xây dựng thêm nhiều siêu cấu trúc,

or even traveling to other stars.

6:54

hoặc thậm chí là du hành đến các vì sao khác.

It could be the start of an interstellar civilization.

6:57

Nó có thể là khởi đầu của một nền văn minh giữa các vì sao.

Based on physics alone, Mạch ý

7:01

Chỉ dựa trên vật lý học,

this is not just possible, Ngữ pháp

7:03

điều này không chỉ khả thi,

but easy.

7:05

mà còn dễ dàng.

Mạch ý

Based on physics alone: chỉ dựa trên vật lý

Based on physics alone là một khung mở đầu câu dùng để nêu cơ sở và giới hạn của nhận định. Cụm này có nghĩa là “nếu chúng ta chỉ đánh giá ý tưởng đó theo các định luật vật lý”. Alone loại trừ các loại bằng chứng hoặc hạn chế khác. Vì vậy, possible và easy chỉ áp dụng cho khả năng về mặt vật lý, chứ không tự động áp dụng cho độ khó kỹ thuật, chi phí, chính trị hoặc sự hợp tác của con người.

Luyện tập

Kết luận nào giữ đúng giới hạn được thể hiện bởi Based on physics alone?

  1. Các định luật vật lý không loại trừ khả năng đó, nhưng những trở ngại thực tế có thể vẫn còn.
  2. Các vấn đề chính trị và kinh tế đều dễ vì phần vật lý dễ.
  3. Vật lý chứng minh rằng con người có thể xây dựng nó nhanh chóng với chi phí thấp.
Xem đáp án

Các định luật vật lý không loại trừ khả năng đó, nhưng những trở ngại thực tế có thể vẫn còn.

Ngữ pháp

not just possible, but easy: tạo sự nhấn mạnh tăng tiến với not just A, but B

Cấu trúc not just A, but B cho biết cả A và B đều đúng. A là nhận định ban đầu; B mạnh hơn, bất ngờ hơn hoặc quan trọng hơn, vì vậy B trở thành trọng tâm chính. Trong câu này, possible được thừa nhận trước, rồi easy nâng nhận định lên một mức cao hơn. Based on physics alone giới hạn cả hai mô tả: easy có nghĩa là đơn giản về mặt lý thuyết theo các định luật vật lý, chứ không phải dễ xây dựng ngoài thực tế mà không tốn công sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not just ... but để chuyển từ một nhận định tích cực sang nhận định mạnh hơn: The update is ____ useful, ____ essential.

Xem đáp án

not just · but

It's such a simple process

7:06

Đó là một quá trình vô cùng đơn giản

and such a necessary step for any species to expand beyond their home planet,

7:07

và là một bước cần thiết để bất kỳ loài nào muốn mở rộng ra ngoài hành tinh quê hương của chúng,

that many astronomers think

7:12

đến nỗi nhiều nhà thiên văn học nghĩ rằng

there are probably Dyson spheres already out there in the Milky Way.

7:13

có lẽ đã có những quả cầu Dyson ngoài kia trong dải Ngân hà.

We haven't spotted any yet,

7:17

Dù chúng ta chưa phát hiện ra quả nào,

but they could be there.

7:19

nhưng chúng có thể ở đó.

It's far from certain that humanity will ever get to this point. Cụm từ

7:21

Việc nhân loại có bao giờ đạt đến điểm này hay không còn lâu mới chắc chắn.

Cụm từ

far from certain: diễn tả mức độ không chắc chắn cao

Far from certain có nghĩa là rất không chắc chắn. Ở đây, far from diễn tả khoảng cách lớn về mức độ so với một trạng thái, chứ không phải khoảng cách vật lý. Cụm này mạnh hơn cách nói đơn giản not certain, nhưng không có nghĩa là impossible. Trong câu này, mệnh đề có that nêu ra kết quả không thể được xem là đã bảo đảm.

Luyện tập

Câu nào cho biết khả năng đội vượt qua vòng loại rất không chắc chắn nhưng vẫn có thể xảy ra?

  1. It is far from certain that the team will qualify.
  2. It is impossible for the team to qualify.
  3. It is certain that the team will qualify.
Xem đáp án

It is far from certain that the team will qualify.

Our attention is too often focused on short-term political gains Cụm từ

7:25

Sự chú ý của chúng ta thường tập trung quá nhiều vào những lợi ích chính trị ngắn hạn

and conflicts that will not matter in the long run. Thành ngữ

7:28

và những xung đột không có ý nghĩa về lâu dài.

Cụm từ

lợi ích chính trị ngắn hạn

Ở đây, short-term political gains chỉ những lợi thế trước mắt mà một chính trị gia, đảng phái hoặc chính phủ nhận được, chẳng hạn như được công chúng ủng hộ nhiều hơn, có ảnh hưởng lớn hơn hoặc có vị thế mạnh hơn đối thủ. Gains không chỉ có nghĩa là lợi nhuận tiền bạc, và cụm này rộng hơn việc đơn thuần thắng một cuộc bầu cử. Cụm từ đặt những lợi ích gần trước mắt này bên cạnh các tác động có ý nghĩa trong một khoảng thời gian dài hơn nhiều. Nó thường mang hàm ý phê phán: quyết định hoặc sự chú ý đang bị chi phối bởi điều có lợi về chính trị ngay lúc này thay vì những kết quả lâu dài cho cộng đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là lợi thế tức thời về sự ủng hộ hoặc quyền lực chính trị: The leaders ignored lasting reform and chased ____.

Xem đáp án

short-term political gains

Thành ngữ

về lâu dài

In the long run nghĩa là đánh giá kết quả trong một khoảng thời gian dài, sau khi hoàn cảnh trước mắt và tác động tạm thời đã qua. Trong câu này, cụm từ đánh dấu góc nhìn thời gian mà từ đó những xung đột hiện tại được cho là sẽ mất đi tầm quan trọng. Đây là một thành ngữ: run chỉ một khoảng hoặc tiến trình thời gian, không phải hành động chạy thật. Cụm từ hữu ích khi đối chiếu điều có vẻ quan trọng hiện nay với điều sẽ thực sự quan trọng về sau.

Luyện tập

Chọn phần kết phù hợp nhất để đối chiếu chi phí hiện tại với lợi ích trong một khoảng thời gian dài hơn nhiều: The new insulation is expensive today, but it will save us money...

  1. in the long run
  2. at the moment
  3. in the end
Xem đáp án

in the long run

But if we survive the challenges we've set ourselves, Cụm từ

7:31

Nhưng nếu chúng ta sống sót qua những thử thách mà chúng ta tự đặt ra cho chính mình,

Cụm từ

những thử thách mà chính chúng ta đặt ra

Trong mệnh đề quan hệ we've set ourselves, vị trí tân ngữ bị lược được bổ sung bởi tiền ngữ challenges. Khi đưa về trật tự câu thông thường, ta có We have set ourselves these challenges. Cấu trúc set yourself a challenge có nghĩa là tự chọn cho mình một mục tiêu khó. Ở đây, chính con người tạo ra hoặc lựa chọn những thử thách này, chứ không chỉ đối mặt với thử thách do người khác áp đặt. Trong ngữ cảnh này, câu nói cũng có thể ngụ ý rằng lựa chọn của con người đã góp phần tạo ra các vấn đề.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhóm đã tự chọn cho mình một mục tiêu khó?

  1. We were set a challenge by our teacher.
  2. We set ourselves a challenge to design a working robot in two weeks.
  3. We faced a challenge while designing the robot.
Xem đáp án

We set ourselves a challenge to design a working robot in two weeks.

we could potentially become the first species in the universe

7:34

chúng ta có khả năng trở thành loài đầu tiên trong vũ trụ

to create a structure with the scope of a star.

7:37

tạo ra một cấu trúc với quy mô của một ngôi sao.

If we do it,

7:41

Nếu chúng ta làm được điều đó,

the only limitation left Mạch ý

7:42

giới hạn duy nhất còn lại

will be our own imagination.

7:44

sẽ là trí tưởng tượng của chính chúng ta.

Mạch ý

giới hạn duy nhất còn lại sẽ là trí tưởng tượng của chính chúng ta

Câu này được dùng như bước thu hẹp trọng tâm cuối cùng. The only limitation left đưa những giới hạn khác ra khỏi trọng tâm, còn our own imagination nêu lên một giới hạn bên trong sau khi người nói đã đề cập đến những thách thức lớn từ bên ngoài. Đây là một kết luận mang tính tu từ và lạc quan: nó nâng cao cảm xúc và để lại cho người nghe một viễn cảnh đáng nhớ về những điều có thể xảy ra. Không nên hiểu đây là bằng chứng theo nghĩa đen rằng các giới hạn về vật lý, tài chính hoặc xã hội sẽ hoàn toàn biến mất.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đạt được điều gì bằng “the only limitation left will be our own imagination”?

  1. Chứng minh rằng mọi giới hạn vật lý và xã hội đều đã biến mất.
  2. Mở đầu một danh sách chi tiết về các vấn đề kỹ thuật mới.
  3. Kết thúc bằng một lời khẳng định lạc quan, đáng nhớ, chuyển sự chú ý từ các giới hạn bên ngoài sang khả năng sáng tạo của con người.
Xem đáp án

Kết thúc bằng một lời khẳng định lạc quan, đáng nhớ, chuyển sự chú ý từ các giới hạn bên ngoài sang khả năng sáng tạo của con người.