Bạn Không Hề Gõ Phím Một Mình.: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
665 từ 157 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích nối việc dùng bàn phím với calo, tần suất chữ cái và số lần phím cách được nhấn trên toàn cầu, rồi kết thúc bằng lối chơi chữ về sự kết nối giữa con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: “one of the best ways to” cùng “is to” nối một mục tiêu với một phương pháp mà không loại trừ lựa chọn khác. 2. Cụm động từ: “type a sentence in” cho thấy type in có thể tách để mô tả việc nhập chữ vào trang web, biểu mẫu hoặc ứng dụng. 3. Thành ngữ và cách nói hình tượng: “give yourself some space” nghĩa là tự cho mình khoảng cách hoặc thời gian; đoạn kết thêm nghĩa của space trên bàn phím để hoàn tất lối chơi chữ.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce.

0:00

Chào, Vsauce.

Michael here,

0:01

Michael đây,

and thank you for clicking on this video.

0:02

và cảm ơn bạn đã nhấp vào video này.

But how many times a day do you click? Ngữ pháp

0:06

Nhưng mỗi ngày bạn nhấp chuột bao nhiêu lần?

Ngữ pháp

How many times a day do you click?:hỏi số lần mỗi ngày

How many times a day hỏi số lần riêng biệt mà một hành động xảy ra trong một ngày thông thường. Ở đây, click có nghĩa là nhấp hoặc chạm vào một thứ gì đó trên máy tính hay màn hình. Trong khung câu hỏi How many times a day + do + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?, do đứng trước chủ ngữ và động từ chính giữ nguyên dạng: do you click. Có thể thay click để hỏi về một hành động khác được lặp lại hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi để hỏi số lần chính xác mỗi ngày: “____ you water the seedlings?”

Xem đáp án

How many times a day do

And how many times a day do you type keys on a keyboard?

0:09

Và mỗi ngày bạn gõ các phím trên bàn phím bao nhiêu lần?

You might be surprised by the answer.

0:13

Câu trả lời có thể khiến bạn bất ngờ.

And one of the best ways Ngữ pháp

0:15

Và một trong những cách tốt nhất

to know exactly how many actions you're taking per day

0:17

để biết chính xác bạn thực hiện bao nhiêu thao tác mỗi ngày

is to use software like WhatPulse.

0:20

là dùng phần mềm như WhatPulse.

Ngữ pháp

One of the best ways to A is to B:đề xuất phương pháp để đạt mục tiêu

Cấu trúc one of the best ways to + động từ nguyên mẫu + is to + động từ nguyên mẫu trước hết nêu một mục tiêu, sau đó đề xuất một phương pháp. Trong câu này, mục tiêu là biết số lượng thao tác, còn phương pháp được đề xuất là sử dụng phần mềm. One of cho biết phương pháp này là một trong nhiều lựa chọn rất tốt, không phải lựa chọn duy nhất. Vì one là trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ nên động từ dùng dạng số ít is, trong khi ways vẫn ở dạng số nhiều sau one of.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng các động từ remember và use: “One of the best ways ____ new vocabulary ____ it in a sentence.”

Xem đáp án

to remember · is to use

WhatPulse measures how often you

0:22

WhatPulse đo tần suất bạn

do things,

0:25

thực hiện các thao tác,

keystrokes, mouse clicks.

0:26

như gõ phím và nhấp chuột.

It even measures the total distance you've moved your cursor.

0:27

Nó thậm chí còn đo tổng quãng đường bạn đã di chuyển con trỏ.

It's really fun stuff to track.

0:32

Theo dõi những dữ liệu này thực sự rất thú vị.

And of course,

0:34

Và tất nhiên,

depending on who you are Ngữ pháp

0:35

tùy vào bạn là ai,

or what day it is or what you do,

0:36

hôm đó là ngày nào hoặc bạn làm gì,

your totals per day will change.

0:38

tổng số thao tác mỗi ngày của bạn sẽ thay đổi.

Ngữ pháp

depending on who you are ...: liệt kê các yếu tố thay đổi

Depending on có nghĩa là “tùy vào” hoặc “bị ảnh hưởng bởi”. Toàn bộ cụm mở đầu nêu các yếu tố làm thay đổi tổng số mỗi ngày: danh tính, ngày và hoạt động. Sau on, who you are, what day it is và what you do là các mệnh đề wh được lồng trong câu lớn hơn. Chúng dùng trật tự của câu trần thuật, vì vậy hãy nói what day it is, không phải what day is it. Bạn có thể dùng depending on + một hoặc nhiều mệnh đề wh để liệt kê các biến số mà không phải lặp lại một mệnh đề if đầy đủ cho từng yếu tố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng depending on và dạng lồng của câu hỏi What day is it?: The bus schedule changes ____.

Xem đáp án

depending on what day it is

But it's been found that on average, Ghi chú

0:40

Nhưng người ta phát hiện rằng, tính trung bình,

Ngữ pháp

it's been found that: báo cáo một phát hiện

Ở đây, it's là dạng rút gọn của it has. It's been found that là cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động: has been + quá khứ phân từ found. Cấu trúc này tập trung vào điều được phát hiện thay vì người phát hiện; mệnh đề theo sau that chứa nội dung được báo cáo. Dùng mẫu này để báo cáo một kết quả đã được phát hiện trước đây và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ở đây, found có nghĩa là “được phát hiện” và là quá khứ phân từ của find; không phải động từ found mang nghĩa “thành lập”.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của thể hiện tại hoàn thành bị động của find để hoàn thành câu báo cáo: ____ regular sleep helps memory.

Xem đáp án

It's been found that

Cụm từ

on average: tính trung bình

On average có nghĩa là các giá trị khác nhau được gộp lại để cho ra một mức chung. Ở đây, cụm từ này giới thiệu một kết quả về cả nhóm, chứ không phải một kết quả cố định đúng với từng người. Cụm từ này cho phép có sự khác biệt: một số giá trị có thể cao hơn và những giá trị khác có thể thấp hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng on average để diễn tả giá trị trung bình của một nhóm?

  1. On average, the five plants grew three centimeters this week.
  2. Usually, I water the plants after lunch.
  3. Every plant grew exactly three centimeters this week.
Xem đáp án

On average, the five plants grew three centimeters this week.

people who use computers a lot like office workers,

0:43

những người dùng máy tính nhiều, như nhân viên văn phòng,

type around 5,000 to 10,000

0:46

gõ phím khoảng 5.000 đến 10.000

keystrokes every day.

0:49

lần mỗi ngày.

And they click a mouse

0:51

Và họ nhấp chuột

about 1,500 to 3,000 times a day.

0:52

khoảng 1.500 đến 3.000 lần mỗi ngày.

Interestingly,

0:56

Điều thú vị là,

computer users in the UK typed the most.

0:57

người dùng máy tính ở Vương quốc Anh gõ nhiều nhất.

Sitting down and using a computer,

1:02

Ngồi dùng máy tính,

typing,

1:04

gõ phím,

scrolling, moving the mouse,

1:05

cuộn trang và di chuyển chuột

burns about 20 more calories an hour

1:07

đốt cháy thêm khoảng 20 calo mỗi giờ

than just doing nothing.

1:10

so với khi hoàn toàn không làm gì.

I mean, if you do nothing,

1:12

Ý tôi là, nếu bạn không làm gì,

you're still using calories.

1:14

bạn vẫn tiêu hao calo.

It takes energy for you to exist. Ngữ pháp

1:15

Chỉ để tồn tại thôi cũng cần năng lượng.

Ngữ pháp

Cấu trúc It takes + nguồn lực + for someone to do

Cấu trúc It takes + nguồn lực + for someone + to do something có nghĩa là một người cần nguồn lực đó để thực hiện hành động. Ở đây, energy là nguồn lực cần thiết, you là người thực hiện và exist là hành động. It ở đầu câu chỉ giữ vị trí chủ ngữ chứ không chỉ một vật cụ thể. For you cho biết ai là chủ ngữ của to exist; nó không có nghĩa là energy được dành cho bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It takes + resource + for someone + to do: ____ patience ____ Leo to teach the puppy a new trick.

Xem đáp án

It takes · for

You have to keep your body temperature where it should be. Ngữ pháp

1:18

Bạn phải duy trì thân nhiệt ở mức thích hợp.

Ngữ pháp

keep your body temperature where it should be: giữ nhiệt độ cơ thể ở mức thích hợp

Cấu trúc keep + tân ngữ + where it should be có nghĩa là làm cho một vật hay trạng thái duy trì ở mức độ, tình trạng hoặc vị trí đúng. Ở đây, where chỉ khoảng nhiệt độ thích hợp chứ không phải một địa điểm cụ thể. Trong should be, mức độ mong đợi được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ ngữ cảnh. Vì vậy, cấu trúc này có thể diễn tả việc duy trì một chỉ số hoặc trạng thái tại điểm mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở mức thích hợp”: The thermostat helps keep the room temperature ____.

Xem đáp án

where it should be

You have to breathe,

1:20

Bạn phải hít thở,

pump blood.

1:21

bơm máu.

To figure out how many calories Cụm động từ

1:22

Để tính xem cần bao nhiêu calo

it takes per day for you to just exist,

1:25

mỗi ngày chỉ để bạn tồn tại,

simply take your weight in pounds

1:28

hãy lấy cân nặng của bạn tính bằng pound

and multiply it by 11.

1:31

rồi nhân với 11.

Cụm động từ

figure out: tính toán hoặc xác định câu trả lời

Figure out có nghĩa là đi đến câu trả lời bằng cách suy nghĩ, tính toán hoặc xử lý thông tin. Vì câu này đưa ra một bước nhân, figure out ở đây có nghĩa cụ thể là tính ra số calo. Sau cụm này có thể là danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn: figure out the answer; figure out how many calories you need. Những từ sau figure out cho biết điều cần được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm động từ có nghĩa là “tính toán hoặc xác định sau một quá trình xử lý”: We need to ____ how much paint the room needs.

Xem đáp án

figure out

If you want to be more specific, Mạch ý

1:34

Nếu muốn chính xác hơn,

Mạch ý

If you want to be more specific: chuyển sang chi tiết chính xác hơn

“If you want to be more specific” là một cụm chuyển ý báo hiệu sự chuyển đổi từ lời giải thích chung chung hoặc đơn giản hóa sang chi tiết chính xác hơn. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một cách tính chính xác hơn. Mặc dù có dạng mệnh đề if, cụm từ này không thực sự chất vấn liệu người nghe có muốn biết chi tiết hay không. Nó lịch sự đưa ra một phiên bản chi tiết hơn và sắp xếp thông tin tiếp theo. “Specific” ở đây có nghĩa là chi tiết hoặc chính xác, không phải kỳ lạ hay một đối tượng cụ thể nào đó.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên đưa ra ước tính sơ bộ rồi nói: “If you want to be more specific, ...” Cụm chuyển ý này báo hiệu điều gì?

  1. Cảnh báo rằng không có thông tin chi tiết chính xác
  2. Chuyển sang một chủ đề không liên quan
  3. Chuyển từ lời giải thích sơ bộ sang chi tiết chính xác hơn
Xem đáp án

Chuyển từ lời giải thích sơ bộ sang chi tiết chính xác hơn

take your weight in kilograms

1:36

hãy lấy cân nặng của bạn tính bằng kilôgam

and multiply it by 0.02. Cụm từ

1:38

rồi nhân với 0,02.

Cụm từ

multiply it by: cấu trúc multiply A by B

“Multiply A by B” là cấu trúc chuẩn để diễn đạt phép tính A × B. Trong câu này, A là cân nặng tính bằng kilôgam, được “it” thay thế, còn B là 0,02. Vì vậy, chỉ dẫn có nghĩa là cân nặng × 0,02. Sau “multiply”, dùng “by” để giới thiệu số nhân. Cấu trúc này có thể được dùng lại trong chỉ dẫn tính toán bằng lời nói và văn bản: nhân giá trị ban đầu với hệ số.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn chuẩn “multiply A by B” cho 15 × 4: ____ 15 ____ 4.

Xem đáp án

multiply · by

What you wind up with is the number of calories Ghi chú

1:42

Kết quả thu được là số calo

Ngữ pháp

What you wind up with is ...: khung đưa kết quả lên trước

“What you wind up with” có nghĩa là “kết quả cuối cùng bạn nhận được”. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ tự do: toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của “is”, còn “the number of calories” cho biết kết quả đó là gì. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Khung “What + chủ ngữ + động từ + is + kết quả” đưa kết quả của quá trình lên làm chủ đề trước, rồi xác định hoặc giải thích kết quả sau “is”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung đưa kết quả lên trước có dùng wind up: After adding the two costs, ____ twelve dollars.

Xem đáp án

what you wind up with is

Cụm động từ

wind up with: cuối cùng nhận được một kết quả

Trong câu này, “wind up with” có nghĩa là “cuối cùng nhận được hoặc có” sau một quá trình. Số calo là kết quả do phép tính trước đó tạo ra, chứ không phải thứ có sẵn ngay từ đầu. Dùng “wind up with + danh từ” cho đồ vật, kết quả hoặc tình huống có được ở cuối quá trình. Ở đây, “wind” không có nghĩa là lên dây cót hoặc xoắn một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có dùng wind và mang nghĩa “cuối cùng có”: If everyone else chooses first, I may ____ the last cookie.

Xem đáp án

wind up with

it takes per minute to keep you existing.

1:45

cần thiết mỗi phút để duy trì sự sống của bạn.

That's the number of calories that you burn every minute

1:49

Đó là số calo bạn đốt cháy mỗi phút

doing nothing.

1:52

khi không làm gì cả.

It's not very much.

1:54

Con số đó không nhiều.

And using a computer doesn't raise it that much higher.

1:55

Và việc dùng máy tính cũng không làm con số đó tăng thêm bao nhiêu.

But don't be discouraged Ý định

1:59

Nhưng đừng nản lòng,

Ý định

don't be discouraged như một lời trấn an và động viên

Trong câu này, “don't be discouraged” là một câu mệnh lệnh phủ định nhẹ nhàng, dùng để trấn an người nghe sau một thông tin không mấy khả quan. Cụm này có nghĩa là “đừng mất tự tin hoặc động lực”, chứ không phải “bạn cảm thấy buồn là sai”. Người nói thường dùng cụm này làm điểm chuyển ý: trước tiên thừa nhận một trở ngại có thể xảy ra, sau đó dẫn người nghe đến một lý do đầy hy vọng, một lựa chọn khác hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ trong bài học: The first attempt may not work, but ____; you're making progress.

Xem đáp án

don't be discouraged

because typing and texting can bind us together. Thành ngữ

2:00

vì gõ phím và nhắn tin có thể gắn kết chúng ta.

Thành ngữ

bind us together như một ẩn dụ về sự gắn kết xã hội

Ở đây, “bind us together” được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Không ai thực sự bị trói: việc gõ chữ và nhắn tin có thể tạo ra hoặc củng cố các mối quan hệ, khiến mọi người cảm thấy gắn kết với nhau như một nhóm. Cấu trúc là bind + người hoặc nhóm + together. Cấu trúc này trình bày một hoạt động, giá trị hoặc trải nghiệm như sức mạnh tạo nên sự đoàn kết. Trong ngữ cảnh khác, bind có thể mang nghĩa trói thật sự, hạn chế hoặc buộc ai đó phải thực hiện nghĩa vụ.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: A shared challenge can ____.

Xem đáp án

bind us together

We text and type on keyboards

2:05

Chúng ta nhắn tin và gõ phím

a lot and rapidly.

2:08

rất nhiều và rất nhanh.

In fact, every day

2:10

Trên thực tế, mỗi ngày

6 billion text messages are sent.

2:12

có 6 tỷ tin nhắn văn bản được gửi đi.

And there are only 7 billion people on Earth.

2:17

Trong khi trên Trái Đất chỉ có 7 tỷ người.

And that's just texting. Mạch ý

2:25

Và đó mới chỉ là tin nhắn văn bản.

Mạch ý

that's just texting: giới hạn số liệu trong một danh mục

Ở đây, that's chỉ lại tổng số vừa được nhắc đến, còn just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới xảy ra”. Texting là danh mục duy nhất được tính trong tổng số đó. Khi thêm that's just X sau một con số hoặc nhận định, người nói thu hẹp phạm vi vào X và ngụ ý rằng tổng thể sẽ lớn hơn nếu tính thêm các danh mục khác. Cách nói này giúp tổ chức lập luận trước khi mở rộng phạm vi tính toán.

Luyện tập

Có người nói: The event raised $1,000, and that's just ticket sales. that's just ticket sales cho biết điều gì?

  1. Những tấm vé vừa mới được bán.
  2. Toàn bộ thu nhập của sự kiện đều đến từ vé nên tổng số không thể tăng thêm.
  3. Số tiền $1,000 chỉ đến từ việc bán vé, và các nguồn thu khác có thể làm tổng số tăng lên.
Xem đáp án

Số tiền $1,000 chỉ đến từ việc bán vé, và các nguồn thu khác có thể làm tổng số tăng lên.

We'll add keyboard typing in a little bit later.

2:27

Lát nữa, chúng ta sẽ cộng thêm cả việc gõ trên bàn phím.

But I want to take a quick detour Thành ngữ

2:29

Nhưng tôi muốn tạm rẽ sang một chủ đề khác

and talk about the letters and the characters and the keys themselves. Cách dùng từ

2:31

để nói về chính các chữ cái, ký tự và phím bấm.

Thành ngữ

take a quick detour: báo hiệu một chủ đề phụ ngắn

Ở đây, take a quick detour được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Detour thường là việc tạm rời khỏi một tuyến đường thực, nhưng trong một bài nói, cụm này có nghĩa là tạm dừng mạch chính để đề cập đến một chủ đề phụ có liên quan. Cụm từ giúp người nghe theo dõi cấu trúc bài nói: quick hứa rằng sự chuyển hướng sẽ ngắn, còn detour ngụ ý rằng sau đó người nói sẽ quay lại chủ đề chính.

Luyện tập

Hãy dùng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là tạm rời chủ đề chính để hoàn thành câu: Before we discuss the final results, let's ____ and look at how the test was designed.

Xem đáp án

take a quick detour

Cách dùng từ

Characters với nghĩa là ký hiệu văn bản được gõ

Trong ngữ cảnh gõ bàn phím này, characters chỉ từng ký hiệu có thể xuất hiện trong văn bản, bao gồm chữ cái, chữ số, dấu câu và đôi khi cả khoảng trắng hoặc các ký hiệu khác. Character là một ký hiệu văn bản trừu tượng, không phải nhân vật trong truyện và cũng không nhất thiết tương ứng với một phím vật lý. Một phím có thể tạo ra các ký tự khác nhau, và một số ký tự cần nhiều hơn một thao tác phím.

Luyện tập

Trong ví dụ, characters chỉ điều gì?

  1. Các ký hiệu được gõ, như chữ cái, chữ số và dấu câu
  2. Các phím vật lý trên bàn phím
  3. Các nhân vật trong một câu chuyện
Xem đáp án

Các ký hiệu được gõ, như chữ cái, chữ số và dấu câu

They're not all pressed the same number of times. Ngữ pháp

2:35

Chúng không được nhấn với số lần như nhau.

Ngữ pháp

Not all: bác bỏ một nhận định về toàn bộ nhóm

Not all có nghĩa là “không phải mọi người hoặc mọi thứ” hay “không phải trong mọi trường hợp”. Cụm này bác bỏ một nhận định về toàn bộ nhóm nhưng vẫn cho phép một phần của nhóm phù hợp với nhận định đó. Trong They're not all pressed the same number of times, từ phủ định tác động đến all: các phím không có số lần được nhấn bằng nhau. Câu này không có nghĩa là không phím nào từng được nhấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “một số người tham gia không đồng ý”: “The survey found that ____ participants agreed.”

Xem đáp án

not all

Some are more common than others.

2:38

Một số được dùng thường xuyên hơn những cái khác.

Let's begin visually.

2:40

Hãy bắt đầu bằng hình ảnh.

This is a sculpture of a keyboard

2:41

Đây là một tác phẩm điêu khắc hình bàn phím,

where every letter has been raised

2:43

trong đó mỗi chữ cái được nâng lên

to a height

2:45

đến một độ cao

that corresponds to its popularity Cụm từ

2:46

tương ứng với mức độ phổ biến của nó

compared to the other letters.

2:48

so với các chữ cái khác.

Cụm từ

corresponds to: biểu thị một giá trị tương ứng với giá trị khác

Trong mệnh đề quan hệ này, that chỉ a height. Độ cao đó corresponds to mức độ phổ biến của chữ cái, vì vậy độ cao vật lý được đặt sao cho khớp với giá trị về mức độ phổ biến. Cấu trúc A corresponds to B có nghĩa là A khớp với B, đại diện cho B hoặc được ánh xạ tới B trong một hệ thống. Cấu trúc này mô tả một mối quan hệ đã được xác định giữa hai sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của correspond to: On this map, each color ____ a different elevation range.

Xem đáp án

corresponds to

The letter E is the most common letter typed

2:51

Chữ E là chữ được gõ phổ biến nhất

in almost every language that has a letter E.

2:54

trong hầu hết mọi ngôn ngữ có chữ E.

But to figure out letter frequencies

2:57

Nhưng để tìm hiểu tần suất xuất hiện của các chữ cái

in texts that you type yourself,

2:59

trong văn bản do chính bạn gõ,

use Patrick Wied's heat map.

3:01

hãy dùng bản đồ nhiệt của Patrick Wied.

On this site,

3:03

Trên trang web này,

you can type a sentence in Cụm động từ

3:03

bạn có thể nhập một câu

and see how frequently the characters are used.

3:05

và xem các ký tự được dùng thường xuyên đến mức nào.

Cụm động từ

type a sentence in: cụm động từ có thể tách type in

Type in là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa nhập văn bản hoặc các ký tự khác bằng bàn phím. Trong type a sentence in, a sentence là nội dung được nhập, còn in là một phần của cụm động từ chứ không phải giới từ chỉ nơi chốn. Với tân ngữ là danh từ, cả type a sentence in và type in a sentence đều dùng được. Với tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ: type it in, không phải type in it.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng type in và đặt đại từ ở vị trí tự nhiên: The app has sent you a code. Please ____ before you tap Continue.

Xem đáp án

type it in

For instance,

3:08

Chẳng hạn,

this sentence contains every letter in the alphabet at least once,

3:08

câu này chứa mọi chữ cái trong bảng chữ cái ít nhất một lần,

but it uses E and O the most.

3:12

nhưng E và O được dùng nhiều nhất.

Roughly speaking, Cụm từ

3:15

Nói một cách đại khái,

and considering different languages, Ngữ pháp

3:16

và có xét đến các ngôn ngữ khác nhau,

of all the characters typed or tapped on a phone every day,

3:19

trong số tất cả các ký tự được gõ hoặc chạm trên điện thoại mỗi ngày,

about 9% of them are the letter E,

3:23

khoảng 9% là chữ E,

which is a lot.

3:28

một tỷ lệ rất lớn.

Cụm từ

Roughly speaking, trước một phát biểu gần đúng

Roughly speaking báo hiệu rằng phát biểu theo sau là một ước tính hoặc cách nói gần đúng, chứ không phải kết quả chính xác. Ở đây, cụm từ này làm giảm mức độ tuyệt đối của con số 9% vì phép tính kết hợp các kiểu sử dụng khác nhau giữa các ngôn ngữ. Cụm từ này nhận xét về độ chính xác của toàn bộ phát biểu. Roughly ở đây có nghĩa là “xấp xỉ”, không phải “một cách thô lỗ” hay “gay gắt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ báo hiệu rằng ước tính thời gian theo sau chỉ mang tính gần đúng: “This is only an estimate. ____, the work will take two weeks.”

Xem đáp án

Roughly speaking

Ngữ pháp

Considering + cụm danh từ để giới thiệu một yếu tố

Considering different languages là thành phần bổ sung có cấu trúc considering + cụm danh từ. Nó có nghĩa là “khi xét đến các ngôn ngữ khác nhau” và cho người nghe biết yếu tố nào đã được đưa vào để đạt đến con số ước tính. Ở đây, considering không phải là động từ chính ở thể tiếp diễn. Cấu trúc này có thể đứng gần đầu hoặc ở cuối phát biểu để giới hạn một nhận định, sự so sánh hoặc ước tính bằng một yếu tố có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng considering để giới thiệu một yếu tố ở dạng cụm danh từ: “____ the heavy traffic, we should leave early.”

Xem đáp án

Considering

But the letter E is not the most common key.

3:29

Nhưng chữ E không phải là phím phổ biến nhất.

The space bar is the most commonly pressed key,

3:33

Phím cách mới là phím được nhấn nhiều nhất,

nearly twice as popular as the letter E. Ngữ pháp

3:36

được dùng gần gấp đôi chữ E.

Ngữ pháp

nearly twice as popular as: phép so sánh gần gấp đôi

Cấu trúc nearly twice as + tính từ + as so sánh đối tượng thứ nhất với một đối tượng tham chiếu theo đặc điểm mà tính từ nêu ra. Ở đây, popular được đo bằng tần suất nhấn phím, nên có nghĩa là “được dùng hoặc được nhấn thường xuyên”, chứ không phải “được mọi người yêu thích”. Twice as popular as lấy mức bằng 2 lần giá trị tham chiếu làm mốc so sánh. Nearly cho biết con số thực tế thấp hơn mốc đó một chút, vì vậy số lần nhấn phím cách gần bằng nhưng vẫn dưới 2 lần số lần nhấn E.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mục tiêu. Một khảo sát cho thấy 190 người chọn thiết kế màu xanh lam và 100 người chọn thiết kế màu xanh lục: The blue design is ____ the green one.

Xem đáp án

nearly twice as popular as

Now that we know about the space bar's popularity, Ngữ pháp

3:41

Giờ chúng ta đã biết phím cách phổ biến đến mức nào,

Ngữ pháp

Now that: dùng một tình huống mới đã được xác lập làm lý do

Now that giới thiệu một tình huống đã đúng hoặc vừa mới được biết đến, rồi dùng tình huống đó làm cơ sở cho nội dung tiếp theo. Trong câu này, việc biết phím cách được dùng thường xuyên đến mức nào là tiền đề vừa được xác lập. Cấu trúc là now that + chủ ngữ + động từ, theo sau là một mệnh đề chính. Cấu trúc này thường có nghĩa là “vì điều này giờ đã đúng”, nên nó kết nối sự tiến triển về thời gian với quan hệ nguyên nhân thay vì chỉ đặt một sự việc ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu gồm hai từ, cho biết sự thật sau đây giờ đã đúng: ____ we have the final numbers, we can finish the report.

Xem đáp án

Now that

let's return to texting and add in keyboard typing. Ghi chú

3:44

hãy trở lại với tin nhắn và cộng thêm việc gõ bàn phím.

Mạch ý

Let's return to + một chủ đề

Let's return to cho người nghe biết rằng phần nói sang chủ đề phụ đã kết thúc và hướng mọi người trở lại chủ đề chính trước đó. Ở đây, cụm này đánh dấu việc quay lại nội dung nhắn tin sau một đoạn chuyển hướng ngắn. Cấu trúc là let's return to + chủ đề hoặc hoạt động. Sau to, dùng cụm danh từ hoặc dạng -ing, như let's return to the plan hoặc let's return to discussing the plan. Ở đây, return dùng để sắp xếp mạch trò chuyện, không có nghĩa là quay lại một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào mời cả nhóm quay lại một chủ đề trước đó một cách rõ ràng?

  1. Let's return our main topic.
  2. Let's return to our main topic.
  3. Let's start a completely new topic.
Xem đáp án

Let's return to our main topic.

Cụm động từ

Add in để tính thêm một mục

Trong câu này, add in có nghĩa là tính phần gõ bàn phím vào tổng số mà trước đó chưa bao gồm phần này. In nhấn mạnh rằng một mục nữa đang được đưa vào phép tính hiện có. Có thể dùng add in + danh từ hoặc add + danh từ hay đại từ + in: add in the fee, add the fee in hoặc add it in. Cấu trúc này cũng dùng được với chi phí thêm, nguyên liệu hoặc phần bổ sung của một kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng add in: Please ____ the delivery fee.

Xem đáp án

add in

If we assume that about 350 million people Ngữ pháp

3:49

Nếu giả sử có khoảng 350 triệu người

are typing 5 to 10,000 characters a day on keyboards

3:52

gõ 5.000 đến 10.000 ký tự mỗi ngày trên bàn phím

and add that to the number of characters being texted every day,

3:56

và cộng số đó với số ký tự được gửi qua tin nhắn mỗi ngày,

we can do a little bit of math

4:00

ta có thể làm một phép tính nhỏ

and determine that at any given second, Cụm từ

4:01

và xác định rằng vào bất kỳ giây nào,

here on Earth,

4:04

ở đây, trên Trái Đất,

the space bar is being pressed 6 million times. Ngữ pháp

4:06

phím cách được nhấn 6 triệu lần.

Ngữ pháp

If we assume that: đưa ra một giả định tạm thời

If we assume that đưa ra một tiền đề mà người nói tạm thời chấp nhận để tiếp tục phép tính hoặc lập luận. Ở đây, ước tính về số người gõ và lượng ký tự họ gõ được dùng làm điểm xuất phát để tính tần suất phím cách được nhấn. Cụm từ này không khẳng định rằng tiền đề đã được chứng minh. Nó giúp quá trình suy luận trở nên rõ ràng: nếu giả định thay đổi, kết luận cũng có thể thay đổi. Cấu trúc thông thường là If we assume that + mệnh đề, sau đó là kết quả hoặc bước suy luận tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ đánh dấu số người tham dự là một giả định tạm thời: ____ 1,000 people attend the festival and each table seats ten, we will need 100 tables.

Xem đáp án

If we assume that

Cụm từ

at any given second: bất kỳ giây nào được chọn

At any given second có nghĩa là tại bất kỳ một giây nào được chọn để xem xét. Trong câu này, tỷ lệ đã tính được trình bày như một điều liên tục đúng: chọn bất kỳ giây nào thì trên toàn thế giới cũng đang diễn ra khoảng sáu triệu lượt nhấn phím cách. Ở đây, given có nghĩa là “được chọn để xem xét”, không phải “được trao cho”. Mẫu có thể áp dụng lại là at any given + đơn vị thời gian, dùng để nhấn mạnh một phần tử bất kỳ trong một tập hợp, như trong at any given moment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “tại một thời điểm một giây được chọn bất kỳ”: The server may be handling thousands of requests ____.

Xem đáp án

at any given second

Ngữ pháp

is being pressed — thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn

is being pressed dùng thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: is + being + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày hành động nhấn như một quá trình đang diễn ra quanh thời điểm hiện tại và đưa the space bar, đối tượng nhận hành động, lên làm chủ ngữ ngữ pháp. Thể bị động hữu ích vì rất nhiều người thực hiện hành động nhấn không phải là trọng tâm và không cần được nêu tên. Sự chú ý được giữ ở phím cách và quá trình đang xảy ra với nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: Right now, the main entrance ____ blocked by the maintenance team, so use the side door.

Xem đáp án

is being

6 million space bars a second.

4:12

Sáu triệu lần nhấn phím cách mỗi giây.

What a great world, right? Ý định

4:14

Quả là một thế giới tuyệt vời, đúng không?

Ý định

What a great world, right? — câu cảm thán kèm lời mời đồng tình

What a great world dùng mẫu câu cảm thán: what a + tính từ + danh từ đếm được số ít. Mẫu này thể hiện phản ứng của người nói là mạnh mẽ và tự nhiên thay vì chỉ đưa ra một lời khẳng định thông thường. Phần đuôi right? mời người nghe chia sẻ phản ứng đó. Ở đây lời khen được cố ý phóng đại một cách vui vẻ, vì vậy câu nói có thể nghe thân thiện, hài hước hoặc hơi mỉa mai chứ không phải một câu hỏi nghiêm túc để lấy thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành phản ứng thân thiện bằng mẫu câu cảm thán trong bài: ____ lovely surprise, right?

Xem đáp án

What a

Well, let's think of it this way. Mạch ý

4:15

Nào, hãy nghĩ theo cách này.

Mạch ý

Let's think of it this way: Giới thiệu một góc nhìn mới

Cụm “let’s think of it this way” báo hiệu rằng người nói sắp sắp xếp lại cùng một thông tin theo một góc nhìn khác. Nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận một phép so sánh, cách diễn đạt lại hoặc khuôn khổ có thể giúp ý tưởng trở nên dễ hiểu hơn. Ở đây, “this way” có nghĩa là “từ góc nhìn này”, không phải đi theo một con đường thực tế. “Let’s” mời người nghe cùng xem xét khuôn khổ mới, vì vậy sự chuyển hướng nghe có tính hợp tác thay vì đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt chuyển đổi góc nhìn trong bài học: Let's ____: the delay gives us time to check our work.

Xem đáp án

think of it this way

Because it only takes a tenth of a second to tap or type a space bar, Ngữ pháp

4:17

Vì chỉ mất một phần mười giây để chạm hoặc gõ phím cách,

Ngữ pháp

It only takes ... to ...: Nêu thời gian cần thiết

“It takes + amount of time + to + verb” cho biết một hành động cần bao nhiêu thời gian. “It” là chủ ngữ giả và không chỉ phím cách. Hành động cần thời gian được nêu bằng động từ nguyên mẫu có to, tức “to tap or type a space bar”. “Only” thể hiện rằng khoảng thời gian đó ngắn hoặc ngắn hơn điều người nghe có thể mong đợi. Có thể thay cả cụm chỉ thời gian lẫn hành động để dùng lại cấu trúc này trong những tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “it only takes” và dạng nguyên mẫu của “upload”: ____ ten seconds ____ a photo.

Xem đáp án

It only takes · to upload

when you push the space bar,

4:22

khi bạn nhấn phím cách,

statistically speaking, Cụm từ

4:25

xét về mặt thống kê,

as many as 600 thousand other people on Earth Ngữ pháp

4:27

có tới 600 nghìn người khác trên Trái Đất

did that at the exact same time that you did.

4:31

cũng làm điều đó đúng vào cùng thời điểm với bạn.

Cụm từ

Statistically speaking: đặt lời khẳng định trong khuôn khổ dữ liệu

Ở đây, statistically speaking đặt toàn bộ lời khẳng định trong khuôn khổ một kết luận hoặc ước tính dựa trên quy luật số liệu, giá trị trung bình hoặc xác suất. Cụm này cho người nghe biết loại bằng chứng nào hỗ trợ lời khẳng định. Nó không có nghĩa là người nói đã trực tiếp quan sát chính xác 600 nghìn người hành động vào thời điểm đó. Nói chung, lời mở đầu này giúp phân biệt một nhận định thống kê về cả quần thể với một nhận định về một sự kiện được quan sát trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài ghi chú dùng để đánh dấu rõ góc nhìn thống kê: '____, people in this age group are less likely to own a car.'

Xem đáp án

Statistically speaking

Ngữ pháp

As many as + một số lượng đếm được

Ở đây, as many as đứng trước số lượng đếm được 600 thousand other people và trình bày con số đó như một con số lớn đáng kinh ngạc hoặc cao hơn điều người nghe có thể dự đoán. Cụm này thêm sự đánh giá của người nói thay vì chỉ báo cáo con số một cách trung lập. Mẫu có thể áp dụng lại là as many as + số + danh từ đếm được số nhiều. Đây không phải phép so sánh as ... as thông thường với một chuẩn so sánh thứ hai; với lượng không đếm được, hãy dùng as much as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài ghi chú dùng để nhấn mạnh một số lượng cao đáng kinh ngạc: '____ 300 students attended the optional workshop.'

Xem đáp án

As many as

So if you ever feel alone,

4:34

Vì vậy, nếu có lúc bạn cảm thấy cô đơn,

just give yourself some space Thành ngữ

4:36

hãy tự cho mình một chút ‘khoảng trống’

and know that more than half a million people

4:38

và biết rằng hơn nửa triệu người

are doing that exact same thing.

4:41

đang làm chính xác điều đó.

Thành ngữ

Give yourself some space: thành ngữ và lối chơi chữ về bàn phím

Give yourself some space thường có nghĩa là cho bản thân thời gian để ở một mình, tạm dừng hoặc hồi phục về mặt cảm xúc. Space ở đây mang nghĩa bóng: nó không nhất thiết chỉ một địa điểm thực tế. Trong câu này, space cũng chỉ phím cách mà người xem vừa nhấn. Thành ngữ mang tính động viên chồng lên hành động cụ thể trên bàn phím, tạo thành lối chơi chữ và nối lời an ủi cảm xúc trở lại hoạt động đó. Kiểu chơi chữ này có tác dụng khi cùng một hình thức vừa có nghĩa thành ngữ, vừa có nghĩa đen được ngữ cảnh kích hoạt.

Luyện tập

Điều gì tạo nên lối chơi chữ trong give yourself some space ở câu gốc?

  1. Cụm từ gợi ý khoảng trống cảm xúc, trong khi space cũng chỉ phím cách trên bàn phím.
  2. Cụm từ bảo người nghe đưa bàn phím cho người khác.
  3. Cụm từ chỉ bảo người nghe di chuyển ra xa những người khác về mặt vật lý.
Xem đáp án

Cụm từ gợi ý khoảng trống cảm xúc, trong khi space cũng chỉ phím cách trên bàn phím.

And as always,

4:44

Và như mọi khi,

thanks for watching.

4:45

cảm ơn bạn đã theo dõi.