Não Bộ Của Bạn Khi Ăn Cần Sa: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
459 từ 188 từ/phút

Giới thiệu video: Video so sánh việc hút và ăn cần sa, rồi liên hệ nhiệt, tiêu hóa, chuyển hóa, thời điểm khởi phát, thời gian kéo dài và phơi nhiễm ở phổi với tác dụng và rủi ro. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “chemical makeup” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: hiểu là thành phần hóa học của một chất và dùng cho thay đổi bên trong, không phải vẻ ngoài. 2. “the onset of the high is delayed” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: nhận ra đây là cách nói sức khỏe về tác dụng bắt đầu muộn hơn, không phải yếu hơn hay ngắn hơn. 3. “skip out on” — Cụm động từ: hiểu rằng ở đây là tránh chất độc trong khói, đồng thời phân biệt với nghĩa lén rời đi hoặc trốn tránh nghĩa vụ.

Nội dung bài học

As marijuana becomes legalized throughout North America, Ngữ pháp

0:00

Khi cần sa dần được hợp pháp hóa trên khắp Bắc Mỹ,

many are trying edibles for the first time Cụm từ

0:03

nhiều người lần đầu thử các sản phẩm cần sa dạng ăn

as a healthier option.

0:05

vì cho rằng đây là lựa chọn lành mạnh hơn.

Ngữ pháp

As marijuana becomes legalized: tạo khung bằng một bối cảnh đang thay đổi

Ở đây, As giới thiệu một thay đổi đang diễn ra theo thời gian: cần sa đang chuyển sang trạng thái hợp pháp trên khắp Bắc Mỹ. Dạng bị động becomes legalized cho thấy cần sa là đối tượng chịu tác động của luật pháp hoặc quyết định chính thức, chứ không phải chủ thể thực hiện việc hợp pháp hóa. Mệnh đề mở đầu đặt xu hướng trong mệnh đề chính vào bối cảnh diễn ra song song với thay đổi đó, đồng thời có thể gợi ra một mối liên hệ nguyên nhân ở phía sau. Cách dùng As này rộng hơn when chỉ một thời điểm: nó gần với “khi thay đổi này dần diễn ra” hoặc “cùng với thay đổi này”.

Luyện tập

As marijuana becomes legalized đóng góp ý nghĩa gì cho câu?

  1. Nó xác định một thời điểm chính xác khi cần sa thực hiện một hành động.
  2. Nó dùng một thay đổi pháp lý đang diễn ra làm bối cảnh cho một xu hướng có liên quan.
  3. Nó chỉ nêu nguyên nhân trực tiếp và loại trừ mọi quan hệ thời gian.
Xem đáp án

Nó dùng một thay đổi pháp lý đang diễn ra làm bối cảnh cho một xu hướng có liên quan.

Cụm từ

for the first time: đánh dấu lần đầu tiên

For the first time là một cụm trạng ngữ thời gian cố định, có nghĩa là một hành động hoặc trải nghiệm đang xảy ra trong lần đầu tiên. Ở đây, nó bổ nghĩa cho are trying: nhiều người trước đó chưa từng thử các sản phẩm ăn được có chứa cần sa. Khi cụm này có chức năng trạng ngữ, hãy dùng đầy đủ cả for: try something for the first time, visit a place for the first time hoặc speak in public for the first time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trạng ngữ cố định cho biết đây là lần thử đầu tiên của Maya: Maya is baking bread ____.

Xem đáp án

for the first time

But with edible marijuana providing such a different experience than smoking, Ngữ pháp

0:06

Nhưng vì cần sa dạng ăn mang lại trải nghiệm rất khác so với việc hút,

how does it work

0:10

nó hoạt động như thế nào

and is eating pot actually better for you?

0:11

và ăn cần sa có thực sự tốt hơn cho bạn không?

Ngữ pháp

with + danh từ + -ing để tạo bối cảnh

Trong cụm mở đầu with edible marijuana providing such a different experience than smoking, with đưa ra bối cảnh cho hai câu hỏi theo sau. Edible marijuana là chủ ngữ logic của providing, vì vậy cụm này có nghĩa gần như xét đến việc cần sa dùng dưới dạng ăn mang lại trải nghiệm rất khác so với hút. Cấu trúc with + cụm danh từ + động từ -ing nén một hoàn cảnh hoặc tiền đề gần giống nguyên nhân vào trước mệnh đề chính. Ở đây, sự khác biệt được nêu trước làm bối cảnh liên quan, rồi người nói mới hỏi sản phẩm cần sa dạng ăn hoạt động thế nào và có tốt hơn cho sức khỏe hay không.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng with + danh từ + -ing để tạo bối cảnh cho mệnh đề chính.

  1. With getting the weather worse, we canceled the hike.
  2. With the weather got worse, we canceled the hike.
  3. With the weather getting worse, we canceled the hike.
Xem đáp án

With the weather getting worse, we canceled the hike.

When you heat cannabis,

0:14

Khi làm nóng cần sa,

you effectively change the chemical makeup of compounds within it called cannabinoids. Ghi chú

0:15

bạn thực sự làm thay đổi thành phần hóa học của các hợp chất trong đó, gọi là cannabinoid.

Cụm từ

chemical makeup: thành phần hóa học của một chất

Trong chemical makeup, makeup có nghĩa là thành phần hóa học: một vật được cấu tạo từ những gì và, theo nghĩa rộng, các đặc tính hóa học của nó. Câu này nói rằng việc làm nóng làm thay đổi các cannabinoid ở cấp độ hóa học, chứ không chỉ thay đổi vẻ ngoài của cây. Một cấu trúc phổ biến là the chemical makeup of + một chất, hợp chất hoặc vật liệu. Khi là danh từ, makeup được viết liền thành một từ và ở đây không liên quan đến mỹ phẩm.

Luyện tập

Chọn câu trong đó makeup có nghĩa là thành phần hóa học.

  1. Heat can change the chemical makeup of the oil.
  2. They need to make up the missed class.
  3. Her makeup looked different under the lights.
Xem đáp án

Heat can change the chemical makeup of the oil.

Ngữ pháp

called cannabinoids dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong compounds within it called cannabinoids, called cannabinoids là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho compounds. Dạng đầy đủ là which are called cannabinoids: những hợp chất đó có tên là cannabinoids. within it cũng bổ nghĩa cho compounds, trong đó it chỉ cannabis. Cấu trúc ngắn gọn “danh từ + called + tên gọi” thường gặp trong các định nghĩa khoa học; called không phải là động từ chính của câu.

Luyện tập

Hãy rút gọn devices that are called photodiodes trong câu sau: The camera contains light-sensitive devices ____ photodiodes.

Xem đáp án

called

Smoking heats it to around 800 degrees Celsius

0:18

Khi hút, cần sa được làm nóng đến khoảng 800 độ C

and converts THCA to delta-9-THC, Cụm từ

0:21

và THCA được chuyển hóa thành delta-9-THC,

which binds to receptors in your brain Cụm từ

0:24

chất này liên kết với các thụ thể trong não,

Cụm từ

Cấu trúc convert A to B trong converts THCA to delta-9-THC

Trong converts THCA to delta-9-THC, convert đi theo cấu trúc convert A to B: A là đầu vào hoặc dạng ban đầu, còn B là dạng thu được. Giới từ to đánh dấu điểm kết thúc của sự thay đổi. Smoking là chủ ngữ của cả heats và converts. Vì vậy, câu này trình bày việc hút cần sa như một hành động gây ra hai việc đối với cần sa: làm nóng nó và biến THCA thành delta-9-THC. converts được nối song song với heats chứ không mở đầu một câu riêng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn convert A to B: This tool converts miles ____ kilometers.

Xem đáp án

to

Cụm từ

binds to receptors trong phần giải thích y sinh

Ở đây, binds to receptors có nghĩa là delta-9-THC bám vào các phân tử thụ thể và tương tác với chúng. Trong tiếng Anh y sinh, cấu trúc có thể áp dụng lại là phân tử hoặc chất + bind to + thụ thể, protein hoặc vị trí liên kết. Đại từ quan hệ which quay lại delta-9-THC ở dạng số ít, vì vậy động từ là binds. Bind ở đây không mang nghĩa thông thường là buộc các đồ vật lại với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của bind và giới từ đi kèm: This neurotransmitter ____ a receptor on the next neuron.

Xem đáp án

binds to

making them continually fire Ngữ pháp

0:26

khiến chúng liên tục phát tín hiệu

and causing your imagination, thoughts, and perceptions to magnify.

0:28

và khuếch đại trí tưởng tượng, suy nghĩ cùng nhận thức của bạn.

Ngữ pháp

making ... and causing ... dưới dạng các mệnh đề kết quả -ing song song

Making ... và causing ... là hai mệnh đề -ing được nối song song. Cả hai đều quay lại quá trình đứng trước và nêu hai kết quả của quá trình đó; chúng không phải là các động từ chính mới hay những dạng động từ mang thì độc lập. Hai dạng này song song nhưng có bổ ngữ khác nhau: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to xuất hiện trong making them continually fire, còn cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to xuất hiện trong causing ... to magnify. Cấu trúc này giúp phần giải thích thêm nhiều hệ quả liên quan mà không phải mở một câu mới cho từng hệ quả.

Luyện tập

Điền dạng -ing của make và cause để hai mệnh đề kết quả giữ cấu trúc song song: The update blocked the pop-ups, ____ the page easier to read and ____ fewer interruptions.

Xem đáp án

making · causing

This is why every thought can feel like a significant one. Mạch ý

0:32

Vì thế, mỗi ý nghĩ đều có thể khiến bạn cảm thấy nó vô cùng quan trọng.

Mạch ý

This is why: nối nguyên nhân với kết quả

Trong câu này, This tóm lược toàn bộ tình huống vừa được giải thích trước đó. Nó không chỉ một danh từ riêng lẻ. Cụm từ này biến thông tin phía trước thành nguyên nhân của nội dung theo sau. This is why + mệnh đề là cấu trúc trần thuật nối từ nguyên nhân đến kết quả: thông tin phía trước là nguyên nhân, còn mệnh đề theo sau là kết quả. why ở đây không mở đầu một câu hỏi. Hãy dùng cấu trúc này để tổng hợp thông tin trước đó và cho biết thông tin ấy giải thích điều gì.

Luyện tập

Chọn cụm từ nối nguyên nhân với kết quả: The battery is dead. _____ the phone will not turn on.

  1. This is why
  2. This is because
  3. This is when
Xem đáp án

This is why

And because it travels straight from your lungs into the bloodstream

0:35

Và vì chất này đi thẳng từ phổi vào máu

and to your brain,

0:38

rồi lên não,

the drug works within minutes Cách dùng từ

0:39

nó phát huy tác dụng chỉ trong vài phút

and lasts about 2 to 3 hours.

0:40

và kéo dài khoảng 2 đến 3 giờ.

Cách dùng từ

within minutes: xảy ra chỉ sau vài phút

Within minutes có nghĩa là một việc bắt đầu hoặc xảy ra chỉ sau vài phút, trước khi phải chờ lâu. Ở đây, cụm từ này mô tả thuốc bắt đầu phát huy tác dụng nhanh đến mức nào. Nó trả lời câu hỏi “Mất bao lâu thì việc đó xảy ra?”, chứ không phải “Việc đó kéo dài bao lâu?”. Cụm lasts about 2 to 3 hours ở phía sau mới cho biết thời lượng.

Luyện tập

Tôi để lại lời nhắn và kỹ thuật viên gọi lại ngay sau đó. Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The technician called back _____.

  1. within minutes
  2. a few minutes ago
  3. for a few minutes
Xem đáp án

within minutes

But when making edibles, Ngữ pháp

0:43

Nhưng khi làm sản phẩm cần sa dạng ăn,

the weed is heated to around 150 degrees Celsius

0:44

cần sa được làm nóng đến khoảng 150 độ C,

Ngữ pháp

when making edibles: mệnh đề thời gian rút gọn

When + dạng -ing có thể rút gọn một mệnh đề thời gian bằng cách lược bỏ chủ ngữ và một dạng của be. Ở đây, when making edibles có nghĩa là when people are making edible cannabis products và nêu thời điểm hoặc bối cảnh của quá trình gia nhiệt. Trong văn viết cẩn thận, người thực hiện hành động making được ngầm hiểu thường phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, chủ ngữ chính là the weed, nhưng cần sa không thể tự làm sản phẩm ăn được, nên cách viết này có nguy cơ tạo ra bổ ngữ treo. Để diễn đạt chính xác, hãy viết when people make edibles hoặc when edibles are made.

Luyện tập

Câu nào sử dụng mệnh đề when rút gọn một cách rõ ràng và chính xác?

  1. When preparing the report, every figure looked accurate.
  2. When preparing the report, Lena checked every figure.
  3. When preparing the report, the deadline was moved to Friday.
Xem đáp án

When preparing the report, Lena checked every figure.

burning less of the actual plant Ngữ pháp

0:47

nên phần cây thực sự bị đốt cháy ít hơn

and minimizing carcinogens.

0:49

và các chất gây ung thư được giảm thiểu.

Ngữ pháp

burning ... and minimizing ...: các cụm kết quả song song

Burning less of the actual plant và minimizing carcinogens là hai cụm -ing song song được nối bằng and. Chúng gắn với toàn bộ mệnh đề đứng trước và nêu hai kết quả của quá trình gia nhiệt; and cho thấy đây là hai tác động song song. Less thuộc cụm less of the actual plant: nó nói đến lượng nguyên liệu thực vật bị đốt ít hơn, chứ không phải hành động đốt diễn ra với mức độ yếu hơn. Trong văn bản đã biên tập, dấu phẩy thường được đặt sau Celsius để mở đầu cụm kết quả bổ sung này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của keep để hai cụm kết quả giữ cấu trúc song song: The new filter traps larger particles, reducing dust and ____ the air cleaner.

Xem đáp án

keeping

THC is lipophilic, Cách dùng từ

0:51

THC có tính ưa chất béo,

not water soluble,

0:52

chứ không tan trong nước,

so the activated THC must be dissolved Ngữ pháp

0:54

nên THC đã được hoạt hóa phải được hòa tan

into something fatty like oil or butter.

0:56

vào một chất béo như dầu hoặc bơ.

Cách dùng từ

lipophilic (ưa lipid), not water soluble (không tan trong nước)

Ở đây, lipophilic có nghĩa là THC có ái lực với lipid: nó có xu hướng trộn với hoặc hòa tan trong các vật liệu chứa chất béo. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là “có dầu” hay “nhờn”. Cụm not water soluble diễn đạt cùng một đặc tính thực tế từ hướng ngược lại: THC không dễ tan trong nước. Hai mô tả này kết hợp với nhau để giải thích vì sao cần một môi trường chứa chất béo.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất lipophilic, not water soluble trong câu?

  1. Nó biến nước thành chất béo khi được đun nóng.
  2. Nó chỉ có cảm giác nhiều dầu hoặc nhờn.
  3. Nó có xu hướng liên kết với vật liệu chứa chất béo và không dễ tan trong nước.
Xem đáp án

Nó có xu hướng liên kết với vật liệu chứa chất béo và không dễ tan trong nước.

Ngữ pháp

must be dissolved into something fatty (phải được hòa tan trong chất béo)

Cấu trúc must be + quá khứ phân từ diễn tả một hành động bắt buộc bằng thể bị động. Activated THC là đối tượng nhận hành động: phải có người hòa tan nó; không phải THC đang làm tan một chất khác. Ở đây, activated chỉ THC đã được biến đổi trước đó bằng nhiệt, còn something fatty là vật liệu chứa chất béo có thể đóng vai trò làm môi trường, chẳng hạn như dầu hoặc bơ. Into nhấn mạnh việc đưa THC vào vật liệu đó; khi chỉ nêu môi trường hòa tan, dissolved in là cách diễn đạt thông dụng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cấu trúc bị động chỉ sự cần thiết với dissolve: The powder ____ in warm water before use.

Xem đáp án

must be dissolved

And once this substance is consumed, Ngữ pháp

0:58

Khi chất này được tiêu thụ,

the onset of the high is delayed Cách dùng từ

1:00

cảm giác phê sẽ xuất hiện chậm hơn

Ngữ pháp

Once this substance is consumed: once + bị động ở hiện tại đơn

Trong câu này, once mở đầu một mệnh đề thời gian: việc tiêu thụ chất đó là sự kiện kích hoạt phải xảy ra trước khi kết quả tiếp theo có hiệu lực. Nó có nghĩa là “khi/sau khi chất đó được tiêu thụ”, chứ không mang nghĩa tần suất “một lần”. Mệnh đề dùng dạng bị động ở hiện tại đơn is consumed vì substance là đối tượng chịu tác động và người thực hiện hành động không quan trọng. Trong tiếng Anh, mệnh đề thời gian với once thường dùng dạng hiện tại ngay cả khi mệnh đề chính nói về kết quả xảy ra sau đó hoặc trong tương lai; không tự động dùng will trong mệnh đề once.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng once và dạng bị động hiện tại đơn của approve: ____ the article ____, we will publish it.

Xem đáp án

Once · is approved

as the drug is absorbed more slowly

1:02

vì chất này được hấp thụ từ từ hơn

through your gut.

1:03

qua đường ruột.

Cách dùng từ

The onset of the high is delayed: bắt đầu muộn hơn, không phải tác dụng yếu hơn

Ở đây, onset là sự bắt đầu của một tác dụng, còn the high là trạng thái tâm thần do chất gây ra. Cụm từ này xác định trạng thái đó bắt đầu khi nào, chứ không phải kéo dài bao lâu. Is delayed có nghĩa là thời điểm bắt đầu đến muộn hơn so với bình thường. Tự nó không có nghĩa là cảm giác phê bị ngăn chặn, kéo dài ngắn hơn hoặc có cường độ yếu hơn.

Luyện tập

“The onset of the high is delayed” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Cảm giác phê bắt đầu muộn hơn so với bình thường.
  2. Cảm giác phê bị ngăn chặn hoàn toàn.
  3. Cảm giác phê nhất thiết phải yếu hơn.
Xem đáp án

Cảm giác phê bắt đầu muộn hơn so với bình thường.

But this high typically lasts 4 to 8 hours

1:04

Tuy nhiên, cảm giác phê này thường kéo dài từ 4 đến 8 giờ

and most report feeling more high Ngữ pháp

1:08

và hầu hết mọi người cho biết họ cảm thấy phê hơn

than compared to smoking marijuana.

1:09

so với khi hút cần sa.

Ngữ pháp

feeling more high than compared to...: chỉ chọn một cấu trúc so sánh

Điều được so sánh ở đây là mức độ: mọi người cho biết tác động này khiến họ cảm thấy phê mạnh hơn so với khi hút cần sa. Trong tiếng Anh viết chuẩn, high thường dùng dạng so sánh hơn higher trong trường hợp này. Cụm more high than compared to trộn hai cấu trúc so sánh: higher than ... và more high compared with/to .... Chỉ chọn một cấu trúc, không dùng cả hai. Cách sửa rõ ràng là: Most report feeling higher than when smoking marijuana.

Luyện tập

Câu nào dùng một cấu trúc so sánh rõ ràng và tự nhiên?

  1. The room feels warmer than it did this morning.
  2. The room feels more warm than compared to this morning.
  3. The room feels warmer compared than it did this morning.
Xem đáp án

The room feels warmer than it did this morning.

This is because when you eat edible weed,

1:11

Đó là vì khi bạn ăn cần sa,

the THC is first metabolized by the liver Ngữ pháp

1:13

THC trước tiên được gan chuyển hóa

before entering the bloodstream

1:15

rồi mới đi vào máu,

Ngữ pháp

is first metabolized ... before entering: thứ tự quy trình ở thể bị động

Cụm động từ bị động “is metabolized” giữ trọng tâm ở THC, tức chất nhận tác động. “By the liver” cho biết gan là tác nhân thực hiện quá trình chuyển hóa, còn first đánh dấu một bước xảy ra sớm trong quy trình chứ không có nghĩa là “lần đầu tiên”. “Before entering the bloodstream” là một mệnh đề thời gian rút gọn. Chủ ngữ được hiểu vẫn là THC: before THC enters the bloodstream. Gan không phải là thứ đi vào máu. Mẫu này hữu ích khi mô tả một thứ đi qua nhiều bước theo trình tự: chủ ngữ + bước ở thể bị động + before + dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của filter và từ chỉ trình tự first: In this process, the water ____ before entering the tank.

Xem đáp án

is first filtered

and here delta-9-THC also becomes 11-OH-THC,

1:17

và tại đây, delta-9-THC cũng biến thành 11-OH-THC,

which passes the brain barrier more rapidly

1:21

chất vượt qua hàng rào máu não nhanh hơn

and is a more potent chemical. Cách dùng từ

1:23

và có tác dụng mạnh hơn.

Cách dùng từ

A more potent chemical: so sánh hiệu lực dược lý

Ở đây, a more potent chemical có nghĩa là một hóa chất tạo ra hiệu ứng sinh học lớn hơn trong cùng điều kiện hoặc trong các điều kiện có thể so sánh. More thể hiện sự so sánh: 11-OH-THC, chất mà which đề cập đến, được mô tả là có hiệu lực cao hơn delta-9-THC. Hiệu lực nói đến mức độ tác động mà một chất có thể tạo ra so với lượng được sử dụng. Bản thân điều này không có nghĩa là chất đó đậm đặc hơn, được dùng với liều lớn hơn hoặc nhất thiết kém an toàn hơn.

Luyện tập

Hai loại thuốc giảm đau được dùng với cùng một liều. Drug A tạo ra tác động lớn hơn. Câu nào mô tả Drug A chính xác nhất?

  1. Drug A is more concentrated.
  2. Drug A was given at a larger dose.
  3. Drug A is more potent.
Xem đáp án

Drug A is more potent.

So, using the same amount of marijuana, Ngữ pháp

1:25

Vì vậy, với cùng một lượng cần sa,

you actually get more high with edibles

1:27

sản phẩm dạng ăn thực sự khiến bạn phê hơn

Ngữ pháp

Using the same amount ...: mệnh đề -ing mở đầu câu

Using the same amount of marijuana là một mệnh đề -ing đứng đầu câu, dùng để thiết lập điều kiện so sánh: lượng được sử dụng được giữ cố định trước khi nêu kết quả. Chủ ngữ được hiểu ngầm của using là you, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Sự trùng khớp chủ ngữ này làm cho quan hệ bổ nghĩa rõ ràng; mẫu có thể áp dụng lại là Using X, subject + result, trong đó chính subject đó thực hiện hành động using.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề -ing mở đầu được tạo từ "use the same map": ____, we found a shorter route.

Xem đáp án

Using the same map

because it ends up creating both delta-9-THC Ngữ pháp

1:30

vì cuối cùng nó tạo ra cả delta-9-THC

and 11-OH-THC, which is a stronger compound.

1:32

lẫn 11-OH-THC, một hợp chất mạnh hơn.

Ngữ pháp

ends up creating: cấu trúc end up + -ing

Trong câu này, ends up creating có nghĩa là “cuối cùng tạo ra như kết quả của một quá trình”. End up tập trung vào kết quả đạt được sau các bước trước đó và có thể gợi ý rằng kết quả ấy không xuất hiện trực tiếp hoặc không hoàn toàn được dự đoán trước. Cấu trúc là end up + dạng -ing: end up creating, end up paying, end up waiting. Ở đây, creating có hai tân ngữ được nối với nhau là delta-9-THC và 11-OH-THC. Không dùng end up to create để diễn đạt nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng pay trong cấu trúc end up + -ing: If we ignore the leak, we may ____ for a much bigger repair.

Xem đáp án

end up paying

And because there are more psychotropic types

1:36

Và vì có nhiều loại cannabinoid hướng thần hơn

of cannabinoids acting on your neurons, Cụm từ

1:38

tác động lên các nơ-ron,

you'll be high for longer.

1:40

bạn sẽ phê lâu hơn.

Cụm từ

acting on your neurons: dùng act on với một mục tiêu

Ở đây, acting on your neurons có nghĩa là “tác động lên các tế bào thần kinh của bạn”. Trong tiếng Anh khoa học và kỹ thuật, act on + một bộ phận cơ thể, chất hoặc hệ thống dùng để chỉ mục tiêu chịu tác động. Acting on your neurons là một cụm phân từ -ing đặt sau cannabinoids. Cụm này cho biết đang nói đến những cannabinoids nào: những chất tác động lên tế bào thần kinh. Nó không mô tả hành động do you thực hiện.

Luyện tập

acting on the receptors có nghĩa là gì trong câu The drug works by acting on the receptors in the brain.?

  1. Các thụ thể đang đưa ra chỉ dẫn cho thuốc.
  2. Thuốc đang tác động lên các thụ thể.
  3. Một người đang quyết định sử dụng các thụ thể.
Xem đáp án

Thuốc đang tác động lên các thụ thể.

Of course, you also get to skip out Cụm động từ

1:41

Tất nhiên, bạn cũng tránh được

on the toxic chemicals that smoking provides

1:43

các hóa chất độc hại sinh ra khi hút,

like carbon monoxide,

1:45

như khí carbon monoxide,

bronchial irritants, and tumor initiators.

1:46

chất gây kích ứng phế quản và tác nhân khởi phát khối u.

Cụm động từ

skip out on: tránh một điều không mong muốn

Ở đây, skip out on có nghĩa là tránh một trải nghiệm không mong muốn hoặc tránh tiếp xúc với thứ có hại. Tân ngữ sau on là the toxic chemicals that smoking provides, nên đây là nghĩa phù hợp trong câu. Cấu trúc đầy đủ hơn get to skip out on trình bày việc tránh được điều đó như một lợi ích. Nói chung, hãy dựa vào tân ngữ và ngữ cảnh để xác định skip out on diễn tả việc tránh một gánh nặng hợp lý hay việc trốn tránh cam kết theo nghĩa tiêu cực.

Luyện tập

Trong câu mới này, skip out on có nghĩa là gì? “Packing lunch lets Noor skip out on paying café prices.”

  1. trả mức giá của quán vào lúc khác
  2. rời quán cà phê mà không trả tiền
  3. tránh phải trả mức giá đó
Xem đáp án

tránh phải trả mức giá đó

Smoking anything means you're inhaling cancer-causing molecules, Ngữ pháp

1:49

Hút bất cứ thứ gì cũng đồng nghĩa với việc hít vào các phân tử gây ung thư,

so if you can get high without smoking,

1:52

nên nếu bạn có thể phê mà không cần hút,

it will be healthier for your lungs and body.

1:54

điều đó sẽ tốt hơn cho phổi và cơ thể.

Ngữ pháp

Smoking anything means...: liên kết hoạt động với hệ quả

Smoking anything là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Nó gọi tên một hoạt động như một ý niệm thống nhất, vì vậy động từ dùng dạng số ít means. Ở đây, means được theo sau bởi một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng: you're inhaling.... Mẫu activity + means (that) + clause trình bày mệnh đề đó như hệ quả của việc thực hiện hoạt động. Nó không diễn tả ý định; dạng tiếp diễn you're inhaling nhấn mạnh rằng sự phơi nhiễm xảy ra trong lúc hoạt động diễn ra.

Luyện tập

Dùng mẫu activity + means + consequence để hoàn thành câu: Skipping breakfast ____ you're starting the day without fuel.

Xem đáp án

means

The downside? It's much harder to control Ghi chú

1:56

Nhược điểm là gì? Khó kiểm soát hơn rất nhiều

the high you'll get.

1:58

mức độ phê mà bạn sẽ trải qua.

Mạch ý

The downside? như một câu hỏi chuyển ý tự trả lời

Trong câu này, The downside? là một câu hỏi rút gọn do người nói tự hỏi rồi tự trả lời, mang nghĩa “Nhược điểm là gì?”. Câu này không yêu cầu người nghe trả lời; câu tiếp theo sẽ cung cấp đáp án. Khi được đặt sau một ưu điểm, mảnh câu ngắn này chuyển sự chú ý sang nhược điểm. Khoảng dừng sau đó làm rủi ro nổi bật hơn và giúp người nghe dễ theo dõi sự chuyển đổi trong cách tổ chức thông tin.

Luyện tập

The downside? có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này giới thiệu ngắn gọn một nhược điểm mà người nói lập tức giải thích.
  2. Câu này tóm tắt ưu điểm chính và kết thúc chủ đề.
  3. Câu này yêu cầu người nghe cung cấp một dữ kiện còn thiếu trước khi bài nói tiếp tục.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu ngắn gọn một nhược điểm mà người nói lập tức giải thích.

Ngữ pháp

much harder to control: much + dạng so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to

Trong much harder to control, harder là dạng so sánh hơn của hard, còn much nhấn mạnh mức độ so sánh: nhiệm vụ đó khó hơn đáng kể chứ không chỉ khó hơn một chút. Đối tượng so sánh có thể không được nói ra nếu ngữ cảnh đã làm rõ. Động từ nguyên mẫu có to trong to control nêu hành động khó thực hiện hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là much + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to, như much easier to use hoặc much safer to handle.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng much và dạng so sánh hơn của hard: This software is ____ to configure than the previous version.

Xem đáp án

much harder

Because it can take up to 1 to 2 hours Ngữ pháp

1:59

Bởi có thể mất từ 1 đến 2 giờ

to feel the full effects and the dosage

2:01

để cảm nhận đầy đủ tác dụng, và liều lượng

Ngữ pháp

It can take ... to ...: diễn tả thời gian cần thiết

Cấu trúc it can take + time + to + verb dùng it làm chủ ngữ giả; động từ nguyên mẫu có to nêu sự việc đang được ước tính thời gian cần thiết. Ở đây, to feel the full effects nghĩa là đạt đến thời điểm có thể cảm nhận đầy đủ tác dụng, chứ không cho biết tác dụng kéo dài bao lâu. Can cho thấy khoảng thời gian này là một khả năng chứ không phải sự bảo đảm. Up to đưa ra mức tối đa, còn one to two hours đưa ra một khoảng, vì vậy dùng cả hai cùng lúc tuy vẫn hiểu được nhưng thiếu chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn tả thời gian chờ tối đa là hai giờ bằng it can take up to + time + to: During busy periods, it can ____ to receive a reply.

Xem đáp án

take up to two hours

can vary significantly,

2:03

có thể chênh lệch đáng kể,

modulating the effects or titrating as it's called, Cách dùng từ

2:04

nên việc điều chỉnh tác dụng, hay còn gọi là chuẩn độ,

is much more difficult

2:07

trở nên khó khăn hơn nhiều

Cách dùng từ

Titrating: điều chỉnh liều dần dần

Trong ngữ cảnh y khoa và dược lý, titrating nghĩa là tăng hoặc giảm liều từng bước trong khi theo dõi phản ứng, cho đến khi đạt được tác dụng mong muốn với mức rủi ro chấp nhận được. Từ này hàm ý quá trình điều chỉnh lặp lại dựa trên phản hồi, chứ không phải một lần đo hoặc một lần quyết định liều. Trong câu này, người nói dùng titrating như tên gọi mang tính chuyên môn hơn cho việc điều chỉnh tác dụng và nói rằng việc tinh chỉnh này khó hơn nhiều.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng titrating a medication dose?

  1. Chờ tác dụng của một liều cố định hết đi mà không thay đổi liều.
  2. Điều chỉnh liều từng bước nhỏ trong khi theo dõi phản ứng của bệnh nhân.
  3. Đo một liều cố định trước khi dùng.
Xem đáp án

Điều chỉnh liều từng bước nhỏ trong khi theo dõi phản ứng của bệnh nhân.

and as a result you can end up Ghi chú

2:08

và kết quả là bạn có thể

a lot higher than you intended to.

2:10

phê hơn dự định rất nhiều.

Mạch ý

as a result: đánh dấu hệ quả

Trong câu này, as a result giới thiệu hệ quả của những nguyên nhân đã được nêu trước đó. Cụm này có nghĩa là do điều vừa được mô tả và liên kết việc tác dụng xuất hiện chậm cùng sự khác biệt về liều lượng với một tác động mạnh hơn ngoài ý muốn. As a result là trạng ngữ liên kết, không phải cụm động từ. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân trước, hệ quả sau, giúp người nghe nhận ra rằng mệnh đề tiếp theo nêu kết quả.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành đúng nhất quan hệ nguyên nhân và kết quả? The roads flooded overnight. ___, the school closed for the day.

  1. In contrast
  2. As a result
  3. For example
Xem đáp án

As a result

Ngữ pháp

end up a lot higher than you intended to: trạng thái cuối cùng ngoài dự định

End up + tính từ mô tả trạng thái cuối cùng mà một người rơi vào, thường sau một quá trình không được lên kế hoạch. Ở đây, end up ... higher có nghĩa là cuối cùng chịu tác động gây say mạnh hơn; higher không nói về độ cao trong không gian. A lot nhấn mạnh dạng so sánh hơn higher, vì vậy tác động thực tế mạnh hơn nhiều so với mức đã dự định. Trong than you intended to, các từ sau to được lược bỏ vì chúng lặp lại một hành động hoặc trạng thái đã được hiểu. Mệnh đề vẫn đầy đủ và đúng ngữ pháp: to ở cuối đánh dấu động từ nguyên mẫu bị lược và có nghĩa gần như than you intended to get or be that high.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng end up + tính từ và lược bỏ phần nghĩa lặp lại sau to ở cuối?

  1. We ended up much more tired than we intended be.
  2. We ended to be much more tired than we intended.
  3. We ended up much more tired than we intended to.
Xem đáp án

We ended up much more tired than we intended to.

But unlike those who consume too much alcohol, Ngữ pháp

2:12

Nhưng không giống những người uống quá nhiều rượu,

opioids, or other drugs,

2:14

dùng opioid hoặc các loại ma túy khác,

you won't be suffering any serious long-term harm,

2:15

bạn sẽ không chịu tổn hại nghiêm trọng về lâu dài,

Ngữ pháp

Unlike those who...: thiết lập nhóm để đối chiếu

Cụm mở đầu Unlike ... thiết lập đối tượng so sánh trước mệnh đề chính. Ở đây, unlike là một giới từ và bổ ngữ của nó là toàn bộ cụm danh từ those who consume too much alcohol, opioids, or other drugs. Chủ ngữ của mệnh đề chính, you, được trình bày là khác với nhóm đó. Ở đây, those có nghĩa là “những người”. Mệnh đề quan hệ who consume... xác định đó là những người nào, vì vậy those who... là cách nói ngắn gọn cho “những người...” mà không cần lặp lại tên gọi dài hơn của nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng unlike + those who: ____ skip breakfast, Maya eats before every exam.

Xem đáp án

Unlike those who

toxicity, or lethal overdose

2:18

ngộ độc hoặc quá liều gây tử vong

if you do consume more than you intended. Ngữ pháp

2:20

nếu lỡ dùng nhiều hơn dự định.

Ngữ pháp

Do consume more than you intended: nhấn mạnh và lược bỏ từ

Trong mệnh đề if khẳng định này, do dùng để nhấn mạnh consume. Nó có nghĩa gần như “thực sự” tiêu thụ và làm nổi bật trường hợp lượng dùng đúng là nhiều hơn dự định. Ở đây, do là trợ động từ, không phải một hành động riêng. Trong more than you intended, người nghe tự bổ sung ý to consume được lặp lại sau intended. Tiếng Anh tự nhiên lược bỏ phần này vì hành động đã rõ: more than you intended (to consume).

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với “if you do consume more than you intended”?

  1. Nếu bạn thực sự tiêu thụ nhiều hơn lượng mình dự định tiêu thụ
  2. Nếu bạn hỏi liệu ai đó có tiêu thụ nhiều hơn dự định hay không
  3. Nếu bạn hoàn thành một việc rồi tiêu thụ một thứ khác
Xem đáp án

Nếu bạn thực sự tiêu thụ nhiều hơn lượng mình dự định tiêu thụ

If you've ever wondered why marijuana gives

2:21

Nếu bạn từng thắc mắc tại sao cần sa khiến

you the munchies, Cách dùng từ

2:23

bạn thèm ăn dữ dội,

Cách dùng từ

the munchies: cảm giác thèm ăn liên quan đến cần sa

Trong câu này, the munchies chỉ cảm giác đột nhiên rất đói hoặc rất muốn ăn vặt do cần sa gây ra. Cấu trúc give someone the munchies có nghĩa là “khiến ai đó có cảm giác thèm ăn này”. Danh từ này thường được dùng trong cụm cố định ở dạng số nhiều the munchies. Nó không nhắc theo nghĩa đen đến động từ thông thường munch, nghĩa là “ăn” hoặc “nhai”.

Luyện tập

Trong ví dụ, marijuana gives you the munchies có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến bạn đột nhiên muốn ăn, đặc biệt là đồ ăn vặt.
  2. Nó khiến bạn mất hứng thú với đồ ăn.
  3. Nó khiến bạn nhai thức ăn thành tiếng.
Xem đáp án

Nó khiến bạn đột nhiên muốn ăn, đặc biệt là đồ ăn vặt.

check out our AsapTHOUGHT video

2:24

hãy xem video AsapTHOUGHT của chúng tôi,

that breaks down the science behind that

2:25

video này giải thích khoa học đằng sau hiện tượng đó.

by clicking the screen or using the link

2:27

Hãy nhấp vào màn hình hoặc dùng đường liên kết

in the description

2:28

trong phần mô tả,

and subscribe for more weekly science videos every Thursday.

2:29

và đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần vào mỗi thứ Năm.